Cha ᴍấᴛ, mình mẹ ᴛầɴ ᴛảᴏ ɴᴜôɪ 8 người con trưởng thành đến lúc ɢɪà ốᴍ ʙệɴʜ ᴛậᴛ con đᴜổɪ mẹ ra ᴄʜᴜồɴɢ ʜᴇᴏ ᴄũ ngoài vườn ở…3 tháng sau tất cả quỳ gối xin tha thứ nhưng đã quá muộn 👇
𝟷𝟾 ᴛᴜổɪ, bà ʟấʏ ᴄʜồɴɢ – một người đàn ông hiền lành nhưng ɴɢʜèᴏ. ʜᴀɪ ʙàɴ ᴛᴀʏ ᴛʀắɴɢ, bà cùng chồng dựng nên túp lều tranh, ngày ʟàᴍ ᴛʜᴜê đêᴍ ᴄấʏ lúa. Rồi chồng ᴍấᴛ sớᴍ, để lại 8 đứᴀ ᴄᴏɴ ɴʜᴇᴏ ɴʜóᴄ. Người ta bảo: “Một mẹ ɴᴜôɪ ᴛáᴍ ᴄᴏɴ thì dễ, ᴛáᴍ ᴄᴏɴ ɴᴜôɪ một mẹ lại ᴋʜó ᴠô ᴄùɴɢ.”
Bà Tư chẳng tin. Suốt 40 năm, bà ᴛầɴ ᴛảᴏ sớᴍ ᴋʜᴜʏᴀ, ʙáɴ từng rổ rau, ɢáɴʜ ᴛừɴɢ ʙó ᴄủɪ, ăɴ ᴄơᴍ ᴄʜᴀɴ ɴướᴄ ᴍᴜốɪ để ᴅàɴʜ ᴛɪềɴ nuôi con. Nhà nào trong làng cũng biết, bà Tư “có bàn tay vàng” – ai nhờ gì cũng làm, từ đan lát, gánh đất, hái cà.
Còn 𝟾 đứᴀ ᴄᴏɴ, ʟớɴ ʟêɴ mỗi đứa một nơi. Đứa ʟàᴍ ᴄôɴɢ ɴʜâɴ, đứa ʙᴜôɴ ʙáɴ, đứa ra phố, đứa nào cũng có nhà cao cửa rộng, xe hơi, điện thoại xịn. Nhưng khi bà Tư bắt đầu ʏếᴜ, ʟưɴɢ ᴄòɴɢ, ᴄʜâɴ ʀᴜɴ, ᴋʜôɴɢ ᴄòɴ ʟᴀᴏ độɴɢ được nữa… Thì ai cũng bận. Ai cũng viện cớ: “Mẹ ở với con này chật”, “con kia còn ᴄᴏɴ ɴʜỏ”, “mẹ về ǫᴜê cho thoáng.”
Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Sau những lời thoái thác lạnh lùng ấy, một ngày, người ta thấy Bà Tư lầm lũi gom góp những đồ đạc ít ỏi của mình. Tấm lưng còng thêm oằn xuống, đôi chân run rẩy cố gắng bước đi. Từng chiếc áo bạc màu, chiếc chăn cũ sờn, vài cái bát đĩa mẻ được gói ghém cẩn thận trong một chiếc túi vải đã phai màu. Bà Tư nặng nhọc vác chúng qua khoảng sân, hướng về phía chuồng heo cũ nằm khuất sau vườn.
Tám người con, mỗi đứa một góc, đứng khoanh tay nhìn. Ánh mắt họ vô cảm, trống rỗng như những bức tường đá. Không một ai bước tới đỡ đần, không một lời hỏi han, dù chỉ là xã giao. Tiếng thở dài nặng nhọc của Bà Tư hòa vào sự im lặng đáng sợ, nhưng không ai bận tâm. Họ chỉ đứng đó, như những pho tượng đá, mặc cho người mẹ yếu ớt từng một thời “bàn tay vàng” đang vật lộn với gánh nặng cuộc đời.
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhăn nheo của Bà Tư, rồi lại một giọt nữa. Nỗi tủi nhục và đau đớn tột cùng như hàng ngàn mũi kim châm vào tim bà. Bàn tay vàng một thời tần tảo, giờ đây chỉ còn là đôi bàn tay gầy guộc, run rẩy bấu víu vào chiếc túi vải. Bà Tư cảm thấy như mình đang chết dần chết mòn trong chính căn nhà mà bà đã đổ mồ hôi, nước mắt để xây dựng. Bà chỉ còn biết nuốt ngược những tiếng nấc nghẹn ngào, lê từng bước nặng trĩu về phía căn chuồng cũ, nơi mà định mệnh nghiệt ngã đang chờ đợi bà.
Bà Tư lê tấm thân gầy gò vào trong chuồng heo cũ. Mùi hôi thối, ẩm mốc xộc thẳng vào mũi, khiến bà ho sặc sụa. Bốn bức tường tróc lở, lạnh lẽo đến thấu xương. Ánh sáng yếu ớt từ khe cửa sổ nhỏ không đủ soi rõ những vết bẩn cáu bẩn bám đầy. Bà đặt vội túi đồ xuống nền đất ẩm ướt, rồi khuỵu gối, ngồi tựa vào một góc tường. Nước mắt không còn chảy ra nữa, chỉ còn lại sự câm lặng đáng sợ trong tâm hồn. Bà Tư biết, cuộc đời mình đã thực sự kết thúc tại nơi đây.
Đêm đầu tiên trong chuồng heo, Bà Tư trằn trọc không ngủ. Cái lạnh từ nền đất thấm vào từng thớ thịt, từng khớp xương đã mỏi mòn. Tiếng gió rít qua khe cửa, tiếng côn trùng rỉ rả như bản nhạc tang thương của chính cuộc đời bà. Trong bóng tối đặc quánh, những ký ức chợt ùa về, rõ ràng như thước phim quay chậm. Bà Tư nhớ về ngày mình tròn 18 tuổi, về người chồng hiền lành, về túp lều tranh nghèo khó nhưng tràn ngập tiếng cười. Bà nhớ những năm tháng tần tảo suốt 40 năm, với đôi “bàn tay vàng” không quản ngại khó khăn. Nhớ những đêm khuya bà thức trắng vá áo, nhặt nhạnh từng hạt gạo, để rồi sáng ra lại tiếp tục cày cuốc, gánh vác miếng cơm manh áo cho tám đứa con nheo nhóc.
Bà Tư nhớ như in tiếng cười nói giòn tan của các con khi chúng còn thơ bé, những bàn tay nhỏ xíu bám chặt lấy vạt áo mẹ. Bà đã từng ăn “cơm chan nước muối” để dành từng đồng cho con được no ấm, được đến trường. Giờ đây, những đứa con ấy đang sống trong “nhà cao cửa rộng”, đi “xe hơi, điện thoại xịn”, còn bà, người mẹ “yếu, lưng còng, chân run” thì bị đẩy ra nơi chuồng heo hôi hám này.
Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng, khô khốc. Bà Tư đưa tay ôm chặt lấy lồng ngực đang đau nhói. Nỗi cô đơn gặm nhấm tâm hồn bà, như hàng ngàn con sâu đang đục khoét. Bà khóc, lặng lẽ và không tiếng động, sợ rằng tiếng khóc sẽ đánh thức những linh hồn vô cảm đang say giấc trong những ngôi nhà ấm cúng kia. Lời người ta bảo bỗng vang vọng bên tai: “Một mẹ nuôi tám con thì dễ, tám con nuôi một mẹ lại khó vô cùng.” Bà Tư nhắm nghiền mắt, nước mắt chảy ngược vào trong, mặn chát đến tận đáy lòng.
