“Năm 1993, bà Năm quyết định sang tên cho con trai cả, mảnh đất 120 mét vuông ở đầu làng. Khi đó, bà chỉ nghĩ đơn giản: “Nó là trai trưởng, nó phải ở lại lo cho cha mẹ, còn mấy đứa sau rồi lấy chồng, lập nghiệp chỗ khác.” Sau đó ông Lâm mất để lại cho con trai Hùng mảnh đất để hương khói cho bố mẹ…
Hùng làm thợ điện, không giàu có nhưng chí thú làm ăn. Mảnh đất ấy, anh chắt chiu từng đồng để xây nên căn nhà cấp 4 khang trang, nơi bố mẹ và các em tụ họp mỗi dịp Tết. Ông Lâm mất, Hùng tiếp tục ở đó, gánh trách nhiệm nhang khói. Vợ anh cũng là người hiền lành, tảo tần.
Nhưng đến một ngày tháng 6, bà Năm đột ngột sang nhà, đi cùng là chú Ba – con trai bà – và thím Dậu. Gương mặt nghiêm nghị, ánh mắt lạnh lùng, bà thẳng thắn tuyên bố:
– Mảnh đất này là của bà, t chỉ cho gia đình này ở nhờ thôi Giờ bà muốn lấy lại, cả nhà chuyển ra khỏi đây đi.
Hùng chế//t lặng. Anh lặng lẽ mở két, lấy sổ đỏ đã sang tên từ năm năm trước, đặt trước mặt bà!
– Bà đất này bố con sang tên cho con rồi, con xây nhà, con ở, lo thờ cha… Giờ nếu bà cần tiền, con có thể gửi bà 1,5 tỷ để dưỡng già. Còn nơi này, cho con ở để thờ cúng cha mẹ…
Nhưng bà Năm chỉ lắc đầu, gạt phăng:
–Tiền không cần Chú thím mày nói đúng, đất này để nhà nước chia lại cũng chẳng lỗ bán được đầy tiền, còn hơn sau này con cái mày chiếm…Hùng không ngờ người bà nội lại nhẫn tâm đến thế…anh lặng lẽ đưa vợ con rời dì…nhưng chỉ 1 năm sau bà nội bất ngờ gọi điện cho Hùng…xem thêm dưới bình luận 👇👇👇”
“Hùng và vợ lặng lẽ nhìn nhau. Ánh mắt anh chất chứa sự cay đắng và bất lực, còn mắt chị đã hoe đỏ. Không một lời tranh cãi thêm, họ bắt đầu gói ghém đồ đạc. Chẳng có gì nhiều, chỉ vài bộ quần áo giản đơn cho cả nhà, giấy tờ tùy thân và những kỷ vật không thể bỏ lại như tấm ảnh cưới đã cũ, khung ảnh thờ của ông Lâm.
Hùng khẽ vuốt ve bức tường gạch còn thơm mùi vôi mới, nơi anh đã tự tay trát từng viên một. Anh nhìn quanh căn nhà cấp 4 khang trang, nơi lẽ ra phải là tổ ấm vững bền của anh,
nơi anh đã dồn hết tiền bạc và tâm huyết. Từng góc nhà đều là kỷ niệm, từ ngày cất móng, ngày lợp mái, đến những buổi sum vầy ăn Tết bên bố mẹ, những tiếng cười đùa của các con. Giờ đây, tất cả phải bỏ lại sau lưng.
Vợ Hùng ôm chặt hai đứa con nhỏ đang ngơ ngác, nước mắt cứ thế chảy dài trên má. Chị không nói gì, chỉ lặng lẽ khóc, nỗi uất nghẹn dâng trào. Những đứa trẻ dụi đầu vào lòng mẹ, cảm nhận được không khí nặng nề nhưng chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Hùng hít một hơi sâu, cố kìm nén cảm xúc. Anh nắm tay vợ, tay còn lại dắt một đứa con. Họ bước ra khỏi cửa, khóa lại cánh cửa mà họ không biết bao giờ mới có thể quay lại. Đi qua khoảng sân nhỏ, Hùng ngoảnh lại nhìn lần cuối vào ngôi nhà thân yêu. Hình ảnh bà Năm, chú Ba, thím Dậu với gương mặt lạnh lùng vẫn ám ảnh trong tâm trí anh.
Họ bước ra khỏi cánh cổng quen thuộc, cánh cổng làm bằng sắt cũ kỹ nhưng gắn liền với bao nhiêu kỷ niệm. Cánh cổng khép lại, bỏ lại sau lưng căn nhà, mảnh đất, và tất cả những gì thuộc về quá khứ. Gia đình Hùng lặng lẽ hòa vào con đường làng, mang theo nỗi đau và sự tủi hờn, hướng về một tương lai đầy bất định ở nơi ở mới. Họ không biết rằng, chỉ một năm sau, một cuộc gọi bất ngờ từ chính người bà nội sẽ khiến cuộc đời họ một lần nữa dậy sóng.”
“Họ lê bước trên con đường làng, mang theo bọc đồ ít ỏi và nỗi lòng nặng trĩu. Sau một quãng đường dài, cuối cùng họ cũng đến được căn nhà của người bà con xa, một ngôi nhà nhỏ bé, cũ kỹ nằm sâu trong con hẻm. Không còn lựa chọn nào khác, Hùng đành gõ cửa.
Căn nhà nhỏ bé, đồ đạc chật chội san sát. Góc nhà dành cho gia đình Hùng vỏn vẹn là một khoảng trống nhỏ, vừa đủ trải tấm chiếu và đặt vài bọc đồ. Không có giường, không có tủ, không có cả sự riêng tư. Hai đứa trẻ, từ chỗ quen chạy nhảy trong căn nhà khang trang, giờ đây chỉ dám ngồi co ro một chỗ, đôi mắt vẫn còn ngơ ngác.
Vợ Hùng lặng lẽ bày biện chỗ ngủ tạm bợ. Chị cúi đầu, mái tóc che đi khuôn mặt, nhưng Hùng biết chị đang cố giấu những giọt nước mắt tủi thân. Cảnh tượng trước mắt như nhát dao cứa vào tim anh. Đây ư? Đây là nơi anh đưa vợ con đến nương náu sau khi mất đi tất cả? Nó khác một trời một vực so với tổ ấm mà anh đã đổ mồ hôi, nước mắt để xây dựng. Căn nhà cấp 4 khang trang với đầy đủ tiện nghi, với khoảng sân nhỏ ngập nắng, giờ chỉ còn là ký ức đau đớn.
Hùng ngồi phịch xuống nền nhà lạnh lẽo. Anh nhìn vợ con, nhìn quanh không gian chật hẹp, cảm thấy bất lực đến nghẹt thở. Anh là trụ cột gia đình, vậy mà không thể bảo vệ được tổ ấm của mình, thậm chí còn phải đưa vợ con đến sống trong cảnh tạm bợ, nhờ vả. Nỗi đau mất nhà quyện với sự hổ thẹn và bất lực, đè nặng lên vai Hùng. Anh nắm chặt bàn tay, những đốt ngón tay trắng bệch. Anh thầm nghĩ, “”Mình đã thất bại rồi sao? Tất cả những cố gắng bấy lâu nay…””. Căn nhà này, dù chỉ là tạm bợ, nhưng nó lại là minh chứng rõ ràng nhất cho sự mất mát của anh. Cuộc sống khó khăn trước mắt, không chỉ về vật chất mà còn cả về tinh thần, khiến Hùng cảm thấy mình như đang chìm dần xuống đáy vực. Anh chỉ biết ngồi đó, nhìn cảnh vợ con thu mình trong góc nhà lạ lẫm, và tự hỏi, khi nào thì cơn ác mộng này mới kết thúc?”
