“Mẹ già ở nhà thuê phòng trọ mụ-c n-át, con trai bảo “mẹ chịu khó vài tháng, tụi con đang cần tiền làm ăn lớn” nhưng nào ngờ 6 tháng sau đó cả làng thấy mùi kinh-khung bốc ra từ phòng trọ thì ối trời…
Bà Mai – 76 tu-ổi – từng sống chung với vợ chồng con trai tại thành phố.
Nhưng một ngày, người con trai hiền lành, giọng ngọt như mía lùi.
“Mẹ chịu khó ra thuê trọ ít tháng nghen…
Tụi con sắp gom được vốn mở chuỗi cửa hàng rồi, giờ chưa đủ chỗ ở, chật chội quá…
Vài tháng thôi, con về đón mẹ liền, con hứa.”
Bà Mai tin – như mọi người mẹ khác vẫn hay tin con mình. Vậy là bà chuyển đến một khu trọ rẻ tiền ở vùng ven – căn phòng cũ kỹ, ẩm mốc, không có quạt, vách tường bong tróc từng mảng.
Tuần đầu, con dâu còn gọi điện. Tháng thứ hai, chỉ còn tin nhắn.
Người trong xóm trọ thấy bà gầy rộc, ngày đi lượm ve chai, tối về thui thủi thắp đèn dầu, ăn cơm nguội với nước tương.
Ai hỏi, bà vẫn cười. Rồi đùng 1 ngày, căn phòng trọ bỗng bốc ra mùi h-ôi tan-h nồng nặc. Ban đầu chủ trọ tưởng chuột ch-ết, nhưng càng ngày mùi càng khủ;/ng khiế;/p.
Gõ cửa không ai trả lời, cả xóm phá cửa ra – tất cả đều chế-t điếng…”
“…cả xóm phá cửa ra – tất cả đều chế-t điếng.
Cánh cửa mục nát bật tung, để lộ một khoảng không tối om, đặc quánh mùi hôi thối nồng nặc xộc thẳng vào mũi tất cả những người đang đứng chôn chân trước ngưỡng cửa. Ánh đèn dầu leo lét, thoi thóp từ góc phòng, chỉ đủ rọi sáng một vệt nhỏ trên nền nhà đất ẩm thấp. Từng bước chân rụt rè tiến vào, Chủ trọ và vài Người trong xóm trọ căng mắt nhìn. Căn phòng bừa bộn, đồ đạc lộn xộn, vách tường bong tróc ẩm mốc đúng như người ta vẫn thấy từ bên ngoài. Nhưng cảnh tượng trước mắt khiến ai nấy đều chết lặng.
Trên nền nhà lạnh lẽo, ẩm ướt, Bà Mai nằm đó, bất động. Cơ thể bà tiều tụy đến không ngờ, gầy rộc chỉ còn da bọc xương. Khuôn mặt gầy gò, khắc khổ vẫn giữ nguyên nét khắc khổ vốn có, nhưng giờ đây nó tĩnh lặng đến đáng sợ. Mùi hôi thối không thể tả từ thi
thể bà bốc lên, hòa quyện với mùi ẩm mốc của căn phòng, tạo thành thứ mùi kinh hoàng ám ảnh tất cả. Không ai thốt nên lời. Họ chỉ đứng nhìn, những đôi mắt mở to đầy kinh hãi và xót xa, chứng kiến sự thật trần trụi về cái chết của một người mẹ già đơn độc trong căn phòng trọ tồi tàn.”
“Không ai thốt nên lời. Họ chỉ đứng nhìn, những đôi mắt mở to đầy kinh hãi và xót xa, chứng kiến sự thật trần trụi về cái chết của một người mẹ già đơn độc trong căn phòng trọ tồi tàn.
Rồi, như thể một công tắc vừa được bật, sự im lặng đáng sợ bị xé tan. Một vài người phụ nữ trong xóm trọ không kìm được, bật lên những tiếng hét thất thanh, khô khốc.
“”Ááááá!””
“”Trời ơi!””
Tiếng hét như chất xúc tác, khiến sự kinh hoàng lập tức lan tỏa. Những người đứng gần nhất giật mình, vội vàng lùi lại, va vào nhau tạo nên một đám đông lộn xộn. Gương mặt ai nấy đều trắng bệch, ánh mắt vẫn dán chặt vào bóng hình tiều tụy nằm trên nền nhà ẩm ướt.
Chủ trọ đứng ở phía trước, cơ thể run lên bần bật. Miệng ông mấp máy, đôi mắt thất thần nhìn thi thể bà lão. Phải mất vài giây, những tiếng lắp bắp rời rạc mới bật ra từ cổ họng khô khốc:
“”Trời đất ơi… là… là bà ấy…””
Sự nhận thức về danh tính của người đã khuất, kết hợp với cảnh tượng kinh hoàng, biến căn hành lang nhỏ bé và khoảng sân phía trước căn phòng trọ mục nát thành một chảo lửa hỗn loạn. Tiếng xì xào, tiếng thở dốc, tiếng khóc nấc hòa quyện vào nhau. Một người đàn ông vội vã móc điện thoại ra.
“”Alo… công an hả? Ở khu trọ… có án mạng!”” Giọng anh run rẩy.
Một người phụ nữ khác cũng đang gọi.
“”Alo, cấp cứu ạ? Có người… có người chết rồi…””
Trong tiếng huyên náo, hỗn loạn bao trùm. Mùi tử khí vẫn lởn vởn trong không khí lạnh lẽo, ám ảnh tất cả những người đang đứng đó.”
“Giữa tiếng hỗn loạn, tiếng gọi thất thanh và sự sợ hãi tột độ, một âm thanh khác vọng lại từ xa, ban đầu chỉ là tiếng còi xa lạ, rồi lớn dần, lớn dần. Tiếng còi xe cảnh sát và tiếng còi xe cứu thương vang lên xé tan bầu không khí nặng nề, ghê rợn của khu trọ nghèo. Hai chiếc xe, một xanh trắng, một trắng tinh, lao vào con ngõ nhỏ dẫn vào khu trọ, đỗ xịch ngay trước cổng.
Vài người đàn ông mặc sắc phục công an nhanh chóng bước xuống, theo sau là các nhân viên y tế và một vài người khác mặc đồ bảo hộ màu trắng. Khuôn mặt họ nghiêm nghị, ánh mắt nhanh chóng quét một vòng quanh đám đông đang xôn xao. Một sĩ quan cao cấp hơn ra hiệu lệnh, và ngay lập tức, công tác thiết lập hiện trường bắt đầu. Dây phong tỏa màu vàng được kéo ra, giăng xung quanh lối vào căn phòng trọ mục nát, tạo thành một khu vực cấm.
Những người hàng xóm, lúc nãy còn chen chúc ở cửa phòng, giờ tự động lùi lại, đứng túm tụm ở phía xa hơn, ngoài vòng dây phong tỏa. Họ không còn la hét, nhưng tiếng xì xào bàn tán không ngớt vang lên. Gương mặt ai nấy đều lộ rõ vẻ sợ hãi, xen lẫn sự thương xót dành cho người phụ nữ xấu số. Họ chỉ trỏ về phía căn phòng, thỉnh thoảng lại quay sang nhau thì thầm những câu chuyện đứt quãng.
