“Cụ bà trong làng qu/a đ/ời ở t/uổi 100, tang lễ làm gấp trong đêm vì trùng với lịch cưới cháu, nào ngờ đến lúc đưa ra đồng, xe t/ang khựng lại không thể nổ máy, cả gia đình xuống kiểm tra thì mới tá hỏa…
Cụ bà Nguyễn Thị Hợi, 100 tuổi, trụ cột tinh thần của dòng họ Nguyễn tại làng Đông Khê, vừa qua đời vào rạng sáng thứ Sáu. Sự r-a đ/i của cụ khiến cả dòng họ đ/au xó/t, nhưng cũng lúng túng vì… chỉ 2 ngày nữa là đến đám cưới cháu đích tôn – Tuấn.
Sau cuộc bàn bạc căng thẳng, gia đình quyết định làm tang lễ gấp trong đêm, để “kịp ngày vui, không ảnh hưởng đến chuyện cưới xin”.
Dân làng xì xào, người thương xót, người trách móc. Nhưng gia đình vẫn cương quyết: “”Cụ già rồi, sống trọn vẹn một thế kỷ, ra đi cũng thanh thản, không cần làm to.””
Đêm đó, lễ tan/g được tổ chức vội vã dưới ánh đèn vàng leo lét. Không có đủ người, không có ban nhạc kèn trống như thường lệ. Chỉ vài tiếng tụng niệm, rồi… đưa cụ ra đồng lúc 3h sáng – đúng giờ “đẹp” theo thầy xem.
Khi chiếc xe tang bắt đầu lăn bánh, mọi việc tưởng đã êm xuôi.
Nhưng chỉ đi được chừng 50m thì xe bất ngờ khựng lại. Máy chế/t hẳn.
Lái xe luống cuống đề lại nhiều lần – không nổ.
Cả họ sợ trễ giờ, người thì khấn vái, người lôi bật lửa soi vào gầm xe. Rồi… một tiếng hét thất thanh vang lên từ anh con rể:
“Dưới gầm xe có….”
“…vật lạ!””
Lời hét của anh con rể cắt ngang sự im lặng căng thẳng của màn đêm 3 giờ sáng. Như một phản xạ, tất cả những người đang đứng quanh chiếc xe tang chết máy đều đổ xô lại phía sau xe, chen chúc trong ánh đèn pin yếu ớt. Không khí đặc quánh sự tò mò pha lẫn nỗi sợ hãi.
Anh con rể, khuôn mặt tái mét, run rẩy chỉ tay vào gầm xe, nơi trục bánh sau bị kẹt cứng bởi một vật thể mềm. Ánh đèn pin lia tới, mọi người nheo mắt nhìn. Đó là một chiếc khăn rằn, cũ kỹ, màu đã phai nhiều. Nó vướng chặt vào bánh xe, một phần bị cuốn vào bên trong, trông thật ghê rợn.
Một vài người trong gia đình cụ bà nín thở. Chiếc khăn rằn đó…
trông quen thuộc một cách kỳ lạ.
Rồi, anh con rể, người vừa hét lên, bỗng vấp lùi lại như thể bị điện giật. Mắt anh trợn trừng, giọng lạc hẳn đi vì kinh hãi.
“”Là… là khăn rằn của cụ!”” anh hổn hển hét lên lần nữa, âm thanh vang vọng khắp cánh đồng vắng.
Cả đám đông như chết lặng. Chiếc khăn rằn cũ kỹ, vật bất ly thân của cụ bà Nguyễn Thị Hợi lúc sinh thời, giờ đây lại vướng víu dưới gầm chiếc xe tang đang đưa cụ ra đồng. Sự tá hỏa lan nhanh như cháy rừng.”
“Sự tá hỏa lan nhanh như cháy rừng.
“”Gỡ nó ra! Nhanh lên!”” Giọng một người trong gia đình cụ bà hét lên đầy hoảng loạn. Tuấn, cháu đích tôn, người đang chuẩn bị cưới, gương mặt trắng bệch. Anh ta ra hiệu cho mấy người đàn ông khỏe mạnh nhất trong số những người đưa tang tiến lên.
Ba bốn người thanh niên vạm vỡ xông vào gầm xe. Ánh đèn pin chiếu sáng cảnh tượng kỳ lạ: chiếc khăn rằn cũ kỹ vẫn đang mắc chặt vào trục bánh sau. Họ dùng tay trần, túm lấy mép khăn, gồng hết sức kéo.
“”Một… hai… ba! Kéo!””
Họ giật mạnh, cơ bắp nổi lên dưới lớp áo mỏng trong đêm lạnh. Nhưng chiếc khăn vẫn trơ lì, không nhúc nhích. Nó giống như một phần của khối sắt thép, dính chặt một cách khó hiểu.
“”Quái lạ thế!”” Một người lẩm bẩm. “”Cứng như đá vậy!””
Họ thử đổi chiến thuật. Người thì dùng tay vặn xoắn, người khác tìm cành cây, gậy gộc quanh đó để luồn vào, cố gắng nạy hoặc làm lỏng chiếc khăn. Gậy gỗ va vào kim loại, tạo ra những âm thanh khô khốc trong màn đêm tĩnh mịch của cánh đồng. Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán họ, dù trời vẫn se lạnh.
Nhưng dù cố gắng thế nào đi chăng nữa, chiếc khăn rằn vẫn không hề nhúc nhích. Nó cứ nằm im lìm dưới gầm xe, một vật nhỏ bé nhưng có vẻ như đang thách thức tất cả sức lực của những người đàn ông khỏe nhất làng Đông Khê.