“Hùng ngồi đó, nhìn cảnh vợ con thu mình trong góc nhà lạ lẫm, và tự hỏi, khi nào thì cơn ác mộng này mới kết thúc?
Không biết bao lâu trôi qua, cơn đói và tiếng khóc thút thít của bọn trẻ kéo anh về với thực tại nghiệt ngã. Họ cần ăn, cần sống. Dù nhục nhã đến đâu, anh vẫn phải ra ngoài, đối mặt với ánh sáng ban ngày và những con người trong làng.
Tin đồn về việc gia đình Hùng bị bà nội đuổi khỏi mảnh đất 120 mét vuông ở đầu làng lan nhanh hơn cả cháy rừng. Câu chuyện về việc Bà Năm, người đã sang tên đất cho con trai trưởng để lo hương khói từ năm 1993, giờ đây lại nhẫn tâm đuổi cháu đích tôn, người đã xây căn nhà cấp 4 khang trang trên đó, thành người vô gia cư, khiến cả làng xôn xao.
Nhiều người cảm thấy thương cảm cho Hùng – một người thợ điện chí thú, không giàu có nhưng luôn cố gắng vun vén cho gia đình. Họ xót xa cho Vợ Hùng, một người phụ nữ hiền lành tảo tần, và hai đứa trẻ thơ vô tội bỗng chốc mất nhà.
Nhưng cũng không ít lời xì xào bàn tán nổi lên. “”Chắc nó làm gì thất đức nên bà già mới giận thế chứ,”” một bà hàng xóm nhấm nhẳng nói với người bên cạnh khi thấy bóng Hùng lướt qua. “”Đất đai hương hỏa là chuyện lớn, có khi nó bất hiếu gì đấy,”” một ông bác trong xóm nhả khói thuốc lào, bình phẩm. “”Hoặc có khuất tất gì trong chuyện sổ đỏ năm năm trước chăng? Tự nhiên bà lại đòi lại thế,”” lời dị nghị thêm thắt.
Hùng và Vợ Hùng cảm nhận rõ những ánh mắt dõi theo họ mỗi khi bước ra khỏi căn nhà nhỏ bé, chật chội của người bà con xa. Những ánh mắt đó không chỉ có sự thương hại, mà còn đầy dò xét, nghi ngờ, thậm chí là khinh miệt. Những lời thì thầm to nhỏ dừng bặt khi họ đi đến gần, nhưng rồi lại tiếp tục ngay khi họ vừa bước qua. Mỗi lời nói, mỗi ánh nhìn như nhát dao cứa vào lòng họ.
Vợ Hùng cố gắng cúi mặt, kéo vạt áo che đi khuôn mặt xanh xao, hốc hác. Chị không dám đối diện với ai. Nỗi tủi hổ vì phải sống nhờ vả, và nỗi đau khi bị đánh giá, bị coi là có lỗi, đè nặng lên vai chị.
Hùng thì gồng mình lên. Anh cố gắng giữ vẻ bình thản, bước đi nhanh hơn, lướt qua những ánh mắt tò mò và những lời xì xào. Nhưng bên trong, lồng ngực anh như muốn nổ tung. Anh đã mất nhà, mất tổ ấm, giờ lại phải gánh chịu thêm những lời buộc tội vô căn cứ. Họ không hiểu, họ không biết sự thật. Họ chỉ dựa vào tin đồn và sự ác ý để phán xét. Sự bất lực và căm phẫn trộn lẫn, khiến anh chỉ muốn hét lên, muốn giải thích tất cả. Nhưng rồi anh lại thôi. Giải thích cho ai? Liệu có ai thực sự lắng nghe? Anh biết, trong mắt nhiều người, anh đã trở thành kẻ bất hiếu, kẻ bị đuổi khỏi nhà vì có lỗi. Căn nhà mới/nơi ở mới của Hùng, dù chỉ là tạm bợ, cũng không thể che chắn họ khỏi những mũi dùi của dư luận làng quê.”
“Mảnh đất 120 mét vuông ở đầu làng giờ đây im ắng đến lạ. Nơi từng là tổ ấm đầy tiếng cười của gia đình Hùng, nơi có mùi hương khói mỗi chiều ba mươi, giờ chỉ còn là một khoảng lặng đến gai người. Căn nhà cấp 4 khang trang mà Hùng đã dồn hết tâm sức và tiền bạc chắt chiu để xây nên, giờ cửa đóng then cài im ỉm. Lớp sơn tường vẫn còn mới, những ô cửa kính phản chiếu bầu trời xám xịt. Không một dấu hiệu của sự sống bên trong.
Chú Ba và Thím Dậu không chuyển vào ở như lời họ nói trước mặt bà con trong xóm. Có người bảo, họ đang chờ hoàn tất các thủ tục gì đó. Lại có lời đồn, căn nhà bị bỏ trống chỉ để rao bán cả đất lẫn nhà cho dễ, vì đất mặt tiền đầu làng đang lên giá. Dù lý do là gì, thì sự thật hiển nhiên là căn nhà vẫn đứng trơ trọi giữa mảnh vườn quen thuộc, như một chứng nhân câm lặng cho cuộc chia ly đầy nước mắt.
Hùng thỉnh thoảng đi ngang qua con đường làng, và mỗi lần như thế, trái tim anh lại thắt lại. Anh sẽ dừng lại ở một góc khuất, nhìn về phía ngôi nhà. Ngôi nhà đó không chỉ là gạch vữa, mà là mồ hôi, là nước mắt, là hy vọng, là nơi thờ cúng tổ tiên của anh. Giờ đây, nó như một hồn ma vật vờ trên chính mảnh đất hương hỏa của gia đình. Cây cau, bụi chuối trong vườn vẫn đó, nhưng không còn hơi ấm bàn tay chăm sóc của Vợ Hùng. Sân gạch rêu phong lờ mờ dưới ánh nắng chiều yếu ớt.
Anh nhớ như in từng viên gạch, từng góc nhà. Nơi bọn trẻ nô đùa, nơi Vợ Hùng ngồi may vá, nơi anh và bố (Ông Lâm) từng sửa soạn bàn thờ vào những ngày giỗ Tết. Tất cả đã thành dĩ vãng chỉ sau một ngày tháng Sáu nghiệt ngã. Anh đã đề nghị trả 1.5 tỷ đồng, một số tiền khổng lồ với một người thợ điện như anh, chỉ để chuộc lại nơi thờ cúng, để giữ lại chút gì đó thuộc về nguồn cội. Nhưng họ đã từ chối. Bà Năm, dưới sự tác động của Chú Ba và Thím Dậu, khăng khăng đòi lại đất để ‘bán lấy tiền nhà nước chia lại’, lấy lý do sợ con cháu anh chiếm hết.
Giờ đây, căn nhà trống, đất bỏ hoang. Họ lấy đi tất cả chỉ để rồi bỏ đấy. Sự trống trải của ngôi nhà như khoét sâu thêm nỗi đau và sự bất lực trong lòng Hùng. Anh đứng đó một lúc lâu, nhìn bóng mình in trên mặt đường, rồi quay gót bước đi. Bước chân nặng trĩu, bỏ lại phía sau ngôi nhà thân thuộc nhưng giờ đã hoàn toàn xa lạ, bỏ lại những kỷ niệm và cả những câu hỏi không lời đáp về lòng người.”
