Trời còn rất sớm.
Cả xóm chìm trong màn sương mỏng và bóng tối lặng câm. Tiếng gà trống lác đác cất lên, kéo dài như xé toang sự tĩnh mịch. Vài mái nhà le lói ánh đèn dầu – những người quen dậy sớm đang chuẩn bị cho một ngày mưu sinh nhọc nhằn.
Rồi đột ngột—
Cả cuối xóm bật dậy bởi tiếng chửi vang như sấm của bà Kim.
– Tiên sư chúng mày! Bà nuôi có mấy con gà cả năm trời, ăn không dám ăn, vậy mà đứa nào bắt mất rồi! Không làm mà đòi có ăn thì ra bờ ruộng mà nhặt! Tổ sư bố lũ trộm kia!
Lại mất gà.
Người ta thở dài. Tội thì có tội. Nhưng mệt thì cũng mệt.
Tiếng bà Kim chát chúa, the thé, dội từ sân nhà bà sang tận đầu xóm. Bà đứng giữa sân, tóc búi lệch, tay chống nạnh, quay đủ bốn phía mà chửi. Câu nọ nối câu kia như roi quất.
– Ở nhà bà là con gà, về nhà chúng mày nó hóa quạ, hóa diều hâu! Nó mổ mù cả nhà chúng mày cho xem! Có giỏi đêm nay vào mà bắt nốt đi! Bà còn mấy con nữa đấy! Bắt được đứa nào bà ấn đầu xuống, bà tọng cho tắc cổ luôn!
Không ai dám ra tiếng.
Đụng vào bà Kim lúc này chẳng khác nào tự bôi mỡ vào người cho kiến lửa bu vào cắn. Mà lạ, càng bị trộm, bà càng chửi dữ. Càng chửi dữ, trộm lại càng lộng hành. Cứ như có ai cố tình chọc vào tổ kiến lửa, để cả cuối làng phải nghe tiếng bà oang oang suốt tháng.
Người ta quen gọi bà là “mụ Kim đanh đá”.
Nhưng trước kia, Kim đâu phải vậy.
Ngày trẻ, Kim hiền và ít nói. Gương mặt ưa nhìn, nước da trắng ngà, dáng người thanh mảnh. Thế mà hết năm này qua năm khác, bạn bè lần lượt lấy chồng, còn cô vẫn lặng lẽ ở nhà phụ giúp cha mẹ.
“Con bé này chắc cao số.” Người ta xì xào vậy.
Rồi một ngày, Kim biết mình đã thành đàn bà.
Không phải vì yêu.
Không phải vì cưới hỏi.
Chỉ là một đêm mưa, một sai lầm trong bóng tối.
Năm ấy, vào mùa khô, trai gái trong độ tuổi lao động phải đi dân công vác đất đắp đê. Đợt đó Kim đi xa gần mười lăm cây số. Cô được phân công cùng một người đàn ông tên Quý – làm cấp dưỡng cho cả đoàn.
Ban ngày họ nấu cơm. Ban đêm đàn ông ngủ một nhà, phụ nữ ngủ nhà khác.
Nửa đêm hôm ấy, trời đổ gió. Sợ đống củi ướt mưa, Kim lặng lẽ ra che lại bằng mấy tấm ni-lông. Cô đang lom khom thì giật mình vì một giọng nói phía sau.
– Cô Kim phải không?
Là Quý.
Hắn bước lại gần. Nói giúp cô một tay. Nhưng rồi hai bàn tay rắn chắc của hắn bất ngờ siết chặt lấy người cô.
– Anh làm gì thế?
Giọng Kim run.
Bóng tối đặc quánh như đồng lõa. Gió rít qua bờ đê. Cô chống cự yếu ớt. Nhưng nỗi xấu hổ khiến cô không dám kêu lên.
Đêm ấy, Kim mất đi sự ngây thơ.
Sáng hôm sau, cô không dám ngẩng mặt. Còn Quý thì cười hề hề.
– Chuyện đã rồi, xấu hổ làm gì. Sau này nếu có con, anh chịu trách nhiệm.
Kim bật lại, giọng nghẹn:
– Đừng để vợ anh ra tận cổng nhà tôi réo tên!
Hắn nháy mắt.
– Em không nói, anh không nói. Ai biết được?
Kim ngẩng phắt lên.
– Từ nay coi như không quen biết!
Nhưng đời đâu đơn giản như lời nói.
Vài tháng sau, bụng cô lớn dần. Lời đàm tiếu độc địa lan nhanh hơn gió. Các bà trong xóm về tra hỏi chồng. Đàn ông thì lảng tránh ánh mắt Kim. Phụ nữ nhìn cô bằng nửa thương hại, nửa khinh bỉ.
“Không biết ông nào là tác giả cái bụng kia.”
Câu nói ấy như lưỡi dao cứa vào lòng cô mỗi ngày.
Kim không khóc nữa.
Cô trở nên cứng cỏi như một thân cây trơ trọi giữa bão. Cái lưng gầy gò ấy gồng lên che chở cho đứa con trong bụng.
Rồi Phong ra đời.
Không cưới hỏi. Không mâm cao cỗ đầy. Không một lời chúc mừng.
Chỉ có tiếng trẻ con khóc giữa căn nhà nghèo và ánh mắt soi mói của cả xóm.
Từ đó, Kim sống như gà mẹ xù lông bảo vệ con. Cô làm đủ việc: cấy lúa thuê, nhổ cỏ mướn, chăn gà, trồng rau. Nhịn ăn nhịn mặc để con không thiếu bữa.
Cô chưa từng ngửa tay xin ai.
Nhưng người đời vẫn không buông tha.
Rau ngoài đồng bị nhổ trộm. Ngô chưa kịp chắc hạt đã bị bẻ sạch. Gà nuôi cả năm bỗng một sáng chỉ còn cái chuồng trống.
Lần đầu mất trộm, Kim chỉ biết ngồi bệt xuống sân mà khóc.
Nhưng vài lần sau, nước mắt khô đi.
Thay vào đó là tiếng chửi.
Tiếng chửi ban đầu run rẩy vì uất ức. Rồi dần dần trở nên đanh thép, chua chát. Cô chửi kẻ trộm, chửi cái nghèo, chửi cả số phận đã đẩy mình vào đường cùng.
Biết rằng chửi chẳng lấy lại được gì.
Nhưng nếu không chửi, cô thấy mình sẽ nghẹt thở.
Càng chửi, bọn trộm càng lì lợm. Như muốn trả đũa. Nửa luống hành bị nhổ tan hoang. Cả rặng ngô bị bẻ trụi. Chuồng gà nhiều lần bị phá.
Và mỗi lần như thế, Kim lại đứng giữa sân, quay bốn phía mà chửi từ sáng đến chiều, từ ngày này sang ngày khác.
Tiếng chửi ấy, với người khác là chua ngoa.
Nhưng với Kim, đó là cách duy nhất để giữ lại chút tự trọng cuối cùng của một người đàn bà bị dồn ép.
Thế rồi người ta quen với tiếng bà.
Quen đến mức quên mất rằng trước khi thành “mụ Kim đanh đá”, bà từng là một cô gái hiền lành chỉ muốn sống bình yên như bao người khác.
Chương 2 dưới bình luận ạ
Phong không thể chọn nơi mình sinh ra, càng không thể chọn mẹ mình là ai. Cậu bé lớn lên trong sự tủi thân, như một cái cây non oằn mình trong gió bão. Những đứa trẻ trong xóm chỉ biết Kim là “mụ đanh đá”, một người đàn bà luôn miệng chửi bới, gắt gỏng. Chúng không biết rằng, trước khi thành Kim của ngày hôm nay, mẹ của Phong từng là một cô gái hiền lành, lặng lẽ.
Phong là một đứa trẻ cô đơn. Làng xóm xa lánh Kim, và nỗi cô độc ấy cũng phủ chụp lên đứa con trai bé bỏng của Kim. Cậu bé thường ngồi một mình bên bậu cửa Nhà bà Kim, lặng lẽ nhìn lũ trẻ con trong xóm í ới chạy nhảy, chơi đùa. Chúng chẳng bao giờ rủ cậu. Chẳng bao giờ mỉm cười với cậu. Thay vào đó là những ánh mắt dò xét, những lời xì xào thì thầm rồi bật thành tiếng trêu chọc.
