Cả đội thợ đào ao sau nhà cho ông Năm, chuông đồng hồ vừa điểm 11:11, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn, một chiếc rương gỗ nổi lên, nhưng khoan, nó có mùi lạ
Cái nắng đầu tháng Ba ở Cần Thơ oi như bức. Ông Năm – người đàn ông đã ngoài sáu mươi, dáng lưng còng nhưng mắt vẫn tinh như thời còn chèo ghe bán trái cây dọc sông – đứng khoanh tay trước mảnh đất sau nhà, nơi ông tính cho đào ao thả cá trước khi nghỉ hưu hẳn.
Bốn anh thợ vừa xúc đất được chừng ba mươi phút thì nắng đã đứng bóng. Ông Năm lau mồ hôi, liếc đồng hồ – đúng 11 giờ 11 phút.
Cũng ngay khoảnh khắc đó, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn. Mấy người thợ chợt hét lên:
– Trời đất ơi! Có cái gì kìa bác Năm!
Một chiếc rương gỗ sẫm màu, hình vuông, to gần bằng cái bàn con, từ dưới đất trồi lên theo dòng nước ngầm, nổi lềnh bềnh trên hố bùn nhão. Gỗ mục, mốc meo, sực lên một mùi ngai ngái khó tả – lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn, không giống mùi bất kỳ thứ gì ông từng ngửi thấy trong đời.
Ông Năm lặng người.
Chiếc rương ấy, trông quá mới để bị vùi sâu, nhưng cũng quá cũ để là của ai đó mới ch:–ôn.
– Đừng đụng vô! – Một anh thợ run run.
– Để tui! – Ông Năm bước tới, lòng bàn tay thô ráp đặt lên nắp gỗ. Không khóa. Không niêm phong. Chỉ khẽ đẩy… chiếc rương rục mở ra với tiếng “kẹt” chậm rãi.
Trong đó là…
Ông Năm dùng cả hai tay, đẩy mạnh chiếc nắp đã mục nát. Nó bật mở hoàn toàn, để lộ ra bên trong. Bốn cặp mắt của những người thợ và cả Ông Năm đều đổ dồn vào. Không phải ánh vàng lấp lánh, không phải những đồng bạc cổ. Bên trong chiếc rương ẩm mốc chỉ có hai thứ: một quyển sổ cũ nát bọc da, dày cộm, và một vật nhỏ được gói ghém kỹ lưỡng bằng lớp vải bố đã ố vàng.
Một thoáng thất vọng lướt qua trên nét mặt Ông Năm, nhưng rồi sự tò mò lại chiếm lấy. Cái mùi ngai ngái từ chiếc rương càng lúc càng nồng, quyện vào không khí oi bức của Cần Thơ. Ông Năm chậm rãi đưa tay xuống, chạm vào quyển sổ. Da bọc đã nứt nẻ, giấy bên trong chắc hẳn đã bị thời gian và hơi ẩm bào mòn. Kế bên là bọc vải, nhỏ gọn, nằm im lìm như một bí mật chờ được hé mở.
“Chắc là đồ cổ gì đây, bác Năm?” một anh thợ dè dặt hỏi, ánh mắt vẫn chưa rời khỏi chiếc rương.
Ông Năm không đáp, ông chỉ lẳng lặng nhìn vào những vật phẩm trước mặt, tim đập thình thịch. Sự bất ngờ không đến từ giá trị vật chất, mà từ chính sự bí ẩn bao trùm những món đồ này. Quyển sổ và gói đồ nhỏ bé này, rốt cuộc chúng chứa đựng điều gì mà lại bị chôn vùi dưới lòng đất lâu đến vậy? Ông Năm cảm thấy một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ, mà là vì một dự cảm lạ lùng đang trỗi dậy. Ông biết, cuộc sống của mình từ giờ sẽ không còn yên bình như trước.
Ông Năm hít một hơi thật sâu, dường như để trấn tĩnh lại bản thân trước những dự cảm đang vây lấy. Dáng lưng còng khẽ đổ về phía trước, đôi mắt tinh anh nheo lại, ông thận trọng đưa cả hai bàn tay thô ráp của mình xuống, từ từ nhấc quyển sổ cũ nát bọc da lên khỏi lòng rương ẩm mốc. Từng chuyển động đều chậm rãi, như thể sợ làm vỡ tan một vật phẩm quý giá hay một bí mật đã ngủ yên quá lâu.
Một lớp bụi dày đặc lập tức bám vào các ngón tay ông, và bìa sổ đã bong tróc, lộ ra những mảng giấy ố vàng bên trong. Mùi ngai ngái, giờ đây quyện lẫn với mùi ẩm mốc của giấy cũ, trở nên nồng hơn bao giờ hết, len lỏi vào từng tế bào khứu giác.
