Ba năm liền, ngày nào lão Tám – sống một mình, cũng mua 10kg gạo, cả làng xì xào bảo lão kỳ lạ, thậm chí có người nghi Tám làm gì khuất tất. Nhưng đến khi lão mất, bí mật được mở ra khiến cả làng đứng ch/ết lặ/ng rồi bật khóc. Xóm Cồn nằm sát con sông Tiền, nhỏ thôi nhưng ai cũng biết nhau. Và nhắc đến người kỳ quặc nhất xóm, ai cũng nói ngay tên lão Tám Đò. Lão Tám gần 70 tuổi, sống một mình trong căn chòi lá bên mé sông. Lão không vợ con, không người thân, không tài sản gì ngoài chiếc ghe cũ và tấm lưng lúc nào cũng còng xuống vì năm tháng. Nhưng điều khiến người ta bàn tán nhiều nhất là suốt ba năm nay, ngày nào lão Tám cũng đạp chiếc xe cà tàng lên chợ, mua đúng 10kg gạo. Không hơn, không kém. Hôm mưa lão mua. Hôm nắng cháy da lão cũng mua. Tết nhất vẫn mua. Hôm ốm sốt cũng lê dậy mua cho bằng được. Người ta xì xào đủ kiểu: Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Mấy người đàn bà ngồi xúm lại bên quán nước chè của bà Bảy, tiếng cười nói rổn rảng bỗng chốc lắng xuống, nhường chỗ cho những lời bàn tán xì xào. Chủ đề vẫn là lão Tám Đò, cái tên quen thuộc trong mọi câu chuyện phiếm của xóm Cồn.
“Chị Hồng ơi, hôm qua em thấy lão Tám lại khuân cả gùi gạo to về chòi kìa,” một người phụ nữ lên tiếng, giọng đầy vẻ tò mò xen lẫn nghi ngờ.
Người phụ nữ tên Hồng, dáng người tròn trịa, tay phe phẩy cái quạt nan, đáp lời: “Chứ còn sao nữa. Ngày nào cũng mười ký. Ba năm nay rồi đấy. Ai mà biết được lão Tám già nua đó làm gì với chừng ấy gạo mỗi ngày? Chắc có gì khuất tất lắm!”
“Em nghe nói lão đi chung chiêng với đám buôn lậu trên sông Tiền đó chị. Chứ làm gì có chuyện một ông già cô độc như lão lại ăn hết từng ấy gạo,” một bà khác xen vào, giọng đầy vẻ suy đoán.
“Buôn lậu thì có gì mà giấu. Chắc là lão cất giấu vàng bạc gì rồi, chứ không thì sao mà ngày nào cũng ra chợ mua gạo, mặt mày tỉnh bơ thế được?”
Lời nói của họ, dù cố gắng che giấu, vẫn lộ rõ sự khinh miệt và ganh tị. Họ nhìn căn chòi lá xiêu vẹo của lão Tám bên mé sông, rồi lại nhìn những căn nhà khang trang hơn của mình, và trong lòng dấy lên một cảm giác bất mãn khó tả. Bọn trẻ con trong xóm, nghe những lời đó, lại càng thêm phần sợ hãi và xa lánh lão Tám, coi lão như một kẻ lập dị, một mối đe dọa tiềm ẩn. Chỉ có những người già neo đơn và những đứa trẻ mồ côi, thỉnh thoảng lại len lén nhìn về phía căn chòi lá với ánh mắt biết ơn, dù không ai dám công khai thừa nhận.
Ánh mắt của những người phụ nữ trong quán nước chè chầm chậm dõi theo bóng dáng còng lưng của Lão Tám Đò, trên chiếc xe cà tàng cũ kỹ chở theo bao tải gạo nặng trĩu. Tiếng bàn tán xì xào vẫn còn văng vẳng, nhưng lão chỉ lẳng lặng đạp. Bước chân lão đều đặn, dường như không để tâm đến những lời đàm tiếu, những ánh mắt dò xét đang đổ dồn về mình. Lão chỉ gật đầu nhẹ khi người bán hàng gạo quen thuộc cất tiếng hỏi.
“Ông Tám nay lại mua gạo à? Vẫn 10kg như mọi khi nhé!”
Giọng bà bán hàng vang lên, vừa như hỏi han, vừa như một lời nhắc nhở đầy ẩn ý. Bao năm nay, cứ đều đặn mỗi ngày, Lão Tám Đò lại xuất hiện, lại gồng mình kéo theo chiếc xe cà tàng, mua đúng 10kg gạo. Ba năm rồi. Con số ấy dường như đã trở thành một cái mác, một sự bí ẩn khiến dân làng xóm Cồn không ngừng bàn tán.
Lão Tám Đò chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt lướt qua những khuôn mặt quen thuộc, những ánh mắt vẫn còn đầy hoài nghi và tò mò. Lão giữ vẻ bình thản, không một lời giải thích, không một lời thanh minh. Lão biết, dù có nói gì đi nữa, thì những gì họ thấy, những gì họ suy diễn, vẫn sẽ là những sợi dây trói buộc khiến họ không bao giờ hiểu được. Lão khẽ đưa tay vuốt ve bao tải gạo, cảm nhận sự chắc nịch của nó. Đây là công sức, là bí mật, là cả một thế giới riêng mà lão đang cố gắng gìn giữ.
Chiếc xe cà tàng rung lắc trên con đường đất, tiếng bánh xe lạo xạo. Lão Tám Đò chậm rãi đạp, bóng dáng đổ dài trên mặt đường bụi bặm. Lão hướng về phía căn chòi lá xiêu vẹo nằm khuất bên mé sông Tiền. Phía sau những ánh mắt khinh miệt, những lời đàm tiếu, lão Tám Đò là cả một câu chuyện khác. Một câu chuyện mà dân làng xóm Cồn không bao giờ muốn thấy, không bao giờ muốn tin.
Đến gần căn chòi, lão Tám Đò dừng lại. Lão cẩn thận gỡ từng bao gạo xuống, đặt gọn gàng vào một góc. Lão thở phào nhẹ nhõm, tấm lưng còng như càng thêm nặng trĩu. Lão liếc nhìn ra con sông Tiền, nơi chiếc ghe cũ kỹ của mình đang neo đậu. Chiếc ghe ấy, và căn chòi lá này, là tất cả những gì lão Tám Đò có. Nhưng ẩn sâu bên trong sự đơn sơ ấy, là cả một trái tim nhân hậu và một bí mật lớn lao mà lão đang ấp ủ.
Những người già neo đơn và những đứa trẻ mồ côi trong khu lều tạm bợ trên con lạch nhỏ kia, đã quen với hình ảnh Lão Tám Đò mỗi ngày. Họ không hiểu tại sao lão lại mua nhiều gạo đến vậy, nhưng họ biết, mỗi khi Lão Tám Đò đến, thì những gì họ cần sẽ được mang đến. Họ nhìn thấy sự vất vả trong từng bước chân, trong từng cái cúi đầu của lão. Trong đôi mắt của họ, Lão Tám Đò không phải là kẻ đáng nghi, mà là một vị cứu tinh thầm lặng.
