Ba năm liền, ngày nào lão Tám – sống một mình, cũng mua 10kg gạo, cả làng xì xào bảo lão kỳ lạ, thậm chí có người nghi Tám làm gì khuất tất. Nhưng đến khi lão mất, bí mật được mở ra khiến cả làng đứng ch/ết lặ/ng rồi bật khóc.
Xóm Cồn nằm sát con sông Tiền, nhỏ thôi nhưng ai cũng biết nhau. Và nhắc đến người kỳ quặc nhất xóm, ai cũng nói ngay tên lão Tám Đò.
Lão Tám gần 70 tuổi, sống một mình trong căn chòi lá bên mé sông. Lão không vợ con, không người thân, không tài sản gì ngoài chiếc ghe cũ và tấm lưng lúc nào cũng còng xuống vì năm tháng.
Nhưng điều khiến người ta bàn tán nhiều nhất là suốt ba năm nay, ngày nào lão Tám cũng đạp chiếc xe cà tàng lên chợ, mua đúng 10kg gạo. Không hơn, không kém.
Hôm mưa lão mua. Hôm nắng cháy da lão cũng mua. Tết nhất vẫn mua. Hôm ốm sốt cũng lê dậy mua cho bằng được.
Người ta xì xào đủ kiểu:
Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Cả Xóm Cồn không ai là không biết về thói quen lạ lùng đó của Lão Tám Đò. Chuyện Lão Tám Đò ngày nào cũng mua đúng 10kg gạo đã trở thành đề tài bất tận cho những buổi tụ tập ở quán nước đầu xóm.
Đó là một buổi chiều oi ả, gió sông Tiền chỉ đủ làm lay động vài ngọn lá khô. Tại quán nước của dì Bảy, tiếng chén đũa lách cách và những câu chuyện xì xào lại rộ lên.
“Trời đất ơi, cái lão Tám Đò đó thiệt tình!” Bà Năm quạt lia lịa, giọng đầy vẻ khó hiểu. “Một mình lão ăn làm sao hết 10kg gạo mỗi ngày? Nuôi cả trung đội à?”
Ông Tư, người đàn ông trạc tuổi Lão Tám Đò, khẽ nhíu mày, đưa ly trà đá lên miệng. “Chắc lão Tám làm gì mờ ám lắm mới cần nhiều gạo vậy, chứ có ăn hết đâu! Thấy lão có làm gì đâu ngoài đạp cái xe cà tàng đi chợ rồi về chòi lá. Cứ như có bí mật gì to tát lắm.”
Mấy người phụ nữ ngồi cạnh lập tức gật gù, ánh mắt đầy vẻ tò mò.
“Đúng đó! Mà gạo ngon gạo dở gì lão cũng mua hết. Miễn đủ 10kg là được,” cô Ba bán gạo, người thường xuyên bán gạo cho Lão Tám Đò, thêm vào. Cô nhớ như in ánh mắt vội vã của Lão Tám Đò mỗi khi nhận gạo, như thể sợ ai đó nhìn thấy. “Cháu bán gạo ba năm nay, chưa từng thấy ai kỳ lạ như vậy.”
“Chắc lão tích trữ gạo để làm gì đó chớ?” Một người đàn ông khác chen vào, gương mặt ngờ vực. “Hay là… lão bán lại? Nhưng bán cho ai, bán ở đâu?”
“Bán lại thì sao lời được, tiền lão bỏ ra mua có khi còn hơn tiền bán lại ấy chứ,” Bà Năm lắc đầu, phủ nhận ý kiến đó. “Hay là lão có bệnh gì lạ, ăn khỏe hơn người thường?”
Cả nhóm cười ồ lên, nhưng trong tiếng cười ấy ẩn chứa đầy vẻ hoài nghi.
“Bệnh gì mà ăn ngày 10kg gạo được?” Ông Tư lại nói, giọng trầm xuống. “Tôi thấy lão gầy gò ốm yếu vậy, làm sao mà ăn nhiều được. Mà cả cái Xóm Cồn này, có ai thấy lão nấu cơm bao giờ đâu? Cứ lủi thủi trong căn chòi lá, kín như bưng.”
Những lời bàn tán tiếp tục râm ran, mỗi người một phỏng đoán, một lời đồn đại. Từ chuyện Lão Tám Đò là kẻ buôn lậu lén lút, đến chuyện lão nuôi một đàn chó mèo hoang dã khổng lồ, hay thậm chí có người còn cho rằng lão “không bình thường”, có vấn đề về thần kinh. Sự tò mò, xen lẫn một chút khinh thường và ác ý, dần bao trùm cả Xóm Cồn, biến Lão Tám Đò thành một dấu hỏi lớn, một điều bí ẩn khó hiểu. Không ai thực sự quan tâm đến lý do thật sự đằng sau hành động đó, họ chỉ muốn được đồn đoán.
BÀ NĂM ngồi tựa lưng vào cột nhà, ánh mắt xa xăm nhìn về phía căn chòi lá lụp xụp của Lão Tám Đò nằm khuất sau hàng dừa nước. Mấy lời đồn đại ác ý của dân làng vẫn còn văng vẳng bên tai bà, nhưng sâu thẳm trong lòng, Bà Năm lại cảm thấy một nỗi niềm khó tả. Lão Tám Đò sống cô độc, ngày ngày lủi thủi với chiếc xe cà tàng cũ kỹ, chẳng có ai bầu bạn. Nỗi cô đơn của lão dường như chạm đến lòng trắc ẩn của người phụ nữ lớn tuổi.
Bà Năm thở dài, tiếng thở dài nặng trĩu. Ông Tư, người vừa đi ngang qua, thấy vậy bèn dừng lại hỏi thăm.
ÔNG TƯ
(Giọng hơi tò mò)
Bà Năm lại nghĩ ngợi gì về Lão Tám Đò đó hả? Thôi, đừng chấp mấy chuyện lão làm. Kệ lão đi.
BÀ NĂM
(Lắc đầu, vẻ mặt đầy vẻ lo lắng, khó hiểu)
Không phải tôi chấp, mà là tôi thương. Một mình lão sống cô quạnh vậy đó, già cả rồi, chẳng có ai bên cạnh. Nhưng mà… thật tình không hiểu lão ăn uống thế nào mà mua lắm gạo vậy?
Bà Năm siết chặt tay vào nhau, ánh mắt xoáy vào căn chòi lá im lìm của Lão Tám Đò.
BÀ NĂM
Chỉ sợ lão bị ai lừa gạt gì đó thôi! Sống một mình, có khi lại bị người ta lợi dụng.
Ông Tư nhướng mày, có vẻ bất ngờ trước sự thương cảm hiếm thấy của Bà Năm. Từ trước đến nay, cả xóm chỉ toàn những lời đồn thổi và nghi kỵ.
ÔNG TƯ
Lừa gạt? Bà nghĩ Lão Tám Đò bị lừa gạt gì cơ chứ? Chả thấy lão có gì để lừa gạt cả, ngoài cái chòi lá tồi tàn với chiếc ghe cũ mục nát. Chắc là lão có mưu đồ gì khác thôi.
