Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm: — Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Làng Kênh vốn yên bình, mấy chục năm chẳng có biến cố gì to ngoài chuyện mất điện hay trẻ trâu nghịch phá cầu ao. Ấy vậy mà một đêm mưa tháng Bảy, mảnh đất ấy như bị nguyền rủa.
Trời mưa to, sấm sét đì đùng như xé nát ruộng đồng. Bà con kéo nhau đóng chặt cửa, ai cũng nghĩ đơn giản chỉ là mưa giông miền Bắc thường niên.
Cho đến sáng hôm sau.
Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm:
— Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Người làng đổ ra xem. Chín con trâu nhà cụ Bát nằm sõng soài giữa bãi cỏ sau chuồng
Chưa ai kịp hoàn h/ồn thì nhà ông Sự cũng h/ét to/áng lên:
— Trâu nhà tôi… cũng ch/ết rồi!!!
Chỉ trong một buổi sáng, cả làng Kênh rúng động.
Ba mươi bảy con trâu của hơn hai chục hộ dân — ch/ết sạch, không còn một con sống sót.
Mà điều kỳ lạ nhất: không có dấu hiệu bị b/ệnh. Không có vết th/ươ/ng. Không bị s/ét đ/ánh.
Ngày thứ hai, trưởng thôn cho mời thú y về kiểm tra. Họ đoán có thể do nhiễm đ/ộc từ cỏ ăn phải – nhưng rồi lại lắc đầu vì… cỏ hoàn toàn bình thường.
Ngày thứ ba, dân làng bắt đầu hoa/ng m/ang.
Ông Năm – người chăn trâu lâu năm – thì lặng lẽ đem b/ùa treo trước cửa chuồng bò còn trống.
Đêm thứ tư, trời lại mưa.
Cả làng tắt điện, tắt đèn, đóng chặt cửa. Vậy mà nửa đêm, nhà bà Lý hét lên thất thanh……………………….
–
…Vậy mà nửa đêm, nhà Bà Lý hét lên thất thanh. Tiếng hét xé tan màn đêm, hòa cùng tiếng mưa vẫn chưa ngớt hạt.
Những người dân còn thức trắng đêm vì lo sợ, vì tiếng sấm rền và những câu chuyện ma mị về cái chết bí ẩn của đàn trâu, liền giật mình bật dậy. Từ những căn nhà lụp xụp, ánh đèn pin chớp nhoáng lập lòe. Sợ hãi bao trùm nhưng sự tò mò và nỗi bất an còn lớn hơn.
Ông Năm, với vẻ mặt nhăn nhó, lập tức khoác chiếc áo mưa đã sờn cũ, tay vội vàng cầm lấy cây gậy tre dựng ở góc nhà. Ông thầm nhủ: “Chắc chắn là chuyện chẳng lành!” Một vài người đàn ông khác trong xóm cũng đồng loạt mở cửa. Tiếng họ gọi nhau khẽ khàng, như sợ làm kinh động thứ gì đó vô hình trong đêm tối.
“Ông Năm ơi, bên đó có chuyện gì vậy?” một người đàn ông trẻ hơn, tay run run cầm đèn pin, hỏi.
Ông Năm không đáp, chỉ đưa mắt về phía nhà Bà Lý, nơi tiếng hét vừa vang lên. Trán ông nhăn lại, những nếp nhăn hằn sâu hơn dưới ánh đèn pin. Ông Năm hiểu rằng, những gì đang xảy ra ở Làng Kênh này, không đơn giản chỉ là bệnh tật hay tai nạn.
Một nhóm đàn ông gan dạ, khoảng năm sáu người, nhanh chóng tập hợp lại. Họ không ai nói với ai lời nào, chỉ gật đầu ra hiệu. Ánh mắt họ lộ rõ sự hoảng loạn xen lẫn quyết tâm. Đèn pin chiếu loang lổ trên mặt đất ướt át. Tay họ nắm chặt những cây gậy gộc, những con dao làm bếp, bất cứ thứ gì có thể dùng để tự vệ.
Họ vội vã chạy thục mạng về phía nhà Bà Lý. Tiếng chân dẫm lên bùn đất lẹp nhẹp, tiếng mưa rơi nặng hạt và tiếng thở dốc của những người đàn ông tạo nên một bản giao hưởng ghê rợn trong đêm. Càng đến gần, bóng tối càng đặc quánh, nuốt chửng mọi thứ. Sự sợ hãi tột độ bao trùm lấy từng người, khiến lồng ngực họ đập thình thịch, nhưng họ quyết tâm tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra ở cái làng Kênh này, trước khi mọi thứ trở nên quá muộn.
Họ vừa đến cổng nhà Bà Lý, không chần chừ, cánh cửa gỗ mục nát bị đẩy tung. Bên trong, ánh đèn pin chớp nhoáng của họ quét qua căn nhà nhỏ tối om, ẩm ướt. Mùi ẩm mốc và mùi hôi của chuồng trại xộc vào mũi, càng làm tăng thêm sự ngột ngạt.
Rồi họ thấy Bà Lý. Bà Lý đang ngồi bệt dưới đất, lưng tựa vào vách tường cũ kỹ, thân hình gầy guộc run rẩy như cây sậy trước gió bão. Khuôn mặt nhăn nheo của bà đầm đìa nước mắt, đôi mắt đỏ hoe ngước nhìn về phía những người vừa xông vào. Bà Lý mở miệng, nhưng chỉ những tiếng lắp bắp rời rạc thoát ra, cổ họng nghẹn ứ bởi nỗi kinh hoàng tột độ.
Tay bà run rẩy, những ngón tay gầy guộc run bần bật chỉ thẳng về phía góc sân, nơi có mái che sơ sài của chuồng lợn. Giọng bà Lý lạc đi, nghẹn ngào thốt lên, từng từ như xé toạc màn đêm: “Lợn… lợn tôi… cũng chết sạch rồi!”
Cả nhóm đàn ông sững sờ. Ông Năm cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, không chỉ từ cái lạnh của đêm mưa mà còn từ sự ghê rợn của câu nói ấy. Một người đàn ông trẻ hơn, dù sợ hãi đến tái mét, vẫn gắng gượng bước tới gần chuồng lợn. Ánh đèn pin của anh ta chập chờn rọi vào bên trong, và rồi anh ta giật mình lùi lại, khuôn mặt trắng bệch không còn một giọt máu. Trong bóng tối lờ mờ, những cái bóng đen nằm bất động. Những tiếng động nhỏ bé trong chuồng đã tắt hẳn. Làng Kênh lại vừa đón nhận thêm một thảm kịch kinh hoàng, không lời giải đáp.
Người đàn ông trẻ hơn giật mình lùi lại, khuôn mặt trắng bệch không còn một giọt máu. Trong bóng tối lờ mờ, những cái bóng đen nằm bất động. Những tiếng động nhỏ bé trong chuồng đã tắt hẳn. Làng Kênh lại vừa đón nhận thêm một thảm kịch kinh hoàng, không lời giải đáp.
