“Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm: — Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Làng Kênh vốn yên bình, mấy chục năm chẳng có biến cố gì to ngoài chuyện mất điện hay trẻ trâu nghịch phá cầu ao. Ấy vậy mà một đêm mưa tháng Bảy, mảnh đất ấy như bị nguyền rủa.
Trời mưa to, sấm sét đì đùng như xé nát ruộng đồng. Bà con kéo nhau đóng chặt cửa, ai cũng nghĩ đơn giản chỉ là mưa giông miền Bắc thường niên.
Cho đến sáng hôm sau.
Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm:
— Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Người làng đổ ra xem. Chín con trâu nhà cụ Bát nằm sõng soài giữa bãi cỏ sau chuồng
Chưa ai kịp hoàn h/ồn thì nhà ông Sự cũng h/ét to/áng lên:
— Trâu nhà tôi… cũng ch/ết rồi!!!
Chỉ trong một buổi sáng, cả làng Kênh rúng động.
Ba mươi bảy con trâu của hơn hai chục hộ dân — ch/ết sạch, không còn một con sống sót.
Mà điều kỳ lạ nhất: không có dấu hiệu bị b/ệnh. Không có vết th/ươ/ng. Không bị s/ét đ/ánh.
Ngày thứ hai, trưởng thôn cho mời thú y về kiểm tra. Họ đoán có thể do nhiễm đ/ộc từ cỏ ăn phải – nhưng rồi lại lắc đầu vì… cỏ hoàn toàn bình thường.
Ngày thứ ba, dân làng bắt đầu hoa/ng m/ang.
Ông Năm – người chăn trâu lâu năm – thì lặng lẽ đem b/ùa treo trước cửa chuồng bò còn trống.
Đêm thứ tư, trời lại mưa.
Cả làng tắt điện, tắt đèn, đóng chặt cửa. Vậy mà nửa đêm, nhà bà Lý hét lên thất thanh……………………….
-”
………………………. Tiếng hét thất thanh của bà Lý xé toạc màn đêm mưa gió, khiến cả làng Kênh như chết lặng. Mưa vẫn trút xuống như trút nước, nhưng tiếng sấm dường như bỗng nhỏ lại, nhường chỗ cho sự im lặng đầy sợ hãi. Rồi, từng đốm sáng bắt đầu lập loè từ các phía trong làng – ánh đèn pin. Những người đàn ông – vai u thịt bắp, từng xông pha bắt trộm, nhưng giờ đây khuôn mặt lấm lem nước mưa và đầy vẻ ngờ vực, sợ hãi – tụ tập lại. Họ nhìn
nhau, ánh mắt dò hỏi, rồi không ai bảo ai, cùng rón rén bước đi. Bàn chân họ dẫm lên lớp đất nhão nhoét, bùn bám đầy đến mắt cá chân. Tiếng bước chân lẹp nhẹp quyện vào tiếng mưa rơi, nghe như tiếng tim đập thình thịch, dồn dập trong lồng ngực mỗi người. Họ hướng về một phía duy nhất: Nhà bà Lý – cái nơi vừa phát ra tiếng kêu kinh hoàng ấy. Con đường dẫn đến nhà bà Lý đêm nay sao mà dài và tăm tối đến thế. Những ngọn đèn pin lắc lư, chiếu rọi lung tung, chỉ đủ để thấy một vài bóng cây méo mó dưới mưa, càng tăng thêm vẻ ma quái. Gió rít qua những bụi tre, nghe như tiếng thì thầm bí ẩn. Càng đến gần, bước chân họ càng chậm lại. Ai cũng nín thở, căng tai lắng nghe, hy vọng sẽ nghe thấy tiếng động gì đó khác ngoài tiếng mưa, nhưng chỉ có sự im lặng rợn người. Nhà bà Lý hiện ra lờ mờ dưới ánh đèn pin. Cánh cửa chính hé mở. Một làn gió lạnh thổi ra, mang theo mùi ẩm mục và… một cái gì đó rất lạ, rất đáng sợ. Họ dừng lại trước cửa, không ai dám bước vào ngay.
“Một người đàn ông lấy hết can đảm, đẩy nhẹ cánh cửa gỗ đã hé mở. Tiếng cọt kẹt nhỏ vang lên giữa màn mưa. Ánh đèn pin của anh chiếu vào bên trong ngôi nhà tối om. Không có ai. Họ bước vào sân, rồi ra phía sau nhà – nơi có chuồng gia súc. Tiếng khóc nức nở, nghẹn lại trong cổ họng vọng đến từ phía chuồng gà.
Tất cả mọi người lao về phía đó. Dưới ánh đèn pin loang lổ, hình ảnh đập vào mắt họ khiến tất cả đứng sững lại. Bà Lý đang ngồi sụp xuống trước chuồng gà, tấm lưng run lên bần bật, hai tay ôm mặt khóc ngằn ngặt.
“”Bà Lý ơi! Bà làm sao thế?”” Trưởng thôn là người định thần lại đầu tiên, vội chạy đến đỡ bà dậy.
Bà Lý không nói được lời nào, chỉ nấc lên, chỉ tay run rẩy về phía chuồng. “”Gà… gà nhà tôi… lợn con… chết hết rồi… Trưởng thôn ơi… chết hết rồi!””
Ánh đèn pin lúc này mới đủ chiếu rõ cảnh tượng bên trong và xung quanh các chuồng trại. Quả thật, không phải trâu, mà là toàn bộ đàn gà, từ gà mái, gà trống đến gà con, đều nằm chết la liệt trong chuồng. Bên cạnh đó, mấy con lợn con mà bà Lý đang nuôi cũng chung số phận. Chúng nằm bất động, mắt trợn trắng dã, miệng há hốc như đang cố gắng hít thở lần cuối.
Mấy người đàn ông gan dạ nhất tiến lại gần kiểm tra. Họ soi đèn kỹ lưỡng từng con một. Không một vết thương, không một dấu hiệu bị cắn xé, không một vết bầm tím, không có bọt mép hay dịch tiết lạ. Thân thể chúng lạnh ngắt, cứng đờ. Cỏ xung quanh chuồng, dưới nền đất, mọi thứ đều hoàn toàn bình thường.
Sự im lặng chết chóc bao trùm lấy khu chuồng trại nhà bà Lý, chỉ còn tiếng mưa và tiếng khóc ai oán của bà. Những người đàn ông đứng chết chân, khuôn mặt tái nhợt dưới ánh đèn pin. Họ đã thấy trâu chết, nhưng cảnh tượng này còn ám ảnh hơn gấp bội. Trâu to lớn, chết hàng loạt đã đáng sợ, nhưng cả đàn gà, lợn con yếu ớt cũng không thoát khỏi, chết một cách bí ẩn như vậy? Sự kinh hoàng, bất lực và nỗi sợ hãi vô hình dâng lên trong lòng mỗi người. Cả làng Kênh như đang bị một lời nguyền tàn độc săn đuổi. Ai sẽ là người tiếp theo? Vật nuôi nào sẽ là nạn nhân tiếp theo? Hay thậm chí… là con người? Sự sợ hãi trong làng Kênh đã lên đến đỉnh điểm, bóp nghẹt lấy trái tim mỗi người dân.”
“Ánh nắng tờ mờ của buổi sáng hôm sau soi rọi xuống Làng Kênh, nhưng không mang lại chút hơi ấm hay hy vọng nào. Tin tức về cảnh tượng khủng khiếp ở nhà bà Lý tối qua lan đi nhanh hơn bất kỳ lời đồn nào trước đó. Chết gà, chết lợn con, không dấu hiệu, không lý do! Sự việc không chỉ dừng lại ở trâu nữa.
Sự sợ hãi biến thành sự thúc bách. Ngay khi trời vừa hửng sáng, từng tốp người dân đã vội vã, lo lắng kéo nhau đi kiểm tra nhà hàng xóm. Trưởng thôn, sau một đêm không ngủ, cũng cùng mấy người đàn ông đêm qua đi quanh làng. Khuôn mặt ai cũng hằn lên vẻ mệt mỏi và kinh hoàng.
Họ đến nhà ông Sự. Ông Sự đã đứng thẫn thờ trước chuồng chó từ lúc nào. Vừa nhìn thấy đoàn người, ông lập tức chỉ tay vào bên trong, giọng lạc đi vì sợ hãi và căm phẫn.
“”Trưởng thôn ơi! Chó nhà tôi… cả đàn chó con… với con mèo tam thể nữa… chết hết rồi!”” Ông Sự run rẩy nói.
Trưởng thôn và những người đi cùng vội vàng bước vào sân, nhìn về phía chuồng. Đúng như lời ông Sự nói, mấy con chó lớn nằm bất động, mắt mở trừng trừng, và bên cạnh là cả ổ chó con nằm co quắp, cứng đờ. Cách đó không xa, con mèo tam thể mà nhà ông Sự rất quý cũng nằm chết trên nền đất.
Họ lại cúi xuống kiểm tra. Vẫn là cảnh tượng quen thuộc đến ám ảnh: không vết thương, không dấu hiệu bệnh tật, không bọt mép. Chúng chết lặng lẽ, bí ẩn.