BÀ NĂM
(Nhíu mày, không đồng tình)
Không đâu ông Tư à. Nhìn cái dáng lão gầy gò, ốm yếu vậy, ai đời ăn hết 10kg gạo một ngày cho được? Chắc chắn phải có chuyện gì đó khuất tất. Tôi chỉ sợ lão hiền lành quá, bị người ta lợi dụng mà không biết.
Vẻ mặt Bà Năm vẫn đầy vẻ lo lắng, ánh mắt không rời khỏi căn chòi lá. Nỗi băn khoăn về Lão Tám Đò và số gạo bí ẩn cứ lẩn quẩn trong tâm trí bà, một cảm giác khó tả giữa lòng thương và sự hoài nghi.
Mấy lời đồn đại ác ý của dân làng vẫn còn văng vẳng bên tai Bà Năm, nhưng sâu thẳm trong lòng, Bà Năm lại cảm thấy một nỗi niềm khó tả. Lão Tám Đò sống cô độc, ngày ngày lủi thủi với chiếc xe cà tàng cũ kỹ, chẳng có ai bầu bạn. Nỗi cô đơn của lão dường như chạm đến lòng trắc ẩn của người phụ nữ lớn tuổi.
Bà Năm thở dài, tiếng thở dài nặng trĩu. Ông Tư, người vừa đi ngang qua, thấy vậy bèn dừng lại hỏi thăm.
ÔNG TƯ
(Giọng hơi tò mò)
Bà Năm lại nghĩ ngợi gì về Lão Tám Đò đó hả? Thôi, đừng chấp mấy chuyện lão làm. Kệ lão đi.
BÀ NĂM
(Lắc đầu, vẻ mặt đầy vẻ lo lắng, khó hiểu)
Không phải tôi chấp, mà là tôi thương. Một mình lão sống cô quạnh vậy đó, già cả rồi, chẳng có ai bên cạnh. Nhưng mà… thật tình không hiểu lão ăn uống thế nào mà mua lắm gạo vậy?
Bà Năm siết chặt tay vào nhau, ánh mắt xoáy vào căn chòi lá im lìm của Lão Tám Đò.
BÀ NĂM
Chỉ sợ lão bị ai lừa gạt gì đó thôi! Sống một mình, có khi lại bị người ta lợi dụng.
Ông Tư nhướng mày, có vẻ bất ngờ trước sự thương cảm hiếm thấy của Bà Năm. Từ trước đến nay, cả xóm chỉ toàn những lời đồn thổi và nghi kỵ.
ÔNG TƯ
Lừa gạt? Bà nghĩ Lão Tám Đò bị lừa gạt gì cơ chứ? Chả thấy lão có gì để lừa gạt cả, ngoài cái chòi lá tồi tàn với chiếc ghe cũ mục nát. Chắc là lão có mưu đồ gì khác thôi.
BÀ NĂM
(Nhíu mày, không đồng tình)
Không đâu ông Tư à. Nhìn cái dáng lão gầy gò, ốm yếu vậy, ai đời ăn hết 10kg gạo một ngày cho được? Chắc chắn phải có chuyện gì đó khuất tất. Tôi chỉ sợ lão hiền lành quá, bị người ta lợi dụng mà không biết.
Vẻ mặt Bà Năm vẫn đầy vẻ lo lắng, ánh mắt không rời khỏi căn chòi lá. Nỗi băn khoăn về Lão Tám Đò và số gạo bí ẩn cứ lẩn quẩn trong tâm trí bà, một cảm giác khó tả giữa lòng thương và sự hoài nghi.
Đúng lúc đó, một nhóm thanh niên trong làng đi ngang qua, vừa đi vừa xì xào, không ngừng liếc nhìn về phía chòi lá của Lão Tám Đò.
MỘT THANH NIÊN (Dân làng)
(Ghé sát tai một người khác, thì thầm, nhưng đủ lớn để Bà Năm và Ông Tư nghe thấy)
Nè, tụi bay có nghe đồn gì chưa? Em nghe bảo lão Tám Đò chứa đồ cấm dưới ghe đấy! Nên mới phải mua nhiều gạo như vậy, để bịt miệng ai đó bằng gạo!
Câu nói như sét đánh ngang tai, khiến Bà Năm và Ông Tư giật mình. Bà Năm tái mét mặt, còn Ông Tư thì khẽ nhíu mày, ánh mắt đầy vẻ ngờ vực. Lời đồn ác ý như một con sóng dữ, cuốn phăng đi chút lòng trắc ẩn còn sót lại trong tâm trí họ.
MỘT NGƯỜI PHỤ NỮ (Dân làng, từ nhóm khác đi tới, chen vào câu chuyện)
(Giọng đầy vẻ phán xét)
Chứ còn gì nữa! Cái ghe cũ mục nát vậy mà lão cứ giữ khư khư. Ai mà biết bên dưới lão cất giấu thứ gì! Chắc chắn là hàng cấm, hoặc là… chứa chấp tội phạm nào đó!
Ông Tư gật gù, ánh mắt xa xăm nhìn về phía chiếc ghe cũ neo đậu im lìm bên bờ sông Tiền. Dáng vẻ lủi thủi của Lão Tám Đò giờ đây bỗng trở nên đáng ngờ hơn bao giờ hết.
ÔNG TƯ
(Thấp giọng, như tự nói với chính mình)
Cũng có lý. Mấy năm nay lão cứ lầm lũi đi về khuya khoắt. Ai biết lão đi đâu, làm gì…
Bà Năm đứng lặng như tượng, nỗi lo lắng giờ đây biến thành sự hoảng sợ tột độ. Không khí trong xóm Cồn bỗng chốc trở nên nặng nề, tràn ngập sự nghi kỵ và phán xét. Những ánh mắt dò xét, những lời thì thầm ác ý cứ như những mũi tên nhọn hoắt, đâm thẳng vào hình ảnh vốn đã cô độc của Lão Tám Đò.
Sáng tinh mơ, khi những làn sương mỏng còn giăng mắc trên những mái nhà tranh ở Xóm Cồn, Lão Tám Đò đã lầm lũi đẩy chiếc Xe cà tàng cũ kỹ ra khỏi Chòi lá của mình. Lưng lão đã còng hẳn xuống vì tuổi tác và những năm tháng dãi dầu nắng mưa, nhưng bước chân lão vẫn đều đều, chậm rãi. Mỗi vòng đạp xe trên con đường làng gập ghềnh như là một cuộc chiến không tiếng nói của lão với thời gian và số phận. Vẻ mặt Lão Tám Đò khắc khổ, những nếp nhăn hằn sâu như những vết đục của cuộc đời, nhưng ẩn sâu trong ánh mắt mờ đục ấy là một sự kiên định lạ thường, một ngọn lửa bền bỉ mà chẳng ai trong làng có thể lý giải được.
