“Mưa lất phất rơi, cái lạnh đầu thu thấm vào từng ngón tay tôi khi cùng cả nhà khiêng quan tài ông nội ra đồng. Ông n/ội mất sau một cơn b/ạo bệ/nh, để lại căn nhà trống vắng và mẹ tôi ngày nào cũng thẫn thờ. Hôm ấy, cả làng kéo đến đưa tiễn, tiếng kè/n trố/ng não nề hòa cùng tiếng khóc của cô chú. Con đường đất dẫn ra nghĩa trang lầy lội, mọi người lặng lẽ bước, không ai nói gì nhiều.
Khi đoàn người vừa ra đến cánh đồng, bất ngờ một con trâu trắng từ đâu chạy tới. Nó to lớn, lông trắng muốt như tuyết, đôi mắt đỏ hoe nhìn thẳng vào q/uan t/ài. Cả nhà tôi s/ững s/ờ. Trâu trắng hiếm lắm, cả vùng này chẳng ai từng thấy. Nó không sợ hãi, không chạy loạn, chỉ lặng lẽ bước tới, dụi đầu vào quan tài như thể đang chào tạm biệt. Tôi không biết trả lời thế nào, chỉ thấy lông tàn gà dựng đứng.
Rồi, trước sự chứng kiến của cả làng, con trâu từ từ khuỵu xuống. Nó nằm bên cạnh qu/an t/ài, thở hổn hển vài cái rồi bất động. Chú Ba, người nuôi trâu lâu năm, chạy tới xem, lắc đầu: “Chế/t rồi. Không v/ết th/ương, không bệ/nh t/ật, cứ thế mà chết.” Dân làng xôn xao, người thì bảo đó là điềm lành, kẻ lại nói điềm d/ữ. Tôi chỉ thấy lạnh sống lưng, như thể có gì đó vượt ngoài tầm hiểu biết đang xảy ra.
Sau đá/m ta/ng, cuộc sống dần trở lại bình thường, nhưng mẹ tôi thay đổi. Bà hay ngồi thẫn thờ, nhìn ra cánh đồng nơi con trâu trắ/ng c/hết. Rồi một ngày, mẹ gọi tôi vào, giọng run run nói về chuyện mang b/ầu. Tôi ngỡ ngàng. Mẹ đã ngoài bốn mươi, bác sĩ từng nói bà khó có con nữa sau khi sinh tôi. Cả nhà mừng rỡ nhưng cũng lo lắng, vì mẹ yếu, mang th/ai ở tuổi này không dễ.
Đến ngày mẹ si:nh, cả nhà quây quần ở bệnh viện. Khi bác sĩ bế đứa bé ra, tôi sững s/ờ………………………..”
“…Tôi sững sờ, cả người run lên bần bật. Bác sĩ bế đứa bé trên tay, nhưng tầm mắt tôi dường như chỉ dán chặt vào sinh linh bé nhỏ ấy. Làn da của nó không phải màu hồng hào thường thấy ở trẻ sơ sinh, mà trắng bệch một cách đáng sợ, như thể không
có sự sống. Đôi mắt của nó, chưa mở hẳn, nhưng hằn lên một màu đỏ hoe kỳ lạ dưới mí mắt. Và rồi, điều khiến tim tôi ngừng đập… Ngay giữa trán, nổi bật trên nền da trắng, là một vệt lông trắng muốt hình lưỡi liềm, giống như hình ảnh một cái sừng nhỏ, hay chính xác hơn là… vệt lông trên trán con trâu trắng năm xưa.
