“Bà Hiền, 53 tuổi, gó/a ch/ồng đã mười năm, chưa bao giờ nghĩ mình sẽ tái h//ôn. Thế mà, trong ánh mắt rực rỡ của Tuấn – chàng trai 33 tuổi, cao lớn, giọng nói trầm ấm – bà tìm thấy một tia sáng mới. Làng quê nhỏ ở ngoại ô xì xào bàn tán. “”Kém hai mươi tuổi, chắc chắn có uẩn khúc,”” họ thì thầm.
Đêm tân h;;ôn, căn nhà gỗ cũ kỹ của bà Hiền chìm trong bóng tối. Ngoài vườn, tiếng c:;him lợn và cú mèo kêu không ngừng, sắc lạnh như xé toạc màn đêm. Bà Hiền nằm trên giường, lòng bồn chồn. Tiếng kêu ấy, ở vùng quê này, luôn bị coi là điề;m g;ở. Tuấn ôm bà, thì thầm: “”Chỉ là ch;;im thôi, em ở đây mà.”” Nhưng giọng anh có gì đó lạc lõng, như thể chính anh cũng đang cố trấn an bản thân.
Sáng hôm sau, bà Hiền thức dậy, thấy giường trống. Tuấn không ở đó. Bà gọi tên anh, nhưng chỉ có tiếng vọng đáp lại. Ra sân, bà ch:;;ết lặng. Trên cây mận già, một con c:;;ú m;;;è::o to lớn nằm ch;;;:ết, đôi mắt trừng trừng, m::áu rỉ từ mỏ. Dưới gốc cây, đôi giày mới của Tuấn lấm lem bùn đất, như thể anh đã chạy ra ngoài giữa đêm. Nhưng điều khiến bà rù;:ng mì:;nh là chiếc nhẫn cưới của Tuấn, lấp lánh trên mặt đất, cạnh một mảnh giấy nhàu nhĩ. Bà run rẩy nhặt lên. Trên giấy chỉ có vài chữ nguệch ngoạc…. 👇👇”
Bà Hiền run rẩy đưa tay nhặt mảnh giấy dưới gốc cây mận già. Tờ giấy nhàu nát nằm cạnh chiếc nhẫn cưới lấp lánh và đôi giày lấm bùn của Tuấn. Bà dùng những ngón tay run rẩy vuốt phẳng tờ giấy. Chỉ vài chữ, viết vội vã, nguệch ngoạc. Bà Hiền ghé mắt lại gần, đọc từng chữ một. Dòng chữ ngắn ngủi nhưng khiến bà tái mặt ngay lập tức. Một luồng khí lạnh toát ra từ tờ giấy, bò dọc sống lưng bà. Đó là: “Đi rồi, đừng tìm… Tha cho em.” Không có lời chào, không có lý do. Chỉ là lời tuyên bố về sự biến mất và một lời khẩn cầu khó hiểu. Bà Hiền ôm chặt mảnh giấy vào ngực, lòng thắt lại. Cảm giác lạnh lẽo lan tỏa khắp cơ thể. Đôi mắt bà nhìn chằm chằm vào mảnh giấy, rồi liếc sang con cú mèo chết trên cành cây, sự rùng
rợn càng thêm chồng chất.
“Mảnh giấy nhàu nhĩ tuột khỏi tay bà Hiền, rơi xuống lớp đất ẩm ướt bên cạnh chiếc nhẫn cưới và đôi giày lấm bùn. Bà như chết lặng vài giây, rồi một tiếng thét nghẹn ngào bật ra từ lồng ngực. “”Tuấn! Tuấn ơi!””
Bà Hiền quay cuồng, lao như điên như dại từ gốc cây mận già về phía căn nhà gỗ cũ kỹ. Cánh cửa vốn hé mở giờ như cái miệng khổng lồ đang chế giễu sự hoảng loạn của bà. Bà đạp mạnh cửa xông vào.
“”Tuấn! Con đâu rồi?”” Bà gọi, giọng lạc đi vì sợ hãi.
Căn nhà im lặng. Không có tiếng đáp lại. Chỉ có tiếng bước chân dồn dập và tiếng thở hổn hển của chính bà. Bà chạy vào phòng ngủ, nơi chiếc giường tân hôn vẫn còn rối ren. Giường trống. Hoàn toàn trống rỗng, như cái hố sâu hun hút nuốt chửng niềm hy vọng cuối cùng của bà.
“”Tuấn! Anh ở đâu? Trả lời em đi!”” Bà Hiền vừa gọi vừa bắt đầu lục tung mọi thứ. Bà lật chăn, kéo gối, mở tủ quần áo. Những bộ quần áo của Tuấn vẫn còn đó, ngăn nắp hoặc hơi lộn xộn, nhưng không có bóng dáng anh. Bà lôi hết ra, vứt xuống sàn nhà, mồ hôi lấm tấm trên trán.
Bà chạy sang phòng khách. Bàn ghế im lìm. Bà nhìn quanh, mắt đảo điên cuồng, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào. Bà cúi xuống gầm bàn, sau chiếc phản gỗ cũ. Không có gì.
Bà chạy ra sau bếp, nơi mùi củi khô và tro nguội vẫn còn vương vất. Bà mở hết các chum vại, các cánh cửa tủ cũ kỹ. Nơi nào cũng trống rỗng, lạnh lẽo. Căn nhà vốn nhỏ bé, giờ bỗng trở nên rộng lớn và xa lạ đến đáng sợ. Mọi ngóc ngách đều chỉ trả lại sự im lặng ghê người.
“”Tuấn ơi… Anh đi thật rồi sao?”” Tiếng gọi của bà yếu ớt dần, đầy tuyệt vọng. Bà đứng giữa nhà, thở dốc, hai tay ôm lấy đầu. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên gò má nhăn nheo. Cảm giác bất lực, sợ hãi và bị bỏ rơi dâng trào như một cơn sóng dữ, nhấn chìm bà trong sự tuyệt vọng cùng cực. Ánh nắng buổi sáng rọi vào nhà qua khung cửa sổ, nhưng không thể xua tan đi bóng tối đang bao trùm lấy trái tim bà Hiền.”
“Bà Hiền lảo đảo trở lại khu vườn nhà mình. Nước mắt vẫn lưng tròng, nhưng ánh mắt bà giờ đây không chỉ còn sự tuyệt vọng mà còn là nỗi sợ hãi tột cùng. Bà nhìn lại cái cây mận già, nơi con cú mèo vẫn nằm bất động dưới gốc. Cái xác nhỏ bé lạnh ngắt, đôi mắt mở trừng trừng nhìn thẳng vào khoảng không, như một lời cảnh báo. Gần đó, đôi giày da của Tuấn vẫn còn đó, lấm lem lớp bùn đất đỏ au. Bà Hiền quỳ sụp xuống, run rẩy chạm vào đôi giày. Lớp bùn còn khá tươi, chứng tỏ Tuấn đã ra ngoài vào đêm qua.
“”Trời đất ơi… Chuyện gì đã xảy ra vậy?”” Bà lẩm bẩm, giọng run rẩy.
Đột nhiên, hình ảnh những khuôn mặt dân làng lướt qua tâm trí bà. Những lời xì xào, bàn tán về cuộc hôn nhân chênh lệch tuổi tác của bà. “”Kém hai mươi tuổi, chắc chắn có uẩn khúc.”” “”Cái Hiền bỗng dưng vớ được thằng trẻ măng thế kia, không khéo lại có ngày gặp họa.”” Những tiếng xì xào đó giờ đây như đang vang vọng ngay trong tai bà, đầy ác ý. Bà nghĩ đến tiếng chim lợn, tiếng cú mèo kêu rít vào đêm tân hôn. Chúng nói đó là điềm gở. Giờ thì… đúng là điềm gở thật rồi sao?
Nỗi sợ bị đàm tiếu, nỗi sợ hãi không gọi tên về những gì có thể đã xảy ra với Tuấn, tất cả dồn nén lại. Bà Hiền quyết định. Bà không thể để ai biết về chuyện này ngay bây giờ. Ít nhất là chưa. Bà phải che giấu nó đi.
Bà vội vàng nhặt con cú mèo chết lên. Cái xác mềm oặt, lạnh lẽo khiến bà rùng mình. Bà nhìn quanh quẩn, rồi nhanh chóng mang nó giấu vào một bụi cây rậm rạp phía cuối vườn, vùi kỹ dưới đám lá khô. Tiếp theo, bà cầm lấy đôi giày của Tuấn. Tay bà vẫn còn run. Bà nhìn lớp bùn đất dày đặc, cố gắng gạt bớt bằng tay. Không ăn thua. Bà vội vã mang đôi giày về phía cái giếng khơi ở sân sau, lấy gáo múc nước và bắt đầu cọ rửa một cách vội vã, cố gắng xóa đi mọi dấu vết. Nước từ đôi giày nhỏ xuống nền sân, hòa tan lớp bùn đỏ thành những vệt dài loang lổ. Bà cúi lưng xuống, dùng tay xoa mạnh vào lớp bùn bám sâu trong kẽ giày, mồ hôi lấm tấm trên trán. Bà phải làm sạch nó, thật sạch. Phải giấu nhẹm mọi thứ đi.”
“Bà Hiền vẫn cặm cụi bên miệng giếng, nước từ gáo liên tục dội xuống đôi giày của Tuấn. Lớp bùn đỏ dần trôi đi, để lộ màu da cũ kỹ. Tay bà vẫn run run khi cọ xát. Tiếng nước chảy, tiếng bàn chải chà mạnh vào lớp da khô ráp, tạo nên một âm thanh đều đều.
Bỗng, tiếng động đó như một cánh cửa, mở ra những âm thanh khác từ đêm qua.
*Vù vù…* Tiếng chim lợn.
