Cả đội thợ đào ao sau nhà cho ông Năm, chuông đồng hồ vừa điểm 11:11, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn, một chiếc rương gỗ nổi lên, nhưng khoan, nó có mùi lạ
Cái nắng đầu tháng Ba ở Cần Thơ oi như bức. Ông Năm – người đàn ông đã ngoài sáu mươi, dáng lưng còng nhưng mắt vẫn tinh như thời còn chèo ghe bán trái cây dọc sông – đứng khoanh tay trước mảnh đất sau nhà, nơi ông tính cho đào ao thả cá trước khi nghỉ hưu hẳn.
Bốn anh thợ vừa xúc đất được chừng ba mươi phút thì nắng đã đứng bóng. Ông Năm lau mồ hôi, liếc đồng hồ – đúng 11 giờ 11 phút.
Cũng ngay khoảnh khắc đó, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn. Mấy người thợ chợt hét lên:
– Trời đất ơi! Có cái gì kìa bác Năm!
Một chiếc rương gỗ sẫm màu, hình vuông, to gần bằng cái bàn con, từ dưới đất trồi lên theo dòng nước ngầm, nổi lềnh bềnh trên hố bùn nhão. Gỗ mục, mốc meo, sực lên một mùi ngai ngái khó tả – lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn, không giống mùi bất kỳ thứ gì ông từng ngửi thấy trong đời.
Ông Năm lặng người.
Chiếc rương ấy, trông quá mới để bị vùi sâu, nhưng cũng quá cũ để là của ai đó mới ch:–ôn.
– Đừng đụng vô! – Một anh thợ run run.
– Để tui! – Ông Năm bước tới, lòng bàn tay thô ráp đặt lên nắp gỗ. Không khóa. Không niêm phong. Chỉ khẽ đẩy… chiếc rương rục mở ra với tiếng “kẹt” chậm rãi.
Trong đó là…
không phải vàng bạc như họ vẫn hằng tưởng tượng, mà là một mớ quần áo vải thô mục nát, xếp chồng lên nhau như đã nằm yên ở đó hàng thế kỷ. Vài đồng xu cổ đã hoen gỉ, lấp ló dưới lớp vải. Nổi bật nhất là một quyển sổ nhỏ ố vàng, nằm gọn gàng giữa đống đồ cũ kỹ.
Mùi ngai ngái khó tả từ rương ban nãy giờ bỗng trở nên nồng hơn gấp bội, sộc thẳng vào mũi, khiến cả Ông Năm và Bốn anh thợ đều phải nhíu mày, khó chịu quay mặt đi.
“Trời đất, cái gì mà hôi rình vậy bác Năm!” một anh thợ thốt lên, tay quạt quạt trước mặt.
Ông Năm không nói gì, chỉ cúi người nhìn chằm chằm vào quyển sổ ố vàng. Lòng ông dâng lên một sự tò mò mãnh liệt, muốn lập tức mở nó ra. Nhưng cùng lúc đó, một nỗi lo lắng mơ hồ len lỏi, một linh cảm xấu khó gọi tên, như thể ông vừa chạm vào một cánh cửa cấm kỵ không nên được khơi mở.
Ông Năm khẽ đưa tay, cẩn thận nhặt quyển sổ ố vàng lên. Từng ngón tay ông run nhẹ, cảm nhận sự mục nát của những trang giấy đã ngả màu thời gian. Mùi ngai ngái từ chiếc rương giờ đây như đặc quánh lại, quyện vào không khí, khiến Ông Năm bất giác hít sâu một hơi, cố trấn tĩnh. Các anh thợ, mặt mày tái mét, không ai bảo ai, đã túm tụm lại phía sau lưng Ông Năm, ánh mắt họ dán chặt vào chiếc rương trống rỗng và quyển sổ trong tay ông. Họ thì thầm với nhau, những tiếng nói nhỏ đầy lo sợ.
“Cái này chắc không phải chuyện tốt lành đâu bác Năm ơi…” một anh thợ lẩm bẩm, giọng run run, mắt không rời khỏi chiếc rương. Anh ta theo bản năng lùi thêm một bước.
Ông Năm không đáp, đầu ông như bị cuốn vào một vòng xoáy của những suy nghĩ miên man. Ông hít một hơi thật sâu, rồi từ từ mở quyển sổ. Từng trang giấy kêu sột soạt, khô khốc. Chữ viết tay bên trong đã phai mờ, nhưng vẫn còn có thể đọc được. Ông Năm nheo mắt, cố gắng nhận diện những dòng đầu tiên, như thể ông đang cố gắng bóc tách một lớp màn sương mờ mịt để nhìn rõ hơn vào một quá khứ đầy bi kịch.
Những từ đầu tiên hiện ra: “Tháng Năm, năm ấy… trời như muốn lấy đi tất cả. Nắng cháy da cháy thịt, sông cạn, cá chết trắng. Lúa không trổ bông, cả nhà đói khát…” Ông Năm im lặng, những dòng chữ ấy như vẽ ra trước mắt ông một bức tranh ảm đạm về cuộc sống khó khăn, về nỗi tuyệt vọng tột cùng của người đã viết nên những dòng này. Ông cảm nhận được cái lạnh lẽo của sự tuyệt vọng đang len lỏi từ những con chữ ấy.
Ông Năm chậm rãi lật sang trang kế tiếp. Trang giấy cũ kỹ dường như nặng trĩu những bí mật. Đôi mắt tinh tường của ông lướt qua từng dòng chữ, chúng như những con rắn độc uốn lượn, siết chặt lấy tâm trí ông.