Nắng nhạt leo lét qua khe hở trên mái chuồng, cố gắng chạm tới nền đất ẩm ướt. Nhiều tuần đã trôi qua kể từ đêm đầu tiên Bà Tư đặt chân vào nơi đây. Mỗi ngày, cái lạnh giá, mùi hôi thối và sự thiếu thốn đã bào mòn sức sống của bà nhanh hơn bất cứ thứ gì. Thân hình Bà Tư giờ đây chỉ còn là một bộ xương bọc da, những đường gân xanh nổi rõ trên đôi tay gầy guộc.
Một cơn ho khan xé cổ họng, khiến bà bật người, ngực đau nhói. Bà Tư ôm chặt lấy mình, cố gắng nén cơn ho nhưng vô ích. Tiếng ho cứ thế vang lên khô khốc trong không gian chật hẹp, yếu ớt và đầy xót xa. Đôi mắt trũng sâu, quầng thâm hiện rõ, nhìn vô định vào bức tường ẩm mốc.
Sáng nay, Bà Tư cố gắng đứng dậy. Từng khớp xương trên cơ thể bà kêu răng rắc, đau nhức như bị hàng ngàn mũi kim châm. Đôi chân run rẩy, mềm nhũn không còn sức lực. Bà phải vịn chặt lấy vách chuồng loang lổ, bám từng chút một, kéo lê tấm thân mệt mỏi. Mỗi bước đi là một sự tra tấn, một cuộc vật lộn với chính cơ thể đang ngày một rã rời.
Bà Tư thở dốc, tựa hẳn vào tường, hơi thở đứt quãng. Bà khép hờ mi, mệt mỏi đến cùng cực. Trong mơ hồ, bà lại nghe thấy tiếng cười nói rộn ràng của những đứa cháu nhỏ từ xa vọng lại, tiếng xe máy nổ máy, tiếng nhạc xập xình từ những ngôi nhà cao cửa rộng kia. Chúng như những nhát dao vô hình, đâm vào trái tim đang rỉ máu của bà. “Chúng nó… vẫn đang sống tốt,” Bà Tư thầm nghĩ, giọng khản đặc, chua chát. Bà Tư nhắm chặt mắt, chỉ mong một giấc ngủ thật dài, không mộng mị, không nỗi đau.
Bà Sáu xách làn rau, bước chầm chậm đến con hẻm quen thuộc. Mấy hôm nay không thấy Bà Tư đâu, lòng bà cứ thấp thỏm không yên. Gõ cửa mấy lần ở căn nhà cao cửa rộng của các con, Bà Sáu chỉ nghe tiếng nhạc xập xình cùng tiếng cười nói vọng ra, nhưng không một ai ra mở. Bà Sáu nhíu mày, tự hỏi Bà Tư đi đâu. Thường ngày, dù yếu, Bà Tư vẫn hay ngồi ở hiên nhà, nhìn ra cổng.
Lòng đầy bất an, Bà Sáu quyết định đi vòng ra vườn sau. Nắng chiều hắt hiu rọi xuống những luống rau giờ đã bỏ hoang, cỏ dại mọc lút đầu. Cảnh tượng tiêu điều đến lạ. Bà Sáu gọi khẽ: “Bà Tư ơi! Bà Tư có ở đây không?”. Chỉ có tiếng gió xào xạc đáp lại. Bước chân Bà Sáu dần đưa bà đến gần chuồng heo cũ ngoài vườn, nơi ngày xưa Bà Tư từng chăm bẵm từng con vật.
Một bóng người lầm lũi, co ro trong góc tối của chuồng heo cũ ngoài vườn đập vào mắt Bà Sáu. Bà giật mình, đôi mắt nheo lại cố nhìn rõ. Trái tim Bà Sáu như bị bóp nghẹt khi bà nhận ra tấm lưng gầy gò, mái tóc bạc phơ ấy chính là Bà Tư. Toàn thân Bà Tư run rẩy, bà đang tựa vào vách tường ẩm mốc, đôi mắt nhắm nghiền như một xác chết. Mùi hôi thối nồng nặc xộc vào mũi, hòa lẫn với mùi ẩm mốc, lạnh lẽo.
Bà Sáu đứng sững sờ, hai tay ôm miệng. Nước mắt lã chã tuôn rơi. Bà không thể tin vào mắt mình. Người Bà Tư tần tảo, người Bà Tư một đời vất vả nuôi tám người con khôn lớn, giờ lại đang ở trong chuồng heo. Bà Sáu không kìm được nữa, bà buông làn rau, chạy đến, quỳ sụp xuống bên cạnh Bà Tư, vòng tay ôm chặt lấy tấm thân gầy gò lạnh toát. Bà Sáu nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào xé lòng.
BÀ SÁU
(Nức nở)
Trời đất ơi bà Tư! Sao bà lại ra nông nỗi này?
Bà Sáu ôm chặt lấy Bà Tư, nước mắt không ngừng tuôn rơi. Tấm thân gầy guộc của Bà Tư lạnh ngắt, nhẹ bẫng. Bà Sáu đau xót xoa xoa tấm lưng còng, tự trách mình đã không để ý sớm hơn. Bà Tư cựa mình, đôi mắt lờ đờ hé mở, nhìn Bà Sáu bằng ánh mắt trống rỗng, vô hồn.
BÀ TƯ
(Thều thào)
Cô Sáu… sao cô lại ở đây?
BÀ SÁU
(Nghẹn ngào)
Bà Tư ơi, bà làm sao thế này? Sao lại ra đây ở? Trời đất ơi!
Bà Sáu đỡ Bà Tư ngồi dậy, cố gắng phủi đi những bụi bẩn, rơm rác bám trên người bà. Lòng bà quặn thắt khi nhìn thấy bộ quần áo cũ kỹ, rách vá và mùi ẩm mốc bám chặt. Bà Sáu vội vàng chạy về nhà, không quên dặn Bà Tư ngồi yên đó. Chẳng mấy chốc, bà quay lại với một chiếc chăn mỏng, một bát cháo nóng hổi và chai dầu gió.
Trong những ngày tiếp theo, chuồng heo cũ ngoài vườn không còn là nơi lạnh lẽo, hôi hám như trước. Bà Sáu thường xuyên qua lại thăm nom, dọn dẹp sơ sài, mang cho Bà Tư bát cháo nóng, tấm chăn ấm. Mỗi lần Bà Sáu mang thức ăn đến, Bà Tư lại nhìn bà với ánh mắt biết ơn nhưng luôn miệng từ chối.
BÀ TƯ
(Thều thào)
Cô Sáu đừng bận tâm, tôi quen rồi. Cứ để tôi một mình.
BÀ SÁU
(Đặt bát cháo xuống)
Bà ăn đi cho nóng. Gầy rộc cả người rồi còn gì.
BÀ TƯ
(Lắc đầu yếu ớt)
Tôi không đói đâu. Cô Sáu đừng bận tâm, tôi quen rồi, con cái tôi chúng nó bận lắm. Chúng nó… chúng nó không có thời gian đâu.
Dù ngoài miệng Bà Tư luôn nói không muốn làm phiền, ánh mắt bà lại ánh lên sự ấm áp khó tả mỗi khi Bà Sáu đến. Bà Sáu biết, Bà Tư cảm kích vô cùng, chỉ là bà đã quá quen với việc phải tự mình chịu đựng. Bà Sáu ngồi cạnh Bà Tư, xoa xoa đôi tay gầy guộc của bà, lòng trĩu nặng. Bà Tư giờ đây yếu ớt, lưng còng, chân run, không còn chút sức sống.
