24 năm bươn chải với nghề thợ khâ;/m liệ;/m tắm cho người m-ất, bao nhiêu tiền đều đổ hết vào nhà vợ nhưng chưa từng được coi trọng, một ngày đi làm trở về nhà thấy đầy vòng hoa ta-ng trắng, tôi n;/gất lịm khi thấy người trong di ảnh chính là…
24 năm lăn lộn với nghề thợ khâ-m liệ;/ m, ngày nào cũng tiếp xúc với người mấ-t, tắm rửa, khâm áo chỉnh tề, tôi nghĩ mình đã chai lì với sinh – t;/ử. Bao nhiêu tiền kiếm được, tôi đều không giữ lại, mà dồn hết cho nhà vợ: lo tiền học cho em vợ, dựng lại căn nhà tổ cho họ, sắm sửa đủ thứ. Vậy mà trong mắt nhà vợ, tôi chỉ là “kẻ ngoài”, chẳng bao giờ được coi trọng.
Chiều hôm ấy, sau ca làm dài mệt mỏi, tôi lê bước về nhà. Vừa đến cổng, tôi ch;/ết sững: cả ngõ ngập kín vòng hoa tang trắng, tiếng kèn trống não nề vang lên. Tim tôi đ-ập loạn, chân r;/un rẩy bước vào.
Và rồi tôi ngã quỵ ngay tại chỗ khi nhìn thấy bức di ảnh đặt trang trọng giữa gian chính… chính là ảnh của… 👇👇
Ông Lực ngã quỵ ngay tại chỗ khi nhìn thấy bức di ảnh đặt trang trọng giữa gian chính. Bức ảnh của Mai! Đôi mắt Ông Lực mờ đi, tầm nhìn chao đảo, không thể tin vào sự thật kinh hoàng trước mắt. Mai, người vợ đã cùng ông đi qua bao thăng trầm, giờ đây lại mỉm cười lặng lẽ trong khung ảnh đen trắng. Tiếng kèn trống tang thương vẫn não nề vang vọng, xuyên thẳng vào màng nhĩ, như muốn xé toạc lồng ngực Ông Lực. Cả thế giới xung quanh ông như sụp đổ. Ông Lực không thể thở, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
Mẹ vợ xuất hiện, dìu Ông Lực đứng dậy, ánh mắt bà lạnh nhạt không chút cảm xúc. “Anh Lực, anh sao vậy? Về đến nhà rồi thì vào phụ giúp lo liệu cho Mai đi chứ, đứng đây làm gì?” Giọng nói của bà khô khan, không chút bi thương, hoàn toàn trái ngược với không khí tang tóc bao trùm.
Ông Lực gắng gượng đứng vững, cổ họng nghẹn đắng, không thể thốt nên lời. Ông nhìn chằm chằm vào bức di ảnh, tâm trí vẫn còn quay cuồng trong sự phủ nhận. Thảo, em vợ Ông Lực, bước đến, khinh khỉnh liếc nhìn Ông Lực từ đầu đến chân. “Anh còn đứng đó làm trò gì nữa? Cả nhà đang bận bù đầu, anh là rể mà cứ đứng trơ ra đó à? Hay anh muốn để mẹ tôi một mình gánh vác tất cả?”
Lời nói của Thảo như một nhát dao đâm thẳng vào tim Ông Lực. Bao nhiêu năm ông đã cống hiến, hy sinh cho cái nhà này, vậy mà giờ đây, khi bi kịch ập đến, ông vẫn bị coi là “kẻ ngoài”. Ông Lực quay sang nhìn Mẹ vợ, rồi nhìn Thảo. Không một lời hỏi han, không một chút quan tâm, chỉ có sự lạnh nhạt và trách móc. Tiếng kèn trống vẫn cứ réo rắt, như tiếng cười khẩy của số phận, giễu cợt sự cống hiến mù quáng của ông suốt 24 năm qua.
Từ phía sau, một vài NGƯỜI HÀNG XÓM vội vã chạy đến. Họ thấy Ông Lực đang chới với, có vẻ sắp ngã lần nữa.
NGƯỜI HÀNG XÓM 1
(Giọng lo lắng, xót xa)
Ông Lực ơi! Ông không sao chứ?
NGƯỜI HÀNG XÓM 2
(Đỡ lấy cánh tay Ông Lực)
Thương quá ông ơi! Vợ mất, ông sốc quá rồi. Cố lên!
Họ dìu Ông Lực ngồi xuống chiếc ghế gần đó, ánh mắt tràn đầy sự đồng cảm. Mẹ vợ và Thảo đứng nhìn, nét mặt không thay đổi. Những lời an ủi sẻ chia của hàng xóm lọt thỏm vào khoảng không vô định trong tâm trí Ông Lực. Thân thể ông rã rời, đôi mắt vô hồn nhìn về phía di ảnh Mai. Ông vẫn chìm sâu trong cú sốc tột độ, thế giới dường như dừng lại.
Hình ảnh Mai hiện lên rõ nét trong đầu Ông Lực. Khuôn mặt hiền lành, nụ cười nhẹ nhàng.
(FLASHBACK – RẤT NGẮN)
Ông Lực nhớ lại sáng sớm hôm ấy, Mai nhẹ nhàng đặt bát cơm lên bàn, dặn dò ông ăn sáng rồi hãy đi làm.
MAI
(V.O – Vọng từ ký ức)
Anh Lực nhớ ăn sáng nhé, rồi hẵng đi làm. Đừng để bụng đói.
Ông Lực gật đầu, vội vã khoác chiếc áo blouse trắng, chiếc áo ông mặc mỗi khi đi làm nghề khâm liệm. Ông hôn nhẹ lên trán Mai trước khi ra khỏi nhà.
(KẾT THÚC FLASHBACK)
“Chỉ vậy thôi sao?” Ông Lực thầm hỏi, giọng nghẹn ứ trong cổ họng. Một nụ hôn vội vã, một lời dặn dò đơn giản, và rồi… mất Mai mãi mãi. Ông Lực không thể tin được. Tâm trí ông chỉ lặp đi lặp lại khoảnh khắc cuối cùng ấy, không hề hay biết rằng tai ương không chỉ dừng lại ở sự mất mát của người vợ. Có một điều gì đó u ám hơn, lạnh lẽo hơn đang chờ đợi ông ngay trong chính căn nhà tang tóc này.
Ông Lực từ từ gượng dậy, thân thể vẫn nặng trĩu nhưng trong đôi mắt vô hồn kia đã nhóm lên một tia lửa mờ nhạt. Ông phải biết. Ông phải hỏi. Ông cần một lời giải thích. Những NGƯỜI HÀNG XÓM nhìn ông đầy xót xa, nhưng ông không còn để tâm. Ông chầm chậm bước về phía Thảo và Mẹ vợ đang đứng đó, Mẹ vợ nhìn đi chỗ khác, tránh né ánh mắt ông, còn Thảo thì vẫn thờ ơ, tay nghịch điện thoại.
ÔNG LỰC
(Giọng khản đặc, khó nhọc)
Thảo… Mai… chuyện gì đã xảy ra?
Thảo ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc lạnh lướt qua gương mặt đau khổ của Ông Lực như một lưỡi dao vô hình. Cô ta nhếch mép, không một chút cảm xúc hay kính trọng nào dành cho anh rể mình.
THẢO
(Lạnh lùng, bàng quan)
Anh còn hỏi gì nữa? Chị Mai bị tai nạn giao thông, đột ngột qua đời. Đám tang cũng tổ chức xong xuôi hết rồi. Anh còn không biết sao?
Mỗi lời Thảo nói ra như một nhát dao cứa vào tim Ông Lực. Tai nạn? Đột ngột? Ông Lực chao đảo, vịn tay vào chiếc bàn gần đó. Nước mắt không ngừng chảy.
ÔNG LỰC
(Run rẩy)
Tai nạn… nào? Sao… sao anh không hề biết? Sao không ai báo cho anh một tiếng?
