“49 ngày bà cụ m-ất con cháu xúm vào ngồi giữa nhà lớn để cắt trù/ng ta-ng, nào ngờ thầy cún-g vừa thắp nén nh-ang thì lửa bốc ch;/áy đùng đùng, cháu đích tôn bỗng dưng sùi bọt mép…
Cụ Bảy – người phụ nữ sống thọ nhất làng – qua đời ở t;/uổi 94, để lại gần chục con cháu. Bà cụ hiền lành, sống nhân đức, nhưng từ sau ngày bà mất, liên tiếp hai người trong dòng họ ngã bệnh đột ngột, đều là người ruột thịt gần gũi nhất với cụ.
Không ai dám nói ra, nhưng trong bụng ai cũng sợ… tr-/ùng ta;/ng.
Đúng 49 ngày, con cháu họp nhau tổ chức lễ cắt trùng tại nhà thờ họ. Mâm lễ bày giữa nhà lớn, thầy cúng được mời từ vùng khác về, bảo có tay “”cao””, đã từng “trấn tr-/ùng” ở ba huyện liền.
Không khí căng như dây đàn.
Bốn bên im lặng như tờ, cháu đích tôn – Tùng – được ngồi giữa vòng lễ, thầy bắt buộc vì cậu là người gắn bó với cụ Bảy nhất.
Khi thầy cú;/ng bắt đầu cắm nén nhang đầu tiên vào bát hương tổ, bất ngờ… ngọn lửa từ nén nhang phụt bùng lên như có cồn, bén nhanh vào bàn lễ.
Cả nhà hốt hoảng lao vào dập. Nhưng ngay đúng lúc đó, Tùng – đang ngồi giữa vòng – bỗng tr;/ợn mắt, c-o giật rồi ngã vật ra sàn sùi b;/ọt mép…”
“Cảnh tượng Tùng ngã vật ra sàn sùi bọt mép như sét đánh ngang tai. Tiếng la thất thanh của một người phụ nữ xé toang không khí tĩnh lặng. Cả nhà lớn bỗng chốc như vỡ vụn. Họ quên bẵng ngọn lửa vẫn còn bén trên bàn lễ, quên cả sự hiện diện của thầy cúng hay nỗi sợ hãi trùng tang ban đầu. Tất cả ánh mắt, tất cả tâm trí chỉ đổ dồn vào thân hình co giật của Tùng.
“”Tùng ơi! Tùng! Con sao thế này?””
“”Ông ơi, Tùng nó làm sao thế!””
“”Mau xem nó đi!””
Con cháu nhốn nháo, xô đẩy nhau lao đến bên Tùng. Vài người quỳ sụp xuống sàn lạnh lẽo, cố lay gọi cậu cháu đích tôn. Khuôn mặt họ trắng bệch, tràn ngập nỗi sợ hãi tột độ.
“”Tùng! Tùng ơi! Tỉnh lại đi con!””
Một người phụ nữ, có lẽ là mẹ
Tùng, gào khóc thảm thiết, cố gắng đỡ đầu con lên nhưng lại sợ hãi trước bọt mép trắng xóa chảy ra từ khóe môi cậu. Người khác luống cuống định hô hấp nhân tạo nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Tiếng gọi tên Tùng trong tuyệt vọng vang vọng khắp căn nhà lớn, át cả tiếng lửa lép bép từ bàn lễ đang dần bén rộng hơn. Sự bàng hoàng, hoảng loạn và sợ hãi quyện vào nhau tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn và kinh hoàng chưa từng có tại nhà thờ họ này.”
“Con cháu nhốn nháo, xô đẩy nhau lao đến bên Tùng. Vài người quỳ sụp xuống sàn lạnh lẽo, cố lay gọi cậu cháu đích tôn. Khuôn mặt họ trắng bệch, tràn ngập nỗi sợ hãi tột độ.
“”Tùng! Tùng ơi! Tỉnh lại đi con!””
Một người phụ nữ, có lẽ là mẹ Tùng, gào khóc thảm thiết, cố gắng đỡ đầu con lên nhưng lại sợ hãi trước bọt mép trắng xóa chảy ra từ khóe môi cậu. Người khác luống cuống định hô hấp nhân tạo nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Tiếng gọi tên Tùng trong tuyệt vọng vang vọng khắp căn nhà lớn, át cả tiếng lửa lép bép từ bàn lễ đang dần bén rộng hơn. Sự bàng hoàng, hoảng loạn và sợ hãi quyện vào nhau tạo nên một cảnh tượng hỗn loạn và kinh hoàng chưa từng có tại nhà thờ họ này.
Họ run rẩy nhìn thân hình Tùng co giật mạnh hơn, tay chân đập thùm thụp xuống nền nhà lạnh. Mắt Tùng trợn ngược, con ngươi chỉ còn thấy lòng trắng. Tiếng rên rỉ khe khẽ thoát ra từ cổ họng cậu, hòa lẫn với tiếng sụt sịt, tiếng kêu gọi tên cậu của những người xung quanh. Một người đàn ông luống cuống định lật Tùng nằm nghiêng nhưng lại bị người khác ngăn lại, sợ làm cậu tổn thương thêm.
“”Để yên xem nào! Đừng động vào nó!””
“”Nó đang giật mạnh thế kia… biết làm sao giờ?””
“”Trời ơi là trời! Sao lại ra nông nỗi này!””
Giữa sự hỗn loạn, những lời thì thầm đầy sợ hãi bắt đầu vang lên.
“”Trùng… trùng tang thật rồi…””
“”Cụ Bảy… về bắt nó đi rồi sao?””
“”Không thể nào… trùng tang linh lắm mà…””
Nỗi sợ hãi về “”trùng tang””, về lời nguyền oan nghiệt cứ bám víu, siết chặt lấy tâm trí họ. Họ nhìn Tùng, nhìn ngọn lửa bất thường vẫn đang cháy trên bàn lễ, và cảm thấy như có một thế lực vô hình, ghê rợn đang hiện diện ngay trong căn nhà lớn này, cướp đi cháu đích tôn của họ. Bàn tay họ chạm vào Tùng vừa run rẩy vì sợ hãi, vừa bất lực vì không biết phải làm gì để cứu lấy cậu. Ai cũng chỉ biết nhìn nhau, ánh mắt tuyệt vọng, cầu cứu, và tràn ngập nỗi kinh hoàng khi chứng kiến Tùng càng lúc càng yếu dần đi giữa cơn co giật dữ dội.”
“Giữa tiếng khóc than, tiếng gọi tên Tùng và sự hoảng loạn tột độ của đám đông, người thầy cúng vẫn đang lầm rầm niệm chú bỗng khựng lại. Đôi mắt ông không còn vẻ tự tin, dường như đã nhận ra có điều gì đó hoàn toàn nằm ngoài dự liệu. Ông chầm chậm lùi lại một bước, bàn tay vẫn giữ chặt lá bùa, nhưng động tác đã không còn dứt khoát.
Ánh mắt ông lia nhanh từ thân hình đang co giật dữ dội của Tùng trên sàn nhà sang ngọn lửa vẫn đang cháy phần phật một cách kỳ dị trên bàn lễ. Ngọn lửa, đáng lẽ chỉ nên leo lét từ nén nhang, giờ như một lưỡi dao đỏ rực, liếm lên những giấy tiền vàng mã chưa kịp cháy hết, tạo nên một vầng sáng ma quái trong căn nhà lớn chạng vạng. Gương mặt thầy cúng tái đi một cách rõ rệt. Vẻ thâm trầm, thậm chí là sợ hãi, dần thay thế sự uyên bác, tự tin ban đầu.
