“Ông Sáu đi bắt cá, không ngờ bắt được con rắn trắng về ng-âm r-:ư-ợu. Tưởng chỉ là điều bình thường nhưng sau đó một loạt chuyện lạ xảy ra với gia đình ông
Ông Sáu là người thôn Hạ, cả đời quen tay với lưới, mặt với sông. Nhà ông sát mép bãi, rợp bóng tre và mùi mắm ruốc chưa bao giờ dứt hẳn. Con gái út vừa lấy chồng năm ngoái, giờ nhà chỉ còn ông, bà và cái tủ rư:ợ;-u cũ s-ứt một cánh.
Chiều đó, trời oi như nén l-;ửa, ông Sáu dắt thuyền ra khúc lạch nhỏ sau chợ để thả câu. Lòng sông cạn, nước đ:-ục như cháo, nhưng ông Sáu bảo: “Cá nó khôn, càng lặng càng dễ bắt.” Không ai cãi, vì ông bắt cá đã hơn năm mươi năm, từ hồi còn chưa biết h_ú:-t th-uố-::c.
Lần này không phải cá.
Khi nhấc vó lưới lên, ông thấy một cái bóng ngoằn ngoèo trườn nhẹ. Là rắn – nhưng trắng toát, không một vệt hoa nào, thân mượt như lụa, đầu thon và mắt đen sâu hút. Ông Sáu chưa từng thấy con rắn nào như thế. Nó nằm yên trong rổ tre, không vùng vẫy, không thè lưỡi, chỉ lặng lẽ nhìn ông như… biết nói.
Ông mang nó về. Chẳng ai trong xóm nghĩ ngợi gì, chỉ có bà Sáu là chột dạ. Bà bảo: “Rắn trắng lành, chớ có động.” Ông gạt đi: “Rắn nào cũng là rắn. Mình nuôi ba đứa con cũng nhờ r:-ư-ợu rắn chứ đâu.”
Chiều hôm đó, con rắn bị ông là-m t-h:-ịt và thả vào h-ũ rư-ợ-u lớn. Lúc đậy nắp, bà Sáu bảo nhìn thấy nó vẫn… chớp mắt.
Kể từ đó, nhà ông Sáu bắt đầu có những chuyện lạ.
Bà Sáu bắt đầu mơ thấy người đàn bà mặc áo trắng, đứng ngay đầu giường, không nói, chỉ khóc. Mỗi lần tỉnh dậy, chân bà lại b-ầ-:m t:í:m: như bị c:-à:o c-ấ-u.
Rồi tới ông Sáu, mọi chuyện còn kinhkhung hơn….”
“Đêm đó, Ông Sáu ngủ không yên giấc. Cái cảm giác lạnh lẽo từ con rắn trắng kỳ lạ cứ đeo bám lấy ông, khác hẳn cái lạnh của nước sông hay gió bãi. Ông trở mình, cố tìm một tư thế thoải mái hơn trên chiếc giường tre ọp ẹp.
Màn đêm đặc quánh bao trùm ngôi nhà ông Sáu. Chỉ có tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn và tiếng thở đều đều của bà Sáu bên cạnh. Bỗng, Ông Sáu giật mình tỉnh giấc. Một luồng khí lạnh buốt
không biết từ đâu ùa tới, len lỏi vào từng thớ thịt, xương tủy. Nó không phải cái lạnh thông thường, mà như hơi thở từ cõi âm ti, tê tái và đáng sợ.
Một cảm giác nặng nề, như có thứ gì đó vô hình đang siết chặt lấy cổ chân ông. Lạnh lẽo đến thấu xương. Ông Sáu muốn vùng vẫy, muốn gạt bỏ thứ đang bám lấy mình, nhưng cơ thể ông như bị đóng băng, tê liệt hoàn toàn. Ông cố gắng cử động ngón chân, nhưng chỉ cảm nhận được sức siết ngày càng mạnh hơn, kèm theo một cảm giác nhói buốt như có ngàn mũi kim đang châm vào.
“”Cái… cái gì thế này!”” Ông Sáu hoảng loạn nghĩ. Ông cố há miệng kêu cứu, nhưng chỉ có tiếng thở hổn hển, đứt quãng thoát ra. Mồ hôi lạnh túa ra như tắm, làm ướt đẫm chiếc áo ba lỗ đã ngả màu. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực, như muốn nhảy vọt ra ngoài. Cái siết ở cổ chân vẫn tiếp diễn, không buông tha. Ông Sáu cảm thấy một cơn đau dữ dội, như thể xương cốt đang bị nghiền nát. Mắt ông trừng trừng nhìn vào bóng tối, cố nhận dạng thứ đang hành hạ mình, nhưng chỉ thấy hư vô. Sự sợ hãi tột độ khiến Ông Sáu chỉ muốn ngất đi, nhưng cơn đau và cảm giác bất lực cứ giữ ông chật vật trong vũng lầy của bóng đêm kinh hoàng.”
“Ông Sáu mở mắt. Ánh sáng ban mai nhạt nhòa hắt qua khe cửa làm ông nheo lại. Toàn thân rã rời, mệt mỏi đến cực độ, như thể ông vừa trải qua một đêm vật lộn với thứ gì đó vô hình và tàn bạo. Cơn đau ở chân vẫn còn âm ỉ, như hàng ngàn vết bỏng đang cháy. Ông Sáu nặng nề ngồi dậy trên chiếc giường tre, tấm lưng còng rạp xuống. Bà Sáu vẫn đang ngủ say bên cạnh, tiếng thở đều đều.
Ông Sáu nhìn xuống chân mình, nơi cảm giác đau rát vẫn hành hạ. Tim ông ngừng đập. Dưới ánh sáng mờ ảo, những vết hằn đỏ ửng nổi rõ trên làn da nhăn nheo. Không chỉ là vết hằn, còn có vài vệt xước sâu hoắm, rách toạc như bị móng vuốt sắc nhọn cào cấu. Chúng không chảy máu, nhưng lại đau buốt khó tả, như bị tẩm thứ chất độc nào đó ngấm dần vào thịt.
“”Không… không thể nào là thật…”” Ông Sáu lẩm bẩm, giọng run rẩy, gần như không thành tiếng. Hai bàn tay nhăn nheo của ông chạm vào vết thương, cảm giác bỏng rát và nhói đau khiến ông rụt vội lại. Cái lạnh lẽo, cái siết chặt, cơn đau kinh hoàng đêm qua… tất cả không phải là mơ. Chúng đã để lại dấu vết, những bằng chứng rùng rợn trên da thịt ông. Ánh mắt ông Sáu thất thần, từ đôi chân đầy thương tích, chầm chậm di chuyển về phía góc nhà. Ở đó, chiếc hũ sành lớn vẫn lặng lẽ nằm yên, bên trong là chất lỏng màu hổ phách và cái xác trắng toát, mượt như lụa của con rắn lạ lùng. Nỗi sợ hãi tột cùng chiếm lấy tâm trí Ông Sáu. Ông nhìn chằm chằm vào chiếc hũ, như thể con rắn trắng kia đang nhìn lại ông, bằng đôi mắt đen sâu hút đầy ma mị.”
“Ông Sáu vẫn ngồi đó, mắt dán chặt vào chiếc hũ. Tiếng động nhỏ khiến ông giật mình quay lại. Bà Sáu đã thức giấc, bà đang khó nhọc ngồi dậy, lưng còng hơn cả ông.
“”Ông làm gì ngồi thừ ra đấy? Chân cẳng còn đau lắm không?”” Bà Sáu khẽ hỏi, giọng đầy lo lắng. Bà Sáu đã chú ý thấy sự khác lạ của chồng từ đêm qua, và những giấc mơ, những vết bầm trên chân bà vẫn khiến lòng bà nặng trĩu.
Ông Sáu run rẩy đưa tay chỉ vào chân mình.
“”Bà… bà nhìn này…”” Giọng ông run rẩy.
Bà Sáu vội vàng cúi xuống nhìn. Bà tái mặt. Những vết cào sâu hoắm, đỏ ửng, in hằn trên da thịt chảy xệ của chồng bà, giống hệt những gì bà cảm nhận được trong giấc mơ và những vết bầm trên chân bà mấy ngày trước. Chỉ là, của ông còn kinh khủng hơn nhiều.
