Con gái út mất tích từ năm 1995, cả nhà lập bàn thờ cú-ng gi;/ỗ hàng năm, vậy mà 28 năm sau nó trở về, mang theo vali toàn là tiền, nhưng mở miệng câu đầu tiên đã khiến cha mẹ điế-ng người…
Năm 1995, con gái út mới 16 tu-ổi, một buổi sáng đạp xe đi học rồi biệt tích không tung tích. Cả gia đình đổ xô đi tìm, dán ảnh khắp nơi, báo công an nhưng tuyệt nhiên không có tin tức. Sau nhiều năm vô vọng, cha mẹ đành lập bàn thờ, hằng năm đến ngày mất tích lại làm giỗ, nước mắt chan cơm.
Hai mươi tám năm trôi qua… Cha tóc bạc trắng, mẹ lưng còng, con gái lớn đã có cháu bồng.
Ấy vậy mà một chiều mưa, cả nhà choán-g v;/áng khi thấy một chiếc taxi dừng trước cổng, bước xuống là một người phụ nữ trung niên, dáng dấp hao hao… Chính là con gái út!
Trên tay chị là chiếc vali nặng trĩu, vừa mở ra đã thấy toàn là tiền mặt và giấy tờ bất động sản. Mẹ òa khóc, cha run rẩy tưởngcon mang về báo hiếu. Cả xóm ùa đến xem, ai cũng mừng rỡ.
Nhưng ngay khi mọi người còn chưa hết xúc động, chị lạnh lùng buông câu đầu tiên…
Hà lạnh lùng nhìn thẳng vào gương mặt già nua, đầy nước mắt của Bà Tám và Ông Bảy. Đôi mắt cô không một chút cảm xúc, như một tảng băng giữa ngày hè oi ả. Cả căn nhà bỗng chốc im bặt, chỉ còn tiếng mưa lộp độp ngoài mái hiên.
“Tôi về đây không phải để báo hiếu,” Hà thốt lên, giọng đều đều, không cao không thấp, nhưng đủ lạnh để đóng băng mọi tia hy vọng vừa nhen nhóm trong lòng cha mẹ. “Mà là để đòi lại những gì thuộc về tôi.”
Lời nói như một nhát dao đâm thẳng vào tim Ông Bảy, Bà Tám. Hai ông bà chết sững, nét mặt vừa mừng rỡ nay hóa trắng bệch, không còn một giọt máu. Mai đứng cạnh cũng sững sờ, không tin vào tai mình. Tiếng xì xào của những người hàng xóm đang hiếu kỳ vây quanh cũng tắt ngấm. Không khí trong ngôi nhà ở quê như đông đặc lại, nặng trĩu. Họ nhìn Hà, người con gái mà họ đã lập bàn thờ cúng giỗ suốt 28 năm, giờ đây đứng trước mặt họ như một người hoàn toàn xa lạ, với tuyên bố lạnh lùng đến tàn nhẫn. Bà Tám run rẩy, đôi tay nhăn nheo cố nắm lấy cánh tay Hà, nhưng cô đã khéo léo lùi lại một bước, tránh né.
Hà né tránh bàn tay run rẩy của Bà Tám, lùi lại một bước. Nụ cười vừa nở trên môi Ông Bảy tắt ngấm, gương mặt già nua trắng bệch. Nước mắt đang lăn dài trên má Bà Tám bỗng khô lại, đọng thành những vệt mặn chát. Cả hai ông bà như hóa đá, đứng nhìn Hà với đôi mắt vô hồn.
“Con… con nói gì vậy Hà?” Bà Tám thốt lên, giọng lạc đi, không thể tin vào tai mình. Bà cố bước tới một bước, nhưng đôi chân đã run rẩy như sắp đổ gục. “Con về là tốt rồi, sao con lại nói thế? Con nói đòi lại cái gì? Mấy chục năm nay, mẹ… mẹ cứ nghĩ con chết rồi…”
Lời nói nghẹn lại nơi cổ họng, Bà Tám nuốt nước bọt. Bà không thể hiểu nổi, hay không muốn hiểu những gì Hà vừa nói. Cái tủi nhục, đau đớn và cả sự khó tin bủa vây lấy tâm can người mẹ. Ông Bảy đứng đó, đôi mắt ông trũng sâu, nhìn con gái với ánh nhìn như cầu xin, như muốn hỏi lý do cho sự tàn nhẫn này. Cả cuộc đời ông chưa bao giờ cảm thấy bất lực và hổ thẹn đến vậy, trước mặt vợ, trước mặt con gái lớn, và cả những người hàng xóm đang đứng chết lặng bên ngoài. Mai nắm chặt tay, muốn lên tiếng nhưng không biết phải nói gì. Không khí trong ngôi nhà ở quê đặc quánh nỗi đau, nặng trĩu hơn cả màn mưa ngoài hiên.
Hà quét một ánh mắt lạnh băng qua phòng, dừng lại trên chiếc bàn thờ cúng giỗ đã lập giữa nhà, nơi khói hương vẫn còn vương vấn. Một nụ cười khẩy đầy khinh miệt hiện lên trên môi Hà. Cô chỉ tay về phía bàn thờ, giọng nói chua chát như có độc, xé toạc không khí đặc quánh.
“Mấy người lập bàn thờ cho người sống à?” Hà buông lời, sự chế giễu không giấu giếm, “Tôi rời đi không phải vì tôi chết, mà vì tôi không chịu nổi cái nghèo hèn này nữa!”