Hùng nằm trên tấm chiếu trải dưới sàn, trở mình. Tiếng thở đều đều của vợ và các con ở bên cạnh không làm anh thấy yên lòng hơn. Màn đêm đặc quánh bao trùm căn nhà tạm bợ, khác xa với sự ấm cúng của ngôi nhà cấp 4 khang trang ngày xưa. Anh mở mắt nhìn trần nhà tối om, tâm trí trôi về những ký ức không ngủ yên. Anh nhớ lời Ông Lâm, bố anh, dặn dò về mảnh đất, về trách nhiệm của con trai trưởng phải lo hương khói, phải giữ gìn nơi thờ cúng. Mảnh đất đó không chỉ là tài sản, nó là cội nguồn. Bà Năm đã sang tên cho bố anh vì điều đó vào năm 1993. Rồi bố mất sớm, anh gánh vác. Anh đã dùng tất cả tiền bạc, mồ hôi để dựng nên ngôi nhà trên mảnh đất ấy, biến lời hứa với bố thành hiện thực. Sổ đỏ đã sang tên anh từ 5 năm trước, công nhận quyền sở hữu hợp pháp. Vậy mà, chỉ sau một ngày tháng Sáu định mệnh, tất cả tan biến. Nỗi ấm ức trào lên cổ họng. Anh đã cố gắng hết sức, sống chân chính như một người thợ điện, dành dụm từng đồng. Anh đã đề nghị số tiền 1.5 tỷ đồng, một gia tài đối với anh, chỉ mong chuộc lại được nơi thờ cúng. Nhưng họ đã từ chối. Bà Năm, dưới sự thúc đẩy của Chú Ba và Thím Dậu, thà để trống, thà đợi ‘tiền nhà nước chia lại’ còn hơn để anh, cháu đích tôn của bà, giữ lại nhà thờ tổ. Tại sao bà lại nhẫn tâm đến vậy? Câu hỏi xoáy sâu trong tâm trí anh. Tủi thân. Căm giận. Anh siết chặt nắm tay, kìm nén tiếng thở dài trong đêm đen. Vợ anh trở mình khẽ, anh vội buông lỏng tay, nhắm mắt lại, nhưng tâm trí vẫn không ngừng trăn trở.
“Ánh sáng ban mai yếu ớt len qua tấm bạt che tạm bợ, rọi vào căn phòng chật hẹp. Hùng khẽ mở mắt. Tấm chiếu cứng nhắc dưới lưng làm anh thấy ê ẩm. Căn nhà mới này, thực ra chỉ là một gian nhà cấp bốn thuê lại từ một người quen ở một xóm lao động ven thị trấn, hoàn toàn khác biệt với ngôi nhà khang trang anh từng dựng trên mảnh đất của mình. Tiếng xe cộ ồn ào từ con đường gần đó vọng vào, không còn là tiếng gà gáy hay tiếng chim hót buổi sáng quen thuộc.
Vợ anh đã dậy từ sớm. Hùng nghe tiếng cô lúi húi bên ngoài, tiếng xoong nồi va chạm nhẹ. Anh ngồi dậy, nhìn ra cửa. Vợ anh đang rửa vội mấy mớ rau muống dưới vòi nước chảy nhỏ giọt. Cô mặc chiếc áo cũ sờn, mái tóc buộc vội sau gáy. Dáng người gầy gò oằn xuống dưới cái nắng sớm. Hùng thấy quặn lòng.
“”Em dậy sớm thế,”” Hùng nói, giọng khàn đặc.
Vợ Hùng quay lại, nụ cười gượng gạo nở trên môi. “”Em chuẩn bị cơm nước cho anh đi làm. Với lát còn ra đầu chợ phụ dì Bảy bán hàng.””
Hùng bước ra ngoài, ngồi xuống chiếc ghế nhựa cũ kỹ. Bữa sáng chỉ có cơm nguội và mấy ngọn rau luộc. Anh nhìn vợ, rồi nhìn về phía lũ trẻ còn đang ngủ say trong góc nhà. Chi phí sinh hoạt ở đây đắt đỏ hơn ở quê nhiều, tiền thuê nhà, tiền học cho con, tiền ăn uống… Số tiền lương thợ điện của anh giờ không đủ trang trải.
“”Anh phải tìm thêm việc làm, em à,”” Hùng nói, đặt bát cơm xuống. “”Làm thợ điện thêm ngoài giờ cũng được, hoặc việc gì khác… Phải kiếm thêm.””
Vợ Hùng nắm lấy tay anh. “”Anh vất vả rồi. Em cũng sẽ cố gắng hết sức. Dì Bảy thương tình cho em phụ bán buổi sáng, kiếm thêm được đồng nào hay đồng đấy.””
Hùng siết nhẹ tay vợ. Anh biết cô đã cố gắng rất nhiều. Bỏ lại cuộc sống quen thuộc, giờ đây cô phải làm những việc vất vả hơn, từ dậy sớm phụ bán hàng đến nhận đồ về nhà làm thêm buổi tối. Cả hai người đều đang gồng mình lên sau cú sốc mất nhà, mất tài sản, mất cả cội nguồn.
“”Anh chỉ lo cho các con,”” Hùng thở dài. “”Chúng nó còn nhỏ quá…””
“”Mình cùng cố gắng, anh,”” vợ Hùng nói, ánh mắt đượm buồn nhưng vẫn kiên định. “”Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.””
Hùng không dám chắc liệu mọi chuyện có ổn không. Tương lai phía trước mờ mịt như sương sớm. Anh phải làm việc quần quật như một con thiêu thân, kiếm từng đồng bạc lẻ để giữ cho gia đình này đứng vững trên mảnh đất xa lạ này. Nỗi đau mất mát vẫn còn đó, nhưng gánh nặng cơm áo gạo tiền buộc anh phải gác lại những suy nghĩ oán giận để lao vào cuộc mưu sinh mới. Anh đứng dậy, mặc vội chiếc áo thợ điện, trong lòng chỉ có duy nhất một quyết tâm: phải sống sót và nuôi dạy các con nên người, dù có khó khăn đến đâu.”
“Căn nhà của chú Ba và thím Dậu không quá rộng rãi, nhưng sạch sẽ và đầy đủ tiện nghi hơn căn nhà tạm bợ của Hùng. Đêm xuống, ánh đèn vàng hắt ra từ khung cửa sổ. Bên trong, Chú Ba ngồi trên ghế trường kỷ, tay cầm tờ giấy ghi chép nguệch ngoạc vài con số. Thím Dậu ngồi cạnh, ánh mắt sáng lên vẻ tính toán. Bà Năm đã đi ngủ.
“”Này, nếu bán được ba tỷ rưỡi như lão Bảy cò đất nói,”” Chú Ba lẩm bẩm, “”trừ đi mấy khoản lặt vặt, thuế má… chắc cũng còn được ba tỷ mốt, ba tỷ hai.””
Thím Dậu vội vàng ngắt lời: “”Ấy chết! Ít thế thôi à? Đất mặt đường to thế cơ mà!””
“”Thì bà phải hiểu, đấy là giá ông ấy áng chừng, còn phải xem người mua thế nào,”” Chú Ba nhăn nhó. “”Thế bà tính sao? Tiền ấy về mình rồi tính cách chia với mẹ thế nào?””