*Kétttt…* Tiếng cú mèo rít lên.
Chúng vọng lại trong tâm trí bà, sắc lạnh và đầy ám ảnh. Bà dừng tay. Những hình ảnh rời rạc của đêm tân hôn ùa về. Ánh đèn dầu leo lét trong căn phòng gỗ cũ. Bà nằm trên giường, co rúm lại khi nghe tiếng chim kêu ngoài vườn. Rồi Tuấn khẽ khàng bước xuống giường, đi về phía cửa sổ.
*Tiếng Tuấn:* “”Chỉ là chim thôi, em ở đây mà.””
Bà Hiền nghe lại giọng nói đó, nghe rõ từng chữ, từng âm điệu. Một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Giọng Tuấn lúc đó… không hề bình thản. Nó run run, lạc lõng, như đang cố gắng trấn an chính anh ta hơn là trấn an bà. Ánh mắt anh khi đó, dưới ánh đèn dầu mờ ảo… có gì đó không ổn. Một thoáng sợ hãi? Hay là sự che giấu điều gì đó?
Bà Hiền nhìn chằm chằm vào đôi giày đang cầm trên tay. Lớp bùn đã trôi gần hết, nhưng cái cảm giác bất an từ giọng nói của Tuấn đêm qua vẫn còn đọng lại, rõ ràng hơn bao giờ hết. Anh ta không chỉ sợ tiếng chim. Anh ta sợ cái gì đó khác. Cái gì đó đã kéo anh ta ra khỏi giường, ra khỏi nhà vào đêm tân hôn định mệnh ấy. Một mối nghi ngờ lạnh lẽo bắt đầu len lỏi trong tâm trí bà Hiền, đánh tan đi phần nào nỗi đau khổ tột cùng. Chuyện gì đã thực sự xảy ra?”
“Bà Hiền đặt đôi giày xuống nền đất, vẫn còn ẩm. Cái cảm giác bất an từ giọng nói của Tuấn đêm qua vẫn còn đọng lại, rõ ràng hơn bao giờ hết. Anh ta không chỉ sợ tiếng chim. Anh ta sợ cái gì đó khác. Cái gì đó đã kéo anh ta ra khỏi giường, ra khỏi nhà vào đêm tân hôn định mệnh ấy. Một mối nghi ngờ lạnh lẽo bắt đầu len lỏi trong tâm trí bà Hiền, đánh tan đi phần nào nỗi đau khổ tột cùng. Chuyện gì đã thực sự xảy ra?
Bà Hiền đứng dậy, ánh mắt quét khắp căn nhà gỗ cũ kỹ. Nỗi nghi hoặc thôi thúc bà phải tìm hiểu, phải lục tung mọi ngóc ngách để tìm ra sự thật ẩn giấu sau vẻ ngoài hiền lành, chân chất của người chồng trẻ. Bà bước vào phòng ngủ, nơi vẫn còn vương lại mùi hương lạ lẫm của đêm qua.
Bà bắt đầu lục lọi. Ngăn kéo tủ quần áo được kéo ra. Những bộ quần áo cũ kỹ của bà, lẫn với vài chiếc áo sơ mi mới tinh của Tuấn. Bà lật từng chiếc áo lên, kiểm tra từng túi áo. Không có gì bất thường. Rồi bà cúi xuống, nhìn vào gầm giường. Bụi bặm bám đầy, vài món đồ cũ nằm lăn lóc. Bà dùng tay quờ quạng, nhưng chỉ thấy những thứ quen thuộc.
Sự sốt ruột khiến bà chuyển sang chiếc tủ lớn nhất trong phòng. Cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Bên trong là những bộ quần áo treo ngay ngắn. Bà Hiền đưa tay vào, sờ soạng từng lớp vải. Đến chiếc áo khoác cũ sờn màu, bà cảm thấy có vật gì đó cứng nằm ở lớp vải lót bên trong. Tay bà run run lần theo, kéo vật đó ra.
Đó là một cuốn sổ nhỏ, cũ kỹ, bọc da sẫm màu. Bà Hiền cau mày. Đây không phải đồ của Tuấn. Bà chưa bao giờ thấy nó. Bên ngoài cuốn sổ không có chữ gì. Cẩn thận mở ra, bên trong là những dòng chữ viết vội vàng, bằng một loại mực đã hơi nhòe. Bà Hiền không đọc rõ hết, nhưng một vài từ ngữ đập vào mắt bà: “”nợ””, “”trốn””, “”giao dịch””, “”người đó””.
Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng. Cuốn sổ này, những từ ngữ này, hoàn toàn không khớp với hình ảnh người chồng hiền lành, ít nói mà bà biết. Tuấn đang trốn tránh điều gì? Anh ta nợ ai? Ai là “”người đó””? Cuốn sổ nhỏ nằm gọn trong lòng bàn tay bà Hiền, nặng trịch như một tảng đá. Nỗi bối rối, nghi ngờ dâng lên cuồn cuộn, nhấn chìm bà trong một vòng xoáy bất an mới. Con người thật của Tuấn là ai? Và sự biến mất của anh ta, có phải là một phần của bí mật kinh hoàng này?”
“Nỗi sợ hãi và mớ hỗn độn trong đầu khiến bà Hiền không thể đứng yên thêm một phút nào trong căn nhà lạnh lẽo đó. Cuốn sổ nhỏ vẫn nằm trong tay bà, bằng chứng câm lặng nhưng đầy ám ảnh về một con người khác mà bà chưa từng biết. Bà biết mình không thể đối mặt một mình. Cần phải có ai đó để chia sẻ, để hỏi ý kiến. Người duy nhất bà nghĩ đến lúc này là bà Hoa, người bạn thân từ thuở còn con gái, nhà cách đó không xa.
Bà Hiền vội vàng thu thập lại những thứ đã tìm thấy: đôi giày của Tuấn, chiếc nhẫn cưới, mảnh giấy nhàu nhĩ, và cả cuốn sổ bí ẩn. Bà giấu chúng vào một chiếc túi vải cũ, khoác vội chiếc áo mỏng rồi khóa cửa. Bước chân bà loạng choạng trên con đường làng lầy lội sau đêm mưa, mỗi tiếng quạ kêu văng vẳng từ xa đều khiến bà giật mình thon thót. Dân làng vẫn tụ tập đây đó, ánh mắt hiếu kỳ xen lẫn tò mò lại hướng về phía bà, nhưng bà không còn tâm trí để quan tâm. Cả thế giới của bà lúc này chỉ còn là nỗi sợ hãi và sự mất tích bí ẩn của Tuấn.
Đến nhà bà Hoa, bà Hiền gần như ngã khuỵu xuống bậc cửa. Bà Hoa, người phụ nữ phúc hậu, tóc hoa râm, vội vã chạy ra đỡ lấy bạn.
“”Hiền ơi! Có chuyện gì vậy? Sao mặt mày tái mét thế này?”” Bà Hoa lo lắng dìu bạn vào nhà.
Bà Hiền ngồi sụp xuống ghế, cả người run bần bật như chiếc lá trước gió. Nước mắt trào ra, ướt đẫm gò má hốc hác.
“”Hoa ơi… cứu tớ…”” Bà Hiền lắp bắp, giọng đứt quãng vì nghẹn ngào và sợ hãi. “”Tuấn… Tuấn biến mất rồi…””
Bà Hoa giật mình, rót vội cốc nước ấm đưa cho bà Hiền. “”Biến mất? Sao lại biến mất? Đêm qua… đêm tân hôn của hai đứa mà?””
Bà Hiền hớp một ngụm nước, cố gắng trấn tĩnh. Bà bắt đầu kể, giọng run rẩy, đứt quãng, lúc nhanh lúc chậm, như đang sống lại cơn ác mộng đêm qua.
“”Đêm qua… đúng là đêm tân hôn… nhưng nó kỳ lạ lắm Hoa ạ.”” Bà Hiền bắt đầu từ tiếng chim. “”Có tiếng chim kêu ghê rợn lắm… Tuấn nó sợ… sợ lắm. Tớ chưa bao giờ thấy nó sợ như vậy.””
Bà Hoa nhíu mày lắng nghe. Tiếng chim lợn, cú mèo là điềm gở trong mắt dân làng, nhưng sợ đến mức độ đó thì thật lạ.
“”Rồi… rồi sáng nay tớ tỉnh dậy… giường trống không.”” Bà Hiền nuốt nước bọt khó khăn. “”Tớ đi tìm… tìm khắp nhà, khắp vườn… không thấy đâu.””
“”Trời đất! Thế rồi sao nữa?”” Bà Hoa càng lúc càng lo lắng.
“”Tớ ra vườn… thấy… thấy con cú mèo chết… dưới gốc cây mận già. Nó cứ nằm xoài ra đó…”” Bà Hiền rùng mình khi nhớ lại hình ảnh đó.
Bà Hoa đưa tay che miệng, ánh mắt sợ hãi. “”Điềm gở… điềm gở thật rồi…””
“”Không chỉ có thế…”” Bà Hiền đưa tay vào túi vải, run rẩy lôi ra đôi giày lấm lem bùn đất. “”Đây… giày của Tuấn đây. Nó chắc chắn đã ra ngoài giữa đêm.””
Bà Hoa nhìn đôi giày, im lặng. Sự sợ hãi trong mắt bà Hiền là thật, những gì bà kể nghe có vẻ điên rồ nhưng lại đang dần được minh chứng bằng những vật cụ thể.
“”Rồi tớ tìm thấy cái này…”” Bà Hiền lôi tiếp chiếc nhẫn cưới và mảnh giấy nhàu nhĩ. Bà đặt chúng lên bàn. “”Nhẫn của nó… và mảnh giấy này… viết nguệch ngoạc… chỉ vài chữ… ‘đừng tìm… đi rồi…’.””
