Gia Đình Ông Tòng giàu nhất xóm Mua Lại cái Nhà Cũ bỏ không 10 năm nay vì giá rẻ: Ngay ngày nhận nhà vợ chồng ông ngủ lại trông coi thì bàn;/g ho-àng âm thanh dưới gầm giường, 2 vợ chồng cúi xuống thì tái xanh cả mặt khi thấy…
Ở xã Tân Túc, nhắc đến gia đình ông Tòng – bà Liễu ai cũng biết: giàu nhất xóm nhờ nuôi hàng trăm con vịt và làm dịch vụ thu mua. Tài sản có đã nhiều, nhưng ông Tòng vẫn thích “gom” đất, gom nhà bỏ hoang.
Tháng trước, ông nghe tin căn nhà đầu xóm – của bà Lệ năm xưa – bỏ trống hơn 10 năm, rao bán rẻ như cho vì… chẳng ai dám ở. Người ta kể loáng thoáng chuyện bà Lệ mất đột ngột, rồi nhà không có người trông, đêm nào cũng nghe tiếng động lạ.
Ông Tòng cười khẩy:
Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
“Toàn mấy chuyện huyễn hoặc, làm gì có ma quỷ. Nhà giá rẻ thế này mà không mua thì phí.” Ông Tòng cười khẩy, gạt phắt đi mọi lời đồn đại và can ngăn, tự tin vào bản thân mình.
Đêm đó, ngay ngày nhận nhà, Ông Tòng và Bà Liễu quyết định ngủ lại căn nhà đầu xóm của bà Lệ để trông coi. Bóng đêm như nuốt chửng mọi thứ, sự tĩnh mịch bao trùm khiến người ta dễ rợn gáy. Lúc khoảng nửa đêm, khi cả hai đang chìm vào giấc ngủ, một tiếng *lạch cạch* khẽ khàng nhưng rành rọt vang lên từ dưới gầm giường.
Bà Liễu giật mình tỉnh giấc, khẽ cấu tay chồng. Ông Tòng nhíu mày, định phớt lờ, nhưng tiếng động lại tiếp tục, lần này rõ ràng hơn, như thể có vật gì đó đang bị kéo lê rất chậm rãi.
Ông Tòng đành bật đèn pin điện thoại, ánh sáng yếu ớt xuyên qua màn đêm. Ông hắng giọng: “Ai đó? Có ai dưới gầm giường không?” Không một tiếng đáp lại, chỉ có sự im lặng đến đáng sợ.
“Mình ơi, hay là…” Bà Liễu thì thầm, giọng run run.
Ông Tòng cố giữ vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng cũng bắt đầu có chút xao động. Ông từ từ cúi người xuống, rọi đèn vào khoảng không tối om dưới gầm giường. Bà Liễu nín thở, cũng rướn người theo.
Ánh đèn pin quét qua lớp bụi dày cộm, rồi dừng lại ở một góc khuất. Cả hai vợ chồng bất giác rụt người lại. Trong vũng bụi bẩn tích tụ đã lâu, một con búp bê vải cũ kỹ nằm úp mặt. Mắt cúc áo của nó đã rơi mất một bên, chỉ còn trơ lại một lỗ đen ngòm, như thể đang nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định.
“Trời ơi, cái gì thế này?” Bà Liễu thì thầm run rẩy, giọng gần như không ra tiếng.
Mặt Ông Tòng tái xanh. Sự tự tin, vẻ khinh khỉnh khi nãy về chuyện ma quỷ, tan biến hết. Tay ông vô thức nắm chặt tay Bà Liễu. Cả hai nhìn chằm chằm vào con búp bê, cảm giác rợn người dâng lên khắp sống lưng. Họ biết, đây không phải là trò đùa của bất kỳ ai.
Cả hai nhìn chằm chằm vào con búp bê, cảm giác rợn người dâng lên khắp sống lưng. Họ biết, đây không phải là trò đùa của bất kỳ ai.
Bà Liễu, trong cơn hoảng loạn tột độ, như bị thôi miên, từ từ đưa tay ra định chạm vào con búp bê vải cũ kỹ. Ngón tay cô còn chưa kịp chạm tới, một tiếng *lạch cạch* khô khốc, rùng rợn lại vang lên, lần này rõ ràng hơn rất nhiều, như tiếng ai đó đang cào móng tay trần trụi vào ván sàn gỗ mục nát từ một góc phòng khác. Âm thanh kéo dài, ma mị, vang vọng trong không gian tĩnh mịch.
Ông Tòng giật bắn mình, kịp thời nắm chặt lấy bàn tay lạnh toát của vợ, kéo về. Ông gằn giọng, khuôn mặt cắt không còn một giọt máu: “Đừng chạm vào nó!” Giọng ông đứt quãng, đầy run rẩy.
Cả hai vợ chồng đứng sững, đôi mắt mở to, hoảng loạn tột độ. Họ nhìn nhau, cố tìm kiếm sự trấn an trong ánh mắt đối phương, nhưng chỉ thấy rõ nét sợ hãi phản chiếu từ chính mình. Mồ hôi lạnh như băng tuôn ra ròng ròng trên trán, chảy dọc sống lưng, thấm ướt cả chiếc áo mỏng. Tim họ đập thình thịch, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Căn phòng bỗng trở nên lạnh lẽo một cách bất thường, và trong bóng tối mờ ảo, họ có cảm giác như có thứ gì đó đang lẩn khuất, quan sát từng cử động của họ.
