“Người cha g/óa vợ từng bán hết tài sản để nuôi hai con gái ăn học. 20 năm sau, họ trở về trong bộ đồng phục phi công, nắm tay ông bước vào nơi mà cả đời ông chưa từng dám mơ được đặt chân đến…
Sân bay quốc tế chiều hôm ấy vẫn ồn ào tiếng động cơ, tiếng loa thông báo vang lên đều đặn. Nhưng tại một góc nhỏ bên chiếc máy bay đang chuẩn bị cất cánh, có một khoảnh khắc khiến nhiều người phải dừng lại – một người đàn ông già khắc khổ, đứng giữa hai nữ phi công trẻ trung, bật khóc nức nở. Nước mắt ông không thể kìm được, trong khi hai cô gái nhẹ nhàng đặt tay lên vai cha, nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.
Ông tên là Tư – một người nông dân sống cả đời trong căn nhà tranh vách đất ở một huyện miền Trung đầy nắng gió. Vợ ông mất sớm, khi hai con gái còn chưa kịp nhớ mặt mẹ. Từ đó, ông trở thành một người cha đơn thân. Không có bằng cấp, không có tay nghề, ông làm mọi việc có thể – phụ hồ, gánh gạch, bốc vác, chạy xe thồ – miễn sao có tiền mua gạo, mua tập vở cho con.
Hằng đêm, khi hai con đã ngủ, ông lại cặm cụi vá áo, nấu cháo cho sáng mai, rồi ngồi bên ngọn đèn dầu học đọc chữ để dạy con học. “Ba chữ này đọc là gì hả ba?” – cô chị hỏi. “À… cái đó là… là ‘thành công’ đó con. Mai mốt hai đứa thành công rồi đừng quên cha nghe chưa?” – ông cười gượng, che đi giọt nước mắt lặng thầm.
Tuổi thơ của hai chị em gắn liền với những đôi dép nhựa mòn gót, những buổi cơm chỉ có rau luộc chấm muối. Nhưng chưa một lần họ thấy cha than nghèo hay đổ lỗi cho số phận. Ngược lại, ông luôn dạy con phải biết mơ ước và cố gắng. Mỗi lần đi ngang sân bay – chỉ nhìn qua hàng rào – ông đều chỉ tay: “Nhìn kìa, mai mốt hai đứa mà được mặc đồ phi công như vậy là cha mừng lắm.”
Người ta cười, bảo ông mơ mộng. Ở cái làng nghèo này, có mấy ai từng đi máy bay chứ đừng nói làm phi công. Nhưng ông không bận tâm. Ông chỉ biết cố thêm chút nữa, làm thêm buổi tối, tiết kiệm từng đồng để nuôi giấc mơ ấy. Cái ăn có thể nhịn, nhưng học thì không bao giờ được bỏ.
Rồi một ngày, điều kỳ diệu xảy
ra…”
“…Rồi một ngày, điều kỳ diệu xảy ra. Hai cô con gái của ông, trong bộ đồng phục phi công lịch lãm, đứng đó, trước mắt ông. Họ nhẹ nhàng gạt đi những giọt nước mắt vẫn còn đọng trên khóe mi cha, bằng những ngón tay thon dài, khẽ khàng. Bàn tay họ, giờ đây đã quen cầm cần lái máy bay, nắm chặt lấy bàn tay chai sạn, gầy gò của ông Tư. Đó không chỉ là một cái nắm tay, mà là sự kết nối của hai mươi năm xa cách, của bao đêm dài ông thao thức, của những giọt mồ hôi rơi trên đồng ruộng, công trường.
Ánh mắt hai cô con gái nhìn ông, không còn là ánh mắt ngây thơ của những đứa trẻ ngày nào bám váy cha, mà là ánh mắt rạng ngời niềm tự hào, sự yêu thương vô bờ bến và cả nỗi biết ơn sâu sắc. Họ mỉm cười, nụ cười trưởng thành và tràn đầy hy vọng, khẽ gật đầu như muốn nói: “”Chúng con đã về đây rồi, cha ơi. Giấc mơ của cha đã thành hiện thực.””
“Cha ơi, đi thôi nào,” một trong hai cô gái nói, giọng nói dịu dàng nhưng ẩn chứa sự chắc chắn. Họ nhẹ nhàng kéo tay ông, dẫn ông đi xuyên qua đám đông đang dõi theo với ánh mắt hiếu kỳ. Ông Tư vẫn còn ngơ ngác, đôi chân mang đôi dép nhựa mòn gót ngập ngừng bước theo hai cô con gái trong bộ quân phục chỉn chu. Ông không biết mình đang đi đâu, chỉ biết bàn tay con nắm thật chặt, và trái tim ông vẫn còn đập những nhịp đập xúc động nghẹn ngào. Họ đưa ông tiến về phía một cửa ra vào đặc biệt, nơi có tấm biển ghi rõ…”
“…một tấm biển ghi rõ khu vực chỉ dành cho phi hành đoàn và hành khách đặc biệt. Ông Tư, đôi chân vẫn còn lảo đảo như người say, bước theo hai con. Bỗng chốc, một thế giới hoàn toàn xa lạ ập vào giác quan ông. Tiếng loa thông báo vang vọng, dồn dập như sấm rền. Dòng người hối hả, lướt qua ông như những cơn gió lốc. Ánh đèn trắng sáng choang từ trần nhà hắt xuống, chói mắt và xa lạ đến mức ông phải nheo mày.
Ông Tư nhìn quanh, mọi thứ đều khiến ông kinh ngạc. Những tấm bảng điện tử khổng lồ chiếu sáng rực rỡ, những chiếc thang cuốn tự động đưa người lên xuống không ngừng nghỉ, những cửa hàng san sát với đủ loại hàng hóa mà ông chưa từng thấy. Cuộc đời ông gói gọn trong lũy tre làng, cánh đồng lúa, và cùng lắm là những con đường đất bụi bặm đến chợ huyện. Còn ở đây, tất cả đều chuyển động, đều phát sáng, đều vội vã đến chóng mặt.
