“Làng nọ có tục kiêng gõ cửa vào ban đêm, chàng thanh niên vừa dọn về nhất quyết không tin quyết định đi gõ cửa từng nhà vào lúc 3h13 sáng… và rồi ngày hôm sau, thanh niên trong xóm túm tụm ở giếng nước đầu đình, họ vớt lên thứ rù;/ng mì;/nh ch;ấn đ/ộng…
Ở một ngôi làng nhỏ thuộc miền Bắc, có một tập tục kỳ l/ạ được truyền từ đời này sang đời khác:
“Tuyệt đối không gõ cửa ai sau nửa đêm, đặc biệt là từ 3h đến 3h30 sáng. Ai v-i ph-ạ/m, cả làng sẽ gánh t-ai họ/a.”
Người già trong làng kể rằng đã từng có người bị đi;/ên, người m-ất t/ích không dấu vết, chỉ vì cố tình thử phá lệ.
Nhưng rồi, một ngày, một chàng thanh niên thành phố tên Duy chuyển về sống cùng bà ngoại trong làng.
Đêm đó, ngày rằm, trăng mờ ảo.
Duy chuẩn bị sẵn chiếc đồng hồ báo thức, đúng 3h13, anh cầm đèn pin, đi gõ cửa từng nhà trong xóm như một trò đùa.
Có nhà không phản ứng.
Có nhà mở hé cửa nhưng đóng sầm lại ngay khi thấy mặt Duy.
Có nhà hét lên: “Mày muốn cả làng gặp n-ạn à?!”
Duy cười lớn…
SÁNG HÔM SAU – CẢ LÀNG TẬP TRUNG Ở GIẾNG
Mới 6h sáng, chuông nhà thờ trong làng liên tục vang lên không báo trước.
Tin dữ lan nhanh
Dân làng đổ về giếng nước đầu đình, nơi hàng trăm năm nay chỉ dùng làm nước sinh hoạt.
Và rồi họ vớt lên, trong bao tải ấy chính là… 👇👇”
“…trong bao tải ấy chính là…
Những thanh niên trong xóm, mặt tái mét, mồ hôi túa ra, đang vật lộn với sợi dây thừng mục. Đầu dây buộc vào chiếc bao tải nặng trịch dưới lòng giếng tối om. Nước từ đáy giếng vẫn nhỏ tong tong xuống, mỗi tiếng động đều như nhát dao cứa vào không khí đặc quánh sợ hãi.
“”Nặng… nặng quá!”” một chàng trai thở hổn hển, gồng mình kéo.
“”Từ từ thôi! Kéo mạnh rách bây giờ!”” một người khác cảnh báo, mắt không rời miệng giếng.
Họ dùng thêm sào tre để ghì dây, cố gắng đưa vật thể bí ẩn lên. Mỗi khi chiếc bao tải nhích lên được một chút, tiếng thở dốc lại vang lên rõ hơn. Khuôn mặt ai cũng
in hằn sự căng thẳng tột độ và nỗi sợ hãi không thể gọi tên. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy lo lắng, biết rõ ràng thứ đang nằm trong cái bao tải kia không phải là điều gì tốt lành. Chắc chắn không phải.
Chiếc bao tải từ từ, từ từ nhô lên gần miệng giếng. Nó ướt sũng, loang lổ những vết bẩn khó hiểu. Mùi nước giếng ẩm mục hòa lẫn với một mùi tanh tưởi khó chịu xộc lên, khiến ai nấy đều muốn nôn.
“”Sắp lên rồi!”” tiếng một người khàn đặc.
Tất cả cùng dồn sức. Sợi dây thừng căng như dây đàn. Chiếc bao tải cuối cùng cũng vượt qua miệng giếng, nằm sõng soài trên nền đất ẩm ướt. Nó vẫn nguyên vẹn, nhưng hình dạng bên trong lồi lõm một cách kỳ dị.
Những thanh niên chùn lại, không ai dám đến gần. Chỉ có tiếng thở hổn hển và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực vang vọng trong không khí. Thứ gì đang nằm im lìm trong đó? Sự im lặng bao trùm, nặng nề và đáng sợ hơn bất kỳ tiếng động nào.”
“Chiếc bao tải cuối cùng cũng được đặt phịch xuống nền gạch ẩm ướt, nằm im lìm giữa vòng vây sợ hãi của những người thanh niên. Không ai dám chạm vào nó. Sự im lặng chết chóc kéo dài, chỉ còn tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ và tiếng tim đập thình thịch.
Rồi, từ đám đông dân làng đứng xa xa, một vài người đàn ông lớn tuổi, gương mặt khắc khổ và đầy lo lắng, từ từ tiến lại gần. Họ là những người trụ cột, những người nắm giữ những tục lệ cổ xưa của làng. Bước chân họ run rẩy, nhưng ánh mắt lại ánh lên một sự quyết tâm lạnh lẽo. Trưởng xóm, một ông lão gầy gò với mái tóc bạc phơ, đi ở giữa.
“”Đứng cả lại!”” ông cất giọng khàn đặc, ra hiệu cho đám thanh niên lùi lại. “”Để đó! Chúng tôi xem.””
Đám thanh niên ngoan ngoãn lùi lại, nhường chỗ. Họ biết vai trò của mình kết thúc ở đây. Việc đối mặt với thứ bên trong bao tải thuộc về những người già, những người hiểu rõ nhất về luật lệ của làng này.
Trưởng xóm cùng hai ông lão khác quỳ xuống bên cạnh chiếc bao tải. Mùi tanh tưởi nồng hơn khi đến gần. Trưởng xóm hít một hơi thật sâu, bàn tay nhăn nheo, run lẩy bẩy đưa ra, chạm vào nút thắt bằng sợi đay mục trên miệng bao tải. Tất cả dân làng, kể cả Duy đang đứng lẫn trong đám đông, đều nín thở. Mọi ánh mắt, hàng trăm cặp mắt đổ dồn vào hành động chậm rãi của ông.
Ông lão gỡ từng nút thắt. Nó không hề dễ dàng, sợi đay như đã ngấm nước và bám chặt vào nhau. Mồ hôi lấm tấm trên trán ông. Thời gian như ngừng trôi. Mỗi tiếng sột soạt nhỏ của sợi dây khi được nới lỏng đều vang vọng như tiếng sấm.
Cuối cùng, nút thắt cũng được tháo hết. Trưởng xóm không vội vàng. Ông dùng hai tay, từ từ, rất từ từ, vén miệng bao tải ra.
Bên trong chiếc bao tải…
Đám đông lập tức ồ lên một tiếng kinh hãi. Một vài phụ nữ kêu thất thanh và ngất xỉu ngay tại chỗ. Những người khác lùi lại như bị điện giật, che miệng, gương mặt tái mét không còn một giọt máu. Cả làng như bị đóng băng trong một khoảnh khắc khủng khiếp.
Duy đứng chết trân. Cậu nhìn chằm chằm vào thứ vừa lộ ra bên trong lớp vải bao tải ẩm mục. Cả người cậu lạnh toát. Không thể nào! Cậu thầm gào lên. Thứ này… thứ này sao có thể ở đây được?
Bên trong bao tải, không phải là xác động vật hay rác rưởi như người ta vẫn nghĩ. Đó là một thứ gì đó ghê tởm và quen thuộc một cách rợn người. Một vật thể… mà ai trong làng cũng nhận ra. Và nó nằm đó, ướt sũng, dính đầy bùn đất và một thứ chất lỏng sẫm màu.
Trưởng xóm nhìn thứ bên trong, đôi mắt già nua mở to đầy kinh hoàng. Ông lẩm bẩm, giọng nói lạc đi vì sợ hãi:
“”Đây là… đây là…””
Ông không thể nói hết câu. Chỉ có tiếng thở hổn hển và tiếng khóc thút thít vỡ òa trong đám đông. Thứ được vớt lên từ giếng nước đầu đình, ngay sau đêm Duy gõ cửa lúc 3 giờ 13 phút sáng, chính là minh chứng sống động và kinh hoàng nhất cho sự vi phạm luật lệ cổ xưa. Nó là…”
“…không phải xác động vật hay rác rưởi như người ta vẫn nghĩ. Đó là một thứ gì đó ghê tởm và quen thuộc một cách rợn người. Một vật thể… mà ai trong làng cũng nhận ra. Và nó nằm đó, ướt sũng, dính đầy bùn đất và một thứ chất lỏng sẫm màu.
