“Chăm cháu giúp con trai đến tận 8 năm, chẳng màng nhà cửa ở quê, một hôm đón cháu đi học về sớm tình cờ nghe cuộc trò chuyện “”khôn l;ỏi”” của hai vợ chồng, tôi ôm quần áo bỏ về quê, gọi thế nào cũng không lên, và rồi sau 3 ngày…
Tôi là mẹ chồng, cũng là “”bảo mẫu toàn thời gian”” suốt 8 năm qua cho gia đình thằng Tú – con trai trưởng. Từ khi con dâu sinh đứa đầu lòng, tôi khăn gói từ quê lên thành phố trông cháu, cơm nước, chợ búa, dọn dẹp, không lương cũng chẳng một tiếng than.
Người ngoài cứ tưởng tôi sướng, sống trong nhà cao cửa rộng giữa phố. Nhưng có ai biết suốt 8 năm, tôi chưa từng dám mua cái áo mới, Tết nào cũng lủi thủi giữ nhà để vợ chồng nó đi du lịch. Nhà cửa ở quê bỏ hoang, vườn tược mọc đầy cỏ, hàng xóm còn bảo:
“Bà sống cho nhà nó chứ có sống cho mình đâu.”
Chiều hôm đó, tôi đến trường đón cháu sớm hơn mọi ngày. Trời mưa nhẹ, tôi đi đường tắt ngang qua quán cà phê nhỏ gần chung cư. Vừa đi ngang thì nghe giọng con dâu quen thuộc:
– Mẹ chồng ở đây tiện thì giữ lại thôi, chứ em tính rồi, bà có lương hưu ít ỏi chứ không có tài sản gì để chia đâu.
– Ừ, đỡ thuê giúp việc. Với lại, nhà cửa ở quê để hoang thì có ngày cũng mất, bà mà về luôn cũng chả sao.
– Bà về mà không lên nữa thì càng tốt, đỡ vướng. Lúc cần thì đón cháu về quê chơi vài bữa là được.”
Tôi đứng ch-ết lặng
Tối hôm đó, tôi không nói gì.
Chỉ lặng lẽ gấp đồ, nhét hết áo quần vào túi, chừa lại vài bộ đồ cháu nội.
Sáng sớm hôm sau, tôi bắt xe về quê.
Ba ngày sau.
Điện thoại réo liên tục, tôi không nghe. Tin nhắn dồn dập từ con trai
Rồi tin nhắn từ cháu nội.
Đến chiều ngày thứ ba, tôi đang nhổ cỏ ngoài vườn thì bất ngờ… 👇👇”
“Tiếng một chiếc xe hơi phanh gấp vang lên, cắt ngang sự tĩnh lặng của buổi chiều quê. Kétttt!
Một chiếc xe sang trọng, màu đen bóng loáng, đỗ xịch ngay trước cổng. Ánh nắng chiều phản chiếu trên lớp sơn đắt tiền khiến bà phải nheo mắt. Bà thoáng ngỡ ngàng. Không phải
xe của thằng Tú. Chiếc xe của con trai bà chỉ là một chiếc xe phổ thông, cũ kỹ hơn nhiều.
Cửa xe bật mở. Một người đàn ông lạ mặt, khoảng chừng năm mươi, mặc bộ vest lịch lãm, bước xuống. Ông ta không nhìn bà ngay mà đưa mắt quan sát một lượt khắp khu vườn um tùm cỏ dại, ánh mắt có vẻ dò xét. Dáng vẻ của ông ta hoàn toàn không thuộc về nơi này.
Sau một hồi quan sát, người đàn ông mới hướng mắt về phía bà, cất giọng trầm ấm, lịch sự:
“”Xin lỗi, cho tôi hỏi, có phải đây là nhà của bà An, chủ nhân của mảnh đất này không ạ?””
Bà An chết lặng. Đôi tay vẫn còn lấm lem đất bỗng run nhẹ. Cả người bà như đông cứng lại.
An.
Cái tên ấy như một tiếng sét đánh ngang tai. Đã bao nhiêu năm rồi? Tám năm, hay còn lâu hơn thế nữa, không một ai gọi bà bằng cái tên đó. Người ta gọi bà là “”mẹ,”” là “”bà nội,”” là “”bà thông gia.”” Chính bà cũng gần như quên mất mình từng có một cái tên, một danh tính riêng trước khi trở thành người giúp việc không công cho gia đình con trai.
Người đàn ông lạ mặt này là ai? Tại sao ông ta lại biết tên bà? Và quan trọng hơn, tại sao ông ta lại tìm đến mảnh đất cằn cỗi, bị bỏ hoang này?”
“Mất vài giây, bà An mới định thần lại được. Bà gật đầu một cách máy móc, giọng khàn đi vì đã lâu không cất tiếng nói chuyện với ai ngoài chính mình.
“”Vâng… tôi là An. Xin hỏi ông là…?””
Người đàn ông mỉm cười một cách chuyên nghiệp, nụ cười không mấy ấm áp mà đầy vẻ tự tin, tính toán.
“”Chào bà An. Tôi là Hưng, đại diện quản lý cho dự án khu nghỉ dưỡng cao cấp Hừng Đông. Chúng tôi đã khảo sát toàn bộ khu vực này trong nhiều tháng qua.””
Ông ta đưa tay, vẽ một vòng rộng trong không khí, bao quát cả mảnh vườn hoang của bà và những thửa đất xa xa. Bà An nín thở, cố gắng tiêu hóa từng lời ông ta nói. Khu nghỉ dưỡng? Ở cái nơi khỉ ho cò gáy này?
Ông Hưng tiếp tục, giọng nói đều đều nhưng mỗi từ đều như một nhát búa gõ vào tâm trí bà.
“”Dự án của chúng tôi rất lớn, và chúng tôi đang trong giai đoạn thu mua đất đai. Phải nói thật, các chuyên gia phong thủy và quy hoạch của chúng tôi đều nhất trí rằng… mảnh đất của bà có vị trí đắc địa nhất. Nó là trái tim của toàn bộ khu vực này.””
Bà An nhìn xuống đôi bàn tay lấm lem bùn đất của mình, rồi lại nhìn bãi cỏ dại cao quá đầu gối. Đắc địa? Trái tim? Ông ta đang nói về nơi này sao? Nơi mà vợ chồng con trai bà từng chê là “”chó ăn đá, gà ăn sỏi””, nơi mà họ chẳng bao giờ muốn quay về?
Dường như đọc được sự hoài nghi trong mắt bà, ông Hưng mỉm cười, tiến thêm một bước và hạ giọng, như thể sắp tiết lộ một bí mật trọng đại.
“”Chúng tôi biết bà đã không ở đây một thời gian dài. Nhưng giá trị của nó không hề mất đi. Chúng tôi đã tìm hiểu rất kỹ. Vì vậy, chúng tôi sẽ đưa ra một lời đề nghị không thể chối từ.””
Ông ta dừng lại, nhìn thẳng vào mắt bà An, ánh mắt sắc lẹm.
“”Chúng tôi sẵn sàng trả… mười tỷ đồng.””
Mười tỷ.
Con số đó nổ tung trong đầu bà An. Mười tỷ? Tai bà như ù đi. Cả thế giới xung quanh bỗng chốc im bặt, chỉ còn lại con số không tưởng ấy vang vọng. Mười tỷ cho mảnh đất hoang này? Con số mà cả đời làm lụng, chắt bóp từng đồng lương hưu ít ỏi, bà chưa bao giờ, dù chỉ một giây, dám mơ tới. Cây cuốc trên tay bà tuột ra, rơi xuống đất tạo một tiếng “”cạch”” khô khốc. Bà An chết lặng, đôi môi run rẩy không thốt nên lời.”
