“Bà cụ bán xôi đầu chợ độ-t ngộ-t qua đờ-i, hàng xóm hùn nhau tiền mua qu;an tà-i, nào ngờ khi mở túi vải vá dưới gối, cả xã choá-ng váng gọi công an đến gấp…
Bà Sáu bán xôi đầu chợ, người quen mặt với dân xã Tân Vượng suốt gần 30 năm, vừa qua đờ-i trong một đêm mưa lạnh. Cụ không chồng không con, sống lủi thủi trong căn chòi cũ, ngày ngày đẩy xe xôi ra chợ từ tờ mờ sáng. Bà hay cười, chẳng mấy khi nói chuyện đời tư, ai hỏi thì cụ chỉ cười: “”Già rồi, sống ngày nào hay ngày đó.””
Nghe tin bà m-ất, dân trong chợ thương lắm. Mấy chị bán cá, anh sửa xe cùng nhau quyên góp lo cho cụ cái hậu sự tươm tất. Người thì góp tiền, người thì mua quan tài, thuê xe chở cụ về nghĩa trang xã chô-n cất.
Vừa dọn chỗ nằm của bà để kh-â-m l-iệm, chị Hằng – người sát vách – thấy dưới gối cụ có một túi vải nhỏ, cũ đến nỗi vá chằng vá đụp. Tò mò, chị mở ra xem, nghĩ chắc là vài đồng tiền lẻ cụ để dành phòng lúc bệnh tật.
Nhưng vừa hé ra, cả đám người trong nhà ch-ết đứng.
Bên trong không phải là tiền… mà toàn là……”
“…toàn là những thỏi vàng!
Không phải tiền lẻ hay vài đồng xu cũ kỹ, mà là những thỏi kim loại sáng lấp lánh, mỗi thỏi được gói ghém cẩn thận trong từng mảnh vải vụn cắt ra từ quần áo cũ. Dưới ánh đèn leo lét trong căn chòi, chúng phản chiếu thứ ánh sáng vàng ròng đầy mê hoặc.
Chị Hằng như nín thở, bàn tay run rẩy giữ chặt miệng túi. Mấy chị bán cá đứng sau cũng sững sờ, đôi mắt mở to đến nỗi tưởng chừng sắp rơi ra ngoài. Anh sửa xe đang định bê đồ đạc phụ giúp cũng khựng lại, cái xẻng trên tay rơi đánh cộp xuống nền đất. Một sự im lặng chết chóc bao trùm lấy căn chòi cũ kỹ. Không ai nói nên lời. Họ nhìn nhau, nhìn chiếc túi vải, rồi lại nhìn nhau, vẻ mặt đầy kinh ngạc và khó tin.
“”Trời ơi… đây là… vàng thật sao?”” Chị Hằng thốt lên khẽ khàng, giọng lạc đi vì sốc.
Một chị bán cá run rẩy đưa tay chạm vào một thỏi vàng nhỏ nhất được gói hờ. Cái lạnh kim loại và trọng
lượng bất ngờ khiến chị giật nảy mình. “”Vàng thật rồi… Bà Sáu… bà ấy giấu ở đây?””
Anh sửa xe nhặt cái xẻng lên, miệng lẩm bẩm: “”Bà Sáu cả đời lam lũ… sao lại có nhiều vàng như thế này?””
Sự ngạc nhiên nhanh chóng nhường chỗ cho sự hoang mang tột độ. Đây không còn là chuyện hậu sự đơn thuần của một cụ già neo đơn nữa. Đây là một bí mật động trời, ẩn chứa trong chiếc túi vải cũ mèm dưới gối người đã khuất. Họ nhận ra, với số lượng vàng này, mọi chuyện vượt xa khả năng xử lý của những người hàng xóm tốt bụng.
“”Phải làm sao đây?”” Một chị bán cá hỏi, giọng đầy lo lắng.
Anh sửa xe nhìn quanh, vẻ mặt nghiêm trọng hẳn lên. “”Số vàng này… mình không thể tự ý động vào được. Phải báo công an thôi.”””
“Anh sửa xe vừa nói xong, không khí càng thêm căng thẳng. Mấy chị bán cá nhìn nhau, rồi lại dồn ánh mắt vào chiếc túi trong tay chị Hằng. Chiếc túi vải vá đã từng là biểu tượng của sự nghèo khó, giờ lại trở thành vật chứa đựng một gia tài không tưởng.
“”Hằng ơi, có chắc không đấy?”” Một chị bán cá lay mạnh vào vai chị Hằng, giọng run run. “”Có phải đồ giả không?””
Chị Hằng vẫn chưa hết bàng hoàng, khẽ gật đầu, ngón tay vân vê miếng vải gói vàng. “”Thật… thật mà. Nặng thế này cơ mà.””
Họ xúm lại gần hơn, cố gắng nhìn rõ từng thỏi vàng dưới ánh đèn vàng vọt. Sự nghi ngờ trộn lẫn với nỗi kinh ngạc tạo nên một hỗn loạn cảm xúc. Bà Sáu lủi thủi cả đời, bán xôi đầu chợ, quần áo vá víu, bữa cơm đạm bạc, vậy mà lại giấu dưới gối số vàng lớn đến vậy.
“”Bà Sáu lấy đâu ra số vàng này?”” Một chị khác thốt lên, câu hỏi lơ lửng trong không gian chật hẹp của căn chòi. “”Cả đời bà làm gì có ai lui tới? Bán xôi lời lãi được bao nhiêu?””
Những câu hỏi không lời đáp cứ vang vọng. Căn chòi cũ kỹ, nơi vài giờ trước còn là hình ảnh đáng thương của một cụ già neo đơn qua đời, giờ đây như biến thành một địa điểm bí ẩn, ẩn chứa câu chuyện động trời. Họ nhìn thi thể bà Sáu đang nằm đó, gương mặt hiền lành, khắc khổ, không một ai ngờ được người phụ nữ ấy lại mang theo một bí mật lớn đến vậy xuống mồ.
Anh sửa xe tiến lại gần, nhìn túi vàng với vẻ mặt đầy suy tư. “”Tôi nói rồi, chuyện này không đơn giản. Phải báo công an càng sớm càng tốt.””
Họ gật đầu, sự bàng hoàng dần được thay thế bằng cảm giác lo lắng và trách nhiệm. Số vàng này không thuộc về họ, và sự xuất hiện bất ngờ của nó chắc chắn sẽ khơi lên vô số câu hỏi. Ai sẽ là người giải đáp bí ẩn về gia tài bất ngờ của bà Sáu?”
“Sự bàng hoàng dần lắng xuống, nhưng nỗi lo lắng lại trào dâng. Họ hiểu lời anh sửa xe nói hoàn toàn đúng. Số vàng này quá lớn, không thể tùy tiện xử lý. Cần có người đứng ra xác nhận một cách chính xác và đưa ra hướng giải quyết.
Trong nhóm người vẫn đang xúm quanh căn chòi, một ông cụ tóc bạc phơ, dáng người nhỏ thó nhưng ánh mắt tinh anh, bước tới. Ông là Ba Sỹ, người lớn tuổi nhất xóm này, được mọi người nể trọng vì sự hiểu biết và tính công tâm.
“”Đưa tôi xem nào, Hằng,”” ông Ba Sỹ khẽ nói, giọng run run vì tuổi già nhưng vẫn ẩn chứa sự chắc chắn.
Chị Hằng run rẩy đưa chiếc túi vải vá cho ông. Ông Ba Sỹ nhận lấy, cảm nhận sức nặng không tưởng từ bên trong. Ông chậm rãi đặt túi lên nền đất, cẩn thận mở lớp vải, để lộ ra những thỏi kim loại màu vàng óng. Dưới ánh đèn leo lét, chúng lấp lánh một cách đầy mê hoặc và đáng sợ.
Ông Ba Sỹ lấy một thỏi vàng nhỏ nhất lên tay, quan sát kỹ lưỡng. Ông dùng móng tay gõ nhẹ vào thân thỏi vàng, lắng nghe âm thanh trầm đục đặc trưng. Ánh mắt ông tập trung cao độ, như một người thẩm định chuyên nghiệp.
Mọi người nín thở chờ đợi. Không khí căng như dây đàn. Chỉ có tiếng gió hiu hắt thổi qua khe cửa và tiếng thở dốc của vài người.
Sau vài phút im lặng như tờ, ông Ba Sỹ ngẩng đầu lên. Vẻ mặt ông đầy sự ngạc nhiên và nặng trĩu suy tư.
“”Vàng… vàng thật,”” ông Ba Sỹ xác nhận, giọng ông khẽ run lên. “”Số lượng này… không hề nhỏ. Có lẽ là cả cây đấy chứ không ít.””
Lời xác nhận của ông Ba Sỹ như một cú hích mạnh vào tâm trí mọi người. Vàng thật! Một gia tài khổng lồ nằm trong căn chòi rách nát của Bà Sáu, người cả đời chỉ gắn bó với gánh xôi đầu chợ.