Trưởng xóm nhìn thứ bên trong, đôi mắt già nua mở to đầy kinh hoàng. Ông lẩm bẩm, giọng nói lạc đi vì sợ hãi:
“”Đây là… đây là…””
Ông không thể nói hết câu. Chỉ có tiếng thở hổn hển và tiếng khóc thút thít vỡ òa trong đám đông. Thứ được vớt lên từ giếng nước đầu đình, ngay sau đêm Duy gõ cửa lúc 3 giờ 13 phút sáng, chính là minh chứng sống động và kinh hoàng nhất cho sự vi phạm luật lệ cổ xưa. Nó là…
Một cánh tay.
Một cánh tay người, dường như bị bẻ gãy một cách tàn bạo, biến dạng và sưng phù vì ngâm nước lâu ngày. Da tái nhợt, nổi vân xanh tím ghê rợn. Nó lạnh ngắt, được bọc sơ sài bằng vài lớp vải rách. Dấu vết bùn đất và rêu bám đầy trên đó, như thể nó đã nằm sâu dưới đáy giếng từ rất lâu, hoặc bị vùi lấp một cách vội vã.
Tiếng hét kinh hoàng dội lên. Hàng chục người dân lùi lại đồng loạt, xô đẩy nhau trong cơn hoảng loạn. Vài phụ nữ ngất xỉu, đổ gục xuống nền đất. Những người khác nôn ọe, che miệng, mắt trợn trừng. Cả ngôi làng chìm trong sự hỗn loạn và sợ hãi tột độ.
Duy cảm thấy máu trong người đông lại. Cậu nhìn chằm chằm vào cánh tay ghê rợn đó, cảm giác quen thuộc một cách rợn người dâng lên. Không thể nhầm được. Đó là… thứ mà cậu đã thấy trong giấc mơ, trong cơn ác mộng đêm qua. Thứ cậu đã cố quên đi nhưng nó ám ảnh từng giây phút.
“”Đây là… đây là cánh tay của…!”” Trưởng xóm gào lên, giọng đứt quãng vì sợ hãi và căm phẫn. Ông quay phắt lại, đôi mắt đỏ ngầu quét khắp đám đông, dừng lại ở khuôn mặt tái nhợt của Duy. “”Là cánh tay của…!””
Ông không cần phải nói hết tên. Tất cả mọi người trong làng đều biết. Chiếc vòng bạc cổ quái vẫn còn đeo lỏng lẻo ở cổ tay bị đứt lìa kia chính là minh chứng không thể chối cãi.
Sự im lặng đột ngột bao trùm, còn đáng sợ hơn cả tiếng hét lúc nãy. Mọi ánh mắt căm ghét, sợ hãi, và buộc tội đổ dồn về phía Duy. Cậu lảo đảo lùi lại, vấp vào một người đứng sau. Không khí nặng trịch như sắp nổ tung.
Trưởng xóm chỉ thẳng vào mặt Duy, cánh tay run lên.
“”Mày! Chính mày! Mày đã làm gì?”” ông hét lên, giọng như xé rách màn không khí nặng nề.
Duy ú ớ, không nói nên lời. Khuôn mặt cậu trắng bệch, mồ hôi lạnh tuôn ra như tắm. Cậu muốn giải thích, muốn biện minh, nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt. Cậu chỉ đứng đó, hứng chịu hàng trăm ánh mắt buộc tội.
Đúng lúc đó, tiếng chuông nhà thờ vang lên. Leng… loong… leng… loong…
Nó không phải là tiếng chuông báo giờ bình thường. Tiếng chuông dồn dập, gấp gáp, vang vọng khắp thung lũng, như một lời cảnh báo khủng khiếp, báo hiệu tai ương đã thực sự giáng xuống ngôi làng.
6 giờ sáng. Tiếng chuông tang tóc.
Sự hoảng loạn càng tăng thêm. Dân làng bắt đầu lẩm bẩm, bàn tán, những ngón tay run rẩy chỉ trỏ về phía Duy.
“”Tên khốn! Mày đã vi phạm luật lệ!””
“”Tai họa đến rồi!””
“”Đuổi nó đi! Đuổi nó ra khỏi làng!””
Tiếng la hét, buộc tội nổi lên khắp nơi. Đám đông xao động dữ dội. Duy đứng giữa vòng vây của sự căm giận và sợ hãi, cảm thấy mình như đang chìm xuống một vực sâu tăm tối. Cậu biết, tục lệ của làng này không bao giờ khoan dung với kẻ phạm tội. Và hậu quả của việc vi phạm là… tai ương cho cả làng.”
“Đám đông bắt đầu mất kiểm soát. Tiếng la ó, chửi rủa, và tiếng khóc hòa lẫn vào nhau tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng. Họ vây quanh Duy, đẩy cậu lùi lại. Những lời buộc tội như những mũi kim đâm thẳng vào cậu.
“”Chính mày mang tai họa đến!””
“”Đuổi nó khỏi làng!””
“”Mày phải trả giá!””
Duy cảm thấy thế giới quay cuồng. Cậu không thể phản ứng, chỉ có thể đứng đó, nuốt những lời cay nghiệt và cảm nhận ánh mắt thù hằn từ những người đã từng là hàng xóm láng giềng.
Giữa cảnh hỗn loạn đó, một hình bóng nhỏ bé, già nua đang khó nhọc chen lấn qua đám đông. Đó là Bà ngoại của Duy. Bà run rẩy, cố gắng tiến lại gần chiếc bao tải đang nằm dưới đất, nơi thứ ghê rợn kia được đặt ra. Bà quỳ xuống một cách khó khăn, hơi thở gấp gáp. Bà không nhìn Duy, ánh mắt bà chỉ tập trung vào vật thể đẫm bùn đất đó.
Bà ngoại của Duy nhìn kỹ hơn vào phần cuối của vật thể. Đôi mắt già nua nheo lại, cố gắng nhận dạng. Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ cổ họng bà. Bà đưa tay run rẩy chạm nhẹ vào lớp vải rách, rồi đến phần da thịt lạnh ngắt.
Khuôn mặt bà đột ngột trắng bệch như tờ giấy. Đôi môi run rẩy mấp máy, không nói thành lời. Rồi, đột ngột, một tiếng hét xé lòng vang lên, vượt qua cả tiếng ồn ào của đám đông.
“”Ông… Ông Ba! Là ông Ba rồi!”” Bà ngoại của Duy gào lên, giọng bà lạc đi vì đau đớn và sợ hãi tột cùng. Nước mắt giàn giụa trên khuôn mặt khắc khổ. Bà ngã khụy xuống nền đất lạnh, ôm lấy cánh tay ghê rợn đó như thể đó là thứ quý giá nhất.
Cả đám đông bỗng im bặt trong giây lát. Cái tên Ông Ba như một tiếng sét đánh ngang tai. Ông Ba. Người già nhất làng. Người canh giữ những cuốn sách cổ. Người hiểu rõ nhất về tục lệ kiêng kỵ gõ cửa ban đêm. Người đã cảnh báo Duy và cả làng về hậu quả khủng khiếp của việc vi phạm. Và giờ đây… chính ông lại là nạn nhân.
Sự sợ hãi và kinh hoàng đạt đến đỉnh điểm. Nếu ngay cả người giữ luật lệ cũng không thoát khỏi tai ương, thì ai trong làng này có thể an toàn? Ai đã làm điều này? Và tại sao lại là Ông Ba?
Mọi ánh mắt lại đổ dồn về phía Duy, giờ đây không chỉ là sự căm ghét và buộc tội, mà còn là một nỗi sợ hãi lạnh lẽo. Cậu là người duy nhất đã vi phạm luật lệ. Cậu là người đã gõ cửa lúc 3 giờ 13 phút sáng. Và bây giờ, Ông Ba đã chết một cách thảm khốc.
Duy đứng đó, cảm thấy như toàn thân bị rút hết sinh khí. Cậu nhìn Bà ngoại đang vật vã khóc bên cạnh thứ ghê rợn kia. Cậu nhìn những khuôn mặt đẫm lệ và sợ hãi của dân làng. Cái tên “”Ông Ba”” vang vọng trong tâm trí cậu như một hồi chuông báo tử. Không thể nào. Không thể nào lại là Ông Ba. Người đã cố gắng bảo vệ cậu.
Không khí nặng trịch, đầy mùi chết chóc và sự tuyệt vọng. Tai ương đã thực sự giáng xuống. Và tất cả dường như bắt đầu từ hành động của Duy.”