Bà Hoa cầm lấy mảnh giấy, đôi tay run rẩy. Bà cố gắng đọc rõ những nét chữ xiêu vẹo, khuôn mặt tái đi. “”Đi rồi…? Nghĩa là sao? Bỏ đi à?””
“”Tớ không biết… tớ không hiểu gì cả.”” Bà Hiền ôm mặt khóc nức nở. “”Tại sao đêm tân hôn nó lại đi? Tại sao lại để lại cái này?””
Rồi bà Hiền ngập ngừng, lưỡng lự một lúc trước khi lôi ra cuốn sổ nhỏ bọc da sẫm màu. Bà đặt nó cạnh những thứ khác.
“”Và… cái này nữa.”” Giọng bà Hiền thì thầm, đầy sợ hãi. “”Tớ tìm thấy nó trong tủ quần áo của nó. Tớ chưa từng thấy nó bao giờ.””
Bà Hoa tò mò cầm cuốn sổ lên. Bà Hiền vội vàng nói tiếp, kể lại những từ ngữ đáng sợ bà nhìn thấy bên trong: “”nợ””, “”trốn””, “”giao dịch””, “”người đó””.
“”Cuốn sổ này… những chữ này… hoàn toàn không giống Tuấn mà tớ biết.”” Bà Hiền nhìn bà Hoa, ánh mắt đầy bối rối và hoang mang tột độ. “”Rốt cuộc… nó là ai vậy Hoa? Chuyện gì đang xảy ra thế này?””
Bà Hoa lật từng trang cuốn sổ cũ kỹ, nét mặt ngày càng nghiêm trọng. Không khí trong căn nhà bỗng chốc chùng xuống, nặng nề bởi sự sợ hãi và những bí ẩn vừa được phơi bày. Bà Hoa đặt cuốn sổ xuống, nhìn bà Hiền, ánh mắt đầy lo lắng và khó hiểu. Mớ thông tin rối ren, kỳ lạ về tiếng chim, cái chết, sự biến mất và những từ ngữ bí ẩn trong cuốn sổ đang vẽ nên một bức tranh u tối và đáng sợ về người chồng trẻ của bà bạn thân.”
“Bà Hoa đặt cuốn sổ xuống bàn, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc và lo lắng. “”Những thứ này… Hiền à… cái này không đơn giản là bỏ đi đâu.”” Bà nhìn Bà Hiền, giọng run run. “”Chắc chắn có chuyện gì đó rất kinh khủng đã xảy ra.””
Bà Hiền gật đầu lia lịa, nước mắt vẫn chảy dài. “”Tớ cũng nghĩ vậy… Tuấn nó không phải người như thế. Nó… nó hiền lành lắm mà. Nhưng những thứ này…”” Bà chỉ vào cuốn sổ, đôi giày, chiếc nhẫn và mảnh giấy. “”Chúng nói lên một con người khác. Một bí mật mà nó giấu kín.””
Bà Hoa suy nghĩ một lát, rồi bà nhìn thẳng vào mắt Bà Hiền. “”Hiền, tớ nghĩ chúng ta cần báo công an. Ngay lập tức. Sự biến mất này quá đột ngột, lại có những dấu hiệu đáng sợ như thế này… không thể chần chừ được.””
Đúng lúc đó, tiếng gõ cửa dồn dập vang lên. Bà Hoa và Bà Hiền cùng giật mình. Bà Hoa đứng dậy, đi ra mở cửa. Đứng bên ngoài là Bà Mai, một người họ hàng xa của Bà Hiền, nổi tiếng hay buôn chuyện và có cái nhìn thực tế đến mức khắc nghiệt. Khuôn mặt Bà Mai hiện rõ vẻ tò mò và xen lẫn chút khinh khỉnh. Chắc chắn lời đồn về “”chuyện nhà bà Hiền”” đã lan đến tai bà ta.
“”Chị Hiền ơi, có chuyện gì mà ầm ĩ thế?”” Bà Mai bước vào nhà, đảo mắt nhìn quanh. Ánh mắt bà ta dừng lại trên bàn, nơi bày ra đôi giày lấm lem, chiếc nhẫn, mảnh giấy và cuốn sổ.
Bà Hoa hơi cau mày, nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh. “”À, chị Mai đấy à. Có chuyện… chuyện không hay chút nào.”” Bà Hoa kể vắn tắt lại việc Tuấn biến mất, những thứ Bà Hiền tìm được. Bà Hoa cố gắng nhấn mạnh sự lo lắng và những dấu hiệu đáng sợ.
Nhưng Bà Mai chỉ nhếch môi. “”Ối dào, tưởng chuyện gì. Mấy thứ này thì nói lên cái gì? Cái loại trai trẻ kém hai mươi tuổi, lấy bà già góa chồng mười năm… Chẳng qua nó thấy không còn ‘ngon ăn’ nữa thì nó chuồn thôi chứ gì?””
Bà Hiền chết sững. Lời nói của Bà Mai như gáo nước lạnh dội thẳng vào mặt bà, cay nghiệt và tàn nhẫn. Đó chính là những lời đàm tiếu của dân làng mà bà đã cố gắng phớt lờ bấy lâu nay.
“”Chị Mai nói gì kỳ vậy?”” Bà Hoa phản đối. “”Anh Tuấn có biến mất thật đấy chứ, lại còn để lại những thứ này…””
Bà Mai cười khẩy. “”Để lại? Để lại là để đánh lạc hướng chứ sao? Cái mảnh giấy ‘đừng tìm’ ấy, rõ là để bà đừng làm phiền nó nữa. Cái nhẫn cưới, chắc vứt lại cho xong chuyện. Còn cái cuốn sổ vớ vẩn này, biết đâu là của thằng nợ nào nó nhặt được thì sao?”” Bà Mai cầm đôi giày lên xem xét qua loa rồi ném xuống bàn như đồ bỏ đi. “”Giày bẩn thì sao? Đàn ông con trai ấy mà, nửa đêm nửa hôm đi đâu là chuyện thường. Có khi nó ra quán xá gì đó uống rượu, rồi gặp bồ cũ rủ đi luôn thì sao? Cái làng này thiếu gì chuyện như thế.””
Bà Mai nói một tràng, giọng đầy chắc chắn, như thể bà ta đã nhìn thấu mọi chuyện. Bà ta không hề tỏ ra lo lắng cho sự an nguy của Tuấn, hay băn khoăn về bí ẩn đằng sau sự biến mất. Với Bà Mai, đó chỉ là một vụ “”chạy làng”” của một thanh niên hám lợi.
“”Chị Mai! Không phải như chị nghĩ đâu!”” Bà Hiền lắp bắp, cố gắng bào chữa. “”Tuấn nó không phải người như vậy…””
“”Không phải người như vậy? Bà xem lại đi! Kém nhau hai chục tuổi! Nó lấy bà vì cái gì? Không phải vì tiền, vì chỗ dựa thì vì cái gì?”” Bà Mai cắt ngang lời Bà Hiền, giọng mỉa mai. “”Mà bà này cũng lạ, bao nhiêu năm rồi không lấy ai, giờ lại vớ ngay thằng trẻ măng… Chắc chắn có uẩn khúc rồi. Có khi nó lừa lọc gì của bà ấy chứ?””
“”Không! Không có gì cả!”” Bà Hiền hét lên, trái tim đau nhói.
“”Vậy nó đi đâu? Sao đêm tân hôn lại đi? Thằng nào điên mà làm thế, trừ khi là có mục đích gì đó, hoặc là bỏ trốn?”” Bà Mai nhún vai, ánh mắt dò xét. “”Theo tôi ấy à, bà đừng có báo công an làm gì cho mất công. Để yên cho nó đi, đỡ phiền phức. Coi như số mình đen đủi, gặp phải thằng Sở Khanh.””
“”Nhưng… nhưng nó có thể gặp nguy hiểm thì sao? Hoặc… hoặc những thứ trong sổ kia là thật thì sao?”” Bà Hoa vẫn giữ vững lập trường của mình, cố gắng hướng câu chuyện về khả năng tội phạm.
“”Nguy hiểm gì mà nguy hiểm? Thằng đàn ông sức dài vai rộng, có nguy hiểm thì cũng là do nó dây vào thứ gì đó khuất mắt thôi. Mấy cái chuyện nợ nần, giao dịch, trốn tránh… nghe là biết loại người gì rồi.”” Bà Mai gạt phắt đi. “”Tôi khuyên thật bà Hiền nhé, quên nó đi. Cứ làm ầm lên, rồi cả làng lại xì xào cho xem. Mà thật ra, bây giờ ai cũng nói rồi.”” Bà Mai đảo mắt quanh, tỏ vẻ biết hết. “”Họ nói bà già mà ham, bị thằng trẻ nó lừa cho. Giờ nó trốn nợ hay trốn ai, bà cũng mang tiếng. Chi bằng im lặng đi, coi như chưa có gì xảy ra.””
Bà Hiền ngồi đó, nghe những lời trái chiều, nghe những định kiến tàn nhẫn. Bà Hoa thì lo lắng, khuyên bà báo công an. Bà Mai thì thẳng thừng phủ nhận, coi thường, khuyên bà im lặng vì danh tiếng. Cả hai người đều đưa ra lời khuyên, nhưng lời khuyên của Bà Mai lại vang vọng, trùng khớp với những lời đồn thổi, những ánh mắt soi mói ngoài kia.
Bà cảm thấy mình như chìm dần xuống một vực sâu. Nỗi sợ hãi về sự mất tích của Tuấn, bí ẩn về con người thật của anh ta, giờ đây còn bị trộn lẫn với cảm giác bị sỉ nhục, bị phán xét bởi chính những người xung quanh. Bà Hoa nhìn bà đầy thương cảm, nhưng lời khuyên của Bà Mai lại khiến Bà Hiền cảm thấy lạc lõng và đơn độc hơn bao giờ hết. Bà không biết phải tin ai, phải làm gì. Mớ hỗn độn trong đầu bà càng lúc càng thêm rối ren.”