Ông nhìn Tùng một lần nữa, nhìn vào đôi mắt trợn ngược, vào bọt mép trắng xóa, vào thân hình đang vật vã như muốn thoát khỏi một thứ gì đó vô hình. Rồi ông lại nhìn ngọn lửa. Một sự nhận thức lạnh lẽo chạy dọc sống lưng ông. Đây không chỉ là trùng tang thông thường. Hay nói đúng hơn, nó vượt xa những gì ông từng đối mặt, vượt xa những kinh nghiệm mà ông đúc kết được qua bao năm làm nghề. Nó là thứ gì đó cổ xưa hơn, mạnh mẽ hơn, tàn độc hơn.
Ông nắm chặt lá bùa trong tay, mồ hôi lấm tấm trên trán. Tiếng gào khóc của con cháu Cụ Bảy giờ đây nghe như một bản nhạc ma quái trong tai ông. Ông đã quá kiêu ngạo. Ông đã nghĩ mình đủ sức. Nhưng giờ đây, ông biết mình đã sai lầm. Một dòng suy nghĩ sắc lạnh thoáng qua trong đầu ông: *Thứ này… không phải là trùng tang đơn thuần.* Ông cảm thấy một luồng khí lạnh lẽo, nặng nề đang bao trùm lấy căn nhà lớn, không phải từ cõi âm, mà từ một nguồn năng lượng đen tối khác, đang dùng chính ngọn lửa và thân thể Tùng làm phương tiện.
Ông đứng đó, bất động giữa sự hỗn loạn, đôi mắt chứa đầy nỗi lo sợ và bất lực, nhìn vào bi kịch đang diễn ra mà không thể làm gì thêm. Ngọn lửa trên bàn lễ dường như nhảy múa chế giễu, còn Tùng thì càng lúc càng yếu dần đi trong cơn giật cuối cùng.”
“Đám đông con cháu Cụ Bảy vẫn còn chưa hết bàng hoàng sau cơn vật vã kinh hoàng của Tùng. Tiếng khóc đã nhỏ lại, thay vào đó là những tiếng xuýt xoa, những gương mặt xanh mét nhìn về phía Tùng đang nằm bất động trên sàn, cơ thể vẫn còn co giật nhẹ. Ngọn lửa kỳ dị trên bàn lễ đã được ai đó dùng tạm tấm khăn ẩm hất nước dập đi phần nào, chỉ còn leo lét cháy âm ỉ trên tàn giấy vàng mã, khói đen cuộn lên ngột ngạt. Sự hỗn loạn nhất thời lắng xuống, nhường chỗ cho một bầu không khí đặc quánh, nặng nề của sợ hãi và bất lực.
Người thầy cúng, sau giây phút thất thần, từ từ bước lại gần bàn lễ, đôi mắt vẫn chưa hết vẻ kinh hoàng. Ông nhìn vào đống tro tàn còn ám khói, nhìn sang Tùng, rồi chậm rãi quay lại đối diện với đám đông. Giọng ông trầm khàn, từng chữ như bị mắc lại trong cổ họng, khó nhọc bật ra:
“”Đây… không phải là bệnh thông thường.””
Đám đông nín thở, dán mắt vào ông. Khuôn mặt khắc khổ của ông giờ đây đanh lại, ánh mắt lộ rõ vẻ lo ngại tột cùng, hoàn toàn khác với sự tự tin ban đầu.
“”Âm khí rất nặng… rất nặng…”” ông lặp lại, như đang tự xác nhận điều gì đó còn đáng sợ hơn.
Một vài người khẽ rùng mình. Họ cảm nhận được cái lạnh bất thường trong căn nhà, không phải cái lạnh của đêm đông, mà là cái lạnh thấu xương thịt.
“”Nghi lễ này…”” ông dừng lại, nhìn xuống bàn tay vẫn đang run run nắm chặt lá bùa đã nhàu nhĩ. “”…có lẽ chưa đủ đô…””
Lời nói của ông như một gáo nước lạnh tạt vào sự hy vọng mong manh cuối cùng của gia đình. Chưa đủ đô? Tức là sao? Tức là không giải quyết được? Tức là Tùng… và cả những người khác… vẫn sẽ bị thứ gì đó đeo bám? Vẻ mặt kinh hoàng, lo sợ của thầy cúng nói lên tất cả. Ông không chỉ thừa nhận thất bại, ông còn đang cảnh báo về một thứ gì đó mà ngay cả ông cũng không dám đối mặt. Con cháu Cụ Bảy nhìn nhau, nỗi tuyệt vọng dâng lên trong ánh mắt. Lời cảnh báo đầu tiên, đến từ chính người mà họ đặt trọn niềm tin, đã giáng xuống như một đòn chí mạng. Thứ đang ám ảnh gia đình họ, có lẽ còn tàn độc và khó lường hơn rất nhiều so với suy nghĩ ban đầu.”
“Lời của thầy cúng như một án tử treo lơ lửng trên đầu đám đông. Họ nhìn nhau, ánh mắt tràn ngập sự hoang mang và sợ hãi. Thứ mà họ đang đối mặt, hóa ra, nằm ngoài hiểu biết và khả năng của cả những người được cho là có thể “”giao tiếp”” với thế giới tâm linh. Họ quay lại nhìn Tùng, cậu bé vẫn nằm đó, tái nhợt, hơi thở yếu ớt đến đáng sợ. Cơn co giật đã dừng lại, nhưng cơ thể cậu vẫn khẽ rung lên từng đợt, không phải do lạnh, mà là một loại run rẩy kỳ lạ từ bên trong.
“”Không thể chờ được nữa!”” Một người đàn ông trung niên, có lẽ là chú của Tùng, đột ngột lên tiếng. Giọng ông run run nhưng đầy kiên quyết. “”Đưa thằng bé đi bệnh viện ngay! Nhanh lên!””
Không ai phản đối. Giờ phút này, thứ duy nhất họ có thể bấu víu vào là y học hiện đại, dù trong thâm tâm, một nỗi sợ hãi vô hình vẫn bủa vây. Mấy người thanh niên khỏe mạnh trong nhà lập tức lao đến chỗ Tùng. Họ cẩn thận cúi xuống, người đỡ đầu, người đỡ chân.
“”Lạnh quá…”” một người thốt lên, giọng lạc đi vì kinh ngạc.
Họ đồng loạt cảm nhận được điều đó. Cơ thể Tùng, dù đang trong nhà kín gió, lại lạnh ngắt như một khối băng. Cơn run rẩy nhẹ vẫn tiếp diễn dưới lớp quần áo mỏng. Cái lạnh ấy không chỉ ở da thịt, nó như thấm sâu vào xương tủy, một cái lạnh âm u, chết chóc. Họ không chần chừ thêm giây phút nào. Vừa bế Tùng lên, họ vừa lao ra khỏi nhà, vội vã hướng về phía chiếc xe ô tô đậu sẵn ở sân. Đám đông còn lại bỗng nháo nhác chạy theo, tiếng bước chân dồn dập, tiếng gọi nhau í ới xé tan màn đêm tĩnh mịch của làng. Thầy cúng đứng lại trong căn nhà lớn lạnh lẽo, nhìn theo bóng những người cuối cùng biến mất trong đêm tối, khuôn mặt ông đanh lại, ánh mắt đầy những điều chưa nói. Ông biết, câu chuyện này, còn lâu mới kết thúc.”
