“Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm: — Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Làng Kênh vốn yên bình, mấy chục năm chẳng có biến cố gì to ngoài chuyện mất điện hay trẻ trâu nghịch phá cầu ao. Ấy vậy mà một đêm mưa tháng Bảy, mảnh đất ấy như bị nguyền rủa.
Trời mưa to, sấm sét đì đùng như xé nát ruộng đồng. Bà con kéo nhau đóng chặt cửa, ai cũng nghĩ đơn giản chỉ là mưa giông miền Bắc thường niên.
Cho đến sáng hôm sau.
Tiếng la thất thanh của cụ Bát – chủ đàn trâu lớn nhất làng – vang lên từ cuối xóm:
— Trâu! Trâu tôi ch/ết sạch rồi! Trời ơi…
Người làng đổ ra xem. Chín con trâu nhà cụ Bát nằm sõng soài giữa bãi cỏ sau chuồng
Chưa ai kịp hoàn h/ồn thì nhà ông Sự cũng h/ét to/áng lên:
— Trâu nhà tôi… cũng ch/ết rồi!!!
Chỉ trong một buổi sáng, cả làng Kênh rúng động.
Ba mươi bảy con trâu của hơn hai chục hộ dân — ch/ết sạch, không còn một con sống sót.
Mà điều kỳ lạ nhất: không có dấu hiệu bị b/ệnh. Không có vết th/ươ/ng. Không bị s/ét đ/ánh.
Ngày thứ hai, trưởng thôn cho mời thú y về kiểm tra. Họ đoán có thể do nhiễm đ/ộc từ cỏ ăn phải – nhưng rồi lại lắc đầu vì… cỏ hoàn toàn bình thường.
Ngày thứ ba, dân làng bắt đầu hoa/ng m/ang.
Ông Năm – người chăn trâu lâu năm – thì lặng lẽ đem b/ùa treo trước cửa chuồng bò còn trống.
Đêm thứ tư, trời lại mưa.
Cả làng tắt điện, tắt đèn, đóng chặt cửa. Vậy mà nửa đêm, nhà bà Lý hét lên thất thanh……………………….”
“…Tiếng thét xé nát màn đêm. Nó không phải tiếng hét của sự bất ngờ hay hoảng loạn thông thường, mà là tiếng thét của nỗi kinh hoàng tột cùng, như thể bà Lý vừa đối diện với thứ gì đó vượt quá sức chịu đựng của con người.
Ngay lập tức, cả làng Kênh chìm trong một sự im lặng còn đáng sợ hơn tiếng thét. Cái im lặng chết chóc, nặng trĩu nỗi sợ hãi. Trong từng căn nhà đóng chặt cửa, những người dân đang cố gắng tìm giấc ngủ đều giật mình bừng tỉnh. Họ co rúm lại trong chăn, tim đập
thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Họ lắng nghe. Lắng nghe đến căng thẳng, đến mức tưởng chừng có thể nghe thấy cả tiếng máu chảy trong huyết quản mình. Họ hy vọng, chỉ là ảo giác thôi, rằng tiếng thét kia chưa từng vang lên. Nhưng sự sợ hãi thực tế, lạnh lẽo lan tỏa khắp không gian, len lỏi qua từng khe cửa, bao trùm lấy họ. Nó lớn đến mức không ai dám cựa quậy. Không một ai dám lên tiếng.
Họ nằm đó, bất động, cảm thấy mình thật nhỏ bé và bất lực. Họ đang cô lập trong chính ngôi nhà tưởng chừng an toàn của mình, bị mắc kẹt giữa màn đêm đen kịt và nỗi sợ hãi vô hình đang rình rập bên ngoài. Điều gì đang xảy ra ở nhà bà Lý? Liệu nó có lan đến nhà họ không? Những câu hỏi không lời cứ xoáy vào tâm trí, nhưng nỗi sợ khóa chặt lấy mọi phản ứng. Cả làng Kênh như bị hóa đá, chờ đợi điều tồi tệ nhất.”
“Sự im lặng chết chóc bao trùm lấy làng Kênh. Từng phút giây trôi qua trong bóng tối và tiếng mưa rì rầm càng siết chặt nỗi sợ hãi vào tim mỗi người. Ai cũng chỉ muốn co mình lại, cầu mong mọi chuyện sẽ qua đi. Nhưng không, thứ tiếng thét kinh hoàng kia vẫn văng vẳng trong tâm trí, như một lời nhắc nhở tàn khốc rằng điều khủng khiếp đã xảy ra, ngay trong ngôi làng bé nhỏ này.
Trong căn nhà của mình, Trưởng thôn nằm vắt tay lên trán. Ông không ngủ được. Làm sao ngủ được khi cái chết vẫn còn lẩn quất đâu đó, và một tiếng hét thê lương vừa vọng đến từ nhà bà Lý? Ông là trưởng thôn, là người có trách nhiệm. Không thể cứ nằm đây và run rẩy. Phải làm gì đó. Phải xem chuyện gì đang xảy ra.
Mặc dù toàn thân căng cứng vì sợ hãi, Trưởng thôn cuối cùng cũng không chịu đựng được sự bất lực này nữa. Ông khẽ nhổm dậy, thận trọng bước ra khỏi giường. Đêm tối như mực, chỉ có tiếng mưa nặng hạt không ngừng. Ông tìm đến vài ba căn nhà gần đó, những người hàng xóm mà ông biết là đáng tin cậy, những người đủ can đảm để đối mặt với hiểm nguy. Ông gõ cửa khẽ khàng, tiếng gõ như bị nuốt chửng bởi màn đêm và tiếng mưa.
Dần dần, từ những căn nhà khác nhau, vài bóng người lầm lũi bước ra. Có ông Năm, gương mặt già nua khắc khổ càng thêm nặng trĩu dưới ánh đèn pin lờ mờ. Có hai ba thanh niên trai tráng nhất làng, nhưng giờ đây ai nấy đều tái nhợt, mắt mở to đầy lo lắng. Họ nhìn nhau, không cần nói thành lời, nỗi sợ hãi đã kết nối họ lại trong khoảnh khắc này.
Dưới màn mưa đêm tháng Bảy lạnh lẽo và mịt mùng, nhóm người nhỏ bé ấy lặng lẽ rời khỏi nhà. Họ co ro trong áo mưa hoặc tấm ni lông tạm bợ, bước chân run rẩy dò dẫm trên con đường đất trơn trượt. Mỗi bước chân đều mang theo sự do dự và nỗi sợ hãi vô hình. Họ không biết mình sẽ đối diện với điều gì ở phía trước, chỉ biết rằng họ không thể quay lưng lại được. Mục tiêu duy nhất của họ trong đêm đen này là ngôi nhà của bà Lý, nơi tiếng thét kinh hoàng vừa vang lên, nơi bí ẩn đáng sợ nhất của làng Kênh có lẽ đang chờ đợi.”
“Nhóm người rón rén tiến lại gần ngôi nhà bà Lý. Cánh cửa gỗ cũ kỹ không đóng chặt, chỉ khép hờ trong bóng tối. Trưởng thôn đi trước, bàn tay run rẩy đặt lên cánh cửa. Ông nhẹ nhàng đẩy vào.
Cánh cửa khẽ kẽo kẹt mở ra, để lộ một khoảng đen đặc. Mùi ẩm mốc và cái lạnh bất thường phả ra. Trưởng thôn và những người đi sau cùng lúc bật đèn pin. Những luồng sáng trắng sắc lẹm quét qua căn nhà.
Họ sững sờ.
Ngay giữa sàn nhà, dưới ánh đèn pin, Bà Lý đang ngồi thụp xuống. Mái tóc bạc xõa loạn, khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy, đôi mắt mở to, vô hồn. Trong vòng tay bà, một khối lông đen nằm bất động. Đó là con chó mực trung thành của bà. Nó đã chết. Cơ thể cứng đờ, bốn chân duỗi thẳng một cách quái dị, và đôi mắt… đôi mắt nâu đục ngầu mở trừng trừng, ánh lên vẻ sợ hãi tột cùng, như thể nó đã chứng kiến một thứ gì đó kinh hoàng ngay trước khi trút hơi thở cuối cùng.
Bà Lý không khóc, không gào thét. Bà chỉ lẩm bẩm những từ ngữ rời rạc, giọng nói khô khốc, đứt quãng như thể bị ai bóp nghẹt.
“”Nó… nó đến…””
Bà Lý đột ngột ngẩng phắt đầu lên, đôi mắt dại đi chỉ thẳng về phía góc nhà bên kia, nơi không có gì ngoài mảng tường trống trải.
“”Nó… lấy mất rồi…””
Trưởng thôn và những người khác lặng người, đôi chân như bị đóng đinh xuống nền nhà. Họ nhìn theo tay Bà Lý, nhìn vào góc nhà trống rỗng, rồi nhìn lại xác con chó với ánh mắt đầy khiếp đảm. Cái gì đã đến? Cái gì đã lấy mất? Và thứ gì có thể khiến một con chó trung thành chết với ánh mắt sợ hãi đến vậy? Không khí đặc quánh sự kinh hoàng và bí ẩn bao trùm lấy căn nhà nhỏ của Bà Lý.”