“Bác Năm cẩn thận,” một trong bốn anh thợ, người đứng gần nhất và nãy giờ vẫn dõi theo từng cử chỉ của Ông Năm, chợt lên tiếng, giọng nói có phần lo lắng, “Không biết đồ gì đâu, bác Năm!”
Lời cảnh báo không khỏi khiến Ông Năm khẽ giật mình, nhưng ông không quay lại. Đôi tai vẫn lắng nghe rõ từng lời, nhưng ánh mắt ông không rời khỏi quyển sổ đang nằm gọn trong tay. Sự thận trọng không chỉ là để bảo vệ món đồ, mà còn là để bảo vệ chính mình khỏi một điều gì đó vô hình, một cái gì đó ông chưa thể gọi tên nhưng đã cảm nhận được rõ rệt từ sâu thẳm chiếc rương này. Ông Năm siết nhẹ quyển sổ, cảm nhận từng nếp gấp, từng vết rách do thời gian để lại, và biết rằng, cánh cửa đến một bí mật kinh hoàng vừa được hé mở.
Ông Năm cẩn trọng đưa quyển sổ lên ngang tầm mắt. Hơi thở ông nín lại, chậm rãi thổi một luồng khí nhẹ vào bìa sổ. Từng hạt bụi li ti, mang theo mùi ẩm mốc và thời gian, lập tức tung bay vào không khí oi bức của Cần Thơ, lấp lánh như những hạt kim tuyến ma quái dưới ánh nắng gay gắt đầu tháng Ba. Lớp bụi dày đặc vừa tan đi, những dòng chữ đã ố vàng vì năm tháng hiện ra, run rẩy trên nền giấy mục. Dù đã phai mờ, nhưng nét mực vẫn còn đọc được rõ ràng. Ông Năm nheo đôi mắt tinh anh, cố gắng tập trung nhìn vào những dòng đầu tiên.
Môi ông mấp máy, đọc thầm từng chữ cái, từng câu văn như đang giải mã một mật mã cổ xưa. Từng từ ngữ hiện ra, như những mảnh ghép của một câu chuyện đã bị lãng quên, dần dần hiện rõ. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng Ông Năm, không phải vì sợ hãi, mà là một sự choáng váng đầy bất an. “Đây không phải sổ thường,” Ông Năm lẩm bẩm, giọng nói khàn đặc, chỉ đủ cho mình ông nghe thấy. Ông siết chặt quyển sổ hơn nữa, cảm nhận một linh cảm lạ lùng, nặng trĩu và đầy điềm báo, đang bao trùm lấy toàn bộ cơ thể mình, len lỏi vào từng thớ thịt, từng mạch máu. Cánh cửa bí mật đã mở toang, và ông Năm biết, ông không thể quay đầu lại.
Ông Năm hít một hơi thật sâu, ánh mắt sắc lẹm lướt nhanh qua những dòng chữ đầu tiên. Từng câu, từng chữ cứ thế trôi qua trong tâm trí ông, vẽ nên một bức tranh mờ ảo về làng quê Cần Thơ xưa cũ, về những mái nhà tranh vách đất, và những con người đã chìm vào quên lãng. Câu chuyện mở ra là một mối tình ngang trái, bị định kiến làng xã chà đạp, bi kịch chồng chất bi kịch, khiến người đọc không khỏi xót xa.
Đó là câu chuyện tình của một cô gái con nhà phú hộ và một chàng trai nghèo khổ, chỉ có trái tim chân thành. Mối tình của họ bị ngăn cấm, bị chia cắt bởi bức tường môn đăng hộ đối tàn nhẫn. Sự phản đối dữ dội từ gia đình cô gái đã đẩy họ vào một kết cục bi thảm, đầy nước mắt. Ông Năm cảm nhận được nỗi đau, sự tuyệt vọng và tình yêu mãnh liệt ẩn chứa trong từng nét chữ ố vàng.
Rồi, bất ngờ, giữa những dòng kể lể về nỗi đau và sự mất mát, một chi tiết khác lạ hiện lên, như một đốm sáng lập lòe trong bóng đêm của bi kịch. Quyển sổ không chỉ là một cuốn nhật ký tình yêu mà còn là một tấm bản đồ ẩn giấu. Nó nhắc đến một “tài vật” được chôn giấu cẩn mật, một lời hứa hẹn về một thứ gì đó vô cùng quý giá, được cất giữ như một minh chứng cho tình yêu vĩnh cửu hoặc một sự trả thù cho số phận nghiệt ngã. Dù không nói rõ là gì, nhưng gợi ý về kho báu cứ thế hiện lên một cách đầy mê hoặc, đan xen với câu chuyện tình yêu dang dở.