Dân làng đứng xem ngày càng xôn xao. Tiếng xì xào bàn tán nổi lên, trộn lẫn sự sợ hãi và hiếu kỳ. Đây là lần đầu tiên họ chứng kiến chuyện lạ lùng đến vậy trong một đám tang. Chiếc xe tang khựng lại đúng giờ đưa ra đồng, dưới gầm xe lại là chiếc khăn của người quá cố, và nó lại không tài nào gỡ ra được. Mọi chuyện cứ như một điềm gở, một sự ngăn cản nào đó vô hình.
Tuấn nhìn cảnh tượng đó, lòng nóng như lửa đốt. Đám cưới của anh chỉ còn hai ngày nữa. Giờ này mà gặp phải chuyện thế này… anh không dám nghĩ tiếp. Cụ bà đã trăm tuổi, ra đi cũng là thuận theo lẽ trời, vậy mà sao lại có những chuyện quái gở xảy ra?”
“Trong khi những người đàn ông vẫn đang loay hoay dưới gầm xe, người lái xe tang, một người đàn ông trung niên với khuôn mặt khắc khổ, đứng bên cạnh, ánh mắt dán chặt vào chiếc khăn rằn cứng đầu. Ông chưa bao giờ thấy chuyện gì kỳ lạ như vậy. Chiếc xe của ông vẫn chạy tốt mấy phút trước, chỉ đi được khoảng năm mươi mét từ nhà cụ bà Nguyễn Thị Hợi ra đến đầu đồng là khựng lại. Giờ thì cái thứ kỳ quái này lại dính chặt dưới gầm.
Sự lo lắng dâng lên trong lòng ông. Giờ hoàng đạo sắp qua rồi. Ông không thể để chậm trễ. Với một tiếng thở dài nặng nhọc, ông vội vàng nhảy lên cabin. Cánh cửa đóng lại với một tiếng uỵch khô khốc.
Ông ta đặt tay lên vô lăng, người hơi cúi về phía trước. Bàn tay run run đưa tới chìa khóa. Ông vặn.
Động cơ chỉ phát ra một tiếng “”khẹc”” khô khốc rồi im bặt.
Lái xe nhíu mày, vặn lại, chờ đèn báo hiệu rồi vặn tiếp.
Lần này còn tệ hơn, chỉ có tiếng tách nhỏ xíu từ hộp cầu chì hoặc rơ-le nào đó, còn động cơ vẫn im lìm như một khối sắt chết. Không một chút dấu hiệu của sự sống.
Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán người lái xe, dù bên ngoài vẫn còn hơi sương đêm. Ông đưa tay gạt mồ hôi, rồi lại thử đề máy. Lần thứ ba. Lần thứ tư. Lần thứ năm. Mỗi lần là một tiếng “”khẹc”” yếu ớt hoặc sự im lặng đáng sợ.
Ông gạt cần số, lắc đầu. Ông kiểm tra nhanh các nút bấm, các đèn báo trên bảng điều khiển. Tất cả đều bình thường. Không có gì bất thường về hệ thống điện hay nhiên liệu cả. Nhưng chiếc xe vẫn không nổ máy.
Sự hoang mang tột độ xâm chiếm. Ông tựa lưng vào ghế, nhìn chằm chằm vào vô lăng như thể nó là một thứ xa lạ.
“”Lần đầu tiên trong đời tôi gặp chuyện này…”” Ông lẩm bẩm một mình, giọng lạc đi. “”Máy móc bình thường mà sao… sao lại thế này?””
Bên ngoài, dân làng vẫn đang xì xào. Những người dưới gầm xe đã bỏ cuộc, đứng dậy, nhìn nhau với vẻ mặt thất thần. Chiếc khăn rằn vẫn ở đó, thách thức sự hiểu biết của tất cả mọi người. Còn người lái xe, mắc kẹt trong cabin, đối mặt với cỗ máy “”chết cứng”” một cách khó hiểu ngay giữa giờ đưa tang.”
“Bên ngoài cabin xe tang, nơi không khí vẫn còn hơi sương đêm, sự im lặng bao trùm trong giây lát sau khi tiếng động cơ lụi tắt hoàn toàn. Rồi, những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên từ đám đông dân làng đang tụ tập. Ban đầu chỉ là những lời thì thầm nhỏ, như tiếng gió lướt qua ngọn tre, nhưng nhanh chóng lan rộng và rõ hơn.
“”Sao thế nhỉ?””
“”Xe hỏng rồi?””
“”Sao lại đúng lúc này?””
Những ánh mắt nhìn nhau đầy hoang mang. Họ đã quá quen với những chuyến xe tang bon bon trên đường đất ra đồng, chưa bao giờ thấy cảnh tượng này. Sự chậm trễ không chỉ là bất tiện, nó còn mang một ý nghĩa khác trong một đêm tang lễ vội vã, gấp rút vì một đám cưới.
Gương mặt họ, vốn đã khắc khổ vì thức đêm, giờ thêm vẻ sợ hãi. Nỗi sợ hãi ấy không đến từ việc xe hỏng, mà đến từ một điều gì đó lớn lao hơn, vô hình hơn. Họ tin vào đất, vào trời, và vào những linh hồn chưa siêu thoát.
Một bà lão hom hem, tóc bạc trắng như cước, run rẩy đưa tay nắm lấy cánh tay người đứng cạnh. Giọng bà yếu ớt, lạc đi trong hơi sương, nhưng đủ cho những người xung quanh nghe thấy.
“”Chắc cụ về đấy…”” Bà thì thầm, ánh mắt dán vào chiếc xe tang bất động, nơi linh cữu cụ Hợi đang nằm. “”Cụ giận vì làm vội quá! Đang yên đang lành trăm tuổi, giờ lại… lại đưa đi thế này…””
Lời nói của bà lão như gáo nước lạnh tạt vào đám đông. Nỗi sợ hãi biến thành sự ám ảnh. Họ bắt đầu nhìn chiếc xe, nhìn cái khăn rằn kỳ lạ dưới gầm, rồi lại nhìn lên trời, nơi trăng non yếu ớt đang khuất dần. Giờ linh sắp điểm, mà mọi thứ lại ngưng trệ một cách khó hiểu như thế này. Ai cũng cảm thấy rợn sống lưng.”
