Trong 3 Ngày Sau Đám Giỗ, 2 Người Nhà Ông Trác bất ngờ qu;/a đ;/ời Sau Bữa Cơm Tối: Đến Khi Khám Nghiệm Cái Bàn Ăn thì mới Phát Hiện Một Chi Tiết đặt bên dưới nồi cơm khiến cả họ tái xanh cả mặt…
Làng Đông Thụ từ trước đến nay vẫn đồn nhà ông Trác có “oá;/n kh–í”. Vì 15 năm trước, vợ cả của ông – bà Hường – mất đúng ngày giỗ cha chồng. Lúc hấp hối, bà chỉ kịp nhìn lên trần nhà mà thều thào:
Tôi… bị hại… cái bàn ăn…
Không ai hiểu câu nói đó là gì, mọi chuyện rồi cũng chìm đi.
Năm đó: Đúng dịp giỗ năm thứ 15
Con cháu tụ họp đông đủ. Mâm cỗ bày trên chiếc bàn gỗ lim cũ đã dùng nhiều năm, ai cũng quen mắt. Cơm nước xong xuôi, cả nhà ăn uống vui vẻ.
Thế nhưng ngay trong đêm, gia đình rơi vào hỗn loạn.
Người con thứ hai – anh Tài – vật vã nôn mửa, lên cơn co giật rồi tắt thở.
Hôm sau, em dâu của ông Trác – chị Liên – cũng tử vong cùng triệu chứng.
Cả nhà sợ hãi:..đọc tiếp dưới cmt 👇👇👇
Cả nhà sợ hãi: tiếng la hét xé toạc không khí tĩnh mịch của Làng Đông Thụ. Sau cái chết của Anh Tài, nỗi bàng hoàng chưa kịp lắng xuống thì cái chết tức tưởi của Chị Liên đã đẩy mọi người vào sự hoảng loạn tột độ. Bà con hàng xóm chạy sang, đôi mắt ai cũng mở trừng trừng, không tin vào những gì đang diễn ra ở Nhà ông Trác.
“Trời ơi! Lại nữa rồi!” một người phụ nữ run rẩy thì thầm, bám chặt lấy cánh tay chồng. “Rõ ràng là oán khí nhà này trỗi dậy!”
Lời đồn về “oán khí” lan nhanh như cháy rừng, thêu dệt thêm nỗi sợ hãi vốn đã bao trùm. Những người lớn tuổi bắt đầu kháo nhau về lời nguyền, về cái chết bất ngờ của Bà Hường 15 năm trước, và đặc biệt là lời trăng trối đầy ám ảnh của bà: “Tôi… bị hại… cái bàn ăn…”
Ông Trác đứng giữa sân, nhìn hai sinh mạng vừa rời đi, trái tim ông như bị bóp nghẹt. Sự đau đớn pha lẫn bối rối hiện rõ trên gương mặt khắc khổ. Ông cố gắng trấn an đám đông đang xì xào bàn tán, cố gắng trấn an chính gia đình mình, nhưng bản thân ông cũng không giấu nổi sự lo lắng tột độ. Hai cái chết liên tiếp, cùng một triệu chứng nôn mửa, co giật, tắt thở, và tất cả đều sau bữa cơm tối trên chiếc bàn ăn gỗ lim cũ kỹ ấy.
“Không có oán khí nào hết! Mọi người bình tĩnh!” Ông Trác gằn giọng, giọng nói ông lạc đi vì sợ hãi và uất nghẹn. “Phải có nguyên nhân chứ! Chúng ta sẽ tìm ra!”
Nhưng từng ánh mắt hoài nghi, từng lời thì thầm đầy ám chỉ như mũi dao cứa vào tâm can ông. Con cháu trong nhà co rúm lại, nép vào nhau, những gương mặt trẻ thơ xanh mét không hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết rằng tử thần đang lảng vảng ngay trong chính ngôi nhà của mình. Ông Trác nhìn về phía Cái bàn ăn gỗ lim cũ, nơi từng là biểu tượng của sự sum vầy, giờ đây lại trở thành tâm điểm của cái chết và nỗi kinh hoàng. Một cảm giác bất lực dâng trào trong lồng ngực. Lời trăng trối của Bà Hường cứ luẩn quẩn trong đầu ông, “cái bàn ăn”… Phải chăng, ông đã bỏ qua một điều gì đó vô cùng quan trọng 15 năm về trước?
Cảm giác bất lực dâng trào trong lồng ngực, lời trăn trối của Bà Hường cứ luẩn quẩn trong đầu ông Trác, “cái bàn ăn”… Phải chăng, ông đã bỏ qua một điều gì đó vô cùng quan trọng 15 năm về trước? Đứng giữa sân Nhà ông Trác, nhìn hai thi thể nằm lạnh lẽo và những khuôn mặt hoảng loạn của con cháu, ông Trác biết mình không thể chần chừ thêm. Oán khí hay không oán khí, ông phải tìm ra sự thật.
“Ông Trác, ông định làm gì?” Một người bà con rụt rè hỏi khi thấy ông Trác đột ngột quay người, ánh mắt kiên quyết.
Ông Trác không trả lời, chỉ giơ tay ra hiệu cho con trai cả, thằng Bình, đang đứng chết lặng bên cạnh. “Bình, đi với cha. Cha phải trình báo chuyện này!”
“Trình báo?” Bình lắp bắp, đôi mắt ngạc nhiên. “Nhưng… họ sẽ nghĩ gì?”
“Họ sẽ nghĩ gì không quan trọng! Quan trọng là chúng ta phải biết chuyện gì đang xảy ra!” Ông Trác gằn giọng, giọng nói ông vẫn còn run rẩy nhưng chứa đựng quyết tâm sắt đá. Ông không còn tin vào những lời đồn thổi ma mị nữa. Có điều gì đó u ám, có thật, đang ẩn mình trong ngôi nhà này, và nó đã cướp đi sinh mạng của người thân ông.
Ngay buổi sáng hôm sau, bất chấp sự e dè của những người trong Làng Đông Thụ và nỗi sợ hãi của chính gia đình mình, ông Trác cùng con trai đã có mặt tại cơ quan điều tra. Trước mặt vị cán bộ điều tra nghiêm nghị, ông Trác kể lại toàn bộ câu chuyện, từ cái chết bí ẩn của Bà Hường 15 năm trước đúng dịp giỗ cha chồng, cho đến hai cái chết kinh hoàng của Anh Tài và Chị Liên chỉ trong ba ngày sau đám giỗ năm nay.
“Tất cả đều có triệu chứng giống nhau, thưa cán bộ,” ông Trác giọng khàn đặc, cố giữ bình tĩnh. “Nôn mửa dữ dội, co giật rồi tắt thở. Và lạ một điều… tất cả đều sau bữa cơm tối trên Cái bàn ăn gỗ lim cũ của nhà tôi.”
Vị cán bộ ghi chép cẩn thận, nét mặt ông ta không biểu lộ cảm xúc rõ rệt. “Có chi tiết nào khác không, thưa ông Trác?”
Ông Trác ngập ngừng, lưỡi ông cứng lại. Nhưng ông biết, đây là cơ hội duy nhất. “Vợ cũ tôi… Bà Hường… trước khi mất, bà ấy có nói một câu rất lạ. Bà ấy trăn trối rằng ‘Tôi… bị hại… cái bàn ăn…'” Ông Trác nhìn thẳng vào mắt vị cán bộ, hy vọng ông ta sẽ tin.
Vị cán bộ điều tra trầm ngâm, đôi mắt nhìn xa xăm như đang xâu chuỗi các manh mối. “Chiếc bàn ăn?”
“Vâng, chiếc bàn ăn gỗ lim cũ. Và một chi tiết nữa… bà ấy nói về cái gì đó… đặt bên dưới nồi cơm…” Ông Trác cố gắng nhớ lại từng câu chữ của Bà Hường, từng lời trăn trối như tiếng vọng từ cõi âm.
Bình ngồi bên cạnh, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Cậu vừa hy vọng cơ quan chức năng sẽ tìm ra sự thật, vừa sợ hãi những gì sẽ được phơi bày. Liệu có phải là một kẻ thủ ác ẩn mặt? Hay là một lời nguyền đáng sợ như dân làng vẫn đồn đại? Dù là gì đi nữa, cái giá phải trả có lẽ sẽ rất đắt. Cả gia đình ông Trác, và có lẽ cả Làng Đông Thụ, đang đứng trước một vực thẳm của sự thật tàn khốc. Ông Trác chỉ cầu mong, mọi chuyện sẽ sáng tỏ, dù kết quả có đau lòng đến mức nào.