Lời nói của Hà như một lưỡi dao sắc lạnh, không ngừng cứa vào tim gan Ông Bảy và Bà Tám. Ông Bảy lảo đảo, như thể vừa bị đánh một cú trời giáng, ông cố nắm lấy thành ghế gỗ nhưng ngón tay run rẩy không còn sức. Bà Tám, nước mắt đã khô cứng trên má, giờ lại trào ra như suối, nhưng không phải vì mừng rỡ mà vì nỗi đau đớn tột cùng. Bà không thể tin được đứa con gái bà từng mang nặng đẻ đau lại có thể thốt ra những lời tàn nhẫn đến vậy. Mai bật khóc nức nở, quay mặt đi không muốn nhìn cảnh tượng bi thương này. Những người hàng xóm bên ngoài, bấy lâu nay vẫn thương xót cho gia đình Ông Bảy, Bà Tám, giờ đây cũng đứng chết lặng, không ai dám thốt lên một lời. Nỗi uất nghẹn và tủi hổ bủa vây căn nhà nhỏ ở quê, nặng nề hơn bao giờ hết.
Hà quét một lượt ánh mắt sắt lạnh qua những gương mặt đang chìm trong sự đau đớn tột cùng. Cô không ngừng lại, không chút dao động, như thể những giọt nước mắt và tiếng nức nở ấy không hề tồn tại. Hà thẳng thừng tiếp lời, giọng nói không chút ấm áp, chỉ đầy vẻ chai sạn của năm tháng.
“28 năm. Một khoảng thời gian đủ dài để một con bé mười tuổi trở thành một người đàn bà từng trải.” Hà chậm rãi nói, đôi mắt cô không còn sự trong trẻo của tuổi thơ, giờ đây chỉ còn lại sự từng trải đến đáng sợ. “Tôi đã đi. Đi thật xa khỏi cái xóm nghèo nàn, cái ngôi nhà rách nát và những bữa cơm chỉ có rau dại. Tôi không kể lể các người nghe tôi đã sống thế nào, đã khổ sở ra sao. Bởi vì, những lời đó chỉ dành cho những kẻ yếu mềm.”
Hà ngẩng cao đầu, ánh mắt lóe lên một tia sáng sắc lạnh, như lưỡi dao vừa mài bén. “Tôi chỉ muốn nói cho các người biết một điều: Tôi phải làm mọi cách. Kể cả những việc bẩn thỉu nhất, những việc mà các người có nằm mơ cũng không dám nghĩ đến. Tất cả, chỉ để thoát khỏi nơi khốn khổ này và có được ngày hôm nay.”
Ánh mắt Hà ánh lên sự chai sạn đến đáng sợ, một ánh nhìn mà Ông Bảy, Bà Tám và Mai chưa từng thấy ở đứa con gái út của mình. Nó không còn là ánh mắt của một đứa trẻ bị bỏ rơi, mà là ánh mắt của một kẻ đã chiến đấu, đã tranh giành, và đã chiến thắng bằng mọi giá. Cả căn phòng chìm trong sự im lặng ngột ngạt, chỉ còn tiếng nấc nghẹn của Bà Tám và tiếng thở dốc nặng nề của Ông Bảy. Hà nhìn thẳng vào họ, thách thức, như muốn nói rằng cái giá cô phải trả, không ai trong số họ có thể hiểu nổi.
Ánh mắt Hà như muốn xuyên thủng lớp phòng ngự cuối cùng của tình thân, khiến Ông Bảy và Bà Tám cảm thấy trần trụi và tổn thương. Ông Bảy cố gắng lấy lại hơi, lồng ngực ông vẫn phập phồng dữ dội. Ông nhìn Hà, đôi mắt đục ngầu vì nước mắt và tuổi tác, nhưng giờ đây còn nhuốm thêm một nỗi hoang mang đến tột độ. Giọng ông Bảy thều thào, yếu ớt như ngọn nến trước gió, cố gắng bám víu vào chút hy vọng cuối cùng.
“Con… con nói vậy là sao, Hà?” Ông Bảy lắp bắp, từng chữ như bị mắc kẹt lại nơi cuống họng. “Con… con không còn là con của cha mẹ nữa sao?”
Bà Tám, vừa rồi còn nức nở không ngừng, bỗng chốc ngừng bặt. Bà đưa tay dụi vội những giọt nước mắt, nhìn thẳng vào Hà với ánh mắt kinh hoàng. Nỗi đau mất con gái bao nhiêu năm qua chưa từng khiến bà sợ hãi đến vậy, nhưng con người trước mặt này, với ánh mắt lạnh lẽo và những lời nói tàn nhẫn, lại gieo vào lòng bà một nỗi sợ hãi thực sự.
Hà không trả lời ngay. Cô nhìn chằm chằm vào đôi mắt cầu xin của Ông Bảy và vẻ mặt đầy sợ hãi của Bà Tám. Một nụ cười mỏng manh, tự mãn nở trên môi Hà, một nụ cười mà cả Ông Bảy lẫn Bà Tám chưa từng thấy ở đứa con gái út của mình.
“Con của cha mẹ?” Hà lặp lại, giọng nói như tiếng băng vỡ vụn. “Con của cha mẹ đã chết rồi, 28 năm trước, ngay cái ngày mà nó bị bỏ lại trong ngôi nhà rách nát này.” Cô ngừng lại, đưa mắt quét qua ngôi nhà tuềnh toàng, vẻ mặt đầy khinh miệt. “Giờ đây, chỉ có tôi. Một người đàn bà không liên quan gì đến cái quá khứ nghèo nàn và những người này.”