“Cùng lúc đó ở thành phố, trong căn chung cư cao cấp, khung cảnh lại hoàn toàn trái ngược với sự tĩnh lặng ở miền quê. Căn nhà mà bà An từng giữ gìn sạch bóng không còn một dấu vết. Bỉm sữa vứt bừa bãi trên sofa, đồ chơi của đứa trẻ văng khắp sàn nhà, bát đĩa bẩn chất đống trong bồn rửa. Mùi chua chua của sữa hỏng và không khí tù túng bao trùm lấy tất cả.
Giữa mớ hỗn độn đó, tiếng khóc của đứa cháu nội vang lên không ngớt, ré lên từng hồi đòi bà. Tú, người con trai, bế con đi đi lại lại, khuôn mặt phờ phạc, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ. Anh dỗ dành một cách vụng về, nhưng đứa bé càng khóc to hơn, nó quen hơi bà, quen cách bà vỗ về.
Người con dâu ngồi phịch trên ghế, hai tay bịt tai, vẻ mặt cau có đến cực điểm. Cô ta không chịu nổi nữa.
“”Em không thể tin được! Đã ba ngày rồi đấy! Mẹ làm mình làm mẩy quá đáng vừa thôi chứ! Con thì khóc ngằn ngặt cả ngày lẫn đêm, nhà cửa thì như cái chuồng lợn!””
Tú mệt mỏi đáp lại, giọng khẩn khoản: “”Em nói bé thôi, con nó giật mình. Anh gọi cho mẹ cả chục cuộc rồi nhưng không được.””
“”Không được?”” – Cô ta trợn mắt, giọng a-xít vọt lên – “”Hay là anh gọi không đủ chân thành? Hay là anh cũng muốn mẹ về để tống khứ gánh nặng này đi cho rảnh nợ?””
Tú sững người trước lời buộc tội của vợ. Anh bất lực nhìn cô ta, rồi lại nhìn đứa con đang khóc đỏ cả mặt trên tay mình.
Sự im lặng của Tú càng khiến người con dâu điên tiết. Cô ta đứng phắt dậy, giật lấy chiếc điện thoại từ tay chồng. “”Vô dụng! Anh không gọi được thì để em gọi! Em phải nói cho mẹ biết, mẹ đừng có già rồi mà còn giở trò trẻ con ra nữa!””
Cô ta bấm số của bà An một cách hằn học, tin chắc rằng chỉ cần giọng điệu cứng rắn của mình cất lên, bà già sẽ phải sợ hãi mà quay về. Chiếc điện thoại áp lên tai, cô ta chờ đợi, vẻ mặt đắc thắng.
Nhưng thay vì tiếng chuông quen thuộc, một giọng nữ tự động, lạnh lùng vang lên: “”Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được…””
Cô ta nhíu mày, bấm gọi lại lần nữa. Vẫn là giọng nói vô cảm đó. Cô ta thử gọi bằng Zalo. Màn hình hiện lên dòng chữ lạnh ngắt: “”Bạn đã bị người này chặn.””
Bị chặn.
Hai từ đó như một cái tát trời giáng vào mặt người con dâu. Sự tự tin của cô ta sụp đổ trong nháy mắt, thay vào đó là một cảm giác bị sỉ nhục, bị từ chối phũ phàng. Một bà già quê mùa, một người giúp việc không công mà cô ta luôn coi thường, lại dám chặn số của cô ta?
Cơn tức giận bùng lên dữ dội, lấn át cả sự mệt mỏi. Cô ta siết chặt chiếc điện thoại trong tay đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, nghiến răng ken két. Khuôn mặt xinh đẹp giờ đây méo mó vì phẫn nộ.”
“Cơn choáng váng ban đầu qua đi, để lại trong lồng ngực bà An một nhịp đập dồn dập. Số tiền kia, nó lớn đến mức không tưởng, đủ để bà sống như một bà hoàng đến hết đời. Những năm tháng vất vả, những đồng lương hưu ít ỏi, những lần phải ngửa tay xin tiền con trai để mua cho cháu hộp sữa… tất cả chợt ùa về. Chỉ cần một cái gật đầu, mọi gánh nặng sẽ tan biến.
Nhưng rồi, bà nhìn xuống đôi bàn tay chai sần của mình, nhìn mảnh vườn đầy cỏ dại nhưng vẫn phảng phất mùi đất quen thuộc, mùi của ký ức, của mồ hôi và nước mắt cha ông. Tám năm ở thành phố, bà đã quen với việc tuân lệnh, quen với việc là một cái bóng không tên trong chính gia đình mình, quen với việc giá trị của bản thân được đo bằng việc có làm hài lòng con dâu hay không.
Mảnh đất này… nó là thứ duy nhất còn lại mang tên bà, mang dấu ấn của tổ tiên. Bán nó đi, bà sẽ có tiền, nhưng rồi bà sẽ là ai? Một bà già giàu có nhưng không còn gốc rễ, không còn nơi để gọi là nhà?
Người đàn ông vẫn đứng đó, nụ cười lịch thiệp nhưng ánh mắt lại sắc như dao, dò xét từng biểu cảm nhỏ nhất trên gương mặt khắc khổ của bà. Hắn tin chắc rằng không ai có thể từ chối một cám dỗ lớn đến vậy.
Bà An hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng phồng khí trời của quê nhà. Bà ngẩng đầu lên, ánh mắt không còn sợ hãi hay do dự mà trở nên kiên định lạ thường. Bà nhìn thẳng vào người đàn ông, giọng nói chậm rãi, rành rọt nhưng chứa đầy sức nặng.
“”Cảm ơn ông, nhưng đây là đất hương hỏa của tổ tiên để lại. Tôi không bán.””
Sự ngạc nhiên thoáng qua trên gương mặt người đàn ông. Hắn đã quen với việc tiền bạc có thể giải quyết mọi thứ, đặc biệt là với những người trông có vẻ nghèo khó như bà. Nhưng hắn nhanh chóng lấy lại vẻ chuyên nghiệp, rút từ trong túi áo vest ra một tấm danh thiếp màu trắng ngà.
“”Tôi hiểu quyết định của bà. Nhưng có lẽ bà nên suy nghĩ lại.”” – Hắn lịch sự đưa tấm danh thiếp về phía bà An – “”Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bà đổi ý, lời đề nghị này vẫn còn nguyên giá trị. Thậm chí, tôi có thể đưa ra một cái giá tốt hơn.””
Bà An do dự một giây rồi cũng đưa tay nhận lấy tấm danh thiếp. Người đàn ông mỉm cười, gật đầu chào rồi quay người bước ra chiếc xe hơi sang trọng đang đỗ ở đầu ngõ. Chiếc xe lao đi, để lại một làn khói bụi mờ và sự im lặng tuyệt đối.
Bà An đứng lặng giữa khu vườn hoang, tay nắm chặt tấm danh thiếp cứng cỏi. Tấm danh thiếp lạnh, nhưng trong lòng bà lại đang có một ngọn lửa ấm áp được nhen lên. Lần đầu tiên sau tám năm đằng đẵng, bà cảm nhận được quyền lực của sự lựa chọn. Đó không phải là quyền lực đến từ tiền bạc, mà là quyền tự chủ đối với cuộc đời mình. Bà đã từ chối một gia tài, nhưng lại tìm thấy một thứ còn quý giá hơn: chính bản thân mình, một bản thân mà bà đã đánh mất từ lâu. Một nụ cười nhẹ, tự tại lần đầu tiên nở trên đôi môi khô nứt của bà sau bao nhiêu ngày tháng.”
