“Giữa lúc đám cưới của Xuân với cụ Tòng bị l-i-ệt n-ử:a người đang rộn ràng thì cả làng lại nháo nhào phát hiện ra chiếc v-á::y n-g:ủ m:ỏn:g t:an:g của Xuân ở ruộng ngô
Chiều muộn hôm ấy, mây kéo từng vệt dài như sợi chỉ xám xịt giăng ngang núi. Làng Nà Dìu chìm trong một thứ im lặng lạ lùng, dù chỉ còn ít giờ nữa là tới đám cưới của Xuân – cô gái da trắng như bông lau, mắt lúc nào cũng như đọng sương.
Người ta bảo cô sắp gả cho ông Tòng – một ông già gần 60, bị l-i-ệ:t n:ử:-a ng-ư-ời, ngồi xe lăn và… chưa từng có vợ.
“Thôi thì, ph-ận đ-à:n b:à, biết phận mình là đủ,” mẹ Xuân từng nói thế, mắt dửng dưng.
Giữa lúc cả làng đang chộn rộn bày cỗ, áo cưới treo ngay đầu nhà sàn, thì bà Tý – người hàng xóm – hoảng hốt chạy tới:
– Không thấy con Xuân đâu hết! Nó bỏ đi rồi!
Cả làng nháo nhào. Mẹ Xuân mặt b-iế-n s-:ắ-c, không còn chút m–á:u. Bà chạy đi tìm, miệng liên tục gọi tên con. Mười mấy người túa ra khắp các lối mòn, bờ rào, con suối, từng ngóc ngách lục tung.
Và rồi…
Dưới chân một gốc ngô già, một chiếc á:-o ng-ủ m-ỏ-ng t-a-ng của Xuân nằm lăn lóc trên đất, ướt sũng sương. Gần đó là vết giày lún sâu, kéo dài theo một lối mòn nhỏ dẫn xuống con suối cạn.
Một đứa tr-ẻ g:à-o lên……. Đọc trước tại bình luận 👇”
“Tiếng hét thất thanh xé toang sự im lặng ngột ngạt của buổi chiều tà, vang vọng từ phía cuối con suối cạn. Mọi người giật bắn mình, không ai bảo ai, tất cả đều lao về phía ấy. Mẹ Xuân, với khuôn mặt đã trắng bệch, chạy điên cuồng, guốc mộc vấp vào đá suýt ngã. Bà Tý và mấy người đàn ông khỏe mạnh vượt lên trước, rẽ đám lau sậy um tùm.
Họ khựng lại ở bờ suối.
Đứa trẻ đã hét lên lúc nãy giờ chỉ đứng đó, mặt tái mét, ngón tay run rẩy chỉ xuống lòng suối.
Toàn bộ dân làng Nà Dìu như nín thở.
Dưới lòng suối trơ sỏi đá, nơi dòng nước đã rút đi từ nhiều tháng trước, không phải là Xuân. Đó là một người đàn ông lạ mặt. Gã nằm sõng soài, tư thế co quắp kỳ dị, bộ quần áo thành thị lấm lem bùn đất. Và kinh khủng nhất, phần đầu của gã bê bết
một màu đỏ thẫm, đặc quánh, lan ra cả vũng sỏi xung quanh. Gã nằm bất động, đôi mắt mở trừng trừng vô hồn.
Một tiếng “Á…” nghẹn lại trong cổ họng mẹ Xuân. Bà sững người nhìn cảnh tượng đó, đôi mắt trợn tròn. Nỗi kinh hoàng tột độ khiến bà loạng choạng, hai chân bủn rủn như không còn là của mình nữa. Bà sắp ngã quỵ.
“Giữ lấy bà ấy!” – Bà Tý vội vàng lao tới đỡ lấy mẹ Xuân đang mềm oặt đi.
Đám đông xôn xao, những tiếng thì thầm sợ hãi bắt đầu nổi lên.
“Ai thế này? Người ở đâu đến?”
“Chết rồi à? Nhìn k-i-n-h quá…”
“Vậy… vậy con Xuân đâu?”
Câu hỏi cuối cùng như một nhát dao xoáy vào nỗi sợ của tất cả mọi người. Nếu đây không phải Xuân, thì kẻ lạ mặt này là ai? Và cô dâu của làng Nà Dìu đang ở đâu?
Ngay lúc đó, trưởng làng, một người đàn ông khắc khổ với gương mặt sạm nắng, chen lên phía trước. Nhìn thấy cái xác, gương mặt vốn đã nhiều nếp nhăn của ông sa sầm lại, đôi mắt nheo lại đầy vẻ nghiêm trọng. Ông hít một hơi thật sâu, rồi quát lên bằng một giọng đanh thép, át đi mọi tiếng xì xào.
“Tất cả lùi lại! Phong tỏa hiện trường! Không ai được đến gần!”
Lệnh của ông như một gáo nước lạnh dội vào đám đông đang hoảng loạn. Mọi người răm rắp lùi lại vài bước, tạo thành một vòng tròn im lặng đầy ám ảnh quanh cái xác. Hoàng hôn bắt đầu buông xuống, nhuộm cả con suối bằng một màu đỏ nhờ nhờ, ma quái. Vụ mất tích của Xuân giờ đã biến thành một thứ gì đó tăm tối và đáng sợ hơn rất nhiều.”
“Không gian đặc quánh lại, chỉ còn nghe tiếng gió lạnh cuối ngày rít qua kẽ lá, tiếng thở dốc đầy sợ hãi của dân làng. Ánh hoàng hôn đỏ quạch phủ lên gương mặt mỗi người một vẻ hoang mang, ma mị. Giữa vòng vây im lặng đó, A Páo, gã trai làng khỏe mạnh nhất, hai nắm tay siết chặt đến trắng bệch, đôi mắt rực lửa lo lắng và giận dữ, găm chặt vào cái xác lạ mặt. Trong đầu gã chỉ có một câu hỏi duy nhất: Xuân đâu?
Bất thình lình, mẹ Xuân, người đàn bà tưởng như đã chết lịm đi trong vòng tay bà Tý, bỗng giằng ra một cách mạnh mẽ. Đôi mắt bà long lên sòng sọc, không còn vẻ hoảng loạn vô hồn nữa, mà thay vào đó là một sự căm phẫn điên cuồng. Bà lảo đảo bước về phía trước, quét đôi mắt qua đám đông, như một con thú bị thương đang tìm kẻ đã hãm hại nó.
Rồi, đôi mắt ấy dừng lại, khóa chặt vào A Páo.
Bà ta giơ ngón tay run rẩy, chỉ thẳng vào mặt chàng trai đang sững sờ. Một tiếng gào xé họng, cay nghiệt và đanh đá, vang lên át cả tiếng gió.
“LÀ MÀY!”
Tất cả mọi người giật bắn mình, đổ dồn ánh mắt về phía A Páo.
Mẹ Xuân, nước mắt giàn giụa trên gương mặt nhăn nhúm, tiếp tục gào lên, từng lời như nhát dao đâm vào không khí.
“Chính mày! Mày thầm thương trộm nhớ con Xuân, cả cái làng Nà Dìu này ai mà không biết! Mày không muốn nó đi lấy chồng nên đã rủ rê nó bỏ trốn! Rồi… rồi mày sợ bị phát hiện nên đã giết người ta để bịt đầu mối! CÓ ĐÚNG KHÔNG?”
Lời buộc tội như một gáo nước sôi dội thẳng vào A Páo. Chàng trai sững người, khuôn mặt cường tráng đang sạm đi vì lo lắng bỗng chốc tái mét như tàu lá chuối. Gã lùi lại một bước, lắc đầu trong vô thức, miệng há ra định nói gì đó nhưng cổ họng lại nghẹn đắng, không thể thốt ra thành lời.
Sự im lặng của gã, trong mắt những người đang hoảng loạn, lại như một lời thú tội.
Đám đông lại bắt đầu xì xào, nhưng lần này không còn là sự sợ hãi mơ hồ nữa, mà là những lời bàn tán đầy nghi kỵ chĩa thẳng vào A Páo.
“Trời đất… Thằng A Páo sao?”
“Nghe bà ấy nói cũng có lý. Nó thích con Xuân lắm, mấy lần còn chặn đường tặng hoa…”
“Nhìn mặt nó kìa, trắng bệch ra thế kia, chắc là có tật giật mình rồi!”
A Páo đứng trơ trọi giữa vòng vây của những ánh mắt buộc tội. Gã cảm thấy đất dưới chân mình như sụp đổ. Gã không chỉ phải đối mặt với nỗi đau vì Xuân mất tích, mà giờ đây, gã còn phải gánh trên vai tội danh của một kẻ giết người.”