Chiếc xe cà tàng kêu kẽo kẹt dưới sức nặng của người đàn ông gần 70 tuổi, băng qua những con hẻm nhỏ, hướng về phía Chợ. Dân làng thỉnh thoảng liếc nhìn, ánh mắt vẫn còn vương vấn sự nghi kỵ và tò mò từ những lời đồn thổi ác ý hôm qua. Nhưng Lão Tám Đò dường như chẳng mảy may để ý, lão cứ thế mà đạp, như một cái bóng đơn độc trên nền bình minh đỏ rực.
Đến Chợ, Lão Tám Đò thận trọng dựng chiếc xe dựa vào hàng rào tre, rồi bước đến sạp gạo quen thuộc của Cô Ba bán gạo. Cô Ba, với chiếc nón lá và nụ cười hiền lành, đã quá quen thuộc với dáng vẻ lầm lũi này.
CÔ BA BÁN GẠO
(Giọng nhẹ nhàng, có chút thắc mắc)
Lão Tám lại mua gạo nữa hả lão? Vẫn mười ký như mọi bữa phải không?
Lão Tám Đò khẽ gật đầu, không nói lời nào. Gương mặt lão hằn rõ vẻ mệt mỏi, sạm đen vì nắng gió sông Tiền, nhưng đôi mắt lão vẫn kiên định nhìn thẳng, như thể lão đang gánh vác một trọng trách vô hình nào đó mà chỉ mình lão biết. Lão chậm rãi rút từ trong túi áo đã bạc màu ra mấy tờ bạc lẻ nhàu nát, đếm cẩn thận rồi đặt lên bàn.
Cô Ba bán gạo nhận tiền, ánh mắt cô lướt qua vẻ mệt mỏi trên gương mặt Lão Tám Đò, rồi dừng lại ở sự kiên định khó hiểu trong đôi mắt lão. Cô đã thấy lão mua gạo như thế này ròng rã Ba năm liền. Ai đời một người già sống một mình lại ăn hết 10kg gạo mỗi ngày? Câu hỏi đó cứ đeo bám trong tâm trí Cô Ba, như một khúc mắc không lời giải.
Lão Tám Đò nhận túi gạo nặng trịch, không chút than vãn hay dừng lại nghỉ ngơi. Lão khẽ khàng đặt bao gạo lên chiếc Xe cà tàng, rồi lại tiếp tục hành trình quay về Xóm Cồn, cái dáng người gầy guộc cùng chiếc xe cũ kỹ lại hòa vào ánh nắng ban mai, bỏ lại sau lưng sự tò mò và nghi hoặc của cả Chợ.
CÔ BA BÁN GẠO
(Không kìm được tò mò, giọng hơi ngập ngừng)
Lão Tám ơi… lão ăn sao hết được mà ngày nào cũng mua mười ký thế?
Lão Tám Đò đang cúi người đặt bao gạo lên chiếc Xe cà tàng, động tác của lão khựng lại. Lão không quay đầu lại, chỉ hơi nghiêng người, để lộ một phần gương mặt sạm đen. Khóe môi lão khẽ nhếch lên một nụ cười nhạt, vô định, thoáng qua như một cơn gió.
LÃO TÁM ĐÒ
(Giọng cụt lủn, không cảm xúc, đôi mắt vẫn nhìn thẳng về phía xa)
Để ăn chứ để làm gì!
Nói rồi, Lão Tám Đò không đợi Cô Ba bán gạo kịp phản ứng, lão đẩy chiếc Xe cà tàng đi thẳng, bỏ lại sau lưng ánh mắt ngỡ ngàng của cô. Tiếng kẽo kẹt của bánh xe trên nền đường chợ vang vọng, chìm dần vào âm thanh ồn ào của buổi sáng.
Cô Ba bán gạo đứng lặng, nhìn theo bóng lưng gầy guộc của Lão Tám Đò khuất dần giữa dòng người. Câu trả lời của lão chẳng giải đáp được chút nghi vấn nào, ngược lại, nó còn khiến cô thêm khó hiểu, bồn chồn. “Để ăn?” Ai có thể ăn hết mười ký gạo mỗi ngày? Trong đầu Cô Ba bán gạo, hàng vạn câu hỏi cứ thế xoáy sâu, tạo thành một vòng luẩn quẩn không lối thoát. Cô lắc đầu nhẹ, cái bóng dáng kỳ quặc của Lão Tám Đò cứ ám ảnh mãi trong tâm trí.
Hôm đó, bầu trời chợ Xóm Cồn xám xịt, nặng trĩu hơi nước. Cô Ba bán gạo đang sắp xếp lại mấy bao gạo, trong đầu vẫn còn vương vấn về cuộc đối thoại cụt lủn với Lão Tám Đò hôm trước. Bỗng, từ xa, một dáng người lảo đảo tiến lại gần. Đó là Lão Tám Đò. Bước chân lão Tám Đò loạng choạng, tấm lưng còng thêm vẻ yếu ớt, và khuôn mặt lão đỏ bừng, mồ hôi vã ra như tắm dù trời không nắng gắt. Chiếc Xe cà tàng cũ kỹ đẩy nặng nề trên nền đất, như phản chiếu sự mệt mỏi của chủ nhân.
CÔ BA BÁN GẠO
(Giọng hốt hoảng, chạy vội lại đỡ Lão Tám Đò)
Trời đất ơi Lão Tám! Sao lão lại ra đây? Người lão nóng ran như lửa đốt thế này! Chắc lão sốt cao lắm rồi!
Lão Tám Đò lắc đầu, đôi mắt trũng sâu dưới vành nón rách nát, cố gắng gượng đứng vững. Hơi thở lão gấp gáp, từng lời nói như bị cắt cụt.
LÃO TÁM ĐÒ
(Giọng khàn đặc, yếu ớt nhưng kiên quyết)
Gạo… mười ký gạo…
CÔ BA BÁN GẠO
(Nắm lấy tay Lão Tám Đò, ánh mắt đầy lo lắng)
Gạo gì giờ này hả lão? Lão phải về nghỉ ngơi, uống thuốc ngay đi chứ! Để con gọi người đưa lão về.
Lão Tám Đò giật tay ra, sức lực yếu ớt nhưng ý chí sắt đá. Lão chỉ vào đống gạo, ánh mắt kiên định một cách đáng sợ.
LÃO TÁM ĐÒ
(Nhấn mạnh từng chữ, như thể đang dốc hết sức)
Không! Phải… đủ… mười ký!
Cô Ba bán gạo nhìn Lão Tám Đò, không còn biết nói gì. Cô biết tính lão, một khi đã quyết thì khó ai lay chuyển. Với vẻ mặt đầy xót xa, cô đành lẳng lặng xúc đủ 10kg gạo vào bao, đặt lên chiếc Xe cà tàng. Mỗi cử chỉ của cô đều chất chứa sự lo lắng.
Lão Tám Đò trả tiền, tay lão run rẩy, những đồng bạc lẻ rơi lả tả xuống đất. Cô Ba bán gạo vội vàng cúi xuống nhặt giúp, rồi nhanh chóng đếm tiền. Lão Tám Đò không nói thêm lời nào, cứ thế đẩy chiếc Xe cà tàng đi. Từng bước chân lão chao đảo, như thể chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng có thể quật ngã lão.
