Người cha l/ừ/a con gái vào quán cơm rồi bỏ đi, 20 năm sau đau đớn khi quay lại nhận con …Nguyễn Văn Tùng – một người đàn ông tầm 35 tuổi thời ấy – bước vào quán cơm bình dân cùng cô con gái nhỏ tên là Ngọc Mai. Ông chọn bàn góc khuất gần bức tường treo đầy lịch cũ và những tranh thờ đơn sơ. Cô bé vừa líu lo kể chuyện ở lớp mầm non, vừa hồn nhiên xé bánh đa bỏ vào canh như thể đó là trò chơi thú vị nhất trong ngày.
Tùng nhìn con, ánh mắt đầy suy tư. Tay ông cầm chiếc điện thoại cũ kỹ, cứ nhìn đi nhìn lại dòng tin nhắn mới nhận:
“Tôi không thể nuôi được nó. Nếu anh không đến ngay, tôi sẽ đưa nó vào trại trẻ mồ côi.”
Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Nguyễn Văn Tùng nuốt khan một tiếng, yết hầu khô khốc. Ánh mắt anh dao động dữ dội, không ngừng lướt giữa gương mặt hồn nhiên của Ngọc Mai đang mải mê xé bánh đa bỏ vào bát canh và màn hình điện thoại cũ kỹ với dòng tin nhắn lạnh lùng kia. Trái tim Nguyễn Văn Tùng thắt lại, cảm giác như bị xé làm đôi giữa tình thương vô bờ bến dành cho cô con gái bé bỏng trước mắt và trách nhiệm nặng nề với một sinh linh khác, một đứa trẻ cũng mang trong mình dòng máu của anh. Tiếng Ngọc Mai líu lo kể về con mèo bông của bạn lớp bỗng trở nên xa xăm, chỉ còn lại sự giằng xé đau đớn đến nghẹt thở trong lồng ngực anh. Cuối cùng, đôi mắt Nguyễn Văn Tùng khẽ nhắm lại, rồi mở ra. Một quyết định tàn nhẫn nhưng anh cho là cần thiết, hiện rõ, kiên định và đầy cay đắng.
Nguyễn Văn Tùng hít một hơi sâu, đôi mắt nhắm nghiền trong tích tắc rồi mở ra, ánh nhìn kiên định đến tàn nhẫn. Anh nhẹ nhàng đẩy ghế đứng dậy, cố giữ cho giọng nói không run rẩy.
“Ngọc Mai, bố ra ngoài nghe điện thoại một chút. Con cứ ở đây ăn hết nhé.”
Nguyễn Văn Tùng không dám nhìn thẳng vào đôi mắt trong veo của con gái. Anh vội vã rút từ ví ra vài tờ tiền nhàu nát, đặt xuống bàn cạnh bát cơm của Ngọc Mai.
“Con ăn hết đi. Bố về nhanh thôi.”
Ngọc Mai đang mải mê xé bánh đa, ngước đôi mắt đen láy hồn nhiên lên nhìn Nguyễn Văn Tùng. Một nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt bé nhỏ.
“Bố về nhanh nhé!”
Tiếng nói trong trẻo của cô bé như hàng ngàn mũi dao cứa vào tim Nguyễn Văn Tùng. Anh quay lưng đi thật nhanh, bước chân nặng trĩu. Nước mắt nóng hổi chực trào ra, thi nhau lăn dài trên gò má người cha tội lỗi.
Nguyễn Văn Tùng lao ra khỏi Quán cơm bình dân, không dám quay đầu lại dù chỉ một lần. Đôi chân anh Nguyễn Văn Tùng nặng trĩu, từng bước đi như đeo chì, nện những tiếng thịch thịch vào mặt đường lởm chởm. Anh cảm nhận rõ rệt nỗi đau đang xé nát lồng ngực, nỗi đau của một người cha đang tâm bỏ lại đứa con thơ dại phía sau. Tiếng cười trong trẻo, ánh mắt hồn nhiên của Ngọc Mai vẫn còn vương vấn trong tâm trí Nguyễn Văn Tùng, như hàng ngàn mũi kim đâm vào lương tâm anh. Nước mắt vẫn không ngừng tuôn rơi, hòa lẫn với mồ hôi lạnh toát trên trán. Cảm giác tội lỗi như một tảng đá đè nặng, khiến Nguyễn Văn Tùng chỉ muốn ngã quỵ. Anh vội vã rẽ vào một con hẻm tối tăm, cố gắng chạy trốn khỏi hình ảnh của con gái, chạy trốn khỏi chính bản thân mình. Bóng tối của con hẻm nuốt chửng bóng hình người đàn ông đang cắm đầu chạy, nuốt chửng cả tiếng nấc nghẹn ngào của anh.