“Lời buộc tội đanh thép của mẹ Xuân như một mồi lửa châm vào đống rơm khô là sự hoảng loạn của dân làng. Những lời xì xào nghi hoặc nhanh chóng biến thành những tiếng gầm gừ giận dữ. Mấy gã trai làng vốn có hiềm khích với A Páo bắt đầu lăm le tiến lên, tay lăm lăm con dao đi rừng.
“Bắt lấy nó! Chính nó hại con Xuân rồi!”
“Đừng để nó chạy!”
A Páo lùi lại, lưng gã chạm vào một thân cây xù xì. Gã tuyệt vọng nhìn quanh, cố tìm một ánh mắt tin tưởng nhưng chỉ nhận lại sự căm ghét và phán xét. Gã không sợ chết, nhưng gã không thể chịu đựng được việc bị vu oan, bị chính những người làng của mình coi như kẻ thù trong khi người con gái gã yêu thương đang không biết sống chết ra sao.
“Không phải tôi! Tôi không làm!” A Páo gầm lên, tiếng gào lạc đi vì uất nghẹn.
Mẹ Xuân thấy vậy càng được đà, bà ta gào khóc thảm thiết hơn, chỉ tay về phía A Páo như thể hắn là hiện thân của mọi tội lỗi.
“Trời ơi là trời! Mày còn chối à? Mày căm hận vì con Xuân nó sắp có một cuộc sống sung sướng trên thành phố, nó không chọn một thằng trai làng nghèo kiết xác như mày nên mày ra tay độc ác, đúng không? Mày giết nó rồi, mày giết nó rồi!”
Cảnh tượng hỗn loạn lên đến đỉnh điểm. Vòng vây siết chặt lại quanh A Páo.
Đúng lúc đó, giữa tiếng gào khóc, tiếng chửi rủa và tiếng gió rít qua vách núi, một giọng nói bất ngờ vang lên, không lớn nhưng lại có sức nặng lạ thường, cắt ngang mọi âm thanh.
“Khoan đã bà Mai.”
Tất cả mọi người khựng lại. Âm thanh như bị hút cạn khỏi không gian, chỉ còn lại sự im lặng đến rợn người.
“Vết giày ở ruộng ngô không phải của thằng Páo.”
Hàng chục cặp mắt, như được lập trình sẵn, đồng loạt quay về phía phát ra giọng nói. Dưới gốc cây đa cổ thụ, nơi góc khuất nhất của đám đông, cụ Tòng đang ngồi trên chiếc xe lăn. Gương mặt nhăn nheo, khắc khổ của ông không còn vẻ mệt mỏi, yếu ớt thường ngày. Thay vào đó, đôi mắt ông sáng quắc, đanh lại, nhìn thẳng vào người đàn bà đang sững sờ.
Mẹ Xuân là người đầu tiên hoàn hồn. Sự điên cuồng trong mắt bà ta chuyển thành sự ngạc nhiên rồi khó chịu.
“Ông… ông nói cái gì? Ông liệt nửa người, ngồi một chỗ thì biết cái gì mà nói?”
Cụ Tòng không hề nao núng trước thái độ xấc xược của bà ta. Ông chậm rãi đẩy bánh xe, tiến lên vài vòng, chiếc xe lăn cũ kỹ kêu lên những tiếng cọt kẹt ai oán trong sự im lặng tuyệt đối. Ánh hoàng hôn cuối ngày chiếu xiên lên gương mặt ông, tạo thành những mảng sáng tối bí hiểm.
Ông dừng lại ngay trước mặt mẹ Xuân, giọng nói trầm và rõ ràng, từng tiếng một găm vào tâm trí những người có mặt.
“Tôi nói, đó không phải vết giày của thằng Páo.” Cụ Tòng lặp lại, ánh mắt sắc như dao của ông quét qua A Páo, rồi lại dừng lại ở người đàn bà đang tái mặt đi. “Bởi vì đôi giày đó, tôi biết nó của ai.””
“Câu nói của cụ Tòng như một gáo nước lạnh dội thẳng vào đám đông đang sôi sục. Không khí đặc quánh lại. Mẹ Xuân, sau một giây sững sờ, bỗng bật cười một cách điên dại, nụ cười méo mó trên gương mặt đẫm nước mắt.
“Của ai? Ông nói của ai? Hay là ông già rồi nên lú lẫn, bênh cho cái thằng trời đánh này? Nó cho ông cái gì mà ông bênh nó?” Bà ta gào lên, cố gắng níu kéo lại sự chú ý và cơn thịnh nộ của dân làng về phía mình.
Cụ Tòng không đáp lời ngay. Ông chỉ lặng lẽ đưa cánh tay gầy guộc, khẳng khiu của mình chỉ về phía vết giày lún sâu dưới lớp đất ẩm. Ánh mắt của tất cả mọi người, kể cả A Páo, đều đổ dồn theo hướng tay ông.
“Bà nhìn cho kỹ đi.” Giọng cụ Tòng vẫn đều đều, không một chút cảm xúc, nhưng chính sự bình thản đó lại khiến người ta thấy lạnh sống lưng. “Thằng Páo nó đi nương mỗi ngày, chân nó quen với đôi giày vải đế bằng mua ở chợ huyện. Đi trên đất này, vết giày của nó chỉ nông, và phẳng.”
Ông dừng lại một nhịp, để cho từng lời nói của mình thấm vào đầu óc mỗi người. Rồi ông lại chỉ vào vết giày.
“Còn vết giày này,” giọng ông trầm xuống, “nó hằn sâu xuống đất, chứng tỏ kẻ đi nó phải là người cao to, nặng ký. Nhìn kỹ mà xem, đế giày có gai nhọn, từng vết một in rõ mồn một. Đây là loại giày da của người thành phố, loại giày đi để giữ ấm, để cho sang, chứ không phải để lội bùn.”
Từng câu, từng chữ của cụ Tòng như những nhát búa gõ vào sự im lặng. Luận điểm sắc như dao, rõ ràng đến mức không thể chối cãi. Đám trai làng đang hùng hổ ban nãy bất giác nhìn xuống chân A Páo. Gã đang đi một đôi giày vải bộ đội cũ mèm, đế đã mòn vẹt. Họ lại nhìn vào vết giày kia. Sự khác biệt là một trời một vực.
Không gian im phăng phắc. Tiếng gió rít qua ruộng ngô bỗng trở nên rợn người.
Mẹ Xuân đứng chết trân. Cổ họng bà ta cứng lại, môi mấp máy nhưng không thể phát ra bất cứ âm thanh nào. Lời buộc tội bà ta dày công dựng lên đã sụp đổ tan tành chỉ bằng vài câu nói của một ông già tàn tật. Sự hoảng loạn thật sự giờ mới hiện lên trong đáy mắt bà ta.
Dân làng Nà Dìu nhìn cụ Tòng bằng một ánh mắt hoàn toàn khác. Không còn là sự thương hại cho một kẻ tàn phế, sắp lấy vợ trẻ. Thay vào đó là sự kinh ngạc, rồi từ từ chuyển thành một nỗi e sợ mơ hồ. Họ chưa bao giờ thấy cụ Tòng như thế này. Một bộ óc sắc sảo, một sự quan sát tinh tường đến đáng sợ ẩn sau vẻ ngoài già nua, bệnh tật. Con người này, rốt cuộc là ai?”
“Cụ Tòng hắng giọng, âm thanh khô khốc của ông phá tan sự im lặng nặng nề.
“Tìm con bé quan trọng hơn là bắt tội một thằng ngốc.” Ông nói, ánh mắt sắc lẹm quét qua đám đông rồi dừng lại ở khu đất xung quanh vết giày lạ. “Kẻ gây ra chuyện này, nó không phải người làng mình. Nó vội vàng bỏ đi, chắc chắn sẽ sơ hở. Tìm kỹ khu vực này cho ta.”
Mệnh lệnh của cụ Tòng, dù không đanh thép, lại có một sức nặng vô hình. Lời nói của ông già tàn tật giờ đây còn có trọng lượng hơn cả trưởng bản. Đám đông răm rắp tuân theo. Họ tản ra, mắt dán chặt xuống mặt đất, lật từng chiếc lá khô, vạch từng bụi cỏ dại.
Chẳng mất bao lâu, một thanh niên hét lên: “Đây rồi! Có một cái ví!”
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía cậu ta. Trên tay cậu là một chiếc ví da màu đen, trông còn khá mới, loại hàng đắt tiền không thể nào mua được ở chợ huyện. Nó nằm ép mình dưới một lùm cây mua, như thể bị rơi ra trong lúc người chủ đang vội vã tháo chạy.