Cô Ba bán gạo đứng như trời trồng, dõi theo bóng lưng gầy guộc của Lão Tám Đò khuất dần giữa dòng người qua lại ở chợ. Trong mắt cô, không chỉ còn là sự băn khoăn về mười ký gạo, mà còn là nỗi thương cảm dâng trào và một câu hỏi lớn không lời đáp: vì lẽ gì mà một người đàn ông ốm yếu như Lão Tám Đò lại phải kiên quyết đến vậy để mua cho bằng được mười ký gạo?
Mấy ngày sau, Xóm Cồn chìm trong những cơn mưa lớn không ngớt. Nước sông Tiền dâng cao, cuồn cuộn chảy xiết, nhấn chìm những bãi bồi ven bờ. Cả làng như chìm trong màn mưa trắng xóa, thế nhưng, giữa cái không khí ảm đạm ấy, một bóng dáng quen thuộc vẫn lầm lũi xuất hiện.
Lão Tám Đò, chiếc lưng còng thêm vẻ co ro dưới lớp áo tơi bạc màu, đạp chiếc Xe cà tàng cũ kỹ lội bì bõm trong dòng nước ngập ngang đầu gối. Dòng nước xoáy mạnh dưới bánh xe, tung bọt trắng xóa, nhưng Lão Tám Đò vẫn kiên định, từng bước chân đạp đều đặn, chậm rãi rẽ nước mà đi. Khuôn mặt lão nhăn nheo, tái nhợt, đôi mắt hõm sâu dán chặt vào phía trước, nơi con đường mờ ảo dẫn ra Chợ.
Dân làng Xóm Cồn, nép mình trong những mái hiên, dõi theo bóng lão mà lòng dạ càng thêm hoang mang. Bà Năm, ngồi bên cửa sổ, thở dài thườn thượt. Ai cũng biết Lão Tám Đò ốm yếu, vậy mà mưa gió bão bùng đến vậy, lão vẫn không bỏ bữa gạo nào.
ÔNG TƯ
(Đứng nép dưới mái hiên, giọng trầm ngâm)
Ông Tám này lạ đời thiệt! Người thì ốm yếu, nhà thì một mình, lại còn mưa gió bão bùng cỡ này mà lão vẫn đi mua cho bằng được mười ký gạo.
BÀ NĂM
(Lắc đầu, ánh mắt đầy khó hiểu)
Chứ ai nói. Tôi thấy lão cứ như bị ma xui quỷ ám vậy đó ông Tư. Ai đời lại đi mua mười ký gạo mỗi ngày mà không giải thích được lý do!
Người ta bàn tán đủ điều, nào Lão Tám Đò có giấu tiền, nào lão có người thân ở đâu đó cần gạo, nhưng chẳng lời giải thích nào thực sự thuyết phục được Dân làng Xóm Cồn. Mười ký gạo mỗi ngày. Mưa hay nắng, ốm đau hay khỏe mạnh, Lão Tám Đò vẫn cứ như một cái đồng hồ chết, đều đặn thực hiện nghĩa vụ kỳ lạ của mình.
Màn mưa trắng xóa bao phủ Xóm Cồn, nhưng không che giấu được ánh mắt lo âu, khó hiểu của Dân làng Xóm Cồn mỗi khi nhìn bóng dáng Lão Tám Đò khuất dần phía Chợ. Câu hỏi “Lão Tám Đò mua gạo cho ai?” cứ lởn vởn trong tâm trí họ, như một bóng ma dai dẳng.
Vài ngày sau, những cơn mưa đã tạnh, nhưng không khí Xóm Cồn vẫn nặng trĩu một nỗi lo vô hình. Mấy hôm nay, người ta không còn thấy bóng dáng Lão Tám Đò lầm lũi đạp chiếc Xe cà tàng cũ kỹ ra Chợ. Sự vắng mặt đột ngột của lão khiến những lời xì xào ban đầu dần chuyển thành sự bất an.
Ông Tư, một trong số ít người hàng xóm vẫn còn chút tình nghĩa, quyết định sang kiểm tra. Lòng ông nặng trĩu. Ông bước chậm rãi về phía Chòi lá của lão Tám, căn chòi nằm lọt thỏm giữa những bụi dừa nước, im lìm đến đáng sợ. Cánh cửa gỗ ọp ẹp khép hờ. Ông Tư hít một hơi thật sâu, rồi đẩy nhẹ. Tiếng cọt kẹt của bản lề cũ kỹ vang lên trong sự tĩnh lặng đến rợn người.
Bên trong căn chòi tối tăm, mùi ẩm mốc và bạc phếch xộc vào mũi. Ánh sáng lờ mờ từ khe cửa vừa hé mở rọi vào, đủ để Ông Tư nhìn thấy một cảnh tượng khiến ông bàng hoàng. Lão Tám Đò nằm bất động trên tấm chiếu cũ mèm, thân hình gầy gò co quắp, đôi mắt nhắm nghiền. Một làn hơi thở yếu ớt, mỏng manh như sợi chỉ, thoi thóp thoát ra từ lồng ngực gầy guộc của lão.
ÔNG TƯ
(Giọng run rẩy, lắp bắp)
Lão… Lão Tám Đò ơi!
Ông Tư vội vàng quỳ xuống, chạm tay vào trán Lão Tám Đò. Lạnh toát. Một nỗi sợ hãi tột cùng ập đến, khiến máu trong người ông Tư như đông cứng lại. Ông Tư lập tức bật dậy, chạy ra ngoài, gọi thất thanh giữa Xóm Cồn.
ÔNG TƯ
(Hét lớn, giọng khản đặc, vẻ mặt hoảng hốt tột độ)
Bà con ơi! Lão Tám Đò… Lão Tám Đò nguy rồi! Mau ra giúp với!
Tiếng kêu của Ông Tư xé tan sự tĩnh lặng của Xóm Cồn. Dân làng Xóm Cồn, đang mải mê với công việc của mình, giật mình ngẩng đầu. Vài người đàn ông vội vã bỏ cuốc, bỏ lưới, chạy theo Ông Tư về phía Chòi lá của lão Tám. Những khuôn mặt đầy vẻ lo lắng, hoang mang, bắt đầu lấp đầy con đường mòn dẫn vào căn chòi nhỏ.
Vài người đàn ông Dân làng Xóm Cồn vội vã chạy theo Ông Tư, xông vào Chòi lá của lão Tám. Căn chòi vốn đã tồi tàn giờ càng thêm u ám dưới ánh nắng chiều yếu ớt lọt qua khe hở. Mùi ẩm mốc và sự tĩnh lặng đến ghê người bao trùm lấy không gian. Tất cả ánh mắt đổ dồn vào tấm chiếu cũ nát, nơi Lão Tám Đò nằm bất động.