Căn phòng sinh như đông cứng lại. Tiếng khóc yếu ớt của đứa trẻ lạc lõng giữa sự im lặng đến rợn người. Bác sĩ, y tá, và cả vài người thân đứng ngoài cửa sổ nhìn vào, tất cả đều giữ nguyên tư thế, đôi mắt mở to, không giấu nổi sự sợ hãi và khó hiểu tột cùng. Họ nhìn đứa bé, rồi lại nhìn nhau, ánh mắt dò hỏi, kinh hoàng. Tôi cảm thấy lạnh sống lưng tột độ, như thể một dòng nước đá đang chảy dọc xương sống. Đây là… là cái gì vậy? Đứa trẻ này… tại sao lại giống con trâu trắng đến vậy? Tôi thầm nghĩ, tâm trí quay cuồng giữa những ký ức về đám tang ông nội và hình ảnh kinh hoàng trước mắt. Mẹ tôi, nằm trên giường, yếu ớt nhưng ánh mắt vẫn hướng về đứa con mới sinh, bà dường như không nhận ra hay cố gắng không nhìn thấy điều gì bất thường. Nhưng không ai trong phòng có thể giả vờ được nữa. Sự hiện diện của đứa bé với vẻ ngoài kỳ dị ấy đã phá tan mọi niềm vui mừng chào đón sinh linh mới, thay vào đó là nỗi ám ảnh và câu hỏi khổng lồ lơ lửng trong không khí đặc quánh.”
Mẹ tôi, người vừa trải qua cơn chuyển dạ dài, yếu ớt đưa cánh tay về phía đứa bé. Ánh mắt bà dịu dàng, chỉ nhìn thấy hình hài nhỏ bé đang cựa quậy, dường như chẳng mảy may chú ý đến làn da trắng bệch hay vệt lông kỳ dị trên trán nó. Bà khẽ thều thào gọi tên con, một cái tên bà đã ấp ủ bấy lâu. Cha tôi, khuôn mặt tái nhợt như tàu lá, đứng nép mình bên cạnh giường. Ông lẩm bẩm điều gì đó không rõ, âm thanh lạc đi trong không khí đặc quánh sự kinh hoàng. Đôi mắt ông dán chặt vào đứa bé, rồi lại lảng tránh, không dám nhìn thẳng. Chú Ba, người đã vội vã theo chúng tôi đến đây, đứng ở góc phòng, bàn tay run run xoa cằm. Ánh mắt chú trộn lẫn giữa sự hoang mang tột độ và nỗi sợ hãi không nói nên lời. Không ai trong phòng cất tiếng nói. Sự im lặng đè nặng lên lồng ngực mỗi người, chỉ còn nghe rõ tiếng thở dốc căng thẳng và tiếng khóc yếu ớt, lạc lõng của đứa trẻ sơ sinh. Mọi ánh nhìn đều đổ dồn vào sinh linh nhỏ bé đang nằm trong vòng tay bác sĩ, một sinh linh mang theo quá nhiều bí ẩn và nỗi ám ảnh.
“Bác sĩ nhìn chằm chằm vào đứa bé, rồi lại ngước lên nhìn từng người trong phòng – từ Mẹ đang thều thào gọi tên con, đến Cha đứng nép mình với khuôn mặt trắng bệch, và Chú Ba ở góc phòng với ánh mắt thất thần. Vẻ mặt ông ấy đầy rẫy sự bối rối và khó xử, một biểu cảm mà Người kể chuyện chưa từng thấy trên gương mặt của một người dày dặn kinh nghiệm như vậy. Ông thở dài, lắc đầu nhè nhẹ, như thể đang cố gắng chấp nhận một điều phi lý.
“”Tôi… tôi thật sự chưa từng gặp trường hợp nào như thế này trong suốt sự nghiệp,”” Bác sĩ nói khẽ, giọng ngập ngừng, khó khăn. “”Các chỉ số sức khỏe của cháu đều bình thường, hoàn toàn bình thường. Không có gì đáng ngại về y tế cả. Cháu bé khỏe mạnh…””
Ông dừng lại, ánh mắt lại dán vào vệt lông trắng kỳ lạ trên trán đứa bé, rồi lướt qua làn da trắng bệch một cách bất thường.
“”…nhưng còn về vẻ ngoài này…”” Bác sĩ ngập ngừng lần nữa, tìm kiếm từ ngữ, nhưng rồi chỉ có thể lắc đầu bất lực. Ông không thể đưa ra bất kỳ lời giải thích khoa học hay y tế nào. Y học, trong khoảnh khắc đó, dường như hoàn toàn bất lực trước sinh linh kỳ lạ đang nằm trong vòng tay ông. Sự im lặng lại bao trùm căn phòng Bệnh viện, lần này còn nặng nề hơn, mang theo cả sự hoang mang của y học hiện đại.”