Đôi mắt Ông Năm mở to hết cỡ, đồng tử co rút lại vì kinh ngạc. Trái tim ông đập thình thịch trong lồng ngực. Mọi sự uể oải, mệt mỏi ban nãy bỗng tan biến, thay vào đó là một luồng năng lượng dồi dào, một sự tập trung mãnh liệt chưa từng có. Ông hoàn toàn chìm đắm vào từng dòng chữ, như thể mỗi từ ngữ đều là một sợi dây vô hình kéo ông vào sâu hơn, sâu hơn nữa vào mê cung của quá khứ. Ông Năm không còn đọc lướt nữa, mà là nghiền ngẫm, phân tích từng chi tiết nhỏ nhất, khát khao giải mã bí ẩn đang dần hé lộ. Một cảm giác phấn khích tột độ xen lẫn sợ hãi len lỏi khắp cơ thể ông. Kho báu, Ông Năm thầm nghĩ, giọng run run trong cổ họng. Một kho báu thực sự.
Ông Năm không chần chừ thêm một khắc nào. Đôi tay gầy guộc nhưng nhanh nhẹn của ông vươn tới, khẽ mở vật nhỏ được gói ghém cẩn thận trong lòng chiếc rương gỗ sẫm màu. Lớp vải cũ kỹ đã mục nát dần bong ra, để lộ ra một thứ lấp lánh lạ thường. Ông Năm nín thở.
Bên trong là một chiếc nhẫn bạc đã cũ kỹ, nhưng không hề mất đi vẻ tinh xảo của nó. Trên mặt nhẫn, hình bông sen được chạm khắc tỉ mỉ đến từng cánh, từng đường gân nhỏ, dường như vẫn còn giữ nguyên linh hồn của người nghệ nhân xưa. Chiếc nhẫn nằm gọn trong lòng bàn tay ông, như đã chờ đợi ông từ bao đời nay. Ánh nắng chói chang của đầu tháng Ba, gay gắt rọi thẳng xuống từ bầu trời Cần Thơ, chiếu vào chiếc nhẫn. Nó không chỉ phản chiếu ánh sáng mà còn tựa như phát ra một thứ hào quang nhàn nhạt, lấp lánh một cách kỳ ảo, khác biệt hoàn toàn so với vẻ cổ xưa của nó.
Ông Năm ngẩn người nhìn. Một vẻ đẹp lạ lùng, vừa cổ kính lại vừa tràn đầy sức sống, khiến ông hoàn toàn bị mê hoặc. Chiếc nhẫn bạc lấp lánh kia dường như không chỉ là một món trang sức, mà còn là một chìa khóa, mở ra một bí mật sâu kín hơn cả những gì ông vừa đọc được.
Ông Năm vẫn còn ngẩn người, đôi mắt tinh anh chăm chú vào chiếc nhẫn bạc đang lấp lánh trong lòng bàn tay. Vẻ cổ kính quyện hòa với ánh sáng kỳ ảo từ vật nhỏ bé ấy như hút hồn ông vào một thế giới khác, nơi những bí mật xa xưa đang dần hé mở.
Bất chợt, một bóng người đổ sụp xuống cạnh ông. Một anh thợ, gương mặt còn khá trẻ nhưng ánh mắt đã ánh lên sự tò mò đến nóng vội, nghiêng người ghé sát. Anh ta không kiềm chế được sự hiếu kỳ của mình, đưa mắt nhìn xoáy vào quyển sổ đã sờn cũ và chiếc nhẫn đang phát sáng.
“Kho báu thật sao, bác Năm?” anh thợ cất tiếng, giọng nói không giấu nổi vẻ hoài nghi lẫn một chút tham lam lộ rõ. Câu hỏi như một nhát dao cắt ngang dòng suy tưởng của ông Năm, kéo ông trở về với thực tại đầy bụi bặm và những ánh mắt đang đổ dồn. Ông Năm giật mình, vội vàng khép bàn tay lại, che đi chiếc nhẫn. Ánh mắt ông lướt nhanh qua bốn anh thợ khác đang đứng vòng quanh, nét mặt ai nấy đều lộ rõ sự tò mò và cả chút tính toán. Một cảm giác bất an thoáng qua trong lòng ông Năm. Ông nhận ra, sự chú ý của mọi người không còn dừng lại ở sự hiếu kỳ đơn thuần nữa rồi.
Ông Năm giật mình, vội vàng khép bàn tay lại, che đi chiếc nhẫn. Ánh mắt ông lướt nhanh qua bốn anh thợ khác đang đứng vòng quanh, nét mặt ai nấy đều lộ rõ sự tò mò và cả chút tính toán. Một cảm giác bất an thoáng qua trong lòng Ông Năm. Ông nhận ra, sự chú ý của mọi người không còn dừng lại ở sự hiếu kỳ đơn thuần nữa rồi. Ông Năm khẽ lắc đầu, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía chiếc rương gỗ sẫm màu nằm dưới hố bùn nhão.