“Cái tên Ông Ba vẫn còn văng vẳng trong không khí nặng trịch. Bà ngoại của Duy vẫn quỳ đó, tiếng khóc xé lòng vang vọng. Nhưng sự thương cảm và sợ hãi trong mắt dân làng nhanh chóng biến thành một ngọn lửa khác – ngọn lửa giận dữ.
Nếu Ông Ba, người giữ luật lệ, người khôn ngoan nhất làng, người đã cảnh báo về hậu quả, mà vẫn bị hại một cách dã man như vậy… thì chỉ có một lý do. Ai đó đã chọc giận thứ tà ác kia. Ai đó đã phá vỡ luật lệ.
Hàng trăm con mắt, giờ đây đỏ ngầu và đầy căm phẫn, đồng loạt quay lại nhìn Duy. Cậu vẫn đứng sững sờ, khuôn mặt trắng bệch, không tin vào những gì đang xảy ra.
“”Thằng Duy!”” một giọng the thé từ đám đông hét lên. Đó là Mụ Hạnh, người phụ nữ khó tính sống cuối xóm, mắt long sòng sọc. “”Chính nó! Chính nó đã gõ cửa! Chính nó đã gọi linh hồn quỷ dữ dậy!””
Câu nói đó như một tia sét đánh trúng đống rơm khô. Cơn giận dữ đã âm ỉ từ nãy bỗng bùng lên như một ngọn lửa hoang dại.
“”Đúng vậy!””
“”Thằng khốn nạn!””
“”Tại nó mà Ông Ba chết!””
“”Tại nó mà cả làng gặp họa!””
Những tiếng la ó, buộc tội, và chửi rủa dữ dội hơn lúc nãy gấp bội. Dân làng không còn vây quanh Duy một cách hỗn loạn nữa, họ bắt đầu dồn ép cậu lại, ánh mắt như muốn ăn tươi nuốt sống. Họ giơ nắm đấm, chỉ thẳng vào mặt cậu.
“”Trả mạng Ông Ba đây!””
“”Cút khỏi làng!””
“”Mày phải chết!””
Sự phẫn nộ cuồn cuộn trào dâng, không còn kiểm soát. Cái chết thảm khốc của Ông Ba đã đẩy nỗi sợ hãi của họ lên đến đỉnh điểm, và họ cần một kẻ để đổ lỗi. Kẻ đó, không ai khác, chính là Duy. Là người đã vi phạm điều cấm kỵ khủng khiếp nhất.
Duy lùi lại, cảm thấy như thể từng lời chửi rủa là một nhát dao đâm vào tim. Cậu không thể nói gì. Không thể bào chữa. Cậu chỉ có thể nhìn vào những khuôn mặt biến dạng vì căm ghét, nhìn vào Bà ngoại đang vật vã trong đau khổ, và cảm thấy như mình đang chìm sâu xuống một vực thẳm đen tối, nơi không có ánh sáng. Cái tên Ông Ba vẫn ám ảnh tâm trí cậu. Cậu đã làm gì thế này? Cậu đã gây ra chuyện gì thế này?
Đám đông bắt đầu di chuyển, không còn chỉ đứng im mắng mỏ nữa. Họ rục rịch, những bước chân dồn dập vang lên trên nền đất. Mục tiêu rõ ràng là Duy, và có lẽ, là cả nơi Duy đang ở. Ngọn lửa giận dữ đã nhắm thẳng vào nhà của cậu.”
“Đám đông rục rịch, những bước chân dồn dập vang lên trên nền đất, chầm chậm nhưng kiên định tiến về phía nhà của Duy. Ngọn lửa giận dữ đã nhắm thẳng vào nơi cậu đang ở. Nhưng đúng lúc đó…
Tiếng kẽo kẹt vang lên.
Cánh cửa nhà của Duy từ từ mở ra.
Duy bước ra ngoài, hai tay dụi mắt, ngáp một cái rõ to. Mái tóc rối bù, quần áo nhăn nhúm, trông anh vẫn còn ngái ngủ. Ánh nắng ban mai chiếu vào mắt khiến anh nheo lại. Rõ ràng, anh hoàn toàn không biết chuyện gì đang xảy ra. Tiếng ồn ào bên ngoài đã đánh thức anh, nhưng có lẽ anh chỉ nghĩ là dân làng dậy sớm tụ tập nói chuyện như mọi khi.
“”Cái gì mà ồn ào thế nhỉ?”” Duy lẩm bẩm một mình, chân bước ra khỏi hiên.
Anh ngước mắt lên. Cả một biển người đang tụ tập ở giếng nước đầu đình. Ánh mắt anh dừng lại ở trung tâm đám đông, nơi có một cái gì đó được đắp chiếu. Một sự tò mò chợt dâng lên.
“”Có chuyện gì ở giếng vậy?”” Duy hỏi vọng ra, giọng vẫn còn ngái ngủ.
Nhưng không ai trả lời. Toàn bộ đám đông như đóng băng. Hàng trăm con mắt, đỏ ngầu và đầy căm phẫn, giờ đây đồng loạt quay về phía Duy.
Nụ cười còn ngái ngủ trên môi Duy vụt tắt. Khuôn mặt anh thoáng hiện vẻ bối rối tột độ khi thấy tất cả mọi người đang nhìn mình chằm chằm, không một lời nói, chỉ có ánh mắt. Ánh mắt đó… không phải là ánh mắt bình thường. Đó là ánh mắt hằn học, đầy sát khí, như muốn lột da xé thịt anh ngay tại chỗ.
Duy bắt đầu run rẩy. Sự bối rối nhanh chóng chuyển thành nỗi sợ hãi tột độ, lạnh lẽo bò dọc sống lưng. Anh nhìn lại đám đông, nhìn vào sự vật đắp chiếu ở giếng, rồi lại nhìn những khuôn mặt đang nhìn mình chằm chằm, như thể anh là một con quái vật vừa bò ra từ địa ngục.
Anh nuốt nước bọt. Cổ họng khô khốc. Không khí đột ngột trở nên nghẹt thở. Tiếng la ó của dân làng ở phần trước vẫn còn văng vẳng đâu đó trong tiềm thức anh, nhưng giờ đây, sự im lặng đáng sợ này còn kinh khủng hơn gấp vạn lần.
Duy cảm thấy mình như đang đứng trên một sàn đấu, còn đám đông kia là những đấu sĩ hung hãn sẵn sàng xé xác anh. Anh nhìn Bà ngoại của mình vẫn đang khóc nức nở bên xác chết, và thấy bà cũng nhìn mình với ánh mắt thất vọng, pha lẫn sợ hãi.
Tim Duy đập thình thịch trong lồng ngực. Cái gì đã xảy ra? Cái gì khiến mọi người trở nên như vậy? Và tại sao, tại sao tất cả đều nhìn anh bằng ánh mắt đó? Ánh mắt không còn chút nhân tính nào.”
“Duy cảm thấy mình như đang đứng trên một sàn đấu, còn đám đông kia là những đấu sĩ hung hãn sẵn sàng xé xác anh. Anh nhìn Bà ngoại của mình vẫn đang khóc nức nờ bên xác chết, và thấy bà cũng nhìn mình với ánh mắt thất vọng, pha lẫn sợ hãi.
Tim Duy đập thình thịch trong lồng ngực. Cái gì đã xảy ra? Cái gì khiến mọi người trở nên như vậy? Và tại sao, tại sao tất cả đều nhìn anh bằng ánh mắt đó? Ánh mắt không còn chút nhân tính nào.
Đám đông vẫn im lặng như tờ. Chỉ có tiếng khóc nấc của Bà ngoại Duy và tiếng gió heo may se sắt thổi qua. Sự im lặng đó còn đáng sợ hơn bất cứ tiếng gào thét nào. Duy cảm giác như mình sắp bị nuốt chửng bởi hàng trăm con mắt kia.
Rồi, từ giữa đám đông, một người đàn ông cao lớn, khuôn mặt hằn học và đầy vẻ căm phẫn, bước ra. Đó là Trưởng xóm. Khuôn mặt ông đỏ gay vì giận dữ và sợ hãi, những đường gân xanh nổi rõ trên trán. Ông tiến thẳng về phía Duy, mỗi bước chân như muốn nghiền nát nền đất.
Đến gần Duy, Trưởng xóm dừng lại đột ngột. Ông chỉ thẳng ngón tay run rẩy vào mặt Duy, giọng khàn đục, gằn từng tiếng qua kẽ răng.