Cùng lúc đó, từ những ngả đường khác trong làng, những tiếng kêu thất thanh, những giọng nói hốt hoảng liên tục vang lên.
“”Trưởng thôn ơi! Sang nhà tôi xem với! Đàn vịt, đàn vịt nhà tôi chết sạch rồi!””
“”Nhà ông Hùng cuối xóm cũng vậy! Mấy con gà chọi quý của ổng chết cứng trong chuồng!””
“”Trời ơi là trời! Không chỉ trâu! Giờ cả chó, mèo, gà, vịt cũng chết! Cái làng này bị nguyền rủa rồi!””
Ông Năm, với bộ râu bạc phơ, run rẩy đứng nhìn cảnh tượng hỗn loạn. Ông lẩm bẩm, tay siết chặt lá bùa đang cầm. “”Tôi đã bảo mà… đây không phải chuyện bệnh tật thông thường… đây là…”” Ông không nói hết câu, nhưng ánh mắt đầy hoang mang và sợ hãi nói lên tất cả.
Trưởng thôn cảm thấy như có một tảng đá đè nặng lên ngực. Từ 37 con trâu chết, giờ đây là hàng trăm vật nuôi nhỏ khác. Gà, vịt, chó, mèo… sự chết chóc đã lan rộng khắp Làng Kênh, không bỏ sót một ngóc ngách nào. Cái chết không phân biệt loài vật lớn hay nhỏ, không có lý do, chỉ đơn giản là xảy ra.
Cả làng Kênh chìm trong không khí tang thương và sợ hãi tột độ. Mỗi người dân nhìn vật nuôi nhà mình với ánh mắt lo sợ, không biết khi nào đến lượt chúng, hay tệ hơn, khi nào đến lượt chính mình. Nỗi sợ hãi vô hình đã biến thành một thứ cảm giác hiện hữu, lạnh lẽo, bám chặt lấy từng nóc nhà, từng con đường trong làng.”
“Không ai bảo ai, nhưng tất cả dường như cùng có chung một suy nghĩ. Đình làng, nơi linh thiêng và là trung tâm của Làng Kênh, trở thành điểm tập kết duy nhất trong buổi sáng định mệnh ấy. Từng dòng người đổ về, bước chân nặng trịch, gương mặt thất thần. Không khí tại sân đình đặc quánh sự sợ hãi và u ám, khác hẳn với sự bình yên thường thấy. Tiếng xì xào bàn tán nổi lên như một đàn ong vỡ tổ, xen lẫn với những tiếng nấc nghẹn, tiếng khóc thút thít từ những người phụ nữ, trẻ con.
“”Ôi trời ơi, giờ không còn con gì sống nổi à?””
“”Mấy con gà chọi nhà tôi… chết cứng hết cả rồi! Đang sung sức là thế mà…””
“”Không hiểu nổi! Không một vết xước, không một dấu hiệu bệnh tật! Cứ thế mà đi…””
Ông Sự đứng nép vào một góc, tay vẫn run rẩy vuốt ve mảnh vải rách của cái chuồng chó cũ. Ông nhìn đoàn người, nhìn những gương mặt hốc hác, nỗi sợ hãi vẫn chưa nguôi ngoai trong mắt. Con chó mẹ và đàn con của ông, con mèo tam thể… tất cả đều đã đi theo 37 con trâu kia.
Bà Lý được mấy người phụ nữ dìu đến, đôi mắt sưng húp. Cảnh tượng đêm qua vẫn ám ảnh bà. Bà kể lại trong tiếng nấc, rằng không một âm thanh nào báo trước, chỉ là sáng ra tất cả đã chết lặng lẽ. Câu chuyện của bà càng làm tăng thêm sự rùng mình.
Cụ Bát, người đầu tiên phát hiện ra tai họa, ngồi trên bậc thềm đình, lưng còng hẳn đi. Cụ chỉ lắc đầu quầy quậy mỗi khi có người hỏi, trong mắt là sự bất lực và kinh hoàng đã chai sạn. “”Ba mươi bảy… giờ không biết bao nhiêu nữa… Chưa từng thấy bao giờ… Chưa từng…””
Giữa đám đông hoảng loạn, tiếng của Ông Năm vang lên, đanh thép nhưng đầy sự tuyệt vọng và cảnh báo. Ông giơ cao lá bùa ông đã treo đêm qua, giờ trông thật vô dụng. “”Tôi đã nói rồi! Đây không phải chuyện thường! Bệnh tật gì mà kỳ quái thế này? Không phải trâu chết, gà chết, chó mèo chết… mà là… là nguyền rủa!””
Đám đông im lặng một thoáng, rồi lại nổ ra những lời bàn tán xôn xao hơn.
“”Nguyền rủa? Ông Năm nói đúng không đấy?””
“”Có khi nào… là do động đến long mạch không?””
“”Hay là… có kẻ thù cũ nào của làng… họ dùng tà thuật?””
“”Ma quỷ ám! Chắc chắn là ma quỷ ám rồi!””
Những lời đồn thổi, những câu chuyện tâm linh, những hủ tục xa xưa bỗng trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mọi lý giải khoa học, y tế đều trở nên vô nghĩa trước hiện thực tàn khốc và bí ẩn. Ai cũng nhìn nhau đầy nghi kỵ. Liệu có ai trong số họ đã làm gì đó, vô tình hay cố ý, để chuốc họa vào thân? Hay có kẻ nào đó đang đứng sau tất cả?
Trưởng thôn đứng giữa sân đình, cố gắng giữ bình tĩnh. Ông nhìn khắp lượt, từ gương mặt tái mét của Ông Sự, đôi mắt thất thần của Bà Lý, đến vẻ kiên quyết xen lẫn sợ hãi của Ông Năm. Nỗi sợ hãi vô hình giờ đây đã bóp nghẹt cả ngôi làng, biến mỗi người dân thành những cá thể đơn độc, đầy nghi ngờ lẫn nhau. Ông biết, sự hoảng loạn này còn nguy hiểm hơn bất kỳ căn bệnh hay lời nguyền nào. Làng Kênh đang đứng bên bờ vực sụp đổ, không phải vì cái chết, mà vì sự chia rẽ và nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào tâm can mỗi người.”
“Trưởng thôn hít một hơi sâu, cố nén sự mệt mỏi đang hằn sâu trên khóe mắt. Giữa cái sân đình đầy rẫy những tiếng khóc và lời đồn đại đáng sợ, ông biết mình phải hành động. Ông Sự vẫn đứng đó, ánh mắt vô hồn nhìn về khoảng không, còn Bà Lý thì gục mặt vào vai một người phụ nữ khác, tấm lưng vẫn run lên từng đợt. Ông Năm vẫn đang hùng hồn lý giải về những điềm gở, lời nguyền, khiến không khí càng thêm nặng nề.
“”Bà con! Xin bà con bình tĩnh!”” Tiếng Trưởng thôn vang lên, cố át đi những âm thanh hỗn loạn. “”Tôi biết mọi người đang hoảng sợ, tôi cũng vậy. Nhưng chúng ta không thể cứ đứng đây và suy đoán lung tung được! Mọi chuyện… mọi chuyện đúng là rất lạ…””
Ông dừng lại một chút, nhìn quanh. Những ánh mắt đổ dồn về ông, vừa mong chờ, vừa đầy nghi kỵ. Nỗi sợ hãi đã biến họ thành những con người khác.
“”… Các chuyên gia thú y đã kiểm tra, họ không tìm thấy nguyên nhân bệnh tật nào cả,”” Trưởng thôn tiếp tục, giọng trầm xuống. “”Đúng như Ông Năm nói, có thể chuyện này vượt quá những gì chúng ta từng biết. Nhưng… nhưng chúng ta là người của Nhà nước, chúng ta không thể chỉ dựa vào những lời đồn. Chúng ta cần sự giúp đỡ từ cấp trên!””
Ông Sự ngẩng đầu lên, ánh mắt lóe lên tia hy vọng mong manh. “”Cấp trên…? Liệu họ có tin không, thưa Trưởng thôn? Chuyện này… chuyện này nghe như bịa vậy…””
“”Phải đấy! Làm sao mà tin được ba mươi bảy con trâu, rồi gà, rồi chó mèo, chết không một vết xước, không lý do?”” một người khác vọng lại.
Trưởng thôn gật đầu. “”Tôi hiểu. Nhưng tôi sẽ cố gắng. Chúng ta cần họ cử người xuống, những chuyên gia có thẩm quyền cao hơn, perhaps những người có kinh nghiệm về những vụ việc bất thường thế này. Họ sẽ có cách giải thích khoa học, hoặc ít nhất là giúp chúng ta đối phó với tình hình này.””
Ông lấy chiếc điện thoại di động cũ kỹ trong túi ra, ngón tay run run bấm số. Ông cố gắng giữ giọng bình tĩnh nhất có thể khi đầu dây bên kia nhấc máy.