Nguyễn Văn Tùng vẫn đang chạy trốn, nhưng một nỗi sợ hãi khác lại dấy lên, mạnh mẽ hơn cả sự giày vò từ Ngọc Mai. Tin nhắn đe dọa về đứa con thứ hai đã xé toạc lớp vỏ bọc tội lỗi, đẩy anh vào một cuộc đua với thời gian. Anh quẹo gấp qua những con hẻm chằng chịt, đôi chân rệu rã vẫn cố lướt đi nhanh nhất có thể. Hơi thở gấp gáp, mồ hôi đầm đìa, anh gần như đổ gục nhưng ý nghĩ về Đứa trẻ trong tin nhắn đang lâm nguy khiến anh không dám dừng lại. Cuối cùng, Nguyễn Văn Tùng dừng phắt trước một căn phòng trọ tồi tàn, cũ nát, nằm khuất sâu trong một con hẻm nhỏ bốc mùi ẩm mốc. Cánh cửa gỗ ọp ẹp chỉ khép hờ, hé lộ một khung cảnh xé lòng bên trong.
Người gửi tin nhắn, với khuôn mặt xanh xao, tóc tai rũ rượi, đang ôm ghì Đứa trẻ trong tin nhắn gầy gò, tím tái. Đứa bé khóc ngằn ngặt, tiếng khóc yếu ớt như tiếng mèo con lạc mẹ, nghe não lòng đến thấu xương. Người gửi tin nhắn ngẩng đầu lên khi Nguyễn Văn Tùng bước vào, ánh mắt tuyệt vọng như ngọn nến sắp tàn trong gió.
“Anh đến rồi!” Người gửi tin nhắn thốt lên, giọng lạc đi vì khóc, “Con bé sốt cao lắm! Từ chiều đến giờ không hạ. Em không biết phải làm sao nữa!”
Nguyễn Văn Tùng nhìn Đứa trẻ trong tin nhắn thoi thóp trong vòng tay Người gửi tin nhắn, cảm giác nặng trĩu hơn, một gánh nặng mới đè nén lên đôi vai đã quá mỏi mệt. Anh cảm thấy lồng ngực mình như bị bóp nghẹt, không chỉ vì tội lỗi với Ngọc Mai, mà còn vì sự bất lực, sự yếu đuối của bản thân trước sinh linh bé nhỏ đang vật lộn với bệnh tật. Căn phòng trọ ẩm thấp, bừa bộn như đang phản chiếu chính cuộc đời Nguyễn Văn Tùng lúc này: hỗn độn, bế tắc và đầy rẫy những sai lầm.
Nguyễn Văn Tùng không chần chừ thêm nữa, anh đưa tay ra, nhẹ nhàng đỡ lấy Đứa trẻ trong tin nhắn. Cảm giác nóng rực từ cơ thể bé nhỏ lan truyền qua lớp áo mỏng, thấm vào lòng bàn tay Nguyễn Văn Tùng. Anh nhìn sâu vào gương mặt bé bỏng đỏ bừng, những tiếng khóc thút thít giờ đây yếu ớt đến đáng thương, chỉ còn là những tiếng rên ư ử. Khuôn mặt Nguyễn Văn Tùng hằn lên vẻ mệt mỏi tột cùng, xen lẫn nỗi lo toan chất chồng. Đứa bé này, kết quả của một đêm say men và sai lầm cách đây không lâu, giờ đây đang nằm gọn trong vòng tay Nguyễn Văn Tùng, yếu ớt và cần được cứu giúp. Một gánh nặng mới đè nén anh, nặng hơn cả tảng đá tảng của sự giày vò từ Ngọc Mai. Hai đứa con, một đứa anh đã bỏ rơi hai mươi năm trước và giờ đây đang vật lộn với quá khứ của chính mình; một đứa anh vừa nhận lại, đang cận kề sinh tử, cần được cấp cứu ngay lập tức. Cả hai đều là trách nhiệm, đều là gánh nặng anh phải gánh vác.
Người gửi tin nhắn ngước nhìn Nguyễn Văn Tùng, ánh mắt đọng đầy nước, khuôn mặt tái nhợt như tờ giấy. “Anh Tùng… con bé…”
“Tôi đưa con bé đi viện ngay,” Nguyễn Văn Tùng cắt ngang, giọng nói khản đặc, không còn sức lực để trấn an. Anh không đợi Người gửi tin nhắn đáp lời, lập tức xoay người, lao ra khỏi căn phòng trọ tồi tàn. Bóng Nguyễn Văn Tùng khuất dần trong con hẻm tối tăm, hòa vào màn mưa lất phất vừa chớm đổ, mỗi bước chân vội vã như đang chạy đua với tử thần, chạy trốn khỏi chính những sai lầm của cuộc đời anh.
Ngọc Mai ngồi yên vị tại Quán cơm bình dân quen thuộc, những sợi bánh đa cuối cùng cũng được cô bé cẩn thận xé vụn, thả vào tô canh đã vơi nửa. Tô canh đã cạn, chỉ còn lại chút nước dùng cuối cùng nơi đáy bát. Cha cô bé đã dặn, “Con cứ ăn đi, bố đi một lát thôi, về ngay.” Lời nói đó vang vọng trong tâm trí cô bé, vẽ nên một nụ cười chúm chím trên môi non nớt. Cô bé ngây thơ nhìn ra cửa, chờ đợi bóng dáng quen thuộc của cha sẽ xuất hiện bất cứ lúc nào.