“Chiếc xe cấp cứu rú còi inh ỏi xé màn đêm, lao nhanh vào cổng bệnh viện. Mấy người đàn ông cẩn thận bế Tùng xuống, chạy như điên về phía phòng cấp cứu. Tiếng giày dép dồn dập trên nền gạch hành lang lạnh lẽo. Vài y tá vội vã chạy ra, đẩy một chiếc cáng đến. Họ nhanh chóng đặt Tùng lên cáng, đẩy cậu vào trong.
Bên ngoài phòng cấp cứu, nhóm Con cháu nhà Cụ Bảy đứng ngồi không yên. Họ đi lại, chắp tay cầu khấn, ánh mắt dán chặt vào cánh cửa phòng đang đóng kín. Nỗi sợ hãi vô hình từ căn nhà lớn lúc nãy dường như vẫn bám theo họ, trộn lẫn với sự lo lắng tột cùng cho Tùng.
Một lúc sau, một bác sĩ trung niên, đeo khẩu trang che gần hết khuôn mặt, bước ra. Khuôn mặt ông lộ vẻ băn khoăn.
“”Ai là người nhà bệnh nhân Tùng?”” ông hỏi.
Một người chú của Tùng bước tới, giọng run run: “”Chúng tôi đây thưa bác sĩ. Thằng bé sao rồi ạ?””
Bác sĩ trầm ngâm một lát, rồi nói: “”Chúng tôi đã kiểm tra sơ bộ. Các chỉ số sinh tồn đều ổn định, không có dấu hiệu đột quỵ, nhồi máu cơ tim, hay chấn thương sọ não rõ ràng. Tim mạch, hô hấp tạm ổn.””
Nghe đến đây, một tia hy vọng vừa nhóm lên trong lòng mọi người. Nhưng câu tiếp theo của bác sĩ lại dập tắt tất cả.
“”Tuy nhiên,”” ông tiếp lời, giọng nặng trĩu, “”cháu đang trong tình trạng hôn mê sâu. Chúng tôi không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý cụ thể nào giải thích cho tình trạng này. Cháu có vẻ như bị sốc nặng, nhưng không phải do nguyên nhân vật lý thông thường.””
“”Sốc ạ? Sốc vì cái gì ạ?”” người chú hỏi dồn, khuôn mặt tái đi.
Bác sĩ lắc đầu: “”Đó là điều chúng tôi chưa lý giải được. Chúng tôi cần theo dõi sát sao và làm thêm nhiều xét nghiệm chuyên sâu hơn nữa… chụp chiếu, xét nghiệm máu toàn diện…””
Ông dừng lại, nhìn gương mặt thất thần của những người đối diện. “”Tình trạng của cháu rất lạ. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức, nhưng… gia đình nên chuẩn bị tâm lý.””
Câu nói cuối cùng như một gáo nước lạnh dội thẳng vào những người Con cháu. Không có bệnh lý gì, mà lại hôn mê sâu? Sốc mà không có nguyên nhân? Những lời thầy cúng nói bỗng vọng lại trong đầu họ, rợn người. Họ nhìn nhau, ánh mắt tràn ngập hoang mang, bất lực. Y học hiện đại cũng không thể giải thích được sao? Vậy Tùng đang đối mặt với thứ gì? Một nỗi sợ hãi còn lớn hơn lúc nãy dâng trào, lạnh buốt thấu xương. Họ đứng đó, lạc lõng giữa hành lang bệnh viện sáng đèn, không biết phải bấu víu vào đâu nữa.”
“Thời gian trôi đi chậm chạp như rùa bò. Kim đồng hồ trong sảnh bệnh viện cứ nhích từng chút một, như trêu ngươi những người đang ngóng chờ. Đã nhiều giờ trôi qua từ khi Tùng được đưa vào phòng cấp cứu, rồi chuyển sang phòng hồi sức tích cực để theo dõi sát sao.
Nhóm Con cháu nhà Cụ Bảy vẫn túc trực bên ngoài. Họ ngồi vật vờ trên những chiếc ghế đá lạnh lẽo, hoặc đi đi lại lại không ngừng. Khuôn mặt ai nấy đều hằn rõ vẻ mệt mỏi, lo âu và bất lực. Cuộc điện thoại gọi về nhà báo cáo tình hình chỉ nhận lại những tiếng thở dài não nề. Không ai dám nhắc lại chuyện “”trùng tang”” một cách công khai, nhưng ánh mắt họ nhìn nhau đều ngầm chứa đựng nỗi sợ hãi âm ỉ ấy. Rõ ràng, chuyện xảy ra với Tùng không phải là một cơn bệnh thông thường.
Một lúc sau, vị bác sĩ trung niên lần trước lại bước ra. Vẻ mặt ông còn băn khoăn, mệt mỏi hơn.
“”Tình hình của cháu Tùng thế nào rồi thưa bác sĩ?”” người chú vội vã đứng dậy hỏi.
Bác sĩ lắc đầu nhẹ, giọng trầm buồn: “”Vẫn vậy… không có tiến triển nào cả. Các chỉ số sinh tồn tạm ổn định nhưng cháu vẫn hôn mê sâu.””
Một người dì của Tùng nghẹn ngào: “”Cháu có dấu hiệu gì khá hơn không ạ? Có tỉnh lại được chút nào không?””
“”Hoàn toàn không,”” bác sĩ đáp, “”Chúng tôi đã làm thêm nhiều xét nghiệm chuyên sâu, chụp CT, MRI… nhưng vẫn không phát hiện bất kỳ tổn thương thực thể nào ở não hay các cơ quan khác có thể gây ra tình trạng hôn mê này. Thậm chí cả những phản xạ cơ bản nhất cũng rất yếu.””
Ông dừng lại, nhìn sâu vào mắt những người nhà: “”Thỉnh thoảng cháu có co giật nhẹ ở tay chân, hoặc phát ra những âm thanh ú ớ không rõ ràng. Nhưng rồi lại chìm vào hôn mê sâu… Tình trạng này thật sự rất… lạ.””
“”Vậy… vậy là không có cách nào sao ạ?”” người chú hỏi, giọng lạc đi.
Bác sĩ thở dài, bất lực: “”Trong y học hiện đại, chúng tôi vẫn chưa tìm được nguyên nhân để có phác đồ điều trị hiệu quả. Chúng tôi chỉ có thể theo dõi sát sao, hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn… và hy vọng vào một phép màu.””
“”Phép màu…”” những người Con cháu lẩm bẩm, tuyệt vọng.
Hy vọng cuối cùng vào khoa học kỹ thuật cũng tan biến. Nếu bệnh viện lớn nhất vùng cũng bó tay, vậy Tùng còn có thể trông chờ vào đâu? Nỗi sợ hãi về cái gọi là “”trùng tang”” càng lúc càng đè nặng, bóp nghẹt trái tim họ. Y học không giải thích được. Phải chăng, thứ đang giày vò Tùng thật sự là một thế lực siêu nhiên? Một linh hồn uất hận đang đòi mạng? Họ nhìn nhau, ánh mắt trống rỗng, tuyệt vọng hơn bao giờ hết.”
“Những người Con cháu nhà Cụ Bảy ngồi đó, nỗi tuyệt vọng vẫn bao trùm nhưng giờ đây, một cảm xúc khác bắt đầu len lỏi: sự tức giận. Nó không nhắm vào Cụ Bảy, không nhắm vào số phận, mà nhắm vào một người cụ thể. Những lời thì thầm bắt đầu nổi lên, đứt quãng và đầy oán trách.