“Chưa biết được,” Ông Năm trầm giọng, ánh mắt ông Năm vẫn không rời khỏi chiếc rương, “nhưng cái mùi này… nó không phải mùi của vàng bạc.” Ông Năm đưa tay lên xoa xoa thái dương, trong đầu ông Năm hiện rõ lại cái mùi ngai ngái kỳ lạ. Đó là mùi của mưa cũ trộn lẫn tro tàn, một thứ mùi ẩm mốc, mục nát, hoàn toàn khác xa với vẻ sang trọng, lấp lánh mà người ta vẫn gán cho kho báu. Một cảm giác bối rối xen lẫn linh cảm xấu khó tả bắt đầu len lỏi, quấn lấy tâm trí Ông Năm, khiến Ông Năm cảm thấy bất an tột độ.
Một sự thôi thúc mãnh liệt dâng lên, khiến Ông Năm không thể đọc thêm một chữ nào. Ngón tay ông Năm siết chặt chiếc nhẫn, cảm giác lạnh buốt của kim loại lan ra khiến ông Năm tỉnh táo hơn bao giờ hết. Ông Năm dứt khoát gấp quyển sổ lại, nhanh chóng nhét nó cùng chiếc nhẫn vào túi áo trong. Mấy anh thợ vẫn đứng đó, mắt dán vào từng cử chỉ của Ông Năm, vẻ tò mò và tham lam trong ánh mắt họ càng lúc càng rõ. Ông Năm không thể để lộ thêm bất cứ điều gì.
Ông Năm quay người về phía hố bùn, giọng nói tuy trầm nhưng đầy uy quyền: “Các chú lấp lại cái hố này tạm thời đi. Cứ lấp hết vào, đừng đào bới gì nữa.” Ánh mắt ông Năm quét qua từng người một, vẻ mặt cương nghị. Bốn anh thợ nhìn nhau, có chút ngạc nhiên nhưng không dám cãi lời. Sức nóng của buổi đầu tháng Ba dường như càng khiến không khí trở nên nặng nề hơn.
“Và nữa,” Ông Năm nói thêm, giọng nhỏ hơn nhưng mang theo sức nặng của một lời răn đe, “chuyện hôm nay… đừng ai nói với ai một lời nào. Kể cả vợ con, hay bất cứ ai. Hiểu không?” Ông Năm nhìn thẳng vào mắt từng người. Cảm giác bất an trong lòng Ông Năm chưa hề tan biến. Cái mùi ngai ngái kỳ lạ từ chiếc rương vẫn lẩn quất trong tâm trí ông Năm, cùng với bí mật vừa được hé lộ, như một gánh nặng vô hình đang đè lên vai người đàn ông dáng lưng còng. Ông Năm muốn giữ bí mật này cho riêng mình, ít nhất là trong lúc này, cho đến khi ông Năm có thể tự mình tìm hiểu rõ ngọn ngành.
Tối đó, một mình trong căn nhà vắng, Ông Năm ngồi xuống chiếc ghế gỗ đã sờn cũ, dưới ánh đèn dầu mờ ảo hắt ra thứ ánh sáng yếu ớt. Cái mùi ngai ngái khó tả từ chiếc rương gỗ dường như vẫn còn vương vấn đâu đó trong không khí, bám riết lấy tâm trí Ông Năm. Dáng lưng còng của ông càng thêm oằn xuống, nhưng đôi mắt tinh tường thì không hề giảm đi sự sắc sảo. Ông Năm từ từ rút quyển sổ và chiếc nhẫn từ túi áo trong ra.
Bàn tay run nhẹ, Ông Năm đặt chiếc nhẫn cạnh ngọn đèn dầu, rồi cẩn trọng mở quyển sổ đã cũ mèm. Từng trang giấy ố vàng được ông lật qua, mùi giấy cũ mốc meo thoảng nhẹ trong không gian tĩnh lặng. Ông Năm nheo mắt đọc, đôi mắt ông Năm tập trung cao độ, dò tìm từng dòng chữ viết tay ngoằn ngoèo. Chỉ vài trang đầu là những ghi chép thông thường, nhưng càng về sau, những ký tự lạ lẫm bắt đầu xuất hiện, xen kẽ với những chữ cái ông Năm chưa từng thấy bao giờ. Chúng không phải là tiếng Việt, cũng không giống bất cứ ngôn ngữ nào ông Năm từng biết.
Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng Ông Năm khi ông dừng lại ở một trang. Trên đó, thay vì chữ viết, là một bản đồ vẽ tay sơ sài. Nó được phác họa thô thiển bằng mực đen, nhưng từng đường nét lại ẩn chứa một sự bí ẩn không thể giải thích. Có những ký hiệu hình tròn, hình tam giác, và những đường gạch chéo chằng chịt, dẫn đến một điểm được đánh dấu rõ ràng bằng một hình chữ X lớn. Ông Năm nghiêng đầu, cố gắng giải mã từng chi tiết, cảm giác căng thẳng cứ thế dâng lên tột độ. Cái bản đồ này… liệu nó có liên quan đến chiếc rương? Liệu nó có phải là lời giải đáp cho bí mật mà ông Năm vừa chạm vào? Sự thật đang dần hé lộ, và mỗi chi tiết mới chỉ khiến Ông Năm thêm phần bất an.
Ông Năm nheo mắt, dò tìm những nét vẽ ngoằn ngoèo trên trang giấy. Từng đường gạch, từng ký hiệu hình tròn như dần hiện rõ hơn trong tâm trí ông. Một dòng sông được phác họa thô thiển, những lùm cây rậm rạp, và rồi… một con đường mòn quen thuộc. Tay ông Năm run rẩy, ngón trỏ lần theo nét mực đen, men theo con đường ấy, vượt qua vài cái gò đất nhỏ, rồi dừng lại. Điểm kết thúc của con đường, nơi có hình chữ X lớn được đánh dấu rõ ràng, không lẫn vào đâu được.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Ông Năm. Tim ông đập mạnh như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Không thể nào nhầm lẫn được. Đó chính là Cây đa cổ thụ đầu làng! Cái cây già cỗi, sừng sững đã hàng trăm năm, chứng kiến bao nhiêu thế hệ lớn lên, và cũng là nơi gắn liền với vô vàn những truyền thuyết ma mị, đáng sợ mà dân làng vẫn thường kể cho con cháu nghe mỗi đêm trăng. Từ những câu chuyện về linh hồn oan ức vất vưởng, đến những lời nguyền cổ xưa bị chôn giấu dưới rễ cây khổng lồ. Ông Năm từng nghe đi nghe lại, từng dặn dò con cháu không bao giờ được bén mảng đến đó vào đêm khuya.
Ông Năm giật mình mạnh, quyển sổ rơi khỏi tay, tiếng “phạch” khô khốc vang lên trong đêm tĩnh mịch. Đôi mắt ông mở to, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định, một cảm giác rợn người chạy dọc sống lưng, lan tỏa khắp cơ thể. Chiếc rương gỗ mục nát, quyển sổ kỳ lạ, và bây giờ là tấm bản đồ chỉ đến một nơi mà chỉ nhắc tên thôi cũng đủ khiến người ta lạnh gáy. Mọi thứ đang dần trở nên rõ ràng hơn, nhưng cũng đáng sợ hơn gấp bội. Một sự trùng hợp đến rợn người. Liệu có phải đây là một điềm báo, hay là một lời nguyền cổ xưa đã được đánh thức?
Ông Năm vẫn đứng đó, bất động, đôi mắt mở trừng trừng trong bóng đêm đặc quánh. Hơi thở ông dường như ngừng lại, chỉ còn nghe thấy tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực. Cả căn nhà chìm trong im lặng, chỉ có tiếng côn trùng kêu rả rích từ vườn sau vọng lại, càng khiến không gian thêm phần u ám. Ông Năm cố gắng trấn tĩnh, cúi xuống nhặt quyển sổ lên, nhưng bàn tay ông vẫn run lẩy bẩy. Một cảm giác lạnh lẽo, gai người đột nhiên ập đến, không phải từ cơn gió đêm mà từ chính bên trong ông. Nó len lỏi qua từng thớ thịt, từng mạch máu, khiến sống lưng ông như có ngàn mũi kim châm.
Rồi, một điều kỳ lạ hơn nữa xảy ra. Từ túi áo ngực của Ông Năm, nơi ông vẫn cẩn thận cất giữ chiếc nhẫn cũ kỹ, một luồng sáng yếu ớt bỗng vụt lên. Ánh sáng xanh nhạt, mờ ảo, chỉ đủ để ông nhận ra nó xuyên qua lớp vải mỏng. Nó tồn tại chưa đầy một tích tắc, như một hơi thở thoáng qua, rồi vụt tắt, để lại bóng tối sâu thẳm hơn. Ông Năm sững sờ. Đôi mắt tinh anh của người từng bán trái cây giờ đây mở to kinh ngạc, không thể tin vào những gì mình vừa nhìn thấy. Ông đưa tay lên sờ vào túi áo, cảm nhận được sự lạnh lẽo của kim loại qua lớp vải.
Một luồng rùng mình mạnh mẽ chạy dọc sống lưng Ông Năm. Không phải là cảm giác lạnh thông thường, mà là một sự ớn lạnh đến tận xương tủy, một điềm báo chẳng lành. Ông Năm đảo mắt nhìn quanh quẩn căn phòng vắng lặng, cảm giác như có một ánh mắt vô hình nào đó đang dõi theo từng cử động của mình. Sự hiện diện không rõ ràng ấy khiến ông lo lắng tột độ, một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng rất thật bắt đầu bóp nghẹt lồng ngực ông. Đêm nay, dường như mọi thứ đều đang chống lại ông.