Một làn hơi thở yếu ớt, mỏng manh như sợi chỉ, thoi thóp thoát ra từ lồng ngực gầy guộc của lão Tám Đò. Nhưng rồi, làn hơi ấy cũng dần yếu đi, rồi tắt hẳn. Đôi mắt vốn đã nhắm nghiền của lão Tám Đò giờ đây vĩnh viễn khép lại. Không một tiếng động, không một lời trăng trối. Lão Tám Đò đã ra đi, đơn độc giữa căn chòi lá bên mé Sông Tiền, không một người thân nào bên cạnh.
Ông Tư quỳ xuống, tay run rẩy đặt lên cổ tay lão Tám Đò, rồi lại sờ lên trán. Lạnh toát. Ông lắc đầu, đôi mắt đỏ hoe ngước nhìn những người hàng xóm đang đứng chết lặng.
ÔNG TƯ
(Giọng khàn đặc, nghẹn ngào)
Lão Tám Đò… đi rồi.
Cả căn chòi như chìm vào một sự im lặng đau đớn. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng gió lùa qua vách lá và tiếng nước Sông Tiền vỗ nhẹ vào bờ. Mỗi người Dân làng Xóm Cồn đứng đó, nhìn vào thân thể gầy gò của Lão Tám Đò, lòng họ bỗng dâng lên một nỗi buồn và sự thương xót vô hạn. Lão đã sống một cuộc đời đơn độc, và giờ đây, ngay cả khi ra đi, lão vẫn một mình. Cái chết của lão Tám Đò là một lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự cô độc giữa cõi đời. Căn chòi lá trống trải càng thêm quạnh hiu, như nuốt chửng đi những mảnh đời bé nhỏ, vô danh.
Dân làng Xóm Cồn, dù vẫn còn sững sờ trước cái chết đột ngột của Lão Tám Đò, nhưng tấm lòng nhân hậu vẫn thôi thúc họ hành động. Không ai nói một lời, nhưng mọi người đều hiểu lão cần một đám tang. Những người đàn ông giúp khiêng thân thể gầy guộc của Lão Tám Đò ra ngoài, đặt lên một chiếc võng đơn sơ. Vài người phụ nữ chuẩn bị hương đèn, hoa quả, gom góp từ những gì ít ỏi họ có. Đám tang diễn ra nhanh chóng, lặng lẽ bên mé Sông Tiền, nơi Lão Tám Đò đã gắn bó cả cuộc đời. Tiếng gió Sông Tiền vút qua, hòa cùng tiếng tụng kinh nhỏ bé, đưa tiễn một kiếp người đơn độc về cõi vĩnh hằng.
Sau khi Lão Tám Đò yên nghỉ dưới ba tấc đất, những người phụ nữ trong làng bắt đầu dọn dẹp Chòi lá của lão Tám. Bà Sáu, một người phụ nữ lớn tuổi, có tấm lòng hay lam hay làm, được giao nhiệm vụ dọn dẹp bên trong căn chòi. Căn chòi vốn đã tồi tàn giờ đây càng thêm trống trải, ám mùi ẩm mốc và sự lạnh lẽo của cái chết. Bà Sáu cúi xuống, cẩn thận gỡ tấm chiếu rách dưới gầm giường, phủi đi lớp bụi dày đặc. Tay bà vô tình chạm vào một vật cứng dưới gối của Lão Tám Đò. Bà nhíu mày, tò mò vén chiếc gối lên.
Dưới lớp vải cũ kỹ là một cuốn sổ đã ngả màu ố vàng, cũ kỹ, phần bìa đã sờn rách, dường như đã trải qua rất nhiều năm tháng. Bà Sáu khẽ rùng mình, cảm giác có điều gì đó không bình thường. Bà cầm cuốn sổ lên, phủi nhẹ lớp bụi bám trên đó. Cuốn sổ nặng trĩu, chứa đựng một bí mật nào đó.
Vài người Dân làng Xóm Cồn đang đứng bên ngoài căn chòi, nghe tiếng động lạ bên trong, liền bước vào. Họ thấy Bà Sáu đang cầm trên tay cuốn sổ cũ kỹ, ánh mắt bà dán chặt vào nó. Sự tò mò nhanh chóng lan ra, bao trùm lấy tất cả. Ông Tư bước tới, ánh mắt nghi hoặc xen lẫn hy vọng. Những người khác cũng xúm lại, chen chúc nhau muốn nhìn rõ hơn. Trong không gian tĩnh lặng đến đáng sợ của Chòi lá của lão Tám, bỗng dấy lên một cảm giác tò mò mãnh liệt, hòa lẫn với một dự cảm bất an. Cuốn sổ cũ kỹ kia, rốt cuộc chứa đựng điều gì về cuộc đời Lão Tám Đò, người đàn ông kỳ quặc đã khuất?
Ông Tư chậm rãi đưa tay, đón lấy cuốn sổ cũ kỹ từ Bà Sáu. Cuốn sổ nặng trịch, ám hơi thời gian và một mùi giấy cũ khó tả. Ánh mắt ông dán chặt vào bìa sổ đã sờn rách, hằn lên bao dấu vết phong trần. Cả Dân làng Xóm Cồn nín thở, không gian Chòi lá của lão Tám như đặc quánh lại bởi sự tò mò đến nghẹt thở.
Ông Tư hít một hơi thật sâu, từ từ lật mở cuốn sổ. Trang giấy đầu tiên hiện ra, những nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo nhưng rõ ràng như được viết bằng tất cả tâm huyết. Đó là một danh sách. Không phải những con số hay ghi chép tiền bạc như họ vẫn tưởng, mà là những cái tên. Hầu hết là tên của trẻ nhỏ, kèm theo địa chỉ cụ thể của những căn chòi lá tồi tàn nằm dọc theo bờ Sông Tiền, những nơi nghèo khó nhất mà ai cũng biết.
Bên cạnh mỗi cái tên, bằng nét mực đậm hơn, là dòng chữ quen thuộc đến ám ảnh: “1kg gạo/ngày”.
Sự im lặng bao trùm cả căn chòi. Từng con chữ như những mũi kim châm vào tâm trí Dân làng Xóm Cồn. Lão Tám Đò mua 10kg gạo mỗi ngày, nhưng cuốn sổ này chỉ ghi “1kg gạo/ngày” cho từng đứa trẻ, từng gia đình. Mười ký gạo mỗi ngày… ông đã chia ra như thế nào?
Bà Năm là người đầu tiên phá vỡ sự tĩnh lặng. “Cái… cái gì thế này?” Giọng bà run rẩy, ánh mắt không thể tin nổi trượt dài trên những cái tên và dòng chữ “1kg gạo/ngày” lặp đi lặp lại.
Cô Ba bán gạo đứng cạnh, mặt tái mét. Cô đã chứng kiến Lão Tám Đò mua gạo mỗi ngày, nhưng chưa bao giờ biết số phận của chúng. Bây giờ, mọi thứ dần hé mở, một bí mật mà họ đã vô tình bỏ qua suốt Ba năm liền.