“”A lô, tôi Trưởng thôn Làng Kênh đây ạ… Vâng… Báo cáo đồng chí, tình hình ở làng chúng tôi vô cùng nghiêm trọng và bất thường ạ… Vâng, rất nghiêm trọng… Đã có… vâng, đã có ba mươi bảy con trâu chết… và rất nhiều gia súc, gia cầm khác nữa ạ… Chết hàng loạt trong ba đêm liên tiếp, bắt đầu từ đêm mưa tháng Bảy ạ… Vâng, không có dấu hiệu bệnh tật gì cả, không vết thương, không sét đánh… Chuyên gia thú y đã về kiểm tra rồi ạ, họ cũng không tìm ra nguyên nhân… Cỏ bãi sau chuồng, nơi phát hiện đầu tiên, cũng hoàn toàn bình thường ạ… Dân làng hiện đang rất hoảng loạn, họ tin vào những lời đồn về ma quỷ, về nguyền rủa… Đã có những biến cố rất lạ xảy ra trong đêm, ví dụ như nhà Bà Lý cuối xóm đây ạ… Bà con đang mất hết bình tĩnh, thậm chí bắt đầu nghi ngờ lẫn nhau… Tôi… tôi không thể kiểm soát được nữa rồi ạ… Xin đồng chí, xin cấp trên cử ngay lực lượng hỗ trợ xuống Làng Kênh càng sớm càng tốt ạ! Cần các chuyên gia, cần lực lượng an ninh để ổn định tình hình! Đây không phải chuyện bình thường đâu ạ! Chúng tôi… chúng tôi đang rất cần sự giúp đỡ!””
Trưởng thôn giữ chặt điện thoại, vẻ mặt căng thẳng chờ đợi phản hồi từ đầu dây bên kia. Đám đông dân làng im lặng, nín thở nhìn ông, hy vọng duy nhất của họ giờ đây đặt cả vào cuộc gọi cầu cứu này.”
“Trưởng thôn đặt điện thoại xuống, mồ hôi lấm tấm trên trán. Ông thở phào nhẹ nhõm nhưng ánh mắt vẫn đầy lo âu. Dân làng vẫn nhìn ông chằm chằm, nín thở chờ đợi.
“”Họ… họ nói sẽ cử người xuống ngay,”” Trưởng thôn báo tin, giọng khàn đặc. “”Cử chuyên gia từ tỉnh, cả bên y tế dự phòng nữa. Chúng ta… chúng ta chờ họ thôi.””
Sự chờ đợi đầy căng thẳng kéo dài. Mãi đến chiều muộn ngày hôm sau, một đoàn xe con và xe bán tải màu trắng mang biển số tỉnh mới tiến vào Làng Kênh. Từ trên xe bước xuống là một nhóm người ăn mặc chỉnh tề, khác hẳn với bà con nông dân chất phác. Họ có các bác sĩ thú y, đeo khẩu trang, găng tay cẩn thận; có các chuyên gia y tế dự phòng mang theo những thiết bị lấy mẫu lạ lẫm. Dẫn đầu đoàn là một người đàn ông trung niên, đeo kính, vẻ mặt nghiêm nghị.
Trưởng thôn vội vã ra đón. Ông trình bày vắn tắt tình hình, sự hoang mang của dân làng, và cả những lời đồn thổi. Đoàn công tác lắng nghe với vẻ mặt khó dò, ghi chép cẩn thận.
Ngay lập tức, công tác điều tra được tiến hành. Nhóm bác sĩ thú y theo chân Trưởng thôn đến bãi cỏ sau chuồng của Cụ Bát, rồi sang Nhà ông Sự, kiểm tra các xác trâu còn sót lại. Họ lật xác vật nuôi, soi xét từng milimet, lấy mẫu máu, mẫu lông, thậm chí cả mẫu phân. Khuôn mặt họ dần lộ vẻ khó hiểu. Giống như bác sĩ thú y địa phương trước đó, họ không tìm thấy bất kỳ dấu hiệu bệnh tật rõ ràng nào, không vết thương do đánh nhau, không dấu hiệu bị đầu độc qua thức ăn, và càng không phải bị sét đánh.
Đồng thời, các chuyên gia y tế dự phòng tỏa đi khắp làng. Họ cẩn thận lấy mẫu nước từ giếng của vài hộ dân, mẫu đất từ những nơi phát hiện xác vật nuôi, thậm chí dùng thiết bị đặc biệt để thu thập mẫu không khí xung quanh khu vực chuồng trại. Họ đo đạc nhiệt độ, độ ẩm, và cả những thông số môi trường mà dân làng chưa từng nghe tới.
Dân làng đứng từ xa theo dõi, ánh mắt vừa tò mò, vừa hy vọng, lại vừa đầy lo sợ. Họ thấy các chuyên gia trao đổi với nhau bằng những thuật ngữ khó hiểu, vẻ mặt ngày càng đăm chiêu.
Sau nhiều giờ làm việc cật lực dưới cái nắng chiều gay gắt, đoàn công tác tập trung lại ở sân đình. Trưởng thôn và vài người dân chủ chốt như Cụ Bát, Ông Sự đứng chờ đợi kết quả.
Người đàn ông dẫn đầu đoàn, có vẻ là trưởng nhóm, cởi khẩu trang, thở dài một hơi.
“”Thưa đồng chí Trưởng thôn, và bà con,”” ông bắt đầu, giọng nói chậm rãi nhưng chứa đựng sự bối rối. “”Chúng tôi đã kiểm tra sơ bộ và lấy đầy đủ các mẫu cần thiết. Các mẫu này sẽ được đưa về phòng thí nghiệm tuyến tỉnh để phân tích chuyên sâu.””
Ông dừng lại, nhìn quanh những gương mặt đang căng thẳng chờ đợi.
“”Tuy nhiên,”” ông tiếp tục, ánh mắt lộ rõ sự khó hiểu, “”qua kiểm tra ban đầu tại hiện trường… chúng tôi… chúng tôi cũng chưa thể đưa ra bất kỳ kết luận nào. Các triệu chứng trên vật nuôi rất lạ, không giống với bất kỳ loại dịch bệnh hay ngộ độc nào chúng tôi từng gặp. Các thông số môi trường tại thời điểm này cũng hoàn toàn bình thường.””
Ông nói, bàn tay vô thức day day thái dương. Vẻ mặt của cả đoàn chuyên gia phía sau ông cũng đầy sự băn khoăn, thậm chí là có chút hoang mang không che giấu được. Họ là những người từng đối mặt với đủ loại dịch bệnh, đủ loại sự cố môi trường, nhưng lần này, họ thực sự bị đặt vào thế bí. Ánh mắt họ nhìn những xác vật nuôi, nhìn những người dân đang sợ hãi, chỉ thấy sự khó hiểu tột độ.
“”Vậy là… vậy là vẫn chưa biết nguyên nhân sao?”” Ông Sự lắp bắp hỏi, tia hy vọng vừa nhen nhóm lại vụt tắt.
Trưởng đoàn chuyên gia chỉ khẽ gật đầu, vẻ mặt bất lực. “”Hiện tại là như vậy. Chúng tôi cần kết quả phân tích từ phòng thí nghiệm. Bà con cứ bình tĩnh, chúng tôi sẽ làm hết sức mình để tìm ra sự thật.””
Nhưng sự “”bình tĩnh”” đó dường như là điều xa xỉ nhất ở Làng Kênh lúc này. Vẻ mặt bối rối của các chuyên gia không làm dân làng yên tâm hơn, ngược lại, nó chỉ càng củng cố thêm những lời đồn về những thế lực siêu nhiên, về một điều gì đó vượt quá khả năng hiểu biết của con người. Ông Năm đứng lẫn trong đám đông, khẽ lẩm bẩm điều gì đó về những dấu hiệu báo trước. Bóng tối nhá nhem buông xuống, bao trùm lấy Làng Kênh đang chìm trong sự bí ẩn và nỗi sợ hãi ngày càng lớn.”
“Sự bất lực hiện rõ trên khuôn mặt của đoàn chuyên gia, khiến tia hy vọng nhỏ nhoi trong lòng dân làng vụt tắt hoàn toàn. Không khí trong sân đình đặc quánh sự thất vọng và sợ hãi.
Trưởng đoàn chuyên gia, người đàn ông trung niên đeo kính, thở dài lần thứ n trong buổi chiều. Ông nhìn những gương mặt khắc khổ, hoang mang đang chĩa về phía mình.
“”Thưa bà con,”” ông nói, giọng cố giữ sự bình tĩnh, “”chúng tôi hiểu sự lo lắng của mọi người. Nhưng dựa trên các kiểm tra ban đầu tại hiện trường… chúng tôi khẳng định một điều.””
Mọi ánh mắt đổ dồn vào ông, chờ đợi.
“”Không có bất kỳ dấu hiệu nào của dịch bệnh truyền nhiễm thông thường,”” ông chậm rãi nói. “”Các xét nghiệm nhanh máu, dịch nhầy đều âm tính. Môi trường xung quanh các xác vật nuôi, đất, nước… cũng không tìm thấy dư lượng của các loại thuốc bảo vệ thực vật hay hóa chất độc hại thường gặp.””
Ông ngừng lại, ánh mắt trở nên khó hiểu hơn bao giờ hết. “”Mọi thứ… mọi thứ đều ‘sạch sẽ’ một cách đáng sợ. Giống như… như chúng tự nhiên lăn ra chết vậy.””