Chiếc ví được trân trọng đưa đến tay cụ Tòng. Nhưng ông chỉ lắc đầu, hất hàm về phía A Páo, người vừa được minh oan. “Mày mở ra cho mọi người xem.”
A Páo run rẩy nhận lấy chiếc ví. Gã mở ra. Bên trong không có nhiều tiền mặt, chỉ vài tờ bạc lẻ. Nhưng thứ khiến mọi người nín thở là một tấm chứng minh nhân dân và một tờ giấy được gấp làm tư, đã hơi nhàu nát.
Trưởng bản cầm lấy tấm chứng minh, nheo mắt đọc to cái tên xa lạ và địa chỉ ở dưới xuôi. Gương mặt trong ảnh là một gã đàn ông trung niên, mặt vuông chữ điền, ánh mắt trông khá dữ tợn. Đúng là người lạ.
Nhưng sự chú ý nhanh chóng đổ dồn vào tờ giấy còn lại. Trưởng bản cẩn thận mở ra. Đó là một tờ giấy ghi nợ viết tay. Và con số trên đó khiến tất cả mọi người phải hít vào một hơi lạnh. Một trăm triệu đồng. Một số tiền khổng lồ mà có lẽ cả làng Nà Dìu này làm lụng cả đời cũng không có được.
Nhưng đó chưa phải là điều kinh hoàng nhất.
Phía dưới con số, ở mục người vay, một cái tên được ký nắn nót hiện ra rõ mồn một. Trưởng bản lắp bắp, giọng không tin vào mắt mình:
“Người vay… Sìn Thị Mẩy.”
Sìn Thị Mẩy. Đó chính là tên của mẹ Xuân.
Một sự im lặng chết chóc bao trùm lên cả ruộng ngô. Tất cả mọi người, không hẹn mà gặp, đồng loạt quay phắt lại nhìn mẹ Xuân.
Bà ta đứng chết trân, hai mắt mở to nhìn chằm chằm vào tờ giấy nợ trên tay trưởng bản. Gương mặt bà ta trong phút chốc biến đổi liên tục, từ sững sờ, đến hoảng loạn, rồi cuối cùng là một màu trắng bệch của sự tuyệt vọng. Máu như thể đã bị rút cạn khỏi người đàn bà. Bà ta lảo đảo, hai đầu gối run lên bần bật, đôi môi mấp máy nhưng không thể phát ra bất cứ âm thanh nào để tự bào chữa.
Sự thật đã bị phơi bày. Trần trụi và cay đắng. Toàn bộ vở kịch đau khổ, những lời chửi rủa cay nghiệt, những giọt nước mắt đổ lỗi cho số phận của bà ta, giờ đây hiện lên như một trò hề rẻ tiền.
Chẳng lẽ… cuộc hôn nhân ép uổng này không phải vì tương lai của Xuân, mà là để trả một món nợ kinh thiên động địa mà bà ta đã giấu kín? Chẳng lẽ, người mẹ này đã bán chính con gái ruột của mình?”
““Bà Mẩy… có thật là bà không?” Bà Tý hàng xóm run run cất tiếng hỏi, phá tan sự im lặng ghê rợn. Giọng bà ta lạc đi, vừa căm phẫn vừa không thể tin nổi.
Tất cả những lời buộc tội ngấm ngầm trong ánh mắt của đám đông giờ đây đã được nói thành lời. Chúng như những mũi dao vô hình, đồng loạt phóng về phía mẹ Xuân.
“Không… không phải…” Mẹ Xuân lắp bắp, lùi lại một bước, hai tay vung vẩy trong không khí một cách vô nghĩa. “Không phải tôi… Các người… các người vu oan cho tôi!”
Nhưng lời chối tội của bà ta yếu ớt và tuyệt vọng đến thảm hại. Trưởng bản giơ tờ giấy nợ lên cao, giọng ông đanh lại, không còn chút tình làng nghĩa xóm nào.
“Vu oan? Tên của bà Sìn Thị Mẩy rành rành trên giấy trắng mực đen đây! Con số một trăm triệu đây! Chủ nợ chính là gã đàn ông trong tấm chứng minh này! Bà còn chối được nữa sao?”
Mỗi một từ của trưởng bản như một nhát búa tạ giáng xuống, đập tan tành chút phòng bị cuối cùng của mẹ Xuân. Bà ta không lùi được nữa. Đôi chân mềm nhũn ra.
“Uỵch!”
Bà ta quỳ sụp xuống nền đất ruộng ngô ẩm ướt, không còn chút sức lực nào. Gương mặt trắng bệch giờ đây co rúm lại, méo mó. Và rồi, từ trong cổ họng bà ta bật ra một tiếng nấc nghẹn, tiếp theo là một tràng khóc gào ai oán, xé nát cả không gian tĩnh lặng của núi rừng.
“Phải! Là tôi! Là tôi đã vay nợ của nó!” Bà ta vừa khóc vừa đấm thùm thụp xuống đất, mặc cho bùn đất lấm lem cả quần áo. “Tôi trót dại… tôi trót dại nghe lời nó đi đánh bạc… Tôi thua… tôi thua hết rồi!”
Cả làng Nà Dìu sững sờ. Họ biết bà Mẩy có tính hơn thua, nhưng không ai có thể ngờ bà ta lại dính vào cờ bạc và nợ một món tiền kinh khủng đến vậy.
“Nhưng tôi không bán con!” Mẹ Xuân ngẩng khuôn mặt đẫm nước mắt và bùn đất lên, gào thét trong tuyệt vọng. “Thằng khốn đó! Chính nó đã ép tôi! Nó nói nếu trong một tháng không trả đủ cả gốc lẫn lãi, nó sẽ bắt con Xuân đi! Nó sẽ bán con bé cho bọn buôn người qua bên kia biên giới!”
Lời thú tội kinh hoàng khiến mọi người chết lặng. Sự căm phẫn trong ánh mắt họ dần chuyển thành sự bàng hoàng, kinh hãi.
Mẹ Xuân nhìn về phía cụ Tòng, ánh mắt như của một kẻ sắp chết đuối vớ được cọc.
“Tôi đồng ý gả nó cho cụ Tòng cũng là để có tiền trả nợ, để cứu nó thôi! Cụ Tòng cho tôi một trăm triệu tiền sính lễ, đúng bằng số nợ của thằng đó! Tôi chỉ muốn cứu cái Xuân thôi! Tôi thà để nó lấy chồng già còn hơn là bị bán vào ổ quỷ không có ngày về! Tôi là mẹ nó mà! Tôi cũng đau lòng lắm chứ!”
Bà ta gào lên câu cuối cùng rồi đổ vật ra đất, khóc không thành tiếng. Cả ruộng ngô chìm trong sự im lặng nặng nề. Sự thật được phơi bày, nhưng nó lại méo mó và cay đắng hơn vạn lần so với những gì họ tưởng tượng. Giờ đây, không ai biết nên thương hay nên giận người đàn bà khốn khổ này.
Giữa sự hỗn loạn và bối rối đó, chỉ có một người vẫn giữ được vẻ bình tĩnh đến đáng sợ. Cụ Tòng. Ông ta ngồi bất động trên chiếc xe lăn, đôi mắt sắc lạnh không hề thay đổi, vẫn dán chặt vào người đàn bà đang quằn quại dưới đất. Một sự im lặng chết chóc bao trùm quanh ông, khiến người ta không thể đoán được ông đang nghĩ gì sau khi biết mình chỉ là một công cụ trong một canh bạc sinh tử.”
“Tiếng ken két của bánh xe lăn vang lên, chói tai và lạnh lẽo, cắt đứt sự im lặng đặc quánh trên ruộng ngô. Mọi ánh mắt đang dồn vào người đàn bà thảm hại dưới đất bỗng đồng loạt quay về phía phát ra âm thanh.
Cụ Tòng.
Ông ta từ từ lăn xe đến trước mặt bà Mẩy, người vẫn đang nức nở và co quắp trong tuyệt vọng. Bánh xe dừng lại, chỉ cách đầu gối bà ta vài phân. Đôi mắt ông ta sâu hoắm, không một tia cảm xúc, nhìn xuống người đàn bà mà chỉ vài giờ trước còn sắp trở thành mẹ vợ của mình. Cái nhìn đó không phải là sự khinh bỉ, cũng không phải là sự thương hại. Nó lạnh lẽo và trống rỗng, như thể ông ta đang nhìn một vật vô tri.