Cụ Bát, Trưởng thôn và Ông Năm cùng những người đàn ông còn lại thận trọng tiến lại gần, ánh đèn pin chớp nhoáng trên tay. Họ rọi thẳng vào bên trong chuồng lợn. Từng tia sáng cắt xuyên màn đêm, phơi bày ra một cảnh tượng kinh hoàng quen thuộc đến rợn người.
Đàn lợn nhà Bà Lý nằm im lìm, không một con nào còn sống sót. Những cái xác trắng bệch, căng cứng, nằm la liệt chồng chất lên nhau, đôi mắt mở trừng trừng vô hồn. Không một tiếng ụt ịt, không một hơi thở. Mùi hôi tanh của chuồng trại quyện lẫn mùi chết chóc xộc vào mũi họ, đặc quánh và lạnh lẽo.
Cụ Bát chết lặng, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, không chỉ từ cái lạnh của đêm mưa mà còn từ sự ghê rợn đang xâm chiếm. Ông đã từng chứng kiến cảnh tượng này, chính xác như vậy, với chín con trâu của mình. Nỗi bất lực dâng trào, nghẹn ứ nơi cổ họng.
Trưởng thôn siết chặt nắm tay, khuôn mặt vốn đã khắc khổ nay càng thêm căng thẳng, méo mó. Ông Năm lùi lại một bước, đôi môi run rẩy, ánh mắt dán chặt vào những cái xác, như đang nhìn thấy một điềm báo kinh hoàng hơn cả cái chết.
Không ai nói một lời nào, chỉ có tiếng mưa rả rích bên ngoài và tiếng thở dốc nặng nề của chính họ trong không gian đặc quánh mùi tử khí. Sự bất lực và nỗi kinh hãi tột độ bóp nghẹt tất cả. Cuối cùng, Ông Năm, với giọng khàn đặc, đầy tuyệt vọng, tựa như đang nói với chính mình, thì thầm: “Lại… lại là chuyện này sao?”
“Lại… lại là chuyện này sao?” Giọng Ông Năm khàn đặc, đầy tuyệt vọng, tựa như đang nói với chính mình, bóp nghẹt tất cả.
Cụ Bát chết lặng, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, không chỉ từ cái lạnh của đêm mưa mà còn từ sự ghê rợn đang xâm chiếm. Ông đã từng chứng kiến cảnh tượng này, chính xác như vậy, với chín con trâu của mình. Nỗi bất lực dâng trào, nghẹn ứ nơi cổ họng. Trưởng thôn siết chặt nắm tay, khuôn mặt vốn đã khắc khổ nay càng thêm căng thẳng, méo mó. Ông biết, tai ương này đã vượt quá khả năng của ông rất nhiều.
Không ai biết chính xác tin dữ truyền đi từ lúc nào, chỉ biết khi những tia nắng đầu tiên của bình minh le lói qua rặng tre, cả làng Kênh đã chìm trong không khí nặng nề của sự sợ hãi. Lời thì thầm về đàn lợn nhà Bà Lý chết không rõ nguyên nhân đã lan nhanh hơn cả tốc độ của gió, như một ngọn lửa dữ dội thiêu rụi chút hy vọng còn sót lại. Từ cuối xóm đến đầu làng, nhà nào cũng đóng cửa im ỉm.
Trong những căn nhà gỗ cũ kỹ, ánh đèn dầu leo lét như muốn tắt ngấm, cố gắng xua đi bóng tối đang bao trùm. Những người mẹ ôm chặt con cái vào lòng, đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ và nỗi lo lắng tột cùng. Họ ghé sát tai nhau, thì thầm những câu chuyện cũ về điềm gở, về những lời nguyền độc địa từng ám ảnh làng quê qua lời kể của các cụ già. Cửa sổ hé mở, từng đôi mắt đầy hoang mang nhìn ra khoảng sân trống vắng, nhìn lên bầu trời xám xịt, tự hỏi một câu hỏi duy nhất, đầy ám ảnh: “Tiếp theo sẽ là gì đây?”
Sự việc đã vượt quá giới hạn hiểu biết của họ. Thú y đến làng Kênh, kiểm tra, rồi lại lắc đầu ngao ngán. Không bệnh dịch. Không ngộ độc. Không có dấu vết của thú dữ. Mọi lý giải khoa học đều trở nên vô nghĩa trước cái chết bí ẩn, liên tiếp của vật nuôi, từ đàn trâu khỏe mạnh của Cụ Bát đến đàn lợn nhà Bà Lý. Nỗi sợ hãi tột cùng đã biến thành một thứ cảm giác ghê rợn, một bóng ma vô hình đang lảng vảng khắp làng. Những lời đồn thổi về một thế lực tà ác, về một lời nguyền cổ xưa bắt đầu nhen nhóm, gieo rắc sự hoảng loạn tột cùng vào mỗi người dân làng Kênh.
Sáng hôm sau, mặt trời còn chưa lên quá khỏi rặng tre, nhưng không khí tại đình làng đã đặc quánh lại, nặng nề đến nghẹt thở. Cả trăm ánh mắt trũng sâu vì thiếu ngủ, vì lo sợ, dồn về phía Trưởng thôn. Mỗi người ngồi lặng như tờ, chỉ có tiếng thở dài thườn thượt và tiếng quạt mo phe phẩy yếu ớt là còn vang lên, cố xua đi cái nóng bức ngột ngạt trong căn đình cũ. Trưởng thôn đứng dậy, gương mặt khắc khổ nay càng thêm hằn lên những nếp nhăn sâu hoắm, giọng ông khản đặc, nặng trĩu. Ông cố hắng giọng, trấn an, nhưng chính ông cũng không thể giấu nổi sự bất lực đang dâng lên trong lòng.
“Bà con ơi,” Trưởng thôn bắt đầu, giọng lạc đi, “Chúng ta không thể ngồi yên được nữa!” Ông Sự, ngồi phía dưới, cúi gằm mặt. Cụ Bát chỉ biết siết chặt đôi tay chai sạn, ánh mắt mờ đục nhìn ra khoảng sân vắng, nơi một thời bọn trẻ vẫn nô đùa. Giờ đây, sân đình chỉ còn là một không gian bao trùm bởi sự hoang mang. “Bao nhiêu năm rồi, làng Kênh chúng ta có bao giờ gặp cảnh này đâu? Trâu chết, lợn chết… không bệnh, không dấu vết. Thú y cũng chịu. Giờ thì sao đây? Sẽ đến lượt gì nữa?” Trưởng thôn nhìn khắp lượt từng gương mặt quen thuộc, mỗi ánh mắt đều cầu cứu, nhưng ông biết, ông chẳng có gì để trao cho họ ngoài nỗi lo lắng của chính mình.
Trưởng thôn vừa dứt lời, không gian lại chìm vào im lặng nặng nề. Hàng chục cặp mắt vẫn đổ dồn về ông, chờ đợi một phép màu mà ông biết mình không thể ban. Bỗng, một giọng nói run rẩy phá tan sự tĩnh mịch.
“Thưa Trưởng thôn, thưa bà con…” Ông Năm, người chăn trâu lâu năm, rụt rè đứng dậy, đôi tay gầy guộc chắp vào nhau. “Tôi… tôi nghĩ có khi nào… có khi nào không phải là bệnh tật gì không?”