“”Trời ơi, tội nghiệp bà ấy quá…””
“”Ai mà ngờ được…””
“”Ở một mình, con cái không ngó ngàng gì…””
“”Nghe bảo chết mấy ngày rồi…””
Mùi hôi tanh nồng nặc từ căn phòng vẫn lởn vởn trong không khí, dù đã loãng hơn một chút khi cánh cửa được mở rộng. Các sĩ quan công an cẩn trọng bước vào bên trong, ánh mắt săm soi từng ngóc ngách. Nhân viên y tế và pháp y cũng chuẩn bị các dụng cụ cần thiết, sẵn sàng làm nhiệm vụ của mình. Chủ trọ đứng dựa vào tường, vẫn chưa hết bàng hoàng, run rẩy nhìn những người lực lượng chức năng làm việc. Đám đông hàng xóm đứng xa xa, những ánh mắt tò mò, sợ hãi và thương cảm dõi theo mọi động tĩnh từ căn phòng trọ u ám. Cuộc điều tra đã chính thức bắt đầu.”
“Bên trong căn phòng trọ mục nát, mùi hôi tanh nồng nặc vẫn bủa vây, dù đã loãng bớt khi cánh cửa mở toang. Không khí đặc quánh, ẩm thấp và lạnh lẽo. Các điều tra viên, gương mặt nghiêm nghị, cẩn trọng di chuyển trong không gian chật hẹp, tránh chạm vào bất cứ thứ gì. Ánh đèn flash liên tục lóe sáng, ghi lại từng chi tiết của hiện trường: nền nhà cáu bẩn, vách tường bong tróc, chiếc chiếu trải dưới sàn, và thi thể Bà Mai nằm co ro trên đó.
Một cảnh sát hình sự trẻ tuổi, tay cầm máy ảnh chuyên dụng, lia ống kính khắp căn phòng, chụp ảnh từ nhiều góc độ khác nhau. Tiếng tách tách khô khan vang vọng. Một người khác thì cặm cụi ghi chép vào sổ tay, mô tả tỉ mỉ vị trí các đồ vật, tình trạng căn phòng, và cả mùi hôi khó chịu đang sộc vào cánh mũi anh ta. Họ kiểm tra từng góc tủ nhỏ, từng chiếc bát sứt mẻ, từng vật dụng đơn sơ vương vãi quanh thi thể.
Ở một góc phòng, sĩ quan pháp y, mặc đồ bảo hộ trắng, bắt đầu công việc của mình. Anh ta đeo găng tay, nhẹ nhàng kiểm tra thi thể Bà Mai. Bà nằm nghiêng, thân hình gầy rộc đến đáng sợ, lớp da nhăn nheo dính chặt vào xương. Ánh mắt anh ta dừng lại ở khuôn mặt bà, khắc khổ và hốc hác.
“”Báo cáo ban đầu,”” sĩ quan pháp y lên tiếng, giọng trầm và dứt khoát, “”Thi thể có dấu hiệu suy kiệt nghiêm trọng. Cơ thể không còn sức sống.”” Anh ta kiểm tra thêm một vài chi tiết trên người bà. “”Ước tính… có khả năng đã qua đời khoảng vài ngày trước khi được phát hiện.””
Anh ta lật nhẹ thi thể bà, kiểm tra lưng và các chi. “”Không có bất kỳ dấu hiệu của tác động ngoại lực nào đáng kể trên cơ thể. Không vết bầm tím, không vết thương do vật cứng hay vật sắc nhọn.””
Các điều tra viên khác vẫn tiếp tục công việc của mình, cẩn thận thu thập từng mẫu nhỏ, từng sợi vải, bất cứ thứ gì có thể là manh mối. Ánh mắt họ dừng lại ở chiếc đèn dầu cũ kỹ nằm lăn lóc gần đầu bà, ở những hạt cơm nguội còn vương vãi trong chiếc nồi nhôm móp méo, và ở chai nước tương chỉ còn lại vài giọt cuối cùng. Từng chi tiết nhỏ trong căn phòng mục nát này đều đang kể một câu chuyện, một câu chuyện về sự cô độc và cùng cực. Cuộc khám nghiệm hiện trường sơ bộ vẫn tiếp diễn một cách lặng lẽ và tỉ mỉ.”
“Ngoài căn phòng trọ mục nát đang được phong tỏa, một vài cảnh sát viên khác đang đứng quây quần quanh Chủ trọ và một số Người trong xóm trọ. Không khí vẫn còn nặng nề bởi cái chết đột ngột của Bà Mai, trộn lẫn với mùi hôi khó tả thoang thoảng từ phía căn phòng.
Chủ trọ, một người đàn ông trung niên, vẻ mặt bàng hoàng, thuật lại chi tiết việc ông phát hiện mùi lạ và cùng mọi người phá cửa.
“”Mấy ngày trước tôi đã ngửi thấy mùi là lạ rồi,”” ông Chủ trọ kể, giọng run run. “”Cứ tưởng con chuột nào chết ở xó xỉnh nào ấy chứ. Đến hôm qua thì chịu không nổi nữa. Cửa phòng bà Mai khóa trong, gọi mãi không thấy thưa. Mấy người hàng xóm đây xúm lại phá cửa ra thì…”” Ông dừng lại, lắc đầu ngao ngán.
Một nữ cảnh sát trẻ tuổi, tay cầm sổ ghi chép, nhẹ nhàng hỏi: “”Bà Mai sống ở đây bao lâu rồi, chú?””
“”À, cũng được hơn sáu tháng rồi cô ạ,”” ông đáp.
“”Thế chú có biết vì sao bà lại đến đây ở không? Thường ngày bà làm gì?””
Lúc này, một vài Người trong xóm trọ lên tiếng. Họ là những người phụ nữ lam lũ, sống trong cùng khu trọ rẻ tiền ở vùng ven này.
“”Bà ấy đến đây ở một mình. Nghe nói con trai đưa đến, bảo ở tạm vài tháng rồi về đón lên Thành phố sống chung,”” một người phụ nữ gầy gò nói, giọng đầy thương cảm.
“”Vài tháng cái gì chú công an ơi!”” một người khác chen vào, vẻ mặt bức xúc. “”Nó bảo vài tháng, thế rồi biệt tăm biệt tích sáu tháng nay. Không một cuộc điện thoại, không một lời hỏi thăm. Bà ấy già cả, ốm yếu thế này mà nỡ lòng nào!””
“”Cuộc sống của bà ở đây khổ lắm,”” người phụ nữ gầy gò tiếp lời, mắt đỏ hoe. “”Ngày nào cũng thấy bà còng lưng đi lượm ve chai. Về nhà chỉ thấy bà ăn cơm nguội với nước tương. Căn phòng thì ọp ẹp, ẩm mốc, không có cả quạt điện, tối thì thắp đèn dầu leo lét. Thế mà mỗi lần hỏi thăm, bà vẫn cười, cứ bảo ‘Sắp rồi cô ơi, thằng Tèo nó bảo vài bữa nữa nó về đón mẹ rồi’.””