Ông Bảy và Bà Tám nhìn nhau, rồi lại nhìn Hà, như thể họ đang cố gắng nhận ra một nét quen thuộc, một ánh lửa ấm áp từ đứa con mà họ đã từng ôm ấp. Nhưng không, không còn nữa. Trước mặt họ là một người phụ nữ xa lạ, với vóc dáng của Hà, nhưng tâm hồn thì đã bị gột rửa sạch sẽ, không còn chút nào của tình cảm hay sự ngây thơ ngày xưa. Cả hai bắt đầu run rẩy, không phải vì tủi hờn hay đau đớn, mà vì một nỗi sợ hãi tột cùng trước con người xa lạ, lạnh lùng và tàn nhẫn đang đứng trước mặt họ. Họ cảm thấy như mình đang đối diện với một hồn ma, một thứ gì đó vượt ra ngoài sự hiểu biết của con người.
Hà đứng yên một lúc, ánh mắt sắc như dao quét qua vẻ mặt thất thần của Ông Bảy và Bà Tám. Cô không thèm để ý đến sự run rẩy hay nỗi sợ hãi đang hiện rõ trên gương mặt họ. Với một động tác dứt khoát, Hà quay người, bước đến bên chiếc vali đen bóng vẫn nằm cạnh chân cô từ lúc mới về. Cô khẽ cúi xuống, không một chút vội vã, tay thong thả mở khóa vali. Tiếng “tách” nhỏ vang lên trong không gian im lặng đến đáng sợ của ngôi nhà.
Ông Bảy và Bà Tám vẫn dõi theo từng cử chỉ của Hà, tim họ đập loạn xạ như trống bỏi. Họ không biết điều gì đang chờ đợi mình trong chiếc vali kia, nhưng linh cảm mách bảo đó sẽ không phải là điều tốt đẹp.
Hà ngẩng đầu lên, ánh mắt cô chiếu thẳng vào Ông Bảy và Bà Tám. Khuôn mặt cô vẫn lạnh lùng, không chút cảm xúc. Cô từ từ mở rộng miệng vali. Bên trong, xếp ngay ngắn là hàng chồng giấy tờ được kẹp cẩn thận, và bên cạnh là một cọc tiền mệnh giá lớn, dày cộm, được bó gọn gàng bằng dây chun. Số tiền đó có lẽ lớn hơn tất cả những gì Ông Bảy và Bà Tám từng thấy trong đời.
“Đây,” Hà cất giọng, đều đều như thể đang đọc một bản hợp đồng khô khan. Cô chỉ tay vào xấp giấy tờ màu vàng đã ngả màu thời gian. “Là sổ đỏ của mảnh đất cũ của ông bà nội ngày xưa. Mảnh đất mà cha mẹ đã bán đi để cứu vãn cái gia đình này, để nuôi nấng những đứa con mà cha mẹ không bao giờ thực sự quan tâm.”
Ông Bảy và Bà Tám sững sờ. Mảnh đất đó… cái ký ức đau đáu của họ bỗng ùa về. Họ nhớ như in cái ngày phải bán đi miếng đất tổ tiên để lại, để có tiền chữa bệnh cho Mai, để lo cho cái nghèo đói cùng cực.
Hà vẫn tiếp tục, giọng nói không một chút gợn sóng, như đang đâm từng nhát dao vào trái tim họ. “Tôi về đây, không phải để nhận cha nhận mẹ. Tôi về đây… là để mua lại nó.”
Cô đưa tay, rút ra một xấp tiền dày nhất từ trong vali, không thèm đếm, cũng không một chút ngần ngại. “Đây là tiền.” Hà nói, rồi đặt thẳng xấp tiền xuống chiếc bàn gỗ đã cũ kỹ, giữa hai vợ chồng Ông Bảy và Bà Tám. Tiếng “rầm” nhỏ của cọc tiền chạm mặt bàn gỗ vang lên như một tiếng sét đánh ngang tai.
“Cha mẹ ra giá đi.” Hà nhìn họ, ánh mắt hoàn toàn trống rỗng, không một chút tình thân. “Tôi sẽ mua lại bằng tiền mặt. Dứt khoát, rõ ràng, như một giao dịch bình thường với người lạ.” Cô dứt khoát, như thể đang đối mặt với những người hoàn toàn xa lạ, những người chỉ tồn tại để trao đổi món hàng mà cô muốn.
Ông Bảy và Bà Tám chết lặng. Cả hai nhìn chằm chằm vào cọc tiền lớn trên bàn, rồi lại nhìn lên Hà, không thể thốt nên lời. Nỗi sợ hãi ban đầu giờ đây nhường chỗ cho một sự tủi nhục và phẫn nộ chưa từng có. Con gái của họ… đã trở về để mua lại quá khứ của chính nó, bằng một thái độ khinh miệt đến tột cùng.
Ông Bảy như bị rút hết sức lực, thân hình già nua đổ sụp xuống chiếc ghế gỗ. Đôi mắt ông không rời khỏi xấp giấy tờ và cọc tiền trên bàn, nhưng tâm trí đã bay về những ngày tháng xa xăm, đầy cơ cực. Hà vừa nhắc đến mảnh đất đó. Mảnh đất tổ tiên mà ông bà đã bán đi, không phải để nuôi nấng Mai hay bất kỳ đứa con nào khác, mà là để cứu lấy chính mạng sống của ông. Cơn bệnh quái ác năm ấy suýt chút nữa đã cướp đi sinh mạng ông, để lại gánh nặng lên vai Bà Tám và đứa con gái lớn.
Hà vẫn đứng đó, lạnh lùng, không chút biểu cảm. Cô không buồn nhìn ánh mắt đau đớn đến tận cùng của Ông Bảy, cũng không mảy may quan tâm đến gương mặt thất thần của Bà Tám. Mọi thứ trong căn nhà này, đối với Hà, chỉ là một cảnh tượng vô vị.