“Tại thành phố, trong căn hộ chung cư cao cấp, không khí hoàn toàn trái ngược với sự bình yên tự tại của bà An. Tiếng khóc ré của đứa cháu nội, vốn là niềm vui của bà, giờ đây như một mũi khoan xoáy thẳng vào đầu Tú. Ba ngày không có bà, căn nhà vốn ngăn nắp bỗng trở nên hỗn loạn. Sữa vương vãi trên sàn, đồ chơi ngổn ngang, quần áo bẩn chất thành đống.
Người con dâu, sau ba ngày vật lộn với con nhỏ và việc nhà, cũng đã đến giới hạn của sự chịu đựng. Cô nhìn Tú với ánh mắt hằn học.
“”Đấy, anh thấy chưa? Mẹ anh đi có ba ngày mà cái nhà này như cái bãi rác. Con thì quấy khóc cả ngày, tôi một mình làm sao mà xuể được?””
Tú đang cố dỗ con, đầu óc căng như dây đàn. Anh gắt lên: “”Em nói đủ chưa? Chẳng phải vì em mà mẹ mới bỏ đi à? Nếu hôm đó em không nói những lời đó thì mọi chuyện có ra nông nỗi này không?””
“”Tôi nói sai à?”” – cô vợ cũng không vừa, giọng chua chát – “”Tôi chỉ nói sự thật thôi! Hay anh định để mẹ về rồi chúng ta lại nai lưng ra nuôi báo cô một bà già không làm được gì, chỉ biết ngồi không chờ chúng ta phục vụ?””
Câu nói như giọt nước làm tràn ly. “”Nuôi báo cô?”” – Từ ngữ cay độc đó xoáy sâu vào lòng tự trọng của Tú. Anh đã nghe loáng thoáng cuộc cãi vã đó, nhưng không ngờ nó lại tàn nhẫn đến vậy.
Tú không nói thêm một lời. Anh phẫn uất ném chiếc điện thoại lên sofa, vớ lấy chùm chìa khóa xe trên bàn và sải bước thẳng ra cửa, mặc kệ tiếng gọi giật lại của vợ và tiếng khóc càng lúc càng lớn của đứa con.
Chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc, bỏ lại thành phố ồn ào phía sau. Tú siết chặt vô lăng, khớp tay trắng bệch. Cơn giận sôi sục trong lồng ngực. Anh giận vợ vì đã quá tàn nhẫn, giận mẹ vì đã quá nhạy cảm, và giận chính bản thân mình vì đã bất lực để cuộc sống quen thuộc bỗng chốc sụp đổ.
Anh không tin được mẹ lại có thể vì vài lời nói mà bỏ đi thật. Anh thầm nghĩ: “”Chắc bà giận dỗi thôi. Về tận nơi, nói vài câu ngon ngọt, mua cho bà ít quà là bà lại vui vẻ theo mình lên ngay. Mẹ nào mà chẳng thương con.”” Geddank này khiến anh tự tin hơn một chút. Anh cho rằng mình hiểu mẹ mình, cho rằng mẹ sẽ luôn mềm lòng trước đứa con trai duy nhất.
Nhưng sâu thẳm bên trong, một cảm giác bất an vẫn len lỏi. Tám năm qua, anh đã quá quen với sự hy sinh của mẹ, quen đến mức coi đó là điều hiển nhiên. Anh chưa bao giờ thực sự hỏi xem mẹ muốn gì, mẹ cảm thấy thế nào.
Tú nhấn ga mạnh hơn, chiếc xe lao về phía trước như một mũi tên. Anh phải nhanh chóng đưa mẹ trở lại, đưa trật tự quen thuộc về lại với gia đình mình. Anh không hề hay biết, người mẹ mà anh sắp đối mặt đã không còn là người mẹ cam chịu của ba ngày trước.”
“Sau gần hai tiếng đồng hồ phóng như bay, chiếc xe của Tú cuối cùng cũng giảm tốc độ khi đi vào con đường đất quen thuộc dẫn vào làng. Không khí trong lành của vùng quê ùa vào qua khung cửa kính đang hạ dở, nhưng Tú chẳng còn tâm trạng để tận hưởng. Trong đầu anh vẫn chỉ là kế hoạch làm sao để thuyết phục mẹ quay về nhanh nhất có thể.
Ngay lúc đó, một chiếc xe hơi màu đen bóng loáng, sang trọng mà Tú chắc chắn chưa từng thấy ở cái làng này bao giờ, từ từ lướt qua anh theo hướng ngược lại. Bùn đất bắn nhẹ lên lớp sơn đắt tiền của nó. Anh thoáng thấy một người đàn ông mặc vest lịch lãm ngồi ở ghế sau, gương mặt toát lên vẻ quyền lực, đang chăm chú nghe điện thoại. Anh nhíu mày, thầm nghĩ người giàu nào lại có việc về cái làng quê hẻo lánh này.
Chiếc xe vừa đi khuất, Tú đã thấy một đám đông nhỏ đang xúm lại dưới gốc đa đầu làng, chỉ trỏ theo chiếc xe với vẻ mặt đầy phấn khích và những tiếng xì xào không dứt. Anh tấp xe vào lề, định bụng đi thẳng về nhà, nhưng một người phụ nữ trung niên, là bà thím họ của anh, vừa thấy xe Tú đã vội vã chạy lại, tay vẫy rối rít.
“”Tú đấy à? Về đấy à con?””
Tú mệt mỏi gật đầu, cố nặn ra một nụ cười: “”Dạ, con mới về. Có chuyện gì mà mọi người xúm đông thế thím?””
Bà thím túm lấy cánh tay anh, giọng đầy phấn khích như thể vừa trúng số: “”Chuyện gì nữa! Chuyện nhà mày chứ đâu! Tú ơi là Tú, mẹ mày sắp thành tỷ phú đến nơi rồi đấy!””
Tú sững người một giây rồi bật cười, tưởng bà thím nói đùa để trêu mình. “”Thím cứ khéo đùa. Mẹ con lương hưu ba cọc ba đồng, lấy đâu ra mà thành tỷ phú.””
“”Đùa cái gì mà đùa!”” – Bà thím nói to hơn, giọng chắc như đinh đóng cột, cố tình để những người xung quanh cũng nghe thấy – “”Cái người đi xe sang vừa ở nhà mày ra đấy! Người ta trả cả chục tỷ để mua cái mảnh đất vườn bỏ hoang của nhà mày mà mẹ mày còn đang chê ít kìa! Cả làng đang phát sốt lên đây này!””
Tai Tú ù đi. Chục tỷ? Mảnh đất bỏ hoang? Mẹ anh… chê ít?
Từng chữ một của bà thím như những nhát búa nện thẳng vào đầu anh. Anh đứng chết trân tại chỗ, khuôn mặt biến sắc. Lời nói của bà thím như một tiếng sét đánh ngang tai, phá tan tành sự tự tin hời hợt rằng anh có thể dễ dàng dỗ mẹ về. Người mẹ già cả, nhẫn nhịn mà anh nghĩ chỉ cần vài câu ngon ngọt là sẽ ngoan ngoãn theo anh về thành phố… bỗng trở nên xa lạ và quyền lực một cách không thể tin nổi.”
“Không nói thêm một lời nào với bà thím, Tú gạt tay bà ra, lao trở lại xe. Anh đóng sầm cửa, tiếng kim loại va vào nhau chói gắt, rồi nhấn ga vọt đi, để lại một đám bụi mù mịt và những ánh mắt tò mò của đám đông sau lưng. Cái đầu anh ong ong, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực. Chục tỷ. Mẹ anh. Chê ít. Ba cụm từ đó cứ xoay mòng mòng, đập vào tâm trí anh, xé toạc mọi dự định, mọi sự tự tin mà anh mang về từ thành phố.