Đoàn xe của lực lượng chức năng lập tức tiến vào Làng Đông Thụ, tiếng còi hú vang xé tan sự tĩnh lặng vốn có của buổi sáng. Ngôi Nhà ông Trác, vốn đã u ám bởi tang tóc, nay lại càng trở nên căng thẳng hơn dưới ánh đèn pha và những ánh mắt tò mò, sợ hãi của dân làng. Những chiếc xe cảnh sát, xe kỹ thuật hình sự đỗ kín sân, cấm bất cứ ai không có phận sự bước vào.
Ông Trác cùng Bình trở về, chứng kiến cảnh tượng ngôi nhà mình bị phong tỏa, lòng ông nặng trĩu. Cán bộ điều tra, một người đàn ông trung niên với gương mặt cương nghị, bước đến chào ông Trác.
“Chúng tôi đã tiếp nhận thông tin, thưa ông Trác. Giờ chúng tôi cần phong tỏa hiện trường để thu thập bằng chứng,” vị cán bộ nói, ánh mắt quét một lượt quanh sân nhà.
Đội pháp y và kỹ thuật hình sự nhanh chóng triển khai công việc. Họ giăng dây phong tỏa quanh hai thi thể của Anh Tài và Chị Liên, chụp ảnh, lấy mẫu đất, mẫu vải. Một đội khác tiến vào bên trong ngôi nhà, cẩn thận từng li từng tí. Tiếng máy ảnh lách cách, tiếng bộ đàm xì xèo, tạo nên một không khí ngột ngạt đến khó thở.
Vị cán bộ điều tra ra hiệu cho một thuộc cấp. “Tập hợp tất cả những người trong nhà, chúng ta sẽ phỏng vấn từng người một.”
Ông Trác và Bình cùng những người bà con còn lại, khuôn mặt tái nhợt vì sợ hãi và mệt mỏi, được dẫn vào một căn phòng khác. Từng người một, họ được gọi ra. Ông Trác là người đầu tiên.
“Ông Trác, ông đã kể về cái chết của Bà Hường 15 năm trước và hai cái chết gần đây. Ông có thể nói rõ hơn về các triệu chứng và những chi tiết lạ khác mà ông đã đề cập không?” vị cán bộ điều tra hỏi, cây bút trên tay sẵn sàng ghi chép.
Ông Trác hít một hơi thật sâu. “Tất cả đều là nôn mửa dữ dội, co giật rồi tắt thở. Chính mắt tôi nhìn thấy. Anh Tài và Chị Liên cũng vậy… Và cả ba, đều sau bữa cơm tối trên Cái bàn ăn gỗ lim cũ của nhà tôi.”
“Cái bàn ăn,” vị cán bộ lặp lại, ánh mắt sắc lạnh. “Ông có thể chỉ rõ khu vực bếp và bàn ăn cho chúng tôi không? Đặc biệt là vị trí nồi cơm hôm xảy ra vụ việc.”
Ông Trác dẫn họ vào khu bếp, nơi ánh sáng từ cửa sổ lờ mờ chiếu vào, càng làm khung cảnh thêm phần ảm đạm. Cái bàn ăn gỗ lim cũ, chứng nhân câm lặng của ba cái chết, nằm chễm chệ giữa phòng, như một vật thể mang đầy bí ẩn. Đội kỹ thuật hình sự lập tức tập trung vào khu vực này. Họ dùng đèn pin chuyên dụng soi rọi từng góc cạnh của Cái bàn ăn, dưới gầm bàn, xung quanh ghế. Một chuyên gia pháp y cẩn thận lấy mẫu từ bề mặt bàn.
“Và cái chi tiết mà vợ ông trăn trối, về vật gì đó ‘đặt bên dưới nồi cơm’?” vị cán bộ tiếp tục hỏi, nhìn chằm chằm vào chiếc bếp gas lạnh tanh.
Ông Trác run rẩy chỉ vào vị trí đặt nồi cơm điện thường ngày. “Chính là ở đó, thưa cán bộ. Bà ấy nói rất mơ hồ, nhưng tôi nhớ rất rõ ‘dưới nồi cơm’… Có lẽ là một vật nhỏ, được đặt lén lút.”
Các chuyên gia kỹ thuật hình sự lập tức kiểm tra kỹ lưỡng khu vực bếp, đặc biệt là dưới vị trí nồi cơm thường đặt. Họ cẩn thận nhấc bếp gas, kiểm tra từng khe hở, từng ngóc ngách, hy vọng tìm thấy điều gì đó bất thường. Sự im lặng bao trùm, chỉ có tiếng gõ nhẹ, tiếng lật giở đồ vật và tiếng chụp ảnh. Một cảm giác nặng nề, chờ đợi bao trùm lên tất cả. Cả ông Trác và Bình đều nín thở, mỗi người mang một nỗi sợ hãi riêng, nhưng cùng một hy vọng: sự thật sẽ được phơi bày.
Các chuyên gia kỹ thuật hình sự vẫn đang cặm cụi dưới gầm bếp, ánh đèn pin liên tục quét đi quét lại. Tiếng xì xào của bộ đàm bỗng vang lên, cắt ngang không khí căng thẳng. Vị cán bộ điều tra cầm bộ đàm, lắng nghe một lúc, sắc mặt dần trở nên nghiêm trọng. Ông Trác và Bình ngồi gần đó, mỗi nhịp tim đập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Vị cán bộ gật đầu, đặt bộ đàm xuống, rồi quay sang nhìn Ông Trác. Ánh mắt ông ta chứa đựng một sự xót xa khó tả.
“Thưa ông Trác, chúng tôi vừa nhận được báo cáo khám nghiệm tử thi sơ bộ từ bệnh viện.” Giọng ông ta trầm xuống. “Anh Tài và Chị Liên… cả hai đều tử vong do ngộ độc cấp tính.”
Ông Trác nghe đến đó, cơ thể ông lão run lên bần bật. Ông lảo đảo đứng dậy, khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy. “Ngộ độc…? Lại là ngộ độc sao…?” Lời nói của ông nghẹn ứ trong cổ họng, gợi lại nỗi ám ảnh 15 năm trước.
Bình lao đến đỡ Ông Trác, cậu cũng không thể tin vào tai mình. “Chú Tài, dì Liên… cũng là ngộ độc ư?” Giọng Bình lạc đi vì sốc.
Vị cán bộ điều tra gật đầu xác nhận. “Kết quả sơ bộ cho thấy các triệu chứng nôn mửa, co giật, tắt thở đều phù hợp với ngộ độc. Tuy nhiên, loại độc chất cụ thể… vẫn chưa thể xác định ngay được.” Ông ta thở dài. “Chúng tôi đã gửi mẫu đi phân tích chuyên sâu. Sẽ mất thêm thời gian.”
Cả căn phòng như chìm vào một hố sâu tuyệt vọng. Ông Trác ngồi sụp xuống ghế, hai tay ôm đầu. Nước mắt không thể rơi, chỉ có nỗi đau đớn tột cùng và sự bất lực bao trùm lấy ông. “Trời ơi… tại sao chứ…? Hết Bà Hường… giờ lại đến Tài và Liên…” Ông thì thầm, giọng khản đặc.
Những người bà con khác có mặt trong nhà, khi nghe tin, cũng không giữ được bình tĩnh. Tiếng khóc thút thít bắt đầu vang lên. Nỗi sợ hãi về cái “oán khí” vẫn lẩn khuất trong ngôi Nhà ông Trác lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, biến những nghi ngờ thành sự thật kinh hoàng. Ngộ độc, nhưng bằng cách nào? Bằng thứ gì? Và ai là kẻ đã ra tay? Những câu hỏi treo lơ lửng, nặng trĩu.
Vị cán bộ điều tra nhìn quanh, thấy rõ sự bàng hoàng và tuyệt vọng của gia đình. Ông biết rằng, mỗi câu trả lời chỉ càng đào sâu thêm sự bí ẩn. “Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức, ông Trác. Chúng tôi sẽ tìm ra thủ phạm.” Dù vậy, lời hứa đó cũng chỉ như một đốm lửa nhỏ trong màn đêm u ám. Cái chết của Anh Tài và Chị Liên, giống hệt Bà Hường 15 năm trước, không chỉ là một vụ án, mà còn là một lời nguyền đang dần nuốt chửng cả gia đình ông Trác.