Thảo hờ hững bỏ điện thoại vào túi, hai tay khoanh trước ngực, ánh mắt khinh khỉnh không che giấu. Cô ta thậm chí còn không buồn nhìn thẳng vào Ông Lực.
THẢO
(Thở dài, giả bộ mệt mỏi)
Báo cái gì? Anh có về nhà đâu? Mà báo cũng đâu có kịp. Chuyện xảy ra quá nhanh. Mẹ con tôi xoay sở hết cả rồi. Anh đi vắng suốt ngày, có khi nào đoái hoài đến nhà này đâu mà trách.
Mẹ vợ nãy giờ im lặng, cuối cùng cũng cất tiếng, nhưng không phải để an ủi Ông Lực mà là để phụ họa cho Thảo.
MẸ VỢ
(Giọng yếu ớt, nhưng đầy trách móc)
Đúng đó anh Lực. Chuyện đã rồi, đau lòng thì cũng đã đau lòng rồi. Giờ anh về thì cũng có làm được gì nữa đâu.
Thái độ của cả Mẹ vợ và Thảo càng khiến Ông Lực chết lặng. Vợ ông qua đời, ông là chồng, vậy mà ông lại là người cuối cùng biết tin, và chẳng một ai thèm đoái hoài hay thông báo. Nỗi đau mất Mai hòa lẫn với sự tủi nhục, căm hờn đang dâng trào trong lòng Ông Lực. Ông nhìn Thảo, nhìn Mẹ vợ, cảm giác như có một bức tường vô hình đang ngăn cách ông với những con người máu mủ ruột thịt này. Một sự lạnh lẽo đến thấu xương. Tai nạn? Hay có uẩn khúc nào khác? Ông Lực thề, ông sẽ tìm ra sự thật.
Ông Lực quay lưng lại với Thảo và Mẹ vợ, bước lảo đảo về phía bàn thờ nghi ngút khói hương. Đôi mắt trũng sâu của ông dán chặt vào di ảnh Mai. Gương mặt vợ ông vẫn dịu dàng, nhưng sao giờ đây lại hằn lên một nỗi buồn sâu thẳm mà khi còn sống, Ông Lực chưa từng nhận ra. Bàn tay chai sần của ông run rẩy chạm vào khung ảnh lạnh lẽo.
Trong khoảnh khắc đó, tâm trí Ông Lực đột nhiên lướt về những tháng ngày đã qua. Hình ảnh Mai hiện lên sống động, không phải là người vợ hiền lặng lẽ mà ông vẫn nghĩ, mà là một người phụ nữ gầy gò, luôn phải gánh chịu áp lực nặng nề.
*HỒI TƯỞNG*
Cảnh 1: Gian bếp nhỏ, Mai đang nấu ăn. Ông Lực bước vào, vẻ mặt khó chịu.
ÔNG LỰC (HỒI TƯỞNG)
(Giọng bất mãn)
Mai này, em nói với mẹ và Thảo giúp anh. Sao cứ hết tiền học của Thảo lại đến tiền sửa nhà, tiền sắm sửa không bao giờ ngớt? Anh làm quần quật cả ngày, lương lậu chẳng đủ tiêu nữa là!
MAI (HỒI TƯỞNG)
(Nét mặt mệt mỏi, đặt đũa xuống)
Anh Lực, anh đừng nói thế. Mẹ già rồi, Thảo lại đang đi học. Anh là trụ cột gia đình, thương em thì cố gắng giúp mẹ và em.
Ông Lực định nói thêm, nhưng nhìn thấy ánh mắt cầu khẩn của Mai, ông lại nuốt những lời lẽ giận dữ vào trong. Mai đã đứng ra như một bức tường mong manh, cố gắng xoa dịu ông.
Cảnh 2: Phòng khách, Mẹ vợ và Thảo đang ngồi xem tivi, Mai đứng bên cạnh, dáng vẻ căng thẳng. Ông Lực vừa đi làm về, quần áo lấm lem, mệt mỏi.
MẸ VỢ (HỒI TƯỞNG)
(Giọng điệu khinh khỉnh, không nhìn Ông Lực)
Cái thằng Lực nhà mình đúng là số khổ. Làm cái nghề khâm liệm toàn dính âm khí, tiền kiếm được chắc cũng chẳng ra gì. Mai mà lấy đứa khác thì sướng hơn biết bao nhiêu.
Thảo bật cười khẩy, liếc nhìn Ông Lực một cách đầy coi thường. Ông Lực siết chặt nắm đấm, định phản bác, nhưng Mai lập tức xen vào.
MAI (HỒI TƯỞNG)
(Vội vàng, giọng nhẹ nhàng)
Mẹ nói gì thế! Anh Lực vất vả vì cả nhà mình đấy ạ. Anh ấy vừa đi làm về, để anh ấy nghỉ ngơi đã.
Mai nhìn Ông Lực, ánh mắt vừa như xin lỗi, vừa như cầu xin ông đừng gây sự. Ông Lực ngậm ngùi im lặng, nhận ra Mai lại phải đứng ra che chắn cho ông khỏi những lời lẽ cay nghiệt của mẹ và em gái mình.
*KẾT THÚC HỒI TƯỞNG*
Trở về thực tại, Ông Lực cảm thấy một nhát dao sắc lẹm cứa vào lòng. Ông đã quá tập trung vào nỗi tủi thân của mình, vào sự hy sinh không được đền đáp, mà quên mất rằng Mai, người vợ của ông, cũng đang gánh vác một gánh nặng vô hình. Cô không chỉ phải làm cầu nối giữa ông và gia đình, mà còn phải chịu đựng sự khinh miệt của chính những người ruột thịt dành cho chồng mình. Giờ đây, ông mới thấu hiểu hết những áp lực mà cô đã phải chịu đựng từ cả hai phía. Nỗi ân hận dâng lên, trộn lẫn với sự phẫn nộ dành cho Thảo và Mẹ vợ. Họ đã biến Mai thành vật hy sinh cho sự ích kỷ của họ.
Không khí tang thương vẫn bao trùm, tiếng kèn trống não nề vọng lại từ cuối ngõ. Giữa lúc Ông Lực đang chìm đắm trong nỗi ân hận và phẫn nộ, giọng Mẹ vợ bỗng the thé vang lên, cắt ngang sự tĩnh lặng đến rợn người của đám tang. Bà nhìn về phía Thảo, nhưng lời nói lại nhắm thẳng vào Ông Lực, bất chấp sự có mặt của ông ngay đó.
MẸ VỢ
(Giọng đầy oán trách, nước mắt ráo hoảnh, cố ý nói lớn)
Ôi Mai ơi là Mai! Con mà có mệnh hệ nào thì mẹ biết sống sao đây? Số con khổ quá, cả đời bươn chải rồi giờ lại ra nông nỗi này! Ai bảo ngày xưa con không nghe lời mẹ, cứ đâm đầu lấy một thằng chẳng có của hồi môn gì. Nhà cửa cũng đâu ra đâu, giờ con nằm xuống rồi, tiền nong đâu mà lo hậu sự cho ra hồn đây? Mấy chục năm trời, tiền kiếm được đổ hết vào cái nhà này, giờ thì… ôi thôi là thôi! Tương lai của Thảo, của cả cái gia đình này, giờ biết trông vào đâu?
Mỗi lời Mẹ vợ thốt ra như một nhát dao sắc lẹm cứa vào lòng Ông Lực. Ông quay phắt lại, đôi mắt đỏ ngầu ghim chặt vào người đàn bà vừa mất con nhưng lại chỉ lo tiền bạc. Không chỉ vì sự thiếu tôn trọng với người đã khuất, mà còn vì sự vô ơn, lạnh lùng đến tột cùng. Ông Lực cảm thấy như một cục uất nghẹn mắc kẹt trong cổ họng, vừa tủi nhục vừa phẫn uất. Ông đã cống hiến 24 năm trời ròng rã, dốc hết sức lực, tiền bạc cho cái gia đình này, để giờ đây ông lại bị coi là kẻ gây họa, là gánh nặng.