Trong mắt Phong, Kim không phải là “mụ Kim đanh đá”. Cậu bé nhìn mẹ bằng sự tôn kính pha lẫn nỗi đau. Kim gầy gò, đôi tay chai sạn vì những tháng ngày cấy lúa thuê, nhổ cỏ mướn. Mỗi bữa cơm, mẹ luôn nhường phần ngon cho cậu, tự mình vét nồi ăn những hạt cháy sém. Kim làm mọi thứ để cậu được no bụng, được đến trường, dù áo quần mẹ vá víu, cũ sờn.
Nhưng cứ mỗi bận Kim đứng giữa sân, chửi như hát hay, tiếng chửi ấy vang vọng khắp Xóm, thì Phong lại thấy tim mình thắt lại. Cậu bé thương mẹ, biết Kim phải chịu đựng biết bao nhiêu cay đắng để làm được như vậy. Nhưng cậu cũng đau đáu nỗi tủi hờn, bởi những lời chửi rủa ấy không chỉ nhắm vào những Kẻ trộm hay cái số phận nghiệt ngã, mà còn gián tiếp đổ lên đầu cậu những lời dè bỉu.
Cậu bé nhớ như in những buổi trưa hè oi ả, khi cậu vừa từ trường về. Lũ trẻ con trong xóm lại vây quanh, chỉ trỏ.
“Kìa, thằng con mụ đanh đá!”
“Mụ Kim chuyên chửi rủa kìa!”
Phong nghe rõ từng lời, như hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt. Cậu bé chỉ biết lặng lẽ cúi mặt, đôi vai bé nhỏ run lên, bước thật nhanh qua đám đông, chạy thẳng vào Nhà bà Kim. Cánh cổng gỗ cũ kỹ khép lại, nhưng những tiếng hô vang vẫn như vọng mãi vào tai, lặp đi lặp lại không ngừng nghỉ:
“Thằng con mụ đanh đá!”
Sáng hôm sau, Nhà bà Kim vẫn chìm trong không khí nặng nề. Phong thức dậy với đôi mắt sưng húp, nỗi tủi thân từ hôm qua vẫn còn hằn sâu. Kim nhìn con, lòng quặn thắt, nhưng bà không nói gì. Bà biết những lời động viên sáo rỗng chẳng thể xoa dịu vết thương của cậu bé. Cách duy nhất bà có thể làm là đảm bảo Phong được đi học, có một tương lai khác.
Bà Kim lặng lẽ chuẩn bị bữa sáng đạm bạc, rồi quay sang giục Phong: “Con mau soạn sách vở đi học. Hôm nay có bài kiểm tra không?”
Phong gật đầu, kéo lê bước chân về phía góc học tập đơn sơ. Cậu bé luống cuống tìm kiếm cuốn sách giáo khoa duy nhất, vốn được giữ gìn cẩn thận trong một chiếc túi vải cũ. Nhưng rồi, ánh mắt cậu bé mở to, môi mím chặt.
“Mẹ ơi… sách của con… sách của con không thấy đâu cả!” Giọng Phong lí nhí, xen lẫn nỗi sợ hãi.
Kim đang cúi mình thổi lửa dưới bếp, nghe con nói mà tim giật thót. Bà vội vàng đứng dậy, sải bước tới chỗ Phong. Khuôn mặt bà thoạt đầu là sự bối rối, rồi nhanh chóng chuyển sang vẻ ngờ vực. Bà tự tay lật tung mọi thứ, tìm kiếm dưới gầm giường, trong gầm tủ, từng ngóc ngách nhỏ hẹp. Không có gì. Cuốn sách giáo khoa của Phong đã biến mất.
Bao nhiêu năm trời, Kim đã quen với việc mất trộm gà, mất rau, mất ngô trên Ruộng đồng. Bà đã chửi rủa, đã khóc lóc, đã căm phẫn. Nhưng đây là một thứ khác. Đây là hy vọng duy nhất của con trai bà. Đây là cây cầu duy nhất dẫn Phong ra khỏi cái Xóm nghèo túng, những lời đàm tiếu chua cay.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Kim. Cơn giận không bùng nổ thành tiếng chửi ngay lập tức, mà âm ỉ cháy, rồi hóa thành một ngọn lửa địa ngục trong lòng bà. Đôi bàn tay Kim siết chặt lại, những khớp ngón tay trắng bệch. Ánh mắt bà từ từ nheo lại, tóe lên những tia lửa hận thù. Cơn giận này không phải là tiếng la hét thường ngày, mà là sự im lặng chết chóc, báo hiệu một cơn bão kinh hoàng sắp sửa ập đến.
Kim không nói một lời nào. Bà chỉ đứng đó, nhìn vào khoảng trống nơi cuốn sách từng nằm, rồi nhìn ra cánh cổng Nhà bà Kim cũ kỹ. Tất cả những cay đắng, uất ức từ cái Đêm mưa định mệnh, từ những Lời đàm tiếu của làng xóm, từ Sự kiện mất gà, cho đến Cuộc sống mưu sinh vất vả để nuôi Phong, tất cả dồn nén lại, biến thành một quyết tâm sắt đá. Bà Kim biết, lần này, bà không thể chỉ ngồi yên mà chửi rủa nữa. Bà phải làm gì đó. Một điều gì đó thật khác.
Kim không nói thêm một lời nào. Bà lặng lẽ ra sân, đôi mắt đỏ ngầu quét qua từng mái nhà tranh vách đất của cái Xóm đang chìm trong ánh nắng ban mai giả tạo. Sự im lặng của bà đáng sợ hơn bất kỳ tiếng chửi rủa nào. Nắm chặt tay, Kim bước ra khỏi Nhà bà Kim, không thèm quay lại nhìn Phong đang run rẩy đứng ở ngưỡng cửa.
Bước chân bà Kim nặng nề nhưng dứt khoát, hướng thẳng đến căn nhà đầu tiên bà nhìn thấy. Đó là nhà Thím Ba, người vốn nổi tiếng với những lời đàm tiếu chua cay nhất về bà. Kim sải bước tới, đứng sừng sững trước cổng, đôi mắt rực lửa quét qua cánh cửa gỗ cũ kỹ.
“Thím Ba! Ra đây!” Giọng Kim gằn lên, vang vọng khắp con ngõ vắng. “Trả sách cho con tôi!”
Cánh cửa từ từ hé mở. Thím Ba lấp ló sau khe cửa, ánh mắt đầy vẻ sợ sệt và bối rối. Bà ta cố gắng lảng tránh cái nhìn như dao găm của Kim.
“Gì… gì vậy Kim?” Thím Ba lí nhí, không dám nhìn thẳng. “Sách… sách gì?”
“Sách của Phong!” Kim bước tới gần hơn, giọng nói sắc như lưỡi dao. “Cái thứ duy nhất thằng bé có để học hành, để thoát khỏi cái lũ ăn trộm vặt như các người! Trả lại đây! Hay nói cho tôi biết, đứa nào đã lấy nó?!”
Thím Ba nuốt khan, rụt người lại. “Tôi… tôi đâu có biết gì đâu Kim. Cô nói gì lạ vậy? Nhà tôi làm gì có sách vở của thằng Phong.” Bà ta cố gắng khép cửa lại, nhưng Kim đã nhanh hơn, chặn đứng cánh cửa bằng một bàn tay chai sạn.
“Không biết?” Kim nhếch mép. “Hay là sợ hói lưng?” Bà ta đảo mắt nhìn vào trong nhà, như thể có thể nhìn xuyên qua vách đất để tìm kiếm. “Các người cứ trộm gà, trộm rau, trộm ngô thì được. Nhưng giờ là sách vở của con tôi. Các người đã chạm vào giới hạn rồi!”