“”Mày!””
Âm thanh đó như một nhát dao xuyên qua sự im lặng. Cả đám đông như nín thở.
Trưởng xóm lại gào lên, âm lượng tăng vọt, gần như là một tiếng rống.
“”Mày đã làm gì đêm qua?!””
Ánh mắt ông xoáy sâu vào Duy, như muốn lột trần mọi bí mật.
“”Mày đã đánh thức thứ độc ác dậy, và giờ ông Ba đã chết!””
Ông quay đầu về phía xác chết được đắp chiếu, rồi lại trừng mắt nhìn Duy.
“”Chính mày đã giết ông ấy!””
Lời buộc tội tàn nhẫn, sắc như dao cạo, đâm thẳng vào lồng ngực Duy. Anh hoàn toàn sững sờ. Bộ dạng ngái ngủ ban nãy tan biến hết, thay vào đó là nỗi kinh hoàng tột độ. Anh nhìn Trưởng xóm, nhìn đám đông, rồi nhìn xác chết… Mọi thứ quay cuồng trong đầu anh.
“”Không… không phải… cháu…”” Duy lắp bắp, giọng khô khốc, run rẩy. Anh cố gắng nói, cố gắng phủ nhận, nhưng những lời biện minh nghẹn lại nơi cổ họng. Anh không thể tin vào những gì mình vừa nghe. Giết người? Anh? Làm sao có thể?”
“Duy nuốt khan. Sự kinh hoàng dâng lên trong anh nhưng anh cố gắng đẩy nó xuống. Không thể nào! Anh chỉ trêu đùa một chút thôi mà! Làm sao cái chết này lại liên quan đến trò nghịch ngợm của anh?
“”Không… không phải cháu làm!”” Duy cuối cùng cũng cất được tiếng, giọng vẫn còn run rẩy nhưng có phần dứt khoát hơn. Anh nhìn thẳng vào Trưởng xóm, rồi liếc nhìn đám đông. “”Ông Ba… ông ấy chết là… là chuyện bình thường của tuổi già thôi! Sao lại đổ tội cho cháu?!””
Trưởng xóm cười khẩy, một nụ cười nhếch mép đầy khinh bỉ. “”Tuổi già? Lúc 3 giờ sáng, ông Ba đột nhiên lên cơn co giật, miệng sùi bọt mép rồi tắt thở? Mày nghĩ đây là ‘chuyện bình thường của tuổi già’ sao?””
Một người già khác trong làng, râu tóc bạc phơ, bước tới, giọng trầm đục: “”Mày còn chối? Cái giờ thiêng đó, không ai dám làm kinh động. Mày lại cố tình gõ cửa! Đúng lúc 3 giờ 13 phút! Cái giờ mà tà ma thức giấc!””
Duy cảm thấy tức giận thay vì sợ hãi. Cái gì mà tà ma thức giấc? Toàn là hủ tục lạc hậu!
“”Con… con chỉ gõ cửa trêu mọi người một chút thôi mà!”” Duy biện minh, cố gắng làm cho giọng mình bình tĩnh lại. “”Làm sao chuyện này lại liên quan đến con được?! Đây chỉ là sự trùng hợp! Ông Ba bị bệnh sẵn rồi, có thể ông ấy phát bệnh vào đúng giờ đó thôi!””
Anh nhìn quanh, tìm kiếm sự đồng tình, nhưng chỉ nhận lại những ánh mắt căm ghét và ngờ vực.
“”Trùng hợp?”” Trưởng xóm gằn giọng. “”Mày có biết cái vật dưới giếng là gì không? Cái bao tải đó… Nó được vớt lên ngay sau khi chuông nhà thờ reo báo giờ ông Ba mất đấy!””
Duy nhíu mày. Vật gì dưới giếng? Anh hoàn toàn không biết. Nhưng anh tin chắc chắn chuyện đó không liên quan gì đến mình.
“”Con không biết vật dưới giếng là gì hết!”” Duy nói lớn. “”Con không tin vào lời nguyền hay bất cứ sự kết nối siêu nhiên nào cả! Đây chỉ là một chuỗi sự kiện ngẫu nhiên xảy ra cùng lúc!””
Thái độ phủ nhận thẳng thừng, sự thiếu hiểu biết về tục lệ và vẻ mặt bàng hoàng không đúng lúc của Duy càng khiến dân làng thêm tức giận. Đối với họ, lời nói của Duy không phải là lời biện minh, mà là sự thách thức, là bằng chứng cho thấy anh đang cố tình che giấu tội lỗi. Anh không sợ hãi, anh không tỏ ra hối lỗi, anh còn dám gọi tục lệ tổ tông là mê tín dị đoan!
“”Mày còn dám nói! Mày nghĩ mày từ thành phố về đây là hơn người sao?””
“”Tổ tông ngàn đời truyền lại, mày dám bảo là mê tín?””
“”Chính mày đã phạm vào cấm kỵ! Chính mày đã đánh thức thứ đó dậy và giết chết ông Ba!””
Những tiếng la ó, buộc tội vang lên từ đám đông. Bà ngoại Duy khóc ngất đi, được vài người phụ nữ trong xóm dìu vào nhà. Sự ngờ vực và căm phẫn trong mắt dân làng đã biến thành sự kết án. Họ không cần bằng chứng. Đối với họ, việc Duy dám gõ cửa vào giờ thiêng chính là bằng chứng lớn nhất. Anh là kẻ ngoại đạo, kẻ phá vỡ sự bình yên của làng.
Duy cảm thấy cô độc tột cùng giữa vòng vây của những khuôn mặt giận dữ. Anh muốn hét lên, muốn nói rằng anh vô tội, nhưng lời nói của anh bị nhấn chìm trong sự giận dữ của đám đông. Anh biết, trong mắt họ lúc này, anh không còn là đứa cháu về thăm quê, mà là một kẻ mang tai họa về làng, là kẻ giết người. Và lời giải thích của anh, dù là thật lòng, chỉ càng củng cố thêm niềm tin sai lầm của họ.”
“Đám đông dân làng vẫn không ngừng la ó, những lời buộc tội như mũi tên nhọn đâm vào Duy. Anh đứng đó, cảm thấy lạc lõng và bất lực.
Bỗng, một bóng người lao ra từ phía nhà của Duy. Đó là bà ngoại anh. Khuôn mặt bà sưng húp vì khóc, nước mắt vẫn không ngừng tuôn rơi. Bà lao tới, ôm chầm lấy Duy, tấm lưng còng yếu ớt cố gắng che chắn cho cháu khỏi những ánh mắt căm phẫn và lời buộc tội cay nghiệt từ đám đông.
“”Xin… xin mọi người! Xin mọi người nghe tôi nói!”” Giọng bà lạc đi vì nghẹn ngào, run rẩy. “”Cháu tôi… nó không cố ý đâu! Nó chỉ là… chỉ là một trò đùa dại dột thôi! Nó đâu có biết… đâu có biết chuyện này lại nghiêm trọng đến thế!””
Bà run rẩy siết chặt Duy hơn, như thể đang ôm lấy vật báu duy nhất của mình giữa biển lửa phẫn nộ. Nước mắt lã chã rơi xuống vai áo Duy. “”Mọi người ơi… nó còn trẻ người non dạ… Nó từ thành phố về… Nó không hiểu hết tục lệ của làng mình! Xin mọi người… xin hãy tin lời tôi! Nó không cố ý đâu! Con tôi… nó không cố ý đâu mà…””
Tiếng khóc nấc nghẹn của bà hòa lẫn với những lời cầu xin tuyệt vọng. Nhưng đám đông dường như không nghe thấy, hoặc cố tình không nghe thấy.
“”Không cố ý sao? Gõ đúng giờ thiêng, 3 giờ 13 phút, rồi vật kia xuất hiện dưới giếng ngay sau đó!”” Trưởng xóm gằn giọng, không một chút động lòng.
“”Bà đừng bênh vực nó nữa! Chính nó đã mang tai họa về làng! Chính nó đã đánh thức thứ đó dậy!””
“”Nó phá hoại bình yên của làng mình! Nó phải trả giá!””