Tiếng xì xào bắt đầu lan ra trong đám đông. “”Tự nhiên lăn ra chết?”” Ông Sự lẩm bẩm, không tin vào tai mình. “”Ba mươi bảy con lận mà tự nhiên chết hết sao?””
Cụ Bát ngồi yên lặng nãy giờ, khẽ rùng mình. Cụ nhìn về phía cuối xóm, nơi đàn trâu của cụ đã nằm xuống. Cỏ vẫn xanh mướt, đất vẫn bình thường.
Trưởng thôn thấy không khí càng lúc càng nặng nề, vội vàng trấn an: “”Bà con cứ bình tĩnh. Đây mới chỉ là kiểm tra ban đầu. Còn phải chờ kết quả phân tích chuyên sâu từ phòng thí nghiệm nữa.””
Nhưng lời nói của Trưởng thôn không có nhiều tác dụng. Vẻ mặt của các chuyên gia là câu trả lời rõ ràng hơn bất cứ lời nói nào. Họ là những người được đào tạo bài bản, được trang bị kiến thức khoa học hiện đại, vậy mà lại đứng đây, lắc đầu, không thể giải thích.
Ông Năm bước lên một bước, giọng run run vì kích động xen lẫn sợ hãi: “”Thấy chưa! Tôi đã nói rồi! Khoa học không giải thích được đâu! Đây là… là do thế lực khác! Là ma quỷ ám đấy bà con ơi!””
Vài người giật mình lùi lại khi Ông Năm nói đến ma quỷ. Nỗi sợ về những điều siêu nhiên, những truyền thuyết cũ kỹ bỗng trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Nếu không phải bệnh tật, không phải độc hại, thì còn gì có thể khiến 37 sinh mạng vật nuôi chết một cách bí ẩn như vậy?
Bà Lý, người vừa trải qua biến cố đêm qua, siết chặt tay áo. Ánh mắt bà nhìn những xác trâu như nhìn thấy điềm báo xấu cho chính gia đình mình. Cái chết của vật nuôi, rồi những hiện tượng kỳ lạ ở nhà bà… tất cả dường như liên kết lại, vẽ nên một bức tranh đầy u ám và rùng rợn.
Trưởng đoàn chuyên gia cố gắng nói thêm: “”Chúng tôi sẽ tiếp tục điều tra. Các mẫu vật sẽ được gửi đi ngay đêm nay. Chúng tôi cam đoan sẽ tìm ra nguyên nhân, dù là gì đi nữa.””
Nhưng giọng nói của ông lọt thỏm trong tiếng xì xào bàn tán ngày càng lớn của dân làng. Họ không còn quan tâm nhiều đến những lời cam đoan khoa học nữa. Cái họ thấy là sự bất lực của khoa học trước hiện thực tàn khốc.
Hoàng hôn đã tắt hẳn. Bóng tối bao trùm lấy Làng Kênh. Nỗi sợ hãi về một thứ gì đó vô hình, vượt quá sự hiểu biết của con người, len lỏi vào từng căn nhà, gặm nhấm sự bình yên vốn có. Đêm nay, giấc ngủ của dân làng Làng Kênh sẽ lại chập chờn, đầy ác mộng.”
“Hoàng hôn đã tắt hẳn. Bóng tối bao trùm lấy Làng Kênh. Nỗi sợ hãi về một thứ gì đó vô hình, vượt quá sự hiểu biết của con người, len lỏi vào từng căn nhà, gặm nhấm sự bình yên vốn có. Đêm nay, giấc ngủ của dân làng Làng Kênh sẽ lại chập chờn, đầy ác mộng.
Đêm thứ năm buông xuống. Khác với những đêm trước, lần này, không một ai trong làng dám nhắm mắt ngủ. Ánh đèn dầu, ánh nến leo lét soi bóng những gương mặt thất thần. Trước mỗi hiên nhà, những đống lửa nhỏ được đốt lên, bập bùng trong màn mưa lất phất, cố gắng xua đi cái lạnh lẽo và cả nỗi sợ vô hình.
Tiếng tụng kinh, niệm Phật rì rầm vang lên từ nhiều căn nhà, hòa vào tiếng mưa và tiếng côn trùng ban đêm, tạo nên một thứ âm thanh kỳ lạ, vừa u ám vừa đầy khẩn cầu. Những người phụ nữ lớn tuổi chắp tay khấn vái trước bàn thờ, cầu mong tổ tiên, thần linh che chở.
Ở khoảng sân rộng giữa làng, Ông Năm cùng vài người đàn ông khác, những người có cùng niềm tin vào tâm linh, đang lập một đàn cúng bái đơn sơ. Giữa sân là một chiếc bàn gỗ cũ kỹ, bày biện hương trầm nghi ngút, hoa quả, oản xôi và cả những lá bùa màu vàng được Ông Năm cẩn thận vẽ.
Ông Năm quỳ gối trước đàn, lầm rầm khấn vái, giọng đầy run rẩy và thành kính. Ông vung những lá bùa trong tay, khua khoắng trong không khí như đang chiến đấu với một thế lực vô hình. Những người đi theo ông cũng chắp tay, ánh mắt đầy sợ hãi nhìn về phía bóng đêm đặc quánh bao trùm lấy ngôi làng.
Cụ Bát ngồi lặng lẽ bên hiên nhà cuối xóm, dõi mắt nhìn về phía bãi cỏ hoang nơi đàn trâu của cụ đã chết. Cụ không tham gia vào đàn cúng của Ông Năm, nhưng nỗi sợ hãi trong lòng cụ cũng không kém. Cái chết bí ẩn của đàn trâu, rồi những chuyện xảy ra ở nhà Bà Lý đêm qua… tất cả khiến cụ cảm thấy như Làng Kênh đang bị nguyền rủa.
Không khí trong làng tĩnh mịch đến nghẹt thở. Ngoài tiếng mưa rơi đều đều trên mái nhà, tiếng côn trùng rả rích và tiếng khấn vái vọng lại từ chỗ Ông Năm, dường như không còn bất kỳ âm thanh nào khác. Dân làng ngồi sát lại bên nhau, dõi mắt ra bóng đêm, chờ đợi… chờ đợi một điều gì đó không ai dám gọi tên. Mỗi cơn gió thoảng qua, mỗi tiếng động nhỏ đều khiến họ giật mình. Đêm thứ năm, đêm của sự thức trắng và nỗi sợ hãi tột cùng, mới chỉ bắt đầu.”
“Đêm dần về khuya. Màn mưa lất phất vẫn chưa dứt hẳn, chỉ còn như rắc bụi mờ trên mái nhà và những khoảng sân đất. Ánh lửa bập bùng cũng không đủ sưởi ấm không khí căng như dây đàn. Kim đồng hồ vô hình trong tâm trí dân làng nhích dần về phía canh ba – cái giờ linh thiêng, hay nói đúng hơn là cái giờ đáng sợ nhất trong truyền thuyết.
Ông Năm vẫn miệt mài với đàn cúng, mồ hôi lấm tấm trên trán dù trời không nóng. Ông lẩm bẩm những lời khấn, giọng khản đặc. Những người đàn ông đứng sau ông, tay nắm chặt nén hương, mắt dáo dác nhìn về phía bóng tối.
Cụ Bát ngồi tựa cửa, đôi mắt già nua mỏi mệt nhưng vẫn kiên định nhìn về phía bãi cỏ hoang. Cụ lắng nghe, lắng nghe từng tiếng động nhỏ nhất trong màn đêm.
Rồi, giữa tiếng mưa và tiếng côn trùng, một âm thanh lạ bắt đầu vọng đến. Lúc đầu chỉ như tiếng gió rít qua kẽ lá, nghe khô khốc, xa xăm. Nhưng càng lúc, âm thanh đó càng rõ hơn, càng gần hơn, và nó mang theo một thứ gì đó không giống tiếng gió bình thường.
Đó là một thứ âm thanh ai oán, rợn người, như tiếng than khóc của hàng trăm linh hồn bị đày đọa. Nó không ồn ào, không dữ dội, nhưng lại như luồn vào tận xương tủy, khiến người nghe dựng tóc gáy. Tiếng rít khô khốc đó hòa quyện với một âm vực trầm trầm, như tiếng vọng từ vực sâu nào đó.
Ông Năm đang khấn bỗng dừng lại, đôi mắt trợn ngược, nhìn về phía cánh đồng tối đen như mực. Lá bùa trên tay ông run run.
“Cái… cái gì thế?” một người đàn ông đứng sau Ông Năm thì thào, giọng lắp bắp.
Những người khác im bặt, lắng tai nghe. Tiếng động kỳ lạ cứ vang vọng, lúc cao vút như tiếng gió điên cuồng, lúc trầm thấp như tiếng thở dài của đất.
Ở khắp Làng Kênh, những ngọn đèn dầu, ngọn nến rung rinh hơn dưới bàn tay run rẩy của người cầm. Dân làng ôm chặt lấy nhau, ánh mắt đầy sợ hãi. Có người ú ớ niệm Phật lớn hơn, cố gắng át đi thứ âm thanh ám ảnh đó.