Lão Tám Đò gỡ từng bao gạo xuống, đặt gọn gàng vào một góc căn chòi lá xập xệ. Tấm lưng còng càng thêm nặng trĩu. Lão chậm rãi vào bên trong, ngồi xuống bên mâm cơm đạm bạc đã nguội ngắt. Chỉ có một chén cơm trắng, một đĩa rau luộc và vài lát mắm kho đạm bạc. Ánh chiều tà hắt vào căn chòi, vẽ nên bóng lão cô độc trên nền đất ẩm. Sự tĩnh lặng bao trùm, chỉ còn tiếng sóng vỗ nhè nhẹ vào mé sông. Lão Tám Đò đưa đũa gắp một miếng mắm kho, đưa lên miệng nhai chậm rãi. Vị mặn chát thấm vào đầu lưỡi, hòa lẫn với nỗi cô đơn dâng lên trong lòng. Nhìn ra con sông Tiền, nơi chiếc ghe cũ kỹ của mình đang neo đậu, lão Tám Đò khẽ thở dài. Ba năm rồi, ba năm tháng nào cũng như tháng nào, đều đặn 10kg gạo mỗi ngày. Dân làng xóm Cồn đàm tiếu, ánh mắt dò xét, nhưng lão nào quan tâm. Họ không bao giờ hiểu được, và có lẽ cũng không bao giờ muốn hiểu. Lão Tám Đò chậm rãi lau vội giọt nước mắt lăn trên gò má nhăn nheo, rồi lại tiếp tục bữa cơm một mình. Nỗi cô độc hiện rõ trên gương mặt lão, một sự xa cách, ẩn mình mà chỉ có lão Tám Đò mới hiểu thấu.
Bóng chiều tà dần buông xuống xóm Cồn. Lão Tám Đò, tấm lưng còng oằn mình dưới sức nặng của hai bao gạo 10kg, chậm rãi bước ra từ tiệm tạp hóa quen thuộc. Chiếc xe cà tàng kêu lạch cạch theo từng vòng bánh xe lăn trên con đường đất.
Một người đàn ông trung niên, khuôn mặt lộ rõ vẻ tò mò, vừa mới từ trong nhà bước ra tưới cây cảnh, liền thấy lão Tám. Ông ta buông bình tưới, lau vội tay vào vạt áo rồi bước tới, giọng đầy vẻ gặng hỏi:
“Ông Tám ơi, dạo này ngày nào ông cũng vác gạo về nhiều thế. Ba năm nay rồi, tháng nào cũng thế. Ăn sao hết vậy ông?”
Lão Tám Đò khẽ dừng bước. Tấm lưng vẫn khom xuống, đôi mắt sâu hoắm chỉ liếc nhanh qua người hàng xóm. Không một lời đáp, lão lại cúi xuống, nhấc hai bao gạo lên, tiếp tục nhọc nhằn lê bước về phía căn chòi lá xiêu vẹo.
Người hàng xóm đứng lặng nhìn theo bóng lưng còng quen thuộc khuất dần sau lũy tre. Sự im lặng của lão càng khiến ông ta thêm phần nghi hoặc. Bao nhiêu năm nay, lão Tám Đò sống một mình, cô độc, chẳng mấy khi giao du với ai. Hơn nữa, cái cách lão mua gạo mỗi ngày, đều đặn như một cỗ máy, lại còn cố tình giấu giếm, khiến người ta càng thêm tin rằng lão Tám Đò đang che giấu một bí mật động trời nào đó. Ông ta lầm bầm, quay vào nhà, trong đầu không ngừng suy đoán.
Màn đêm đặc quánh nuốt trọn xóm Cồn. Gió rít gào, mưa trút xuống xối xả, biến con sông Tiền hiền hòa thành một con quái vật gầm thét. Nước sông dâng cao, luồn lách vào từng mái nhà xiêu vẹo. Trong không khí hỗn loạn ấy, một bóng hình đơn độc, còm cõi, lại đang vật lộn với chiếc ghe cũ kỹ. Lão Tám Đò, tấm lưng còng càng oằn mình hơn dưới sức nặng của hai bao gạo 10kg. Tiếng mái chèo khua nước xé toạc màn đêm, vang vọng giữa tiếng mưa gió gầm rú.
“Trời đất ơi, lão Tám già rồi mà còn đi đâu trong đêm mưa gió bão bùng thế kia?”
Một giọng nói thất thanh vang lên từ căn nhà gần nhất. Người hàng xóm năm xưa, giờ đây, bằng một linh cảm kỳ lạ, đã bước ra hiên nhìn về phía sông. Ông ta nheo mắt, cố gắng xuyên thủng màn mưa dày đặc để dõi theo bóng dáng chiếc ghe. Lửa giận và sự nghi ngờ xen lẫn sự lo lắng dâng lên trong lòng ông. Lão Tám Đò, cái lão già cô độc, rốt cuộc đang giấu giếm điều gì? Tại sao lão lại liều mình ra sông trong một đêm như thế này, lại còn mang theo cả gạo?
“Lão Tám ơi! Ông đi đâu thế?” Ông ta hét lên, giọng lạc đi trong tiếng gió.
Không một lời đáp lại. Chiếc ghe cũ đã chìm dần vào bóng tối, chỉ còn lại tiếng mái chèo xa dần, rồi hoàn toàn biến mất. Người hàng xóm đứng sững sờ, vai run lên vì lạnh và cả nỗi sợ hãi mơ hồ. Sự bí ẩn của lão Tám Đò, giờ đây, lại càng trở nên dày đặc, như màn đêm giăng kín cả xóm Cồn. Trong tâm trí ông ta, những hình ảnh về tấm bản đồ cũ kỹ, về những bao gạo đều đặn, và về bóng lưng còng bí ẩn của lão Tám cứ xoáy vào nhau, tạo nên một bức tranh đầy ám ảnh.
Sáng hôm sau, dưới cái nắng trong veo của buổi sớm mai xóm Cồn, mọi thứ dường như vẫn như thường lệ. Tiếng gà gáy vang, tiếng người gọi nhau í ới. Nhưng chợ thì lạ lắm. Cơn gió ban đêm đã cuốn đi màn mưa, nhưng lại bỏ quên một khoảng trống. Chiếc xe cà tàng của lão Tám Đò vẫn nằm im lìm bên chòi lá, khóa đã gỉ sét, bánh xe dính đầy bùn đất.
Người bán hàng gạo, bà Tư với nụ cười hiền hậu, khẽ cau mày khi không thấy bóng dáng quen thuộc. “Ông Tám đâu rồi nhỉ?” Bà lẩm bẩm, tay thoăn thoắt cân gạo cho người khách vừa đến. “Mấy bữa nay không thấy lão ra chợ mua gạo.”
Lời buôn chuyện nhanh chóng lan đi. Từ bà Tư, sang cô Năm bán rau, rồi chú Hai lái đò. “Đúng rồi, hôm qua tôi cũng thấy xe lão còn nguyên đó.” Chú Hai tiếp lời. “Lạ thật, ba năm liền ngày nào lão cũng 10kg gạo, không lệch một lạng.”
Sự tò mò ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho một chút lo lắng mơ hồ. Người dân xóm Cồn nhìn nhau, ánh mắt đầy ẩn ý. Lão Tám Đò, cái lão già cô độc, sống lầm lũi bên mé sông Tiền, luôn là tâm điểm của những lời bàn tán. Cái lão mang gì trong những bao gạo nặng trịch ấy? Lão làm gì với số gạo đó? Bây giờ lão lại biến mất bí ẩn, khiến mọi nghi ngờ càng thêm sâu sắc.
Một người hàng xóm của lão Tám, ông Ba, vốn dĩ đã không ưa lão, bước ra khỏi nhà, nhìn chằm chằm vào căn chòi lá im lìm. Ông ta đã nhìn thấy chiếc ghe cũ kỹ của lão hôm qua, trong đêm mưa gió dữ dội, và linh cảm điều chẳng lành. “Lão Tám đi đâu rồi?” Ông ta hỏi vọng vào, giọng pha chút khinh khỉnh lẫn lo âu. “Bỏ mặc cả cái chòi này sao?”