“”Trời ơi! Cái gì thế này?”” Bà Sáu kêu lên thất thanh. Nước mắt đột nhiên trào ra. Tất cả những nỗi sợ hãi âm ỉ bấy lâu nay bỗng vỡ òa. Bà nắm lấy tay chồng, giọng nức nở, khẩn khoản.
“”Ông ơi… tôi đã bảo rồi mà… Cái con rắn đó… nó linh thiêng lắm ông ơi! Nó không phải rắn thường đâu… Nó về đòi nợ mình đấy!””
Ông Sáu nhìn vợ, ánh mắt hỗn loạn giữa sợ hãi và bàng hoàng.
“”Bà nói gì vậy? Làm sao nó về được… Nó… nó chết rồi mà…”” Ông Sáu lắp bắp biện minh, nhưng chính ông cũng không còn dám chắc. Cơn đau ở chân vẫn nhức nhối, là bằng chứng không thể chối cãi.
“”Không phải chết đâu ông ơi! Tôi thấy rồi… tôi mơ thấy bà ấy khóc… bà ấy đòi lại… Cái chân của tôi cũng bị… cũng bị thế này nè!”” Bà Sáu kéo vạt quần lên, để lộ những vết bầm tím còn chưa tan hết trên bắp chân khẳng khiu. “”Bây giờ đến ông… Ông ơi, làm ơn đi ông! Vứt cái hũ đó đi! Vứt nó đi ngay đi ông ơi!””
Bà Sáu ôm lấy tay chồng, nước mắt giàn giụa van xin. Bà biết, linh cảm của bà, những giấc mơ kinh hoàng của bà, tất cả đều là thật. Con rắn đó có oán khí, nó đang quay về.
Ông Sáu nhìn vợ, nhìn vết thương trên chân mình, rồi lại nhìn về phía chiếc hũ sành lạnh lẽo. Nỗi sợ hãi cuộn trào trong lòng ông, nhưng sự cố chấp, cái sĩ diện của một người đàn ông cả đời gắn bó với sông nước, vẫn khiến ông không cam lòng thừa nhận mình đã sai, rằng cái thứ ông bắt được là tai họa.
“”Không… không phải tại nó đâu bà ơi… Chắc… chắc tôi đạp phải cái gì dưới sông thôi…”” Ông Sáu lẩm bẩm, giọng nói yếu ớt, cố gắng níu kéo chút lý trí cuối cùng, nhưng ánh mắt lạc thần của ông đã tố cáo sự thật. Ông sợ hãi, rất sợ hãi, nhưng vẫn chưa chịu khuất phục trước lời cảnh báo tuyệt vọng của vợ. Chiếc hũ rượu ngâm con rắn trắng vẫn nằm yên vị ở góc nhà, như một lời thách thức, như một hiểm họa đang rình rập.”
“Ông Sáu vẫn ngồi đó, vết thương trên chân nhức nhối. Bà Sáu vẫn nắm tay ông, nước mắt chảy dài. Không khí trong căn nhà bỗng chùng xuống, đặc quánh nỗi sợ hãi. Chiếc hũ sành ở góc nhà như một cái miệng đen ngòm, nuốt chửng chút bình yên còn sót lại. Ông Sáu cố gắng níu kéo chút lý trí cuối cùng, ông lẩm bẩm biện minh, nhưng ánh mắt lạc thần đã tố cáo sự thật: ông sợ hãi.
Ngày hôm sau, và những ngày sau đó, bóng ma của con rắn trắng cứ lởn vởn trong căn nhà nhỏ. Không cần ai nhắc, cả Ông Sáu lẫn Bà Sáu đều cảm nhận được sự hiện diện lạnh lẽo, vô hình. Căn nhà trở nên u ám một cách kỳ lạ. Ngay cả ánh nắng ban ngày cũng khó lòng xua đi cái cảm giác gai người. Bà Sáu cứ thấp thỏm, nhìn đâu cũng thấy như có ai đó đang theo dõi. Bà khẽ rùng mình, kéo vạt áo kín hơn, nhưng hơi lạnh dường như thấm thẳng vào xương tủy. Ông Sáu, cố gắng tỏ ra bình thường, đi lại trong nhà, nhưng mỗi bước chân ông đều nặng trĩu, ánh mắt liên tục liếc nhìn về phía chiếc hũ. Vết thương ở chân ông vẫn chưa lành, nó âm ỉ nhắc nhở ông về đêm định mệnh. Ông Sáu cảm thấy như có hàng trăm con mắt vô hình đang dõi theo mình, từ mỗi góc nhà, từ mỗi kẽ nứt trên tường.
Đêm xuống, sự kinh hoàng mới thực sự bắt đầu. Khi hai ông bà chìm vào giấc ngủ chập chờn, những âm thanh lạ lùng khe khẽ vang lên. Đầu tiên chỉ là tiếng sột soạt như có gì đó đang bò dưới sàn nhà, rồi tiếng thì thầm rất nhỏ, rất gần, như ai đó đang nói chuyện ngay bên tai họ, nhưng không tài nào nghe rõ thành lời. Ông Sáu và Bà Sáu giật mình thức giấc, dựng tai lắng nghe trong bóng tối đặc quánh. Tim họ đập thình thịch. “”Ông… ông nghe thấy gì không?”” Bà Sáu run rẩy thì thầm. Ông Sáu chỉ khẽ gật đầu, mặt tái mét, mồ hôi lạnh túa ra trên trán. Ông thầm nghĩ, “”Chuyện này… không phải do mình tưởng tượng.””
Rồi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn. Một đêm, đang ngủ say, Ông Sáu và Bà Sáu bỗng bị đánh thức bởi tiếng đổ vỡ loảng xoảng. Họ bật dậy, vội vàng thắp đèn. Chiếc ấm sành Bà Sáu vẫn hay dùng pha trà, lúc chiều vẫn để gọn gàng trên chạn bếp, giờ nằm vỡ tan tành dưới sàn nhà. Không ai đụng vào nó. Không hề có tiếng động nào khác trước đó. Họ nhìn nhau, ánh mắt tràn ngập hoang mang và sợ hãi. “”Sao… sao nó lại vỡ được?”” Bà Sáu lắp bắp. Ông Sáu không đáp, chỉ nhìn chằm chằm vào những mảnh sành vỡ vụn, cảm giác lạnh lẽo bò dọc sống lưng. Ông cảm thấy sức nặng vô hình đè nén lên lồng ngực.
Một đêm khác, kinh hoàng hơn cả. Khi đêm khuya tĩnh mịch bao trùm Thôn Hạ, từ phía bờ sông, nơi Ông Sáu vẫn hay đánh cá, bỗng vọng lại tiếng khóc ai oán. Tiếng khóc não nề, nghe như tiếng người đàn bà đang đau khổ tột cùng, vang vọng trong đêm tối, mang theo hơi lạnh thấu xương. Nó không giống tiếng khóc của người sống, nó chất chứa oán hận và bi thương. Bà Sáu nghe tiếng khóc đó, lập tức nhớ đến giấc mơ kinh hoàng của mình, nhớ đến Người đàn bà mặc áo trắng với đôi mắt đỏ hoe. Bà ôm chặt lấy Ông Sáu, toàn thân run lẩy bẩy. “”Ông ơi… tiếng khóc… là tiếng khóc của bà ấy đấy ông ơi…”” Giọng Bà Sáu lạc đi vì sợ, bà tin chắc linh hồn kia đang về đòi nợ. Ông Sáu cũng không còn giữ được sự bình tĩnh hay cố chấp. Ông nhìn về phía cửa sổ, hướng ra bờ sông tối đen, tiếng khóc vẫn văng vẳng, như một lời buộc tội, như một lời nguyền rủa nhắm thẳng vào ông. Nỗi sợ hãi giờ đây không còn là bóng ma trong tâm trí, nó đã trở thành hiện thực, bủa vây lấy căn nhà nhỏ và hai con người tội nghiệp. Họ biết, con rắn trắng không chết. Nó đã trở về, và sự trả thù mới chỉ bắt đầu, ngày càng rõ ràng và khủng khiếp hơn.”