Ông cảm thấy mình nhỏ bé và lạc lõng giữa cái Sân bay quốc tế rộng lớn này. Đôi dép nhựa mòn gót của ông dường như không thuộc về nơi mặt sàn sạch bóng, láng coong này. Ông siết chặt lấy bàn tay của một trong hai cô con gái, bàn tay giờ đây mềm mại hơn bàn tay ông rất nhiều, nhưng lại vững vàng và ấm áp lạ thường. Đó là cách ông tìm kiếm sự an tâm, một sợi dây kết nối mong manh giữa ông và thế giới mới mẻ, choáng ngợp này. Hai cô con gái cảm nhận được cái siết tay của cha, họ mỉm cười nhẹ nhõm, khẽ kéo ông đi nhanh hơn một chút, dẫn ông xuyên qua dòng người. Họ biết, đây mới chỉ là bắt đầu của một hành trình…”
“Hai cô con gái nhẹ nhàng dẫn Ông Tư, xuyên qua đám đông hối hả, tiến về một khu vực rộng lớn hơn. Tiếng giày cao gót lách cách trên sàn đá cẩm thạch, hòa vào tiếng bánh xe vali kéo ken két và những giọng nói vội vã. Ông Tư cảm thấy bàn tay con gái siết nhẹ, như một lời trấn an không lời, nhưng tâm trí ông vẫn quay cuồng.
Họ đi ngang qua những hàng người dài dằng dặc, mỗi người đều cầm trên tay một mảnh giấy hoặc một tấm thẻ nhỏ. Ông Tư nheo mắt nhìn. Ông thấy những người mặc đồng phục đủ màu sắc, những người kéo theo những chiếc hộp khổng lồ, những khuôn mặt mệt mỏi và những nụ cười háo hức. Rồi ông nhìn thấy những tấm vé. Trên vé có in hình máy bay, có những con số và dòng chữ ông không hiểu. Một cảm giác bồn chồn lạ lùng dâng lên trong lòng Ông Tư, một dự cảm không rõ ràng, vừa mơ hồ vừa mãnh liệt.
Ông Tư dừng lại, đôi chân bất chợt nặng trịch. Ông ngước nhìn hai cô con gái, ánh mắt đầy khó hiểu. Lần đầu tiên kể từ khi bước vào cái Sân bay quốc tế choáng ngợp này, ông cất tiếng nói, giọng run run, lẫn trong tiếng ồn ào xung quanh.
“”Mình… mình đi đâu vậy con?”” Ông hỏi, chỉ vào đám đông đang xếp hàng và những tấm vé trong tay họ. “”Sao lại tới chỗ này? Có phải… có phải chỗ này bán vé tàu không?”””
“Hai cô con gái dừng lại, cách những hàng người đang xếp hàng một đoạn. Họ quay lại, nhìn thẳng vào mắt Ông Tư, nụ cười rạng rỡ trên môi. Nụ cười ấy, sau bao năm xa cách, vẫn ấm áp và quen thuộc đến nao lòng. Người chị khẽ nhích tới gần hơn, một tay vẫn nắm tay cha, tay kia đưa ra hai tấm vé máy bay mỏng manh. Ông Tư nheo mắt nhìn, vẫn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra. Ông nhìn tấm vé, rồi nhìn khuôn mặt hạnh phúc của các con. Giọng nói của người chị vang lên, nhẹ nhàng nhưng đủ rõ giữa tiếng ồn ào, như một lời giải đáp cho sự bồn chồn trong lòng ông.
“”Ba ơi,”” cô chị nói, giọng ấm áp, “”ba sắp được đi máy bay rồi.””
Ông Tư sững sờ, mắt mở to. Máy bay? Đi máy bay? Cái thứ mà cả đời ông chỉ dám ngước nhìn trên bầu trời, thứ mà người làng Làng nghèo vẫn coi là giấc mơ hão huyền của một lão nông dân nghèo.
“”Chúng con đưa ba đi chơi!”” Cô em nói thêm, nụ cười càng tươi hơn, ánh mắt lấp lánh niềm vui và tự hào.
Cả thế giới xung quanh Ông Tư dường như ngưng đọng. Tiếng ồn của Sân bay quốc tế bỗng trở nên xa xăm. Ông chỉ còn nghe thấy lời các con, nghe thấy nhịp đập dồn dập trong lồng ngực mình. Hai tấm vé máy bay trên tay con gái như hai chiếc chìa khóa mở ra một cánh cửa mà ông chưa từng dám mơ tới. Đó không chỉ là những tấm vé thông thường, đó là minh chứng cho ước mơ, là câu trả lời cho những năm tháng bán hết tài sản, làm lụng vất vả, là thành quả của những đêm học chữ dưới đèn dầu để dạy con.
Ông Tư nhìn hai cô con gái, đôi mắt già nua ngấn lệ. Chúng mặc bộ quần áo đơn giản, không phải bộ đồng phục phi công mà ông từng hình dung, nhưng lại đẹp hơn bất cứ thứ gì ông từng thấy. Chúng đứng đó, hiên ngang, tự tin, và tràn đầy yêu thương. Hai cô gái bé bỏng ngày xưa, với đôi dép nhựa mòn gót và những bữa cơm rau luộc chấm muối, giờ đã trưởng thành, đã vươn xa hơn cả những gì ông Tư dám hy vọng.