Sáng hôm sau, ánh bình minh le lói qua khung cửa sổ, nhưng không xua đi được bóng tối trong lòng Ông Năm. Ông thức dậy sau một đêm trằn trọc, nỗi sợ hãi đêm qua vẫn còn nguyên vẹn, len lỏi trong từng thớ thịt. Chiếc nhẫn trong túi áo ngực như một cục băng lạnh giá, nhắc nhở ông về luồng sáng xanh ma quái. Ông Năm biết mình không thể ngồi yên. Một quyết định đã hình thành trong đầu ông: ông phải đến cây đa.
Ông Năm lặng lẽ rời giường, từng cử động đều chậm rãi, cẩn trọng như sợ đánh thức điều gì đó vô hình. Dáng lưng còng nhưng đôi mắt tinh anh của ông đảo quanh căn phòng, rồi liếc ra hành lang vắng lặng. Ông không muốn bất cứ ai trong nhà, hay xa hơn là trong làng, biết được ý định của mình. Ông khoác vội chiếc áo cũ, chuẩn bị vài thứ lặt vặt. Mỗi bước chân đều mang theo một sự căng thẳng tột độ, như thể ông đang bước vào một cuộc hành trình không lối thoát.
Khi những tia nắng đầu tiên vừa chạm ngọn cây, Ông Năm đã lách mình ra khỏi cổng sau. Con đường đất còn đẫm hơi sương, yên tĩnh đến đáng sợ. Ông bước đi nhanh hơn, không ngoái đầu nhìn lại căn nhà vẫn còn chìm trong giấc ngủ. Cảm giác cô đơn bủa vây, xen lẫn với sự quả quyết. “Không thể chần chừ nữa,” ông tự nhủ, giọng nói khô khốc chỉ mình ông nghe thấy. Nhưng bên cạnh sự quyết tâm mãnh liệt, nỗi lo lắng vẫn như một bóng ma đeo bám, nặng trĩu trong lồng ngực. Ông không biết mình sẽ tìm thấy gì ở cây đa, một nơi mà từ lâu đã gắn liền với những câu chuyện rùng rợn của làng. Liệu điều đó có liên quan đến chiếc rương gỗ sẫm màu, đến mùi lạ ngai ngái và ánh sáng từ chiếc nhẫn cũ kỹ? Ông Năm siết chặt nắm tay, tiếp tục bước đi trên con đường dẫn đến bí ẩn.
Ông Năm cuối cùng cũng đến được gốc cây đa cổ thụ, thân cây sần sùi, rễ chằng chịt bám sâu vào lòng đất, tạo nên một vẻ u ám đến lạ thường. Ánh nắng ban mai xuyên qua tán lá rậm rạp, chỉ đủ để lại những vệt sáng lờ mờ trên mặt đất. Ông Năm đứng sững lại, đôi mắt tinh anh của ông ngay lập tức quét qua thân cây khổng lồ. Một cảm giác rợn người chạy dọc sống lưng khi ông phát hiện ra nó – một vết khắc mới toanh, thô ráp và lộ rõ trên lớp vỏ cây xù xì, khác hẳn với những dấu vết phong hóa của thời gian.
Ông Năm vội vàng đưa tay chạm vào vết khắc, cảm nhận sự sắc lẹm của nó. Không thể nhầm lẫn được, đây là một ký hiệu mà ông đã thấy. Ông Năm lập tức rút quyển sổ cũ nát ra khỏi túi áo ngực, lật nhanh đến trang ghi chép những ký hiệu bí ẩn. Đúng như linh tính mách bảo, vết khắc trên thân cây đa trùng khớp một cách hoàn hảo với một trong những ký hiệu trong sổ. Tim ông đập mạnh hơn, một cảm giác bất an dâng trào.
Dáng lưng còng của Ông Năm cúi xuống, ánh mắt ông lướt dọc theo gốc cây, rồi dừng lại ở phần đất dưới chân. Đất ở đó không còn là lớp đất cứng nén chặt thường thấy, mà có vẻ như vừa mới được đào xới. Những vết xẻng còn in hằn, lớp đất mặt bị đảo lộn, và một vài viên đá nhỏ bị bật tung ra xung quanh. Có thứ gì đó đã bị đào lên, hoặc được chôn xuống, rồi lại được lấp lại một cách vội vã.