“Sáng hôm sau, cái tin kinh hoàng về con chó mực nhà Bà Lý chết không rõ nguyên nhân, với đôi mắt mở trừng trừng vì sợ hãi tột cùng, lan đi nhanh hơn bất kỳ lời đồn nào trong Làng Kênh. Nó bay như một cơn gió độc, xuyên qua từng con ngõ nhỏ, gõ cửa từng mái nhà. Nếu cái chết của đàn trâu lớn nhất làng chỉ là một cú sốc, thì sự việc đêm qua tại nhà Bà Lý là giọt nước làm tràn ly nỗi sợ.
Dân làng không còn bàng quan nữa. Nỗi khiếp đảm bùng lên dữ dội, lan rộng như một đám cháy đồng khô. Trước đây, họ chỉ lo cho những con trâu là nguồn sống chính. Giờ đây, cái chết đã vươn móng vuốt đến cả một con chó nhỏ bé, trung thành, vật nuôi thân thiết trong nhà. Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là thứ quái dị, vô hình kia không chỉ nhắm vào gia súc lớn. Nó có thể giết bất kỳ con vật nào trong nhà họ. Gà, vịt, lợn, chó, mèo… tất cả đều có thể trở thành nạn nhân tiếp theo.
Khắp Làng Kênh, không khí náo loạn. Tiếng người gọi nhau í ới, tiếng chuông gió ở hiên nhà ai đó kêu lanh canh trong gió sớm, pha lẫn tiếng gà qué vịt kêu hoảng loạn. Từng nhà, từng nhà, người ta vội vàng chạy ra chuồng trại. Khuôn mặt ai cũng tái mét, đôi mắt đầy vẻ hoang mang cực độ. Họ soi xét từng con vật nuôi của mình dưới ánh nắng mỏng manh của buổi sáng thứ năm.
Một bà lão run rẩy ôm con mèo già vào lòng, lẩm bẩm cầu khấn. Một người đàn ông trung niên kiểm tra đàn lợn con trong chuồng, bàn tay run run sờ soạng từng con như sợ chúng tan biến. Những đứa trẻ được gọi vào nhà, cánh cửa gỗ lại lần nữa đóng chặt, không khí nặng nề bao trùm.
Ông Năm, người đã treo bùa trước nhà từ mấy ngày trước, giờ đây đứng lặng bên cạnh chuồng gà của mình. Ông nhìn đàn gà vẫn đang bươi đất, nhưng trong lòng dâng lên dự cảm bất an tột độ. Cái bùa liệu có tác dụng? Thứ mà Ông tin là tà ma liệu có sợ mấy lá bùa vàng vẽ vội?
Nỗi sợ hãi đã hoàn toàn chế ngự Làng Kênh. Nó không còn ẩn mình trong bóng tối hay những lời thì thầm nữa. Nó hiện hữu rõ ràng trên khuôn mặt mỗi người, trong từng hành động vội vã, và trong sự im lặng đáng sợ bao trùm lên những con vật nuôi tưởng chừng vô hại. Ai sẽ là nạn nhân tiếp theo? Con vật nào sẽ ra đi trong đêm nay? Không ai dám chắc.”
“Tiếng mõ từ đình làng vang lên từng hồi gấp gáp, xé tan không khí buổi sáng thứ năm vốn đã đặc quánh nỗi sợ hãi. Đó là hiệu lệnh triệu tập cuộc họp khẩn cấp chưa từng có trong lịch sử Làng Kênh. Dân làng, những khuôn mặt vẫn còn bàng hoàng sau một đêm dài lo lắng, vội vã đổ về đình.
Đình làng Kênh không còn là nơi sum họp mỗi dịp lễ tết hay bàn chuyện đồng áng vui vẻ. Hôm nay, nó trở thành tâm điểm của sự tuyệt vọng. Không khí nặng nề bao trùm. Hàng trăm con mắt đỏ hoe, mệt mỏi nhìn nhau, đọc thấy cùng một câu hỏi: “”Chuyện gì đang xảy ra vậy?””
Tiếng bàn tán xôn xao như ong vỡ tổ.
“”Trâu chết hàng loạt đã đành, giờ đến con chó nhà Bà Lý cũng không thoát!””
“”Nó chết như thế nào mới sợ chứ, mắt trợn trắng bóc, như thấy ma!””
“”Không lẽ… là ma quỷ thật à?””
“”Tôi không tin ba cái chuyện đó! Phải có nguyên nhân khoa học chứ!””
“”Nguyên nhân gì mà thú y đến kiểm tra cả ngày không ra? Loại hết bệnh, loại hết độc rồi còn gì!””
“”Hay là đất này có vấn đề? Bỏ làng mà đi thôi!””
“”Đi đâu bây giờ? Cả đời bám trụ nơi đây, giờ đi thì sống bằng gì?””
Trưởng thôn, với khuôn mặt khắc khổ và giọng nói mệt mỏi, đập tay xuống bàn để ổn định tình hình.
“”Bà con, trật tự! Tôi biết mọi người đang sợ hãi. Tôi cũng vậy. Nhưng chúng ta phải bình tĩnh lại để tìm cách giải quyết.””
Ông Sự, người có đàn trâu chết sạch, đứng dậy, giọng nghẹn lại.
“”Giải quyết gì nữa hả trưởng thôn? Tài sản cả đời tôi giờ tan biến hết rồi! Mấy chục hộ dân mất trắng. Giờ đến con vật nuôi trong nhà cũng không an toàn. Có khi nào… có khi nào là lời nguyền không?””
Vài người gật gù đồng ý, khuôn mặt lộ rõ vẻ mê tín.
“”Đúng rồi! Cái khu đất sau chuồng cụ Bát ấy, ngày xưa người ta nói là đất dữ…””
“”Im đi! Đất dữ gì ở đây? Phải tìm nguyên nhân khoa học!”” Một người đàn ông trẻ tuổi gắt lên. “”Tôi thấy mình nên tính chuyện đưa vợ con đi lánh nạn ở quê ngoại. Ở đây không ổn rồi!””
Phe muốn bỏ làng bắt đầu lên tiếng mạnh mẽ hơn. Họ đưa ra những lý lẽ về sự an toàn, về việc không thể chờ đợi một lời giải thích khoa học không biết bao giờ mới có.
“”Nếu nó chỉ giết vật nuôi, chúng ta còn chịu được. Nhưng lỡ… lỡ nó giết người thì sao?”” Một phụ nữ run rẩy nói.
Ông Năm, nãy giờ vẫn im lặng lắng nghe, từ từ đứng dậy. Khuôn mặt già nua của ông đượm vẻ lo lắng nhưng pha lẫn một sự kiên định.
“”Thưa trưởng thôn, thưa bà con…”” Giọng ông trầm và chậm rãi. “”Tôi sống ở cái làng này gần bảy mươi năm rồi. Tôi theo nghề chăn trâu từ thuở bé. Tôi tin vào đất đai, cây cỏ nơi này. Và tôi tin… vào tổ tiên.””
Ông Năm nhìn quanh, ánh mắt dừng lại ở từng khuôn mặt đang hướng về phía mình, có hoài nghi, có tò mò, có cả sợ hãi.
“”Mấy ngày trước, khi đàn trâu nhà cụ Bát chết, tôi đã có linh cảm chẳng lành. Tôi đã treo bùa trước cửa nhà, và tôi biết… thứ này không phải bệnh tật hay tai nạn thông thường. Nó là một thế lực khác!””
Ông Năm nói tiếp, giọng ông dần có lửa, như đang kể lại một câu chuyện cổ xưa.
“”Tổ tiên chúng ta luôn dạy phải sống thuận theo tự nhiên, phải kính trọng đất đai. Đã bao giờ bà con nghĩ… đây là một lời cảnh báo không? Một sự trừng phạt vì chúng ta đã làm gì đó sai trái với nơi này, với những gì vô hình quanh ta?””
Ông Năm nhìn thẳng vào đám đông. “”Có thể là lời nguyền, có thể là một sự phẫn nộ của những gì đang ẩn mình trong bóng tối. Chúng ta không thể dùng khoa học để giải thích mọi thứ. Có những chuyện… nó vượt ra ngoài hiểu biết của con người!””
Ông Năm vừa dứt lời, một làn sóng phản đối mạnh mẽ nổi lên từ phía những người muốn có giải thích rõ ràng.
“”Ông Năm nói gì lạ vậy! Thời buổi nào rồi còn tin ma quỷ, tổ tiên trừng phạt! Chúng tôi cần câu trả lời hợp lý, không phải lời đồn đại mê tín!”” Một người đàn ông trung niên lớn tiếng.
“”Đúng vậy! Nếu là thế lực siêu nhiên, thì làm sao đối phó? Treo bùa nhang chắc? Vô lý!”” Người khác thêm vào. “”Tôi vẫn tin là có một loại virus lạ hoặc một chất độc gì đó mà các chuyên gia chưa phát hiện ra. Phải tiếp tục tìm hiểu khoa học!””