“Họ đưa Mẹ và đứa bé trở về Nhà. Căn Nhà, vốn u buồn sau đám tang Ông nội, nay càng thêm nặng nề bởi một bầu không khí khó tả. Người kể chuyện cảm thấy ánh mắt soi mói của những người đi đường ngay từ lúc xe về đến đầu làng. Tin tức về “”đứa bé trâu trắng”” lan đi nhanh hơn cả gió. Ai cũng nghe nói về đứa bé sinh ra với vệt lông trắng kỳ lạ trên trán, với làn da trắng bệch như tờ giấy.
Chẳng mấy chốc, sân Nhà bắt đầu lố nhố bóng người. Không phải là những người thân quen đến chia buồn hay thăm hỏi chân tình, mà là những khuôn mặt đầy sự tò mò, sợ hãi và cả… phán xét. Họ đứng cách xa hiên, chỉ chỏ, thì thầm.
“”Trời ơi, đúng là đứa bé trâu trắng rồi!”” Một người đàn bà trung niên thốt lên, giọng rít lại đầy vẻ sợ hãi.
“”Nhìn xem, cái vệt trắng trên trán nó kìa. Y chang cái con trâu chết hôm đám tang ấy!”” Một ông lão râu bạc chỉ tay, run rẩy.
“”Điềm gở! Chắc chắn là điềm gở!”” Người khác nói chen vào, nét mặt tái nhợt. “”Con trâu trắng vô cớ chết đã là lạ, giờ lại đứa bé mang dấu vết giống nó…””
Mẹ nằm trên giường, mệt mỏi nhưng vẫn cố ghì chặt đứa con vào lòng, như thể muốn che chắn nó khỏi những ánh mắt độc địa ấy. Cha đứng bên cạnh, khuôn mặt vẫn trắng bệch, cố gắng tỏ ra bình tĩnh nhưng đôi tay run run nắm chặt mép áo. Người kể chuyện đứng nép bên cửa, nhìn những khuôn mặt xa lạ, những ánh mắt đầy ác ý chĩa về phía em trai mình. Làng xóm, nơi lẽ ra phải là nơi chở che, giờ đây lại trở thành một bãi chiến trường của những lời đồn đoán, những lời nguyền rủa thầm kín.
“”Có khi nào là báo ứng không?”” Một giọng thì thầm vang lên, đủ lớn để những người xung quanh đều nghe thấy. “”Báo ứng cho chuyện gì đó của gia đình này chăng?””
“”Hay là lời nguyền từ dưới mồ lên?”” Một người khác thêm vào, giọng khàn khàn đầy vẻ mê tín. “”Đứa bé này sinh ra là để mang tai họa đến cho làng!””
Họ không dám lại gần, chỉ đứng đó, như thể đứa bé là một vật mang mầm bệnh kinh khủng, chỉ cần chạm vào cũng có thể bị lây nhiễm. Tiếng thì thầm ngày càng lớn, biến thành những lời xì xào bàn tán không ngớt. Họ nhìn đứa bé không phải bằng tình thương hay sự cảm thông, mà bằng sự sợ hãi pha lẫn căm ghét, coi nó như một điềm báo của tai ương. Căn Nhà giờ đây không còn là nơi an toàn nữa, mà trở thành tâm điểm của sự dị nghị, cô lập và kỳ thị.”
“Mẹ vẫn nằm đó, gương mặt hốc hác nhưng đôi mắt kiên quyết nhìn về phía đứa con đang cuộn tròn trong vòng tay. Những lời đồn thổi, những ánh mắt soi mói từ bên ngoài cứa vào không khí như những nhát dao vô hình. Mẹ không nghe thấy, hay đúng hơn là Mẹ chọn cách không nghe. Thế giới của Mẹ giờ chỉ thu lại bằng hình hài nhỏ bé, trắng bệch kia. Cha đứng bên cạnh, cố gắng giữ cho bờ vai không run rẩy, nhưng bàn tay nắm chặt vẫn phản bội nỗi sợ hãi đang gặm nhấm bên trong. Người kể chuyện lặng lẽ quan sát, lòng ngổn ngang bao cảm xúc: sự sợ hãi trước những điều kỳ lạ, sự bối rối trước thái độ của dân làng, và trên hết là sự ngưỡng mộ dành cho Mẹ.