Một người phụ nữ lớn tuổi hơn, có vẻ là hàng xóm thân thiết nhất, không kìm được nước mắt. Bà nghẹn ngào nói: “”Bà ấy tội lắm chú công an ơi… Thương đứt ruột. Cứ mỗi lần có tiếng xe máy dừng lại ở đầu ngõ, bà lại ngóng ra, tưởng con về thật. Rồi lại ngồi thẫn thờ. Sáu tháng trời cứ thế, trông ngóng vô vọng…””
Vẻ mặt các cảnh sát hình sự lắng lại khi nghe câu chuyện. Họ nhìn về phía căn phòng trọ mục nát, nơi thi thể Bà Mai vẫn đang nằm đó, cô độc và lạnh lẽo. Chi tiết về người con trai hứa hẹn “”giọng ngọt như mía lùi”” nhưng rồi biến mất, cùng với cuộc sống cùng cực của bà lão 76 tuổi, bắt đầu khắc họa một bức tranh đầy bi kịch và ẩn chứa nhiều uẩn khúc. Đây không chỉ là một vụ phát hiện thi thể đơn thuần.”
“Một trong các điều tra viên, người có vẻ ngoài điềm tĩnh hơn, bước vào căn phòng trọ. Vượt qua mùi khó chịu còn vương lại, anh cẩn thận kiểm tra các ngăn tủ mục nát, những chồng báo cũ và ít đồ đạc cá nhân còn sót lại của Bà Mai. Anh tìm thấy một chiếc ví cũ, bên trong có vài đồng bạc lẻ và một mảnh giấy nhỏ, nhàu nát, ghi vội vàng một dãy số điện thoại và cái tên “”Tèo””.
Cầm mảnh giấy trên tay, anh điều tra viên ra ngoài, trao đổi ánh mắt với đồng nghiệp. Họ hiểu đây là đầu mối quan trọng. Họ cần thông báo cho người thân.
Tại góc hiên khu trọ, một điều tra viên khác bấm dãy số vừa tìm được vào điện thoại. Anh mở loa ngoài đủ để vài đồng nghiệp đứng gần nghe thấy. Đầu dây bên kia đổ chuông dài.
“”Alo, ai đấy ạ?”” một giọng đàn ông trẻ vang lên, nghe khá thoải mái.
“”Chúng tôi là cảnh sát. Xin hỏi anh có phải là anh Tèo không?””
Đầu dây bên kia im lặng vài giây, rồi giọng nói hơi gượng gạo: “”Vâng… tôi đây. Có chuyện gì vậy các anh?””
“”Chúng tôi gọi từ khu trọ ở [Tên Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven]. Có liên quan đến cụ Mai… mẹ anh.””
Có thể cảm nhận được sự khựng lại rõ rệt ở đầu dây bên kia. Giọng nói không còn thoải mái như trước.
“”Cụ Mai… mẹ tôi… có chuyện gì ạ?”” Giọng anh ta bắt đầu có vẻ ngạc nhiên, nhưng pha lẫn chút khó hiểu.
“”Chúng tôi phát hiện cụ đã… qua đời trong phòng trọ. Chúng tôi cần anh đến nhận diện và giải quyết các thủ tục cần thiết.””
Một khoảng im lặng kéo dài, chỉ còn tiếng thở dốc nhẹ từ đầu dây bên kia. Các điều tra viên nhìn nhau, vẻ mặt cảnh giác.
Rồi giọng anh ta vang lên, nghe hơi ấp úng và rối bời: “”Qua… qua đời? Sao lại thế được ạ? Ơ… chết ở phòng trọ nào cơ?””
“”Phòng trọ cụ thuê ở [Tên Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven]. Cụ đã sống ở đó khoảng sáu tháng nay,”” điều tra viên nói rõ, nhấn mạnh vào mốc thời gian.
“”À vâng… cái chỗ đấy… Nhưng mà sao lại…? Tôi tưởng cụ… ơ…”” Anh ta nói năng càng lúc càng lộn xộn, không thành câu. “”Chết bao giờ vậy các anh? Sao lại không ai báo cho tôi?””
“”Chúng tôi vừa mới phát hiện trưa nay. Cụ mất đã vài ngày rồi, chúng tôi đang điều tra nguyên nhân,”” điều tra viên kiên nhẫn đáp. “”Anh có thể đến ngay bây giờ được không?””
“”Đến ngay ạ?”” Giọng anh ta đột ngột tỏ vẻ bận rộn. “”Ôi chết rồi, bây giờ tôi đang có cuộc họp cực kỳ quan trọng, không thể bỏ được. Các anh thông cảm. Hay là… hay là các anh cứ lo giúp tôi đi? Hoặc để tôi cử người khác xuống vậy?””
Các điều tra viên nheo mắt nhìn nhau. “”Cử người khác?”” điều tra viên hỏi lại, giọng hơi lạnh đi. “”Người nhà cần phải đến trực tiếp, anh Tèo ạ.””
“”Vâng, tôi biết chứ! Nhưng mà tình huống cấp bách quá… Các anh cứ làm thủ tục sơ bộ đã nhé. Tôi sẽ cố gắng thu xếp sớm nhất có thể. Chắc là… chiều nay hoặc mai gì đấy tôi xuống được,”” anh ta nói nhanh, nghe có vẻ muốn kết thúc cuộc gọi. “”Hoặc không thì để tôi bảo bà xã tôi xuống trước, được không ạ?””
“”Anh chắc chắn chiều nay hoặc mai anh xuống được chứ?”” điều tra viên không trả lời thẳng câu hỏi về “”bà xã””, chỉ hỏi lại lịch trình của anh ta.
“”Chắc chắn! Chắc chắn rồi ạ!”” giọng anh ta nhanh nhẹn hẳn lên, “”Thế nhé các anh, tôi bận quá rồi, có gì tôi sẽ gọi lại sau!””
Chưa kịp nói gì thêm, đầu dây bên kia đã ngắt kết nối. Các điều tra viên đứng đó, nhìn nhau, vẻ mặt hiện rõ sự nghi ngờ. Thái độ né tránh, ấp úng, viện cớ bận việc và đề nghị “”cử người khác”” đến lo cho mẹ ruột vừa qua đời sau sáu tháng bỏ mặc đã khiến họ lập tức đặt dấu hỏi lớn. Đây không phải là phản ứng bình thường của một người con. Họ linh cảm, đằng sau cái chết cô độc của Bà Mai còn có nhiều điều uẩn khúc hơn là một vụ tai nạn hay bệnh tật đơn thuần. Cuộc điều tra vừa mới thực sự bắt đầu.”
“Một chiếc xe hơi, không quá sang trọng nhưng cũng đủ tươm tất so với khung cảnh khu trọ cũ kỹ, từ từ lăn bánh đến và dừng lại ở đầu hẻm. Vài ánh mắt cảnh giác của các điều tra viên hướng về phía chiếc xe. Cánh cửa mở ra, một người đàn ông và một người phụ nữ bước xuống. Đó là Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai.
Gương mặt họ thoáng chút bối rối, pha lẫn vẻ căng thẳng chưa kịp che giấu. Họ nhìn quanh, ánh mắt lướt qua những dãy phòng trọ ọp ẹp, bãi đất trống đầy rác và cái nóng oi ả của buổi chiều. Rồi họ nhìn về phía đám đông đang tụ tập gần căn phòng mục nát.