“Gia đình họ Nguyễn… từng là chủ nhân của mảnh đất này. Một gia đình hiền lành, chịu khó. Nhưng kể từ khi đào được cái hũ lạ dưới gốc cây vú sữa cổ thụ, tai ương cứ thế ập đến. Đầu tiên là bệnh tật quái ác, rồi mùa màng thất bát, người chết không nhắm mắt. Người đời đồn đại, đó là lời nguyền của đất, trừng phạt kẻ nào dám động chạm đến vật phẩm bị chôn giấu từ ngàn xưa, mang theo sự bất hạnh…”
Đôi mắt Ông Năm dán chặt vào những dòng chữ cuối cùng. “Lời nguyền của đất.” “Vật phẩm bị chôn giấu.” Ông bất giác rùng mình, một luồng khí lạnh toát chạy dọc sống lưng, xuyên qua từng thớ thịt. Trời Cần Thơ đầu tháng Ba vẫn đang nắng gắt, oi ả đến đổ mồ hôi, vậy mà Ông Năm lại cảm thấy một cái lạnh buốt xương, như thể có ai đó vừa đổ một gáo nước đá vào người ông. Cái lạnh ấy không đến từ bên ngoài, mà từ sâu thẳm bên trong, một linh cảm xấu rợn người, báo hiệu tai ương sắp ập đến. Các anh thợ phía sau, vẫn túm tụm lại, thấy sắc mặt Ông Năm bỗng tái nhợt thì không khỏi lo lắng.
“Bác Năm ơi, bác sao vậy?” Một anh thợ dè dặt hỏi, giọng nói cũng mang theo sự bất an.
Ông Năm không trả lời. Tay ông siết chặt quyển sổ, những ngón tay hằn rõ trên bìa giấy mục nát. Ông nhìn chằm chằm vào chiếc rương rỗng, rồi lại nhìn xuống hố bùn nhão, nơi nó đã trồi lên. Lời nguyền… vật phẩm bị chôn giấu… nó có liên quan gì đến chiếc rương này không? Hay đến chính mảnh đất mà ông vừa bỏ tiền ra đào ao, định an dưỡng tuổi già? Một nỗi sợ hãi mơ hồ bắt đầu len lỏi, bám riết lấy tâm trí Ông Năm.
Ông Năm vẫn đang run rẩy, đôi mắt ông dán chặt vào hố bùn nhão, nơi chiếc rương đã trồi lên, mang theo lời nguyền của đất. Ba anh thợ còn lại nhìn nhau, nét mặt tràn ngập sự lo lắng và bất an. Họ cảm thấy có một luồng khí lạnh bất thường bao trùm lấy mảnh đất Cần Thơ đang nắng oi ả này.
Đúng lúc đó, một tiếng “Á!” nhỏ bật ra từ người thợ trẻ nhất, Anh Bình. Anh ta chính là người đã run rẩy không ngừng khi chiếc rương gỗ sẫm màu, mục nát ấy nổi lên khỏi mặt bùn. Ông Năm và những người còn lại quay phắt lại. Anh Bình tái mét mặt, đôi môi run rẩy muốn nói điều gì đó nhưng âm thanh chỉ là những tiếng ú ớ không rõ lời. Anh ta loạng choạng, hai tay ôm chặt lấy đầu, thân người không còn giữ được thăng bằng nữa.
Đôi mắt Anh Bình trợn trắng dã, con ngươi dường như giãn ra đến cực độ, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định trước mặt, như thể đang nhìn thấy một thứ gì đó kinh hoàng mà không ai khác có thể thấy được. Một tiếng rên rỉ nghẹn lại trong cổ họng, rồi anh ta gục xuống đất bùm một tiếng, ngất lịm ngay cạnh hố bùn nhão.
Không khí chùng xuống một giây, sau đó là sự hoảng loạn bùng nổ.
“Trời ơi! Anh Bình bị sao vậy?” một anh thợ thốt lên, giọng nói vỡ òa vì sợ hãi.
“Mau lại xem nào! Bình!”
Hai anh thợ còn lại lao đến, quỳ xuống lay gọi Anh Bình nhưng anh ta chỉ nằm im bất động, hơi thở yếu ớt.
“Chắc chắn rồi! Cái rương này mang đến vận rủi!” Một người thợ khác hét lên, đôi mắt anh ta đầy vẻ ám ảnh nhìn về phía chiếc rương rỗng đang nằm chỏng chơ. “Nó đã ám vào Anh Bình! Chúng ta phải chạy thôi!”
“Đúng đó! Cái rương này là điềm gở! Bác Năm, chúng ta đừng đào ao nữa! Con xin bác!”
Lời đồn đại về lời nguyền của đất, về vật phẩm bị chôn giấu mang đến bất hạnh, giờ đây không còn là những dòng chữ mờ nhạt trong quyển sổ cũ kỹ nữa. Nó hiện hữu rõ ràng, kinh hoàng trước mắt họ. Ông Năm đứng sững sờ, nỗi sợ hãi mơ hồ đã biến thành một sự kinh hoàng tột độ. Ông nhìn Anh Bình, nhìn chiếc rương, rồi lại nhìn những người thợ đang hoảng loạn muốn bỏ chạy. Mảnh đất sau nhà ông Năm, nơi Ông Năm định an dưỡng tuổi già, bỗng chốc trở thành một hố đen nuốt chửng mọi sự bình yên.
Ông Năm, dù toàn thân đang run lẩy bẩy, vẫn cố gắng trấn tĩnh. Ông Năm vội vàng lao tới bên Anh Bình, quỳ sụp xuống hố bùn nhão, đôi tay già nua run rẩy đỡ lấy đầu và thân người Anh Bình đang ngất lịm. Bùn đất dính đầy vào quần áo, nhưng ông Năm không màng. Ông Năm lay gọi liên tục: “Bình ơi! Tỉnh dậy đi con! Bình!” Giọng ông Năm khản đặc, đầy vẻ cầu khẩn và lo sợ. Nhưng Anh Bình vẫn nằm im bất động, hơi thở yếu ớt, cặp mắt trợn trắng vẫn vô hồn nhìn vào khoảng không.