Trưởng bản thở hắt ra, vứt tờ giấy nợ xuống đất. Giờ phút này, ông không còn quan tâm đến món nợ nữa. Sự thật đã được phơi bày, gã đàn ông lạ mặt với vết giày khả nghi chính là chủ nợ, không phải kẻ bắt cóc. A Páo, gã trai làng bị nghi ngờ nhiều nhất vì từng theo đuổi Xuân, giờ đây đã được minh oan. Nhưng tất cả những điều đó không còn quan trọng.
“Thôi được rồi… Chuyện nợ nần của bà, chính quyền sẽ xử lý.” Giọng trưởng bản mệt mỏi. Ông đưa mắt nhìn quanh đám đông, rồi câu hỏi lớn nhất, đáng sợ nhất bật ra khỏi miệng ông, vang vọng giữa không gian. “Nhưng… con Xuân đâu?”
Câu hỏi như một tiếng sét đánh thẳng vào tâm trí mọi người. Đúng vậy. Mọi nút thắt về động cơ, về âm mưu đều đã được gỡ bỏ, nhưng nhân vật chính của tất cả bi kịch này, cô dâu trẻ, lại không có ở đây.
Cả làng Nà Dìu chợt bừng tỉnh.
“Phải rồi, con Xuân đâu rồi?”
“Chẳng lẽ nó bị thằng chủ nợ kia bắt đi thật rồi sao?”
“Hay nó sợ quá bỏ trốn vào rừng rồi?”
“Trời đất ơi, một mình con gái trong rừng đêm thì nguy hiểm chết mất!”
Những tiếng xì xào, bàn tán ban đầu nhanh chóng biến thành một sự hoảng loạn thực sự. Mẹ của Xuân nghe thấy, người bà ta giật nảy lên như bị điện giật. Bà ta ngẩng khuôn mặt bết bát bùn đất và nước mắt lên, nhìn quanh quẩn một cách điên dại.
“Xuân! Xuân ơi! Con tôi! Cứu lấy con tôi!” Bà ta gào lên, cố lết về phía trưởng bản, túm lấy ống quần ông. “Xin ông! Xin mọi người! Tìm con Xuân về giúp tôi! Nó mà có mệnh hệ gì, tôi sống sao nổi!”
Giữa khung cảnh hỗn loạn đó, cụ Tòng vẫn bất động. Ông ta không hề nhìn bà Mẩy. Ánh mắt ông dán chặt vào bóng tối mịt mùng của cánh rừng trước mặt, nơi những ngọn núi sừng sững như những con quái vật khổng lồ đang ngủ yên. Ánh mắt ông trở nên sâu thẳm, khó dò.
Và rồi, ông ta cất lời. Giọng ông ta khàn đặc, chậm rãi, nhưng từng chữ một lại găm vào tai tất cả mọi người, khiến sự hỗn loạn lập tức im bặt.
“Tìm ở cái hang đá cũ trên núi.”
Cả đám đông ngẩn ra một giây. Mọi người nhìn nhau, rồi lại nhìn về phía cụ Tòng, chờ đợi một lời giải thích. Nhưng ông không nói thêm gì.
“Có thể nó đang trốn ở đó.”
Dứt lời, cụ Tòng lặng lẽ quay xe lăn, bóng lưng còm cõi của ông hòa vào bóng đêm đang dần buông xuống, để lại sau lưng một sự im lặng còn nặng nề hơn trước và một câu hỏi còn lớn hơn cả sự thật vừa được phơi bày: Tại sao… ông ta lại biết?”
“Câu nói của cụ Tòng như một mệnh lệnh vô hình, phá tan sự sững sờ của đám đông. Trưởng bản là người phản ứng đầu tiên. Dù trong lòng đầy nghi hoặc, nhưng lúc này, một tia hy vọng, dù là mong manh nhất, cũng quý hơn vàng.
“Nghe thấy không? Tất cả trai tráng trong làng, cầm đuốc lên! Đi về phía hang đá cũ!”
Mệnh lệnh vừa dứt, cả làng Nà Dìu như bừng tỉnh khỏi cơn mê. Những ngọn đuốc làm bằng nứa và lá cọ khô vội vàng được thắp lên, xua đi bóng tối và cái lạnh của sương đêm. Ánh lửa bập bùng soi rõ những gương mặt đàn ông căng thẳng, những người đàn bà chắp tay cầu nguyện, và bà Mẩy – mẹ của Xuân – đang được bà Tý dìu dậy, lảo đảo chạy theo đoàn người, miệng không ngừng gọi tên con trong tiếng nấc nghẹn.
Đoàn người rầm rập tiến vào rừng. Tiếng bước chân giẫm lên lá khô xào xạc, tiếng côn trùng rỉ rả và tiếng gió hú qua kẽ núi tạo nên một bản giao hưởng đầy ma mị. Hang đá cũ nằm cheo leo trên sườn núi, một nơi mà ngày thường lũ trẻ cũng không dám bén mảng tới vì những lời đồn thổi về ma thiêng nước độc.
Cửa hang tối om, ẩm thấp hiện ra trước mắt. Một luồng khí lạnh lẽo phả ra, khiến những người yếu bóng vía bất giác rùng mình. Trưởng bản giơ cao ngọn đuốc, hít một hơi thật sâu rồi quả quyết bước vào trước.
“Xuân! Có phải con ở trong này không, Xuân?”
Tiếng ông vang vọng vào vách đá, đáp lại chỉ là sự im lặng chết chóc. Mọi người nín thở theo sau, ánh đuốc lia khắp các ngóc ngách ẩm ướt. Và rồi, một người trai trẻ bỗng khựng lại, tay run run chỉ vào một hốc đá tối tăm ở phía trong cùng.
“Kia… có người!”
Tất cả ánh mắt và ánh đuốc đều đổ dồn về phía đó.
Trong góc tối nhất của hang, một bóng người nhỏ bé đang ngồi co ro, hai tay ôm chặt lấy đầu gối, vùi mặt vào giữa. Quần áo trên người cô đã không còn ra hình thù, chỉ là những mảnh vải xộc xệch, rách bươm, dính đầy bùn đất. Mái tóc dài rối bù che gần hết khuôn mặt.
“Xuân!”
Tiếng gọi của bà Tý như một chiếc chìa khóa. Cái bóng nhỏ bé ấy giật nảy mình. Cô từ từ ngẩng đầu lên. Dưới ánh lửa bập bùng, khuôn mặt xinh đẹp ngày nào giờ đây trắng bệch, lấm lem, đôi mắt mở to đầy hoảng loạn và sợ hãi. Đó chính là Xuân.
Thấy người quen, thấy những gương mặt thân thuộc của làng mình, bức tường sợ hãi trong cô dường như sụp đổ. Đôi môi khô nứt của cô mấp máy, rồi bật ra thành tiếng khóc nức nở, tiếng khóc ai oán, vỡ vụn, đầy uất nghẹn và tủi hờn.
Mẹ của Xuân gào lên một tiếng rồi lao tới, bất chấp tất cả mà ôm chầm lấy đứa con gái tội nghiệp.
“Xuân ơi! Con tôi! Trời đất ơi, con tôi đây rồi!”
Xuân vùi mặt vào lòng mẹ, cơ thể run lên bần bật. Cô níu chặt lấy áo mẹ như người chết đuối vớ được cọc.
“Mẹ… con sợ lắm…” Giọng cô khản đặc, lạc đi giữa những tiếng nấc. “Hắn… hắn định bắt con đi…”
Trưởng bản vội ngồi xuống bên cạnh, cố gắng trấn an.
“Bình tĩnh, Xuân. Con an toàn rồi. Nói cho mọi người biết, ai? Ai đã định bắt con đi?”
Xuân lắc đầu nguầy nguậy, đôi mắt vẫn ngập tràn kinh hoàng. Cô không thể thốt ra một cái tên, một gương mặt cụ thể nào. Cơn chấn động quá lớn khiến cô chỉ có thể lặp đi lặp lại nỗi sợ của mình. Nhưng rồi, như sực nhớ ra điều gì, cánh tay run rẩy của cô từ từ giơ lên, không chỉ về phía lối ra, mà chệch về một hướng khác, hướng mà bóng đêm đang bao trùm lấy một lối mòn dẫn xuống chân núi.
“Hắn… ở dưới đó…” Xuân nói trong tiếng nấc, ngón tay run rẩy chỉ thẳng về phía con suối cạn.”
“Câu nói đứt quãng và ngón tay run rẩy của Xuân khiến cả đoàn người sững sờ. Mọi ánh mắt từ trong hang đổ dồn ra phía lối mòn dẫn xuống con suối cạn, nơi bóng tối đặc quánh như mực. “Hắn” là ai? Và tại sao lại ở dưới đó?