Ông Bảy cố gắng hít thở sâu, trái tim ông như bị bóp nghẹt. Ông khó nhọc cất tiếng, giọng nói khô khốc, run rẩy đến thảm hại. “Nhưng mảnh đất đó… chúng ta đã bán nó từ lâu rồi, Hà à.” Ông nghẹn lời, từng câu từng chữ như xé nát cổ họng. “Bán đi để có tiền… để có tiền chữa bệnh cho chính cha.” Ánh mắt ông dáo dác nhìn Hà, chất chứa sự bàng hoàng và một nỗi đau thấu tận xương tủy. “Làm sao… làm sao con biết được những chuyện đó?” Nỗi đau cũ, nỗi đau của một người cha phải bán đi đất tổ để giữ lấy mạng sống, giờ đây ùa về như một dòng lũ, nhấn chìm ông trong sự hổ thẹn và bất lực.
Bà Tám ngồi sụp xuống, đầu cúi gằm, hai tay siết chặt vạt áo. Từng lời của Ông Bảy, rồi câu hỏi đầy ai oán của ông, đâm thẳng vào tim bà. Bà không dám nhìn Hà, cũng không dám nhìn Ông Bảy. Cảm giác tội lỗi như một tảng đá đè nặng lên lồng ngực bà, khiến bà không thở nổi. Hà vẫn giữ vẻ mặt vô cảm, như thể những lời đó không hề chạm tới cô.
Hà vẫn đứng đó, đôi mắt vô cảm lướt qua gương mặt đau đớn của cha, vẻ mặt cúi gằm của mẹ. Mọi thứ diễn ra trong căn phòng này dường như không thể chạm tới cô. Cô chỉ đứng nhìn, không một biểu cảm, như thể những lời nói chất chứa bao nỗi đau và sự thật nghiệt ngã kia chẳng có chút giá trị nào.
Mai, người đã nín lặng nãy giờ, chứng kiến cảnh tượng này, thấy cha mẹ mình suy sụp đến thế nào trước sự thờ ơ đến lạnh lẽo của đứa em gái, không kìm nổi nữa. Một luồng lửa giận bùng lên trong lòng cô, thiêu đốt mọi lý trí. Cô cảm thấy trái tim mình như bị ai bóp nghẹt, và ý nghĩ về sự bất công, về những năm tháng cha mẹ khổ sở vì đứa em này, nay lại hiện về đòi quyền lợi, khiến cô không thể chịu đựng thêm.
Mai bật dậy như một cái lò xo, đôi mắt đỏ ngầu, sưng húp. Cô lao đến phía Hà, bàn tay vung lên cao, chực giáng một cú tát như trời giáng vào gương mặt tưởng chừng không chút cảm xúc kia.
“Mày có biết cha mẹ đã khổ sở thế nào vì mày không?” Giọng Mai lạc đi trong tiếng nức nở, nhưng mỗi lời nói ra đều mang đầy sự căm phẫn. Bàn tay cô khựng lại giữa không trung, chỉ cách gương mặt Hà vài phân, run rẩy trong không khí. Nước mắt lưng tròng, Mai trừng mắt nhìn Hà, nghiến răng ken két. “Mày về chỉ để đòi đất à, đồ bất hiếu!” Từng chữ như một mũi dao găm, đâm thẳng vào khoảng không giữa hai chị em. Sự giận dữ và nỗi đau pha lẫn trong ánh mắt của Mai, một sự căm hờn không thể diễn tả.
Mai giằng co với chính mình, bàn tay run rẩy giữa không trung. Hà không hề chớp mắt. Khi bàn tay Mai chỉ còn cách gương mặt Hà vài phân, cô em gái vẫn đứng yên như một pho tượng. Nhưng rồi, chỉ trong một tích tắc, một sự thay đổi tinh vi diễn ra. Hà nghiêng đầu nhẹ sang một bên, động tác nhanh nhẹn và dứt khoát đến kinh ngạc, đủ để cú tát của Mai sượt qua không khí một cách vô vọng. Ánh mắt Hà lúc này không còn vô cảm, mà thay vào đó là một vẻ sắc lạnh, dứt khoát như lưỡi dao.
“Đừng động vào tôi.” Giọng Hà trầm thấp, lạnh lẽo đến rợn người, xuyên thẳng vào tâm can Mai. Cô không cao giọng, nhưng từng chữ lại mang sức nặng của ngàn cân. “Tôi đã trải qua địa ngục để có được ngày hôm nay, tôi không cho phép ai chạm vào tôi nữa.”
Câu nói của Hà như một gáo nước lạnh dội thẳng vào ngọn lửa giận dữ của Mai, khiến cô bàng hoàng đứng sững. Ông Bảy và Bà Tám ngồi dưới đất, chứng kiến cảnh tượng này, chỉ biết chìm trong nỗi đau và sự bất lực.
Hà không chờ đợi phản ứng từ Mai, không thèm nhìn lại cha mẹ một lần. Cô dứt khoát quay lưng lại, bước một bước về phía cửa, như thể muốn thoát khỏi không gian ngột ngạt này. Dáng vẻ cô lúc này đầy kiêu hãnh và xa cách, không một chút bận tâm đến những gì mình vừa gây ra, hay những người đang đau khổ phía sau. Cô đã tự dựng lên một bức tường vô hình, không cho phép bất kỳ ai chạm vào thế giới riêng của mình.
Hà vừa xoay lưng, bước chân dứt khoát như muốn thoát ly khỏi ngôi nhà cũ kỹ, Bà Tám đã run rẩy đứng dậy. Nỗi tuyệt vọng trào dâng, bà vội vã lao tới, giơ tay níu lấy cánh tay của Hà. Từng ngón tay gầy guộc run rẩy siết chặt, cố gắng giữ lại chút hơi ấm cuối cùng. Nước mắt lã chã tuôn rơi, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn vì năm tháng và nỗi đau khổ tột cùng.