“Bà Hiền ngồi đó, lời nói của Bà Mai cứ văng vẳng trong tai bà, trộn lẫn với những lời đàm tiếu cay nghiệt bà đã nghe phong thanh bấy lâu nay. Nỗi đau mất chồng, sự bàng hoàng trước những vật chứng kỳ lạ, giờ đây còn bị đè nặng bởi cảm giác bị sỉ nhục, bị coi thường. Bà Hoa nhìn bà đầy lo lắng.
“”Hiền ơi, cậu nghe tớ này,”” Bà Hoa khẽ nói, giọng đầy sự thông cảm. “”Những lời đồn đó… kệ họ đi. Quan trọng là Tuấn. Tớ có cảm giác không ổn chút nào. Cái nhẫn, mảnh giấy, con cú mèo chết… những thứ đó không phải là trò đùa. Nó có thể là dấu hiệu của một chuyện gì đó rất tồi tệ.””
Bà Hiền nhìn vào đôi mắt kiên định của Bà Hoa, rồi lại nhìn xuống những thứ trên bàn – đôi giày lấm lem bùn đất, chiếc nhẫn cưới lạnh lẽo, mảnh giấy nhàu nhĩ đầy bí ẩn. Bà nhắm chặt mắt. Những lời của Bà Mai như một lớp bùn đặc quánh cố nhấn chìm bà xuống, khiến bà muốn từ bỏ, muốn giả vờ như chưa có chuyện gì để khỏi bị bêu riếu. Nhưng sâu thẳm bên trong, một linh cảm lạnh lẽo gào thét. Linh cảm của một người vợ, rằng chồng mình đang gặp nguy hiểm. Cái cảm giác đó mạnh hơn bất kỳ lời đàm tiếu hay sự coi thường nào.
Bà từ từ mở mắt ra. Ánh mắt bà không còn vẻ mụ mẫm, mà ánh lên sự quyết tâm. Dù cho Tuấn là ai, dù cho chuyện gì đã xảy ra, bà cũng cần phải biết. Không thể để anh biến mất một cách vô lý như vậy được. Không thể để mặc những lời đồn ác ý nhấn chìm tất cả.
“”Không,”” Bà Hiền khẽ nói, giọng bà run run nhưng kiên định. “”Không thể để yên được.”” Bà nhìn Bà Hoa. “”Tớ phải báo công an.””
Bà Hoa thở phào nhẹ nhõm, gật đầu lia lịa. “”Đúng vậy! Phải làm thế! Tớ đi cùng cậu.””
Bà Hiền đứng dậy, chân còn hơi loạng choạng. Bà Hoa vội vàng đỡ lấy bà. Bà Hiền nhìn quanh căn nhà, nơi vẫn còn vương vấn dư âm của đêm tân hôn ngắn ngủi và kỳ lạ. Bà hít một hơi thật sâu, nuốt xuống nỗi sợ hãi và sự tủi hổ. Bà không còn quan tâm đến việc dân làng sẽ nói gì nữa. Việc quan trọng nhất bây giờ là tìm ra sự thật về Tuấn.
“”Đi thôi,”” Bà Hiền nói. Bà Hoa gật đầu. Hai người phụ nữ dìu nhau ra khỏi căn nhà gỗ cũ kỹ, bước ra con đường đất quen thuộc của làng quê nhỏ ở ngoại ô. Ánh nắng ban mai rọi xuống, nhưng không xua tan được không khí u ám đang bao trùm lấy họ. Họ đi qua những ngôi nhà hàng xóm. Đằng sau những cánh cửa hé mở, những ánh mắt tò mò và soi mói lại bắt đầu dõi theo. Những tiếng xì xào nhỏ dần rồi tắt hẳn khi họ bước qua, nhưng Bà Hiền biết, những lời đàm tiếu ấy vẫn đang lan đi, chờ đợi một cái kết cho câu chuyện kỳ lạ của bà. Nhưng lần này, Bà Hiền không dừng lại. Bà siết chặt tay Bà Hoa, bước thẳng về phía cuối làng, nơi có trụ sở công an xã nằm khuất sau rặng tre. Bà Hiền biết, giây phút trình báo này sẽ mở ra một chương mới đầy sóng gió, nhưng bà đã sẵn sàng đối mặt.”
“Họ bước vào trụ sở công an xã. Không khí ở đây khác hẳn sự ồn ào, đàm tiếu ngoài kia. Nó tĩnh lặng, trang nghiêm hơn, nhưng cũng mang đến một áp lực vô hình. Một anh công an trẻ tuổi đưa họ vào phòng tiếp dân. Bà Hiền run rẩy ngồi xuống ghế, Bà Hoa ngồi bên cạnh nắm chặt tay bà.
Một điều tra viên có vẻ ngoài kinh nghiệm, trạc tuổi bà Hiền, mái tóc điểm bạc, ngồi sau bàn làm việc. Anh ta nhìn Bà Hiền một cách điềm đạm, không phán xét, nhưng đôi mắt lại chứa đầy sự tập trung.
“”Chào bà,”” anh ta nói, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. “”Chúng tôi là công an xã. Bà đến trình báo sự việc gì?””
Bà Hiền hít một hơi sâu, cố gắng trấn tĩnh. Bà bắt đầu kể, từ chuyện bà đi bước nữa với Tuấn, kém bà hai mươi tuổi, những lời đàm tiếu của dân làng, đêm tân hôn đầy tiếng chim lợn và tiếng cú mèo kêu ghê rợn. Bà kể về việc bà thức dậy và không thấy Tuấn đâu, về việc bà tìm thấy con cú mèo chết trên cây mận già, đôi giày của Tuấn lấm lem bùn đất ở vườn nhà bà Hiền, chiếc nhẫn cưới và mảnh giấy nhàu nhĩ dưới gốc cây.
Tuy nhiên, khi kể đến đoạn tìm thấy con cú mèo chết và đôi giày, bà Hiền lưỡng lự. Bà đã giấu chúng đi ban đầu vì quá sợ hãi và bối rối. Nỗi sợ bị coi là điên rồ, bị cho là bịa chuyện vẫn còn đó. Nhưng rồi bà nhớ lại lời Bà Hoa, nhớ lại quyết tâm của mình. Bà nuốt nước bọt và nói tiếp, thừa nhận bà đã giấu chúng trong nhà một lúc trước khi cho Bà Hoa xem.
Người điều tra viên ghi chép cẩn thận. Anh ta không cắt ngang, nhưng đôi lúc lại dừng lại nhìn bà Hiền, đặc biệt khi bà kể về tiếng chim đêm khuya hay mảnh giấy bí ẩn.
“”Bà chắc chắn là tiếng cú mèo và chim lợn chứ? Giữa đêm khuya, đôi khi chúng ta nghe nhầm,”” anh ta hỏi, giọng bình tĩnh.
“”Chắc chắn! Tiếng đó… nó ám ảnh lắm,”” Bà Hiền khẳng định, giọng run lên. “”Cả đêm ấy, tôi không ngủ yên được.””
“”Còn mảnh giấy này?”” Anh ta chỉ vào tập tài liệu ghi chép. “”Bà nói nó chỉ có vài chữ nguệch ngoạc?””
“”Vâng… tôi không đọc rõ, chỉ thấy vài nét như viết vội…”” Bà Hiền mô tả lại hình ảnh mờ nhạt trong đầu.
Người điều tra viên gật gù, ánh mắt anh ta có một chút suy tư, một chút khó hiểu. Việc Bà Hiền ban đầu che giấu những vật chứng quan trọng nhất (con cú mèo chết và đôi giày), cộng với những chi tiết có vẻ mê tín dị đoan (tiếng chim lợn, cú mèo) và vật chứng mơ hồ (mảnh giấy nguệch ngoạc) khiến anh ta tỏ ra thận trọng hơn. Đây không phải là một vụ mất tích thông thường.
“”Được rồi, bà Hiền,”” người điều tra viên nói, khép lại sổ ghi chép. “”Chúng tôi đã ghi nhận toàn bộ lời khai của bà. Chúng tôi hiểu sự lo lắng của bà.””
Anh ta nhìn Bà Hiền và Bà Hoa. “”Tuy nhiên, những chi tiết bà cung cấp… có những điểm khá đặc biệt. Đặc biệt là việc bà đã không báo ngay khi tìm thấy các vật đó.””
Bà Hiền cúi mặt xuống, cảm thấy xấu hổ. “”Lúc đó tôi… tôi sợ quá. Tôi không biết phải làm gì.””
“”Chúng tôi hiểu,”” anh ta nói, giọng bớt căng thẳng hơn. “”Nhưng lần sau, bất kỳ điều gì bất thường xảy ra, xin bà hãy báo ngay cho chúng tôi. Điều đó rất quan trọng cho công tác điều tra.””
Anh ta đứng dậy. “”Chúng tôi sẽ tiến hành điều tra sơ bộ dựa trên thông tin bà cung cấp. Cử người xuống hiện trường kiểm tra khu vườn, cái cây mận đó. Tìm hiểu thêm về anh Tuấn. Có kết quả gì, chúng tôi sẽ liên hệ lại với bà.””
Bà Hoa lên tiếng: “”Liệu có… có phải là vụ bắt cóc hay gì đó không, thưa cán bộ?””
Người điều tra viên lắc đầu nhẹ. “”Hiện tại, chúng tôi chưa thể đưa ra kết luận gì cả. Có thể là tự ý bỏ đi, có thể là tai nạn, hoặc một điều gì khác. Chúng tôi cần phải điều tra đã.””