Thím Ba tái mặt, cố gắng đẩy cửa, nhưng vô vọng. “Tôi thề… tôi không biết gì hết!” Bà ta nhìn quanh, mong chờ có ai đó xuất hiện để giải vây, nhưng con ngõ vẫn vắng hoe.
Kim bỏ qua Thím Ba, tiếp tục đi. Bà đến nhà ông Tư, rồi bà Sáu, những người thường xuyên tránh mặt bà. Mỗi cánh cổng Kim gõ vào, mỗi lời đối chất bà đưa ra, bà đều nhận lại những ánh mắt lảng tránh, những câu trả lời ấp úng, hoặc chỉ là sự im lặng đáng sợ. Không ai dám nhìn thẳng vào đôi mắt sưng húp nhưng rực lửa căm hờn của bà. Không ai dám thừa nhận, hay tố cáo ai.
Kim đi khắp cái Xóm, từng căn nhà một. Bóng bà đổ dài dưới nắng, cô độc đến ghê người. Tiếng gọi, tiếng gằn giọng của bà ngày càng tuyệt vọng, nhưng cũng càng dữ dội. Bà cảm thấy như thể một bức tường vô hình đang bao vây mình, một bức tường của sự thờ ơ, của nỗi sợ hãi, của sự đồng lõa. Nỗi cô độc và uất hận trong bà càng sâu sắc hơn, nuốt chửng mọi hy vọng còn sót lại.
Cuối cùng, Kim đứng giữa con ngõ chính của Xóm, nơi vài người dân vẫn đang cố gắng lén nhìn bà từ phía sau rèm cửa. Nước mắt không chảy, nhưng hơi thở bà nghẹn lại. Bà ngẩng đầu lên, ánh mắt quét qua từng mái nhà, từng ô cửa sổ.
“Tất cả các người!” Giọng Kim vỡ òa, vang vọng khắp Xóm, không còn là tiếng gằn giọng mà là tiếng thét của một con thú bị dồn vào đường cùng. “Tất cả các người đều là đồng lõa!”
Kim không nói thêm một lời nào. Bà lặng lẽ ra sân, đôi mắt đỏ ngầu quét qua từng mái nhà tranh vách đất của cái Xóm đang chìm trong ánh nắng ban mai giả tạo. Sự im lặng của bà đáng sợ hơn bất kỳ tiếng chửi rủa nào. Nắm chặt tay, Kim bước ra khỏi Nhà bà Kim, không thèm quay lại nhìn Phong đang run rẩy đứng ở ngưỡng cửa.
Bước chân bà Kim nặng nề nhưng dứt khoát, hướng thẳng đến căn nhà đầu tiên bà nhìn thấy. Đó là nhà Thím Ba, người vốn nổi tiếng với những lời đàm tiếu chua cay nhất về bà. Kim sải bước tới, đứng sừng sững trước cổng, đôi mắt rực lửa quét qua cánh cửa gỗ cũ kỹ.
“Thím Ba! Ra đây!” Giọng Kim gằn lên, vang vọng khắp con ngõ vắng. “Trả sách cho con tôi!”
Cánh cửa từ từ hé mở. Thím Ba lấp ló sau khe cửa, ánh mắt đầy vẻ sợ sệt và bối rối. Bà ta cố gắng lảng tránh cái nhìn như dao găm của Kim.
“Gì… gì vậy Kim?” Thím Ba lí nhí, không dám nhìn thẳng. “Sách… sách gì?”
“Sách của Phong!” Kim bước tới gần hơn, giọng nói sắc như lưỡi dao. “Cái thứ duy nhất thằng bé có để học hành, để thoát khỏi cái lũ ăn trộm vặt như các người! Trả lại đây! Hay nói cho tôi biết, đứa nào đã lấy nó?!”
Thím Ba nuốt khan, rụt người lại. “Tôi… tôi đâu có biết gì đâu Kim. Cô nói gì lạ vậy? Nhà tôi làm gì có sách vở của thằng Phong.” Bà ta cố gắng khép cửa lại, nhưng Kim đã nhanh hơn, chặn đứng cánh cửa bằng một bàn tay chai sạn.
“Không biết?” Kim nhếch mép. “Hay là sợ hói lưng?” Bà ta đảo mắt nhìn vào trong nhà, như thể có thể nhìn xuyên qua vách đất để tìm kiếm. “Các người cứ trộm gà, trộm rau, trộm ngô thì được. Nhưng giờ là sách vở của con tôi. Các người đã chạm vào giới hạn rồi!”
Thím Ba tái mặt, cố gắng đẩy cửa, nhưng vô vọng. “Tôi thề… tôi không biết gì hết!” Bà ta nhìn quanh, mong chờ có ai đó xuất hiện để giải vây, nhưng con ngõ vẫn vắng hoe.
Kim bỏ qua Thím Ba, tiếp tục đi. Bà đến nhà ông Tư, rồi bà Sáu, những người thường xuyên tránh mặt bà. Mỗi cánh cổng Kim gõ vào, mỗi lời đối chất bà đưa ra, bà đều nhận lại những ánh mắt lảng tránh, những câu trả lời ấp úng, hoặc chỉ là sự im lặng đáng sợ. Không ai dám nhìn thẳng vào đôi mắt sưng húp nhưng rực lửa căm hờn của bà. Không ai dám thừa nhận, hay tố cáo ai.
Kim đi khắp cái Xóm, từng căn nhà một. Bóng bà đổ dài dưới nắng, cô độc đến ghê người. Tiếng gọi, tiếng gằn giọng của bà ngày càng tuyệt vọng, nhưng cũng càng dữ dội. Bà cảm thấy như thể một bức tường vô hình đang bao vây mình, một bức tường của sự thờ ơ, của nỗi sợ hãi, của sự đồng lõa. Nỗi cô độc và uất hận trong bà càng sâu sắc hơn, nuốt chửng mọi hy vọng còn sót lại.
Cuối cùng, Kim đứng giữa con ngõ chính của Xóm, nơi vài người dân vẫn đang cố gắng lén nhìn bà từ phía sau rèm cửa. Nước mắt không chảy, nhưng hơi thở bà nghẹn lại. Bà ngẩng đầu lên, ánh mắt quét qua từng mái nhà, từng ô cửa sổ.
“Tất cả các người!” Giọng Kim vỡ òa, vang vọng khắp Xóm, không còn là tiếng gằn giọng mà là tiếng thét của một con thú bị dồn vào đường cùng. “Tất cả các người đều là đồng lõa!”
Kim không ngủ. Đêm đó, cơ thể bà dù rã rời vì giận dữ và mệt mỏi, nhưng tâm trí lại tỉnh táo lạ thường. Ánh trăng mờ nhạt đủ soi rõ bóng Kim lầm lũi di chuyển quanh Nhà bà Kim. Từ góc chuồng gà cũ kỹ, bà bắt đầu giăng những sợi dây mỏng tang, gần như vô hình trong bóng đêm. Đầu dây nối với những chiếc nồi, chiếc xoong cũ, những vật dụng kim loại rỗng ruột mà chỉ cần một cú chạm nhẹ cũng sẽ tạo ra tiếng động chói tai.
Kim không chỉ giăng bẫy quanh chuồng gà. Vườn rau cằn cỗi của bà, nơi những cây ngô, cây khoai đang èo uột đợi thu hoạch, cũng được bà bảo vệ cẩn mật. Kim đào những cái hố nông, phủ lá cây che lấp, hay đặt những cành cây khô có gai nhọn ở những lối mòn thường bị Kẻ trộm đi qua. Đôi tay chai sạn thoăn thoắt làm việc, đôi mắt Kim không một chút sợ hãi, chỉ có sự kiên định đến cùng cực.
Xong xuôi, khi những sợi tơ nhện của Kim đã phủ kín khắp mảnh vườn, bà trở về ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ mục ở hiên nhà. Bóng tối bao trùm lấy Kim, nuốt chửng hình hài gầy gò. Chỉ có đôi mắt bà là vẫn mở to, đỏ hoe và đầy mệt mỏi, nhưng lại rực cháy một ngọn lửa kiên quyết đến lạnh người. Tay Kim siết chặt cây gậy tre khô, thứ vũ khí duy nhất bà có.
