“Cả làng xó-t x-a khi người cha già lọm khọm tự tay chăm con gái tâm thần suốt 20 năm, cho đến 1 hôm ai đi qua nhà ông cũng thấy mùi h-ôi tan-h bốc lên nồng nặc, gọi trưởng thôn đến mở cửa ra thì ch-ết lặng trước cảnh tượng…
Ở cuối làng ven sông có một căn nhà lụp xụp, nơi ông Sáu – người cha già ngoài 80 – sống cùng cô con gái duy nhất tên Hạnh. Cô Hạnh bị t-âm th-ần sau một vụ t;a/i n;/ạn lúc còn trẻ, từ đó mất trí, l-a h-ét, đập phá rồi lặng lẽ ngồi một chỗ như người m-ất hồn.
Cả làng thương ông Sáu, một thân gầy gò, khòm lưng đẩy từng gánh nước, vá từng tấm bạt che mái nhà, sống lay lắt qua ngày chỉ để chăm đứa con gái như cái bóng.
Nhiều người đề nghị đưa cô Hạnh vào trại chăm sóc, nhưng ông Sáu chỉ nói:
“Chừng nào tôi còn sống, tôi còn giữ nó bên mình…”
20 năm trôi qua trong yên lặng. Cho đến một buổi chiều oi bức, dân làng đi qua nhà ông thì bất ngờ bị ám ảnh bởi một mùi ta-nh nồng nặc, h-ôi th-ối tỏa ra.
Ban đầu ai cũng nghĩ có thể là động vật ch-ết trong nhà. Nhưng khi gọi mãi không ai trả lời, trưởng thôn phải phá khóa cửa, xông vào giữa mùi tử khí nặng trĩu. Và rồi… cả nhóm ch-ết sững trước cảnh tượng bên trong… 👇👇”
“Cánh cửa gỗ ọp ẹp vừa bị b-ật tung, không khí bên trong căn nhà lụp xụp lập tức ùa ra, mang theo một mùi hương khủng khiếp đến nghẹt thở. Đó không chỉ là mùi ẩm mốc, mà là sự hòa quyện kinh tởm của th-ứ gì đó đã ú-ng th-ối từ lâu, một mùi tanh nồng, nặng trĩu như đến từ cõi ch-ết.
Trưởng thôn và những người dân đi cùng – vài người đàn ông gan dạ nhất làng – lập tức lùi lại một bước, đưa tay bịt mũi, mặt mày biến sắc. Mùi tử khí t-ấn công trực diện, khiến dạ dày họ quặn lại. Vài người không kìm được phải cúi xuống nôn khan. Không khí đặc quánh, có cảm giác như hít phải thứ bụi bẩn mang theo mầm b-ệnh.
Bên trong căn nhà, bóng tối gần như nuốt chửng mọi thứ. Ánh sáng ít ỏi từ ngoài cửa chỉ đủ chiếu rọi một khoảng sàn nhà đầy rác rưởi và mạng nhện.
Trưởng thôn hít một hơi
sâu, cố nén cơn buồn nôn. Ông nhìn những người đi cùng, thấy rõ sự sợ hãi lẫn kinh tởm trong mắt họ. Nhưng trách nhiệm không cho phép ông lùi bước. Ông là Trưởng thôn, ông phải đi đầu.
“Đi thôi các chú! Cẩn thận!” Trưởng thôn cất giọng khản đặc, giọng nói bị bóp nghẹt bởi tấm áo đang bịt mũi.
Ông Sáu và cô Hạnh đang ở trong đó. Dù sợ hãi đến mấy, họ cũng không thể bỏ mặc.
Trưởng thôn bước những bước chân rụt rè đầu tiên vào bên trong. Sàn nhà kêu kẽo kẹt dưới chân. Bóng tối như có tay t-óm lấy ông. Mùi hôi thối càng lúc càng nồng nặc, khiến đầu óc ông choáng váng. Những người dân đi theo cũng nén chặt nỗi sợ, bước vào, từng bước chân nặng trĩu, dò dẫm trong màn đêm đầy tử khí…”
“Họ bước đi những bước nặng nề, dò dẫm trong màn đêm đặc quánh của căn nhà lụp xụp. Mùi tử khí càng lúc càng nồng nặc hơn, như một sinh vật vô hình cố gắng bóp nghẹt lấy họ. Dưới ánh sáng lờ mờ hắt vào từ ô cửa bị phá tung, họ chỉ thấy những hình thù lộn xộn của rác rưởi, đồ vật vỡ nát và mạng nhện giăng kín lối đi. Sàn nhà kêu ken két dưới mỗi bước chân.
Rồi, ở góc sâu nhất của căn phòng chính, nơi ánh sáng hầu như không thể chạm tới, họ nhìn thấy một bóng người.
Đó là Cô Hạnh.
Cô Hạnh đang ngồi im lìm ở đó, lưng tựa vào bức tường đầy mốc meo. Dáng người gầy gò của cô lọt thỏm giữa đống hỗn độn kinh hoàng. Trưởng thôn và những người dân nín thở tiến lại gần hơn, thận trọng từng li từng tí, mắt không rời khỏi cô. Khi khoảng cách chỉ còn vài bước chân, họ mới nhìn rõ hơn khuôn mặt cô dưới chút ánh sáng yếu ớt.
Đôi mắt cô Hạnh mở trừng trừng, nhưng hoàn toàn vô hồn, nhìn thẳng về phía không xác định, như thể tâm trí đã trôi dạt về một nơi rất xa, rất khác. Khuôn mặt cô bơ phờ, dính đầy bụi bẩn và có vẻ như đã lâu lắm rồi không được vệ sinh. Tóc tai rối bù, bết lại từng mảng.
Mùi hôi thối ở đây đạt đến đỉnh điểm của sự kinh tởm, một sự kết hợp khủng khiếp của rác rưởi úng thối, phân người và thứ gì đó mục ruỗng không thể gọi tên. Nó t-ấn công khứu giác, khiến họ muốn nôn ngay lập tức, đầu óc quay cuồng.
“Hạnh ơi… Hạnh! Con có nghe thấy chú không?” Trưởng thôn khẽ gọi, giọng ông lạc đi vì mùi.
Một người dân khác cũng thử: “Cô Hạnh ơi… có người đến thăm cô này!”
Nhưng cô Hạnh không hề có bất kỳ phản ứng nào. Đôi mắt vô hồn của cô vẫn dán chặt vào hư không. Cơ thể cô bất động, không nhúc nhích, không chớp mắt, không một cử động nhỏ nào cho thấy cô nhận ra sự hiện diện của họ. Thậm chí, mùi hôi thối kinh hoàng đang bao trùm lấy cô, thứ mùi khiến những người đàn ông khỏe mạnh nhất cũng phải bịt mũi, cũng không khiến cô biểu lộ chút cảm xúc nào, không một cái nhíu mày, không một tiếng rên rỉ.
Cô Hạnh như một bức tượng sống, lạc lõng giữa biển mùi hôi, bị giam cầm trong thế giới riêng của mình, một thế giới mà dường như ngay cả cơn ác mộng tồi tệ nhất cũng không thể chạm tới. Cảnh tượng ấy khiến l-òng họ chùng xuống, xen lẫn sự sợ hãi và thương cảm tột độ. Đây chính là cô con gái mà ông Sáu đã dành cả hai mươi năm cuộc đời để chăm sóc, yêu thương, cô con gái đã bị vụ tai nạn tàn khốc cướp đi tâm trí…”
“Cảnh tượng kinh hoàng trước mắt khiến họ sững sờ, nhưng mùi hôi thối khủng khiếp vẫn không ngừng t-ấn công khứu giác, buộc họ phải hành động. Trưởng thôn lấy lại bình tĩnh, ra hiệu cho nhóm người dân phân tán ra, bắt đầu dò xét. Mắt họ đảo quanh căn phòng đổ nát, tìm kiếm thứ gì đó, bất kỳ thứ gì có thể giải thích nguồn gốc của thứ mùi chết chóc này.