Bà Hiền cảm thấy một chút nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng đã trình báo, nhưng sự thận trọng và có vẻ hơi khó tin của người điều tra viên lại khiến bà lo lắng. Liệu họ có tin bà không? Liệu họ có tìm ra Tuấn không?
“”Xin các anh giúp tôi tìm chồng tôi,”” Bà Hiền tha thiết nói.
“”Chúng tôi sẽ làm hết sức mình,”” người điều tra viên đáp. “”Bây giờ, xin mời hai bà về. Giữ liên lạc khi chúng tôi cần thêm thông tin.””
Bà Hiền và Bà Hoa đứng dậy. Họ chào tạm biệt và bước ra khỏi phòng, rồi ra khỏi trụ sở công an. Ánh nắng đã lên cao hơn, nhưng gánh nặng trong lòng Bà Hiền vẫn chưa vơi bớt. Bà biết, cuộc tìm kiếm Tuấn chỉ vừa mới bắt đầu, và nó sẽ không hề dễ dàng. Đặc biệt là khi những chi tiết kỳ lạ trong câu chuyện của bà đã gieo mầm nghi ngờ ngay từ buổi làm việc đầu tiên với công an.”
“Cảnh sát cùng bà Hiền và bà Hoa quay trở lại căn nhà gỗ cũ kỹ của bà Hiền. Vẻ mặt của các điều tra viên nghiêm nghị, khác hẳn sự tò mò, xì xào của dân làng đứng từ xa nhìn vào. Bà Hiền cảm thấy áp lực tăng gấp bội khi bước chân qua cánh cổng quen thuộc dưới ánh mắt dò xét của họ.
Người điều tra viên trung niên từ trụ sở công an xã đi thẳng vào khu vườn nhà bà Hiền, nơi bà đã mô tả. Anh ta cùng một vài đồng nghiệp bắt đầu quan sát tỉ mỉ. Họ đi dọc theo luống rau, nhìn kỹ từng góc cây, đặc biệt dừng lại rất lâu ở gốc cây mận già nơi bà Hiền tìm thấy con cú mèo chết và chiếc nhẫn của Tuấn.
“”Bà Hiền,”” người điều tra viên gọi, giọng không còn nhẹ nhàng như ở trụ sở, mà mang tính chất công vụ rõ rệt. “”Bà chỉ chính xác vị trí bà tìm thấy những thứ đó.””
Bà Hiền run rẩy chỉ vào gốc cây mận. “”Dạ… ngay dưới gốc này ạ… con cú mèo chết nằm trên cành thấp, còn cái nhẫn với mảnh giấy thì… dưới gốc này.””
Các điều tra viên cúi xuống kiểm tra nền đất xung quanh gốc cây. Một người đeo găng tay cẩn thận dùng chiếc bay nhỏ đào nhẹ một vài chỗ. Họ chụp ảnh, ghi chép. Bà Hiền đứng nhìn, lòng vừa sợ hãi, vừa hi vọng họ sẽ tìm thấy gì đó, bất cứ thứ gì có thể hé lộ sự thật. Bà Hoa đứng cạnh, nắm chặt tay bà Hiền, ánh mắt lo lắng xen lẫn khó hiểu nhìn những người công an làm việc.
Người điều tra viên trung niên ngẩng lên nhìn bà Hiền, ánh mắt sắc sảo. “”Bà nói bà tìm thấy con cú mèo chết vào sáng sớm hôm sau, rồi đôi giày của anh Tuấn lấm lem bùn đất cũng ở trong vườn này, đúng không?””
“”Dạ… đúng vậy ạ,”” Bà Hiền đáp, giọng hơi lí nhí, lại nhớ đến khoảnh khắc bà giấu chúng đi. Bà cảm thấy xấu hổ dưới cái nhìn của họ.
“”Và lúc đó, bà đã không báo ngay cho chúng tôi?””
“”Lúc đó tôi… tôi hoảng sợ quá. Tôi không biết phải làm gì…”” Bà Hiền giải thích, cố gắng kìm nén nước mắt.
Người điều tra viên không trả lời, chỉ gật gù như đã đoán trước. Anh ta quay sang một người đồng nghiệp trẻ hơn. “”Kiểm tra kỹ xung quanh gốc cây và trong khu vườn. Xem có dấu vết gì bất thường không. Đất đá, cành cây gãy, bất cứ thứ gì.””
Anh ta quay lại phía bà Hiền. “”Chúng ta vào nhà nói chuyện đi, bà Hiền.””
Họ cùng nhau đi vào căn nhà gỗ. Không khí bên trong lạnh lẽo và u ám hơn cả bên ngoài. Bà Hiền ngồi xuống ghế, cảm thấy kiệt sức. Bà Hoa vẫn bên cạnh.
“”Bà Hiền,”” người điều tra viên bắt đầu, ngồi đối diện bà. “”Bây giờ, bà hãy nói rõ hơn về mối quan hệ của bà và anh Tuấn.””
“”Dạ… thì… chúng tôi kết hôn ạ…”” Bà Hiền ngập ngừng.
“”Tôi không hỏi về chuyện kết hôn. Tôi hỏi về mối quan hệ thực sự. Hai người quen nhau thế nào? Trước đó anh ta làm gì? Có bạn bè, người thân nào khác không?””
Bà Hiền hít một hơi sâu, cố gắng nhớ lại. “”Chúng tôi… chúng tôi quen nhau qua mai mối. Anh ấy từ nơi khác đến đây làm công. Tôi cũng không biết nhiều về quá khứ của anh ấy. Anh ấy ít nói lắm…””
“”Ít nói? Anh ta có vẻ ngoài thế nào? Tính cách ra sao?””
“”Anh ấy… trẻ tuổi… khỏe mạnh… Có vẻ hiền lành… nhưng đôi khi tôi thấy ánh mắt anh ấy… có gì đó xa xăm, khó hiểu.””
“”Anh ta có nợ nần gì không? Có thù oán với ai không? Có biểu hiện gì lạ trước đêm hôm đó không?””
Bà Hiền lắc đầu lia lịa. “”Tôi… tôi không biết. Anh ấy không nói với tôi về chuyện đó. Trước đêm đó… anh ấy vẫn bình thường… chỉ là… đêm hôm đó…”” Bà lại rùng mình khi nhớ về tiếng chim đêm.
Người điều tra viên nhìn thẳng vào mắt bà Hiền. “”Bà Hiền, chúng tôi cần bà thành thật hết mức có thể. Bất kỳ chi tiết nhỏ nào cũng quan trọng. Bà và anh Tuấn, có bất đồng gì lớn không? Về tiền bạc? Về tuổi tác chênh lệch? Hay chuyện gì khác?””
Bà Hiền cảm thấy như bị lột trần dưới ánh mắt của anh ta. Nỗi sợ hãi và sự căng thẳng khiến bà lắp bắp. “”Không có ạ… chúng tôi… mới chỉ là đêm đầu tiên… Chúng tôi chưa kịp nói chuyện nhiều…””
“”Đêm đầu tiên?”” Người điều tra viên nhíu mày. “”Vậy tại sao anh ta lại bỏ đi ngay trong đêm tân hôn?””
Câu hỏi này như một nhát dao đâm vào lòng bà Hiền. Bà không biết phải trả lời thế nào. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên má. “”Tôi… tôi cũng không biết. Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra.””
Bà Hoa lên tiếng: “”Thưa cán bộ, cả làng này đều biết chuyện cô Hiền và anh Tuấn. Chênh lệch tuổi tác quá lớn, lại là người nơi khác đến… ai cũng xì xào là có uẩn khúc gì đó.””
Người điều tra viên quay sang bà Hoa, ánh mắt đầy suy nghĩ. “”Các bà có nghe được những lời đàm tiếu đó không? Cụ thể là gì?””
“”Họ nói… nói anh Tuấn lấy cô Hiền vì tiền… hoặc là anh ta có chuyện gì đó ở quê nên phải trốn lên đây…”” Bà Hoa lưỡng lự, không muốn làm bà Hiền buồn thêm, nhưng vẫn nói ra những lời mà cả làng vẫn thầm thì.
Bà Hiền cúi gằm mặt xuống, cảm thấy xấu hổ và đau lòng. Những lời đàm tiếu đó, giờ đây lại được nói ra trước mặt công an, khiến bà cảm thấy mình như một kẻ ngốc.
Người điều tra viên ghi lại lời của bà Hoa. Anh ta lại nhìn bà Hiền, ánh mắt vẫn đầy dò xét. “”Bà Hiền, bà chắc chắn là bà không giấu chúng tôi điều gì chứ? Về đêm hôm đó, về anh Tuấn, về bất kỳ ai khác có liên quan đến anh ta?””
Bà Hiền lắc đầu quầy quậy, giọng nghẹn lại. “”Tôi thề… tôi nói thật hết rồi. Tôi chỉ mong tìm được chồng tôi thôi…””
Người điều tra viên nhìn bà Hiền một lúc lâu, như đang cố đọc suy nghĩ của bà. Anh ta không nói gì thêm về việc bà có giấu giếm hay không, nhưng ánh mắt anh ta vẫn giữ sự nghi ngờ nhất định. Anh ta đứng dậy.
“”Được rồi, bà Hiền. Chúng tôi sẽ tiếp tục kiểm tra hiện trường. Nếu có bất kỳ thông tin nào mới, dù là rất nhỏ, bà hãy báo ngay cho chúng tôi. Tuyệt đối không được tự ý xử lý hiện trường hay vật chứng nữa.””
“”Dạ… dạ vâng…”” Bà Hiền lắp bắp đáp.