Những tiếng la hét, buộc tội từ dân làng ngày càng lớn hơn, hung hăng hơn, lấn át hoàn toàn tiếng nói yếu ớt của người bà già. Ánh mắt họ vẫn hừng hực sự giận dữ và căm ghét, không một chút động lòng trước nước mắt của bà. Duy cảm nhận vòng tay run rẩy của bà siết quanh mình, thấy bà đang dùng hết chút sức lực cuối cùng để bảo vệ anh, nhưng anh biết, sự bảo vệ này quá mong manh trước cơn thịnh nộ của cả ngôi làng. Bà là bức tường chắn yếu ớt giữa anh và đám đông, một bức tường sắp đổ sụp bất cứ lúc nào. Tiếng khóc than của bà lạc lõng giữa biển người giận dữ.”
“Tiếng khóc than của bà lạc lõng giữa biển người giận dữ. Ánh mắt họ vẫn hừng hực sự giận dữ và căm ghét, không một chút động lòng trước nước mắt của bà. Duy cảm nhận vòng tay run rẩy của bà siết quanh mình, thấy bà đang dùng hết chút sức lực cuối cùng để bảo vệ anh, nhưng anh biết, sự bảo vệ này quá mong manh trước cơn thịnh nộ của cả ngôi làng. Bà là bức tường chắn yếu ớt giữa anh và đám đông, một bức tường sắp đổ sụp bất cứ lúc nào.
Đúng lúc cơn tức giận của dân làng lên đến đỉnh điểm, một luồng gió lạnh buốt đột ngột quét qua đám đông, lạnh lẽo như hơi thở từ âm ti. Gió không chỉ mang theo cái rét thấu xương giữa trưa hè mà còn kèm theo một âm thanh kỳ dị, như tiếng rên rỉ ai oán, vọng lại từ phía ngôi đình cổ tĩnh mịch nằm cách đó không xa. Tiếng rên rỉ ấy nghe ghê rợn, ma quái, khiến ai nấy đều dựng tóc gáy.
Cùng lúc đó, một người phụ nữ trung niên, vừa nãy còn đứng giữa đám đông, lớn tiếng nguyền rủa Duy bằng những lời lẽ cay độc nhất, bỗng ôm chặt lấy đầu. Khuôn mặt bà ta méo mó lại vì đau đớn, đôi mắt trợn trừng đầy kinh hoàng. Bà ta phát ra một tiếng kêu thất thanh rồi ngã vật xuống đất. Thân thể bà ta bắt đầu co giật dữ dội, tay chân đập loạn xạ xuống nền đất như đang phải chịu một cơn đau đớn tột cùng, hoặc đang bị một thứ gì đó vô hình giày vò. Miệng bà ta sùi bọt mép, những lời rủa sả lúc nãy bị thay thế bằng những tiếng ú ớ, rên siết đứt quãng.
Cảnh tượng kinh hoàng này xảy ra quá nhanh, quá đột ngột, khiến cả đám đông đang hùng hổ bỗng khựng lại. Tiếng la hét tắt lịm. Khuôn mặt ai nấy đều tái nhợt đi vì sợ hãi. Những lời buộc tội vừa rồi như bị đông cứng lại trong không khí. Họ nhìn chằm chằm vào người phụ nữ đang quằn quại dưới đất, rồi lại liếc nhìn Duy và bà ngoại anh với ánh mắt đầy sự hoảng loạn và tin tưởng mù quáng. Không còn ai nghi ngờ gì nữa. Không còn ai nghĩ đây là sự trùng hợp. Lời nguyền đã bắt đầu. Thứ bị đánh thức trong đêm thiêng liêng đã bắt đầu hành động. Tai họa đã thực sự đổ xuống ngôi làng. Họ rùng mình, nỗi sợ hãi lạnh lẽo len lỏi vào từng thớ thịt. Tiếng rên rỉ ma quái từ ngôi đình và cảnh tượng người phụ nữ co giật dưới đất là lời khẳng định đanh thép nhất: Lời nguyền đã ứng nghiệm.”
“Cảnh tượng người phụ nữ đang quằn quại trên đất khiến cả đám đông chết sững. Sợ hãi. Nỗi sợ hãi lan nhanh hơn bất kỳ ngọn lửa nào. Họ nhìn người phụ nữ, nhìn Duy, rồi lại nhìn nhau. Ánh mắt họ không còn sự giận dữ đơn thuần nữa, mà thay vào đó là sự hoảng loạn tột độ. Lời nguyền, thứ mà họ chỉ nghe qua lời răn dạy của Người già trong làng, giờ đây hiện hữu rõ ràng, khủng khiếp ngay trước mắt.
Tiếng rên rỉ ma quái từ ngôi đình vẫn văng vẳng, như một lời khẳng định về sự hiện diện của thứ mà Duy đã mạo phạm. Người phụ nữ dưới đất, vẫn đang co giật dữ dội, là minh chứng sống động cho cơn thịnh nộ của nó. Nỗi sợ hãi tột cùng đẩy họ đến một suy nghĩ duy nhất, một giải pháp tàn nhẫn nhưng dường như là lối thoát duy nhất trong tâm trí đang bị che mờ bởi mê tín và kinh hoàng.
Một người đàn ông trung niên, khuôn mặt tái mét, run rẩy chỉ tay về phía Duy. Giọng ông ta khản đặc, đầy sợ hãi và dứt khoát:
“”Nó… nó phải đi!””
Lời nói của ông ta như một ngòi nổ. Đám đông đang câm lặng vì sợ hãi bỗng bùng lên những tiếng hô hỗn loạn.
“”Đúng! Đuổi nó đi!””
“”Nó chính là nguyên nhân! Nó đã đánh thức… thứ đó!””
“”Nó phải rời khỏi làng ngay lập tức! Nếu không, tất cả chúng ta sẽ chết!””
“”Mau! Bắt nó đi! Buộc nó phải rời khỏi đây!””
Họ tin rằng, chỉ có sự ra đi của Duy mới làm nguôi ngoai cơn giận dữ của linh hồn hay thực thể kia. Chỉ khi Duy biến mất, tai họa mới không còn giáng xuống ngôi làng nữa. Cái chết của ông Ba, cảnh tượng người phụ nữ đang quằn quại, và tiếng rên rỉ từ ngôi đình – tất cả đều đổ dồn về Duy như kẻ mang họa. Nỗi sợ hãi lấn át mọi lý trí, mọi tình người. Họ không còn thấy Duy là một người cháu, một người hàng xóm nữa, mà là một mầm họa cần phải nhổ bỏ.
Bà ngoại của Duy siết chặt lấy anh hơn nữa, nước mắt giàn giụa. Bà cố gắng nói gì đó, van xin hay giải thích, nhưng giọng bà lạc đi giữa tiếng hô hoán, giận dữ của đám đông. Bà biết, lần này không có cách nào để bảo vệ cháu mình nữa rồi. Nỗi sợ hãi đã biến những người dân làng hiền lành thành những kẻ phán xử tàn nhẫn.
“”Không! Không thể được!”” Bà ngoại thét lên trong tuyệt vọng.
Nhưng những lời van xin của bà chỉ như gió thoảng. Những Người già trong làng, những người từng răn dạy về tục lệ, giờ đây cũng gật gù đồng tình với quyết định của đám đông. Ánh mắt họ đầy lo lắng cho số phận của cả làng, và sự lo lắng đó khiến họ chấp nhận hy sinh một người để cứu lấy tất cả.
Những Thanh niên trong xóm, vừa nãy còn là những người trực tiếp vớt vật thể từ giếng lên, giờ đây tiến lại gần Duy với ánh mắt kiên quyết. Họ không còn vẻ ngại ngần hay thương xót. Họ là những người trẻ khỏe, được giao nhiệm vụ thực thi ý chí của cả làng.
“”Duy! Anh phải rời đi!”” Một thanh niên lên tiếng, giọng cứng rắn.
Những tiếng hô “”Đuổi nó đi!”” vang vọng khắp không gian, hòa lẫn với tiếng rên siết ghê rợn của người phụ nữ dưới đất. Bầu không khí trở nên căng thẳng tột độ. Quyết định đã được đưa ra. Duy phải trả giá.”
“Những Thanh niên trong xóm không chần chừ nữa. Với ánh mắt lạnh lùng và quyết đoán, ba người thanh niên trẻ nhất, khỏe nhất, xông tới phía Duy. Bà ngoại của Duy, đang ôm chặt lấy cháu, cảm nhận được luồng sức mạnh hung bạo. Bà la lên, dùng toàn bộ sức lực yếu ớt của mình để níu kéo Duy lại.
“”Không! Các người không được làm vậy! Thằng bé không có tội!”” Bà ngoại gào khóc, tiếng khóc xé lòng vang vọng trong không gian tĩnh mịch.