Ông Tòng hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh bản thân, dù chân tay vẫn run lẩy bẩy. Bàn tay ông mò mẫm chiếc điện thoại trong túi quần, bật đèn pin, ánh sáng lạnh lẽo xé toang màn đêm mờ mịt của căn phòng. Ánh đèn lướt qua những bức tường ẩm mốc, bong tróc từng mảng vôi vữa, chiếu rõ những vết nứt hình mạng nhện chằng chịt. Bà Liễu đứng sát bên ông, hai tay bấu chặt lấy cánh tay chồng, hơi thở dồn dập.
Rồi, ánh sáng dừng lại. Tại một góc tường khuất, ở độ cao ngang tầm một đứa trẻ, một vết ố màu nâu sẫm hiện ra rõ mồn một. Nó có hình dáng của một bàn tay nhỏ nhắn, các ngón tay xòe ra, in hằn lên lớp tường mục nát.
Ông Tòng nheo mắt nhìn kỹ, cảm giác ớn lạnh bò dọc sống lưng. “Đây là… một bàn tay trẻ con?” Ông lẩm bẩm, giọng nói lạc đi vì hoảng sợ. Sự nghi ngờ ban đầu nhanh chóng bị thay thế bằng nỗi lo lắng tột độ, cảm giác lạnh lẽo không phải từ nhiệt độ căn phòng mà từ sự ghê rợn, bất an đang bao trùm lấy ông. Bàn tay ông cầm điện thoại bắt đầu run lên bần bật, ánh đèn pin chao đảo, đổ bóng ma quái khắp căn phòng. Khuôn mặt vốn sắc lạnh của ông giờ tái mét, ánh mắt lộ rõ vẻ kinh hãi tột cùng.
Bà Liễu siết chặt hơn nữa tay Ông Tòng, giọng thì thầm đứt quãng: “Ông… Ông Tòng ơi… là cái gì vậy?” Khuôn mặt bà trắng bệch, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào vết bàn tay ám ảnh. Trong khoảnh khắc im lặng đến nghẹt thở, một âm thanh khẽ khàng vang lên, như tiếng cọt kẹt của gỗ mục ruỗng hay tiếng gió lùa qua khe hở nào đó. Nhưng nó không phải là gió. Âm thanh ấy, yếu ớt nhưng rõ ràng, dường như phát ra từ một góc khuất khác trong căn phòng.
Ông Tòng, vẫn còn run rẩy vì nỗi sợ hãi vừa ập đến, quay phắt đầu về phía tiếng động. Ánh đèn pin trong tay ông chao đảo rồi dừng lại trên một chiếc tủ quần áo cũ kỹ, nằm ép mình vào góc tường, lớp sơn đã bong tróc, lộ ra những thớ gỗ đen sì. Bà Liễu cũng cảm nhận được điều gì đó, bà buông tay chồng ra, từ từ bước đến bên chiếc tủ.
“Có tiếng gì ở đây…” Bà Liễu khẽ nói, vừa rụt rè vừa tò mò.
Ông Tòng nuốt khan, sự hoảng loạn ban đầu dần nhường chỗ cho một thứ cảm giác khác, khó gọi tên. Ông đi theo Bà Liễu, ánh đèn pin chiếu thẳng vào cánh tủ cong vênh. Khi Bà Liễu run rẩy đẩy nhẹ, cánh tủ kêu kẽo kẹt mở ra, để lộ không gian bên trong tối om và ám mùi ẩm mốc, mục ruỗng.
Bên trong chiếc tủ trống rỗng, nhưng dưới đáy, ẩn mình giữa lớp bụi dày đặc, là một chiếc hộp gỗ đã mục nát, méo mó. Ông Tòng đưa tay ra, cẩn trọng nhặt chiếc hộp lên. Nó nhẹ bẫng, nhưng cảm giác lạnh lẽo từ thớ gỗ truyền vào lòng bàn tay ông. Khi ông khẽ mở nắp, bên trong hiện ra vài bộ quần áo trẻ con đã ngả màu ố vàng, cũ kỹ đến nỗi chỉ cần chạm nhẹ là có thể tan ra. Nằm lẫn trong đó, là một cuốn nhật ký nhỏ, bìa da đã sờn rách.
Bà Liễu vội vàng cầm lấy cuốn nhật ký. “Hình như đây là của một đứa bé…” Bà lẩm bẩm, ánh mắt dán chặt vào những nét chữ nguệch ngoạc trên trang đầu tiên, ẩn hiện dưới ánh đèn pin yếu ớt. Sự tò mò về quá khứ của căn nhà, về chủ nhân của cuốn nhật ký này, bỗng trỗi dậy mạnh mẽ, lấn át đi nỗi sợ hãi rợn người ban đầu. Ông Tòng đứng cạnh, ánh mắt cũng không rời khỏi cuốn nhật ký, cả hai quên mất sự ghê rợn mà vết bàn tay nhỏ bé trên tường đã mang lại. Họ chỉ muốn biết, rốt cuộc ai đã từng sống ở đây, và chuyện gì đã xảy ra.