Ông Tư run rẩy đưa tay chạm vào tấm vé trên tay con gái. Nó thật sự là thật. Không phải giấc mơ. Nước mắt lăn dài trên gò má khắc khổ của ông. Không phải vì tủi thân, mà vì hạnh phúc vỡ òa. Ông Tư chưa kịp nói gì, chỉ nhìn các con với ánh mắt chứa chan tất cả tình yêu thương, niềm tự hào và cả sự bất ngờ lớn lao. Ông hiểu rồi. Các con đưa ông đến đây không phải để xem tàu, mà là để biến giấc mơ cả đời ông thành hiện thực.”
“Ông Tư run rẩy đưa tay chạm vào tấm vé trên tay con gái. Nó thật sự là thật. Không phải giấc mơ. Nước mắt lăn dài trên gò má khắc khổ của ông. Không phải vì tủi thân, mà vì hạnh phúc vỡ òa. Ông Tư chưa kịp nói gì, chỉ nhìn các con với ánh mắt chứa chan tất cả tình yêu thương, niềm tự hào và cả sự bất ngờ lớn lao. Ông hiểu rồi. Các con đưa ông đến đây không phải để xem tàu, mà là để biến giấc mơ cả đời ông thành hiện thực. Ông nhìn chằm chằm vào tấm vé mỏng manh, rồi chậm rãi ngước lên nhìn hai cô con gái. Đôi mắt già nua của ông mở to, đầy vẻ kinh ngạc và không thể tin vào những gì đang xảy ra. Đi máy bay ư? Cái thứ mà ông chỉ thấy trên tivi cũ kỹ, cái thứ mà người làng Làng nghèo vẫn cười nhạo mỗi khi ông nhắc đến ước mơ con làm phi công? Cái ước mơ xa vời mà ông chỉ dám đứng từ xa hàng rào sân bay, lặng lẽ ngắm nhìn những chiếc phi cơ khổng lồ cất cánh? Nó thật sự đang nằm trong tầm tay ông sao? Cuống họng ông nghẹn lại, khô khốc. Ông cố gắng thốt lên lời, giọng lắp bắp, run run không thành tiếng. Bao nhiêu câu hỏi, bao nhiêu cảm xúc dồn nén. Cuối cùng, chỉ một câu hỏi bật ra, như một tiếng nấc nghẹn ngào.
“”Ba… ba được đi máy bay thật sao?””
Nói xong câu đó, nước mắt ông lại trào ra như suối. Lần này, không còn là nước mắt của tủi phận hay nhớ thương, mà là nước mắt của hạnh phúc tột cùng, của sự vỡ òa, của giấc mơ đã thành sự thật một cách quá bất ngờ và diệu kỳ.”
“Hai cô con gái nhìn ba, nụ cười vẫn đọng trên khóe mắt. Họ nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay run run của ông Tư. “”Thật đó ba. Mình đi thôi.””
Bước chân ông Tư bập bềnh như đi trên mây, xen lẫn hồi hộp và một chút sợ hãi. Họ đi theo dòng người, qua cửa soát vé, và rồi tiến vào chiếc “”ống lồng”” mà ông chỉ thấy trên tivi. Cả người ông như có dòng điện chạy qua, vừa phấn khích, vừa choáng ngợp. Ông Tư siết chặt tay con gái, cảm nhận mặt đất như lùi xa dần.
Rồi, cửa máy bay mở ra. Ông Tư bước vào, như lạc vào một thế giới hoàn toàn khác. Khoang máy bay rộng lớn đến mức ông không thể tưởng tượng nổi, sáng sủa, sạch sẽ, và sang trọng hơn bất cứ thứ gì ông từng thấy ở cái Làng nghèo xơ xác của mình. Hàng trăm chiếc ghế bọc da ngay ngắn, xếp thành dãy dài tít tắp, ánh sáng vàng dịu nhẹ tỏa ra từ trần. Đây là “”chim sắt”” sao? Cái thứ mà người ta vẫn cười nhạo khi ông nói về ước mơ của con?
Một nữ tiếp viên hàng không trẻ tuổi, mặc bộ đồng phục chỉn chu, nở nụ cười tươi tắn, chuyên nghiệp: “”Chào mừng ông lên máy bay ạ, mời ông vào trong tìm ghế.”” Giọng nói ngọt ngào, thái độ niềm nở khiến ông Tư cảm thấy mình như một vị khách quý, một người quan trọng, chứ không còn là gã nông dân lam lũ.
Mọi thứ quá thật, nhưng lại giống hệt như một giấc mơ đẹp nhất đời ông. Giấc mơ về những chiếc “”chim sắt”” đã cất cánh cùng với ước mơ của các con ông, và giờ đây, ông đang ở trong đó. Ông Tư nhìn quanh, đôi mắt vẫn mở to, trái tim đập mạnh mẽ.”
“Ông Tư vẫn còn choáng ngợp, đôi mắt dán chặt vào khoang máy bay rộng lớn. Hai cô con gái mỉm cười, mỗi người nắm một bên tay ông, dẫn ông đi dọc theo lối đi. Họ không dừng lại ở những hàng ghế thông thường, mà rẽ vào một khu vực phía trước hơn, nơi những chiếc ghế trông to hơn, bọc da sang trọng hơn và cách nhau một khoảng rộng rãi. Một cô con gái chỉ vào hai chiếc ghế cạnh cửa sổ.
“”Ghế của ba con ở đây ạ.””
Ông Tư vẫn chưa hết ngạc nhiên. Đây là những chiếc ghế đặc biệt, khác hẳn những chiếc ghế hàng trăm người kia. Ông từ từ ngồi xuống. Cảm giác thật êm ái, mềm mại, khác xa với chiếc ghế gỗ hay chiếc võng đã gắn bó với ông mấy chục năm nay. Chiếc ghế ôm lấy lưng ông, thoải mái đến lạ. Ông Tư đưa mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, thấy những tòa nhà đồ sộ, những chiếc máy bay khác đang nằm im lìm. Cả thế giới như thu nhỏ lại dưới chân mình.