Trưởng bản và mấy người trai tráng lập tức cảnh giác, tay siết chặt cán dao đi rừng. Nhưng mẹ của Xuân thì lại có một phản ứng khác hẳn. Bà ta siết chặt lấy con gái, giọng vội vã.
“Con nói linh tinh gì thế! Chắc là sợ quá nên nhìn nhầm thôi. Không có ai ở đó cả. Mình về nhà thôi con, về nhà…”
Bà ta vừa nói vừa cố kéo Xuân đứng dậy, ánh mắt lộ rõ vẻ hoảng hốt muốn che giấu. Nhưng Xuân chỉ lắc đầu nguầy nguậy, cơ thể vẫn run lên bần bật. Cô không thể nào quên được ký ức kinh hoàng vừa xảy ra.
Thấy tình trạng của Xuân không ổn, trưởng bản ra hiệu cho mọi người.
“Đưa con bé về nhà trước đã. Chuyện này phải từ từ làm rõ.”
Đoàn người dìu Xuân, người vẫn đang trong cơn chấn động, quay trở lại làng Nà Dìu. Ngọn lửa trên những ngọn đuốc soi rõ con đường mòn lầy lội, nhưng không xua tan được sự im lặng nặng nề bao trùm lấy tất cả. Ai cũng có chung một câu hỏi, nhưng không ai dám thốt ra thành lời.
Về đến nhà sàn, bà Tý vội vàng mang cho Xuân một bát nước gừng nóng. Xuân uống từng ngụm nhỏ, hơi ấm dần dần lan tỏa khắp cơ thể, nhưng cơn run rẩy vẫn chưa dứt. Cô ngồi co ro trong tấm chăn dày, đôi mắt vẫn mở to, nhìn trân trân vào khoảng không vô định.
Sau một hồi im lặng, trưởng bản mới cất giọng, cố gắng mềm mỏng nhất có thể.
“Xuân, bây giờ con đã an toàn rồi. Con kể lại cho mọi người nghe đi. Chuyện gì đã xảy ra? Ai đã đuổi theo con?”
Nghe đến đây, mẹ của Xuân ngồi bên cạnh bỗng giật nảy mình, vội chen vào.
“Nó mệt lắm rồi, có gì để mai hãy hỏi. Để cho con bé nghỉ ngơi đã!”
“Chị im đi!” Trưởng bản gằn giọng, ánh mắt sắc lẹm lia về phía bà ta. “Chuyện liên quan đến an nguy của cả làng, phải làm rõ ngay lập tức!”
Ánh mắt nghiêm nghị của trưởng bản khiến mẹ của Xuân tái mặt, không dám nói thêm lời nào. Mọi ánh mắt lại đổ dồn về phía Xuân, chờ đợi.
Xuân hít một hơi thật sâu, dường như đang gom hết can đảm. Giọng cô khản đặc, lạc đi vì sợ hãi, từng chữ một bật ra đầy khó nhọc.
“Đêm qua… con nghe thấy… mẹ nói chuyện với một người đàn ông lạ.”
Một sự im lặng đến rợn người bao trùm căn nhà. Mẹ của Xuân chết sững, khuôn mặt trắng bệch không còn một giọt máu.
Xuân kể tiếp, nước mắt bắt đầu lăn dài trên gò má lấm lem. “Con nghe không rõ, chỉ biết hắn nói… sáng nay sẽ đến ‘đón’ con đi. Giọng hắn rất đáng sợ… Con biết có chuyện chẳng lành, nên khi trời vừa mờ sáng… con đã bỏ chạy.”
Cô nấc lên, vùi mặt vào tấm chăn.
“Con chạy về phía ruộng ngô… Nhưng hắn đã phát hiện ra. Hắn đuổi theo con. Hắn… hắn tóm được con ở giữa ruộng.”
Ký ức kinh hoàng ùa về khiến Xuân run lên dữ dội. “Hắn giằng co, xé rách áo của con…” Cô chỉ vào bộ quần áo tả tơi trên người mình. “Con đã dùng hết sức đẩy hắn ra rồi chạy thục mạng. Con chỉ nghe một tiếng ‘rầm’ rất mạnh phía sau rồi không dám ngoảnh lại nữa, cứ thế cắm đầu chạy vào rừng…””
“Lời kể của Xuân như một nhát dao đâm vào giữa sự im lặng, khiến tất cả mọi người chết lặng. Mẹ của Xuân, người vừa bị chính con gái mình vạch trần, mặt cắt không còn một giọt máu. Bà ta lắp bắp, cố gắng chối tội.
“Con… con nói linh tinh gì vậy Xuân… Mẹ… mẹ có nói chuyện với ai đâu… Chắc con sợ quá nên nghe nhầm…”
“Nhầm sao được!” Bà Tý đứng cạnh đó thét lên, chỉ thẳng vào mặt người mẹ. “Đêm qua tôi còn nghe thấy tiếng chó sủa ran bên nhà chị, còn có tiếng đàn ông lào khào. Tôi cứ tưởng khách khứa gì, ai ngờ… ai ngờ chị lại đang tâm bán con gái mình!”
Trưởng bản gầm lên một tiếng, sự kiên nhẫn đã cạn kiệt. “Chị! Tôi sẽ xử lý chị sau!” Ông quay sang mọi người, giọng cương quyết. “Bây giờ đưa Xuân về nhà đã. Con bé cần được nghỉ ngơi.”
Nói rồi, ông cùng mấy người trai tráng dìu Xuân đứng dậy. Mẹ của Xuân lảo đảo đi theo, khuôn mặt cúi gằm, không dám nhìn ai. Đoàn người lặng lẽ rời khỏi căn nhà sàn, bỏ lại một mớ hỗn độn và những lời buộc tội còn lơ lửng trong không khí.
Con đường về làng ban đêm vắng lặng đến rợn người. Ánh đuốc bập bùng soi rõ những khuôn mặt đầy lo âu. Khi đoàn người đi ngang qua khoảng sân rộng trước nhà cụ Tòng, họ bất giác chậm bước.
Dưới hiên nhà, một ngọn đèn dầu leo lét tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt. Cụ Tòng đang ngồi trên chiếc xe lăn, tấm chăn mỏng đắp hờ trên đôi chân bất động. Đứng ngay bên cạnh, như một cái bóng trung thành, là Lực – gã làm công cao lớn, lầm lì đã theo cụ Tòng mấy năm nay.
Khi thấy đoàn người và bóng dáng tả tơi của Xuân, Lực thoáng giật mình. Ánh mắt hắn chạm phải Xuân chỉ trong một giây rồi vội cúi gằm xuống đất, như thể đang che giấu một tội lỗi tày trời. Bàn tay to bè của hắn siết chặt lại thành nắm đấm, những đốt ngón tay nổi lên trắng bệch.
Một cử chỉ rất nhỏ, nhưng không qua được mắt của cụ Tòng.
Cụ Tòng không nhìn đoàn người, cũng không nhìn Xuân. Ánh mắt già nua, sắc lẹm của cụ chỉ dán chặt vào gã làm công. Cụ nhìn Lực, rồi lại liếc xuống nắm đấm đang siết chặt của hắn. Một cái nhíu mày едва thấy, một cái bĩu môi đầy ẩn ý.
Rồi, cụ Tòng mới từ từ quay chiếc xe lăn, ngẩng đầu lên nhìn về phía Xuân. Ánh mắt ấy không hề có sự lo lắng cho cô dâu sắp cưới vừa thoát nạn trở về. Nó phức tạp, sâu hoắm, vừa như dò xét, vừa như quở trách, lại phảng phất một sự bực dọc vì một kế hoạch nào đó đã không đi đúng hướng. Cái nhìn ấy quét qua Xuân, lướt qua vẻ mặt nghiêm nghị của trưởng bản, rồi dừng lại ở khuôn mặt thất thần của mẹ cô. Một sự im lặng nặng nề bao trùm cả không gian.”
“Sự im lặng đặc quánh bị phá vỡ bởi giọng nói khàn khàn, đầy quyền lực của trưởng bản. Ông không nhìn ai khác ngoài cụ Tòng.
“Cụ Tòng, có vẻ như cụ biết nhiều hơn chúng tôi tưởng.”
Cụ Tòng không đáp, chỉ nhếch một bên mép tạo thành nụ cười lạnh lẽo, đầy ẩn ý. Ánh mắt già nua của cụ liếc nhanh sang Lực, một cái gật đầu kín đáo nhưng đầy mệnh lệnh. Đó là tín hiệu.