Chiếc xe quen lối rẽ vào khoảng sân gạch cũ kỹ. Cánh cổng gỗ xiêu vẹo mà anh nhớ là luôn phải cài then cẩn thận giờ đây đang mở toang. Khung cảnh trước mắt khiến Tú khựng lại. Sân nhà, vốn đầy cỏ dại và lá rụng sau bao năm mẹ anh vắng nhà, giờ đây đã được dọn dẹp sạch sẽ đến không ngờ. Và ở đó, dưới gốc mít già, bên cạnh bộ bàn đá mộc mạc, là mẹ anh.
Bà An không hề tất bật, không hề lam lũ như hình ảnh đã đóng đinh trong tâm trí Tú suốt tám năm qua. Bà mặc một bộ đồ vải lanh màu nâu sẫm giản dị nhưng phẳng phiu, tóc búi gọn gàng. Bà đang ngồi đó, lưng thẳng, một tay nhẹ nhàng đặt lên bộ ấm trà bằng gốm cũ kỹ, tay kia cầm một tách trà nhỏ, khói trắng mỏng manh bay lên. Dáng vẻ của bà toát lên một sự thanh thản, ung dung, một sự bình yên mà Tú chưa bao giờ thấy.
Tú bước xuống xe, chân như đeo đá. Anh bước qua khoảng sân quen thuộc mà giờ đây lại thấy thật xa lạ, mỗi bước chân đều nặng trĩu. Anh dừng lại cách bà vài mét, cổ họng khô khốc.
“”Mẹ…”” – Giọng anh khàn đi, gần như là một tiếng thì thầm – “”Con nghe nói… có người đến hỏi mua đất ạ?””
Bà An từ từ đặt tách trà xuống bàn, tiếng gốm chạm vào mặt đá nghe khô khốc trong không gian tĩnh lặng. Bà ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt con trai. Ánh mắt đó không có sự mừng rỡ khi thấy con về, không có sự mệt mỏi hay cam chịu thường ngày. Nó bình thản, sâu thẳm, và xa lạ đến mức khiến Tú rùng mình.
“”Chuyện của mẹ.”” – Bà đáp, giọng đều đều, không một chút cảm xúc. Rồi bà nhìn anh từ đầu đến chân, như thể đang nhìn một người khách lạ. – “”Con về đây có việc gì không?””
Tú sững sờ. Toàn thân anh cứng đờ trước câu hỏi và ánh mắt của mẹ. Đó không phải là người mẹ đã khóc lóc vì nhớ con nhớ cháu, không phải là người mẹ mà anh có thể dùng vài lời ngọt ngào để dỗ dành. Câu nói “”Chuyện của mẹ”” như một bức tường vô hình, lạnh lẽo được dựng lên, đẩy anh ra xa.
Anh lắp bắp, cố gắng tìm lại giọng nói của mình, cố tìm lại cái vị thế của một người con trai trụ cột: “”Mẹ… Mẹ nói gì vậy? Sao chuyện lớn như vậy mẹ không bàn với con? Vợ chồng con…””
Bà An khẽ nhếch mép, một nụ cười gần như không thể nhận ra, nhưng lại sắc như dao. Bà ngắt lời anh, giọng vẫn giữ nguyên sự bình thản chết người đó.
“”Tám năm qua, mẹ có bao giờ bàn chuyện gì với các con đâu. Mẹ chỉ làm thôi. Giờ mẹ cũng vậy.””
Dứt lời, bà lại ung dung nâng tách trà lên, khẽ thổi cho nguội bớt, rồi nhấp một ngụm nhỏ. Bà hoàn toàn phớt lờ vẻ mặt biến sắc, đầy hoảng hốt và bối rối của Tú. Đối với bà lúc này, dường như sự hiện diện của anh chẳng quan trọng hơn làn khói trà đang tan vào không khí.”
“Sự tự tin của Tú vỡ vụn như mảnh sành dưới chân. Tám năm qua, anh đã quen với một người mẹ lúi húi, cam chịu, một người mẹ mà anh chỉ cần về nhà, than vãn vài câu là bà lại xót con, xót cháu mà răm rắp nghe theo. Nhưng người phụ nữ trước mặt anh đây, với ánh mắt bình thản đến đáng sợ, đã đập tan cái ảo tưởng đó.
Hoảng loạn, Tú vội vã chuyển sang vũ khí cuối cùng, thứ vũ khí anh luôn cho là hiệu quả nhất. Anh bước tới gần hơn, giọng nói cố tỏ ra mềm mỏng, pha chút thống thiết.
“”Mẹ à, mẹ đừng giận nữa. Vợ chồng con biết lỗi rồi. Mẹ về với chúng con đi…””
Thấy bà An vẫn im lặng, anh tiếp tục bài ca quen thuộc mà anh đã thuộc lòng: “”Nhà cửa không có mẹ loạn hết cả lên. Con đi làm cả ngày, vợ con cũng tất bật, không xoay xở nổi. Thằng cu Tí nó khóc suốt, đêm nào ngủ cũng gọi ‘bà ơi, bà ơi’. Nó bỏ ăn mấy hôm nay rồi. Mẹ không thương nó sao?””
Tú tin rằng, không người bà nào có thể sắt đá trước tình cảnh của đứa cháu mình một tay chăm bẵm. Anh chờ đợi một cái thở dài, một ánh mắt nao núng từ mẹ.
Nhưng không. Bà An chỉ từ từ đặt chén trà xuống mặt bàn đá, một tiếng “”cạch”” khô khốc vang lên, cắt đứt lời kể lể của anh. Bà nhìn thẳng vào mắt con trai, ánh mắt sắc lẹm, xuyên thấu mọi sự giả tạo.
“”Con cần mẹ, hay cần một người giúp việc không công?””
Câu hỏi thẳng thừng, không một chút nể nang, như một gáo nước lạnh buốt dội thẳng vào mặt Tú. Anh cứng họng. Toàn bộ những lời lẽ chuẩn bị sẵn trong đầu bỗng chốc bay biến. Gương mặt anh nóng bừng, hết đỏ lại chuyển sang tái mét. Anh lắp bắp, cố gắng biện minh.
“”Mẹ… Mẹ nói gì vậy? Con… con là con của mẹ mà…””
Bà An khẽ nhếch môi, một nụ cười cay đắng thoáng qua. Bà không để cho anh có cơ hội lấp liếm.
“”Tám năm qua, có phải mỗi khi vợ chồng con muốn mẹ làm thêm việc gì, các con đều lôi thằng bé ra làm lá chắn không? ‘Mẹ ơi, Tí nó cần…’, ‘Mẹ ơi, vì Tí nhé…’. Tám năm, mẹ cứ ngỡ các con thực sự cần mẹ. Hóa ra, các con chỉ cần một cái máy đa năng, biết nấu cơm, giặt giũ, dọn dẹp, trông trẻ, để các con rảnh rang đi làm việc, đi hưởng thụ cuộc sống của riêng mình.””
Từng lời bà nói ra đều như một mũi dao, đâm thẳng vào tim đen của Tú, lột trần sự ích kỷ mà anh và vợ đã che đậy bấy lâu nay. Anh cúi gằm mặt, không dám nhìn vào đôi mắt đang chất chứa sự thất vọng vô bờ của mẹ.
“”Giờ thì mẹ hiểu rồi,”” – bà An nói tiếp, giọng đã trở lại vẻ bình thản đến lạnh lùng – “”Mẹ không làm người giúp việc nữa. Mẹ cũng cần sống cuộc đời của mẹ.”””