Cụ Bát đứng phắt dậy. Đôi mắt cụ trừng lớn, nhìn thẳng về phía cánh đồng. Cụ biết tiếng gió thế nào, tiếng vật gì thế nào. Đây không phải tiếng gió. Đây là một thứ khác.
“Đó là… tiếng trâu,” một người phụ nữ lớn tuổi ở nhà bên cạnh khẽ rên lên, giọng run rẩy đến cực điểm, “Tiếng trâu… gọi bầy… từ cõi âm!”
Lời nói đó như một lưỡi dao cứa vào nỗi sợ hãi của dân làng. Những con trâu đã chết… Chúng đang gọi? Từ nơi nào?
Tiếng động vẫn tiếp tục, luồn lách qua những mái nhà, những con ngõ nhỏ. Nó như một bản giao hưởng của nỗi kinh hoàng, chơi đùa trên dây thần kinh căng thẳng của tất cả mọi người. Cụ Bát siết chặt tay vào khung cửa, móng tay đâm vào gỗ. Cái cảm giác lạnh lẽo không đến từ cơn mưa, mà đến từ chính thứ âm thanh quỷ dị đang vọng về từ phía bãi cỏ hoang, từ phía những cánh đồng chết chóc. Đêm thứ năm, Làng Kênh đang lắng nghe tiếng gọi từ thế giới khác.”
“Tiếng động quỷ dị cuối cùng cũng tan biến vào màn đêm như chưa từng tồn tại, để lại Làng Kênh chìm trong thứ im lặng còn đáng sợ hơn. Màn mưa đã tạnh hẳn, chỉ còn hơi ẩm quẩn quanh trong không khí. Sáng hôm sau, ánh nắng yếu ớt không đủ xua đi sự u ám bao trùm làng. Nỗi sợ hãi từ đêm qua không biến mất, nó chỉ chuyển hóa thành một thứ khác: sự nghi kỵ.
Khoa học bất lực, thú y lắc đầu bỏ đi, không tìm ra nguyên nhân cái chết của 37 con trâu. Những hiện tượng kỳ lạ liên tiếp xảy ra. Khi không còn lời giải thích hợp lý nào, con người bắt đầu tìm kiếm kẻ chịu trách nhiệm ngay trong cộng đồng của mình.
Dân làng tụ tập thành từng nhóm nhỏ ở đầu ngõ, cuối xóm. Những lời xì xào, to nhỏ bắt đầu nổi lên, ban đầu chỉ là những câu hỏi bâng quơ, rồi nhanh chóng biến thành những lời đồn đại ác ý.
“Chắc là… chắc là lão Năm yểm bùa không đúng cách rồi!” Một người đàn ông khẽ khàng nói, liếc nhìn về phía nhà ông Năm ở gần chuồng bò. “Lão cứ làm mấy cái trò tâm linh dị hợm, giờ không khéo làm cả làng chết theo trâu!”
Một bà lão tặc lưỡi: “Cái lá bùa lão treo ở chuồng bò đấy, tôi thấy nó cứ ma mị thế nào ấy. Người ta làm thì trấn yểm, lão làm không khéo lại… chiêu dụ cái thứ gì về thì sao?”
Nhiều người khác gật gù đồng tình. Họ nhớ lại bộ dạng lúi húi của ông Năm bên đàn cúng, nhớ lại cái dáng vẻ khác thường của lão từ sau khi trâu chết. Ông Năm, từ một người chăn trâu đáng tin cậy, bỗng chốc trở thành tâm điểm của sự nghi ngờ, bị gán cho cái tội ‘vẽ rắn thêm chân’, thậm chí là ‘rước họa vào thân’ cho cả làng. Ông Sự, người vừa mất con trâu thứ hai, ngồi thụp xuống hiên nhà, vẻ mặt đau khổ xen lẫn tức giận nhìn về phía nhà ông Năm. Ông thầm nghĩ, liệu có phải do cái bùa bẩm đấy mà tai họa mới lan sang nhà mình không?
Nhưng lời đồn không chỉ dừng lại ở ông Năm.
“Năm ngoái, nhà cụ Bát có tranh chấp mảnh đất sau vườn với nhà ông Vinh ở cuối xóm đấy!” một người phụ nữ khác chen vào, hạ thấp giọng hơn nữa, “Cái lão Vinh ấy khó chơi lắm. Nghe đâu lão cũng biết ít nhiều về mấy cái thứ… tà thuật.”
Cụ Bát, lúc này đang lặng lẽ đứng tựa cột hiên nhà, lắng nghe những lời xì xào đó. Đôi mắt cụ nheo lại. Vụ tranh chấp đất đai năm ngoái là có thật, nhưng cụ không tin ông Vinh lại có thể làm ra chuyện tày trời như thế này. Tuy nhiên, những lời đồn đã gieo rắc một hạt mầm nghi ngờ vào tâm trí mỏi mệt của cụ. Ông Vinh… tà thuật?
Lời đồn về ông Vinh lan nhanh như cháy rừng. Người ta bắt đầu liên kết vụ tranh chấp đất đai nhỏ nhặt năm ngoái với thảm kịch hiện tại. Họ thêu dệt nên những câu chuyện về việc ông Vinh đêm đêm ra bãi cỏ sau chuồng làm phép, hay yểm bùa chú vào nguồn nước, vào thức ăn của trâu. Sự tức giận và sợ hãi trước cái chết bí ẩn của đàn trâu đang đẩy họ đến bờ vực của sự mất lý trí, sẵn sàng tin vào bất cứ giả thuyết điên rồ nào, miễn là có một ‘kẻ ác’ để đổ lỗi.
Không khí trong làng ngày càng trở nên căng thẳng. Những ánh mắt dò xét, nghi ngờ ném về phía nhau. Những người từng là hàng xóm thân thiết giờ đây dè chừng, tránh mặt. Làng Kênh, từ một nơi yên bình, đang dần biến thành một chiến trường vô hình của sự ngờ vực và sợ hãi. Cái chết của đàn trâu không chỉ cướp đi tài sản của họ, mà còn đang tước đi thứ quý giá nhất: niềm tin giữa người với người. Trưởng thôn đi qua đi lại, cố gắng trấn an dân làng, nhưng giọng nói của ông lọt thỏm giữa những lời đồn đại, những ánh mắt đầy cảnh giác. Ông nhìn đám đông đang rỉ tai nhau, biết rằng một khi sự nghi kỵ đã nảy sinh, rất khó để dập tắt nó. Tai họa dường như mới chỉ bắt đầu.”
“Dân làng tụ tập đông nghịt ở sân đình. Không khí đặc quánh sự căng thẳng và tức giận. Những lời xì xào bàn tán từ hôm qua giờ đã biến thành những câu hỏi chất vấn đầy gay gắt. Trưởng thôn đứng ở bậc thềm đình, mồ hôi lấm tấm trên trán, cố gắng giữ bình tĩnh cho đám đông đang nổi sóng.
“Ông Năm đâu?” Một tiếng quát lớn vang lên từ đám đông.
Ông Sự, với đôi mắt đỏ hoe vì mất mát, bước lên phía trước, chỉ tay về phía cuối làng. “Mau gọi lão Năm ra đây! Lão làm mấy trò bùa bẩm quỷ quái, giờ trâu chết không rõ nguyên nhân, lỡ đâu lão rước họa vào cả làng thì sao!”
Nhiều người khác nhao nhao đồng tình. “Đúng đấy! Từ ngày lão treo cái thứ bùa ấy lên, làng mình càng ngày càng loạn! Đêm qua nhà bà Lý còn gặp chuyện lạ!”
Tiếng gọi, tiếng thúc giục vang vọng. Một lúc sau, Ông Năm xuất hiện ở cổng đình, dáng vẻ khắc khổ, áo quần xộc xệch. Ông chậm rãi bước vào, đối diện với hàng chục ánh mắt dò xét, oán giận.
Ông Sự không đợi lâu, lập tức xông tới. “Lão Năm! Mấy cái bùa của lão là cái thứ gì hả? Lão cúng bái cái gì trong đêm tối? Lão nói thật đi, có phải lão đang yểm bùa hại dân làng không?”
Ông Năm dừng lại, nhìn thẳng vào Ông Sự và đám đông. Khuôn mặt ông hiện rõ sự mệt mỏi nhưng ánh mắt kiên quyết. “Tôi không có hại ai hết! Tôi chỉ… chỉ đang cố gắng bảo vệ những gì còn lại!”
“Bảo vệ á?” Ông Sự gằn giọng, “Bảo vệ cái gì mà nhà tôi trâu lại chết tiếp? Bảo vệ cái gì mà đêm qua nhà bà Lý suýt gặp chuyện? Lão làm bùa làm phép, chắc chắn là chiêu dụ cái thứ gì về rồi!”
Bà Lý đứng trong đám đông cũng khẽ rùng mình, khuôn mặt vẫn còn ám ảnh bởi đêm qua.
“Các người không hiểu đâu!” Ông Năm nói, giọng ông pha lẫn sự tuyệt vọng, “Trâu chết không rõ nguyên nhân, thú y cũng bó tay! Tôi chỉ còn biết cách này… cách duy nhất mà cha ông để lại để chống lại tà ma, để cầu cho làng yên, trâu vật nuôi được bình an!”