“Những lời thì thầm của bà lão lan đi trong đám đông dân làng, như châm ngòi cho một cảm giác sợ hãi tập thể. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn về phía chiếc xe tang chết máy. Không khí vốn đã căng thẳng giờ càng thêm đặc quánh.
Gần chiếc xe hơn, những thành viên trong gia đình cụ bà Nguyễn Thị Hợi cũng cảm nhận rõ ràng sự khác thường này. Những gương mặt bợt bạc, mệt mỏi vì thức đêm, giờ thêm nét hoảng loạn. Họ đưa mắt nhìn nhau, cố gắng tìm kiếm một lời giải thích hợp lý, nhưng chỉ thấy sự bất lực và lo lắng hiện rõ trong ánh mắt người đối diện.
Anh con rể, người vừa phát hiện ra cái khăn rằn dưới gầm xe, đứng nép vào một bên, gương mặt còn nguyên vẻ tá hỏa. Anh ta không dám nói thêm lời nào, chỉ trân trân nhìn chiếc xe như thể nó là một thực thể sống đang phản đối. Lái xe tang thì lúng túng, hết nhìn máy xe lại nhìn đám đông, mồ hôi lấm tấm trên trán dù trời đêm se lạnh.
Trong số những người thân đứng đó, Tuấn – chú rể tương lai, cháu đích tôn của cụ Hợi – là người có biểu hiện rõ rệt nhất. Khuôn mặt anh tái mét đi, không còn chút sắc hồng nào của một người chuẩn bị đón ngày vui. Anh đứng hơi lùi về phía sau, nép mình vào cột cổng nhà, đôi vai khẽ co lại. Ánh mắt anh dán chặt vào chiếc xe, nhưng dường như lại xuyên qua nó, nhìn vào một khoảng không vô định đầy ám ảnh.
Trong lòng Tuấn lúc này là một mớ cảm xúc hỗn độn: sự sợ hãi trước điều kỳ lạ đang xảy ra, sự lo lắng cho tang lễ của bà, và đặc biệt là một cảm giác tội lỗi đè nặng. Anh biết, tất cả sự vội vàng, gấp gáp này đều là vì ngày cưới của anh. Nếu không phải do ngày lành tháng tốt thầy xem đã định sẵn chỉ còn hai ngày nữa, có lẽ gia đình đã không phải tổ chức tang lễ cho bà một cách gấp gáp đến vậy. Cảm giác như chính ngày vui của anh đã “”đẩy”” bà đi nhanh hơn, khiến bà không yên lòng mà quay về. Anh thầm ước giờ này anh không có mặt ở đây, không phải là chú rể sắp cưới, để cái chết của bà không bị gắn với sự gấp gáp đến đáng sợ này.
Sự im lặng lại bao trùm, chỉ còn nghe rõ tiếng gió đêm và tiếng tim đập thình thịch của những người có mặt. Ai cũng cảm thấy có một thế lực vô hình nào đó đang hiện diện, khiến mọi nỗ lực của con người trở nên nhỏ bé và vô nghĩa. Nỗi sợ hãi đã không còn là lời đồn thổi, nó đã biến thành một thực tại lạnh lẽo, bao trùm lấy tất cả.”
“Trong đám đông, tiếng xì xào bắt đầu nổi lên trở lại, nhưng lần này không chỉ là sợ hãi. Một vài người trẻ tuổi trong gia đình, vốn được học hành hiện đại hơn, không tin vào chuyện ma quỷ hay điềm báo. Họ bắt đầu lên tiếng.
“”Hay là cứ thử gỡ cái khăn ra xem sao?”” một người cháu trai e dè đề nghị.
“”Đúng đấy, chắc tại nó vướng vào đâu thôi. Hoặc mình thử mấy người đẩy xem có đi không?”” một người khác tiếp lời.
Nhưng lập tức, những tiếng phản đối dữ dội vang lên từ phía những người lớn tuổi.
“”Không được!”” Ông bác cả, người anh lớn nhất của chồng cụ Hợi, mặt đỏ gay gắt lên. “”Ai cho phép! Đây là điềm! Cụ muốn nói gì đó với chúng ta!””
Những người lớn tuổi khác phụ họa theo. “”Đúng vậy! Sao lại tùy tiện đụng vào? Phải xem cụ muốn gì!””
“”Lỡ cụ không muốn đi lúc này thì sao?””
“”Hoặc cụ muốn nói điều gì cuối cùng?””
Không khí từ sợ hãi chuyển sang căng thẳng, thậm chí là gay gắt. Những người trẻ tuổi nhìn nhau, ánh mắt khó hiểu và bực bội. Họ thấy sự việc chỉ là một sự cố kỹ thuật kỳ lạ, không đáng để gắn với chuyện tâm linh đáng sợ. Nhưng trước sự cương quyết và cả sự sợ hãi rõ rệt của những người đi trước, họ không dám hành động liều lĩnh.
Ông bác cả nhìn chằm chằm vào chiếc xe tang, rồi nhìn sang đám cháu con. Giọng ông trầm xuống, mang theo sự mệt mỏi và cả một chút uy quyền.
“”Giờ này ai cũng mệt rồi. Nhưng việc của cụ là quan trọng nhất. Đừng có mà làm bậy làm bạ! Cứ để nguyên đó! Chờ sáng ra tính tiếp!”” Ông quay sang người lái xe tang đang lúng túng. “”Chú cứ ngồi yên đấy! Tuyệt đối không được đụng vào cái khăn đó, cũng không được cố đề máy nữa!””