Kim không biết Kẻ trộm là ai, nhưng bà biết chúng sẽ trở lại. Chúng luôn trở lại. Tiếng côn trùng rả rích trong đêm, tiếng gió rì rào qua tán lá, và cả tiếng tim Kim đập thình thịch trong lồng ngực. Bà chờ đợi. Chờ đợi cái bóng đen đầu tiên xuất hiện, chờ đợi tiếng động kinh hoàng sẽ phá tan màn đêm tĩnh mịch của cái Xóm, chờ đợi khoảnh khắc Kim đối mặt với những kẻ đã cướp đi từng chút một hy vọng của mẹ con bà. Sự mệt mỏi hằn sâu trên khuôn mặt bà, nhưng không thể làm lu mờ quyết tâm sắt đá trong ánh mắt. Kim, một người phụ nữ bị đẩy đến đường cùng, giờ đây không còn gì để mất.
Khi gà vừa gáy canh ba, tiếng gà xé tan màn đêm tĩnh mịch của Xóm, một tiếng động lạ khẽ vang lên từ phía vườn ngô. Tiếng lạch cạch khô khốc của một chiếc nồi nhôm va vào đá. Ngọn lửa trong mắt Kim vụt sáng. Bà bật dậy, cây gậy tre khô trong tay siết chặt đến trắng đốt.
Không một chút chần chừ, Kim lao ra khỏi hiên nhà, bóng bà thoăn thoắt hòa vào bóng đêm. Bà đạp lên những cành cây khô, không chút sợ hãi gai nhọn. Mắt Kim quét nhanh qua luống rau, xuyên qua từng vạt ngô đang xào xạc trong gió. Khi bà đến gần cái bẫy tự chế, một bóng đen nhỏ bé đang loay hoay giữa những cây ngô.
“Đứng lại!” Giọng Kim gằn lên, lạnh lẽo như băng giá, dồn tất cả sự căm hờn bao đêm tích tụ vào đó.
Bóng đen nhỏ bé giật mình thon thót, đánh rơi mấy bắp ngô đang ôm vội trong lòng. Nó co rúm lại, cố gắng trốn sâu hơn vào giữa những thân ngô cao lút đầu. Nhưng Kim đã nhanh hơn, bà vọt tới, vung gậy dứt khoát chặn ngang lối đi. Ánh trăng hắt xuống, đủ để Kim nhìn rõ kẻ trộm đang quỳ rạp dưới đất.
Đó là một cậu bé, thân hình gầy gò, ốm yếu đến mức chỉ cần một làn gió mạnh cũng có thể thổi đổ. Khuôn mặt nó lấm lem bùn đất và nước mắt, đôi mắt to tròn mở to đầy hoảng sợ nhìn Kim. Quần áo rách rưới, bàn tay nhỏ xíu bám chặt vào mấy bắp ngô đã rơi. Không phải là những Kẻ trộm lộng hành, những bóng ma ghê gớm bà Kim vẫn hình dung. Đây chỉ là một sinh linh bé bỏng, tội nghiệp.
Kim nhìn xuống đứa trẻ, cây gậy tre khựng lại trong tay. Sự giận dữ sục sôi trong lồng ngực bà bỗng hóa thành một khối uất nghẹn. Đứa trẻ này không có vẻ gì của một kẻ cắp vặt chuyên nghiệp, chỉ là một cái bóng đói khát đến mức phải liều mạng trong đêm tối. Nó gục đầu xuống, tiếng nức nở nhỏ xíu bật ra khỏi kẽ răng.
Kim lùi lại một bước. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng bà. Đây không phải cuộc đối đầu mà bà đã chuẩn bị. Đây không phải những kẻ mà bà đã thề sẽ không dung thứ. Tất cả sự phẫn nộ, sự cảnh giác cao độ trong Kim bỗng chốc sụp đổ. Bà nhìn đứa bé, nhìn những bắp ngô lăn lóc trên đất. Đó là những bắp ngô mà bà đã dốc hết sức mình để trồng trọt, là hy vọng của mẹ con bà, nhưng giờ đây, chúng lại hiện hữu như một lời buộc tội câm lặng, tố cáo sự khốn cùng của một sinh linh khác.
Kim nhìn đứa bé, đôi mắt bà chớp động liên hồi, như đang vật lộn với những dòng cảm xúc hỗn độn. Cây gậy tre trong tay Kim vẫn còn nắm chặt, nhưng lực siết đã vơi đi nhiều. Cơn giận dữ, nỗi căm hờn bao đêm chực chờ xé nát kẻ trộm, bỗng hóa thành một dòng nước lạnh buốt len lỏi vào từng thớ thịt. Nó không tan biến, nhưng bị kìm nén, bị át đi bởi một nỗi đau khác, một nỗi xót xa từ sâu thẳm tâm can bà.
Bà Kim hít một hơi thật sâu, tiếng thở nghe như tiếng nấc nghẹn. Đứa bé tội nghiệp kia, nó chỉ là một mẩu xương bọc da, run rẩy như con chim non lạc mẹ giữa trời đêm. Đôi mắt to tròn vẫn mở to nhìn Kim, giờ không còn chỉ là sợ hãi, mà ẩn chứa một sự tuyệt vọng đến tê dại.
“Bà ơi…” Tiếng lí nhí của đứa bé vang lên, yếu ớt đến mức gần như không nghe thấy. “Con… con đói quá, bà ơi…”
Câu nói ấy như một mũi dao sắc nhọn cứa vào trái tim Kim. Tất cả những cay đắng, tủi nhục mà Kim từng nếm trải khi Phong còn bé, khi bà mang thai và bị Lời đàm tiếu của làng xóm vùi dập, tất cả những đêm Kim phải chịu đựng Cuộc sống mưu sinh vất vả, bỗng chốc ùa về. Bà thấy mình trong hình hài đứa bé này, một sinh linh yếu ớt, bất lực giữa vòng xoáy của nghèo đói và khắc nghiệt.
Tay Kim run rẩy, cây gậy tre từ từ buông lỏng, rơi xuống đất tạo nên một tiếng “cộp” khô khốc. Bà quỳ xuống, đối diện với đứa trẻ. Khoảng cách giữa họ không còn là kẻ trộm và chủ nhà, mà là hai mảnh đời tan nát bởi sự khốn cùng. Kim đưa tay ra, nhẹ nhàng chạm vào vai đứa bé. Đứa bé giật mình, rụt rè né tránh.
“Đừng sợ…” Kim nói, giọng bà khàn đặc, không còn sự sắc lạnh ban nãy, mà thay vào đó là một sự dịu dàng khó tin. “Con… con tên gì?”
Đứa bé rụt rè ngẩng mặt, đôi mắt vẫn ngấn nước. Nó lí nhí một tiếng, nghe như tiếng gió thoảng: “Con… con không có tên.”
Kim khẽ giật mình, một cảm giác chua chát dâng lên. Không có tên. Giống như một cái cây mọc hoang, một con vật bị bỏ rơi. Nỗi đau trong lòng Kim bỗng trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Bà đứng dậy, không nói một lời. Bàn tay Kim nắm lấy cổ tay gầy guộc của đứa bé, không phải để trừng phạt, mà là kéo.
Đứa bé bất ngờ, suýt ngã sấp. Nó bị Kim kéo vào trong Nhà bà Kim. Căn nhà tranh vách đất tối om, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ nhỏ. Mùi đất ẩm và khói bếp quyện vào nhau, phảng phất chút hương khoai luộc còn sót lại. Đứa bé ngơ ngác nhìn quanh, đôi mắt sợ hãi quét qua mọi ngóc ngách.
Kim bỏ tay đứa bé ra, đi thẳng vào góc bếp, loay hoay một lát rồi mang ra một bát cơm nguội đã khô cong và một củ khoai lang luộc dở. Bà đặt mạnh xuống chiếc bàn gỗ đã cũ mèm. “Ăn đi!” Giọng Kim khàn đặc, nhưng không có chút giận dữ nào.