Thảo đứng cạnh Mẹ vợ, chỉ im lặng, nhưng ánh mắt cô ta đầy vẻ đồng tình, thậm chí còn chút hả hê khi nhìn Ông Lực đang run rẩy vì giận dữ. Cảnh tượng đó như một cú đấm cuối cùng, nghiền nát chút hy vọng mong manh còn sót lại trong tâm trí Ông Lực. Ông biết, những lời Mẹ vợ nói ra không phải chỉ là sự than vãn bâng quơ, mà là một lời ám chỉ trực diện, một cái tát thẳng vào mặt ông, gán cho ông cái tội là nguyên nhân cho mọi sự bất hạnh và thiếu thốn của Mai, và của cả gia đình này.
MẸ VỢ và Thảo vẫn đứng đó, đôi mắt Mẹ vợ ráo hoảnh nhìn di ảnh Mai, thi thoảng lại đưa tay quệt ngang gò má khô khốc. Ông Lực gồng mình chịu đựng, cảm giác như có ngàn mũi kim châm vào tim. Đúng lúc ấy, một người phụ nữ trung niên, mái tóc điểm bạc, gương mặt hiền lành, lặng lẽ tiến lại gần Ông Lực. Bà là người hàng xóm cũ của Mai, từng có thời gian thân thiết với cô. Bà khẽ chạm vào cánh tay Ông Lực, ánh mắt đầy thương cảm.
NGƯỜI HÀNG XÓM
(Giọng nhỏ nhẹ, gần như thì thầm, đủ để Ông Lực nghe thấy, nhưng khó lọt vào tai Mẹ vợ và Thảo đang đứng xa hơn một chút)
Ông Lực à, tôi biết ông đang đau khổ lắm. Nhưng có điều này, Mai nó từng tâm sự với tôi…
Ông Lực khẽ quay đầu, nhìn người hàng xóm. Đôi mắt ông vẫn còn hằn đỏ nhưng có chút gì đó tò mò, xen lẫn hy vọng mong manh về một lời giải đáp.
NGƯỜI HÀNG XÓM
(Tiếp tục, giọng trầm hơn, như muốn giãi bày nỗi lòng của người đã khuất)
Nó bảo… nó cô đơn lắm. Dù có cả nhà bên cạnh, nhưng nó luôn cảm thấy lạc lõng. Áp lực từ gia đình ruột thịt đè nặng lên vai nó, ông ạ. Nhất là… cái cách mà mọi người đối xử với ông. Nó thương ông lắm, nhưng chẳng dám nói ra. Nó bảo, gia đình nó… lúc nào cũng lạnh nhạt, xem thường ông, dù ông đã hy sinh bao nhiêu cho họ. Nó day dứt lắm…
Mỗi lời người hàng xóm thốt ra như một lưỡi dao khác, nhưng lần này không phải cắt vào nỗi tức giận, mà là vào nỗi đau tột cùng của Ông Lực. Ông bàng hoàng. Những điều Mai không bao giờ nói ra, những gánh nặng Mai cất giấu, giờ đây vỡ òa qua lời người ngoài. Nước mắt Ông Lực trào ra, không phải vì sự thương hại cho bản thân, mà vì thương Mai, thương cho nỗi cô đơn mà vợ ông phải chịu đựng một mình trong chính ngôi nhà này, trong chính gia đình này. Một sự thật nghiệt ngã hơn cả cái chết, rằng người vợ ông yêu đã sống trong sự giày vò, giằng xé giữa tình yêu dành cho ông và sự kỳ thị của gia đình cô.
Ông Lực siết chặt nắm tay, các khớp xương kêu răng rắc. Sự ân hận vì đã không nhận ra sớm hơn, không chia sẻ gánh nặng với Mai, quyện chặt với một ngọn lửa căm phẫn bùng lên dữ dội. Gia đình này, không chỉ chà đạp lên công sức của ông, mà còn hành hạ cả linh hồn người vợ ông. Ông Lực ngước nhìn di ảnh Mai, ánh mắt dần chuyển từ đau đớn sang một sự kiên quyết lạnh lùng. Ông sẽ không để mọi chuyện dừng lại ở đây.
Ánh mặt trời đã tắt hẳn, để lại ngôi nhà trong màn đêm u ám, chỉ còn vài ngọn đèn hiu hắt. Lời phúng viếng đã dứt, tiếng kèn trống đã im bặt. Trong căn phòng ngủ lạnh lẽo của vợ, Ông Lực nặng nề từng bước chân. Nỗi đau vẫn như vò xé, nhưng xen lẫn vào đó là ngọn lửa căm phẫn âm ỉ cháy. Ông Lực biết mình phải làm gì đó, phải tìm ra sự thật. Ông bắt đầu dọn dẹp những món đồ của Mai, từng chiếc áo, từng cuốn sách, như muốn níu giữ chút hơi ấm cuối cùng.
Khi tay Ông Lực chạm đến đáy chiếc tủ quần áo cũ kỹ, một vật cứng nhỏ lọt thỏm dưới lớp vải vóc cũ kỹ. Ông Lực khẽ nhíu mày. Đó là một chiếc hộp gỗ nhỏ, tầm bàn tay, được khóa cẩn thận bằng một ổ khóa đồng đã ngả màu. Chiếc hộp như muốn ẩn mình, nằm sâu dưới cùng, bị che lấp bởi những bộ đồ đã lâu không mặc.
Ông Lực nhặt chiếc hộp lên. Linh tính mách bảo ông điều gì đó không bình thường. Nếu là vật quan trọng, tại sao Mai lại giấu kín đến vậy? Và tại sao lại không có lời nào nhắc đến? Ông Lực cẩn thận lắc nhẹ chiếc hộp, nghe thấy tiếng động lạo xạo bên trong, không rõ là gì. Sự tò mò trộn lẫn với nghi ngờ ngày càng lớn. Trong đầu Ông Lực hiện lên hình ảnh Mẹ vợ và Thảo, cùng những lời nói của người hàng xóm. Phải chăng Mai có bí mật gì đó mà ông chưa từng biết? Một bí mật có liên quan đến cái chết đầy bất ngờ của cô?
Ánh mắt Ông Lực sắc lại, nhìn chằm chằm vào ổ khóa đồng. Hàng chục năm bươn chải, trải qua đủ mọi gian truân, ông biết rõ sức mạnh của sự che giấu. Ông không còn thời gian để băn khoăn hay e ngại. Giờ đây, chỉ có sự thật mới xoa dịu được trái tim đang rỉ máu và ngọn lửa căm phẫn đang thiêu đốt bên trong ông.
Ông Lực đặt chiếc hộp lên bàn, rồi đi xuống nhà dưới. Không lâu sau, Ông Lực trở lại với một chiếc kìm bấm thép sắc nhọn, vật dụng thường ngày ông vẫn dùng trong công việc khâm liệm. Ông Lực nhìn chiếc hộp thêm một lần nữa, đôi môi mím chặt. Chiếc kìm được đưa vào, kẹp chặt lấy ổ khóa. Một tiếng “tách” khô khốc vang lên, chát chúa giữa không gian tĩnh lặng, như tiếng xương cốt gãy rời. Ổ khóa vỡ tung, rơi xuống mặt bàn.
Ông Lực hít một hơi thật sâu, bàn tay run run đặt lên nắp hộp. Ngọn lửa hy vọng và sợ hãi đan xen trong lồng ngực. Ông chậm rãi mở chiếc hộp ra.
Ông Lực chậm rãi mở chiếc hộp ra. Bên trong, không phải tiền bạc hay vật quý giá nào, mà là một tập giấy đã ngả màu úa vàng, được buộc cẩn thận bằng một sợi ruy băng lụa bạc màu. Trên cùng là một lá thư, đã phong bì nhưng chưa dán tem, nằm trọn trong chiếc hộp nhỏ. Nét chữ mềm mại, quen thuộc đến đau lòng, là của Mai.