Ba anh thợ còn lại, nỗi sợ hãi đã lên đến đỉnh điểm, không dám đến gần. Họ lùi lại phía sau, đứng cách xa Ông Năm và Anh Bình, ánh mắt hoảng loạn nhìn chằm chằm vào chiếc rương gỗ sẫm màu đang nằm chỏng chơ trong hố.
“Thấy chưa! Tôi đã nói rồi mà!” Một anh thợ, mặt cắt không còn giọt máu, run rẩy chỉ tay về phía chiếc rương. “Chắc chắn là do cái rương này rồi, nó có quỷ ám! Chính nó đã làm cho Anh Bình ra nông nỗi này!”
Một anh thợ khác gật đầu lia lịa, lắp bắp: “Đúng… đúng vậy! Chúng ta phải… phải đi khỏi đây thôi, Bác Năm ơi! Ở lại chỉ có chết!”
Ông Năm nghe những lời đó, nhưng đôi mắt ông Năm vẫn không rời khỏi gương mặt Anh Bình đang tái mét. Ông Năm cúi xuống, áp tai vào ngực Anh Bình, cố lắng nghe nhịp tim yếu ớt. Rồi ông Năm ngẩng lên, nhìn chiếc rương mục nát, mốc meo đang trồi lên từ bùn nhão. Cái mùi ngai ngái khó tả, lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn, giờ đây dường như đậm đặc hơn bao giờ hết, len lỏi vào từng tế bào. Trong lòng Ông Năm, nỗi sợ hãi không tên bỗng hóa thành một sự tin tưởng kỳ lạ. Không còn là sự hoài nghi hay mê tín nữa, mà là một niềm tin sắt đá rằng có một điều gì đó siêu nhiên, đáng sợ đang thực sự xảy ra trên mảnh đất sau nhà ông Năm. Mọi lời đồn đại, mọi cảnh báo về lời nguyền, giờ đây dường như đang ứng nghiệm một cách kinh hoàng. Ông Năm siết chặt tay Anh Bình, nỗi lo lắng chồng chất.
Ông Năm cảm thấy lồng ngực mình muốn nổ tung, nỗi sợ hãi và trách nhiệm nặng trĩu đè lên. Ông Năm hít một hơi thật sâu, cố gắng nén lại cơn run rẩy đang lan khắp cơ thể, đôi mắt vẫn dõi theo gương mặt tái mét của Anh Bình.
Ông Năm ngẩng đầu lên, ánh mắt kiên định quét qua ba anh thợ đang co rúm lại. “Mấy chú,” giọng Ông Năm dù còn hơi khản nhưng đã lấy lại được vẻ cương nghị thường ngày, “cứ đưa thằng Bình về trạm xá trước đi. Nhanh lên!” Ông Năm chỉ tay về phía chiếc rương gỗ sẫm màu đang nằm chỏng chơ trong hố bùn nhão. “Còn cái rương này, để tui lo.”
Ba anh thợ nghe vậy thì càng hoảng sợ hơn. Một anh thợ lắp bắp: “Bác Năm… Bác Năm ơi, không được đâu! Cái rương này… nó quỷ ám thật đó! Chúng ta nên… nên vứt nó đi, hoặc đốt nó đi thôi!”
Anh thợ thứ hai cũng vội vàng can ngăn: “Đúng đó Bác Năm! Đừng có động vào nó! Chuyện của Anh Bình đã là một bài học rồi!”
Ánh mắt Ông Năm vẫn không chút dao động. Ông Năm biết mình đang làm gì. Không thể bỏ mặc một thứ bí ẩn như vậy. Ông Năm cần câu trả lời, không chỉ cho Anh Bình mà còn cho chính mảnh đất sau nhà ông Năm.
Ông Năm nhìn vào chiếc rương. Mùi ngai ngái kỳ lạ vẫn tỏa ra, cuốn lấy khứu giác ông Năm. Ông Năm không còn thấy sợ hãi như trước, mà thay vào đó là một sự thôi thúc mạnh mẽ.
Ông Năm cúi người xuống, khó khăn lắm mới nhấc được chiếc rương gỗ sẫm màu, mục nát lên khỏi hố bùn nhão. Chiếc rương nặng hơn Ông Năm tưởng, bùn đất dính đầy, lại to gần bằng cái bàn con. Ba anh thợ nhìn Ông Năm với ánh mắt vừa sợ hãi, vừa khó hiểu, vừa xen lẫn một chút nể phục trước sự gan dạ của người đàn ông dáng lưng còng. Ông Năm cảm nhận được sức nặng không chỉ của chiếc rương, mà còn là sức nặng của một trách nhiệm vô hình đang đè lên đôi vai gầy guộc. Ông Năm cần tìm ra sự thật.
Ông Năm lảo đảo mang chiếc rương gỗ sẫm màu vào trong nhà. Sức nặng của nó không chỉ ở khối gỗ mục nát mà còn ở gánh nặng bí ẩn đang đè lên vai người đàn ông lưng còng. Ông Năm đặt chiếc rương xuống góc nhà, thở hổn hển, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Ông Năm nhìn chằm chằm vào chiếc rương, một nỗi thôi thúc mạnh mẽ buộc Ông Năm phải khám phá bí mật bên trong, nhưng cũng một nỗi sợ hãi vô hình níu chân Ông Năm.