BÀ SÁU
(Thở dài)
Bà Tư à… Con cái gì mà…
BÀ TƯ
(Ngắt lời, giọng yếu ớt nhưng kiên định)
Thôi, cô Sáu. Đừng nói nữa. Ai nấy đều có số.
Bà Sáu chỉ im lặng, biết rằng có nói gì cũng vô ích. Bà nhìn quanh chuồng heo ẩm thấp, lòng đau như cắt. Lời người ta bảo cứ vang vọng trong đầu bà: “Một mẹ nuôi tám con thì dễ, tám con nuôi một mẹ lại khó vô cùng.” Và giờ đây, câu nói ấy đang hiển hiện rõ ràng trước mắt bà.
Bà Sáu vẫn đều đặn mang cháo, mang thuốc sang cho Bà Tư ở chuồng heo cũ ngoài vườn. Những bước chân bà qua lại con đường làng nhỏ hẹp, những lần bà cúi người vào chốn ẩm thấp ấy không thể nào qua mắt những người hàng xóm tò mò. Ban đầu là những cái nhìn thoáng qua, rồi dần biến thành những lời xì xào, bàn tán.
Một buổi chiều nọ, tại quán nước ven đường, Bà Hai, người bán trầu cau, thì thầm với Bà Ba, người vừa đi chợ về.
BÀ HAI
(Kéo Bà Ba lại gần)
Bà Ba ơi, bà có nghe chuyện gì chưa? Cái Bà Tư đó…
BÀ BA
(Mắt láo liên, hạ giọng)
Chuyện gì mà cô Sáu cứ lén lút qua chuồng heo nhà bà ấy hoài vậy? Bộ có gì mờ ám hả?
BÀ HAI
Mờ ám gì đâu! Là tội nghiệp đó bà! Bà Tư bị mấy đứa con trời đánh của bả đuổi ra đó ở đó! Nghe nói ở được hơn ba tháng rồi!
Cả quán nước như lặng đi. Một lát sau, tiếng rì rầm lại nổi lên, lớn dần. Tin tức như một đám cháy rừng, lan nhanh khắp Ngôi làng. Từ đầu làng đến cuối xóm, từ chợ búa đến những buổi tụ tập cuối ngày, câu chuyện về sự bất hiếu của tám người con Bà Tư trở thành đề tài nóng hổi nhất.
NGƯỜI LÀNG 1
(Giọng đầy phẫn nộ)
Trời đất ơi, một đời tần tảo của Bà Tư, bàn tay vàng của bà ấy nuôi tám đứa con ăn học thành tài, giờ chúng nó dám đối xử với mẹ già như vậy sao?
NGƯỜI LÀNG 2
(Gật gù, ánh mắt khinh miệt)
Thấy chưa, cái câu “Một mẹ nuôi tám con thì dễ, tám con nuôi một mẹ lại khó vô cùng” đúng y chang. Nhìn xem, đứa nào cũng nhà cao cửa rộng, xe hơi, điện thoại xịn, mà để mẹ già yếu, lưng còng, chân run nằm xó chuồng heo!
Những lời lẽ cay nghiệt, nặng nề bắt đầu vang vọng khắp nơi. Dân làng nhìn tám người con bằng ánh mắt khinh bỉ, thậm chí là thù hằn. Mỗi khi một trong số tám người con xuất hiện, dù là đi trên chiếc xe hơi bóng loáng hay ăn mặc sang trọng, họ đều nhận về những cái bĩu môi, những cái lườm nguýt lạnh băng.
NGƯỜI LÀNG 3
(Chỉ trỏ, khạc nhổ)
Cái lũ con cái nhà đó đúng là cầm thú! Trời không dung đất không tha! Mấy đứa không xứng đáng làm người!
Những lời mắng chửi công khai, không chút che giấu, đổ ập lên đầu những người con. Họ cảm nhận được sự ghẻ lạnh, bị tẩy chay rõ rệt. Không ai còn muốn nói chuyện, trao đổi hay làm ăn với họ nữa. Ngôi làng vốn yên bình giờ đây như một tòa án lớn, và tám người con Bà Tư chính là những kẻ bị mang ra xét xử, bị xã hội lên án một cách gay gắt nhất. Tiếng xì xào, bàn tán không ngừng nghỉ, biến thành những nhát dao vô hình cứa vào danh dự của từng người con, dù họ cố gắng tỏ ra thờ ơ, không bận tâm. Nhưng trong sâu thẳm, sự tức giận và xấu hổ đã bắt đầu len lỏi.
Những lời xì xào, bàn tán như sóng ngầm cuộn chảy, cuối cùng cũng bùng lên thành những đợt sóng dữ dội, đánh trực diện vào tám người con của Bà Tư.
Người con trai thứ ba, anh Long, vừa bước xuống chiếc xe hơi bóng loáng trước cửa tiệm tạp hóa trong Ngôi làng, lập tức cảm nhận được những ánh mắt lạnh như băng. Bà chủ tiệm, vốn dĩ luôn niềm nở, nay chỉ lườm anh một cái rồi quay mặt đi. Anh Long cố gắng hỏi mua vài món đồ, nhưng không ai đáp lời, cứ như anh là không khí. Đám trẻ con đang chơi bên đường cũng ngừng lại, chỉ trỏ, thì thầm. Anh Long cảm thấy một cơn nóng bốc lên từ gáy, vừa xấu hổ vừa tức giận. Anh vội vã lên xe, phóng đi như chạy trốn.
Không chỉ riêng anh Long. Cô con gái thứ năm, chị Mai, vốn là giáo viên ở trường làng, bỗng dưng thấy đồng nghiệp xa lánh, học sinh cũng nhìn cô bằng ánh mắt lạ lùng. Các cuộc họp phụ huynh thưa dần, không ai còn muốn nhờ vả hay trao đổi công việc với cô nữa. Cô Mai về nhà, đập mạnh cánh cửa, khuôn mặt đỏ bừng vì uất ức.
Áp lực từ dư luận nặng nề đến mức tám người con không thể chịu đựng thêm. Họ hiểu rằng, nếu cứ tiếp tục như thế này, danh dự và cả việc làm ăn của họ sẽ bị hủy hoại. Chiều tối hôm đó, sáu người con đang ở làng tụ tập tại căn nhà cao cửa rộng của người con trai cả, anh Hải. Hai người con còn lại đang sống ở thành phố cũng gọi điện về, tham gia vào cuộc họp “khẩn cấp” qua loa ngoài. Không khí trong phòng nặng nề như chì. Ai cũng mang vẻ mặt cau có, tức tối.
NGƯỜI CON CẢ (ANH HẢI)
(Đập bàn một cái)
Giờ làm sao đây? Mấy đứa mày thấy chưa? Người ta nói mình như cầm thú! Ra đường không ngẩng mặt lên nổi!
NGƯỜI CON THỨ HAI (CHỊ HOA)
(Giọng chua chát)
Vậy thì ai là người ra nông nỗi này? Ai là người đề nghị đuổi mẹ ra chuồng heo ở? Giờ lại đổ lỗi!
NGƯỜI CON THỨ TƯ (ANH NAM)
(Phản ứng gay gắt)
Hồi đó cả nhà đồng ý mà! Mẹ cứ yếu bệnh suốt, ai nuôi nổi? Đứa nào cũng có gia đình, vợ con phải lo!
NGƯỜI CON THỨ BA (ANH LONG)
(Tức tối)
Vậy giờ để mẹ ở đó mãi sao? Mày có thấy người ta nhìn mình như nhìn tội phạm không? Mấy đứa ở thành phố như con Tư với con Sáu đó, có bị ảnh hưởng gì đâu mà nói!