“”Tôi đã bảo mà… nhìn cái ông thầy cúng ấy đã thấy không tin tưởng rồi,”” một người cô của Tùng khẽ nói, giọng chua chát.
Người chú lớn tuổi hơn đáp lại, giọng thấp hẳn xuống nhưng đầy giận dữ: “”Đúng đấy! Làm ăn kiểu gì mà lễ không thành? Lửa nhang bùng lên như thế rõ ràng là có vấn đề, thế mà ông ta cứ ậm ờ cho qua.””
“”Chắc chắn là tay nghề kém!”” một người dì xen vào, siết chặt bàn tay run rẩy. “”Làm thầy cúng mà không xử lý được cái gọi là ‘trùng tang’, để cháu tôi ra nông nỗi này!””
Họ nhìn nhau, ánh mắt chứa đựng sự đồng tình và cả sự sợ hãi khi nhắc đến từ “”trùng tang”” một lần nữa. Nhưng nỗi sợ hãi đó giờ đây được bao bọc bởi lớp vỏ tức giận dày hơn. Họ cần một đối tượng để đổ lỗi, và Thầy cúng ban đầu là mục tiêu hoàn hảo.
“”Hay là ông ta… cố tình giấu giếm điều gì?”” người chú suy đoán, giọng nghi ngờ. “”Biết là nặng mà vẫn làm qua loa để lấy tiền? Hay biết có thứ gì đó mạnh hơn mình mà không nói?””
“”Có khi! Cái lão ấy nhìn gian xảo lắm!””
“”Nếu không phải do ông ta thì cháu Tùng sao lại đột ngột thế này ngay sau buổi lễ?””
“”Rõ ràng là lễ cắt trùng không thành công! Mà không thành công thì lỗi do ai? Do người làm lễ chứ còn ai nữa!””
Những lời trách móc, buộc tội ngày càng to hơn, không còn là thì thầm nữa. Khuôn mặt họ đỏ bừng lên vì phẫn uất. Họ đã gửi gắm hết hy vọng vào buổi lễ ấy, vào cái gọi là “”phương pháp tâm linh”” để giải cứu Tùng khỏi số phận “”trùng tang””. Nhưng kết quả thì sao? Tùng giờ đang nằm bất động trong kia, còn họ thì tuyệt vọng hơn bao giờ hết. Sự bất lực trước tình trạng của Tùng, sự sợ hãi trước thế lực siêu nhiên bí ẩn, tất cả dồn nén lại và bùng phát thành cơn thịnh nộ nhắm vào Thầy cúng ban đầu. Họ cảm thấy mình đã bị lừa dối, bị đặt vào tình thế nguy hiểm hơn bởi sự tắc trách hoặc mờ ám của ông ta.
“”Phải tìm gặp lại lão ta! Phải bắt lão ấy chịu trách nhiệm!””
“”Đúng! Không thể để yên thế này được!”””
“””Phải tìm gặp lại lão ta! Phải bắt lão ấy chịu trách nhiệm!””
“”Đúng! Không thể để yên thế này được!””
Sự phẫn nộ sôi sục khiến họ lập tức hành động. Một trong những người Con cháu nhanh chóng lấy điện thoại ra, tìm số của Thầy cúng ban đầu. Tay anh run run khi bấm số. Cả nhóm nín thở chờ đợi.
Tiếng “”tút… tút…”” kéo dài như vô tận. Không có ai nhấc máy. Lần thứ nhất. Lần thứ hai. Lần thứ ba. Vẫn chỉ là những hồi chuông vô vọng.
“”Không liên lạc được!”” anh Con cháu thông báo, giọng lạc đi vì lo lắng và tức giận. “”Ông ta không nghe máy!””
“”Gọi lại đi! Gọi mãi vào!”” người chú lớn tiếng thúc giục.
Họ thay phiên nhau gọi. Cả số điện thoại nhà, số di động. Nhưng kết quả vẫn vậy. Điện thoại đổ chuông rồi tự động ngắt, hoặc nhận được thông báo thuê bao không liên lạc được. Cảm giác bất lực xen lẫn nghi ngờ bắt đầu trỗi dậy.
“”Quái lạ thật!”” người cô lên tiếng. “”Lúc đến thì vồn vã lắm, giờ thì biến đi đâu mất?””
“”Có khi nào… ông ta biết trước chuyện gì đó?”” một người khác dè dặt nói.
Đúng lúc đó, một người Con cháu vừa chạy từ ngoài sân vào, thở hổn hển. Anh ta vừa đi hỏi thăm mấy người hàng xóm trong Làng.
“”Tôi vừa nghe người ta nói…”” anh ngập ngừng, nhìn quanh vẻ sợ hãi. “”Họ bảo… họ thấy cái ông thầy cúng ấy… vội vã rời đi ngay sau khi… ngay sau khi Tùng ngã vật ra sàn ấy!””
Cả căn phòng lặng đi. Tất cả ánh mắt đổ dồn vào người vừa nói. Khuôn mặt ai nấy đều trắng bệch. Sự tức giận ban đầu giờ bị một làn sóng lạnh lẽo hơn thay thế: sự nghi ngờ tột độ.
“”Ông ta đi thật á? Ngay lúc đó ư?”” người chú hỏi dồn, giọng run rẩy.
“”Vâng… Họ bảo thấy ông ta thu dọn đồ đạc rất nhanh, rồi bắt xe đi luôn. Trông vội vã lắm…””
Thông tin này như một đòn giáng mạnh vào những hy vọng mong manh còn sót lại. Nếu Thầy cúng ban đầu thanh minh hay giải thích gì đó, có lẽ họ còn chút niềm tin. Nhưng sự biến mất đột ngột, ngay sau sự việc động trời xảy ra với Tùng tại Nhà lớn, lại còn có người làm chứng việc ông ta rời đi trong vội vã… Điều này quá khó để coi là ngẫu nhiên.
“”Rõ ràng là có gì đó khuất tất!”” người cô đập mạnh tay xuống bàn. “”Sao lại đi ngay lúc đấy chứ? Không lẽ ông ta không thấy cháu tôi đang thế nào à?””
“”Chắc chắn là có vấn đề rồi!”” người dì khẳng định, giọng đầy phẫn uất. “”Làm lễ hỏng, rồi chạy làng luôn! Sợ bị bắt đền hay sợ lộ tẩy cái gì đây?””
Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy vẻ suy đoán và ngờ vực. Sự biến mất đầy bí ẩn của Thầy cúng ban đầu đã củng cố thêm tất cả những nghi ngờ và lời buộc tội mà họ đã dành cho ông ta từ trước. Từ chỗ chỉ là “”tay nghề kém”” hay “”làm qua loa””, giờ đây họ bắt đầu nghĩ đến những khả năng tồi tệ hơn: có thể ông ta biết về “”thứ gì đó”” mạnh hơn, có thể ông ta đã cố tình lừa dối, hoặc tệ hơn nữa, có thể sự việc xảy ra với Tùng có liên quan trực tiếp đến hành động hay sự tắc trách của ông ta trong buổi lễ. Cái cảm giác bị lừa dối, bị bỏ rơi trong lúc nguy khó khiến họ càng thêm căm giận. Họ cần một lời giải thích, và việc Thầy cúng ban đầu bặt vô âm tín càng làm cho nỗi sợ hãi và tức giận của họ trở nên cực đoan hơn bao giờ hết.”
“Họ nhìn nhau, sự giận dữ vẫn còn nhưng đã bị lu mờ bởi nỗi sợ hãi và bất lực tột cùng. Cái cảm giác bị bỏ rơi khi người thân đang nguy kịch khiến họ chỉ muốn bùng nổ.