“”Nhưng nếu chờ khoa học tìm ra, thì còn bao nhiêu con vật nữa sẽ chết? Còn bao nhiêu người sẽ sống trong sợ hãi?”” Người phụ nữ muốn bỏ làng hỏi lại, giọng đầy tuyệt vọng.
Cuộc họp nhanh chóng biến thành một mớ hỗn loạn. Phe muốn bỏ làng tranh cãi với phe tin vào tâm linh. Phe đòi khoa học đối đầu với phe chấp nhận sự bí ẩn. Tiếng nói của Trưởng thôn cố gắng vãn hồi trật tự nhưng hoàn toàn bị nhấn chìm trong mớ âm thanh hỗn độn của sự sợ hãi, hoang mang và những lập luận đối chọi nhau chan chát.
Không ai nghe ai. Không một giải pháp khả thi nào được đưa ra. Đình làng Kênh, lẽ ra là nơi đưa ra quyết định quan trọng, giờ đây chỉ còn là tiếng vang của sự bất lực và tuyệt vọng. Làng Kênh bị kẹt lại giữa nỗi sợ hãi vô hình và sự chia rẽ sâu sắc, không biết phải đi đâu, làm gì tiếp theo.”
“Trưởng thôn bước ra khỏi đình, khuôn mặt bơ phờ. Cuộc họp không đi đến đâu, chỉ làm tăng thêm sự hoang mang. Làng Kênh chưa bao giờ rơi vào tình cảnh này. Ông vào văn phòng nhỏ, ngồi xuống bàn, tay run run cầm chiếc điện thoại bàn cũ kỹ. Ông bấm số của huyện.
Tiếng chuông kéo dài, như kéo dài thêm nỗi sợ hãi đang bủa vây Làng Kênh. Đầu dây bên kia nhấc máy. Trưởng thôn hít sâu, cố gắng giữ giọng bình tĩnh nhất có thể.
“”Alo, tôi Trưởng thôn Làng Kênh báo cáo ạ.””
“”Ừ, có chuyện gì không, ông Thăng?”” Giọng một cán bộ trẻ vang lên, có vẻ vội vã.
“”Báo cáo anh, tình hình dưới này căng thẳng lắm ạ. Đàn trâu của dân chết sạch. Hàng chục con, chết không lý do. Thú y huyện cũng xuống kiểm tra rồi, không tìm ra bệnh tật hay chất độc gì.”” Trưởng thôn thuật lại, giọng càng lúc càng gấp gáp. “”Sáng nay, một con chó nhà dân cũng chết… chết rất lạ, mắt trợn trừng như nhìn thấy gì đó khiếp sợ…””
“”Khoan đã,”” cán bộ huyện ngắt lời, giọng mang vẻ nghi ngờ. “”Chết không lý do? Thú y không tìm ra bệnh? Ông có chắc không đấy? Hay là dân làng đồn thổi quá lên? Chết vật nuôi đôi khi là do ngộ độc môi trường trên diện rộng, hoặc một loại dịch bệnh lạ nào đó thôi.””
“”Không ạ, không phải đồn thổi! Chúng tôi kiểm tra kỹ rồi. Các con vật chết đều không có dấu hiệu bệnh, không vết thương. Dân làng bây giờ hoang mang lắm, họ sợ… sợ có thứ gì đó không bình thường đang xảy ra ở làng mình. Họ đòi bỏ làng đi lánh nạn rồi ạ.”” Trưởng thôn khẩn khoản.
“”Bỏ làng? Vớ vẩn!”” cán bộ huyện cười khẩy. “”Ông làm sao để dân bình tĩnh lại chứ. Thời buổi nào rồi còn tin vào ba cái chuyện mê tín, ma quỷ. Việc của ông là quản lý địa bàn, không phải để dân hoảng loạn như thế.””
“”Nhưng… nhưng thú y cũng chịu, không có lời giải thích khoa học nào cả. Tình hình rất nghiêm trọng, tôi cần sự hỗ trợ từ trên ạ.”” Trưởng thôn cố gắng thuyết phục.
Giọng cán bộ huyện trở nên miễn cưỡng. “”Được rồi, được rồi. Để tôi cho người xuống xem xét lại một lần nữa. Có thể là các anh thú y dưới đó làm việc chưa kỹ.””
“”Vâng, cảm ơn anh ạ. Càng sớm càng tốt ạ.”” Trưởng thôn nói, trong lòng nhóm lên chút hy vọng.
“”Ừ. Nhưng ông nói dân giữ bình tĩnh đi, đừng có làm quá mọi chuyện lên. Chắc chắn chỉ là một sự cố ngẫu nhiên hoặc do môi trường thôi. Không có gì ghê gớm cả.”” Cán bộ huyện nói nhanh rồi cúp máy.
Trưởng thôn đặt điện thoại xuống, lòng nặng trĩu. Thái độ của cán bộ huyện lạnh nhạt và thờ ơ, như thể ông đang báo cáo về một chuyện lặt vặt chứ không phải sinh kế và sự an nguy của cả một ngôi làng.
Chiều hôm đó, một chiếc xe biển xanh của huyện về đến đầu làng. Một người cán bộ trẻ tuổi, ăn mặc chỉnh tề, bước xuống xe. Anh ta đi thẳng đến trụ sở thôn, gặp Trưởng thôn và một vài người dân đại diện (trong đó có Cụ Bát và Ông Sự).
“”Tôi là Minh, cán bộ phòng Nông nghiệp huyện. Tôi xuống nắm tình hình theo báo cáo của ông Trưởng thôn đây.”” Anh ta nói, giọng đều đều, không chút biểu cảm. Anh ta nhìn quanh đám đông người dân đang đứng nhìn mình đầy mong đợi với ánh mắt hơi khó chịu.
“”Chào mừng anh,”” Trưởng thôn vội vã bắt tay. “”Tình hình đúng như tôi đã báo cáo ạ. Rất nhiều trâu chết bất thường, không rõ nguyên nhân.””
“”Tôi đã nghe rồi. Tôi nghĩ chắc là do nguồn nước hoặc thức ăn nhiễm độc thôi. Hoặc là một chủng virus mới mà các anh thú y dưới đây chưa có kinh nghiệm xử lý.”” Anh ta nói, quay sang nói với Trưởng thôn chứ không nhìn những người dân. “”Các anh cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cho cán bộ chuyên môn xuống kiểm tra lại nguồn nước, đất đai, và lấy mẫu bệnh phẩm lần nữa.””
Cụ Bát lên tiếng, giọng khàn đi vì lo lắng. “”Thưa cán bộ, chúng tôi sợ lắm. Mấy ngày nay không ai dám đi đâu. Đêm qua đến con chó nhà Bà Lý cũng chết một cách kỳ lạ… Như là có thứ gì đó vô hình đang vây lấy làng vậy…””
Cán bộ Minh nhíu mày. “”Ông Cụ nói gì kỳ vậy? Chó chết thì là bệnh dại hoặc trúng bả chứ làm gì có thứ vô hình nào ở đây? Dân làng cứ giữ bình tĩnh, đừng nghe tin đồn nhảm. Việc của các ông là lo làm ăn, đừng để những chuyện vô căn cứ làm ảnh hưởng.””
Ông Sự bức xúc chen vào: “”Nhưng mà cán bộ ơi, mấy chục con trâu là tài sản cả đời của chúng tôi đấy! Giờ mất trắng rồi, mà không có lý do gì cả. Chúng tôi chỉ muốn biết chuyện gì đang xảy ra và liệu chúng tôi có an toàn không?””
Cán bộ Minh khoát tay, vẻ khó chịu lộ rõ. “”Tôi nói rồi mà. Chúng tôi sẽ cho người kiểm tra. Nhưng các ông cũng phải xem xét lại cách chăm sóc vật nuôi của mình đi chứ. Chắc chắn là có vấn đề ở đâu đó rồi. Báo cáo cứ nói không có dấu hiệu gì, nhưng làm sao mà không có được?””
Anh ta nhìn đồng hồ. “”Thôi được rồi, tôi còn nhiều việc ở huyện. Tôi xuống đây nắm tình hình sơ bộ vậy thôi. Tôi sẽ cho cán bộ về kiểm tra cụ thể sau.””
Anh ta nhanh chóng quay người, bước về phía chiếc xe, không thèm nhìn lại những khuôn mặt thất vọng của dân làng. Chiếc xe biển xanh lăn bánh đi, để lại Trưởng thôn và những người dân đứng chôn chân giữa sân trụ sở thôn, lòng tràn đầy nỗi thất vọng và cảm giác bị bỏ rơi. Chính quyền cấp trên đã “”vào cuộc””, nhưng với thái độ phớt lờ và nghi ngờ, khiến hy vọng của họ tan biến như bong bóng xà phòng. Làng Kênh vẫn đơn độc đối mặt với hiểm họa vô hình đang rình rập.”
“Trưởng thôn và những người dân đứng chôn chân giữa sân trụ sở thôn, lòng tràn đầy nỗi thất vọng và cảm giác bị bỏ rơi. Chính quyền cấp trên đã “”vào cuộc””, nhưng với thái độ phớt lờ và nghi ngờ, khiến hy vọng của họ tan biến như bong bóng xà phòng. Làng Kênh vẫn đơn độc đối mặt với hiểm họa vô hình đang rình rập.