Vài tiếng xì xào nổi lên. Cụ Bát nheo mắt nhìn Ông Năm.
“Không phải bệnh thì là gì hả chú Năm?” Một người phụ nữ trẻ ngồi gần đó hỏi vọng.
Ông Năm nuốt khan, ánh mắt đảo quanh, dừng lại ở mái đình cổ kính rồi lại dời đi. “Thú y đã về rồi, bảo không tìm ra bệnh. Cỏ cũng không độc. Vậy thì… có khi nào là do… ai đó phá hoại?”
“Phá hoại?” Trưởng thôn nhíu mày. “Ai mà lại đi phá hoại đàn trâu của cả làng như vậy? Và phá hoại bằng cách nào mà không để lại dấu vết?”
Ông Sự, người cũng mất trâu, lắc đầu quầy quậy. “Khó tin quá, phá hoại gì mà sạch sành sanh không chừa một con!”
Một người đàn ông khác đứng phắt dậy, vẻ mặt đầy sợ hãi. “Tôi thì tôi nghe mấy bà trong xóm bàn tán… bảo là ma quỷ. Cái đêm mưa tháng Bảy ấy, có người còn nghe tiếng kêu lạ lắm…”
Lập tức, không khí trong đình càng trở nên căng thẳng. Những cái nhìn nghi hoặc, sợ hãi trao đổi giữa những người dân làng. Một số người bắt đầu lẩm bẩm những câu khấn vái.
“Ma quỷ thì ai mà tin được!” Một thanh niên hùng hồn bác bỏ, nhưng giọng nói anh ta cũng không giấu được chút bối rối.
Tuy nhiên, lời của anh ta dường như không mấy tác dụng. Ông Năm lại lên tiếng, giọng run hơn nữa.
“Tôi… tôi nhớ lại lời các cụ ngày xưa kể… chuyện cây đa đầu làng… có lời nguyền. Trâu chết hàng loạt, không rõ nguyên nhân… có khi nào là lời nguyền của cây đa cổ thụ?” Ông Năm vừa nói vừa run rẩy chỉ tay ra phía ngoài đình, về hướng con đường dẫn ra cây đa cổ thụ.
Lời nói của Ông Năm như một tia lửa châm vào đống rơm khô. Nỗi sợ hãi và sự hoang mang bùng lên dữ dội. Dân làng bắt đầu xôn xao, nhiều người vội vàng gật gù, ánh mắt thất thần. Họ đã không còn bám víu vào khoa học hay logic nữa. Cái chết bí ẩn của 37 con trâu, rồi đàn lợn của Bà Lý, tất cả đã vượt quá sức chịu đựng của lý trí. Một làn sóng tin tưởng vào những điều huyền bí, vào ma quỷ và lời nguyền cổ xưa, bắt đầu lan nhanh như dịch bệnh trong Làng Kênh. Họ nhìn nhau, những khuôn mặt vốn khắc khổ nay càng thêm phần u ám, đầy rẫy nỗi sợ hãi về một thế lực vô hình đang đe dọa cuộc sống của họ.
Nỗi sợ hãi và sự hoang mang bùng lên dữ dội. Dân làng bắt đầu xôn xao, nhiều người vội vàng gật gù, ánh mắt thất thần. Họ đã không còn bám víu vào khoa học hay logic nữa. Cái chết bí ẩn của 37 con trâu, rồi đàn lợn của Bà Lý, tất cả đã vượt quá sức chịu đựng của lý trí. Một làn sóng tin tưởng vào những điều huyền bí, vào ma quỷ và lời nguyền cổ xưa, bắt đầu lan nhanh như dịch bệnh trong Làng Kênh. Họ nhìn nhau, những khuôn mặt vốn khắc khổ nay càng thêm phần u ám, đầy rẫy nỗi sợ hãi về một thế lực vô hình đang đe dọa cuộc sống của họ.
Giữa lúc không khí hỗn loạn đó, Ông Năm lại lần nữa hắng giọng, đôi mắt lão quét qua từng gương mặt quen thuộc, dừng lại ở Cụ Bát rồi lại hướng về phía Trưởng thôn. Lão như thể vừa lấy hết can đảm còn lại, giọng nói vẫn run rẩy nhưng giờ đây lại mang một vẻ quả quyết lạ thường.
“Thưa bà con, thưa Trưởng thôn…” Ông Năm bắt đầu, hơi thở dồn dập, “Đêm qua, tôi… tôi nằm mơ thấy một giấc mơ kỳ lạ lắm!”
Cả đình làng im bặt. Mọi ánh mắt đổ dồn về Ông Năm, chờ đợi. Ngay cả Trưởng thôn cũng nín thở lắng nghe, vẻ hoang mang hiện rõ trên gương mặt.
Ông Năm nuốt khan, hai bàn tay nắm chặt vào nhau, khớp xương kêu răng rắc. “Trong mơ, tôi thấy một cái bóng đen kịt, không rõ hình thù. Nó cứ lướt qua lướt lại các chuồng trại trong làng. Nó không đi, mà là lướt đi, nhẹ bẫng như không chạm đất. Nó đi qua chuồng trâu nhà Cụ Bát, rồi đến chuồng trâu nhà Ông Sự, rồi cả những chuồng trống… Bóng đen ấy cứ lượn lờ… và nơi nào nó đi qua, tôi lại nghe thấy tiếng kêu rên rỉ, thảm thiết của vật nuôi.”
Ông Năm rùng mình khi kể lại, như thể vẫn còn chìm trong giấc mơ kinh hoàng đó. Dân làng bắt đầu xì xào, tiếng rì rầm lan khắp đình. Cụ Bát nheo mắt, khuôn mặt già nua lộ vẻ lo lắng sâu sắc.
“Cái bóng đen đó…” Ông Năm nói tiếp, giọng nói vang vọng trong sự tĩnh lặng đột ngột, “Nó không phải là người, cũng không phải là thú vật bình thường. Tôi có cảm giác… có một cái gì đó rất tà ác đang quấy phá làng mình. Cái này không phải là bệnh dịch đâu, bà con ơi! Cũng không phải người làm đâu!”
Ông Năm đưa mắt nhìn quanh, sự tin tưởng vào những điều huyền bí hiện rõ trong ánh mắt. “Chắc chắn là có vong linh oán khí nào đó đang hoành hành! Tôi nghĩ… chúng ta cần phải mời thầy cúng về để trấn yểm!”
Lời nói của Ông Năm như một tiếng sét đánh ngang tai, nhưng kỳ lạ thay, nó lại không gây ra sự phản đối gay gắt như những lần trước. Thay vào đó, nhiều người gật gù, ánh mắt đầy sợ hãi và hy vọng. Trưởng thôn nhíu mày, trầm ngâm nhìn Ông Năm. Ông Sự đứng phắt dậy, mặt cắt không còn một hạt máu.
“Mời thầy cúng về?” Trưởng thôn lẩm bẩm, như tự hỏi chính mình, nhưng vẻ do dự đã giảm đi rất nhiều.