“”Trời ơi…”” một chị bán cá thốt lên, hai tay ôm miệng.
“”Thật không thể tin được,”” một người khác lẩm bẩm.
Giờ đây, sự tò mò và thương cảm ban đầu đã hoàn toàn biến thành sự kinh ngạc và lo lắng. Đây không còn là chuyện riêng của Bà Sáu hay vài người hàng xóm tốt bụng nữa. Đây là một bí ẩn động trời, một tài sản lớn xuất hiện không rõ nguồn gốc.
“”Ông Ba nói đúng,”” anh sửa xe lên tiếng, giọng anh đanh lại, “”chuyện này vượt quá khả năng của chúng ta rồi. Chúng ta không thể tự ý làm gì với số vàng này cả.””
Mọi người nhìn nhau, ánh mắt tìm kiếm sự đồng thuận. Ai cũng cảm nhận được sức nặng của trách nhiệm và sự phức tạp của tình huống. Tự giữ ư? Không ai dám nghĩ đến. Tự chia ư? Điều đó càng không thể.
“”Phải báo chính quyền thôi,”” ông Ba Sỹ dứt khoát nói, ánh mắt cương nghị nhìn quanh. “”Báo công an địa phương. Họ sẽ là người giải quyết chuyện này một cách minh bạch và đúng pháp luật.””
Không ai phản đối. Tất cả đều gật đầu đồng ý. Quyết định đã được đưa ra. Số phận của gia tài bí ẩn dưới gối Bà Sáu giờ đây sẽ được giao cho chính quyền giải quyết. Nỗi lo vẫn còn đó, nhưng ít nhất, họ đã tìm được hướng đi duy nhất có thể. Một người đàn ông trẻ trong nhóm tình nguyện sẽ chạy xe đến trụ sở xã ngay trong đêm để trình báo.”
“Sự im lặng bao trùm căn chòi thêm một lúc, chỉ còn tiếng gió rít qua vách và tiếng mọi người thở dốc. Ai nấy đều hiểu, việc báo chính quyền là điều bắt buộc. Nhưng ai sẽ là người gọi? Ánh mắt mọi người đổ dồn về Chị Hằng. Dù vẫn còn run rẩy vì lạnh và vì cú sốc, chị là người đầu tiên chạm vào chiếc túi, là người đầu tiên chứng kiến sự thật. Chị cũng là người nhanh nhẹn, rành rẽ nhất trong việc sử dụng điện thoại di động.
Ông Ba Sỹ nhìn Chị Hằng, khẽ gật đầu. “”Hằng này, cô cầm máy gọi đi. Gọi lên Công an xã. Kể rõ đầu đuôi câu chuyện.””
Chị Hằng khẽ rùng mình, bàn tay vẫn còn tê cứng vì lạnh run cầm cập. Chị chậm rãi lấy chiếc điện thoại cũ trong túi ra. Màn hình sáng lên, phản chiếu khuôn mặt xanh xao của chị. Chị nuốt khan, hít một hơi thật sâu lấy hết can đảm. Ngón tay run rẩy dò tìm số Công an xã Tân Vượng trong danh bạ. Tim chị đập thình thịch trong lồng ngực, mỗi tiếng chuông chờ như kéo dài vô tận.
Đầu dây bên kia nhấc máy. Một giọng nam trầm ấm vang lên.
“”Alo, Công an xã Tân Vượng xin nghe.””
“”A… alo… Dạ… dạ thưa chú… con là Hằng, hàng xóm nhà bà Sáu ở… ở cái chòi ngoài ruộng ạ…”” Chị Hằng lắp bắp, giọng nói lạc đi vì hồi hộp và sợ hãi.
“”Ừ, chào cô. Có chuyện gì mà cô gọi giờ này vậy?”” Giọng người công an vẫn bình tĩnh.
Chị Hằng cố gắng trấn tĩnh, nhưng lời nói vẫn cứ vấp váp. “”Dạ… dạ chú ơi… có chuyện lạ lắm ạ… Bà Sáu… bà Sáu nhà con… bả mất tối qua rồi chú ạ…””
“”Bà Sáu bán xôi ấy hả? Khổ thân bà. Sao vậy cô? Bệnh hả?””
“”Dạ… không ạ… Bả mất trong đêm mưa… mà… mà chú ơi…”” Chị Hằng ngừng lại, lấy hơi. Kể về chiếc túi vàng ra sao đây? Nghe thật điên rồ. “”Dạ… tụi con… tụi con vừa chuẩn bị… chuẩn bị lo hậu sự cho bả thì… thì phát hiện ra dưới gối bả có… có cái túi vải vá cũ…””
“”Ừ, rồi sao nữa cô?”” Giọng người công an bắt đầu có chút tò mò.
“”Dạ… trong cái túi đó… nó nặng lắm chú ạ… tụi con mở ra… thì…”” Chị Hằng nghẹn lại, liếc nhìn về phía chiếc túi vải đang nằm lặng lẽ trên nền đất. “”Thì… thì toàn… toàn là vàng thôi chú ơi… Vàng thật ạ! Rất nhiều ạ!””
Có một khoảnh khắc im lặng ở đầu dây bên kia. Sự ngạc nhiên dường như khiến người công an sửng sốt.
“”Cô nói sao? Vàng á? Trong túi vải của bà Sáu á? Cô có nhầm không đấy?”” Giọng người công an đột ngột cao hơn, đầy sự kinh ngạc và khó tin.
“”Dạ không… không nhầm đâu chú ơi… Tụi con nhiều người cùng thấy ạ… Ông Ba Sỹ cũng xác nhận rồi chú ạ… Nó… nó nhiều lắm… tụi con không biết làm sao cả nên… nên gọi báo chú ạ…”” Chị Hằng vội vàng giải thích, sợ người ta không tin.
Đầu dây bên kia lại trầm xuống một chút, có tiếng xì xào bàn tán nhỏ. Người công an lấy lại bình tĩnh, nhưng giọng nói vẫn ẩn chứa sự chấn động.
“”Được rồi. Cô Hằng đúng không? Cô và mọi người giữ nguyên hiện trường. Tuyệt đối không ai được đụng vào bất cứ thứ gì nữa. Chúng tôi… chúng tôi sẽ đến ngay lập tức! Chờ chúng tôi ở đó!””
“”Dạ! Dạ chú…”” Chị Hằng vẫn còn run rẩy, nhưng cuối cùng cũng nói trọn câu. “”Tụi con… tụi con chờ ạ…””
Chị Hằng cúp máy, bàn tay vẫn nắm chặt điện thoại. Chị ngẩng đầu nhìn mọi người xung quanh. Khuôn mặt ai cũng đầy vẻ lo lắng và hồi hộp tột độ. Họ biết, cuộc gọi này vừa mở ra một chương mới hoàn toàn bất ngờ và có lẽ là rất phức tạp cho câu chuyện về Bà Sáu và số vàng bí ẩn dưới gối. Giờ đây, tất cả chỉ còn là chờ đợi.”
“Thời gian trôi qua như dài thêm gấp bội trong sự tĩnh lặng căng như dây đàn. Tiếng gió ngoài kia dường như cũng đã dịu lại, nhường chỗ cho tiếng tim đập thình thịch của mỗi người. Đúng như lời hẹn, chỉ ít phút sau, từ xa vọng lại tiếng còi xe quen thuộc. Một chiếc xe con màu trắng xanh đặc trưng của lực lượng công an từ từ lăn bánh, dừng lại ngay đầu con đường mòn dẫn vào căn chòi.
Hai người đàn ông trong bộ quân phục xanh lá cây bước xuống xe. Một người có dáng vẻ trung niên, gương mặt hơi khắc khổ, ánh mắt sắc sảo. Người còn lại trẻ hơn, trông có vẻ nhanh nhẹn, tay cầm một cuốn sổ và bút. Vẻ mặt cả hai đều nghiêm nghị, ánh mắt lướt nhanh một vòng quanh cảnh vật u ám.
Nhóm hàng xóm đứng bên ngoài căn chòi khẽ nhích lại gần, ai nấy đều giữ một khoảng cách nhất định, ánh mắt vừa kính cẩn vừa lo lắng. Ông Ba Sỹ, người lớn tuổi nhất ở đây, bước lên trước vài bước để đón tiếp.
“”Chào các chú,”” ông Ba Sỹ khẽ lên tiếng, giọng hơi khàn.
Người công an lớn tuổi hơn gật đầu. “”Chào ông. Ai là người vừa gọi điện báo tin?””
Chị Hằng, vẫn còn tái mét, rụt rè bước lên. “”Dạ… dạ là con thưa chú.””
“”Cô Hằng phải không?”” người công an trẻ tuổi nhìn vào cuốn sổ. “”Chúng tôi là cán bộ Công an xã Tân Vượng. Tôi là Trung úy Long, đây là Thiếu tá Bình, đội trưởng.””
“”Dạ vâng… chào chú ạ…”” Chị Hằng lắp bắp.