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió vi vu qua những tán lá dừa, như đang thì thầm những bí mật bị chôn giấu. Chiếc xe cà tàng vẫn đứng đó, một lời nhắc nhở thầm lặng về sự vắng mặt đột ngột của chủ nhân. Lão Tám Đò, một lần nữa, lại trở thành tâm điểm của mọi sự chú ý, nhưng lần này, sự chú ý ấy mang theo cả sự nghi kỵ và cả một nỗi sợ hãi vô hình. Mọi người bắt đầu xì xào, bàn tán về lão, về những hành động kỳ lạ của lão trong suốt ba năm qua, về tấm bản đồ cũ kỹ mà ông Ba đã từng nhìn thấy lão cất giữ. Liệu lão đã đi đâu? Và chuyện gì đã xảy ra với lão?
Ông Ba đứng tần ngần bên ngoài căn chòi lá. Lão Tám Đò vốn dĩ là người ít giao thiệp, nhưng sáng nay, sự im lặng bao trùm nơi ở của lão lại mang một vẻ gì đó khác thường, nặng trĩu. Lão không thấy xuất hiện ở chợ, xe cà tàng vẫn nằm đó, khóa gỉ sét như một lời thách thức. Ông Ba hít một hơi sâu, dũng cảm bước lại gần.
Cánh cửa chòi lá cũ kỹ hé mở, chỉ đủ để hé lộ một phần không gian bên trong. Mùi ẩm mốc, mùi lá khô xộc lên mũi ông Ba. Lão Tám Đò nằm co ro trên chiếc giường tre đơn sơ, tấm lưng còng quen thuộc giờ đây càng thêm xiêu vẹo. Đôi mắt đục ngầu của lão nhìn trân trân lên trần nhà, không chút sinh khí.
Tim ông Ba như thắt lại. Dù có không ưa gì lão, nhưng chứng kiến cảnh tượng này, một nỗi xót xa dâng lên. Ông Ba rón rén bước vào, khẽ gọi:
“Ông Tám… ông Tám ơi…”
Không có tiếng đáp lại. Ông Ba tiến lại gần hơn, bàn tay run rẩy chạm vào cánh tay lão Tám. Cái lạnh lẽo bất thường lan tỏa, một cảm giác buốt giá thấm vào da thịt ông. Lão Tám Đò đã qua đời.
Một tiếng hét bàng hoàng bật ra khỏi cổ họng ông Ba, xé tan bầu không khí tĩnh lặng của xóm Cồn:
“Trời ơi! Ông Tám…”
Ông Ba như sụp đổ, cảm giác hối hận dâng trào. Bao nhiêu lời bàn tán, bao nhiêu nghi ngờ dành cho lão Tám giờ đây tan biến, nhường chỗ cho một nỗi thương cảm sâu sắc. Lão Tám Đò, cái lão già cô độc, bao năm qua đã sống ra sao mà đến khi chết cũng không một ai hay biết, không một tiếng gọi, không một lời hỏi thăm. Chiếc xe cà tàng vẫn nằm đó, những bao gạo 10kg mua mỗi ngày, cái tấm bản đồ cũ kỹ… tất cả giờ đây đều trở thành những bí ẩn còn dang dở của cuộc đời lão. Ông Ba ôm lấy thi thể lạnh ngắt của lão Tám, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo.
Ông Ba sụp đổ, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. Tiếng khóc xé lòng ông át đi mọi âm thanh khác. Vài người dân xóm Cồn hiếu kỳ, khi nghe tiếng ông Ba, đã lén lút đến gần căn chòi lá. Họ đứng thập thò ngoài cửa, đôi mắt tò mò pha lẫn sợ hãi.
Một người đàn ông trong đám đông, giọng thì thầm đủ để ông Ba nghe thấy:
“Trời đất ơi… lão Tám mất rồi sao?”
Bà Tư, người hàng xóm đầu tiên phát hiện sự việc, rụt rè bước tới gần hơn. Bà nhìn chằm chằm vào thi thể lão Tám, khuôn mặt biến sắc.
“Ông Ba ơi… sao lại thế này? Lão ấy… chết rồi sao?”
Ông Ba ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe. Ông gật đầu, nghẹn ngào không nói nên lời. Tin dữ lan nhanh như cháy rừng. Chỉ trong chốc lát, cả xóm Cồn đã túm tụm quanh căn chòi lá đơn sơ. Tiếng bàn tán xôn xao, những ánh mắt đổ dồn về phía lão Tám đã nằm xuống.
Một người đàn ông trung niên, với vẻ mặt đăm chiêu, khẽ huých tay người bên cạnh:
“Giờ lão mất rồi, không biết cái bí mật 10kg gạo kia có được hé lộ không nhỉ?”
Câu nói đó như một tiếng sét đánh ngang tai, khiến mọi người im bặt. Ánh mắt họ giờ đây không còn chỉ là tò mò về cái chết của lão Tám, mà còn là sự thôi thúc mãnh liệt muốn khám phá những bí ẩn mà lão đã mang theo xuống mồ. Họ nhìn quanh căn chòi lá ọp ẹp, rồi lại nhìn ra con Sông Tiền mênh mông, nơi chiếc ghe cũ của lão Tám neo đậu.
Một người phụ nữ mập mạp, tay ôm nách đứa con nhỏ, lên tiếng:
“Đúng rồi! Tôi cứ thắc mắc mãi. Ngày nào lão cũng đi mua đúng 10kg gạo, cả ba năm liền. Tiền đâu ra mà lắm thế? Lão làm gì mà giàu có vậy?”
Ông Ba nhìn những gương mặt đầy tham vọng và hiếu kỳ trước mắt, trong lòng dấy lên một cảm giác bất an. Ông biết, từ giờ phút này, cái chết của lão Tám Đò sẽ không còn là một bi kịch cô đơn nữa, mà trở thành khởi đầu cho một cuộc săn lùng. Một cuộc săn lùng những thứ mà có lẽ, lão Tám Đò đã cố gắng che giấu cả đời.
Ông Ba ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe. Ông gật đầu, nghẹn ngào không nói nên lời. Tin dữ lan nhanh như cháy rừng. Chỉ trong chốc lát, cả xóm Cồn đã túm tụm quanh căn chòi lá đơn sơ. Tiếng bàn tán xôn xao, những ánh mắt đổ dồn về phía lão Tám Đò đã nằm xuống.
Một người đàn ông trung niên, với vẻ mặt đăm chiêu, khẽ huých tay người bên cạnh:
“Giờ lão mất rồi, không biết cái bí mật 10kg gạo kia có được hé lộ không nhỉ?”
Câu nói đó như một tiếng sét đánh ngang tai, khiến mọi người im bặt. Ánh mắt họ giờ đây không còn chỉ là tò mò về cái chết của lão Tám Đò, mà còn là sự thôi thúc mãnh liệt muốn khám phá những bí ẩn mà lão đã mang theo xuống mồ. Họ nhìn quanh căn chòi lá ọp ẹp, rồi lại nhìn ra con Sông Tiền mênh mông, nơi chiếc ghe cũ của lão Tám Đò neo đậu.
Một người phụ nữ mập mạp, tay ôm nách đứa con nhỏ, lên tiếng:
“Đúng rồi! Tôi cứ thắc mắc mãi. Ngày nào lão cũng đi mua đúng 10kg gạo, cả ba năm liền. Tiền đâu ra mà lắm thế? Lão làm gì mà giàu có vậy?”
Ông Ba nhìn những gương mặt đầy tham vọng và hiếu kỳ trước mắt, trong lòng dấy lên một cảm giác bất an. Ông biết, từ giờ phút này, cái chết của lão Tám Đò sẽ không còn là một bi kịch cô đơn nữa, mà trở thành khởi đầu cho một cuộc săn lùng. Một cuộc săn lùng những thứ mà có lẽ, lão Tám Đò đã cố gắng che giấu cả đời.