“Hà ơi, con là con của mẹ mà…” Giọng Bà Tám lạc đi trong tiếng nức nở, xen lẫn sự van lơn đến xé lòng. Bà nhìn chằm chằm vào bóng lưng lạnh lùng của con gái, như thể muốn xuyên qua lớp vỏ bọc kiêu ngạo kia để tìm lại đứa con thơ ngây ngày nào. “Con đừng nói những lời đó. Con về rồi, mẹ mừng lắm. Mẹ không cần gì hết, chỉ cần con thôi…”
Nhưng Hà không hề nao núng. Một cơn ghê tởm thoáng qua trên gương mặt cô, như thể cái chạm của Bà Tám là một thứ bẩn thỉu cần phải gạt bỏ. Không một lời nói, không một ánh mắt, Hà dứt khoát hất mạnh tay mẹ ra. Sức lực của cô gái trẻ mạnh mẽ đến nỗi Bà Tám loạng choạng, suýt ngã về phía sau.
Hà tiếp tục bước đi, không một lần ngoảnh đầu nhìn lại người phụ nữ đang quỵ xuống phía sau mình. Đôi vai bà Tám run rẩy, cả cơ thể bà như mất hết sức lực. Bà gục xuống nền nhà lạnh lẽo, tiếng nức nở bật ra thành từng tiếng kêu xé lòng. Ông Bảy và Mai vội vàng chạy đến đỡ lấy bà, nhưng chính họ cũng không biết phải làm gì trước sự tàn nhẫn đến đáng sợ của Hà.
Hà khựng lại giữa lối đi, rồi chậm rãi xoay người. Ánh mắt cô quét qua Bà Tám đang gục ngã, rồi dừng lại ở Ông Bảy và Mai, những người đang nhìn cô với vẻ mặt vừa sợ hãi vừa đau khổ. Không một chút xao động hay nuối tiếc, giọng Hà vang lên lạnh lẽo, dứt khoát như một phán quyết.
“Thôi đủ rồi.” Hà nói, ánh mắt sắc lẹm. “Tôi đến đây không phải để nghe những lời than khóc vô nghĩa này. Tôi có một đề nghị cuối cùng cho mấy người.”
Cô đưa tay chỉ về phía chiếc vali chứa đầy tiền mặt và giấy tờ bất động sản mà cô đã mang theo, vẫn đặt gọn gàng cạnh cửa. “Trong vali này là tiền mặt và giấy tờ. Mấy người có hai lựa chọn.”
Bà Tám ngẩng đầu lên, nước mắt vẫn giàn giụa, nhưng đôi mắt đã ánh lên chút hy vọng mong manh. Ông Bảy và Mai nín thở lắng nghe.
“Hoặc là,” Hà tiếp tục, từng lời nói như đinh đóng cột, “mấy người sẽ bán lại mảnh đất cũ của ông bà nội cho tôi, với cái giá mà tôi đã nói.” Cô dừng lại, ánh mắt đầy thách thức. “Đổi lại, tôi sẽ không bao giờ xuất hiện trước mặt mấy người nữa. Cuộc sống của mấy người sẽ trở lại bình yên như nó vốn có. Tôi sẽ biến mất hoàn toàn.”
Không khí trong ngôi nhà ở quê đặc quánh lại. Ông Bảy run rẩy định nói gì đó, nhưng Hà đã cắt ngang.
“Hoặc là,” cô nói, giọng điệu càng trở nên tàn nhẫn hơn, “mấy người từ chối.” Nụ cười nhếch mép lạnh lẽo nở trên môi Hà. “Và nếu mấy người từ chối, thì tôi hứa, tôi sẽ không bao giờ quay lại đây nữa.” Cô nhấn mạnh từng chữ cuối cùng, nhìn thẳng vào mắt Ông Bảy và Bà Tám, như muốn xuyên thủng lớp vỏ bọc đau khổ của họ. “Không bao giờ.”
Sự im lặng bao trùm. Cái “không bao giờ” cuối cùng của Hà vang vọng, mang theo sức nặng của một lời đe dọa không thể thay đổi. Khuôn mặt Ông Bảy trắng bệch, đôi mắt Bà Tám mở to đầy kinh hoàng. Mai ôm chặt lấy mẹ, cảm giác bất lực dâng trào. Hà đứng đó, sừng sững, chờ đợi, như một vị thần đang ban phát số phận.
Sự im lặng bao trùm. Cái “không bao giờ” cuối cùng của Hà vang vọng, mang theo sức nặng của một lời đe dọa không thể thay đổi. Khuôn mặt Ông Bảy trắng bệch, đôi mắt Bà Tám mở to đầy kinh hoàng. Mai ôm chặt lấy mẹ, cảm giác bất lực dâng trào. Hà đứng đó, sừng sững, chờ đợi, như một vị thần đang ban phát số phận.
Ông Bảy chậm rãi quay đầu, ánh mắt ông chạm phải ánh mắt Bà Tám. Nỗi đau khổ và sự hoang mang chất chứa trong từng tia nhìn. Bà Tám, người vẫn còn nước mắt giàn giụa, khẽ lắc đầu, như thể xin Ông Bảy hãy làm điều gì đó, bất cứ điều gì để xua đi cơn ác mộng này. Giữa họ là Hà, lạnh lùng và xa lạ, người con gái mà họ từng dành cả đời để tìm kiếm, giờ đây lại mang đến sự lựa chọn nghiệt ngã.