“Đêm đó, khi tiếng khóc ai oán từ bờ sông đã tạm lắng nhưng dư âm sợ hãi vẫn còn đọng lại, Bà Sáu chìm vào giấc ngủ chập chờn, đầy bất an. Bà lại mơ thấy giấc mơ cũ, khung cảnh vẫn là căn phòng quen thuộc, nhưng lần này mọi thứ chân thực đến ghê rợn. Người đàn bà mặc áo trắng vẫn đứng đó, ở cuối phòng, đôi mắt đỏ hoe nhìn chằm chằm vào bà. Bà Sáu trong mơ sợ hãi tột cùng, muốn hét lên nhưng cổ họng nghẹn lại.
Nhưng hôm nay, người đàn bà đó không chỉ đứng nhìn nữa. Bà ta bắt đầu nhấc chân, bước từng bước chậm rãi, nặng nề về phía giường Bà Sáu đang nằm. Mỗi bước chân như dẫm lên tim bà. Khuôn mặt bà ta, trước kia chỉ mờ ảo trong màn đêm, giờ đây dần hiện rõ hơn khi tiến lại gần. Đó là một khuôn mặt đầy đau đớn, nhưng hơn hết thảy là nỗi oán hận tột cùng, dữ dội. Ánh mắt bà ta như muốn thiêu đốt Bà Sáu. Bà ta cứ bước, bước, khoảng cách ngày càng gần. Bà Sáu cảm nhận được hơi lạnh buốt tỏa ra từ người đàn bà ấy, như hơi lạnh từ lòng đất. Bà ta đưa bàn tay gầy guộc, trắng bệch về phía Bà Sáu, những ngón tay run rẩy như sẵn sàng cào xé.
“”Không! Không!”” Bà Sáu thét lên trong vô vọng.
Và rồi, người đàn bà áo trắng đã đứng ngay cạnh giường. Khuôn mặt bà ta cúi xuống, ghé sát vào mặt Bà Sáu. Ánh mắt đầy căm hận đó nhìn thẳng vào mắt bà. Hơi thở lạnh ngắt phả vào mặt khiến Bà Sáu sởn gai ốc. Một dòng nước mắt đen ngòm chảy dài trên gò má hốc hác của người đàn bà.
Bà Sáu giật mình bật dậy, tiếng thét kinh hoàng nghẹt lại trong cổ họng. Bà thở dốc, toàn thân lạnh toát như vừa ngâm mình trong nước đá. Căn phòng tối đen, chỉ có tiếng tim đập thình thịch của bà và tiếng ngáy nhè nhẹ của Ông Sáu bên cạnh. Bà cố gắng trấn tĩnh, thầm nghĩ đó chỉ là ác mộng.
Nhưng khi cơn run rẩy dịu xuống, Bà Sáu cảm thấy đau nhức ở chân. Bà vén chăn lên nhìn. Dưới ánh trăng yếu ớt hắt vào qua khe cửa, bà kinh hoàng nhận ra những vết bầm tím trên chân mình không những không biến mất, mà còn lan rộng hơn, đậm màu hơn. Chúng như những dấu ngón tay bầm dập, hằn sâu vào da thịt. Nỗi sợ hãi từ trong mơ ùa ra hiện thực, bóp nghẹt lấy bà. Bà Sáu biết, đây không còn là giấc mơ đơn thuần. Nỗi oán hận đó đã tìm đến bà, đã bắt đầu hành hạ bà ngay cả khi bà tỉnh táo.”
“Sau đêm kinh hoàng với giấc mơ và những vết bầm bí ẩn trên chân, Bà Sáu càng thêm lo lắng, còn Ông Sáu thì ngày càng lầm lì, ít nói hẳn đi. Cả hai đều tránh nhắc đến con rắn trắng, cố gắng để cuộc sống trở lại bình thường. Nhưng làm sao bình thường được khi nỗi sợ hãi cứ lẩn khuất đâu đó trong nhà.
Sự chú ý của họ, không tự chủ được, dần tập trung vào hũ rượu rắn đang đặt ở góc nhà. Cái hũ sành lớn, đựng chất lỏng màu hổ phách và thân hình trắng toát cuộn tròn bên trong, giờ đây không còn là vật trang trí hay món thuốc quý nữa, mà trở thành tâm điểm của sự sợ hãi. Mỗi lần đi qua, Ông Sáu hoặc Bà Sáu lại liếc nhìn về phía nó, cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
Những điều kỳ lạ bắt đầu xuất hiện. Vào buổi tối, đặc biệt là khi đêm khuya tĩnh mịch nhất, thỉnh thoảng họ lại thấy một ánh sáng trắng lập lòe rất nhẹ phát ra từ bên trong hũ. Nó không sáng rực, chỉ như một đốm sáng leo lét, tồn tại trong tích tắc rồi vụt tắt, khiến người nhìn tưởng như mình hoa mắt. Lúc đầu họ chỉ nghĩ vậy, nhưng càng về sau, tần suất ánh sáng xuất hiện càng nhiều hơn, dù vẫn chỉ thoáng qua.
Một đêm nọ, Ông Sáu ngồi hút thuốc lào bên hiên, mắt vô tình nhìn về phía hũ rượu đặt trong nhà, nơi ánh trăng yếu ớt hắt vào. Bỗng nhiên, ông khựng lại. Đốm sáng trắng quen thuộc lại lập lòe, nhưng lần này, nó không tắt ngay. Nó tồn tại lâu hơn một chút, đủ để ông thấy rõ hơn. Và rồi, trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, Ông Sáu thề rằng mình đã nhìn thấy con rắn trắng bên trong cựa quậy. Không chỉ là một cái co mình vô thức, mà rõ ràng là một chuyển động có chủ đích. Đôi mắt đen sâu hút của nó, giờ đây ông thấy thật rõ, mở trừng trừng nhìn thẳng vào ông qua lớp vỏ sành và làn rượu. Ánh sáng trắng lập lòe dường như phát ra từ chính đôi mắt đó.
Tim Ông Sáu đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Ruột gan ông cồn cào. Ông trợn mắt nhìn chằm chằm vào hũ rượu, tay run run đánh rơi điếu thuốc lào.
“”Trời ơi,”” ông thều thào, giọng nghẹt lại vì sợ hãi tột cùng. “”Nó… nó vẫn còn sống!”” Ông Sáu sợ đến cứng người, không dám nhúc nhích, đôi mắt dán chặt vào hũ rượu ma quái ấy.”
“Ông Sáu chạy vụt vào nhà, mồ hôi lạnh túa ra như tắm. Bà Sáu giật mình tỉnh giấc khi thấy chồng thở hổn hển, khuôn mặt trắng bệch như tàu lá.
“”Ông… ông làm sao đấy? Ma nhát à?”” Bà Sáu sợ hãi hỏi, giọng run run.
Ông Sáu không trả lời ngay, ông chỉ run rẩy chỉ tay về phía góc nhà nơi đặt hũ rượu. “”Con… con rắn…”” Ông lắp bắp, “”Nó… nó sống lại rồi… Bà ơi, nó sống lại rồi!””
Bà Sáu trợn mắt nhìn theo hướng tay chồng, nhưng chỉ thấy chiếc hũ sành im lìm trong bóng tối. Tuy vậy, sự kinh hoàng trên khuôn mặt ông Sáu đủ khiến bà tin vào điều ông nói. Những ám ảnh về giấc mơ người đàn bà áo trắng và những vết bầm trên chân bà bỗng chốc ùa về, dữ dội hơn bao giờ hết.
“”Trời đất ơi là trời đất!”” Bà Sáu khóc thét, “”Tôi đã bảo rồi mà! Sao ông không nghe tôi! Cái của nợ ấy… cái của nợ ấy giờ nó thành tai ương rồi!””
Hai ông bà không ngủ thêm được nữa. Họ ngồi co ro cạnh nhau trong đêm, nỗi sợ hãi bao trùm lấy ngôi nhà. Cái hũ rượu rắn giờ đây không còn là vật trong nhà nữa, nó trở thành một thực thể đáng sợ, lạnh lẽo.
Sáng sớm hôm sau, ngay khi trời tờ mờ sáng, Ông Sáu và Bà Sáu quyết định. Họ không thể sống thế này mãi được. Phải đi tìm người giúp đỡ.
“”Phải tìm thầy Bảy thôi bà ạ,”” Ông Sáu nói, giọng khàn đặc. “”Chỉ có ông ấy mới giải được mấy chuyện bùa ngải, ma quỷ này thôi.””