Người lái xe gật đầu lia lịa, mặt cắt không còn giọt máu. Anh ta cũng không muốn dính dáng gì đến chuyện kỳ lạ này thêm nữa.
Tuấn vẫn đứng im lìm, nghe những lời tranh cãi mà lòng nặng trĩu. Anh chỉ muốn mọi chuyện kết thúc thật nhanh chóng, không phải đối mặt với cái nhìn trách móc (dù chỉ là trong tưởng tượng của anh) từ phía bà và sự liên kết đáng sợ giữa cái chết của bà và ngày vui sắp tới của mình. Anh ước gì có ai đó đưa ra được một giải pháp nào đó, bất cứ giải pháp nào, để thoát khỏi tình huống bế tắc và đáng sợ này. Nhưng nhìn bộ dạng cố chấp của ông bác cả và vẻ sợ hãi của mọi người, Tuấn hiểu rằng, không ai dám làm trái ý bây giờ.”
“Ông Trưởng, người cả đêm hôm nay dường như là trung tâm của mọi quyết định vội vã, đứng chết lặng nhìn chiếc xe tang. Khuôn mặt ông giờ đây tái mét, không còn một giọt máu. Tiếng xì xào lo sợ xung quanh như xa dần, chìm đi trong dòng ký ức đột ngột ùa về. Ông nhớ lại những giờ phút cuối cùng bên giường mẹ. Cụ bà Nguyễn Thị Hợi, dù đã tuổi cao sức yếu, vẫn giữ được sự minh mẫn lạ thường cho đến tận hơi thở cuối cùng. Bà không hề than thở về bệnh tật hay nhắc nhở về chuyện hậu sự. Ánh mắt bà hiền từ lướt qua từng khuôn mặt con cháu quây quần, chỉ nhẹ nhàng thốt lên: “”Các con, các cháu… cố gắng sống hòa thuận… thương yêu lẫn nhau… thế là mẹ vui rồi…”” Bà dặn dò cháu đích tôn Tuấn: “”Con… ngày vui sắp đến… cố gắng chu toàn…”” rồi chỉ mỉm cười thanh thản nhắm mắt.
Chưa một lời nào về việc phải làm tang lễ nhanh, phải đưa bà đi trong đêm vội vã như thế này. Thậm chí, bà còn nhắc đến ngày cưới sắp tới của Tuấn như một điều đáng mong chờ.
Một cảm giác kinh hoàng, lạnh lẽo chạy dọc sống lưng Ông Trưởng. Quyết định làm tang lễ gấp gáp này là của ông, sau khi nghe lời Thầy xem nói phải làm sớm kẻo lỡ giờ tốt. Nhưng… mẹ ông thực sự không muốn điều này. Bà muốn sự bình yên, sự hòa thuận, và cả ngày vui của cháu.
“”Mẹ… mẹ không muốn thế này…”” Ông Trưởng khẽ thốt lên, giọng lạc đi trong đêm tối. Sự sợ hãi trước hiện tượng kỳ lạ của chiếc xe giờ đây hòa lẫn với nỗi ân hận và ám ảnh về di nguyện cuối cùng của mẹ, khiến tim ông như bị bóp nghẹt. Phải chăng… đây chính là cách cụ ngăn lại?”
“Anh con rể, người vẫn còn run rẩy sau tiếng hét ban nãy, chiếu mạnh chiếc đèn pin xuống gầm xe. Ánh sáng trắng chói mắt rọi thẳng vào vật thể đang nằm đó – một chiếc khăn rằn cũ kỹ, nhuốm màu thời gian. Nó nằm cuộn tròn một cách bất thường ngay dưới trục bánh sau.
Khoảnh khắc ánh đèn chạm vào tấm vải sờn cũ, một hiện tượng kỳ lạ xảy ra. Không phải ảo giác. Một vệt sáng mờ ảo, xanh nhạt, lập lòe như đốm lửa ma trơi, lướt nhẹ trên bề mặt chiếc khăn rồi vụt tắt. Chỉ thoáng qua thôi, nhưng đủ để hàng chục cặp mắt đang đổ dồn xuống gầm xe nhìn thấy rõ mồn một.
Một luồng khí lạnh lẽo, không phải từ cơn gió đêm hay hơi đất, mà là một thứ hơi lạnh buốt xương như tỏa ra từ chính chiếc khăn, lan tỏa khắp không gian chật hẹp dưới gầm xe rồi phả vào mặt những người đang đứng vây quanh.
Những tiếng xì xào, rồi tiếng thì thầm kinh hãi bắt đầu nổi lên trong đám đông. Dân làng lùi lại một bước, gương mặt tái mét, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào chiếc khăn rằn đầy ám ảnh.
“Cái… cái gì thế kia?” một người đàn ông lắp bắp, giọng run run.
Ông Trưởng đứng sững sờ, nỗi sợ hãi và sự ân hận giờ đây như được nhân lên gấp bội. Ánh sáng lập lòe kia… chiếc khăn rằn… Nó quá giống thứ mẹ ông vẫn hay quàng mỗi khi đi chợ, đi đồng… Phải chăng… không còn nghi ngờ gì nữa… Mẹ ông, cụ bà Nguyễn Thị Hợi, đang thực sự ngăn cản cuộc đưa tang vội vã này?
Cảm giác lạnh lẽo từ dưới gầm xe bò dọc sống lưng, như một lời cảnh báo không lời, đanh thép. Đám đông nín thở, không ai dám nhúc nhích, mắt vẫn dán chặt vào chiếc khăn rằn nằm im lìm dưới gầm chiếc xe tang chết máy một cách bí ẩn. Không khí đặc quánh sự rợn người và những câu hỏi không lời giải đáp.”