Họ cẩn thận tránh dẫm lên đống rác bẩn thỉu, luồn lách qua những vật dụng mục nát. Mỗi bước chân lại khiến mùi hôi như đậm đặc hơn, quánh đặc trong không khí. Một người dân bịt chặt mũi, cố gắng hé mắt nhìn vào gầm giường mục nát. Một người khác dùng chân gạt nhẹ đống quần áo bẩn thỉu chất đống ở góc phòng.
“Kinh quá… Mùi ở đâu mà tởm thế không biết!” một người lẩm bẩm, giọng nghèn nghẹt.
“Hình như… hình như nó đậm đặc nhất ở phía này,” Trưởng thôn nói, chỉ tay về phía góc phòng nơi Cô Hạnh đang ngồi, hoặc một khu vực rất gần đó.
Họ đồng loạt hướng sự chú ý về phía Cô Hạnh lần nữa. Mùi hôi tanh nồng nặc nhất dường như đang phát ra từ ngay dưới chân cô, hoặc từ một vật gì đó nằm ẩn khuất sau lưng cô, khuất lấp bởi dáng người gầy gò và đống đổ nát. Thứ mùi đó mạnh mẽ đến mức át cả mùi rác rưởi và ẩm mốc thông thường trong căn nhà hoang tàn. Nó là một thứ mùi ghê rợn, gợi lên hình ảnh của sự phân hủy, của cái chết đang rình rập. Tim họ đập thình thịch trong lồng ngực khi họ từ từ tiến gần hơn, đôi mắt căng thẳng cố gắng xuyên qua bóng tối và đống hỗn độn để xác định chính xác nguồn gốc của nỗi kinh hoàng mùi mẫn này. Cái gì đang ẩn giấu ở đó, thứ tạo ra thứ mùi kinh hoàng này ngay dưới chân người con gái tội nghiệp?”
“Họ từ từ, dè dặt tiến lại gần góc phòng nơi mùi hôi thối khủng khiếp nhất đang bốc ra. Mũi họ cay xè, cổ họng nghèn nghẹt, nhưng sự tò mò và nỗi sợ hãi về những gì đang ẩn giấu đã lấn át. Khi đến gần hơn, mùi tanh tưởi, nồng nặc ấy không chỉ dồn dập hơn mà còn như có một thứ gì đó đặc quánh trong không khí, khiến mỗi hơi thở đều trở nên nặng nhọc.
Mắt họ dán chặt xuống khu vực ngay dưới chân Cô Hạnh. Cô vẫn ngồi im lìm trong đống hỗn độn, ánh mắt vô hồn nhìn vào khoảng không. Nhưng thứ khiến họ chú ý không phải là cô, mà là sàn nhà ngay dưới cô.
“”Này… nhìn cái này đi,”” một người dân khẽ gọi, giọng run run, chỉ vào một mảng sàn gỗ.
Trưởng thôn và những người khác cúi xuống nhìn theo. Đúng như lời người kia nói, một vài tấm ván gỗ ở khu vực đó trông khác thường. Chúng không còn phẳng phiu như những tấm khác, mà hơi vênh lên ở các mép. Có vài chỗ còn hằn lên những vết xước sâu, như thể đã bị một vật gì đó cứng và nhọn cậy phá.
“”Dường như… dường như có ai đó đã mở chỗ này ra,”” Trưởng thôn lẩm bẩm, cặp mắt nheo lại.
Một người dân khác cẩn thận dùng mũi giày gạt nhẹ một tấm ván. Nó lập tức kêu cót két và xê dịch một cách lỏng lẻo, không còn chắc chắn như những tấm sàn thông thường. Họ đưa mắt nhìn nhau, một linh cảm chẳng lành dâng lên trong lòng.
Với một động tác dứt khoát, Trưởng thôn quỳ xuống, dùng tay nắm lấy mép tấm ván vênh nhất, cẩn thận nhấc nó lên. Mùi hôi thối lập tức xộc thẳng vào mặt họ, mạnh mẽ đến mức vài người không kìm được mà quay mặt đi nôn khan.
Bên dưới tấm ván là một khoảng trống nhỏ, hé lộ lớp đất ẩm ướt. Nhưng đó không phải là lớp đất cứng bình thường. Lớp đất ở đây xốp một cách lạ thường, như thể vừa mới bị xới lên. Và sâu hơn một chút, trong ánh sáng lờ mờ hắt vào, họ nhìn thấy những dấu vết rõ ràng của việc đào bới. Ai đó, bằng một lý do kinh hoàng nào đó, đã đào đất ngay dưới sàn nhà lụp xụp này. Tim họ đập thình thịch, nỗi sợ hãi tột cùng đang dần chiếm lấy lý trí. Cái gì đã bị chôn giấu ở đây, thứ tạo ra thứ mùi tử khí kinh hoàng ấy?”
“Tim họ đập thình thịch trong lồng ngực, mỗi nhịp đập như gõ vào màng nhĩ trong không gian ngột ngạt. Thứ mùi tử khí khủng khiếp dường như càng trở nên đậm đặc hơn khi tấm ván gỗ được nhấc lên, phả ra hơi lạnh lẽo và tanh tưởi từ khoảng trống bên dưới. Họ nuốt khan, cố gắng trấn tĩnh, nhưng cảnh tượng lớp đất xốp mịn, mang đầy dấu vết của sự đào bới vội vã, đã xua đi mọi lý trí.
“”Cái… cái gì thế này?”” một người dân thì thầm, giọng lạc hẳn đi vì sợ.
Trưởng thôn nheo mắt nhìn xuống. Những dấu vết đào bới quá rõ ràng để có thể phủ nhận. Ai đó đã làm việc này. Ngay dưới căn nhà lụp xụp, dưới chân Cô Hạnh. Một loạt suy nghĩ đen tối vụt qua tâm trí ông. Có phải… có phải thứ mùi ghê tởm này… chính là từ thứ gì đó bị chôn vùi ở đây không? Và nếu vậy, đó là thứ gì, và ai đã làm việc đó?
Họ đưa mắt nhìn nhau, sự hoang mang, nghi ngờ và sợ hãi đan xen. Liệu cảnh tượng kinh hoàng mà họ sắp chứng kiến, thứ đang tạo ra thứ mùi chết chóc lan tỏa khắp căn nhà, có liên quan mật thiết đến điều gì đó bị giấu kín dưới nền nhà này không? Cái gì có thể khiến một người phải đào đất và chôn giấu ngay trong chính căn nhà của mình, dưới chân đứa con gái bị tâm thần?
Một người dân khác cẩn thận dùng ngón tay trỏ chạm nhẹ vào lớp đất xốp. Nó mềm và ẩm, dính vào đầu ngón tay một cách ghê rợn. Anh ta rụt tay lại như bị điện giật, khuôn mặt tái mét.
“”Lớp đất này… mới được đào lên,”” anh ta lắp bắp. “”Nó… nó không phải đất cũ.””
Nỗi nghi ngờ nặng trĩu lòng. Họ đã xông vào căn nhà này để tìm kiếm Ông Sáu, để xem thử người cha già ấy đang làm gì, để xem Cô Hạnh có ổn không. Họ đã đối mặt với cảnh tượng kinh hoàng của sự bẩn thỉu, sự cô lập. Nhưng thứ họ vừa phát hiện dưới sàn nhà này… nó vượt xa mọi suy đoán tồi tệ nhất của họ. Cảm giác sợ hãi tột cùng đang dần len lỏi vào xương tủy mỗi người, trộn lẫn với sự tò mò ghê rợn về những gì đang ẩn giấu bên dưới lớp đất mới đào. Liệu họ có đủ can đảm để vén màn bí mật khủng khiếp này?”
“Họ đưa mắt nhìn nhau, sự hoang mang, nghi ngờ và sợ hãi đan xen. Liệu cảnh tượng kinh hoàng mà họ sắp chứng kiến, thứ đang tạo ra thứ mùi chết chóc lan tỏa khắp căn nhà, có liên quan mật thiết đến điều gì đó bị giấu kín dưới nền nhà này không? Cái gì có thể khiến một người phải đào đất và chôn giấu ngay trong chính căn nhà của mình, dưới chân đứa con gái bị tâm thần?
Một người dân khác cẩn thận dùng ngón tay trỏ chạm nhẹ vào lớp đất xốp. Nó mềm và ẩm, dính vào đầu ngón tay một cách ghê rợn. Anh ta rụt tay lại như bị điện giật, khuôn mặt tái mét.