Thầy Bảy là một thầy cúng nổi tiếng khắp vùng Thôn Hạ và các xã lân cận, chuyên giúp dân làng giải hạn, xem bói, và đặc biệt là giải trừ những chuyện tâm linh kỳ lạ. Ông Sáu và Bà Sáu sửa soạn vội vàng, mang theo chút lễ vật nhỏ, rồi tức tốc rời nhà.
Con đường đến nhà thầy Bảy như dài hơn thường lệ dưới ánh nắng ban mai, nhưng trong lòng hai ông bà thì lại nặng trĩu những lo âu. Họ đi nhanh, chẳng dám ngoái lại nhìn ngôi nhà đang bị bao phủ bởi bầu không khí u ám.
Đến nơi, căn nhà nhỏ của thầy Bảy nằm khuất dưới bóng cây cổ thụ, thoạt nhìn đã thấy vẻ thâm u, tĩnh mịch. Thầy Bảy là một ông già râu tóc bạc phơ, đôi mắt sáng quắc, toát ra vẻ uyên thâm nhưng cũng đầy bí ẩn. Ông tiếp đón hai người bằng một nụ cười hiền từ.
Ông Sáu và Bà Sáu ngồi xuống chiếu, lòng như lửa đốt. Sau vài lời chào hỏi xã giao, Ông Sáu bắt đầu kể lại toàn bộ câu chuyện một cách run rẩy, từ lúc đánh cá ở con sông/lạch nhỏ sau chợ, thấy con rắn trắng lạ lùng, bắt nó, ngâm rượu, cho đến những giấc mơ kỳ quái của Bà Sáu, vết bầm trên chân bà, và đỉnh điểm là cảnh tượng ông Sáu thấy con rắn trong hũ rượu cử động và mở mắt nhìn ông đêm qua.
Trong suốt câu chuyện, thầy Bảy im lặng lắng nghe. Khuôn mặt ông lúc đầu bình thản, nhưng càng nghe, nó càng biến sắc. Đôi mắt sáng quắc của ông giờ đây lộ vẻ ngạc nhiên tột độ, rồi dần chuyển sang lo ngại sâu sắc. Nụ cười hiền từ ban đầu đã biến mất, thay vào đó là một nét mặt căng thẳng, nghiêm trọng.
Khi Ông Sáu vừa dứt lời, thầy Bảy trầm ngâm một lúc lâu. Ông vuốt chòm râu bạc, đôi mắt nhìn xa xăm như đang suy tính điều gì đó cực kỳ hệ trọng. Không khí trong căn nhà nhỏ trở nên tĩnh lặng đến đáng sợ. Cuối cùng, thầy Bảy nhìn thẳng vào mặt Ông Sáu và Bà Sáu, giọng nói trầm đục và chậm rãi, mang theo một nỗi lo ngại khó tả.
“”Chuyện này… không đơn giản rồi…”””
“””Chuyện này… không đơn giản rồi…”” Thầy Bảy lặp lại, giọng nặng trịch. Ông nhìn Ông Sáu và Bà Sáu bằng ánh mắt đầy thương hại, như thể thấy trước được những tai ương đang chờ đợi họ.
Ông Sáu và Bà Sáu nín thở chờ đợi. Nỗi sợ hãi len lỏi khắp cơ thể họ.
“”Cái mà các ông bà đã bắt và nhốt vào hũ rượu,”” Thầy Bảy chậm rãi nói tiếp, “”Đây không phải là một con rắn bình thường. Nó không phải là linh hồn thông thường chết đi rồi vất vưởng.””
Thầy Bảy dừng lại, đôi mắt sắc sảo nhìn sâu vào Ông Sáu. “”Con rắn trắng ấy… nó là một linh vật. Hoặc… hoặc là hóa thân của một oán hồn nào đó nơi khúc sông ấy, đã tu luyện thành hình.””
Nghe đến đây, Ông Sáu và Bà Sáu mặt cắt không còn giọt máu. Linh vật? Oán hồn? Những từ ngữ ấy nghe thật xa lạ mà cũng thật đáng sợ.
“”Các ông bà… đã mạo phạm nó,”” Thầy Bảy nói, giọng trầm hơn, “”Đã nhốt nó vào cái hũ rượu kia. Các ông bà đã tước đi sự tự do của nó, và giam hãm cái thể xác linh thiêng ấy.””
Bà Sáu bật khóc nấc lên. “”Tôi đã bảo ông ấy rồi mà! Tôi đã có linh cảm chẳng lành ngay từ đầu!”” Bà quay sang trách móc Ông Sáu trong tuyệt vọng.
Thầy Bảy đưa tay ra hiệu cho Bà Sáu bình tĩnh lại. “”Giờ trách nhau cũng không giải quyết được gì. Vấn đề là cái oán khí của nó đang ngày càng mạnh lên.””
Ông Sáu lắp bắp hỏi, “”Vậy… vậy giờ nó muốn gì hả thầy?””
Thầy Bảy nhìn thẳng vào họ, ánh mắt u ám. “”Nó đang muốn đòi lại sự tự do. Và… có lẽ cả mạng sống đã mất.””
Lời nói của Thầy Bảy như sét đánh ngang tai. Đòi mạng! Cái điều mà họ sợ hãi nhất giờ đây đã được chính thầy cúng khẳng định.
“”Vậy… có cách nào giải không thưa thầy?”” Ông Sáu run rẩy hỏi, trong lòng vẫn còn tia hy vọng mong manh.
Thầy Bảy vuốt râu, thở dài. “”Việc này… rất phức tạp. Đối phó với linh vật hay oán hồn có tu luyện không phải chuyện dễ dàng. Nó đòi hỏi rất nhiều công sức và cả sự mạo hiểm.””
Ông Sáu và Bà Sáu nhìn thầy đầy khẩn khoản. “”Xin thầy… xin thầy cứu chúng con! Chúng con sai rồi… Xin thầy giúp chúng con!””
Thầy Bảy trầm ngâm một lúc lâu nữa. Cuối cùng, ông gật đầu khẽ. “”Được rồi. Tôi sẽ cố gắng giúp các ông bà. Nhưng các ông bà phải chuẩn bị tinh thần. Chuyện này sẽ rất gian nan.””
Sự đồng ý của Thầy Bảy mang lại một chút nhẹ nhõm trong cơn tuyệt vọng của Ông Sáu và Bà Sáu, nhưng những lời cảnh báo về sự phức tạp và gian nan lại khiến lòng họ nặng trĩu hơn bao giờ hết. Con đường phía trước, họ biết, sẽ đầy rẫy những hiểm nguy không lường trước được.”
“Thầy Bảy, với khuôn mặt căng thẳng, bắt đầu bày biện đồ vật quanh cái hũ rượu lớn. Nào là đĩa xôi, con gà luộc, hoa quả, giấy tiền vàng mã, và những lá bùa được vẽ bằng mực tàu đỏ chót. Ông Sáu và Bà Sáu đứng nép một bên, lòng như lửa đốt, nhìn từng cử chỉ của thầy Bảy. Cái hũ rượu, lặng lẽ đứng đó, trông thật bình thường, nhưng họ biết, bên trong nó chứa đựng một thứ gì đó kinh hoàng và đầy oán hận.
Ánh nến leo lét trong nhà ông Sáu tạo ra những bóng đổ nhảy múa, càng tăng thêm vẻ u ám. Thầy Bảy hít một hơi thật sâu, đôi mắt nhắm lại. Ông bắt đầu lẩm nhẩm những câu chú cổ xưa, giọng đều đều nhưng đầy uy lực. Ông đi chậm rãi quanh hũ rượu, rắc gạo muối, đốt vàng mã. Không khí trong phòng dần trở nên nặng nề.
Đột nhiên, ngay khi Thầy Bảy niệm đến câu chú quan trọng nhất, cái hũ rượu đặt giữa nhà khẽ rung lên. Tiếng niệm chú của thầy Bảy đứt quãng. Ông Sáu và Bà Sáu giật bắn mình. Cái rung chuyển ban đầu rất nhẹ, rồi nhanh chóng mạnh dần lên. Cái hũ lắc lư dữ dội trên nền nhà.