Ông Lực run rẩy cầm lá thư lên. Dòng chữ nghiêng nghiêng trên phong bì khiến trái tim ông thắt lại: “Gửi anh Lực, người em yêu.” Từ bao giờ Mai lại viết những lời tình cảm đến vậy, và tại sao nó lại chưa từng được gửi đi? Một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng Ông Lực. Ông xé nhẹ phong bì, rút ra lá thư nhàu nát, những trang giấy mỏng manh dường như chứa đựng cả một thế giới chưa từng được kể.
Ông Lực bắt đầu đọc, từng dòng chữ như lưỡi dao cứa vào tâm can.
“Anh Lực yêu dấu,
Em đã viết lá thư này không biết bao nhiêu lần, rồi lại xé đi, vì không biết phải bắt đầu từ đâu. Em sợ anh biết hết, sợ anh sẽ buồn, sẽ thất vọng. Nhưng giờ đây, em cảm thấy mình không thể giữ những điều này thêm nữa. Cuộc đời em, hình như chỉ toàn là sự gánh vác và những nỗi buồn không tên.
Em biết, anh đã hy sinh cả tuổi thanh xuân, cả những đồng tiền mồ hôi nước mắt để lo cho gia đình em. Tiền học của Thảo, tiền sửa lại căn nhà tổ, mọi thứ… Anh làm tất cả mà không một lời oán thán. Nhưng đổi lại, anh nhận được gì? Sự coi thường của mẹ, những lời lẽ sắc lạnh của Thảo. Họ xem anh như người ngoài, một kẻ đến chỉ để vơ vét, trong khi chính họ mới là những kẻ bòn rút không đáy. Đã bao lần em nghe lỏm được những lời cay độc, rằng anh chỉ là ‘thợ khâm liệm hôi hám’, rằng em ‘may mắn’ lắm mới lấy được anh, dù anh chẳng có gì ngoài đôi bàn tay. Nỗi đau này, em giấu kín trong lòng, không dám kể cho anh nghe, sợ anh lại càng thêm nặng lòng.
Gia đình ruột thịt của em… Họ chưa bao giờ thực sự coi trọng anh, cũng chưa bao giờ hiểu được tình yêu mà anh dành cho em, sự tận tụy mà anh dành cho họ. Em cảm thấy mình bất lực, không thể bảo vệ anh, không thể thay đổi suy nghĩ chai đá của họ. Có lẽ, em đã là một người vợ tệ.
Anh Lực à, em yêu anh, yêu anh nhiều hơn những gì em từng nói. Em biết anh không phải là một người đàn ông lãng mạn, nhưng sự chân thành, sự hy sinh của anh, nó quý giá hơn tất cả những lời hoa mỹ. Em chỉ mong, sau này, nếu có chuyện gì xảy ra với em, anh sẽ hiểu được tấm lòng của em. Em chỉ muốn anh được hạnh phúc, một cuộc sống không có những gánh nặng này.
Đôi khi, em tự hỏi, liệu có phải em là gánh nặng lớn nhất của anh không? Em xin lỗi vì tất cả.
Mai của anh.”
Đôi mắt Ông Lực đỏ hoe, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, hòa cùng mực chữ đã nhòe. Bàn tay ông siết chặt lá thư, từng thớ gân nổi lên. Toàn bộ sự thật, những uẩn khúc chất chứa trong lòng Mai, giờ đây phơi bày rõ mồn một. Mai không hề hạnh phúc. Mai đã phải chịu đựng những tủi nhục mà ông không hề hay biết. Và hơn hết, Mai yêu ông. Một tình yêu thầm lặng, chất chứa quá nhiều bi kịch.
“Thảo, Mẹ vợ…” Ông Lực nghiến răng ken két. Nỗi đau biến thành sự phẫn nộ tột cùng. Ông hiểu rồi. Mai đã phải sống trong dằn vặt, cô đơn, giữa những người thân luôn coi thường người chồng của cô. Cái chết của Mai, liệu có phải chỉ là một sự trùng hợp? Hay còn ẩn chứa một âm mưu độc ác hơn, mà Ông Lực chưa từng dám nghĩ tới?
Ông Lực gập lá thư lại, đặt nó cẩn thận trở lại chiếc phong bì. Ánh mắt ông giờ đây không còn sự hoang mang, mà thay vào đó là quyết tâm sắt đá. Ông Lực sẽ không để Mai chết một cách vô ích. Ông sẽ tìm ra sự thật, dù phải trả bất cứ giá nào.
Ông Lực vẫn giữ nguyên lá thư của Mai trong tay, đôi mắt đanh lại. Nỗi đau xé ruột xé gan vừa rồi bỗng nhường chỗ cho một cảm giác lạnh buốt, một sự thôi thúc không thể cưỡng lại. Ông nhìn xuống chiếc hộp lần nữa, nơi còn lại tập giấy úa vàng. Có lẽ nào… Ông run rẩy mở sợi ruy băng lụa đã bạc màu, lật từng trang giấy mỏng tang. Ông nhận ra đây là những dòng nhật ký, được Mai viết rời rạc trong nhiều thời điểm khác nhau, xen kẽ với những ghi chép về công việc nhà. Rồi ánh mắt ông dừng lại ở một trang giấy nhàu nát hơn cả, nét chữ Mai run rẩy và gấp gáp.
“Anh Lực, em không biết mình sẽ cầm cự được bao lâu nữa. Em đã cố gắng chịu đựng, nhưng mọi thứ vượt quá sức em rồi. Mẹ và Thảo… họ đã làm một việc tày trời. Em biết, công ty của chú Ba (em trai Thảo, dù không cùng huyết thống nhưng luôn được xem như em ruột của Thảo) đang trên bờ vực phá sản. Món nợ khổng lồ, nếu không được thanh toán, sẽ kéo theo cả gia đình ta xuống vực. Họ đã tìm cách, tìm một giải pháp… tàn nhẫn.”
Ông Lực nín thở, lồng ngực thắt lại. Một dự cảm kinh hoàng ập đến.
“Họ muốn em phải lấy ông Toàn, vị đại gia bất động sản mà Thảo đã giới thiệu. Đổi lại, ông ta sẽ rót tiền cứu công ty chú Ba, coi như ‘món quà cưới’ cho em. Em đã van xin, đã khóc lóc, đã quỳ gối, nhưng vô ích. Mẹ nói, đó là ‘nghĩa vụ của em’, là ‘cách duy nhất để trả ơn’ những gì họ đã nuôi dưỡng em. Thảo còn mỉa mai rằng em ‘chỉ là một con đàn bà ăn bám’, không có quyền lựa chọn. Họ giam lỏng em trong phòng, không cho em liên lạc với ai. Em biết, nếu em chống cự, họ sẽ làm hại anh, làm hại những người em quan tâm.”
Bàn tay Ông Lực siết chặt tờ giấy, những khớp ngón tay trắng bệch. Từng lời Mai viết như hàng ngàn lưỡi dao đâm thẳng vào tim ông. Cơn phẫn nộ bùng lên, thiêu đốt mọi giác quan. Ép gả? Cái chết oan nghiệt? Ông Toàn? Toàn bộ câu chuyện như một bức màn đen tối đang dần hé mở.
“Em không thể làm được, anh Lực à. Em yêu anh, em không thể phản bội anh như vậy. Anh là ánh sáng duy nhất trong cuộc đời tăm tối này của em. Em không thể nhìn anh phải chịu đựng thêm những tổn thương nữa vì em. Có lẽ, cái chết là sự giải thoát duy nhất cho em, và cho cả anh. Đừng đau khổ vì em, anh nhé. Hãy sống tốt, và tìm cho mình một người phụ nữ xứng đáng với anh hơn em. Hãy sống một cuộc đời hạnh phúc, không có gánh nặng mang tên Mai này. Em chỉ mong, linh hồn em sẽ được yên nghỉ, và anh sẽ tha thứ cho em vì sự yếu đuối này.”