NGƯỜI CON THỨ TƯ (CON TƯ – ĐANG GỌI ĐIỆN)
(Giọng qua loa ngoài, cố giữ bình tĩnh)
Đừng có đổ thừa tụi tôi! Tụi tôi ở xa, làm sao mà chăm sóc được mẹ? Mà nhà cửa trên này chật chội, làm sao mà đón mẹ về?
NGƯỜI CON THỨ SÁU (CHỊ THU)
(Khuôn mặt nhăn nhó)
Vậy giờ ai sẽ đón mẹ về? Đứa nào cũng xe hơi, điện thoại xịn, nhà cao cửa rộng, mà không ai rảnh rỗi chăm mẹ được sao?
NGƯỜI CON CẢ (ANH HẢI)
(Hét lên)
Chứ mày muốn tao đón à? Tao là con cả, tao đã lo cho mẹ nhiều nhất rồi! Giờ đến lượt đứa khác!
NGƯỜI CON ÚT (CÔ THƠ)
(Bắt đầu khóc nấc)
Mẹ yếu rồi, lưng còng, chân run… nếu để mẹ ở đó nữa… lỡ có chuyện gì thì sao? Rồi người ta sẽ nói gì về mình nữa đây?
Tiếng cãi vã trở nên hỗn loạn. Mỗi người đều có lý lẽ riêng, tìm mọi cách để đẩy trách nhiệm cho người khác. Họ đổ lỗi cho nhau về sự bất hiếu, về sự ích kỷ, về việc ai đã nói lời cay nghiệt với Bà Tư nhiều nhất. Không ai muốn là người đầu tiên đưa ra giải pháp, và cũng không ai muốn là người phải gánh vác trách nhiệm chính.
NGƯỜI CON THỨ HAI (CHỊ HOA)
(Chỉ thẳng vào mặt anh Long)
Mày là đứa giàu nhất, mày đón mẹ về đi!
NGƯỜI CON THỨ BA (ANH LONG)
(Gạt tay)
Mày nói hay quá ha! Tiền đâu mà lo thuốc thang, cơm nước? Rồi vợ con tao ai lo?
NGƯỜI CON THỨ NĂM (CHỊ MAI)
(Cáu kỉnh)
Vậy thì mỗi đứa góp một ít, rồi thuê người giúp việc. Nhưng ai là người trực tiếp đón mẹ về?
Cuộc tranh cãi kéo dài hàng giờ, không đi đến đâu. Những lời nói sắc như dao cứa vào nhau, nhưng cuối cùng tất cả đều xoáy về một điểm: không ai muốn là người chịu trách nhiệm chính. Mệt mỏi và thất vọng, họ nhìn nhau bằng ánh mắt hằn học. Căn phòng im lặng trong sự bế tắc. Dù cảm thấy xấu hổ và tức giận với dư luận, nhưng cái tôi và sự ích kỷ đã khiến họ không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Bà Tư, người mẹ già yếu, lưng còng, chân run, vẫn bị bỏ lại một mình trong chuồng heo cũ ngoài vườn.
Cuộc tranh cãi nảy lửa kết thúc trong sự bế tắc, nhưng không khí vẫn đặc quánh những lời cay nghiệt và sự ích kỷ. Cô Thơ, người con út, rời căn nhà cao cửa rộng của anh cả, bước đi thẫn thờ trong đêm. Những lời cô vừa nói, những tiếng khóc nấc vì lo sợ dư luận, giờ đây bỗng chốc trở nên yếu ớt lạ thường trước một cảm giác nặng nề hơn: sự day dứt. Hình ảnh Bà Tư lưng còng, chân run, co ro trong chuồng heo cũ cứ ám ảnh lấy tâm trí cô.
Cô Thơ đi chậm rãi trên con đường đất quen thuộc, ánh đèn đường le lói soi rõ khuôn mặt tái nhợt và đôi mắt đờ đẫn. Cô không thể nào xua đi những kỷ niệm xưa cũ, những ký ức về một người mẹ tần tảo, đôi bàn tay gầy gò chai sần không quản ngại khó nhọc. Cô nhớ về những bữa cơm chan nước muối của Bà Tư, nhường hết phần ngon cho tám đứa con nheo nhóc. Nhớ về những đêm Bà Tư thức trắng, ngồi bên giường khi cô bé sốt cao, mồ hôi ướt đẫm tấm áo bạc màu, đôi mắt mẹ đỏ hoe vì thiếu ngủ nhưng vẫn luôn tràn đầy yêu thương và lo lắng.
Cô Thơ dừng lại trước khu vườn nhà cũ, ánh mắt cô hướng về phía `Chuồng heo cũ ngoài vườn` khuất lấp trong bóng tối. Đó không chỉ là nơi Bà Tư đang sống, mà còn là minh chứng rõ ràng nhất cho sự vô tâm, lạnh lùng của tám anh chị em cô. Lương tri, thứ mà bấy lâu nay đã bị che mờ bởi lòng tham và sự ích kỷ, giờ đây bắt đầu cựa quậy mạnh mẽ trong lồng ngực cô. Cô vẫn còn nhớ cái lạnh cắt da của những đêm đông, cái đói cồn cào của những ngày mưa lũ, nhưng tất cả đều được Bà Tư, với đôi bàn tay vàng của mình, gánh vác qua. Giờ đây, mẹ già yếu, lưng còng, chân run, lại đang phải chịu đựng cảnh cô độc, lạnh lẽo nơi chuồng heo.
Một cảm giác hối hận trỗi dậy dữ dội, như một ngọn lửa bùng cháy dữ dội, thiêu đốt mọi sự tự mãn và vô cảm còn sót lại trong Cô Thơ. Cô đứng đó, nhìn chằm chằm vào bóng đêm nơi chuồng heo, ánh mắt đầy phân vân, đấu tranh giữa cái tôi nhỏ nhen và tiếng gọi cồn cào của lương tâm. Nỗi sợ hãi dư luận vẫn còn đó, nhưng giờ đây, nỗi sợ lớn hơn là làm sao có thể sống yên ổn với chính mình, khi biết Bà Tư đang một mình chịu đựng.
Trong khi Cô Thơ chìm đắm trong cơn day dứt lương tâm, ở một góc khác của cuộc đời, một bi kịch khác đang ập đến. Người con cả của Bà Tư, vốn là một doanh nhân lẫy lừng, sống trong căn nhà cao cửa rộng với những chiếc xe hơi sang trọng và điện thoại xịn, nay đang đối mặt với sự sụp đổ không thể vãn hồi.
Căn phòng làm việc xa hoa tại tòa nhà chọc trời của anh ta, từng là biểu tượng cho quyền lực và sự thành công, giờ đây hỗn loạn như một bãi chiến trường. Giấy tờ pháp lý, báo cáo tài chính, và các hợp đồng dang dở ngổn ngang trên sàn nhà và chiếc bàn gỗ quý. Màn hình máy tính lớn chỉ hiển thị một dòng thông báo lạnh lùng: “Phá sản”.
Anh ta ngồi sụp xuống ghế, khuôn mặt thất thần, đôi mắt đỏ ngầu và vô hồn nhìn chằm chằm vào khoảng không. Chiếc điện thoại xịn, từng là công cụ liên lạc quyền lực, giờ nằm lăn lóc dưới chân, như một vật vô dụng. Mồ hôi lạnh rịn ra trên trán, chảy dọc thái dương. Đôi tay run rẩy siết chặt lấy mớ tóc rối bời, như muốn níu kéo chút gì đó còn sót lại từ một đế chế vừa sụp đổ.
Cổ họng anh ta nghẹn ứ, từng hơi thở trở nên nặng nhọc. Toàn bộ tài sản, công sức gây dựng bao năm, đã tan biến chỉ sau một cú trượt chân định mệnh trong làm ăn. Anh ta đã mất trắng tất cả. Gia đình, danh dự, địa vị xã hội—tất cả đều trôi tuột khỏi tầm tay như cát.