Các điều tra viên tiếp tục công việc của họ trong khu vườn, trong khi bà Hiền ngồi đó, lòng nặng trĩu. Bà biết, với những chi tiết kỳ lạ và sự giấu diếm ban đầu của bà, công an sẽ không dễ dàng tin tưởng hoàn toàn. Cuộc điều tra mới chỉ bắt đầu, và bà cảm thấy mình đang đứng ở tâm điểm của một cơn bão nghi ngờ. Bà tự hỏi, Tuấn ở đâu, và điều gì thực sự đã xảy ra trong đêm tân hôn định mệnh đó.”
“Trong căn nhà gỗ, bà Hiền vẫn ngồi đó, cơ thể run rẩy. Ngoài vườn, những người công an vẫn đang làm việc tỉ mỉ. Nhưng câu chuyện thực sự lúc này không chỉ diễn ra ở đó. Bên ngoài cánh cổng, và lan tỏa khắp làng quê nhỏ ở ngoại ô, những lời đồn thổi đang bùng lên như đám cháy gặp gió.
Dân làng đứng túm tụm cách xa căn nhà của bà Hiền, chỉ trỏ, xì xào. Ánh mắt họ dán chặt vào bóng áo xanh của công an lấp ló sau hàng cây, sau bức tường cũ kỹ. Sự xuất hiện của lực lượng chức năng ở một nơi vốn bình yên như thế này là chuyện hiếm có, đủ để châm ngòi cho mọi loại suy đoán.
Một người phụ nữ bán rau ngồi cạnh gánh hàng, hạ giọng thì thầm với người bên cạnh: “”Thấy chưa? Tôi đã bảo rồi mà! Cái vụ lấy chồng kém hai mươi tuổi đó, làm gì có chuyện yên ổn!””
Người kia gật gù, vẻ mặt đầy đồng tình và cả hả hê: “”Đúng đấy! Chắc chắn có uẩn khúc gì đó. Trai trẻ như nó, khỏe mạnh, cớ gì lại đi lấy bà góa đã ngũ tuần? Không vì tiền thì vì cái gì?””
“”Nhưng tiền đâu ra? Nhà bà Hiền có giàu có gì đâu! Chỉ là cái nhà gỗ cũ nát với mảnh vườn con con,”” một người khác xen vào, ánh mắt lén nhìn về phía căn nhà.
“”Ai biết được! Có khi nó lừa bà ấy cái gì đó rồi biến mất. Hoặc là… hoặc là bà ấy che giấu cái gì đó cho nó,”” người bán rau suy đoán, giọng đầy kịch tính. “”Thấy công an đến chưa? Đào bới trong vườn kia kìa! Không phải chuyện đơn giản đâu!””
Những lời thì thầm lan nhanh, biến dạng và thêu dệt thêm những chi tiết mới. Từ việc Tuấn lừa gạt tiền bạc, dân làng bắt đầu suy đoán có thể Tuấn đang trốn nợ, trốn truy nã, và bà Hiền biết chuyện nhưng cố tình giúp đỡ. Họ nhớ lại ánh mắt “”khó hiểu”” của Tuấn mà bà Hiền từng thoáng kể, giờ đây trong trí tưởng tượng của họ, nó trở thành ánh mắt của một kẻ tội phạm. Họ nhớ lại tiếng chim lợn, tiếng cú mèo kêu đêm tân hôn, và giờ đây nó được gán cho là điềm báo cho một sự kiện kinh hoàng nào đó đã xảy ra trong đêm đó.
“”Nghe nói công an tìm thấy cái gì đó dưới gốc cây mận đấy,”” một người đàn ông vừa đi qua, cố ý nói to cho cả đám nghe thấy. “”Không biết có phải vật chứng gì không…””
“”Vật chứng á? Cái gì mà kinh thế!””
“”Ai mà biết được! Có khi không chỉ là bỏ đi đâu! Có khi… có khi là án mạng thì sao!”” Giọng nói the thé của một bà lão vang lên, khiến cả đám giật mình, rồi lại xúm vào hỏi han.
“”Án mạng gì hả bà?””
“”Thì… biết đâu đấy! Đêm hôm đó tiếng chim kêu ghê rợn như thế… lại còn tìm thấy cú mèo chết nữa… điềm gở cả! Có khi gã thanh niên kia có chuyện gì rồi!”” Bà lão nói, vẻ mặt đầy vẻ bí hiểm, khiến trí tưởng tượng của dân làng càng bay xa.
“”Hay là bà Hiền có liên quan?”” Một người phụ nữ trẻ hơn buột miệng nói, rồi lập tức hối hận dưới ánh mắt trách móc của vài người lớn tuổi hơn.
“”Này cô! Đừng có nói bừa! Bà Hiền tuy có dại dột chuyện chồng con, nhưng bà ấy hiền lành cả đời rồi!””
“”Ai mà biết được! Lấy chồng trẻ như thế, rồi chồng biến mất ngay đêm đầu… Ai mà biết có che giấu chuyện gì không?””
Lời đàm tiếu cứ thế xoáy sâu vào cuộc sống riêng tư và bí ẩn xung quanh căn nhà của bà Hiền. Mỗi ánh mắt của người công an, mỗi hành động đào bới hay chụp ảnh của họ đều được dân làng diễn giải theo hướng tiêu cực nhất, đổ thêm dầu vào ngọn lửa nghi ngờ và phán xét.
Bà Hiền, ngồi trong nhà, cảm nhận được không khí căng thẳng từ bên ngoài vọng vào. Bà biết, mỗi phút trôi qua, những lời đồn thổi về bà và Tuấn lại càng thêm cay nghiệt. Sự xuất hiện của công an không giúp xua tan nghi ngờ, mà ngược lại, nó biến bà từ một người đáng thương thành một kẻ bị tình nghi trong mắt hàng xóm láng giềng. Gánh nặng trên vai bà càng lúc càng nặng trĩu. Bà phải tìm ra Tuấn, không chỉ để biết sự thật, mà còn để chứng minh sự trong sạch của mình trước ánh mắt soi mói của cả làng. Nhưng Tuấn ở đâu? Và điều gì thực sự đã xảy ra? Câu hỏi đó vẫn lơ lửng, không lời giải đáp.”
“Trong vườn nhà bà Hiền, không khí vẫn căng thẳng. Những người công an mặc sắc phục xanh lặng lẽ làm việc. Họ chia nhau khu vực tìm kiếm, ánh mắt sắc sảo rà soát từng gốc cây, bụi cỏ. Một người dùng xẻng nhỏ cẩn thận lật lớp đất ẩm quanh gốc cây mận già – nơi đã tìm thấy con cú mèo và đôi giày của Tuấn. Người khác thì đi vòng quanh bức tường rào, kiểm tra mọi ngóc ngách.
Họ làm việc chuyên nghiệp và tỉ mỉ, hoàn toàn khác với sự vội vàng khi tìm kiếm lần đầu theo lời khai của bà Hiền. Lần này, họ không bỏ sót bất cứ chi tiết nhỏ nào.
Một lát sau, giọng nói của một cán bộ vang lên, đủ lớn để đồng nghiệp chú ý:
“”Trung úy, anh xem cái này.””
Mọi người lập tức tập trung lại. Người cán bộ đang đứng cạnh gốc cây mít lớn ở phía xa vườn, chỉ vào thân cây. Trên lớp vỏ sần sùi, một vết cào dài, sâu hiện ra. Vết cào như thể do một vật sắc nhọn hoặc móng tay gây ra, trải dài khoảng nửa mét, hơi cong, hướng lên phía trên.
“”Vết này… không phải cũ,”” Trung úy nói, sờ nhẹ vào vết cào. “”Vẫn còn mới. Có vẻ như do vật gì đó nặng, hoặc ai đó vật lộn với thân cây này?””
Họ nhìn quanh gốc cây, tìm kiếm thêm dấu vết.
Cách đó không xa, một cán bộ khác đang cẩn thận đo đạc một dấu chân in khá rõ trên nền đất mềm cạnh bờ ao nhỏ cuối vườn. Dấu chân không phải là loại ủng hay giày công an. Nó cũng không giống kích cỡ hay kiểu dáng đôi giày lấm bùn của Tuấn đã tìm thấy.
“”Trung úy!”” anh này gọi. “”Tìm thấy một dấu chân lạ ở đây.””
Trung úy tiến đến, quan sát kỹ lưỡng. Dấu chân có vẻ nhỏ hơn dấu chân đàn ông trưởng thành bình thường, nhưng lại lớn hơn nhiều so với chân phụ nữ. Hình dáng của dấu chân cũng không rõ ràng, như thể người đó đi chân đất hoặc một loại giày dép không có đế cố định. Điều kỳ lạ là dấu chân chỉ có một vài bước, rồi biến mất ở chỗ đất cứng hơn.
“”Kiểm tra xem khu vực này có ai hay qua lại không,”” Trung úy chỉ thị. “”Và so sánh nó với dấu chân của bà Hiền, của Tuấn nếu tìm được mẫu nào rõ hơn.””
Công việc tiếp tục. Gần hàng rào, dưới một bụi cây dại um tùm, một cán bộ khác phát hiện một vật nhỏ bị mắc kẹt. Đó là một chiếc khuy áo bằng kim loại, loại khuy áo sơ mi nam thông thường, nhưng đã bị bong ra khỏi chỉ, mép hơi cong vênh như vừa chịu lực tác động mạnh.
“”Khuy áo nam?”” Trung úy cầm lấy chiếc khuy, nhìn nó dưới ánh sáng ban ngày. “”Tuấn có mặc áo sơ mi không?””
Một cán bộ kiểm tra lại thông tin từ bà Hiền. “”Theo lời bà ấy, đêm tân hôn Tuấn mặc bộ đồ mới, áo sơ mi dài tay màu xanh nhạt.””
Trung úy nhìn chiếc khuy, rồi nhìn quanh khu vườn. Vết cào trên cây mít, dấu chân lạ cạnh bờ ao, chiếc khuy áo bị bung ra… Tất cả đều nằm rải rác trong vườn, không theo một quy luật rõ ràng nào. Những dấu vết này hoàn toàn không được bà Hiền nhắc đến hoặc bà đã không nhìn thấy chúng trong lúc hoảng loạn tìm chồng.