Dòng chữ cuối cùng nhòe đi, dường như Mai đã khóc rất nhiều khi viết chúng. Ông Lực đứng sững như trời trồng. Não ông trống rỗng, rồi lại đầy ắp những âm thanh hỗn loạn: tiếng Mai khóc, tiếng Thảo mắng nhiếc, tiếng mẹ vợ ra lệnh. Bí mật kinh hoàng này, nó không chỉ là một sự thật, mà là một nhát dao chí mạng. Mai không chết vì bệnh. Mai không chết vì tai nạn. Mai đã chết, vì bị chính những người thân ruột thịt ép vào bước đường cùng.
“Thảo… Mẹ… các người!” Ông Lực gầm lên, giọng khản đặc, nghẹt thở. Nước mắt không còn rơi. Thay vào đó là một ngọn lửa hận thù cuộn trào, thiêu rụi tất cả sự bình yên còn sót lại trong tâm hồn người thợ khâm liệm. Mai, người vợ hiền lành của ông, đã phải chọn cái chết để bảo vệ ông, để không phản bội tình yêu của họ. Cái chết oan nghiệt này, ông nhất định sẽ trả lại cho những kẻ đã gây ra nó. Ông sẽ không bao giờ để yên cho chúng!
“Thảo… Mẹ… các người!” Ông Lực gầm lên, giọng khản đặc, nghẹt thở. Nước mắt không còn rơi. Thay vào đó là một ngọn lửa hận thù cuộn trào, thiêu rụi tất cả sự bình yên còn sót lại trong tâm hồn người thợ khâm liệm. Mai, người vợ hiền lành của ông, đã phải chọn cái chết để bảo vệ ông, để không phản bội tình yêu của họ. Cái chết oan nghiệt này, ông nhất định sẽ trả lại cho những kẻ đã gây ra nó. Ông sẽ không bao giờ để yên cho chúng!
Ông Lực đứng bật dậy, lá thư của Mai vẫn bị ông siết chặt đến nhàu nát trong tay. Hơi thở của ông dồn dập, nặng nhọc như tiếng sóng biển gầm thét. Trong căn nhà ngập tràn mùi hương trầm và vòng hoa tang trắng, tiếng kèn trống ai oán vẫn văng vẳng, nhưng lúc này, chúng lại trở thành bản nhạc nền cho cơn giận dữ tột cùng của ông Lực. Thảo và Mẹ vợ, đang đứng cạnh bàn thờ, giật mình quay lại. Khuôn mặt Mẹ vợ tái mét, còn Thảo thì thoáng hiện vẻ bối rối, nhưng nhanh chóng thu lại bằng một cái nhếch mép khó chịu.
“Anh Lực, anh làm cái gì vậy?” Thảo lên tiếng, giọng điệu vẫn đầy vẻ khinh thường. “Anh không thấy đây là đám tang chị Mai sao? Anh định làm loạn đến bao giờ nữa?”
Ông Lực phớt lờ Thảo, đôi mắt đỏ ngầu ghim thẳng vào Mẹ vợ, rồi chuyển sang Thảo. Từng bước chân ông nặng trịch, dứt khoát tiến đến gần hai người. Mẹ vợ lùi lại một bước nhỏ, ánh mắt bà lo lắng liếc nhìn lá thư trong tay Ông Lực. Bà bắt đầu có linh cảm không lành.
“Đám tang?” Ông Lực bật cười khẩy, tiếng cười chua chát đến rợn người. “Đây là đám tang… hay là vở kịch mà các người dựng lên để che đậy tội ác của mình?”
Thảo nhíu mày, sải bước ra chắn trước Mẹ vợ. “Anh Lực, anh nói cái gì vậy? Anh có điên không? Hay vì chị tôi chết mà anh hoá rồ rồi?”
“Tôi điên?” Ông Lực ném lá thư xuống bàn, khiến tiếng bát đũa trên mâm cúng va vào nhau loảng xoảng. “Các người mới là những kẻ điên! Những kẻ ác độc!” Ông chỉ thẳng vào Thảo, ngón tay run rẩy. “Cô… cô Thảo! Cô nghĩ mình có thể qua mặt được tôi sao? Cô nghĩ cái chết của Mai là do bệnh tật? Hay do tai nạn?”
“Anh Lực, anh…” Thảo cứng họng, ánh mắt chớp động.
“Im đi!” Ông Lực gầm lên, cắt ngang lời Thảo. “Mai không chết vì bệnh! Mai không chết vì tai nạn! Mai chết… vì bị chính các người ép vào đường cùng!” Ông vớ lấy lá thư, giơ cao trước mặt Thảo và Mẹ vợ. “Cái này… các người có nhận ra không? Đây là những lời cuối cùng của Mai! Những lời vạch trần bộ mặt quỷ dữ của các người!”
Mẹ vợ lảo đảo, tay bám vào mép bàn. “Anh Lực… anh nói gì vậy? Đừng có ăn nói hồ đồ!”
“Hồ đồ?” Ông Lực nheo mắt nhìn Mẹ vợ, giọng ông run lên vì căm phẫn. “Chính miệng Mai đã viết! Các người đã ép Mai phải lấy lão Toàn, cái lão đại gia bất động sản khốn kiếp đó, để cứu cái công ty sắp phá sản của thằng em vợ cô, Thảo!” Ông quay sang Thảo. “Đúng không? Cô đã dùng Mai làm vật tế thần! Đổi Mai lấy tiền, để cứu cái đống nợ nần của gia đình các người!”
Thảo bất ngờ trước sự phơi bày trắng trợn này. Gương mặt cô ta trắng bệch, đôi môi mấp máy không nói nên lời.
“Các người giam lỏng Mai, không cho con bé liên lạc với ai! Các người còn đe dọa sẽ làm hại tôi nếu Mai không nghe lời! Đúng không?” Ông Lực siết chặt nắm đấm, gân xanh nổi lên trên cánh tay. “Mai đã chọn cái chết, Mẹ vợ à! Mai đã chọn cái chết để không phản bội tôi, để không phải làm một con rối trong tay các người!” Ông vò nát lá thư trong tay, đôi mắt rực lửa. “Các người đã giết Mai! Chính các người đã giết chết vợ tôi!”
Mẹ vợ đổ sụp xuống ghế, khuôn mặt bà co rúm lại vì sợ hãi và kinh hoàng. Bà nhìn Thảo cầu cứu, nhưng Thảo cũng đang đứng sững sờ, cố gắng che giấu sự hoảng loạn. Cả căn nhà bỗng chốc im lặng đến đáng sợ, chỉ còn tiếng thở dốc đầy phẫn nộ của Ông Lực và tiếng tim đập thình thịch của những người còn lại. Ông Lực biết, họ đã bị vạch trần. Ông sẽ không bao giờ tha thứ cho những kẻ đã cướp đi Mai của ông theo cách tàn nhẫn này.
Mẹ vợ ngồi sụp trên ghế, bà run rẩy ngước nhìn Ông Lực, nước mắt chảy dài. Nhưng ánh mắt bà không phải sợ hãi hoàn toàn, mà pha lẫn một sự phản kháng tuyệt vọng.
“Anh Lực… anh ăn nói hồ đồ!” Mẹ vợ thốt lên, giọng lạc đi. “Mai… con bé yếu ớt, suy nghĩ tiêu cực. Nó tự tìm đến cái chết, chứ không phải do chúng tôi!” Bà chỉ vào lá thư nhàu nát trong tay Ông Lực. “Còn cái thứ này… biết đâu anh tự viết, rồi đổ lỗi cho chúng tôi? Anh đang muốn vu oan cho cả nhà này, phải không?”
Thảo, sau giây phút bàng hoàng, cũng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh. Khuôn mặt cô ta tái mét, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên vẻ sắc lạnh quen thuộc. Cô ta bước tới, chắn giữa Mẹ vợ và Ông Lực.