Họ chậm rãi bước tới, dưới sự hướng dẫn của một điều tra viên. Càng lại gần, họ càng cảm nhận rõ hơn không khí nặng nề, u ám và đặc biệt là những ánh mắt. Những ánh mắt của Người trong xóm trọ đang nhìn thẳng vào họ, không giấu giếm sự căm phẫn, khinh bỉ. Đó là những người hàng xóm đã chứng kiến Bà Mai sống cô quạnh, nhặt ve chai, ăn cơm nguội, thắp đèn dầu trong căn phòng ấy suốt sáu tháng qua.
Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai cúi đầu xuống một chút, cố gắng tránh đi những ánh mắt kia. Họ nhìn về phía Căn phòng trọ mục nát, nơi mùi hôi thối dù đã vơi bớt nhưng vẫn ám ảnh không gian. Gương mặt họ lập tức biến sắc. Họ thử nặn ra vẻ đau buồn, cố gắng bày tỏ sự sốc và tiếc thương trước cảnh tượng đổ nát và cái chết đang hiện hữu đâu đó bên trong.
“”Mẹ ơi…”” Con trai của Bà Mai khẽ thốt lên, giọng nghe gượng gạo.
Con dâu của Bà Mai cũng đưa tay lên che miệng, đôi mắt cố làm như đang rưng rưng, nhưng ánh mắt lại lảng tránh sang hướng khác. Họ đứng đó, như những diễn viên đang cố gắng nhập vai, nhưng sự căng thẳng và né tránh trong từng cử chỉ, từng ánh mắt lại tố cáo tất cả. Họ đứng đối diện với căn phòng của mẹ, đối diện với những ánh mắt phán xét của hàng xóm, và đối diện với sự thật trần trụi về sự bỏ mặc kéo dài sáu tháng.”
“Một chiếc bàn làm việc đơn giản, đối diện là hai chiếc ghế. Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai ngồi đó, trông có vẻ mệt mỏi và căng thẳng. Một điều tra viên ngồi phía sau bàn, gương mặt trầm tĩnh, trên tay là cuốn sổ ghi chép và vài bức ảnh chụp căn phòng trọ mục nát.
“”Vợ chồng anh chị giải thích rõ hơn về việc đưa mẹ ra sống ở Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven này đi.”” Giọng điều tra viên đều đều nhưng ẩn chứa sự sắt đá.
Con trai của Bà Mai hắng giọng, cố lấy lại vẻ bình tĩnh. Giọng anh ta vốn dĩ ngọt như mía lùi, giờ lại nghe hơi khàn đặc. “”Dạ… thưa chú… chuyện là tụi con… có dự định làm ăn lớn trên Thành phố. Kế hoạch đó cần rất nhiều thời gian và sự tập trung… với lại… con muốn mẹ được thoải mái… căn nhà trên phố thì chật chội…””
Con dâu của Bà Mai tiếp lời, giọng nói cũng cố tỏ ra mềm mỏng nhưng lại thiếu đi sự chân thành. “”Vâng ạ. Bọn con nghĩ mẹ ra đây một thời gian ngắn thôi ạ, chỉ vài tháng thôi, để tụi con tiện bề xoay sở công việc. Công việc ổn định rồi thì nhất định đón mẹ về ở chung ngay ạ. Bọn con đã hứa với mẹ rồi…””
“”Hứa vài tháng?”” Điều tra viên lật giở trang sổ. “”Chúng tôi có thông tin Bà Mai đã ở đây được 6 tháng. Trong 6 tháng đó, bà sống trong điều kiện như thế nào, anh chị có biết không?””
Con trai của Bà Mai cúi gằm mặt, hai bàn tay siết chặt vào nhau dưới gầm bàn. Anh ta lẩm bẩm. “”Dạ… dạ tụi con bận quá…””
“”Bận đến mức nào mà không biết mẹ mình 76 tuổi phải đi lượm ve chai, ăn cơm nguội với nước tương, thắp đèn dầu trong căn phòng không quạt, vách tường bong tróc, ẩm mốc thế hả?”” Giọng điều tra viên vang lên, không còn sự đều đều ban đầu.
Con dâu của Bà Mai giật mình. Cô ta nhanh chóng biện minh. “”Dạ… tụi con… tụi con cứ tưởng mẹ vẫn khỏe ạ… Mẹ ít khi than vãn gì cả… Tụi con… tụi con có thường xuyên nhắn tin hỏi thăm mà…””
“”Nhắn tin?”” Điều tra viên nhướn mày. “”Mẹ anh chị 76 tuổi, sống một mình, dùng đèn dầu mà bảo nhắn tin thường xuyên?””
Sự ngập ngừng lộ rõ trong lời nói của Con trai của Bà Mai. Anh ta lại hắng giọng, cố gắng tìm từ. “”Dạ… ý tụi con là… có gọi điện… có… có liên lạc… Nhưng mà công việc cuốn đi quá… tụi con sơ suất… cứ nghĩ… cứ nghĩ mẹ vẫn ổn…””
Họ nhìn nhau, ánh mắt lảng tránh. Vẻ lo sợ bắt đầu thay thế cho sự giả tạo ban đầu. Họ đã nghĩ chỉ cần nói vài lời biện minh hợp lý, câu chuyện sẽ qua đi. Nhưng đối diện với những câu hỏi xoáy sâu vào sự thật trần trụi về sáu tháng bỏ mặc, mọi lời nói đều trở nên vụng về và đầy sự ngập ngừng. Điều tra viên nhìn thẳng vào mắt họ, không nói gì, chỉ đơn giản là nhìn, khiến không khí trong phòng càng thêm ngột ngạt.”
“Không khí trong căn phòng trọ mục nát vẫn đặc quánh mùi hôi tanh nồng nặc. Cảnh sát đeo khẩu trang chuyên dụng, cẩn thận kiểm tra từng ngóc ngách, từng đồ vật cũ kỹ của Bà Mai. Chiếc giường tre ọp ẹp, vài bộ quần áo sờn rách treo trên móc, chiếc nồi méo mó ám khói. Tất cả đều nói lên cuộc sống khốn khó tột cùng. Họ lục lọi chiếc va li cũ đặt dưới gầm giường, bên trong chỉ có vài vật dụng cá nhân và một tập giấy tờ nhàu nát. Giữa đống giấy tờ ấy, một viên cảnh sát trẻ tuổi phát hiện một cuốn lịch bàn cũ, loại lịch xé hàng ngày.
Cuốn lịch đã ố vàng, góc bị quăn lại. Anh lật từng trang. Bà Mai đã cẩn thận xé lịch mỗi ngày. Nhưng điều khiến anh sững lại là những nét mực nguệch ngoạc, run rẩy viết trên một số trang. Hầu hết các ngày đều trống, nhưng thỉnh thoảng, bà lại đánh dấu bằng một vòng tròn nhỏ. Đến một trang cụ thể, một dòng chữ hiện lên, viết vội vàng nhưng rõ ràng: “”Ngày con về đón mẹ””. Anh nhìn lại cuốn lịch, những vòng tròn ấy dường như đánh dấu từng tuần, từng tháng trôi qua kể từ một ngày nào đó. Và ngày đánh dấu dòng chữ mong mỏi ấy là cách đây vài tháng. Anh siết chặt cuốn lịch, cảm giác nghẹn lại trong lồng ngực.