Rồi một cô con gái cúi xuống, nhẹ nhàng hướng dẫn ông cách thắt dây an toàn.
“”Ba thắt cái này vào nhé, giống như con đây này.””
Ông Tư vụng về làm theo, đôi tay run run luồn dây qua khóa. Ông nhìn con gái, rồi nhìn lại dây an toàn. Mọi thứ đều mới mẻ, đều khác lạ. Nhưng ngồi đây, giữa chiếc “”chim sắt”” khổng lồ này, bên cạnh các con, lòng ông Tư tràn ngập một cảm giác an toàn và tự hào chưa từng có.”
Ông Tư đưa mắt nhìn ra ngoài cửa sổ. Dưới chân ông là những chiếc xe nhỏ bé đang di chuyển, những khối bê tông khổng lồ và một thế giới nhộn nhịp khác lạ. Cánh máy bay to lớn, vững chãi nằm ngay cạnh cửa sổ, trông như một con chim sắt khổng lồ đang chuẩn bị vỗ cánh. Ông Tư cảm nhận tiếng động cơ bắt đầu lớn dần, như một nhịp đập mạnh mẽ đang đánh thức con vật khổng lồ. Trong lồng ngực, trái tim ông Tư đập thình thịch, vừa là sự hồi hộp đến nghẹt thở trước chuyến đi đầu tiên, vừa là niềm phấn khích không gì diễn tả nổi. Đây là lần đầu tiên trong đời ông được ngồi trên thứ gọi là máy bay. Hai cô con gái ngồi hai bên, mỗi người khẽ nắm lấy một bàn tay chai sạn của cha. Họ mỉm cười với ông, nụ cười dịu dàng như muốn xua đi hết mọi lo lắng trong lòng người cha nông dân cả đời chỉ biết bám lấy đồng ruộng. Ông Tư siết nhẹ tay con, cảm thấy như mình đang được tiếp thêm sức mạnh và sự bình yên từ chính những người con mình đã dứt ruột đẻ ra.
“Bỗng, chiếc máy bay khẽ rung lên, rồi từ từ chuyển động. Tiếng động cơ gầm lên dữ dội hơn, mạnh mẽ hơn. Chiếc “”chim sắt”” khổng lồ bắt đầu lăn bánh trên đường băng. Tốc độ tăng dần, tăng dần. Ông Tư hơi giật mình trước lực đẩy kinh hoàng ép chặt ông vào lưng ghế. Cảm giác đó thật lạ lẫm, vừa đáng sợ, vừa phấn khích. Ông Tư siết chặt tay hai cô con gái.
Rồi, khoảnh khắc kỳ diệu đến. Chiếc máy bay nghiêng cánh một chút, và mặt đất phía dưới bắt đầu lùi xa, lùi xa một cách nhanh chóng. Ông Tư cảm thấy mình như đang được nhấc bổng lên, bay lên bầu trời xanh thẳm. Bên ngoài cửa sổ, khung cảnh thay đổi đến chóng mặt. Những tòa nhà chọc trời, những con đường đông đúc, tất cả thu nhỏ lại chỉ còn bằng những mô hình đồ chơi.
Ông Tư nhìn không chớp mắt. Làng nghèo của ông giờ đã biến thành một chấm nhỏ mờ xa. Những cánh đồng lúa xanh mướt, những mái nhà tranh vách đất quen thuộc giờ chỉ còn là những mảng màu nhỏ bé. Ông như muốn khắc ghi từng hình ảnh vào trí nhớ. Đây rồi, ước mơ của ông, ước mơ bay lượn trên bầu trời cao rộng, giờ đang thành hiện thực. Không phải ông bay, nhưng con ông bay, và ông đang cùng con chinh phục bầu trời. Nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt khắc khổ của người nông dân, nụ cười của niềm tự hào và hạnh phúc vỡ òa.”
“Chiếc máy bay ổn định độ cao. Cảm giác chòng chành ban đầu dần lắng xuống, thay vào đó là sự êm ái lạ thường. Ông Tư vẫn siết chặt tay con gái, nhưng ánh mắt ông giờ đây dán chặt vào ô cửa sổ. Cảnh tượng bên ngoài đã thay đổi hoàn toàn. Không còn những mái nhà, cánh đồng hay thành phố thu nhỏ. Dưới chân máy bay là một thế giới khác.
Mênh mông, trắng xóa, trải dài đến tận chân trời. Đó là một biển mây khổng lồ, cuồn cuộn như sóng, phản chiếu ánh sáng mặt trời chói lọi. Từng gợn mây trắng tinh khôi như bông gòn, lấp lánh dưới ánh nắng vàng rực rỡ, tạo nên một bức tranh kỳ vĩ chưa từng thấy.
Ông Tư há hốc miệng, đôi mắt vốn hằn lên vết chân chim vì nắng gió giờ sáng bừng. Ông quên mất mọi thứ xung quanh, chỉ còn lại cảnh tượng diệu kỳ trước mắt. Ông khẽ reo lên, giọng nghẹn lại vì xúc động:
“”Đẹp quá… Đẹp quá các con ơi…””
Ông quay sang nhìn hai cô con gái, ánh mắt vẫn lấp lánh như đứa trẻ lần đầu nhìn thấy thế giới.
“”Đẹp hơn cả… đẹp hơn cả trong mơ của ba!””
Nước mắt rơm rớm lăn trên gò má khô sạm. Nụ cười rạng rỡ, chân thật và mãn nguyện nở trên khuôn mặt khắc khổ, làm bừng sáng cả khoang máy bay nhỏ bé. Hai cô con gái nhìn cha, khóe mắt cũng cay cay. Họ hiểu, giây phút này không chỉ là bay lên bầu trời, mà là chạm tới đỉnh cao của một giấc mơ kéo dài suốt hai mươi năm, thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả những lời chê bai cay nghiệt.”