“Tà ma cái gì ở đây!” Một người đàn ông khác hét lên, “Rõ ràng là do lão làm bậy! Lão tưởng mấy cái bùa, cái cúng bái nhảm nhí của lão có tác dụng à? Lão chỉ làm mọi chuyện tồi tệ hơn thôi!”
Trưởng thôn cố gắng can thiệp. “Bà con bình tĩnh! Hãy nghe ông Năm nói đã…”
Nhưng tiếng nói của ông lọt thỏm giữa làn sóng giận dữ. Sự sợ hãi và mất mát đã đẩy dân làng đến giới hạn. Họ cần một lý do, một kẻ để đổ lỗi, và những hành động tâm linh khó hiểu của Ông Năm trở thành mục tiêu hoàn hảo.
“Lão nói dối!” Ông Sự hét lên, “Lão muốn che giấu cái gì? Lão phải giải thích rõ ràng cái bùa ấy, cái đàn cúng ấy là gì! Lão đang rước cái thứ gì về làng Kênh này vậy hả?”
Ông Năm siết chặt tay, giọng ông cũng bắt đầu cao hơn, ẩn chứa sự tủi thân và bất lực. “Tôi đã nói rồi! Tôi không hại ai! Tôi cũng đau khổ khi thấy trâu chết! Tôi chỉ làm theo cách mình tin là đúng để bảo vệ! Nếu không làm gì cả, các người nghĩ sao? Ngồi yên chờ chết hết à?”
“Làm theo cách của lão mới là rước họa!”
“Đuổi lão đi!”
“Phải xem lão làm những gì!”
Đám đông bắt đầu xô đẩy, tiến gần hơn về phía Ông Năm. Những lời buộc tội, chửi bới vang lên không ngớt. Ông Năm lùi lại một bước, ánh mắt đầy phẫn uất nhìn những người hàng xóm thân thiết đang quay lưng lại với mình. Cái bẫy của sự nghi kỵ đã siết chặt.”
“Ông Năm lùi lại một bước, tránh cú xô đẩy từ Ông Sự. Những bàn tay khác cũng đưa ra, định túm lấy áo ông. Sự phẫn nộ đã biến thành bạo lực manh nha.
“Lão Năm, nói mau! Rốt cuộc lão làm cái trò gì!” Ông Sự gằn giọng, vươn tay định chụp lấy vai ông.
Ông Năm tránh né, ánh mắt quét qua từng gương mặt hằn học trước mặt. Sự tủi thân, uất ức dâng lên tột cùng, hòa lẫn với nỗi sợ hãi âm ỉ về điều ông linh cảm. Ông nhìn những người hàng xóm bao đời, những người từng chung vui, sẻ buồn, giờ đây đang coi ông như kẻ thù.
Trong khoảnh khắc hỗn loạn và tuyệt vọng ấy, một tiếng hét bật ra từ lồng ngực ông, xuyên qua những lời lăng mạ, buộc tội.
“DỪNG LẠI HẾT ĐI!”
Tiếng hét lớn, đầy khản đặc và đau đớn, khiến một vài người giật mình dừng lại. Ông Năm ngẩng cao đầu, khuôn mặt lem luốc mồ hôi và bụi bẩn, ánh mắt nhìn chằm chằm vào đám đông hỗn loạn.
“Các người không hiểu đâu!” Ông Năm nói, giọng ông lúc này không còn là tiếng van xin hay tự bào chữa, mà là sự tuyệt vọng của một người đang cố gắng cảnh báo điều kinh hoàng. “Các người không hiểu cái gì đang xảy ra đâu!”
Sự dữ dội trong giọng nói của ông khiến một vài người do dự. Ông Năm thấy có khe hở, thấy ánh mắt của vài người nới lỏng chút cảnh giác, và ông tuôn ra điều đã ám ảnh ông bấy lâu.
“Cái đất này… nó có lời nguyền!”
Lời nói như một luồng gió lạnh thổi qua sân đình, khiến mọi âm thanh khác im bặt. Mọi người chết trân tại chỗ, ánh mắt đầy kinh ngạc xen lẫn hoài nghi. Họ nhìn ông Năm, khuôn mặt ông không hề có vẻ diễn trò hay nói đùa.
“Cái chết của lũ trâu… nó chỉ là khởi đầu thôi!” Ông Năm tiếp lời, giọng ông nhỏ xuống, nhưng lại mang theo sức nặng ngàn cân, gieo rắc nỗi sợ hãi sâu hơn vào tâm trí những người đang lắng nghe. “Cái ác… cái lời nguyền cổ xưa… nó đã quay trở lại Làng Kênh rồi…”
Ông Sự và đám đông nhìn nhau. Sự giận dữ ban nãy bỗng nhường chỗ cho một nỗi sợ hãi vô hình, lạnh lẽo. Lời nói của Ông Năm quá sức hoang đường, nhưng lại trùng khớp một cách đáng sợ với những biến cố kỳ lạ không thể giải thích gần đây. Mắt họ dán chặt vào Ông Năm, cố đọc xem ông đang nói thật hay chỉ là lời ngụy biện cho hành động của mình.
Sân đình lặng như tờ, chỉ còn nghe tiếng gió xào xạc trên những tán cây cổ thụ. Ánh mắt của hơn hai chục hộ dân Làng Kênh đổ dồn về phía Ông Năm, vừa như muốn xé xác ông ra để biết sự thật, vừa như muốn lùi xa khỏi cái ‘lời nguyền’ kinh khủng mà ông vừa nhắc đến. Ông Năm đứng đó, cô độc giữa đám đông, gieo rắc nỗi sợ hãi mới vào ngôi làng vốn đang chìm trong tang tóc và nghi kỵ.”
“Sân đình vẫn lặng như tờ, chỉ còn tiếng gió xào xạc trên những tán cây cổ thụ và tiếng mưa lất phất rơi xuống. Ánh mắt của hơn hai chục hộ dân Làng Kênh đổ dồn về phía Ông Năm, vừa như muốn xé xác ông ra để biết sự thật, vừa như muốn lùi xa khỏi cái ‘lời nguyền’ kinh khủng mà ông vừa nhắc đến. Ông Năm đứng đó, cô độc giữa đám đông, gieo rắc nỗi sợ hãi mới vào ngôi làng vốn đang chìm trong tang tóc và nghi kỵ.
Sự im lặng căng như dây đàn bị phá vỡ bởi một giọng nói khàn đặc, yếu ớt vang lên từ phía rìa đám đông. Tất cả quay lại nhìn. Là Cụ Bát, chủ đàn trâu lớn nhất làng, người đã phát hiện ra tai họa đầu tiên. Cụ Bát là người ít nói nhất trong làng, sống gần như tách biệt với cuộc sống ồn ào. Giờ đây, trong mắt cụ ánh lên một thứ cảm xúc vừa xa xăm, vừa sợ hãi.
Cụ Bát chầm chậm tiến lên một bước, đôi chân run rẩy vịn vào cây gậy tre. Khuôn mặt già nua nhăn nheo của cụ dường như chìm sâu vào những ký ức xa xưa. Cụ nhìn Ông Năm, rồi nhìn khắp lượt những gương mặt đang hướng về mình, đầy hoang mang và chờ đợi.
“”Lời… lời nguyền…”” Cụ Bát nói, giọng run run như tiếng lá khô. “”Tao… tao nhớ ra rồi…””
Cả đám đông nín thở. Ngay cả Trưởng thôn, người vốn cố gắng duy trì sự bình tĩnh, cũng chau mày nhìn Cụ Bát.
“”Ngày xưa… lâu lắm rồi… hồi tao còn bé tí…”” Cụ Bát nhắm mắt lại, như đang cố gắng lục lọi trong miền ký ức phủ đầy bụi thời gian. “”Có câu chuyện… truyền miệng… về cái miếu cổ ở gò đất cuối làng…””
Tất cả đều biết cái miếu cổ mà cụ nhắc đến. Nó đã bị phá bỏ từ hàng chục năm trước để mở rộng đất làm ruộng, phục vụ việc chăn nuôi, đúng vào cái khu đất hiện tại đang nuôi trâu bò.
“”Người ta… người ta phá miếu đi…”” Cụ Bát tiếp lời, giọng cụ giờ đây nghe rõ hơn một chút, nhưng vẫn đầy ám ảnh. “”Lấy đất… làm ruộng… nuôi con vật…””
Một làn gió lạnh thổi qua, khiến mọi người rùng mình. Nỗi sợ hãi vô hình mà Ông Năm vừa gieo rắc giờ đây như đang dần có hình hài, gắn liền với một câu chuyện cụ thể từ quá khứ.