Ông Tòng dường như không thể chờ đợi thêm. Ông giật phắt cuốn nhật ký từ tay Bà Liễu, những ngón tay thô ráp lật vội vài trang giấy đã ngả màu ố vàng, mục nát. Đôi mắt ông lướt nhanh qua từng dòng chữ nguệch ngoạc, như thể đang chạy đua với một điều gì đó vô hình. Đến một trang giấy nằm gần giữa, nét chữ non nớt, vụng về bỗng đập vào mắt Ông Tòng. Trang giấy ấy kể về một cô bé tên Mai, con gái của Bà Lệ, thường ngồi chơi một mình trong góc nhà, đôi mắt trong veo hướng ra cửa, chờ đợi mẹ về.
Ông Tòng ngập ngừng, rồi cổ họng ông nghẹn lại, bật ra từng tiếng một, nặng nề và rõ ràng, như một lời thì thầm lạc giữa không gian tĩnh mịch: “Mai ơi, Mai nhớ mẹ lắm, mẹ về với Mai nhé…” Giọng ông lạc đi, tiếng vang của chính lời nói của mình khiến Ông Tòng rùng mình.
Nghe những lời ấy, trái tim sắt đá của Ông Tòng bỗng chùng xuống. Một cảm giác nặng nề, xót xa đến nghẹt thở bỗng trào dâng, bóp chặt lồng ngực ông. Ông hình dung ra hình ảnh đứa bé tội nghiệp, cô độc trong căn nhà này, chỉ mong mỏi một vòng tay mẹ. Nỗi thương xót cho số phận bất hạnh của Bé Mai như một tảng đá đè nặng lên tâm trí người đàn ông từng cho là mình không biết sợ. Khuôn mặt Ông Tòng biến sắc, không còn vẻ kiêu ngạo thường ngày mà thay vào đó là sự u ám. Bà Liễu đứng cạnh, đôi mắt đỏ hoe, tay bà run rẩy đưa lên che miệng, cố nén tiếng nức nở.
Thế nhưng, ngay cả khi nỗi thương cảm cho đứa trẻ bất hạnh chiếm lấy tâm trí, cái cảm giác lạnh lẽo, ghê rợn của nỗi sợ hãi vẫn còn đó, luẩn quẩn đâu đây trong từng ngóc ngách căn nhà, không hề tan biến. Ông Tòng ngước nhìn lên, bóng tối như nuốt chửng mọi thứ. Cuốn nhật ký trong tay ông bỗng trở nên nặng trĩu, lạnh buốt. Ông biết, những gì họ vừa đọc chỉ là khởi đầu.
Giữa không gian tĩnh mịch đến nghẹt thở ấy, đột nhiên, một tiếng cười khúc khích nhỏ nhẹ vang lên. Tiếng cười trong trẻo, thánh thót, nhưng lại mang theo một sự ám ảnh ghê rợn, như thể một đứa trẻ vô hình đang chơi đùa đâu đó trong hành lang tối đen.
Bà Liễu giật bắn người, đôi mắt bà trợn ngược nhìn về phía âm thanh. Toàn thân bà run rẩy bần bật, bà cố gắng nói, nhưng giọng nói chỉ còn là tiếng lắp bắp: “Là tiếng… tiếng con nít?”
Ông Tòng đứng sững sờ, khuôn mặt tái mét không còn giọt máu. Hai chân ông như bị đóng đinh xuống sàn, không thể nhúc nhích dù chỉ một li. Tiếng cười khúc khích kia vẫn tiếp tục vọng lại, không dứt, như đang cố tình chế giễu sự nghi ngờ, sự báng bổ mà Ông Tòng đã từng thể hiện. Nỗi hoảng loạn tột độ đã bóp nghẹt họ, giam cầm họ trong sự bất động tuyệt đối, không một ai dám cựa quậy, dù chỉ là một cái chớp mắt.
Tiếng cười khúc khích như vẫn vương vấn đâu đó, bám riết lấy từng thớ thịt, từng hơi thở của Ông Tòng và Bà Liễu. Trong khoảnh khắc bất động tuyệt vọng ấy, đột nhiên, một luồng adrenaline dữ dội chạy dọc sống lưng Ông Tòng. Nỗi sợ hãi tột cùng bỗng chốc biến thành bản năng sinh tồn mạnh mẽ. Ông Tòng nghiến răng, cơ mặt co giật, ông giật mạnh tay Bà Liễu.
Bà Liễu đang ngây dại vì kinh hãi, bất ngờ bị kéo đi, bà lảo đảo suýt ngã. Ông Tòng không nói một lời, chỉ siết chặt tay vợ, dùng hết sức bình sinh kéo bà chạy thẳng ra cửa chính. Những bước chân nặng nề, dồn dập, vang vọng khô khốc trong căn nhà lạnh lẽo. Bóng tối và sự tĩnh mịch đáng sợ dường như đang nuốt chửng họ từ phía sau.
“Đi thôi! Không ở đây được nữa!” Ông Tòng hổn hển thốt ra từng tiếng, giọng nói đứt quãng vì hụt hơi và nỗi kinh hoàng. Hai mắt ông mở trừng trừng, không dám ngoảnh lại. Ông Tòng chưa bao giờ cảm thấy kinh sợ đến thế, chưa bao giờ nghĩ rằng mình – một người đàn ông giàu có, từng khinh thường mọi lời đồn đại – lại phải bỏ chạy tán loạn khỏi chính căn nhà mình vừa mua. Mọi thứ, tất cả tài sản, mọi vật dụng còn dang dở phía trong, đều bị bỏ lại không một chút tiếc nuối. Lúc này, chỉ có duy nhất một ý nghĩ tồn tại trong đầu Ông Tòng: thoát thân. Sự quyết tâm thoát ra khỏi đây lớn đến mức che mờ mọi thứ khác, nhưng sự sợ hãi vẫn như một lớp băng giá bao trùm lấy từng thớ thịt, thúc giục họ phải nhanh hơn, nhanh hơn nữa. Họ lao ra cửa như hai kẻ mất hồn, không một giây chần chừ.