Cùng lúc đó, một luồng khí lạnh buốt, lạnh hơn cả băng, đột ngột tràn ngập khắp căn nhà ông Sáu. Làn hơi lạnh lẽo như muốn đông cứng mọi thứ, luồn lách qua da thịt, khiến Ông Sáu và Bà Sáu rùng mình, răng va vào nhau lập cập. Những ngọn nến bỗng nhiên tắt phụt. Căn phòng chìm vào bóng tối gần như hoàn toàn, chỉ còn ánh trăng mờ ảo hắt qua khe cửa.
Đồ vật trong nhà bắt đầu “”nhảy múa””. Chiếc chén trên bàn thờ rơi xuống đất vỡ tan tành. Cái ghế gỗ bị hất tung vào tường. Cánh cửa sổ bật mở, gió lạnh rít vào như tiếng ai đang khóc than.
Và rồi, giữa tiếng gió gào thét và tiếng đồ vật vỡ loảng xoảng, một âm thanh khác nổi lên – một tiếng rít gào, nghe không giống tiếng rắn, mà giống tiếng của một người nào đó đang gào thét trong đau đớn và căm phẫn tột cùng. Tiếng rít đó vang vọng khắp nhà, xuyên thẳng vào tai, vào tim, khiến mọi người tê dại vì sợ hãi.
Thầy Bảy lảo đảo lùi lại. Khuôn mặt ông tái mét, mồ hôi vã ra như tắm. Ông cố gắng giữ vững, cố gắng niệm chú tiếp, nhưng dường như có một sức mạnh vô hình cực lớn đang đè nén, bóp nghẹt lấy ông. Cái hũ rượu rung lên mạnh thêm lần nữa, như thể có thứ gì đó bên trong đang muốn phá tung ra.
Một lực vô hình cực mạnh đột ngột giáng xuống Thầy Bảy. Ông kêu lên một tiếng đau đớn, thân hình văng ngược ra xa, đập mạnh vào tường. Ông ngã sõng soài trên sàn nhà, hơi thở hổn hển.
Ông Sáu và Bà Sáu hoảng loạn chạy đến đỡ thầy Bảy dậy. Tiếng rít gào vẫn còn văng vẳng đâu đó, nhưng cái hũ rượu đã ngừng rung chuyển, căn phòng cũng không còn hỗn loạn nữa, chỉ còn lại sự lạnh lẽo và đổ nát.
Thầy Bảy mở mắt, nhìn Ông Sáu và Bà Sáu bằng ánh mắt thất thần. Giọng ông run rẩy, yếu ớt, đứt quãng:
“”Nó… nó quá mạnh… Tôi… tôi không làm được…””
Lời thừa nhận thất bại của vị thầy cúng như một bản án tử hình giáng xuống Ông Sáu và Bà Sáu. Hy vọng cuối cùng của họ vụt tắt. Nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng bao trùm lấy họ. Cái oán hồn linh vật trong hũ rượu… nó mạnh hơn tất cả những gì họ tưởng tượng.”
“Ông Sáu và Bà Sáu nhìn Thầy Bảy ngã vật ra sàn, lòng nặng trĩu. Lời nói yếu ớt của thầy như nhát dao cứa vào hy vọng mong manh còn sót lại. Họ đỡ thầy dậy, đưa thầy ra khỏi nhà, lòng biết rằng cánh cửa cầu cứu đã đóng sập. Chỉ còn lại họ, đối diện với thứ tà ác đang ẩn mình trong chính ngôi nhà của mình.
Đêm đó, không khí trong Nhà ông Sáu đặc quánh sự sợ hãi. Ông Sáu và Bà Sáu nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn trần nhà, chỉ một tiếng động nhỏ cũng làm họ giật bắn. Cái lạnh lẽo từ buổi tối hôm trước vẫn luẩn quẩn đâu đó, khiến da thịt họ nổi gai ốc.
Rồi, điều họ sợ hãi nhất đã đến.
Từ góc tối cuối nhà, một cái bóng trắng nhạt nhòa từ từ xuất hiện. Nó không rõ hình dạng, chỉ là một vệt mờ di chuyển, lờn vờn như khói. Nhưng lần này, nó rõ ràng hơn rất nhiều so với những gì Bà Sáu từng thấy trong mơ hay cảm nhận lúc nửa tỉnh nửa mê. Nó phát ra một tiếng rít khẽ, không phải tiếng rắn, mà là thứ âm thanh rùng rợn, như tiếng móng vuốt cào lên bảng đen, lạnh lẽo và đầy đe dọa.
Bà Sáu run rẩy, co chân lại. Cái bóng trắng lập tức lướt nhanh về phía giường. Nó không vờn quanh nữa, mà lao thẳng vào. Bà Sáu hét lên một tiếng thất thanh. Cái bóng trắng dường như nhắm thẳng vào chân Bà Sáu. Bà cảm thấy một cơn đau nhói, như bị hàng ngàn mũi kim đâm vào, rồi một cảm giác nóng rát lan ra.
Ông Sáu lập tức ngồi bật dậy. Cơn tức giận và sự tuyệt vọng lấn át nỗi sợ hãi. Ông vung tay, cố gắng hất mạnh cái bóng trắng ra. Ngay lập tức, một cảm giác tê buốt, bỏng rát không thể tả ập đến bàn tay ông – chính là bàn tay ông đã dùng để tóm lấy con rắn trắng ngày đó. Tiếng rít ghê rợn vang lên gần hơn, sắc lạnh hơn.
Cái bóng trắng lùi lại một chút, lởn vởn trong không khí. Bà Sáu ôm chặt lấy chân, nước mắt dàn dụa vì đau đớn. Ông Sáu nhìn xuống bàn tay mình. Dưới ánh trăng mờ ảo hắt vào, ông thấy rõ ràng mu bàn tay mình đang nổi lên những vệt đỏ bầm, sưng tấy, và cảm giác như có thứ gì đó đang cào cấu, lặn ngụp dưới da thịt. Nó đau đớn hơn bất cứ vết thương nào ông từng gặp trên biển.
Tiếng rít lại vang lên, như một lời thách thức, một lời cảnh cáo. Cái bóng trắng vẫn lởn vởn trong bóng tối, không tan biến đi, chỉ chờ đợi.
Những đêm tiếp theo còn kinh hoàng hơn. Cái bóng trắng ngày càng xuất hiện rõ ràng, lởn vởn quanh quẩn trong nhà vào mỗi đêm. Nó không bao giờ đi xa. Mỗi lần xuất hiện, nó lại nhắm vào chân Bà Sáu hoặc tay Ông Sáu. Những vết bầm tím trên chân Bà Sáu không lặn đi mà ngày càng đậm màu, sưng tấy, đôi khi còn rỉ máu. Bàn tay của Ông Sáu thì đau nhức không ngừng, các khớp ngón tay như bị vặn vẹo, mu bàn tay nổi lên những vết như bị bỏng sâu, đau đớn đến mức ông không thể cầm nổi đồ vật.
Họ thử đốt đèn sáng trưng cả đêm, thử rải tỏi, thử dùng các loại bùa chú đơn giản mà người dân vẫn truyền tai nhau, nhưng không có tác dụng gì. Cái bóng trắng vẫn xuất hiện, tiếng rít vẫn vang lên, và những cuộc tấn công trực diện, tàn bạo vẫn tiếp diễn. Cả hai đều kiệt sức vì sợ hãi, thiếu ngủ và đau đớn. Hy vọng đã vụt tắt, chỉ còn lại sự hành hạ không ngừng nghỉ từ một thực thể đầy oán hận mà họ không biết làm sao để đối phó. Những vết thương trên người họ không chỉ là dấu vết vật lý, mà còn là biểu tượng của sự thất bại và tuyệt vọng đang gặm nhấm linh hồn họ từng ngày.”
“Những đêm tiếp theo còn kinh hoàng hơn. Cái bóng trắng ngày càng xuất hiện rõ ràng, lởn vởn quanh quẩn trong nhà vào mỗi đêm. Nó không bao giờ đi xa. Mỗi lần xuất hiện, nó lại nhắm vào chân Bà Sáu hoặc tay Ông Sáu. Những vết bầm tím trên chân Bà Sáu không lặn đi mà ngày càng đậm màu, sưng tấy, đôi khi còn rỉ máu. Bàn tay của Ông Sáu thì đau nhức không ngừng, các khớp ngón tay như bị vặn vẹo, mu bàn tay nổi lên những vết như bị bỏng sâu, đau đớn đến mức ông không thể cầm nổi đồ vật.