Lập tức, Lực bước lên một bước, chắn ngang trước chiếc xe lăn. Thân hình cao lớn, vạm vỡ của gã như một bức tường thành sừng sững. Gã hít một hơi thật sâu, giọng ồm ồm vang lên, chấn động cả khoảng sân tĩnh lặng.
“Trưởng bản, không cần hỏi ông chủ.” Gã ngẩng cao đầu, ánh mắt nhìn thẳng vào vị trưởng làng, không một chút sợ hãi. “Là tôi đã đánh hắn.”
Một lời thú nhận như sét đánh ngang tai. Tất cả mọi người, kể cả Xuân, đều sững sờ. Mẹ của Xuân run lên bần bật, mặt trắng như tờ giấy. Trưởng bản cau mày, đôi mắt nheo lại đầy vẻ dò xét.
“Cậu nói gì? Đánh ai?”
“Cái thằng đã lôi cô Xuân vào ruộng ngô,” Lực nói rành rọt, từng chữ như đóng đinh vào không khí. “Là tôi đã đánh gãy tay nó.”
Không để ai kịp định thần, Lực kể lại toàn bộ câu chuyện. Giọng gã vẫn đều đều, lầm lì như mọi ngày, nhưng nội dung thì lại khiến người ta kinh hồn bạt vía.
“Mấy hôm trước, ông chủ đã dặn tôi phải để mắt tới nhà cô Xuân. Ông chủ nói nhà bà Mai dạo này có chuyện không hay.” Ánh mắt Lực liếc qua người mẹ đang co rúm lại của Xuân, đầy vẻ khinh bỉ. “Tối qua, tôi thấy có kẻ lạ mặt lén lút vào nhà, nói chuyện với bà ấy. Tôi đã nghe hết. Sau đó, tôi bám theo hắn.”
Gã dừng lại một giây, nắm tay lại siết chặt hơn. “Khi thấy hắn kéo cô chủ đi, tôi đã chạy theo. Đến ruộng ngô, tôi đã ra tay. Tôi chỉ kịp đánh gãy tay hắn trước khi hắn bỏ chạy mất dạng vào rừng sâu.”
Cả đám đông im phăng phắc, cố gắng tiêu hóa cú lật kèo không thể tin nổi này. Xuân ngước nhìn Lực, rồi lại nhìn cụ Tòng đang ngồi im lìm trên xe lăn. Trong đầu cô là một mớ hỗn loạn. Người đàn ông tàn tật mà cô căm ghét lại là người ngấm ngầm sai kẻ bảo vệ mình?
Trưởng bản nhìn Lực, rồi lại quay sang cụ Tòng, sự nể trọng trong mắt đã thay bằng một sự đề phòng sắc lạnh. Ông hiểu ra, người đàn ông tưởng chừng vô hại trên chiếc xe lăn này mới chính là kẻ đáng sợ nhất.
“Tại sao cụ lại làm vậy?”
Lúc này, cụ Tòng mới chậm rãi lên tiếng, giọng nói tuy yếu ớt nhưng chứa đầy sự uy nghiêm không thể chối cãi. Cụ nhìn thẳng vào Xuân, ánh mắt phức tạp không còn vẻ bực dọc, mà là một sự khẳng định quyền sở hữu.
“Nó là vợ sắp cưới của tôi.”
Rồi cụ quay sang Lực, gật đầu hài lòng. Lực hiểu ý, cúi đầu xuống, giọng quả quyết và trung thành đến tuyệt đối.
“Ông chủ nói, bằng mọi giá phải bảo vệ cô chủ tương lai.””
“Lời thú nhận của Lực vẫn còn lơ lửng trong không khí, nhưng vị trưởng bản dày dạn kinh nghiệm không dễ dàng bị qua mặt. Ông nheo mắt, ánh nhìn sắc như dao cạo quét qua Lực, rồi dừng lại ở cụ Tòng đang bình thản đến lạ lùng.
“Chỉ là đánh gãy tay thôi sao?” Giọng trưởng bản đanh lại. “Một kẻ bị thương nặng như vậy, chạy vào rừng sâu, tại sao trai tráng cả làng tìm kiếm mấy ngày nay không thấy một dấu vết nào? Không có vết máu, không có dấu chân lết đi? Cậu nghĩ chúng tôi là trẻ con cả sao?”
Sự im lặng bao trùm. Câu hỏi của trưởng bản như một nhát búa gõ thẳng vào lỗ hổng trong câu chuyện của Lực. Không khí căng như dây đàn. Lực cúi gằm mặt, hai bàn tay cuộn chặt lại, các khớp ngón tay trắng bệch. Gã không dám nhìn ai, đặc biệt là không dám nhìn Xuân.
Cụ Tòng khẽ tằng hắng một tiếng. Chỉ một âm thanh nhỏ, khô khốc, nhưng nó lại như một mệnh lệnh cuối cùng.
Lực ngẩng phắt đầu lên. Lần này, trong mắt gã không còn vẻ lầm lì thách thức, mà là một nỗi day dứt khôn tả. Gã hít một hơi sâu, giọng nói run rẩy, lạc đi.
“Trưởng bản nói đúng… Tôi… tôi đã nói dối.”
Cả đám đông lại một lần nữa ồ lên kinh ngạc. Mẹ Xuân lảo đảo, suýt ngã quỵ. Xuân đứng sững như trời trồng, tim đập loạn xạ trong lồng ngực. Cô có một dự cảm chẳng lành, một nỗi sợ hãi còn lớn hơn cả khi bị gã giang hồ kia lôi đi.
“Đêm đó, sau khi hắn lôi cô chủ vào ruộng ngô, tôi đã bám theo,” Lực kể lại, giọng gã giờ đây thấm đẫm sự tuyệt vọng. “Hắn không chỉ định làm hại cô chủ… Hắn định giết cô ấy để bịt miệng. Tôi thấy hắn rút ra một con dao.”
Gã nuốt khan, hồi tưởng lại cảnh tượng kinh hoàng.
“Cô Xuân chống cự quyết liệt và bỏ chạy về phía con suối. Hắn đuổi theo, điên cuồng như một con thú. Lúc đó, tôi biết mình không thể chần chừ được nữa.”
Ánh mắt Lực trở nên xa xăm, như đang sống lại khoảnh khắc định mệnh ấy.
“Tôi nấp trong một lùm cây rậm rạp ven suối. Khi hắn sắp tóm được cô Xuân, tôi đã lao ra.” Giọng gã nhỏ dần, chìm trong ân hận. “Tôi vớ được một khúc gỗ lớn… và dùng hết sức đập vào sau gáy hắn.”
Một khoảng lặng chết chóc. Mọi người nín thở lắng nghe.
“Tôi chỉ định làm hắn ngất đi để cô Xuân chạy thoát, không ngờ…” Lực cúi đầu thật thấp, hai vai run lên. “Không ngờ hắn lại ngã đập đầu vào một tảng đá nhọn bên bờ suối… và chết ngay tại chỗ.””
“Lời thú tội của Lực như một tiếng sét đánh ngang tai, khiến cả nhà sàn chìm trong im lặng ghê rợn. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng thở dốc và những ánh mắt kinh hoàng đổ dồn về phía gã trai làng đang run rẩy. Xuân cảm thấy đất dưới chân mình sụp đổ. Mọi chuyện rối như một mớ bòng bong, và cô là trung tâm của cơn bão đó.
Giữa sự hỗn loạn câm lặng ấy, một tiếng động khô khốc vang lên từ góc nhà. Tiếng bánh xe lăn bằng gỗ kẽo kẹt trên sàn.
Cụ Tòng, người từ đầu đến giờ vẫn ngồi bất động như một pho tượng, chậm rãi đẩy xe lăn tiến về phía trước. Mọi ánh mắt lập tức chuyển từ Lực sang ông.
Cụ Tòng dừng lại, hắng giọng. Giọng nói của ông khàn đặc nhưng rõ ràng và đĩnh đạc, cắt ngang sự căng thẳng.
“Khoan đã, trưởng bản.”
Vị trưởng bản quay lại, ánh mắt dò xét.
“Thằng Lực nó không có tội,” cụ Tòng nói tiếp, giọng đều đều không một chút gợn sóng. Rồi ông cất lên một câu khiến tất cả mọi người có mặt phải đứng hình lần thứ hai. “Mọi chuyện, là do tôi sắp đặt cả.”
Không khí như đông cứng lại. Mẹ Xuân tròn mắt, miệng há hốc không thể tin nổi. Lực ngẩng phắt đầu lên nhìn ông, vẻ kinh ngạc tột độ.