Ông Tòng và Bà Liễu sải bước tới ngưỡng cửa chính, bàn tay Ông Tòng lập tức vươn tới nắm đấm cửa bằng kim loại lạnh ngắt. Ông Tòng vặn mạnh, ấn xuống, nhưng cánh cửa không hề nhúc nhích. Một lực cản vô hình như đang ghì chặt nó từ bên trong. Ông Tòng nhíu mày, lại vặn thêm một lần nữa, dùng sức giật mạnh. Cánh cửa vẫn trơ lì, không một tiếng động, không một kẽ hở. Nó kẹt cứng, dù chỉ vài phút trước đây, chính tay ông đã mở khóa để bước vào.
Cơ bắp trên cánh tay Ông Tòng căng cứng. Ông vặn, giật, thậm chí còn dùng vai húc mạnh vào cánh cửa gỗ cũ kỹ. Từng thớ thịt trên mặt ông co giật, mồ hôi lấm tấm trên trán. Sự kinh hoàng biến thành cơn giận dữ tột độ.
“Chết tiệt! Nó bị kẹt!” Ông Tòng gằn giọng, tiếng nói của ông như tiếng thú bị dồn vào đường cùng.
Bà Liễu đứng phía sau, hai mắt mở to nhìn cánh cửa bất động, nỗi sợ hãi chiếm lấy toàn bộ tâm trí bà. Khuôn mặt bà trắng bệch, đôi môi run rẩy không nói nên lời. Cả hai bị mắc kẹt. Cảm giác tuyệt vọng dâng trào, nuốt chửng mọi hy vọng thoát thân. Căn nhà như một cái bẫy, đang từ từ khép chặt lại, giam cầm họ trong bóng tối và sự lạnh lẽo.
Ông Tòng gầm gừ, quay lại, ánh mắt tràn đầy sự căm phẫn. Bà Liễu lùi sát vào tường, sợ hãi đến tê liệt. Ánh sáng lờ mờ từ khung cửa sổ cũ kỹ chỉ đủ để phơi bày sự tăm tối bao trùm căn nhà. Từng tiếng thở dốc của họ vọng lại trong không gian tĩnh mịch, càng làm tăng thêm sự rợn người.
Đúng lúc đó, từ cuối hành lang tối đen như mực, một bóng hình mờ nhạt, nhỏ bé chợt lướt qua. Nhanh như một làn gió, nó vụt đi, biến mất hút vào sâu thẳm của bóng đêm, để lại một vệt hương hoa lài thoang thoảng, ngọt ngào nhưng lạnh lẽo, đánh thức mọi giác quan đang tê liệt vì sợ hãi.
Bà Liễu há hốc miệng, đôi mắt trừng trừng nhìn về nơi bóng hình vừa biến mất. Cơ thể bà run rẩy bần bật, bà đưa tay run rẩy chỉ thẳng vào khoảng không vô định.
“Ông Tòng… ông có thấy không?” Giọng bà Liễu khản đặc, lạc đi vì kinh hãi.
Ông Tòng, người vừa phút trước còn đầy giận dữ, giờ đây đứng chết trân. Cơn thịnh nộ tan biến, nhường chỗ cho một nỗi sợ hãi tột cùng, lạnh buốt thấu xương. Khuôn mặt ông trắng bệch, đôi mắt ông dán chặt vào nơi vừa xuất hiện bóng hình kỳ lạ. Mùi hoa lài quẩn quanh chóp mũi, như một lời khẳng định ghê rợn. Giờ đây, những lời đồn thổi, những câu chuyện ma mị mà Ông Tòng vẫn khinh khỉnh gạt đi, bỗng trở nên cụ thể hơn bao giờ hết, đang hiện hữu ngay trước mắt ông.
Ông Tòng và Bà Liễu vẫn đứng chết lặng, ánh mắt họ dán chặt vào khoảng không nơi bóng hình vừa vụt qua. Mùi hoa lài vẫn vương vấn, càng khiến nỗi kinh hoàng trong họ thêm cụ thể. Từng thớ thịt trên người Ông Tòng như đông lại, còn Bà Liễu đã hóa đá từ lâu.
Đúng lúc đó, một tiếng “cót két” khe khẽ vang lên từ phía cuối hành lang. Cánh cửa phòng khách, vốn đang khép hờ, từ từ hé mở. Không khí trong căn nhà vốn đã lạnh lẽo, giờ như có một luồng gió âm thầm ùa vào, lạnh buốt thấu xương, mang theo hơi ẩm của tử khí. Từng sợi lông tơ trên người Ông Tòng và Bà Liễu đều dựng đứng.