Mẹ khẽ khàng đưa tay vuốt ve vệt lông trắng trên trán đứa bé. Đó là một dấu ấn kỳ lạ, một vết tích mà dân làng coi là điềm gở, là lời nguyền. Nhưng trong mắt Mẹ, đó chỉ là một phần của con, một nét đặc biệt mà tạo hóa ban tặng. Mẹ mỉm cười yếu ớt, nụ cười chỉ dành riêng cho đứa con bé bỏng.
“Con tên là Trắng,” Mẹ thều thào, giọng nói khản đặc sau cơn vượt cạn và những ngày mệt mỏi. “Tên con là Trắng.”
Cái tên đơn giản đến bất ngờ, nhưng lại gói trọn biết bao nhiêu ẩn ý, biết bao nhiêu sự chấp nhận và yêu thương. Dù bên ngoài sân, tiếng xì xào vẫn không dứt, những lời thì thầm đầy ác ý vẫn len lỏi qua khe cửa, Mẹ vẫn giữ chặt Trắng trong lòng, như thể cả thế giới này đang cố gắng cướp đi báu vật quý giá nhất của Mẹ. Mẹ quên hết mệt mỏi sau sinh, quên đi cơn đau còn âm ỉ, quên đi cả những nỗi sợ mơ hồ. Tất cả những gì còn lại chỉ là tình mẫu tử nguyên sơ, mãnh liệt, vượt lên trên mọi lời đồn thổi, mọi sự kỳ thị và mọi vẻ ngoài khác thường. Mẹ chăm sóc Trắng từng ly từng tý, ánh mắt trìu mến không rời. Với Mẹ, Trắng không phải là “”đứa bé trâu trắng””, không phải là điềm gở. Trắng chỉ đơn giản là con trai Mẹ, là món quà quý giá nhất cuộc đời Mẹ. Mẹ nhìn con bằng tất cả tình yêu thương, một tình yêu đủ lớn để dựng lên một bức tường vô hình, che chắn cho Trắng khỏi những độc địa của thế gian.”
“Thời gian cứ trôi đi, mang theo những xì xào, những ánh mắt phán xét, nhưng Mẹ vẫn kiên cường ôm chặt Trắng. Vài tháng sau, khi Trắng bắt đầu chập chững những tháng đầu đời, những điểm kỳ lạ của em càng bộc lộ rõ ràng hơn, khiến cả Cha và Người kể chuyện không khỏi lo lắng. Trắng không giống những đứa trẻ khác. Em không hề thích được bế bồng hay nằm yên trong chiếc nôi ấm áp. Mỗi khi đặt xuống, em lập tức tìm cách thoát ra, chỉ muốn được bò sát mặt đất. Đôi bàn tay nhỏ bé, thay vì níu lấy vạt áo Mẹ, lại cào nhẹ xuống sàn nhà như thể tìm kiếm một thứ gì đó quen thuộc.
Đến bữa ăn dặm, Mẹ tỉ mỉ chuẩn bị đủ loại cháo, từ thịt xay đến cá nghiền, nhưng Trắng nhất quyết không chịu ăn. Em quay mặt đi, nhè ra mỗi khi có thứ gì đó từ động vật chạm vào lưỡi. Kỳ lạ thay, khi Mẹ thử cho em những loại rau củ luộc mềm hay trái cây nghiền nhuyễn, Trắng lại ăn ngon lành, đôi mắt sáng lên vẻ thích thú.
Những biểu hiện khác thường không dừng lại ở đó. Thỉnh thoảng, khi đang chơi một mình hay thậm chí đang ngủ, từ cổ họng Trắng lại phát ra những âm thanh kỳ lạ. Đó không phải là tiếng khóc, tiếng cười hay tiếng bi bô của trẻ con. Đó là những tiếng gừ gừ trầm đục, nghe rất giống tiếng động vật, khiến người nghe rợn tóc gáy. Cha nghe thấy, nét mặt càng lúc càng thêm căng thẳng. Ông nhìn Trắng, rồi lại nhìn Mẹ, ánh mắt chất chứa sự bất lực và sợ hãi.