Ông Năm đứng thẳng dậy, đôi mắt nheo lại, nhìn chằm chằm vào vết đất bị xới. Một nỗi hoài nghi lớn dần trong tâm trí ông, xen lẫn với sự tức giận. “Không thể nào,” ông lẩm bẩm, giọng khàn đặc. Chiếc rương gỗ sẫm màu, mùi lạ ngai ngái, ánh sáng xanh từ chiếc nhẫn… tất cả đều liên kết với nhau, và giờ đây, ông không còn là người duy nhất nắm giữ bí mật này nữa. Ai đó đã đến đây trước ông, ai đó cũng biết về những ký hiệu và vị trí của cây đa. Ông Năm siết chặt nắm tay, trong lòng dấy lên một sự quyết tâm lạnh lẽo. Ông không chỉ phải tìm ra bí mật của chiếc rương, mà còn phải đối mặt với kẻ thứ ba đã xen vào cuộc tìm kiếm của ông. Cuộc săn lùng giờ đây đã có thêm một kẻ cạnh tranh, và mọi chuyện trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết.
Ông Năm vẫn đứng đó, đôi mắt tinh tường ráo hoảnh quét một lượt khu vực xung quanh gốc cây đa cổ thụ. Sự tức giận pha lẫn nỗi hoài nghi vẫn còn vương vấn trong tâm trí, nhưng giờ đây, một cảm giác cảnh giác tột độ đã chiếm lấy ông. Kẻ thứ ba đã đến đây, và có thể hắn vẫn đang lẩn khuất đâu đó.
Bất chợt, một tiếng “sột soạt” rất khẽ vang lên từ bụi cây rậm rạp gần đó, làm Ông Năm giật thót mình. Âm thanh ấy nhỏ đến mức suýt lọt qua tai ông, nhưng trong bầu không khí căng như dây đàn này, nó như một tiếng sét đánh ngang tai. Ông Năm quay phắt lại, thân hình còng xuống theo bản năng phòng vệ, đôi mắt nheo lại tìm kiếm.
Trong tích tắc, ông thấy một bóng người lướt qua rất nhanh, chỉ là một cái chớp mắt thoáng qua, rồi biến mất hút vào trong lùm cây rậm rạp. Bóng dáng ấy mờ ảo, không rõ hình hài, nhưng đủ để Ông Năm biết chắc chắn đó không phải là một loài vật.
Tim Ông Năm đập thình thịch trong lồng ngực. Mồ hôi lạnh chảy rịn trên trán. Sự sợ hãi tột độ dâng trào, kèm theo nỗi lo lắng bị phát hiện. Ông khẽ thì thầm, giọng nói khản đặc chỉ đủ cho chính ông nghe thấy: “Ai đó?”
Không có tiếng đáp lại, chỉ có tiếng gió lùa qua tán lá cây đa xào xạc, như một lời chế giễu cho sự hoang mang của Ông Năm. Bóng người kia đã biến mất hoàn toàn, không để lại bất kỳ dấu vết nào. Ông Năm đứng sững sờ, cố gắng trấn tĩnh bản thân. Dù không nhìn rõ, ông biết chắc chắn đó là một con người, một kẻ cũng đang săn lùng bí mật dưới gốc đa này.
Tim Ông Năm vẫn đập liên hồi, nhưng ông nhanh chóng dứt khoát xoay người. Không thể ở lại đây thêm một giây phút nào nữa. Sự xuất hiện của kẻ lạ mặt kia đã khẳng định điều mà bấy lâu ông vẫn ngờ vực: ông không phải người duy nhất biết về chiếc rương gỗ sẫm màu. Cuộc săn tìm kho báu có lẽ đã bắt đầu, thậm chí có thể nó đã diễn ra từ lâu mà ông không hề hay biết.
Ông Năm vội vàng bước đi, dáng lưng còng thấp thoáng ẩn hiện trong bóng chiều tà dần buông. Mỗi bước chân của Ông Năm đều nặng trĩu, không phải vì mệt mỏi mà vì nỗi lo lắng như một tảng đá đè nặng trong lòng. Ông không còn cảm thấy sự phấn khích hay tham vọng về kho báu nữa. Giờ đây, chỉ còn lại sự sợ hãi và một dự cảm về nguy hiểm. Một cuộc đua nguy hiểm đang chờ đợi phía trước, một cuộc đua mà Ông Năm biết mình đã chậm chân hơn kẻ khác. Ông Năm thầm nghĩ, liệu ông có đủ sức để chống lại những kẻ đang âm thầm nhòm ngó đến gia sản tổ tiên này? Liệu bí mật ấy, thứ mà ông vừa mới chạm tới, có trở thành tai họa cho chính ông?