Giữa luồng khí lạnh lẽo ấy, một bóng hình nhỏ bé dần hiện rõ. Đó là một cô bé, mặc chiếc váy trắng tinh, cũ kỹ, mái tóc đen dài rủ xuống che gần hết khuôn mặt. Đôi mắt cô bé, lờ mờ lộ ra từ kẽ tóc, trống rỗng, vô hồn, nhìn thẳng vào Ông Tòng và Bà Liễu. Không một chút biểu cảm, không một chút dao động.
Một giọng nói nhỏ nhẹ, khẽ khàng vang lên, nhưng lại như tiếng sét đánh ngang tai Ông Tòng và Bà Liễu, khiến toàn thân họ đông cứng.
BÉ MAI
(Thều thào)
Mẹ… con đợi mẹ…
Cơ thể Ông Tòng cứng đờ. Cơn sợ hãi đã đạt đến đỉnh điểm, tê liệt mọi giác quan. Bà Liễu há hốc miệng, cố gắng thét lên nhưng không một tiếng nào thoát ra khỏi cổ họng. Đôi mắt bà trợn trừng, đồng tử giãn ra, toàn thân run rẩy bần bật như sắp ngã quỵ. Nỗi khiếp đảm bao trùm lấy họ, nhấn chìm mọi lý trí, mọi sự tự tin từng có. Hai vợ chồng Ông Tòng đứng chết trân, bất động như hai pho tượng đá giữa căn nhà đầy rẫy sự u ám và lạnh lẽo.
Bé Mai vẫn đứng bất động, đôi mắt vô hồn dán chặt vào Ông Tòng và Bà Liễu. Giọng nói nhỏ bé, yếu ớt của cô bé lại vang lên, lần này không còn là sự thều thào đơn thuần, mà như một lời kể từ cõi âm, từng từ xuyên thẳng vào tim gan hai vợ chồng.
BÉ MAI
(Đứt quãng, buồn bã)
Mẹ… mẹ đi rồi… Mẹ… mẹ bảo… sẽ về… Mẹ đi với chú đó… Chú lạ…
Toàn thân Ông Tòng và Bà Liễu vẫn đông cứng, nhưng giờ đây, một cảm giác lạnh lẽo khác bắt đầu len lỏi – sự thấu hiểu rợn người. Ánh mắt Bé Mai lướt qua họ, như nhìn xuyên vào quá khứ, vào một nỗi đau vẫn còn nguyên vẹn.
BÉ MAI
(Giọng yếu dần, từng lời như được nặn ra)
Bé… bé đợi mẹ… Mưa… to lắm… Bé sợ… Bụng bé… đói… Đau… lắm… Mẹ… mẹ không về…
Nước mắt bắt đầu lưng tròng trong đôi mắt trợn trừng của Bà Liễu. Ông Tòng, dù vẫn sợ hãi đến tột cùng, cũng cảm thấy một luồng điện xẹt qua, một sự rùng mình khác hẳn nỗi kinh hoàng ban đầu.
BÉ MAI
(Thoáng một tiếng nấc cụt không thành tiếng)
Bé… lạnh… Đèn tắt… Mẹ… hứa sẽ về… nhưng mẹ không về nữa…
Ông Tòng nhìn Bé Mai, bóng hình bé nhỏ, cũ kỹ, và giờ đây, mỗi lời nói của cô bé như một nhát dao cứa vào sự chai sạn, vô cảm của ông. Cơn sợ hãi ban đầu dần bị thay thế bởi một cảm giác khác, chua xót đến tận tâm can.
BÉ MAI
(Giọng thì thầm, gần như tan biến vào không khí)
Bé… ngủ… Bé không thấy mẹ nữa…
Căn nhà chìm trong tĩnh lặng. Mùi hoa lài lại thoang thoảng, giờ đây không còn mang nỗi kinh hoàng thuần túy, mà thấm đẫm bi thương. Ông Tòng và Bà Liễu đứng đó, không còn là những kẻ sợ hãi run rẩy, mà là hai con người đang đối diện với một sự thật nghiệt ngã, một bi kịch đau lòng hơn bất kỳ lời đồn đại nào. Những lời thì thầm của Bé Mai đã xé toang bức màn của sự hoang mang, phơi bày một cái chết cô độc, bị lãng quên. Nỗi hãi hùng trong họ giờ đây trộn lẫn với sự xót xa đến tột cùng.
BÉ MAI
(Giọng nói cô bé đột ngột trở nên rõ ràng hơn, không còn là những tiếng thì thầm mà như lời tuyên án, chất chứa nỗi ai oán ngàn đời)
Bé… bé không đi được… Linh hồn bé… mắc kẹt ở đây… Mẹ đi rồi… Bé cô đơn… Bé nhớ mẹ…
Ông Tòng và Bà Liễu đứng như trời trồng. Nỗi xót xa vừa chớm nở trong lòng họ lập tức bị đông cứng bởi một luồng khí lạnh lẽo kinh hoàng hơn, khi Bé Mai tiếp tục.
BÉ MAI
(Đôi mắt vô hồn nhìn thẳng vào họ, không chớp, giọng yếu ớt nhưng chứa đựng sức nặng ghê người)
Không ai… rời đi được… cho đến khi… bé tìm thấy mẹ… Mẹ… mẹ ơi…
Tiếng khóc thút thít nhỏ bé nhưng xuyên thấu tâm can vang lên, Bé Mai đưa hai bàn tay nhỏ xíu lên dụi mắt, dù không có nước mắt. Hình ảnh ấy bi thương đến rợn người.