Nhưng những cánh tay rắn chắc của các thanh niên đã túm lấy vai và cánh tay của Duy. Họ không hề quan tâm đến sự van xin, gào thét của bà lão. Họ chỉ tuân theo mệnh lệnh của đám đông đang bị nỗi sợ hãi điều khiển. Duy hoàn toàn choáng váng. Anh chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra. Một giây trước, anh còn là người cần phải giải thích, một giây sau, anh đã trở thành vật tế cần bị loại bỏ.
“”Đi đi! Mày mang tai họa đến đây!”” Một thanh niên gằn giọng.
“”Mau! Ra khỏi làng ngay!”” Một người khác quát.
Họ lôi Duy đi một cách thô bạo. Duy loạng choạng, cố gắng giữ thăng bằng. Anh quay đầu lại nhìn bà ngoại. Khuôn mặt bà nhăn nhó vì đau đớn và tuyệt vọng, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má gầy guộc. Bà cố gắng bám lấy chân Duy, bám lấy ống quần anh, nhưng sức lực không còn.
“”Bà ơi!”” Duy chỉ kịp thốt lên một tiếng yếu ớt.
Tiếng la hét của bà ngoại ngày càng xa dần khi anh bị lôi xềnh xệch qua những căn nhà trong xóm. Dân làng đứng hai bên đường, ánh mắt căm thù, sợ hãi và cả sự nhẹ nhõm trộn lẫn. Họ nhìn Duy như nhìn một con quỷ cần bị xua đuổi. Không một ai lên tiếng bảo vệ anh, không một ai thể hiện sự thương xót. Nỗi sợ hãi đã chiến thắng tất cả.
Bàn tay của các thanh niên bóp chặt lấy cánh tay Duy, những móng tay dường như đang cắm sâu vào da thịt anh. Họ không nương nhẹ, mỗi bước đi là một sự giày vò về cả thể xác lẫn tinh thần. Duy cảm thấy như mình đang bị xé toạc ra khỏi cuộc sống quen thuộc. Anh không có gì trong tay, không hành lý, không tiền bạc, chỉ có bộ quần áo trên người và nỗi kinh hoàng đang gặm nhấm tâm trí.
Họ kéo anh đi thẳng ra phía cổng làng. Cổng làng, nơi trước đây anh luôn cảm thấy bình yên mỗi khi bước qua, giờ đây hiện ra như một cánh cửa địa ngục. Vượt qua cánh cửa này, anh sẽ bị đẩy vào một thế giới vô định, đầy nguy hiểm.
Cuối cùng, họ dừng lại ở ngay bên ngoài cổng làng. Các thanh niên đẩy mạnh Duy. Anh loạng choạng lùi lại, suýt ngã.
“”Cút đi! Đừng bao giờ trở lại!”” Một thanh niên gắt lên, rồi cùng những người khác quay lưng lại, nhanh chóng bước vào bên trong cánh cổng, đóng sầm lại.
Duy đứng đó, ngay bên ngoài ranh giới của Ngôi làng nhỏ. Bóng đêm vẫn bao trùm. Anh cô độc, chỉ có một mình. Tiếng chuông Nhà thờ đã im bặt từ lâu. Tiếng rên rỉ từ ngôi đình dường như vẫn văng vẳng đâu đó trong gió đêm, chế giễu sự bất lực của anh. Trên vai anh không có gì cả, chỉ có nỗi sợ hãi lạnh lẽo và sự hoang mang tột độ về tương lai. Anh không hiểu tại sao mọi chuyện lại xảy ra nhanh đến vậy. Tại sao anh lại trở thành kẻ thù của cả làng? Tại sao mọi người lại tin vào những lời nguyền rủa đáng sợ đó? Đầu óc Duy quay cuồng. Anh nhìn cánh cổng làng đã đóng chặt, như một rào cản không thể vượt qua. Phía bên trong là sự căm ghét và xua đuổi. Phía bên ngoài là bóng tối và sự không chắc chắn. Duy cảm thấy mình bị bỏ rơi hoàn toàn, bị đẩy vào vực sâu của sự tuyệt vọng.”
“Duy loạng choạng đứng thẳng lại, cảm nhận luồng không khí lạnh buốt buổi sớm mai bao trùm lấy mình. Anh là lạ. Anh trống rỗng. Phía sau lưng anh, cánh cổng làng bằng gỗ sẫm màu như một bức tường thành kiên cố, đã khép lại, cắt đứt mọi liên lạc với thế giới bên trong – nơi có bà ngoại anh, có những con người từng quen thuộc, giờ đây đã coi anh như kẻ thù. Tiếng gầm gừ từ đám đông đã im bặt, chỉ còn tiếng gió se lạnh lướt qua.
Anh không dám quay đầu lại nhìn. Khuôn mặt đau khổ tột cùng của bà ngoại, ánh mắt căm thù của dân làng – những hình ảnh đó như những nhát dao cứa vào tâm trí anh. Anh phải đi. Không có nơi nào cho anh ở lại đây nữa.
Anh lê bước xuống con đường đất gồ ghề dẫn ra xa Ngôi làng nhỏ. Bước chân nặng trịch, như đang kéo lê cả một tảng đá vô hình. Ánh nắng ban mai nhợt nhạt chiếu xuống bóng dáng cô độc của anh, kéo dài trên nền đất ẩm. Anh không có hành lý, không tiền bạc, chỉ có bộ quần áo dính bụi và tâm hồn tan nát.
Trong đầu Duy là một mớ hỗn độn không thể gọi tên. Sự thật tàn khốc về cái bao tải được vớt lên từ Giếng nước đầu đình cứ hiện về. Những lời buộc tội, nguyền rủa của dân làng vẫn văng vẳng bên tai. “”Mày mang tai họa đến đây!”” “”Mày phá vỡ tục lệ!”” “”Mày đáng bị trừng phạt!””
Anh cảm thấy ghê tởm chính bản thân mình. Cái cảm giác tội lỗi cuộn trào như sóng biển. Chỉ vì một phút bồng bột, một trò đùa ngu ngốc muốn “”thử thách”” tục lệ mê tín dị đoan, anh đã gây ra chuyện này sao? Anh là nguyên nhân?
Nhưng lý trí anh vẫn vùng vẫy. Trò đùa gõ cửa lúc 3h13 sáng có thể gây ra một thảm kịch kinh hoàng đến vậy sao? Có thật sự chỉ vì hành động đó mà cái bao tải kia xuất hiện? Anh không thể nào tin nổi. Nó quá phi lý. Giữa trò đùa trẻ con và hậu quả khủng khiếp này là một vực sâu không thể lấp đầy.
Anh ước gì mình có thể quay lại. Quay lại và giải thích. Quay lại và nói rằng mọi chuyện không phải như họ nghĩ. Nhưng cánh cổng đã đóng. Không ai muốn nghe anh nói. Họ đã đưa ra phán quyết. Anh là kẻ có tội, là nguồn gốc của tai họa.
Con đường phía trước trải dài, mịt mờ. Không có điểm dừng, không có ai chờ đợi. Anh đi trong sự cô độc tuyệt đối, bóng dáng nhỏ bé lạc lõng giữa không gian rộng lớn. Nỗi ám ảnh về cái bao tải, về đôi mắt tuyệt vọng của bà ngoại, về tiếng chuông Nhà thờ lúc 6h sáng vẫn đeo bám. Anh không biết mình sẽ đi đâu, sẽ làm gì. Chỉ biết rằng, anh đã bị trục xuất. Bị trục xuất khỏi cuộc sống của chính mình, bị đày vào một hành trình vô định và đầy sợ hãi. Anh tiếp tục lê bước, mỗi bước chân là một sự xác nhận rằng anh đã mất tất cả.”
“Vài ngày trôi qua sau khi Duy rời đi, Ngôi làng nhỏ không hề tìm lại được sự yên bình. Trái lại, không khí vẫn đặc quánh sự sợ hãi và u ám, như thể một đám mây đen vô hình vẫn lơ lửng trên từng mái nhà. Những hiện tượng kỳ lạ không những không biến mất mà còn trở nên thường xuyên và đáng sợ hơn.
Đêm xuống, khi Ngôi làng nhỏ chìm vào bóng tối, những tiếng động kỳ quái lại vang lên từ phía Giếng nước đầu đình. Không còn là tiếng động vật hay tiếng gió lùa đơn thuần, giờ là những âm thanh nghe như tiếng vật gì đó đang cào cấu thành giếng, hoặc tiếng vọng trầm đục của thứ gì đó nặng nề bị kéo lê dưới đáy sâu. Dân làng đóng chặt cửa, tim đập thình thịch, cố gắng giả vờ như không nghe thấy gì, nhưng nỗi kinh hoàng thì không thể xua đi.