Cụ Tòng không để ý đến phản ứng của mọi người. Ông nhìn về phía mẹ Xuân, ánh mắt thoáng một tia cảm thông. “Tôi biết bà Mai cần tiền để lo cho gia đình, cũng biết bà vì đường cùng mà phải làm vậy.”
Sau đó, ánh mắt ông trở nên lạnh lẽo khi nói tiếp, giọng rành rọt từng chữ. “Tôi cũng biết, có một con thú đội lốt người đã nhòm ngó con bé Xuân từ lâu. Tôi đã cho người của tôi theo dõi hắn.”
Một lời thì thầm kinh hãi chạy dọc đám đông. “”Người của tôi?”” Cụ già tàn tật này thì có người nào?
Cụ Tòng phớt lờ tất cả, ông quay xe lăn, đối diện trực tiếp với Xuân. Đây là lần đầu tiên cô nhìn thẳng vào mắt ông lâu đến thế. Và trong khoảnh khắc đó, Xuân nhận ra một điều chấn động. Cái nhìn ấy không còn là của một ông lão gần đất xa trời, tàn phế và đáng thương. Không. Đằng sau cặp mắt đục mờ vì tuổi tác kia là một sự sắc bén, một ý chí kiên định và một thứ tình cảm che chở mạnh mẽ mà cô chưa từng thấy ở bất kỳ người đàn ông nào.
“Lỗi là ở tôi,” cụ Tòng nói, giọng trầm xuống, ánh mắt chỉ dành riêng cho cô. “Lẽ ra tôi nên hành động sớm hơn để con không phải chịu kinh hãi như vậy. Tôi đã yêu cầu Lực phải bảo vệ con bằng mọi giá, nhưng không ngờ sự việc lại đi xa đến mức này.”
Xuân sững sờ. Cô bỗng hiểu ra tất cả. Cuộc hôn nhân ép buộc. Sự giàu có bất thường của ông lão. Sự xuất hiện đúng lúc của Lực. Tất cả không phải là một giao dịch mua bán nhân phẩm, mà là một tấm lá chắn. Một tấm lá chắn mà cụ Tòng đã âm thầm, dùng chính danh dự và hình ảnh một lão già tàn tật để dựng lên, bảo vệ cô gái mà ông đã chọn, theo cách duy nhất mà ông có thể.”
“Sự thật được phơi bày khiến không gian trong nhà sàn đặc quánh lại, còn hơn cả màn sương đêm trên núi Nà Dìu. Từng lời của cụ Tòng không phải là lời giải thích, mà là một nhát búa đập tan tành mọi định kiến, mọi sự khinh miệt mà người ta đã dành cho ông.
Xuân nhìn ông, nước mắt cứ thế tuôn rơi, nhưng lần này không phải vì tủi nhục hay sợ hãi. Cô khóc vì một sự thật quá đỗi phũ phàng và cũng quá đỗi nhân văn vừa được hé lộ. Cô đã nhìn người đàn ông này như một lão già dê bỉ ổi, một kẻ dùng tiền mua vợ. Nhưng không, ông là người duy nhất nhìn thấy con thú đang rình rập cô, và dùng cách vụng về, tai tiếng nhất để bảo vệ cô.
Vị trưởng bản, một người đàn ông từng trải và nghiêm nghị, là người đầu tiên lấy lại được sự bình tĩnh. Ông hít một hơi thật sâu, cái nhìn dành cho cụ Tòng giờ đây không còn là sự xét nét mà xen lẫn một tia nể trọng. Ông quay sang mấy bô lão đang ngồi sững sờ trên hàng ghế dài.
“”Các cụ, mời các cụ theo tôi ra ngoài hiên một lát. Chuyện này, cần phải bàn bạc cho kỹ.””
Không ai nói thêm một lời. Mấy ông già lẳng lặng đứng dậy, theo chân trưởng bản bước ra khoảng hiên lộng gió. Họ đứng chụm lại thành một vòng tròn nhỏ, những tiếng thì thầm khe khẽ vang lên, chốc chốc lại có một cái gật đầu hay một cái lắc đầu quả quyết.
Bên trong nhà, không khí căng như dây đàn. Lực vẫn ngồi bệt dưới sàn, cúi gằm mặt nhưng đôi vai đã thôi run rẩy. Anh nhìn về phía cụ Tòng với một ánh mắt vừa kinh ngạc vừa biết ơn sâu sắc. Cụ Tòng vẫn điềm nhiên, ánh mắt chỉ lặng lẽ dõi theo Xuân, như thể cả thế giới ồn ào ngoài kia không hề tồn tại.
Chỉ có mẹ Xuân là người đau đớn nhất. Bà ta đứng như trời trồng, khuôn mặt hết trắng lại xanh. Mỗi lời của cụ Tòng như một cái tát giáng thẳng vào lương tâm bà. Bà đã bán con gái mình vì tiền, trong khi một người đàn ông tàn tật lại sẵn sàng dùng tiền và cả danh dự của mình để cứu con gái bà. Sự tương phản nghiệt ngã ấy xé nát tâm can bà.
Sau chừng mươi phút, vị trưởng bản và các bô lão quay vào. Vẻ mặt ai cũng nghiêm trang. Trưởng bản đứng giữa nhà, cất giọng đanh thép, vang vọng.
“”Sau khi hội ý, chúng tôi, những người có vai vế trong làng Nà Dìu, đã đi đến quyết định cuối cùng.””
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía ông.
“”Kẻ đã chết ở cuối suối cạn là một kẻ có tâm địa bất chính, từ lâu đã có ý đồ xấu với con gái trong làng. Chuyện nó chết, là quả báo!””
Ông dừng lại, nhìn thẳng vào Lực.
“”Thằng Lực, trong lúc nguy cấp đã ra tay cứu người, bảo vệ danh dự cho con Xuân. Đó là phòng vệ chính đáng, không có tội! Làng ta sẽ báo cáo lên trên theo hướng có lợi nhất cho nó. Chuyện này, coi như chấm dứt ở đây!””
Lời phán quyết như một dòng nước mát gột rửa mọi tội lỗi, mọi căng thẳng. Lực thở phào một tiếng, cả người mềm nhũn ra. Xuân khẽ nấc lên một tiếng, hai tay ôm mặt.
Ngay lúc đó, một tiếng “”bịch”” khô khốc vang lên.
Mẹ Xuân đã quỳ sụp xuống sàn nhà. Bà không dám nhìn ai, chỉ lết những bước chân nặng nề trên đầu gối về phía cụ Tòng. Bà cúi rạp người, giọng nói vỡ nát trong tiếng nấc nghẹn ngào.
“”Ông Tòng… Tôi… tôi xin lỗi ông… Tôi là một kẻ có mắt như mù, lòng dạ hẹp hòi… Tôi không xứng…””
Rồi bà quay người, lê gối về phía con gái mình. Bà ngẩng khuôn mặt đẫm nước mắt lên nhìn Xuân, một cái nhìn mà lần đầu tiên trong đời Xuân thấy được sự hối hận tột cùng.
“”Xuân ơi… Con ơi… Mẹ sai rồi… Mẹ xin lỗi con… Con tha thứ cho người mẹ khốn nạn này đi…””
Bà gục đầu xuống sàn, tiếng khóc của bà xé tan màn đêm, đầy ai oán và muộn màng.”
“Không ai chạy lại đỡ mẹ Xuân dậy. Ngay cả Xuân cũng chỉ đứng đó, đôi mắt đẫm lệ của cô không còn nhìn người mẹ đang quằn quại trong sự hối hận muộn màng, mà dán chặt vào bóng lưng còng của cụ Tòng trên chiếc xe lăn. Lần đầu tiên, cô nhìn ông không phải như một món nợ, một sự ép buộc, mà như một ngọn núi sừng sững, im lìm nhưng che chắn cho cô khỏi cơn bão tố hiểm ác nhất.
Vị trưởng bản thở dài, tiếng thở nặng trĩu cả không gian. Ông cất giọng, không còn đanh thép mà pha chút mệt mỏi.
“”Thôi! Chuyện hôm nay… quá nhiều biến cố. Đám cưới này, tạm thời hoãn lại. Để cho nhà gái, và cả nhà trai, có thời gian suy nghĩ. Mọi người về cả đi.””
Lời nói của trưởng bản như một lệnh ân xá. Đám đông lẳng lặng giải tán, mang theo những câu chuyện đủ để cả làng Nà Dìu xôn xao thêm nhiều ngày nữa. Lực được vài người thanh niên dìu đứng dậy, anh chỉ cúi đầu lí nhí nói lời cảm ơn cụ Tòng rồi vội vã rời đi.