Một điều tra viên khác bước đến, thấy vẻ mặt của anh, hỏi khẽ: “”Có gì không, Trung úy?””
Viên cảnh sát trẻ đưa cuốn lịch cho cấp trên. “”Đây, thưa sếp… Cuốn lịch của Bà Mai…””
Người điều tra viên già hơn nhận lấy, đôi mắt kinh nghiệm lướt qua những trang giấy. Ông dừng lại ở dòng chữ “”Ngày con về đón mẹ””. Gương mặt ông chợt trở nên u ám. Ông thầm nghĩ, họ nói chỉ hứa vài tháng, bà cụ đã chờ đợi từng ngày, đánh dấu từng ngày trên cuốn lịch này… vài tháng đó đã kéo dài thành sáu tháng trong cô quạnh và khổ sở. Chi tiết nhỏ bé này, chỉ là vài nét mực trên giấy cũ, lại khắc họa rõ nét đến đau lòng sự chờ đợi đằng đẵng, hy vọng cháy bỏng của một người mẹ đối lập hoàn toàn với sự thờ ơ, vô tâm đến tàn nhẫn của những đứa con. Cuốn lịch nhàu nát bỗng trở thành bằng chứng biết nói, tố cáo sự thật trần trụi hơn bất kỳ lời khai nào. Ông đặt cuốn lịch xuống bàn, ánh mắt nhìn quanh căn phòng trọ mục nát, nơi bà Mai đã trút hơi thở cuối cùng trong sự cô độc. Cảm giác xót xa dâng trào, xen lẫn sự căm phẫn.”
“Vài ngày sau, tại phòng làm việc của đội điều tra, Sếp Khánh ngồi sau bàn làm việc, trước mặt là tập hồ sơ dày cộp. Trung úy Trung ngồi đối diện, vẻ mặt nghiêm trọng.
Sếp Khánh cầm lên một tờ giấy, giọng trầm xuống: “”Báo cáo khám nghiệm tử thi chính thức đã có rồi, Trung. Bác sĩ pháp y kết luận Bà Mai qua đời không phải do tác động ngoại lực hay tai nạn.””
Trung úy Trung hơi cúi đầu, dường như đã đoán trước. “”Vậy… nguyên nhân là gì ạ, thưa sếp?””
Sếp Khánh nhìn thẳng vào mắt Trung úy Trung, đọc rành rọt từng chữ trong báo cáo: “”Nguyên nhân cái chết được xác định là do suy kiệt nghiêm trọng, viêm phổi cấp tính, cùng với các bệnh nền mãn tính khác đã bị trầm trọng hóa. Tất cả… đều là hậu quả trực tiếp của điều kiện sống cực kỳ tồi tàn và việc thiếu thốn sự chăm sóc y tế trong một thời gian dài.””
Ông dừng lại, thở dài nặng nề. “”Nói trắng ra là bà cụ chết vì bị bỏ đói, bỏ mặc đến suy kiệt, nhiễm bệnh trong cái ổ chuột đó.””
Trung úy Trung siết chặt tay. Anh nhớ lại căn phòng trọ mục nát, mùi ẩm mốc và hôi tanh, nhớ hình ảnh bà cụ gầy gò lượm ve chai, ăn cơm nguội chan nước tương, thắp đèn dầu leo lét. Và đặc biệt, anh nhớ cuốn lịch với dòng chữ “”Ngày con về đón mẹ””.
“”Thưa sếp… Vậy là… như chúng ta nghi ngờ. Bà cụ đã sống… trong địa ngục đó… hoàn toàn không được chăm sóc…”” Giọng anh nghẹn lại.
Sếp Khánh gật đầu, ánh mắt đanh lại. “”Đúng vậy, Trung. Bản báo cáo này chỉ rõ ràng thêm những gì chúng ta đã thấy. Bà cụ đã không được ai ngó ngàng, không được chăm sóc đầy đủ chút nào trong suốt cái gọi là ‘vài tháng ở trọ chờ đón về’ đó. Vài tháng theo lời hứa ngọt ngào… đã biến thành sáu tháng trong cô độc và bệnh tật, dẫn đến cái chết.””
Ông đặt báo cáo xuống, nhìn ra cửa sổ, nơi ánh nắng chiều đang ngả màu. “”Suy kiệt nghiêm trọng… Viêm phổi… Bệnh nền nặng lên… Tất cả trong một cơ thể 76 tuổi, sống trong căn phòng ẩm mốc, không quạt, vách tường bong tróc… Đây không chỉ là một cái chết bình thường.””
Trung úy Trung hỏi: “”Chúng ta sẽ xử lý thế nào tiếp theo, thưa sếp? Với báo cáo này…””
Sếp Khánh quay lại, vẻ mặt kiên quyết. “”Với báo cáo này, chúng ta có cơ sở vững chắc. Cái chết của Bà Mai không chỉ là một bi kịch cá nhân. Đó là kết quả của sự vô tâm, vô trách nhiệm đến tàn nhẫn. Đã đến lúc những người liên quan phải đối mặt với sự thật và hậu quả hành động của họ.”””
“Tại phòng hỏi cung lạnh lẽo, Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai ngồi đối diện với chiếc bàn trống. Trung úy Trung bước vào, theo sau là Sếp Khánh. Anh đặt xuống bàn hai thứ: một tập hồ sơ mỏng có dấu niêm phong của cơ quan pháp y và cuốn lịch cũ nhàu nát có ghi chú nguệch ngoạc.
Trung úy Trung nhìn thẳng vào hai người, giọng đanh thép, không chút khoan nhượng. “”Các anh chị ngồi đây, nói với chúng tôi rằng Bà Mai khỏe mạnh, rằng các anh chị thuê trọ cho bà ở tạm vài tháng rồi sẽ đón về phụng dưỡng.””
Ánh mắt anh lướt qua tập hồ sơ, rồi dừng lại ở cuốn lịch. “”Nhưng bản kết quả khám nghiệm tử thi này nói điều ngược lại. Bà Mai, 76 tuổi, đã suy kiệt nghiêm trọng. Cơ thể gần như không còn sức sống, là hậu quả của một thời gian dài thiếu thốn dinh dưỡng và chăm sóc.””
Anh đẩy nhẹ cuốn lịch về phía họ. “”Và cuốn lịch này… với dòng chữ ‘Ngày con về đón mẹ’… Bà ấy đã chờ đợi. Chờ đợi từng ngày, từng giờ trong căn phòng ẩm mốc, không quạt, chỉ có ánh đèn dầu leo lét.””
Con trai của Bà Mai bắt đầu run rẩy. Nụ cười “”ngọt như mía lùi”” ngày nào giờ tan biến hoàn toàn, chỉ còn lại gương mặt tái nhợt và đôi mắt né tránh. Con dâu của Bà Mai cũng cúi gằm mặt, hai bàn tay siết chặt vào nhau.