Thiếu tá Bình liếc mắt nhìn căn chòi tồi tàn, rồi nhìn thi thể Bà Sáu vẫn còn nằm im lìm dưới lớp chăn mỏng, không khí lạnh lẽo bao trùm. “”Mọi người đã làm gì rồi? Có đụng vào đâu không?””
“”Dạ không! Không đụng vào đâu hết chú ơi!”” Ông Ba Sỹ vội vàng xua tay. “”Tụi tôi… tụi tôi chỉ vừa mới… mới phát hiện ra thôi ạ. Ngay sau khi gọi cho chú là giữ nguyên hết.””
“”Được rồi.”” Thiếu tá Bình gật đầu. “”Mời cô Hằng và ông Ba Sỹ vào trong kể lại đầu đuôi câu chuyện cho chúng tôi nghe. Mấy người còn lại tạm thời đứng chờ bên ngoài, giữ nguyên hiện trường nhé.””
Mọi người răm rắp tuân theo. Chị Hằng và ông Ba Sỹ dẫn đường cho hai cán bộ công an bước vào bên trong căn chòi chật hẹp. Thiếu tá Bình và Trung úy Long đảo mắt nhìn khắp nơi, từ chiếc giường tre đơn sơ, mấy vật dụng cũ kỹ cho đến nền đất ẩm lạnh. Ánh mắt họ dừng lại khá lâu ở thi thể Bà Sáu và đặc biệt là chiếc túi vải vá đang nằm lặng lẽ trên nền đất, cách thi thể không xa.
“”Cái túi đó phải không?”” Trung úy Long hỏi, chỉ tay về phía chiếc túi.
“”Dạ đúng rồi chú ơi,”” Chị Hằng run rẩy đáp. “”Nó… nó nằm dưới gối bả đó chú ạ.””
Thiếu tá Bình không nói gì, chỉ cúi xuống nhìn kỹ chiếc túi. Vẻ mặt ông vẫn nghiêm nghị nhưng ánh mắt đã lộ rõ vẻ tò mò và pha chút khó tin, giống hệt như phản ứng của người trực ban khi nãy. Ông không chạm vào túi vội mà nhìn về phía Chị Hằng và ông Ba Sỹ.
“”Giờ các cô chú kể lại từ đầu đi,”” ông Bình nói giọng trầm. “”Kể chi tiết từ lúc phát hiện ra bà ấy mất đến lúc phát hiện cái túi này. Không bỏ sót một chi tiết nào cả.””
Chị Hằng và ông Ba Sỹ nhìn nhau, hít sâu lấy can đảm. Xung quanh họ, không khí vừa nặng nề vì cái chết, vừa căng thẳng vì sự xuất hiện của công an và bí ẩn chưa lời giải đáp của chiếc túi vải cũ kỹ chứa đầy vàng. Dưới ánh đèn pin của Trung úy Long, khuôn mặt của những người hàng xóm còn đứng ngoài cửa sổ lờ mờ hiện lên, ai nấy đều nín thở chờ nghe câu chuyện được thuật lại dưới góc độ chính thức đầu tiên. Câu chuyện về cuộc đời lủi thủi của Bà Sáu và số vàng bí ẩn dưới gối chuẩn bị được hé lộ trước ánh sáng pháp luật.”
“Trung úy Long chiếu đèn pin vào chiếc túi vải vá. Thiếu tá Bình từ từ quỳ xuống, ánh mắt dán chặt vào vật thể cũ kỹ. Ông không vội chạm vào ngay mà đảo mắt nhìn một lượt quanh căn chòi. Chị Hằng và Ông Ba Sỹ đứng cách đó vài bước, nín thở chờ đợi.
“”Đây là túi mọi người tìm thấy?”” Thiếu tá Bình hỏi lại, giọng điệu đã khác hẳn, không còn vẻ vội vã thường thấy.
“”Dạ đúng rồi chú,”” Chị Hằng run rẩy xác nhận. “”Nó… nó ở ngay dưới gối của bả ạ.””
Thiếu tá Bình đeo găng tay vào. Ông cẩn thận dùng hai tay nâng chiếc túi lên. Trọng lượng của nó khiến ông hơi bất ngờ. Không phải nhẹ tênh như vẻ ngoài cũ nát. Cảm giác nặng trịch, đầm tay. Ông đặt chiếc túi xuống nền đất, nhẹ nhàng mở lớp dây buộc đã sờn cũ.
Trung úy Long tiến lại gần hơn, ánh đèn pin tập trung vào miệng túi. Khi lớp vải được mở ra, thứ ánh sáng vàng rực hắt lên, lấp lánh dưới ánh đèn pin. Thiếu tá Bình và Trung úy Long đồng loạt khựng lại. Vẻ mặt nghiêm nghị thường trực của họ thay đổi. Sự tò mò ban đầu nhường chỗ cho một biểu cảm kinh ngạc pha lẫn đề phòng cao độ.
Bên trong túi không phải là tiền lẻ hay vài món đồ kỷ niệm cũ, mà là những thỏi kim loại màu vàng, được bọc sơ sài trong những lớp giấy báo cũ kỹ, có thỏi để trần. Chúng xếp chồng lên nhau, lấp đầy gần hết không gian chiếc túi nhỏ.
Thiếu tá Bình dùng đầu bút bi nhẹ nhàng gạt lớp giấy báo. Từng thỏi vàng nguyên chất lộ ra, sáng loáng. Ông cúi sát xuống nhìn kỹ, rồi quay sang Trung úy Long, ánh mắt ra hiệu.
Trung úy Long lấy cuốn sổ và bút ra. “”Số lượng?””
Thiếu tá Bình bắt đầu cẩn thận nhấc từng thỏi vàng ra khỏi túi. Mỗi thỏi đều có trọng lượng đáng kể. Ông đếm chậm rãi, Trung úy Long ghi lại. Một, hai, ba… con số tăng dần. Mười… mười lăm… Hai mươi thỏi vàng. Chiếc túi vải vá chứa tới hai mươi thỏi vàng.
Trung úy Long ghi xong con số 20, ngước nhìn Thiếu tá Bình, vẻ mặt sửng sốt không kém. Hai mươi thỏi vàng, mỗi thỏi ước chừng ít nhất một lượng. Đây không còn là một số tiền nhỏ nữa. Đây là một khối tài sản khổng lồ, đặc biệt là với một người sống trong cảnh nghèo khó như Bà Sáu.
“”Mô tả: Thỏi vàng nguyên chất, kích thước đa dạng, bọc trong giấy báo cũ và để trần,”” Trung úy Long đọc lại những gì mình ghi.
Thiếu tá Bình gật đầu, ánh mắt đăm chiêu nhìn đống vàng lấp lánh trên nền đất lạnh. Mọi sự mơ hồ ban đầu đã tan biến. Đây là một vụ việc nghiêm trọng hơn rất nhiều. Một người phụ nữ neo đơn, đột ngột qua đời, để lại dưới gối một gia tài bí ẩn.
Ông đứng thẳng dậy, nhìn Chị Hằng và Ông Ba Sỹ, giọng nói giờ đây dứt khoát và nặng trịch. “”Ông bà… cái này… giá trị của nó không phải là nhỏ đâu.””
Chị Hằng và Ông Ba Sỹ chỉ biết gật đầu, mắt tròn xoe nhìn đống vàng và vẻ mặt căng thẳng của hai cán bộ công an. Họ đã đoán được phần nào, nhưng khi nghe người có thẩm quyền xác nhận, sự choáng váng lại càng nhân lên gấp bội.
“”Xác nhận,”” Thiếu tá Bình nói dõng dạc, “”Đây là tài sản có giá trị đặc biệt lớn. Vụ việc này cần được điều tra cẩn thận.””
Không khí trong căn chòi đột nhiên trở nên căng thẳng tột độ. Cái chết của Bà Sáu giờ đây không chỉ đơn thuần là một sự ra đi thương tâm, mà đã khoác lên mình một lớp áo bí ẩn và phức tạp, xoay quanh nguồn gốc của khối vàng khổng lồ nằm im lìm trên nền đất. Những người hàng xóm còn đứng ngoài cửa sổ không nghe rõ đối thoại bên trong, nhưng nhìn qua ánh mắt của hai cán bộ công an và thái độ của Chị Hằng, Ông Ba Sỹ, họ biết, bí mật dưới gối Bà Sáu còn động trời hơn họ tưởng rất nhiều.”
“Thiếu tá Bình ra hiệu cho Trung úy Long bảo vệ hiện trường và số vàng. Ông bước ra ngoài căn chòi, nơi một vài người hàng xóm hiếu kỳ vẫn đang tụ tập, lo lắng nhìn vào. Chị Hằng và Ông Ba Sỹ theo sát phía sau, nét mặt vẫn còn bàng hoàng.
Thiếu tá Bình nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại ở Chị Hằng, người dường như biết nhiều nhất về Bà Sáu trong số những người có mặt. Giọng ông điềm tĩnh nhưng chứa đựng sự nghiêm trọng: “”Chúng tôi cần hỏi thêm một vài điều về Bà Sáu. Ông bà và bà con ở đây ai biết gì về bà, xin cứ nói thật hết nhé.””