Đêm đó, bóng tối bao trùm căn nhà. Gió lùa qua khe cửa tạo nên những âm thanh rít nhè nhẹ, như những lời thì thầm từ quá khứ. Chỉ có ánh đèn dầu leo lét trên bàn, lay động yếu ớt, chiếu rọi khuôn mặt gầy guộc của Ông Năm. Ông Năm ngồi một mình, tĩnh lặng, quyển nhật ký cũ kỹ nằm mở trên tay.
Ông Năm đưa mắt lướt qua từng dòng chữ đã phai mờ theo thời gian. Nội dung càng đi sâu, từng con chữ như nhảy múa trước mắt Ông Năm, không phải là những câu chuyện đời thường mà là lời kể về một lời nguyền gia tộc kinh hoàng. Lời nguyền đó bám víu lấy dòng họ này qua nhiều thế hệ, mang theo những bi kịch, cái chết bất ngờ và những mất mát không thể lý giải.
Ông Năm nuốt khan, bàn tay run rẩy lật sang trang tiếp theo. Từng từ, từng câu mô tả chi tiết về một vụ án mạng tàn khốc, đã bị chôn vùi cùng với những bí mật của chính chiếc rương này. Có ai đó đã chết, không phải vì tai nạn hay bệnh tật, mà là do một bàn tay độc ác. Và hung thủ, dường như cũng không thoát khỏi cái vòng luẩn quẩn của lời nguyền. Các trang nhật ký liên tục nhắc đến một cái giá phải trả, một sự báo ứng kinh hoàng cho những ai dám động chạm vào bí mật của chiếc rương.
Từng chi tiết rùng rợn thấm vào tâm trí Ông Năm. Một luồng khí lạnh buốt sống lưng chạy dọc xuống, khiến Ông Năm rùng mình bần bật. Không khí trong căn phòng như đặc quánh lại, nặng nề đến khó thở. Ông Năm cảm thấy như có hàng trăm đôi mắt vô hình đang dõi theo Ông Năm từ trong bóng tối, những linh hồn không siêu thoát đang thì thầm bên tai Ông Năm. Ông Năm muốn ngừng đọc, muốn quăng bỏ quyển nhật ký đi thật xa, nhưng một lực vô hình nào đó lại giữ chặt Ông Năm lại, buộc Ông Năm phải tiếp tục, phải tìm hiểu đến cùng. Đôi mắt Ông Năm dán chặt vào những con chữ cuối cùng của trang nhật ký đang đọc dở, nơi một bí mật kinh hoàng khác dường như sắp được hé lộ.
Ông Năm nuốt khan, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi. Những con chữ cuối cùng trên trang giấy cũ kỹ hiện ra rõ mồn một, như một lời sấm truyền lạnh buốt. Nhật ký kể rằng, để phong ấn lời nguyền kinh hoàng đã ám ảnh gia tộc, một “linh vật” hay “vật trấn yểm” đặc biệt đã được chôn cất cùng chiếc rương này. Nó là thứ duy nhất có thể kìm hãm sự trỗi dậy của thế lực hắc ám, là chìa khóa để giữ cho ranh giới giữa sự sống và cái chết không bị phá vỡ.
Đọc đến đây, tim Ông Năm đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Ông Năm bỗng chốc ngây người ra, cố gắng lục lọi lại ký ức về khoảnh khắc mình mở chiếc rương. Trong đó, Ông Năm chỉ tìm thấy những bộ quần áo cũ kỹ đã mục nát theo thời gian, một vài cuốn sổ sách ghi chép loằng ngoằng, và những trang nhật ký này. Tuyệt nhiên không hề có bất cứ “vật phẩm” nào, không một “linh vật” nào giống như những gì quyển nhật ký vừa mô tả.
Ông Năm rời mắt khỏi trang giấy, chậm rãi quay sang nhìn chiếc rương gỗ sẫm màu đang nằm trơ trọi ở góc nhà. Nắp rương vẫn mở toang hoác, để lộ khoang rỗng tuếch, tối đen như một cái hố sâu không đáy. Một cảm giác bất an đột ngột dâng trào, lan khắp cơ thể Ông Năm, lạnh lẽo hơn cả luồng gió đêm đang thổi vù vù bên ngoài. Ông Năm cảm thấy một điều gì đó cực kỳ quan trọng đã bị bỏ sót, một mảnh ghép then chốt đã biến mất một cách khó hiểu. Có phải chăng, Ông Năm đã không tìm thấy nó, hay nó đã không còn ở đó ngay từ đầu? Nỗi sợ hãi len lỏi vào từng tế bào, khiến Ông Năm rùng mình. Lời nguyền này, nếu không được trấn yểm, sẽ khủng khiếp đến mức nào?
Ông Năm không thể chợp mắt. Lời nguyền trong cuốn nhật ký cứ lởn vởn trong đầu, gặm nhấm nỗi sợ hãi trong lòng ông. Không thể chờ đợi đến bình minh, Ông Năm bật dậy, vội vàng cầm cây đèn pin cũ kỹ đã sạc đầy. Ông Năm quyết định phải quay lại hố bùn ngay lập tức. Màn đêm buông xuống mảnh đất sau nhà, nuốt chửng mọi ánh sáng. Gió thổi hiu quạnh qua những bụi cây dại, tạo ra những âm thanh rợn người, như tiếng thì thầm của những linh hồn vô định.
Lạnh lẽo và đáng sợ. Ánh đèn pin của Ông Năm chập chờn rọi sáng con đường mòn, dẫn thẳng đến hố bùn nhão nơi chiếc rương gỗ sẫm màu vẫn còn nằm đó. Lớp bùn đất đặc quánh đã bám đầy thành rương, nhưng phần trên đã khô lại một phần dưới làn gió đêm. Ông Năm run rẩy đưa đèn pin soi kỹ từng ngóc ngách của chiếc rương. Mục nát, mốc meo, và thoang thoảng mùi ngai ngái khó tả.