Đám đông bắt đầu xôn xao, bàn tán sôi nổi hơn. Một vài người đàn ông mạnh khỏe, tay chân lấm lem bùn đất, bắt đầu tiến vào căn chòi lá ọp ẹp, nơi lão Tám Đò vừa trút hơi thở cuối cùng. Họ lục lọi khắp nơi, lật tung từng vật dụng cá nhân đơn sơ của lão. Tiếng đồ đạc va chạm, tiếng quần áo bị sờ soạng vang lên inh ỏi, xen lẫn với những tiếng reo hò đầy phấn khích khi họ tìm thấy thứ gì đó.
Giữa đống đồ đạc bừa bộn, một người phụ nữ, có lẽ là người hàng xóm, vớ được một cuộn giấy cũ kỹ. Bà ta thốt lên, giọng đầy kinh ngạc xen lẫn thích thú:
“Ơ, cái gì đây nhỉ? Tấm bản đồ sao?”
Bà ta trải tấm giấy ra giữa nền đất bụi bặm. Nó thực sự là một tấm bản đồ cũ kỹ, vẽ tay bằng thứ mực đã phai màu. Những nét vẽ nguệch ngoạc, không theo quy tắc nào cả, nhưng rõ ràng là chỉ dẫn đến một địa điểm nào đó. Bên cạnh tấm bản đồ là vài tờ giấy ghi chép dày đặc những con số và tên người.
Cả đám đông lập tức vây quanh bà ta, đôi mắt dán chặt vào những gì đang hiện ra trên tay bà. Sự tò mò lúc đầu giờ đây biến thành sự háo hức tột độ. Họ thì thầm với nhau, chỉ trỏ vào những dòng chữ trên giấy.
Người phụ nữ mập mạp, mẹ đứa bé, chen lên phía trước, cố gắng nhìn rõ hơn.
“Trời ơi, đây là cái gì vậy? Sao lại có tên mấy đứa nhỏ trong khu lều tạm bợ thế này? Còn những con số này nữa…”
Một người đàn ông khác, với bộ râu lởm chởm, cầm lấy một tờ giấy, mắt sáng rỡ:
“Haha, lão Tám Đò chết rồi, mà vẫn để lại ‘kho báu’ cho chúng ta khám phá!”
Lời nói của ông ta như đổ thêm dầu vào lửa. Đám đông, vốn đã bị kích thích bởi bí ẩn, giờ đây càng thêm sôi sục. Họ quên mất sự tôn trọng dành cho người đã khuất, chỉ còn lại sự thôi thúc mãnh liệt muốn tìm hiểu xem lão Tám Đò, một kẻ cô độc và bị nghi ngờ, đã cất giấu bí mật gì trong suốt cuộc đời mình. Tấm bản đồ và những tờ giấy ghi chép đó, chính là chìa khóa, là lời mời gọi cho một cuộc săn lùng mới.
Đám đông nhao nhao, bàn tán xôn xao. Người phụ nữ mập mạp vẫn giữ chặt tấm bản đồ trong tay, ánh mắt không rời khỏi những dòng chữ chi chít.
“Mấy cái tên này… toàn là mấy đứa nhỏ mồ côi, mấy ông bà già neo đơn ở xóm Cồn mình. Lão Tám Đò… lại đi giúp họ sao?”
Người đàn ông râu lởm chởm gật gù, giọng đầy vẻ bề trên. “Giúp ư? Hay là lão đang bắt họ làm gì đó? Cái gì mà 10kg gạo mỗi ngày, ba năm liền? Lão đâu phải thánh thần mà làm vậy. Chắc chắn có mờ ám!”
Ông Ba, với vẻ mặt cau có, cố chen lên. “Mấy người nói bậy gì đó! Lão Tám Đò là người tốt! Lão sống cô độc, nhưng chưa bao giờ làm hại ai!”
“Tốt?” Người phụ nữ mập mạp cười khẩy, tiếng cười đầy mỉa mai. “Tốt mà cứ lén lút đi ghe thuyền, lén lút mua gạo, lén lút vẽ bản đồ sao? Ông Ba, ông đừng có bênh lão nữa. Giờ lão chết rồi, cái bí mật này phải được phơi bày!”
Một vài thanh niên lực lưỡng, tay chân lấm lem bùn đất, bắt đầu xúm lại. Họ nhìn chằm chằm vào tấm bản đồ, rồi lại liếc sang con sông Tiền.
“Cái lạch này… hình như tui có thấy hôm đi mò tôm mò cá.” Một người lên tiếng.
“Lạch nào?”
“Cái lạch nhỏ, nằm khuất phía sau bụi tre già, gần cái bãi lầy mà ít ai lui tới.”
Ngay lập tức, một vài người đàn ông hùng hổ, tay cầm theo rựa, cuốc, chuẩn bị lên ghe. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy tham vọng.
“Đi thôi! Theo cái bản đồ này, không khéo lại giàu to!”
Ông Ba nhìn họ, lòng đầy bất lực. Ông biết, dù Lão Tám Đò đã ra đi, nhưng sự hiếu kỳ và lòng tham của con người đã khiến bí mật của ông ta trở thành mục tiêu săn đuổi.
**CẢNH 2**
** NGOÀI SÔNG TIỀN – BAN NGÀY **
Một chiếc ghe cũ kỹ, được đẩy đi bằng mái chèo, đang lướt trên mặt sông Tiền. Trên ghe là khoảng chục người dân xóm Cồn, gương mặt ai nấy đều ánh lên vẻ hồi hộp, xen lẫn chút sợ hãi. Người cầm lái là người đàn ông trung niên đã từng lên tiếng nghi ngờ về 10kg gạo. Bên cạnh ông ta là người phụ nữ mập mạp, vẫn ôm khư khư tấm bản đồ.
Ghe cứ trôi đi, xuôi theo dòng chảy. Hai bên bờ sông là những rặng dừa xanh mướt, những cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ. Nhưng tất cả dường như không lọt vào mắt những người trên ghe. Tâm trí họ chỉ còn dán chặt vào tấm bản đồ cũ kỹ.
“Kia rồi! Cái bụi tre đó!” Người phụ nữ mập mạp chỉ tay về phía trước.
Người lái đò lập tức chuyển hướng, điều khiển chiếc ghe tiến sát vào bờ. Họ tìm thấy một con lạch nhỏ, nước chảy lờ đờ, hai bên bờ cây cối rậm rạp, che khuất tầm nhìn. Con lạch nhỏ này trông thật bí ẩn, như một cánh cửa dẫn vào một thế giới khác.
“Đúng đường rồi!” Người đàn ông râu lởm chởm reo lên.
Chiếc ghe chầm chậm luồn lách vào con lạch. Cây cỏ hai bên cào vào mạn thuyền, tạo ra những âm thanh xào xạc ghê rợn. Ánh nắng mặt trời yếu ớt lọt qua những tán lá dày đặc, tạo nên một khung cảnh âm u, kỳ bí.
Dòng lạch càng lúc càng hẹp lại, nước sông cũng trở nên đục ngầu hơn. Mùi bùn đất và rong rêu bốc lên nồng nặc. Sau một hồi luồn lách, con lạch đột nhiên mở ra một khoảng trống. Trước mắt họ là một khu đất lầy lội, được bao quanh bởi những túp lều tạm bợ dựng bằng tre, nứa và lá dừa. Khói lam chiều lờ mờ bốc lên từ vài nơi, lẫn trong không khí là tiếng trẻ con khóc ré lên và tiếng người lớn nói chuyện vọng ra thưa thớt.