“Họ giữ chặt tay cha, chờ đợi cảm xúc của ông lắng xuống. Khi ông quay lại nhìn, đôi mắt vẫn còn đọng nước, hai cô con gái mỉm cười.
“”Cha ơi, cha thấy đó không?”” người chị khẽ nói, giọng ấm áp. “”Đây là nơi chúng con đã làm việc, đã nỗ lực mỗi ngày.””
Người em tiếp lời: “”Có lúc tụi con tưởng chừng không thể vượt qua được. Những bài học khó, những đêm thức trắng, áp lực thi cử, rồi khi đi làm nữa… Nhiều lúc mệt mỏi lắm cha.””
Ông Tư gật gù, lắng nghe. Ánh mắt ông tràn đầy sự thấu hiểu và yêu thương.
“”Nhưng mỗi lần nản lòng,”” người chị nói tiếp, “”tụi con lại nhớ đến cha. Nhớ cha đã vất vả thế nào để nuôi tụi con ăn học. Nhớ những bữa cơm chỉ có rau luộc, nhớ đôi dép nhựa mòn gót của cha, nhớ cả cách cha dạy tụi con đánh vần dưới ánh đèn dầu.””
“”Nhớ những lời người ta nói cha hão huyền,”” người em thêm vào, giọng hơi chùng xuống. “”Nhưng cha chưa bao giờ bỏ cuộc. Ước mơ của cha đã trở thành động lực lớn nhất của tụi con.””
Họ nhìn cha, nụ cười rạng rỡ pha lẫn sự xúc động.
“”Giờ đây,”” người chị nói, “”tụi con cuối cùng cũng có thể đền đáp công ơn cha rồi. Không còn phải lo thiếu thốn, không còn phải vất vả như ngày xưa nữa.””
“”Ước mơ của cha, tụi con đã biến nó thành sự thật,”” người em nói, “”Và giờ đây, tụi con đưa cha lên bầu trời của tụi con.””
Ông Tư vẫn chỉ lặng lẽ gật đầu, đôi lúc nắm chặt tay các con hơn. Ông không nói nhiều, chỉ đơn giản là hiện diện, lắng nghe, và để ánh mắt mình dõi theo hai “”thiên thần”” bé nhỏ ngày nào giờ đã sải cánh trên bầu trời rộng lớn. Trong khoảnh khắc đó, mọi khó khăn, mọi nước mắt, mọi lời chê bai trong suốt hai mươi năm dường như tan biến vào biển mây trắng xóa bên ngoài cửa sổ. Chỉ còn lại tình cha con thiêng liêng và niềm hạnh phúc vỡ òa của một giấc mơ đã thành hiện thực.”
“Ông Tư vẫn chỉ lặng lẽ gật đầu, đôi lúc nắm chặt tay các con hơn. Ông không nói nhiều, chỉ đơn giản là hiện diện, lắng nghe, và để ánh mắt mình dõi theo hai “”thiên thần”” bé nhỏ ngày nào giờ đã sải cánh trên bầu trời rộng lớn. Trong khoảnh khắc đó, mọi khó khăn, mọi nước mắt, mọi lời chê bai trong suốt hai mươi năm dường như tan biến vào biển mây trắng xóa bên ngoài cửa sổ. Chỉ còn lại tình cha con thiêng liêng và niềm hạnh phúc vỡ òa của một giấc mơ đã thành hiện thực.
Một tiếp viên hàng không lịch sự dừng lại bên ghế của họ, mỉm cười nhẹ nhàng rồi đặt khay đồ ăn trước mặt mỗi người. Đối với Ông Tư, đây là một bữa ăn hoàn toàn khác lạ. Ông nhìn những món bày biện trên khay – thứ gì đó màu trắng mịn, miếng thịt được cắt vuông vắn với nước sốt bóng bẩy, vài lát rau củ lạ mắt. Tất cả đều trông sang trọng, khác xa với mâm cơm rau luộc chấm muối, hay suất cơm bụi ăn vội bên lề đường ngày ông còn làm phụ hồ, gánh gạch.
Ông không vội vàng ăn ngay. Ông ngắm nhìn khay đồ ăn một lát, rồi cẩn thận cầm chiếc nĩa lên, từ từ đưa miếng thức ăn đầu tiên vào miệng. Ông nhai thật chậm, như muốn giữ lại và ghi nhớ từng tầng hương vị lan tỏa trên đầu lưỡi. Có lẽ đây là lần đầu tiên trong đời ông được ăn một bữa ăn như thế này, trên độ cao cả ngàn mét, bên cạnh hai cô con gái trong bộ đồng phục phi công mà ông từng mơ ước.
Ông Tư quay sang hai con, ánh mắt hiền từ. “”Tụi con ăn đi,”” ông khẽ nói, dùng nĩa chỉ vào khay đồ ăn của mình, “”Đồ ăn trên này ngon thật.””
Hai cô con gái nhìn cha, nụ cười ấm áp. Họ biết rằng, đối với cha, bữa ăn này không chỉ đơn thuần là lấp đầy cái bụng. Nó là minh chứng sống động cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của ông, cho ước mơ giờ đã thành hiện thực. Nó ý nghĩa hơn bất kỳ mâm cỗ thịnh soạn nào từng được bày ra trên mặt đất, trong căn nhà tranh vách đất nghèo nàn nơi quê nghèo năm xưa. Bữa ăn này chứa đựng cả mồ hôi, nước mắt và cả những lời chê bai cay độc mà cha con ông đã cùng nhau vượt qua. Trên bầu trời xanh thẳm, họ cùng nhau thưởng thức hương vị của thành công và tình yêu thương gia đình, một hương vị ngọt ngào và thiêng liêng đến lạ.”