“Tú sững sờ, cảm giác như thể mặt đất dưới chân đang nứt toác. Những lời mẹ nói không phải là giận dỗi, đó là một lời tuyên bố, một sự đoạn tuyệt với vai trò mà anh và vợ đã áp đặt lên bà suốt tám năm qua. Anh định mở miệng, định níu kéo bằng những lời lẽ quen thuộc, nhưng cổ họng lại khô khốc, không thốt ra được nửa lời.
Thấy vẻ mặt hoang mang tột độ của con trai, bà An không hề nao núng. Bà nhìn anh, ánh mắt bình thản nhưng ẩn chứa một nỗi đau đã chai sạn.
“Con có biết, hôm ở quán cà phê gần nhà, mẹ đã nghe được gì không?”
Tú ngẩng phắt lên, một dự cảm chẳng lành len lỏi trong tâm trí anh.
Bà An không đợi anh trả lời, bà bắt đầu kể lại, giọng đều đều, rành rọt như đang đọc một văn bản được soạn sẵn. Từng câu từng chữ của con dâu bà được tái hiện lại một cách chính xác đến tàn nhẫn.
“‘Tính đi tính lại, có mẹ ở đây mình vẫn lợi hơn gấp mấy lần. Tám năm nay đỡ được bao nhiêu tiền thuê người giúp việc, tiền trông trẻ. Lương hưu của bà có đáng là bao, thi thoảng mình cho thêm vài đồng tiêu vặt là bà vui rồi. Giờ bà dỗi bỏ về thế này, lại tốn một khoản đi thuê người ngoài, vừa tốn kém lại chẳng yên tâm bằng bà trông cháu. Anh liệu mà dỗ ngọt cho bà lên lại đi.’”
Mỗi một từ bà thốt ra, gương mặt Tú lại biến sắc một lần. Từ ngỡ ngàng, chuyển sang sững sờ, rồi đến trắng bệch. Anh có thể tưởng tượng ra cái giọng điệu tính toán, chi li của vợ mình khi nói những lời đó. Anh nghe thấy cả tiếng người bạn của cô ta hùa vào tán thưởng. Toàn bộ sự việc như một cuốn phim quay chậm, phơi bày trần trụi sự thật xấu xí mà anh đã cố tình lờ đi.
Bà An dừng lại, không gian trong khu vườn nhỏ tĩnh lặng đến đáng sợ, chỉ còn nghe tiếng gió khẽ xào xạc qua kẽ lá. Bà nhìn thẳng vào đứa con trai đang cúi gằm mặt, không dám đối diện với mình.
Giọng bà khẽ run lên, nhưng không phải vì yếu đuối, mà vì một nỗi thất vọng đã lên đến đỉnh điểm. “”Nghe xong, mẹ không trách con dâu đâu. Mẹ chỉ trách mẹ đã quá vô dụng, đến mức để nó phải đặt lên bàn cân tính toán thiệt hơn như thế.””
Bà hít một hơi thật sâu, rồi ánh mắt sắc lại, dồn toàn bộ sự oán trách vào người duy nhất trước mặt. “”Nhưng mẹ trách con. Là con trai của mẹ, là người đàn ông trong nhà, con lại có thể để vợ mình coi thường mẹ mình đến mức ấy. Con đã ở đâu khi cô ta nói những lời đó? Con đã làm gì để bảo vệ danh dự cho người đã sinh ra con?””
Từng lời chất vấn như những nhát búa giáng mạnh vào lồng ngực Tú. Mặt anh tái mét, nóng bừng vì xấu hổ, nhưng trong lồng ngực, một cơn giận dữ cũng đang cuộn trào. Giận vợ đã quá quắt. Giận mình đã quá nhu nhược. Anh siết chặt hai bàn tay thành nắm đấm, những đường gân xanh nổi lên mu bàn tay. Anh hoàn toàn bị đánh gục.”
“Ngay lúc sự căng thẳng và xấu hổ dâng lên đến đỉnh điểm, một tiếng chuông điện thoại chói tai đột ngột vang lên, xé toang không gian tĩnh mịch của khu vườn. Âm thanh ấy như một vật thể lạ, không thuộc về nơi này, chen ngang vào cuộc đối chất đầy bi kịch giữa hai mẹ con.
Tú giật mình, run rẩy rút điện thoại từ trong túi quần. Hai chữ “Vợ yêu” hiện lên trên màn hình như một lời trêu ngươi cay đắng nhất. Chính là cô ta. Người đã châm ngòi cho tất cả bi kịch này. Cơn giận mà anh cố kìm nén trước mặt mẹ giờ đây như tìm được một lối thoát, chực chờ bùng nổ. Anh hít một hơi, cố gắng trấn tĩnh, rồi trượt tay nghe máy.
Chưa kịp để Tú nói một lời, giọng nói chua ngoa, thiếu kiên nhẫn của vợ anh đã oang oang từ đầu dây bên kia, không thèm hỏi han một câu.
“Anh đã đón được bà chưa? Sao lâu thế? Có mỗi việc đón mẹ mà cũng làm không xong à? Con ở nhà khóc ngặt cả lên rồi đây này!”
Từng lời của cô ta như từng giọt dầu đổ vào ngọn lửa giận dữ đang cháy rừng rực trong lồng ngực Tú. “Đón bà”, “việc đón mẹ”, cô ta nói về mẹ anh như thể đang nói về một món đồ, một người giúp việc. Sự vô tâm đến tàn nhẫn ấy, ngay sau khi anh vừa phải nghe lại những lời tính toán của cô ta từ chính miệng mẹ mình, đã trở thành giọt nước làm tràn ly.
Tú không thể kiềm chế được nữa. Anh gầm lên vào điện thoại, giọng nói lạc đi vì phẫn uất và xấu hổ tột cùng.
“CÔ IM ĐI!”
Tiếng quát của anh lớn đến nỗi bà An đang đứng cách đó vài bước cũng phải giật mình.
“Tất cả là tại cô! Vì cái miệng độc địa, tính toán của cô hết! Cô tưởng những lời cô nói ở quán cà phê không ai nghe thấy à?”
Anh nghiến răng, từng lời thốt ra mang theo tất cả sự khinh bỉ và tức giận bị dồn nén.
“Mẹ… Mẹ biết hết rồi!”
Đầu dây bên kia, tiếng la lối đột ngột im bặt. Sự im lặng đặc quánh, đến mức Tú có thể nghe thấy cả tiếng hơi thở của chính mình đang đứt quãng. Không còn tiếng cằn nhằn. Không còn tiếng thúc giục. Chỉ có một khoảng không chết lặng, đầy hoang mang và sợ hãi. Cô con dâu đã hoàn toàn chết sững.
Tú run rẩy hạ điện thoại xuống, nhưng vẫn không ngắt máy. Anh ngẩng lên nhìn mẹ, đôi mắt đỏ ngầu. Bà An không nói gì. Trong đôi mắt bà không có sự hả hê của người thắng cuộc. Chỉ có một nỗi buồn sâu thẳm, một sự mệt mỏi rã rời khi chứng kiến đứa con trai mình vừa tự tay châm ngòi cho một cuộc bão tố khác trong chính gia đình nhỏ của nó.”
“Tiếng “tút… tút… tút” khô khốc vang lên từ chiếc điện thoại khi đầu dây bên kia đột ngột ngắt máy, nhưng Tú vẫn đứng sững như trời trồng, bàn tay nắm chặt điện thoại đến nổi gân xanh. Anh không dám nhìn mẹ. Sự im lặng của bà lúc này còn đáng sợ hơn vạn lời trách móc.