Vệt lông trắng trên trán Trắng, thứ từng khiến Người kể chuyện sững sờ lúc em chào đời, giờ đây càng trở nên đậm hơn, rõ hình hơn. Nó không còn là một vết mờ nhạt mà là một vệt lông trắng muốt nổi bật trên làn da trắng bệch của em, như một dấu ấn không thể xóa nhòa. Mỗi lần nhìn vào đó, những lời đồn thổi ác ý của dân làng lại văng vẳng bên tai Cha và Người kể chuyện. Mẹ vẫn dịu dàng vuốt ve vệt lông ấy, nhưng ngay cả tình yêu thương mãnh liệt của Mẹ cũng không thể che giấu hết sự bất an đang lớn dần trong gia đình.”
“Nhìn em trai, đứa bé mang cái tên Trắng, lớn lên từng ngày với những biểu hiện kỳ lạ đến rợn người, tôi cảm thấy lồng ngực mình thắt lại. Thương em vô hạn, một tình thương vừa là trách nhiệm của người anh, vừa là sự xót xa cho một sinh linh bé bỏng mang những dấu ấn không thể giải thích. Nhưng đi kèm với tình thương ấy là nỗi sợ hãi ngày càng lớn. Sợ những gì đang ẩn giấu trong em, sợ những lời đồn ác ý của dân làng, và sợ nhất là sự bất lực của chính bản thân khi không thể làm gì để hiểu hay giúp đỡ em.
Tôi bắt đầu lén lút tìm hiểu. Những cuốn sách cũ kỹ chất đống trên gác mái hay trong tủ gỗ sờn cũ của gia đình trở thành kho báu bí mật của tôi. Tôi ngồi hàng giờ, lật từng trang giấy ố vàng, tìm kiếm bất cứ dòng chữ nào liên quan đến những hiện tượng kỳ lạ, đến những câu chuyện dân gian về linh hồn, về sự tái sinh hay những dấu hiệu khác thường. Đôi khi, tôi đánh liều hỏi han những người già nhất trong làng – những cụ ông, cụ bà lưng còng, mắt mờ nhưng trí nhớ vẫn lưu giữ cả một kho truyền thuyết xa xưa. Họ kể về những điềm gở, về những cái chết bất thường, và không thể tránh khỏi, những câu chuyện nhuốm màu huyền bí về trâu trắng, loài vật được xem là linh thiêng nhưng cũng đầy bí ẩn trong văn hóa địa phương.
Mỗi mẩu thông tin nhỏ bé tôi thu thập được, dù mơ hồ hay khó tin đến đâu, đều như những mảnh ghép rời rạc làm tăng thêm sự ám ảnh trong tâm trí. Cái chết đột ngột và kỳ lạ của con trâu trắng ngay tại đám tang ông nội, và sự ra đời của Trắng với những đặc điểm khó hiểu chỉ vài tháng sau đó – hai sự kiện tưởng chừng không liên quan lại cứ xoắn chặt lấy nhau trong suy nghĩ của tôi. Một mối liên hệ tâm linh nào đó, một sự hoán đổi hay tái sinh đầy ma quái, một lời giải thích phi lý nhưng lại là khả năng duy nhất tôi có thể nghĩ đến để kết nối hai điểm mấu chốt đầy ám ảnh ấy. Cảm giác về sợi dây vô hình kết nối cái chết của con trâu và sự sống của em trai cứ đeo bám, ăn sâu vào từng giấc mơ, từng suy nghĩ, hành hạ tôi ngày đêm trong sự tuyệt vọng kiếm tìm lời giải đáp.”