Thím Dậu nhoẻn miệng cười, nụ cười hơi sắc: “”Mẹ thì cứ đưa cho mẹ một ít gọi là biếu, còn đâu thì mình giữ chứ sao. Cái sổ đỏ là tên mình rồi. Mẹ nói sang tên cho vợ chồng mình lo cho mẹ sau này, chứ có nói cho hết đâu. Với lại, mình bỏ công đi lại, lo lót cũng khối thứ rồi.””
Chú Ba nghe vậy thì gật gù đồng ý. Cái sổ đỏ đất 120 mét vuông ở đầu làng, sau bao nhiêu chuyện cuối cùng cũng đã sang tên cho ông. Ông ngả người ra sau, bắt đầu mơ mộng: “”Có tiền tỷ trong tay… Hay là mua cái ô tô con nhỉ? Đi lại cho nó tiện.””
“”Ô tô á?”” Thím Dậu nhíu mày ngay lập tức. “”Sao ông không nghĩ đến chuyện sửa lại cái nhà mình cho khang trang lên? Hoặc là đầu tư cho thằng Tèo đi học nghề gì đấy đàng hoàng?””
“”Nhà cửa bây giờ cũng ổn rồi, sửa làm gì tốn kém,”” Chú Ba gạt đi. “”Mua cái xe hơi để đi lại cho nở mày nở mặt với người ta. Hoặc là mua thêm mảnh đất vườn ở quê, mai mốt có giá thì bán.””
“”Ông này hay nhỉ!”” Thím Dậu gằn giọng. “”Tiền tỷ đấy không phải nhỏ. Mình phải tính toán cẩn thận chứ! Sửa nhà, cho con cái, rồi giữ lại một ít phòng thân. Chứ cứ vung tay quá trán đến lúc hết lại nhìn nhau à?””
“”Bà cứ lo bò trắng răng,”” Chú Ba khoát tay. “”Đàn ông người ta làm ăn lớn, bà vợ cứ lẽo đẽo theo sau đòi giữ tiền. Đất đấy là do tôi ‘đấu tranh’ mãi mẹ mới chịu cho đấy nhé! Công sức của tôi không nhỏ đâu.””
“”Công sức tôi đi theo bà, bưng trà rót nước, nói khéo bà thì sao?”” Thím Dậu cũng không vừa, giọng cao lên vài tông. “”Không có tôi khuyên mẹ thì ông tưởng dễ dàng thế à?””
Hai người bắt đầu lời qua tiếng lại, giọng nói ngày càng lớn. Chú Ba muốn dùng số tiền theo ý mình, vừa để thỏa mãn bản thân, vừa để “”làm ăn lớn””. Thím Dậu lại thiên về phương án an toàn, vun vén cho gia đình hiện tại và tương lai các con. Mâu thuẫn về cách sử dụng số tiền bán đất, dù chỉ mới là dự tính, đã bắt đầu nhen nhóm, đẩy sự căng thẳng giữa họ lên một nấc mới, báo hiệu những bất đồng còn lớn hơn sẽ xuất hiện khi số tiền thực sự về tay.”
“Căn nhà cũ của bà Năm chìm trong sự im lặng. Không còn tiếng trẻ con í ới gọi bà, không còn tiếng Hùng cười nói sau một ngày làm việc. Bà Năm ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ ngoài hiên, ánh mắt nhìn xa xăm ra con đường vắng. Những ngày tháng qua, sau khi gia đình Hùng lặng lẽ dọn đi, căn nhà này dường như rộng thêm ra, và sự trống vắng thì cứ đầy dần lên.
Chú Ba và thím Dậu vẫn qua lại đều đặn, hỏi han bữa ăn giấc ngủ. Nhưng những câu chuyện của họ chỉ xoay quanh việc bán đất được bao nhiêu tiền, chia chác thế nào, mua sắm gì. Tiếng cười nói của họ, dù gần đấy, không thể lấp đầy khoảng trống trong lòng bà Năm. Bà nhớ tiếng Hùng hỏi bà ăn cơm chưa, nhớ những lần lũ trẻ chạy sà vào lòng bà đòi quà bánh. Bà nhớ cả cái dáng Hùng lụi cụi sửa điện, sửa nước cho bà mỗi khi nhà có hỏng hóc.
Một buổi chiều muộn, bà Năm ngồi trong nhà, tay lần giở cuốn album cũ. Mấy tấm ảnh đen trắng, có hình ông Lâm lúc trẻ, có hình Hùng bé xíu chạy nhảy quanh nhà. Nụ cười rạng rỡ của Hùng trong ảnh bỗng khiến mắt bà cay xè. Bà đặt cuốn album xuống, thở dài nặng nhọc. Cái mảnh đất ấy, bà cho ông Lâm là để lo hương khói, để căn nhà lúc nào cũng có hơi ấm con cháu. Thế mà giờ đây, hương khói vẫn còn đó (từ nhà Hùng ở chỗ mới, dù bà không biết), nhưng hơi ấm con cháu ở ngay cạnh bà thì lại không còn.
Chú Ba vừa bước vào, thấy bà Năm ngồi thẫn thờ, liền hỏi: “”Mẹ sao thế? Không khỏe trong người à?””
Bà Năm lắc đầu, giọng khẽ như gió thoảng: “”Không… Mẹ chỉ thấy… nhà cửa im ắng quá.””
Thím Dậu theo sau, cười gượng: “”Thì mẹ ở với vợ chồng con đây còn gì. Có thiếu thốn gì đâu. Hàng ngày đều có người chuyện trò với mẹ.””
“”Ừ,”” bà Năm đáp khô khốc. Bà biết, họ ở cạnh bà, nhưng tâm trí lại đang ở một nơi khác. Họ nói về tiền, về nhà lầu, xe hơi. Còn bà, bà chỉ nhớ tiếng cười nói của Hùng và các cháu.
Cái cảm giác trống rỗng ấy cứ lớn dần, lấn át cả cái cảm giác đắc thắng vì lấy lại được đất ban đầu. Bà Năm bắt đầu tự hỏi, liệu cái quyết định đuổi Hùng đi, để lấy lại mảnh đất ấy, có phải là đúng đắn không. Mảnh đất thì vẫn còn đấy, nhưng những người bà yêu thương nhất, những người làm cho cuộc sống của bà có ý nghĩa, thì lại ở xa rồi. Nỗi cô đơn tuổi già bủa vây, nặng trĩu trong căn nhà vốn đã cũ kỹ nay lại càng hiu quạnh. Bà Năm nhắm mắt lại, hình ảnh Hùng dắt vợ con bước đi dưới cái nhìn dửng dưng của bà cứ hiện về, như một vết cắt sâu trong lòng.”
“Cái Tết ấy, không có tiếng pháo rộn rã, không có cành đào, cành mai khoe sắc thắm. Gia đình Hùng lặng lẽ đón giao thừa trong căn phòng thuê chật hẹp, ở một vùng đất xa lạ. Thay vì bàn thờ gia tiên ấm cúng tại ngôi nhà cấp 4 khang trang mà anh đã đổ bao mồ hôi xây dựng, giờ đây chỉ là một chiếc bàn nhỏ kê sát tường, bày biện vội vàng vài nén hương, đĩa trái cây và bát cơm trắng.