Anh cả gục đầu xuống bàn, tiếng nấc khô khốc bật ra từ lồng ngực. Từng mạch máu trong thái dương như muốn nổ tung. Một câu hỏi xoáy sâu vào tận cùng tâm trí anh ta, vang vọng không ngừng, chất chứa sự kinh hoàng và tuyệt vọng:
ANH CẢ
(Thều thào, giọng lạc đi, nước mắt lã chã)
Tại sao lại thế này… Tại sao lại thế này!
**CẢNH 1**
**NGÔI LÀNG – BUỔI CHIỀU TÀ**
Tiếng ve sầu râm ran báo hiệu một buổi chiều muộn, nhưng không khí trong NGÔI LÀNG lại đặc quánh bởi những tiếng xì xào, bàn tán. Tin tức về sự sụp đổ thảm hại của ANH CẢ lan nhanh hơn cả tốc độ ánh sáng, như một ngọn lửa khô cháy rừng.
BÀ SÁU, tay cầm rổ rau, đứng cạnh cổng nhà, mắt liếc sang mấy BÀ HÀNG XÓM đang tụm năm tụm ba. Gương mặt Bà Sáu thoáng nét thở dài, nhưng trong ánh mắt của những Người làng còn lại, sự hả hê trộn lẫn với vẻ tò mò.
MỘT NGƯỜI LÀNG 1
(Giọng thì thầm, đầy vẻ khẳng định)
Nghe nói thằng cả phá sản thật rồi! Mất trắng hết cả cơ nghiệp! Xe hơi, biệt thự gì cũng bay sạch!
MỘT NGƯỜI LÀNG 2
(Gật gù, môi mím chặt)
Đó là quả báo nhãn tiền chứ còn gì nữa! Ai bảo bạc bẽo với Bà Tư thì trời phạt!
MỘT NGƯỜI LÀNG 3
(Mắt nhìn xa xăm về phía những căn nhà cao cửa rộng của các con Bà Tư)
Đúng là cái tội bất hiếu! Coi thường mẹ mình, đuổi mẹ ra CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN, giờ thì… ôi thôi!
BÀ SÁU
(Thở dài, giọng trầm ngâm)
Tội nghiệp Bà Tư quá… Nhưng mà thôi, số phận mỗi người tự chọn.
Những lời bàn tán như lưỡi dao, chém thẳng vào không khí, xuyên qua từng mái nhà, từng con đường làng. Không ai còn nhớ đến vẻ hào nhoáng, thành công của ANH CẢ ngày trước. Giờ đây, chỉ còn lại sự hả hê và những lời phán xét nặng nề.
**CẢNH 2**
**NHÀ CAO CỬA RỘNG CỦA MỘT TRONG CÁC CON BÀ TƯ – ĐÊM**
Trong một căn NHÀ CAO CỬA RỘNG, đèn điện sáng trưng nhưng không xua đi được không khí nặng nề, căng thẳng. HAI TRONG SỐ NHỮNG NGƯỜI CON còn lại, một nam một nữ, đang ngồi đối diện nhau trong phòng khách. Trên bàn trà, chiếc điện thoại xịn rung lên bần bật với những tin tức nóng hổi về sự phá sản của ANH CẢ, được chia sẻ rầm rộ trên mạng xã hội.
NGƯỜI CON THỨ 3 (NAM)
(Mặt tái mét, giọng run rẩy)
Không thể nào… Anh cả mà cũng… đổ bể hết sao?
NGƯỜI CON THỨ 4 (NỮ)
(Mắt mở to hoảng hốt, tay siết chặt lấy nhau)
Vậy là thật rồi… Mấy hôm nay đã có tin đồn, giờ thì báo chí đăng rầm rộ. Anh ấy mất hết sạch.
Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy sự hoảng loạn và sợ hãi. Lời thì thầm “quả báo” từ NGÔI LÀNG dường như vang vọng đến tận đây, xuyên qua bức tường dày.
NGƯỜI CON THỨ 3 (NAM)
(Miệng lắp bắp, nuốt nước bọt khó khăn)
Liệu… liệu có phải… tai họa… sẽ đổ ập xuống mình tiếp theo không?
Anh ta đưa mắt nhìn xung quanh căn nhà khang trang của mình, rồi lại nhìn ra cửa sổ, như thể đang chờ đợi một điều gì đó kinh hoàng sắp ập đến.
NGƯỜI CON THỨ 4 (NỮ)
(Mắt đảo liên hồi, vẻ mặt thất thần)
Mẹ yếu, lưng còng, chân run… bị đuổi ra CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN… Anh cả thì giờ thế này…
Một sự lạnh lẽo chạy dọc sống lưng họ. Họ không còn vẻ kiêu hãnh, tự mãn thường ngày. Chỉ còn lại nỗi sợ hãi và một câu hỏi ám ảnh: Ai sẽ là người tiếp theo?
**CẢNH 3**
**NHÀ CAO CỬA RỘNG CỦA MỘT TRONG CÁC CON BÀ TƯ – ĐÊM**
Không khí trong căn NHÀ CAO CỬA RỘNG giờ đây đặc quánh nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng. TÁM NGƯỜI CON, những con người từng kiêu hãnh với Xe hơi, điện thoại xịn và cuộc sống xa hoa, giờ đây tụ họp lại, gương mặt ai nấy đều tái mét, ánh mắt thất thần. Tiếng xì xào bàn tán về số phận của Anh Cả vẫn còn văng vẳng trong tâm trí họ, như một lời nguyền đang chờ đến lượt.
NGƯỜI CON THỨ NĂM (NỮ)
(Giọng run rẩy, tay đặt lên ngực)
Chuyện của Anh Cả… mọi người đã biết rồi đó. Mất trắng chỉ trong một đêm.
MỘT NGƯỜI CON KHÁC (NAM)
(Gật gù, ánh mắt dáo dác nhìn xung quanh)
Cả làng, cả xóm đều nói… đó là quả báo. Vì chúng ta đối xử bạc bẽo với Bà Tư.
Cả phòng chìm vào im lặng. Họ nhớ lại dáng Bà Tư yếu ớt, lưng còng, chân run, bị họ đẩy ra CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN lạnh lẽo suốt ba tháng qua. Những hình ảnh đó giờ đây không còn là sự khó chịu mà trở thành nỗi ám ảnh.
NGƯỜI CON THỨ BA (NAM)
(Mặt cúi gằm, giọng đầy cay đắng)
Chắc chắn rồi. Từ khi mẹ bị… bị đối xử như vậy, công việc làm ăn của tôi cũng gặp trục trặc liên miên. Hợp đồng lớn bị hủy, đối tác quay lưng.
NGƯỜI CON THỨ TƯ (NỮ)
(Nước mắt lưng tròng)
Tôi cũng vậy! Con gái tôi tự nhiên đổ bệnh nặng, bác sĩ cũng không tìm ra nguyên nhân. Mọi thứ cứ như đang sụp đổ.
Họ nhìn nhau, nhận ra rằng tai ương không chỉ dừng lại ở Anh Cả. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Họ không còn quan tâm đến vẻ bề ngoài, đến sự giàu có. Cái họ cần bây giờ là hóa giải cái nghiệp báo đang đè nặng.
NGƯỜI CON THỨ HAI (NAM)
(Đứng bật dậy, giọng nói tuy có run rẩy nhưng đầy kiên quyết, pha lẫn sợ hãi)
Chúng ta phải đón mẹ về!
Tất cả các ánh mắt đổ dồn về anh ta.