Ở khắp các nhà trong xóm, những chuyện chẳng lành bắt đầu xảy ra. Con gà mái đang khỏe mạnh bỗng dưng lăn ra chết trước hiên nhà, mắt trợn trắng. Chú chó giữ nhà bỗng nhiên tru lên những tiếng ai oán suốt cả đêm rồi lịm dần, cơ thể lạnh ngắt. Các vật nuôi khác cũng không thoát khỏi số phận tương tự, khiến Dân làng thêm phần hoang mang. Đây rõ ràng không phải là bệnh dịch thông thường.
Không chỉ vật nuôi, sức khỏe và tâm lý của một vài Dân làng cũng bắt đầu có vấn đề. Bà Bảy, người vốn minh mẫn, bỗng dưng nói lảm nhảm những điều không đâu vào đâu, mắt nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Ông Năm, người thợ mộc khỏe mạnh nhất làng, tự dưng phát sốt liên tục, người nóng ran như lửa đốt, mê sảng gọi tên một thứ gì đó đáng sợ. Những người khác thì mất ngủ triền miên, ban ngày lừ đừ, ban đêm co ro trong chăn vì những cơn ác mộng ám ảnh.
Những Người già trong làng nhìn nhau đầy lo lắng. Họ thì thầm bàn tán về tục lệ đã bị phá bỏ, về cái bao tải được vớt lên từ giếng, về sự ra đi của Duy. Dường như, việc Duy bị trục xuất khỏi làng không phải là kết thúc của tai họa. Có lẽ, thứ đã nổi lên từ dưới giếng sâu vẫn còn ở đây, hoặc sự trừng phạt cho việc làm ô uế nơi linh thiêng còn chưa chấm dứt. Nỗi sợ hãi len lỏi vào từng ngóc ngách của Ngôi làng nhỏ, báo hiệu rằng những ngày tháng yên bình đã mãi mãi qua đi, và một màn đêm kinh hoàng mới đang bao trùm. Họ không biết phải làm gì, chỉ biết rằng, thứ mà Duy đã vô tình khuấy động, giờ đây đang thức tỉnh hoàn toàn.”
“Duy ngồi thẫn thờ trong căn phòng trọ xa lạ, ánh mắt dán vào màn hình máy tính nhưng tâm trí lại lơ lửng nơi Ngôi làng nhỏ. Tiếng vọng của đêm rằm, tiếng chuông nhà thờ lúc 6 giờ sáng, và hình ảnh cái bao tải được vớt lên từ giếng cứ luẩn quẩn trong đầu anh, như những bóng ma không ngừng ám ảnh. Nỗi sợ hãi lạnh lẽo vẫn bám riết lấy anh, nhưng giờ đây, nó còn trộn lẫn với một cảm giác tội lỗi nặng nề. Anh đã phá vỡ lời thề nguyền cổ xưa, và có lẽ, chính anh đã mở ra cánh cửa cho tai họa ập xuống quê hương.
Cảm giác bất lực và dằn vặt thôi thúc Duy phải làm gì đó. Anh không thể chỉ ngồi đây và chờ đợi. Anh cần hiểu chuyện gì đang thực sự xảy ra. Liệu có thật là một lời nguyền? Hay chỉ là sự trùng hợp đáng sợ? Nhưng những gì đã xảy ra ở làng, đặc biệt là sau đêm đó, quá sức tưởng tượng để gọi là trùng hợp. Anh quyết định, phải tìm ra sự thật.
Duy bắt đầu cuộc tìm kiếm của mình. Anh lục tung các thư viện, tra cứu các tài liệu lịch sử địa phương, tìm kiếm trên internet những thông tin liên quan đến vùng quê mình, các tục lệ cổ xưa, hay bất cứ ghi chép nào về những hiện tượng kỳ lạ. Anh gõ các từ khóa như “”làng cổ miền Bắc””, “”tục kiêng kỵ ban đêm””, “”lời nguyền giếng làng””, “”ma gõ cửa””. Hàng giờ trôi qua, rồi hàng ngày, anh chìm đắm trong biển thông tin, mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ. Hầu hết là những bài báo du lịch hoặc các nghiên cứu lịch sử chung chung, không có gì đặc biệt liên quan đến làng anh.
Sự thất vọng bắt đầu len lỏi, nhưng nỗi ám ảnh về gương mặt sợ hãi của Bà ngoại của Duy, về những câu chuyện rùng rợn của Người già trong làng, không cho phép anh bỏ cuộc. Anh chuyển hướng tìm kiếm sâu hơn, cố gắng tìm các bài viết về văn hóa dân gian, tín ngưỡng địa phương, hay thậm chí là các diễn đàn tâm linh, huyền bí.
Một đêm khuya, trong khi đang lướt qua một trang web cũ kỹ về các câu chuyện ma vùng quê, Duy tình cờ đọc được một đoạn miêu tả khá mơ hồ về một ngôi làng nào đó ở vùng núi phía Bắc, nơi có tục kiêng kỵ gõ cửa sau nửa đêm vì sợ đánh thức “”thứ gì đó”” đang ngủ yên dưới đất. Đoạn văn còn nhắc đến một cái giếng cổ ở đầu làng, được coi là nơi phong ấn hoặc kết nối với thế giới khác. Mặc dù không nói rõ tên làng hay chi tiết cụ thể, nhưng những mô tả này khiến tim Duy đập mạnh. Quá nhiều điểm tương đồng.
Duy cố gắng liên lạc với người quản trị trang web hoặc tác giả bài viết, nhưng không có phản hồi. Anh tiếp tục đào sâu vào những thông tin ít ỏi mà anh tìm được. Anh nhận ra rằng tục kiêng gõ cửa ban đêm, đặc biệt vào giờ thiêng, không phải là hiếm ở một số vùng nông thôn cũ, thường liên quan đến tín ngưỡng thờ cúng hoặc sợ hãi các linh hồn quấy phá. Nhưng tục lệ ở làng anh, đặc biệt là mốc thời gian 3h-3h30 sáng và hậu quả kinh hoàng được kể lại, dường như nghiêm trọng và đặc thù hơn nhiều.
Anh tìm thấy một vài ghi chép cũ về việc các ngôi làng có những “”vật thiêng”” được cất giữ hoặc phong ấn ở những nơi đặc biệt như giếng cổ, miếu thờ, hoặc dưới gốc cây đa đầu làng. Việc quấy nhiễu hoặc làm ô uế những nơi này có thể dẫn đến tai ương cho cả cộng đồng. Duy nuốt khan. Phải chăng, cái bao tải mà anh và nhóm Thanh niên trong xóm đã vớt lên từ Giếng nước đầu đình chính là “”vật thiêng”” đó? Và việc anh cố tình gõ cửa lúc 3h13 sáng đã kích hoạt hoặc phá vỡ lời phong ấn nào đó?
Những mảnh ghép thông tin rời rạc bắt đầu kết nối trong tâm trí Duy, tạo nên một bức tranh u ám và đáng sợ. Anh nhận ra rằng câu chuyện về lời nguyền có lẽ không chỉ là hù dọa. Có một lịch sử đen tối, một bí mật nào đó được chôn giấu sâu dưới lòng đất và trong ký ức của Người già trong làng.
Sự sợ hãi và mặc cảm tội lỗi càng lúc càng lớn, nhưng giờ đây còn có thêm sự quyết tâm. Duy biết mình không thể quay về làng ngay lúc này, ít nhất là chưa khi anh hiểu rõ hơn. Anh cần tìm thêm thông tin, chi tiết hơn, để không chỉ hiểu rõ bản chất của tai ương, mà còn hy vọng tìm thấy một tia sáng, một manh mối nào đó về cách hóa giải nó. Anh thầm nghĩ, có lẽ chỉ khi tìm ra nguồn gốc của lời nguyền, anh mới có thể chuộc lại lỗi lầm của mình, và cứu lấy Ngôi làng nhỏ khỏi màn đêm kinh hoàng đang bao trùm. Cuộc tìm kiếm của Duy, giờ đây, không chỉ là vì bản thân, mà là vì sự tồn vong của cả quê hương.”