Hùng thắp hương, khói trầm nghi ngút nhưng không đủ làm vơi đi cái không khí lạnh lẽo, trống trải. Anh nhìn di ảnh bố, ông Lâm, đôi mắt đỏ hoe. Bên cạnh anh, Vợ Hùng tay run run chắp lại, nước mắt chảy dài. Bọn trẻ ngồi im lặng ở góc phòng, không còn cái vẻ háo hức của mọi cái Tết trước. Chúng dường như cảm nhận được nỗi buồn nặng trĩu đang bao trùm lấy bố mẹ.
“”Bố… bố xem này… Con… con xin lỗi vì cái Tết này không được trọn vẹn…”” Hùng nghẹn giọng. Anh nhớ như in những cái Tết ở ngôi nhà cũ, nơi ông Lâm vẫn còn, nơi cả gia đình sum họp đầm ấm. Nơi đó, anh đã hứa với bố sẽ lo toan hương khói chu đáo, giữ gìn cội nguồn. Thế mà giờ đây… nơi thờ tự thiêng liêng ấy đã không còn thuộc về anh.
Vợ Hùng khẽ nắm tay anh, giọng nói nhỏ nhẹ như sợ làm vỡ tan không gian trầm buồn: “”Thôi anh… Bố hiểu mà…””
Nhưng làm sao hiểu được? Hiểu được sự bất lực của một người con trai trưởng, khi không thể giữ lại nơi thờ cúng của cha ông? Hiểu được nỗi đau khi phải rời bỏ ngôi nhà mình đã xây bằng tất cả tình yêu thương và hy vọng?
Hùng ngẩng đầu lên, nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, có lẽ người ta đang tưng bừng ăn mừng năm mới. Còn anh, anh chỉ thấy một mảnh trời đêm đen kịt, như chính tương lai mịt mờ phía trước. Cái mảnh đất 120 mét vuông ấy, nơi anh đã đặt nền móng cho cuộc đời mình, giờ đây chỉ còn là ký ức đau đáu. Anh đã đề nghị trả 1.5 tỷ, số tiền lớn đối với một người thợ điện như anh, chỉ để chuộc lại nơi thờ cúng, nhưng cũng bị từ chối. Lý do mà bà Năm đưa ra, rằng sợ con cái anh sẽ chiếm hết sau này, cứ văng vẳng bên tai, như một nhát dao cứa sâu vào lòng. Anh đã sống chí thú, tảo tần, chỉ mong có một mái ấm yên ổn cho vợ con và nơi để phụng dưỡng tổ tiên. Vậy mà, tất cả tan biến chỉ vì lòng tham và sự xúi giục của Chú Ba, Thím Dậu.
Nỗi nhớ nhà, nhớ cái không khí Tết rộn ràng ở làng quê bỗng dâng lên mạnh mẽ. Nhớ tiếng nói cười của họ hàng (dù có những người đang chống lại anh), nhớ con đường quen thuộc dẫn về nhà, nhớ cả cái giếng nước sau vườn… Tất cả giờ chỉ còn là hoài niệm xa vời.
Hùng cúi đầu, siết chặt nắm tay. Cái Tết không nhà này, là một bài học đắt giá về tình người, về lòng tham, và về sự tàn nhẫn đôi khi đến từ chính những người ruột thịt. Nỗi đau không chỉ là mất đi một mảnh đất, một ngôi nhà, mà còn là sự tan vỡ của tình thân, của cội rễ. Anh chỉ mong, bố mẹ ở trên cao có thể hiểu được nỗi lòng của anh, và tha thứ cho anh vì cái Tết lạc lõng này. Hơi lạnh từ sàn nhà thấm lên chân, làm anh rùng mình. Một năm mới đã bắt đầu, nhưng trong lòng Hùng, chỉ có sự nặng trĩu và nỗi nhớ quê hương khôn nguôi.”
“Bà Năm nằm trên giường, mắt nhắm nhưng lòng không yên. Cái Tết vừa rồi, tuy nhà cửa vẫn đủ đầy người ra kẻ vào, nhưng trong lòng bà lại có một khoảng trống khó tả. Đêm xuống, khi sự ồn ào ban ngày lắng xuống, những suy nghĩ cứ thế ùa về.
Bà chìm vào giấc ngủ chập chờn. Trước mắt bà hiện lên hình ảnh ông Lâm, con trai bà, bố của Hùng. Ông Lâm đứng đó, ngay cạnh cây khế già ở sân nhà cũ, nơi bà đã sang tên đất cho ông hơn ba mươi năm trước. Khuôn mặt ông trầm ngâm, không nói gì, chỉ lẳng lặng nhìn bà, ánh mắt đầy ẩn ý. Rồi cảnh vật chuyển đổi, bà thấy Hùng khi còn bé tí, chạy lăng xăng quanh sân, tay cầm tàu lá chuối giả làm kiếm. Cậu bé Hùng ngày ấy ngước nhìn bà, đôi mắt trong veo, miệng cười toe toét. Bà nhớ cái cách cậu bé bám váy bà mỗi khi bà đi chợ, nhớ những lần cậu bé ốm, bà thức trắng đêm chăm sóc. Nhớ cả những lời ông Lâm đã nói với bà, rằng miếng đất này để lại cho thằng Hùng lo hương khói tổ tiên.
Giấc mơ cứ lập đi lập lại, lúc thì là ánh mắt chất vấn của ông Lâm, lúc thì là hình ảnh Hùng bé bỏng gắn liền với ngôi nhà, mảnh đất. Bà giật mình tỉnh giấc, tim đập thình thịch. Ngoài trời vẫn còn tối mịt. Bà trở mình, cố gắng ngủ lại, nhưng đầu óc cứ quay cuồng với những hình ảnh đó. Cái cảm giác day dứt, bồn chồn không sao xua đi được. Bà nằm đó, nhìn lên trần nhà trong bóng tối, không tài nào chợp mắt được nữa.
Những đêm tiếp theo cũng không khác. Giấc mơ về ông Lâm và Hùng bé cứ đeo đẳng. Bà thấy mình quay về cái ngày sang tên đất, thấy ông Lâm vui mừng cầm tờ giấy, thấy Hùng nhỏ xíu đứng bên cạnh. Rồi lại là cảnh ông Lâm nhìn bà với vẻ trách móc không lời. Bà thấy khó chịu, thấy bức bối trong lồng ngực. Ban ngày, bà cố tỏ ra bình thường, nhưng cứ đến đêm, nỗi ám ảnh lại giày vò bà. Bà trở nên cáu kỉnh hơn, ăn không ngon, ngủ không yên.
Cái sự thanh thản mà bà từng có đã tan biến mất. Thay vào đó là sự trằn trọc, là những câu hỏi không lời đáp vọng lại từ sâu thẳm ký ức. Ông Lâm có giận bà không? Hùng giờ ra sao, có còn nhớ tới mảnh đất này không? Những giấc mơ cứ như lời nhắc nhở đầy đau đớn về một điều gì đó mà bà đã làm, một điều gì đó không đúng. Bà biết, mình không còn có thể ngủ yên giấc nữa.”
“Bà Năm vẫn trằn trọc, những giấc mơ không buông tha bà. Cùng lúc đó, ở nhà Chú Ba, không khí cũng căng thẳng không kém, nhưng là một kiểu căng thẳng khác. Chú Ba và Thím Dậu đang hối hả làm các thủ tục giấy tờ để rao bán mảnh đất ở đầu làng. Số tiền nhà nước đền bù dù không nhỏ, nhưng Chú Ba đã vạch ra đủ thứ kế hoạch cần chi tiêu, từ việc sửa sang nhà cửa, mua sắm tiện nghi, đến việc cho con cái một khoản kha khá. Thím Dậu thì tính toán dành một phần gửi tiết kiệm, một phần để dưỡng già. Họ nóng lòng chờ ngày có tiền trong tay.