Những gương mặt Dân làng Xóm Cồn từ ngạc nhiên chuyển sang hoài nghi, rồi lại xen lẫn một chút… xấu hổ. Họ đã từng xì xào, bàn tán, nghi ngờ Lão Tám Đò chỉ vì những hành động “kỳ quặc” của ông. Giờ đây, cuốn sổ này đang kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Liệu có phải Lão Tám Đò không hề kỳ quặc, mà chính họ mới là người đã hiểu sai?
Ông Tư ngước nhìn Dân làng Xóm Cồn, ánh mắt đầy rẫy những câu hỏi chưa lời đáp. Ông lật thêm vài trang nữa, vẫn là những cái tên, những địa chỉ, và dòng chữ “1kg gạo/ngày” lặp lại không ngừng, như một lời cam kết thầm lặng, bền bỉ của Lão Tám Đò.
Ông Tư siết chặt cuốn sổ cũ trong tay, ngước nhìn những gương mặt đang chìm trong sự ngỡ ngàng. Không một lời nói, ông gật đầu dứt khoát. Dân làng Xóm Cồn hiểu ý, vài người đàn ông có sức vóc cùng đi theo ông Tư, không ai bảo ai, họ đều muốn biết sự thật ẩn sau những dòng chữ “1kg gạo/ngày” kia.
Rời khỏi Chòi lá của lão Tám, nhóm người bước đi trong sự im lặng nặng nề. Họ men theo bờ Sông Tiền, nơi những căn chòi lá lụp xụp, xiêu vẹo hiện hữu như những vết sẹo của nghèo đói. Đây là những địa chỉ trong cuốn sổ cũ, những nơi mà Lão Tám Đò đã từng đặt chân đến.
Đến căn chòi đầu tiên, một căn nhà tồi tàn được dựng tạm bợ bằng những tấm tôn và mảnh ván cũ kỹ. Bên trong, một đứa trẻ khoảng sáu, bảy tuổi đang ngồi co ro, ánh mắt nó dán chặt vào con đường mòn phía trước, đầy vẻ mong đợi. Quần áo nó rách vá, đôi chân gầy guộc chôn mình trong cát bụi. Khi thấy người lạ, đôi mắt trẻ con ấy lộ rõ sự thất vọng, rồi lại nhanh chóng quay về với sự chờ đợi vô vọng.
Ông Tư thấy lòng mình thắt lại. Ông nhớ lại ánh mắt của những đứa trẻ khác trong cuốn sổ. “Cha mẹ cháu đi đâu?” Ông Tư khẽ hỏi. Đứa bé chỉ lắc đầu, chỉ tay về phía nồi cơm nguội lạnh, rồi lại hướng mắt ra sông. Dân làng Xóm Cồn đứng quanh, không ai dám cất lời. Họ đã quá quen thuộc với cảnh nghèo khó này, nhưng chưa bao giờ cảm nhận nó sâu sắc đến thế.
Họ tiếp tục đến căn chòi thứ hai, rồi thứ ba. Cảnh tượng lặp lại đau lòng: những đứa trẻ gầy còm, đôi khi là một bà mẹ tiều tụy, tất cả đều mang chung một ánh mắt. Ánh mắt chờ đợi. Chờ đợi một bữa ăn. Chờ đợi ai đó mang đến sự sống.
“Ông ấy… ông ấy đã mang gạo đến đây mỗi ngày sao?” Một người Dân làng Xóm Cồn thì thầm, giọng run rẩy.
Trong từng căn chòi, từng ánh mắt, Dân làng Xóm Cồn bắt đầu lắp ghép những mảnh ghép rời rạc về Lão Tám Đò. Ba năm liền, 10kg gạo mỗi ngày, không phải để riêng ông ăn, mà để san sẻ cho những linh hồn bé nhỏ này. Chiếc Xe cà tàng cũ kỹ không chỉ chở gạo, mà còn chở cả hy vọng. Chiếc Ghe cũ không chỉ là tài sản, mà là phương tiện đưa ông đến với những số phận kém may mắn.
Mỗi bước chân của họ dọc bờ Sông Tiền, mỗi căn chòi họ ghé thăm, đều là một lời tố cáo không lời về sự vô tâm của chính họ. Những lời xì xào, những ánh mắt dò xét, những câu chuyện thêu dệt về sự “kỳ quặc” của Lão Tám Đò giờ đây hóa thành những mũi kim đâm vào lương tâm. Họ đã nhìn mà không thấy, đã nghe mà không hiểu. Họ đã để một tấm lòng vĩ đại lướt qua cuộc đời mình trong im lặng, chỉ để rồi sự thật phơi bày khi lão mất.
Họ tiếp tục bước đi, những bước chân nặng nề kéo lê trên con đường đất lầy lội ven Sông Tiền. Mỗi căn chòi hiện ra lại khiến lòng họ thêm thắt, mỗi ánh mắt trẻ thơ họ bắt gặp lại là một nhát dao cứa vào lương tâm. Cuối cùng, họ dừng lại trước một căn chòi nhỏ hơn, vách được che bằng những tấm bạt rách và vài tấm gỗ mục.
Bên trong, một bà mẹ trẻ, gương mặt hốc hác, đang ôm ghì đứa con bé bỏng gầy yếu. Đứa bé ho khan từng cơn, thân hình khẳng khiu run rẩy trong vòng tay mẹ. Nước mắt người mẹ lăn dài trên gò má sạm nắng khi bà thấy những người lạ xuất hiện. Bà ngước nhìn họ, ánh mắt vừa mệt mỏi vừa đề phòng.
ÔNG TƯ
(Giọng khẽ khàng, đầy dè dặt)
Chào bà… Chúng tôi là hàng xóm của Lão Tám Đò. Chúng tôi muốn hỏi…
BÀ MẸ NGHÈO
(Nhìn Ông Tư với ánh mắt khó hiểu, rồi lại nhìn xuống đứa con, giọng thì thầm như sợ làm đứa bé tỉnh giấc)
Lão Tám Đò… Lão ấy… Lão ấy mất rồi…
DÂN LÀNG XÓM CỒN 1
(Khẽ giật mình, bước lên một bước)
Bà biết Lão Tám sao?
BÀ MẸ NGHÈO
(Ngước nhìn, đôi mắt đỏ hoe, ôm chặt đứa con hơn)
Biết chứ! Thằng bé nhà tôi sống được là nhờ gạo của Lão Tám đó!
(Bà siết chặt đứa con hơn, nghẹn ngào, nước mắt lại trào ra)
Ngày nào lão cũng mang đến 1kg gạo. Lão bảo đó là ‘lộc trời ban’ cho những mảnh đời bất hạnh như mẹ con tôi. Nếu không có lão… thằng bé đã chẳng thể qua khỏi… Nó… nó đã yếu lắm rồi…
Cả Dân làng Xóm Cồn đứng sững. Những lời nói của bà mẹ nghèo như sét đánh ngang tai, đánh tan mọi hoài nghi, mọi lời xì xào, mọi cái nhìn dè bỉu mà họ từng dành cho Lão Tám Đò. Sự thật vỡ òa, rõ ràng đến đau đớn. 10kg gạo mỗi ngày mà họ từng bàn tán, không phải là sự kỳ quặc của một lão già sống cô độc, mà là tình thương bao la được san sẻ cho ít nhất 10 gia đình khốn khó như vậy.