Chị Hằng dè dặt gật đầu. Mấy chị bán cá, anh sửa xe và vài người dân khác cũng tiến lại gần hơn, lắng nghe.
“”Bà ấy sống ở đây bao lâu rồi?”” Thiếu tá Bình hỏi thẳng.
“”Dạ… dạ thì cũng lâu lắm rồi chú ơi,”” Chị Hằng đáp. “”Từ hồi con gái tôi mới chừng này này,”” Chị đưa tay ngang đầu gối. “”Chắc cũng phải hai chục năm có hơn ấy chú.””
“”Hai chục năm,”” Thiếu tá Bình lặp lại, Trung úy Long đã ghi chú lại. “”Có ai thân thích không? Chồng con, anh em gì không?””
Ông Ba Sỹ lắc đầu: “”Không chú ơi. Bả sống lủi thủi một mình hà. Từ hồi về đây đã thấy vậy rồi. Thỉnh thoảng có người hỏi thì bả chỉ nói ở quê không còn ai, lên đây kiếm sống thôi.””
“”Kiếm sống bằng gì?””
“”Thì bán xôi đó chú,”” Chị Hằng tiếp lời. “”Bả bán xôi đầu chợ đó. Ngày nào cũng gánh ra bán từ sáng sớm tới gần trưa. Bán hết thì về. Chỉ có vậy thôi.””
“”Vậy thu nhập thế nào?””
“”Trời ơi chú,”” Chị Hằng thở dài. “”Bán xôi lời lãi được bao nhiêu đâu chú. Cứ đủ ăn đắp đổi qua ngày thôi. Khổ lắm. Cái căn chòi này cũng dột nát, không có gì giá trị hết trơn á. Bà con thương tình thỉnh thoảng cho mớ rau con cá chứ bả sống kham khổ lắm.””
Thiếu tá Bình nhìn kỹ vào mắt từng người hàng xóm, tìm kiếm sự thật. “”Có bao giờ thấy bà ấy có nhiều tiền bạc hay đồ vật giá trị không? Như vòng vàng, lắc bạc… hay mua sắm cái gì đắt tiền chẳng hạn?””
Tất cả những người được hỏi đều đồng loạt lắc đầu, nét mặt ngạc nhiên trước câu hỏi.
“”Dạ không hề chú ơi,”” Anh sửa xe lên tiếng. “”Bả quanh năm chỉ có bộ đồ cũ sờn đó thôi. Tiền bạc thì bán xôi được đồng nào hay đồng đó, cầm nắm trong tay chứ có bao giờ thấy để dành dụm gì đâu. Đồ đạc trong nhà cũng chỉ có cái giường tre cũ, cái nồi niêu xoong chảo bạc thếch hà.””
“”Đúng rồi đó chú công an,”” Một chị bán cá thêm vào. “”Thấy bả nghèo khổ, ít nói, chỉ biết làm lụng thôi. Ai mà nghĩ bả có của cải gì đâu chứ.””
Trung úy Long ghi lại những lời khai, ánh mắt anh và Thiếu tá Bình giao nhau, ngầm hiểu sự mâu thuẫn lớn giữa lời kể của hàng xóm và khối tài sản vừa tìm thấy. Hai mươi thỏi vàng nằm dưới gối của một bà lão bán xôi nghèo khổ, sống lủi thủi hơn hai mươi năm mà không một ai hay biết? Chuyện này quá đỗi khó tin.
Thiếu tá Bình trầm ngâm nhìn về phía căn chòi tồi tàn. Những thông tin ban đầu càng khiến vụ việc trở nên phức tạp và khó lường hơn. Bà Sáu là ai? Nguồn gốc số vàng từ đâu? Và tại sao một người phụ nữ lại phải che giấu khối tài sản khổng lồ như vậy dưới gối, trong một căn chòi rách nát, cho đến tận khi qua đời? Vụ án cái chết tưởng chừng đơn giản giờ đây đã mở ra một cánh cửa bí ẩn đầy kịch tính.”
“Thiếu tá Bình và Trung úy Long bước vào trong căn chòi của Bà Sáu. Ánh mắt họ lướt qua không gian chật hẹp, xộc lên mùi ẩm mốc và cũ kỹ. Đúng như lời hàng xóm nói, căn nhà trống trải đến tiêu điều. Một chiếc giường tre ọp ẹp đặt ở góc, bên cạnh là bộ nồi niêu xoong chảo bạc thếch treo lủng lẳng trên tường. Một chiếc bàn gỗ cũ kỹ và vài chiếc ghế đẩu là toàn bộ nội thất. Không có tủ quần áo, không có tivi, không có bất cứ thứ gì gọi là tiện nghi. Sự nghèo khổ hiện hữu rõ mồn một.
“”Đúng là không có gì đáng giá thật, Thiếu tá,”” Trung úy Long khẽ nói, ánh mắt dò xét từng ngóc ngách. “”Khác một trời một vực với số vàng chúng ta tìm thấy.””
Thiếu tá Bình không nói gì, ông bắt đầu quan sát tỉ mỉ hơn. Ông lật tấm chiếu cũ trên giường, nhìn xuống gầm giường, sờ vào vách lá. Trung úy Long kiểm tra khu vực bếp nhỏ, nền nhà đất. Cả hai làm việc có hệ thống, dù biết cơ hội tìm thấy thứ gì đó quan trọng ở nơi thế này là rất nhỏ.
“”Thiếu tá, xem này.”” Trung úy Long lên tiếng, giọng hơi ngạc nhiên.
Ông Bình bước lại gần. Trung úy Long đang đứng cạnh chiếc bàn cũ. Trên bàn có một vài vật dụng lặt vặt: một chén trà sành mẻ miệng, một chiếc quạt mo cũ, và một cuốn sổ tay nhỏ đã sờn rách bìa.
“”Cuốn sổ cũ thôi à?”” Thiếu tá Bình hỏi.
“”Không hẳn,”” Trung úy Long đáp. Anh cẩn thận lật từng trang. Hầu hết là những dòng ghi chép lặt vặt về tiền nong bán xôi, giá cả các loại nguyên liệu. Nhưng ở giữa cuốn sổ, kẹp một tấm ảnh đã bạc màu.
Trung úy Long nhẹ nhàng rút tấm ảnh ra và đưa cho Thiếu tá Bình. Đó là ảnh chụp một phụ nữ trẻ, gương mặt phúc hậu, đang đứng cạnh một người đàn ông mặc quân phục. Cả hai nở nụ cười rạng rỡ. Người phụ nữ trong ảnh có nét rất giống Bà Sáu lúc còn trẻ.
“”Ảnh chụp từ rất lâu rồi,”” Thiếu tá Bình nhận xét, lật mặt sau tấm ảnh nhưng không có ghi chú gì. “”Có vẻ là bà ấy và… chồng?””
Trung úy Long nhíu mày: “”Nhưng bà con ở đây đều nói Bà Sáu sống lủi thủi một mình, chưa từng có chồng con.””
Sự mâu thuẫn đầu tiên, dù chỉ từ một tấm ảnh cũ, đã khiến hai người cảnh giác hơn. Họ tiếp tục khám xét.
Thiếu tá Bình di chuyển đến gần chiếc giường. Ông để ý dưới gầm giường, lẫn trong đống đất và mạng nhện, có một thứ gì đó vuông vắn, lấp ló. Ông cúi xuống, dùng que khều nhẹ ra.
Đó là một chiếc hộp gỗ nhỏ, trông rất cũ kỹ nhưng chắc chắn. Chiếc hộp được khóa lại bằng một ổ khóa đồng đã ngả màu xanh rêu. Kích thước chỉ khoảng gang tay, không đủ để chứa số vàng.
Thiếu tá Bình cầm chiếc hộp lên, cảm giác nặng tay hơn vẻ ngoài của nó. Ông lắc nhẹ, không nghe thấy tiếng động gì bên trong.
“”Một chiếc hộp khóa,”” Trung úy Long nói, ánh mắt dán chặt vào vật trên tay Thiếu tá Bình.
Thiếu tá Bình xoay xoay chiếc hộp, vẻ mặt trầm tư. Một chiếc hộp nhỏ, khóa kín, được giấu kỹ dưới gầm giường dơ bẩn trong một căn chòi tồi tàn của người phụ nữ nghèo khổ sống ẩn dật. Chi tiết này, cùng với tấm ảnh cũ, vẽ nên một bức chân dung khác về Bà Sáu, hoàn toàn trái ngược với những gì những người hàng xóm biết về bà. Bí ẩn về cuộc đời Bà Sáu, và nguồn gốc của khối tài sản khổng lồ, càng lúc càng sâu thêm.”