NGƯỜI CON THỨ HAI (NAM)
(Quay nhìn từng người, nhấn mạnh từng lời)
Chúng ta phải đón Bà Tư về! Không thì tất cả sẽ gặp tai họa! Tất cả chúng ta! Không phải vì thương mẹ, mà là vì chính chúng ta! Để hóa giải cái nghiệp chướng này, để cứu vãn những gì còn lại của mình!
Những người con còn lại im lặng gật đầu. Nỗi sợ hãi đã vượt qua cả lòng kiêu hãnh và sự vô tâm của họ. Họ biết, không thể chần chừ thêm nữa.
**CẢNH 4**
**CON ĐƯỜNG LÀNG DẪN ĐẾN CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN – CHIỀU TỐI**
Buổi chiều đổ bóng, u ám và nặng nề như chính tâm trạng của TÁM NGƯỜI CON. Họ lê bước trên con đường đất quen thuộc, nhưng giờ đây mỗi bước chân đều trĩu nặng như đeo chì. Vẻ mặt ai nấy đều xám xịt, lo lắng hiện rõ trong từng ánh mắt dáo dác nhìn về phía trước. Cái quyết định đón Bà Tư về không xuất phát từ tình thương, mà là nỗi sợ hãi tột cùng, khiến hành trình này càng thêm ê chề.
MỘT NGƯỜI CON (NAM)
(Giọng khàn đặc, ho khan)
Cứ thấy cái chuồng heo… là tôi lại rợn người.
NGƯỜI CON THỨ NĂM (NỮ)
(Ôm lấy cánh tay, run rẩy)
Đừng nói nữa… Chúng ta đã sai rồi. Sai thật rồi.
Họ tiếp tục tiến bước, vượt qua những lùm cây dại mọc um tùm. Từ xa, CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN hiện ra lờ mờ dưới ánh chiều tà. Nó không còn là cái nơi chứa đựng những ký ức về sự giàu có của gia đình, mà giờ đây chỉ là một khung cảnh tiêu điều, xơ xác đến ám ảnh. Mùi hôi thối đặc trưng của chuồng trại cũ kỹ hòa lẫn với mùi ẩm mốc của đất đá. Tường đổ, mái dột, những tấm ván mục nát lỏng lẻo treo hờ. Gió lạnh luồn qua những khe hở, tạo thành những tiếng rít ghê rợn, như tiếng ai oán than thở.
Họ dừng lại cách chuồng heo một quãng, không ai dám bước tới gần. Hình ảnh Bà Tư lưng còng, chân run, thân hình gầy gò yếu ớt trong cái không gian lạnh lẽo ấy hiện rõ mồn một trong tâm trí mỗi người. Lòng họ trĩu nặng ân hận, sự hối tiếc gặm nhấm từng tế bào. Những lời nói khắc nghiệt, những cái đẩy tay thô bạo, những lần ngoảnh mặt làm ngơ… giờ đây quay về giày vò họ.
NGƯỜI CON THỨ BA (NAM)
(Nước mắt bắt đầu chảy dài trên gò má sạm đen vì nắng gió)
Mẹ… mẹ đã phải chịu đựng biết bao nhiêu… trong cái nơi này.
MỘT NGƯỜI CON KHÁC (NỮ)
(Run rẩy chỉ tay về phía chuồng heo, giọng lạc đi)
Ba tháng trời… Bà Tư của chúng ta… sống ở đó.
Không gian chìm trong im lặng, chỉ còn tiếng gió rít qua kẽ lá và tiếng thở dốc của TÁM NGƯỜI CON. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn về phía chuồng heo cũ kỹ, mỗi ánh mắt chất chứa nỗi sợ hãi, sự hối hận và một câu hỏi đau đáu: Bà Tư giờ ra sao rồi?
CÁNH CỬA CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN – CHIỀU TỐI
Họ chầm chậm tiến về phía cánh cửa mục nát của chuồng heo. Mỗi bước chân nặng nề, như thể đang gánh trên vai cả một tảng đá của sự hối lỗi. Mùi hôi thối đặc trưng của chuồng trại cũ kỹ giờ đây không còn đáng sợ bằng sự im lặng đến rợn người từ bên trong. Cánh cửa gỗ lung lay dưới mỗi cơn gió nhẹ, tạo ra những âm thanh ken két như tiếng thở dài của lương tâm.
NGƯỜI CON THỨ SÁU (NAM)
(Giọng khàn đặc, nghẹn ngào)
Mẹ… Mẹ ơi…
Tiếng gọi lạc lõng, yếu ớt của anh ta vang vọng rồi tan biến vào không khí đặc quánh mùi ẩm mốc. Không một tiếng đáp lại. Không một động tĩnh nào. Một nỗi sợ hãi lạnh lẽo bò dọc sống lưng TÁM NGƯỜI CON. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy hoang mang.
NGƯỜI CON CẢ (NỮ)
(Bàn tay run rẩy đưa lên, định gõ cửa nhưng rồi lại hạ xuống, chỉ còn đủ sức thốt ra)
Mẹ… Mẹ có ở đó không…?
Vẫn là sự im lặng chết người. Không chịu nổi sự chờ đợi giày vò, NGƯỜI CON THỨ BA (NAM) hít một hơi thật sâu, dùng cả hai tay đẩy mạnh cánh cửa. Tiếng kẽo kẹt rùng rợn vang lên, kéo dài như một lời than vãn trước khi cánh cửa từ từ hé mở, để lộ ra khung cảnh bên trong.
Họ chậm rãi bước vào, ánh mắt dò xét khắp căn chuồng heo đã từng là nơi trú ngụ cuối cùng của người mẹ. TÁM NGƯỜI CON chết lặng. Căn chuồng trống hoác.
Nơi Bà Tư từng nằm co ro, giờ chỉ còn lại một chiếc chiếu cũ sờn rách, bạc màu nằm bẹp dúm trên nền đất lạnh lẽo. Bên cạnh là một chiếc bát sành mẻ, một chiếc gối bạc phếch và vài bộ quần áo vá víu, nhàu nát – tất cả những gì còn sót lại của cuộc đời khốn khó của Bà Tư. Không có Bà Tư.
Căn chuồng cũ kỹ, hôi hám bỗng trở nên rợn người trong sự trống rỗng đến kinh hoàng. Gió lạnh luồn qua những khe hở, thổi tung vài sợi rơm mục, làm tăng thêm vẻ tiêu điều, hoang tàn.
TÁM NGƯỜI CON đứng như trời trồng giữa căn chuồng trống. Mỗi gương mặt đều tái mét, đôi mắt mở to vì kinh hoàng và một nỗi sợ hãi khủng khiếp đang dần hiện rõ.
NGƯỜI CON THỨ NĂM (NỮ)
(Giọng thất thanh, run rẩy đến tột độ)
Mẹ… Mẹ đâu rồi?!
Tiếng kêu của cô ta lạc đi trong không gian trống trải, mang theo một sự hoảng loạn tột cùng. Câu hỏi đó như một nhát dao đâm thẳng vào tim từng người con, để lại một khoảng trống rỗng vô tận và một nỗi sợ hãi không thể gọi tên.
Cánh cửa chuồng heo vẫn mở toang, gió lạnh lùa vào mang theo nỗi sợ hãi tột cùng. Tiếng kêu thất thanh của NGƯỜI CON THỨ NĂM (NỮ) vẫn còn vang vọng, xé toang sự im lặng chết chóc. TÁM NGƯỜI CON đứng như tượng, nhưng ánh mắt họ chợt giao nhau, cùng chung một suy nghĩ.
NGƯỜI CON CẢ (NỮ)
(Giọng run rẩy, nhưng đầy quyết đoán)
Chạy sang nhà Bà Sáu! Bà ấy chắc chắn biết!