“Đúng vậy!” Ông Năm khẳng định, giọng dứt khoát hơn. “Phải mời thầy cúng về! Phải làm lễ trấn yểm để xua đuổi tà khí, để yên bình cho làng xóm. Không thì…” Lão Năm ngập ngừng, nhìn ra ngoài cửa đình, nơi những tán cây đa cổ thụ đang rì rào trong gió nhẹ. “Không thì… chúng ta sẽ còn mất mát nhiều nữa!”
Cả đình làng lại chìm vào im lặng. Nhưng lần này, đó không phải là sự im lặng của chờ đợi, mà là sự im lặng của nỗi sợ hãi tột độ và một quyết định đã ngầm được đồng thuận. Ánh mắt ai nấy đều dán chặt vào Ông Năm, trong đầu mỗi người đã vẽ ra hình ảnh của một vị thầy cúng với những nghi lễ huyền bí, những lời cầu khấn linh thiêng, một hy vọng mong manh để thoát khỏi tai ương đang bủa vây Làng Kênh.
Đình làng lại vang lên những tiếng xì xào, nhưng lần này không phải là tiếng sợ hãi thuần túy, mà là sự pha trộn giữa băn khoăn, hy vọng, và cả những hoài nghi len lỏi. Cuộc họp khẩn cấp kéo dài thêm nhiều giờ đồng hồ. Dân làng bắt đầu chia thành nhiều phe. Một số người, mà Ông Năm là người đi đầu, tin tưởng tuyệt đối vào giải pháp tâm linh, cho rằng khoa học đã bó tay, chỉ còn cách trông cậy vào trời đất. Họ kể lại những câu chuyện về ma quỷ, về những lời nguyền xưa cũ mà cha ông đã rỉ tai nhau từ bao đời. Ông Sự, khuôn mặt vẫn còn tái mét vì mất hết tài sản, lại là người phản đối kịch liệt nhất.
“Làm sao mà tin được ba cái chuyện mê tín dị đoan này chứ?” Ông Sự gằn giọng, khuôn mặt nhăn nhó. “Chúng ta cần tìm hiểu tận gốc rễ! Khoa học chưa kết luận được không có nghĩa là ma quỷ! Chẳng lẽ lại đi tin vào một giấc mơ?”
Trưởng thôn lặng lẽ lắng nghe, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt. Ông hiểu sự hoang mang của dân làng, cũng như sự tuyệt vọng đang dâng lên trong mỗi người. Cụ Bát ngồi im lặng ở một góc, đôi mắt già nua đăm chiêu, thỉnh thoảng lại đưa tay xoa nhẹ thái dương. Cụ chưa tin hoàn toàn, nhưng cũng không còn lý do để phủ nhận. Mọi thứ đã đi quá xa những gì Cụ Bát có thể lý giải.
Những cuộc tranh cãi cứ thế nổ ra. Tiếng nói át tiếng nói, bàn ghế va chạm loảng xoảng. Trưởng thôn cố gắng duy trì trật tự, nhưng sự mệt mỏi hằn rõ trên khuôn mặt ông. Mọi giải pháp vật chất, từ Thú y đến việc kiểm tra nguồn nước, đều đã đi vào ngõ cụt. Không ai còn có thể đưa ra một lý do khoa học nào đủ sức thuyết phục.
Cuối cùng, sau khi đã để mọi người bày tỏ hết những bức xúc và suy nghĩ của mình, Trưởng thôn hắng giọng, cố gắng dằn nén tiếng thở dài nặng nhọc. Ông đứng dậy, nhìn thẳng vào từng ánh mắt đang đổ dồn về phía mình.
“Thưa bà con…” Trưởng thôn bắt đầu, giọng nói trầm và chậm rãi, “Tôi biết, không ít người ở đây vẫn còn nghi ngại. Tôi cũng vậy. Nhưng mọi người cứ nhìn xem… Hơn ba chục con trâu chết trắng, rồi đàn lợn của Bà Lý cũng không còn… Tất cả đều không có lời giải đáp. Chúng ta đã cố gắng tìm kiếm, đã mời Thú y về, đã tự mình điều tra. Nhưng tất cả đều vô vọng.”
Ông dừng lại, đôi mắt lộ rõ vẻ bất lực. “Không ai trong chúng ta muốn tin vào những điều huyền bí. Nhưng giờ đây, khi không còn giải pháp nào khác… khi chúng ta đã đi hết mọi con đường mà vẫn không tìm thấy lối ra…” Trưởng thôn khẽ lắc đầu, “Tôi nghĩ, chúng ta không còn lựa chọn nào khác.”
Cụ Bát ngẩng đầu lên, ánh mắt giao nhau với Trưởng thôn. Cụ Bát khẽ gật đầu, một cái gật đầu chậm rãi nhưng đầy ý nghĩa. Ông Năm thì nhìn Trưởng thôn với vẻ mặt đầy mong mỏi.
Trưởng thôn nhìn một lượt những khuôn mặt đang chờ đợi câu trả lời cuối cùng từ ông. Dù có một vài tiếng xì xào thể hiện sự không đồng tình từ phía Ông Sự và một số người khác, nhưng đại đa số dân làng đã gật đầu, chấp nhận. Họ đã quá mệt mỏi với nỗi sợ hãi và sự bất lực.
“Thôi thì, có bệnh vái tứ phương…” Trưởng thôn thốt lên, giọng nói khản đặc, như trút hết gánh nặng lên từng con chữ. Ông đưa tay xoa trán, “Chúng ta sẽ mời Thầy cúng về. Hy vọng… hy vọng rằng Thầy sẽ giúp được Làng Kênh mình.”
Tiếng xì xào lắng xuống. Một sự im lặng nặng nề bao trùm đình làng, nhưng lần này là sự im lặng của một quyết định đã được đưa ra, dù không ai hoàn toàn tin tưởng, nhưng cũng không còn đường lui. Dân làng nhìn nhau, những đôi mắt giờ đây mang một tia hy vọng mong manh, một tia lửa nhỏ le lói giữa màn đêm u ám của nỗi sợ hãi. Họ đặt cược vào một giải pháp tâm linh, một niềm tin vào những điều huyền bí, như một con thuyền nhỏ bám víu vào sợi dây thừng mỏng manh giữa biển cả bão tố.
Vài ngày sau, một buổi sáng u ám bao trùm Làng Kênh. Không còn những tiếng xì xào tranh cãi nảy lửa như trong đình làng, thay vào đó là một sự im lặng nặng nề, chỉ điểm xuyết bởi tiếng gió rì rào luồn qua những tán cây. Một vị Thầy cúng nổi tiếng đã đến. Ông ta là một người đàn ông trung niên, vóc dáng gầy gò, đôi mắt sáng quắc dưới vầng trán cao. Mái tóc ông búi gọn gàng sau gáy, và chiếc áo the đen cũ kỹ dường như thấm đượm mùi hương khói từ những nghi lễ vô tận.