Nhìn chiếc xe biển xanh khuất dạng nơi đầu làng, Ông Năm quay người, đôi mắt đục ngầu nhìn lên bầu trời xám xịt. Một tiếng thở dài nặng trĩu thoát ra từ lồng ngực ông. “”Tin vào họ thì chỉ có chết đói…”” Ông lẩm bẩm một mình, giọng khàn đặc. Ông không còn đặt hy vọng vào những người lạ mặt từ huyện hay những tờ giấy kiểm nghiệm vô hồn nữa. Niềm tin của ông nằm ở những điều cũ kỹ hơn, sâu xa hơn, những thứ đã bảo vệ tổ tiên ông qua bao đời tai ương.
Ông Năm bắt đầu đi khắp làng. Ông không đi đến từng nhà, mà lững thững bước dọc theo con đường chính, đôi mắt lão luyện tìm kiếm những thứ mà chỉ người sống lâu năm ở Làng Kênh mới biết công dụng. Ông dừng lại bên bụi tre già sau đình làng, cẩn thận bẻ lấy vài cành lá tươi. Rồi ông nhặt một nắm đất từ gốc cây đa cổ thụ cuối xóm. Ông ghé nhà cụ Bát, xin một ít tro bếp đã nguội. Trên đường đi, ông lẩm nhẩm những câu khấn cổ mà ông đã học được từ thuở bé, những câu cầu xin sự che chở từ đất đai, cây cỏ, từ những linh hồn của làng.
Cầm trên tay những vật phẩm đã thu thập, Ông Năm đến từng nhóm nhỏ người dân đang tụ tập bàn tán lo sợ.
“”Các ông, các bà nghe tôi!”” Ông Năm cất tiếng, giọng nói già nua nhưng tràn đầy sự quả quyết. “”Tin vào giấy tờ của huyện thì giờ trâu bò các người vẫn cứ chết. Cái này không phải bệnh tật! Cái này là… là do tà khí.””
Nhiều người xì xào, ánh mắt nửa tin nửa ngờ. Ông Sự ngồi bên cạnh, tay bấu chặt ống quần, khuôn mặt tái mét.
“”Ông Năm ơi… tà khí gì ở đây? Thời buổi nào rồi…”” Một người dân lên tiếng.
“”Thời buổi nào thì trâu bò nó vẫn chết sạch đấy thôi!”” Ông Năm gắt. “”Tôi biết các ông, các bà không tin. Nhưng giờ còn cách nào nữa? Ngồi yên đợi chết chắc?””
Ông đưa nắm lá tre lên. “”Đây là lá tre gai, thứ có thể chọc mù mắt tà ma. Còn đây là tro bếp nhà cụ Bát, bếp đã nấu cơm nuôi cả làng này bao đời. Đất này là đất thiêng dưới gốc đa cổ thụ. Tôi sẽ chỉ cho các người cách dùng.””
Ông Năm bắt đầu hướng dẫn. Ông chỉ mọi người dùng tro bếp vẽ một vòng tròn trước cửa chính, rồi đặt lá tre gai lên trên. Ông hướng dẫn một vài ký hiệu đơn giản vẽ bằng than củi hoặc bùn non lên thanh gỗ, treo trước cổng nhà.
“”Vẽ cái vòng này, đặt lá tre lên. Nó sẽ ngăn tà ma bước vào nhà các người. Ký hiệu này là bùa trấn yểm, đuổi thứ âm binh đi.”” Ông nói, vừa thao tác mẫu trên nền đất.
“”Nhưng… nhưng nhỡ nó không linh thì sao Ông Năm?”” Bà Lý run rẩy hỏi, bà là người chứng kiến sự việc kinh hoàng với con chó nhà mình đêm qua.
“”Linh hay không linh thì giờ cũng phải làm!”” Ông Năm kiên quyết. “”Còn hơn ngồi không! Tôi nói cho các người biết, đêm nay… đêm nay chắc chắn không yên đâu. Làm đi! Làm để còn có đường sống!””
Sự sợ hãi trong lòng khiến nhiều người dù nghi ngờ vẫn bắt đầu làm theo hướng dẫn của Ông Năm. Họ lúng túng dùng tay bốc tro, vẽ những vòng tròn méo mó, đặt những cành tre run rẩy. Một vài thanh niên cười khẩy, cho rằng Ông Năm lẩm cẩm, nhưng cũng không dám phản đối thẳng thừng trước không khí u ám bao trùm làng. Không ai muốn bỏ sót dù chỉ một tia hy vọng nhỏ nhoi, dù tia hy vọng đó đến từ những điều họ chưa từng tin tưởng. Khắp Làng Kênh, không khí căng thẳng lên tột độ, mọi người chuẩn bị cho một đêm đầy bất trắc theo cách riêng của mình.”
“Màn đêm buông xuống Làng Kênh. Đêm thứ năm. Không có cơn mưa lớn như đêm thứ nhất hay đêm thứ tư vừa rồi, nhưng không khí còn đặc quánh hơn bởi sự im lặng đến rợn người. Từng ngôi nhà trong làng đều đóng chặt cửa, ánh đèn heo hắt không dám hắt ra ngoài, như những con mắt sợ hãi nhắm nghiền lại trước bóng tối. Dân làng co ro trong nhà, tim đập thình thịch, tai dỏng lên nghe ngóng.
Nhưng đêm nay, không có tiếng thét thất thanh xé tan màn đêm. Thay vào đó là những âm thanh kỳ lạ, vảng vất từ phía cánh đồng rộng lớn sau làng – nơi những con trâu đã chết.
Trong căn nhà gỗ cũ kỹ cuối xóm, Cụ Bát nằm trằn trọc trên giường. Đôi tai đã mờ nghe, nhưng đêm nay lại dường như thính hơn bao giờ hết. Cụ nghe tiếng gió rít qua khe cửa, nhưng tiếng gió này không giống gió đồng bình thường. Nó sắc, gằn gào một cách khó chịu, như ai đó đang kéo lê vật gì đó nặng nề trên nền đất khô.
Ở một căn nhà khác, vợ chồng Ông Sự ngồi co rúm trong góc bếp, ngọn đèn dầu leo lét chiếu bóng ma quái lên tường. Họ cũng nghe thấy tiếng động. Tiếng lục đục, lạch cạch, như thể có thứ gì đó đang di chuyển rất khẽ khàng giữa những bụi cỏ, những luống đất nơi cánh đồng. Thỉnh thoảng lại xen vào tiếng sột soạt khô khốc, như những bước chân vô hình đang rình rập.
Bà Lý, đêm qua còn gào thét vì chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng, giờ chỉ dám nằm im thin thít, kéo chăn trùm kín đầu. Nhưng những âm thanh từ ngoài kia vẫn luồn lách qua từng kẽ gỗ, từng lỗ thông hơi, bò vào trong nhà bà. Bà nghe rõ nhất là tiếng rống. Không phải tiếng trâu khỏe mạnh, mà là tiếng rống yếu ớt, đứt quãng, xa xăm lắm, như tiếng than khóc vọng về từ một nơi rất sâu thẳm, rất lạnh lẽo trên cánh đồng hoang vu. Tiếng rống nghe bi ai đến lạ, không giống tiếng trâu bà từng nghe bao giờ. Nó khiến bà rùng mình, cảm giác như linh hồn của những con vật đã chết đang quay về, hay tệ hơn, có thứ gì đó đang hành hạ chúng ngay cả sau khi chúng đã lìa đời.
Khắp Làng Kênh, hàng trăm con người cùng lúc nghe thấy những âm thanh đó. Tiếng gió rít ghê người, tiếng động như có vật gì đó đang di chuyển, và tiếng rống yếu ớt từ cánh đồng. Những âm thanh đó không lớn, nhưng đủ để gieo rắc nỗi kinh hoàng mới vào lòng những người dân đã quá sợ hãi. Họ không dám ra ngoài, không dám hé cửa nhìn. Chỉ biết nằm, ngồi, hoặc đứng im, lắng nghe màn đêm bí ẩn đang dày vò tâm trí họ bằng những tiếng động quái gở. Làng Kênh chìm trong sự im lặng của nỗi sợ hãi, chỉ có những âm thanh ma quái từ cánh đồng vọng lại, báo hiệu một đêm thứ năm kinh hoàng.”
“Sáng ngày thứ sáu, mặt trời còn chưa lên hết sau rặng tre cuối làng, vài người đàn ông gan dạ nhất Làng Kênh đã tụ tập ở đầu con đường đất dẫn ra bãi cỏ sau chuồng. Đêm qua họ đã nghe thấy những âm thanh kỳ lạ, và nỗi sợ hãi xen lẫn sự tò mò và ý chí phải tìm ra sự thật đã thúc đẩy họ hành động. Trưởng thôn đi đầu, vẻ mặt nghiêm trọng, tay cầm chiếc cuốc. Bên cạnh ông là Ông Sự, ánh mắt còn đầy nét sợ hãi sau đêm thứ tư nhưng bước chân quả quyết. Ông Năm lầm lũi theo sau, miệng lẩm nhẩm khấn vái gì đó, tay siết chặt chiếc xẻng. Khoảng ba người dân khỏe mạnh khác đi cùng.