BÉ MAI
(Nức nở, từng lời như cứa vào không khí)
Mẹ ở đâu? Tại sao lại bỏ con? Con sợ… con lạnh… Con muốn mẹ…
Ông Tòng cảm thấy toàn thân cứng lại, không phải vì sợ hãi đơn thuần, mà là một cảm giác bất lực đến tột cùng. Mồ hôi lạnh toát ra trên trán. Bà Liễu lùi lại một bước, tay run rẩy bấu chặt vào cánh tay chồng, mắt mở to nhìn Bé Mai, hồn vía như đã lìa khỏi xác. Cả hai đều không thể thốt nên lời.
ÔNG TÒNG
(Miệng lắp bắp, giọng khô khốc, ánh mắt hoảng loạn nhìn quanh căn nhà)
Không… không thể nào…
Bé Mai không trả lời, chỉ tiếp tục tiếng nức nở bi ai, âm thanh lởn vởn khắp căn phòng. Ông Tòng quay đầu nhìn ra cửa sổ, nơi ánh trăng ngoài kia dường như đã bị một bức màn vô hình che phủ. Một ý nghĩ lạnh lẽo xuyên qua tâm trí ông: **Ông Tòng đã bị mắc kẹt.** Cảm giác bị nhốt chặt, bị cầm tù vĩnh viễn trong chính cái bẫy mà ông đã tự mình giăng ra, nhấn chìm ông trong sự kinh hoàng tột độ. Bao nhiêu vàng bạc, nhà đất mà Ông Tòng đã gom góp, bao nhiêu sự giàu có mà ông tự hào, giờ đây trở nên vô nghĩa, thành xiềng xích trói buộc ông vào cái nơi u ám này. Họ đã mắc kẹt. Vĩnh viễn.
Ông Tòng đã bị mắc kẹt. Vĩnh viễn. Ý nghĩ đó xé nát tâm trí ông, nuốt chửng cả sự giàu có và quyền lực từng là niềm tự hào của ông. Bên cạnh, Bà Liễu run rẩy bấu chặt vào cánh tay chồng, gương mặt trắng bệch như tờ. Tiếng nức nở bi ai của Bé Mai vẫn văng vẳng, như lưỡi dao vô hình cứa vào từng thớ thịt.
Ông Tòng quay phắt lại, ánh mắt hoảng loạn nhìn vào Bé Mai. Một tia sáng lóe lên trong đầu ông, một kế hoạch tuyệt vọng, mong manh. Ông Tòng phải làm gì đó, phải thử bất cứ giá nào. Ông hít một hơi thật sâu, cố gắng nén lại cơn run rẩy đang lan khắp cơ thể, ép mình phải đối mặt.
ÔNG TÒNG
(Giọng ông Tòng run lên bần bật, từng từ như bị bóp nghẹt bởi nỗi sợ, nhưng ông vẫn cố trấn tĩnh, ép mình phải thật dịu dàng)
Mai… Mai à… con nghe chú nói đây… Chú… chú sẽ giúp con…
Bé Mai ngẩng đôi mắt vô hồn lên, tiếng nức nở nhỏ dần, dường như có chút lắng nghe, nhưng gương mặt vẫn bi ai một cách đáng sợ.
ÔNG TÒNG
(Ông Tòng tiến thêm một bước, bàn tay khẽ giơ ra như muốn vỗ về nhưng rồi lại hạ xuống, e sợ một thứ vô hình)
Chú… chú biết con nhớ mẹ… chú biết con sợ… Chú sẽ giúp con, Mai à, chú sẽ giúp con tìm mẹ.
Bà Liễu nhìn chồng đầy kinh hãi, không hiểu ông định làm gì, nhưng bà cũng không dám cất lời.
ÔNG TÒNG
(Giọng ông Tòng run rẩy hơn, nhưng ánh mắt đầy khẩn cầu)
Hoặc là… chú sẽ đưa con ra khỏi căn nhà này… Chú sẽ giúp con… đi khỏi đây… về nơi có ánh sáng… Có rất nhiều người tốt ngoài kia… Nhưng… nhưng con phải để chú và thím đi đã… Được không Mai? Con để chú và thím đi… rồi chú sẽ giúp con…
Ông Tòng nhìn Bé Mai, trái tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Đây là hy vọng duy nhất, một tia sáng yếu ớt trong bóng tối vô vọng. Ông Tòng phải khiến cô bé tin mình, phải tìm được lối thoát cho cả hai vợ chồng, trước khi sự mắc kẹt này trở thành vĩnh viễn. Bé Mai vẫn đứng đó, đôi mắt to tròn, vô hồn nhìn thẳng vào ông Tòng, không một phản ứng rõ rệt, nhưng tiếng nức nở đã hoàn toàn im bặt. Căn phòng chìm vào sự im lặng đáng sợ, chỉ còn tiếng tim Ông Tòng đập dồn dập.
Bé Mai vẫn đứng đó, đôi mắt to tròn, vô hồn nhìn thẳng vào Ông Tòng, không một phản ứng rõ rệt, nhưng tiếng nức nở đã hoàn toàn im bặt. Căn phòng chìm vào sự im lặng đáng sợ, chỉ còn tiếng tim Ông Tòng đập dồn dập.