Ở thành phố, trong căn hộ chung cư cao cấp, người con dâu buông thõng chiếc điện thoại xuống sofa. Khuôn mặt cô ta trắng bệch, không còn một giọt máu. Hai từ “Mẹ biết” của Tú cứ như một bản án tử hình văng vẳng bên tai, đập tan tành mọi sự kiêu ngạo, mọi vỏ bọc hoàn hảo mà cô ta đã dày công xây dựng.
Sụp đổ. Cô ta đã thực sự sụp đổ. Cái cảm giác hoảng loạn như một dòng nước lũ cuốn phăng đi lý trí. Cô ta hình dung ra cảnh mình bị đuổi khỏi nhà, hình dung ra ánh mắt khinh bỉ của Tú, hình dung ra cuộc sống thượng lưu của mình tan thành mây khói. Tất cả chỉ vì một phút lỡ lời, một sự tính toán ích kỷ đã bị phơi bày ra ánh sáng.
Không! Cô ta không thể để chuyện đó xảy ra. Van xin qua điện thoại ư? Vô ích. Tú đang ở bên mẹ anh ta, sự tức giận sẽ chỉ nhân lên gấp bội. Cô phải về đó. Ngay lập tức. Phải xuất hiện trước mặt bà, phải diễn một vở kịch hối lỗi chân thành nhất.
Nghĩ là làm, cô ta vội vàng chộp lấy điện thoại, bấm số gọi cho mẹ đẻ, giọng nói run rẩy, gấp gáp.
“Mẹ ơi! Mẹ qua trông cháu giúp con một đêm! Gấp lắm mẹ ạ! Con… con có việc phải về quê ngay bây giờ!”
Không đợi mẹ đẻ hỏi thêm, cô ta cúp máy, vơ vội vài thứ đồ đạc nhét vào một chiếc túi xách, thậm chí còn không buồn thay bộ đồ ở nhà. Cô lao ra cửa, bắt vội một chiếc taxi đang đỗ dưới sảnh, hối hả giục tài xế chạy thẳng về quê.
Suốt chặng đường dài mấy tiếng đồng hồ trong đêm, người con dâu không ngừng khóc. Nước mắt của sự sợ hãi, của sự hoảng loạn khi nhận ra mình sắp mất tất cả. Hình ảnh người mẹ chồng lầm lũi suốt 8 năm qua cứ hiện về, rõ mồn một như một lời buộc tội.
Chiếc taxi cuối cùng cũng dừng lại trước cổng ngôi nhà cũ kỹ ở quê. Ánh đèn xe rọi thẳng vào khoảng sân, nơi Tú và mẹ anh vẫn đang đứng đó, dường như cũng vừa bị âm thanh của chiếc xe làm cho giật mình.
Cánh cửa taxi mở ra. Người con dâu bước xuống, nhưng đó không còn là cô con dâu sang chảnh, kiêu kỳ mà bà An vẫn biết. Mái tóc cô ta rối bù, quần áo xộc xệch, đôi mắt sưng húp, đỏ hoe vì khóc quá nhiều. Gương mặt xinh đẹp thường ngày giờ đây lem luốc, thảm hại.
Cô ta lảo đảo bước qua cổng, tiến về phía hai người đang đứng chết lặng nhìn mình. Khoảng cách càng gần, sự uy nghiêm thầm lặng từ người mẹ chồng càng khiến cô ta run rẩy. Mọi lời lẽ chuẩn bị sẵn trong đầu bỗng dưng bay biến. Đứng trước đôi mắt mệt mỏi nhưng sâu thẳm của bà, cô ta thấy mình trần trụi và đáng khinh.
Cô ta dừng lại cách mẹ chồng vài bước, hai hàm răng va vào nhau lập cập. Cô ta nhìn bà, cổ họng nghẹn đắng, lắp bắp không thành lời.
“Mẹ… con…””
“Gió đêm ở quê se lạnh, luồn qua mái tóc rối bù của người con dâu, khiến cô ta rùng mình. Nhưng cái lạnh đó không thấm vào đâu so với sự băng giá toát ra từ người mẹ chồng. Bà An vẫn đứng im, đôi mắt mệt mỏi sau bao năm tháng giờ đây trở thành một tấm gương phẳng lặng, soi rọi tất cả sự trần trụi, hèn kém trong tâm hồn cô ta. Không một lời mắng nhiếc, không một cái nhíu mày, chỉ có sự im lặng nặng như đá tảng, đè nát mọi ý định van xin đã được chuẩn bị sẵn.
Bên cạnh bà, Tú siết chặt bàn tay thành nắm đấm. Ánh mắt anh dán vào người vợ, không còn là ánh mắt yêu chiều ngày nào mà là một ngọn lửa căm phẫn, khinh bỉ. Anh nhìn bộ dạng thảm hại của cô ta, nhìn những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt lem luốc, nhưng trong lòng chỉ dâng lên một cảm giác ghê tởm. Mọi sự giả tạo đã bị lột trần.
Người con dâu cảm thấy hai chân mình như nhũn ra. Cô ta không thể chịu nổi nữa. Áp lực từ hai phía như hai bức tường đang từ từ ép chặt lấy cô, rút cạn không khí, bóp nghẹt trái tim. Mọi tính toán, mọi kịch bản trong đầu tan biến. Giờ đây, chỉ còn lại nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất.
Một tiếng “bịch” khô khốc vang lên trong khoảng sân tĩnh lặng.
Người con dâu bỗng khuỵu hai gối xuống nền đất lạnh lẽo, cúi rạp người. Hành động đột ngột này khiến Tú giật mình, ngọn lửa giận trong mắt anh khựng lại một nhịp. Bà An cũng sững sờ, đôi vai gầy của bà khẽ run lên.
Tiếng khóc nức nở, vỡ vụn cuối cùng cũng bật ra khỏi cổ họng người con dâu, không còn chút kìm nén nào.
“Mẹ! Con sai rồi! Con thực sự sai rồi mẹ ơi!”
Cô ta ngẩng khuôn mặt đẫm nước mắt lên, giọng nói nghẹn ngào, đứt quãng.
“Xin mẹ tha thứ cho đứa con dâu bất hiếu này! Con xin mẹ! Con xin mẹ hãy về với chúng con! Đừng bỏ chúng con mà đi… Mẹ ơi!”
Từng lời cầu xin thảm thiết vang lên, xé tan màn đêm yên tĩnh. Cái quỳ gối muộn màng, những giọt nước mắt của sự hối hận hay chỉ là của nỗi sợ hãi mất mát, tất cả đều đang diễn ra trước mắt bà An và Tú. Sự kiêu hãnh của cô con dâu thành thị, lần đầu tiên trong tám năm, đã hoàn toàn sụp đổ trên mảnh sân đất quê mùa. Cả Tú và mẹ anh đều chết lặng, sự bất ngờ khiến họ chưa thể có bất cứ phản ứng nào.”
“Sự tĩnh lặng đến rợn người bao trùm lấy khoảng sân. Tiếng khóc của người con dâu nhỏ dần rồi tắt hẳn, chỉ còn lại những tiếng nấc nghẹn ngào, bất lực. Cô ta vẫn quỳ đó, không dám ngẩng đầu lên, chờ đợi một lời mắng nhiếc, một cái tát, hay bất cứ điều gì còn hơn sự im lặng đáng sợ này.
Tú nuốt khan. Anh định bước tới đỡ vợ dậy, nhưng một ánh nhìn từ mẹ đã khiến anh khựng lại, đôi chân như bị chôn chặt xuống đất.