Họ đã hiểu. Hiểu hết tất cả. Những gương mặt Dân làng Xóm Cồn giờ đây tái mét, không phải vì sợ hãi, mà vì sự hối hận tột cùng đang cuộn trào trong lồng ngực. Những câu hỏi ngớ ngẩn, những ánh mắt dò xét, những lời bàn tán độc địa về sự “khác người” của Lão Tám Đò nay trở thành những vết roi quật vào chính lương tâm họ.
Ông Tư nhìn bà mẹ nghèo đang run rẩy, rồi lại nhìn cuốn sổ cũ trên tay. Những dòng chữ nguệch ngoạc “1kg gạo/ngày” giờ đây không còn là những ký hiệu vô tri, mà là những minh chứng sống động cho một tấm lòng vàng son mà họ đã bỏ lỡ, đã hiểu lầm. Mọi nghi ngờ về Lão Tám Đò đã hoàn toàn tan biến, chỉ còn lại sự kính trọng và một nỗi day dứt khôn nguôi.
Không một tiếng động nào vang lên giữa không gian chòi lá ẩm thấp, ngoài tiếng ho khẽ của đứa bé và tiếng nức nở âm ỉ của bà mẹ nghèo. Cả Dân làng Xóm Cồn đứng chết lặng, những khuôn mặt xám xịt vì sự thật cay đắng vừa được phơi bày. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn xuống đất, trốn tránh ánh mắt đầy ai oán của chính mình.
Ông Tư, người vẫn còn cầm chặt cuốn sổ cũ, cảm thấy bàn tay mình run rẩy. Những dòng chữ nguệch ngoạc ghi “1kg gạo/ngày” giờ đây như những lưỡi dao sắc bén cứa vào tim ông. Ông Tư nhớ lại những buổi chiều ngồi lê đôi mách ở quán nước, cái cách ông Tư cười khẩy khi nghe tin Lão Tám Đò lại mua 10kg gạo. “Lão già này chắc trữ gạo bán chợ đen”, ông từng nghĩ, với một sự khinh miệt rõ ràng trong giọng nói. Giờ đây, những lời nói đó như những vết nhơ không thể gột rửa.
Bà Năm đứng phía sau, nước mắt đã rưng rưng. Bà Năm từng là người phụ nữ duy nhất đôi lúc thương cảm Lão Tám Đò, nhưng sự thương cảm ấy lại bị nhấn chìm bởi sự tò mò và hoài nghi của cả làng. Bà Năm nhớ lại ngày bà từng nhìn Lão Tám Đò chật vật đẩy chiếc xe cà tàng chất đầy bao gạo dưới nắng gắt, và bà đã thầm nghĩ, “Lão ấy làm vậy để làm gì nhỉ? Chắc là lão có mưu đồ gì đó.” Cái ý nghĩ hèn hạ ấy giờ đây khiến bà Năm cảm thấy ghê tởm chính mình.
Cô Ba bán gạo, người đã chứng kiến Lão Tám Đò mua gạo ba năm liền, giờ đây úp mặt vào hai bàn tay. Từng câu hỏi đầy nghi vấn, từng cái nhíu mày cô Ba đã dành cho Lão Tám Đò, tất cả quay cuồng trong tâm trí. “Lão mua nhiều gạo thế để làm gì?”, “Lão có giấu diếm gì không?”, cô Ba đã luôn thắc mắc, không hề một lần nghĩ đến khả năng có một tấm lòng cao cả đến vậy. Nỗi xấu hổ dâng lên đến tận cổ họng, khiến cô Ba nghẹn ngào, không thốt nên lời.
Một Dân làng Xóm Cồn khác, người từng to tiếng bảo Lão Tám Đò là “lão già gàn dở”, giờ đây tái mét mặt. Anh ta cảm thấy lồng ngực mình bị bóp nghẹt bởi sự hối hận. Tất cả họ, từng người một, đều đã từng buông ra những lời xì xào, nghi kỵ, những cái nhìn dò xét, những phán xét vội vàng về Lão Tám Đò. Họ đã biến một hành động cao cả thành một câu chuyện đàm tiếu rẻ tiền.
Tiếng nức nở của bà mẹ nghèo và tiếng ho khẽ của đứa bé lại vang lên, kéo họ về thực tại. Trước mắt họ là minh chứng sống động nhất cho tình thương vô bờ bến của Lão Tám Đò, và cũng là bản án lương tâm nặng nề nhất dành cho chính họ. Họ đã hiểu, Lão Tám Đò không phải là một kẻ lập dị, mà là một vị Bồ Tát sống giữa trần gian, lặng lẽ gánh vác những mảnh đời bất hạnh. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên những gò má sạm nắng của Dân làng Xóm Cồn, không phải vì buồn thương cho Lão Tám Đò nữa, mà là vì nỗi hổ thẹn tột cùng đang nhấn chìm họ.
Dân làng Xóm Cồn không còn đứng chết lặng nữa. Một làn sóng cảm xúc xô đẩy họ, từ nỗi hổ thẹn tột cùng chuyển hóa thành một quyết tâm chuộc lỗi mãnh liệt. Họ không thể để Lão Tám Đò ra đi trong sự cô đơn và hiểu lầm mà chính họ đã gây ra.
Ngay lập tức, cả làng như bừng tỉnh. Ông Tư, với gương mặt vẫn còn vương nước mắt, khẽ hắng giọng. Ông nhìn quanh, ánh mắt chạm vào từng gương mặt khắc khổ, từng đôi mắt đỏ hoe.
“Chúng ta… chúng ta phải làm một điều gì đó,” Ông Tư nghẹn ngào nói, “để Lão Tám Đò được an nghỉ thật sự.”
Bà Năm gật đầu lia lịa, nước mắt vẫn chảy dài. “Đúng vậy. Lão Tám Đò xứng đáng có một đám tang trang trọng, tử tế hơn rất nhiều.”
Cả Dân làng Xóm Cồn đồng lòng. Không một lời tranh cãi, không một cái nhìn nghi ngờ. Lần đầu tiên, Xóm Cồn đoàn kết vì một người mà họ đã từng hắt hủi. Mỗi người một tay, họ bắt đầu chuẩn bị. Từ chiếc chòi lá tồi tàn, linh cữu Lão Tám Đò được đưa về một nơi trang nghiêm hơn, được dựng lên ngay giữa sân đình làng, nơi trước đây Lão Tám Đò thường bị những ánh mắt dò xét vây quanh.
Những tấm vải liệm mới được mang đến, những cành hoa tươi được Dân làng Xóm Cồn tự tay hái từ vườn nhà, kết thành vòng hoa đơn sơ nhưng đầy lòng thành kính. Hương trầm thoang thoảng lan tỏa, xua đi mùi ẩm mốc của ngôi chòi cũ. Tiếng tụng kinh nhỏ nhẹ vang lên, không phải tiếng tụng kinh thuê mướn, mà là từ chính những người hàng xóm tự nguyện thay nhau đọc.