Như bừng tỉnh khỏi cơn mê, TÁM NGƯỜI CON lập tức xoay người, lao ra khỏi chuồng heo cũ ngoài vườn. Họ chạy như bay, không màng đến những viên đá lởm chởm hay bụi bẩn vương trên đường. Nỗi sợ hãi và một chút hy vọng mong manh trộn lẫn, thúc giục họ phải nhanh hơn nữa.
NGÔI LÀNG – NHÀ BÀ SÁU – NGAY SAU ĐÓ
TÁM NGƯỜI CON ào đến trước cửa nhà Bà Sáu, hơi thở hổn hển, quần áo xộc xệch. Vẻ mặt họ tái nhợt, đôi mắt đỏ hoe vì lo lắng và những giọt nước mắt chực trào.
NGƯỜI CON THỨ BA (NAM)
(Thở dốc, gõ cửa dồn dập)
Bà Sáu ơi! Bà Sáu! Có Bà Sáu ở nhà không ạ?
Cánh cửa từ từ mở ra. Bà Sáu xuất hiện, gương mặt hiền hậu nhưng đượm buồn. Bà nhìn thấy TÁM NGƯỜI CON đang đứng thở dốc trước nhà, ánh mắt bà thoáng ngạc nhiên rồi chuyển sang một nỗi xót xa sâu thẳm.
BÀ SÁU
(Giọng chậm rãi, trầm buồn)
Các con… Sao lại đến đây giờ này? Có chuyện gì mà hớt hải vậy?
NGƯỜI CON THỨ SÁU (NAM)
(Nghẹn ngào, run rẩy)
Bà Sáu… Mẹ con… Mẹ con đâu rồi ạ? Chúng con tìm mẹ trong chuồng heo… không thấy mẹ đâu cả!
Bà Sáu nhìn từng gương mặt tái mét, bàng hoàng của TÁM NGƯỜI CON. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực bà. Bà Sáu biết rằng, khoảnh khắc này đã đến.
BÀ SÁU
(Lắc đầu buồn bã, giọng nghẹn lại)
Các con… Các con đến trễ rồi. Bà Tư… Bà ấy đã đi rồi. Cách đây mấy ngày…
Cả TÁM NGƯỜI CON như bị sét đánh ngang tai. “Đã đi rồi.” Ba từ đơn giản nhưng mang theo sức nặng của cả một ngọn núi. Máu trong huyết quản họ như ngừng chảy. Họ đứng chết lặng, đôi mắt mở to vô hồn, không thể tin vào tai mình.
NGƯỜI CON THỨ NHẤT (NỮ)
(Thất thần, lắp bắp)
Bà… Bà nói gì cơ? Mẹ… Mẹ con…
BÀ SÁU
(Nước mắt rưng rưng)
Bà Tư… bà ấy ra đi thanh thản lắm, các con ạ. Không một lời than vãn. Bà ấy chỉ kịp nói với bà Sáu… là bà ấy cảm ơn bà Sáu đã giúp đỡ những ngày cuối cùng…
Lời kể của Bà Sáu như những nhát dao cứa vào tim TÁM NGƯỜI CON. Thanh thản. Không than vãn. Lời cảm ơn dành cho người ngoài, không phải cho họ. Toàn bộ sự hối hận, nỗi đau đớn và sự thật tàn khốc ập đến cùng lúc, nghiền nát tâm can họ.
Nước mắt của TÁM NGƯỜI CON vỡ òa. Họ không kìm được nữa, những tiếng nức nở đau đớn xé lòng bắt đầu vang lên. Từng người, từng người một, chân không còn đứng vững. Họ quỳ sụp xuống nền đất lạnh lẽo, cúi gằm mặt xuống, ôm mặt khóc nức nở như những đứa trẻ mất mẹ. Tiếng khóc của tám người con trộn lẫn vào nhau, thành một bản hợp xướng bi thương của sự ân hận muộn màng.
NGÔI LÀNG – CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN – ĐÊM ĐEN BAO TRÙM
Nước mắt giàn giụa, TÁM NGƯỜI CON lê bước trở về. Con đường quen thuộc giờ đây như dài hơn, nặng trĩu nỗi ân hận và tuyệt vọng. Từng hơi thở dồn dập, từng tiếng nấc nghẹn ngào như xé toạc màn đêm u tối. Họ không nói với nhau lời nào, chỉ có những ánh mắt đầy hối lỗi và sự day dứt không ngừng.
Khi đặt chân đến căn chuồng heo cũ ngoài vườn, nơi chỉ vài giờ trước họ vẫn còn thản nhiên bỏ mặc Bà Tư, một luồng gió lạnh buốt lùa qua, mang theo mùi ẩm mốc và sự trống rỗng đến rợn người. Căn chuồng heo giờ đây càng lạnh lẽo hơn bao giờ hết, không còn hơi ấm yếu ớt của một người mẹ già. Ánh trăng mờ nhạt hắt xuống, phơi bày từng góc khuất của sự tàn nhẫn mà họ đã gây ra.
TÁM NGƯỜI CON nhìn vào bên trong, nơi chiếc giường ọp ẹp vẫn còn đó, nơi Bà Tư đã từng co ro trong giá rét, bệnh tật. Cảnh tượng ấy như những nhát dao cứa vào tim họ. Họ không ai bảo ai, cùng nhau quỳ sụp xuống nền đất ẩm ướt trước cửa chuồng heo, nước mắt vẫn tuôn như suối. Họ cúi gằm mặt xuống, những tiếng nức nở đau đớn, xé lòng không ngừng vang lên.
NGƯỜI CON CẢ (NỮ)
(Giọng khàn đặc vì khóc, nức nở)
Mẹ ơi… Con có tội với mẹ! Con xin lỗi mẹ! Con đã quá tệ bạc, mẹ ơi…
NGƯỜI CON THỨ HAI (NAM)
(Đấm thùm thụp vào ngực mình, đau đớn)
Là con! Là con đã ngu muội vì tiền tài vật chất! Con đã mù quáng! Mẹ ơi… mẹ tha lỗi cho con!
NGƯỜI CON THỨ BA (NAM)
(Mặt vùi vào tay, toàn thân run rẩy)
Mẹ tần tảo suốt 40 năm nuôi tám đứa con nheo nhóc… Vậy mà khi mẹ yếu, lưng còng, chân run… con lại nỡ lòng nào đuổi mẹ ra nơi này… Con là thằng con bất hiếu!
NGƯỜI CON THỨ TƯ (NỮ)
(Ngẩng mặt lên trời, tiếng khóc nghẹn ngào)
Mẹ ơi, bàn tay vàng của mẹ đã xây dựng cơ nghiệp cho chúng con… Chúng con có được nhà cao cửa rộng, xe hơi, điện thoại xịn… tất cả là từ giọt mồ hôi, nước mắt của mẹ. Vậy mà chúng con lại quên ơn, mẹ ơi!
NGƯỜI CON THỨ NĂM (NỮ)
(Tay nắm chặt đất, đau đớn đến tột cùng)
Con đã ích kỷ, tham lam… Con chỉ biết đến bản thân và gia đình nhỏ của mình… Con đã đánh mất người mẹ vĩ đại vì sự mù quáng của mình. Mẹ ơi… con hối hận quá!
NGƯỜI CON THỨ SÁU (NAM)
(Nước mắt hòa lẫn với đất cát trên mặt)
Con còn nhớ ngày xưa mẹ ăn cơm chan nước muối để dành tiền cho chúng con ăn học… Vậy mà giờ đây, khi mẹ cần, con lại không cho mẹ dù chỉ là một bữa cơm tử tế. Con không xứng đáng làm con của mẹ!