Ông cúi người xuống, đôi mắt tinh tường rà soát từng kẽ hở nhỏ nhất trên bề mặt mục ruỗng. Lòng Ông Năm đập thình thịch như trống. Ông đưa tay lần mò, cảm nhận từng thớ gỗ thô ráp, nứt nẻ. Bỗng, đầu ngón tay Ông Năm chạm vào một điểm lõm bất thường dưới đáy rương, nơi lớp gỗ mục và bùn đất đặc quánh dường như che giấu điều gì đó. Ông Năm nín thở. Ông cẩn thận lấy tay cào nhẹ lớp bùn đất ra. Dần dần, một đường rãnh nhỏ, gần như vô hình, hiện ra. Ông Năm dùng hết sức đẩy mạnh hơn vào khe hở đó. “Cạch.” Một tiếng động khẽ vang lên. Dưới đáy rương, bị lớp gỗ mục và bùn che khuất, Ông Năm phát hiện ra một ngăn bí mật nhỏ, hầu như không thể nhìn thấy.
Ánh đèn pin run rẩy của Ông Năm đổ bóng vật vờ lên ngăn bí mật vừa hé lộ. Lòng Ông Năm vẫn còn đập thình thịch sau tiếng “cạch” vừa rồi. Ông Năm nheo mắt nhìn sâu vào khe hẹp, một cảm giác vừa tò mò vừa sợ hãi dâng lên. Ông Năm vội vàng lấy con dao nhỏ trong túi áo ra. Mũi dao bạc màu lướt nhẹ theo đường rãnh. Với đôi tay run rẩy, Ông Năm dùng mũi dao cậy nhẹ.
Một tiếng “cạch” nhỏ khác vang lên, rõ ràng hơn trong đêm tĩnh mịch. Ngăn bí mật bật mở hoàn toàn, để lộ ra khoảng không bên trong. Ánh đèn pin của Ông Năm chập chờn chiếu vào. Bên trong là một vật thể nhỏ, bọc trong lớp vải cũ kỹ, sờn rách, và ẩm ướt, dính đầy bùn đất. Ông Năm nín thở. Ông Năm cẩn thận dùng đầu ngón tay khều nhẹ lớp vải, cố gắng không chạm trực tiếp vào vật bên trong.
Dần dần, hình thù của vật thể lộ ra. Nó có hình thù kỳ lạ, không giống bất cứ thứ gì Ông Năm từng thấy trong đời. Những đường nét uốn lượn, méo mó, như một sinh vật nửa đá nửa xương, hoặc một tạo tác cổ xưa mang theo lời nguyền rủa. Từ vật đó, một hơi lạnh buốt ghê rợn tỏa ra, xuyên thẳng vào da thịt, khiến không khí xung quanh dường như ngưng đọng, đặc quánh lại. Gió đêm ngừng thổi. Tiếng côn trùng cũng im bặt. Lông gáy Ông Năm dựng đứng. Ông Năm cảm thấy tim đập thình thịch trong lồng ngực, những nhịp đập nặng nề, dồn dập, như muốn nhảy vọt ra ngoài. Ông Năm lập tức rụt tay lại, nhìn chằm chằm vào vật thể đó với ánh mắt hoang mang tột độ.
Nhưng rồi, một sự thôi thúc kỳ lạ, mạnh mẽ hơn cả nỗi sợ hãi, khiến ông Năm không thể cưỡng lại. Ông Năm hít một hơi thật sâu, đôi mắt nheo lại, và chậm rãi, đầu ngón tay ông Năm chạm nhẹ vào bề mặt sần sùi của vật thể.
Ngay khoảnh khắc da thịt ông Năm tiếp xúc, một luồng năng lượng lạnh lẽo đến tận xương tủy, sắc bén như hàng ngàn mũi kim chích điện, chạy rần rật dọc cánh tay lên đến óc. Một tiếng “Á!” nhỏ, nghẹn lại trong cổ họng ông Năm. Đau đớn và buốt giá đồng thời bùng nổ, khiến toàn bộ giác quan ông Năm tê liệt.
Không gian xung quanh ông Năm như vỡ vụn, rồi tái tạo lại trong chớp mắt. Những hình ảnh rời rạc, chớp nhoáng, hỗn loạn xông thẳng vào tâm trí ông Năm như một cơn lũ quét. Đó là một gia đình xưa cũ, gương mặt họ phảng phất nét u buồn, những ánh mắt tuyệt vọng trong một đêm mưa gió. Rồi cảnh đổ máu, tiếng la hét xé lòng, những bàn tay giơ lên trong vô vọng. Một lời nguyền cổ xưa, đen tối, hiện diện như một thực thể vô hình, quấn chặt lấy số phận họ. Cái chết của họ… sự xuất hiện của lời nguyền… tất cả hiện ra như một thước phim kinh hoàng, tua nhanh, không theo thứ tự, nhưng đầy đủ sự tàn khốc, đau thương.
Ông Năm choáng váng tột độ. Đầu óc quay cuồng, dạ dày cồn cào. Ông Năm loạng choạng, suýt chút nữa đánh rơi vật thể quỷ dị đang nắm chặt trong tay. Vật thể vẫn phát ra hơi lạnh, giờ đây như muốn nuốt chửng linh hồn ông Năm. Ông Năm cảm thấy toàn thân run rẩy, mồ hôi lạnh túa ra. Ông Năm nhắm chặt mắt, cố gắng thoát khỏi cơn ác mộng đang giày vò tâm trí.