“Đúng vậy!” Thảo gằn giọng. “Anh Lực, anh đừng thấy chị Mai mất mà đổ hết tội lỗi lên đầu gia đình tôi! Chị tôi tự tử! Đó là sự lựa chọn của chị ấy! Anh có bằng chứng gì mà dám vu khống chúng tôi giết người?”
Những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên trong đám đông khách viếng. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn chằm chằm vào màn đối chất căng thẳng. Một vài người hàng xóm thân thiết, những người đã chứng kiến Ông Lực tận tụy vì nhà vợ suốt bao năm, bắt đầu cau mày.
Ông Lực khẽ nhếch mép, một nụ cười lạnh lẽo đến đáng sợ. Ông giơ cao lá thư bị vò nát, mặc kệ nó nhàu nhĩ đến mức nào. “Bằng chứng ư? Đây chính là bằng chứng!” Ông quát, giọng ông vang vọng khắp căn nhà. “Những nét chữ này, là của Mai! Cô ta không tự tử vì yếu đuối! Cô ta tự tử vì không muốn phản bội tôi! Vì không muốn bị các người ép gả cho lão Toàn khốn nạn đó!”
Ông Lực quay sang nhìn Mẹ vợ, đôi mắt rực lửa. “Mẹ còn nhớ những lần Mai gọi điện cho con bé Thoa, con bé Hạnh không? Mai đã kể hết! Kể về việc các người giam lỏng nó, cấm nó liên lạc với tôi! Kể về việc các người đe dọa sẽ làm hại tôi nếu nó không nghe lời!”
Mẹ vợ lùi lại một bước, ánh mắt bà thoáng hiện vẻ hoảng sợ thực sự. Bà quay sang Thảo, như tìm kiếm sự trợ giúp. Thảo cũng trắng bệch mặt, không ngờ Ông Lực lại biết được những chi tiết đến vậy. Những cái tên “Thoa”, “Hạnh” – đó là hai người bạn thân nhất của Mai, những người mà họ đã cấm Mai liên lạc trong những ngày cuối đời.
“Anh Lực, anh…” Thảo cố gắng lắp bắp, nhưng mọi lời nói đều mắc kẹt trong cổ họng. Cô ta liếc nhìn những người xung quanh, cố tìm kiếm sự đồng tình nhưng chỉ nhận lại những ánh mắt nghi ngờ.
“Các người còn dám chối cãi?” Ông Lực tiếp tục, dồn ép. “Mai đã viết rõ ràng trong thư rằng các người cần tiền của lão Toàn để cứu cái công ty sắp phá sản của cô, Thảo! Rằng các người đã dùng cả cuộc đời hy sinh của tôi, dùng cả hạnh phúc của vợ tôi, để đổi lấy sự tồn tại của cái gia đình thối nát này!”
Tiếng xì xào trong đám đông lớn dần. Người hàng xóm, những người đã quen biết gia đình này từ lâu, bắt đầu nhìn Mẹ vợ và Thảo với ánh mắt khác hẳn. Họ nhớ lại những tin đồn về việc công ty của Thảo gặp khó khăn, và cả những lần thấy Mai xanh xao, tiều tụy trong những tháng gần đây, không còn tươi tắn như trước.
Mẹ vợ bật khóc nức nở, tiếng khóc của bà không còn vẻ tiếc thương, mà là sự run rẩy, hoảng loạn. Bà nhìn lá thư trong tay Ông Lực, rồi nhìn vào đôi mắt chứa đầy căm hờn của ông, biết rằng mọi chuyện đã bại lộ. Thảo đứng sững sờ, không còn khả năng ngụy biện. Ánh mắt cô ta đầy vẻ kinh hoàng và tuyệt vọng khi nhận ra, sự thật tàn nhẫn đã được phơi bày hoàn toàn trước mặt tất cả mọi người có mặt trong căn nhà tang tóc này.
Thảo đứng sững sờ, toàn thân run rẩy như chạm vào điện giật. Khuôn mặt cô ta trắng bệch, không còn một giọt máu. Ánh mắt tuyệt vọng lướt qua những gương mặt hàng xóm đang nhìn mình với vẻ phán xét, rồi dừng lại ở Ông Lực, đôi mắt rực lửa căm hờn. Cô ta biết, không còn đường nào để chối cãi.
Một tiếng “thịch” vang lên. Hai đầu gối Thảo mềm nhũn, cô ta quỵ xuống nền nhà lạnh lẽo, tấm lưng còng hẳn đi. Mái tóc rối bời che gần hết khuôn mặt. Tiếng khóc nức nở vỡ òa, không còn chút kiêu ngạo nào, chỉ còn sự tuyệt vọng.
“Anh Lực… em… em xin anh!” Thảo ngẩng đầu lên, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt tái mét. Cặp mắt sưng húp, môi mấp máy. “Em xin anh tha thứ… em biết em sai rồi! Tất cả… tất cả là do em hồ đồ, em nghe lời người khác xúi giục… Em… em không muốn chị Mai chết đâu!”
Cô ta bò tới gần Ông Lực, túm chặt lấy ống quần ông. Từng giọt nước mắt rơi lã chã, ướt đẫm gấu quần. Một vài người hàng xóm nhìn thấy cảnh tượng đó, ánh mắt vừa thương hại vừa khinh bỉ. Thương hại cho một kẻ bỗng chốc mất hết, khinh bỉ vì sự giả tạo hiện rõ.
Ông Lực đứng bất động, ánh mắt lạnh như băng. Ông cúi xuống nhìn Thảo đang quỵ gối dưới chân mình. Những giọt nước mắt kia, đối với Ông Lực, không khác gì giọt mưa rơi trên đá. Chúng có thể long lanh, có thể làm ướt, nhưng không thể thấm sâu, không thể rửa trôi bất kỳ vết nhơ nào trong tâm hồn người đàn bà này. Trong đôi mắt Thảo, dù giờ đây đã ngấn lệ, Ông Lực vẫn thấy rõ sự giả dối, sự toan tính, và một chút sợ hãi hèn hạ chứ không phải sự hối lỗi thực sự. Ông nhếch môi, nụ cười mỉa mai đến tàn nhẫn.
“Tha thứ?” Giọng Ông Lực trầm đục, như tiếng đá nghiền. “Cô xứng đáng được tha thứ sao?”
Ông Lực không đợi Thảo trả lời. Ánh mắt ông lướt qua khuôn mặt hoảng loạn của cô ta, rồi phóng thẳng tới những người hàng xóm đang đứng vây quanh, ánh mắt cuối cùng dừng lại ở Mẹ vợ, người đang đứng sững sờ ở ngưỡng cửa nhà bếp, đôi tay run rẩy ôm chặt ngực. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực Ông Lực, không phải của sự mệt mỏi, mà là của sự giải thoát sau bao nhiêu năm kiềm nén.
“Hai mươi tư năm!” Ông Lực nói, giọng ông vang vọng khắp căn nhà tang tóc, át đi cả tiếng kèn trống đang thoi thóp đâu đó. “Hai mươi tư năm tôi bươn chải, không một ngày ngơi nghỉ. Toàn bộ tiền kiếm được, tôi dồn hết cho cái nhà này. Lo tiền học cho Thảo, cho các em nó. Dựng lại cái căn nhà tổ này, sắm sửa đủ thứ.”
Ông Lực khẽ đưa mắt nhìn quanh, như thể đang điểm lại từng góc nhà, từng vật dụng mà ông đã đổ mồ hôi, xương máu ra để có được. Mỗi lời nói của ông là một nhát dao cứa vào sự câm nín của cả căn phòng. Mẹ vợ tái mét mặt, không dám đối diện với ánh mắt sắc như dao của ông. Thảo vẫn úp mặt vào nền nhà, tấm lưng run bần bật.