Khi Thầy cúng bước xuống từ chiếc xe ôm duy nhất trong làng, dân làng đã tập trung đông đủ. Họ đứng thành vòng cung, giữ khoảng cách trang nghiêm, đôi mắt dán chặt vào từng cử chỉ của vị khách lạ. Cụ Bát đứng lẫn trong đám đông, ánh mắt cụ đầy suy tư, dõi theo Thầy cúng như đang tìm kiếm một tia sáng. Ông Năm thì chắp tay trước ngực, nét mặt thành kính. Ngược lại, Ông Sự vẫn còn giữ vẻ hoài nghi, nhưng sự sợ hãi đã khắc sâu trên khuôn mặt ông, át đi sự bướng bỉnh thường ngày. Trưởng thôn, với vẻ mặt mệt mỏi nhưng đầy hy vọng, đích thân dẫn đường.
Thầy cúng không nói nhiều. Ông thắp một nén hương lớn, khói trắng bay lượn trong không khí se lạnh. Miệng ông lẩm nhẩm những câu chú cổ xưa, giọng điệu trầm đục, vang vọng khắp khoảng sân đình. Từng bước chân ông chậm rãi, vững chãi. Ông đi qua những ngôi nhà, dừng lại trước mỗi chuồng trại trống rỗng, nơi từng là tài sản, là sinh kế của bao gia đình. Những đôi mắt của dân làng dõi theo, vừa trang nghiêm, vừa sợ hãi, và chất chứa sự tò mò không lối thoát. Họ tự hỏi, liệu những lời chú kia có thể xua đi nỗi ám ảnh đã đeo bám Làng Kênh suốt bấy lâu nay?
Đến những chuồng trâu hoang lạnh của nhà Cụ Bát, Thầy cúng dừng lại lâu hơn một chút, đôi mắt ông quét qua bãi cỏ sau chuồng, nơi chín con trâu xấu số đã nằm xuống. Một làn gió lạnh bất chợt thổi qua, làm những lá bùa mà Ông Năm đã treo trước đó lay động khẽ khàng.
Sau đó, Thầy cúng dẫn lối về phía cuối làng, nơi có Giếng làng cũ. Nơi đây đã bị bỏ hoang từ lâu, quanh miệng giếng phủ đầy rêu phong và những bụi cây dại mọc um tùm. Dân làng bắt đầu xì xào nhỏ, vì nơi này ít ai lui tới. Nhưng Thầy cúng vẫn tiến về phía trước, dứt khoát.
Khi đến bên miệng Giếng làng cũ, Thầy cúng đột ngột dừng lại. Ông không đọc chú nữa. Thay vào đó, ông nhắm mắt, giơ bàn tay phải ra trước, lòng bàn tay úp xuống miệng giếng như thể đang cảm nhận thứ gì đó vô hình. Một luồng không khí lạnh lẽo bất thường bốc lên từ lòng giếng, khiến những người đứng gần rùng mình. Đôi mày của Thầy cúng khẽ nhíu lại, vẻ mặt ông trở nên cực kỳ nghiêm trọng. Ông đứng yên như vậy, bất động, cảm nhận, như đang đấu tranh với một thế lực vô hình nào đó đang ngự trị sâu trong lòng đất. Sự im lặng bao trùm cả Làng Kênh, chỉ còn tiếng gió lùa qua tai, và những nhịp tim đập dồn dập của dân làng, những con người đang thấp thỏm chờ đợi một lời giải đáp, hoặc một điềm báo kinh hoàng.
Thầy cúng vẫn đứng đó, bất động, cảm nhận. Đột nhiên, ông mở choàng mắt, ánh nhìn sắc lạnh quét thẳng vào mặt nước đen ngòm dưới đáy giếng. Không một lời nói, ông từ từ cúi thấp người xuống, những nếp nhăn trên trán hằn sâu. Bàn tay phải của ông, vốn nãy giờ đang lơ lửng, giờ hạ xuống, khẽ chạm vào mặt nước tĩnh lặng.
Một tiếng “xì” rất nhỏ, như hơi nước chạm vào than hồng, vang lên. Ngay lập tức, Thầy cúng như bị một luồng điện giật, bật mạnh lùi về phía sau hai bước chân, khuôn mặt ông tái mét đi trông thấy, đôi mắt mở to ngập tràn vẻ kinh hãi. Ông ôm lấy bàn tay vừa chạm nước, co quắp lại như thể vừa chạm vào thứ gì đó cực kỳ ghê rợn.
Cả đám đông dân làng nín thở, bất giác lùi lại theo phản xạ. Một luồng khí lạnh lẽo, tanh tưởi bỗng bốc lên từ lòng giếng, nặng hơn cả mùi ẩm mốc.
“Dưới đây… không phải nước bình thường,” Thầy cúng thì thầm, giọng nói ông run rẩy, khàn đặc, đôi mắt vẫn không rời khỏi mặt giếng. Vẻ kinh hãi tột độ hiện rõ trên gương mặt ông, đến mức cả Ông Sự, người luôn hoài nghi, cũng không dám cất lời.
Cụ Bát đứng lẫn trong đám đông, cả người cứng đờ. Ông Năm rụng rời tay chân, vội vàng niệm Phật. Trưởng thôn tái mặt, vội vã đưa tay ra đỡ Thầy cúng.
Dân làng đứng im phắc, mỗi người đều cảm nhận rõ ràng từng nhịp đập của trái tim mình đang dồn dập trong lồng ngực. Họ nín thở, sợ hãi tột độ, chờ đợi một lời giải thích, một điều gì đó kinh khủng hơn cả cái chết của đàn trâu đang sắp được hé lộ.
Thầy cúng hít một hơi thật sâu, cố trấn tĩnh lại bàn tay vẫn còn run rẩy. Ông đưa ánh mắt quét qua từng gương mặt tái nhợt trong đám đông, dừng lại ở Cụ Bát, rồi đến Ông Năm, Trưởng thôn. Khuôn mặt ông giờ đây không còn vẻ kinh hãi tột độ ban nãy, mà thay vào đó là sự nghiêm nghị pha lẫn một nỗi lo âu sâu sắc.
“Các vị, hãy nghe ta,” Thầy cúng cất giọng, dứt khoát nhưng vẫn còn chút khàn đặc. “Luồng uế khí này… không phải của người trần.”
Cả làng nín thở. Ai nấy đều cảm nhận được sự thật khủng khiếp ẩn sau lời nói của ông.
“Dưới đáy giếng này,” Thầy cúng chỉ tay về phía miệng giếng cũ, “có một tà vật cổ xưa đã bị đánh thức. Nó đã bị phong ấn từ rất lâu rồi, từ cái thời mà làng ta còn chưa có tên. Các bậc tiền nhân đã dùng mọi phép lực để chôn vùi nó, để nó vĩnh viễn không thể trỗi dậy…”
Ông dừng lại, đôi mắt nheo lại như thể đang nhìn thấy một thứ gì đó vô hình đang ẩn hiện. Một cơn gió lạnh bất chợt thổi qua, khiến lá cây xào xạc một cách ghê rợn, như tiếng thì thầm của một linh hồn cổ đại. Cụ Bát cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng, nỗi sợ hãi thực sự bắt đầu len lỏi vào từng thớ thịt. Ông Sự, khuôn mặt vốn sắt đá, cũng không thể giấu nổi vẻ bàng hoàng.