Một buổi chiều, khi Chú Ba đang ngồi trước bàn, tay cầm xấp giấy tờ liên quan đến mảnh đất, đột nhiên ông ôm ngực, mặt mày tím tái. Ông loạng choạng, làm rơi vãi giấy tờ xuống sàn. Thím Dậu đang lúi húi dọn dẹp dưới bếp nghe tiếng động vội chạy lên. Bà thấy Chú Ba nằm gục bên bàn, thở hổn hển, mồ hôi vã ra như tắm. Khuôn mặt ông co giật đầy đau đớn. Thím Dậu hoảng hồn hét lên, chạy lại đỡ lấy chồng. Bà run rẩy sờ vào người ông, cảm nhận hơi lạnh toát ra.
“”Ông Ba! Ông Ba làm sao thế này?!”” Thím Dậu gào lên, giọng lạc đi vì sợ hãi.
Chú Ba không nói nên lời, chỉ ú ớ chỉ vào ngực. Thím Dậu vội vàng lấy điện thoại gọi cho hàng xóm nhờ giúp đỡ, tay chân luống cuống làm rơi cả điện thoại. Hàng xóm vội chạy sang, cùng Thím Dậu đưa Chú Ba lên xe đi bệnh viện.
Trong bệnh viện, Chú Ba được đưa thẳng vào phòng cấp cứu. Thím Dậu ngồi ngoài hành lang, người thất thần, nước mắt chảy dài. Bác sĩ đi ra với vẻ mặt nghiêm trọng.
“”Tình hình không được khả quan lắm, gia đình chuẩn bị tinh thần,”” bác sĩ nói, “”Ông ấy bị đột quỵ nặng, cần phải phẫu thuật gấp. Chi phí sẽ rất tốn kém.””
Thím Dậu như ngã quỵ. Cái tin sét đánh ngang tai. Đột quỵ? Phẫu thuật? Chi phí tốn kém? Tất cả kế hoạch về số tiền từ mảnh đất bỗng chốc tan thành mây khói. Bà nghĩ đến số tiền đang nằm trong các thủ tục chưa hoàn thành. Bà nghĩ đến sự sống còn của chồng. Nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng bao trùm lấy Thím Dậu. Bà ôm mặt khóc nức nở. Giờ đây, điều quan trọng nhất không còn là bán đất để giàu có, mà là có đủ tiền để giữ lại mạng sống cho Chú Ba. Mảnh đất bỗng trở thành một gánh nặng, một thứ gì đó quá xa vời trong lúc cấp bách này.”
“Bà Năm ngồi trên chiếc ghế gỗ trước hiên nhà, mắt dõi theo những người đi lại ngoài ngõ. Làng quê yên bình, nhưng trong lòng bà lại cuộn sóng. Đã mấy tháng kể từ ngày Hùng và gia đình lặng lẽ rời đi. Cái nhà cấp bốn khang trang trên mảnh đất đầu làng giờ cửa đóng im ỉm.
Mấy bà hàng xóm đi ngang qua, vừa đi vừa xì xào. Bà Năm giả vờ cúi đầu nhặt lá rụng nhưng tai vẫn nghe rõ mồn một.
“”Thấy bảo thằng Hùng tội nghiệp quá bà ạ,”” bà Bảy nói. “”Bao nhiêu tiền chắt chiu xây nhà, giờ lại phải đi thuê trọ trên thị trấn. Chật chội lắm, con cái nheo nhóc.””
“”Ừ đấy, thương thằng bé,”” bà Tám tiếp lời. “”Cái nhà đẹp thế, đúng là chỗ hương khói tử tế. Giờ thì mồ mả ông Lâm ai trông coi cho chu đáo đây không biết?””
“”Nghe nói vợ nó phải chạy chợ vất vả lắm, còn thằng Hùng thì công trình lúc có lúc không. Khổ thật sự.””
Những lời nói ấy như nhát dao cứa vào tim Bà Năm. Bà nắm chặt tay vịn ghế. Bà nhớ lại khuôn mặt Hùng ngày đó, cái cách nó van xin, cái cách nó nói chỉ cần giữ lại nơi thờ cúng. Nó đã đề nghị một số tiền lớn, một số tiền mà cả đời nó chắc cũng phải tích góp mới có được. Nhưng bà đã từ chối, vì sợ, vì nghe lời xúi giục. Bà nghĩ đến Chú Ba đang nằm viện, chi phí điều trị đắt đỏ, cái mảnh đất kia vẫn còn nằm đó, chưa bán được đồng nào. Tiền chưa thấy đâu, mà giờ đây nghe tin Hùng khổ sở, bà thấy lương tâm mình cắn rứt khôn nguôi.
Hơn cả tiền bạc, bà nhận ra mình đã phá đi cái tình thân ruột thịt. Cái nhà đó không chỉ là gạch ngói, nó là tổ ấm, là nơi thờ cúng tổ tiên. Ông Lâm, con trai trưởng của bà, đã yên nghỉ dưới suối vàng, trông chờ con cháu hương khói. Bà đã lấy đi cả cái nơi duy nhất để Hùng làm trọn chữ hiếu. Bà đã sai rồi. Tiền bạc đâu có mua lại được bình yên trong lòng, cũng chẳng mua lại được sự thanh thản khi nghĩ về người đã khuất. Cái sai lầm này, nó lớn hơn số tiền mà bà từng mơ đến. Bà đứng dậy, lảo đảo bước vào nhà, hình ảnh Hùng và gia đình lam lũ bám riết lấy tâm trí bà. Cái nhà trống lạnh kia như đang trách móc chính bà.”
“Bà Năm lảo đảo bước vào nhà. Căn nhà vắng tanh, im ắng, chỉ có tiếng kim đồng hồ tích tắc như đếm từng nhát cứa vào lương tâm. Cái nhà trống lạnh kia như đang trách móc chính bà, nhưng nó không trống bằng cái nhà cấp bốn khang trang ở đầu làng, nơi giờ đây cửa đóng im ỉm, không một bóng người, không một tiếng cười trẻ thơ. Một năm cứ thế trôi qua. Một năm dài đằng đẵng, chất chứa nỗi day dứt và cô đơn.
Những buổi chiều muộn, Bà Năm thường ngồi trước hiên nhà. Bà nhìn lũ trẻ hàng xóm nô đùa, cười nói rộn rã dưới ánh nắng vàng hoe. Đứa bé tí chạy lon ton theo mẹ, đứa lớn hơn bập bẹ gọi bà chào hỏi. Mỗi lần như vậy, hình ảnh những đứa chắt nhỏ của Hùng lại hiện lên rõ mồn một trong tâm trí bà. Bà nhớ tiếng nói cười, tiếng chân rộn rã của chúng trong cái tết cuối cùng chúng còn ở đây. Cái đứa lớn hay líu lo hỏi chuyện bà, đứa bé hay bám lấy gấu váy bà đòi bế. Chúng ngây thơ, trong sáng, và bà đã tự tay đẩy chúng rời xa cái nơi chúng lẽ ra phải lớn lên. Bà đã cướp đi cái tổ ấm mà cha mẹ chúng vất vả xây dựng, cướp đi cả cái sân để chúng nô đùa.