Vị cán bộ điều tra nhìn Ông Trác, người đang tựa vào vai Bình, gương mặt thất thần. Lời hứa tìm ra thủ phạm vang lên nhưng lòng ông vẫn nặng trĩu. Ông quay sang các đồng đội, ánh mắt kiên định. “Mọi người, theo thông tin từ Ông Trác và lời trăn trối của Bà Hường… ‘cái bàn ăn’. Chúng ta hãy tập trung toàn bộ lực lượng vào đó.”
Ngay lập tức, vài chuyên gia kỹ thuật hình sự đang làm việc ở khu vực bếp chuyển hướng. Họ tiến lại gần `cái bàn ăn gỗ lim cũ`, trung tâm của mọi bữa cơm gia đình, nay lại trở thành một vật chứng đầy ám ảnh. Chiếc bàn lớn, sẫm màu, với những vết xước thời gian hằn sâu, nằm im lìm như một kẻ chứng kiến lạnh lùng.
Một điều tra viên dùng găng tay cẩn thận rà soát từng milimet mặt bàn. Ánh đèn pin mạnh mẽ quét qua, làm lộ rõ những thớ gỗ cũ kỹ, những kẽ nứt li ti. Một người khác quỳ xuống, dùng gương nhỏ và đèn pin soi xét kỹ lưỡng gầm bàn, từng chân bàn, từng mối nối, không bỏ sót bất kỳ chi tiết khả nghi nào. Không khí trở nên đặc quánh, chỉ còn tiếng sột soạt của trang thiết bị và tiếng hít thở dồn dập.
Ông Trác ngước mắt nhìn về phía chiếc bàn, nơi bao bữa cơm gia đình từng sum vầy, giờ lại là tâm điểm của sự chết chóc. Trong đầu ông lại văng vẳng lời Bà Hường, yếu ớt nhưng rõ ràng, “cái bàn ăn…” Rốt cuộc, thứ gì đã ẩn giấu ở đó suốt bấy lâu?
Sự chú ý của các điều tra viên đặc biệt đổ dồn vào `chiếc nồi cơm đã được dùng trong bữa giỗ`, vẫn còn nằm nguyên trên mặt bàn, lạnh tanh. Nó là vật dụng duy nhất còn sót lại từ bữa ăn định mệnh đó chưa được kiểm tra kỹ. Một chuyên gia đeo găng tay, nhẹ nhàng nhấc nồi cơm lên.
Ngay khi chiếc nồi được nhấc khỏi vị trí, một điều tra viên khác lập tức cúi xuống, ánh mắt sắc như dao. Dưới đáy nồi, ngay tại vị trí nó đã nằm, có một khoảng trống nhỏ bị che khuất. Một chi tiết không bình thường. Anh ta dùng một chiếc kẹp nhỏ, cẩn thận gạt những hạt cơm khô dính lại, rồi đưa chiếc đèn pin sát vào. Một vật gì đó nhỏ bé, màu đen, nằm gọn ghẽ trong khoảng trũng dưới đáy nồi, lấp lánh một cách bất thường trong ánh đèn.
Bình, đang đỡ Ông Trác, cũng nín thở dõi theo. Cậu cảm thấy một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng. Có vẻ như, họ sắp tìm ra thứ gì đó. Thứ gì đó đã gieo rắc cái chết.
Vật thể nhỏ bé, màu đen, lấp lánh một cách bất thường trong ánh đèn, thu hút toàn bộ sự chú ý của vị điều tra viên trẻ tuổi. Anh ta cúi sát xuống, ánh mắt sắc lẹm cố gắng nhận diện. Ban đầu, anh nghĩ nó nằm gọn ghẽ trong khoảng trũng dưới đáy nồi, nơi chiếc nồi cơm vừa được nhấc khỏi. Nhưng khi đưa đèn pin sát hơn, một phát hiện khiến anh ta sững sờ. Thứ này không phải nằm *dưới* đáy nồi, mà là dán chặt *vào* đáy nồi, phía bên ngoài, tinh vi đến mức gần như vô hình nếu không nhìn kỹ từ một góc độ đặc biệt.
Với cặp găng tay trắng, vị điều tra viên cẩn thận nhấc chiếc nồi cơm lên một lần nữa, xoay nghiêng nó dưới ánh sáng chói. Đúng như linh tính mách bảo, một vật thể nhỏ bé, đen sì, không thể gọi tên, đã được dán chặt một cách tinh vi vào đúng tâm điểm của đáy nồi. Nó lấp lánh một cách quỷ dị trong ánh đèn, như một con mắt chết chóc đang nhìn trừng trừng. Khuôn mặt anh ta lập tức biến sắc, từ vẻ tập trung cao độ chuyển sang ngạc nhiên tột độ, rồi nghiêm trọng đến đáng sợ. Mồ hôi lấm tấm trên trán, anh ta dùng một chiếc kẹp chuyên dụng, hết sức nhẹ nhàng và cẩn trọng gỡ vật thể đó ra. Nó dính chặt hơn anh nghĩ, như thể đã bị cố định ở đó từ rất lâu.
Cuối cùng, vật thể cũng được tách rời, nằm gọn ghẽ trên đầu kẹp. Vị điều tra viên ngẩng đầu lên, ánh mắt nhìn thẳng vào các đồng nghiệp và đặc biệt là Ông Trác, giọng nói trầm hẳn xuống, đầy vẻ sửng sốt: “Đây rồi… thứ này là gì?”
Cả căn bếp như nín thở. Ông Trác, đang được Bình dìu, mắt mở to kinh hoàng nhìn về phía vật thể nhỏ bé trên đầu kẹp của viên điều tra viên. Bà con lối xóm cùng các thành viên còn lại của gia đình Ông Trác đều nín lặng, cố gắng không bỏ sót bất kỳ cử chỉ hay biểu cảm nào. Một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng Ông Trác. Phải chăng, đây chính là lời giải cho chuỗi bi kịch đã đeo bám gia đình ông suốt mười lăm năm qua?
Viên điều tra viên cẩn trọng đặt vật thể nhỏ bé, đen sì đó vào một túi niêm phong chuyên dụng, đôi mắt vẫn không rời khỏi nó như thể sợ nó sẽ biến mất. Cả căn bếp vẫn nặng trịch trong sự im lặng đáng sợ. Ông Trác run rẩy, đứng không vững, lòng nặng trĩu những câu hỏi không lời.
Ngay sau đó, vật thể được đưa đi giám định. Các chuyên viên phòng thí nghiệm ban đầu lúng túng. Nó không phải kim loại, không phải nhựa, cũng không phải một loại đá thông thường. Bề mặt nó lấp lánh những ký hiệu cổ quái, chằng chịt và khó hiểu. Mùi hương nhàn nhạt toát ra từ nó, ngai ngái và khó chịu, nhưng không phải mùi hóa chất quen thuộc. Sau hàng giờ phân tích, kết quả sơ bộ cho thấy một hỗn hợp phức tạp của các loại thảo dược độc hại, đất sét đặc biệt và một số thành phần hữu cơ lạ, được kết dính bằng một loại keo cổ truyền. Điều đặc biệt là các ký hiệu trên đó không chỉ là hoa văn trang trí, mà như những nét vẽ được “khắc” vào vật thể bằng một thứ năng lượng nào đó.
Trước tình huống kỳ lạ này, lực lượng điều tra quyết định mời một chuyên gia phong thủy có tiếng, ông Bách, đến hỗ trợ. Ông Bách, một người đàn ông trung niên với vầng trán cao và đôi mắt sáng, cẩn trọng đeo găng tay, cầm chiếc kẹp nhẹ nhàng nhấc vật thể lên. Ông xoay nó dưới ánh đèn, đôi mắt nheo lại khi nhìn kỹ từng ký hiệu. Lông mày ông cau chặt, vẻ mặt từ tò mò chuyển sang kinh ngạc, rồi nghiêm trọng đến đáng sợ.
“Đây không phải là vật bình thường… Đây là một loại bùa yểm,” ông Bách trầm giọng, ánh mắt liếc nhìn Ông Trác và những người xung quanh. “Một bùa yểm cực độc, được chế tác rất tinh vi. Những ký hiệu này… chúng là những câu chú cổ, dùng để khuếch tán tà khí và chất độc. Nó được dán vào đáy nồi, nơi hơi nóng bốc lên, sẽ làm cho các chất độc và tà khí từ bùa được giải phóng, hòa vào thức ăn… hoặc thậm chí là hít thở vào không khí xung quanh.”