Thầy cúng tiếp tục, giọng nói vang vọng và đầy sức nặng, như một lời phán quyết: “Nhưng giờ đây… bởi một lý do nào đó, phong ấn đã suy yếu. Nó đã bị đánh thức.” Ông nhìn thẳng vào mắt từng người dân làng. “Có một linh vật cổ xưa bị phong ấn, nay đã trỗi dậy…”
Lời nói của Thầy cúng như một đòn giáng mạnh vào tâm trí mọi người. Đôi mắt họ mở to, chứa đựng sự sợ hãi tột độ và một niềm tin tuyệt đối vào điều ông vừa nói. Không còn sự nghi ngờ, chỉ còn lại sự rợn người và nỗi hoang mang bao trùm. Ông Năm đã quỳ sụp xuống, lẩm bẩm khấn vái. Trưởng thôn run rẩy, đưa tay ra nắm chặt lấy vạt áo của Thầy cúng, như tìm kiếm một điểm tựa. Toàn bộ dân làng Kênh đã hoàn toàn bị thuyết phục. Một tà vật, một linh vật cổ xưa đã trỗi dậy.
Thầy cúng khẽ nhắm mắt, như để lấy lại bình tĩnh trước khi đối mặt với một sự thật còn khủng khiếp hơn. Khi ông mở mắt ra, ánh nhìn kiên định hơn bao giờ hết.
“Chúng ta không thể để nó hoành hành,” Thầy cúng nói, giọng ông trầm vang, át đi cả tiếng gió xào xạc. “Nó đã được phong ấn, nghĩa là nó có thể bị phong ấn lại. Nhưng… đây không phải là một nghi lễ đơn giản. Để trấn yểm một tà vật cổ xưa như vậy, nó cần… sự hy sinh.”
Cả làng nín thở. Từ “hy sinh” vang vọng trong không gian tĩnh mịch, nặng trĩu. Cụ Bát cảm thấy lồng ngực thắt lại. Ông Sự đưa mắt nhìn quanh những khuôn mặt sợ hãi.
“Nghi lễ này,” Thầy cúng tiếp tục, ánh mắt quét qua từng người, như thể đang cân nhắc trọng trách mà ông sắp đặt lên vai họ. “Nó cực kỳ phức tạp, và nó rất nguy hiểm. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm của tất cả các vị, của toàn bộ Làng Kênh.”
Trưởng thôn run rẩy, “Thầy… có cách nào khác không? Dân làng chúng tôi… làm sao có thể…”
Thầy cúng lắc đầu dứt khoát. “Không còn lựa chọn nào khác. Chúng ta phải làm một nghi lễ… nhưng nó rất nguy hiểm.” Ông nhìn thẳng vào Trưởng thôn, vào Cụ Bát, rồi đến Ông Năm đang thắp hương khấn vái. “Tà vật này đang hút sinh khí của đất đai, của cây cỏ, và cả những loài vật nuôi. Nếu để lâu hơn nữa, nó sẽ tìm đến chính chúng ta. Mạng người sẽ không còn. Nó sẽ nuốt chửng cả Làng Kênh này.”
Những lời nói của Thầy cúng như một lưỡi dao sắc lạnh cứa vào tâm trí mỗi người. Sợ hãi. Tuyệt vọng. Nhưng trên hết, là sự thật hiển nhiên rằng họ không còn con đường nào để lùi. Cái chết của đàn trâu, của đàn lợn nhà Bà Lý, những cái chết không lời giải đáp bỗng trở thành minh chứng hùng hồn nhất cho lời ông nói.
Cụ Bát siết chặt tay, nhìn vẻ mặt hoang mang của những người hàng xóm. Ông biết, dù sợ hãi đến đâu, họ cũng phải đối mặt. Không ai muốn trở thành nạn nhân tiếp theo.
“Thầy ơi…” Ông Năm ngẩng đầu lên, ánh mắt đầy sự cầu khẩn nhưng cũng chan chứa quyết tâm. “Chúng tôi… sẽ làm theo lời thầy. Xin thầy chỉ dẫn.”
Những tiếng thì thầm đồng tình bắt đầu lan khắp đám đông. Sự sợ hãi vẫn còn đó, nhưng đã nhường chỗ cho một quyết tâm chung, một ý chí sinh tồn mạnh mẽ. Họ đã bị dồn vào đường cùng, và đây là con đường duy nhất. Thầy cúng gật đầu chậm rãi, trong đôi mắt ông ánh lên một tia hy vọng mong manh, xen lẫn sự lo lắng đến tột độ cho nghi lễ sắp tới.
Thầy cúng hít một hơi sâu, đôi mắt sắc như dao cau lướt qua từng khuôn mặt căng thẳng. “Tốt. Chúng ta không còn thời gian để chần chừ.” Giọng ông vang dứt khoát, mang theo một sức nặng khiến mọi người đều phải tập trung. “Trước tiên, ta cần các vị chuẩn bị vật phẩm. Những loại thảo mộc mọc ở ven suối phía Đông, lá trầu không đủ một trăm lá, ba con gà trống tơ còn sống, gạo nếp, muối trắng…”
Ông đưa mắt nhìn Trưởng thôn. “Trưởng thôn, hãy huy động dân làng. Mỗi nhà góp một phần, không ai được phép vắng mặt hay lơ là. Đây là chuyện sống còn của cả Làng Kênh.”
Trưởng thôn gật đầu lia lịa, vẻ mệt mỏi trên khuôn mặt ông càng hiện rõ. Ông quay sang chỉ đạo những người đàn ông khỏe mạnh. “Cụ Bát, Ông Sự, Ông Năm, các anh chị em! Hãy nghe lời thầy. Chia nhau ra mà làm!”
Làng Kênh lập tức biến thành một tổ kiến khổng lồ. Dưới cái nắng hanh hao, từng tốp người hối hả đi về các hướng. Một nhóm đàn ông vác dao, đi vào rừng tìm những thân cây chắc khỏe để dựng đàn tế. Những người phụ nữ và trẻ em được giao nhiệm vụ thu thập lá trầu, hái những loại thảo mộc mà Thầy cúng mô tả. Cụ Bát, dù tuổi đã cao, vẫn không ngừng nghỉ, cùng Ông Sự vận chuyển những tảng đá lớn về nơi trung tâm làng – một khoảnh đất trống gần đình làng – nơi sẽ dựng đàn tế. Ông Năm, với vẻ mặt nghiêm trang hơn bao giờ hết, tự tay lựa chọn những con gà trống tơ khỏe mạnh nhất, miệng lẩm bẩm khấn vái.
Thầy cúng không ngừng quan sát, thỉnh thoảng lại nhắc nhở. “Tâm phải tịnh! Ý phải định! Không được phép vương vấn tạp niệm. Tà vật này có thể cảm nhận được sự bất an, sự sợ hãi của chúng ta. Thanh tịnh là lá chắn duy nhất.”