Ông Năm mở bừng mắt, hơi thở hổn hển. Cái lạnh thấu xương vẫn còn vương vấn trên da thịt, nhưng những hình ảnh kinh hoàng vừa rồi đã sắp đặt lại trong tâm trí ông thành một câu chuyện mạch lạc đến rợn người. Ông Năm run rẩy nhìn chằm chằm vào chiếc hộp gỗ sẫm màu, mục nát đang nằm trong tay. Không thể nhầm lẫn được, đây chính là “vật trấn yểm” mà cuốn nhật ký nhắc đến, chính là khởi nguồn của mọi tai ương, lời nguyền tàn độc đã ám ảnh mảnh đất này suốt bao nhiêu năm qua. Nó không chỉ đơn thuần là một cái rương chứa đồ cũ kỹ, nó là một nhà tù, một nút thắt của định mệnh.
Đúng lúc đó, tiếng chuông điện thoại trong nhà bỗng vang lên inh ỏi, cắt ngang sự tĩnh lặng đến ghê người của buổi chiều đầu tháng Ba. Tiếng chuông dồn dập, như tiếng kèn báo động, khiến tim Ông Năm giật thót. Ông vội vàng đặt chiếc rương trở lại hố bùn, dùng hết sức bình sinh để đứng dậy. Dáng lưng còng của ông khẽ loạng choạng. Ông Năm bước vội vào nhà, tay run run nhấc ống nghe.
“A lô… Ông Năm nghe đây!”
Đầu dây bên kia là một giọng nói gấp gáp, hơi hốt hoảng của cô y tá trực trạm xá. “Ông Năm hả? May quá, tụi con gọi mãi không được. Anh Bình nhà mình… anh ấy tỉnh rồi!”
Một tia hy vọng lóe lên trong lòng Ông Năm, nhưng nó vụt tắt ngay lập tức khi giọng cô y tá trở nên nặng nề hơn.
“Nhưng mà… tình trạng anh Bình hơi lạ, Ông Năm ạ. Anh ấy cứ mê sảng, nói những điều khó hiểu. Anh ấy cứ lặp đi lặp lại về… ‘hộp gỗ’ và… ‘linh hồn đang trở về’. Tụi con thấy kỳ quá nên gọi báo ông.”
Ống nghe trên tay Ông Năm như muốn tuột khỏi. Toàn thân ông lạnh toát. “Hộp gỗ”… “linh hồn đang trở về”… Những từ ngữ ấy, sau những gì ông vừa trải qua với chiếc rương trấn yểm, đâm thẳng vào tâm trí ông như những mũi dao sắc lẹm. Sức mạnh hắc ám ấy… nó không còn bị giam cầm nữa. Lời nguyền đang tìm cách thoát ra, và giờ đây, nó đã bắt đầu lan rộng, bắt đầu tìm kiếm những nạn nhân tiếp theo. Anh Bình chính là người đầu tiên.
Ông Năm cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì cái lạnh của chiếc rương mà là vì nỗi kinh hoàng đang bủa vây. Ông Năm nắm chặt ống nghe, đôi mắt tinh anh chợt ánh lên sự sợ hãi tột cùng. Lời nguyền… nó đã thoát ra rồi.
Ông Năm vội vàng dập điện thoại. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực già nua. Không một giây chần chừ, ông lao ra khỏi nhà, mặc kệ bóng chiều tà đang đổ dài trên sân. Dáng lưng còng của ông lảo đảo trên con đường làng quen thuộc, nhưng lần này mỗi bước chân đều nặng trĩu nỗi lo âu và kinh hoàng. Ông Năm chạy nhanh nhất có thể, những lời của cô y tá và hình ảnh chiếc rương mục nát cứ văng vẳng trong đầu, như những chiếc đinh ghim vào nỗi sợ hãi tột cùng. “Anh Bình… không thể nào…” Ông Năm lẩm bẩm, hơi thở dồn dập, cổ họng khô khốc.
Trạm xá nhỏ nằm khuất sau mấy bụi tre, đèn đã lên lờ mờ. Ông Năm xông thẳng vào, thấy ngay cô y tá đang đứng ở quầy tiếp tân, vẻ mặt lo lắng.
“Anh Bình đâu rồi, cô?” Ông Năm gần như hét lên, giọng đứt quãng.
Cô y tá chỉ tay về phía căn phòng cuối hành lang. Ông Năm không đợi thêm lời nào, đẩy mạnh cánh cửa gỗ đã cũ.
Trong căn phòng nhỏ, ánh đèn huỳnh quang yếu ớt rọi xuống. Anh Bình đang ngồi thẫn thờ trên chiếc giường trắng, đôi mắt mở trừng trừng nhưng hoàn toàn vô hồn, dán chặt vào khoảng không trước mặt. Khuôn mặt anh ta xanh xao, tái nhợt, như vừa trải qua một cơn sốt dữ dội, nhưng lại thiếu đi sự mệt mỏi thông thường. Thay vào đó là một vẻ rỗng tuếch, lạnh lẽo đến ghê người.
Ông Năm bước nhanh đến bên giường, gọi khẽ: “Bình! Anh Bình!”
Như một con rối bị giật dây, Anh Bình bất ngờ chồm dậy, đôi mắt vô hồn đột nhiên ánh lên một tia sáng khác lạ. Anh ta nắm chặt lấy cánh tay Ông Năm, những ngón tay siết chặt đến đau điếng.