“Thiếu tá Bình cầm chiếc hộp lên, xoay trở. Trung úy Long nóng lòng: “”Thiếu tá, để tôi thử…””
“”Đợi đã,”” Thiếu tá Bình ngắt lời, tay vuốt nhẹ lên mặt hộp, cảm nhận lớp gỗ mục và ổ khóa đồng xỉn màu. Ông nhìn Trung úy Long, ra hiệu đưa dụng cụ.
Trung úy Long lấy ra một chiếc xà beng nhỏ từ túi đồ. Cẩn thận, anh luồn đầu xà beng vào khe nắp hộp, ngay cạnh ổ khóa. Thiếu tá Bình giữ chặt chiếc hộp. Trung úy Long dùng sức bẩy nhẹ.
Cạch!
Tiếng khóa đồng kêu khẽ một cái, bật ra. Chiếc hộp mở tung.
Cả hai người cúi xuống nhìn vào bên trong. Ánh đèn pin rọi vào, chiếu sáng những vật được cất giữ cẩn thận suốt bao năm.
Đúng như mô tả, bên trong là một chồng giấy tờ cũ mèm, vàng ố, có chỗ đã mục nát vì thời gian và hơi ẩm. Cẩn thận hơn nữa, bên dưới chồng giấy là một vật gì đó phẳng, được bọc trong một lớp vải mỏng đã chuyển màu cháo lòng.
Thiếu tá Bình nhẹ nhàng nhấc chồng giấy ra, đặt sang một bên. Đến lượt vật bọc vải. Ông gỡ lớp vải, để lộ một bức ảnh chân dung.
Đó là ảnh một người phụ nữ. Cô ấy còn rất trẻ, gương mặt trái xoan thanh tú, đôi mắt sáng và nụ cười dịu dàng. Mái tóc đen vấn gọn gàng. Cô mặc một bộ áo dài nhung màu đỏ thẫm, trông rất sang trọng, đeo vòng cổ, hoa tai lấp lánh. Phông nền phía sau là một studio chụp ảnh cũ kỹ, với tấm rèm nhung và chiếc ghế tựa kiểu xưa.
Trung úy Long há hốc miệng. “”Trời… là bà ấy…””
Thiếu tá Bình im lặng nhìn bức ảnh. Mặc dù chất ảnh đã phai màu, đường nét còn rất rõ ràng. Người phụ nữ trong ảnh, nét nào ra nét đó, chính là Bà Sáu thời trẻ, nhưng ở một phiên bản hoàn toàn khác. Phiên bản của một người phụ nữ giàu có, đài các, sống trong nhung lụa chứ không phải người bán xôi nghèo khổ ở chợ quê.
Sự tương phản quá lớn giữa bức ảnh này và hình ảnh Bà Sáu lam lũ mà họ vừa thấy, cũng như căn nhà tiêu điều này, gây nên một cảm giác choáng váng. Bức ảnh này, cùng với số vàng khổng lồ và tấm ảnh cũ hơn tìm thấy trong cuốn sổ, đang vẽ nên một câu chuyện về cuộc đời Bà Sáu đầy bí ẩn, trái ngược hoàn toàn với những gì người dân xã Tân Vượng biết.
Thiếu tá Bình cầm bức ảnh trên tay, ánh mắt sắc lại. Bí mật về Bà Sáu càng lúc càng trở nên phức tạp.”
“Thiếu tá Bình cẩn thận đặt bức ảnh Bà Sáu thời trẻ xuống bên cạnh chiếc hộp rỗng. Ông quay sang chồng giấy tờ cũ. Chúng là những tờ giấy khổ lớn, in chữ Hán, chữ Quốc ngữ và cả tiếng Pháp, màu đã ngả vàng như nghệ, giòn tan và có mùi ẩm mốc đặc trưng của vật cũ.
Ông nhẹ nhàng nhấc tờ trên cùng. Đó là một loại văn bản hành chính. Trung úy Long ghé mắt nhìn theo.
“”Đây là… giấy tờ đất ạ?”” Trung úy Long hỏi khẽ.
“”Phải,”” Thiếu tá Bình gật đầu. “”Giấy sở hữu đất đai… từ thời Pháp thuộc. Xem này, con dấu, chữ ký… diện tích đất lớn đấy chứ.”” Ông đọc lướt qua vài dòng chữ mờ nhạt. Tờ giấy ghi rõ tên người sở hữu, địa chỉ, diện tích đất đai rộng lớn ở một tỉnh miền Tây. Tên người sở hữu… chính là cái tên trên tấm ảnh cũ hơn tìm thấy trong sổ: Nguyễn Thị Thúy Hồng.
Họ tiếp tục lật giở. Dưới tờ giấy sở hữu đất là một tờ giấy khác, được xếp gọn gàng hơn. Tờ giấy này có hình thức trang trọng hơn, in bằng hai thứ tiếng Pháp và Quốc ngữ. Thiếu tá Bình mở ra.
“”Giấy chứng nhận kết hôn,”” ông đọc khẽ. Ngày tháng ghi trên giấy là vào những năm 1940. Tên chú rể… là một cái tên hoàn toàn xa lạ, mang đậm phong thái của tầng lớp thượng lưu thời đó. Tên cô dâu… vẫn là Nguyễn Thị Thúy Hồng.
Trung úy Long lại một lần nữa há hốc miệng. “”Bà Sáu… kết hôn với một người giàu có? Là tên này ạ?””
Thiếu tá Bình không trả lời ngay, chỉ lẳng lặng đặt tờ giấy kết hôn xuống. Ông cầm lấy chồng tài liệu cuối cùng. Đó là một tập những lá thư tay. Giấy viết thư đã úa màu, mực đã nhạt nhòa đi ít nhiều. Các phong bì không còn dán, chỉ còn những tờ giấy gấp lại, mùi giấy cũ nồng lên.
“”Còn đây là… thư từ,”” ông nói, giọng trầm lại. Ông không vội đọc ngay, chỉ cảm nhận độ dày của tập thư. “”Có vẻ là viết trong nhiều năm.””
Cả căn chòi cũ trở nên tĩnh lặng, chỉ còn tiếng thở của hai người và tiếng côn trùng rả rích ngoài trời. Những mảnh giấy cũ, bức ảnh chân dung của một người phụ nữ giàu có, tấm ảnh cưới mờ nhạt… tất cả vẽ nên một cuộc đời hoàn toàn khác, một quá khứ huy hoàng đối lập gay gắt với hình ảnh Bà Sáu bán xôi, sống lủi thủi trong cô độc và nghèo khó.
“”Vậy ra… bà ấy tên thật là Nguyễn Thị Thúy Hồng,”” Trung úy Long lẩm bẩm. “”Không phải Sáu…””
Thiếu tá Bình gật đầu, ánh mắt vẫn chăm chú nhìn vào tập thư. Ông biết, câu chuyện ly kỳ ẩn giấu dưới lớp vỏ bọc của “”Bà Sáu”” nghèo khổ có lẽ nằm trọn trong những trang giấy mỏng manh này. Những lá thư này chắc chắn sẽ hé lộ lý do tại sao một người phụ nữ giàu có, đài các lại chọn sống cuộc đời ẩn dật nơi xóm nghèo này, cho đến khi qua đời trong cô độc. Bí mật đang dần được phơi bày.”
“Thiếu tá Bình và Trung úy Long trầm ngâm bên đống giấy tờ cũ. Ánh đèn pin yếu ớt hắt bóng xuống khuôn mặt đầy suy tư của hai người. Vụ việc mà họ tưởng chừng chỉ là thủ tục đơn giản xử lý tài sản vô chủ giờ đây đã biến thành một bức màn bí ẩn cần được vén lên. Nguyễn Thị Thúy Hồng – cái tên đó, cùng với những bằng chứng về quá khứ giàu có, đài các, hoàn toàn không khớp với hình ảnh Bà Sáu khắc khổ, quanh năm bán xôi ở chợ xã Tân Vượng.
“”Chúng ta phải báo cáo ngay, Thiếu tá,”” Trung úy Long phá vỡ sự im lặng. “”Vụ này… vượt quá thẩm quyền của xã rồi.””
Thiếu tá Bình gật đầu. “”Phải. Không ngờ lại phức tạp đến mức này.”” Ông cẩn thận thu thập lại toàn bộ giấy tờ, bức ảnh, đặt vào túi nylon bảo quản. “”Đây không còn là một vụ án dân sự đơn thuần nữa. Nó là một cuộc điều tra về thân phận.””
Sáng hôm sau, báo cáo chi tiết được gửi lên Công an huyện. Thông tin về những tài liệu quý giá từ thời Pháp thuộc, hé lộ thân thế của một người phụ nữ đột ngột qua đời trong nghèo khó ở một vùng quê hẻo lánh, lập tức gây chú ý. Sự tương phản giữa quá khứ hiển hách và hiện tại bi đát của Bà Sáu khiến cấp trên nhận định đây là một vụ án cần được làm rõ một cách chuyên nghiệp.
Không lâu sau, một chiếc xe công vụ màu xanh sẫm dừng lại trước trụ sở Công an xã Tân Vượng. Hai người đàn ông bước xuống, dáng vẻ chững chạc, nghiêm nghị. Một người đeo quân hàm Thượng tá, người còn lại là Đại úy trẻ tuổi hơn.