Buổi chiều hôm đó, Trắng còn rất nhỏ, mới chỉ biết bò quanh sân nhà. Tôi ngồi cạnh, mắt không rời em, vẫn với nỗi ám ảnh từ những gì mình đã tìm hiểu được. Bỗng nhiên, em khựng lại. Đôi tay bé xíu chống xuống đất ngừng di chuyển. Em ngẩng đầu lên, khuôn mặt non nớt hướng thẳng về phía xa. Ánh mắt em, trong veo của trẻ thơ nhưng lại có gì đó khác lạ, nhìn xuyên qua những hàng cây, những mái nhà lấp xấp, đổ dồn về phía cánh đồng trải rộng – nơi cuối con đường dẫn tới mảnh đất lạnh lẽo chôn cất ông nội, nơi con trâu trắng kỳ lạ đã gục xuống. Đôi mắt em, tôi thề là nó hơi đỏ hoe, không phải vì khóc, mà như đọng lại một nỗi buồn thăm thẳm, một sự hoài niệm hay mong nhớ xa xăm về một nơi nào đó mà ngay cả người lớn chúng tôi cũng không cách nào hiểu nổi. Em cứ ngồi yên như thế, bất động, nhìn chằm chằm về phía chân trời xa thẳm rất lâu, như thể đang giao tiếp với một điều gì đó vô hình chỉ mình em nhìn thấy.
“Vào những ngày sau đó, bầu không khí trong căn nhà như đặc quánh lại. Cha tôi trở nên ít nói hẳn, đặc biệt là khi Trắng xuất hiện. Ông không còn bế ẵm hay nô đùa với thằng bé như trước. Mỗi lần Trắng bò lại gần, cha tôi lại tìm cách né tránh, đôi mắt ông lảng đi chỗ khác, không dám nhìn thẳng vào khuôn mặt non nớt ấy. Một nỗi sợ hãi, hay một sự xa lánh nào đó, cứ lẩn khuất trong ánh nhìn của ông.
Những cuộc tranh cãi giữa cha và mẹ về Trắng ngày càng bùng nổ. Chúng thường diễn ra vào ban đêm, khi căn nhà đã chìm vào tĩnh lặng, nhưng giọng nói gay gắt của họ vẫn vọng rõ qua cánh cửa phòng khép hờ.
“”Anh xem thằng bé thế nào đi!”” Cha tôi gằn giọng, sự lo lắng pha lẫn bực bội. “”Nó không giống những đứa trẻ khác! Cái cách nó nhìn, cái cách nó ngồi một mình… Chúng ta phải đưa nó lên thành phố khám chuyên sâu ngay!””
Mẹ tôi lập tức phản công, giọng bà cao vút và đầy sự phẫn nộ, bảo vệ Trắng một cách tuyệt vọng. “”Anh nói gì vậy hả? Con của tôi hoàn toàn bình thường! Anh bị ám ảnh cái gì vậy? Con mình mà anh nỡ lòng nào nghĩ như thế!””
“”Bình thường á? Em nhìn xem! Anh còn nghe người ta nói có những trung tâm đặc biệt cho những trường hợp như vậy… Có thể ở đó họ sẽ hiểu nó hơn, giúp nó phát triển…”” Giọng cha tôi nhỏ dần lại ở cuối câu, như đang dò xét phản ứng của mẹ.
Lời nói ấy như một đốm lửa châm vào thùng thuốc nổ. Mẹ tôi hét lên. “”Trung tâm đặc biệt? Anh muốn tống con mình đi ư? Không bao giờ! Nó là con của tôi, nó không có bệnh tật gì hết! Chính anh mới là người không bình thường, khi nhìn con mình bằng ánh mắt đó!””
Họ cứ thế giằng co, một người muốn đẩy Trắng ra xa, tìm kiếm một lời giải thích khoa học, một sự “”sửa chữa”” theo cách của ông. Người còn lại, bằng tất cả bản năng làm mẹ, chỉ muốn bao bọc, che chở và phủ nhận sự khác biệt ấy. Cuộc chiến âm thầm vì tương lai của Trắng, bởi sự khác lạ của Trắng, đã chính thức bắt đầu, và nó đe dọa xé toạc mái ấm gia đình nhỏ bé này.”
“Mấy đêm sau đó, không khí trong nhà vẫn nặng trĩu sự căng thẳng sau những trận cãi vã ngấm ngầm hoặc bùng nổ giữa cha và mẹ. Tôi thu mình lại, tránh xa những cuộc đối đầu ấy, nhưng mỗi lời họ nói, mỗi ánh mắt né tránh của cha, mỗi tiếng nấc nghẹn của mẹ đều cứa sâu vào lòng tôi.