“”Lớp đất này… mới được đào lên,”” anh ta lắp bắp. “”Nó… nó không phải đất cũ.””
Nỗi nghi ngờ nặng trĩu lòng. Họ đã xông vào căn nhà này để tìm kiếm Ông Sáu, để xem thử người cha già ấy đang làm gì, để xem Cô Hạnh có ổn không. Họ đã đối mặt với cảnh tượng kinh hoàng của sự bẩn thỉu, sự cô lập. Nhưng thứ họ vừa phát hiện dưới sàn nhà này… nó vượt xa mọi suy đoán tồi tệ nhất của họ. Cảm giác sợ hãi tột cùng đang dần len lỏi vào xương tủy mỗi người, trộn lẫn với sự tò mò ghê rợn về những gì đang ẩn giấu bên dưới lớp đất mới đào. Liệu họ có đủ can đảm để vén màn bí mật khủng khiếp này?
Trưởng thôn nuốt nước bọt, ánh mắt sắc lại sau vài giây hoang mang. Mùi tanh tưởi xộc thẳng vào mũi ông, khiến dạ dày co thắt. Nhưng ông là Trưởng thôn. Trách nhiệm không cho phép ông lùi bước. Điều gì đó kinh khủng đang ẩn giấu ở đây, ngay dưới chân Cô Hạnh. Và ông phải phơi bày nó.
“”Dừng lại!”” Trưởng thôn cất giọng, cố gắng giữ cho giọng mình không run rẩy. “”Không ai động vào hiện trường.””
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía ông. Không khí căng như dây đàn.
“”Mấy người ra ngoài tìm cho tôi cái xẻng nhỏ, hoặc cái gì đó đủ sắc để cạy lớp đất này lên!”” ông ra lệnh dứt khoát. “”Tìm thêm mấy cái khăn hoặc khẩu trang nữa đi!””
Mấy người Dân làng nhìn nhau, do dự. Khuôn mặt ai nấy đều trắng bệch. Họ biết. Ai cũng biết. Thứ sắp được đào lên có thể không phải là thứ họ muốn thấy nhất trên đời. Nó có thể là nguồn gốc của thứ mùi ghê tởm kia. Nó có thể là… là thứ gì đó chết chóc.
Một người Dân làng, vốn là người gan dạ nhất, khẽ run vai. “”Trưởng thôn… hay là… báo công an trước đi?””
Trưởng thôn lắc đầu quầy quậy. “”Không kịp nữa. Thứ này… nó ở ngay đây rồi. Chúng ta phải xem. Không thể để nó nằm dưới nền nhà Cô Hạnh mãi được!”” Ông nhìn đám đất xốp mịn đầy ám ảnh, nhìn tấm ván bị cạy lệch, nhìn xung quanh căn nhà lụp xụp như sắp sụp đổ. Một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. “”Mau đi! Tìm dụng cụ ngay!””
Một vài người Dân làng miễn cưỡng quay lưng, lảo đảo bước ra khỏi căn nhà. Họ không chạy, chỉ đi nhanh hết mức có thể, như muốn thoát khỏi thứ không khí đặc quánh mùi tử khí và nỗi sợ hãi này. Những người còn lại đứng như trời trồng, mắt dán chặt vào khoảng trống dưới sàn nhà, vào lớp đất mang đầy bí mật kinh hoàng. Mỗi nhịp thở đều nặng nhọc, mang theo vị tanh tưởi và nỗi khiếp đảm. Giờ đây, điều duy nhất ngăn cách họ với sự thật tàn khốc chính là lớp đất xốp mịn kia. Và chỉ vài phút nữa thôi, sự thật đó sẽ được phơi bày. Ai cũng biết điều sắp được phơi bày có thể rất khủng khiếp.”
“Mấy người Dân làng lảo đảo trở lại, tay cầm theo vài món đồ vật đơn giản: một cái xẻng làm vườn cũ mèm, một miếng ván gỗ bị vạt nhọn ở đầu, và vài cái khăn mặt bẩn thỉu được dùng tạm làm khẩu trang. Khuôn mặt họ còn nhợt nhạt hơn lúc đi, ánh mắt đầy bất an.
Trưởng thôn nhận lấy cái xẻng từ tay một người, cảm giác lạnh lẽo từ cán sắt cũ truyền vào lòng bàn tay ông. Ông hít một hơi sâu, mùi tanh tưởi nồng nặc xộc lên khiến ông suýt nôn. Đám Dân làng còn lại nép sát vào nhau, như muốn tìm kiếm sự an toàn trong đám đông nhỏ bé, mắt không rời lớp đất xốp mịn dưới sàn.
“”Đeo khẩu trang vào,”” Trưởng thôn khẽ nói, giọng khàn đặc.
Họ vội vàng làm theo, nhưng những tấm vải mỏng manh chẳng thấm vào đâu so với thứ mùi đang tra tấn khứu giác họ.
Trưởng thôn quỳ xuống bên cạnh khoảng trống dưới sàn, cẩn thận dùng mũi xẻng gạt lớp đất mềm sang một bên. Từng nhát xẻng đều chậm rãi, đầy do dự, như thể ông sợ làm tổn thương thứ đang ẩn giấu bên dưới. Lớp đất quá mềm, quá ẩm, quá mới. Chắc chắn nó vừa được lấp xuống không lâu.
Càng đào sâu, mùi hôi thối càng trở nên kinh khủng hơn, đặc quánh lại, bám vào từng thớ vải, từng tế bào trong mũi họ. Một vài người Dân làng không kìm được, quay mặt đi nôn khan.
“”Từ từ thôi, Trưởng thôn,”” một người Dân làng lắp bắp. “”Ghê quá…””
Trưởng thôn không trả lời, chỉ nghiến răng, bàn tay siết chặt cán xẻng. Ông cảm thấy mũi xẻng chạm vào thứ gì đó mềm mềm, dai dai, như thể được bọc lại. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực.
Ông bỏ chiếc xẻng xuống, dùng tay đeo găng (thực ra là cái khăn bọc tạm) từ từ gạt hết lớp đất cuối cùng đi.
Và rồi, thứ đó hiện ra.
Một vật thể được bọc kín trong lớp vải cũ kỹ, ngả màu vàng bẩn và rách rưới. Lớp vải dính chặt vào vật thể bên trong, ướt át và bốc lên thứ mùi thối rữa không thể tả, còn kinh khủng hơn cả mùi đã tỏa ra từ căn nhà bấy lâu nay.
Tất cả mọi người đang đứng nhìn đều đồng loạt lùi lại, chết sững. Ai nấy đều nín thở, chỉ còn nghe thấy tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng tim đập gấp gáp của chính mình.
Ánh đèn pin của một người Dân làng run rẩy chiếu thẳng vào vật thể được bọc vải. Hình dạng của nó… không phải là thứ gì quen thuộc. Nó dài, cong cong, và có vẻ ngoài không bằng phẳng. Quan trọng nhất, hình dạng đó hoàn toàn không giống với hình dạng của một con động vật chết. Nó… nó ám ảnh một cách lạ lùng, gợi lên một cảm giác rùng mình ghê tởm.
Một người Dân làng run rẩy thì thầm, giọng lạc đi vì sợ hãi: “”Trời ơi… Cái gì thế này?””
Trưởng thôn quỳ đó, mắt dán chặt vào vật thể bọc vải, khuôn mặt trắng bệch. Ông cảm thấy dạ dày co thắt dữ dội, nhưng sự kinh hoàng lớn hơn cả nỗi buồn nôn. Thứ đang nằm dưới lớp đất này… nó vượt xa mọi tưởng tượng điên rồ nhất của ông. Thứ bí mật đen tối mà Ông Sáu đã chôn giấu dưới nền nhà của chính đứa con gái mình… chính là thứ này. Và hình dạng của nó… đã gieo vào lòng mỗi người chứng kiến một nỗi sợ hãi tột cùng, rằng đây không phải là một cái xác động vật đơn thuần.”