Ông Bảy siết chặt hai bàn tay thô ráp. Mảnh đất cũ của ông bà nội, đó không chỉ là đất đai, mà là từng ký ức, là mồ hôi nước mắt của bao thế hệ. Nhưng hình ảnh Hà, cái nhìn tàn nhẫn và lời đe dọa đoạn tuyệt, như một lưỡi dao sắc bén cứa vào tim ông. Cơn đau của mảnh đất, của kỷ niệm, giờ đây như mờ nhạt đi trước nỗi đau đớn tột cùng mà Hà đang gây ra.
Bà Tám nấc lên một tiếng nghẹn ngào, nhìn sang Ông Bảy với đôi mắt đỏ hoe. Bà không thốt nên lời, nhưng ánh mắt ấy van nài, cầu khẩn. Tình mẫu tử cào xé trái tim bà. Dù Hà có trở nên thế nào, đó vẫn là máu mủ, là đứa con bà mang nặng đẻ đau, đứa con bà đã khóc cạn nước mắt suốt 28 năm.
“Cha mẹ… phải làm sao đây?” Bà Tám thều thào, giọng nói lạc hẳn đi, yếu ớt như một sợi khói. Bà không biết phải chọn lựa điều gì. Bán đi mảnh đất tổ tiên, là cắt đứt gốc rễ. Giữ lại mảnh đất, là vĩnh viễn mất đi Hà, một lần nữa. Cả hai lựa chọn đều là những vết cứa sâu hoắm vào tâm hồn. Lòng bà giằng xé dữ dội giữa tình thân ruột thịt và nỗi tủi nhục không thể diễn tả, khi đứa con gái bà từng nâng niu giờ đây đứng đó, như một người xa lạ đòi hỏi một cái giá quá đắt.
Ông Bảy khép chặt mi mắt, một giọt nước mắt lăn dài trên gò má sạm nắng. Ông hít một hơi thật sâu, rồi từ từ mở mắt, ánh nhìn trĩu nặng của ông hướng về phía Hà, con gái ông. Ông nhìn cái vali chứa đầy tiền và giấy tờ bất động sản, biểu tượng cho sự lạnh lùng và quyết đoán của Hà. Ông hiểu, đây không còn là cuộc tranh cãi, mà là một phán quyết không khoan nhượng.
Ông Bảy hít thêm một hơi thật sâu, tiếng thở ra nặng nhọc như trút đi gánh nặng của cả một đời người. Ông nhìn Hà, đôi mắt đong đầy nỗi xót xa và cả sự thất vọng tột cùng.
“Được, cha sẽ bán.” Giọng ông run rẩy, nhưng quyết định đã được đưa ra. Ông đưa tay về phía Hà, ánh mắt cầu xin một điều gì đó, dù chỉ là một tia sáng nhỏ bé của tình thân nơi đứa con gái đã biến đổi. Nhưng Hà chỉ đứng đó, gương mặt vẫn lạnh tanh, đôi mắt không chút cảm xúc.
Bà Tám và Mai như chết lặng. Mai vội ôm chặt lấy mẹ, cả hai cùng nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào hòa lẫn với sự chua xót không nói thành lời. Ngôi nhà bỗng chốc trở thành một nghĩa địa sống, nơi tình thân đang bị chôn vùi.
Hà không nói một lời, cô ta bước đến, đặt xấp giấy tờ chuyển nhượng lên chiếc bàn cũ kỹ. Cây bút bi được đặt ngay bên cạnh. Ông Bảy nhìn xấp giấy, rồi nhìn lại Hà, đôi tay ông run lên bần bật khi cầm lấy cây bút. Từng nét chữ ông viết trên tờ giấy bạc đó như khắc sâu vào chính trái tim mình.
“Nhưng con gái à,” Ông Bảy thều thào, giọt nước mắt lăn dài trên gò má, rơi xuống làm nhòe đi nét mực cuối cùng trên giấy. “Con đã đánh mất điều quý giá hơn tiền rất nhiều.”
Hà nhận lại giấy tờ, lướt qua nhanh chóng, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười gần như không thể nhận ra, một nụ cười chiến thắng lạnh lẽo. Cô ta quay lưng, không nhìn lại cha mẹ hay chị gái đang quỳ sụp dưới đất, không một chút luyến tiếc hay day dứt. Tờ giấy chuyển nhượng mảnh đất tổ tiên được cô ta cẩn thận cho vào túi xách, tựa như một chiến lợi phẩm đắt giá. Thương vụ đã hoàn tất. Nhưng cũng là lúc, tình thân một lần nữa đổ vỡ, không cách nào hàn gắn được.
Hà quay người, ánh mắt lướt qua ông Bảy đang quỵ gối, bà Tám và Mai đang ôm nhau nức nở. Không một chút dao động, không một lời từ biệt, Hà siết chặt tập sổ đỏ và chiếc chìa khóa nhà cũ trong tay. Đây là chiến lợi phẩm, là thứ cô ta đã nhắm đến bấy lâu.
Bên ngoài cổng, một chiếc taxi màu xanh lá cây đã đợi sẵn. Tiếng động cơ khẽ gầm nhẹ, như một lời nhắc nhở về sự kết thúc của một kỷ nguyên. Hà sải bước, không hề ngoái đầu nhìn lại ngôi nhà, nơi từng là tổ ấm, nơi cội nguồn đã bị cô ta chối bỏ. Cô ta bước lên xe, đóng sập cánh cửa lại.
Cả xóm làng, từ những người tò mò đứng thập thò sau hàng rào, đến những cụ già ngồi dựa cột chứng kiến toàn bộ sự việc, đều chìm trong một sự im lặng đến đáng sợ. Không một tiếng xì xào, không một lời bàn tán, chỉ có tiếng nấc nghẹn ngào của bà Tám và tiếng thở dốc của ông Bảy vọng lại từ căn nhà trống hoác.