Đám đông trên ghe im bặt. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy kinh ngạc và hoang mang. Đây là đâu? Ai sống ở đây? Khu đất lầy lội này trông thật tiêu điều và hoang sơ, hoàn toàn khác xa với cuộc sống nhộn nhịp của xóm Cồn.
Người đàn ông trung niên, với vẻ mặt đăm chiêu, lật lại tấm bản đồ, rồi ngước nhìn khu lều. Đôi mắt ông ta mở to, đầy vẻ không tin. Ông ta thốt lên, giọng run run:
“Đây rồi! Lão Tám đã đi đường này… Nhưng ai sống ở đây?”
Hơi thở của mọi người như ngừng lại. Họ nhìn chằm chằm vào những túp lều, cố gắng lý giải bí ẩn đằng sau sự tồn tại của nơi này. Sự tò mò ban đầu giờ đây pha lẫn với một cảm giác bất an mơ hồ. Họ đã tìm thấy dấu vết của Lão Tám Đò, nhưng cái họ tìm thấy lại là một bí ẩn lớn hơn, một câu hỏi lớn hơn: Lão Tám Đò đã làm gì ở nơi khỉ ho cò gáy này? Và ai là những người đang sinh sống ở đây?
Cây cỏ hai bên cào vào mạn thuyền, tạo ra những âm thanh xào xạc ghê rợn. Ánh nắng mặt trời yếu ớt lọt qua những tán lá dày đặc, tạo nên một khung cảnh âm u, kỳ bí.
Dòng lạch càng lúc càng hẹp lại, nước sông cũng trở nên đục ngầu hơn. Mùi bùn đất và rong rêu bốc lên nồng nặc. Sau một hồi luồn lách, con lạch đột nhiên mở ra một khoảng trống. Trước mắt họ là một khu đất lầy lội, được bao quanh bởi những túp lều tạm bợ dựng bằng tre, nứa và lá dừa. Khói lam chiều lờ mờ bốc lên từ vài nơi, lẫn trong không khí là tiếng trẻ con khóc ré lên và tiếng người lớn nói chuyện vọng ra thưa thớt.
Đám đông trên ghe im bặt. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy kinh ngạc và hoang mang. Đây là đâu? Ai sống ở đây? Khu đất lầy lội này trông thật tiêu điều và hoang sơ, hoàn toàn khác xa với cuộc sống nhộn nhịp của xóm Cồn.
Người đàn ông trung niên, với vẻ mặt đăm chiêu, lật lại tấm bản đồ, rồi ngước nhìn khu lều. Đôi mắt ông ta mở to, đầy vẻ không tin. Ông ta thốt lên, giọng run run:
“Đây rồi! Lão Tám Đò đã đi đường này… Nhưng ai sống ở đây?”
Hơi thở của mọi người như ngừng lại. Họ nhìn chằm chằm vào những túp lều, cố gắng lý giải bí ẩn đằng sau sự tồn tại của nơi này. Sự tò mò ban đầu giờ đây pha lẫn với một cảm giác bất an mơ hồ. Họ đã tìm thấy dấu vết của Lão Tám Đò, nhưng cái họ tìm thấy lại là một bí ẩn lớn hơn, một câu hỏi lớn hơn: Lão Tám Đò đã làm gì ở nơi khỉ ho cò gáy này? Và ai là những người đang sinh sống ở đây?
Đám người trên ghe quyết định tiến sát vào bờ. Họ xuống ghe, chân lún sâu vào lớp bùn nhão nhoét. Tiếng trẻ con khóc mỗi lúc một lớn hơn, xen lẫn với tiếng một vài người già ho khù khụ. Mùi đói khổ ám ảnh.
Người phụ nữ mập mạp, dù có chút sợ hãi, vẫn dũng cảm tiến lên trước, tiến về phía túp lều gần nhất. Cô ngập ngừng gõ cửa.
Cánh cửa làm bằng lá dừa xơ xác khẽ mở ra. Một bà cụ già, mái tóc bạc trắng như cước, đôi mắt mờ đục, lọt thỏm trong khuôn mặt nhăn nheo, run rẩy nhìn ra. Bà cụ gầy gò, xiêu vẹo, cả người chỉ còn da bọc xương.
“Ai… ai đó?” Giọng bà cụ yếu ớt, khàn đặc.
Người phụ nữ mập mạp cố gắng giữ bình tĩnh, giọng nói dịu lại:
“Chúng cháu là người xóm Cồn. Chúng cháu… chúng cháu thấy nhà mình ở đây. Mấy đứa nhỏ ở đâu ạ?”
Bà cụ nhìn ra phía sau người phụ nữ, thấy cả một đám đông lạ hoắc đang đứng nhìn vào nơi ở tạm bợ của mình. Bà cụ đưa tay lên che miệng, đôi mắt thoáng chút hoảng sợ.
“Mấy người… mấy người tìm ai?” Bà cụ hỏi, giọng càng thêm run.
Người đàn ông râu lởm chởm, với vẻ mặt không còn chút tham lam mà thay vào đó là sự ngạc nhiên và thương cảm, bước tới.
“Chúng tôi tìm hiểu về Lão Tám Đò. Ông ấy có giúp đỡ mọi người ở đây không?”
Nghe đến tên Lão Tám Đò, đôi mắt bà cụ bỗng ánh lên một tia sáng yếu ớt. Bà cụ ngẩng đầu lên nhìn những người dân xóm Cồn, rồi nhìn về phía con sông, nơi Lão Tám Đò thường đi ghe. Một giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo của bà.
“Ông Tám… ông ấy…” Bà cụ nghẹn ngào, giọng run lên bần bật, “Ông ấy… ông ấy mang gạo đến cho chúng tôi… Suốt bao năm nay… giờ ông ấy không đến nữa…”
Lời nói của bà cụ như một tiếng sét đánh ngang tai đám đông. Họ sững sờ. 10kg gạo mỗi ngày, ba năm liền. Không phải để làm ăn phi pháp, không phải để tích trữ, mà là để nuôi sống những con người tội nghiệp này?
Người đàn ông trung niên nhìn những đứa trẻ gầy gò, lấm lem bùn đất đang lén lút nhìn ra từ những khe hở của túp lều. Nhìn những bao gạo rỗng được chất đống im lìm trong góc. Nhìn bát cơm nguội lạnh trên chiếc bàn tre ọp ẹp. Tất cả đều là bằng chứng cho một sự thật mà họ không bao giờ ngờ tới.
Họ đã nghi ngờ Lão Tám Đò, chế giễu ông ta, thậm chí còn muốn lật tẩy bí mật của ông ta để trục lợi. Nhưng giờ đây, tất cả những gì họ cảm nhận được là sự sốc nặng và một nỗi đau nhói trong tim. Cái gọi là “bí mật” của Lão Tám Đò lại là một nghĩa cử cao đẹp, thầm lặng, kéo dài suốt ba năm trời.
Sự im lặng bao trùm lấy xóm Cồn. Những khuôn mặt vốn quen thuộc, thường ngày cười nói, bàn tán nay lại đanh lại, nhợt nhạt. Tin tức về nhóm người ở khu lều tạm bợ, về những bao gạo 10kg mỗi ngày mà lão Tám Đò âm thầm mang đến, đã lan truyền như cháy rừng. Cái nghi ngờ, cái khinh miệt mà họ dành cho lão suốt bao năm bỗng chốc tan biến, thay vào đó là một cảm giác trống rỗng đến đáng sợ.
Rồi, một tiếng nức nở vang lên. Rồi hai, rồi ba. Những âm thanh nghẹn ngào, đứt quãng bắt đầu hòa quyện, tạo thành một bản giao hưởng buồn bã của sự hối hận và cảm động. Bà Mười, người hàng xóm luôn miệng nói xấu lão Tám, giờ đây ôm mặt khóc nức nở. Ông Sáu, người từng lôi kéo dân làng đi đòi “công bằng” với lão, cúi gằm mặt, vai run lên.