“”Giờ tính sao đây?”” người chú hỏi, giọng khàn đặc. “”Nó cứ thế này…”” Ông nhìn về phía Tùng, lúc này đã được đưa vào phòng, dù cơn co giật đã giảm nhưng vẫn nằm lịm đi, hơi thở yếu ớt.
“”Không lẽ chịu thua sao?”” người dì nức nở. “”Nhìn cháu thế này, làm sao tôi yên lòng được?””
Cả căn phòng lại chìm vào im lặng, nặng nề như chì. Họ đã thử mọi cách theo kinh nghiệm dân gian, rồi trông cậy vào cái ông thầy cúng đó, và giờ thì hy vọng cuối cùng cũng tan biến theo sự biến mất của ông ta. Cái bóng ma của hiện tượng trùng tang lởn vởn quanh Nhà lớn, gieo rắc nỗi sợ hãi ngày càng lớn. Hai người trong dòng họ đã đổ bệnh sau khi Cụ Bảy mất, rồi đến Tùng, người cháu đích tôn, lại gặp phải chuyện động trời ngay trong lễ cắt trùng. Mọi thứ dường như đang chống lại họ.
Đúng lúc ấy, một người bà con lớn tuổi, một người cô họ xa ít nói từ nãy đến giờ, bỗng cất tiếng. Giọng bà chậm rãi, nhưng chứa đựng một sự chắc chắn lạ lùng.
“”Khoan đã…”” bà nói, ánh mắt nhìn xa xăm như đang lục lọi trong ký ức. “”Tôi nhớ ra rồi… Có một người…””
Cả nhà lập tức quay sang nhìn bà, như vớ được cọng rơm trong cơn bão.
“”Ai vậy cô?”” người chú sốt sắng hỏi.
“”Một vị thầy pháp… rất giỏi…”” bà nói tiếp, ánh mắt dần tập trung lại. “”Nghe đâu ông ấy ở tận tỉnh X trên miền núi ấy. Ông ấy không quảng cáo rầm rộ, nhưng những vụ khó, đặc biệt là mấy vụ tâm linh phức tạp, trùng tang các kiểu… nghe đồn ông ấy giải được hết.””
Một tia sáng lập tức lóe lên trong mắt mọi người. Trong lúc bế tắc đến cùng cực, bất kỳ lời nói nào về một giải pháp đều quý giá như vàng.
“”Thật ạ?”” người dì hỏi, giọng đầy hy vọng pha lẫn nghi ngờ. “”Ông ấy có thật sự giỏi đến thế không cô?””
“”Tôi nghe nói vậy,”” bà cô khẳng định, gật đầu nhẹ. “”Một lần tôi có nghe người ta kể về một trường hợp còn phức tạp hơn nhà mình, cũng trùng tang liên miên, ai nhờ cũng bó tay, cuối cùng tìm đến ông ấy thì mọi thứ mới yên ổn.””
“”Vậy làm sao liên lạc được với ông ấy?”” người chú hỏi dồn. “”Có số điện thoại không? Hay địa chỉ?””
“”Tôi… tôi không có trực tiếp,”” bà cô đáp, nhưng rồi bà vội vàng bổ sung. “”Nhưng tôi nhớ có một người quen của tôi ở huyện đó, có lẽ họ biết cách liên lạc. Hoặc ít nhất là biết địa chỉ.””
Không ai ngần ngại một giây phút nào. Tia hy vọng mong manh này là tất cả những gì họ còn lại. Họ đã quá mệt mỏi và sợ hãi để tiếp tục trông chờ vào những giải pháp nửa vời hay những kẻ lừa đảo.
“”Cô ơi, làm ơn! Giúp chúng cháu đi!”” người Con cháu lúc nãy gọi điện cho thầy cúng cũ vội vàng bước tới. “”Cô liên lạc ngay với người quen của cô được không? Chúng cháu cần tìm gặp vị thầy ấy gấp!””
Ánh mắt cầu khẩn của mọi người hướng về phía bà cô. Bà nhìn xung quanh, thấy rõ sự tuyệt vọng và tin tưởng trong mắt họ. Bà gật đầu, khuôn mặt hiện lên vẻ quyết tâm.
“”Được rồi,”” bà nói, giọng dứt khoát hơn. “”Tôi sẽ thử ngay bây giờ.””
Bà cô lập tức lấy điện thoại ra, lướt tìm số trong danh bạ. Cả nhà nín thở theo dõi từng cử động của bà. Không khí căng như dây đàn. Hy vọng cuối cùng của họ giờ đây phụ thuộc vào một cuộc điện thoại, một người quen xa xôi, và một vị thầy pháp được đồn là “”cao thủ”” ở một tỉnh cách xa hàng trăm cây số.”
“Vài ngày sau, lời cầu cứu tuyệt vọng của gia đình cuối cùng cũng nhận được hồi âm. Một người đàn ông già nua xuất hiện trước cổng Nhà lớn. Ông không đi xe sang, không có vẻ phô trương, chỉ đơn độc bước đến với dáng vẻ khắc khổ. Ánh mắt ông sáng quắc, điềm tĩnh đến lạ lùng, hoàn toàn khác biệt với những lo lắng đang giày vò những người đang chờ đợi.
“”Có phải nhà Cụ Bảy không?”” Ông hỏi, giọng nói trầm ấm nhưng dứt khoát.
Người chú vội vàng chạy ra đón, vừa mừng vừa lo. “”Dạ, đúng rồi ạ. Cháu là con trai Cụ. Ông… ông là thầy pháp mà cô tôi giới thiệu phải không ạ?””
Vị thầy pháp già gật đầu nhẹ. “”Tôi là Thành.””
Không nói thêm lời nào, ông bước vào trong nhà. Cả gia đình lặng lẽ đi theo sau, lòng đầy hy vọng xen lẫn nghi ngờ. Họ nhìn ông, một người đàn ông nhỏ bé nhưng toát lên khí chất không thể xem thường. Ông không hỏi han gì về sự việc đã xảy ra, cũng không bày biện đồ đạc cúng bái ngay lập tức như ông thầy cúng trước.
Ông Thành chỉ lặng lẽ đi một vòng quanh Nhà lớn. Ánh mắt ông quét qua từng góc, từng vật dụng, dừng lại lâu hơn ở khu vực nơi buổi lễ cắt trùng đã diễn ra. Cảnh tượng vẫn còn ngổn ngang: ban thờ dở dang, vài tờ giấy tiền vàng mã còn sót lại, và một vệt cháy đen trên nền nhà do ngọn lửa bất thường gây ra. Ông cúi xuống, nhìn kỹ vệt cháy, rồi lại ngẩng lên nhìn trần nhà, như thể đang tìm kiếm thứ gì đó vô hình.
Sự im lặng của ông khiến không khí càng thêm căng thẳng. Cả nhà nín thở theo dõi từng cử động của ông. Họ không biết ông đang làm gì, đang nhìn thấy gì, nhưng họ tin rằng ông đang “”cảm nhận”” được thứ gì đó mà họ không thể.
Sau khi xem xét khu vực làm lễ, ông Thành quay sang hướng phòng nơi Tùng đang nằm. Người chú vội vàng dẫn ông vào. Căn phòng tối hơn một chút, Tùng nằm trên giường, mặt mũi xanh xao, vẫn còn hôn mê sâu. Hơi thở của cậu yếu ớt, thỉnh thoảng lại có cơn co giật nhẹ khiến cơ thể cậu run rẩy.