Nhưng thời gian cứ thế trôi đi, chậm chạp và vô tình. Từng vị khách cuối cùng của buổi chiều tà cũng đã lần lượt rời đi, để lại Quán cơm bình dân trở nên trống trải, chỉ còn tiếng lách cách đơn độc của bát đĩa từ phía bếp và tiếng gió heo may luồn qua khe cửa. Hoàng hôn nhuộm một màu cam u tối lên không gian tĩnh mịch. Nụ cười trên môi Ngọc Mai dần tắt. Đôi mắt tròn xoe, ban đầu tràn đầy mong đợi, giờ đây bắt đầu hiện lên những tia hoang mang, rồi sợ hãi. Cô bé đảo ánh mắt khắp nơi, về phía con đường mòn, về phía góc phố quen, nhưng chỉ thấy bóng tối dần bao trùm. Không có cha.
Cái lạnh bắt đầu len lỏi vào từng thớ thịt non nớt, không phải từ cơn gió chiều, mà từ nỗi sợ hãi đang lớn dần trong lồng ngực. Bố… sao bố vẫn chưa về? Đã bao lâu rồi? Cô bé không biết, chỉ biết rằng lòng mình đang co thắt lại. Quán cơm đã vắng tanh, chỉ còn mình cô bé, nhỏ bé và đơn độc giữa không gian rộng lớn. Những giọt nước mắt chực trào, nóng hổi, nhưng Ngọc Mai cố gắng kìm nén, đôi môi mím chặt đến trắng bệch. Cô bé muốn tin cha sẽ về, muốn tin đó chỉ là một giấc mơ tồi tệ, nhưng linh cảm lạnh lẽo mách bảo điều gì đó rất khác. Một cảm giác bị bỏ rơi, như một hòn đá nặng trĩu, bắt đầu đè nén trái tim bé nhỏ của Ngọc Mai.
Từng ngọn đèn điện trong Quán cơm bình dân bắt đầu tắt lịm dần, chỉ còn lại vài bóng đèn lờ mờ hắt xuống bàn ăn trống. Không gian vốn đã tĩnh mịch nay càng trở nên u ám và lạnh lẽo hơn. Cô chủ quán, với mái tóc búi cao và nụ cười hiền hậu thường thấy, chậm rãi bước lại gần bàn Ngọc Mai. Ánh mắt cô dịu dàng nhìn cô bé đang thu mình lại, đôi vai run rẩy.
“Cháu gái, cháu vẫn ngồi đây sao? Bố cháu đâu rồi?” Cô chủ quán khẽ hỏi, giọng nói ấm áp cố xua đi cái lạnh lẽo đang bao trùm.
Giọng nói ấy như chiếc đập cuối cùng, vỡ tan sự cố gắng kìm nén của Ngọc Mai. Nước mắt trào ra như suối, nóng hổi và mặn chát. Cô bé bật khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào xé lòng.
“Bố… bố đi lâu quá…” Ngọc Mai thều thào, giữa những tiếng nấc cục. Cô bé không thể nói thêm được lời nào, chỉ biết ôm chặt lấy chiếc bát rỗng đã nguội lạnh.
Trong khoảnh khắc ấy, giữa bóng đêm chực chờ nuốt chửng, một tia sáng lạnh lẽo chợt lóe lên trong tâm trí non nớt của Ngọc Mai. Không phải là tia sáng của hy vọng, mà là ánh chớp của một sự thật tàn nhẫn. Cái cách Nguyễn Văn Tùng dặn dò “Bố đi một lát thôi, về ngay”, nụ cười vội vã, ánh mắt tránh né. Tất cả những mảnh ghép rời rạc bỗng kết nối lại thành một bức tranh hoàn chỉnh, méo mó và đáng sợ. Tim cô bé thắt lại, một cơn đau nhói xuyên qua lồng ngực. Không phải bố đi lâu. Không phải bố quên đường. Bố… bố đã không còn muốn quay lại nữa. Mình… mình đã bị bỏ lại rồi.
Cảm giác bị phản bội, bị bỏ rơi lớn đến mức khiến Ngọc Mai không thở nổi. Cả thế giới như sụp đổ trước mắt cô bé. Tiếng khóc nức nở biến thành tiếng thét đau đớn, xé tan không gian yên ắng của quán cơm.
“Bố ơi… bố đâu rồi?” Tiếng kêu thất thanh của Ngọc Mai vang vọng, chứa đựng tất cả sự sợ hãi, hoang mang và nỗi tuyệt vọng của một đứa trẻ bị bỏ lại giữa dòng đời.
Căn phòng trọ chật hẹp, ẩm thấp. Chiếc đèn ngủ cũ kỹ hắt ánh sáng vàng vọt xuống sàn nhà xi măng lạnh lẽo. Nguyễn Văn Tùng, nay đã là một ông lão, ngồi thừ trên chiếc ghế gỗ đã lung lay. Mái tóc ông điểm bạc trắng xóa, những nếp nhăn sâu hoắm in hằn trên gương mặt khắc khổ, kéo theo đôi mắt trũng sâu chất chứa nỗi dằn vặt khôn nguôi. Mỗi lần Nguyễn Văn Tùng thở dài, lồng ngực lại như nặng thêm bởi gánh nặng của 20 năm lỗi lầm.