Trước linh cữu Lão Tám Đò, Ông Tư đứng lên, tay vẫn cầm chặt cuốn sổ cũ của Lão Tám Đò. Giọng ông run run nhưng đầy kiên định.
“Lão Tám Đò ơi… Chúng tôi, những người hàng xóm ngu muội của lão, xin lỗi lão. Chúng tôi đã không hiểu lòng lão, đã phán xét lão một cách tàn nhẫn.” Ông Tư cúi đầu thật sâu.
Bà Năm bước đến bên cạnh, đôi mắt đỏ hoe nhìn vào bức di ảnh của Lão Tám Đò. “Lão Tám Đò đã sống một cuộc đời thầm lặng, cao cả. Lão đã dùng 10kg gạo mỗi ngày để nuôi sống những đứa trẻ mồ côi, những mảnh đời bất hạnh ven Sông Tiền. Lão đã là một vị Bồ Tát của Xóm Cồn này, mà chúng tôi lại mù quáng.”
Cô Ba bán gạo cũng tiến lên, đặt một nén hương lên bàn thờ. “Lão Tám Đò à, con xin lỗi vì những lời con đã nói, những nghi ngờ con đã có. Lão Tám Đò xứng đáng được tôn vinh, không phải bị dè bỉu.”
Cả Dân làng Xóm Cồn đứng im lặng, mỗi người đều mang trong mình nỗi ăn năn và sự tôn kính. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn về phía linh cữu Lão Tám Đò. Một người Dân làng Xóm Cồn khác, người từng gọi Lão Tám Đò là “lão già gàn dở”, bước tới, quỳ sụp xuống.
“Xin Lão Tám Đò tha thứ cho chúng tôi!” anh ta thốt lên, giọng nghẹn ngào.
Ông Tư hít một hơi thật sâu, ánh mắt quét qua những đứa trẻ mồ côi và bà mẹ nghèo đang đứng nép mình ở một góc, đôi mắt ngây thơ nhìn về phía bàn thờ Lão Tám Đò.
“Từ hôm nay, chúng tôi, Dân làng Xóm Cồn, xin hứa với Lão Tám Đò,” Ông Tư nói lớn, giọng dứt khoát, “Chúng tôi sẽ không để bất cứ đứa trẻ nào ở Xóm Cồn này phải đói. Chúng tôi sẽ thay lão, tiếp tục cưu mang những mảnh đời bất hạnh, những đứa trẻ mồ côi ven Sông Tiền. Tấm lòng của Lão Tám Đò sẽ không bao giờ tắt. Nó sẽ được chúng tôi tiếp nối!”
Những lời hứa vang lên trong không khí trang nghiêm, hòa cùng tiếng gió rì rào từ Sông Tiền thổi vào. Mỗi Dân làng Xóm Cồn đều đặt tay lên ngực, như thể lời thề đó không chỉ là dành cho Lão Tám Đò, mà còn là dành cho lương tâm của chính họ. Những giọt nước mắt lăn dài giờ đây không còn là nước mắt của sự hổ thẹn, mà là nước mắt của lòng thành kính và một lời hứa thiêng liêng. Đám tang của Lão Tám Đò, sau cùng, đã trở thành một biểu tượng cho sự thức tỉnh và lòng nhân ái của cả một cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở lời thề non hẹn biển, Dân làng Xóm Cồn đã biến những giọt nước mắt sám hối thành hành động cụ thể. Ngay sau đám tang, Ông Tư, Bà Năm và Cô Ba bán gạo đã cùng nhau họp bàn, lập ra một quỹ chung mang tên Lão Tám Đò. Họ kêu gọi mỗi nhà trong Xóm Cồn, không phân biệt giàu nghèo, đóng góp một phần nhỏ để duy trì “hành trình 10kg gạo mỗi ngày” mà Lão Tám Đò đã bền bỉ thực hiện. Những đứa trẻ mồ côi, những gia đình nghèo khó ven Sông Tiền – giờ đây không còn phải lén lút nhận gạo trong đêm tối, mà được Dân làng Xóm Cồn công khai cưu mang. Chiếc ghe cũ của Lão Tám Đò, tài sản duy nhất của ông, được sửa sang lại và dùng để chở gạo, chở thuốc men đến những ngóc ngách xa xôi hơn, nơi mà trước đây chỉ có một mình Lão Tám Đò lặn lội. Chòi lá của lão Tám không bị bỏ hoang, mà được dọn dẹp, biến thành một “kho gạo tình thương” nhỏ, nơi mọi người có thể đến nhận hoặc đóng góp.
Mỗi khi nhìn thấy dòng Sông Tiền lấp lánh dưới ánh nắng chiều, Dân làng Xóm Cồn lại nhớ về Lão Tám Đò. Dòng sông vẫn hiền hòa chảy, mang theo phù sa bồi đắp cho đất đai trù phú, và cũng như một chứng nhân lặng lẽ cho tấm lòng nhân ái vô bờ bến của Lão Tám Đò, người đã dùng cả cuộc đời mình để gieo hạt thiện lành, không màng danh lợi. Câu chuyện về ông, từ một “lão già gàn dở” trở thành “vị Bồ Tát” giữa đời thường, giờ đây đã trở thành một truyền thuyết sống động, được những người mẹ kể cho con nghe mỗi tối, được những người cha nhắc nhở con cái về lòng nhân ái và sự cẩn trọng trong cách nhìn người.
Xóm Cồn đã thay đổi, không chỉ về cách họ đối xử với những mảnh đời bất hạnh, mà còn về cách họ nhìn nhận lẫn nhau. Những ánh mắt nghi ngờ đã được thay thế bằng sự sẻ chia, những lời đàm tiếu biến thành lời động viên, và sự thờ ơ được thay bằng tình làng nghĩa xóm ấm áp. Bài học về sự phán xét vội vàng, về việc nhìn bề ngoài mà bỏ qua bản chất tốt đẹp ẩn sâu bên trong, đã hằn sâu vào tâm trí mỗi người. Lão Tám Đò đã ra đi, nhưng tấm lòng của Lão Tám Đò vẫn ở lại, như một ngọn hải đăng kiên định chiếu sáng con đường thiện lương cho cả cộng đồng. Cuốn cuốn sổ cũ của Lão Tám Đò, giờ đây được Ông Tư cất giữ cẩn thận như một báu vật, không chỉ là danh sách những người cần giúp đỡ, mà còn là bản di chúc về tình người, là lời nhắc nhở không bao giờ lỗi thời về giá trị của lòng trắc ẩn và sự hy sinh thầm lặng. Dưới bóng hoàng hôn buông xuống, dòng Sông Tiền vẫn miệt mài trôi, mang theo câu chuyện của Lão Tám Đò, một câu chuyện không có hồi kết, mà chỉ có sự tiếp nối vĩnh cửu của những điều tốt đẹp, của lòng người hướng thiện, lan tỏa mãi không ngừng trong từng con sóng vỗ về bờ.