Đứa bé nhìn bát cơm, rồi nhìn củ khoai, đôi mắt không chớp. Nó không dám tin. Những giọt nước mắt lăn dài trên má, rơi xuống chiếc áo rách bẩn thỉu. Đứa bé vươn tay run rẩy, cầm lấy củ khoai. Bàn tay nhỏ bé run rẩy bóc lớp vỏ, rồi cắn một miếng nhỏ. Vị ngọt bùi của khoai lan tỏa trong miệng, xua đi cái lạnh lẽo và đói khát đã dày vò nó suốt bao ngày. Nó bắt đầu ăn ngấu nghiến, từng miếng cơm nguội, từng miếng khoai luộc. Kim nhìn nó, ánh mắt phức tạp, không ai có thể đoán được bà đang nghĩ gì.
Khi đứa bé đã ăn xong, Kim gằn giọng. Bà ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện, nhìn thẳng vào đôi mắt đen lay láy của nó. “Mày nghe rõ đây.” Giọng Kim trầm xuống, khàn đặc như tiếng đá mài dao. “Mày không được trộm cắp nữa.” Bà dừng lại, nhìn thẳng vào sự sợ hãi đang dâng lên trong đôi mắt đứa bé. “Lần sau còn vác mặt đến đây, bà sẽ không tha!” Câu nói cuối cùng như một lời nguyền rủa, đóng chặt cánh cửa của lòng trắc ẩn, trở về với vẻ khắc nghiệt thường ngày của Kim.
Bé trai vội vã chạy khỏi Nhà bà Kim, ánh mắt vẫn còn hằn lên nỗi sợ hãi nhưng trong bụng lại ấm áp lạ thường. Câu chuyện về việc “mụ Kim đanh đá” bắt được kẻ trộm gà, nhưng không đánh đập hay giao nộp mà lại cho ăn, nhanh chóng lan truyền khắp Xóm như một ngọn lửa khô gặp gió.
Ở đầu Xóm, bên gốc đa già, mấy bà, mấy chị đang nhặt rau, phơi lúa bỗng xôn xao hẳn lên.
“Bà nghe gì chưa? Mụ Kim… mụ Kim cho thằng bé ăn đó!” Một người phụ nữ thì thầm, bàn tay vẫn thoăn thoắt tước bẹ ngô nhưng đôi mắt đầy vẻ kinh ngạc.
Người phụ nữ bên cạnh giật nảy mình, đánh rơi cả mớ rau muống. “Thật hả? Cái mụ Kim mà lại cho ăn ư? Hay là bà ta lại bày trò gì đó?” Bà ta nhíu mày, giọng điệu rõ ràng là nghi ngờ. Suốt bao năm, hình ảnh Kim trong mắt họ là một người đàn bà khắc nghiệt, keo kiệt đến từng hạt gạo, từng cọng rau.
“Thằng bé đó, con bé Hà kể là nó thấy nó ăn khoai, ăn cơm ngon lành trong nhà mụ Kim luôn đó. Tưởng bị đánh chết chứ ai dè…” Một bà khác chen vào, giọng đầy vẻ hoài nghi lẫn tò mò.
Giữa những lời bàn tán xì xào, tiếng rì rầm của Người dân trong xóm bắt đầu mang nhiều sắc thái khác nhau. Một số người vẫn không tin nổi. “Cái đồ đàn bà đanh đá, tráo trở như mụ ta thì làm gì có lòng tốt. Chắc lại muốn lấy lòng ai, hay bày trò gì mới đây!” Một ông lão vốn ghét Kim ra mặt, nhổ toẹt bãi trầu.
Nhưng cũng có những người lặng lẽ hơn, ánh mắt họ hướng về phía Nhà bà Kim với một suy nghĩ khác. Bà Bảy, người phụ nữ ít nói nhất Xóm, chỉ khẽ thở dài. Bà đã chứng kiến Kim từ một cô gái hiền lành (Ngày trẻ của Kim) biến thành người đàn bà gai góc này. Bà nhớ lại cái đêm mưa định mệnh (Đêm mưa định mệnh), những lời đàm tiếu của làng xóm (Lời đàm tiếu của làng xóm) khi Phong ra đời (Khi Phong ra đời). Bà nhìn những người đang lớn tiếng chỉ trích Kim, chợt thấy một nỗi chua xót. Phải chăng, đằng sau vẻ ngoài thô ráp ấy, Kim vẫn còn giữ được chút tình người?
Câu chuyện cứ thế lan truyền, mỗi lúc một thêm chi tiết, thêm cảm xúc. Từ những cánh đồng nơi Kim từng làm thuê và bị mất trộm (Ruộng đồng), đến những con đường mòn quen thuộc trong Xóm, đâu đâu người ta cũng nhắc đến chuyện Kim bắt trộm nhưng lại cho ăn. Một sự thay đổi nhẹ nhàng, gần như vô hình, bắt đầu len lỏi trong suy nghĩ của một vài Người dân trong xóm. Họ không còn chỉ nhìn thấy “mụ Kim đanh đá” mà dường như thoáng thấy một tia sáng khác lạ, một sự kính trọng thầm lặng bắt đầu nhen nhóm trong lòng họ, dù bản thân họ còn chưa nhận ra. Họ vẫn nói lời dè bỉu, nhưng trong tâm trí, hình ảnh Kim bỗng trở nên phức tạp hơn, khó hiểu hơn.
Những lời bàn tán về việc Kim cho kẻ trộm ăn bắt đầu lắng xuống, nhưng dư âm của nó vẫn lẩn quẩn trong không khí của Xóm. Trên con đường đất đỏ quen thuộc dẫn vào làng, một chiếc xe bán tải cũ kỹ, bụi bặm, từ từ lăn bánh. Tiếng động cơ gằn nhẹ phá tan sự yên tĩnh của buổi chiều.
Quý, với mái tóc đã ngả màu muối tiêu và những nếp nhăn hằn sâu nơi khóe mắt, cầm lái. Hắn đã nghe phong thanh những tin đồn về Kim ở xứ người, những câu chuyện về một người đàn bà đanh đá, gai góc nhưng bỗng dưng lại có hành động lạ lùng. Sự tò mò, cùng với một thứ cảm xúc khó gọi tên, đã thôi thúc hắn trở về nơi hắn đã bỏ lại nhiều năm trước. Hắn cho xe rẽ vào một lối mòn nhỏ, khuất sau hàng tre xanh ngắt ở rìa Xóm, tắt máy. Hắn không muốn ai nhận ra mình, ít nhất là lúc này.
Từ vị trí ẩn nấp đó, Quý lặng lẽ quan sát Xóm. Ngôi làng vẫn mang dáng vẻ thân thuộc của miền quê, nhưng cũng đã có những đổi thay nhỏ nhặt: vài mái nhà ngói mới xen kẽ những căn nhà tranh vách đất, con đường chính đã được rải sỏi bớt lầy lội. Nhưng điều khiến ánh mắt Quý dừng lại lâu nhất là khu vực Nhà bà Kim. Hắn thấy Kim đang lúi húi ngoài sân, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, tay thoăn thoắt phơi mớ rau xanh mướt. Gương mặt Kim khắc khổ, làn da cháy nắng sạm đen, khác xa với hình ảnh cô gái hiền lành, e ấp (Ngày trẻ của Kim) hắn từng biết.
Ngay bên cạnh Kim, một cậu bé đang hì hụi bửa củi. Cậu bé đã lớn phổng, dáng người rắn rỏi, những nhát rìu xuống dứt khoát. Quý biết đó là Phong, con trai của Kim. Hắn không thể tin được Phong đã trưởng thành đến vậy. Một cảm giác lạ lẫm xộc lên trong lòng Quý. Hắn đã tưởng tượng Kim sẽ sống cuộc đời tàn tạ, cô đơn, nhưng trước mắt hắn là một người đàn bà mạnh mẽ, bền bỉ, và một cậu bé đang lớn khôn từng ngày.