Họ tiến ra bãi cỏ nơi xác những con trâu đầu tiên được phát hiện. Không khí buổi sớm mai se lạnh, nhưng mồ hôi vẫn lấm tấm trên trán họ. Cảnh tượng xác trâu đã được xử lý từ mấy ngày trước, chỉ còn lại nền đất trống và những vạt cỏ dập nát, nhưng bầu không khí u ám vẫn bao trùm. Họ bắt đầu đi quanh quẩn, mắt chăm chú nhìn xuống nền đất ẩm mềm sau những đêm mưa.
Đột nhiên, Ông Sự reo lên khe khẽ, giọng đầy ngạc nhiên lẫn sợ hãi.
“”Đây này! Các ông xem cái này!””
Mọi người cúi xuống. Trên nền đất bùn còn ướt, có những vết hằn kỳ lạ. Chúng không phải là dấu chân. Chúng là những vệt trượt dài, kéo theo cả bùn đất. Một vệt, rồi lại một vệt nữa, cắt ngang qua đám cỏ úa. Chúng rộng khoảng gang tay, kéo dài vài mét, ngoằn ngoèo như thể thứ gì đó rất nặng và trơn trượt đã di chuyển qua đây.
Trưởng thôn cau mày, dùng mũi cuốc khẽ chạm vào một vệt. “”Cái gì thế này? Không phải dấu chân người, cũng không giống dấu chân trâu.””
Ông Năm cẩn thận đi vòng quanh, đôi mắt tinh anh của người từng bao năm gắn bó với đồng bãi quét qua từng mét đất. Ông dừng lại cách đó không xa, bên một bụi cỏ voi mọc dày.
“”Đây nữa! Lạ quá!””
Những người còn lại lập tức chạy tới. Ở đây, không có vết trượt, nhưng những cụm cỏ voi lớn đã bị xoắn lại một cách bất thường. Chúng bị bện chặt vào nhau, tạo thành những vòng xoáy kỳ lạ, nhìn thô sơ nhưng đầy chủ ý, như những ký hiệu khó hiểu được vẽ trên nền đất bằng cỏ.
“”Cái gì thế này…?”” Một người dân thì thầm, giọng run run.
Ông Sự nhìn chằm chằm vào đám cỏ bị xoắn. “”Giống như… ai đó cố ý làm vậy.””
Trưởng thôn quỳ xuống, dùng tay rũ nhẹ đất bám trên một lọn cỏ bị xoắn. Cỏ vẫn xanh, nghĩa là chúng bị xoắn không quá lâu, có thể là đêm qua. Ông ngẩng lên nhìn quanh, vẻ mặt đầy lo lắng. Những vết trượt dài, những cụm cỏ xoắn thành ký hiệu… Chuyện gì đã xảy ra ở đây vào đêm qua? Những âm thanh kỳ lạ kia có liên quan gì đến những dấu vết này không? Nỗi sợ hãi vô hình từ màn đêm bỗng trở nên hữu hình, in dấu rõ ràng trên bùn đất bãi cỏ. Họ nhìn nhau, không ai nói thành lời, nhưng đều hiểu một điều: sự thật về những con trâu chết còn kinh hoàng hơn họ tưởng rất nhiều.”
“Mọi người nhìn chằm chằm vào những cụm cỏ bị xoắn, không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Ông Năm, người vốn lầm lũi, bỗng rùng mình một cái, khuôn mặt già nua chợt trắng bệch như tờ giấy. Đôi mắt ông mở to, run rẩy nhìn từ vết cỏ xoắn sang những vệt trượt dài trên bùn. Một nỗi sợ hãi khủng khiếp, nguyên thủy ùa đến chiếm lấy ông.
“”Không thể nào… Không thể nào là thật được…”” Ông Năm lẩm bẩm, giọng khô khốc.
Trưởng thôn thấy thái độ bất thường của ông Năm thì lo lắng hỏi: “”Ông Năm? Ông sao vậy? Ông biết những cái này là gì à?””
Ông Năm không trả lời ngay. Ông tiến lại gần cụm cỏ bị xoắn, cẩn thận đưa tay chạm vào nhưng rồi lại rụt lại như chạm phải lửa. Ông nhìn kỹ những vòng bện chặt, rồi lại quay sang nhìn những vết trượt trên đất, vẻ mặt ngày càng kinh hoàng.
Ông Sự khẽ nuốt nước bọt: “”Ông ơi, ông nói đi chứ. Những thứ này là cái gì?””
Ông Năm hít một hơi sâu, cố trấn tĩnh lại. Khuôn mặt ông giờ đây không còn vẻ sợ hãi đơn thuần nữa, mà là sự pha trộn giữa sợ hãi, bất lực và một niềm tin mãnh liệt vào điều ông sắp nói.
“”Đây… Đây là dấu chân của Kẻ Đêm.”” Ông Năm nói, giọng trầm khàn, mang theo âm hưởng của những câu chuyện xưa cũ.
“”Kẻ Đêm?”” Trưởng thôn cau mày, vẻ nghi ngờ. “”Đó là cái gì vậy, ông Năm?””
“”Trong truyền thuyết của làng ta, Kẻ Đêm là một… một thứ gì đó. Không phải người, không phải ma. Nó xuất hiện vào ban đêm, đi lại không tiếng động.”” Ông Năm giải thích, đôi mắt nhìn xa xăm như đang nhớ lại những lời răn dạy từ tổ tiên. “”Nó không giết chóc bằng vuốt hay răng. Nó… nó lấy đi sức sống.””
Ông Năm chỉ vào những vết trượt trên đất: “”Những vết này… Nó di chuyển bằng cách trượt lê trên mặt đất, lặng lẽ như bóng ma.”” Rồi ông chỉ vào những cụm cỏ bị xoắn: “”Còn những cái này… Những vòng xoáy này là ký hiệu của nó. Nó dùng cỏ cây, dùng vạn vật xung quanh để đánh dấu, để báo hiệu sự hiện diện của mình.””
“”Lấy đi sức sống?”” Một người dân hỏi, giọng run rẩy. “”Lấy đi sức sống của cái gì?””
“”Của vạn vật. Của cây cối, của sông nước… Nhưng đáng sợ nhất là nó rất thích lấy đi sức sống của gia súc, đặc biệt là trâu.”” Ông Năm đáp, ánh mắt đầy ám ảnh. “”Truyền thuyết kể rằng, những con vật bị Kẻ Đêm lấy đi sức sống sẽ chết mà không có bất kỳ dấu vết, không bệnh tật, không vết thương. Chỉ đơn giản là chết. Kiệt quệ sức sống.””
Mọi người đứng lặng đi. Những lời giải thích của Ông Năm nghe thật hoang đường, nhưng lại trùng khớp một cách đáng sợ với cái chết bí ẩn của ba mươi bảy con trâu. Không bệnh tật, không vết thương… chỉ đơn giản là chết. Và giờ là những dấu vết kỳ lạ này.
Ông Sự nhìn lại những vết trượt, những cụm cỏ xoắn, rồi nhìn sang Ông Năm, vẻ mặt vừa sợ hãi vừa có chút nửa tin nửa ngờ. Trưởng thôn nắm chặt cán cuốc, mồ hôi túa ra trên trán. Điều mà họ đối mặt không phải là bệnh dịch, không phải là kẻ trộm, mà là một thứ gì đó đến từ bóng tối, từ những câu chuyện cổ xưa nhất của Làng Kênh. Nỗi sợ hãi vô hình giờ đây đã có một cái tên: Kẻ Đêm. Và những dấu vết kinh hoàng này chính là bằng chứng cho thấy nó đã thực sự tồn tại, và đã ghé thăm bãi cỏ này vào đêm qua.”
“Một chiếc xe màu trắng bóng loáng từ từ tiến vào Làng Kênh, dừng lại ở đầu xóm. Cửa xe mở ra, một người đàn ông mặc sơ mi trắng, trông có vẻ là cán bộ huyện, bước xuống cùng hai người khác mang theo cặp và thái độ nghiêm túc. Đó là cán bộ huyện phụ trách nông nghiệp và hai chuyên gia (có lẽ là về môi trường hoặc địa chất, không phải thú y) được cử xuống để “”xem xét tình hình và trấn an dân””.
Trưởng thôn, vẻ mặt đầy lo lắng, vội vã tiến lại đón. Phía sau ông là Cụ Bát, Ông Sự, Ông Năm và một vài người dân khác, ánh mắt pha trộn giữa hi vọng và e ngại.
“”Chào các đồng chí,”” cán bộ huyện, tên là Thanh, nói, giọng điệu hơi sốt ruột. “”Tình hình thế nào rồi? Các đồng chí thú y báo cáo vẫn chưa rõ nguyên nhân.””