Cuối cùng, bà An cũng cất tiếng. Giọng bà không còn run rẩy vì bất ngờ, cũng không gay gắt vì tức giận. Nó bình thản đến lạ, một sự bình thản của mặt hồ đã thôi gợn sóng sau cơn bão.
“Đứng lên đi.”
Lời nói nhẹ bẫng nhưng lại mang một sức nặng vô hình, ép người con dâu phải tuân theo. Cô ta lảo đảo vịn vào đầu gối, khó khăn đứng dậy, quần áo lấm lem bùn đất, bộ dạng thảm hại hơn bao giờ hết. Đôi mắt cô ta vẫn dán vào mẹ chồng, van lơn một tia hy vọng.
Nhưng bà An không nhìn cô. Bà hướng mắt ra khoảng sân tối, nơi bóng cây khế già đổ xuống như một người khổng lồ trầm mặc.
“Mẹ không về thành phố nữa.”
Câu nói như một nhát búa giáng mạnh vào lồng ngực cả Tú và vợ. Người con dâu sững sờ, khuôn mặt tái nhợt đi. Tú lắp bắp:
“Mẹ… Mẹ nói gì vậy? Sao lại không về ạ?”
Bà An lúc này mới chậm rãi quay lại, nhìn thẳng vào hai đứa con. Ánh mắt bà không còn là của một bà già giúp việc cam chịu, mà là của một người chủ gia đình đang tuyên bố quyết định của mình.
“Mảnh đất này, ngôi nhà này là gốc gác của mẹ. Tám năm qua mẹ đã quên mất nó. Từ giờ, mẹ sẽ sống ở đây.”
Bà dừng lại một nhịp, để từng lời của mình thấm sâu vào tâm trí họ. Rồi bà nhìn cả hai, một cái nhìn bao quát nhưng sắc lẹm, soi thấu tâm can.
“Nếu các con còn xem mẹ là mẹ,” giọng bà đanh lại, từng chữ như đóng đinh vào không gian, “cuối tuần đưa cháu về đây.”
Bà An nhìn thẳng vào mặt con dâu, người đang run lên bần bật.
“Mẹ sẽ dạy nó biết thế nào là quê hương, là nguồn cội.””
“Lời tuyên bố của bà An như một bức tường vô hình, vững chãi, đẩy vợ chồng Tú ra xa. Nó không phải là một lời giận dỗi, mà là một sự thật không thể lay chuyển. Người con dâu chết lặng. Kế hoạch trong mơ của cô ta, viễn cảnh về một căn hộ lớn hơn, về những chuyến du lịch xa hoa, tất cả đều tan thành mây khói chỉ trong một buổi tối.
Tú lắp bắp, cố gắng níu kéo tia hy vọng cuối cùng. Anh biết mẹ giận, nhưng anh không thể tin mẹ lại đoạn tuyệt với cuộc sống tiện nghi ở thành phố, nơi có đứa cháu nội mà bà hết mực yêu thương.
“Mẹ… Nhưng còn chuyện bán đất… Chúng con đã tính cả rồi, số tiền đó…”
Tú chưa kịp nói hết câu, bà An đã cắt lời, ánh mắt sắc như dao.
“Tiền bán đất?” Bà nhếch mép, một nụ cười nửa mỉa mai, nửa chua xót. “À, thì ra đó vẫn là điều các con quan tâm nhất.”
Người con dâu giật mình thon thót, mặt cúi gằm xuống, không dám đối diện với ánh nhìn xuyên thấu của mẹ chồng.
Bà An nói thêm, giọng bà giờ đây không còn chút gợn sóng nào, chỉ có sự bình thản của một người đã đưa ra quyết định cuối cùng.
“Còn tiền bán đất, mẹ sẽ không bán. Mảnh đất này, ngôi nhà này, mẹ sẽ giữ lại.”
Một cú sốc nữa giáng xuống. Tú sững sờ.
“Không bán? Vậy… vậy mẹ sống bằng gì? Lương hưu của mẹ làm sao đủ…”
“Đủ chứ.” Bà An ngẩng cao đầu, lần đầu tiên sau nhiều năm, đôi mắt bà ánh lên một niềm kiêu hãnh đã bị lãng quên. “Mẹ sẽ dùng chính đồng lương hưu ít ỏi đó của mình để cải tạo lại vườn tược, sửa sang lại nhà cửa. Sống một mình thì cần gì nhiều đâu con.”
Bà hít một hơi thật sâu, không khí trong lành của làng quê như tiếp thêm sinh lực cho bà.
“Mẹ muốn sống cho mình những năm tháng cuối đời.”
Lời nói của bà toát ra một sự tự do và quyết đoán đến lạ thường, như thể bà vừa trút bỏ được một gánh nặng đã đè lên vai suốt tám năm qua. Nó không còn là lời của một bà mẹ già cam chịu, mà là lời khẳng định về một cuộc sống mới hoàn toàn, một khởi đầu mới trên chính mảnh đất của mình.
Bà không nói thêm gì nữa, chỉ lẳng lặng quay người, bước về phía ngôi nhà tối om. Cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra rồi đóng sầm lại, nhốt vợ chồng Tú ở bên ngoài với sự bẽ bàng và khoảng sân chìm dần vào đêm đen. Ánh đèn vàng vọt duy nhất hắt ra từ trong nhà, như một ngọn hải đăng cô độc nhưng kiên định, báo hiệu một vùng đất đã có chủ, không thể xâm phạm.”
“Bóng tối đặc quánh nuốt chửng lấy hai vợ chồng Tú. Tiếng sập cửa đầy dứt khoát của bà An vẫn còn văng vẳng bên tai, lạnh lẽo và tàn nhẫn. Không gian im lặng đến đáng sợ, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích đâu đó trong vườn và hơi đất ẩm sực lên sau một ngày nắng.
Người con dâu run lên, không phải vì lạnh, mà vì tức giận. Cơn sốc ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho sự phẫn uất đang sôi sục. Cô ta quay phắt sang chồng, giọng rít lên trong bóng tối, cố đè nén để không hét vào mặt anh.
“Anh thấy chưa? Mẹ anh đấy! Cứng đầu! Bây giờ thì hay rồi, mất cả chì lẫn chài! Em đã bảo anh rồi mà!”
Tú không đáp lời. Anh vẫn đứng như trời trồng, mắt dán chặt vào ô cửa sổ duy nhất có hắt ra ánh đèn vàng yếu ớt. Ánh sáng đó, giống như mẹ anh, cô độc nhưng kiên cường. Lời nói của mẹ cứ xoáy sâu vào tâm trí anh: “Mẹ muốn sống cho mình những năm tháng cuối đời.”
Tám năm. Tám năm ròng rã bà ở thành phố, trong căn hộ chung cư chật chội, chăm cháu, lo cơm nước, giặt giũ. Tám năm anh và vợ coi đó là điều hiển nhiên. Anh chưa bao giờ hỏi mẹ có vui không, có nhớ quê không. Anh chỉ biết đòi hỏi.
Người vợ thấy chồng im lặng lại càng điên tiết. Cô ta bước tới, lay mạnh tay anh.
“Anh câm rồi à? Giờ tính sao đây? Tiền đâu mà mua nhà lớn? Anh bất tài, đến mẹ mình cũng không thuyết phục nổi!”
Những lời chì chiết của vợ lúc này lọt vào tai Tú sao mà chua chát và xa lạ. Nó hoàn toàn tương phản với sự hy sinh thầm lặng của mẹ anh. Một bên là những đòi hỏi vật chất vô độ, một bên là khao khát được sống những ngày bình yên cuối đời trên chính mảnh đất của mình.