Trưởng xóm, ông Bảy Lúa, người đàn ông vốn hiên ngang, giờ đây nước mắt nhòe nhoẹt. Ông đưa tay lên lau vội, nhưng nước mắt cứ tuôn trào. Giọng ông run rẩy, lạc đi trong tiếng khóc chung của cả làng.
TRƯỞNG XÓM BẢY LÚA
(Giọng nghẹn ngào)
Chúng ta… chúng ta đã nghĩ gì về lão Tám chứ? Lão chỉ là một ông già còng lưng, sống một mình bên sông. Chúng ta đổ hết mọi thứ tồi tệ lên đầu lão. Chúng ta ghen ghét, chúng ta nghi ngờ…
Ông nhìn quanh, thấy ánh mắt của từng người dân trong xóm, ánh mắt đầy sám hối.
TRƯỞNG XÓM BẢY LÚA
(Tiếp tục, giọng đầy cảm xúc)
Nhưng lão không phải là quỷ dữ. Lão không làm gì hại ai. Lão chỉ… lão chỉ thầm lặng làm việc tốt. Lão là… là một vị Bồ Tát sống… mà chúng ta lại không hề hay biết.
Người bán hàng gạo, bà Tư, người vẫn âm thầm chứng kiến lão Tám mua gạo mỗi ngày, lúc này cũng không kìm được nước mắt. Bà nhớ lại hình ảnh lão Tám Đò, tấm lưng còng, khuôn mặt khắc khổ, lặng lẽ khuân từng bao gạo lên chiếc xe cà tàng cũ kỹ, rồi lại chất lên chiếc ghe cũ. Bà đã từng nghĩ lão đang tích trữ để bán lại kiếm lời, hoặc làm chuyện gì đó mờ ám. Nhưng giờ đây, bà hiểu ra tất cả.
BÀ TƯ
(Thì thầm, giọng đầy ăn năn)
Tôi… tôi đã từng lừa lão mấy cân gạo. Tôi đã nghĩ lão không để ý. Ai ngờ… ai ngờ lão chỉ lặng lẽ bù đắp cho người khác.
Tiếng khóc giờ đây như vỡ òa. Những người dân xóm Cồn, những người đã từng chế giễu, khinh thường, thậm chí ghét bỏ Lão Tám Đò, giờ đây lại rơi nước mắt vì sự cao thượng, lòng nhân ái của ông. Họ nhìn nhau, ánh mắt ngập tràn sự hối tiếc và một tình cảm mới lạ: sự kính trọng sâu sắc.
Họ nhìn về phía căn chòi lá đơn sơ bên mé sông, nơi lão Tám Đò từng sống. Nơi đó giờ đây vắng lặng, im ắng, chỉ còn lại tiếng gió rít qua những mái lá. Cái vắng lặng ấy giờ đây lại càng thêm nặng nề, gợi lên một nỗi buồn sâu thẳm. Họ đã đánh mất một người tốt, một người cha, một người cứu rỗi thầm lặng, mà không hề nhận ra.
Cảnh đám tang.
Không khí tang thương bao trùm Xóm Cồn. Một chiếc rạp màu trắng đơn sơ được dựng lên bên cạnh căn chòi lá cũ kỹ của Lão Tám Đò. Bia mộ mới dựng, còn nguyên mùi sơn, mang tên: TÁM ĐÒ.
Người dân xóm Cồn, ai nấy đều ăn mặc nghiêm trang, gương mặt đầy vẻ ăn năn, kính cẩn đứng xếp hàng. Họ là những người từng cười chê, khinh miệt lão, những người đã từng bàn tán về “thế lực ngầm” đằng sau những bao gạo 10kg mỗi ngày của ông. Giờ đây, họ đến đưa tiễn lão trong sự xúc động nghẹn ngào.
Bên cạnh đó, những người già neo đơn và trẻ em mồ côi từ khu lều tạm bợ trên con lạch nhỏ cũng có mặt. Họ mang theo những bông hoa dại hái vội, gương mặt lấm lem nhưng ánh mắt lại chất chứa lòng biết ơn sâu sắc. Họ chính là những người được Lão Tám Đò âm thầm giúp đỡ suốt bao năm qua.
Trưởng xóm Bảy Lúa, với vai trò chủ tang, đứng cạnh linh cữu. Nước mắt ông tuôn rơi không ngừng.
TRƯỞNG XÓM BẢY LÚA
(Giọng run rẩy, nghẹn ngào)
Chúng ta… chúng ta đã sai. Sai hoàn toàn. Chúng ta đã phán xét một người đàn ông tốt bụng bằng những định kiến độc địa. Lão Tám Đò, ông đã sống một cuộc đời cô độc, cống hiến thầm lặng mà chúng tôi không hề hay biết.
Ông nhìn quanh, bắt gặp ánh mắt sám hối của từng người dân trong xóm. Bà Mười, người từng là kẻ nhiều chuyện nhất xóm, giờ ôm mặt khóc nức nở, vai run lên bần bật. Ông Sáu, người luôn giữ thái độ thù địch với lão, cúi gằm mặt, đôi tay siết chặt.
Người bán hàng gạo, bà Tư, đứng lặng lẽ ở một góc. Bà nhớ lại hình ảnh Lão Tám Đò, tấm lưng còng, khuôn mặt khắc khổ, mỗi ngày đều khuân từng bao gạo lên chiếc xe cà tàng hay chiếc ghe cũ. Bà đã từng nghĩ lão đang làm việc gì mờ ám, thậm chí còn lén lút giảm bớt một vài cân gạo của ông. Giờ đây, sự hối hận dâng trào trong lòng.
BÀ TƯ
(Thì thầm, giọng đầy ăn năn)
Tôi… tôi xin lỗi lão Tám. Tôi đã không hiểu cho lão. Tôi đã để lòng tham che mắt.
Những tiếng khóc cứ thế vang lên, hòa quyện vào nhau. Lời ca thán, sự hối tiếc, và lòng biết ơn dâng lên cao trào. Họ nhìn về phía căn chòi lá trống vắng, nơi Lão Tám Đò đã từng sống một mình, nơi chứa đựng cả một bí mật cao cả.
Một cậu bé gầy gò, với đôi mắt to tròn, tiến lại gần linh cữu. Cậu bé đặt bó hoa dại lên trên.
CẬU BÉ
(Giọng ngây ngô nhưng đầy xúc động)
Ông Tám ơi… cháu nhớ ông. Cảm ơn ông đã cho cháu gạo ăn mỗi ngày.
Lời nói của cậu bé như xát muối vào lòng những người dân xóm Cồn. Họ nhìn nhau, ánh mắt ngập tràn sự hối tiếc. Họ đã từng ruồng bỏ, từng nghi ngờ, giờ đây lại nhận ra họ đã đánh mất đi một người hùng thầm lặng.
Những chiếc ghe cũ, những chiếc xe cà tàng nằm im lìm bên bờ sông. Chiếc ghe cũ của Lão Tám Đò cũng đã được người dân kéo lên bờ. Mọi thứ của ông giờ đây chỉ còn là kỷ niệm.
Trong đám đông, một người đàn ông lạ mặt, ăn mặc chỉnh tề, đôi mắt sắc lạnh, đứng quan sát toàn bộ khung cảnh. Nụ cười khinh khỉnh thoáng qua trên môi gã. Gã không hề chia sẻ nỗi buồn hay sự sám hối của người dân. Ánh mắt gã dừng lại ở một góc khuất, nơi có thứ gì đó thu hút sự chú ý của gã.