“Vậy mà…” Ông Lực bật cười khẩy, nụ cười đầy xót xa. “Trong mắt các người, tôi vẫn là kẻ ngoài. Một kẻ không có tên, không có tuổi, không có danh phận. Một thằng Lực thợ khâm liệm bẩn thỉu, không bao giờ được coi trọng.”
Ông Lực nhìn thẳng vào Mẹ vợ, giọng nói lạnh lẽo đến thấu xương. “Kể từ giờ phút này, tôi, Lực, sẽ không bao giờ chấp nhận bất kỳ khoản tài sản nào từ cái nhà này. Dù là một đồng bạc lẻ, hay một viên gạch lát nền. Tất cả những gì tôi đã làm, coi như tôi đã trả hết cái ‘ân tình’ mà các người đã ban cho Mai.”
Ông dừng lại một chút, để những lời nói đó thấm sâu vào tâm trí của từng người. Không gian chết lặng. “Cắt đứt mọi liên hệ với các người! Mãi mãi!” Ông Lực tuyên bố dứt khoát, không một chút do dự. “Và từ bỏ cái danh phận ‘chồng’ mà các người chưa bao giờ coi trọng.”
Ông Lực quay lưng, bước qua Thảo đang quỵ lụy. Ông đi thẳng vào căn phòng mà Mai và ông từng chung sống. Ánh mắt ông lướt qua chiếc giường lạnh lẽo, qua những vật dụng đơn sơ. Ông không chạm vào bất cứ thứ gì, ngoại trừ một chiếc hộp gỗ cũ kỹ đặt trên đầu tủ. Bên trong là một vài bức ảnh ố vàng của Mai, một chiếc kẹp tóc nhỏ cô từng cài, và một sợi dây chuyền bạc mỏng. Ông Lực lặng lẽ nhặt chiếc hộp, ôm chặt vào lòng, như ôm lấy tất cả những gì còn sót lại của tình yêu ông dành cho Mai. Rồi, ông bước ra khỏi căn nhà, bước qua những ánh mắt nhìn đầy sững sờ của hàng xóm, không ngoái đầu lại. Cánh cửa khép lại sau lưng ông, mang theo sự im lặng nặng nề và cả một quá khứ đầy cay đắng.
Dòng thời gian trôi đi trong sự tĩnh lặng, không một ai biết Ông Lực đã làm cách nào để đưa Mai rời khỏi căn nhà đầy rẫy sự giả dối ấy. Chỉ biết rằng, ít lâu sau, tại nơi làm việc của Ông Lực – một căn phòng nhỏ, lạnh lẽo nhưng luôn được giữ gìn sạch sẽ, tôn nghiêm – Mai đã yên nghỉ trên chiếc bàn khâm liệm quen thuộc.
Ông Lực xuất hiện, khoác trên mình bộ đồ làm việc quen thuộc. Khuôn mặt ông hằn sâu nỗi đau, nhưng ánh mắt lại chứa đựng một sự quyết đoán lạ thường. Ông không vội vàng, mà chậm rãi, nhẹ nhàng tiến đến bên cạnh Mai, như thể sợ làm người đã khuất thức giấc. Mọi âm thanh đều tan biến, chỉ còn lại tiếng thở dài nặng nhọc của Ông Lực và sự im lìm đến đáng sợ của không gian.
Ông Lực tự tay chuẩn bị từng dụng cụ, từng tấm vải liệm. Bàn tay chai sạn, từng phục vụ hàng ngàn người đã khuất, giờ đây run rẩy chạm vào làn da lạnh lẽo của vợ mình. Ông bắt đầu công việc tắm rửa, động tác nào cũng tỉ mỉ, cẩn trọng như thể Mai vẫn còn cảm nhận được sự dịu dàng ấy. Ông dùng khăn bông mềm mại lau nhẹ mái tóc dài, vuốt ve đôi tay gầy gò, đôi chân đã không còn bước đi cùng ông. Mỗi vết chai trên tay Mai, mỗi nếp nhăn nơi khóe mắt cô, đều là minh chứng cho một cuộc đời vất vả mà ông đã không thể bảo vệ trọn vẹn.
Nước mắt Ông Lực lặng lẽ chảy dài, hòa lẫn vào dòng nước ấm ông dùng để rửa sạch bụi trần cho vợ. “Anh xin lỗi, Mai,” ông thì thầm, giọng nói nghẹn lại. “Anh xin lỗi vì đã không nhận ra sớm hơn, không bảo vệ em khỏi những dã tâm đó.” Ông khẽ cúi đầu, hôn lên trán Mai, một nụ hôn cuối cùng thấm đẫm tình yêu và sự tiếc nuối vô hạn.
Tiếp đến là việc thay áo liệm. Ông Lực cẩn thận chọn bộ quần áo tinh tươm nhất, tự tay mặc cho Mai. Từng nút áo, từng đường gấp, đều được ông chỉnh tề một cách hoàn hảo. Ông vuốt thẳng tấm vải, đặt tay Mai đan vào nhau trên ngực, giữ nguyên nụ cười dịu dàng trên bức di ảnh mà ông đã đặt cạnh đầu giường. Ông biết, Mai sẽ không thích sự ồn ào, không thích những lời lẽ giả dối, nên ông muốn tiễn biệt cô theo cách riêng, chân thành nhất.
Cuối cùng, ông đặt chiếc hộp gỗ cũ kỹ chứa những kỷ vật nhỏ của Mai vào lòng cô, để những gì còn sót lại của tình yêu họ mãi mãi được an ủi. Ông Lực nhìn Mai lần cuối, ánh mắt đỏ hoe nhưng kiên định. “Em hãy yên nghỉ, Mai,” ông thì thầm. “Sẽ không ai có thể làm tổn thương em thêm nữa. Anh hứa, anh sẽ đòi lại tất cả. Tất cả những gì em xứng đáng được nhận, và tất cả những oan ức mà em phải chịu đựng. Anh sẽ không để em ra đi trong tủi hờn vô ích.”
Ông Lực nhẹ nhàng phủ tấm vải liệm cuối cùng lên Mai, che đi khuôn mặt hiền từ. Căn phòng lại chìm vào sự tĩnh lặng tuyệt đối, chỉ còn lại bóng dáng Ông Lực đứng đó, giữa nỗi đau tột cùng và một lời thề nặng như núi.
Sau khi tấm vải liệm cuối cùng phủ kín Mai, Ông Lực đứng đó một lúc lâu, cảm nhận sự lạnh lẽo của căn phòng thấm sâu vào xương tủy. Lời thề vẫn còn vang vọng trong tâm trí ông, sắc bén và không lay chuyển. Ông Lực không quay đầu lại, mà chậm rãi rời khỏi nơi làm việc, bỏ lại Mai yên nghỉ trong sự tĩnh lặng mà cô xứng đáng.
Ông Lực trở về Nhà của Ông Lực. Cánh cổng đã khép hờ, không còn tiếng kèn trống não nề hay những vòng hoa tang trắng ngập lối. Chỉ còn lại mùi hương trầm nhạt nhòa vương vấn trong không khí, minh chứng cho một đám tang vừa kết thúc, một đám tang mà ông biết, đầy rẫy sự giả dối. Bên trong, mọi thứ dường như đã được dọn dẹp sạch sẽ, như thể muốn xóa bỏ mọi dấu vết của sự kiện đau lòng.
Ông Lực bước vào, ánh mắt quét qua căn nhà mà ông đã dốc cạn sức lực để dựng xây, để chăm sóc. Thảo và Mẹ vợ đang ngồi trên bộ sofa mới toanh mà Ông Lực đã sắm sửa, gương mặt họ không hề thể hiện chút bi thương nào. Thảo lướt điện thoại với vẻ thờ ơ, thi thoảng nhếch mép cười một cách khó hiểu. Mẹ vợ thì đang cẩn thận đếm từng xấp tiền polime, những đồng tiền phúng điếu, ánh mắt lấp lánh sự thỏa mãn đến đáng sợ. Cả hai như đang tận hưởng một buổi chiều bình yên, không chút bận lòng về người đã khuất, hay về người đã từng là trụ cột của gia đình này.