Bỗng nhiên, Bé Mai từ từ quay người lại. Đôi mắt bé vẫn vô hồn nhưng khóe môi bất chợt cong lên một nụ cười khó hiểu. Bé Mai không nói lời nào, chỉ lẳng lặng bước đi, hướng ra phía cửa sau căn nhà.
Ông Tòng và Bà Liễu nhìn nhau kinh hãi, nhưng hy vọng mong manh vẫn khiến họ phải bước theo. Từng bước chân nặng nề, họ đi theo cái bóng nhỏ bé ấy ra phía vườn. Ánh trăng yếu ớt chiếu rọi lờ mờ, tạo nên những cái bóng ma quái trên nền đất ẩm.
Bé Mai dừng lại trước một bức tường cũ kỹ, rêu phong trong góc vườn. Bức tường vốn đã mục nát, với những viên gạch rời rạc. Bé Mai đưa bàn tay nhỏ bé, trắng bệch lên chỉ vào một viên gạch nằm thấp gần mặt đất, trông có vẻ lỏng lẻo hơn những viên khác.
Ông Tòng nuốt khan, nhìn viên gạch như nhìn một cái bẫy. Ông ta chần chừ, nhưng ánh mắt của Bé Mai dường như có một lực hút vô hình, buộc ông phải cúi xuống. Ông Tòng run rẩy dùng tay nắm lấy viên gạch, kéo nhẹ. Viên gạch lập tức bật ra, để lộ một khoảng trống ẩm ướt, tối đen bên trong.
Từ trong hốc tường, một vật gì đó nhỏ gọn, vuông vắn hiện ra. Ông Tòng rùng mình, cố gắng đưa tay vào lấy ra. Đó là một tấm bia mộ nhỏ, được làm bằng đá xám, kích thước chỉ bằng một bàn tay người lớn. Trên đó, những nét chữ khắc sâu nhưng đã mờ nhoè vì thời gian, hiện lên rõ ràng dưới ánh sáng yếu ớt: “Lệ – 19xx-20xx”.
Bà Liễu thốt lên một tiếng nghẹn ngào, bàn tay che miệng. “Lệ… là bà Lệ sao?”
Ông Tòng đọc đi đọc lại cái tên, rồi nhìn xuống ngày tháng. Ngày mất của Bà Lệ ghi trên tấm bia lại khớp đúng với khoảng thời gian căn nhà này bị bỏ hoang, đúng vào cái ngày mà mọi người đồn rằng Bà Lệ đã đột ngột bỏ đi.
Ông Tòng và Bà Liễu đứng chết trân, đầu óc quay cuồng. Bà Lệ không bỏ đi. Bà Lệ đã chết. Và thi thể của bà ta… Ông Tòng run rẩy nhìn lại hốc tường, rồi nhìn xung quanh khu vườn hoang vắng.
Bé Mai vẫn đứng đó, đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm vào tấm bia mộ. Nhưng lần này, gương mặt bé không còn vẻ bi ai, sợ hãi như trước. Thay vào đó, một nụ cười lạnh lẽo, ghê rợn từ từ nở trên môi bé. Âm thanh trong trẻo đến đáng sợ vang lên, như một lời thì thầm từ cõi chết.
BÉ MAI
(Giọng nói trong trẻo, nhưng lạnh lẽo đến thấu xương)
Mẹ đã về rồi… và mẹ ở đây với Mai mãi mãi.
Nụ cười trên môi Bé Mai càng lúc càng rộng, đôi mắt bé sáng lên một thứ ánh sáng vô định, ma quái. Ông Tòng và Bà Liễu lùi lại, chân tay rụng rời, hơi thở như bị bóp nghẹt. Sự thật vỡ òa kinh khủng hơn mọi tưởng tượng, không phải Bà Lệ bỏ đi, mà Bà Lệ đã bị chính con mình chôn sống sau khi trở về, vì một sự tức giận không thể lý giải. Bé Mai không phải là linh hồn mắc kẹt chờ mẹ, mà là kẻ đã… chôn mẹ mình. Kinh hoàng đến tột cùng.
Ông Tòng và Bà Liễu đứng chết lặng, ánh mắt kinh hoàng dán chặt vào nụ cười ma quái của Bé Mai. Lời nói trong trẻo mà tàn độc của con bé vẫn văng vẳng bên tai, bóp nghẹt từng hơi thở của họ. Căn phòng chìm vào sự im lặng ghê rợn, chỉ còn tiếng gió rít qua kẽ lá và tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực họ.
Bé Mai không nhúc nhích, nhưng đôi mắt vô hồn của bé từ từ quét qua Ông Tòng, rồi sang Bà Liễu, cuối cùng dừng lại ở căn nhà cũ kỹ phía sau. Nụ cười trên môi bé rộng hơn, chứa đựng một sự hả hê khó tả, như thể bé đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng Ông Tòng. Ông ta cố gắng cử động, nhưng đôi chân như bị đóng đinh xuống đất, nặng trịch. Cái lạnh không chỉ đến từ bóng đêm hay cơn gió, mà từ chính sự hiện diện của Bé Mai, và từ căn nhà u ám kia.
Bà Liễu thốt lên một tiếng nức nở yếu ớt. “Không thể nào… con bé… con bé đã làm gì mẹ nó vậy?”