Cái cảm giác mất mát ấy ngày càng gặm nhấm tâm can bà. Tiền chưa thấy đâu, mà tình thân đã tan nát. Chú Ba vẫn ốm yếu, tiền bạc chạy chữa chưa có. Cái mảnh đất vẫn còn đó, như một gánh nặng. Những lời xì xào của hàng xóm về cuộc sống khó khăn của gia đình Hùng, sự im ắng đến đáng sợ của căn nhà cũ, và đặc biệt là hình ảnh những đứa trẻ thơ ngây quanh quẩn, tất cả như bóp nghẹt trái tim bà. Nỗi nhớ Hùng, nhớ vợ Hùng, và nhớ nhất là tiếng nói cười, dáng hình nhỏ bé của bầy chắt, dâng lên trong lòng bà Năm như một cơn sóng dữ, càn quét mọi sự bình yên còn sót lại. Bà đứng dậy, vịn tay vào khung cửa, mắt nhìn xa xăm về phía đầu làng, nơi căn nhà cũ vẫn đứng đó, một lời nhắc nhở câm lặng về sai lầm của bà. Bà thèm được nhìn thấy chúng, dù chỉ một lần nữa. Khao khát được nghe tiếng “”bà ơi”” từ miệng những đứa chắt nhỏ, chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ khiến bà day dứt khôn nguôi. Nỗi nhớ ấy, nỗi khao khát ấy, giờ đây đã trở thành một sự thôi thúc không thể kìm nén.”
“Khao khát được nghe tiếng “”bà ơi”” từ miệng những đứa chắt nhỏ, chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ khiến bà day dứt khôn nguôi. Nỗi nhớ ấy, nỗi khao khát ấy, giờ đây đã trở thành một sự thôi thúc không thể kìm nén. Bà Năm đứng lặng trước hiên, gió chiều se lạnh tạt vào mặt, nhưng không lạnh bằng sự trống trải trong lòng. Đã bao đêm rồi bà không ngon giấc, hình ảnh Hùng, vợ Hùng và lũ trẻ cứ hiện về ám ảnh. Lời đề nghị 1.5 tỷ của Hùng năm xưa giờ vang vọng lại như một lời buộc tội. Bà đã từ chối nó, vì những lời ngon ngọt, vì sự ích kỷ và lo sợ mơ hồ về tương lai của Chú Ba. Nhưng cuộc sống nào có như bà tính. Chú Ba vẫn ốm yếu, tiền bạc chưa thấy đâu, chỉ có sự bình yên gia đình bà tự tay phá hủy là đã biến mất vĩnh viễn.
Những lời xì xào của hàng xóm về cuộc sống chật vật của gia đình Hùng ở nơi ở mới như những nhát dao cứa vào lòng bà. Họ khổ sở, còn bà thì ngồi đây, ôm lấy một mảnh đất trống không mang lại niềm vui. Bà suy nghĩ, dằn vặt bản thân. Cái gì quan trọng hơn? Tiền bạc chia lại từ nhà nước chưa biết khi nào có, hay tình thân ruột thịt, hay tiếng cười của những đứa chắt thơ ngây? Cuối cùng, sau bao đêm trăn trở, một quyết định khó khăn dần thành hình trong tâm trí người bà già nua. Bà phải làm gì đó. Bà không thể cứ ngồi đây và chết dần chết mòn trong nỗi cô đơn và hối hận này.
Bà Năm quay người bước vào nhà. Căn nhà vẫn im ắng đáng sợ. Bà đi thẳng đến chiếc tủ gỗ cũ kỹ nơi bà cất những thứ quan trọng. Lục tìm trong đám giấy tờ lộn xộn, tay bà run run. Bà tìm chiếc điện thoại di động đời cũ, chiếc điện thoại mà bấy lâu nay bà ít dùng đến, chỉ để nghe những cuộc gọi từ họ hàng xa. Bật màn hình lên, ánh sáng xanh mờ hắt lên khuôn mặt khắc khổ của bà. Bà lướt danh bạ. Tên “”Hùng”” hiện lên. Ngón tay bà dừng lại, do dự. Tim bà đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Run rẩy, bà đưa ngón tay già nua, đầy những vết chai sần, chậm rãi nhấn vào cái tên đó.”
“Hùng đang ngồi trên sàn, cùng vợ sắp xếp lại mấy thùng đồ cũ trong căn nhà thuê chật hẹp. Nụ cười hiếm hoi nở trên môi anh khi vợ anh vô tình làm rơi chiếc khung ảnh cũ, bức ảnh gia đình họ trên mảnh đất 120 mét vuông năm nào. Ký ức về căn nhà cấp 4 khang trang, về những buổi chiều yên bình trên mảnh đất ấy chợt ùa về, kéo theo cả những vết cứa của sự đau lòng. Vợ Hùng nhặt khung ảnh lên, ánh mắt đượm buồn.
“”Mình này,”” chị khẽ nói, “”giá như…””
Tiếng chuông điện thoại bất ngờ vang lên cắt ngang câu nói của chị. Hùng giật mình, anh để hộp đồ xuống và với lấy chiếc điện thoại đặt trên bàn. Màn hình sáng lên. Anh nhìn vào tên người gọi và toàn thân anh như cứng lại. Máu trong huyết quản như ngừng chảy.
Hai từ “”Bà Nội”” hiện rõ mồn một trên màn hình.
Cả thế giới như bỗng chốc thu bé lại chỉ còn hai chữ ấy và tiếng chuông điện thoại dai dẳng. Một năm im lặng, một năm đứt đoạn tình thân, một năm sống trong tủi hờn và khó khăn. Tại sao bây giờ bà lại gọi? Có chuyện gì?
Vợ Hùng thấy sắc mặt anh thay đổi, lo lắng hỏi: “”Ai đấy mình?””
Anh không trả lời, mắt vẫn dán chặt vào màn hình. Tiếng chuông vẫn reo, mỗi tiếng một dồn dập hơn, như tiếng trống thúc giục trong lồng ngực anh. Bàn tay anh run run giữ chặt điện thoại. Bao nhiêu cảm xúc lẫn lộn trào dâng: sự bất ngờ, hoang mang, một chút tò mò, và cả nỗi đau cũ lại trỗi dậy.
Nên nghe máy không? Một câu hỏi lớn đặt ra trong đầu anh. Nghe máy để làm gì? Để nghe những lời biện minh? Hay để nghe một lời xin lỗi muộn màng? Hay là một chuyện gì khác? Anh do dự. Tiếng chuông vẫn vang vọng trong căn phòng nhỏ, như một lời nhắc nhở về mối quan hệ đã tan vỡ. Anh nhìn vợ, ánh mắt đầy bối rối. Chị cũng nhìn anh, không nói lời nào, chỉ im lặng chờ đợi quyết định từ anh.
Tiếng chuông sắp tắt. Hùng hít một hơi thật sâu. Ngón tay anh từ từ đưa lại gần nút nghe…”
“Ngón tay anh từ từ đưa lại gần nút nghe… rồi ấn nhẹ.
Tiếng chuông điện thoại tắt ngấm. Căn phòng chìm vào một sự im lặng đến ngột ngạt, chỉ còn nghe rõ tiếng thở đều đều của hai vợ chồng. Hùng áp điện thoại vào tai, tim đập thình thịch. Anh không nói gì, chỉ nín thở chờ đợi.