“”Báo cáo đồng chí,”” Trưởng thôn đáp, giọng run run. “”Tình hình… vẫn rất lạ. Hôm qua chúng tôi vừa tìm thấy thêm những dấu vết… rất kỳ lạ.””
Ông Thanh nhíu mày. “”Dấu vết gì? Còn bệnh dịch gì nữa sao?””
“”Không phải bệnh dịch, thưa đồng chí,”” Trưởng thôn lưỡng lự nhìn Ông Năm. Ông Năm tiến lên một bước, khuôn mặt vẫn còn ám ảnh bởi những gì đã thấy.
“”Mời các đồng chí ra bãi cỏ này ạ,”” Trưởng thôn dẫn đoàn ra khu vực bãi cỏ sau chuồng trâu.
Khi đến nơi, Ông Năm chỉ vào những cụm cỏ bị xoắn chặt, rồi những vệt trượt trên đất bùn. “”Đây, thưa các đồng chí. Chúng tôi tìm thấy những cái này. Vào đêm thứ tư… sau cái đêm trâu chết hết.””
Một trong hai chuyên gia, một người phụ nữ đeo kính cận, cúi xuống xem xét kỹ lưỡng. Người còn lại, một người đàn ông trung niên tóc bạc, đi vòng quanh nhìn ngó với vẻ hoài nghi.
“”Đây là gì?”” Ông Thanh hỏi, nhìn những dấu vết với vẻ khó hiểu.
Trưởng thôn hít một hơi sâu, thuật lại lời Ông Năm từ tối qua. “”Theo lời Ông Năm ở đây… là người chăn trâu lâu năm… thì đây là dấu vết của Kẻ Đêm. Một thứ… trong truyền thuyết của làng chúng tôi.””
Ông Thanh và hai chuyên gia nhìn nhau, rồi cùng phá lên cười nhỏ. Tiếng cười gằn, chứa đầy sự giễu cợt.
“”Kẻ Đêm?”” Chuyên gia tóc bạc lặp lại, giọng đầy mỉa mai. “”Truyền thuyết? Ông Năm, thời đại nào rồi mà ông còn tin vào mấy chuyện hoang đường đó?””
Chuyên gia nữ đeo kính cũng phụ họa: “”Đồng chí Trưởng thôn này, chúng tôi đến đây để tìm hiểu nguyên nhân khoa học, chứ không phải nghe chuyện ma quỷ. Những vết này… rất có thể là do gió lốc sau cơn mưa lớn làm cỏ bị xoắn. Còn vệt trượt… có thể là lợn rừng, hay động vật hoang dã nào đó đi qua?””
Ông Năm cảm thấy lòng tự trọng bị tổn thương. Ông cố gắng giữ bình tĩnh. “”Không phải vậy! Gió bão không thể xoắn cỏ thành hình thù như thế được. Động vật hoang dã không để lại vết trượt dài và lặng lẽ như vậy. Chúng tôi đã sống ở đây cả đời, chúng tôi biết!””
Ông Sự, người đã mất hết trâu, bức xúc lên tiếng: “”Đúng vậy! Trâu chúng tôi chết không có một vết xước, không bệnh tật! Ông thú y cũng bó tay rồi! Chỉ có chuyện này là giải thích được!””
Ông Thanh khoanh tay, vẻ mặt cứng rắn. “”Giải thích được? Bằng truyền thuyết ư? Tôi nói cho các đồng chí biết, những chuyện này chỉ là do người dân hoang mang quá độ, tự huyễn hoặc mình mà thôi. Có thể là hoang tưởng tập thể.””
Hoang tưởng tập thể? Từ đó như một gáo nước lạnh dội vào mặt những người dân đang sợ hãi. Cụ Bát, người luôn được kính trọng, giờ đây cảm thấy vô cùng bất lực.
“”Nhưng… những con trâu thì sao?”” Cụ Bát yếu ớt hỏi. “”Ba mươi bảy con đấy, thưa đồng chí! Chết không rõ nguyên nhân! Đó không phải hoang tưởng!””
Ông Thanh nhún vai. “”Chúng tôi sẽ cử đoàn khác xuống, có thể là chuyên gia về dịch tễ động vật ở tuyến cao hơn. Còn những cái gọi là ‘dấu vết’ này, tôi cho rằng không có giá trị khoa học. Có lẽ chúng ta nên tìm hiểu về tình hình tâm lý của bà con thì hơn.””
Thái độ khinh thường ra mặt của cán bộ huyện và chuyên gia khiến không khí trở nên cực kỳ căng thẳng. Họ hoàn toàn bác bỏ nỗi sợ hãi và những điều kỳ lạ mà dân làng đang đối mặt, gạt bỏ tất cả sang một bên với hai chữ “”hoang đường””. Niềm tin của dân làng vào điều bí ẩn đang hiện hữu đối đầu gay gắt với sự cứng nhắc, duy lý của chính quyền và giới khoa học từ bên ngoài. Hai thế giới, hai cách nhìn nhận hoàn toàn khác biệt, đang va chạm nhau ngay trên bãi cỏ nơi những con trâu đã chết một cách bí ẩn.”
“Ông Năm quay lưng, bước đi khỏi bãi cỏ, tiếng cười khẩy và giọng điệu mỉa mai của người cán bộ huyện và chuyên gia như bám riết lấy ông. Lòng tự trọng bị tổn thương, nhưng sâu thẳm bên trong, một sự kiên định cứng rắn trỗi dậy. Họ không tin ư? Họ nghĩ đó là hoang tưởng? Tùy họ. Nhưng ông biết có điều gì đó thực sự đang xảy ra, điều gì đó mà khoa học của họ không thể chạm tới.
Ông Năm trở về căn nhà nhỏ, nơi có những hòm cũ kỹ cất giữ biết bao ký ức và ghi chép của nhiều đời. Ông gạt bỏ bụi bặm, mở những hòm gỗ nặng trịch, lục tìm trong mớ sách cũ giấy đã ố vàng, những cuộn giấy da mỏng manh, những tập ghi chép viết tay xiêu vẹo. Thời gian trôi qua chậm chạp. Ông đọc từng trang, từng dòng, hy vọng tìm thấy điều gì đó, bất cứ điều gì, liên quan đến thứ kinh hoàng đã cướp đi đàn trâu của làng.
Mồ hôi lấm tấm trên trán, mắt ông mỏi nhừ. Đã mấy tiếng đồng hồ trôi qua. Ông gần như muốn bỏ cuộc. Nhưng rồi, trong đáy một chiếc hòm, tay ông chạm vào một tập giấy được bọc cẩn thận trong tấm vải mục. Mở ra, bên trong là những ghi chép cổ hơn cả những gì ông từng thấy. Chữ viết nhỏ li ti, mực đã nhạt nhòa, nhưng vẫn đọc được.
Ông Năm nâng niu tập giấy lên, cẩn thận lật từng trang. Và rồi, mắt ông dừng lại. Một đoạn ghi chép dài, với những từ ngữ cổ kính, nói về… Kẻ Đêm.
Ông chăm chú đọc, đọc đi đọc lại từng câu. Đoạn ghi chép miêu tả sự xuất hiện của Kẻ Đêm ở Làng Kênh từ hàng trăm năm trước, những tai họa nó mang lại. Rồi, ông tìm thấy thứ quan trọng nhất: cách đối phó với nó.
“”Kẻ Đêm không phải từ cõi trần, nhưng nó bị ràng buộc bởi một nơi trên đất này. Nơi đó hoặc là đất thiêng được bảo vệ, hoặc là nơi bị nguyền rủa đã vấy bẩn. Nó chỉ có thể bị suy yếu và xua đuổi khi kết nối của nó với nơi đó bị phá vỡ. Nghi lễ chỉ có hiệu lực vào một khoảnh khắc đặc biệt, khi ranh giới giữa hai thế giới mờ nhạt nhất… Lúc mặt trời lặn vào ngày thứ Bảy của tuần trăng khuyết cuối cùng của tháng Bảy âm lịch.””
Ông Năm như chết lặng. Nơi thiêng hoặc bị nguyền rủa? Khoảnh khắc đặc biệt? Nghi lễ? Tất cả những mảnh ghép rời rạc bỗng nhiên ăn khớp với nhau trong tâm trí ông. Ông nhìn ra cửa sổ. Mặt trời đang ngả bóng. Hôm nay là ngày thứ Năm. Nghĩa là ông chỉ còn hai ngày nữa. Hai ngày để tìm ra “”nơi đó”” và chuẩn bị “”nghi lễ””. Nỗi sợ hãi hòa lẫn với một tia hy vọng mong manh. Ông biết, dù những người kia có khinh bỉ thế nào, ông cũng phải thử. Đây có lẽ là cơ hội duy nhất.”
“Ông Năm gập tập giấy cũ lại, đôi mắt nheo nheo nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh mặt trời đã khuất sau rặng tre làng. “”Nơi đó… ràng buộc…”” Ông lẩm bẩm, những từ ngữ cổ cứ vang vọng trong đầu. Ông nhớ lại bãi cỏ, nơi ba mươi bảy con trâu nằm chết la liệt. Ông đã đi đi lại lại trên bãi cỏ đó không biết bao nhiêu lần, cảm nhận từng thớ đất, quan sát từng ngọn cây. Có một cảm giác kỳ lạ, một sự trống rỗng đến rợn người, dường như cái chết đã hút cạn sinh khí của vùng đất đó, đặc biệt là một khu vực nào đó.