Lời giải thích của ông Bách như những nhát dao đâm vào tim gan Ông Trác. Cả gia đình ông, từ con cháu đến bà con lối xóm, ai nấy đều tái xanh mặt. Cái lạnh buốt không phải từ khí trời mà từ sự thật nghiệt ngã đang phơi bày. Mười lăm năm qua, chuỗi bi kịch đã đeo bám gia đình họ, không phải do oán khí hay tai họa ngẫu nhiên, mà là một âm mưu độc ác, được lên kế hoạch và thực hiện một cách man rợ. Ông Trác run rẩy, không nói nên lời. Nỗi kinh hoàng tột độ, xen lẫn sự căm phẫn, dâng lên trong lòng ông, ngộp thở.
Ông Bách nhìn thẳng vào Ông Trác, giọng ông nặng trĩu. “Nồi cơm thường đặt ở đâu trong bếp nhà ông, thưa ông Trác?”
Một viên điều tra viên khác nhanh chóng đáp, chỉ tay về phía chiếc bàn ăn gỗ lim cũ kỹ đang nằm chỏng chơ giữa phòng. “Thường là ở trên cái bàn đó, thưa ông Bách. Nồi cơm điện được đặt cố định một chỗ trên đó suốt bao năm nay.”
Ông Trác ngẩng phắt dậy, đôi mắt mờ đục bỗng mở lớn. Cái bàn ăn gỗ lim cũ! Một tia chớp xẹt qua tâm trí ông, xuyên thủng màn sương ký ức mờ mịt. Mười lăm năm trước, đúng vào đêm Bà Hường trút hơi thở cuối cùng, khuôn mặt bà hằn lên nỗi kinh hoàng, đôi môi tái nhợt run rẩy cố thốt lên từng tiếng ngắt quãng.
“Tôi… bị hại… cái bàn ăn…”
Lúc đó, mọi người đều nghĩ bà nói mê sảng, rằng bà đang vật lộn với cơn đau cuối cùng và những ảo ảnh. Ông Trác cũng vậy, ông chỉ ôm chặt lấy vợ, vỗ về bà trong tuyệt vọng, không mảy may nghi ngờ lời trăn trối ấy. Gia đình ông, người thân, ai nấy đều cho rằng đó là lời của người sắp lìa trần.
“Cái bàn ăn… Bà Hường… bà ấy không nói mê sảng!” Ông Trác đột ngột thốt lên, giọng ông lạc đi, run rẩy đến thảm hại. Ông lảo đảo bước về phía chiếc bàn gỗ lim, đôi tay run rẩy sờ soạng mặt bàn, như thể đang tìm kiếm điều gì đó vô hình. “Bà ấy… bà ấy đã cố gắng cảnh báo chúng ta!”
Tiếng thốt của Ông Trác như một cú đánh mạnh vào sự thờ ơ của tất cả những người có mặt. Mọi người đều đứng chết trân, đôi mắt mở to nhìn nhau, rồi lại quay sang nhìn chiếc bàn và vật bùa yểm trên tay ông Bách. Cái lạnh buốt thấu xương không còn là cảm giác nữa, nó đã biến thành một nỗi kinh hoàng hiện hữu, bóp nghẹt từng hơi thở.
Anh Tài, Chị Liên, và những người còn lại đều như bị rút cạn linh hồn. Bà Hường, người phụ nữ hiền lành, chịu thương chịu khó, không hề chết vì “oán khí” hay “tai họa”, mà bà đã bị hạ độc một cách tàn nhẫn, tinh vi. Và bà đã dùng hơi thở cuối cùng để chỉ ra manh mối, để cứu lấy những người bà yêu thương, nhưng không ai thấu hiểu.
Ông Trác quỵ xuống cạnh chiếc bàn, từng thớ thịt trên mặt ông co giật. Nước mắt không thể chảy ra, chỉ có nỗi ân hận tột cùng xiết lấy tim ông. Ông đã từng trách cứ vợ mình yếu ớt, trách cứ định mệnh nghiệt ngã, nhưng chưa bao giờ ông nghĩ đến một âm mưu độc ác đến vậy. Ông đã bỏ qua lời cầu cứu cuối cùng của Bà Hường, đã coi đó là mê sảng, và giờ đây, cái giá phải trả là sự ra đi của Anh Tài, của Chị Liên. Mỗi cái chết đều như một lời buộc tội, đâm sâu vào tâm can ông.
“Bà Hường… anh xin lỗi… anh xin lỗi em…” Ông Trác gục đầu vào mặt bàn lạnh lẽo, tiếng nấc nghẹn ngào vỡ òa trong cổ họng. Khuôn mặt ông méo mó vì đau đớn, vì sự hối hận muộn màng, vì tất cả những gì ông đã không thấy, không hiểu, không tin vào mười lăm năm về trước. Cả căn phòng chìm trong tiếng khóc nức nở của Ông Trác, tiếng khóc của sự vỡ lẽ và nỗi đau không thể cứu vãn.
Ông Bách đợi cho tiếng nấc nghẹn của Ông Trác dịu bớt. Viên cảnh sát trưởng bước đến, đặt tay lên vai Ông Trác, giọng ông trầm tĩnh nhưng kiên quyết.
“Ông Trác, chúng tôi hiểu nỗi đau của ông. Nhưng bây giờ, chúng ta cần phải đối mặt với sự thật. Đây không phải là một tai nạn hay lời nguyền. Đây là một vụ án mạng được sắp đặt.”
Ông Trác ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ ngầu nhìn thẳng vào Ông Bách. Nỗi hối hận vẫn hằn sâu, nhưng giờ đây, một tia căm phẫn đã le lói.
“Vụ án mạng?” Ông Trác lặp lại, giọng khàn đặc.
“Đúng vậy. Cái chi tiết này,” Ông Bách giơ vật bùa yểm lên, “không thể tự nhiên mà nằm dưới nồi cơm. Ai đó đã cố tình đặt nó ở đó, với một mục đích duy nhất: sát hại.”
Một viên điều tra viên khác tiến lại gần, vẻ mặt nghiêm trọng. “Chúng ta đã xác định được cách thức gây án. Giờ là lúc tìm ra kẻ chủ mưu và động cơ. Ai là người có thể làm điều tàn độc này với gia đình ông, Ông Trác?”
Câu hỏi như một lưỡi dao sắc bén xé toạc màn u ám trong căn phòng, phơi bày một sự thật trần trụi và đáng sợ hơn cả lời nguyền: kẻ thù nằm ngay trong tầm mắt. Những người còn lại trong gia đình, từ nãy đến giờ vẫn đứng chết lặng, giờ đây bắt đầu di chuyển chậm chạp. Họ liếc nhìn nhau, ánh mắt đầy nghi kỵ. Sự thương xót ban đầu dành cho Ông Trác nhanh chóng biến thành nỗi sợ hãi và ngờ vực.
Một người chị họ xa của Bà Hường, đứng nép mình ở góc phòng, rụt rè lùi lại một bước, tránh ánh mắt của người chú ruột. Người anh trai của Chị Liên, vốn kiệm lời, đột nhiên nhíu mày, nhìn chằm chằm vào cô con gái lớn của Ông Trác đang đứng cạnh. Cả căn nhà như bị bao phủ bởi một tấm màn vô hình của sự ngờ vực, đè nặng lên từng hơi thở.
Ông Trác cảm nhận rõ sự thay đổi trong bầu không khí. Ông nhìn quanh, từ ánh mắt hoang mang của những người thân cho đến vẻ mặt khó đoán của những người làm công. Tim ông thắt lại. Oán khí? Không, không phải oán khí bên ngoài, mà là oán khí từ chính bên trong, từ những con người ông tưởng rằng mình tin tưởng.
“Ai?” Ông Trác lẩm bẩm, câu hỏi tưởng chừng vô hướng nhưng lại mang đầy sức nặng. Ông ngước nhìn trần nhà rồi lại đưa mắt quét qua từng gương mặt trong gia đình, ánh mắt dừng lại ở mỗi người, cố tìm kiếm một dấu hiệu, một lời giải thích. Ông đã sống cả đời để gây dựng cơ nghiệp, để bảo vệ gia đình này, vậy mà giờ đây, chính trong mái ấm của mình, những cái chết tàn độc lại liên tiếp xảy ra.