Bà Lý, với vẻ mặt tái mét, đang cùng vài người phụ nữ khác rửa sạch lá trầu. Cô không khỏi rùng mình khi nghĩ đến những cái chết bí ẩn của đàn lợn nhà mình, và giờ đây, nguy hiểm đang rình rập chính họ. Nhưng khi nhìn những người hàng xóm, ai nấy đều mang vẻ mặt lo lắng tột độ nhưng vẫn cần mẫn làm việc, Bà Lý cảm thấy một sợi dây vô hình đang siết chặt họ lại. Không ai nói với ai nhiều lời, nhưng ánh mắt trao nhau đã đủ để thấy sự đồng lòng.
Không khí trong Làng Kênh càng lúc càng trở nên nặng nề. Tiếng búa đóng cọc, tiếng người hô hoán nhè nhẹ, tiếng bước chân vội vã… tất cả tạo nên một bản giao hưởng của sự lo lắng và khẩn trương. Đàn tế dần hình thành, một cấu trúc đơn sơ nhưng uy nghiêm, như một biểu tượng của hy vọng mong manh. Dân làng, ai nấy đều thấm mệt, nhưng không ai dám dừng tay. Cụ Bát nhìn những giọt mồ hôi lăn dài trên trán Ông Năm, Trưởng thôn và cả những người trẻ tuổi. Ông biết, nỗi sợ hãi đã biến thành động lực, và sự sống còn của Làng Kênh giờ đây phụ thuộc vào nghi lễ sắp tới. Họ sợ, nhưng họ đoàn kết. Và sự đoàn kết ấy, có lẽ, chính là điều duy nhất họ còn có thể bám víu vào lúc này.
Đêm “nghi lễ” buông xuống, nặng nề như một tấm màn nhung đen kịt trùm lên Làng Kênh. Không khí đặc quánh, mang theo hơi ẩm lạnh lẽo và mùi hương trầm nồng ngai ngái. Dân làng, đông đủ, lặng lẽ tề tựu quanh miệng Giếng làng cũ, những ánh mắt khắc khoải dõi về phía trung tâm. Giếng cổ vốn hoang phế, giờ được bao quanh bởi những ngọn nến đỏ bập bùng, hắt lên những cái bóng đổ dài, quái dị. Đàn tế dựng vội vàng trong ngày đã chuyển về đây, giờ là nơi đặt những vật phẩm mà Thầy cúng yêu cầu.
Thầy cúng, trong bộ áo vải thô màu nâu đất, đứng sừng sững bên miệng giếng, khuôn mặt xương xẩu dưới ánh nến trông càng thêm khắc khổ. Đôi mắt ông khép hờ, tay nâng một chiếc chén đồng cổ kính. Từ từ, ông bắt đầu những động tác phức tạp, chậm rãi mà đầy uy lực. Ông vẩy nước, rải gạo nếp, muối trắng lên không trung. Những ngón tay gầy gò của Thầy cúng lướt nhẹ trên không trung, vẽ những bùa chú vô hình. Lửa nến bập bùng, lay động trong gió đêm, tạo nên vũ điệu lập lòe trên những gương mặt tái nhợt của dân làng.
Những âm thanh tụng niệm vang vọng trong đêm tối tĩnh mịch, trầm đục và đầy huyền bí. Thầy cúng cất giọng khàn đặc, lặp đi lặp lại những câu chú cổ xưa, mỗi từ như nện vào trái tim những người đang đứng đó. Tiếng gà trống tơ bị cắt tiết, máu nhỏ tong tỏng xuống miệng giếng, hòa cùng tiếng khấn vái của Thầy cúng, tạo nên một bản hòa âm ghê rợn, rợn người.
Bỗng, một luồng khí lạnh lẽo, ghê rợn bắt đầu lan tỏa từ sâu dưới lòng giếng. Nó không chỉ là gió, mà là một cảm giác buốt giá xuyên thấu da thịt, luồn lách vào tận xương tủy. Cụ Bát rùng mình, hai tay ôm chặt lấy thân mình gầy guộc. Ông cảm thấy tóc gáy dựng đứng, lồng ngực như bị một tảng đá đè nén. Trưởng thôn siết chặt nắm đấm, môi mím chặt cố kìm nén tiếng thở dốc. Ông Năm lẩm bẩm những câu kinh đã học từ thuở nhỏ, ánh mắt hoang mang đảo quanh. Bà Lý tái mét, bỗng cảm thấy một bàn tay vô hình lạnh toát chạm vào gáy mình, khiến cô giật nảy mình nhưng không dám lên tiếng. Ông Sự run rẩy, bất giác nhìn xuống bóng tối thăm thẳm của giếng cổ, nơi mà ánh nến không thể chạm tới.
Cảm giác như đang đứng giữa ranh giới sống chết, giữa hai thế giới âm dương, trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Mỗi tiếng tụng niệm của Thầy cúng giờ đây như một sợi dây mỏng manh níu giữ họ khỏi vực thẳm. Luồng khí lạnh càng lúc càng mạnh, mang theo một mùi tanh tưởi, ẩm mốc khó chịu, xộc thẳng vào mũi. Đôi nến bỗng phụt tắt vài ngọn không rõ nguyên do, khiến bóng đêm càng thêm đặc quánh. Thầy cúng đột ngột mở choàng mắt, ánh nhìn sắc như dao cau hướng thẳng xuống giếng. Một tiếng rít khẽ, đầy phẫn nộ, dường như vọng lên từ dưới sâu.
Thầy cúng đột ngột mở choàng mắt, ánh nhìn sắc như dao cau hướng thẳng xuống giếng. Một tiếng rít khẽ, đầy phẫn nộ, dường như vọng lên từ dưới sâu. Ông cất cao giọng, dồn hết nội lực vào câu thần chú cuối cùng, tay vẫn giữ chặt chén đồng, hướng thẳng xuống miệng giếng như thể đang cố trấn áp một thứ vô hình nào đó. Những ngọn nến còn sót lại bỗng bùng cháy dữ dội hơn, lửa liếm láp trong không khí rồi vụt tắt một cách bất ngờ, khiến bóng tối càng thêm sâu thẳm.
Cùng lúc đó, mặt nước trong Giếng làng cũ bắt đầu xao động. Ban đầu chỉ là những gợn sóng nhỏ li ti, nhưng chỉ trong chớp mắt, nó đã sôi sùng sục một cách dữ dội, như một nồi nước khổng lồ đang bị đun sôi trên lửa. Khói và hơi nước bốc lên nghi ngút, mang theo mùi tanh tưởi, nồng nặc và ghê rợn đến mức mọi người phải đưa tay lên che mũi.
“Chuyện gì thế này?” Trưởng thôn lắp bắp, giọng run rẩy.
Cụ Bát đứng sững sờ, cố gắng căng mắt nhìn vào bóng tối mịt mùng dưới đáy giếng, nơi mà giờ đây chỉ là một vũng nước đang cuồn cuộn sôi. Tim ông đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Ông Năm lùi lại mấy bước, miệng lẩm bẩm kinh niệm liên hồi, ánh mắt đầy vẻ kinh hãi tột độ. Bà Lý đã ngất lịm đi trong vòng tay của Ông Sự.