Nguyễn Văn Tùng đưa tay run rẩy chạm vào ly trà nguội ngắt. “Mai con… con ở đâu?” Ông lẩm bẩm, giọng khàn đặc, chỉ đủ nghe trong không gian tĩnh mịch. Hai mươi năm qua, câu hỏi ấy đã trở thành khúc ca ám ảnh, lặp đi lặp lại không ngừng trong tâm trí Nguyễn Văn Tùng. Ông cố gắng chợp mắt, nhưng vô ích. Đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn vào khoảng không vô định.
Rồi, như một thước phim cũ kỹ, hình ảnh Ngọc Mai hiện về. Không phải Ngọc Mai của hiện tại, mà là cô bé hồn nhiên năm nào, đôi mắt to tròn, nụ cười trong veo như nắng. Ông thấy Ngọc Mai đang say sưa xé vụn miếng bánh đa bỏ vào bát canh, khuôn mặt lấm lem nhưng tràn đầy niềm vui. “Bố ơi, bố đi đâu mà lâu thế?” Giọng nói non nớt của cô bé vang lên trong đầu Nguyễn Văn Tùng, không hề giận dỗi, chỉ có sự ngây thơ và tin tưởng tuyệt đối.
Nguyễn Văn Tùng nhắm nghiền mắt lại, như muốn xua đi hình ảnh ấy, nhưng nó càng trở nên rõ nét hơn, đau đớn hơn. Một dòng nước mắt mặn chát lăn dài trên gò má nhăn nheo của Nguyễn Văn Tùng. Ông gục đầu vào lòng bàn tay, cơ thể run lên bần bật. Nỗi ân hận, day dứt đã gặm nhấm Nguyễn Văn Tùng suốt hai thập kỷ, biến ông từ người đàn ông cường tráng thành một ông lão tàn tạ, sống lay lắt trong bóng đêm của quá khứ. Tiếng khóc nghẹn ngào của Ngọc Mai trong đêm định mệnh năm xưa lại vang vọng, như một bản án không bao giờ hết hạn, mãi mãi trói buộc Nguyễn Văn Tùng vào vực sâu tội lỗi.
Nguyễn Văn Tùng đứng dậy, tấm lưng còng run rẩy. Nước mắt vẫn còn vương trên khóe mắt, nhưng sâu thẳm trong đôi mắt trũng sâu ấy, một tia lửa khao khát lóe lên. “Mình phải tìm con!” Ông thì thầm, giọng nói đầy quyết tâm xen lẫn đau khổ. Nỗi ân hận không chỉ gặm nhấm mà còn thôi thúc, đẩy Nguyễn Văn Tùng ra khỏi căn phòng trọ lạnh lẽo.
Ông bắt đầu hành trình tìm kiếm Ngọc Mai, chuyến đi như một cuộc hành hương chuộc tội. Từng bước chân nặng nề, Nguyễn Văn Tùng đi qua những con phố đã đổi thay quá nhiều sau hai mươi năm. Cuối cùng, ông cũng đứng trước nơi từng là Quán cơm bình dân. Giờ đây, tấm biển cũ đã bạc màu, chữ viết nham nhở, quán trông tồi tàn hơn xưa rất nhiều, nhưng vẫn còn đó vài nét kiến trúc quen thuộc ám ảnh.
Nguyễn Văn Tùng rụt rè bước vào. Một người phụ nữ trung niên, có lẽ là chủ mới, đang loay hoay sắp xếp bàn ghế. Nguyễn Văn Tùng cố gắng nuốt nước bọt khô khốc, giọng lạc đi: “Cô… cô có biết cô chủ cũ ở đây không? Khoảng hai mươi năm trước ấy…”
Người phụ nữ ngước lên nhìn Nguyễn Văn Tùng, ánh mắt đầy nghi hoặc. “Hai mươi năm á? Quán này nhà tôi mua lại cũng phải mười lăm năm rồi. Chủ cũ hả? Chẳng ai nhắc đến nữa.”
Nguyễn Văn Tùng cảm thấy trái tim như bị bóp nghẹt. Ông lại hỏi han những người hàng xóm cũ, những gương mặt lờ mờ ông nhớ mang máng. Một bà lão bán nước mía đầu ngõ, mái tóc bạc trắng, nheo mắt nhìn ông. “Cậu hỏi con bé nào? Quán đó hả? Nhiều người làm thuê lắm, thay đổi liên tục. Mà hai mươi năm rồi, ai mà nhớ nổi?”
Nguyễn Văn Tùng gieo neo từ người này sang người khác, từ con hẻm nhỏ đến chợ đầu mối, chỉ nhận lại những cái lắc đầu, những ánh mắt thờ ơ. Mỗi câu trả lời “không biết” như một nhát dao cứa vào hy vọng mỏng manh của ông. Những thông tin ông nhận được đều mơ hồ, không ai có thể cung cấp bất cứ manh mối nào về Ngọc Mai hay thậm chí là gia đình chủ quán cũ. Nguyễn Văn Tùng lang thang trên những con đường xa lạ mà từng rất đỗi quen thuộc, cảm giác lạc lõng và bất lực dâng trào. Đôi chân ông mỏi nhừ, nhưng tâm trí còn mỏi mệt hơn. “Ngọc Mai ơi, bố phải tìm con ở đâu đây?” Nguyễn Văn Tùng tuyệt vọng gục xuống chiếc ghế đá ven đường, ánh hoàng hôn đổ xuống, bao trùm lên dáng người gầy gò của ông một nỗi buồn vô hạn.