Rồi, mảnh ghép cuối cùng hiện ra. Tập ghi chép cổ nhắc đến “”nơi đó””, nơi Kẻ Đêm bị ràng buộc. Những “”dấu hiệu trên cánh đồng”” mà ông cảm nhận được dường như chỉ về một hướng duy nhất. Hướng cuối làng. Hướng của bãi đất trống cạnh gốc đa cổ thụ.
Tim Ông Năm thắt lại. Gốc đa cổ thụ cuối làng. Nơi đó. Ngay lập tức, trong tâm trí ông hiện lên hình ảnh cái cây già cỗi với bộ rễ sần sùi, bóng tối luôn bao trùm dưới tán lá ngay cả vào ban ngày. Cạnh đó là một bãi đất trống, cỏ dại mọc um tùm, lởm chởm đá sỏi. Dân làng Kênh, từ già đến trẻ, đều tránh xa nơi này sau khi mặt trời lặn. Luôn có những lời đồn thổi, những câu chuyện thêu dệt về nơi đó. Có người nói đó là đất thánh của làng cũ bị bỏ hoang, có người lại khẳng định đó là nơi chôn cất một tội ác kinh khủng, một linh hồn bị nguyền rủa còn vương vấn. “”Nơi thiêng được bảo vệ, hoặc nơi bị nguyền rủa đã vấy bẩn,”” dòng chữ trong tập ghi chép chạy qua đầu ông. Nó khớp một cách đáng sợ.
Ông Năm đứng dậy, bước ra hiên nhà. Gió đêm se lạnh thổi qua, mang theo tiếng côn trùng rả rích và mùi ngai ngái của đất. Ông nhìn về phía cuối làng, về phía gốc đa ẩn mình trong bóng tối. Một cảm giác rờn rợn chạy dọc sống lưng, nhưng sự sợ hãi nhanh chóng bị thay thế bằng quyết tâm. Ông đã tìm thấy nơi đó. Hai ngày. Chỉ còn hai ngày nữa. Ông Năm siết chặt tay, ánh mắt dán chặt vào màn đêm, nơi ẩn chứa bí mật đáng sợ nhất của Làng Kênh.”
“Ông Năm nhìn về phía cuối làng, về phía gốc đa ẩn mình trong bóng tối. Một cảm giác rờn rợn chạy dọc sống lưng, nhưng sự sợ hãi nhanh chóng bị thay thế bằng quyết tâm. Ông đã tìm thấy nơi đó. Hai ngày. Chỉ còn hai ngày nữa. Ông Năm siết chặt tay, ánh mắt dán chặt vào màn đêm, nơi ẩn chứa bí mật đáng sợ nhất của Làng Kênh. Sáng hôm sau, ông Năm tìm gặp Trưởng thôn. Khuôn mặt già nua của ông hiện rõ sự mệt mỏi, nhưng đôi mắt lại ánh lên vẻ kiên định.
“”Trưởng thôn,”” ông Năm bắt đầu, giọng trầm đục, “”Tôi đã tìm ra manh mối.””
Trưởng thôn đang ngồi bên tách trà nóng, nghe vậy liền đặt tách xuống, vẻ mặt đầy mong chờ pha lẫn lo lắng. “”Manh mối gì, ông Năm? Ông tìm ra được nguyên nhân rồi sao?””
Ông Năm gật đầu chậm rãi. “”Cái chết của đàn trâu, những biến cố vừa qua… tất cả đều liên quan đến một thứ. Kẻ Đêm. Và tôi tin nó bị ràng buộc ở một nơi cụ thể trong làng.”” Ông ngừng lại, nuốt nước bọt. “”Gốc đa cổ thụ cuối làng.””
Trưởng thôn nhíu mày. “”Gốc đa? Nơi đó… ai chẳng biết là nơi chẳng lành. Nhưng liên quan gì đến Kẻ Đêm và trâu chết?””
Ông Năm giải thích về tập ghi chép cổ, về những dấu hiệu ông cảm nhận được trên bãi cỏ chết, về sự khớp nối đáng sợ với địa điểm gốc đa. “”Sách cổ nói, nơi đó là nơi Kẻ Đêm bị ràng buộc từ xa xưa. Năng lượng của nó tích tụ ở đó.””
“”Vậy… có cách nào không?”” Trưởng thôn hỏi, giọng run run.
“”Có,”” ông Năm đáp, mắt nhìn thẳng vào Trưởng thôn. “”Nhưng rất nguy hiểm. Sách cổ nói Kẻ Đêm mạnh nhất vào những đêm mưa bão lớn. Đó là lúc nó vùng vẫy mạnh nhất khỏi sự ràng buộc. Nhưng… đó cũng là lúc lớp ràng buộc tạm thời bị suy yếu bởi năng lượng hỗn loạn của tự nhiên. Chỉ có lúc đó mới có thể thực hiện nghi lễ xua đuổi, gia cố lại ràng buộc, hoặc… tiêu diệt nó vĩnh viễn nếu đủ sức mạnh.””
“”Mưa bão lớn…”” Trưởng thôn lẩm bẩm. “”Đài dự báo nói đêm mai, đêm thứ sáu, sẽ có một trận bão rất lớn đổ bộ. Lớn hơn lần trước nhiều.””
Ông Năm gật đầu. “”Đúng vậy. Đó là cơ hội duy nhất. Cũng là canh bạc cuối cùng.””
Trưởng thôn im lặng hồi lâu, ánh mắt dao động giữa sự sợ hãi và niềm hy vọng mong manh. Cả làng đã quá kiệt quệ, quá sợ hãi. Để mặc tình hình này tiếp diễn chỉ là chờ chết. Nhưng ra gốc đa trong đêm bão để đối đầu với thứ chưa ai hiểu rõ? Đó chẳng khác nào tự sát.
“”Ông Năm,”” Trưởng thôn hít một hơi sâu, “”ông có chắc không? Tính mạng con người đấy.””
“”Tôi không chắc. Nhưng tôi tin vào những gì sách cổ ghi lại, và những gì tôi cảm nhận được. Nếu không làm gì, chúng ta sẽ mất tất cả. Gia súc, mùa màng, và rồi… có thể cả con người.””
Ánh mắt của Trưởng thôn dần kiên định lại. Ông nhìn ra cửa sổ, nơi bầu trời đang âm u dần đi. “”Được rồi. Canh bạc cuối cùng. Nhưng không thể mạo hiểm cả làng. Chỉ một nhóm nhỏ thôi. Những người dũng cảm nhất, tin tưởng nhất.””
Ngay buổi chiều hôm đó, một nhóm nhỏ được thành lập. Ngoài ông Năm và Trưởng thôn, còn có ba người đàn ông khỏe mạnh, gan dạ nhất làng, tình nguyện tham gia dù lòng vẫn nặng trĩu lo âu. Họ bắt đầu chuẩn bị những “”vật phẩm”” mà ông Năm hướng dẫn: những chiếc bùa cũ kỹ, những vật dụng nghi lễ đơn giản, và cả những vật sắc nhọn để phòng thân. Không ai nói nhiều. Sự căng thẳng bao trùm lên từng người.
Thời gian trôi đi chậm chạp. Buổi tối thứ năm, cả làng lại đóng chặt cửa, nhưng lần này không chỉ vì sợ hãi Kẻ Đêm, mà còn vì sự dự báo về cơn bão khủng khiếp sắp tới.
Đêm thứ năm trôi qua trong tĩnh lặng đáng sợ. Sáng thứ sáu, gió đã bắt đầu mạnh lên, bầu trời xám xịt. Nhóm nhỏ của Trưởng thôn và ông Năm kiểm tra lại lần cuối các vật phẩm, ánh mắt trao đổi sự quyết tâm và cả sự bất an. Đêm nay. Canh bạc cuối cùng. Tại gốc đa cổ thụ cuối làng. Trong tâm bão.”
“Đêm thứ sáu đổ bộ, không khí nặng trịch như bị nén lại. Cơn bão đến đúng như dự báo, thậm chí còn hung dữ hơn. Mưa như trút nước, kèm theo gió gào rít từng hồi, quật mạnh vào mái nhà, cây cối. Sấm sét giáng xuống liên hồi, chiếu sáng cả bầu trời xám xịt trong những khoảnh khắc chớp nhoáng.
Nhóm của Trưởng thôn, gồm ông Năm và ba người đàn ông khỏe mạnh, gan dạ nhất làng, căng mình bước ra khỏi nhà. Gió táp vào mặt rát buốt, nước mưa quất ngang như roi. Họ cúi đầu, nép mình dưới lớp áo mưa mỏng manh, cố gắng di chuyển về phía cuối làng, nơi có gốc đa cổ thụ bí ẩn. Mỗi bước chân đều nặng trĩu, không chỉ vì bùn đất lầy lội mà còn vì nỗi sợ hãi đang gặm nhấm từ bên trong.