Quý nhíu chặt mày. Tin đồn về sự “đanh đá” của Kim, về sự kiện mất gà (Sự kiện mất gà) khiến cô trở nên sắt đá, và cả những lời đàm tiếu của làng xóm (Lời đàm tiếu của làng xóm) khi Phong ra đời (Khi Phong ra đời), tất cả bỗng hiện lên rõ ràng trong tâm trí hắn. Hắn nhớ lại cái đêm mưa định mệnh (Đêm mưa định mệnh), nhớ lại sự bạc bẽo của mình. Nhưng cảnh tượng trước mắt lại hoàn toàn khác với những gì hắn tưởng tượng. Hắn không thể lý giải được những gì đang thấy, cả Kim lẫn Phong đều mang một sức sống bền bỉ, kiên cường đến lạ. Biểu cảm trên gương mặt Quý đầy rẫy sự khó hiểu và một nỗi băn khoăn sâu sắc. Hắn vẫn ngồi đó, đôi mắt không rời Nhà bà Kim, như thể đang cố gắng giải mã một câu đố hóc búa về quá khứ và hiện tại.
Quý vẫn ngồi đó, đôi mắt không rời Nhà bà Kim, như thể đang cố gắng giải mã một câu đố hóc búa về quá khứ và hiện tại. Một lát sau, sự thôi thúc kỳ lạ khiến hắn không thể ngồi yên. Hắn tắt hẳn máy xe, khóa cửa rồi thận trọng mở cửa bước xuống. Hắn men theo lối mòn nhỏ, nép vào những hàng rào dâm bụt, bụi tre rậm rạp, cố gắng giữ khoảng cách an toàn để không bị phát hiện nhưng vẫn có thể nhìn rõ hơn.
Kim đã vào nhà. Giờ đây, chỉ còn Phong một mình ngoài sân, vẫn hì hụi bửa những thanh củi nhỏ hơn. Cậu bé chăm chú vào công việc của mình, không hề hay biết có một đôi mắt đang dõi theo từ phía xa. Quý nấp sau một gốc cây xoài cổ thụ, hé mắt nhìn. Ánh nắng chiều xiên khoai chiếu lên gương mặt lấm lem mồ hôi của Phong. Từng nét, từng nét trên khuôn mặt cậu bé, từ đôi mắt đen lay láy, sống mũi cao, đến cái bĩu môi khi cố sức bổ củi, bỗng hiện ra một cách rõ ràng đến kinh ngạc.
Quý như bị hút hồn. Một hình ảnh chợt lóe lên trong tâm trí hắn – hình ảnh của chính hắn ngày còn bé, cũng với ánh mắt kiên nghị ấy, cũng với cái bĩu môi khi làm việc nặng nhọc. Sự giật mình pha lẫn kinh ngạc khiến lồng ngực hắn đập thình thịch. Những đường nét ấy, hắn quá quen thuộc. Chúng là của hắn.
“Thằng bé…” Quý lẩm bẩm, giọng khàn đặc, chỉ đủ nghe mình hắn. Đôi mắt hắn vẫn dán chặt vào Phong, chứa đầy sự bàng hoàng và một thứ cảm xúc lẫn lộn, khó gọi tên. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng hắn.
Quý lẩm bẩm, giọng khàn đặc, chỉ đủ nghe mình hắn. Đôi mắt hắn vẫn dán chặt vào Phong, chứa đầy sự bàng hoàng và một thứ cảm xúc lẫn lộn, khó gọi tên. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng hắn. Hắn vẫn đứng đó, như một pho tượng đá, hoàn toàn chìm đắm trong dòng suy nghĩ hỗn độn về đứa bé.
Trong lúc đó, từ trong Nhà bà Kim, một cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Kim bước ra sân, trên tay là một chậu quần áo ướt sũng. Bà đặt chậu xuống cạnh hàng dây phơi, một sợi dây cũ kỹ bắc ngang sân. Từng chiếc áo, chiếc quần bạc màu được bà nhặt lên, vắt kiệt nước rồi cẩn thận treo lên dây. Đôi mắt Kim lướt qua Phong, thấy con trai vẫn chăm chú bửa củi, một nụ cười thoáng qua trên môi bà. Bà tiếp tục công việc của mình, động tác thuần thục, dứt khoát.
Bỗng, một cơn gió nhẹ thoảng qua, làm lay động những tán lá xoài. Kim ngước mắt lên, theo bản năng. Ánh mắt bà vô tình lướt qua gốc cây xoài cổ thụ nơi Quý đang ẩn nấp. Khoảnh khắc ấy, thời gian như ngừng lại. Đôi mắt sắc như dao găm của Kim chợt chạm phải ánh mắt đầy bàng hoàng của Quý.
Nụ cười trên môi Kim vụt tắt. Gương mặt Kim biến sắc, trắng bệch đi trông thấy. Một luồng điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng bà. Những hình ảnh như một cuốn phim quay chậm, ùa về: Đêm mưa định mệnh, bóng tối bao trùm Bờ đê, sự sợ hãi tột cùng, và gương mặt tàn nhẫn của Quý. Mọi ký ức đau buồn, tủi nhục ùa về, rõ mồn một như mới chỉ xảy ra hôm qua.
“Mày…” Tiếng thốt ra từ kẽ răng Kim nghe khản đặc, nghẹn ứ. Kim đứng sững, tay phải đang cầm chiếc áo sơ mi bạc màu bỗng siết chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Biểu cảm trên gương mặt Kim lạnh lùng đến đáng sợ, đôi mắt bà đỏ ngầu, chứa đầy căm hờn và sự phẫn nộ chất chứa bao năm. Toàn thân Kim run rẩy, nhưng không phải vì sợ hãi, mà là sự giận dữ dâng trào đến tột độ.
Quý, vẫn còn đang bàng hoàng bởi phát hiện về Phong, giờ đây lại bị ánh mắt hừng hực lửa giận của Kim thiêu đốt. Hắn giật mình như bị điện giật, lùi lại vài bước, vô thức nép sâu hơn vào sau thân cây xoài. Gương mặt Quý tái xanh, mồ hôi lạnh túa ra. Hắn cố gắng lắp bắp nói điều gì đó, nhưng cổ họng lại khô khốc, không thể phát ra bất cứ âm thanh nào. Hắn biết, Kim đã nhận ra hắn. Và cái nhìn đó, không hề có chút khoan dung.
Quý nuốt khan, cổ họng đau rát. Sự sợ hãi và một thứ cảm xúc hỗn độn, như hối hận hay tủi nhục, bắt đầu dâng lên trong hắn. Hắn lê bước chân nặng trĩu ra khỏi bóng cây xoài, từ từ tiến về phía Kim, đôi mắt lấm lét nhìn bà. Hắn đưa tay về phía trước, lắp bắp.
“Kim… tôi… tôi xin lỗi…” Quý nói, giọng hắn khản đặc, lạc đi, từng lời như bị ai bóp nghẹt. “Tôi… tôi muốn… chịu trách nhiệm.”
Những lời đó vừa thốt ra, như đổ thêm dầu vào lửa giận đang bùng cháy trong Kim. Bà không cho Quý có cơ hội nói thêm bất cứ điều gì. Bàn tay đang siết chặt chiếc áo sơ mi bạc màu của Kim bỗng vung mạnh, chiếc áo bay khỏi tay bà, rơi phịch xuống chậu nước. Kim lao tới, chặn đứng bước chân Quý, đôi mắt đỏ ngầu găm chặt vào hắn. Khuôn mặt Kim méo mó vì uất hận, mỗi thớ thịt trên mặt bà như co giật. Kim gằn giọng, từng từ như xé toạc không khí.
“Anh không xứng!” Kim thét lên, giọng bà tràn ngập sự khinh bỉ và căm ghét tột cùng. “Anh không xứng để nhắc đến hai chữ đó! Biến đi!”
Quý giật mình lùi lại một bước, toàn thân run rẩy trước cơn thịnh nộ dữ dội của Kim. Hắn cố gắng nhìn vào đôi mắt đang phun lửa của bà, nhưng không thể.