“Trên bầu trời xanh thẳm, họ cùng nhau thưởng thức hương vị của thành công và tình yêu thương gia đình, một hương vị ngọt ngào và thiêng liêng đến lạ.
Tiếng thông báo nhỏ nhẹ vang lên, báo hiệu máy bay chuẩn bị hạ cánh. Ông Tư lại cảm thấy lồng ngực mình đập mạnh. Sau hành trình dài trên không, cảm giác hồi hộp khi sắp chạm đất lại ùa về. Ông ghé mắt nhìn xuống cửa sổ, cố gắng nhận diện cảnh vật bên dưới. Những đám mây giờ đã lùi xa, nhường chỗ cho một bức tranh hoàn toàn khác lạ so với cánh đồng lúa, lũy tre xanh và con đường làng quen thuộc ở huyện miền Trung quê nhà ông. Dưới kia là những khối nhà cao tầng san sát, những con đường rộng thênh thang đầy xe cộ như mắc cửi, và ánh đèn đêm lấp lánh trải dài đến vô tận. Nó khác xa với khung cảnh yên bình, tĩnh lặng nơi căn nhà tranh vách đất của ông. Một thế giới hoàn toàn mới đang mở ra.
Máy bay từ từ hạ độ cao, tiến gần hơn đến mặt đất. Ông Tư siết chặt tay nắm ghế. Các con gái ông ngồi bên cạnh, ánh mắt đầy trìu mến nhìn cha. Họ hiểu cảm giác của ông lúc này. Chiếc máy bay khổng lồ nhẹ nhàng lướt xuống, bánh xe chạm đường băng êm ái một cách lạ thường.
“”Đã đến nơi rồi, cha,”” một cô con gái khẽ nói, giọng ấm áp.
Ông Tư thở phào một hơi dài, như trút bỏ bao nhiêu gánh nặng. Một dòng nước mắt nóng hổi bất giác lăn dài trên gò má sạm nắng. Không phải nước mắt sợ hãi, mà là nước mắt của sự nhẹ nhõm và xúc động tột cùng. Chuyến hành trình trên không, chuyến bay của ước mơ, đã kết thúc. Ông đã an toàn đặt chân đến vùng đất mới, cùng với hai cô con gái phi công kiêu hãnh của mình. Giờ đây, những gì chờ đợi họ dưới mặt đất mới là khởi đầu thực sự.”
“Cửa máy bay mở ra. Ông Tư cùng hai cô con gái bước xuống. Cảm giác lạ lẫm và choáng ngợp lại ùa đến. Ông vẫn chưa hết ngạc nhiên trước hành trình vừa rồi. Những người phục vụ sân bay nở nụ cười tươi tắn chào đón. Ông Tư chỉ biết gật đầu, bước chân vẫn còn chút run rẩy. Hai cô con gái dìu nhẹ lấy ông, dẫn ông đi dọc hành lang.
Hành lang dài, sáng choang, khác hẳn với con đường đất gập ghềnh ở quê nhà. Mùi không khí cũng khác, không có mùi rơm rạ, bùn đất, chỉ có mùi điều hòa mát lạnh và một chút gì đó xa lạ. Họ đi qua những cửa hàng sang trọng với đủ thứ hàng hóa lấp lánh mà ông chưa từng thấy. Tiếng nói chuyện râm ran bằng đủ thứ ngôn ngữ hòa lẫn vào nhau. Ông Tư nheo mắt nhìn, thế giới này rộng lớn và kỳ diệu quá.
“”Cha, mình qua đây,”” một cô con gái nói, chỉ về phía bảng chỉ dẫn.
Họ không đi ra khu vực nhận hành lý thông thường. Thay vào đó, hai cô con gái dẫn ông Tư rẽ sang một lối đi khác, hướng về một khu vực có vẻ còn rộng lớn và hiện đại hơn nữa. Càng đi, không gian càng mở ra, những tòa nhà kính khổng lồ vươn lên, những chiếc máy bay nối đuôi nhau đỗ ở xa xa. Đây có vẻ là một sân bay trung chuyển hoặc một khu vực dành riêng.
Ông Tư đứng sững lại khi bước vào khu vực mới. Nó không còn chỉ là hành lang. Đó là một không gian mênh mông, nhộn nhịp như một thành phố thu nhỏ. Hàng ngàn con người đủ màu da, trang phục hối hả di chuyển. Tiếng loa thông báo vang vọng bằng nhiều thứ tiếng. Những màn hình điện tử khổng lồ chiếu sáng rực rỡ hiển thị thông tin các chuyến bay đi và đến. Xe điện đưa đón khách lướt đi êm ái.
Mắt ông Tư đảo liên tục, không bỏ sót một chi tiết nào. Sự hiện đại, sự giàu có, sự tấp nập ở đây khiến ông cảm thấy mình nhỏ bé và lạc lõng. Ông cả đời chỉ quanh quẩn với ruộng đồng, gốc rạ, chưa từng nghĩ có ngày được đặt chân đến một nơi như thế này.
“”Đây là…”” Ông Tư lắp bắp.
“”Đây là sân bay quốc tế lớn nhất nước mình đấy cha,”” cô con gái còn lại mỉm cười giải thích. “”Từ đây mình sẽ bay tiếp một chuyến nữa.””
“”Bay… bay tiếp?”” Ông Tư ngạc nhiên. “”Đi đâu nữa hả con?””
Hai cô con gái nhìn nhau, ánh mắt lấp lánh niềm vui sướng và một chút bí mật.
“”Đi đến nơi mà con muốn tặng cha một cuộc sống mới,”” một người nói.
“”Một cuộc sống mà cha chưa từng dám nghĩ tới,”” người kia tiếp lời.