“Đám đông vẫn nín thở, đôi mắt dán chặt vào chiếc khăn rằn cũ kỹ nằm dưới gầm xe, nơi luồng khí lạnh buốt vẫn còn phảng phất. Sự im lặng chết chóc chỉ bị phá vỡ bởi tiếng xì xào run rẩy từ phía xa hơn của đám đông. Mọi ánh mắt đổ dồn về vật thể bí ẩn, chất chứa nỗi sợ hãi và hàng vạn câu hỏi.
Bỗng, một người phụ nữ lớn tuổi, dáng gầy gò nhưng ánh mắt kiên nghị, rẽ đám đông bước tới. Đó là Bà thím Mười, người bà con xa nhưng lại là người gần gũi, chăm sóc cụ Hợi những năm cuối đời. Bà tiến lại gần chiếc xe tang, quỳ xuống nhìn thẳng vào chiếc khăn rằn đang nằm cuộn tròn dưới trục bánh. Nỗi sợ hãi dường như không tồn tại trên gương mặt bà.
Bà thím Mười nhẹ nhàng đưa tay chạm vào tấm vải sờn màu. Một cảm giác ấm áp một cách kỳ lạ lan tỏa từ chiếc khăn, khác hẳn luồng khí lạnh lẽo ban nãy. Bà khẽ nhắm mắt, rồi từ từ ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đêm thăm thẳm, nơi những vì sao thưa thớt lấp lánh. Gương mặt bà đượm vẻ xót xa nhưng cũng đầy quả quyết.
“Đây… là chiếc khăn cụ vẫn dùng mỗi khi ngồi một mình, nhìn ra vườn, rồi lại mân mê nó mà nhớ về ông nhà…” Giọng bà Mười trầm và rõ ràng, vang lên giữa không gian tĩnh mịch, phá tan bầu không khí căng thẳng.
Bà đưa mắt nhìn khắp lượt những gương mặt đang kinh hãi nhìn mình, dừng lại ở Tuấn, người cháu đích tôn đang đứng sững sờ.
“Cụ… cụ chưa muốn sang sông lúc này đâu!” Bà Mười nói tiếp, giọng đầy chắc chắn, như thể bà vừa nghe được lời cụ nói. “Cụ chưa muốn đi! Cụ muốn nói điều gì đó! Cụ muốn nói điều gì đó với Tuấn!”.
Lời nói của Bà thím Mười như một tia sét giáng xuống, khiến tất cả mọi người đều chấn động. Nỗi sợ hãi ban đầu dần chuyển sang sự kinh ngạc tột độ. Ánh mắt đổ dồn về phía Tuấn. Chính cụ Hợi đang ngăn cản cuộc đưa tang này, và người cụ muốn nhắn gửi lại chính là cháu đích tôn của mình? Cụ muốn nói gì vào giờ phút cuối cùng, khi chỉ còn hai ngày nữa là đến đám cưới của Tuấn?”
“Tuấn đứng sững sờ giữa đám đông đang đổ dồn ánh mắt về phía mình. Nghe tên mình được xướng lên cùng với lời khẳng định từ Bà thím Mười, anh giật nảy mình như có luồng điện chạy qua. Toàn thân Tuấn run rẩy. Anh là người được chọn? Chính cụ Hợi muốn nói chuyện với anh?
Từ từ, Tuấn lách qua vài người đang đứng chắn, bước ra khỏi cái góc nấp mình từ nãy đến giờ. Từng bước chân anh nặng trĩu, tiến lại gần hơn về phía chiếc xe tang đang án ngữ giữa đường. Con đường ra đồng đêm nay sao dài và xa ngái đến thế.
Đám đông tự động dạt ra, nhường lối cho chú rể trẻ tuổi đang mang trên mình một gánh nặng vô hình. Anh tiến đến sát chiếc xe, cúi thấp người xuống nhìn vào gầm. Chiếc khăn rằn cũ kỹ vẫn nằm đó, cuộn tròn dưới trục bánh xe lạnh lẽo, như một lời thách thức, như một chướng ngại vật không thể vượt qua.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Tuấn, không phải từ chiếc khăn, mà từ cảm giác bị dõi theo. Anh ngẩng đầu nhìn về phía cỗ quan tài đặt trang trọng trên xe, rồi lại nhìn lên bầu trời đêm. Anh cảm nhận rõ ràng, rất rõ ràng, ánh mắt vô hình của cụ Hợi đang nhìn thẳng vào anh, nhìn thấu tâm can anh.
Tất cả những ký ức về cụ, về những lần cụ ốm đau, về những lời dặn dò cuối cùng… bỗng ùa về. Gương mặt Tuấn bỗng nhòe đi. Nước mắt giàn giụa, lã chã rơi xuống nền đất lạnh ngắt. Chú rể tương lai của làng Đông Khê, cháu đích tôn được kỳ vọng nhất của dòng họ, đang khóc nấc lên giữa đám đông, trước mặt linh cữu người bà trăm tuổi.”
“Nước mắt Tuấn vẫn rơi lã chã, thấm vào nền đất lạnh. Đám đông vẫn im lặng như tờ, chỉ có tiếng gió khuya thoảng qua và tiếng nấc nghẹn ngào từ chú rể trẻ tuổi. Tất cả ánh mắt, giờ đây không chỉ đổ dồn vào Tuấn hay chiếc khăn, mà còn hướng về phía ông trưởng họ, người đang đứng gần chiếc xe tang, nét mặt đầy suy tư.
Như hiểu ra điều gì đó, ông trưởng họ từ từ quay lại nhìn cả gia đình đang đứng phía sau. Ánh mắt ông dừng lại ở từng người, đầy sự nặng nề và trách móc. Sau đó, ông nhìn về phía chiếc xe tang, nơi linh cữu Cụ bà Nguyễn Thị Hợi đang nằm đó.