Thiếu tá Bình và Trung úy Long đã chờ sẵn. Sau cái bắt tay trang trọng, Thiếu tá Bình dẫn đoàn vào phòng làm việc, nơi những bằng chứng của Bà Sáu được đặt cẩn thận trên bàn.
“”Báo cáo Thượng tá, Đại úy,”” Thiếu tá Bình bắt đầu, giọng báo cáo rõ ràng. “”Theo như chúng tôi điều tra ban đầu, người phụ nữ tử vong được gọi là Bà Sáu, sống lủi thủi tại căn chòi cũ cuối xã. Tuy nhiên, chúng tôi đã phát hiện những giấy tờ này dưới gối bà ấy.””
Ông đưa tập tài liệu cho Thượng tá. Người sĩ quan cấp cao nhận lấy, cẩn thận xem xét từng thứ một: bức ảnh Nguyễn Thị Thúy Hồng thời trẻ, giấy sở hữu đất đai, giấy chứng nhận kết hôn. Gương mặt ông dần lộ vẻ ngạc nhiên, rồi trầm ngâm. Đại úy bên cạnh cũng ghé mắt nhìn, vẻ mặt không giấu nổi sự kinh ngạc.
“”Nguyễn Thị Thúy Hồng… Giấy tờ đất ở miền Tây những năm bốn mươi… Giấy kết hôn,”” Thượng tá lẩm bẩm. Ông ngước nhìn Thiếu tá Bình. “”Đây đúng là một vụ việc phức tạp. Chúng tôi sẽ tiếp quản cuộc điều tra này. Toàn bộ hồ sơ, tang vật, và thông tin các anh thu thập được, bàn giao lại cho chúng tôi.””
Đại úy lấy sổ ghi chép ra, sẵn sàng ghi lại các thông tin. Cuộc điều tra về Bà Sáu – Nguyễn Thị Thúy Hồng bí ẩn, chính thức bước sang một giai đoạn mới, sâu rộng và chuyên nghiệp hơn, hứa hẹn làm sáng tỏ toàn bộ quá khứ và lý do ẩn mình của người phụ nữ này.”
“Thượng tá và Đại úy ngồi trước bàn làm việc tại Công an xã. Tập tài liệu của Bà Sáu được trải ra. Bức ảnh Nguyễn Thị Thúy Hồng thời trẻ nằm ở giữa.
Thượng tá cầm giấy chứng nhận kết hôn. “”Năm 1948… Tại Sài Gòn. Chú rể tên Trần Văn Lập.”” Ông nhíu mày. “”Địa chỉ trên giấy tờ đất là Cần Thơ. Một người miền Tây, kết hôn ở Sài Gòn, rồi lại chết trong nghèo khó ở một xã vùng ven Sài Gòn này?””
Đại úy: “”Sự chênh lệch quá lớn, Thượng tá. Có vẻ như đã xảy ra chuyện gì đó động trời khiến bà ấy phải thay đổi thân phận, ẩn mình suốt mấy chục năm.””
Thượng tá: “”Chúng ta phải tìm hiểu chuyện gì. Đầu tiên, truy vết trên giấy tờ. Kiểm tra sổ địa chính, đăng ký hộ tịch cũ của xã này và các xã lân cận. Xem có bất kỳ manh mối nào về ‘Nguyễn Thị Thúy Hồng’ hay ‘Trần Văn Lập’ ở đây không.””
Đại úy: “”Rồi sao nữa ạ?””
Thượng tá: “”Rồi tìm người. Những người già. Họ là kho ký ức sống. Dù chuyện xảy ra đã lâu, nhưng những sự kiện lớn, những gia đình giàu có, hoặc những biến cố bất thường có thể vẫn còn được họ kể lại.””
Ông nhìn bức ảnh, ánh mắt sắc lạnh. “”Đây là một cuộc đua với thời gian và ký ức.””
Chuyển cảnh. Một căn phòng cũ kỹ tại trụ sở xã, nơi lưu trữ giấy tờ cũ. Không khí ẩm thấp, mùi giấy mục. Đại úy cùng một nhân viên lưu trữ già còng lưng bên một cuốn sổ địa chính khổng lồ, bìa cứng đã sờn rách.
Nhân viên lưu trữ: “”Cái sổ này từ những năm 50, 60 rồi, các anh ạ. Trước đó nữa thì thất lạc gần hết. Mà tìm tên người theo sổ địa chính khó lắm, toàn ghi theo thửa đất thôi.””
Đại úy: “”Chúng tôi cần tìm tên Nguyễn Thị Thúy Hồng hoặc Trần Văn Lập. Có ghi chú nào về chủ đất nào có tên như vậy không chú?””
Nhân viên lưu trữ lắc đầu, lật trang. Bụi bay lên. “”Chưa thấy bao giờ. Mà vùng này ngày xưa nghèo xơ xác, làm gì có ai có nhiều đất đến thế? Giấy tờ kia ghi tận mấy mẫu ruộng cơ mà.””
Thượng tá đứng cạnh, vẻ mặt suy tư. Rõ ràng, con đường truy vết trên giấy tờ không dễ dàng. Ông nhìn ra cửa sổ, ánh mắt hướng về phía những mái nhà lụp xụp của xã Tân Vượng, nơi Bà Sáu đã sống cuộc đời ẩn dật của mình. Câu trả lời có lẽ không nằm trong những trang giấy khô khan này, mà ở trong ký ức nhạt nhòa của những người đã chứng kiến thời cuộc.”
“Thượng tá và Đại úy rời khỏi phòng lưu trữ cũ kỹ, bụi bặm. Ánh nắng chiều yếu ớt chiếu qua cửa sổ, làm lộ rõ sự thất vọng trên khuôn mặt họ.
“”Giấy tờ cũ nát, thất lạc quá nhiều,”” Thượng tá nói, giọng hơi chùng xuống. “”Xem ra, con đường này không hiệu quả.””
Đại úy gật đầu. “”Đúng vậy, Thượng tá. Vùng này ngày xưa biến động lắm. Lịch sử thay đổi, giấy tờ cũng thất lạc theo.””
Thượng tá nhìn về phía những ngôi nhà thấp thoáng xa xa. “”Như tôi đã nói, kho ký ức sống mới là hy vọng. Chúng ta phải tìm những người già nhất xã này. Những người đã sống ở đây từ trước những năm 50, 60. Hy vọng họ còn nhớ được điều gì đó.””
Họ lái xe đi quanh xã Tân Vượng. Khác với sự nhộn nhịp của đầu chợ xã Tân Vượng nơi Bà Sáu từng bán xôi, những con đường vào sâu trong xã yên bình, lác đác vài bóng người già ngồi phơi nắng trước hiên nhà.
Họ dừng lại ở một căn nhà nhỏ, nơi có một cụ bà tóc bạc phơ đang ngồi nhai trầu. Đại úy bước xuống, chào hỏi lễ phép.
“”Chào cụ ạ, chúng cháu là công an xã,”” Đại úy nói, đưa giấy tờ ra. “”Chúng cháu muốn hỏi cụ về một người…””
Cụ bà nheo mắt nhìn, hàm răng móm mém. “”Công an à… Hỏi ai vậy chú?””
Thượng tá cũng bước đến. “”Chúng cháu muốn hỏi cụ về một người phụ nữ tên là Nguyễn Thị Thúy Hồng. Hoặc cụ có biết về một gia đình nào đó rất giàu có, có nhiều đất đai ở vùng này vào khoảng những năm 40, 50 không ạ? Đặc biệt là có liên quan đến Cần Thơ hay Sài Gòn gì đó.””
Cụ bà nghiêng đầu, cố lục lọi trong trí nhớ. “”Nguyễn Thị Thúy Hồng… Nghe lạ quá. Tên lạ hoắc à. Vùng này hồi đó nghèo xơ xác. Gia đình giàu có… À, có một gia đình… hình như là họ Trần thì phải? Giàu lắm, đất đai mênh mông… nhưng đó là ở xã bên cơ, mà cũng lâu lắm rồi. Tự nhiên biến đi đâu hết ấy…””
Đại úy ghi chép. “”Gia đình họ Trần… Cụ có nhớ ai trong gia đình đó không ạ? Hoặc nhớ lý do gì họ biến mất không?””
“”Nhớ mang máng thôi,”” cụ bà nói, khạc miếng trầu. “”Hình như có biến cố gì đó lớn lắm. Nghe nói là liên quan đến làm ăn, rồi cãi vã trong nhà hay sao ấy. Có cô con gái đi lấy chồng ở Sài Gòn, rồi cũng mất tích luôn. Đất đai bỏ hoang, sau này nhà nước thu lại chia cho dân nghèo. Lâu lắm rồi, gần trăm năm rồi ấy chứ…””
Tim Thượng tá đập mạnh. “”Cô con gái lấy chồng ở Sài Gòn? Cụ có nhớ tên cô ấy không ạ?””