Nỗi đau vì mất vợ, mất con, mất em dâu như bị nén chặt lại, biến thành một cơn giận dữ lạnh lẽo. Ông Trác siết chặt tay, những đường gân xanh nổi rõ trên mu bàn tay gầy gò.
“Ai đã làm chuyện này với gia đình tôi?” Ông Trác hét lên, giọng ông tan nát, vang vọng khắp căn nhà. Không còn là tiếng khóc, mà là tiếng gào thét của sự tuyệt vọng, của một người đàn ông bị phản bội, bị tổn thương đến tận cùng. “Ai dám gieo rắc cái chết này?”
Tiếng gào thét của Ông Trác văng vẳng khắp căn nhà, đọng lại trong không khí nặng nề. Ông Bách, với vẻ mặt trầm tĩnh, ra hiệu cho các điều tra viên. Họ lập tức bắt đầu công việc của mình, di chuyển qua lại, ghi chép và phỏng vấn sơ bộ những người có mặt. Ánh mắt họ sắc lạnh, quét qua từng gương mặt đang tràn ngập nỗi hoang mang và sợ hãi.
Ông Bách bước đến gần Ông Trác, người vẫn còn run rẩy vì tức giận và đau đớn.
“Ông Trác, chúng tôi cần ông bình tĩnh lại,” Ông Bách nói, giọng điệu có phần dịu đi, nhưng vẫn không kém phần cương quyết. “Để tìm ra kẻ đã làm việc này, chúng ta phải nhìn lại tất cả. Không chỉ là những gì vừa xảy ra, mà là những gì đã ngủ yên.”
Ông Trác ngước nhìn Ông Bách, đôi mắt đỏ ngầu vẫn hằn lên sự căm phẫn. “Ngủ yên?” Ông lặp lại, giọng khàn.
Một điều tra viên khác, đeo kính cận, cầm theo một tập hồ sơ dày cộp, tiến đến. “Ông Trác, chúng tôi sẽ rà soát lại tất cả các mối quan hệ của gia đình ông, những tranh chấp, mâu thuẫn trong suốt mười lăm năm qua, đặc biệt là những người có liên quan đến việc bà Hường mất. Mọi lời khai cũ và mới đều sẽ được xem xét kỹ lưỡng.”
Ông Trác nghe đến tên Bà Hường, lồng ngực lại quặn thắt. Mười lăm năm, khoảng thời gian đủ dài để chôn vùi một nỗi đau, nhưng không đủ để xóa đi những vết hằn của oán thù. Ông ngồi sụp xuống ghế, hai tay ôm đầu, những hình ảnh và âm thanh của quá khứ như ùa về.
“Mười lăm năm trước… đúng ngày giỗ cha tôi, Hường mất,” Ông Trác thì thào, giọng đầy chua chát. “Nhiều người nói đó là do số mệnh, do trời định. Nhưng nếu… nếu đó là một âm mưu từ trước…”
Ông Bách gật đầu, ra hiệu cho điều tra viên chuẩn bị ghi chép tỉ mỉ. “Hãy kể cho chúng tôi nghe, Ông Trác. Những người ông đã từng gây thù chuốc oán, những chuyện tranh chấp đất đai, làm ăn, hay cả những chuyện tình cảm. Dù là nhỏ nhặt nhất, dù đã lâu đến mấy, ông cũng đừng bỏ qua.”
Ông Trác thở dài, ký ức lật giở từng trang. Ông nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh nắng chiều đang dần tắt. “Thù hằn… Gia đình tôi đâu có thù hằn gì lớn với ai. Sống ở Làng Đông Thụ này bao nhiêu năm, tôi luôn cố gắng giữ hòa khí…”
Nhưng rồi, một tia sáng lóe lên trong đầu Ông Trác, một ký ức xa xưa, tưởng chừng đã bị thời gian vùi lấp. Ông siết chặt nắm tay, nhìn vào khoảng không.
“Có chứ…” Ông Trác bắt đầu, giọng ông như biến thành một người khác, lạnh lùng hơn, quyết đoán hơn. “Có một người. Một người đàn bà. Bà ta từng là… tình nhân của cha tôi. Sau khi cha tôi mất, bà ta cứ khăng khăng đòi chia gia tài, nói rằng bà Hường đã dùng thủ đoạn để hãm hại bà ta, chiếm đoạt tình yêu của cha tôi. Bà ta đã hăm dọa sẽ khiến gia đình tôi phải trả giá.”
Ông Bách lập tức ra hiệu cho điều tra viên ghi chú lại. “Tên của bà ta là gì? Bà ta sống ở đâu?”
Ông Trác nhắm mắt lại, ký ức về người đàn bà với đôi mắt đầy hận thù và những lời nguyền rủa ngày càng rõ nét. “Bà ta tên là Hạnh. Bà ta đã bỏ đi khỏi Làng Đông Thụ này ngay sau cái chết của Hường. Nhưng… tôi nhớ bà ta đã nói… Bà ta sẽ quay lại.”
Mấy người họ hàng trong nhà nghe Ông Trác kể, bắt đầu xôn xao. Ánh mắt nghi kỵ lại dấy lên, không còn chỉ nhắm vào những người có mặt, mà còn hướng về một bóng ma quá khứ. Ai cũng nhận ra cái tên Hạnh, nhưng chẳng mấy ai còn nhớ rõ được sự việc năm xưa.
“Và còn gì nữa không, Ông Trác?” Ông Bách hỏi, giọng thúc giục. “Những mâu thuẫn nhỏ nhặt trong làm ăn, vay mượn, hay những lời qua tiếng lại với hàng xóm. Mọi thứ đều có thể là mảnh ghép quan trọng.”
Ông Trác gật đầu, nỗi đau thể xác đã bị nỗi đau tinh thần lấn át. Ông đang đào bới lại những vết sẹo cũ, những mối thù tưởng chừng đã ngủ yên sâu dưới lòng đất, giờ đây lại trỗi dậy, ghê rợn và đầy đe dọa. Ông nhìn về cái bàn ăn gỗ lim cũ, nơi một thời là biểu tượng của sự sum vầy, giờ đây lại trở thành chiếc bàn xét xử, nơi mọi tội lỗi đều phải phơi bày.
Ông Trác vẫn giữ ánh mắt nhìn xa xăm, bàn tay siết chặt. Câu chuyện về bà Hạnh chỉ là một phần nhỏ trong mớ ký ức hỗn độn. Ông Bách, nhận thấy sự ngập ngừng, nhẹ nhàng thúc giục.
“Còn những ai khác nữa, Ông Trác? Những người thân trong gia đình, họ hàng, những tranh chấp tưởng chừng đã hóa giải?”
Ông Trác nhắm mắt lại, một cái tên khác đột ngột hiện lên, sắc nét như vừa mới xảy ra ngày hôm qua.
“Lan… Bà Lan,” Ông Trác thì thào, giọng nói thoáng chút bực dọc. “Chị em họ với Hường… và cũng là chị họ của tôi.”
Ông Bách và các điều tra viên lập tức chú ý, bút trên tay sẵn sàng ghi chép.
“Bà Lan? Mâu thuẫn gì với Bà Hường và ông?” điều tra viên đeo kính hỏi, gương mặt nghiêm nghị.
“Đất đai!” Ông Trác gằn giọng, mở mắt ra. “Mười lăm năm trước, có một mảnh đất liền kề nhà tôi, do cha tôi để lại. Bà Lan khăng khăng nói rằng mảnh đất đó đáng lẽ ra phải thuộc về mẹ bà ta, em gái ruột của cha tôi. Bà ta cho rằng cha tôi đã thiên vị, còn Hường… Hường lại đứng ra giải quyết, không nhượng bộ một phân. Lời qua tiếng lại, thậm chí suýt nữa thì động chân động tay. Cuối cùng, tòa xử chúng tôi thắng kiện. Bà Lan ôm hận bỏ đi. Từ đó, bà ta không nhìn mặt gia đình tôi nữa.”
Một điều tra viên khác giở sổ ghi chép, lẩm bẩm. “Bà Lan… Người duy nhất vắng mặt trong cả hai dịp giỗ trọng đại này, phải không ạ?”
Ông Trác gật đầu, vẻ mặt đanh lại. “Đúng vậy. Bà ta đã không đến dự đám giỗ cha tôi mười lăm năm trước, ngày Hường mất. Và năm nay cũng vậy. Cứ như bà ta cố tình tránh mặt, hoặc… không muốn nhìn thấy gia đình tôi.”