“Biến đi ngay lập tức,” Kim tiếp tục, giọng bà hạ thấp, nhưng lạnh buốt và nguy hiểm hơn gấp bội. “Biến đi trước khi tôi gọi cả Xóm ra đây! Tôi sẽ cho cả làng biết bộ mặt thật của kẻ đã phá nát cuộc đời tôi!”
Quý tái mét mặt, đôi mắt co rúm lại khi ánh mắt phẫn nộ của Kim găm chặt vào hắn. Lời đe dọa của Kim như một gáo nước lạnh dội thẳng vào cái tôi tự mãn bấy lâu nay của hắn, khiến hắn rùng mình. Toàn thân Quý run lên bần bật, hắn lùi lại thêm một bước, không dám đối diện với ánh mắt hừng hực lửa hận đó. Nỗi nhục nhã và sợ hãi dâng lên trong lòng, đẩy hắn vào ngõ cụt. Hắn biết, một khi Kim đã ra tay, cả Xóm này sẽ không còn chỗ dung thân cho hắn nữa.
Trong khoảnh khắc đó, Quý nhận ra mình không thể đối mặt trực diện với Kim. Nàng đã không còn là cô gái hiền lành, nhu mì ngày xưa mà hắn từng chà đạp. Giờ đây, Kim giống như một con sư tử cái đang bảo vệ lãnh địa của mình, sẵn sàng xé xác bất cứ kẻ nào dám lại gần. Hắn quay lưng lại, cố gắng kìm nén sự sụp đổ đang vỡ òa trong lòng. Bước chân nặng nề, Quý lê thân ra khỏi khoảng sân nhà Kim, lẩn vào bóng tối của con Xóm, từng chút một tan biến vào màn đêm.
Tối hôm đó, hắn mất ngủ. Nỗi hối hận cắn xé, cùng với hình ảnh Kim căm ghét tột cùng, ám ảnh tâm trí Quý. Hắn ngồi dậy, vớ lấy chiếc túi vải cũ kỹ, đổ ra những đồng tiền ít ỏi. Hắn không thể trực tiếp bù đắp, nhưng hắn muốn làm điều gì đó. Sáng sớm hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên còn chưa kịp len lỏi qua rặng tre đầu làng, Quý đã lén lút tiếp cận căn Nhà bà Kim. Hắn rón rén đi vòng ra phía sau, nơi có một góc khuất ít người qua lại. Cẩn thận đặt một bọc tiền nhỏ gói ghém kỹ càng vào một hốc tường ẩm mốc.
Động tác của Quý nhẹ nhàng như một tên trộm. Hắn ngước nhìn lên mái nhà tranh của Kim, ánh mắt chứa đầy sự hối lỗi trộn lẫn bất lực. Gió thổi qua khe cửa hờ, mang theo tiếng thở dài của hắn, một tiếng thở dài nặng trĩu chấp nhận số phận và nỗi ám ảnh tội lỗi. Quay lưng bước đi, bóng lưng Quý đổ dài trên con đường đất, mờ dần trong sương sớm. Hắn không dám ngoảnh lại, chỉ biết cứ thế bước đi, để lại phía sau một sự giúp đỡ thầm lặng và một trái tim đầy dằn vặt.
Sương sớm tan dần, ánh nắng yếu ớt bắt đầu len lỏi qua kẽ lá. `Kim` thức dậy như thường lệ, chuẩn bị những bữa ăn đạm bạc cho `Phong` trước khi thằng bé đi học. Bà ra sân sau, định bụng nhóm lửa nấu nước. Bước chân `Kim` bỗng khựng lại. Ánh mắt bà va phải một vật lạ nằm lọt thỏm trong hốc tường ẩm mốc gần bếp. Đó là một bọc vải nhỏ, cũ kỹ, được gói ghém cẩn thận. Một sự tò mò pha lẫn cảnh giác trỗi dậy. Bà nhẹ nhàng tiến đến, đôi mắt dò xét. `Kim` cúi xuống, dùng đầu ngón tay khẽ chạm vào bọc vải. Cảm giác nặng trịch bên trong khiến bà nhíu mày. Với một chút do dự, bà mở bọc ra.
Bên trong là những đồng tiền lẻ, cũ kỹ, được xếp ngay ngắn. Không cần phải đếm, `Kim` cũng biết đó là một số tiền không nhỏ đối với hoàn cảnh của bà. Nhưng ánh mắt `Kim` không dừng lại ở những đồng tiền. Bà nhận ra ngay chiếc túi vải này. Đó chính là chiếc túi `Quý` thường mang theo bên mình, thứ mà hắn đã đổ ra những đồng tiền ít ỏi đêm qua. Một cảm giác nghẹn ứ dâng lên trong cổ họng `Kim`. Bàn tay bà run rẩy nắm chặt bọc tiền. Là hắn! Hắn ta đã lén lút để lại số tiền này. Hắn nghĩ đây là cách để bù đắp ư?
Nỗi uất hận bấy lâu như ngọn lửa bùng cháy dữ dội. `Kim` nhìn chằm chằm vào bọc tiền, lòng giằng xé dữ dội. `Phong` cần tiền đi học, cần miếng ăn, cần những bộ quần áo lành lặn. Cuộc sống mưu sinh vất vả đã vắt kiệt sức lực của bà. Số tiền này, dù không lớn, cũng có thể giúp `Phong` được một thời gian. Nhưng lòng tự trọng của `Kim` lại gào thét. Nhận số tiền này khác nào chấp nhận sự bố thí, chấp nhận sự bù đắp hèn mọn từ kẻ đã chà đạp lên đời bà? Nhận nó, bà cảm thấy mình sẽ một lần nữa bị hắn hạ nhục.
Nước mắt thoáng chực trào, mặn chát nơi khóe mi. Khuôn mặt `Kim` tái nhợt, đôi môi mím chặt. Bà nhanh chóng đưa tay lên lau đi giọt nước mắt vừa chớm lăn. Ánh mắt bà bỗng trở nên sắc lạnh, kiên quyết. Bà không thể để yếu đuối vào lúc này. `Kim` siết chặt bọc tiền trong tay, những ngón tay hằn rõ trên lớp vải sờn cũ. Đây không chỉ là tiền, đây là một sự lựa chọn đau đớn, một gánh nặng của quá khứ và tương lai đang đè lên đôi vai gầy gò của bà.
`Kim` siết chặt bọc tiền trong tay, những ngón tay hằn rõ trên lớp vải sờn cũ. Một giọt nước mắt lăn dài, nhưng không phải của sự yếu mềm, mà là của sự quật cường đến tột cùng. Bà không thể để `Phong` thiếu thốn. Số tiền này, dù xuất phát từ đâu, cũng sẽ được dùng vì con, nhưng nó không phải là sự chấp nhận.
Quyết định đã được đưa ra, nhanh chóng và dứt khoát. Sáng hôm sau, `Kim` mang theo bọc tiền đến chợ huyện. Bà không chọn mua quần áo mới, hay bất cứ thứ gì cho bản thân. Ánh mắt bà chỉ tập trung vào những gian hàng bán sách vở. Vài cuốn tập đã ngả màu, một cây bút chì cùn và cục tẩy nhỏ được gói ghém cẩn thận. Sau đó, bà dừng lại ở quầy thịt, lưỡng lự một lát rồi mua một miếng thịt lợn nhỏ, thứ mà đã lâu lắm rồi `Phong` chưa được nếm. Khuôn mặt `Kim` không hề nở một nụ cười, chỉ có sự nghiêm nghị và một chút gì đó cố nén.
Trở về `Nhà bà Kim`, bữa cơm đạm bạc có thêm miếng thịt nhỏ, hương vị lạ lẫm khiến `Phong` vui vẻ reo lên. `Kim` nhìn con trai ăn ngon lành, lòng bà trào dâng niềm yêu thương và cả nỗi đau đáu. Tiền bạc từ `Quý` có thể giúp `Phong` no bụng một bữa, có sách vở để đến trường, nhưng nó không thể xoa dịu vết sẹo trong lòng `Kim`, hay mua lại sự bình yên cho bà.