Chiếc taxi rồ ga, chậm rãi lăn bánh, rồi tăng tốc, xé tan không khí tĩnh lặng của buổi chiều tà. Bụi đường tung lên mịt mù, che khuất dần bóng dáng Hà và chiếc xe. Cánh cửa ngôi nhà cũ vẫn mở toang, phơi bày sự tan nát của một gia đình, của tình thân bị bán rẻ. Chiếc taxi cứ thế rời đi, mang theo một phần ký ức đau buồn, một tình cảm gia đình đã vĩnh viễn bị đứt đoạn, và cả những bí mật chưa được hé lộ của một người con gái đã trở về từ quá khứ.
Chiếc taxi xanh lá cây rồ ga, bụi đường tung lên trắng xóa, nhanh chóng che khuất bóng dáng Hà và cái hộp sắt lạnh lùng ấy. Khi bụi lắng xuống, nơi khúc quanh quen thuộc, chiếc xe đã hoàn toàn biến mất, như chưa từng xuất hiện.
Ông Bảy và bà Tám vẫn đứng sững sờ trước cổng, như hai pho tượng đá bị bỏ quên giữa cái nắng hanh hao của buổi chiều tà. Đôi mắt ông Bảy đỏ hoe, dõi theo vô định về phía con đường đã trống không. Bà Tám run rẩy, vòng tay siết chặt lấy Mai, tiếng nấc nghẹn ngào của bà đã khô khốc từ lúc nào, chỉ còn lại những tiếng thở dốc nặng nề.
“Mảnh đất đó… mảnh đất của ông bà nội… giờ cũng mất rồi.” Ông Bảy thì thầm, giọng nói khản đặc như bị ai bóp nghẹt. Ông nhìn vào khoảng trống mênh mông phía sau cổng, nơi mảnh đất màu mỡ từng nuôi sống bao thế hệ, giờ đã thuộc về một người xa lạ mang khuôn mặt của chính con gái mình.
Bà Tám ngước nhìn chồng, nước mắt đã cạn, chỉ còn lại nỗi đau đớn hằn sâu trong từng nếp nhăn. Con gái út, người họ đã ngóng chờ suốt gần ba thập kỷ, người họ từng tưởng đã mất, giờ lại chính tay từ bỏ họ, cướp đi cả gia sản lẫn chút tình cảm còn sót lại.
Mai ôm chặt mẹ, cô bất lực nhìn cha mẹ mình gục ngã trước cú sốc quá lớn. Cô cảm nhận được sự trống rỗng lạnh lẽo bao trùm cả ngôi nhà, cả khu vườn, và cả trái tim họ.
Dọc theo con đường làng, từng tốp hàng xóm bắt đầu tụ tập, những lời xì xào bàn tán vang lên khe khẽ, đủ để len lỏi vào tai những người trong cuộc.
“Khổ thân ông Bảy bà Tám quá… Con cái giờ nó coi trọng tiền bạc hơn cả tình cha nghĩa mẹ.” Một bà hàng xóm lắc đầu thở dài.
“Tội nghiệp Mai… Chắc nó cũng sốc lắm. Suốt bao nhiêu năm chăm sóc cha mẹ, giờ đứa em gái về lại làm tan nát tất cả.” Một người khác thêm vào, ánh mắt đầy thương cảm nhìn về phía Mai.
“Gia đình này đúng là gặp hạn. Hồi xưa con bé Hà mất tích đã là một bi kịch, giờ nó trở về còn thảm khốc hơn. Giống như ma quỷ đội lốt người để về đòi nợ vậy.” Tiếng thì thầm của một cụ bà khiến không khí càng thêm nặng nề.
Ông Bảy và bà Tám như không nghe thấy những lời bàn tán ấy. Họ vẫn đứng đó, bất động, thân ảnh gầy gò của họ như hòa vào bóng chiều xám xịt. Nỗi đau không tên đang gặm nhấm từng tế bào, từng hơi thở. Họ đã mất tất cả: đất đai, tình thương, và cả niềm tin vào con người. Ngôi nhà cũ, dù vẫn còn đứng đó, nhưng dường như đã biến thành một nấm mồ chôn sống mọi ký ức, mọi hy vọng. Chỉ còn lại nỗi trống rỗng vô hạn, một sự câm lặng đáng sợ bao trùm lấy gia đình họ.
Vài ngày sau khi Hà rời đi, ngôi nhà ở quê chìm trong sự im lặng đáng sợ, nặng nề hơn cả khi Hà chưa từng trở về. Ông Bảy và Bà Tám như những cái bóng, đi lại vật vờ trong không gian từng ấm cúng bởi tiếng cười, giờ chỉ còn tiếng thở dài nặng nề. Mai cố gắng gượng dậy, chăm sóc cha mẹ, nhưng đôi mắt cô cũng chất chứa nỗi đau không kém. Những lời xì xào của hàng xóm dần lắng xuống, nhưng sự thương cảm và ánh mắt dò xét vẫn còn đó, như những nhát dao vô hình cứa vào lòng họ mỗi khi chạm mặt.
Một đêm nọ, khi ánh đèn dầu leo lét soi tỏ căn nhà nhỏ, Ông Bảy đột ngột lên tiếng.
“Tám này…” Giọng ông khản đặc, xa xăm. “Ngày giỗ con Hà… mình làm đi.”
Bà Tám đang ngồi vá áo, đôi tay run rẩy đánh rơi kim chỉ. Bà ngước nhìn chồng, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và nước mắt.
“Ông nói gì vậy? Con Hà… nó còn sống mà.”