Trung úy Trung tiếp tục, giọng nói như găm vào tâm trí họ. “”Các anh chị nói ‘vài tháng’, nhưng bà ấy đã ở đó sáu tháng. Sáu tháng trong cô độc, bệnh tật, sống nhờ vào chút cơm nguội với nước tương và những đồng tiền ít ỏi lượm được từ ve chai.””
Anh gõ nhẹ lên tập hồ sơ. “”Bà ấy không chết vì bệnh tật thông thường. Bà ấy chết vì bị bỏ mặc, bị lãng quên trong cái nghèo khổ, trong cái gọi là ‘chờ đợi’ mà không bao giờ tới.””
Không gian im lặng bao trùm. Tiếng máy điều hòa rì rầm trở nên thật lớn. Con trai của Bà Mai cúi gằm mặt sâu hơn nữa, bờ vai khẽ run lên. Mọi lời giải thích, mọi lời biện minh đều nghẹn lại trong cổ họng, không sao thốt nên lời. Sự thật trần trụi và tàn khốc phơi bày trước mắt, nặng trĩu như tảng đá đè nát lòng ngực. Anh ta chỉ còn biết đối mặt với sự im lặng cáo buộc của những bằng chứng kia.”
“Trung úy Trung vẫn nhìn thẳng vào Con trai của Bà Mai, ánh mắt không rời. Sự im lặng kéo dài như vô tận, chỉ có tiếng máy điều hòa và nhịp thở nặng nhọc của hai người ngồi đối diện. Bờ vai Con trai của Bà Mai run lên ngày càng rõ. Anh ta cố gắng ngẩng đầu, nhưng rồi lại cúi xuống, bàn tay siết chặt thành nắm đấm đặt trên đùi. Con dâu của Bà Mai vẫn không dám nhìn lên, như muốn tan biến vào chiếc ghế.
Cuối cùng, Con trai của Bà Mai bật ra một tiếng thở dài run rẩy, như trút đi gánh nặng đè nén. Giọng anh ta khản đặc, lắp bắp, không còn chút ngọt ngào nào.
“”Tụi con… tụi con xin lỗi…”” Anh ta bắt đầu nói, từng chữ như bị xé ra khỏi cuống họng. “”Cái… cái gọi là ‘làm ăn lớn’… nó… nó chỉ là dự định thôi ạ.””
Sếp Khánh và Trung úy Trung vẫn giữ im lặng, chờ đợi.
“”Con nghe người ta nói về một dự án… đầu tư sinh lời nhanh… Con nghĩ… con nghĩ mình sẽ đổi đời… đón mẹ về sống sung sướng…”” Anh ta ngập ngừng, liếc nhìn sang Con dâu của Bà Mai, rồi lại cúi xuống. “”Nhưng… nhưng nó là một canh bạc. Và tụi con… tụi con thua trắng tay.””
Giọng anh ta nhỏ dần, như thì thầm với chính mình. “”Không chỉ không có lời, tụi con còn nợ nần chồng chất. Căn nhà đang ở… cũng phải tính bán đi… Rồi tiền đâu lo cho mẹ đây…?””
Nước mắt bắt đầu lưng tròng trong khóe mắt anh ta, không rõ là sự hối hận thật sự hay chỉ là phản ứng tự nhiên khi đối mặt với hậu quả. Anh ta tiếp tục lắp bắp, càng lúc càng khó khăn.
“”Lúc đầu… tụi con đưa mẹ ra trọ… một phần cũng vì nhà chật thật… nhưng phần lớn… là vì tụi con không kham nổi nữa. Nợ nần, cơm áo gạo tiền… tụi con không có thời gian, không có tiền bạc… để chăm sóc mẹ như trước được nữa…””
Anh ta lấy tay dụi mắt, bờ vai lại run lên. “”Tụi con nghĩ… thuê cho mẹ một chỗ… rồi khi nào làm lại được… có tiền rồi… sẽ đón mẹ về ngay…””
Con trai của Bà Mai ngẩng mặt lên, đôi mắt đỏ hoe, nhìn Trung úy Trung và Sếp Khánh với vẻ mặt cầu xin, hoặc có lẽ là sự tuyệt vọng.
“”Tụi con… tụi con không ngờ… không ngờ mọi chuyện lại… lại ra thế này…”” Anh ta cố nói, nhưng những tiếng nức nở nghẹn lại trong cổ họng, chỉ còn lại tiếng thổn thức.
Sếp Khánh và Trung úy Trung nhìn nhau. Sự thật tàn khốc đã được phơi bày từ chính miệng người con. Cái gọi là “”làm ăn lớn””, cái “”vài tháng”” chờ đợi, chỉ là vỏ bọc che đậy sự bất lực, sự ích kỷ và cuối cùng là sự bỏ mặc đáng sợ.”
“Trung úy Trung vẫn nhìn thẳng vào Con trai của Bà Mai, không biểu lộ cảm xúc. Tiếng khóc nức nở của anh ta dần lắng xuống, chỉ còn những tiếng thở dốc đứt quãng. Sếp Khánh đưa mắt ra hiệu cho Trung úy Trung.
Trung úy Trung hắng giọng, giọng nói đanh thép, hoàn toàn khác với vẻ trầm tĩnh lúc đầu. “”Với những lời khai của anh chị và các bằng chứng thu thập được tại hiện trường ở khu trọ, cũng như lời làm chứng của Chủ trọ và những Người trong xóm trọ, chúng tôi nhận thấy hành vi của anh chị có dấu hiệu của tội ‘Bỏ mặc người già, người tàn tật, người không tự vệ được’, theo quy định của pháp luật.””
Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai giật mình ngẩng phắt dậy, đôi mắt vẫn còn hoe đỏ nhưng giờ là vẻ hoảng loạn tột độ.
Sếp Khánh tiếp lời, giọng trầm hơn nhưng đầy sức nặng. “”Hậu quả đã rất nghiêm trọng. Bà Mai đã qua đời trong sự cô độc, thiếu thốn và bệnh tật tại Căn phòng trọ mục nát đó. Cơ quan điều tra đã đủ căn cứ để ra quyết định Khởi tố vụ án hình sự.””
Cả hai người chết lặng. Khuôn mặt Con trai của Bà Mai tái nhợt đi trông thấy, đôi môi mấp máy không thành lời. Con dâu của Bà Mai ôm chặt lấy cánh tay chồng, người run bần bật.
Trung úy Trung đứng dậy, ra hiệu cho một cán bộ công an khác đang chờ sẵn ngoài cửa. Cán bộ này bước vào, trên tay cầm hai chiếc còng số 8 bằng kim loại sáng loáng.
“”Nhân danh pháp luật,”” Trung úy Trung nói rõ ràng từng chữ, “”chúng tôi tiến hành bắt giữ anh chị để phục vụ công tác điều tra. Mọi quyền lợi và nghĩa vụ của bị can, chúng tôi sẽ thông báo sau.””
Con trai của Bà Mai như sụp đổ. Anh ta cố rướn người lên, muốn nói gì đó, nhưng chỉ bật ra những tiếng ú ớ không rõ nghĩa. Con dâu của Bà Mai bật khóc nức nở, van xin.