Ngược lại, nó càng làm bà cảm thấy mình phải cố gắng hơn gấp bội. Những ngày sau đó, `Kim` làm việc cật lực hơn bao giờ hết. Bà ra đồng sớm hơn, về muộn hơn. Đôi vai gầy oằn mình gánh vác, lưng áo ướt đẫm mồ hôi. Bà nhổ cỏ thuê, gặt lúa mướn, làm thêm bất cứ việc gì có thể kiếm ra đồng tiền chính đáng. Bóng dáng `Kim` gầy guộc nhưng đầy nghị lực, khắc sâu vào buổi hoàng hôn buông xuống `Xóm`. Bà quyết tâm tự mình gồng gánh, không để bất cứ ai, đặc biệt là `Quý`, nghĩ rằng bà cần đến sự bố thí của hắn.
Một buổi tối, khi `Phong` đang miệt mài với cuốn sách mới, gương mặt nó hiện rõ niềm thích thú, `Kim` lặng lẽ ngồi xuống cạnh con. Bà đặt tay lên vai `Phong`, khẽ vuốt mái tóc mềm. `Phong` ngẩng đầu lên, đôi mắt trong veo nhìn mẹ. `Kim` nhìn sâu vào đôi mắt con, giọng bà trầm xuống, nhưng vang lên đầy kiên định, như một lời thề: “Con trai của mẹ. Mẹ sẽ không bao giờ để con thiếu thốn vì mẹ cả!”
Lời thề ấy như một ngọn lửa bùng cháy, thôi thúc `Kim` mỗi ngày. Bà làm việc như một cái máy không biết mệt mỏi. Khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp rải xuống `Xóm`, bóng `Kim` đã lầm lũi trên `ruộng đồng`. Lúc chiều tà, khi mọi nhà đã đỏ lửa chuẩn bị bữa cơm, bà vẫn còn cặm cụi, đôi vai gầy oằn nặng gánh cỏ, bó củi khô. Những `Kẻ trộm` ngày xưa nay cũng ít dám bén mảng đến `Nhà bà Kim` hơn, không phải vì sợ `Kim` đanh đá, mà vì chẳng còn gì đáng để trộm nữa, và có lẽ, vì ánh mắt kiên cường đến chai sạn của bà đã khiến chúng phần nào chùn bước.
`Người dân trong xóm`, những người từng buông `lời đàm tiếu` gay gắt nhất, nay lại chính là những người chứng kiến rõ nhất `cuộc sống mưu sinh vất vả` và tình yêu thương vô bờ bến của `Kim` dành cho `Phong`. Họ thấy bà nhịn ăn để `Phong` có thêm bát cơm đầy, thấy bà thức khuya vá áo cho con, thấy bà dịu dàng ngồi bên `Phong` giảng bài, đôi mắt ánh lên niềm hy vọng không gì lay chuyển nổi. Một lần, khi `Phong` bị sốt cao, `Kim` đã chạy bộ gần chục cây số ra chợ huyện xin thuốc lá nam. Mấy bà hàng xóm thấy `Kim` ngất xỉu trước cổng `Nhà bà Kim` vì kiệt sức, trên tay vẫn nắm chặt nắm lá thuốc còn ướt sương, đã không kìm được tiếng thở dài.
Bà Năm, người từng là “đầu tàu” của những `lời đàm tiếu` khi `Kim` mang thai, nay đứng tựa cửa nhìn sang. Một chiều nọ, bà thấy `Kim` đang còng lưng cuốc đất, `Phong` ngồi cạnh đọc sách. `Kim` dừng tay, lấy chiếc khăn sờn cũ lau mồ hôi cho con, rồi mỉm cười xoa đầu nó. Nụ cười ấy, không còn vẻ gai góc, mà chứa chan sự dịu dàng, trìu mến. Bà Năm bỗng thấy cay xè sống mũi. “Mụ Kim đanh đá” ư? Không. Đó là một người mẹ.
Dần dần, tiếng “mụ Kim đanh đá” nhạt nhòa, rồi mất hẳn trong `Xóm`. Thay vào đó, người ta bắt đầu gọi bà là “bà Kim”, “cô Kim”, một cách trân trọng hơn. Khi có ai đó vô ý buột miệng nhắc lại từ cũ, lập tức sẽ có người khác lên tiếng chỉnh sửa.
“Bà Kim bây giờ khác lắm, thương con hết mực,” một người hàng xóm nói nhỏ với người khác khi thấy `Kim` đang lầm lũi gánh nước.
“Cái sự đanh đá ngày xưa, có lẽ cũng vì cái nghèo, vì muốn giữ cho thằng `Phong` không bị đói ăn,” bà Tám, người từng bị `Kim` chửi xối xả vì trót hái mấy ngọn rau muống dại ven đường, buông lời thấu hiểu. “Bà ấy đâu có ác tâm gì.”
Họ nhớ lại `sự kiện mất gà`, mất rau, mất ngô của `Kim` liên tục, và hiểu ra rằng, sự “đanh đá” của bà ngày trước, không phải là bản chất, mà là vỏ bọc, là phản ứng tự vệ của một người mẹ đơn độc, cố gắng bấu víu vào những gì ít ỏi nhất để nuôi con. Họ thấy ở `Kim` một người phụ nữ đã nuốt nước mắt vào trong, dùng sự kiên cường làm vũ khí để chống chọi với số phận. Tình yêu của bà dành cho `Phong` đã dần gột rửa đi những định kiến hằn sâu trong lòng `người dân trong xóm`, thay vào đó là sự ngưỡng mộ và lòng cảm phục.
Thời gian trôi đi, như dòng sông nhẹ nhàng cuốn đi những phù sa buồn bã. Cuộc đời `Kim` vẫn còn đó những vết sẹo không thể xóa nhòa, nhưng ánh mắt bà đã không còn chứa đựng sự gai góc, u tối như trước. `Phong` lớn lên từng ngày, thông minh, hiếu thảo. Nó là bông hoa nở rộ giữa sa mạc khô cằn, là minh chứng sống động cho tình yêu thương phi thường của mẹ nó. `Kim` không bao giờ quên quá khứ nghiệt ngã, nhưng bà đã học cách buông bỏ hận thù, không để nó ăn mòn trái tim mình. Bà chọn tha thứ cho số phận, cho những người đã từng gây ra tổn thương, không phải vì họ xứng đáng, mà vì bà xứng đáng được bình yên.
Những `lời đàm tiếu` ngày nào giờ đã im bặt. Thay vào đó, `người dân trong xóm` nhìn `Kim` bằng ánh mắt bao dung và nể phục. Họ đã thấy một vẻ đẹp khác, một sức mạnh khác từ người phụ nữ này – sức mạnh của tình mẫu tử, của lòng dũng cảm vượt lên mọi nghịch cảnh. `Kim` không còn phải gồng mình chống đỡ thế giới. Bà vẫn làm việc cật lực, nhưng giờ đây có thêm những nụ cười, những lời hỏi thăm chân thành từ hàng xóm. Đôi khi, một bà lão sẽ mang sang biếu bà vài quả trứng, một thanh niên sẽ giúp bà gánh củi. Đó không phải là sự bố thí, mà là sự sẻ chia, là sợi dây kết nối lại tình làng nghĩa xóm đã từng bị đứt gãy. `Nhà bà Kim` tuy vẫn còn đơn sơ, nhưng đã tràn ngập hơi ấm, không chỉ từ tình mẹ con mà còn từ sự chấp nhận, tình yêu thương của cộng đồng. Bình yên cuối cùng cũng đã ghé thăm `Kim`, không phải trong sự giàu sang phú quý, mà trong sự thanh thản của tâm hồn, trong ánh mắt ngời sáng của con trai và trong sự trân trọng của những người xung quanh. Cuộc đời bà là một câu chuyện, về sự hồi sinh, về cách một người phụ nữ có thể biến những đau khổ tột cùng thành nguồn động lực, để rồi từ đó, tỏa sáng rực rỡ hơn bất kỳ vì sao nào trên bầu trời đêm.