Đúng lúc đó, một luồng ánh sáng xanh lè đột ngột bùng phát từ sâu dưới lòng giếng. Nó không phải là ánh sáng bình thường, mà là một màu xanh quái dị, lạnh lẽo, mang theo một năng lượng chết chóc. Luồng sáng như một mũi tên khổng lồ, bắn thẳng lên trời, xé toạc màn đêm tĩnh mịch của Làng Kênh. Đồng thời, một tiếng gầm rống kinh hoàng, man rợ và đầy căm phẫn, dường như xé nát cả không gian và thời gian, vang vọng khắp núi rừng, từ dưới lòng đất sâu thẳm. Tiếng gầm không chỉ là âm thanh, mà nó còn mang theo một làn sóng xung kích vô hình, đẩy bật tất cả những người đứng gần giếng lùi lại. Đất đá dưới chân rung chuyển, những cây cổ thụ quanh giếng oằn mình trong gió.
Dân làng, từ già đến trẻ, không ai giữ được bình tĩnh. Tiếng la hét kinh hoàng, thất thanh vang lên khắp nơi, hòa cùng tiếng gầm rống rợn người.
“Trời ơi! Cái gì thế này?!” Cụ Bát thốt lên, giọng lạc đi vì kinh hoàng, mắt trợn trừng nhìn về phía cột sáng xanh lè đang xuyên thẳng bầu trời đêm. Cả Làng Kênh chìm trong nỗi sợ hãi tột cùng, không ai hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết rằng một điều khủng khiếp đã được giải phóng.
Luồng sáng xanh lè vẫn còn xuyên thẳng lên trời, tiếng gầm rống kinh hoàng vẫn còn vang vọng, thì đột ngột, Thầy cúng trợn mắt, thân hình co giật kịch liệt. Một tiếng “khụỵt” khô khốc bật ra từ cổ họng ông, và rồi, ông ngã vật xuống đất, chén đồng trên tay văng ra kêu loảng xoảng. Máu tươi đỏ sẫm trào ra từ khóe mũi và miệng ông, nhuộm đỏ một phần đất đá quanh Giếng làng cũ. Cùng lúc đó, cột sáng xanh lè quái dị trên miệng giếng bỗng nhiên chao đảo dữ dội, rồi vụt tắt một cách đột ngột, để lại một màn đêm đen kịt, nuốt chửng mọi thứ.
Sự im lặng đáng sợ ngay lập tức ập xuống Làng Kênh, nặng nề đến mức có thể nghe thấy tiếng tim đập thình thịch của chính mình. Tiếng la hét của dân làng tắt hẳn, thay vào đó là những tiếng nức nở khe khẽ, tiếng thở dốc đầy kinh hãi.
Cụ Bát, Trưởng thôn, Ông Năm và Ông Sự đứng sững như tượng, mắt vẫn dán vào nơi Thầy cúng vừa gục ngã, rồi lại nhìn về phía Giếng làng cũ giờ đã chìm trong bóng tối. Không ai dám tiến lên. Sự hỗn loạn vừa qua đã nhường chỗ cho một nỗi sợ hãi tột cùng, một cảm giác bất lực đến tê liệt.
“Thầy… thầy cúng…” Ông Năm lắp bắp, giọng nói không còn chút huyết sắc.
Trưởng thôn cố gắng lấy lại bình tĩnh, bước run rẩy về phía Thầy cúng. Cụ Bát theo sau, ánh mắt đầy hoang mang. Khi đến gần, họ thấy Thầy cúng đã bất tỉnh nhân sự, hơi thở yếu ớt, máu vẫn không ngừng rỉ ra từ mũi và miệng.
Ông Sự đỡ Bà Lý, người vẫn còn thút thít trong vòng tay ông. Bà Lý ngẩng mặt lên, đôi mắt đỏ hoe, nhìn quanh một lượt. Tất cả như một giấc mơ tồi tệ, nhưng những gì còn lại là sự thật trần trụi: cái chết của Thầy cúng, sự im lặng rợn người, và bầu không khí nặng trĩu.
Dân làng Kênh đứng túm tụm lại với nhau, từng ánh mắt hoài nghi, sợ hãi đan xen. Không ai trong số họ thực sự hiểu chuyện gì đã xảy ra. Một thứ gì đó đã bị đánh thức, hay đã bị phong ấn? Liệu Thầy cúng đã thành công, hay ông đã thất bại và hy sinh vô ích? Câu hỏi đó lơ lửng trong không khí, không lời đáp. Mọi thứ dường như đã thay đổi hoàn toàn sau Đêm nghi lễ đó. Làng Kênh không còn là ngôi làng yên bình như trước. Nỗi sợ hãi đã gieo rắc vào lòng mỗi người dân. Họ bối rối, không biết phải tin vào điều gì, phải làm gì tiếp theo. Tai họa đã chấm dứt, hay mới chỉ bắt đầu? Giếng làng cũ, giờ đây chỉ còn là một cái hố đen ngòm trong màn đêm, trở thành biểu tượng của một bí ẩn chưa có lời giải, một lời cảnh báo về những thế lực siêu nhiên mà họ không thể kiểm soát.
Thời gian trôi đi, nhưng vết sẹo của Đêm nghi lễ vẫn hằn sâu trong tâm trí mỗi người dân Làng Kênh. Cái chết của Thầy cúng, luồng sáng xanh lè bí ẩn, tiếng gầm rống kinh hoàng và sự im lặng đột ngột sau đó đã trở thành một truyền thuyết được thì thầm qua nhiều thế hệ. Ngôi làng tuy dần tìm lại được nhịp sống thường nhật, nhưng sự bình yên xưa cũ đã vĩnh viễn mất đi. Mỗi khi Đêm mưa tháng Bảy về, hay khi có một cơn giông bất chợt, người dân lại nhìn về phía Giếng làng cũ với ánh mắt đầy lo âu và suy tư.
Họ học được rằng, có những điều nằm ngoài tầm hiểu biết và kiểm soát của con người, những thế lực siêu nhiên tồn tại song song, cần được tôn trọng và không nên tùy tiện khuấy động. Cái giá phải trả cho sự tò mò và bất cẩn đôi khi quá đắt, không chỉ bằng sinh mạng, mà còn bằng sự mất mát của niềm tin và sự bình yên trong tâm hồn. Cụ Bát, Trưởng thôn, Ông Năm và Ông Sự, những người đã chứng kiến tận mắt biến cố, nay đã già hơn, ánh mắt chứa đựng nhiều nỗi niềm. Họ không bao giờ nhắc lại chuyện xưa một cách trực tiếp, nhưng qua từng cử chỉ, từng ánh mắt, người ta vẫn cảm nhận được sự day dứt và bài học sâu sắc. Có lẽ, những tai ương không phải lúc nào cũng chấm dứt hoàn toàn, mà nó chỉ lẩn khuất đâu đó, chờ đợi một khoảnh khắc khác để tái xuất hiện, nhắc nhở con người về sự nhỏ bé của mình trước vũ trụ bao la. Và đôi khi, chấp nhận sống chung với những bí ẩn chưa có lời giải lại chính là cách duy nhất để tìm thấy chút bình yên còn sót lại.