“Sống?” Ông Bảy bật cười chua chát. “Nó còn sống, nhưng đã chết trong lòng mình rồi, Tám ạ. Chết từ cái ngày nó bỏ lại mình trên con đường này, cầm đi mảnh đất của ông bà tổ tiên.”
Mai đang dọn dẹp bát đũa, đứng sững lại. Cô hiểu được nỗi đau đớn đến tột cùng trong lời cha. Một người cha, người mẹ không thể chấp nhận được sự thật rằng con gái mình vẫn còn đó, nhưng đã hoàn toàn cắt đứt sợi dây tình cảm.
Hai ngày sau, ngôi nhà cũ kỹ được dọn dẹp sạch sẽ một cách bất thường. Trên chiếc bàn thờ cũ kỹ, không phải ảnh thờ, mà là một khung ảnh trống, nơi Hà từng được đặt tên trên đó một cách tượng trưng trong suốt 28 năm mất tích. Giờ đây, nó lại một lần nữa trống rỗng, nhưng nỗi đau lại thực tế hơn bao giờ hết. Mai đặt lên đó mâm cơm cúng đơn sơ, nhưng đầy đủ những món Hà thích ăn ngày bé. Hương trầm nghi ngút, quyện vào không khí nặng trĩu.
Ông Bảy và Bà Tám ngồi đối diện bàn thờ, trước mặt họ là khói hương mờ ảo, và khoảng trống vô hình của đứa con gái. Ông Bảy thắp ba nén nhang, tay ông run run, những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt khô héo. Bà Tám gục đầu vào vai Mai, nức nở.
“Con ơi là con…” Bà Tám thì thầm, tiếng khóc nghẹn ngào. “Con trở về, mẹ tưởng con đã sống lại. Ai ngờ, con lại mang theo cái chết đến cho gia đình này.”
Ông Bảy nhìn chằm chằm vào khoảng không trước mắt, nơi ông tưởng tượng ra khuôn mặt của Hà ngày bé, rồi đến khuôn mặt xa lạ của Hà lúc ra đi.
“Mình… mình mất con từ khi nào, Tám nhỉ?” Ông Bảy cất tiếng hỏi, giọng ông giờ đây chỉ còn là một tiếng thì thầm đầy đau đớn. “Là từ cái năm 1995, khi nó biến mất không một dấu vết? Hay là từ cái ngày nó trở về, mang theo một trái tim băng giá, và cướp đi tất cả của mình?”
Bà Tám ngước nhìn chồng, đôi mắt mờ đi vì nước mắt. Bà không trả lời, vì chính bà cũng không biết. Mỗi câu hỏi như một nhát dao đâm vào trái tim đã tan nát. Mai quỳ xuống bên cha mẹ, ôm chặt lấy họ, nước mắt cô cũng tuôn rơi. Cô cũng tự hỏi, liệu có phải Hà đã thực sự chết đi từ rất lâu rồi, chỉ còn lại một cái vỏ bọc mang hình hài của em gái cô?
Ngôi nhà chìm vào đêm tối, chỉ còn ánh nến và khói hương bảng lảng. Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng không còn là sự giằng xé dữ dội nữa, mà là một sự chấp nhận chậm rãi, tĩnh lặng. Ông Bảy và Bà Tám ngồi bên nhau, tựa vào mái hiên cũ kỹ, ngắm nhìn vầng trăng treo lơ lửng trên cây đa cổ thụ đầu làng. Cuộc đời vốn dĩ là một dòng chảy không ngừng, mang đến cả niềm vui và nỗi buồn, cả sự gặp gỡ và chia ly. Có những mất mát không thể gọi tên, không thể chạm vào, nhưng lại hằn sâu hơn bất kỳ vết sẹo thể chất nào. Họ đã từng ngỡ rằng thời gian có thể chữa lành mọi vết thương, nhưng đôi khi, thời gian chỉ là tấm màn che phủ, để rồi một ngày nào đó, sự thật lại hiện ra trần trụi và đau đớn hơn.
Nỗi nhớ về Hà, về đứa con gái bé bỏng ngày nào, vẫn vẹn nguyên trong ký ức họ. Nhưng giờ đây, nỗi nhớ ấy xen lẫn với sự chua xót, với câu hỏi không lời đáp về lý do của sự thay đổi tàn nhẫn ấy. Có lẽ, con người ta lớn lên, trải qua những biến cố, và đôi khi, bản ngã ban đầu bị bào mòn, thay thế bởi những giá trị khác, lạnh lùng và thực dụng hơn. Tình thân, thứ tưởng chừng như bền vững nhất, lại có thể tan vỡ chỉ vì những tính toán lợi ích. Họ không thể thay đổi quá khứ, không thể kéo Hà về lại với con người hồn nhiên năm xưa. Tất cả những gì còn lại là sự thanh thản khi đã buông bỏ, dù sự buông bỏ ấy đầy nước mắt.
Trên nền trời đêm, những ngôi sao nhỏ li ti lấp lánh, như hàng ngàn đôi mắt đang dõi theo. Ông Bảy nắm chặt tay Bà Tám, một sự im lặng thấu hiểu lan tỏa giữa hai tâm hồn đã trải qua quá nhiều giông bão. Dù sao đi nữa, họ vẫn còn Mai, đứa con gái hiếu thảo, người đã ở lại, ôm lấy những mảnh vỡ của gia đình. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, mang theo cả nỗi đau và hy vọng. Có những cái kết không trọn vẹn, không có sự đoàn viên, nhưng đôi khi, sự bình yên lại đến từ chính sự chấp nhận những điều không thể thay đổi, và tìm thấy ánh sáng nhỏ nhoi từ những gì còn sót lại.