Tú chợt nhận ra, tám năm qua, anh đã vô tâm đến mức nào. Anh đã coi mẹ như một người giúp việc không công, đã quên mất bà cũng là một con người có cảm xúc, có ước mơ riêng.
Anh từ từ gỡ tay vợ ra. Ánh mắt anh không còn sự do dự, bối rối nữa. Nó đanh lại, chứa đầy một quyết tâm chưa từng có. Anh nhìn thẳng vào người vợ đang sững sờ vì hành động của mình.
Tú nhìn mẹ qua khung cửa sổ, rồi nhìn vợ đang chết lặng. Anh hít một hơi thật sâu, không khí của quê nhà như gột rửa đi những toan tính ích kỷ trong anh. Anh đưa ra một quyết định bất ngờ, giọng nói rành rọt, vang lên trong đêm tĩnh mịch.
“Vậy thì… cuối tuần này con sẽ đưa cháu về, con cũng sẽ ở lại phụ mẹ sửa sang nhà cửa.”
Anh quay hẳn người sang vợ, ánh mắt không một chút khoan nhượng.
“Em có thể không về, nhưng con anh phải biết bà nội nó là ai.”
Người con dâu hoàn toàn hóa đá. Cô ta há hốc miệng, không thể tin vào những gì mình vừa nghe. Kế hoạch của cô ta không chỉ sụp đổ, mà người chồng đầu ấp tay gối bao năm nay cũng vừa quay lưng lại với cô ta. Một bức tường còn lớn hơn, lạnh lẽo hơn cả cánh cửa gỗ vừa đóng sầm lại, đang dựng lên ngay giữa hai người họ.”
“Đêm đó dài như cả thế kỷ. Không ai trong căn nhà nói với ai câu nào, nhưng sự im lặng lại nặng trĩu những lời chưa nói. Người con dâu trằn trọc trên chiếc giường lạ lẫm, ấm ức, tức giận nhưng cũng len lỏi một sự hoang mang không tên. Tú nằm bên cạnh, mắt mở thao láo nhìn lên trần nhà mục nát, trong đầu anh là một cuộc chiến giằng xé.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên xuyên qua kẽ lá, nhuộm vàng cả khu vườn, bà An đã thức dậy. Bà nhóm bếp, nấu một nồi nước lá xông cho thơm nhà. Mùi hương quen thuộc của quê hương lan toả, xoa dịu đi phần nào những căng thẳng của đêm qua.
Bà vừa bưng chậu nước ra sân thì thấy Tú từ trong nhà bước ra. Anh đã thay bộ quần áo công sở đắt tiền bằng bộ đồ cũ của bố anh để lại. Trông anh có phần gượng gạo, nhưng ánh mắt không còn vẻ mông lung nữa.
Anh không nói gì, lẳng lặng đi về phía góc vườn, nơi có cây cuốc cũ dựng ở vách tường. Anh cầm nó lên, bàn tay quen gõ bàn phím sờ vào cán cuốc thô ráp có phần ngượng nghịu. Anh nhìn mẹ, giọng hơi khàn.
“Mẹ, cỏ mọc nhiều quá. Để con phụ mẹ một tay.”
Bà An sững người trong giây lát. Trái tim bà hẫng đi một nhịp. Tám năm rồi, bà chưa từng thấy con trai mình cầm đến cái cuốc. Bà không đáp, chỉ khẽ gật đầu, một nụ cười hiếm hoi thoáng qua trên gương mặt khắc khổ rồi biến mất. Bà quay vào trong, để lại cho con trai không gian riêng với mảnh vườn, và với chính sự hối lỗi của anh.
Trong bếp, người con dâu cuối cùng cũng phải rời khỏi giường. Cô ta bước vào gian bếp ám khói, lạ lẫm và bối rối. Ở thành phố, cô chỉ cần bấm nút nồi cơm điện, bật bếp từ. Còn ở đây, mọi thứ đều là một thử thách. Cô loay hoay với mấy que củi, khói bốc lên cay xè mắt, mặt mày lấm lem. Cô định nấu một bữa sáng đơn giản với trứng chiên, nhưng lại lóng ngóng làm vỡ mấy quả. Sự bực bội và bất lực dâng lên trong lòng. Đây không phải là cuộc sống cô muốn. Nhưng nhìn ra ngoài vườn, bóng dáng người chồng đang cặm cụi cuốc đất dưới nắng khiến mọi lời chì chiết nghẹn lại nơi cổ họng.
Bữa sáng cuối cùng cũng được dọn ra. Món trứng chiên chỗ sống chỗ cháy, bát canh rau luộc thì quá lửa. Thằng cháu nội nhìn đĩa trứng, ngây thơ hỏi.
“Mẹ ơi, sao hôm nay trứng có màu đen ạ?”
Người con dâu mặt đỏ bừng, xấu hổ không biết giấu vào đâu. Tú gắp một miếng trứng cháy cho vào bát mình, thản nhiên ăn.
“Trứng nướng ấy mà con. Ăn ngon lắm.”
Anh quay sang nhìn mẹ, rồi nhìn vợ. Không khí vẫn còn ngượng nghịu, nhưng sự im lặng không còn nặng nề như một lời kết tội. Nó là sự im lặng của những người đang học cách bắt đầu lại. Bữa ăn vụng về dưới mái nhà xưa cũ, bên mảnh vườn đang được vun xới lại, chính là viên gạch đầu tiên để xây dựng lại một gia đình tưởng chừng đã đổ nát.
—
Và rồi, thời gian cứ thế trôi đi. Buổi sáng đầu tiên ngượng nghịu ấy đã trở thành khởi đầu cho rất nhiều những buổi sáng khác. Không có lời xin lỗi nào được nói ra một cách hoa mỹ, cũng chẳng có lời hứa hẹn nào được thốt lên hùng hồn. Sự hối cải của Tú được thể hiện bằng từng nhát cuốc lật tung mảnh đất cằn cỗi, bằng những giọt mồ hôi thấm đẫm tấm áo cũ. Sự thay đổi của người con dâu bắt đầu từ những bữa cơm bớt vụng về, từ việc cô học cách nhóm bếp mà không để khói um tùm, học cách nhận biết từng loại rau trong vườn.
Bà An, người mẹ chồng, lặng lẽ quan sát tất cả. Bà không còn là “người giúp việc không công” trên thành phố, cũng không phải là người mẹ đơn độc nơi quê nhà. Bà trở về đúng với vị trí của mình: một người bà hiền hậu, một người mẹ bao dung. Bà dạy con dâu cách làm tương, muối dưa. Bà kể cho cháu nội nghe những câu chuyện ngày xưa của bố nó, về con diều giấy, về những buổi trưa trốn ngủ đi bắt dế. Tám năm xa cách dường như đang được lấp đầy lại bằng những kết nối giản dị và chân thật nhất.
Căn nhà không còn lạnh lẽo. Nó ấm lên bởi tiếng nói cười, bởi mùi cơm mới, bởi những cuộc trò chuyện không đầu không cuối bên hiên nhà mỗi buổi chiều tà. Người con trai đã tìm lại được gốc rễ của mình. Người con dâu đã học được rằng giá trị của một gia đình không nằm ở căn chung cư rộng lớn hay những món đồ hiệu đắt tiền, mà nằm ở sự sẻ chia và vun đắp. Cuộc nói chuyện vô tình trong quán cà phê ngày ấy, dù đau đớn, nhưng lại chính là cơn bão cần thiết để quét sạch đi những bụi bặm ích kỷ, để bầu trời sau đó được trong xanh trở lại. Sóng gió rồi sẽ qua, chỉ có tình thân là ở lại, như mảnh đất này, lặng lẽ và bao dung, luôn dang tay chờ đợi những đứa con quay về.”