NGƯỜI CON THỨ BẢY (NỮ)
(Cào cấu vào tay mình, tự trách)
Lời người ta bảo: “Một mẹ nuôi tám con thì dễ, tám con nuôi một mẹ lại khó vô cùng.” Giờ đây con mới thấu hiểu sự thật nghiệt ngã đó. Con đã để mẹ phải chịu đựng, mẹ ơi!
NGƯỜI CON ÚT (NAM)
(Nước mắt như suối, gào lên trong đau đớn tột cùng)
Mẹ ơi… Con xin lỗi mẹ! Con đã sai rồi! Con đã sai thật rồi! Con hứa sẽ sống lương thiện hơn, sẽ biết yêu thương, sẻ chia hơn! Con hứa sẽ không bao giờ để lòng tham làm mờ mắt nữa! Mẹ ơi, xin mẹ hãy quay về…
TÁM NGƯỜI CON ôm mặt khóc nức nở, tiếng khóc của họ vang vọng khắp ngôi làng vắng lặng, như một bản bi ca ai oán. Họ đồng thanh thề sẽ thay đổi, sẽ sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn, biết trân trọng những giá trị đích thực. Nhưng ngay cả khi những lời thề non hẹn biển ấy bật ra từ đáy lòng, một sự thật tàn khốc vẫn treo lơ lửng trong không khí, bóp nghẹt mọi hy vọng: tất cả đã quá muộn. Không một lời thề nào, không một giọt nước mắt nào, có thể chuộc lại lỗi lầm tày trời mà họ đã gây ra. Bà Tư đã ra đi, mang theo cả tình yêu thương và nỗi đau đớn mà họ đã gieo rắc. Giờ đây, chỉ còn lại sự trống rỗng, lạnh lẽo và nỗi ân hận ngàn đời khắc sâu trong tâm can họ.
NGÔI LÀNG – CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN – MỘT THỜI GIAN SAU
Ba tháng sau ngày Bà Tư ra đi, ngôi làng như chìm trong một sự tĩnh lặng lạ thường. Tiếng khóc than ai oán của TÁM NGƯỜI CON đêm hôm ấy đã trở thành một giai thoại buồn, vang vọng mãi trong ký ức mỗi NGƯỜI LÀNG. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, nhưng không gì còn như xưa.
TÁM NGƯỜI CON, những người giờ đây đã trưởng thành hơn, không còn sống trong sự hào nhoáng giả tạo của tiền tài. NHÀ CAO CỬA RỘNG CỦA CÁC CON vẫn uy nghi giữa làng, vẫn sở hữu XE HƠI, ĐIỆN THOẠI XỊN, nhưng không còn hơi ấm gia đình. Những bữa cơm sum họp chỉ còn là ký ức xa xôi, thay vào đó là sự im lặng nặng nề, những ánh mắt né tránh và tiếng thở dài. Họ đã có tất cả, trừ thứ quý giá nhất: tình thương mẹ hiền và sự thanh thản trong tâm hồn. Mỗi khi đêm về, những hình ảnh Bà Tư gầy gò, LƯNG CÒNG, CHÂN RUN, co ro trong CHUỒNG HEO CŨ NGOÀI VƯỜN lại hiện về, xé nát trái tim họ.
Chuồng heo cũ ấy vẫn được giữ nguyên, không ai dám phá bỏ. Nó đứng đó, giữa mảnh vườn xanh tốt, như một tượng đài câm lặng của sự bất hiếu và tình yêu thương vô bờ bến. Từng viên gạch, từng thanh gỗ mục nát đều khắc ghi câu chuyện đau lòng về một người mẹ đã dành cả đời tần tảo, ăn CƠM CHAN NƯỚC MUỐI, với BÀN TAY VÀNG nuôi dưỡng TÁM ĐỨA CON NHEO NHÓC nên người, để rồi cuối đời bị chính những đứa con ấy chối bỏ. NGƯỜI LÀNG mỗi khi đi qua đều không khỏi chạnh lòng, cúi đầu suy tư. Đó không chỉ là một cái chuồng heo, mà là một lời nhắc nhở đau đớn, một vết sẹo không bao giờ lành trong lòng NGÔI LÀNG.
Câu chuyện về Bà Tư không còn là chuyện riêng của một gia đình. Nó đã trở thành bài học cảnh tỉnh cho cả NGÔI LÀNG, được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Những bậc làm cha làm mẹ ôm con vào lòng chặt hơn, những đứa con nhìn cha mẹ bằng ánh mắt kính trọng hơn. Lời người ta bảo: “Một mẹ nuôi tám con thì dễ, tám con nuôi một mẹ lại khó vô cùng” đã trở thành một chân lý nghiệt ngã, khắc sâu vào tâm trí mỗi người.
BÀ SÁU, người hàng xóm tốt bụng, thỉnh thoảng lại ra đứng trước chuồng heo, đốt một nén nhang. Bà nhìn làn khói lảng bảng bay lên trời xanh, đôi mắt đượm buồn.
BÀ SÁU
(Thở dài, giọng trầm buồn)
Bà Tư ơi, chắc giờ bà đã thanh thản rồi. Chỉ tội nghiệp mấy đứa nhỏ… Sống trong nhung lụa mà lòng nặng trĩu thế kia, có khác gì địa ngục trần gian đâu.
Mỗi dịp lễ Tết, khi khói hương bay lên từ những NHÀ CAO CỬA RỘNG CỦA CÁC CON, người ta vẫn thấy TÁM NGƯỜI CON đứng lặng lẽ trước chuồng heo cũ, cúi đầu tạ tội. Họ không dám vào trong, chỉ đứng đó, lắng nghe tiếng gió heo may thổi qua, như tiếng thở dài của người mẹ. Sự hối hận đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ, là cái giá phải trả cho những tháng ngày vô tâm, ích kỷ.
Thời gian trôi đi, những vết thương thể xác có thể lành, nhưng vết sẹo trong tâm hồn thì mãi mãi ở lại. Câu chuyện về Bà Tư, về người mẹ tần tảo hy sinh và những đứa con bất hiếu, vẫn vang vọng mãi trong không gian tĩnh lặng của ngôi làng. Đó là một bản bi ca không lời, một lời nhắc nhở không ngừng về giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử, về đạo hiếu làm người và về luật nhân quả không thể tránh khỏi. Những đứa con của Bà Tư, dù có sống trong nhung lụa, có thành công đến đâu chăng nữa, thì sự thiếu vắng tình mẹ, sự ám ảnh về lỗi lầm đã gây ra, vẫn sẽ là một gánh nặng vô hình đeo bám họ suốt cuộc đời. Họ tìm kiếm sự bình yên, tìm kiếm sự tha thứ, nhưng liệu có sự tha thứ nào trọn vẹn khi người đã ra đi mãi mãi? Có lẽ, sự hối hận day dứt khôn nguôi, sự trống rỗng không gì lấp đầy được chính là hình phạt lớn nhất, là minh chứng cho một chân lý: giàu sang phú quý không thể mua được sự thanh thản, và danh vọng không thể che lấp được lương tâm cắn rứt. Ngôi làng vẫn bình yên đó, những cánh đồng vẫn xanh mướt, nhưng đã vĩnh viễn mang trong mình một câu chuyện buồn, một bài học xương máu về tình người và lòng hiếu thảo. Một bài học về việc biết trân trọng những gì mình đang có, về việc đừng để đồng tiền làm mờ mắt, để rồi khi mất đi, chỉ còn lại sự tiếc nuối và nỗi đau không thể hàn gắn. Câu chuyện của Bà Tư, từ nay về sau, sẽ được kể lại cho bao thế hệ, như một ngọn đèn soi rọi vào tâm hồn, nhắc nhở mỗi người về cội nguồn và những giá trị nhân văn cao đẹp nhất, mãi mãi không phai.