MỘT LÁT SAU, ĐÁM TANG ĐÃ KẾT THÚC. MỌI NGƯỜI DẦN TẢN RA. NHỮNG NGƯỜI HÀNG XÓM CỦA LÃO TÁM ĐÒ VỀ LẠI NHÀ, VẪN CÒN NGUYÊN CẢM GIÁC TỘI LỖI VÀ HỐI HẬN. NHỮNG NGƯỜI GIÀ NEO ĐƠN VÀ TRẺ EM MỒ CÔI CŨNG RỜI ĐI, NẮM CHẶT NHỮNG BÔNG HOA DẠI CÒN SÓT LẠI. KHÔNG KHÍ VẪN CÒN NẶNG TRĨU NỖI BUỒN VÀ SỰ HỐI TIẾC.
BÊN NGOÀI RẠP TANG, MỘT NHÓM NGƯỜI TRẺ XÓM CỒN, CHỦ YẾU LÀ THANH NIÊN, TẬP HỢP LẠI. HỌ CÓ VẺ MẶT TRẦM NGÂM NHƯNG KHÔNG HỀ CHÙN BƯỚC. MỘT TRONG SỐ HỌ, MỘT CHÀNG TRAI TÊN HUY, NGƯỜI TỪNG LÀM VIỆC CÙNG LÃO TÁM TRÊN CON GHE CŨ, ĐỨNG LÊN.
HUY
(Giọng kiên quyết, vang vọng)
Mấy hôm nay, mình nhìn thấy rồi. Ông Tám đã đi xa. Nhưng công việc ông làm, tình thương ông gieo, nó đâu có mất đi.
Anh nhìn quanh, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt của những người trẻ trong xóm.
HUY
(Tiếp tục)
Ông Tám đã gieo những hạt gạo, giờ chúng ta phải tiếp tục vun trồng những hạt mầm yêu thương đó. Chúng ta không thể để những gì ông đã hy sinh trở nên vô nghĩa.
Một vài người gật đầu đồng tình, trong lòng dâng lên một niềm hy vọng mới.
MỘT CÔ GÁI
(Giọng nhỏ, nhưng quả quyết)
Nhưng làm sao chúng ta biết phải làm gì? Ông Tám làm một mình, không ai biết rõ.
HUY
(Quay sang nhìn cô gái, rồi hướng mắt về phía căn chòi lá của lão Tám)
Ông Tám có để lại dấu vết. Chiếc xe cà tàng, chiếc ghe cũ, và… tấm bản đồ cũ kỹ mà chúng ta tìm thấy trong nhà ông. Đó là nơi ông bắt đầu. Chúng ta sẽ bắt đầu từ đó.
Ánh mắt của Huy lóe lên tia quyết tâm. Anh nhìn về phía khu lều tạm bợ trên con lạch nhỏ, nơi những người già neo đơn và trẻ em mồ côi vẫn đang sinh sống.
HUY
(Nói với tất cả mọi người)
Chúng ta sẽ lập một nhóm tình nguyện. Không phải để được tung hô, mà để tiếp nối công việc của ông Tám. Giúp đỡ những người khó khăn, những người cần sự sẻ chia. Chúng ta sẽ cùng nhau làm, mỗi người một tay.
Nhiều thanh niên khác bắt đầu lên tiếng, bày tỏ sự sẵn sàng.
CHÀNG TRAI KHÁC
Tôi sẵn sàng! Tôi đã từng đi theo ông Tám đôi lần.
CÔ GÁI KHÁC
Tôi cũng vậy. Tôi có thể giúp phân loại đồ đạc.
HUY
(Mỉm cười nhẹ, nụ cười đầu tiên sau bao ngày u ám)
Tốt lắm. Ngày mai, chúng ta sẽ cùng nhau dọn dẹp căn chòi của ông Tám. Và chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu tấm bản đồ đó. Xóm Cồn này sẽ không bao giờ thiếu đi tình thương.
Người đàn ông lạ mặt, kẻ đã đứng quan sát từ đám tang, vẫn đứng đó, khuất trong bóng tối. Hắn nhếch mép cười khinh bỉ, ánh mắt vẫn không rời khỏi căn chòi lá của lão Tám. Có vẻ như kế hoạch của hắn không chỉ dừng lại ở đó. Hắn liếc nhìn về phía chiếc ghe cũ của lão Tám, rồi chậm rãi quay gót bước đi.
SÁNG HÔM SAU. Ánh nắng ban mai len lỏi qua kẽ lá, phủ lên xóm Cồn một vẻ yên bình khác hẳn với không khí nặng trĩu ngày hôm qua.
Tại căn chòi lá xiêu vẹo bên mé sông, Huy và một nhóm thanh niên khác của xóm Cồn đã tập trung. Họ mang theo đồ nghề: chổi, giẻ lau, xô nước. Không khí có chút ngượng ngập ban đầu, nhưng nhanh chóng tan biến bởi sự khẩn trương và quyết tâm.
HUY
(Vừa cúi người lau sàn, vừa nói)
Mấy hôm nay, mình nhìn thấy rồi. Ông Tám đã đi xa. Nhưng công việc ông làm, tình thương ông gieo, nó đâu có mất đi.
Anh nhìn quanh, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt của những người trẻ trong xóm.
HUY
(Tiếp tục, giọng vang vọng)
Ông Tám đã gieo những hạt gạo, giờ chúng ta phải tiếp tục vun trồng những hạt mầm yêu thương đó. Chúng ta không thể để những gì ông đã hy sinh trở nên vô nghĩa.
Một vài người gật đầu đồng tình, trong lòng dâng lên một niềm hy vọng mới.
CÔ GÁI TÊN LAN
(Giọng nhỏ, nhưng quả quyết)
Nhưng làm sao chúng ta biết phải làm gì? Ông Tám làm một mình, không ai biết rõ.
HUY
(Quay sang nhìn Lan, rồi hướng mắt về phía căn chòi lá của lão Tám)
Ông Tám có để lại dấu vết. Chiếc xe cà tàng, chiếc ghe cũ, và… tấm bản đồ cũ kỹ mà chúng ta tìm thấy trong nhà ông. Đó là nơi ông bắt đầu. Chúng ta sẽ bắt đầu từ đó.
Ánh mắt của Huy lóe lên tia quyết tâm. Anh nhìn về phía khu lều tạm bợ trên con lạch nhỏ, nơi những người già neo đơn và trẻ em mồ côi vẫn đang sinh sống.
HUY
(Nói với tất cả mọi người)
Chúng ta sẽ lập một nhóm tình nguyện. Không phải để được tung hô, mà để tiếp nối công việc của ông Tám. Giúp đỡ những người khó khăn, những người cần sự sẻ chia. Chúng ta sẽ cùng nhau làm, mỗi người một tay.
CHÀNG TRAI TÊN MINH
(Giọng hào hứng)
Tôi sẵn sàng! Tôi đã từng đi theo ông Tám đôi lần.
CÔ GÁI TÊN MAI
(Cũng đầy nhiệt huyết)
Tôi cũng vậy. Tôi có thể giúp phân loại đồ đạc.
HUY
(Mỉm cười nhẹ, nụ cười đầu tiên sau bao ngày u ám)
Tốt lắm. Ngày mai, chúng ta sẽ cùng nhau dọn dẹp căn chòi của ông Tám. Và chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu tấm bản đồ đó. Xóm Cồn này sẽ không bao giờ thiếu đi tình thương.