“”Không… không thể nào! Tụi con… tụi con không cố ý mà… Xin các chú… các chú nghe tụi con giải thích…”” Con dâu của Bà Mai nức nở.
Trung úy Trung vẫn giữ vẻ nghiêm nghị. “”Mọi lời giải thích, anh chị hãy trình bày tại cơ quan điều tra.””
Cán bộ công an tiến đến gần. Chiếc còng số 8 lạnh lẽo nhanh chóng bập vào cổ tay Con trai của Bà Mai, rồi đến cổ tay Con dâu của Bà Mai. Tiếng kim loại lách cách vang lên trong căn phòng tĩnh lặng, như tiếng chuông báo hiệu sự kết thúc.
Giấc mộng làm giàu trên sự cô độc, tủi hờn của người mẹ già đã tan thành mây khói, thay vào đó là sự trừng phạt thích đáng từ pháp luật. Hai người con cúi gằm mặt, bước đi loạng choạng giữa vòng vây của cảnh sát, hình ảnh hoàn toàn trái ngược với dáng vẻ hào nhoáng mà họ từng cố gắng khoác lên.”
“Tin tức về sự ra đi đau lòng của Bà Mai, cùng với việc Con trai của Bà Mai và Con dâu của Bà Mai bị bắt ngay tại nhà, nhanh chóng lan như cháy rừng trong xóm trọ tồi tàn. Chỉ vài giờ sau, cả khu dân cư lân cận cũng đã xôn xao bàn tán. Câu chuyện về người mẹ già 76 tuổi, bị con cái ruột rà bỏ mặc trong Căn phòng trọ mục nát, chết trong cô quạnh và thiếu thốn, khiến ai nấy nghe xong cũng không khỏi bàng hoàng, phẫn nộ.
Sự phẫn nộ giống như một ngọn lửa bùng lên, thiêu rụi mọi chút thiện cảm nhỏ nhoi (nếu có) dành cho cặp vợ chồng tàn nhẫn. Người ta căm ghét cách họ vứt bỏ người mẹ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, căm ghét sự giả tạo trong lời hứa “”vài tháng”” sẽ đón về, căm ghét cuộc sống xa hoa mà họ cố phô bày trong khi người mẹ phải sống cảnh màn trời chiếu đất trong căn phòng bẩn thỉu. Những Người trong xóm trọ, những người từng chứng kiến Bà Mai gầy rộc đi lượm ve chai, ăn cơm nguội với nước tương, thắp đèn dầu leo lét, giờ đây không kìm được nước mắt. Họ thương xót cho số phận bi đát của người mẹ già, xót xa cho bà đã phải chịu đựng cảnh tủi nhục và đau đớn đến tận hơi thở cuối cùng.
Câu chuyện không chỉ dừng lại ở khu trọ hay xóm làng. Một phóng viên báo chí địa phương, tình cờ nghe được sự việc, đã nhanh chóng tìm đến hiện trường. Bài báo đầu tiên về vụ việc được đăng tải chỉ sau đó một ngày, với dòng tít ám ảnh: “”Người mẹ 76 tuổi qua đời trong cô độc tại phòng trọ: Lời cảnh tỉnh về đạo hiếu””. Câu chuyện của Bà Mai trở thành tâm điểm, gây chấn động và tạo nên làn sóng phẫn nộ mạnh mẽ trên các trang mạng xã hội và các diễn đàn địa phương. Dư luận sục sôi, lên án gay gắt hành vi bất hiếu của cặp vợ chồng, đồng thời bày tỏ sự thương cảm sâu sắc với người đã khuất.
Trong khi đó, tại khu trọ rẻ tiền ở vùng ven nơi Bà Mai đã sống những tháng cuối đời, những Người trong xóm trọ quyết định làm một điều gì đó để tưởng nhớ người hàng xóm đáng thương. Dù cuộc sống của họ cũng khó khăn, họ vẫn góp lại mỗi người một ít tiền, mua vài nén nhang, một đĩa trái cây, và chuẩn bị một buổi tưởng niệm nhỏ ngay tại khoảng sân chung của khu trọ.
Chiều hôm đó, khi ánh hoàng hôn bắt đầu buông xuống, những Người trong xóm trọ tập trung lại. Họ bày biện đơn sơ trước cửa Căn phòng trọ mục nát giờ đã khóa chặt. Chủ trọ mang ra một bức ảnh nhỏ của Bà Mai, bức ảnh cũ kỹ được tìm thấy trong túi đồ ít ỏi của bà. Khói hương nghi ngút bay lên, mang theo nỗi xót xa và lời cầu nguyện cho linh hồn người mẹ già được siêu thoát.
Tiếng kinh cầu nho nhỏ vang vọng trong không gian tĩnh lặng. Những gương mặt khắc khổ, nhăn nheo của những Người trong xóm trọ giờ đây đẫm lệ. Họ không nói nhiều, chỉ lặng lẽ thắp hương, cúi đầu trước di ảnh Bà Mai. Họ nhớ lại nụ cười hiền hậu của bà, dù cuộc sống cay đắng, bà vẫn cười khi được hỏi han. Họ nhớ lại dáng người gầy gò khuất sau chiếc xe đạp cũ, ngày ngày đi lượm ve chai.
Buổi tưởng niệm đơn sơ nhưng đầy tình nghĩa ấy không chỉ là lời từ biệt dành cho Bà Mai, mà còn là một lời phản kháng thầm lặng của những người lao động nghèo trước sự vô tâm, tàn nhẫn của một bộ phận xã hội. Họ chứng kiến sự trừng phạt của pháp luật, nhưng họ muốn làm nhiều hơn thế. Họ muốn Bà Mai biết rằng, dù bị con cái bỏ rơi, bà vẫn không hề cô độc trong những tháng ngày cuối cùng, vẫn có những tấm lòng nhân ái ở lại bên bà.
Gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi hương trầm và tiếng nức nở khe khẽ. Câu chuyện về Bà Mai, người mẹ bất hạnh trong khu trọ nghèo, đã trở thành một vết thương lòng, một nỗi ám ảnh dai dẳng trong tâm trí những Người trong xóm trọ và cả cộng đồng. Nó như một hồi chuông cảnh tỉnh, nhắc nhở về đạo hiếu, về tình mẫu tử, và về sự tử tế giữa con người với con người.”
“Sáng hôm sau, một chiếc xe tang cũ kỹ đậu trước ngõ Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven. Quan tài của Bà Mai được đặt trong một căn nhà tang lễ tạm bợ, dựng ngay tại khoảng sân nhỏ mà hôm qua Người trong xóm trọ đã thắp hương cho bà. Không có vòng hoa lớn, không có cờ phướn rợp trời. Chỉ vài lẵng hoa đơn giản, có lẽ được đóng góp bởi chính quyền địa phương và Chủ trọ cùng những người hảo tâm.
Di ảnh Bà Mai được đặt trang trọng trên bàn thờ. Vẫn là bức ảnh cũ, khắc họa nụ cười hiền hậu nhưng đôi mắt đượm buồn của bà. Xung quanh là nhang đèn nghi ngút, khói hương lan tỏa trong không gian tĩnh mịch.