Trong căn nhà sàn giờ chỉ còn lại một mớ hỗn độn của lễ cưới dang dở và ba con người chìm trong im lặng. Cụ Tòng tự mình lăn xe ra cửa, không nói một lời. Mẹ Xuân vẫn quỳ sụp dưới sàn, tiếng khóc đã tắt, chỉ còn lại những tiếng nấc nghẹn ngào, đứt quãng. Xuân đứng bất động, nhìn theo chiếc xe lăn của cụ Tòng khuất dần trong màn sương đêm.
Vài ngày sau, sương mù trên núi Nà Dìu dường như đã tan bớt, nhưng sương mù trong lòng người thì vẫn còn dày đặc.
Sau những ngày giam mình trong phòng, cuối cùng Xuân cũng bước ra ngoài. Cô không đi ra ruộng ngô, cũng không xuống suối. Cô đi về phía cuối làng, nơi có căn nhà sàn nhỏ, đơn sơ của cụ Tòng.
Cô thấy ông đang ngồi trên hiên nhà, trên chính chiếc xe lăn ấy, lặng lẽ nhìn về phía những dãy núi trập trùng xa xa. Gương mặt ông khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn của thời gian và sương gió, nhưng ánh mắt lại tĩnh lặng như mặt hồ thu.
Xuân hít một hơi thật sâu, bước chân nhẹ nhàng lên bậc thang gỗ. Tiếng động khiến cụ Tòng quay lại. Thấy Xuân, trong đôi mắt già nua của ông thoáng một tia ngạc nhiên, rồi nhanh chóng trở lại vẻ điềm nhiên cố hữu.
Xuân không nói gì ngay, cô chỉ đứng đó, nhìn thẳng vào ông. Cô không còn thấy sợ hãi hay oán trách. Cô chỉ thấy một người đàn ông cô độc, người đã âm thầm giăng một tấm lưới an toàn vô hình để bảo vệ cô, bằng một cách không ai có thể ngờ tới. Cô cúi đầu, giọng nói nhỏ nhưng kiên định, vang lên trong không gian tĩnh mịch của buổi chiều tà.
“”Thưa ông… Đám cưới… cứ tiến hành đi ạ.””
Cụ Tòng khẽ nhíu mày, dường như ông không hiểu.
Xuân ngẩng lên, ánh mắt cô trong veo và thẳng thắn.
“”Nhưng không phải vì món tiền trả nợ cho mẹ cháu.”” Cô dừng một nhịp, để từng lời của mình thấm sâu. “”Mà vì… cháu nợ ông một ân tình. Món nợ này, cháu muốn dùng cả đời để trả.”””
“Đôi mắt già nua của cụ Tòng khẽ chùng xuống, nhìn Xuân như nhìn một đứa trẻ bướng bỉnh mà đáng thương. Ông khẽ lắc đầu, giọng nói trầm khàn vang lên, mang theo cả tiếng thở dài của sương gió.
“”Cô gái ngốc. Ân tình không phải thứ để trả bằng cả đời người. Lão già này không cần cô phải làm vậy.””
Ông định quay xe lăn vào nhà, như muốn kết thúc câu chuyện tại đây. Nhưng Xuân đã bước tới, bàn tay cô nhẹ nhàng đặt lên thành xe, giữ ông lại.
“”Không phải là cần hay không cần,”” Xuân nói, giọng cô kiên định hơn bao giờ hết. “”Mà là cháu muốn. Mẹ cháu nợ ông tiền, đó là chuyện của bà. Cháu nợ ông sự bình yên, đó là chuyện của cháu. Ở làng Nà Dìu này, thậm chí cả cuộc đời này, cháu chưa bao giờ được tự mình quyết định điều gì. Nhưng hôm nay, cháu muốn tự mình lựa chọn. Lựa chọn được ở bên người đã cho cháu cảm giác an toàn.””
Ánh mắt cô nhìn thẳng vào ông, không một chút gợn sóng, trong veo và chân thành. Trong đôi mắt ấy, cụ Tòng không thấy sự thương hại, không thấy sự ép buộc, chỉ thấy một sự lựa chọn đã được suy nghĩ thấu đáo. Ông im lặng hồi lâu, chỉ có tiếng gió núi vi vu qua mái hiên. Cuối cùng, ông khẽ gật đầu, một cái gật đầu rất nhẹ, nhưng nặng tựa ngàn cân.
Đám cưới lần thứ hai diễn ra sau đó một tuần. Không cờ hoa, không cỗ bàn rình rang, không có tiếng cười nói ồn ào của cả làng. Chỉ có một mâm cơm nhỏ, với sự chứng kiến của vị trưởng bản và vài người già thân cận. Xuân mặc bộ trang phục người Tày đẹp nhất của mình, không phải chiếc váy cưới xa lạ lần trước. Cô không trang điểm đậm, chỉ để lộ gương mặt mộc thanh tú, đôi mắt ánh lên vẻ bình thản lạ lùng. Cô tự tay rót chén rượu, mời cụ Tòng. Cả hai không nói lời thề hẹn, chỉ có ánh mắt giao nhau, chứa đựng một sự thấu hiểu không cần lời. Đám cưới đơn sơ ấy lại là sự khởi đầu cho một cuộc sống trọn vẹn hơn bất cứ lễ nghi xa hoa nào.
Thấm thoát đã mấy tháng trôi qua. Mùa ngô trên nương đã trổ bắp, và hoàng hôn ở Nà Dìu vẫn đẹp như một bức tranh thủy mặc.
Xuân nhẹ nhàng đẩy chiếc xe lăn cho cụ Tòng ra hiên nhà sàn, cùng ông ngắm những vệt nắng cuối cùng của ngày buông xuống lưng chừng núi. Không khí se lạnh của chiều miền sơn cước mang theo hương thơm của cây cỏ và đất ẩm. Xuân khoác một tấm chăn mỏng lên đôi chân của ông. Cụ Tòng không nói gì, chỉ đưa bàn tay nhăn nheo, gân guốc của mình lên, vỗ nhẹ vào tay cô.
Xuân ngồi xuống bậc thềm bên cạnh, tựa đầu vào thành xe lăn. Cô nhìn về phía xa, nơi những đám mây nhuộm màu tím biếc đang trôi lững lờ. Cô không nghĩ về quá khứ đầy giông bão, cũng không mơ về một tương lai xa vời. Cô chỉ cảm nhận hiện tại. Không có tình yêu nồng cháy của trai gái, nhưng giữa họ đã nảy sinh một sự gắn kết sâu sắc, được dệt nên từ lòng biết ơn, sự tôn trọng và một cảm giác an toàn tuyệt đối mà cô chưa từng có. Một cuộc sống mới, dù không lộng lẫy như cô từng mơ ước khi còn là thiếu nữ, nhưng lại bình yên một cách lạ lùng, đang bắt đầu.
Làng Nà Dìu vẫn ở đó, vẫn với những mái nhà sàn ẩn mình trong sương sớm, vẫn với những con đường đất quanh co và những thửa ruộng bậc thang uốn lượn. Câu chuyện về cô gái trẻ tên Xuân rồi cũng sẽ lắng xuống, trở thành một phần của miền ký ức xôn xao nơi núi rừng. Người ta sẽ không còn nhắc về vụ mất tích ly kỳ hay màn vạch mặt chấn động trong đám cưới hụt. Thay vào đó, họ sẽ quen với hình ảnh một cô gái trẻ kiên nhẫn đẩy xe lăn cho người chồng già của mình mỗi buổi chiều tà, bóng hai người đổ dài trên con đường làng, lặng lẽ và yên ả. Hạnh phúc, hóa ra, không phải lúc nào cũng là đích đến của một hành trình tìm kiếm rực rỡ. Đôi khi, nó chỉ đơn giản là tìm thấy một bến đỗ bình yên sau khi cơn bão đã đi qua. Mẹ của Xuân, người ta nói bà đã già đi trông thấy, sống những ngày còn lại trong sự dằn vặt và hối hận. Nhưng Xuân đã không còn oán trách. Cô đã học được cách tha thứ, không phải vì người khác xứng đáng, mà vì tâm hồn mình cần được thanh thản. Cuộc đời vốn dĩ là một dòng chảy không ngừng, có lúc cuộn trào dữ dội, có lúc lại hiền hòa, phẳng lặng. Xuân đã đi qua cơn lũ dữ nhất của đời mình, và giờ đây, cô đang tận hưởng sự tĩnh lặng của mặt hồ sau cơn mưa. Một sự tĩnh lặng quý giá, được đánh đổi bằng nước mắt và sự can đảm, để bắt đầu lại, một cách khiêm nhường nhưng trọn vẹn.”