“Ánh đèn pin run rẩy vẫn chiếu vào vật thể được bọc vải, thứ hình dạng kỳ dị, ám ảnh nằm dưới lớp đất ẩm. Mỗi giây trôi qua, nỗi sợ hãi trong lòng những người Dân làng càng lớn thêm, như một khối băng lạnh lẽo đang bám chặt lấy tim họ. Mùi thối rữa từ vật thể bọc vải ngày càng đậm đặc, trộn lẫn với mùi ẩm mốc của căn nhà và mùi tanh nồng dưới sàn, tạo thành một thứ hỗn hợp ghê tởm khiến người ta muốn nôn ngay lập tức.
Trưởng thôn vẫn quỳ đó, khuôn mặt tái mét, ánh mắt không rời thứ đang nằm trước mặt. Ông từ từ đưa tay ra, đầu ngón tay đeo chiếc khăn bọc tạm chạm nhẹ vào lớp vải. Nó ẩm ướt, nhão nhoét và dính chặt vào vật bên trong. Cái cảm giác ghê rợn dưới đầu ngón tay khiến ông rùng mình.
“”Trưởng thôn… cẩn thận…”” một người Dân làng lắp bắp cảnh báo.
Ông không nói gì, chỉ cẩn thận hơn một chút, cố gắng hé mở lớp vải ở một góc. Lớp vải cũ nát bục ra dễ dàng, nhưng thứ bên trong lại dính chặt. Ông kéo nhẹ một góc vải.
Và rồi, một phần nhỏ của thứ được bọc lộ ra dưới ánh đèn pin chập chờn.
Đó là một mảng da nhăn nheo, ngả màu xanh tím tái, lấm tấm những đốm đen của sự phân hủy. Mùi tử khí kinh khủng, đặc quánh như hữu hình, đột ngột xộc thẳng vào mũi tất cả mọi người đang đứng gần đó. Nó không giống mùi của động vật chết, nó… đặc biệt, ám ảnh một cách ghê rợn.
Một người Dân làng, người đứng gần nhất và nhìn rõ nhất thứ vừa lộ ra, đột ngột lùi lại như bị điện giật. Khuôn mặt anh ta trắng bệch không còn một giọt máu, đôi mắt trợn trừng vì kinh hoàng. Anh ta lắp bắp, giọng nói lạc đi như bị bóp nghẹt bởi nỗi sợ hãi tột cùng.
“”Trời ơi… là… là người!””
Lời thốt lên của anh ta như một tiếng sét đánh ngang tai tất cả những người có mặt. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào thứ đang nằm dưới hố, vào mảng da xanh tím vừa lộ ra.
Sự thật tàn khốc, ghê rợn và không thể tin nổi đập thẳng vào mặt họ. Thứ được Ông Sáu chôn dưới nền nhà, thứ gây ra mùi hôi thối kinh khủng suốt bấy lâu nay… không phải là một con chó, con mèo hay bất kỳ loài vật nào khác. Đó là một thi thể. Thi thể của một con người!
Cảnh tượng ghê rợn, mùi tử khí xộc thẳng vào khứu giác, cộng hưởng với cú sốc tinh thần quá lớn, khiến phản ứng dây chuyền xảy ra ngay lập tức. Vài người Dân làng không kìm được nữa, họ ôm miệng quay đầu chạy vội ra phía cửa căn nhà lụp xụp, gục xuống sân cỏ bên ngoài mà nôn khan, nôn thốc nôn tháo. Tiếng nôn ọe, tiếng ho sặc sụa vang lên trong màn đêm tĩnh mịch của làng ven sông, như những âm thanh tố cáo tội ác đang ẩn mình dưới nền nhà mục nát.
Những người còn lại đứng chết trân tại chỗ, chỉ còn biết nhìn chằm chằm vào vật thể bọc vải, vào mảng da phân hủy lộ ra, vào Trưởng thôn đang quỳ đó với khuôn mặt hóa đá. Không ai dám nói thêm lời nào. Không khí đặc quánh lại bởi sự kinh hoàng, ghê tởm và một nỗi sợ hãi lạnh lẽo len lỏi vào từng thớ thịt, từng mạch máu. Bí mật kinh hoàng của Ông Sáu đã được hé lộ, và nó còn tàn khốc, bệnh hoạn hơn bất kỳ điều gì họ từng tưởng tượng.”
“Trưởng thôn hít một hơi thật sâu, cố trấn tĩnh lại lồng ngực đang phập phồng dữ dội. Khuôn mặt ông vẫn còn tái nhợt như tờ giấy, nhưng ánh mắt đã lấy lại vẻ kiên quyết vốn có. Cảnh tượng ghê rợn trước mắt vẫn ám ảnh, mùi tử khí vẫn quẩn quanh, nhưng trách nhiệm của người đứng đầu làng ven sông không cho phép ông gục ngã lúc này.
Ông chậm rãi đứng dậy, phủi nhẹ lớp đất bám trên quần. Đám Dân làng còn lại, những người không chạy ra ngoài nôn ọe, vẫn đứng chết lặng, đôi mắt thất thần nhìn vào cái hố và Trưởng thôn. Sự im lặng nặng nề bao trùm, chỉ còn nghe tiếng gió đêm vi vút và tiếng nôn khan vọng lại từ phía sân.
Trưởng thôn đưa tay vào túi, run rẩy lấy chiếc điện thoại “”cục gạch”” đời cũ ra. Các ngón tay ông vẫn còn hơi run khi lướt tìm danh bạ. Ông dừng lại ở một cái tên, hít thêm một hơi nữa, rồi nhấn nút gọi.
Tiếng chuông điện thoại kéo dài trong vài giây căng thẳng như vô tận. Tất cả ánh mắt đều đổ dồn vào Trưởng thôn, chờ đợi.
“”Alo… Tôi là Trưởng thôn… thôn Ánh Bình, xã… xã Long Sơn đây,”” giọng Trưởng thôn khản đặc, cố giữ bình tĩnh. “”Tôi… chúng tôi vừa phát hiện một chuyện động trời… ở căn nhà của Ông Sáu… cái nhà lụp xụp cuối làng ấy ạ.””
Ông dừng lại một chút, như đang nghe đầu dây bên kia nói. Đôi mắt ông nhắm nghiền lại trong giây lát, hằn lên sự mệt mỏi và kinh hoàng tột độ.
“”Vâng… vâng… mùi hôi thối đã lâu rồi ạ…”” Trưởng thôn nói tiếp, giọng vẫn run rẩy nhưng đã rõ ràng hơn. “”Chúng tôi… chúng tôi vừa mới phá cửa vào nhà… và phát hiện… phát hiện một thi thể… một thi thể người, bị chôn dưới nền nhà ạ!””
Lời nói của Trưởng thôn vang lên trong căn nhà mục nát, như một sự xác nhận chính thức cho nỗi kinh hoàng mà mọi người vừa chứng kiến. Ông nói tiếp, vắn tắt trình bày lại sự việc, cố gắng miêu tả chính xác vị trí và cảnh tượng dù chỉ nghĩ đến cũng đủ khiến ông muốn nôn.
“”Vâng… thi thể được bọc trong vải… chôn ngay dưới nền nhà… ở khu vực bếp ạ… Mùi… mùi rất nặng… Chúng tôi không dám động vào gì cả…””
“”Vâng… địa chỉ là nhà Ông Sáu… cuối làng Ánh Bình… sát bờ sông ạ… Vâng… xin các anh đến ngay… Vâng… chúng tôi sẽ giữ nguyên hiện trường… Vâng… xin cảm ơn…””
Trưởng thôn kết thúc cuộc gọi, tay vẫn cầm chặt điện thoại. Ông gác máy, thở phào một hơi thật dài, nhưng lồng ngực vẫn chưa hết căng thẳng. Khuôn mặt ông giờ đây không chỉ tái nhợt mà còn hằn lên nét lo lắng sâu sắc. Cuộc điện thoại này là khởi đầu cho một cơn bão chắc chắn sẽ đổ bộ xuống làng ven sông yên bình, xới tung lên những bí mật tăm tối nhất.”