Rồi một đêm, khi mọi thứ đã chìm vào tĩnh lặng, tiếng mẹ khẽ khàng gọi từ cửa phòng tôi.
“”Con ơi… vào đây với mẹ một lát.””
Giọng bà run run, chứa đựng điều gì đó khác thường. Tôi vội vàng đi theo mẹ vào phòng bà. Căn phòng tối mờ chỉ đủ ánh sáng từ chiếc đèn ngủ nhỏ. Mẹ ngồi trên giường, ra hiệu cho tôi ngồi xuống bên cạnh. Bà trông rất mệt mỏi, đôi mắt thâm quầng. Bà nhìn quanh quất, như thể sợ ai đó nghe thấy.
Mẹ hít sâu một hơi, bàn tay run rẩy nắm lấy tay tôi. Giọng bà thì thầm, nhỏ đến mức tôi phải ghé sát tai mới nghe rõ, nhưng lại mang một sức nặng khủng khiếp.
“”Con… mẹ có chuyện này muốn nói với con.””
Tôi im lặng chờ đợi, cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Mẹ ngập ngừng, như đang đấu tranh với chính mình. Rồi bà quyết định, đôi mắt bà nhìn thẳng vào tôi, nhưng không có sự ấm áp thường ngày, chỉ có một vẻ bí ẩn và đầy uẩn khúc.
“”Chuyện con trâu trắng đó…”” Mẹ bắt đầu, giọng bà càng lúc càng nhỏ lại, như một lời thú tội. “”…không phải tự nhiên mà nó chết ở đám tang ông con đâu.””
Tim tôi đập thình thịch. Cái chết bí ẩn của con trâu trắng vẫn luôn là một câu hỏi lớn trong tâm trí tôi.
“”Nó… nó đến đó để…”” Mẹ dừng lại, tìm kiếm từ ngữ. Bà siết chặt tay tôi hơn. “”…nó đến để… để trả ơn nghĩa đó con ạ.””
Câu nói của mẹ khiến tôi sững sờ. Trả ơn nghĩa? Một con trâu đến trả ơn nghĩa? Chuyện gì đang xảy ra vậy? Tôi muốn hỏi, muốn thắc mắc, nhưng ánh mắt mẹ nhìn xa xăm, xuyên qua cả bức tường phòng, như thể đang nhìn thấy một điều gì đó rất xa, rất cũ.
Bà không giải thích thêm một lời nào nữa. Bà chỉ ngồi đó, nắm chặt tay tôi, đôi mắt đờ đẫn, chất chứa một nỗi niềm khó giải thích, một bí mật quá lớn mà có lẽ bà không thể hoặc không muốn nói hết ra. Cái chết của con trâu trắng đột nhiên trở nên rùng rợn và bí ẩn hơn bao giờ hết. Nó không phải sự ngẫu nhiên, mà là một sự “”trả ơn””. Nhưng trả ơn ai? Trả ơn điều gì? Và liên quan gì đến đám tang ông nội, đến gia đình tôi? Tất cả chỉ là bóng tối và những câu hỏi không lời giải đáp trong căn phòng mờ ảo đêm khuya.”
“Câu nói của mẹ cứ luẩn quẩn trong tâm trí Người kể chuyện. Trả ơn nghĩa? Con trâu trắng trả ơn nghĩa cho ông nội? Điều đó nghe thật phi lý, nhưng ánh mắt và giọng nói của mẹ không cho phép Người kể chuyện gạt bỏ nó như một lời nói mê sảng. Ông nội hiền lành như vậy, cả đời chỉ biết làm lụng và giúp đỡ mọi người trong khả năng của mình, sao lại có liên quan đến một thứ “”ơn nghĩa”” kỳ lạ đến mức một con trâu phải đến tận đám tang để “”trả””? Câu hỏi này làm Người kể chuyện day dứt. Đêm đó, và cả những ngày sau đó, hình ảnh con trâu trắng gục chết bên quan tài ông cứ ám ảnh.