Ông Tư nhìn hai cô con gái trong bộ đồng phục phi công oai vệ, nhìn khung cảnh sân bay xa hoa xung quanh. Lồng ngực ông lại nghẹn lại. Cái ước mơ ngày xưa bị coi là hão huyền, cái sự hy sinh cả đời của ông, giờ đây không chỉ biến con thành hiện thực, mà còn mở ra một cánh cửa đến một thế giới hoàn toàn khác, một thế giới mà người nông dân lam lũ như ông chưa bao giờ dám mơ tới. Ông biết, hành trình vừa rồi chỉ là khởi đầu. Con đường phía trước còn dài, và nó đang dẫn ông bước chân ra thế giới rộng lớn, nơi mà cuộc đời ông sắp sang một trang mới.”
“Ít giờ sau, chuyến bay thứ hai hạ cánh êm ái. Ông Tư vẫn còn lâng lâng sau hành trình vừa rồi. Hai cô con gái một lần nữa dìu ông bước xuống, lần này không phải là sân bay đông đúc mà là một bãi đỗ xe rộng rãi, nơi có một chiếc xe hơi đời mới đang chờ sẵn.
Chiếc xe lướt đi trên những con đường trải nhựa phẳng lì, hai bên là những tòa nhà cao tầng vút lên trời xanh. Ông Tư dán mắt vào cửa sổ, mọi thứ đều lạ lẫm và choáng ngợp. Con đường, tòa nhà, xe cộ, tất cả đều khác xa cái con đường đất bụi bặm và những mái nhà lụp xụp ở Huyện miền Trung quê ông.
Xe dừng lại trước một tòa nhà hiện đại. Họ bước vào thang máy, một hộp sắt biết đi kỳ diệu đưa họ lên tầng cao. Cửa mở ra, ông Tư bước vào một căn hộ rộng rãi, sáng sủa, được trang bị đầy đủ tiện nghi mà ông chỉ thấy trên tivi. Sàn nhà bóng loáng, đồ đạc sang trọng, cửa sổ kính lớn nhìn ra toàn cảnh thành phố bên dưới.
“”Đây… đây là nhà của con hả?”” Ông Tư ngập ngừng hỏi.
Một cô con gái mỉm cười. “”Vâng cha. Từ giờ cha sẽ ở đây với chúng con.””
Ông Tư nhìn quanh, không tin vào mắt mình. Cả đời ông sống trong căn nhà tranh vách đất, giờ lại được ở nơi thế này.
“”Con đưa cha đi nghỉ ngơi chút nhé,”” cô con gái còn lại nói, dìu ông đến một căn phòng ngủ. Căn phòng cũng tiện nghi không kém, giường nệm êm ái, tủ quần áo lớn, máy lạnh phả ra hơi mát dịu.
“”Cha cứ nghỉ đi ạ. Cha xem, con mua cho cha mấy bộ quần áo mới này.”” Cô mở tủ, lấy ra mấy bộ quần áo tươm tất, trông khác hẳn với bộ đồ bạc màu, nhàu nhĩ mà ông đang mặc.
Ông Tư nhìn những bộ quần áo mới, rồi nhìn xuống người mình. Sự đối lập quá lớn khiến ông cảm thấy ngượng nghịu.
“”Thôi, cha mặc đồ cũ quen rồi con à,”” ông nói khẽ.
“”Cha ơi, bây giờ cha cứ thoải mái đi ạ,”” cô con gái dịu dàng nói. “”Cha đã vất vả cả đời rồi. Bây giờ là lúc cha được nghỉ ngơi, được sống cuộc sống mà chúng con muốn dành cho cha.””
Ngày hôm sau và những ngày sau đó, hai cô con gái bắt đầu thực hiện lời hứa. Họ đưa ông đi mua sắm. Lần đầu tiên trong đời, Ông Tư được bước vào những cửa hàng quần áo, giày dép sang trọng. Ông ngập ngừng không dám chọn, nhưng các con cứ lựa cho ông những bộ đồ đẹp, những đôi giày êm chân. Chiếc dép nhựa mòn gót đã gắn bó với ông mấy chục năm được cất vào góc tủ, thay bằng những đôi giày mới.
Họ đưa ông đi thăm thú thành phố. Ông Tư mắt tròn mắt dẹt nhìn những công viên xanh mướt, những khu vui chơi giải trí hiện đại, những bảo tàng, những danh lam thắng cảnh. Họ kiên nhẫn giải thích cho ông về từng nơi, từng thứ mới mẻ ông nhìn thấy. Ông Tư như đứa trẻ lần đầu tiên bước chân ra thế giới.
Buổi tối, thay vì cơm rau luộc chấm muối như ngày xưa, Ông Tư được ăn những bữa cơm tươm tất với đủ món ngon do chính tay các con chuẩn bị. Họ ngồi quây quần bên nhau, nói chuyện đủ thứ trên đời. Hai cô con gái không quản ngại việc gì, từ pha nước cho ông uống, chuẩn bị quần áo cho ông mỗi sáng, đến việc nhắc ông uống thuốc, chăm sóc ông từng li từng tí.
Có lần, nhìn ông ngủ say trên chiếc giường êm ái, một cô con gái khẽ nói với người kia: “”Chị thấy cha mình gầy đi nhiều quá. Chắc những năm qua cha vất vả lắm.””
“”Phải chị ạ,”” người kia đáp, mắt rơm rớm nước. “”Hai mươi năm… cha đã gánh vác tất cả để chúng mình có được ngày hôm nay.””
Họ nhớ lại những buổi tối cha ngồi dưới ánh đèn dầu cặm cụi học chữ để dạy cho các con. Nhớ lại những bữa cơm đạm bạc, những món đồ chơi tự làm từ tre nứa. Nhớ lại hình ảnh cha đội nón mê đi làm phụ hồ, gánh gạch, bốc vác, chạy xe thồ dưới cái nắng cháy da cháy thịt. Tất cả chỉ để các con được đến trường, được ăn no mặc ấm.