Cuối cùng, họ cũng đến nơi. Gốc đa cổ thụ đứng sừng sững trong màn đêm bão tố, giống như một con quái vật khổng lồ. Những cành rễ buông xuống đung đưa điên cuồng trong gió, tạo nên những hình thù kỳ dị. Ánh chớp lóe lên liên tục khiến cảnh vật càng thêm ma quái. Không khí xung quanh gốc đa lạnh lẽo hơn hẳn, một cái lạnh buốt xương không chỉ từ nước mưa. Mùi ẩm mục và một thứ mùi khó tả, tanh tưởi phảng phất trong gió.
Họ dựng tạm tấm bạt nhỏ để che chắn cho ông Năm thực hiện nghi lễ. Dù đã chuẩn bị tâm lý, sự u ám và đáng sợ của nơi này vẫn khiến tim họ đập thình thịch trong lồng ngực. Ba người đàn ông cầm chắc những vật phòng thân trong tay, mắt đảo liên tục trong bóng đêm nhá nhem.
Ông Năm, với vẻ mặt kiên định nhưng bàn tay hơi run rẩy, bắt đầu bày biện những vật phẩm đơn giản: vài lá bùa cũ kỹ, một bát nước nhỏ, một vài đồ vật bằng kim loại. Ông lẩm bẩm những câu chú cổ, giọng nói chìm lẫn trong tiếng mưa gió và sấm sét.
Khi ông Năm đọc đến đoạn chú quan trọng, một luồng gió lạnh buốt đột ngột ập tới, mạnh hơn bất kỳ cơn gió bão nào từ nãy đến giờ. Luồng gió như xuyên thấu qua quần áo, chạm đến tận xương tủy. Đồng thời, một tia sét lớn chẻ ngang bầu trời, chiếu sáng rực rỡ trong tích tắc. Trong ánh chớp trắng lóa ấy, họ thề là họ đã thấy… một bóng đen khổng lồ, hoặc một hình thù méo mó nào đó, lướt nhanh qua thân cây cổ thụ, rồi biến mất ngay vào bóng tối dày đặc.
Một tiếng rên rỉ ghê rợn, hoặc như tiếng đất đá cọ xát dưới lòng đất, đột ngột vọng lên. Nó nghe như tiếng ai đó đang đau đớn, đang cố vùng vẫy thoát ra. Tiếng động phát ra từ phía gốc đa, khiến tất cả giật mình lùi lại. Ba người đàn ông siết chặt vật phòng thân, mồ hôi túa ra dù trời rất lạnh. Trưởng thôn nuốt khan, ánh mắt hoảng loạn nhìn về phía ông Năm.
Nỗi sợ hãi tột độ bao trùm lấy từng người trong nhóm. Nó lạnh lẽo và chân thực, không chỉ là sợ bão hay sợ bóng tối, mà là sợ một thứ gì đó tà ác, mạnh mẽ đang hiện diện ngay trước mặt. Bản năng mách bảo họ hãy quay đầu bỏ chạy ngay lập tức. Nhưng nghĩ đến số phận của cả làng, nghĩ đến đàn trâu đã chết, đến biến cố nhà Bà Lý, họ lại cố gắng đứng vững.
Ông Năm vẫn tiếp tục đọc chú, mồ hôi chảy ròng ròng trên khuôn mặt già nua. Giọng ông run run nhưng vẫn kiên định. Ông biết Kẻ Đêm đã cảm nhận được sự hiện diện của họ. Nó đang tức giận. Và nó đang cố gắng chống cự sự ràng buộc. Tiếng động dưới gốc đa ngày càng lớn hơn, nghe như có thứ gì đó đang cào cấu, đang đập phá để thoát ra.
Nhóm người nhìn nhau. Trong mắt họ là sự kinh hoàng, nhưng cũng là sự quyết tâm không lùi bước. Họ phải đối mặt với bóng tối này. Bất kể giá nào.”
“Sáng ngày thứ bảy, cơn bão đêm qua đã tan, chỉ còn những giọt mưa nhỏ rả rích trên mái nhà và mặt đất lầy lội. Bầu trời vẫn xám xịt, không một tia nắng. Dân làng Kênh, sau những đêm kinh hoàng đóng cửa im lìm, bắt đầu thận trọng hé mở then cài.
Họ rón rén bước ra ngoài, ánh mắt đầy sợ hãi và nghi ngại. Không có tiếng thét nào vang lên từ các chuồng trâu hay góc vườn nữa. Không có thêm con vật nào nằm chết cứng với đôi mắt trợn ngược. Sự im lặng bất thường bao trùm lấy ngôi làng. Nó không phải là sự yên bình, mà là sự tĩnh lặng đầy ám ảnh sau một cơn ác mộng.
Những khuôn mặt khắc khổ, thiếu ngủ nhìn nhau dò hỏi. Tai họa dường như đã dừng lại.
Đúng lúc đó, những người đứng ngoài hiên nhà ở đầu xóm chợt nhìn về phía gốc đa cổ thụ cuối làng. Từ xa, một nhóm người đang lầm lũi tiến về. Đó là Trưởng thôn, Ông Năm và ba người đàn ông khỏe mạnh đã cùng nhau ra đi trong đêm bão tố. Họ ướt sũng từ đầu đến chân, quần áo rách bươm, mặt mày bơ phờ, dính đầy bùn đất. Mỗi bước chân đều nặng trĩu, dường như rút cạn sinh lực cuối cùng.
Dân làng tụ tập lại, hồi hộp nhìn nhóm người đến gần. Họ thấy rõ vẻ mệt mỏi tột độ, xen lẫn sự khắc khổ và một nỗi buồn sâu thẳm trên khuôn mặt của những người vừa trải qua một đêm đối mặt với bóng tối.
Trưởng thôn gật đầu yếu ớt với dân làng. Ông Năm, người trông có vẻ kiệt sức nhất, dừng lại trước đám đông đang nín thở chờ đợi. Giọng ông khàn đặc, chỉ đủ nghe trong không khí ẩm lạnh.
“”Nó… nó tạm đi rồi…”” Ông Năm nói khẽ, ánh mắt xa xăm nhìn về phía gốc đa mờ ảo trong màn mưa. “”Nhưng cái giá phải trả… không hề nhỏ.””
Ông không giải thích thêm. Những người đàn ông đi cùng ông cũng chỉ lặng lẽ gật đầu, không ai thốt nên lời. Họ đã thấy gì, đã trải qua những gì dưới gốc đa đêm qua, có lẽ chỉ họ mới biết.
Dân làng Kênh đã sống sót qua những đêm bão tố và kinh hoàng. Kẻ Đêm tạm thời biến mất. Nhưng sự mất mát về đàn trâu, những tiếng thét ghê rợn vang vọng trong đêm, và nỗi sợ hãi tột cùng đã hằn sâu vào tâm trí họ. Ngôi làng yên bình ngày nào giờ mang trên mình những vết sẹo vô hình. Cuộc sống sẽ tiếp diễn, nhưng ký ức về những đêm kinh hoàng đó sẽ mãi là nỗi ám ảnh, nhắc nhở về sự tồn tại của những thế lực không thể lý giải, và cái giá phải trả để giành lấy sự bình yên.
Bình minh xám xịt của ngày thứ bảy phủ xuống làng Kênh. Không còn tiếng khóc than, không còn tiếng kêu rên của loài vật. Chỉ còn sự im lặng và những ánh mắt nhìn nhau đầy sẻ chia nhưng cũng chứa đựng nỗi buồn khôn nguôi. Người ta bắt đầu dọn dẹp những cành cây gãy đổ, lợp lại mái nhà bị tốc. Cuộc sống vẫn phải tiếp diễn. Những con người Kênh đã trải qua giông bão, không chỉ từ cơn bão vật lý đêm qua mà còn từ cơn bão của nỗi sợ hãi và mất mát. Họ đã sống sót, cùng nhau đối mặt và vượt qua. Có thể không ai hiểu rõ chuyện gì đã thực sự xảy ra, Kẻ Đêm là gì, và nó đã đi đâu. Nhưng điều quan trọng là tai ương đã tạm dừng. Dù vết thương lòng còn đó, dù cảnh vật tiêu điều, họ vẫn còn nhau. Bài học về sự đoàn kết, về lòng kiên cường khi đối mặt với nghịch cảnh, và về giá trị của cuộc sống bình dị bỗng trở nên sâu sắc hơn bao giờ hết. Ánh sáng cuối đường hầm không phải là một bình minh rực rỡ, mà là một bình minh xám xịt, nhắc nhở rằng dù đã vượt qua, những gì đã mất đi không thể lấy lại, và những ký ức đau thương sẽ luôn là một phần của họ. Nhưng chính những vết sẹo ấy lại là minh chứng cho sức mạnh của con người, cho khả năng hồi sinh từ tro tàn. Làng Kênh sẽ dần bình yên trở lại, nhưng sự bình yên đó mang theo một tầng nghĩa mới, được đánh đổi bằng sự thấu hiểu sâu sắc hơn về cuộc đời, về ranh giới mong manh giữa bình an và hiểm nguy.”