“Trưởng thôn gác máy, bàn tay run rẩy hạ điện thoại xuống, ánh mắt xa xăm nhìn về phía căn nhà lụp xụp, nơi màn đêm đang bao trùm lấy sự thật tàn khốc. Đám Dân làng vẫn nín thở, chờ đợi. Sự căng thẳng trong không khí đặc quánh lại, nặng trĩu nỗi sợ hãi và sự bất an. Làng quê ven sông yên bình giờ đây đã bị một bóng ma chết chóc ám ảnh.
Chỉ ít phút sau, từ xa vọng lại tiếng còi xe cấp tập, xé tan màn đêm tĩnh mịch của làng Ánh Bình. Tiếng còi ngày càng lớn dần, rồi hai chiếc xe vụt tới, dừng khựng lại trước lối vào căn nhà lụp xụp. Một chiếc xe công an màu xanh trắng và một chiếc xe cứu thương, đèn nháy sáng rực, phủ lên khung cảnh mục nát một thứ ánh sáng lạnh lẽo.
Cánh cửa xe công an bật mở, vài người cảnh sát nhanh chóng bước xuống. Một người trong bộ đồng phục chỉnh tề, có vẻ là chỉ huy, lập tức tiếp cận Trưởng thôn. Khuôn mặt ông ta nghiêm nghị, ánh mắt sắc bén quét một lượt quanh đám đông và hướng về phía căn nhà.
“”Ai là người báo án?”” viên chỉ huy hỏi, giọng dứt khoát.
“”Tôi… tôi là Trưởng thôn ạ,”” Trưởng thôn lắp bắp trả lời, vẫn chưa hoàn hồn. Ông chỉ tay về phía căn nhà: “”Hiện trường… ở trong đó ạ…””
Viên chỉ huy gật đầu, ra lệnh cho cấp dưới: “”Phong tỏa hiện trường ngay! Không cho ai vào trong!””
Các cảnh sát còn lại lập tức căng dây, dựng rào chắn tạm thời, cách ly căn nhà lụp xụp với đám đông Dân làng hiếu kỳ, dù ai nấy cũng đều sợ sệt không dám đến gần. Tiếng xì xào nổi lên nhưng nhanh chóng tắt đi dưới ánh mắt nghiêm khắc của lực lượng chức năng.
Đội khám nghiệm và các nhân viên y tế bước vào bên trong căn nhà. Mùi hôi thối nồng nặc lập tức xộc thẳng vào mũi họ, khiến vài người phải nín thở. Họ mang theo thiết bị, cẩn trọng di chuyển trong căn nhà chật chội, ánh đèn pin rọi khắp nơi, dừng lại ở cái hố dưới nền nhà bếp.
Một lát sau, viên chỉ huy cùng một người cảnh sát khám nghiệm bước ra ngoài. Khuôn mặt họ lộ rõ vẻ căng thẳng.
“”Tình hình thế nào, thưa đồng chí?”” một cảnh sát trẻ hỏi.
Viên chỉ huy nhìn thẳng vào mắt người đối diện, giọng trầm xuống, nặng trĩu: “”Xác nhận. Đây là một vụ án đặc biệt nghiêm trọng. Thi thể được chôn dưới nền nhà, có dấu hiệu bị phi tang. Khả năng rất cao là giết người.””
Người cảnh sát trẻ gật đầu, ánh mắt đầy kinh ngạc. Viên chỉ huy quay sang Trưởng thôn, giọng có phần dịu lại nhưng vẫn mang nét uy nghiêm: “”Ông giữ nguyên hiện trường và quản lý người dân. Chúng tôi sẽ tiến hành điều tra chuyên sâu. Tuyệt đối không để bất kỳ ai bén mảng vào trong hoặc làm xáo trộn dấu vết.””
Trưởng thôn vội vã gật đầu, lòng nặng như chì. Ông biết, từ giờ phút này, làng Ánh Bình sẽ không còn yên bình nữa. Vụ án mạng ghê rợn này đã xới tung mọi thứ, và bóng tối từ căn nhà lụp xụp của Ông Sáu đang bắt đầu lan tỏa, bao trùm cả một vùng quê vốn dĩ hiền lành.”
“Căn nhà lụp xụp tối tăm, mùi hôi thối nồng nặc quyện với mùi ẩm mốc, càng lúc càng trở nên ngột ngạt dưới ánh đèn pin và đèn chuyên dụng của đội khám nghiệm. Các cảnh sát và nhân viên pháp y cẩn trọng di chuyển, mọi bước chân đều nhẹ nhàng nhưng căng thẳng. Ánh đèn soi rọi khắp nơi, dừng lại trên nền đất ẩm dưới hố.
Và rồi, ánh đèn lia qua một góc nhà.
Cô Hạnh ngồi ở đó, lưng dựa vào bức tường tróc lở, mái tóc bù xù che gần hết khuôn mặt. Đôi mắt cô nhìn vô định vào khoảng không, môi mấp máy không thành tiếng. Quần áo cô xộc xệch, bám đầy bụi bẩn. Xung quanh cô là sự hỗn loạn: dây căng hiện trường, dụng cụ khám nghiệm, những khuôn mặt nghiêm nghị, căng thẳng của lực lượng chức năng. Nhưng cô dường như hoàn toàn không nhìn thấy, không nghe thấy. Cô chỉ ngồi đó, như một bức tượng biết thở, tách biệt khỏi thế giới đang xoay vần dữ dội xung quanh.
Một viên cảnh sát, có vẻ là người chuyên về điều tra hoặc tâm lý, nhẹ nhàng tiến lại gần. Anh ta hạ thấp người, cố gắng nhìn rõ khuôn mặt cô Hạnh.
“”Chào cô,”” giọng anh ta dịu dàng hết sức có thể, “”Cô tên là Hạnh phải không?””
Cô Hạnh không trả lời. Môi cô vẫn mấp máy những âm thanh không rõ nghĩa. Ánh mắt cô vẫn dán chặt vào bức tường đối diện, như thể đang nhìn thấy thứ gì đó mà người khác không thấy.
Viên cảnh sát kiên nhẫn hơn: “”Cô Hạnh, cô có nghe tôi nói không? Có chuyện gì đang xảy ra ở đây, cô có biết không?””
Anh ta chỉ về phía cái hố dưới nền nhà bếp, nơi đội khám nghiệm đang làm việc. “”Dưới đó… có gì vậy, cô Hạnh?””
Cô Hạnh khẽ quay đầu, ánh mắt vô hồn lướt qua cái hố, rồi lại trở về với bức tường. Một nụ cười ngây ngô bỗng nở trên môi cô, rồi tắt lịm. Cô khẽ cất tiếng, giọng nhỏ như hơi thở, lẩm bẩm những từ không ai hiểu được. Chỉ có tiếng gió rít qua mái tôn cũ, tiếng bước chân cẩn trọng của đội khám nghiệm và mùi tử khí bao trùm căn phòng.
Viên cảnh sát nhìn cô, ánh mắt chuyển từ cố gắng hỏi han sang sự bất lực và thương cảm. Rõ ràng, không thể nào lấy được bất cứ thông tin gì từ người phụ nữ này lúc này. Cô Hạnh, người có lẽ là nhân chứng duy nhất còn lại trong căn nhà này, lại đang mắc kẹt trong thế giới riêng của mình, hoàn toàn vô tri trước thảm kịch vừa được phơi bày.
Viên chỉ huy bước lại gần, khẽ lắc đầu. “”Không được à?””
Viên cảnh sát gật đầu xác nhận. “”Vâng, cô ấy… dường như không nhận thức được gì cả. Chỉ ngồi lẩm bẩm thôi.””
“”Đưa cô ấy ra ngoài, tìm người chăm sóc tạm thời đi,”” viên chỉ huy ra lệnh, giọng trầm hẳn xuống. “”Hiện trường ở đây… quá nặng nề với cả người bình thường.””
Hai nhân viên y tế nhẹ nhàng tiến lại, định dìu cô Hạnh đứng dậy. Cô Hạnh giật mình khẽ, nhưng không phản kháng. Đôi mắt vẫn vô hồn, cô để người ta dìu mình đi, bước chân loạng choạng giữa sự náo loạn. Cô đi ngang qua cái hố dưới nền nhà, ngang qua những khuôn mặt căng thẳng, đi ra khỏi căn nhà lụp xụp chìm trong bóng tối và mùi chết chóc, hoàn toàn không mang theo bất kỳ nhận thức nào về cái xác đang được khai quật phía sau lưng mình. Cô con gái vô tri giữa tâm bão, một sự tương phản đến lạnh người, càng tô đậm thêm sự bí ẩn và rùng rợn của vụ án mạng chấn động làng quê ven sông.”