Giọng ông trưởng họ vang lên, không còn vẻ vội vàng ban đầu mà thay vào đó là sự run rẩy, pha lẫn hối hận: “”Tất cả… tất cả quỳ xuống cho tôi!””
Lập tức, cả gia đình Cụ bà, từ những người con, người cháu, đến dâu rể, đều ngỡ ngàng nhưng rồi cũng vội vàng làm theo. Họ cùng nhau quỳ sụp xuống mặt đường lạnh ngắt, hướng về phía chiếc xe tang đang nằm án ngữ giữa đường. Tiếng sụt sịt bắt đầu vang lên trong đêm khuya.
Ông trưởng họ, với dáng vẻ tiều tụy, cũng quỳ xuống cùng mọi người. Ông chắp hai tay lại, cúi đầu thật thấp, giọng nghẹn lại trong cổ họng, nấc lên từng tiếng:
“”Mẹ ơi! Chúng con sai rồi! Chúng con đã quá vội vàng, không suy nghĩ thấu đáo… chỉ vì cái lịch cưới của thằng Tuấn mà làm tang lễ của mẹ gấp gáp như thế này…””
Ông dừng lại một chút, lấy hơi, nước mắt chảy dài trên gò má khắc khổ. Những người khác trong gia đình cũng bắt đầu khóc òa lên theo ông, tiếng khóc xé lòng hòa lẫn trong không khí u ám. Tuấn, vẫn còn quỳ gần đó, cũng cúi gằm mặt, cảm giác tội lỗi đè nặng.
Ông trưởng họ tiếp tục, giọng run rẩy hơn: “”Xin mẹ tha lỗi! Xin mẹ cho phép chúng con được đưa mẹ đi an nghỉ tại đất đồng, nơi mẹ đã chọn… Xin mẹ… xin mẹ thương xót con cháu!””
Tiếng khấn vái hòa lẫn tiếng khóc vang vọng trong đêm. Họ quỳ đó, cúi lạy, như thể đang cầu xin một sự tha thứ từ người đã khuất, từ linh hồn đang hiển linh ngay tại đây, trên con đường ra đồng quen thuộc.”
“Tuấn, vẫn quỳ đó, ngẩng đầu lên nhìn chiếc xe tang. Nước mắt vẫn ướt đẫm khuôn mặt, nhưng trong ánh mắt anh giờ đây có thêm sự quyết tâm. Giọng anh, run run vì xúc động và nghẹn ngào, cất lên, phá tan một phần sự im lặng nặng nề:
“”Bà ơi! Cháu biết bà thương cháu, không muốn ảnh hưởng đến ngày vui của cháu… Cháu biết hết mà bà ơi!””
Anh dừng lại một chút, lấy hơi. Cả gia đình và dân làng đều hướng mắt về phía Tuấn, lặng lẽ lắng nghe. Tiếng sụt sịt của Tuấn vang lên rõ hơn trong đêm tĩnh mịch.
“”Nhưng bà ơi, không có bà ở đó… niềm vui của cháu sao có thể trọn vẹn được? Đám cưới lớn nhất đời cháu… mà không có bà chứng kiến… thì còn ý nghĩa gì nữa ạ?””
Tuấn cúi gằm mặt xuống đất, hai tay siết chặt vào nhau. Anh nấc lên một tiếng, rồi ngẩng đầu nhìn thẳng vào chiếc xe tang, như thể đang nhìn thẳng vào mắt bà mình. Giọng anh dứt khoát hơn, dù vẫn còn run run:
“”Cháu hứa… cháu xin hứa với bà trên linh cữu này… Cháu hứa sẽ sống thật tốt! Cháu sẽ làm việc chăm chỉ, làm rạng danh gia đình mình… để bà ở thế giới bên kia có thể yên lòng, bà nhé!””
Nước mắt anh lại chảy dài. Tuấn chắp tay lại, cúi lạy thật sâu, rồi khẩn thiết cầu xin:
“”Xin bà… xin bà phù hộ cho cháu! Xin bà phù hộ cho đám cưới của cháu được diễn ra suôn sẻ! Và xin bà phù hộ cho tất cả mọi người trong gia đình mình! Xin bà thương xót… cho chúng con được đưa bà đi an nghỉ…””
Anh quỳ đó, lạy thêm vài lạy nữa, nước mắt không ngừng tuôn rơi. Những người khác trong gia đình cũng khóc theo lời khấn của Tuấn. Không khí vừa tang thương, vừa đầy sự sám hối và cầu xin. Dân làng đứng ngoài nhìn vào, xì xào bàn tán, không ai hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết tang lễ trăm tuổi của cụ Hợi bỗng dưng khựng lại một cách kỳ lạ, ngay giữa đường ra đồng, vào đúng giờ lành đã định.”
“Tuấn vẫn quỳ đó, nước mắt chảy dài trên gò má, lòng thành khẩn cầu xin. Cả gia đình và dân làng nín thở dõi theo. Không khí chùng xuống, chỉ còn nghe tiếng gió heo may hiu hắt thổi qua cánh đồng và tiếng nấc nhẹ của Tuấn.
Ngay khi Tuấn dứt lời khấn vái, một làn gió khác, nhẹ hơn nhưng rõ rệt, thoảng qua. Gió lướt qua đầu những ngọn cỏ khô trên đồng, lướt qua đám người đang đứng lặng như tượng. Và rồi, một điều không thể tin nổi đã xảy ra.
Dưới gầm chiếc xe tang cũ kỹ, vật thể cứng đầu đã khiến tất cả mọi người vất vả suốt cả tiếng đồng hồ, chiếc khăn rằn đen trắng quen thuộc của cụ bà Hợi, bỗng nhiên nhúc nhích. Như có một bàn tay vô hình chạm vào, chiếc khăn từ từ tuột ra khỏi vị trí kẹt cứng dưới trục bánh xe. Nó không rơi mạnh, không bị vướng víu nữa, mà nhẹ nhàng trôi xuống, nằm gọn gẽ trên nền đất bụi bặm ngay dưới gầm xe.