Vị thầy pháp đứng bên giường, chăm chú nhìn Tùng. Ánh mắt ông không còn vẻ điềm tĩnh đơn thuần nữa, mà thay vào đó là sự tập trung cao độ và một chút gì đó… sâu sắc, khó hiểu. Ông không chạm vào Tùng, chỉ đứng yên đó, quan sát kỹ lưỡng từng nét mặt, từng nhịp thở của cậu.
Cả nhà đứng chen chúc ở cửa phòng, tim đập thình thịch. Họ nhìn khuôn mặt đầy vẻ suy tư của vị thầy pháp, hy vọng rằng ông sẽ nói ra điều gì đó, một lời giải thích, một tia sáng cho tình cảnh hiện tại. Nhưng ông vẫn im lặng. Ông chỉ nhìn, lắng nghe hơi thở yếu ớt của Tùng, và dường như… đang lắng nghe cả những âm thanh vô hình khác trong không gian này.
Một lúc lâu sau, ông Thành mới quay lưng lại, rời khỏi giường của Tùng. Ông bước ra khỏi phòng, ánh mắt vẫn đầy suy tư. Cả nhà lập tức vây quanh ông, nóng lòng chờ đợi.
“”Ông… ông thấy sao rồi ạ?”” người chú rụt rè hỏi.”
“Vị thầy pháp Thành khẽ thở dài, ánh mắt vẫn còn vương vấn nét suy tư. Ông không trả lời ngay, mà đảo mắt nhìn một lượt những gương mặt đang căng thẳng chờ đợi. Cả nhà nín thở, chờ đợi lời phán quyết từ người đàn ông kỳ lạ này.
Cuối cùng, ông Thành chậm rãi cất giọng, trầm ấm nhưng vang vọng trong không gian tĩnh lặng: “”Tôi đã xem xét kỹ lưỡng… và cảm nhận được sự hiện diện không lành mạnh ở đây.””
Ông dừng lại một chút, như để cho lời nói của mình thấm vào từng người. “”Về cái gọi là ‘trùng tang’… nó là có thật.””
Một tiếng xì xào nhỏ nổi lên trong đám đông con cháu, có người gật gù, có người lại lộ vẻ hoài nghi. Người chú vội vàng đưa tay ra hiệu im lặng, ánh mắt dán chặt vào ông Thành.
“”Và điều không may,”” ông Thành tiếp tục, giọng nói mang theo chút xót xa, “”nó đã ‘bắt’ lấy Tùng.””
Cả nhà như chết lặng. Tim ai nấy thắt lại. Họ đã linh cảm thấy điều gì đó không ổn với Tùng, nhưng nghe chính thầy pháp xác nhận vẫn là một cú sốc.
“”Cậu bé này…”” Ông Thành quay lại nhìn hướng căn phòng Tùng đang nằm, “”quá thương và gần gũi với cụ Bảy. Tình cảm sâu nặng ấy đã tạo ra một sự kết nối vô hình, một ‘cửa ngõ’.””
Ông chỉ tay vào khu vực vừa làm lễ cắt trùng, nơi vệt cháy đen vẫn còn đó. “”Hơn nữa, trong buổi lễ cắt trùng đó, cậu ấy lại ngồi ngay trung tâm, nơi năng lượng biến động mạnh nhất.””
Giọng ông Thành trầm xuống, như đang kể lại một cảnh tượng đã xảy ra: “”Khi linh hồn của Cụ Bảy… hoặc đúng hơn là ‘thế lực’ kia bám theo Cụ Bảy, bị tác động bởi nghi lễ, nó đã tìm một lối thoát, tìm một ‘vật chủ’ khác để bám víu. Và Tùng… do sự gần gũi và vị trí trung tâm, đã vô tình trở thành mục tiêu hoàn hảo.””
Ông Thành kết luận, ánh mắt nhìn thẳng vào người chú, đầy kiên định: “”Trùng tang từ cụ đã không bị cắt đứt hoàn toàn, mà đã chuyển dịch… nhập vào cậu ấy.”””
“Cả nhà vẫn chưa hết bàng hoàng trước lời khẳng định của ông Thành. Người chú run run lên tiếng: “”Vậy… vậy giờ phải làm sao, thưa thầy?””
Ông Thành trầm ngâm nhìn Tùng lần nữa, đoạn quay lại nhìn những gương mặt đang tràn đầy lo lắng. “”Cái lễ ‘cắt’ ban đầu…”” ông nói, giọng có phần tiếc nuối, “”chỉ là hình thức sơ sài. Giống như chỉ tỉa lá, chứ chưa đào gốc vậy.””
Một tiếng thở dài vang lên từ phía sau. Vị thầy cúng ban đầu khẽ cúi đầu, vẻ mặt đầy mặc cảm.
“”Trùng tang, một khi đã bám vào, không dễ dàng cắt đứt,”” ông Thành tiếp tục, “”đặc biệt là khi nó đã ‘nhập’ vào một người còn sống, lại là người có sự kết nối tình cảm sâu nặng như Tùng với cụ Bảy.””
Ông Thành bước tới gần hơn khu vực làm lễ. Ông chỉ tay vào vệt cháy đen trên nền nhà. “”Ngọn lửa bất thường khi đó chính là dấu hiệu. ‘Thế lực’ kia đã phản kháng, và khi bị dồn ép, nó đã tìm một ‘vật chủ’ mới để ẩn náu.””
“”Vậy là… lễ cắt trùng đã thất bại sao?”” một người con cháu dè dặt hỏi.
Ông Thành không trả lời thẳng, chỉ lắc đầu. “”Không phải thất bại hoàn toàn. Nhưng nó đã không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Giờ đây, cái cần làm không phải là ‘cắt’ nữa, mà là ‘giải’.””
Ông dừng lại, ánh mắt trở nên nghiêm nghị hơn bao giờ hết. “”Cần phải làm một buổi lễ ‘giải’, phức tạp hơn, quy mô hơn rất nhiều. Mục đích là để tách hoàn toàn ‘thế lực’ kia ra khỏi Tùng, đưa nó về đúng vị trí của nó, không còn quấy phá dương thế và ám lấy cậu bé nữa.””
Người chú tiến lên một bước, giọng dứt khoát: “”Chúng tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì thầy yêu cầu. Xin thầy chỉ bảo.””
Ông Thành gật đầu, vẻ mặt đăm chiêu suy tính. “”Buổi lễ này không đơn giản. Cần chuẩn bị rất nhiều thứ đặc biệt, không phải thứ gì cũng có sẵn ở làng này.””
Ông bắt đầu liệt kê, giọng chậm rãi, rõ ràng từng lời: “”Nào là nến sáp ong nguyên chất, loại lớn nhất có thể tìm được. Hương trầm cổ thụ, càng lâu năm càng tốt. Rồi là những loại cây, lá đặc biệt… như lá bồ đề tịnh tâm, rễ nhân trần già cỗi, vỏ cây lim xanh lấy từ vùng núi sâu…””
Con cháu lắng nghe, cố gắng ghi nhớ. Danh sách vật phẩm nghe có vẻ kỳ lạ và khó kiếm.
“”Quan trọng nhất,”” ông Thành nhấn mạnh, “”là phải tìm được đủ 9 loại đá quý khác nhau, mỗi loại có một màu sắc và năng lượng riêng, đã được tắm ánh trăng đủ 7 đêm rằm liên tiếp.””