Không khí trong phòng chùng xuống. Cái tên Bà Lan, cùng với mối thù đất đai và sự vắng mặt đáng ngờ, lập tức dấy lên một nghi vấn lớn.
“Bà ta vẫn còn ôm hận?” Ông Bách lặp lại, ánh mắt sắc lạnh nhìn thẳng vào Ông Trác. “Liệu bà ta có đủ lý do để quay lại, để trả thù… sau mười lăm năm?”
Ông Trác ngước nhìn Ông Bách, vẻ mặt hoang mang tột độ. Trong đầu ông, hình ảnh Bà Lan với đôi mắt đầy căm hờn ngày nào hiện về rõ mồn một. Liệu tất cả những bi kịch này, có phải bắt nguồn từ một mối hận thù cũ, tưởng chừng đã bị lãng quên? Ông không dám nghĩ tiếp. Cái bàn ăn gỗ lim cũ như đang réo rắt những câu chuyện chưa kể, những bí mật vẫn còn ngủ vùi.
Một buổi chiều u ám, trong căn phòng làm việc của đội điều tra, Ông Bách cùng các đồng nghiệp ngồi đối diện với Bà Lan. Ánh mắt họ sắc lạnh, đầy dò xét. Bà Lan, người phụ nữ với gương mặt xương xẩu, trang điểm kỹ càng nhưng không thể che giấu vẻ khắc khổ và gai góc, xuất hiện với sự lạnh lùng đến đáng sợ. Bà ta khoanh tay trước ngực, ánh mắt thờ ơ quét qua từng người, như thể đây chỉ là một sự lãng phí thời gian vô nghĩa.
“Chào Bà Lan,” Ông Bách mở lời, giọng nói đều đều nhưng ẩn chứa sự kiên quyết. “Chúng tôi muốn làm rõ một số vấn đề liên quan đến cái chết của Bà Hường mười lăm năm trước, và gần đây là Anh Tài, Chị Liên trong gia đình Ông Trác.”
Bà Lan nhếch môi, một nụ cười mỏng manh và đầy vẻ khinh miệt. “Chuyện nhà người khác thì liên quan gì đến tôi? Từ mười lăm năm trước, tôi đã cắt đứt mọi liên hệ với cái gia đình đó rồi.”
Một điều tra viên khác, đeo kính, lập tức tiếp lời. “Chúng tôi được biết giữa bà và gia đình Ông Trác có mâu thuẫn về đất đai. Bà Hường đã đứng ra đối đầu với bà, và sau đó không lâu thì bà ấy qua đời.”
“Đúng vậy. Tôi đã nói rồi, tôi không nhượng bộ một phân nào,” Bà Lan thản nhiên đáp, giọng nói không chút gợn cảm xúc. “Hường đã chen ngang, phá hỏng mọi thứ. Nhưng bà ta chết thì liên quan gì đến tôi? Ai bảo bà ta quá cố chấp? Tôi đã chịu thiệt thòi bao nhiêu năm rồi.”
Ông Bách gõ nhẹ ngón tay xuống bàn. “Vậy bà có biết Bà Hường mất với triệu chứng nôn mửa, co giật, tắt thở không? Giống hệt như Anh Tài và Chị Liên gần đây.”
Bà Lan nhún vai. “À? Tôi không biết, cũng không quan tâm. Chuyện người chết thì liên quan gì đến tôi? Tôi có việc của tôi, không rảnh để đi nghe chuyện tang ma của những người tôi chẳng mấy ưa.”
Thái độ dửng dưng của Bà Lan khiến không khí càng thêm căng thẳng. Điều tra viên đeo kính đặt một bức ảnh chụp cái bàn ăn gỗ lim cũ lên bàn. “Bà có nhận ra cái bàn này không? Đó là nơi Bà Hường trút hơi thở cuối cùng, và cũng là nơi chúng tôi tìm thấy một chi tiết đáng ngờ dưới nồi cơm sau cái chết của Anh Tài và Chị Liên.”
Bà Lan chỉ liếc qua bức ảnh một cách hờ hững. “Cái bàn đó? Nó có từ đời ông cố tôi rồi. Tôi có nhớ, nhưng đã mười lăm năm nay tôi có bước chân vào nhà đó đâu mà biết nó liên quan gì.”
“Vậy còn sự vắng mặt của bà?” Ông Bách hỏi thẳng, ánh mắt sắc lẹm. “Mười lăm năm trước, đúng ngày giỗ cha chồng, Bà Hường qua đời. Bà đã không đến dự. Và năm nay, khi hai cái chết liên tiếp xảy ra trong 3 ngày sau đám giỗ, bà cũng hoàn toàn vắng mặt. Không có mặt trong tang lễ của cả hai người.”
Bà Lan cau mày. “Vắng mặt thì sao? Tôi đã nói rồi, tôi không muốn nhìn mặt gia đình đó. Mối thù đất đai còn đó, tôi thà không đến còn hơn phải chịu đựng cái cảnh giả tạo. Vắng mặt là do tôi không muốn đến, không phải vì tôi sợ bị liên lụy. Tôi có bằng chứng ngoại phạm. Lúc đó tôi đang ở thành phố thăm con gái, đi du lịch, có ảnh, có hóa đơn, có người làm chứng.”
Lời phủ nhận của Bà Lan vang lên dứt khoát, nhưng chính cái sự dứt khoát và lạnh lùng đó lại khiến các điều tra viên càng thêm nghi ngờ. Một người có mối hận thù sâu sắc, nhưng lại tỏ ra hoàn toàn thờ ơ trước cái chết của những người mà mình căm ghét? Hay đây chỉ là một vỏ bọc hoàn hảo? Ông Bách và các điều tra viên trao đổi ánh mắt. Sự vắng mặt đáng ngờ, cùng với thái độ bình thản đến khó hiểu của Bà Lan, lập tức vẽ nên một chân dung kẻ tình nghi đầy mâu thuẫn. Họ biết, đây sẽ là một cuộc điều tra đầy cam go.
Sau cuộc thẩm vấn căng thẳng tại sở, với những nghi ngờ ngày càng chồng chất về Bà Lan, đội điều tra đã nhanh chóng xin lệnh khám xét nhà bà ta. Ánh nắng chiều tà u ám bao trùm ngôi nhà cổ kính, nằm khuất trong con hẻm nhỏ của Làng Đông Thụ. Bên trong, các điều tra viên bắt đầu công việc của mình một cách tỉ mỉ, cẩn trọng.
Bà Lan đứng khoanh tay, ánh mắt dõi theo từng cử chỉ của họ, cố giữ vẻ bình thản nhưng khóe môi run rẩy đã tố cáo sự lo lắng. Lòng bà như lửa đốt, thầm nguyền rủa mỗi khi một ngăn kéo được mở, một góc khuất bị soi rọi. Bà ta không thể hiểu, tại sao họ lại có thể tìm đến tận đây, lục lọi những thứ riêng tư nhất của mình.
Một điều tra viên trẻ tuổi, tên Thành, đang lục lọi trong căn phòng cũ kỹ chất đầy đồ đạc. Anh ta lướt mắt qua những chồng sách bụi bặm, những hộp gỗ xếp chồng lên nhau, rồi dừng lại ở một góc khuất phía sau tấm rèm cửa sổ. Một chiếc rương cũ kỹ, đã ngả màu thời gian, nằm im lìm. Thành nhẹ nhàng mở khóa rương, một mùi hương lạ lẫm, hăng hắc nhưng cũng phảng phất chút ngọt ngào, xộc thẳng vào mũi anh.
Anh cẩn thận lấy ra một lọ mực khô đen sì, tỏa ra thứ mùi quái dị ấy. Kế bên là một bộ cọ vẽ cũ kỹ, những sợi lông đã sờn nhưng vẫn còn dính vết mực đen. Kế đó, là một tập giấy dó mỏng, có vẻ đã được phơi khô kỹ lưỡng, trên đó vẽ những ký hiệu loằng ngoằng, khó hiểu. Giọng Thành chợt vang lên, pha lẫn chút ngạc nhiên và cảnh giác.
“Thưa ông Bách, ông xem đây.”
Ông Bách và điều tra viên đeo kính lập tức tiến đến. Ông Bách đưa lọ mực lên ngửi, sắc mặt lập tức thay đổi. Đây chính là thứ mùi mà họ đã được mô tả về nguyên liệu dùng để tạo ra bùa yểm. Ông nhìn những ký hiệu trên giấy, chúng không phải là chữ viết thông thường mà giống như những hình vẽ bùa chú cổ xưa.