Ông Lực không nói một lời. Sự tồn tại của ông trong căn nhà này giờ đây dường như vô hình, không ai màng để ý. Ông lặng lẽ đi vào căn phòng nhỏ của mình, nơi những kỷ vật đơn sơ của ông và Mai còn sót lại. Ông chỉ lấy vài bộ quần áo cũ kỹ, một chiếc đồng hồ đã ngừng chạy, và bức ảnh duy nhất chụp chung với Mai khi cô còn tươi trẻ, rạng rỡ. Bức ảnh đó, ông giấu kỹ trong túi áo, như báu vật cuối cùng của cuộc đời mình.
Khi Ông Lực quay ra, Thảo và Mẹ vợ vẫn đang bận rộn với thế giới riêng của họ, thậm chí không buồn ngước mặt lên nhìn. Ông Lực dừng lại ở ngưỡng cửa, ánh mắt lạnh lẽo quét qua từng gương mặt, từng đồ vật trong ngôi nhà. Tất cả những gì ông từng nghĩ là gia đình, là tương lai, giờ đây chỉ còn là đống tro tàn của sự phản bội và bạc bẽo. Vết thương lòng vẫn còn đó, nhói buốt, nhưng một ngọn lửa kiên định đã nhen nhóm trong đáy mắt ông.
Ông Lực quay lưng, không một lời từ biệt. Tiếng cánh cửa gỗ cũ khẽ khép lại sau lưng ông, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, như một lời đoạn tuyệt cuối cùng với quá khứ. Ông Lực bước đi trên con đường làng quen thuộc, nhưng mỗi bước chân giờ đây lại mang theo một ý nghĩa mới. Con đường phía trước còn dài, gập ghềnh và đầy thử thách, nhưng Ông Lực biết, ông không còn cô độc. Bên cạnh vết thương lòng không thể hàn gắn, giờ đây là một ý chí sắt đá, một lời thề đã hứa với Mai: ông sẽ đòi lại tất cả.
Ông Lực bước đi trên con đường làng quen thuộc, bóng ông đổ dài trên nền đất ẩm ướt. Không khí cuối chiều se lạnh, nhưng trong lòng ông lại bùng lên một ngọn lửa, không phải của hờn giận mà là của một quyết tâm sắt đá. Ông không biết mình sẽ đi đâu, làm gì, nhưng ông biết chắc chắn một điều: cuộc đời mình sẽ không còn dính líu đến cái gia đình bạc bẽo kia nữa. Cuối cùng, bước chân ông lại dẫn lối về Nơi làm việc của Ông Lực, nơi ông đã gắn bó suốt hai mươi bốn năm qua. Căn phòng lạnh lẽo, ám mùi trầm hương và thuốc sát trùng, giờ đây lại mang đến cho ông một cảm giác an toàn kỳ lạ. Đây là nơi ông có thể tìm lại chính mình, sau bao nhiêu sóng gió.
Nhiều tuần trôi qua, Ông Lực trở lại với công việc khâm liệm quen thuộc. Đôi tay từng run rẩy vì nỗi đau giờ đây đã vững vàng hơn, nhưng không còn là sự chai sạn vô cảm. Trong ánh mắt ông, người ta có thể thấy một sự trầm tĩnh lạ thường, một sự thấu hiểu mà trước đây không hề có. Ông không còn coi công việc này chỉ là một cách kiếm sống, mà là một sứ mệnh, một cơ hội để kết nối với những nỗi đau thầm kín của con người.
Một buổi chiều, một gia đình trẻ đến, gương mặt họ phờ phạc, đôi mắt sưng húp vì khóc. Người phụ nữ trẻ, vợ của người đã khuất, ngã quỵ bên quan tài, tiếng nức nở xé lòng. Ông Lực lặng lẽ chuẩn bị đồ nghề, nhưng ánh mắt ông không vô hồn như trước. Ông tiến lại gần, đặt nhẹ tay lên vai người phụ nữ.
“Cô cứ khóc đi,” Ông Lực nói, giọng trầm ấm, chứa đựng sự đồng cảm sâu sắc. “Đừng kìm nén. Nỗi đau này là thật, và cô có quyền được bày tỏ nó.”
Người phụ nữ ngước lên nhìn ông, đôi mắt ngấn lệ. “Chồng tôi… anh ấy còn quá trẻ… tại sao lại là anh ấy?”
Ông Lực khẽ thở dài. “Cuộc đời vốn dĩ không công bằng. Nhưng cái chết không phải là dấu chấm hết, mà là một sự chuyển tiếp. Người thân của cô, họ sẽ sống mãi trong tim cô, trong những kỷ niệm đẹp đẽ mà hai người đã cùng nhau tạo nên.”
Ông Lực bắt đầu công việc. Mỗi động tác đều chậm rãi, cẩn trọng, như thể ông đang thì thầm một lời vĩnh biệt cuối cùng thay cho gia đình. Ông tắm rửa, chải tóc, chỉnh sửa trang phục cho người đã khuất, không chỉ bằng kỹ năng mà còn bằng cả tấm lòng. Ông không vội vã, để cho gia đình có thêm thời gian bên cạnh người thân yêu lần cuối.
“Khi tôi khâm liệm cho người đã khuất, tôi luôn nghĩ rằng mình đang giúp họ chuẩn bị cho một chuyến đi xa,” Ông Lực kể, giọng ông nhẹ nhàng như tiếng gió thoảng. “Một chuyến đi mà ở đó, họ sẽ được bình yên, không còn đau khổ. Và công việc của chúng ta, những người ở lại, là giữ gìn ký ức của họ thật đẹp, để họ có thể an lòng ra đi.”
Những lời nói của Ông Lực như một liều thuốc an ủi, xoa dịu phần nào nỗi đau trong lòng gia đình. Người phụ nữ trẻ, ban đầu chỉ biết khóc, giờ đây đã lắng nghe ông một cách chăm chú. Cô nhìn Ông Lực, và trong ánh mắt ông, cô tìm thấy một sự đồng cảm, một sự thấu hiểu mà hiếm người có được. Đó không phải là sự thương hại, mà là một sự chia sẻ chân thành từ một người cũng đã từng trải qua mất mát.
Sau khi công việc hoàn tất, Ông Lực đứng đó một lúc, nhìn gia đình tiễn biệt người thân. Nụ cười nhẹ nhàng, thanh thản hơn xuất hiện trên môi ông. Ông Lực chợt nhận ra, ý nghĩa cuộc đời ông không phải nằm ở việc cố gắng làm hài lòng những kẻ bạc bẽo, mà là ở việc giúp đỡ những người đang chịu đựng nỗi đau tương tự. Trong mỗi lần khâm liệm, trong mỗi lời an ủi, ông tìm thấy một mảnh ghép của sự bình yên cho chính tâm hồn mình. Dù vết thương lòng mang tên Mai và những năm tháng cống hiến vô điều kiện cho nhà vợ vẫn còn đó, nhức nhối sâu thẳm, nhưng ông đã học được cách chấp nhận nó, không còn để nó nhấn chìm mình trong hận thù. Ông Lực không tìm thấy sự tha thứ cho Thảo và Mẹ vợ, cũng không tìm thấy sự báo thù rực lửa như lời thề ban đầu. Thay vào đó, ông tìm thấy sự giải thoát trong chính công việc mình, trong việc biến nỗi đau cá nhân thành nguồn sức mạnh để sẻ chia và chữa lành cho người khác. Cuộc đời ông giờ đây là một minh chứng sống động rằng, đôi khi, sự bình yên lớn nhất lại đến từ việc từ bỏ những gì không xứng đáng, để tập trung vào những giá trị nhân văn cao đẹp hơn, vào những gì thực sự nuôi dưỡng tâm hồn.