Cụ bà lắc đầu. “”Già rồi, nhớ sao hết được chú ơi. Tên cô ấy hình như là Thúy… hay gì ấy… Không nhớ rõ nữa.””
Mặc dù thông tin mơ hồ, nhưng sự trùng khớp về gia đình giàu có, biến cố, cô con gái lấy chồng ở Sài Gòn và sau đó mất tích đã làm Thượng tá và Đại úy lập tức liên tưởng đến giấy tờ trong túi vải vá của Bà Sáu: Nguyễn Thị Thúy Hồng, kết hôn với Trần Văn Lập tại Sài Gòn năm 1948.
“”Cụ có nhớ… cô con gái ấy có đặc điểm gì không ạ?”” Đại úy hỏi tiếp, cố gắng nối các mảnh ghép.
Cụ bà ngước nhìn lên, ánh mắt xa xăm. “”Chỉ nhớ mang máng là cô ấy đẹp lắm. Trắng trẻo, có nốt ruồi duyên dưới mắt hay sao ấy… Ít khi về quê, nhưng mỗi lần về là cả làng trầm trồ.””
Thượng tá vội mở điện thoại, tìm lại bức ảnh thời trẻ của Bà Sáu trong tập tài liệu. Ông đưa cho cụ bà xem.
“”Có phải người này không ạ, cụ?”” Thượng tá hỏi, giọng hơi run run.
Cụ bà đeo kính lão, nhìn kỹ bức ảnh. Đôi mắt già nua mở to. “”Ối trời đất ơi… Đúng rồi! Đúng là cô ấy rồi! Sao lại… Sao lại có ảnh này? Cô ấy… cô ấy là ai vậy chú? Biến đi đâu mất bao nhiêu năm…””
Đại úy nuốt nước bọt. “”Cụ có chắc không ạ?””
“”Chắc chắn! Cái nốt ruồi duyên này, không lẫn vào đâu được!”” Cụ bà khẳng định chắc nịch.
Thượng tá và Đại úy nhìn nhau. Sự thật kinh ngạc đang dần được phơi bày. Nguyễn Thị Thúy Hồng, người con gái của gia đình giàu có đã biến mất, chính là Bà Sáu, người bán xôi lủi thủi, sống trong căn chòi cũ ở đầu chợ xã Tân Vượng. Nhưng điều gì đã xảy ra khiến bà phải thay đổi thân phận, từ tiểu thư khuê các thành người nghèo khổ, ẩn mình suốt mấy chục năm trời? Câu hỏi lớn hơn vừa mở ra.”
“Thượng tá và Đại úy lên xe, sự kinh ngạc vẫn còn đọng lại trên khuôn mặt họ. Chiếc xe lăn bánh trên con đường làng yên tĩnh.
“”Không thể tin được,”” Đại úy lẩm bẩm, nhìn ra ngoài cửa sổ. “”Bà Sáu bán xôi ở đầu chợ… lại là tiểu thư của một gia đình giàu có. Nguyễn Thị Thúy Hồng.””
Thượng tá gật đầu, tay siết nhẹ vô lăng. “”Đúng là một cú sốc lớn. Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn là: Tại sao? Tại sao bà ấy lại phải che giấu thân phận suốt mấy chục năm trời, sống cuộc đời cùng cực như vậy?””
Đại úy trầm ngâm. “”Cụ bà khi nãy có nói về một ‘biến cố lớn’ khiến gia đình họ Trần biến mất. Thời điểm đó… là những năm 40, 50. Giai đoạn đầy biến động. Chiến tranh… cải cách ruộng đất… những cuộc truy lùng…””
“”Chính xác,”” Thượng tá tiếp lời. “”Một gia đình giàu có, đặc biệt nếu có liên hệ với thành thị như Sài Gòn, rất dễ trở thành mục tiêu trong giai đoạn đó. Có thể họ bị liệt vào diện địa chủ, hoặc dính líu gì đó về chính trị…””
“”Hoặc có thể chỉ là mâu thuẫn làm ăn, tranh giành nội bộ trong gia đình, dẫn đến thảm kịch?”” Đại úy đặt giả thuyết.
Thượng tá nhíu mày. “”Khả năng nào cũng có. Nhưng dù là lý do gì, nó đủ lớn để khiến một người phải từ bỏ tất cả, thay đổi thân phận và sống ẩn dật cho đến chết. Số vàng trong túi vải… Có lẽ đó là số tài sản còn sót lại mà bà ấy cố gắng giữ được. Hoặc… có khi bà ấy giữ hộ cho ai đó đã không còn nữa?””
Đại úy suy nghĩ. “”Nếu là tài sản còn sót lại, tại sao bà lại sống nghèo khổ đến vậy? Có thể bà không dám dùng số vàng đó? Sợ bị phát hiện? Hoặc là vì một lời thề, một lời hứa với người nào đó?””
“”Mọi thứ đều là phỏng đoán lúc này,”” Thượng tá nói, giọng dứt khoát hơn. “”Chúng ta đã xác định được bà ấy là ai. Bây giờ, chúng ta cần làm rõ lý do bà ấy phải ẩn mình. Biến cố đó là gì? Nó liên quan đến ai? Gia đình họ Trần đó rốt cuộc đã gặp chuyện gì?””
Chiếc xe dừng lại trước trụ sở công an xã. Thượng tá tắt máy, nhìn về phía căn chòi cũ kỹ xa xa, nơi Bà Sáu từng sống.
“”Cuộc đời của Bà Sáu… Có lẽ là một bi kịch mà chúng ta chưa từng biết đến,”” ông nói khẽ. “”Chúng ta phải tìm hiểu sự thật.””
Họ bước xuống xe, trong đầu đầy rẫy những câu hỏi chưa có lời giải. Cuộc điều tra vừa bước sang một giai đoạn mới, phức tạp và ám ảnh hơn nhiều.”
“Những lời thì thầm bắt đầu lan đi từ căn chòi cũ, như một làn gió độc mang theo tin tức không ai dám tin. Chúng len lỏi qua những con ngõ nhỏ, bay tới Đầu chợ xã Tân Vượng, rồi lan ra khắp Xã Tân Vượng chỉ trong buổi sáng hôm ấy. Tin tức về thân phận thật của Bà Sáu và số vàng được tìm thấy.
Tại khu chợ quen thuộc, nơi Bà Sáu đã đổ mồ hôi bán xôi mấy chục năm, không khí xôn xao đến lạ thường. Mấy chị bán cá bỏ dở tay làm, xúm lại bàn tán.
“”Trời ơi, mấy bà nghe cái gì chưa?”” Một chị thì thầm, mắt mở to.
“”Nghe gì?”” Chị khác hỏi lại, tay vẫn thoăn thoắt lột vỏ tôm.
“”Cái túi vải cũ mèm của bà Sáu ấy… bên trong toàn vàng!””
Cả nhóm phụ nữ sửng sốt. Tiếng dao, tiếng kéo dừng lại.
“”Vàng á? Không thể nào! Bà Sáu nghèo kiết xác, ngày nào cũng phải đội nón đi bán xôi lấy tiền đong gạo, đào đâu ra vàng?”” Một chị khác lên tiếng, giọng đầy ngờ vực.
“”Thật mà! Công an tìm thấy đấy! Không chỉ có vàng đâu, còn có giấy tờ nữa. Giấy tờ bảo bà Sáu tên thật không phải là Sáu… mà là Nguyễn Thị Thúy Hồng. Con gái của một gia đình giàu có tiếng ở Sài Gòn xưa cơ!””
Tin tức đó giáng xuống như một cú sét ngang tai. Bà Sáu? Tiểu thư con nhà giàu? Cái hình ảnh bà lão còng lưng, lam lũ, sống trong căn chòi dột nát đối lập quá lớn với những từ “”tiểu thư””, “”gia đình giàu có””. Dân làng bàng hoàng, không ai nói nên lời. Họ nhìn nhau, cố gắng ghép nối hai hình ảnh hoàn toàn trái ngược ấy lại với nhau, nhưng không thể.
Chị Hằng, người hàng xóm sát vách, lúc này đang đứng giữa đám đông, cố gắng trấn tĩnh lại. Cô là người đầu tiên chứng kiến cảnh tượng kinh ngạc khi cái túi vải được mở ra.
“”Đúng là thế các chị ạ,”” Chị Hằng nói, giọng nghẹn lại. “”Tôi… tôi đã thấy. Giấy khai sinh, giấy tờ tùy thân… Tên đúng là Nguyễn Thị Thúy Hồng. Hóa ra, bấy lâu nay chúng ta không hề biết gì về cụ cả.””
Sự bàng hoàng dần chuyển sang thương cảm. Họ nhớ lại cuộc đời lủi thủi, không chồng không con của cụ. Nhớ lại những đêm mưa gió, cụ vẫn cô độc trong căn chòi xiêu vẹo. Nhớ lại cách cụ luôn từ chối sự giúp đỡ, sống khép kín đến khó hiểu. Giờ thì họ hiểu ra một phần nào đó. Cuộc sống ẩn dật, nghèo khó mà họ thấy chỉ là lớp vỏ bọc, là cái giá cụ phải trả để che giấu một bí mật kinh người.