Tiếng “”phạch”” rất khẽ khi chiếc khăn chạm đất như một tiếng sét đánh ngang tai. Mọi người đồng loạt mở to mắt. Tuấn đang quỳ lạy cũng ngẩng phắt đầu lên. Tất cả ánh mắt đều đổ dồn về phía chiếc khăn nằm im lìm dưới gầm xe.
Anh con rể, người đã vật lộn với chiếc khăn nãy giờ, trố mắt nhìn. Lái xe tang há hốc mồm. Gia đình cụ bà từ chỗ sụt sịt khóc lóc bỗng im bặt, hóa đá. Dân làng đang xì xào cũng nín bặt, gương mặt ai nấy đều biểu lộ sự kinh ngạc tột độ, không ai dám thốt lên lời nào. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn chiếc khăn, rồi lại nhìn lên chiếc xe tang và di ảnh cụ Hợi bên trong. Sự việc kỳ lạ đến mức vượt quá sức tưởng tượng của bất kỳ ai.”
“Lái xe tang, khuôn mặt vẫn còn trắng bệch vì kinh sợ và hoài nghi, run rẩy nhìn chiếc khăn rằn nằm dưới gầm xe. Tiếng “”phạch”” ấy, sự việc chiếc khăn tự tuột ra sau bao nhiêu cố gắng bất thành, nó như một lời khẳng định không thể chối cãi về điều gì đó siêu nhiên đang diễn ra. Ông nuốt nước bọt khan, đôi chân như đeo đá, nhưng ông biết mình phải làm gì. Sự tò mò lẫn sợ hãi thôi thúc ông. Ông lết từng bước nặng nề về phía cabin chiếc xe tang cũ kỹ. Mọi ánh mắt của gia đình cụ bà và dân làng vẫn dán chặt vào từng hành động của ông, không ai dám rời mắt.
Ông Lái xe tang leo lên ghế lái, tay vẫn run lẩy bẩy. Ông cầm chiếc chìa khóa xe, thứ mà chỉ vài phút trước còn vô dụng như cục sắt vụn. Hít một hơi thật sâu, ông cắm chìa khóa vào ổ. Trái tim ông đập thình thịch trong lồng ngực. Mồ hôi lạnh túa ra. Ông nhắm mắt lại trong tích tắc, như đang cầu nguyện, rồi xoay nhẹ chìa khóa.
RẦM!
Một tiếng động cơ nổ lớn, giòn tan, vang vọng khắp cánh đồng đêm khuya. Tiếng máy xe gầm lên mạnh mẽ, dứt khoát, như con thú đang say ngủ bỗng tỉnh giấc đầy uy lực. Nó không còn là tiếng rên rỉ yếu ớt hay im lặng đáng sợ nữa, mà là âm thanh sống động, đầy sức sống. Tiếng máy nổ xé toạc không khí tĩnh mịch rợn người, phá tan sự im lặng nặng nề bao trùm nghĩa địa.
Ông Lái xe tang giật mình mở bừng mắt. Ông không tin vào tai mình. Chiếc xe chết máy, không thể đề nổ suốt hơn một tiếng đồng hồ, giờ đây lại gầm lên như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Ánh đèn pha của xe bỗng chốc sáng rực, chiếu thẳng về phía trước, soi rõ đám người đang đứng ngây như phỗng dưới ánh trăng.
Gia đình cụ bà, dân làng, và cả Tuấn đều há hốc mồm. Họ nhìn chằm chằm vào chiếc xe, vào ông Lái xe tang, rồi lại nhìn xuống chiếc khăn rằn vẫn nằm im lìm dưới gầm xe. Sự thật không thể tin nổi hiện ra trước mắt họ: Chiếc xe đã sống lại!”
“Gia đình cụ bà, dân làng, và cả Tuấn vẫn đứng như trời trồng. Tiếng máy nổ ầm ầm như xé toạc màn đêm, nhưng không ai nói một lời. Họ nhìn chiếc xe, rồi nhìn chiếc khăn rằn dưới gầm, sự kinh ngạc lẫn sợ hãi vẫn còn đó, nhưng giờ đây có thêm một cảm giác nặng trĩu khó gọi tên. Đó là sự kính sợ, là hối lỗi, và một niềm tin mãnh liệt, dù không ai dám nói ra, rằng Cụ bà Nguyễn Thị Hợi đang thực sự ở đó.
Ông Lái xe tang, dù vẫn run rẩy, nhưng sự chuyên nghiệp đã trở lại một chút. Ông tắt máy, leo xuống xe. Khuôn mặt ông vẫn trắng bệch, nhưng ánh mắt đã bớt hoài nghi, thay vào đó là sự chấp nhận một điều gì đó vượt quá lý giải. Ông không còn hối thúc nữa.
Không ai nói thêm lời nào. Sự im lặng bao trùm, khác hẳn với sự vội vã, ồn ào khi chuẩn bị tang lễ trong đêm. Từng người trong gia đình cụ bà lặng lẽ tiến về phía xe tang và những chiếc xe khác đi theo. Họ lên xe một cách chậm rãi, trang nghiêm. Tiếng than khóc không còn. Khuôn mặt ai nấy đều cúi xuống, ẩn chứa sự hổ thẹn và kính trọng.
Tuấn, cháu đích tôn, người ban đầu chỉ muốn đám tang kết thúc nhanh chóng để không ảnh hưởng đến đám cưới của mình, giờ đây đứng lặng lẽ. Mắt anh đỏ hoe, không phải vì khóc, mà vì một cảm giác hối hận sâu sắc đang cuộn trào trong lòng. Anh cũng lặng lẽ bước lên xe.