Bây giờ, được nhìn cha ngủ ngon trong căn phòng ấm áp, được chăm sóc cho cha từng chút một, họ cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm và hạnh phúc. Đây là những ngày tháng họ muốn dành trọn để đền đáp công ơn trời biển của người cha đã hy sinh cả tuổi thanh xuân và sức khỏe vì ước mơ của con. Giấc mơ của ông Tư đã bay cao, không chỉ đưa các con bay lượn trên bầu trời, mà còn nâng bổng cuộc đời lam lũ của chính ông lên một tầng mây mới.”
“Ông Tư ngồi trên chiếc sofa êm ái, ánh mắt dõi theo hai cô con gái. Họ đang đứng ở ban công căn hộ, trong bộ đồng phục phi công màu xanh sẫm lịch lãm. Chiếc mũ kê-pi đặt cẩn thận trên chiếc bàn nhỏ bên cạnh. Ông nhìn các con, nhìn những bộ cánh mà cả đời ông chỉ dám mơ ước. Ước mơ ấy không phải cho ông, mà là cho chính các con. Bây giờ, nó đã hiện hữu ngay trước mắt ông, rực rỡ và chân thực hơn bất cứ giấc mơ nào dưới ánh đèn dầu năm xưa.
Mọi ký ức về những ngày tháng cơ cực ùa về: Căn nhà tranh vách đất, những bữa cơm đạm bạc chỉ có rau luộc chấm muối, chiếc dép nhựa mòn gót theo ông khắp các công trình, gánh gạch, bốc vác, chạy xe thồ… Rồi hình ảnh vợ ông, người bạn đời tảo tần đã khuất, cùng ông chắp vá nên gia đình nhỏ. Tất cả những gian khổ, những giọt mồ hôi, những đêm thiếu ngủ, những lời cười nhạo của người làng coi ước mơ phi công là hão huyền – tất cả bỗng chốc tan biến hết, chỉ còn lại niềm hạnh phúc và tự hào dâng trào trong lồng ngực.
Ông biết, đây chính là “”thành công””. Không phải là tiền bạc hay danh vọng cho riêng ông, mà là việc nhìn thấy các con trưởng thành, vươn lên từ nghèo khó, đạt được những điều kỳ diệu mà cả thế giới này phải ngước nhìn. Thành công là khi hạt mầm ước mơ được gieo từ bàn tay chai sạn của người cha lam lũ đã nảy mầm, đâm chồi, và nở rộ thành hai đóa hoa rực rỡ giữa bầu trời rộng lớn.
Nước mắt bất chợt lăn dài trên gò má sạm nắng của ông Tư. Ông đưa tay gạt vội, cố giữ cho giọng không run.
“”Ba cảm ơn các con nhiều lắm,”” ông nói khẽ. Giọng ông vẫn không giấu được sự nghẹn ngào, run run. “”Cảm ơn các con vì đã biến giấc mơ của ba thành sự thật. Cảm ơn các con vì tất cả…””
Hai cô con gái quay lại nhìn cha. Thấy ông khóc, họ lập tức chạy đến, quỳ xuống bên cạnh ông, ôm lấy người cha già.
“”Cha ơi, không phải chúng con cảm ơn cha mới đúng chứ ạ?”” Một cô con gái nói, giọng cũng lạc đi vì xúc động.
“”Đúng rồi cha,”” người còn lại tiếp lời, tựa đầu vào vai ông. “”Tất cả là nhờ cha cả. Cha đã hy sinh cả đời mình vì chúng con. Nếu không có cha, làm sao chúng con có được ngày hôm nay?””
Ông Tư ôm chặt lấy hai đứa con gái. Cái ôm của sự đoàn tụ sau bao năm xa cách, cái ôm của tình phụ tử thiêng liêng, cái ôm của giấc mơ đã trọn vẹn. Ông cảm thấy lòng mình bình yên đến lạ. Mọi sóng gió cuộc đời dường như đã lùi lại phía sau. Giờ đây, ông chỉ muốn tận hưởng những ngày tháng bình yên bên các con, nhìn các con sống hạnh phúc và tiếp tục bay cao.
Thời gian trôi đi thật nhẹ nhàng. Những ngày sau đó, cuộc sống của ông Tư trong căn hộ tiện nghi diễn ra chậm rãi nhưng đầy đủ. Ông quen dần với nhịp sống mới, với những bữa cơm đủ đầy, với chiếc giường êm ái, với quần áo tươm tất. Hai cô con gái vẫn đi làm đều đặn, nhưng cứ mỗi khi về nhà, họ lại dành hết thời gian chăm sóc cha. Họ không ngại nhắc nhở ông ăn uống đúng giờ, uống thuốc đều đặn, hay chỉ đơn giản là ngồi bên cạnh, kể cho ông nghe những câu chuyện trên trời dưới biển. Ông Tư lắng nghe, đôi mắt ánh lên niềm vui và sự mãn nguyện. Ông biết, cuộc đời đã bù đắp xứng đáng cho những hy sinh của mình. Đây không chỉ là thành công của các con, mà còn là thành công của cả một hành trình đầy gian khó, được đắp bồi bằng tình yêu thương vô bờ bến của người cha và sự nỗ lực phi thường của những đứa con. Giờ đây, bên cạnh hai cô “”phi công”” của mình, ông Tư chỉ còn cảm thấy sự bình yên. Cuộc đời lam lũ đã được nâng bổng, chạm tới bầu trời không chỉ trong ước mơ, mà là thực tại giản dị và ấm áp này. Ông mỉm cười, lòng thầm nhủ, vậy là đủ rồi.”