Họ thử đốt đèn sáng trưng cả đêm, thử rải tỏi, thử dùng các loại bùa chú đơn giản mà người dân vẫn truyền tai nhau, nhưng không có tác dụng gì. Cái bóng trắng vẫn xuất hiện, tiếng rít vẫn vang lên, và những cuộc tấn công trực diện, tàn bạo vẫn tiếp diễn. Cả hai đều kiệt sức vì sợ hãi, thiếu ngủ và đau đớn. Hy vọng đã vụt tắt, chỉ còn lại sự hành hạ không ngừng nghỉ từ một thực thể đầy oán hận mà họ không biết làm sao để đối phó. Những vết thương trên người họ không chỉ là dấu vết vật lý, mà còn là biểu tượng của sự thất bại và tuyệt vọng đang gặm nhấm linh hồn họ từng ngày.
Ngày qua ngày, Ông Sáu và Bà Sáu sống vật vờ như những bóng ma trong chính căn Nhà ông Sáu. Họ không còn thiết tha ăn uống, giấc ngủ chỉ là những cơn chợp mắt ngắn ngủi bị ngắt quãng bởi những tiếng rít ma quái hoặc những cơn đau hành hạ. Khuôn mặt cả hai hốc hác, đôi mắt trũng sâu, tràn đầy sự tuyệt vọng. Sợ hãi tột cùng đã biến họ thành những con người khác.
Một buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày leo lét rọi vào căn nhà u ám, Ông Sáu ngồi phệt xuống nền đất lạnh. Bà Sáu ngồi cạnh, nhìn chồng với ánh mắt vô hồn. Họ im lặng rất lâu, chỉ nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài hiên và tiếng gió lùa qua khe cửa.
Cuối cùng, Ông Sáu ngẩng đầu lên. Đôi mắt ông đỏ ngầu, nhưng trong đó ánh lên một tia quyết liệt đến tàn nhẫn. Ông nhìn Bà Sáu, giọng nói khản đặc, run run:
“”Bà à… tôi… tôi nghĩ ra rồi.””
Bà Sáu yếu ớt quay sang. “”Ông… ông nói gì?””
“”Cái hũ rượu…”” Ông Sáu nghẹn lại, nuốt nước bọt. “”Cái hũ rượu ngâm con rắn trắng đó… Nó là gốc rễ mọi chuyện.””
Bà Sáu cúi mặt, nước mắt lại chảy ra. “”Nhưng… chúng ta làm gì được? Thầy Bảy cũng không giúp được…””
“”Phải tiêu hủy nó.”” Ông Sáu nói, giọng chắc lại một chút, nhưng vẫn run rẩy. “”Mang nó đi thật xa… ra khỏi cái thôn này… ra khỏi nơi nào không ai biết… rồi tìm cách… tìm cách làm nó biến mất mãi mãi.””
Bà Sáu sợ hãi nhìn ông. “”Nhưng… lỡ… lỡ nó đi theo thì sao? Lỡ nguy hiểm hơn thì sao?””
“”Nguy hiểm hơn nữa thì cũng đâu khác gì bây giờ?”” Ông Sáu bật cười khan, tiếng cười đầy chua chát và điên dại. “”Sống thế này… sống trong sợ hãi từng phút, đau đớn từng giây… không bằng chết đâu bà à!””
Ông Sáu đứng dậy một cách khó nhọc. Bàn tay ông sưng tấy, đau nhức, nhưng ông vẫn siết chặt lấy nó. Quyết định đã được đưa ra. Một quyết định liều lĩnh đến mức dại dột, nhưng trong hoàn cảnh này, nó là tia hy vọng cuối cùng, dù mong manh như ngọn đèn trước gió.
“”Tôi… tôi phải đi thôi.”” Ông Sáu nói, nhìn vào khoảng không phía cuối nhà, nơi cái bóng trắng thường xuất hiện. “”Phải làm vậy thôi bà à… sống thế này không bằng chết!””
Bà Sáu không nói gì, chỉ nhìn theo bóng lưng tiều tụy của chồng. Bà biết, dù nguy hiểm đến đâu, ông cũng sẽ làm. Vì họ không còn gì để mất nữa rồi. Nỗi tuyệt vọng đã đẩy họ đến bước đường cùng.”
“Rạng sáng, sương còn bảng lảng trên ngọn cây, Ông Sáu khập khiễng tiến về phía gian nhà sau, nơi đặt cái hũ rượu ngâm con rắn trắng. Bàn tay ông sưng vù, đau đớn như có lửa đốt, mỗi cử động đều khiến ông nhăn nhó. Nhưng ý chí thoát khỏi sự hành hạ kinh hoàng đã lấn át nỗi đau thể xác. Ông phải làm điều này. Ông nhìn chằm chằm vào cái hũ sành lớn, thân hình con rắn trắng cuộn tròn bên trong, màu trắng đục kỳ lạ ẩn hiện trong nước rượu.
Ông Sáu hít một hơi thật sâu, cố gắng dùng bàn tay lành lặn hơn để ghì lấy miệng hũ, tay còn lại đỡ lấy đáy. Cái hũ nặng trịch, lại cộng thêm cơn đau buốt từ bàn tay bị thương, khiến ông Sáu phải nghiến răng. Từng bước chân nặng nhọc, ông cố gắng nhấc bổng cái hũ lên. Nó nặng hơn ông tưởng, như thể có thứ gì đó đang níu giữ bên trong. Mồ hôi túa ra trên khuôn mặt hốc hác của ông. Ông loạng choạng bước ra khỏi cửa sau, hướng về phía con Sông/Lạch nhỏ sau chợ, nơi ông vẫn thường đánh cá. Đó là nơi duy nhất ông nghĩ đến để vứt bỏ thứ tai ương này.
Vừa bước ra khỏi bậc cửa, một luồng khí lạnh buốt đột ngột ập đến, như vừa đi vào một thế giới khác. Không khí xung quanh từ ấm áp buổi sớm chợt chuyển sang lạnh lẽo đến thấu xương. Cùng lúc đó, một màn sương trắng đục, dày đặc không biết từ đâu ra, cuồn cuộn bủa vây lấy Ông Sáu. Nó không phải sương sớm bình thường, mà là một thứ gì đó âm u, đặc quánh, tỏa ra hơi lạnh chết chóc. Màn sương như có ý thức, vây chặt lấy ông, che khuất mọi thứ xung quanh.
Giữa màn sương mờ ảo, Ông Sáu nghe thấy. Đó là tiếng thì thầm. Ban đầu chỉ là tiếng vo ve rất nhỏ, nhưng nhanh chóng tăng lên, như hàng trăm giọng nói cùng lúc vang vọng trong đầu ông. Chúng không nói rõ ràng một từ nào, chỉ là những âm thanh lặp đi lặp lại, xoắn xuýt vào nhau, tạo nên một thứ tiếng động hỗn loạn, khiến ông Sáu cảm thấy đầu óc quay cuồng, choáng váng. Tiếng thì thầm mang theo sự tức giận, sự oán hận, như những lời nguyền rủa không ngừng nghỉ.
Ông Sáu kinh hoàng lùi lại, cố gắng giữ chặt cái hũ. Qua màn sương trắng dày đặc, ngay trước mặt ông, một cái bóng mờ ảo bắt đầu hiện ra. Nó cao lớn, không rõ hình dạng, nhưng chắc chắn là một khối trắng đục lờ mờ đứng sừng sững, chặn ngang đường đi của ông. Cái bóng không có chi tiết, chỉ là một hình hài khổng lồ, trắng nhạt, nhưng tỏa ra một luồng uy áp kinh khủng, khiến Ông Sáu cảm thấy như bị nghẹt thở. Tiếng thì thầm từ màn sương như tập trung lại vào cái bóng đó, càng lúc càng lớn, càng dữ dội. Ông Sáu đứng chết trân, cái hũ rượu nặng trịch trên tay như đang cố kéo ông lún sâu xuống đất. Con đường đến con Sông/Lạch nhỏ sau chợ đã bị chặn lại. Cuộc chiến thực sự, giờ đây, mới bắt đầu.”