Ánh mắt sắc lạnh của Ông Bách hướng thẳng vào Bà Lan. “Bà Lan, bà giải thích về những thứ này đi. Mực khô mùi lạ, dụng cụ vẽ kỳ quái, và những ký hiệu này, rất phù hợp với mô tả về nguyên liệu để tạo ra bùa yểm, loại bùa độc được cho là đã gây ra cái chết cho Bà Hường, Anh Tài và Chị Liên.”
Gương mặt Bà Lan bỗng trắng bệch, không còn vẻ lạnh lùng kiêu hãnh thường ngày. Đôi mắt bà ta mở to đầy sợ hãi, lảng tránh ánh nhìn của Ông Bách. Bà ta lùi lại vài bước, đầu lắc nguầy nguậy như muốn phủ nhận tất cả.
“Không… không phải tôi!” Bà ta lắp bắp, giọng nói run rẩy, mất đi hoàn toàn sự kiên định trước đó. “Không phải tôi làm! Tôi không biết những thứ này từ đâu ra! Tôi… tôi không liên quan!”
Mồ hôi lấm tấm trên trán Bà Lan, sự hoảng hốt hiện rõ trong từng cử chỉ. Vỏ bọc kiên cố của bà ta đã hoàn toàn sụp đổ, để lộ ra sự run sợ đến tột cùng. Các điều tra viên nhìn nhau, ánh mắt đầy sự lạnh lẽo và chiến thắng. Họ biết, họ đã chạm đến một điều gì đó rất gần với sự thật.
Bà Lan lùi lại, va vào tủ. Đôi mắt long lên, đảo điên tìm kiếm một lối thoát vô vọng. Ông Bách không cho bà ta cơ hội đó. Ông tiến sát lại, giọng nói đanh thép như lưỡi dao, găm thẳng vào sự chối bỏ yếu ớt.
“Bà Lan,” Ông Bách nói, đặt lọ mực và tập giấy dó lên bàn, “những thứ này là bằng chứng không thể chối cãi. Chúng khớp với mọi chi tiết chúng tôi đã thu thập. Bà Hường chết đúng ngày giỗ cha chồng, với những triệu chứng nôn mửa, co giật, tắt thở. Mười lăm năm sau, Anh Tài và Chị Liên cũng chết cùng một cách thức, đúng dịp giỗ năm thứ mười lăm, trong ba ngày sau đám giỗ. Và tất cả những cái chết đó đều liên quan đến cái bàn ăn gỗ lim cũ, nơi cái nồi cơm từng được đặt, nơi Bà Hường đã trăn trối điều gì đó về một chi tiết đặt bên dưới.”
Ông Bách dừng lại, cho Bà Lan thời gian để những lời nói của mình thấm vào. Bà ta bắt đầu run rẩy toàn thân, đôi môi mím chặt đến tím tái. Thành và điều tra viên đeo kính đứng hai bên, ánh mắt kiên định, không hề nao núng.
“Bà có biết không, Bà Lan,” Ông Bách tiếp tục, hạ giọng nhưng sức nặng vẫn đè nén, “’oán khí’ mà người làng Đông Thụ đồn thổi về nhà Ông Trác không phải là ma quỷ, mà là lòng thù hận của chính con người. Lòng hận thù đã được ấp ủ suốt mười lăm năm, chờ đợi thời cơ để hủy hoại cả một gia đình. Những người chết đi đều có liên quan đến việc ăn uống, đến những bữa cơm đoàn viên. Bà không nghĩ đó là một sự trùng hợp sao?”
Lời nói của Ông Bách như những đòn búa tạ giáng xuống, phá vỡ bức tường cuối cùng trong tâm trí Bà Lan. Mặt bà ta bỗng chốc vặn vẹo, một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng, kéo theo những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Bà ta khuỵu xuống sàn nhà lạnh lẽo, tấm thân gầy gò đổ sụp như một con rối đứt dây.
“Phải… phải là tôi… tất cả là do tôi!” Bà Lan thốt lên, giọng nói vỡ vụn, xen lẫn tiếng khóc nức nở. “Tôi hận chúng… tôi hận gia đình Ông Trác! Hận Bà Hường! Chúng nó cướp đất của tôi, cướp đi tất cả! Cái mảnh đất ở rìa làng Đông Thụ, nơi dòng họ tôi đã bao đời sinh sống, chúng nó dùng tiền, dùng quyền để chiếm đoạt!”
Bà ta ngẩng mặt lên, đôi mắt đỏ ngầu hằn học. “Mười lăm năm trước, đúng vào ngày giỗ đó, tôi đã đặt bùa yểm dưới nồi cơm! Đúng! Tôi đã dùng thứ bùa độc này, từ một người thầy cúng tôi quen, chờ đợi thời cơ. Tôi muốn thấy chúng mục rữa từng ngày, chết dần chết mòn trong đau khổ! Tôi muốn chúng nếm trải cảm giác mất mát, mất hết tất cả như tôi đã từng!”
Lời thú tội tuôn trào như thác lũ, những uất hận dồn nén suốt mười lăm năm bỗng chốc được giải tỏa một cách tàn bạo. Bà Lan gục đầu xuống, những tiếng nấc càng lúc càng lớn, xé lòng. Nhưng rồi, khi những lời nguyền rủa vơi đi, một nỗi hối hận muộn màng bắt đầu len lỏi. Những hình ảnh của Bà Hường, Anh Tài, Chị Liên, những cái chết đau đớn hiện về. Nước mắt của bà ta giờ đây không còn là nước mắt của căm hờn, mà là của sự dằn vặt, của một tâm hồn đã quá tải bởi tội lỗi.
“Giờ thì tôi biết… tôi đã sai rồi…” Bà ta thì thào, giọng yếu ớt, những giọt nước mắt tiếp tục lăn dài trên má, hòa cùng nước mũi, bết bát trên khuôn mặt nhăn nheo. “Tôi không nên… không nên làm như vậy…”
Ông Bách và các điều tra viên nhìn Bà Lan, không một chút biểu cảm. Sự lạnh lùng của luật pháp bao trùm căn phòng. Cái giá của lòng thù hận, cuối cùng, đã được định đoạt.
“Giờ thì tôi biết… tôi đã sai rồi…” Bà ta thì thào, giọng yếu ớt, những giọt nước mắt tiếp tục lăn dài trên má, hòa cùng nước mũi, bết bát trên khuôn mặt nhăn nheo. “Tôi không nên… không nên làm như vậy…”
Ông Bách và các điều tra viên nhìn Bà Lan, không một chút biểu cảm. Sự lạnh lùng của luật pháp bao trùm căn phòng. Cái giá của lòng thù hận, cuối cùng, đã được định đoạt. Ông Bách cúi xuống, giọng điệu kiên quyết hơn.
“Bà Lan, hãy nói rõ. Cái bùa đó hoạt động như thế nào? Tại sao nó lại phát tác đúng vào những ngày giỗ, và liên quan đến cái bàn ăn gỗ lim cũ?”
Bà Lan ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nhìn xa xăm, như thể đang sống lại từng khoảnh khắc tội lỗi. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực gầy gò.
“Thứ bùa tôi dùng… nó không phải là thứ giết người ngay lập tức,” Bà Lan bắt đầu, giọng nói run rẩy nhưng chứa đầy một sự hiểu biết ghê rợn về cái chết. “Nó được chế tác để phát tác dần dần. Hoặc, nó sẽ kích hoạt khi có đủ ‘oán khí’ và năng lượng tụ hội từ một buổi lễ cúng giỗ lớn… giống như một quả bom hẹn giờ vậy.”
Thành và điều tra viên đeo kính trao đổi ánh mắt ngạc nhiên. Ông Bách vẫn giữ vẻ mặt nghiêm nghị, gật đầu ra hiệu Bà Lan tiếp tục.
“Cái bàn ăn gỗ lim cũ… đó là chủ ý của tôi,” Bà Lan tiếp tục, nuốt khan. “Nó được sử dụng liên tục, ngày này qua ngày khác. Và cái chi tiết đặt bên dưới nồi cơm… cái thứ đó… hơi nóng từ nồi cơm, từ những bữa ăn sum vầy… đã khuếch tán chất độc một cách từ từ vào thức ăn, vào không khí xung quanh.”