“…Duy ngồi thẫn thờ, màn hình máy tính hắt ánh sáng xanh lên khuôn mặt phờ phạc. Căn phòng trọ yên tĩnh chỉ còn tiếng lách cách chậm rãi của bàn phím và tiếng quạt trần quay đều. Anh đã lướt qua vô số trang web, vô số tài liệu, nhưng vẫn chỉ là những thông tin rời rạc, không đủ để ghép nối với những gì đã xảy ra ở Ngôi làng nhỏ.
Sự tuyệt vọng bắt đầu xâm chiếm, nhưng ý nghĩ về khuôn mặt Bà ngoại của Duy, về những câu chuyện Người già trong làng run rẩy kể lại, lại đẩy anh tiếp tục. Anh chuyển hướng sang các kho lưu trữ kỹ thuật số của các thư viện tỉnh, tìm kiếm những tài liệu cũ hơn, có thể là các nghiên cứu văn hóa dân gian địa phương, hoặc các báo cáo khảo cổ học không phổ biến.
Sau hàng giờ tìm kiếm mệt mỏi, gần sáng, khi đôi mắt đã nhòe đi vì thiếu ngủ, một kết quả tìm kiếm bất ngờ hiện ra: một bài viết được số hóa từ một tập san nghiên cứu văn hóa dân gian địa phương xuất bản cách đây hơn năm mươi năm, với tiêu đề nhỏ ở trang trong: “”Những Tín Ngưỡng Kỳ Bí Quanh Vùng [Tên vùng gần làng Duy]””. Mặc dù bài viết tập trung chủ yếu vào các lễ hội mùa màng, một đoạn ngắn ở cuối bài thu hút sự chú ý của Duy như một cục nam châm.
Đoạn văn mô tả một cách học thuật và khô khan về “”tục lệ kiêng kỵ ban đêm”” tại một vài làng cổ trong vùng, đặc biệt là tục kiêng “”gõ cửa sau canh ba””. Tác giả tập san ghi lại lời kể của một vài Người già trong làng thuở bấy giờ, rằng tục lệ này không chỉ đơn thuần là tránh làm phiền hàng xóm hay sợ ma trêu ghẹo, mà nó gắn liền với một “”thực thể bị giam cầm”” ở “”nơi sâu nhất”” của làng. Bài viết không nói rõ thực thể đó là gì, chỉ gọi nó là “”thứ cổ xưa””, “”bóng đêm””, hay “”ác mộng bị xiềng xích””.
Duy nín thở đọc tiếp. Theo ghi chép, nơi giam giữ thực thể này được cho là một “”điểm kết nối”” giữa thế giới này và thế giới khác, và thường được “”phong ấn”” bởi một công trình hoặc vật thể mang ý nghĩa tâm linh. Tại một số làng, đó là cây đa cổ thụ, tại một số khác là miếu thờ, và tại một số ít, lạ lùng thay, lại là giếng nước đầu làng.
Đoạn văn tiếp tục giải thích rằng, “”thực thể bị giam cầm”” cần năng lượng để tồn tại và tìm cách thoát ra. Giờ khắc yếu nhất của lớp phong ấn, cũng là giờ linh thiêng nhất, chính là lúc đêm khuya tĩnh lặng, thường là vào khoảng canh ba (tức 3h-3h30 sáng). Việc tạo ra tiếng động đột ngột, đặc biệt là tiếng gõ cửa, vào đúng khoảnh khắc đó được coi là một “”nghi thức đánh thức””, một hành động vô tình hoặc cố ý cung cấp năng lượng cho thực thể, khiến lớp phong ấn suy yếu và nó có thể “”vươn tay ra”” thế giới bên ngoài, gây ra tai ương cho những người sống gần đó, hoặc tệ hơn là cả cộng đồng.
Máu trong người Duy như đông lại. Từng câu, từng chữ trong bài viết cũ kỹ này như những mũi kim đâm thẳng vào tâm trí anh. Giếng nước đầu đình. 3h13 sáng. Tiếng gõ cửa cố ý của anh. Hậu quả kinh hoàng ập xuống làng. Mọi thứ trùng khớp đến rợn người. Tục lệ kiêng kỵ không phải là mê tín dị đoan đơn thuần. Nó là một lớp bảo vệ. Và anh, bằng sự bồng bột và thiếu hiểu biết của mình, đã phá vỡ nó.
Anh đọc lại đoạn kết của bài viết, nơi tác giả đề cập đến khả năng “”hoá giải”” hoặc “”trấn áp”” thực thể nếu nó bị đánh thức. Ghi chép rất mơ hồ, chỉ nói rằng việc này thường đòi hỏi một nghi thức phức tạp, đôi khi cần “”vật phong ấn nguyên bản”” hoặc sự hy sinh của “”người đã phá vỡ sự yên bình””.
Người đã phá vỡ sự yên bình. Duy nuốt khan. Vai anh trùng xuống, cảm giác tội lỗi đè nặng lên lồng ngực. Cái bao tải Thanh niên trong xóm vớt lên từ Giếng nước đầu đình. Phải chăng đó chính là “”vật phong ấn nguyên bản”” mà bài viết nhắc tới? Phải chăng việc nó bị đưa lên đã làm suy yếu phong ấn, và tiếng gõ cửa của anh là đòn bẩy cuối cùng?
Duy dựa người vào ghế, nhìn chằm chằm vào màn hình, nơi những dòng chữ cũ kỹ như đang thì thầm một lời buộc tội. Anh nhận ra, để chấm dứt cơn thịnh nộ đang bao trùm Ngôi làng nhỏ, để chuộc lại lỗi lầm tày trời của mình, anh không còn lựa chọn nào khác. Anh phải quay trở lại. Quay trở lại đối mặt với Giếng nước đầu đình, đối mặt với bí mật kinh hoàng bị chôn vùi dưới đáy của nó, và đối mặt với chính thực thể mà anh đã vô tình đánh thức dậy. Con đường phía trước mịt mờ và đầy rẫy hiểm nguy, nhưng Duy biết, anh không thể trốn tránh thêm được nữa.
Anh nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Những hình ảnh về làng quê yên bình ngày xưa, về nụ cười hiền hậu của Bà ngoại của Duy, về gương mặt sợ hãi của Dân làng, tất cả như tiếp thêm sức mạnh cho anh. Nỗi sợ vẫn còn đó, âm ỉ và lạnh lẽo, nhưng giờ đây, nó trộn lẫn với sự quyết tâm và một cảm giác trách nhiệm nặng nề. Anh sẽ trở về. Anh sẽ tìm hiểu thêm về “”vật phong ấn”” và về nghi thức hoá giải. Và anh sẽ làm mọi cách để cứu lấy quê hương mình, dù cái giá phải trả có là gì đi chăng nữa.
Ánh sáng ban mai yếu ớt bắt đầu len lỏi qua khe cửa sổ, chiếu rọi căn phòng trọ đơn sơ. Duy mở mắt, nhìn về phía xa xăm, nơi có Ngôi làng nhỏ đang chìm trong bóng đêm của lời nguyền. Cuộc chiến thực sự, anh biết, chỉ vừa mới bắt đầu. Nhưng lần này, anh sẽ không hành động bộc phát nữa. Anh sẽ trở về với sự thật, với sự hiểu biết, và với một ý chí sắt đá.
Thời gian trôi đi, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Thành phố hối hả và ồn ào, nhưng trong tâm trí Duy, hình ảnh Ngôi làng nhỏ, Giếng nước đầu đình và bí mật kinh hoàng bị chôn giấu vẫn luôn hiện hữu. Anh nhận ra rằng, đôi khi, những truyền thuyết cũ kỹ không chỉ là câu chuyện cổ tích, mà ẩn chứa những sự thật sâu sắc, những bài học về sự tôn trọng quá khứ và những sức mạnh mà con người hiện đại đã lãng quên. Lỗi lầm của anh đã gây ra tai ương, nhưng có lẽ, nó cũng mở ra một con đường để anh hiểu hơn về nguồn cội của mình, về mối liên kết không thể tách rời giữa con người và mảnh đất nơi họ sinh ra. Dù kết cục có ra sao, Duy biết rằng trải nghiệm này đã thay đổi anh mãi mãi, dạy anh sự khiêm nhường trước những điều chưa biết và sự trân trọng với những giá trị tinh thần cổ xưa. Con đường phía trước còn gian nan, nhưng ít nhất, giờ đây anh đã nhìn thấy được con đường đó, dù mờ ảo và hiểm nguy đến đâu.”