“Ông Sáu nghiến răng, bàn tay sưng vù bỏng rát như bị hàng ngàn kim châm. Cái bóng trắng khổng lồ lờ mờ chắn ngay trước mặt, tiếng thì thầm từ màn sương dày đặc như muốn xé toạc màng nhĩ ông. Nỗi sợ hãi tột độ lướt qua, nhưng nhanh chóng bị thay thế bởi sự tuyệt vọng và ý chí sinh tồn cuối cùng. Ông không thể lùi bước, không thể đứng yên chờ đợi cái chết. Con sông, nơi ông đã phạm sai lầm, là nơi duy nhất có thể kết thúc cơn ác mộng này.
Bằng một nỗ lực phi thường, Ông Sáu dồn hết sức lực còn lại vào cánh tay lành lặn. Ông siết chặt cái hũ sành nặng trịch. Nó vẫn nặng như đeo đá, nhưng ông không còn cảm giác bị níu giữ nữa. Có lẽ, ngay khoảnh khắc ông quyết định trả lại, thứ bên trong cũng đã ngừng chống cự. Ông Sáu lấy đà, dùng toàn bộ cơ thể xoay một vòng, nhắm thẳng hướng con Sông/Lạch nhỏ sau chợ, bất chấp cái bóng trắng đang chắn ngang.
“”Đi chết đi!”” Ông Sáu gằn giọng, một tiếng rống đau đớn và giận dữ.
Ông vung mạnh cánh tay. Cái hũ sành bay đi, cắt ngang qua màn sương trắng đục.
Ngay khoảnh khắc cái hũ rời tay Ông Sáu, cái bóng trắng khổng lồ bỗng chấn động dữ dội. Một tiếng rít kinh hoàng, sắc lẻm, không phải tiếng người hay tiếng vật, xé toạc không gian, vang vọng khắp vùng. Tiếng rít mang theo sự giận dữ, sự đau đớn tột cùng, và cả một nỗi khiếp sợ không tả xiết.
Cùng lúc đó, một luồng ánh sáng trắng chói lòa, mạnh mẽ bùng lên từ trong cái hũ đang bay. Ánh sáng đó rọi thẳng vào cái bóng trắng, khiến nó càng thêm vặn vẹo và tiếng rít càng dữ dội hơn. Màn sương trắng đục như bị ánh sáng đẩy lùi, loãng dần đi.
Ánh sáng rực rỡ chỉ tồn tại trong tích tắc. Khi cái hũ sành nặng nề chìm tõm xuống dòng nước đục ngầu của con Sông/Lạch nhỏ, ánh sáng vụt tắt hoàn toàn, để lại màn đêm nhá nhem của buổi sớm.
Tiếng rít kinh hoàng yếu dần, yếu dần rồi im bặt. Cái bóng trắng khổng lồ tan biến vào không khí như chưa từng tồn tại. Màn sương trắng đục, lạnh lẽo bao trùm lấy Ông Sáu cũng từ từ rút đi, tan biến vào sương sớm bình thường. Không khí trở lại trạng thái ban đầu, không còn hơi lạnh chết chóc. Chỉ còn lại Ông Sáu đứng đó, hốc hác, tàn tạ, bàn tay sưng vù rũ xuống, thở dốc, nhìn chằm chằm về phía dòng sông. Cuộc hành hạ kinh hoàng cuối cùng cũng đã kết thúc.”
“Sự im lặng bao trùm. Không còn tiếng rít ghê rợn, không còn tiếng thì thầm quái dị. Màn sương trắng đục đã tan, chỉ còn lại sương sớm mỏng manh, se lạnh. Ông Sáu đứng đó, hốc hác, tàn tạ. Hơi thở của ông đứt quãng, hổn hển như vừa chạy thục mạng. Toàn thân ông run rẩy bần bật, vừa vì kiệt sức, vừa vì nỗi sợ hãi tột cùng vẫn còn đọng lại trong từng thớ thịt. Ông nhìn chằm chằm về phía dòng Sông/Lạch nhỏ, nơi cái hũ sành đã chìm nghỉm, nơi cơn ác mộng vừa kết thúc, hoặc có lẽ, chỉ mới tạm lắng.
Ánh bình minh yếu ớt bắt đầu le lói ở đằng đông, vẽ lên một màu xám buồn bã trên cảnh vật. Ông Sáu lê bước chân nặng trĩu, cố gắng quay về nhà. Mỗi bước đi đều như rút cạn chút sức lực cuối cùng của ông. Con đường về nhà quen thuộc bỗng trở nên xa vời và đầy ám ảnh. Ông đi qua những hàng cây lặng lẽ, cảm giác ghê sợ vẫn bám lấy ông như một cái bóng.
Khi về đến Nhà ông Sáu, ánh sáng ban mai còn chưa đủ để xua tan bóng tối trong căn nhà nhỏ. Ông Sáu đẩy cánh cửa khẽ mở, tiếng cọt kẹt vang lên trong sự tĩnh mịch. Ông bước vào, gọi khẽ: “”Bà nó ơi…””
Không có tiếng trả lời.
Ông Sáu lập tức cảm thấy tim mình thắt lại. Ông vội vàng đi sâu vào trong nhà. Cảnh tượng trước mắt khiến ông chết lặng. Bà Sáu không nằm trên giường. Bà ngồi co ro trong một góc nhà, lưng dựa vào tường, hai tay ôm chặt lấy đầu gối. Khuôn mặt bà tái nhợt, đôi mắt mở to nhìn vào khoảng không vô định, thất thần như linh hồn đã bị hút cạn. Quần áo bà xộc xệch, mái tóc rối bù. Dưới ánh sáng lờ mờ, ông Sáu thấy rõ đôi chân bà vẫn còn những vết bầm tím loang lổ, trông như bị cào cấu tàn bạo.
“”Bà nó! Bà sao vậy?”” Ông Sáu vội vàng chạy đến bên bà, lay nhẹ vai bà.
Bà Sáu không phản ứng. Đôi mắt bà vẫn vô hồn nhìn thẳng, không có tiêu cự.
Ông Sáu ôm lấy vợ, cảm giác lạnh lẽo từ người bà thấm qua lớp áo. Ông biết, trong lúc ông vật lộn với thứ quái dị ngoài kia, bà Sáu ở nhà cũng đã phải trải qua một cơn ác mộng không kém phần kinh hoàng. Những lời bà từng nói về giấc mơ và những vết thương bí ẩn trên người bà lại hiện về trong đầu ông, lạnh gáy. Mọi chuyện, quả nhiên, còn kinh khủng hơn những gì ông tưởng tượng rất nhiều. Nhưng ít nhất, cơn ác mộng tạm thời đã kết thúc. Giờ đây, ông chỉ muốn bảo vệ bà Sáu khỏi bất cứ điều gì có thể xảy ra tiếp theo. Ông ôm chặt lấy vợ, khẽ thì thầm: “”Anh về rồi đây… Mọi chuyện… mọi chuyện sẽ ổn thôi…”””
“Ông Sáu cẩn thận bế Bà Sáu lên, đặt bà nằm lại trên giường. Bà vẫn còn mê man, đôi mắt nhắm nghiền, hơi thở nhẹ và yếu ớt. Ông ngồi đó, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của vợ, cảm giác tội lỗi và sợ hãi đan xen trong lòng. Ông đã gây ra tất cả những chuyện này.
Những ngày sau đó, một sự bình yên mong manh bao trùm lên Nhà ông Sáu. Không còn những tiếng động lạ, không còn mùi tanh tưởi. Bà Sáu dần dần hồi phục, cơn sốt lui xuống, giấc ngủ không còn bị ám ảnh bởi những tiếng khóc than trong mơ. Bà không còn nhắc đến Người đàn bà mặc áo trắng nữa, như thể ký ức về những đêm kinh hoàng đã bị xóa bỏ, hoặc bà cố gắng quên đi.
Những vết bầm tím trên đôi chân gầy guộc của Bà Sáu nhạt dần, rồi biến mất hoàn toàn sau vài ngày, không để lại dấu tích. Cùng lúc đó, những vết cào cấu, bầm tím trên tay và chân Ông Sáu cũng từ từ lặn mất, như thể chúng chưa từng tồn tại. Cơ thể họ, sau khi chịu đựng sự tấn công bí ẩn, đang tự chữa lành một cách kỳ lạ.