“”Truyền thuyết kể lại…”” Cụ Bát mở mắt ra, đồng tử đục ngầu nhìn thẳng vào khoảng không phía trước, như thể thấy những oan hồn đang lẩn khuất trong màn đêm. “”Đó là nơi linh thiêng… không được động vào…””
Cụ Bát hít một hơi sâu, ngực phập phồng yếu ớt. “”Họ… họ nói rằng… linh hồn bị quấy phá… sẽ giận dữ…””
“”Và… và cứ vào mùa mưa tháng Bảy…”” Giọng Cụ Bát bỗng trở nên chắc chắn hơn, nhưng lại mang theo sự lạnh lẽo đáng sợ. “”Nếu không cúng bái… không xoa dịu họ…””
Cụ Bát ngừng lại, ánh mắt quét qua những gương mặt tái mét của dân làng. “”Họ… sẽ đòi mạng… con vật…””
Lời nói cuối cùng của Cụ Bát như một nhát dao cứa vào nỗi sợ hãi đang lớn dần trong lòng mỗi người. Cái chết hàng loạt bí ẩn của 37 con trâu, không bệnh, không dấu vết, xảy ra đúng vào một đêm mưa tháng Bảy… tất cả khớp một cách rợn người với truyền thuyết cổ xưa mà một cụ già hiếm khi nói chuyện vừa nhắc đến.
Ông Sự đứng chết trân, quên bẵng đi sự giận dữ với Ông Năm. Bà Lý ôm chặt lấy tay chồng, khuôn mặt trắng bệch. Trưởng thôn mím chặt môi, ánh mắt phức tạp nhìn giữa Ông Năm và Cụ Bát. Ông Năm thì đứng yên, ánh mắt đầy sự đồng cảm và đau đớn nhìn Cụ Bát, như thể cuối cùng cũng có người tin vào linh cảm kinh hoàng của ông.
Sân đình chìm vào sự im lặng nặng nề hơn lúc trước. Nỗi sợ hãi không còn chỉ là sự hoang mang về một dịch bệnh lạ hay sự nghi kỵ lẫn nhau. Nó đã biến thành nỗi kinh hoàng nguyên thủy về một thứ tà ác vô hình, cổ xưa, đang đòi nợ trên mảnh đất Làng Kênh, đúng như lời cảnh báo của Ông Năm và truyền thuyết được nhắc lại bởi Cụ Bát. Cái bóng của lời nguyền cổ xưa bao trùm lên ngôi làng, báo hiệu những đêm tháng Bảy mưa gió sắp tới sẽ còn đáng sợ hơn rất nhiều.”
“Sự im lặng nặng nề bao trùm sân đình bị phá tan bởi tiếng hoảng hốt của Bà Lý. Bà run rẩy buông tay chồng, lùi lại một bước như sợ hãi thứ gì đó vô hình.
“”Cụ Bát… cụ nói rõ hơn xem nào! Cái miếu đấy… liên quan gì đến trâu nhà tôi?”” Giọng bà run rẩy, xen lẫn sự tuyệt vọng.
Cụ Bát hít một hơi sâu, đôi mắt đục ngầu cố định vào một điểm xa xăm. Cụ chậm rãi kể, giọng đều đều nhưng mang theo sự ám ảnh lạnh lẽo.
“”Cái gò đất cuối làng ấy… hồi xưa… không phải tự nhiên mà người ta dựng miếu ở đấy đâu…””
Dân làng nín thở lắng nghe. Ngay cả Ông Năm, người đã nhắc đến ‘lời nguyền’ trước đó, cũng hướng ánh mắt đầy chờ đợi về phía Cụ Bát.
“”Hồi đấy… có trận lũ lớn lịch sử… nước dâng cao lắm…”” Cụ Bát ngừng lại, như đang chứng kiến lại khung cảnh khủng khiếp ấy trong tâm trí. “”Cả một xóm… bị nước cuốn trôi… người chết nhiều vô kể…””
Một tiếng xuýt xoa vang lên từ đám đông. Trưởng thôn nét mặt càng thêm căng thẳng.
“”Cái gò đấy… là nơi nước đọng lại… cũng là nơi… xác người trôi về nhiều nhất…”” Cụ Bát nói tiếp, giọng càng lúc càng khàn đục. “”Người ta không kịp chôn cất hết… chỉ biết lập cái miếu nhỏ… gọi là miếu cô hồn… để thờ cúng… xoa dịu linh hồn oan khuất…””
Ông Sự mặt tái mét, lắp bắp: “”Thế… thế cái miếu đấy… nó… nó nằm ngay chỗ… chỗ chuồng trâu nhà tôi bây giờ à?””
Cụ Bát gật đầu chậm rãi, ánh mắt đầy đau đớn. “”Đúng vậy… hồi sau giải phóng… đất đai thiếu thốn… người ta mới… mới san phẳng cái gò đấy… phá miếu đi… lấy đất… làm chuồng trại… làm bãi cỏ chăn nuôi…””
Sự thật kinh hoàng hiện ra như một đòn đánh mạnh. Cái nơi yên nghỉ của hàng chục, thậm chí hàng trăm linh hồn chết oan trong trận lũ lịch sử, giờ lại là nền móng cho chuồng trâu, là bãi cỏ nơi đàn vật vô tư gặm cỏ.
“”Họ… họ nằm dưới đất đấy…”” Cụ Bát thì thầm, như nói với chính mình. “”Rồi con người đến… xây chuồng trên đầu họ… nuôi con vật trên mồ mả của họ…””
Một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng mỗi người. Nỗi sợ hãi không còn là suy đoán, nó đang có cơ sở rợn người.
“”Truyền thuyết kể lại…”” Cụ Bát nhìn thẳng vào những gương mặt đang đông cứng lại vì kinh hoàng. “”Những linh hồn ấy… oán hận lắm… họ không được siêu thoát… không được yên nghỉ…””
“”Họ… chờ đợi…”” Cụ Bát nói, giọng như tiếng gió rít qua khe cửa cũ kỹ. “”Cứ khi trời mưa lớn… nước lại gợi nhớ cái chết kinh hoàng của họ… năng lượng oán hận lại dâng trào…””
“”Họ không thể làm gì người sống… nhưng họ có thể làm gì con vật…”” Ánh mắt Cụ Bát quét qua khuôn mặt thất thần của Ông Sự, Bà Lý, và những hộ dân khác. “”Con vật sống trên ‘mồ mả’ của họ… con vật là thứ dễ bị tổn thương nhất…””
Cụ Bát ngước nhìn lên bầu trời đêm âm u, nơi những đám mây đen kịt vẫn đang vần vũ. “”Họ đòi nợ… đòi lại cái sự yên nghỉ đã bị cướp mất… bằng cách lấy đi… mạng sống của những sinh vật vô tội… ngay trên nền đất của họ…””
Lời giải thích của Cụ Bát như một bản án kinh hoàng giáng xuống Làng Kênh. 37 con trâu chết bí ẩn, không dấu vết, không bệnh tật, xảy ra đúng vào đêm mưa lớn tháng Bảy, trên khu đất từng là miếu cô hồn, nơi chôn vùi linh hồn những người chết oan trong lũ… Tất cả khớp nhau đến mức đáng sợ, giải thích mọi điều mà khoa học hay suy luận thông thường không thể lý giải.
Dân làng đứng chết lặng, trong đầu vang vọng tiếng kể của Cụ Bát. Nỗi sợ hãi không chỉ là lời nguyền mơ hồ nữa, nó đã có nguồn gốc, có địa điểm, và có lý do tàn khốc đằng sau. Họ không còn chỉ đối mặt với một dịch bệnh, mà là với một thứ tà ác cổ xưa, đang tìm cách trả thù ngay dưới chân họ. Đêm tháng Bảy vẫn còn dài, và những cơn mưa có thể đến bất cứ lúc nào.”
“Một sự im lặng đến rợn người bao trùm lấy sân đình. Nỗi sợ hãi không còn là lời đồn, nó đã có tên: Oán hồn. Trưởng thôn hắng giọng, cố gắng giữ bình tĩnh.
“”Vậy… vậy giờ phải làm sao, Cụ Bát? Chẳng lẽ… chẳng lẽ không có cách nào ư?””
Cụ Bát đưa ánh mắt chậm rãi quét qua từng gương mặt đang tràn ngập sự hoảng loạn. Ông Năm run rẩy nắm chặt tay vịn chiếc ghế gỗ cũ kỹ. Bà Lý khẽ nấc lên.
“”Cách thì có…”” Cụ Bát nói, giọng nhỏ dần như thì thầm với những linh hồn vô hình. “”Truyền thuyết kể lại… những linh hồn ấy… họ không cần vàng bạc châu báu… họ chỉ cần sự yên nghỉ… sự tôn trọng mà con người đã cướp đi của họ.””
“”Tôn trọng?”” Ông Sự lặp lại, giọng đầy bàng hoàng.
Cụ Bát gật đầu. “”Đúng vậy. Phải trả lại cho họ nơi yên nghỉ. Phải tái lập lại cái miếu thờ… ngay trên cái gò đất xưa… nơi họ đã nằm xuống.””
Dân làng nhìn nhau. Phá chuồng, san lấp đất? Nơi đó giờ là nhà của mấy chục hộ chăn nuôi lớn nhất làng.
“”Nhưng… nhưng mà… phá chuồng đi thì lấy đâu ra chỗ nuôi trâu nuôi bò bây giờ, Cụ Bát?”” Một người dân lên tiếng.