Bà ta dừng lại, thở dốc. “Nó tích tụ dần trong cơ thể họ. Đến khi đủ liều lượng, và đúng vào những dịp đặc biệt, những ngày giỗ có đông người, có nhiều năng lượng tâm linh… nó sẽ phát tác… gây ra cái chết. Bà Hường… Anh Tài… Chị Liên… đều là nạn nhân của nó.”
Cửa phòng bật mở. Ông Trác, người đã được mời đến từ trước để chứng kiến phần cuối của cuộc điều tra, bước vào. Khuôn mặt Ông Trác đã bạc đi vì những đau khổ chồng chất. Ông Bách quay sang nhìn Ông Trác, nét mặt đầy chia sẻ.
“Ông Trác, chúng tôi đã có được lời khai từ Bà Lan. Cái chết của Bà Hường, Anh Tài, Chị Liên… không phải là ngẫu nhiên.”
Ông Trác tiến đến gần, lắng nghe lời khai của Bà Lan với vẻ mặt sững sờ. Khi nghe Bà Lan giải thích về cơ chế hoạt động của bùa yểm, về sự tích tụ độc tố từ cái bàn ăn và nồi cơm, về “oán khí” và “quả bom hẹn giờ” được kích hoạt bởi những buổi giỗ lớn, đôi mắt Ông Trác mở to. Sự bàng hoàng, kinh hãi hiện rõ trên khuôn mặt nhăn nheo.
Ông Trác lùi lại một bước, hai tay nắm chặt. “Không… không thể nào… Tàn độc đến mức này sao?” Giọng Ông Trác run lên, trộn lẫn giữa sự căm phẫn và nỗi đau tột cùng. Ông không thể tin nổi vào sự tàn độc của con người, vào lòng thù hận có thể ủ mưu tinh vi và chờ đợi suốt mười lăm năm để hủy hoại cả gia đình mình.
Ông Trác lùi lại một bước, hai tay nắm chặt. “Không… không thể nào… Tàn độc đến mức này sao?” Giọng Ông Trác run lên, trộn lẫn giữa sự căm phẫn và nỗi đau tột cùng. Ông không thể tin nổi vào sự tàn độc của con người, vào lòng thù hận có thể ủ mưu tinh vi và chờ đợi suốt mười lăm năm để hủy hoại cả gia đình mình.
Ông Trác quay phắt sang nhìn Bà Lan, đôi mắt đỏ ngầu. “Tại sao… Tại sao bà lại làm vậy? Hường… Tài… Liên… Họ có tội tình gì mà phải chết thảm như thế?”
Bà Lan cúi gằm mặt, những giọt nước mắt khô khốc không còn rơi nữa, chỉ còn lại sự trống rỗng và hối hận muộn màng. “Tôi… tôi hận… hận gia đình ông… đã cướp đi tất cả của tôi…” Bà ta thì thào, giọng nói đã mất hết sức lực.
Ông Bách tiến đến, đặt tay lên vai Ông Trác. “Ông Trác, thủ phạm đã bị bắt. Bà Lan sẽ phải trả giá trước pháp luật cho những tội ác của mình.”
Ông Trác khẽ gạt tay Ông Bách, ánh mắt vẫn không rời Bà Lan. Nỗi căm phẫn giờ đây hòa lẫn với một sự mệt mỏi cùng cực. “Trả giá… liệu có trả lại được Hường… Tài… Liên không?” Ông Trác thở dài, quay người bước ra khỏi phòng, bỏ lại phía sau tiếng nức nở yếu ớt của Bà Lan và ánh nhìn chia sẻ của các điều tra viên.
Những ngày sau đó, làng Đông Thụ vẫn xôn xao về vụ án nhà Ông Trác. Sự thật được phơi bày đã khiến tất cả mọi người bàng hoàng. Không ai ngờ được, thứ đã hủy hoại cả một gia đình không phải là ma quỷ, mà là lòng thù hận của con người, được che đậy bằng thứ tà thuật ghê rợn, âm ỉ suốt mười lăm năm trời. Đó là lời cảnh tỉnh chua xót về những mối hận thù, về sự nguy hiểm của những niềm tin mù quáng và về việc cần phải giải quyết mâu thuẫn một cách minh bạch, công khai, thay vì để nó trở thành “oán khí” hủy hoại nhiều thế hệ.
Tại nhà Ông Trác, không khí vẫn bao trùm bởi nỗi tang thương và sự trống vắng. Ông Trác ngồi lặng lẽ trong căn nhà vốn dĩ từng là tổ ấm, giờ đây chỉ còn lại những khoảng không lạnh lẽo. Ánh mắt ông dừng lại trên cái bàn ăn gỗ lim cũ, vật chứng câm lặng của một quá khứ đầy bi kịch. Nó giờ đây đã được di dời đi, nhưng hình ảnh những bữa cơm gia đình đầm ấm, rồi đến cảnh tượng kinh hoàng của những cái chết vẫn ám ảnh tâm trí Ông Trác.
Ông Trác bước đến bàn thờ, nơi đặt di ảnh của Bà Hường, Anh Tài và Chị Liên. Khuôn mặt Ông Trác đanh lại, những nếp nhăn hằn sâu hơn vì nỗi đau không thể xóa nhòa. Ông Trác nhìn vào đôi mắt của Bà Hường trong bức ảnh, đôi mắt vẫn hiền từ như ngày nào. Sau đó là khuôn mặt trẻ trung của Anh Tài, rồi đến Chị Liên. Mỗi bức ảnh là một nhát dao cứa vào lòng Ông Trác. Dù thủ phạm đã bị bắt, nhưng nỗi đau mất mát, sự trống rỗng mà nó để lại trong gia đình Ông Trác sẽ không bao giờ nguôi ngoai. Vụ án đã kết thúc, nhưng hành trình hàn gắn những vết thương lòng và tìm lại bình yên cho chính mình của Ông Trác chỉ mới bắt đầu.
Gió từ cửa sổ khe khẽ thổi vào, làm lay động tấm rèm trắng muốt. Ánh nắng chiều tạt vào căn phòng, đậu trên những bức di ảnh, làm bừng lên một vẻ trầm mặc. Ông Trác đứng đó, lòng nặng trĩu, từng thớ thịt trên khuôn mặt già nua như trĩu nặng thêm bởi gánh nặng của những mất mát. Ông nhắm mắt lại, cảm nhận sự cô đơn và nỗi day dứt khôn nguôi, những hình ảnh về vợ, con, em dâu cứ chập chờn hiện về, đầy ám ảnh. Cuộc đời ông, gia đình ông, đã trải qua quá nhiều biến cố, quá nhiều mất mát chỉ vì những mối hận thù không được hóa giải, âm ỉ và tàn độc. Ông Trác hiểu rằng, sự trả thù, dù có đạt được, dù kẻ thủ ác đã phải đền tội, cũng chẳng thể nào mang lại bình yên hay sự sống cho những người đã mất. Thay vào đó, nó chỉ nối dài thêm chuỗi bi kịch, biến những người sống thành những kẻ mang gánh nặng của quá khứ, bị trói buộc bởi xiềng xích của oán hận.
Ông Trác hít một hơi thật sâu, cố gắng nén lại những cảm xúc hỗn độn đang cào xé tâm can. Ông mở mắt ra. Ánh mắt ông giờ đây không còn sự căm phẫn cháy bỏng như lúc nghe lời thú tội của Bà Lan, mà thay vào đó là một sự chấp nhận nghiệt ngã, một sự mệt mỏi cùng cực và một khao khát bình yên đến lạ lùng. Có lẽ, đã đến lúc phải học cách buông bỏ, học cách tha thứ, không phải cho kẻ đã gây ra tội ác tày trời, mà là cho chính mình, để linh hồn những người đã khuất được siêu thoát, và để những người ở lại có thể tiếp tục sống một cuộc đời không còn bị ám ảnh bởi bóng ma của hận thù và bi kịch. Nỗi đau sẽ còn đó, nhưng cuộc sống vẫn phải tiếp diễn. Làng Đông Thụ sẽ vẫn tiếp diễn, con người sẽ sinh ra và lớn lên, nhưng bài học từ vụ án này sẽ còn mãi, nhắc nhở mọi người về giá trị của sự hòa giải, lòng vị tha và sự cần thiết phải đối mặt với những mâu thuẫn một cách trực diện, không để chúng trở thành ngọn lửa hủy diệt âm thầm.