“Ánh đèn pin và đèn chuyên dụng vẫn rọi sáng căn nhà lụp xụp, giờ đây trở nên trống trải hơn khi cô Hạnh đã được đưa ra ngoài. Dưới cái hố, công việc khai quật thi thể đang diễn ra hết sức cẩn trọng. Mùi tử khí vẫn còn đó, nhưng sự căng thẳng đã chuyển từ kinh hoàng ban đầu sang sự tập trung cao độ của lực lượng chức năng.
Viên pháp y già nua, đeo khẩu trang và găng tay, cẩn thận kiểm tra thi thể đang được đưa lên. Ông ta cau mày, khẽ lẩm bẩm: “”Phân hủy khá nhiều rồi… Khó xác định ngay được.””
Một viên cảnh sát điều tra đứng cạnh, ánh mắt lo lắng. “”Có manh mối gì không, bác sĩ?””
Viên pháp y lắc đầu. “”Quần áo mục nát gần hết. Trên người không có giấy tờ gì cả. Vết thương ban đầu cũng rất khó nhìn rõ. Cần đưa về phòng thí nghiệm để khám nghiệm chi tiết hơn.”” Ông ta dừng lại, nhìn kỹ thi thể lần nữa. “”Nhưng có một điều…””
“”Điều gì ạ?”” Viên cảnh sát hỏi dồn.
“”Có vẻ… là thi thể nam giới,”” viên pháp y nói khẽ.
Thông tin này khiến viên cảnh sát giật mình. Nam giới? Nhưng căn nhà này chỉ có ông Sáu và cô Hạnh sinh sống.
“”Nam giới sao?”” Viên chỉ huy bước lại gần, giọng trầm xuống. “”Vậy thì ai? Ông Sáu đâu?””
Một tổ cảnh sát khác đang hỏi chuyện trưởng thôn và vài người dân làng đứng bên ngoài, mặt mũi còn chưa hết bàng hoàng. Trưởng thôn run rẩy kể lại chuyện ông Sáu sống ẩn dật với cô con gái tâm thần suốt hai mươi năm qua.
“”Ông ấy ít ra ngoài lắm,”” Trưởng thôn nói. “”Chỉ có cô Hạnh thỉnh thoảng đi lang thang quanh làng, nhưng ông Sáu luôn tìm về. Hai bố con sống nương tựa vào nhau. Từ hôm qua đến giờ… tôi cũng không thấy ông Sáu đâu cả. Cửa đóng im ỉm, mùi hôi thì nồng nặc…””
“”Ông ta có đi đâu xa không?”” Viên cảnh sát hỏi.
“”Không, hiếm khi lắm,”” một người dân chen vào. “”Bảy mươi tuổi rồi, sức đâu mà đi. Mà đi thì cũng phải báo cho trưởng thôn một tiếng chứ.””
Sự vắng mặt của ông Sáu trở nên đáng ngờ một cách lạnh lẽo. Nếu thi thể dưới hố là nam giới, và ông Sáu cũng là nam giới…
Viên chỉ huy nghe báo cáo từ tổ điều tra bên ngoài, mặt càng lúc càng nghiêm trọng. Ông ta quay lại nhìn căn nhà mục nát, rồi nhìn thi thể đang được đưa lên cáng.
“”Thi thể là nam giới, khả năng cao,”” ông ta nói vọng vào trong nhà. “”Ông Sáu không có mặt ở nhà, và không ai thấy ông ta từ hôm qua. Yêu cầu các tổ: Một, tập trung truy tìm tung tích ông Sáu ngay lập tức. Hai, nhanh chóng xác định danh tính thi thể dựa trên mọi manh mối có thể. Kiểm tra cả hồ sơ người mất tích trong vùng gần đây. Vụ án này… không đơn giản rồi.””
Tiếng bộ đàm lách tách. Các mũi trinh sát lập tức được điều động, tỏa ra khắp làng ven sông và các khu vực lân cận, bắt đầu cuộc tìm kiếm quy mô lớn cho người cha già bỗng dưng biến mất. Bên trong căn nhà, các nhân viên pháp y và điều tra vẫn tiếp tục làm việc, cố gắng ghép nối từng mảnh thông tin nhỏ nhoi từ hiện trường đổ nát.
Ai là nạn nhân dưới hố? Phải chăng đó là ông Sáu? Nếu vậy, ai đã giết ông ấy? Hay thi thể là một người đàn ông khác? Và nếu không phải ông Sáu, thì người cha già ấy đang ở đâu, và tại sao lại biến mất ngay lúc thi thể được phát hiện? Những câu hỏi lớn đầy ám ảnh bao trùm lên làng quê yên bình ngày nào, đẩy tất cả vào vòng xoáy của tội ác và bí ẩn.”
“Cuộc tìm kiếm ông Sáu được triển khai khẩn trương. Những viên cảnh sát trẻ tuổi tỏa đi các ngả đường nhỏ trong làng, hỏi han từng nhà, dò tìm từng bụi cây, góc vườn. Bên ngoài căn nhà lụp xụp, vài người dân già vẫn còn tụ tập, bàn tán xôn xao với gương mặt vừa sợ hãi vừa tò mò. Viên cảnh sát điều tra đứng lắng nghe trưởng thôn và một vài người khác kể lại những mảnh ghép rời rạc về cuộc sống của hai cha con ông Sáu.
Một cụ già hom hem, tóc bạc trắng, ngồi dựa vào gốc cây xoan cạnh đó, đột nhiên khẽ rùng mình. Ánh mắt cụ nhìn về phía căn nhà, rồi lại nhìn thi thể vừa được đưa đi, dường như có điều gì đó chợt lóe lên trong trí nhớ đã mờ ảo theo thời gian.
“”Vụ tai nạn… hai mươi năm trước…”” Cụ lẩm bẩm, giọng khô khốc.
Viên cảnh sát nghe thấy, lập tức quay sang. “”Cụ ơi, cụ nhớ gì về vụ tai nạn khiến cô Hạnh ra nông nỗi này ạ?””
Cụ già ngước nhìn viên cảnh sát, đôi mắt đục ngầu như có sương khói bao phủ. “”Nhớ chứ… Nhớ rõ lắm… Cả làng này ai mà quên được cái đêm hôm ấy…””
Ông ta ngừng lại, như đang sắp xếp lại những ký ức vụn vỡ. Người dân xung quanh im lặng lắng nghe.
“”Hôm đó là đêm khuya… mưa lớn lắm. Cô Hạnh trên đường về nhà sau buổi học thêm ở huyện. Cô bé học giỏi, ngoan ngoãn lắm…”” Giọng cụ nghẹn lại. “”Có một chiếc xe tải… chạy ẩu, vượt ẩu… trên đoạn đường cua gần đầu làng. Tông vào con bé…””
Cụ run rẩy đưa tay vuốt mặt. “”Hiện trường kinh hoàng lắm… Cô bé may mắn sống sót, nhưng đầu bị chấn thương nặng… Từ sau hôm đó, cứ ngơ ngẩn dần… rồi hóa điên dại…””
Viên cảnh sát ghi chép cẩn thận. “”Cụ có nhớ chiếc xe đó của ai không? Hoặc người lái?””
Cụ già nhắm mắt lại, như đang cố gắng hồi tưởng lại hình ảnh bị chôn vùi hai thập kỷ. “”Nhớ… nhớ mang máng… Cái biển số xe thì không ai thấy rõ trong đêm mưa ấy… Nhưng người lái… người ta đồn thổi… là thằng Quý… con trai ông Bá… nhà giàu nhất vùng bên kia sông…””
Những người dân khác khẽ xì xào. Tên đó… đã từng gây xôn xao cả vùng này một thời.