“Năm ơi…”, Anh Bình thì thào, giọng nói khàn đặc, không phải là giọng của chính mình. Nó trầm hơn, mang một âm hưởng cổ xưa, lạnh lẽo, như tiếng gió rít qua những nấm mồ cũ kỹ. “Nó tỉnh rồi… Nó muốn tự do… Anh phải trả lại cho nó…”
Ông Năm sững sờ, kinh hãi. Ông cảm thấy một luồng khí lạnh buốt xuyên qua da thịt từ cái chạm tay của Anh Bình. Đôi mắt tinh anh của Ông Năm mở to, nhìn chằm chằm vào Anh Bình, vào đôi mắt giờ đây không còn là của cháu mình nữa. Ông nhận ra ngay lập tức. Đây không phải là Anh Bình. Một linh hồn nào đó đã kiểm soát thân xác anh ta. Lời nguyền đã thực sự xâm chiếm con người, bắt đầu từ đứa cháu trai mà ông thương yêu nhất. Nỗi kinh hoàng tột độ dâng lên, bóp nghẹt trái tim Ông Năm. Ông biết, cuộc chiến này chỉ mới bắt đầu.
Ông Năm giật mình rụt tay lại, cảm giác lạnh lẽo như băng từ những ngón tay Anh Bình vẫn còn ám ảnh. Căn phòng nhỏ trở nên ngột ngạt hơn bao giờ hết. Ông nhìn Anh Bình, đôi mắt vô hồn giờ đây lại chứa đựng một sức mạnh ghê rợn, một thứ gì đó đã chiếm đoạt thân xác đứa cháu trai ông. Nỗi sợ hãi tột cùng bóp nghẹt Ông Năm, nhưng chỉ trong thoáng chốc. Cái chết của Út Hạnh, sự kỳ lạ của chiếc rương, và giờ là Anh Bình bị chiếm đoạt… tất cả như một bức tranh kinh hoàng, nhưng cũng thắp lên một tia sáng trong tâm trí Ông Năm.
“Năm ơi… Nó muốn tự do… Anh phải trả lại cho nó…” Lời thì thầm quái dị của Anh Bình vang vọng trong tai Ông Năm, như một lời nhắc nhở tàn độc. Trái tim Ông Năm đau thắt, nhưng lý trí đã bắt đầu hoạt động trở lại. Ông cố gắng trấn tĩnh. Anh Bình vẫn còn sống, nhưng linh hồn anh ta đang bị giam cầm. Ông Năm nhắm mắt lại, ép mình phải thật bình tâm. Trong đầu ông, một hình ảnh chợt lóe lên: một trang giấy trong quyển nhật ký cũ kỹ mà ông tìm thấy trong chiếc rương mục nát. Không phải là những lời nguyền rủa, mà là một đoạn ghi chép nhỏ, viết tay một cách cẩn trọng, về cách “buộc chặt linh hồn tà ác, khiến nó trở về nơi xuất phát.” Nó nhắc đến một NƠI CHỐN CŨ KỸ, một NGHI LỄ QUÊN LÃNG, và một VẬT PHẨM ĐẶC BIỆT, được giấu kín tại một ĐỊA ĐIỂM CỤ THỂ, nơi mà “những người đã khuất tìm về.”
Ông Năm mở mắt. Đôi mắt tinh anh của ông ánh lên một sự kiên định lạ thường. Lời nguyền đã không chỉ dừng lại ở Út Hạnh, nó đã tìm đến Anh Bình. Nếu ông không hành động, ai sẽ là người tiếp theo? Những anh thợ đào ao? Hay chính ông? Ông Năm biết, thời gian không còn nhiều. Mỗi khoảnh khắc chậm trễ đều có thể dẫn đến một bi kịch khác. Ông phải hành động ngay lập tức, phải tìm ra NƠI CHỐN CŨ KỸ ấy, phải khám phá NGHI LỄ QUÊN LÃNG và tìm cho bằng được VẬT PHẨM ĐẶC BIỆT để hóa giải lời nguyền này. Bất kể cái giá phải trả là gì, ông cũng phải phá vỡ cái vòng lặp bi kịch đang giăng bẫy gia đình ông. Ông Năm liếc nhìn Anh Bình lần cuối, rồi quay người, lao ra khỏi phòng, để lại cô y tá đang đứng sững sờ phía sau.
Ông Năm về đến nhà, bóng chiều đã ngả vàng, hắt lên gian phòng một thứ ánh sáng u ám. Bước chân Ông Năm nặng trĩu, mỗi bước đi như mang theo gánh nặng của cả một số phận. Ông nhìn thấy vật trấn yểm vẫn nằm trên bàn gỗ, lạnh lẽo, vô tri nhưng lại tỏa ra một thứ hơi lạnh thấu xương, len lỏi vào từng kẽ thở của Ông Năm. Cái mùi ngai ngái khó tả, lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn từ chiếc rương mục nát dường như cũng bám víu lấy vật thể này, khiến không khí trong nhà càng thêm đặc quánh.
Ông Năm đứng sững trước chiếc bàn, đôi mắt tinh anh của ông dõi theo vật thể, như đang cố đọc được bí mật mà nó cất giấu. Trái tim Ông Năm quặn thắt khi nghĩ về Út Hạnh, về Anh Bình đang nằm bất động trong bệnh viện. Tất cả đều vì nó, vì cái rương quỷ quái đó. Giờ đây, ông đứng trước một ngã rẽ khó khăn.
Ông Năm siết chặt nắm tay. Một là giữ bí mật chiếc rương và vật thể này, tự mình đối mặt với mọi nguy hiểm để bảo vệ gia đình khỏi nỗi sợ hãi mà ông đang gánh chịu. Ông sợ, nếu chuyện này vỡ lở, những đứa cháu khác của ông, những người dân làng vô tội, sẽ bị cuốn vào vòng xoáy tai ương. Ai sẽ tin ông? Ai sẽ hiểu? Họ sẽ chỉ hoảng loạn, chỉ sợ hãi. Gánh nặng che giấu sự thật này đè lên vai Ông Năm như một tảng đá.