Những người dân xóm Cồn, giờ đây, đã bắt đầu hành trình mới. Họ cùng nhau dọn dẹp căn chòi, nhặt nhạnh từng món đồ còn sót lại, mùi ẩm mốc và khói bếp quyện vào nhau. Giữa đống lộn xộn, Huy tìm thấy tấm bản đồ cũ kỹ mà anh đã nhắc đến. Nó được giấu kỹ dưới đáy chiếc thùng gỗ. Tấm bản đồ nhàu nát, với những ký hiệu lạ lùng và những dòng chữ mờ nhạt.
Trên sông Tiền, chiếc ghe cũ của Lão Tám Đò vẫn neo đậu, im lìm chứng kiến sự thay đổi của xóm làng.
Trong góc khuất, người đàn ông lạ mặt vẫn đứng đó, khuất trong bóng tối. Hắn nhếch mép cười khinh bỉ, ánh mắt vẫn không rời khỏi căn chòi lá của lão Tám. Hắn liếc nhìn về phía chiếc ghe cũ của lão Tám, rồi chậm rãi quay gót bước đi, nụ cười tự mãn nở trên môi. Có vẻ như mọi thứ vẫn đang nằm trong tầm kiểm soát của hắn, hoặc thậm chí còn tốt hơn dự định. Hắn biết rõ bí mật ẩn giấu trên tấm bản đồ kia, và hắn cũng biết ai là người duy nhất có thể giải mã nó.
Trong góc khuất, người đàn ông lạ mặt vẫn đứng đó, khuất trong bóng tối. Hắn nhếch mép cười khinh bỉ, ánh mắt vẫn không rời khỏi căn chòi lá của lão Tám. Hắn liếc nhìn về phía chiếc ghe cũ của lão Tám, rồi chậm rãi quay gót bước đi, nụ cười tự mãn nở trên môi. Có vẻ như mọi thứ vẫn đang nằm trong tầm kiểm soát của hắn, hoặc thậm chí còn tốt hơn dự định. Hắn biết rõ bí mật ẩn giấu trên tấm bản đồ kia, và hắn cũng biết ai là người duy nhất có thể giải mã nó.
SÁNG HÔM SAU. Ánh nắng ban mai len lỏi qua kẽ lá, phủ lên xóm Cồn một vẻ yên bình khác hẳn với không khí nặng trĩu ngày hôm qua.
Tại căn chòi lá xiêu vẹo bên mé sông, Huy và một nhóm thanh niên khác của xóm Cồn đã tập trung. Họ mang theo đồ nghề: chổi, giẻ lau, xô nước. Không khí có chút ngượng ngập ban đầu, nhưng nhanh chóng tan biến bởi sự khẩn trương và quyết tâm.
HUY
(Vừa cúi người lau sàn, vừa nói)
Mấy hôm nay, mình nhìn thấy rồi. Ông Tám đã đi xa. Nhưng công việc ông làm, tình thương ông gieo, nó đâu có mất đi.
Anh nhìn quanh, ánh mắt quét qua từng khuôn mặt của những người trẻ trong xóm.
HUY
(Tiếp tục, giọng vang vọng)
Ông Tám đã gieo những hạt gạo, giờ chúng ta phải tiếp tục vun trồng những hạt mầm yêu thương đó. Chúng ta không thể để những gì ông đã hy sinh trở nên vô nghĩa.
Một vài người gật đầu đồng tình, trong lòng dâng lên một niềm hy vọng mới.
LAN
(Giọng nhỏ, nhưng quả quyết)
Nhưng làm sao chúng ta biết phải làm gì? Ông Tám làm một mình, không ai biết rõ.
HUY
(Quay sang nhìn Lan, rồi hướng mắt về phía căn chòi lá của lão Tám)
Ông Tám có để lại dấu vết. Chiếc xe cà tàng, chiếc ghe cũ, và… tấm bản đồ cũ kỹ mà chúng ta tìm thấy trong nhà ông. Đó là nơi ông bắt đầu. Chúng ta sẽ bắt đầu từ đó.
Ánh mắt của Huy lóe lên tia quyết tâm. Anh nhìn về phía khu lều tạm bợ trên con lạch nhỏ, nơi những người già neo đơn và trẻ em mồ côi vẫn đang sinh sống.
HUY
(Nói với tất cả mọi người)
Chúng ta sẽ lập một nhóm tình nguyện. Không phải để được tung hô, mà để tiếp nối công việc của ông Tám. Giúp đỡ những người khó khăn, những người cần sự sẻ chia. Chúng ta sẽ cùng nhau làm, mỗi người một tay.
MINH
(Giọng hào hứng)
Tôi sẵn sàng! Tôi đã từng đi theo ông Tám đôi lần.
MAI
(Cũng đầy nhiệt huyết)
Tôi cũng vậy. Tôi có thể giúp phân loại đồ đạc.
HUY
(Mỉm cười nhẹ, nụ cười đầu tiên sau bao ngày u ám)
Tốt lắm. Ngày mai, chúng ta sẽ cùng nhau dọn dẹp căn chòi của ông Tám. Và chúng ta sẽ bắt đầu tìm hiểu tấm bản đồ đó. Xóm Cồn này sẽ không bao giờ thiếu đi tình thương.
Những người dân xóm Cồn, giờ đây, đã bắt đầu hành trình mới. Họ cùng nhau dọn dẹp căn chòi, nhặt nhạnh từng món đồ còn sót lại, mùi ẩm mốc và khói bếp quyện vào nhau. Giữa đống lộn xộn, Huy tìm thấy tấm bản đồ cũ kỹ mà anh đã nhắc đến. Nó được giấu kỹ dưới đáy chiếc thùng gỗ. Tấm bản đồ nhàu nát, với những ký hiệu lạ lùng và những dòng chữ mờ nhạt.
Trên sông Tiền, chiếc ghe cũ của Lão Tám Đò vẫn neo đậu, im lìm chứng kiến sự thay đổi của xóm làng.
CHUYỂN CẢNH
Một người đàn ông khắc khổ, dáng người hơi còng, đôi mắt đượm buồn, đang ngồi bên mé sông Tiền. Nắng chiều đổ dài, nhuộm vàng mặt nước. Anh ta nhìn về phía căn chòi lá cũ kỹ, nơi từng là ngôi nhà của lão Tám. Những ngày tháng đầy biến động vừa qua như một thước phim quay chậm hiện về. Sự phán xét, nghi ngờ, và cuối cùng là sự thấu hiểu. Anh ta khẽ lắc đầu, một nụ cười buồn thoáng qua trên môi. Cuộc đời này dạy cho ta nhiều bài học, có những bài học đến thật đau đớn, nhưng cũng thật giá trị. Anh ta nhìn dòng nước trôi lững lờ, suy ngẫm. Có lẽ, cuộc đời của lão Tám, ẩn chứa những điều mà không ai trong xóm Cồn có thể nhìn thấu chỉ qua vẻ ngoài đơn sơ, lam lũ. Từng ký ức về lão, về những hành động âm thầm, những ánh mắt trìu mến dành cho những mảnh đời bất hạnh, bỗng nhiên hiện rõ mồn một trong tâm trí anh. Anh ta đã từng tin vào những lời đồn thổi, đã từng nhìn lão Tám bằng con mắt khinh thường. Giờ đây, anh ta hiểu ra. “Đừng bao giờ đánh giá một cuốn sách qua cái bìa của nó,” anh ta thì thầm, giọng nói chìm lẫn vào tiếng gió. “Và đừng bao giờ phán xét người khác khi chưa hiểu rõ…” Lời tự nhủ vang lên trong không gian tĩnh lặng. Bài học lớn nhất mà lão Tám để lại, không phải là vật chất, mà là sự khôn ngoan về lẽ đời, về lòng người, về sự thấu cảm. Anh ta chìm vào dòng suy tư miên man, để lại phía sau một khoảng lặng đầy chiêm nghiệm.