Một giây… hai giây… ba giây…
Từ đầu dây bên kia, không có tiếng nói ngay. Chỉ có tiếng thở khẽ khàng, nặng nhọc. Như thể người bên kia đang lấy hết sức lực chỉ để giữ máy.
Rồi một giọng nói yếu ớt, run rẩy vang lên.
“”Hùng… đấy à con?””
Giọng nói ấy… Giọng nói của bà Năm. Yếu ớt và khác hẳn với giọng nói đanh thép, dứt khoát năm xưa khi bà cùng chú Ba, thím Dậu đến đòi lại mảnh đất. Nó chứa đựng sự mệt mỏi, già nua, và một chút gì đó… cô đơn?
Hùng vẫn im lặng, không biết phải phản ứng thế nào. Cổ họng anh khô khốc. Bao nhiêu đau đớn, uất hận của một năm qua chợt ùa về, trộn lẫn với cảm giác bất ngờ và bối rối tột độ.
“”Alo… Hùng đấy phải không?”” Giọng bà Năm lại vang lên, có vẻ sốt ruột hơn một chút.
Hùng cuối cùng cũng cất được tiếng. Giọng anh khàn đặc.
“”Dạ… con đây bà.””
Có tiếng thở dài ở đầu dây bên kia. Dường như là một tiếng thở phào nhẹ nhõm.
“”Ừ… Ừ, là bà đây…”” Bà Năm ngập ngừng. “”Lâu rồi không nói chuyện… Con… con sống có ổn không?””
Câu hỏi đó, từ miệng bà, lại là một điều bất ngờ nữa. Không phải lời giải thích, không phải sự trách móc, mà là một câu hỏi về sự ổn thỏa của anh. Sự quan tâm muộn màng, hay chỉ là một lời hỏi xã giao sau một năm đứt liên lạc?
Hùng không biết trả lời sao. Ổn không? Rời bỏ căn nhà do tự tay mình xây, mất đi nơi thờ cúng tổ tiên, phải vật lộn trong căn nhà thuê chật hẹp… Làm sao có thể gọi là ổn?
Anh không trả lời thẳng vào câu hỏi. Anh chỉ giữ im lặng, chờ đợi. Chờ xem bà sẽ nói gì tiếp theo. Tại sao bà lại gọi? Chắc chắn không phải chỉ để hỏi thăm.
Vợ Hùng ngồi bên cạnh, ánh mắt lo lắng nhìn anh. Chị hiểu sự giằng xé trong lòng anh lúc này.
Bà Năm lại thở dài. Lần này tiếng thở nghe rõ sự phiền muộn.
“”Bà… bà gọi cho con… Bà muốn hỏi thăm chút…”” Bà nói, giọng vẫn yếu ớt, nhưng có thêm một chút khó nói. “”Với lại… cái mảnh đất đó… con biết đấy…””
Mảnh đất 120 mét vuông ở đầu làng. Mảnh đất đã gây ra tất cả. Tim Hùng lại thắt lại. Chuyện gì nữa đây? Bà muốn nói gì về mảnh đất đó?
“”Cái mảnh đất đó… nó… nó chưa có bán được con ạ.”” Bà Năm nói khẽ, như thể sợ ai đó nghe thấy. “”Chú Ba chú bảo khó làm giấy tờ lại từ tên bà sang người lạ… rồi giá cả giờ cũng không như trước… với lại…””
Bà Năm lại ngập ngừng. Hùng vẫn kiên nhẫn lắng nghe. Đây rồi, sự thật đằng sau cuộc gọi này có lẽ nằm ở đây. Bà gọi vì liên quan đến mảnh đất. Nhưng lý do gì? Không bán được? Chú Ba gặp rắc rối?
“”Với lại…”” Bà Năm tiếp tục, giọng càng lúc càng nhỏ đi. “”Bà… bà không được khỏe lắm… Chú Ba, thím Dậu thì… họ cũng bận việc làm ăn của họ…””
Một cảm giác phức tạp dâng lên trong lòng Hùng. Bất ngờ, có chút hả hê chua chát, nhưng cũng có chút chạnh lòng. Cái kế hoạch bán đất lấy tiền chia cho con cháu dường như không thuận buồm xuôi gió. Và giờ đây, khi ốm đau, bà lại cô đơn?
“”Con… con giờ ở đâu? Có tiện không… về thăm bà chút?””
Lời đề nghị bất ngờ này khiến Hùng sửng sốt. Về thăm bà? Sau tất cả? Sau một năm đứt đoạn, sau khi bà đã đuổi anh đi khỏi căn nhà, khỏi mảnh đất cha ông để lại, giờ bà lại muốn anh về thăm?
Anh không trả lời ngay. Đầu óc Hùng quay cuồng. Vợ anh nắm lấy tay anh, siết nhẹ. Ánh mắt chị nhìn anh đầy trìu mến và tin tưởng.
Một năm qua, gia đình anh đã cùng nhau vượt qua khó khăn. Họ đã tìm được một chỗ ở mới, tuy không bằng căn nhà cũ nhưng ấm áp tình thương. Anh vẫn là người thợ điện chí thú, chăm lo cho vợ con. Họ không giàu có, nhưng họ có bình yên. Họ đã tìm được sự bình yên sau bão giông, không phải trên mảnh đất ấy, mà là trong chính trái tim và sự gắn kết của họ.
Hùng hít một hơi thật sâu. Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh nắng chiều dịu nhẹ chiếu xuống. Anh đã không còn là chàng trai trẻ uất hận năm xưa. Những gì đã xảy ra, dù đau đớn, nhưng cũng dạy cho anh nhiều điều. Về giá trị thật của gia đình, về sự buông bỏ, và về việc tìm thấy hạnh phúc ở nơi không ngờ tới.
Mảnh đất đó, căn nhà đó, giờ đây chỉ còn là ký ức. Quan trọng hơn là những người đang ngồi đây cùng anh, là tương lai của các con anh. Nỗi đau có thể còn đó, nhưng sự thù hằn thì không. Anh đã không còn muốn bám víu vào những gì đã mất.
Anh đưa điện thoại xuống khỏi tai, nhìn màn hình sáng. Anh biết mình phải nói gì. Không phải là lời trách móc, cũng không phải là sự đồng ý dễ dàng. Mà là sự thật về cuộc sống của anh bây giờ, và một lời… lời gì đó để khép lại quá khứ.
Hùng lại đưa điện thoại lên tai. Giọng anh bình tĩnh, không còn sự bối rối hay đau đớn lúc đầu.
“”Bà ơi… Con…””
Anh sắp nói ra điều gì đó. Điều gì đó sẽ thay đổi mối quan hệ giữa anh và bà Năm mãi mãi. Một lời từ chối? Một lời đồng ý có điều kiện? Hay chỉ đơn giản là thông báo về cuộc sống hiện tại của anh, một cuộc sống mà không còn phụ thuộc vào mảnh đất ấy nữa?
Sau cuộc điện thoại đó, mọi thứ sẽ lại thay đổi. Nhưng lần này, Hùng tin rằng, anh sẽ không để bất cứ ai hay bất cứ điều gì làm lung lay sự bình yên mà anh và gia đình đã khó khăn lắm mới tìm được. Dù cho bất ngờ mà bà Năm mang đến là gì đi nữa, Hùng đã sẵn sàng đối diện. Anh đã học được cách đứng vững trên đôi chân của mình, trên mảnh đất tinh thần của riêng anh, nơi không ai có thể đòi lại.”