Anh sửa xe đang vá săm bên đường cũng nghe loáng thoáng câu chuyện. Anh dựng chiếc xe đạp lên, ngồi thụp xuống bên vỉa hè, lắc đầu ngán ngẩm. Anh từng thấy Bà Sáu đi bộ qua hàng anh mỗi sáng, người gầy guộc, áo quần bạc màu. Anh đã góp tiền phúng điếu cụ, thương cụ neo đơn. Giờ biết cụ có cả kho vàng, anh chỉ thấy xót xa hơn cho một cuộc đời đầy bi kịch mà cụ đã chọn (hay buộc phải chọn) để sống.
Câu chuyện về Bà Sáu – Nguyễn Thị Thúy Hồng – trở thành chủ đề nóng nhất ở Xã Tân Vượng. Những lời đồn đoán, những suy diễn đủ loại bắt đầu xuất hiện. Tại sao một người giàu có lại phải sống khổ như vậy? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình cụ? Số vàng đó là gì?
Trong khi dân làng đang xôn xao, số vàng tìm thấy trong túi vải của Bà Sáu đã được Công an niêm phong cẩn thận và đưa về trụ sở. Theo quy định của pháp luật, số tài sản này sẽ được tạm giữ. Cơ quan chức năng sẽ tiến hành điều tra sâu rộng hơn để làm rõ thân thế, quá khứ của Nguyễn Thị Thúy Hồng, tìm hiểu nguyên nhân của biến cố năm xưa và đặc biệt là truy tìm những người thừa kế hợp pháp của cụ. Nếu có, số vàng này sẽ được xử lý theo đúng quy định pháp luật. Nếu không, số phận của khối tài sản khổng lồ ấy vẫn còn là một dấu hỏi lớn, giống như chính cuộc đời bí ẩn của người phụ nữ đã khuất. Câu chuyện về Bà Sáu chỉ vừa mới bắt đầu hé mở những lớp màn bí mật đầu tiên.”
“Những lời đồn đoán, những suy diễn đủ loại bắt đầu xuất hiện. Tại sao một người giàu có lại phải sống khổ như vậy? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình cụ? Số vàng đó là gì?
Trong khi dân làng đang xôn xao, số vàng tìm thấy trong túi vải của Bà Sáu đã được Công an niêm phong cẩn thận và đưa về trụ sở. Theo quy định của pháp luật, số tài sản này sẽ được tạm giữ. Cơ quan chức năng sẽ tiến hành điều tra sâu rộng hơn để làm rõ thân thế, quá khứ của Nguyễn Thị Thúy Hồng, tìm hiểu nguyên nhân của biến cố năm xưa và đặc biệt là truy tìm những người thừa kế hợp pháp của cụ. Nếu có, số vàng này sẽ được xử lý theo đúng quy định pháp luật. Nếu không, số phận của khối tài sản khổng lồ ấy vẫn còn là một dấu hỏi lớn, giống như chính cuộc đời bí ẩn của người phụ nữ đã khuất. Câu chuyện về Bà Sáu chỉ vừa mới bắt đầu hé mở những lớp màn bí mật đầu tiên.
Sự thật về thân thế của Bà Sáu khiến cả Xã Tân Vượng bàng hoàng, nhưng nó cũng khơi dậy một cảm xúc sâu sắc hơn: sự hối tiếc và lòng trắc ẩn. Họ hối tiếc vì đã vô tình để một người với quá khứ bí ẩn như vậy sống cô quạnh đến cuối đời. Họ thương cụ, không phải vì cụ giàu hay nghèo, mà vì cụ đã phải chịu đựng một bi kịch nào đó đủ lớn để chôn vùi cả cuộc đời mình dưới một vỏ bọc hoàn toàn khác.
Dân xã Tân Vượng quyết định tổ chức một buổi lễ truy điệu trang trọng hơn cho Bà Sáu tại Nghĩa trang xã. Không còn là một đám tang vội vã, sơ sài nữa. Lần này, họ muốn làm điều gì đó thật ý nghĩa, như để bù đắp phần nào cho những năm tháng lẻ loi của cụ.
Chị Hằng, Mấy chị bán cá, Anh sửa xe và nhiều người dân khác ở Đầu chợ xã Tân Vượng cùng chung tay góp sức. Người góp tiền, người góp công, người lo hương hoa, người lo chiếu cỗ. Số tiền họ quyên góp không nhiều nhặn gì, so với khối tài sản kếch xù của cụ, nó chỉ như hạt cát giữa sa mạc. Nhưng đó là tất cả tấm lòng của những người lao động nghèo khó, những người đã từng sẻ chia bát cơm, củ khoai với Bà Sáu mà không hề biết về bí mật của cụ.
Trong buổi chiều hôm ấy, nghĩa trang nhỏ của Xã Tân Vượng đông hơn hẳn ngày thường. Tiếng kinh cầu trầm buồn vang vọng trong không gian. Trước di ảnh của Bà Sáu (nay đã được xác nhận là Nguyễn Thị Thúy Hồng), người phụ nữ với nụ cười hiền hậu nhưng ánh mắt ẩn chứa nhiều ưu tư, mọi người lần lượt thắp nén hương tưởng nhớ.
Khói hương nghi ngút bay lên, mang theo bao suy ngẫm. Họ nhìn nhau, nhìn nén hương trên tay, và lặng lẽ suy ngẫm về câu chuyện kỳ lạ này. Một người phụ nữ từng là tiểu thư lá ngọc cành vàng, cuối đời lại sống ẩn dật trong căn chòi cũ nát, bán xôi mưu sinh, và mang theo bí mật về một kho vàng dưới tấm nệm rách. Cuộc đời cụ như một cuốn phim đầy kịch tính, mà giờ đây, khi màn kết đã hạ xuống, những người ở lại mới dần hé mở được những lớp màn cuối cùng.
Anh sửa xe, tay còn lấm dầu mỡ, đứng lặng lẽ một góc. Anh nhớ lại những lần thấy cụ đi qua, cái lưng còng và bước chân chậm chạp. Anh từng cảm thấy tội nghiệp, giờ thì chỉ thấy xót xa. Anh nghĩ, giàu có để làm gì khi không thể sống thật với mình, khi phải cô độc gánh chịu một gánh nặng vô hình?
Mấy chị bán cá đứng nép vào nhau, mắt rưng rưng. Họ nhớ những câu chuyện phiếm vụn vặt với cụ ở chợ, nhớ nụ cười hiếm hoi của cụ. Họ vẫn nghèo, vẫn phải vất vả mưu sinh từng ngày, nhưng lòng tốt mà họ dành cho cụ Sáu nghèo khó lại chân thành hơn bất kỳ vàng bạc nào.
Chị Hằng nhìn di ảnh cụ thật lâu. Cô là người đầu tiên chạm vào bí mật ấy. Cái túi vải vá víu, tưởng chừng không có gì đáng giá, lại ẩn chứa cả một gia tài và một thân phận khác. Cô chợt nhận ra, vẻ ngoài giản dị, thậm chí là nghèo khổ, đôi khi lại là lớp vỏ bọc kiên cố nhất để che giấu những bí ẩn sâu sắc nhất.
Buổi lễ kết thúc, nhưng câu chuyện về Bà Sáu thì không. Nó trở thành một bài học đắt giá cho dân làng. Một bài học về việc không bao giờ đánh giá con người qua vẻ bề ngoài. Một bài học về những bí ẩn có thể ẩn chứa ngay cạnh chúng ta, trong những cuộc đời tưởng chừng như đơn giản nhất. Và quan trọng hơn cả, nó là bài học về lòng tốt. Lòng tốt của những người hàng xóm nghèo khó, những người đã không màng giàu sang hay bí mật, chỉ đơn giản là san sẻ tình thương và giúp đỡ một người neo đơn, dù đó chỉ là một nén hương, một nắm đất nghĩa tình.
Cuộc đời của Bà Sáu – Nguyễn Thị Thúy Hồng – khép lại ở Xã Tân Vượng, nhưng nó để lại một dư âm khó phai. Đó là câu chuyện về sự phức tạp của số phận, về những lựa chọn đầy bi kịch, và về thứ tình người giản dị, chân thành nhất nảy nở ngay trong mảnh đất nghèo khó này. Có lẽ, giá trị thực sự không nằm ở số vàng chôn dưới gối, mà nằm ở những tấm lòng đã đến bên cụ trong những năm tháng cuối đời, bằng tất cả sự sẻ chia và yêu thương vốn có. Và trong khoảnh khắc yên bình cuối ngày, khi hoàng hôn buông xuống nghĩa trang, chỉ còn tiếng gió nhẹ nhàng thì thầm qua những nấm mộ, mang theo câu chuyện về một cuộc đời lạ lùng và những bài học về lòng nhân ái.”