Nguyễn Văn Tùng gục xuống chiếc ghế đá ven đường, ánh hoàng hôn đổ xuống, bao trùm lên dáng người gầy gò của ông một nỗi buồn vô hạn. Ông khép mi mắt, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài. “Ngọc Mai ơi, bố phải tìm con ở đâu đây?” Ông thì thầm, giọng nói đặc quánh nỗi tuyệt vọng.
Bà lão bán nước mía đầu ngõ, vẫn ngồi đó dưới mái hiên cũ kỹ, cẩn thận lau chùi chiếc máy ép. Bà nheo mắt nhìn dáng người Nguyễn Văn Tùng từ xa, khuôn mặt khắc khổ hiện rõ sự bất lực. Những lời Nguyễn Văn Tùng vừa hỏi cứ vang vọng trong đầu bà: “Hai mươi năm trước… một cô bé nhỏ… ở quán cơm này…” Dòng ký ức chậm rãi trôi về. Hai mươi năm… một cô bé nhỏ… Bà lão bất chợt run rẩy. Một hình ảnh mờ ảo hiện ra trong tâm trí. Bà lão đặt chiếc khăn xuống, ánh mắt bỗng mở to. Bà nhớ ra rồi!
Nguyễn Văn Tùng chầm chậm đứng dậy, đôi chân nặng trĩu kéo lê ông đi. Ông định quay lưng rời đi, tìm một nơi nào đó để qua đêm. Bỗng, giọng nói khàn khàn của bà lão vọng lại, cắt ngang không gian tĩnh lặng.
“Khoan đã, cậu ơi!”
Nguyễn Văn Tùng giật mình, quay lại. Bà lão chầm chậm chống gậy, bước từng bước run rẩy về phía ông, đôi mắt bà lóe lên một tia sáng kỳ lạ, lẫn lộn giữa bối rối và hối lỗi.
“Bà… bà nhớ ra điều gì sao?” Nguyễn Văn Tùng vội vàng tiến đến, lòng tràn đầy hy vọng mong manh.
Bà lão thở dốc, hai tay run rẩy nắm lấy tay Nguyễn Văn Tùng. Giọng bà như tiếng lá khô xào xạc, khó nhọc thoát ra khỏi cổ họng. “Bà… bà nhớ rồi! Cái quán cơm đó… hồi đó… có một cô bé rất dễ thương, hay ngồi chơi một mình bên hiên. Mấy hôm sau, bà không thấy nó nữa. Bà hỏi thì người ta bảo…” Bà lão ngừng lại, như cố gắng sắp xếp lại những mảnh ký ức.
Nguyễn Văn Tùng nín thở, mỗi nhịp tim đập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Ông siết chặt bàn tay bà lão.
Bà lão nhìn thẳng vào mắt Nguyễn Văn Tùng, giọng nói run rẩy đến tội nghiệp: “Hồi đó, có một cặp vợ chồng giàu có, họ không có con, thấy con bé đáng thương nên đã xin về nuôi…”
Nguyễn Văn Tùng chết sững. Cả thế giới như quay cuồng. Tim ông đập thình thịch, một dòng điện chạy dọc sống lưng khiến toàn thân ông tê dại. Ngọc Mai… được xin về nuôi? Không phải bị bỏ rơi ở quán cơm, không phải lang thang? Một tia sáng hy vọng bùng lên dữ dội trong bóng tối tuyệt vọng, nhưng cũng kéo theo một nỗi sợ hãi không tên. Ngọc Mai đang ở đâu? Cô bé có còn nhớ ông không? Ông có còn cơ hội nào không?
Nguyễn Văn Tùng đứng như trời trồng, đôi mắt ông dại đi, nhìn xuyên qua khoảng không vô định. Cái tin Ngọc Mai được nhận nuôi, không phải lang thang cơ cực, như một mũi tên xuyên thẳng vào trái tim đang rỉ máu của ông. Một niềm hạnh phúc tột độ xen lẫn sự nhẹ nhõm đột ngột ập đến, nhưng ngay lập tức bị nhấn chìm bởi một cơn sóng thần mang tên “sợ hãi”.
“Cậu… cậu không sao chứ?” Bà lão bán nước mía lo lắng hỏi, lay nhẹ cánh tay Nguyễn Văn Tùng.
Nguyễn Văn Tùng giật mình, ánh mắt ông dường như mới trở lại tiêu cự. Ông không đáp, chỉ khẽ lắc đầu. Trong đầu ông lúc này là hàng vạn câu hỏi không lời giải đáp. Con bé có sống tốt không? Có được yêu thương không? Hay đã phải chịu đựng những gì? Và quan trọng hơn cả, Ngọc Mai của ông bây giờ có còn biết đến cái tên Nguyễn Văn Tùng, người cha đã bỏ rơi nó hai mươi năm về trước, hay không?