Ông Năm về đến nhà, vội vã đóng sập cánh cửa gỗ cũ kỹ, tiếng kẽo kẹt vang lên giữa màn đêm tĩnh mịch. Ông Năm run rẩy cài then, như thể muốn ngăn chặn cả thế giới ngoài kia đang chực chờ ập vào. Ông Năm thở dốc, dáng lưng còng thấp thoáng trong ánh đèn vàng vọt leo lét. Chiếc nhẫn và quyển sổ vẫn nằm chặt trong tay ông, lạnh ngắt và nặng trĩu. Ông Năm đặt chúng lên chiếc bàn con giữa nhà, nhìn chằm chằm vào hai vật thể bé nhỏ mà chứa đựng biết bao bí ẩn và hiểm nguy. Kẻ lạ mặt dưới gốc đa, tiếng gió xào xạc như lời cảnh báo, tất cả đều khắc sâu vào tâm trí Ông Năm. Ông biết, cuộc sống bình yên của mình đã kết thúc ngay từ khoảnh khắc ông chạm tay vào chiếc rương gỗ sẫm màu. Ông Năm phải tìm hiểu ngọn ngành mọi chuyện, ông không thể bỏ qua. Nhưng liệu ông có thể đối mặt với những hiểm nguy và bí ẩn đang chờ đợi phía trước, với những kẻ cũng đang âm thầm nhòm ngó đến gia sản tổ tiên này?
Ông Năm ngồi phịch xuống ghế, gạt đi những giọt mồ hôi lạnh trên trán. Chiếc nhẫn lấp lánh dưới ánh đèn, quyển sổ cũ kỹ nằm im lìm như một lời thách thức. Ông Năm nhắm mắt lại, cố gắng xua đi hình ảnh mờ ảo của kẻ lạ mặt và những dự cảm chẳng lành. Cuộc sống an nhàn, những ngày tháng bán trái cây vất vả mà bình yên, giờ đây bỗng trở nên xa vời. Ông Năm đã chạm vào một bí mật mà ông không hề mong muốn, một gánh nặng mà ông không hề sẵn sàng gánh vác. Kẻ lạ mặt kia, sự ám ảnh, nỗi sợ hãi… tất cả đã làm Ông Năm kiệt sức. Đột nhiên, Ông Năm mở bừng mắt. Một suy nghĩ chợt lóe lên trong đầu ông, rõ ràng và thanh thản như một dòng suối mát lành. Liệu ông có cần phải dấn thân vào cuộc chiến này? Liệu “kho báu” thật sự có đáng giá bằng sự bình an tuổi già, bằng tình cảm gia đình, bằng những ngày tháng an nhàn mà ông hằng mong ước? Câu chuyện về chiếc rương, về những bí ẩn đã ngủ yên hàng chục năm… nó thuộc về quá khứ. Và có lẽ, nó nên ở lại đó, như một phần của dòng chảy thời gian mà con người không cần thiết phải khuấy động.
Ông Năm nhìn ra ngoài cửa sổ, màn đêm đã buông xuống hoàn toàn, bao trùm vạn vật trong một sự tĩnh lặng đến lạ lùng. Trăng non hé mình sau rặng tre, ánh sáng yếu ớt nhưng đủ để vẽ nên những mảng sáng tối mơ hồ trên nền trời đêm Cần Thơ. Ông Năm đã sống cả đời mình với những nguyên tắc giản dị, chăm chỉ làm lụng, không bon chen danh lợi. Giờ đây, ở cái tuổi xế chiều, khi những vết chân chim đã hằn sâu nơi khóe mắt và dáng lưng đã còng, ông chỉ mong một cuộc sống bình yên, an nhàn bên mảnh vườn nhỏ và tiếng cá quẫy đuôi trong ao. Chiếc nhẫn vàng và quyển sổ cũ kỹ, từng được ông coi là chìa khóa mở ra một tương lai giàu có, giờ đây lại giống như một gánh nặng vô hình, một lời cảnh báo về những gì mình có thể đánh mất. Ông Năm thở dài, một tiếng thở dài mang theo cả những nỗi lo âu vừa qua và một sự buông bỏ nhẹ nhàng. Tiền bạc, của cải, những bí mật ẩn chứa sau lớp bùn thời gian… tất cả rồi cũng sẽ trôi đi theo dòng chảy cuộc đời. Điều quý giá nhất không phải là những gì ta tích góp được, mà là những gì ta gìn giữ, là sự thanh thản trong tâm hồn, là tình yêu thương và sự kết nối giữa người với người. Ông Năm chợt nhận ra, niềm hạnh phúc không nằm ở việc tìm kiếm một kho báu bị chôn vùi, mà nằm ở chính giây phút hiện tại, trong từng hơi thở bình yên và sự mãn nguyện với những gì mình đang có. Có lẽ, những bí ẩn nên được để yên, để thời gian tự mình hóa giải, và con người nên học cách chấp nhận, bao dung với quá khứ, để rồi hướng về một tương lai thanh thản, không còn vướng bận. Ông Năm khẽ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhõm, như thể gánh nặng đã được trút bỏ. Đêm Cần Thơ vẫn êm đềm trôi, mang theo những cơn gió mát lành, như một lời thì thầm an ủi.