Họ nhìn nhau, thở phào nhẹ nhõm. “”Chắc… chắc mọi chuyện qua rồi, bà nó ạ,”” Ông Sáu khẽ nói, giọng vẫn còn chút run rẩy.
Bà Sáu gật đầu yếu ớt. “”Ừ… qua rồi, ông ạ…””
Họ cố gắng tin vào điều đó. Họ quay trở lại với nhịp sống thường ngày ở Thôn Hạ. Ông Sáu lại ra Sông/Lạch nhỏ sau chợ, nhưng giờ đây chỉ đánh bắt những loại cá tôm quen thuộc, không bao giờ bén mảng đến những chỗ nước sâu hay tìm kiếm những thứ kỳ dị nữa. Bà Sáu lo việc nhà, chăm sóc vườn tược.
outwardly, cuộc sống của họ đã trở lại bình thường. Họ không còn bị hành hạ bởi những cơn ác mộng hay những vết thương bí ẩn. Họ cảm thấy an toàn hơn. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một nỗi sợ hãi mơ hồ vẫn còn ẩn chứa, như một hạt mầm độc đang chờ ngày nảy nở. Mỗi khi trời nhá nhem tối, họ lại vô thức nhìn ra phía dòng sông, ánh mắt đong đầy sự bất an. Họ không nói ra, nhưng cả hai đều biết, cái cảm giác lạnh gáy đó vẫn chưa buông tha họ. Liệu sự bình yên này có thật sự kéo dài, hay chỉ là một khoảng lặng đáng sợ trước cơn bão lớn hơn? Họ không dám nghĩ đến. Họ chỉ biết cố gắng sống tiếp, với gánh nặng của bí mật và nỗi sợ hãi luôn thường trực trong tim.”
“Cái cảm giác bình yên kéo dài được ít lâu. Nó không giống sự thanh thản, mà giống một lớp vỏ mỏng manh phủ lên nỗi sợ hãi âm ỉ. Ông Sáu không còn ra Sông/Lạch nhỏ sau chợ nữa. Chiếc thuyền ba ván nằm úp bên gốc xoài già, mạng nhện giăng đầy. Lưới, câu, tất cả đều được xếp gọn trong góc nhà kho, phủ một lớp bụi dày. Mỗi lần đi ngang qua, ông lại ngẩn người một chút, ánh mắt xa xăm nhìn về phía dòng nước. Không phải ông tiếc những con cá, con tôm hay thứ kỳ dị nào khác, mà là ông sợ. Cái lạnh gáy đêm đó, cái ánh mắt sâu hút của con rắn trắng, tất cả vẫn ám ảnh ông. Ông biết, ông đã mạo phạm một ranh giới nào đó không thuộc về con người phàm tục này.
Trong nhà, Bà Sáu cũng không dám nhìn về phía góc buồng nơi chiếc hũ rượu cũ từng đặt. Cái góc trống hoác đó giờ đây như một cái hố đen, nuốt chửng mọi sự chú ý của bà. Mỗi lần đi qua, bà lại rùng mình, ký ức về những đêm mê sảng, những giấc mơ kinh hoàng và cảm giác bị cào cấu như sống lại. Bà nhanh chóng lảng đi, lẩm bẩm vài câu khấn vái gì đó trong miệng. Cả hai vợ chồng đều tránh nhắc đến chuyện cũ, nhưng sự im lặng đó lại càng nhấn chìm họ trong nỗi sợ hãi. Họ hiểu rằng, có những thứ không nên chạm vào, không nên tơ tưởng đến. Con rắn trắng đó không phải là một sinh vật bình thường, và cái giá phải trả cho sự tham lam, liều lĩnh của họ là thứ mà có lẽ cả đời này họ cũng không gột rửa hết được.
Một buổi chiều tà, khi nắng đã nhạt màu, ông Sáu ngồi trầm ngâm trên thềm nhà, nhìn về phía cuối con đường dẫn ra sông. Bà Sáu mang chén trà ra cho ông. Bà ngồi xuống cạnh ông, không nói gì, chỉ khẽ thở dài.
Ông Sáu nhấp một ngụm trà nóng, vị đắng chát lan tỏa trong miệng, giống như vị đắng của cuộc đời. Ông nhìn sang bà Sáu, mái tóc bà đã bạc đi nhiều sau những chuyện đã qua, đôi mắt vẫn còn vương nét lo lắng.
“”Thôi thì…””, ông Sáu cất tiếng, giọng khàn đặc. “”Cái nghiệp mình tạo ra, mình phải tự trả thôi bà ạ… Cái thân mình thì mình chịu…””
Bà Sáu gật đầu, nước mắt lưng tròng. “”Vâng, ông… Chỉ tội ông thôi… Vì tôi mà…””
“”Không, không phải lỗi tại bà,”” ông Sáu ngắt lời, nắm lấy tay bà. “”Là tại cái lòng tham của tôi. Tại cái suy nghĩ nông cạn của tôi. Đáng lẽ tôi không nên mạo phạm nó. Đáng lẽ tôi không nên tin vào những lời đồn đãi vớ vẩn…””
Ông siết chặt tay bà, như tìm kiếm một sự an ủi, một lời xác nhận rằng họ đã cùng nhau vượt qua, dù vết sẹo trong tâm hồn vẫn còn đó.
“”Từ giờ…””, ông nói tiếp, nhìn thẳng về phía trước, nơi ánh hoàng hôn đang dần tắt. “”Cứ sống yên phận vậy… Cái gì không phải của mình thì đừng cố. Cái gì kỳ lạ thì tránh xa… Bài học này, xương máu quá bà ạ… Chắc nó sẽ ám ảnh tôi đến hết đời mất…””
Bà Sáu chỉ khẽ “”Ừ”” một tiếng. Cả hai nhìn nhau, rồi lại nhìn ra phía xa. Thôn Hạ vẫn bình yên, dòng sông vẫn chảy trôi, nhưng trong lòng họ, một điều gì đó đã vĩnh viễn thay đổi. Sự bình yên này không còn là sự an toàn vốn có, mà là sự cẩn trọng, sự sợ hãi trước những gì không thể hiểu nổi. Họ không còn mơ về sự giàu sang, không còn dám nghĩ đến việc tìm kiếm những thứ quý hiếm dưới lòng sông. Họ chỉ mong được sống những ngày còn lại trong sự tĩnh lặng, tránh xa mọi cám dỗ và bí ẩn.
Cuộc sống ở Thôn Hạ cứ thế trôi đi, chậm rãi và tĩnh mịch. Ông Sáu và Bà Sáu già đi cùng năm tháng, mang theo bài học đắt giá từ con rắn trắng. Họ không kể lại câu chuyện kinh hoàng đó cho bất kỳ ai, giữ kín như một bí mật khủng khiếp chỉ hai người họ biết. Ngôi nhà của họ trở nên im ắng hơn, tiếng cười ít đi, thay vào đó là sự thận trọng trong từng bước chân, từng ánh mắt. Họ dành thời gian chăm sóc vườn tược, đọc kinh niệm Phật, cố gắng tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Dòng sông/Lạch nhỏ sau chợ vẫn ở đó, cuộn mình chảy qua thôn làng, nhưng với Ông Sáu, nó không còn là nơi mưu sinh hay nguồn hy vọng đổi đời, mà là lời nhắc nhở thường trực về sự nhỏ bé của con người trước những thế lực siêu nhiên, về cái giá phải trả cho sự tham lam và sự mạo phạm. Chiếc hũ rượu năm xưa đã bị họ chôn thật sâu dưới gốc cây cổ thụ trong vườn, như chôn vùi một phần ký ức đau thương và lỗi lầm. Mỗi khi nhìn về phía góc vườn đó, họ lại khẽ thở dài, thầm nhủ rằng chỉ cần được sống bình yên, được ở bên nhau đến cuối đời đã là điều quý giá nhất. Cái ám ảnh về con rắn trắng, về những vết thương bí ẩn, về người đàn bà áo trắng trong mơ sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, nhưng họ đã học cách chung sống với nó, như một phần không thể thiếu của cuộc đời mình, một lời cảnh tỉnh để sống khiêm nhường và biết đủ.”