“”Thằng Quý… nó mới học lái xe… lại đua đòi tụ tập bạn bè rượu chè… Hôm đó chắc chắn là nó rồi…”” Cụ già khẳng định chắc nịch. “”Sau vụ đó, nhà ông Bá đền bù một khoản lớn… rồi cho thằng Quý đi biệt xứ luôn… Từ đó không ai thấy mặt nó nữa…””
Viên cảnh sát nhíu mày. Quý? Con trai ông Bá? Một cái tên mới xuất hiện, liên quan đến vụ tai nạn hai mươi năm trước.
“”Vậy còn ông Sáu?”” viên cảnh sát hỏi. “”Phản ứng của ông ấy lúc đó thế nào ạ?””
Nghe đến ông Sáu, gương mặt cụ già chợt biến sắc, trở nên khắc khổ và đầy ám ảnh. “”Ông Sáu… tội nghiệp ông Sáu… Ông ấy gần như phát điên lên… Chứng kiến con gái một ngày một ngơ ngẩn… đau đớn lắm…””
Cụ thì thầm, giọng chứa đầy sự xót xa và cả một chút rờn rợn. “”Ông ấy… không nhận khoản tiền đền bù đâu… Ông ấy chỉ nói… chỉ nói đúng một câu trước mặt cả làng…””
Cụ già ngẩng đầu lên, đôi mắt nhìn thẳng vào khoảng không, như thể đang nhìn thấy hình ảnh người cha già đau khổ năm xưa. Giọng cụ trầm xuống, vang vọng giữa sự tĩnh lặng đột ngột của đám đông.
“”Ông ấy nói… thằng Quý đó… và cả nhà nó… sẽ không bao giờ… không bao giờ tha thứ…””
Câu nói cuối cùng của cụ già như một lời nguyền, gieo rắc sự lạnh lẽo vào không khí. Hai mươi năm trước, một vụ tai nạn kinh hoàng. Hai mươi năm sau, một thi thể đàn ông dưới nền nhà, một người cha già mất tích, và một lời thề căm hận chưa bao giờ được hóa giải. Phải chăng, tất cả đều đang liên kết với nhau, từ quá khứ đau thương đến hiện tại đầy bí ẩn này?”
“Viên cảnh sát ghi chép xong, ánh mắt đầy suy tư nhìn về phía căn nhà lụp xụp. Lời nói của cụ già như một luồng điện chạy dọc sống lưng mọi người. Mối liên hệ giữa thi thể dưới nền nhà và vụ tai nạn hai mươi năm trước đang dần hiện rõ.
Cuộc điều tra tiếp tục được đẩy mạnh. Đội pháp y làm việc khẩn trương với thi thể vừa được đưa ra khỏi căn nhà lụp xụp. Các sĩ quan cảnh sát khác tiến hành lấy lời khai chi tiết từ cụ già và những người dân chứng kiến vụ tai nạn năm xưa. Họ cũng nhanh chóng liên hệ với địa phương bên kia sông để xác minh thông tin về “”thằng Quý”” và gia đình ông Bá.
Vài giờ sau, một viên cảnh sát trẻ chạy vội tới, đưa cho viên điều tra trưởng một tập tài liệu. Gương mặt anh ta tái nhợt, ánh mắt đầy kinh hãi.
“”Báo cáo thủ trưởng!”” anh ta run rẩy. “”Đã có kết quả sơ bộ từ phòng pháp y và xác minh nhân thân.””
Viên điều tra trưởng nắm lấy tập tài liệu, lật nhanh từng trang. Ánh mắt ông sắc lại, đồng tử giãn ra vì sốc. Người dân và trưởng thôn nín thở chờ đợi.
“”Thi thể… đúng như lời cụ nói…”” Viên điều tra trưởng thì thầm, giọng lạc đi. “”Là Quý… Nguyễn Văn Quý… con trai ông Bá… ở làng bên.””
Cả đám đông bật lên tiếng xì xào, bàn tán. Lời đồn năm xưa quả nhiên là thật. Kẻ gây ra tai nạn cho cô Hạnh đã xuất hiện trở lại… dưới dạng một xác chết hai mươi năm tuổi.
“”Nguyên nhân tử vong…”” Viên điều tra trưởng ngừng lại, hít một hơi sâu. “”Là do chấn thương sọ não nghiêm trọng… bằng vật cứng… Khoảng thời gian tử vong… trùng khớp với vụ tai nạn năm xưa… ngay sau đó không lâu.””
Không khí trở nên ngột ngạt. Nếu Quý chết ngay sau vụ tai nạn, vậy ai đã chôn xác hắn dưới nền nhà ông Sáu?
Viên cảnh sát trẻ tiếp lời, giọng run rẩy hơn nữa. “”Tại hiện trường… dưới lớp vôi vữa… chúng tôi tìm thấy một số dấu vết lạ…””
Ông ta đưa ra vài bức ảnh chụp cận cảnh. Đó là những vết xước, vết cậy trên bề mặt bê tông cũ, và một vài mảnh vải vụn dính trên đó.
“”Các vết cậy cho thấy… có người đã cố ý phá dỡ nền nhà… rồi lấp lại… rất cẩn thận… Mảnh vải vụn này…”” Viên cảnh sát ngập ngừng. “”Chúng tôi đối chiếu với quần áo của ông Sáu… được tìm thấy trong nhà… có sự tương đồng rất cao về chất liệu và màu sắc.””
Gương mặt viên điều tra trưởng và những người xung quanh biến sắc hoàn toàn. Mọi manh mối đang dần nối lại, tạo thành một bức tranh rợn người.
“”Tìm thấy gì nữa không?”” Viên điều tra trưởng gằn giọng hỏi.
“”Có… chúng tôi tìm thấy một cái xẻng cũ kỹ… giấu trong bụi tre sau nhà…”” Viên cảnh sát trẻ đáp. “”Trên cán xẻng… có dính một chút đất đá… và… và một vết máu khô nhỏ… Kết quả phân tích nhanh… là máu người…””
Đến lúc này, không còn ai dám nói gì nữa. Sự thật kinh hoàng dần được phơi bày. Kẻ gây ra tai nạn đã chết ngay sau đó. Thi thể hắn bị giấu dưới nền nhà của nạn nhân. Những bằng chứng tại hiện trường, cộng với lời thề của ông Sáu hai mươi năm trước, tất cả đều dẫn đến một kết luận duy nhất, lạnh lẽo.
Viên điều tra trưởng ngước nhìn căn nhà lụp xụp, ánh mắt đầy ám ảnh. Ông Sáu… người cha già gầy gò, tưởng chừng bất lực… Đã ra tay. Vì quá yêu con… vì căm hận tột cùng kẻ đã cướp đi tương lai của con gái mình… Ông đã biến nỗi đau thành hành động tàn khốc. Ông đã sát hại kẻ thù, và giấu kín bí mật rợn người ấy dưới chính nơi ông và người con gái điên dại sinh sống, suốt hai mươi năm ròng rã.”
“Cuộc tìm kiếm ông Sáu được tiến hành gấp rút. Dựa trên lời khai của những người hàng xóm và phán đoán về tâm lý của một người cha vừa mất đi thứ duy nhất mình còn lại (căn nhà và bí mật), lực lượng cảnh sát mở rộng phạm vi tìm kiếm ra các khu vực lân cận, đặc biệt là những nơi hoang vắng, ít người qua lại. Vài giờ sau, ở một bến đò cũ đã lâu không sử dụng cách làng ven sông một quãng khá xa, các sĩ quan phát hiện một bóng người ngồi co ro dưới gốc cây. Đó là ông Sáu.
Ông ngồi đó, mái tóc bạc phơ rối bù, quần áo cũ kỹ dính đầy bùn đất. Gương mặt khắc khổ gầy rộc, ánh mắt vô hồn nhìn xa xăm về phía dòng sông. Ông trông tiều tụy và yếu ớt, như thể sức lực đã bị vắt kiệt sau hai mươi năm đè nén một bí mật động trời. Khi các sĩ quan tiếp cận, ông không tỏ ra ngạc nhiên hay sợ hãi. Ông chỉ lặng lẽ ngước nhìn, đôi mắt trũng sâu như hai hố đen.