Mỗi dấu vết mới được tìm thấy lại như thêm một mảnh ghép vào bức tranh bí ẩn, nhưng thay vì làm rõ, chúng lại khiến mọi thứ trở nên rối rắm hơn. Tuấn đi đâu? Anh ta đi một mình hay với ai khác? Có phải đã xảy ra xô xát hoặc vật lộn ở đây?
Bà Hiền, ngồi trong nhà, nghe loáng thoáng tiếng gọi nhau, tiếng bước chân ngoài vườn. Bà không biết họ đang tìm thấy những gì. Gánh nặng và sự lo lắng đè nén bà đến nghẹt thở. Bà chỉ muốn sự thật mau chóng được phơi bày, dù là sự thật gì đi nữa. Nhưng ngoài kia, sự thật vẫn đang ẩn mình dưới lớp đất, dưới vỏ cây, và có vẻ như, ngày càng lún sâu vào màn đêm bí ẩn của đêm tân hôn kinh hoàng đó.”
“Mảnh giấy nhàu nhĩ, lấm lem bùn đất được Trung úy cầm trên tay với sự cẩn trọng tối đa. Nó mỏng manh, hơi mục rữa ở các góc, cho thấy có lẽ đã nằm đây một thời gian hoặc chịu tác động của môi trường ẩm ướt. Vài chữ được viết bằng mực đen, nét run rẩy, gần như không thể đọc được. Trung úy đưa nó cho một sĩ quan chuyên về giám định vật chứng.
Người sĩ quan cẩn thận trải phẳng mảnh giấy dưới ánh sáng, sử dụng nhíp và kính lúp. Anh ta kiểm tra chất liệu giấy.
“”Trung úy, loại giấy này… không phải là giấy viết thông thường,”” anh ta nói, giọng trầm. “”Nó giống loại giấy dó cũ, hoặc giấy bản dùng để in kinh, hoặc viết bùa chú ngày xưa. Rất cũ, và có vẻ như đã qua xử lý gì đó để bền hơn, nhưng lại ngấm nước và mục đi nhanh chóng.””
Trung úy nhíu mày. Giấy dó? Bùa chú? Điều này bắt đầu đi theo hướng kỳ lạ. Anh nhìn những chữ viết nguệch ngoạc.
“”Đọc được gì không?””
Sĩ quan giám định ghé sát hơn, kiên nhẫn soi từng nét mực mờ ảo. Mất một lúc, anh ta mới rành rọt đọc được:
“”G..ọi… v..ề… n..ơi… t..ối…””
“”Gọi về nơi tối?”” Trung úy lặp lại, giọng hoài nghi. “”Nghĩa là sao?””
Các sĩ quan khác nhìn nhau. Mảnh giấy này, với nội dung khó hiểu và chất liệu kỳ lạ, hoàn toàn không giống một lời nhắn bình thường.
“”Trung úy,”” một sĩ quan khác lên tiếng, người này là người địa phương, “”Ở đây có cái truyền thuyết cũ… về ‘nơi tối’. Người ta nói đó là cái hang động sâu trong núi phía sau làng, nơi ngày xưa có mấy người chết oan, hồn không siêu thoát, hay ‘gọi’ người sống về đó để bắt thế mạng…””
Người sĩ quan giám định tiếp lời: “”Và cái chữ viết này… nó run rẩy, nhưng cái nét… Nó giống như chữ viết bằng tay trái, hoặc trong lúc hoảng loạn, hoặc… hoặc là chữ viết của người không quen cầm bút. Hoặc cố tình nguệch ngoạc để không ai nhận ra.””
“”Cố tình nguệch ngoạc?”” Trung úy suy ngẫm. “”Nhưng tại sao lại để lại đây? Cùng với nhẫn cưới của Tuấn?””
Ánh mắt Trung úy quay lại nhìn mảnh giấy. Chất liệu đặc biệt, lời nhắn bí ẩn liên quan đến truyền thuyết đen tối của địa phương, chữ viết kỳ lạ. Nó không chỉ là lời nhắn đơn thuần. Nó như một mật mã, một chỉ dẫn, hoặc… một lời cảnh báo. Nhưng là cảnh báo cho ai? Và ai là người viết nó? Tuấn? Hay một ai đó khác?
Bức màn bí ẩn của đêm tân hôn kinh hoàng dường như vừa được vén lên một góc nhỏ, chỉ để lộ ra một vực sâu đen tối hơn, thấm đẫm màu sắc mê tín dị đoan và những bí mật bị chôn vùi.”
“Trung úy nhìn người sĩ quan địa phương. “”Nơi tối? Cái hang động đó ở đâu? Có ai vào đó không?””
“”Nó sâu lắm, Trung úy,”” người sĩ quan đáp, vẻ mặt thoáng lo ngại. “”Phía sau dãy núi kia. Người làng ít ai dám bén mảng tới, nhất là sau những chuyện đồn đại. Ngày xưa đúng là có mấy vụ mất tích gần đó, rồi người ta thêu dệt nên đủ chuyện. Nhưng cái lời đồn về ‘gọi người về’ thì vẫn tồn tại.””
“”Còn Tuấn thì sao?”” Trung úy hỏi, mắt sắc lại. “”Anh ta có liên quan gì đến cái hang động hay truyền thuyết này không? Gia đình anh ta?””
“”Tuấn…”” sĩ quan địa phương trầm ngâm. “”Anh ta không phải người gốc làng này. Mới về đây mấy năm thôi, làm công cho một xưởng gỗ ở huyện. Ít giao du. Nhưng tôi nhớ mang máng… hình như quê gốc anh ta ở đâu đó vùng núi gần đây. Không rõ lắm.””
Trung úy xoa cằm. Một người lạ đến từ vùng lân cận, kết hôn với Bà Hiền, rồi biến mất vào đêm tân hôn sau khi những điềm gở xuất hiện, để lại mảnh giấy kỳ lạ liên quan đến truyền thuyết địa phương. Sự trùng hợp này quá lớn để bỏ qua.
“”Chúng ta cần tìm hiểu về Tuấn kỹ hơn,”” Trung úy ra lệnh. “”Gốc gác anh ta ở đâu? Gia đình anh ta có lịch sử gì ở vùng này không? Có liên quan gì đến ‘nơi tối’ hay những chuyện cũ của làng không? Đồng thời, hỏi thêm dân làng về cái truyền thuyết này, đặc biệt là những người lớn tuổi.””
Một sĩ quan khác ghi chép nhanh chóng.
“”Cái con cú mèo chết trên cây mận nữa,”” Trung úy tiếp tục. “”Tiếng chim đêm hôm đó. Dân làng coi đó là điềm gở, đúng không? Cái chết của con cú mèo có ý nghĩa gì trong truyền thuyết của họ không?””
Sĩ quan địa phương gật đầu: “”Chim cú mèo, nhất là tiếng kêu ban đêm, ở đây ai cũng sợ. Coi là sứ giả của cái chết, điềm báo tai ương. Con cú mèo chết ngay vườn nhà bà Hiền, lại cạnh gốc cây nơi tìm thấy đồ của Tuấn… Càng củng cố thêm cái niềm tin mê tín của dân làng vào điềm gở.””
Trung úy nhìn lại mảnh giấy trên tay sĩ quan giám định. Nét chữ nguệch ngoạc, chất liệu giấy cổ xưa, nội dung bí ẩn. Nó không chỉ là dấu vết của Tuấn. Nó là một sợi dây, kéo vụ án này sâu vào bóng tối của quá khứ, của những câu chuyện cổ tích rùng rợn không ai muốn nhắc đến.
“”Có thể Tuấn không tự nguyện đi,”” Trung úy suy đoán, giọng trầm hẳn xuống. “”Hoặc… anh ta có một bí mật nào đó liên quan đến làng này, đến cái ‘nơi tối’ đó. Một bí mật đủ lớn để khiến anh ta phải biến mất ngay đêm tân hôn, và để lại thứ này như một lời nhắn, hay một sự thách thức?””
Họ biết rằng, để tìm ra Tuấn, họ không chỉ cần lục tung những bụi cây hay hang động. Họ cần đào bới quá khứ. Quá khứ của Tuấn, và quá khứ đầy rẫy truyền thuyết, điềm gở của chính cái làng quê nhỏ bé, yên bình chỉ bề ngoài này. Cuộc điều tra vừa rẽ sang một hướng hoàn toàn mới, nhuốm màu kỳ bí và đáng sợ.”
“Trung úy cùng một sĩ quan khác ngồi đối diện Bà Hiền trong căn nhà gỗ cũ kỹ. Ánh nắng chiều chiếu xiên qua khe cửa, rọi lên khuôn mặt khắc khổ của người phụ nữ. Dân làng vẫn lảng vảng bên ngoài, những ánh mắt tò mò, xì xào bàn tán không ngớt.
Trung úy đặt xuống bàn một tập tài liệu mỏng. “”Bà Hiền, chúng tôi đã tìm hiểu kỹ về Tuấn.””
Bà Hiền nắm chặt vạt áo, giọng run run: “”Có tin tức gì của anh ấy không, thưa chú?””
“”Quê gốc của Tuấn… là ở một bản nhỏ sâu trong vùng núi phía sau làng này,”” Trung úy nói, giọng trầm trọng. “”Một vùng rất hẻo lánh, gần với cái hang động mà người dân ở đây gọi là ‘nơi tối’.””
Bà Hiền nhíu mày. Bà đã nghe nhiều về cái tên này qua lời đồn đại của dân làng, nhưng chưa bao giờ nghĩ nó lại liên quan đến Tuấn.