Cả nhà há hốc mồm ngạc nhiên. Những yêu cầu này nghe thật khó tin và phức tạp.
“”Và thời gian,”” ông Thành kết thúc, ánh mắt nhìn ra ngoài trời đã bắt đầu tối sầm, “”buổi lễ phải được thực hiện vào đúng giờ khắc linh thiêng nhất của đêm. Khi âm dương giao thoa mạnh mẽ nhất. Chỉ có như vậy mới có hy vọng thành công.””
Ông Thành nhìn thẳng vào người chú và những người trụ cột trong gia đình. “”Các vị có làm được không?””
Không ai trả lời ngay. Tất cả đều nhìn nhau, ánh mắt đầy băn khoăn và lo lắng. Những yêu cầu của ông Thành nằm ngoài sức tưởng tượng của họ. Liệu họ có thể chuẩn bị kịp thời và đầy đủ những thứ kỳ lạ đó không? Và liệu buổi lễ “”giải”” này có thực sự cứu được Tùng? Gánh nặng và sự bất an đè nặng lên vai những người con cháu.”
“Đêm khuya, bầu không khí trong căn nhà lớn của gia đình Cụ Bảy nặng trĩu hơn bao giờ hết. Ánh nến leo lét hắt bóng những gương mặt căng thẳng, sợ hãi lên tường. Lần này, không còn sự nghi ngờ hay thái độ bất cần như trước, chỉ còn sự bất an và niềm hy vọng mong manh đặt hết vào vị thầy pháp mới.
Thầy Thành, trong bộ y phục giản dị nhưng toát lên vẻ uyên thâm, ngồi đối diện với Tùng. Cậu bé nằm yên trên một tấm chiếu trải giữa nhà, gương mặt tái nhợt, đôi mắt nhắm nghiền nhưng thi thoảng lại co giật nhẹ. Xung quanh thầy là những vật phẩm kỳ lạ: các loại lá cây khô héo màu sắc khác nhau, rễ cây ngoằn ngoèo, một bát nước trong veo đặt trên đĩa đồng, và đặc biệt là 9 viên đá nhỏ lấp lánh đủ màu sắc, được xếp thành một vòng tròn.
Thầy Thành bắt đầu buổi lễ. Giọng thầy trầm đục, lẩm nhẩm những câu kinh chú khó hiểu. Không gian dường như đặc quánh lại. Những người con cháu quây quần xung quanh, nín thở theo dõi, không dám gây ra tiếng động. Họ cảm nhận rõ ràng một luồng khí lạnh lẽo đang luẩn quẩn trong nhà.
Thầy đưa tay vuốt nhẹ lên trán Tùng, đoạn lấy ra một lá bùa hình tam giác màu vàng, vẽ đầy những ký hiệu ngoằn ngoèo. Thầy đốt lá bùa trên ngọn nến, khói bốc lên cuộn xoáy một cách bất thường trước khi tan biến. Thầy rắc một nhúm bột màu nâu lên ngực Tùng, rồi dùng một cành cây khô vẽ những nét gì đó trong không khí phía trên cậu bé.
Bên ngoài, gió bỗng nổi lên dữ dội. Từng cơn ào ào đập vào mái hiên, rèm cửa bay phần phật. Tiếng gió rít qua kẽ lá tạo nên âm thanh rùng rợn, như có thứ gì đó đang giận dữ phản kháng. Cây cối ngoài sân oằn mình trong bão.
Gương mặt thầy Thành lộ vẻ tập trung cao độ. Thầy nhúng ngón tay vào bát nước, búng lên người Tùng. Cùng lúc đó, Tùng đột nhiên rên lên một tiếng yếu ớt, chân tay lại co giật mạnh hơn. Mấy người cô, người bác khẽ thốt lên, cố gắng giữ bình tĩnh.
Thầy Thành vẫn tiếp tục, giọng kinh chú càng lúc càng dồn dập. Thầy cầm lấy một viên đá màu tím trong vòng tròn, đặt lên ngực Tùng, rồi lại cầm một viên màu xanh lá cây, đặt lên trán. Ánh sáng từ những viên đá dường như lập lòe hơn trong không gian u tối.
Cơn gió ngoài trời càng lúc càng dữ dội, mang theo cả những tiếng động va đập loảng xoảng. Cánh cửa sổ lung lay như muốn bật tung. Không khí trong nhà vừa lạnh lẽo vừa nóng hầm hập. Mồ hôi lấm tấm trên trán những người đang theo dõi. Họ nhìn Tùng, rồi lại nhìn thầy Thành, lòng đầy sợ hãi và lo lắng. Liệu buổi lễ giải này có thành công? Hay nó sẽ khiến ‘thế lực’ kia càng thêm giận dữ và bám riết lấy Tùng? Nỗi bất an bao trùm tất cả.”
“Thầy Thành vẫn tiếp tục buổi lễ. Giọng thầy trầm đục, lẩm nhẩm những câu kinh chú khó hiểu. Không gian dường như đặc quánh lại. Những người con cháu quây quần xung quanh, nín thở theo dõi, không dám gây ra tiếng động. Họ cảm nhận rõ ràng một luồng khí lạnh lẽo đang luẩn quẩn trong nhà. Thầy đưa tay vuốt nhẹ lên trán Tùng, đoạn lấy ra một lá bùa hình tam giác màu vàng, vẽ đầy những ký hiệu ngoằn ngoèo. Thầy đốt lá bùa trên ngọn nến, khói bốc lên cuộn xoáy một cách bất thường trước khi tan biến. Thầy rắc một nhúm bột màu nâu lên ngực Tùng, rồi dùng một cành cây khô vẽ những nét gì đó trong không khí phía trên cậu bé. Bên ngoài, gió bỗng nổi lên dữ dội. Từng cơn ào ào đập vào mái hiên, rèm cửa bay phần phật. Tiếng gió rít qua kẽ lá tạo nên âm thanh rùng rợn, như có thứ gì đó đang giận dữ phản kháng. Cây cối ngoài sân oằn mình trong bão. Gương mặt thầy Thành lộ vẻ tập trung cao độ. Thầy nhúng ngón tay vào bát nước, búng lên người Tùng. Cùng lúc đó, Tùng đột nhiên rên lên một tiếng yếu ớt, chân tay lại co giật mạnh hơn. Mấy người cô, người bác khẽ thốt lên, cố gắng giữ bình tĩnh. Thầy Thành vẫn tiếp tục, giọng kinh chú càng lúc càng dồn dập. Thầy cầm lấy một viên đá màu tím trong vòng tròn, đặt lên ngực Tùng, rồi lại cầm một viên màu xanh lá cây, đặt lên trán. Ánh sáng từ những viên đá dường như lập lòe hơn trong không gian u tối. Cơn gió ngoài trời càng lúc càng dữ dội, mang theo cả những tiếng động va đập loảng xoảng. Cánh cửa sổ lung lay như muốn bật tung. Không khí trong nhà vừa lạnh lẽo vừa nóng hầm hập. Mồ hôi lấm tấm trên trán những người đang theo dõi. Họ nhìn Tùng, rồi lại nhìn thầy Thành, lòng đầy sợ hãi và lo lắng. Liệu buổi lễ giải này có thành công? Hay nó sẽ khiến ‘thế lực’ kia càng thêm giận dữ và bám riết lấy Tùng? Nỗi bất an bao trùm tất cả.