Nước mắt Nguyễn Văn Tùng lại trào ra, lần này không phải của tuyệt vọng mà là của sự dằn vặt khôn cùng. Ông mừng vì con gái có thể đã có một cuộc sống tốt đẹp, không phải chịu cảnh đói khổ. Nhưng nỗi sợ hãi về sự ghét bỏ, sự quên lãng của con bé khiến ông nghẹt thở. Nếu Ngọc Mai không tha thứ cho ông thì sao? Nếu con bé đã quên mất ông, quên mất những kỷ niệm ít ỏi của cha con họ thì sao? Ông còn xứng đáng để gọi mình là cha không?
Bàn tay Nguyễn Văn Tùng vô thức siết chặt lại, móng tay hằn sâu vào da thịt. Cả người ông run rẩy. Nỗi sợ hãi tột cùng ấy bủa vây lấy Nguyễn Văn Tùng, nặng nề hơn bất cứ gánh nặng nào ông từng trải qua. Ông không còn dám mơ đến một cuộc hội ngộ hạnh phúc, mà chỉ là một cuộc đối diện với quá khứ, với lỗi lầm không thể tha thứ của chính mình. Ông nhắm mắt lại, chỉ thấy bóng hình bé nhỏ của Ngọc Mai năm nào, và một khoảng trống mênh mông trong tim.
Nguyễn Văn Tùng gượng gạo cảm ơn bà lão bán nước mía, trong lòng vẫn ngổn ngang trăm mối. Ông không thể chần chừ thêm nữa. Dù chút manh mối ít ỏi kia mong manh đến đâu, Nguyễn Văn Tùng vẫn phải bám víu. Ông cất bước, rời bỏ con phố quen thuộc, lên một chuyến xe buýt hướng về phía trung tâm thành phố, nơi bà lão nói cặp vợ chồng giàu có kia đã chuyển đến từ lâu.
Chuyến xe xóc nảy đưa Nguyễn Văn Tùng qua những khu phố dần thay đổi. Từ những con hẻm chật chội, xập xệ, khung cảnh xung quanh bỗng chốc mở ra những đại lộ thênh thang, rợp bóng cây xanh cắt tỉa công phu. Những cửa hàng bình dân dần biến mất, thay vào đó là các cửa hiệu lộng lẫy, những bảng hiệu sáng choang của các thương hiệu đắt tiền. Ông xuống xe, cảm giác như mình vừa bước vào một thế giới hoàn toàn khác.
Nguyễn Văn Tùng rảo bước trên vỉa hè lát đá hoa cương bóng loáng, đôi mắt ông ngước nhìn những tòa nhà chọc trời bằng kính và thép sừng sững, những biệt thự trắng muốt với cổng sắt chạm trổ cầu kỳ ẩn mình sau những hàng rào cây xanh mướt. Mỗi căn nhà đều rộng lớn đến mức ông không dám tưởng tượng nổi bên trong sẽ như thế nào. Tiếng còi xe ô tô hạng sang lướt qua êm ru, cùng với tiếng cười nói sang trọng của những người ăn mặc lịch lãm, khiến Nguyễn Văn Tùng cảm thấy mình lạc lõng đến vô cùng.
Quần áo sờn cũ, đôi dép lê đã mòn vẹt, ông cố gắng hòa vào dòng người nhưng lại càng trở nên khác biệt. Cái cảm giác thấp kém, lạc loài bủa vây Nguyễn Văn Tùng, nặng nề đè nén lên lồng ngực. Ông tự hỏi, liệu có phải đây là thế giới mà Ngọc Mai đang sống? Thế giới mà một người như Nguyễn Văn Tùng không bao giờ có thể thuộc về? Nỗi sợ hãi lẫn hổ thẹn len lỏi. Ông hít một hơi thật sâu, ánh mắt kiên định nhìn thẳng về phía trước, nơi những con đường trải nhựa đen bóng dẫn sâu vào một khu đô thị xa hoa bậc nhất.
Nguyễn Văn Tùng tiếp tục rảo bước, những tòa biệt thự lộng lẫy và những cửa hàng xa hoa lướt qua như một thước phim không có thật. Ông cúi đầu, cố gắng tránh những ánh mắt tò mò, mặc cảm thân phận đè nặng. Đột nhiên, một chiếc Mercedes đen bóng từ từ lướt đến, dừng lại trước một cửa hiệu thời trang sang trọng bậc nhất. Nguyễn Văn Tùng vô thức ngước nhìn.
Cánh cửa xe mở ra, một người phụ nữ trẻ tuổi bước xuống. Cô ta mặc một chiếc đầm ôm sát màu xanh ngọc, khoe trọn vẹn vóc dáng thanh mảnh, kiêu sa. Tóc búi cao gọn gàng, tôn lên chiếc cổ thon dài và gương mặt được trang điểm tinh tế, sắc sảo. Từng bước đi của cô đều toát lên vẻ tự tin, thành đạt đến ngỡ ngàng. Chiếc túi xách hàng hiệu lấp lánh trên tay, những món trang sức đắt tiền phản chiếu ánh nắng, khiến cô ta như một viên ngọc quý giữa không gian xa hoa.