“”Không còn quan trọng nữa!”” Ông Năm đột ngột hét lên, khuôn mặt đỏ bừng vì căng thẳng và sợ hãi. “”Trâu bò chết hết rồi! Giờ giữ chuồng để làm gì? Mạng sống con vật còn chẳng giữ nổi thì nói gì chuyện làm ăn! Phải làm yên lòng người âm trước!””
Lời nói của Ông Năm như một gáo nước lạnh xối vào sự tính toán thiệt hơn của những người khác. Đúng vậy, trâu bò chết hết rồi, giữ lại cái chuồng trên nền đất oan khuất ấy còn ý nghĩa gì?
Cụ Bát tiếp lời: “”Tái lập miếu chỉ là bước đầu. Quan trọng nhất… là phải làm một lễ cúng thật lớn… thật trang trọng… tạ lỗi với những linh hồn ấy…””
Cụ dừng lại, ánh mắt nhìn thẳng vào Trưởng thôn. “”Lễ cúng… phải làm vào đúng đêm mưa tháng Bảy… cái đêm mà dương khí yếu nhất… âm khí thịnh nhất… cái đêm mà họ dễ dàng… cảm nhận được lòng thành của con người nhất.””
Trưởng thôn nhíu mày. Lễ cúng lớn? Đêm mưa tháng Bảy? Việc này nghe có vẻ phi lý đối với một người đại diện cho chính quyền hiện đại. Nhưng nhìn những khuôn mặt thất thần của dân làng, nhìn cảnh tượng kinh hoàng đã xảy ra, ông biết mình không thể chỉ dựa vào lý lẽ khoa học nữa.
“”Cụ Bát à… việc này… nó hơi…”” Trưởng thôn ngập ngừng.
“”Hơi khó tin phải không, Trưởng thôn?”” Ông Năm xen vào, giọng đầy cay đắng. “”Khó tin hơn chuyện 37 con trâu khỏe mạnh lăn đùng ra chết mà không có lý do à? Khó tin hơn chuyện biến cố đêm qua ở nhà bà Lý à?””
Trưởng thôn im lặng. Thú y đã về. Các chuyên gia khác cũng không đưa ra được bất kỳ kết luận nào. Sự bế tắc của khoa học đang đẩy họ vào con đường tâm linh, dù họ có muốn hay không.
Cụ Bát nhìn Trưởng thôn bằng ánh mắt kiên định. “”Đây là cách duy nhất, Trưởng thôn ạ. Dân làng không còn lựa chọn nào khác.””
Một tiếng thở dài nặng nề vang lên từ đám đông. Hoài nghi vẫn còn đó, nhưng sự tuyệt vọng và nỗi sợ hãi đã chiến thắng. Không ai muốn trở thành nạn nhân tiếp theo của thứ sức mạnh vô hình đang ám ảnh làng Kênh.
“”Được rồi…”” Trưởng thôn cuối cùng cũng lên tiếng, giọng trầm xuống. “”Nếu Cụ Bát nói là cách duy nhất… và nếu dân làng đồng lòng…”” Ông nhìn quanh. Những cái gật đầu e dè nhưng kiên quyết xuất hiện. “”Vậy thì… chúng ta sẽ làm theo lời Cụ. Tái lập miếu thờ… và chuẩn bị cho lễ cúng lớn vào đêm mưa tháng Bảy.””
Một tia hy vọng yếu ớt le lói trong đôi mắt của những người dân đang kiệt quệ. Họ không chắc liệu lời nguyền có thật hay không, liệu cách hóa giải này có hiệu nghiệm hay không, nhưng ít nhất, nó mang lại một hướng đi, một điều gì đó để bám víu trong cơn tuyệt vọng. Họ sẽ làm theo lời cụ, dù trong lòng vẫn còn biết bao nhiêu nghi ngại và sợ hãi. Đêm tháng Bảy sắp đến, và họ phải chạy đua với thời gian, trước khi những linh hồn oán hận kia đòi hỏi thêm những cái giá khủng khiếp hơn nữa.”
“Màn đêm buông xuống, mang theo cơn mưa lất phất đúng như lời Cụ Bát. Dân làng, dưới ánh đèn pin và ngọn nến leo lét, hối hả dựng tạm một miếu thờ nhỏ ngay trên gò đất cũ, nơi từng là bãi cỏ sau chuồng của Cụ Bát, giờ đã được san phẳng. Nước mưa làm đất nhão nhoẹt, bám vào từng bước chân, nhưng không ai còn bận tâm. Nỗi sợ hãi và hy vọng đan xen khiến họ quên đi sự mệt mỏi.
Cụ Bát, đứng tuổi nhưng ánh mắt vẫn quắc thước, bắt đầu làm lễ. Giọng ông trầm và đều đều, khấn vái những lời mà chỉ có người lớn tuổi trong làng mới hiểu hết ý nghĩa. Ông Năm đứng sát bên, tay run run giữ nén hương, khuôn mặt căng thẳng như sợi dây đàn. Ông Sự, Bà Lý cùng những người dân khác quỳ dưới đất ẩm ướt, cúi đầu thành kính, cầu mong sự bình yên trở lại. Không khí trang nghiêm đến nghẹt thở, chỉ còn tiếng mưa rơi đều đều và tiếng khấn của Cụ Bát vang vọng.
Trưởng thôn đứng hơi xa, cố gắng giữ vẻ điềm tĩnh, nhưng ánh mắt ông lộ rõ sự bất an. Ông chưa từng chứng kiến cảnh tượng nào như thế này. Lý trí của ông vẫn muốn tìm một lời giải thích khoa học, nhưng những gì đã xảy ra vượt quá mọi hiểu biết thông thường. Ông thầm hy vọng, chỉ thầm hy vọng rằng nghi lễ này sẽ mang lại kết quả.
Thời gian trôi qua chậm rãi. Tiếng mưa lất phất bỗng dần nặng hạt, những giọt nước đập vào mái tạm, vào mặt đất nghe lộp bộp. Gần nửa đêm, khi Cụ Bát vừa kết thúc bài khấn dài, một luồng gió lạnh lẽo bất ngờ thổi qua, mang theo hơi ẩm và một cảm giác rợn người. Ngọn nến trước miếu thờ chao đảo dữ dội, tưởng chừng như sẽ tắt.
Và rồi, giữa tiếng mưa mỗi lúc một lớn, một âm thanh kỳ lạ vang lên. Đó không phải tiếng gió hú thông thường, mà là một âm thanh trầm đục, vang vọng như tiếng vọng từ rất sâu dưới lòng đất, pha lẫn với tiếng rít lạ tai, nghe vừa bi ai vừa đầy oán hận. Dân làng dựng tóc gáy, nhiều người không kìm được run rẩy. Cụ Bát vẫn đứng đó, nét mặt kiên định nhưng đôi mắt nhắm nghiền, dường như đang lắng nghe một điều gì đó vô hình. Âm thanh kỳ lạ kéo dài một lúc rồi tắt hẳn, chỉ còn lại tiếng mưa xối xả.
Đêm đó, dân làng không ai ngủ yên. Họ nơm nớp lo sợ, chờ đợi một điều gì đó kinh hoàng hơn sẽ xảy ra. Nhưng đêm qua đi, rồi sáng đến, rồi cả ngày hôm sau, rồi những ngày tiếp theo… không còn bất kỳ con vật nào chết nữa. Đàn trâu bò của Cụ Bát, của Ông Sự, của Ông Năm và tất cả các hộ dân còn lại đều bình an vô sự. Lời nguyền dường như đã được hóa giải.
Làng Kênh thở phào nhẹ nhõm. Cuộc sống dần trở lại quỹ đạo. Người dân bắt đầu gây dựng lại chuồng trại ở những vị trí khác, tìm cách bù đắp những mất mát. Câu chuyện về 37 con trâu chết bí ẩn và đêm cúng bái rợn người trở thành một truyền thuyết ám ảnh trong làng.
Nhưng từ ấy, mỗi lần trời đổ mưa vào tháng Bảy âm lịch, đặc biệt là vào đêm, không khí trong làng lại trở nên căng thẳng lạ thường. Dù đã bao nhiêu năm trôi qua, dù thế hệ trẻ không còn tin vào những câu chuyện ma quỷ, nhưng những người đã chứng kiến đêm hôm đó vẫn không thể rũ bỏ được nỗi sợ hãi sâu sắc. Họ cảm giác như những linh hồn oán hận kia vẫn còn lảng vảng đâu đây, dõi theo từng bước chân của họ, chờ đợi một cơ hội khác để đòi lại những gì đã mất. Tiếng mưa tháng Bảy, thay vì mang đến sự mát mẻ, lại trở thành bản giao hưởng của nỗi sợ hãi và sự cảnh giác, nhắc nhở họ rằng ranh giới giữa thế giới này và thế giới bên kia mỏng manh đến nhường nào, và rằng có những thứ siêu nhiên mà con người không thể dùng lý trí hay khoa học để giải thích, chỉ có thể cúi đầu và tôn trọng, dù cho lời nguyền chỉ tạm ngưng, chứ không bao giờ thực sự biến mất khỏi mảnh đất này.”