Giữa lúc buổi lễ đang đi đến hồi gay cấn nhất, khi thầy Thành đang tập trung toàn bộ tinh thần, sự chú ý của mọi người trong nhà bỗng đổ dồn về phía Tùng. Cậu bé đang nằm im lìm trên chiếc chiếu, gương mặt tái nhợt, đột nhiên khẽ động đậy. Một ngón tay, rồi hai ngón tay trên bàn tay phải của Tùng từ từ co quắp lại một cách nhẹ nhàng. Tiếp theo, một tiếng rên khẽ, yếu ớt thoát ra từ khóe môi khô nẻ của cậu.
Cả gia đình nín thở. Không một ai dám chớp mắt. Họ dán chặt mắt vào Tùng, dõi theo từng cử động nhỏ nhất, dù là chỉ là một sợi lông mày khẽ nhích, hay một tiếng thở dốc nhẹ nhàng. Hy vọng và sợ hãi đan xen trong ánh nhìn của họ. Đây là dấu hiệu tỉnh lại? Hay chỉ là một cơn co giật khác, một biểu hiện đáng sợ khác của cái “”trùng”” đang hành hạ cậu? Không khí trong nhà căng như dây đàn. Thầy Thành tạm dừng lại, đôi mắt sắc bén nhìn chăm chú vào Tùng, gương mặt đanh lại, như đang cảm nhận một sự thay đổi vô hình nào đó trong căn phòng.”
“Môi Tùng lại khẽ động đậy, lần này là một hơi thở dài và nặng nhọc thoát ra. Đôi mắt cậu vẫn nhắm nghiền, nhưng mi mắt bắt đầu rung nhẹ. Một tiếng ho khan yếu ớt vang lên. Cả gia đình như vỡ òa. Họ xúm lại gần hơn, nhưng vẫn giữ khoảng cách theo ánh mắt ra hiệu của thầy Thành. Tùng lại ho thêm vài tiếng, rồi từ từ, rất chậm, đôi mắt cậu hé mở. Ánh nhìn mờ mịt, vô hồn lướt qua trần nhà, qua những gương mặt nhòe đi vì nước mắt đang cúi xuống nhìn cậu.
“”Tùng ơi… Con ơi!”” Tiếng mẹ Tùng nghẹn lại, xen lẫn tiếng khóc.
Tùng chớp mắt vài lần, dường như đang cố gắng điều chỉnh tầm nhìn. Ánh mắt cậu dừng lại trên gương mặt người mẹ, rồi mờ dần đi. Cậu lại nhắm mắt lại, thở đều hơn một chút, nhưng vẫn còn rất yếu ớt. Sắc mặt cậu đã bớt tái nhợt hơn lúc nãy, nhưng vẫn còn xanh xao.
Thầy Thành lúc này mới gỡ bỏ những vật dụng cúng bái. Thầy lau mồ hôi trên trán, gương mặt lộ rõ vẻ mệt mỏi nhưng ánh mắt lại đầy sự nhẹ nhõm.
“”Về rồi… linh hồn nó về rồi.”” Thầy Thành nói, giọng khàn đặc. “”Nhưng nó còn yếu lắm. Giống như người vừa thoát khỏi cửa tử vậy. Cần phải tịnh dưỡng thật kỹ lưỡng, cả thể xác lẫn tinh thần.””
Gia đình nghe thầy nói, nước mắt tuôn rơi như mưa. Họ thở phào nhẹ nhõm, không còn kìm nén được cảm xúc. Mấy người cô, người bác chắp tay vái lạy thầy Thành rối rít.
“”Ơn thầy! Ơn thầy đã cứu cháu con! Chúng con đội ơn thầy!””
“”Đúng là có thờ có thiêng, có kiêng có lành… Chúng con suýt nữa thì mất cháu rồi.””
Thầy Thành xua tay. “”Phần số của cậu bé chưa tận. Âm dương cách biệt rõ ràng, nhưng đôi khi nghiệp duyên chưa dứt, hoặc khí xấu quấn lấy. Việc này là để giải nghiệp, để linh hồn không còn bị vướng bận nữa.””
“”Vậy… vậy ‘cái đó’ đi rồi sao thầy?”” Một người chú dè dặt hỏi.
Thầy Thành gật đầu. “”Đã đưa về nơi nó thuộc về. Việc siêu thoát của Cụ Bảy đã hoàn tất. Còn trùng tang này, nó là do khí uế tích tụ, quấn lấy người thân. Giờ đã được cắt giải. Nhưng các người vẫn phải làm lễ cầu siêu cho Cụ chu đáo, tránh để lại vướng mắc gì nữa. Và đặc biệt, gia đình cần tu tâm tích đức, làm nhiều việc thiện. Âm phúc lớn thì dương tai tự tiêu.””
Những người con cháu lắng nghe, gật gù ghi nhớ. Họ nhìn Tùng đang nằm đó, dù còn yếu ớt nhưng đã không còn những biểu hiện kinh hoàng lúc trước. Cuộc sống tưởng chừng đã bị bóng tối nuốt chửng của gia đình này, giờ đây như vừa nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm.
Vụ việc của Tùng là một bài học không thể nào quên đối với tất cả mọi người trong dòng họ. Họ đã từng hoài nghi, thậm chí là cười cợt khi nghe đến những chuyện tâm linh, ma quỷ. Họ cho rằng đó chỉ là những câu chuyện huyễn hoặc, những lời đồn đại vô căn cứ trong xã hội hiện đại. Nhưng khi chứng kiến Tùng từ một thanh niên khỏe mạnh, hoạt bát bỗng dưng ngã bệnh không rõ nguyên nhân, thân xác tiều tụy, tinh thần sa sút đến mức gần như mất đi sự sống, rồi trải qua những cơn co giật, gào thét ghê rợn, họ mới thực sự kinh hoàng và nhận ra rằng có những điều tồn tại mà mắt thường không thể thấy, khoa học hiện đại cũng chưa thể giải thích.
Những hình ảnh ngọn lửa nhang bùng cháy bất thường trong lễ cắt trùng lần đầu, hay cơn gió dữ dội cuộn xoáy ngoài sân khi thầy Thành làm lễ, những viên đá lập lòe ánh sáng trong không gian u tối… tất cả đã khắc sâu vào tâm trí họ. Sự sợ hãi ban đầu giờ đây dần chuyển thành một niềm tin sâu sắc và sự kính trọng đối với thế giới tâm linh. Họ hiểu rằng con người không chỉ sống trong thế giới vật chất hữu hình, mà còn tồn tại những tầng lớp năng lượng, những mối liên kết vô hình với thế giới bên kia. Việc coi thường, phỉ báng hoặc không chú trọng đến những khía cạnh tâm linh có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường.
Từ đó, gia đình Cụ Bảy bắt đầu sống có tâm hơn, thành kính hơn trong việc thờ cúng tổ tiên, đi chùa, làm việc thiện. Họ dạy bảo con cháu về lòng biết ơn, sự hiếu thảo và tầm quan trọng của việc giữ gìn những giá trị truyền thống, những nghi lễ tâm linh. Cuộc sống dần trở lại quỹ đạo bình thường, nhưng sự bình yên đó đến từ một nhận thức mới, một sự trưởng thành về mặt tinh thần sau cơn bão táp. Câu chuyện về Tùng và “”trùng tang”” trở thành lời nhắc nhở thường trực về sự hiện hữu của thế giới tâm linh, về bài học về lòng thành kính và sự khiêm nhường trước những bí ẩn của vũ trụ. Họ tin rằng, chỉ khi giữ được sự cân bằng giữa thế giới thực tại và thế giới tâm linh, con người mới có thể tìm thấy bình yên và sự che chở thực sự.”