Ánh mắt Nguyễn Văn Tùng vô tình va vào cô gái. Cả thế giới xung quanh dường như ngưng đọng. Ông sững sờ, hô hấp như ngừng lại. Tim ông đập thình thịch, những nhịp đập cuồng loạn như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Từng đường nét trên gương mặt ấy, đôi mắt ấy, vầng trán ấy, lại quen thuộc đến đau lòng. Là những nét mà ông tưởng chừng đã chôn vùi sâu thẳm trong ký ức, những nét mà ông đã cố gắng quên đi suốt hai mươi năm ròng. Một cái tên, một bóng hình bất chợt vụt sáng trong tâm trí Nguyễn Văn Tùng, khiến ông run rẩy. Không thể nào… Là cô ấy sao?
Nguyễn Văn Tùng vẫn đứng sững sờ, ánh mắt dán chặt vào bóng dáng kiêu sa vừa bước xuống xe. “Không thể nào… Là cô ấy sao?” Câu hỏi nghẹn ngào vẫn còn vang vọng trong tâm trí Nguyễn Văn Tùng khi cô gái ấy sải bước nhẹ nhàng trên con đường lát đá dẫn vào một ngôi biệt thự trắng lộng lẫy phía xa. Từng bước chân cô nhẹ nhàng, tự tin, hoàn toàn khác biệt với hình ảnh cô bé Ngọc Mai nhỏ gầy, rụt rè ngày nào. Căn biệt thự ba tầng, kiến trúc kiểu Pháp, với những ô cửa sổ lớn và ban công lát đá cẩm thạch, hiện lên như một cung điện thu nhỏ, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài.
Nguyễn Văn Tùng lảo đảo, vội vã nép mình sau một gốc cây cổ thụ lớn ven đường, cố gắng giấu đi thân phận tiều tụy của mình giữa khung cảnh xa hoa. Ông nín thở, đôi mắt dán chặt vào bóng hình ấy, hy vọng đó chỉ là một sự nhầm lẫn tai hại.
Khi cô gái vừa đặt chân lên bậc thềm lát đá hoa cương của biệt thự, cô chợt quay đầu lại, mỉm cười rạng rỡ nhìn vào bên trong cánh cửa kính.
“Mẹ ơi, con về rồi!” Giọng nói trong trẻo cất lên, vang vọng trong không gian tĩnh lặng.
Nguyễn Văn Tùng như bị sét đánh. Tiếng gọi “mẹ” ấy, dù đã trưởng thành, dù đã được bao bọc bởi sự xa hoa, nhưng âm điệu ấy, cái cách cô phát âm ấy, vẫn mang một nét gì đó quen thuộc đến đau lòng, in sâu vào ký ức ông. Nước mắt ông chợt tuôn rơi, nóng hổi trên gò má sạm nắng. “Ngọc Mai…” Cái tên bật ra trong cổ họng Nguyễn Văn Tùng như một lời thì thầm đứt đoạn. Không còn nghi ngờ gì nữa. Chính là Ngọc Mai của ông, đứa con gái bé bỏng mà ông đã bỏ lại quán cơm bình dân hai mươi năm về trước. Nay cô đã lớn, đã hoàn toàn đổi khác, sống trong nhung lụa, và gọi một người phụ nữ khác là “mẹ”. Đau đớn và hối hận giằng xé tâm can Nguyễn Văn Tùng. Ông siết chặt bàn tay chai sạn, cảm thấy mình như một kẻ xa lạ đứng từ xa nhìn vào một thế giới không thuộc về mình.
Nguyễn Văn Tùng như bị rút cạn sức lực. Đôi chân ông khuỵu xuống, cơ thể nặng nề đổ rạp sau gốc cây cổ thụ. Gò má nhăn nheo của Nguyễn Văn Tùng ướt đẫm nước mắt, mặn chát. “Ngọc Mai…” Lời thì thầm bật ra, yếu ớt như tiếng thở dốc. Hai mươi năm, cái tên ấy đã trở thành một vết sẹo nhức nhối trong tim ông. Giờ đây, vết sẹo ấy như bị xé toạc, máu thịt trào ra.
Nguyễn Văn Tùng muốn đứng dậy, muốn lao đến cánh cổng sắt, muốn ôm lấy đứa con gái mà ông đã bỏ rơi. Muốn van xin, muốn nói lời xin lỗi. Nhưng đôi chân ông dường như hóa đá, không thể nhấc lên. Nỗi sợ hãi. Sợ hãi bị từ chối. Sợ hãi ánh mắt căm ghét. Và nỗi ân hận tột cùng, nặng trĩu như ngàn cân đá đè lên lồng ngực. Ông đã làm gì? Ông đã bỏ lại một đứa trẻ ốm yếu, rụt rè ở quán cơm bình dân. Giờ đây, cô bé ấy đã trở thành một người phụ nữ thành đạt, xinh đẹp, sống trong nhung lụa… nhưng không có ông.
“Liệu con có còn nhớ cha không, Ngọc Mai?” Nguyễn Văn Tùng tự hỏi, giọng nghẹn lại. “Và nếu nhớ… con sẽ nhìn cha bằng ánh mắt nào đây?” Ánh mắt khinh thường của một người đã bị bỏ rơi, hay sự thờ ơ lạnh lẽo như một người xa lạ? Hay tệ hơn, sự căm ghét tột cùng? Nguyễn Văn Tùng siết chặt bàn tay chai sần, cảm thấy mình chỉ là một cái bóng, một lỗi lầm không thể nào sửa chữa. Ông không xứng đáng bước ra, không xứng đáng nhận được bất kỳ điều gì từ cô. Ông chỉ có thể lặng lẽ nhìn, tự gặm nhấm nỗi đau của riêng mình.