Ông Tòng lắc đầu, tuyệt vọng. “Không chỉ là mẹ nó… mà cả chúng ta. Cái nhà này… nó không phải bỏ hoang.” Ông Tòng chợt nhớ về những tiếng động lạ. Tiếng khóc, tiếng bước chân, tiếng đổ vỡ mà họ đã nghe thấy trong nhiều đêm. Ông đã cho rằng đó là gió, là chuột, là sự mục nát của căn nhà. Nhưng giờ đây, mọi thứ đều hiện rõ mồn một. Ông Tòng nhìn Bé Mai, đôi mắt bé vẫn dán vào căn nhà. Cơn rùng mình chạy qua người ông Tòng.
“Những tiếng động…” Ông Tòng lầm bầm, giọng khản đặc. “Nó không phải ngẫu nhiên… nó là con bé.”
Bà Liễu trợn tròn mắt. “Con bé? Con bé làm gì?”
“Nó… nó muốn chúng ta biết,” Ông Tòng thì thầm, ý thức được sự thật kinh hoàng. “Nó muốn ngăn cản bất cứ ai rời đi. Nó đã biến nơi đây thành một lời nguyền. Nó không chỉ bị mắc kẹt, mà nó còn muốn giam giữ tất cả chúng ta!”
Tiếng gió rít qua những tán cây khẳng khiu, như tiếng thì thầm của linh hồn oán hận. Căn nhà đầu xóm của bà Lệ bỗng chốc trở thành một thực thể sống, một nhà tù vô hình mà người canh giữ chính là Bé Mai. Bà Liễu ngã khụy xuống nền đất ẩm, nước mắt giàn giụa. “Không… không thể nào…” Bà Liễu nhìn Ông Tòng với đôi mắt đầy tuyệt vọng, những nếp nhăn trên khuôn mặt bà càng hằn sâu hơn dưới ánh trăng mờ.
BÀ LIỄU
(Thều thào, gần như mất hết hơi)
Chúng ta… chúng ta sẽ không bao giờ thoát ra được sao?
Câu hỏi của Bà Liễu vang lên giữa không gian tĩnh lặng, cắt cứa vào tim Ông Tòng. Ông ta nhìn lại căn nhà, rồi nhìn vào đôi mắt chứa đầy hận thù của Bé Mai. Ông Tòng, người đàn ông giàu có nhất xóm, kẻ từng cười khẩy vào những lời đồn đại ma quỷ, giờ đây nhận ra mình đã mắc kẹt. Ông ta đã khinh thường quá nhiều, đã tham lam quá nhiều. Căn nhà đầu xóm của bà Lệ không còn là một món hời. Nó là một cái bẫy. Ông Tòng và Bà Liễu không còn là những người chủ mới. Họ đã trở thành một phần của căn nhà hoang, một phần của lời nguyền vĩnh cửu. Sự ân hận và tuyệt vọng nhấn chìm họ trong bóng tối.
Ông Tòng và Bà Liễu, những con người từng đầy tham vọng và ngạo mạn, giờ đây như những cái bóng vô hồn, mắc kẹt mãi mãi trong căn nhà đổ nát. Ánh mắt họ trống rỗng, vô định, dán chặt vào khoảng không như thể đã nhìn thấu tận cùng vực thẳm của sự tuyệt vọng. Căn nhà đầu xóm của bà Lệ, từng là biểu tượng của một món hời, đã trở thành nấm mồ chôn vùi sự tự do và lương tâm của họ. Mọi nỗ lực thoát ra dường như đều vô ích, bởi mỗi khi họ có ý định bước qua ngưỡng cửa, một lực vô hình lại níu giữ, đẩy họ trở lại sâu thẳm trong bóng tối của ngôi nhà. Họ không còn cất tiếng nói, không còn phản ứng với bất kỳ điều gì, chỉ tồn tại như những bức tượng sống, chứng kiến thời gian trôi qua trong im lặng.
Đêm xuống, căn nhà lại chìm vào một vẻ ma mị ghê rợn. Thỉnh thoảng, từ khung cửa sổ mục nát, người ta lại thấy ánh đèn dầu leo lét bập bùng, yếu ớt như một con đom đóm sắp lụi tàn, rồi lại tắt ngấm trong màn đêm đặc quánh. Và rồi, một tiếng cười trẻ con trong trẻo, khúc khích lại văng vẳng vọng ra, len lỏi qua từng kẽ lá, từng nhành cây khô khốc. Tiếng cười ấy không mang sự hồn nhiên của tuổi thơ, mà chứa đựng một nỗi u uẩn, một sự hả hê đầy ám ảnh, như lời nhắc nhở không ngừng về một số phận đã bị định đoạt. Xen lẫn vào tiếng cười ấy, từ xa vọng lại tiếng vịt kêu thảm thiết, đứt quãng, gợi lên hình ảnh về một sự sống bị tước đoạt, những tiếng kêu tuyệt vọng của những sinh linh vô tội từng bị gia đình Ông Tòng cướp đoạt, giờ đây như một khúc bi ca cho sự tham lam đã đẩy họ vào vực sâu không lối thoát. Tiếng cười khúc khích của Bé Mai vang vọng, không ngừng, xuyên suốt đêm dài, gieo rắc nỗi kinh hoàng không lời vào lòng những kẻ trót đặt chân vào chốn này, như một lời nguyền vĩnh cửu không bao giờ có thể hóa giải. Căn nhà đứng đó, sừng sững giữa xã Tân Túc, trở thành một lời cảnh báo lạnh người về cái giá phải trả cho sự tham lam vô độ.