Không có tiếng khóc nức nở của người thân máu mủ, bởi họ đang bị tạm giam. Đám tang chỉ có sự góp mặt của Người trong xóm trọ, những gương mặt khắc khổ đã quá quen thuộc với dáng gầy gò, còm cõi của Bà Mai. Họ lặng lẽ xếp hàng, mỗi người thắp một nén nhang, cúi đầu trước di ảnh.
Những tiếng xì xào nho nhỏ vang lên, đầy xót xa và cảm thông.
Một Người trong xóm trọ, mái tóc bạc trắng, thì thầm với người bên cạnh: “”Thương bà quá… Một kiếp người bất hạnh.””
Người còn lại gật đầu, nước mắt lưng tròng: “”Giá như con cái nó có lương tâm một chút… bà đâu đến nỗi này.””
Chủ trọ đứng một góc, ánh mắt đăm chiêu nhìn vào di ảnh. Ông nhớ lại cái ngày phá cửa, nhớ lại Mùi hôi tanh nồng nặc từ phòng, nhớ lại cảnh tượng kinh hoàng bên trong. Nỗi day dứt vẫn còn đó. Ông đã nghĩ là chuột chết ban đầu, đâu ngờ…
Không khí tang thương bao trùm lấy Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven. Nó nặng trĩu nỗi buồn, sự tiếc nuối và cả chút phẫn nộ âm ỉ. Họ tiếc thương cho Bà Mai, người phụ nữ 76 tuổi đã phải chịu đựng cuộc sống khốn khó trong Căn phòng trọ mục nát, Ăn cơm nguội với nước tương, Thắp đèn dầu, Gầy rộc đi lượm ve chai, và cuối cùng ra đi một cách cô độc, dù Bà Mai vẫn cười khi được hỏi về cuộc sống.
Một vài cán bộ địa phương có mặt, vẻ mặt nghiêm nghị. Họ đến để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định, và cũng có lẽ để chứng kiến thêm một minh chứng đau lòng về sự xuống cấp của đạo đức xã hội.
Khi quan tài được di chuyển ra xe tang, không có đoàn kèn trống rộn rã, chỉ có tiếng khóc thút thít kìm nén của Người trong xóm trọ. Họ đi theo chiếc xe một đoạn, cho đến khi nó khuất dần sau con đường đất gập ghềnh dẫn ra khỏi khu trọ.
Bà Mai đã về nơi an nghỉ cuối cùng. Một đám tang lạnh lẽo, phản ánh trọn vẹn sự cô độc và bất hạnh của cuộc đời bà. Những Người trong xóm trọ đứng nhìn theo, lòng đầy nặng trĩu. Câu chuyện về Bà Mai sẽ còn được nhắc mãi, như một lời cảnh tỉnh, một vết sẹo trong ký ức của những người chứng kiến. Họ tự hứa với lòng sẽ sống nhân ái hơn, sẽ không bao giờ bỏ mặc những người xung quanh, đặc biệt là người già neo đơn.
Mặt trời lên cao, xua đi chút lạnh lẽo của buổi sáng, nhưng không thể xua tan đi không khí u buồn còn đọng lại trong Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, nhưng với Người trong xóm trọ, một phần nào đó đã mãi mãi thay đổi sau câu chuyện buồn của Bà Mai.”
“Chiếc xe tang khuất hẳn sau con đường đất. Những Người trong xóm trọ vẫn đứng đó, nhìn về phía xa, lòng trĩu nặng. Buổi trưa nắng gắt dần lên, nhưng không làm tan đi cái không khí u buồn bao trùm lấy Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven.
Vài ngày sau, cuộc sống ở khu trọ dần trở lại nhịp cũ, nhưng câu chuyện về Bà Mai vẫn còn được nhắc đến. Căn phòng trọ mục nát của bà khóa chặt, im lìm. Chủ trọ đã dọn dẹp sơ qua sau khi thi thể được đưa đi, nhưng mùi tử khí ám ảnh dường như vẫn còn đọng lại trong không khí ẩm thấp. Ông Chủ trọ vẫn thỉnh thoảng đi ngang qua, nhìn cánh cửa mục nát, lại nhớ đến cảnh tượng kinh hoàng ngày hôm đó. Ông vẫn day dứt vì đã không để ý sớm hơn, vì ban đầu đã tưởng Mùi hôi tanh nồng nặc từ phòng là chuột chết.
Người trong xóm trọ đi qua Căn phòng trọ mục nát, ai cũng khẽ thở dài. Họ nhớ dáng Bà Mai gầy rộc đi lượm ve chai, nhớ nụ cười hiền hậu nhưng chất chứa nỗi buồn mỗi khi được hỏi về cuộc sống, nhớ bà Thắp đèn dầu, Ăn cơm nguội với nước tương trong căn phòng không quạt, vách tường bong tróc. Câu chuyện về người mẹ 76 tuổi bị con trai đưa ra thuê trọ, hứa hẹn Vài tháng sẽ đón về nhưng rồi biệt tăm suốt 6 tháng sau, để rồi phải chết cô độc trong nghèo khó, trở thành lời nhắc nhở nhói lòng về sự vô tâm, về cái giá phải trả khi chạy theo vật chất mà quên đi tình thân, cội nguồn.
Căn phòng trống rỗng là một minh chứng sống động cho sự bỏ rơi tàn nhẫn. Nơi góc phòng mục nát, ánh sáng lờ mờ chiếu vào, dường như vẫn còn thấp thoáng hình bóng gầy guộc của người mẹ già ngày đêm ngồi đó, mong ngóng, chờ đợi một lời hứa ngọt ngào như mía lùi từ Con trai của Bà Mai, một lời hứa không bao giờ thành hiện thực. Nó là lời cảnh tỉnh cho bất cứ ai đang mải mê với cuộc sống Thành phố xa hoa mà quên đi những người thân yêu đang già đi từng ngày ở quê nhà hay những góc khuất của xã hội. Sự im lặng của Căn phòng trống nói lên tất cả, bi thương và đau đớng.
Cái chết của Bà Mai không chỉ là sự ra đi của một kiếp người bất hạnh. Nó là một hồi chuông cảnh tỉnh rung lên giữa lòng xã hội hiện đại, nơi mà vật chất đôi khi đang lấn át đi những giá trị đạo đức truyền thống. Câu chuyện của bà như một vết sẹo hằn sâu trong ký ức của những người chứng kiến, buộc họ phải nhìn lại cách sống của chính mình. Liệu họ có đang vô tình trở thành một phiên bản khác của Con trai của Bà Mai? Liệu họ có đang quá bận rộn để nhận ra những người thân yêu đang cần mình? Khu trọ rẻ tiền ở vùng ven vẫn đó, cuộc sống vẫn tiếp diễn với những lo toan thường nhật, nhưng nỗi ám ảnh về Căn phòng trống và lời nhắc nhở nhói lòng về tình mẫu tử bị bỏ quên sẽ còn đọng lại rất lâu, như một bài học đắt giá về tình người. Cái giá phải trả cho sự vô tâm đôi khi không chỉ là sự hối hận muộn màng, mà còn là sự mục ruỗng của lương tâm và những ám ảnh không bao giờ tan biến.”