“”Chúng tôi cũng đã nói chuyện với một số người già trong bản của Tuấn và cả những người lớn tuổi nhất ở làng này,”” sĩ quan kia tiếp lời. “”Cái truyền thuyết về ‘nơi tối’ và tiếng gọi… có thật. Nó không chỉ là chuyện dân gian.””
Trung úy gật đầu: “”Nhiều đời trước, có một lời thề, hay một giao ước… giữa một số dòng họ trong bản của Tuấn với cái ‘nơi tối’ đó. Chi tiết cụ thể thì bị mai một theo thời gian, nhưng người ta tin rằng nó liên quan đến việc ‘trả giá’ cho một thứ gì đó đã nhận được. Và cứ định kỳ, sẽ có người bị ‘gọi về’.””
Bà Hiền tái mặt. Bà cảm thấy lạnh toát sống lưng.
“”Con cú mèo chết trên cây mận nhà bà,”” Trung úy tiếp tục, mắt nhìn thẳng vào Bà Hiền. “”Trong tín ngưỡng của họ, chim cú mèo ban đêm không chỉ là điềm gở. Nó… nó là sứ giả. Sứ giả mang theo lời ‘gọi’.””
Bà Hiền há hốc miệng, không nói nên lời. Tiếng chim đêm tân hôn… con cú mèo chết…
“”Mảnh giấy mà chúng tôi tìm thấy dưới gốc cây mận,”” Trung úy cầm mảnh giấy nhàu nhĩ lên. “”Sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia và những người am hiểu cổ ngữ địa phương… nội dung của nó không phải là lời trăn trối hay cầu cứu.””
Ông dừng lại một chút, để câu nói thấm vào không khí nặng nề.
“”Đó là một lời… chấp nhận. Một lời xác nhận rằng người được gọi đã nghe thấy và sẽ đi theo.””
Bà Hiền lắc đầu lia lịa, nước mắt dàn dụa. “”Không… không thể nào… Anh ấy… Tuấn của tôi… sao lại thế được?””
“”Gia đình Tuấn… có lịch sử liên quan đến cái lời thề đó, bà Hiền ạ,”” sĩ quan nói khẽ. “”Dường như, đến đời Tuấn, anh ấy là người tiếp theo phải… ‘trả nợ’. Cái đêm tân hôn, khi tiếng chim cú mèo vang lên… đó là lúc lời gọi đến. Anh ấy không thể cưỡng lại.””
Sự thật đổ ập xuống Bà Hiền như một tảng đá. Không phải vụ án hình sự. Không phải kẻ thù. Không phải bí mật tình cảm. Mà là một thứ còn kinh hoàng hơn, ẩn mình trong màn đêm, trong những lời đồn thổi bà luôn coi là mê tín. Tuấn của bà… đã bị kéo đi bởi một thứ gì đó thuộc về quá khứ xa xưa, một lời nguyền hay một giao ước mà bà, người vợ đầu gối tay ấp, hoàn toàn không hay biết.
Bà Hiền gục xuống bàn, bật khóc nức nở. Tiếng khóc xé lòng của người phụ nữ góa bụa hai lần, đối mặt với sự thật phũ phàng và tàn nhẫn đến khó tin, vượt xa mọi suy nghĩ của bà. Sự biến mất của Tuấn không phải là một cuộc bỏ trốn. Nó là sự kết thúc của một cuộc đời, bị định đoạt bởi bóng tối của quá khứ và những thế lực bí ẩn mà khoa học không thể giải thích.
Ngoài hiên, tiếng xì xào của dân làng nghe rõ hơn. Giờ đây, họ có thêm một câu chuyện rùng rợn để thêu dệt. Câu chuyện về người phụ nữ góa bụa lấy chồng kém hai mươi tuổi, và người chồng bị ‘ma núi’ hay ‘lời nguyền tổ tông’ gọi đi ngay đêm tân hôn.
Trung úy và sĩ quan nhìn Bà Hiền, bất lực. Họ đã tìm ra sự thật. Nhưng sự thật này lại là một nỗi kinh hoàng, một bi kịch không thể giải quyết bằng luật pháp hay lý trí thông thường.”
“Bà Hiền gục xuống bàn, bật khóc nức nở. Tiếng khóc xé lòng của người phụ nữ góa bụa hai lần, đối mặt với sự thật phũ phàng và tàn nhẫn đến khó tin, vượt xa mọi suy nghĩ của bà. Sự biến mất của Tuấn không phải là một cuộc bỏ trốn. Nó là sự kết thúc của một cuộc đời, bị định đoạt bởi bóng tối của quá khứ và những thế lực bí ẩn mà khoa học không thể giải thích.
Ngoài hiên, tiếng xì xào của dân làng nghe rõ hơn. Giờ đây, họ có thêm một câu chuyện rùng rợn để thêu dệt. Câu chuyện về người phụ nữ góa bụa lấy chồng kém hai mươi tuổi, và người chồng bị ‘ma núi’ hay ‘lời nguyền tổ tông’ gọi đi ngay đêm tân hôn.
Trung úy và sĩ quan nhìn Bà Hiền, bất lực. Họ đã tìm ra sự thật. Nhưng sự thật này lại là một nỗi kinh hoàng, một bi kịch không thể giải quyết bằng luật pháp hay lý trí thông thường.
Vài ngày sau. Căn nhà gỗ cũ kỹ chìm trong một sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Bà Hiền ngồi một mình trên chiếc giường trống, nơi đêm tân hôn định mệnh đã diễn ra. Ánh mắt bà vô hồn, dán chặt vào khoảng không. Bà cố gắng xua đi hình ảnh Tuấn, hình ảnh con cú mèo chết, và âm thanh kinh hoàng của tiếng chim lợn đêm đó, nhưng tất cả cứ như khắc sâu vào tâm trí. Dân làng không còn dám đến gần. Những lời đàm tiếu giờ đây trộn lẫn với sự sợ hãi và cái nhìn kỳ thị. Họ tin rằng căn nhà bị ám, rằng Bà Hiền mang theo một điềm gở khủng khiếp. “”Kém hai mươi tuổi, chắc chắn có uẩn khúc,”” câu nói đó giờ đây mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, lạnh lẽo và tàn độc hơn bao giờ hết. Bà Hiền không chỉ mất đi người chồng, bà còn mất đi sự bình yên, mất đi vị trí trong cộng đồng.
Nỗi đau và sự kinh hoàng về sự thật vượt xa mọi tưởng tượng cứ gặm nhấm tâm can người phụ nữ. Làm sao một người lại có thể biến mất chỉ vì một ‘lời gọi’ từ quá khứ, từ một ‘nơi tối’? Bà không hiểu, và sẽ không bao giờ hiểu được trọn vẹn. Bà chỉ biết rằng Tuấn đã đi, bỏ lại bà với nỗi cô đơn nhân đôi và một bí mật rùng rợn không thể chia sẻ cùng ai. Chiếc nhẫn cưới của Tuấn và mảnh giấy nhàu nhĩ được cảnh sát trả lại, trở thành hai vật chứng duy nhất của một bi kịch phi lý. Bà giữ chúng thật chặt, như thể đó là sợi dây liên kết cuối cùng với người chồng đã bị ‘bóng tối’ kéo đi. Cuộc sống của Bà Hiền từ đó là chuỗi ngày dài đối mặt với nỗi sợ hãi, sự cô lập và những lời đồn đại không ngừng. Bóng ma đêm tân hôn định mệnh sẽ còn đeo bám bà mãi về sau, như một lời nhắc nhở tàn khốc về ranh giới mong manh giữa thực tại và những điều bí ẩn nằm ngoài tầm hiểu biết của con người.
Thời gian dần trôi, mang theo những mùa lá rụng và những đợt gió heo may lạnh lẽo. Vết thương lòng của Bà Hiền không lành hẳn, nhưng nó chai sạn lại, giống như lớp da mỏng manh dần dày lên trước giông bão. Bà vẫn sống trong căn nhà gỗ cũ kỹ, vẫn đi về trên con đường làng quen thuộc. Những ánh mắt dò xét, những lời xì xào sau lưng vẫn còn đó, nhưng không còn khiến bà sụp đổ như trước. Bà đã học cách chấp nhận. Chấp nhận rằng có những sự thật nằm ngoài logic, những định mệnh không thể lý giải. Chấp nhận rằng Tuấn, người chồng trẻ bà yêu thương, đã thuộc về một thế giới khác, một giao ước cổ xưa mà bà, một người đàn bà nông thôn bình thường, không thể nào chạm tới. Bà Hiền đôi khi ngồi bên hiên nhà, nhìn ra khu vườn, nơi cây mận già vẫn đứng đó, cành lá khẳng khiu. Bà nhớ về tiếng chim đêm hôm ấy, nhớ về đôi giày lấm lem bùn đất, nhớ về mảnh giấy và dòng chữ nguệch ngoạc. Nỗi sợ hãi vẫn còn len lỏi trong từng ngóc ngách tâm trí, nhưng nó không còn thống trị cuộc sống của bà nữa. Thay vào đó là một sự tĩnh lặng đến từ sự cam chịu. Bà không còn vùng vẫy tìm kiếm lời giải thích hay công lý. Chỉ còn lại nỗi cô đơn và sự chiêm nghiệm sâu sắc về số phận con người, về những bí ẩn luôn rình rập trong cuộc sống bình dị. Bà Hiền không bao giờ có thể trở lại là người phụ nữ của ngày xưa, nhưng trong cái kết đầy ám ảnh đó, bà đã tìm thấy một sự bình yên kỳ lạ, đến từ việc đối diện và chấp nhận nỗi kinh hoàng, sống tiếp với vết sẹo không bao giờ lành. Cuộc đời vẫn chảy, mang theo những câu chuyện chưa kể và những bí mật vĩnh viễn nằm sâu trong bóng tối.”