Dân làng đứng nhìn, không còn xì xào bàn tán. Họ chứng kiến mọi thứ, và sự khó tin ban đầu đã nhường chỗ cho sự rùng mình và kính nể.
Ông Lái xe tang trở lại ghế lái. Ông nhìn về phía chiếc khăn rằn vẫn nằm dưới gầm xe. Ông hít một hơi thật sâu, như lấy hết can đảm. Ông đề nổ máy lần nữa.
ẦM!
Động cơ vẫn nổ mạnh mẽ. Ông từ từ vào số. Chiếc xe tang, chở theo linh cữu Cụ bà Nguyễn Thị Hợi và sự tĩnh lặng nặng trĩu của những người đi theo, bắt đầu lăn bánh. Nó từ từ tiến về phía Đồng (Nghĩa địa).
Không có tiếng hối thúc. Không có tiếng kèn trống ồn ào. Chỉ có tiếng bánh xe từ từ quay trên con đường đất, tiếng động cơ đều đều và sự im lặng gần như tuyệt đối của đoàn người. Ánh đèn pha rọi thẳng phía trước, như dẫn lối.
Trong không khí tĩnh mịch của rạng sáng, mỗi vòng quay của bánh xe dường như mang theo sự hối lỗi chân thành của những người còn sống và một niềm tin kỳ lạ vào sự hiện diện dõi theo của người đã khuất. Chuyến đi cuối cùng của cụ bà diễn ra trong sự trang nghiêm mà không ai ngờ tới, một sự trang nghiêm được đổi bằng một bài học kinh hoàng nhưng sâu sắc.”
“Chiếc xe tang từ từ lăn bánh, đi qua con đường làng quen thuộc nhưng giờ mang một không khí khác lạ. Không còn sự hối thúc, chỉ có tiếng động cơ đều đều và những khuôn mặt cúi gằm của những người trong xe. Đoàn xe đi chậm rãi về phía Đồng (Nghĩa địa).
Tại nghĩa địa, buổi lễ hạ huyệt diễn ra trong sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Không một lời than khóc ỉ ôi, chỉ có tiếng đất lấp xuống, trầm buồn và nặng trĩu. Những người trong gia đình Cụ bà Nguyễn Thị Hợi, từ con cái đến cháu chắt, đều có chung một vẻ mặt: sự hối hận và kính trọng không lời. Họ thực hiện từng nghi thức một cách chậm rãi, thành kính, như muốn bù đắp lại sự vội vã và thiếu tôn trọng lúc ban đầu. Tuấn, cháu đích tôn, đứng lặng lẽ bên mộ. Ánh mắt anh dõi theo từng nhát cuốc đất, trong lòng là một mớ cảm xúc hỗn độn, sự ăn năn lẫn lộn với nỗi sợ hãi và sự giác ngộ. Cái đám cưới mà anh từng mong muốn nó diễn ra suôn sẻ, không bị ảnh hưởng bởi đám tang, giờ đây dường như trở nên vô nghĩa trước bài học mà anh vừa nhận được.
Tang lễ kết thúc, đoàn người trở về. Con đường về làng Đông Khê dưới ánh sáng ban ngày không còn ma mị như đêm qua, nhưng câu chuyện về chiếc khăn rằn vẫn lơ lửng trong không khí. Dân làng nhìn họ bằng ánh mắt khác, có sự kính sợ, có sự thương cảm, và có cả sự chiêm nghiệm.
Hai ngày sau, đám cưới của Tuấn vẫn diễn ra. Nhưng nó không còn là đám cưới rộn ràng, tưng bừng như dự kiến. Gia đình tổ chức một cách gọn nhẹ, khách khứa cũng đến ít hơn. Không có tiếng nhạc xập xình, không có những nụ cười gượng gạo cố che đi nỗi buồn. Ai nấy đều cảm thấy nặng lòng. Cô dâu, chú rể, và cả hai bên gia đình đều như vừa trải qua một cơn bão. Đám cưới diễn ra như một thủ tục, nhưng không có niềm vui trọn vẹn. Tuấn mặc bộ vest chú rể, nhưng khuôn mặt anh vẫn còn vương lại nét trầm tư từ đám tang cụ. Anh nhìn về phía di ảnh cụ đặt trên bàn thờ, thầm hứa sẽ sống chậm lại, trân trọng hơn những người thân yêu của mình.
Và rồi, câu chuyện về “”chiếc khăn rằn kỳ lạ”” dưới gầm xe tang đã trở thành một lời nhắc nhở không thể quên trong gia đình cụ bà, và cả trong làng Đông Khê. Người ta kể cho nhau nghe, từ thế hệ này sang thế hệ khác, về buổi tang lễ đêm khuya và phép màu (hay sự trừng phạt) đến từ người đã khuất. Đó không chỉ là một câu chuyện ma mị, mà còn là một bài học sâu sắc về lòng hiếu thảo, về giá trị của tình thân trong gia đình, về việc đừng bao giờ vì những toan tính cá nhân mà xem nhẹ những điều thiêng liêng. Nó nhắc nhở mọi người hãy sống chậm lại một chút, giữa bộn bề lo toan của cuộc sống hiện đại, để cảm nhận và tôn trọng những giá trị tâm linh, những mối liên kết vô hình nhưng mạnh mẽ giữa người sống và người đã khuất. Cái chết của cụ Hợi, dù đột ngột, đã để lại một di sản quý giá hơn cả trăm năm tuổi thọ: bài học về sự sống, về tình người, và về những điều thiêng liêng không thể định giá. Cuộc sống ở làng Đông Khê vẫn tiếp diễn, nhưng sau biến cố ấy, dường như mọi người đều nhìn mọi thứ bằng một ánh mắt khác, trầm lắng và trân trọng hơn.”