“”Ông Sáu,”” viên điều tra trưởng chậm rãi lên tiếng, giọng trầm buồn. “”Chúng tôi… chúng tôi đã tìm thấy… ở dưới nền nhà ông.””
Ông Sáu khẽ run lên, nhưng vẫn im lặng.
“”Chúng tôi biết… ông đã làm gì,”” viên cảnh sát tiếp tục, giọng nghèn nghẹn. “”Tất cả bằng chứng… chiếc xẻng… dấu vết trên nền nhà… kết quả pháp y…””
Ông Sáu không chối cãi. Ông chỉ từ từ gục đầu xuống, đôi vai gầy gò rung động. Những giọt nước mắt nóng hổi bắt đầu lăn dài trên gò má nhăn nheo, rơi xuống nền đất. Đó không phải là nước mắt của sự sợ hãi hay hối hận về tội lỗi, mà là nước mắt của nỗi đau đớn chất chứa, của sự mệt mỏi cùng cực.
Viên điều tra trưởng ngồi xuống bên cạnh ông, cố gắng nói một cách nhẹ nhàng nhất có thể. “”Tại sao, ông Sáu? Tại sao ông lại làm vậy? Suốt hai mươi năm trời…””
Ông Sáu ngước nhìn lên, đôi mắt đỏ hoe đẫm lệ. Giọng ông yếu ớt, khàn đặc, như thể từ rất lâu rồi ông mới nói thành lời.
“”Tôi… tôi…”” Ông nghẹn lại, hít một hơi khó nhọc. “”Tôi chỉ… chỉ muốn đòi lại công bằng… cho con gái tôi…””
Ông lại cúi đầu, nước mắt tuôn rơi lã chã. Hình ảnh cô Hạnh với đôi mắt vô hồn, nụ cười ngây dại hiện lên trong tâm trí ông. Hai mươi năm chăm sóc, hai mươi năm chứng kiến con gái vật vã trong cõi điên loạn. Tất cả chỉ vì một kẻ gây ra tội ác rồi định bỏ trốn. Nỗi đau của người cha, sự căm hận kẻ thù, tất cả đã dồn nén lại và bùng phát thành hành động tàn khốc ấy. Giờ đây, khi bí mật được phơi bày, ông Sáu không còn gì để nói. Ông đã làm tất cả, vì con gái. Dù phải trả giá bằng cả cuộc đời mình.”
“Ông Sáu ngồi bệt xuống đất, nước mắt vẫn tuôn rơi. Viên điều tra trưởng nhẹ nhàng đặt tay lên vai ông. Không một lời buộc tội cay nghiệt nào được thốt ra. Giờ phút này, trước sự thật trần trụi và nỗi đau đớn tột cùng của người cha khốn khổ, sự cảm thông dường như lấn át tất cả. Ông Sáu được đưa về trụ sở cảnh sát, không phải như một tên tội phạm nguy hiểm đang bỏ trốn, mà như một linh hồn lạc lõng vừa thoát khỏi gánh nặng đè nén suốt hai thập kỷ.
Tin tức về những gì được tìm thấy dưới nền căn nhà lụp xụp lan đi khắp làng ven sông nhanh hơn cả gió. Ban đầu là sự ghê sợ tột độ, rồi đến nỗi bàng hoàng không thể tin nổi. Người dân tụ tập thành từng nhóm nhỏ, xì xào bàn tán, gương mặt ai nấy đều tái nhợt. Cảnh tượng kinh hoàng bên trong căn nhà vẫn ám ảnh tâm trí họ. Nhưng rồi, khi câu chuyện về hai mươi năm chăm sóc con tâm thần, về vụ tai nạn kinh hoàng năm xưa, về mùi hôi tanh nồng nặc mà họ từng nghĩ là chuột chết hay cống rãnh bốc lên, tất cả dần được xâu chuỗi lại với lời thú nhận yếu ớt của ông Sáu – “”Tôi chỉ… chỉ muốn đòi lại công bằng… cho con gái tôi…””, một sự chuyển đổi cảm xúc lạ kỳ bắt đầu diễn ra.
Họ nhìn về căn nhà đổ nát, không còn thấy đó là nơi ẩn chứa một tội ác tàn bạo, mà là nấm mồ chôn giấu một bi kịch khủng khiếp. Họ nhớ lại hình ảnh ông Sáu gầy gò, lam lũ, mỗi ngày đều đút cơm, tắm rửa cho cô Hạnh, ánh mắt lúc nào cũng chất chứa một nỗi buồn vời vợi. Họ nhớ những lúc cô Hạnh lên cơn, đập phá, la hét, và ông Sáu lại ôm lấy con vỗ về, mặc cho những vết cào, vết cắn. Tình thương cha con ấy là có thật, mãnh liệt và đau đớn đến nhường nào.
Trưởng thôn đứng lặng trước căn nhà, khói bụi vẫn còn vương vấn. Ông thở dài thườn thượt. “”Ông ấy… ông ấy đã chịu đựng quá nhiều,”” ông lẩm bẩm, giọng trầm buồn. Dân làng xung quanh gật gù đồng tình. Sự phán xét dần lui về phía sau, nhường chỗ cho lòng thương xót. Họ hiểu rằng, nỗi tuyệt vọng và tình thương đã đẩy người cha ấy đến bước đường cùng, đến mức làm điều không thể ngờ. Hai mươi năm đè nén, hai mươi năm sống chung với bí mật, đó không phải là cuộc sống, đó là địa ngục trần gian.
Cô Hạnh, sau khi được đưa ra khỏi căn nhà, được các nhân viên y tế chăm sóc. Dù vẫn trong trạng thái tâm thần, không thể hiểu hết mọi chuyện đang xảy ra, nhưng việc rời xa không gian ngột ngạt và ám ảnh kia có lẽ là điều tốt nhất cho cô lúc này. Vài ngày sau, có xe chuyên dụng đến đón Cô Hạnh. Trước khi xe lăn bánh, Trưởng thôn và một vài người dân đứng từ xa nhìn theo, lòng nặng trĩu. Họ hy vọng ở một nơi khác, với sự chăm sóc chuyên nghiệp hơn, cuộc đời còn lại của Cô Hạnh sẽ bớt khổ đau.
Câu chuyện về ông Sáu và bí mật kinh hoàng dưới nền nhà chấn động cả làng. Nó trở thành một bài học nghiệt ngã về tình thương, sự tuyệt vọng và những góc khuất tối tăm của con người. Làng quê ven sông yên bình ngày nào giờ đây mang theo một vết sẹo không thể xóa nhòa. Mỗi khi đi ngang qua nền nhà đổ nát của ông Sáu, lòng người dân lại trĩu xuống, nhớ về người cha tội nghiệp và số phận bi đát của con gái ông. Câu chuyện của họ, nhuốm màu tội lỗi và bi kịch, mãi mãi là một phần ký ức đau buồn của làng quê nhỏ.
Nỗi buồn tựa như biển, sâu thẳm và mênh mông, vỗ vào bờ ký ức của những người dân làng ven sông sau cơn sóng dữ mang tên sự thật. Vụ việc kinh hoàng rồi cũng qua đi, những lời xì xào bàn tán rồi cũng lắng lại, nhưng dư âm của nó thì vẫn còn mãi, đọng lại trong ánh mắt ưu tư của người già, trong những câu chuyện được kể lại cho thế hệ sau. Họ không còn chỉ nhìn thấy một tội ác, mà nhìn thấy cả một bi kịch dài hai mươi năm, một cuộc đời gồng gánh, một tình thương điên dại vì bất lực. Căn nhà đổ nát như một chứng tích câm lặng, kể về những đêm dài ông Sáu không ngủ, về tiếng khóc thét của cô Hạnh, về mùi đất ẩm và bí mật chôn vùi. Làng quê vẫn yên bình đấy, dòng sông vẫn lững lờ trôi đấy, nhưng trong tâm khảm mỗi người, một góc nhỏ đã vĩnh viễn mang tên “”Nỗi Buồn Tựa Biển Sau Con Sóng Dữ””, như một lời nhắc nhở về những gánh nặng vô hình mà con người có thể phải mang, và về ranh giới mong manh giữa tình yêu thương và sự hủy diệt khi đối mặt với nghịch cảnh tột cùng.”