Hai là tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người có kiến thức về tâm linh, về lịch sử, những người có thể hiểu được những gì đang xảy ra. Nhưng điều đó đồng nghĩa với việc ông phải phơi bày quá khứ đau thương của mảnh đất này, của cái hố bùn nhão nơi chiếc rương trồi lên, của cả một câu chuyện có thể đã bị chôn vùi hàng thế kỷ. Ông Năm hình dung ra sự hoang mang, nỗi sợ hãi sẽ lan khắp làng Cần Thơ, phá vỡ sự bình yên bấy lâu. Làng xóm sẽ không còn tin tưởng ông, sẽ nhìn ông như một kẻ đã mang tai ương về.
Căn phòng nhỏ bỗng trở nên ngột ngạt hơn. Ông Năm cảm thấy như mình đang bị bóp nghẹt. Ông Năm nặng nề thở ra. Lời nguyền không dừng lại ở Út Hạnh, nó đã tìm đến Anh Bình. Nếu ông không hành động, ai sẽ là người tiếp theo? Thời gian không còn nhiều, mỗi khoảnh khắc chậm trễ đều có thể dẫn đến một bi kịch khác. Nhưng hành động thế nào? Giữ kín hay phơi bày? Căng thẳng tột độ, Ông Năm cúi đầu, gánh nặng của số phận đang đè nặng lên từng thớ thịt, từng nhịp đập của trái tim ông. Ông Năm biết, quyết định này sẽ thay đổi tất cả.
Ông Năm đứng đó, bóng tối dần nuốt chửng căn phòng, nhưng không thể che lấp đi ánh lửa bùng cháy trong đôi mắt ông. Anh Bình, Út Hạnh… những gương mặt thân yêu hiện lên, chất vấn ông. Nếu ông không hành động, liệu còn bao nhiêu người phải gánh chịu? Gánh nặng của sự im lặng bỗng trở thành một gông cùm siết chặt hơn cả nỗi sợ hãi khi phơi bày sự thật. Ông Năm hít một hơi thật sâu, lồng ngực căng tức. Giữ bí mật là ích kỷ. Giữ bí mật là đẩy người khác vào hiểm nguy. Ông không thể. Ông Năm siết chặt nắm tay, các khớp xương kêu răng rắc. Đôi mắt tinh anh của ông chợt lóe lên một tia quyết đoán.
“Phải đối mặt!” Ông Năm thốt lên, giọng nói khản đặc như tiếng gió lùa qua tán lá khô. Ông sẽ không giữ bí mật này nữa. Cả đời Ông Năm đã sống ngay thẳng, không thể để thứ tà ác này phá hủy mọi thứ. Ông nhớ về ông Tư, người bạn già năm xưa từng là thầy cúng có tiếng trong làng. Ông Tư, người có kiến thức về những chuyện tâm linh huyền bí, có thể là tia hy vọng cuối cùng. Chỉ có ông Tư mới biết cách hóa giải lời nguyền, mới có thể tiêu hủy vật trấn yểm này một cách an toàn, không gây hại thêm cho ai.
Ông Năm bước chậm rãi đến bên chiếc rương gỗ sẫm màu, mục nát vẫn nằm trên bàn. Ông nhìn nó, không còn là ánh mắt sợ hãi hay lo lắng, mà là ánh mắt kiên định, pha chút thách thức. Mùi ngai ngái khó tả, lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn từ chiếc rương dường như cũng không còn ám ảnh ông nữa. Ông Năm biết, quyết định này sẽ là một canh bạc lớn, có thể khiến ông mất đi tất cả, nhưng ông thà đối mặt với sự phán xét của làng xóm, còn hơn là sống trong nỗi ân hận vì đã không làm gì để bảo vệ những người ông yêu thương và mảnh đất Cần Thơ yên bình này. Ông sẽ bảo vệ chúng, bằng mọi giá.
Nhìn về phía xa, nơi ánh trăng non đã bắt đầu len lỏi qua kẽ lá, Ông Năm cảm thấy một sự thanh thản lạ lùng len lỏi vào tâm hồn mình. Cuộc đời ông, từ những ngày chèo ghe bán trái cây dọc sông Hậu, đến khi trở thành người chủ của mảnh đất này, chưa bao giờ vắng bóng những gian nan, thử thách. Nhưng chưa bao giờ ông nghĩ mình sẽ phải đối mặt với một gánh nặng tâm linh lớn đến vậy. Ông nhớ lại lời mẹ già vẫn thường răn dạy: “Gieo nhân nào gặt quả nấy, con ạ. Lòng ngay thẳng sẽ dẫn lối con đi qua mọi bão giông.” Lúc này, ông mới thấm thía sâu sắc ý nghĩa của những lời nói ấy.
Quyết định đối mặt với sự thật, dù biết rằng nó có thể mang lại những điều tiếng, những ánh mắt nghi ngờ từ cộng đồng, nhưng lại khiến tâm hồn ông nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Sợ hãi là bản năng, nhưng chấp nhận sợ hãi và bước qua nó mới là dũng khí. Có lẽ, những biến cố vừa qua không chỉ là tai ương, mà còn là một bài học đắt giá, nhắc nhở ông về sự mong manh của cuộc sống và tầm quan trọng của việc sống thật với lương tâm. Ông tin rằng, khi một người dám đối diện với bóng tối, ánh sáng sẽ tự khắc tìm đến. Sự bình yên không phải là không có sóng gió, mà là khả năng vượt qua sóng gió với một trái tim kiên cường. Ông Năm nhẹ nhàng nhắm mắt, hình dung về một ngày mai không còn những nỗi ám ảnh, nơi mảnh đất Cần Thơ này sẽ lại được tắm mình trong ánh nắng vàng ươm, hiền hòa, không còn vương vấn mùi ngai ngái của quá khứ mục ruỗng. Có lẽ, đó mới chính là sự giải thoát, không chỉ cho mảnh đất, mà còn cho chính tâm hồn ông.