Nguyễn Văn Tùng siết chặt bàn tay chai sần, cảm thấy mình chỉ là một cái bóng, một lỗi lầm không thể nào sửa chữa. Ông không xứng đáng bước ra, không xứng đáng nhận được bất kỳ điều gì từ cô. Ông chỉ có thể lặng lẽ nhìn, tự gặm nhấm nỗi đau của riêng mình.
Bất chợt, như có một luồng điện chạy qua, Nguyễn Văn Tùng cảm thấy sống lưng lạnh toát. Ngọc Mai đang quay lại. Chậm rãi, cô xoay người, mái tóc dài óng ả khẽ bay trong gió. Đôi mắt sắc lạnh của cô quét một vòng qua khu vườn rộng lớn, từng góc cây, bụi hoa, rồi dừng lại. Ánh mắt đó, như một mũi tên băng giá, xuyên thẳng qua lớp lá cây rậm rạp, xuyên thẳng vào nơi Nguyễn Văn Tùng đang ẩn nấp.
Nguyễn Văn Tùng chết sững. Ông biết. Cô biết. Không có chút ngạc nhiên, không một tia cảm xúc. Chỉ có sự lạnh lùng đến đáng sợ và một vẻ khinh miệt thoáng qua trên gương mặt xinh đẹp. Cô nhìn thẳng vào Nguyễn Văn Tùng, như thể ông chỉ là một vật cản tầm thường, một thứ dơ bẩn không đáng được tồn tại. Môi cô hé mở, giọng nói trong trẻo nhưng đầy gai nhọn vang vọng trong không gian tĩnh lặng của khu vườn.
“Lão ăn mày kia,” Ngọc Mai nói, không chút nao núng, “tránh ra chỗ khác đi, đừng làm bẩn nhà tôi!”
Từng lời, từng chữ như những nhát dao đâm thấu tim Nguyễn Văn Tùng. Ông chết sững, cơ thể hóa đá, không thể cử động, không thể hít thở. Tim ông như vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh. Tất cả những hy vọng mong manh, những lời xin lỗi muốn nói, những khát khao được nhận lại đều tan biến. Ông không chỉ bị từ chối, ông còn bị sỉ nhục, bị đối xử như một kẻ hạ tiện nhất. Ánh mắt khinh miệt của Ngọc Mai là hình phạt nặng nề nhất mà ông từng phải gánh chịu. Ông gục đầu xuống, những giọt nước mắt nóng hổi chảy dài trên gò má chai sạn, thấm vào lớp đất ẩm ướt dưới chân. Bao nhiêu năm tháng dằn vặt, bao nhiêu nỗi ân hận tột cùng, cuối cùng cũng chỉ đổi lại được sự khinh bỉ và nỗi đau không thể hàn gắn.
Cuộc đời vốn là một dòng chảy không ngừng, mang theo những lựa chọn, những ngã rẽ và những hệ quả không thể lường trước. Nguyễn Văn Tùng đã từng đứng trước ngưỡng cửa của tình yêu và trách nhiệm, để rồi chọn một lối đi ích kỷ, bỏ lại phía sau một sinh linh bé nhỏ. Giờ đây, hai mươi năm sau, dòng sông ấy đã đưa ông trở lại điểm khởi đầu, nhưng với một cái giá quá đắt. Cái giá không chỉ là sự mất mát, mà còn là nỗi đau tột cùng khi đối diện với chính hậu quả của mình, một nỗi đau mà không lời xin lỗi nào có thể xoa dịu. Ngọc Mai, cô con gái ông đã bỏ rơi, giờ đây đã trở thành một biểu tượng sống động cho sự khắc nghiệt của số phận, cho sự bất công mà cô đã phải chịu đựng.
Trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Văn Tùng hiểu ra một điều: có những vết sẹo không bao giờ lành lại, có những lời nói không thể rút lại, và có những mối quan hệ đã vĩnh viễn bị phá vỡ. Ông chỉ có thể đứng đó, chấp nhận cái nhìn lạnh lùng và những lời cay nghiệt như một phần của định mệnh mà ông đã tự vẽ ra. Cuộc đời là một bài học đắt giá, và có lẽ, đây chính là cách vũ trụ đòi lại công bằng, một sự công bằng nghiệt ngã đến tàn nhẫn, nhưng lại vô cùng hợp lý. Sau tất cả, sự bình yên không đến từ việc trốn tránh quá khứ, mà đến từ việc đối mặt với nó, dù cái giá phải trả có là sự tan vỡ của trái tim đi chăng nữa. Ông chấp nhận. Có lẽ, đây là khởi đầu cho một sự thanh tẩy, một sự giải thoát khỏi gánh nặng đã đè nén ông suốt bấy lâu. Dẫu cho không có sự tha thứ, không có sự đoàn tụ, nhưng trong khoảnh khắc đau đớn tột cùng này, Nguyễn Văn Tùng cũng tìm thấy một chút bình yên lạ lùng, bình yên của sự buông bỏ.