Quyết tâm làm sáng tỏ bí ẩn này, Người kể chuyện nghĩ đến cách duy nhất: lục lọi lại những đồ đạc cũ của ông nội. Có thể trong đó cất giấu một thứ gì đó, một bức thư, một cuốn sổ tay, hay bất cứ vật kỷ niệm nào có thể hé lộ chút manh mối về cuộc đời và những mối quan hệ sâu kín mà ông chưa từng chia sẻ.
Một buổi chiều vắng vẻ, khi Cha và Mẹ đều không có nhà, Người kể chuyện lặng lẽ tiến vào căn buồng nhỏ phía sau nhà, nơi ông nội thường lui tới và cất giữ những đồ vật ít dùng đến. Căn buồng ẩm thấp, bụi bặm, thoang thoảng mùi gỗ cũ và giấy mốc. Từng chiếc rương gỗ, từng chồng báo cũ, từng chiếc hộp sắt tây đựng giấy tờ được Người kể chuyện mở ra một cách cẩn thận.
Mỗi món đồ lướt qua tay đều gợi lại một kỷ niệm về ông. Chiếc mũ cối sờn cũ, chiếc radio đã hỏng, những cuốn sách đã úa màu… Nhưng tất cả đều không có gì bất thường, chỉ là những vật dụng bình thường của một người nông dân. Sự thất vọng bắt đầu len lỏi. Liệu Người kể chuyện có đang tìm kiếm một điều không tồn tại? Hay sự thật về “”ơn nghĩa”” đó không hề liên quan đến những gì hữu hình?
Khi gần như muốn bỏ cuộc, Người kể chuyện chú ý đến một chiếc hộp gỗ nhỏ nằm sâu dưới đáy chiếc rương lớn nhất. Chiếc hộp trông cũ kỹ hơn những thứ khác, không có khóa, chỉ được đóng hờ bằng một chiếc chốt đồng đã gỉ sét. Với chút hồi hộp, Người kể chuyện nhấc chiếc hộp ra. Nó khá nặng. Bên trong có gì đó.
Người kể chuyện từ từ mở chốt. Tiếng kim loại cọ vào nhau ken két vang lên trong căn buồng im ắng. Mở nắp hộp ra, lớp trên cùng là một tấm vải lụa đã ngả màu, dưới lớp vải là vài thứ được gói ghém kỹ lưỡng. Bàn tay run run, Người kể chuyện nhẹ nhàng bóc lớp vải bọc ra. Ánh mắt Người kể chuyện sững lại trước vật đầu tiên hiện ra. Đó là một vật bằng đồng, hình thù kỳ lạ, trông giống như một… chiếc sừng trâu thu nhỏ. Bên cạnh nó là một tập giấy mỏng đã ố vàng vì thời gian. Người kể chuyện cẩn thận cầm tập giấy lên. Những dòng chữ viết tay nguệch ngoạc hiện ra. Mặc dù nét chữ đã mờ đi ít nhiều, Người kể chuyện vẫn có thể nhận ra đó là nét chữ của ông nội.
Tim Người kể chuyện đập nhanh hơn. Đây rồi. Manh mối từ quá khứ của ông nội. Người kể chuyện vội vàng mở tập giấy ra, cố gắng đọc những dòng chữ bí ẩn. Liệu đây có phải là lời giải đáp cho cái chết của con trâu trắng, cho lời nói khó hiểu của mẹ, và cho bí mật đang bao trùm lấy gia đình Người kể chuyện?”
“Người kể chuyện cẩn thận mở tập giấy đã ố vàng. Mùi giấy cũ và mực khô thoang thoảng. Bên trong không phải là một cuốn sổ, mà là một tập hợp những mảnh giấy rời, có vẻ như là nhật ký hoặc những ghi chép rời rạc của ông nội. Nét chữ đã mờ đi nhiều ở một số chỗ, khiến việc đọc trở nên khó khăn.
Người kể chuyện lật từng trang, cố gắng ráp nối những ký ức rời rạc mà ông nội đã để lại. Đa phần là những ghi chép về thời tiết, mùa màng, công việc đồng áng thường ngày. Nhưng xen kẽ đó, có những dòng chữ dường như ám chỉ một điều gì đó khác, một sự kiện hoặc một mối bận tâm nào đó mà ông nội không muốn ai biết. Những dòng chữ đó mờ hơn, hoặc được viết vội vã hơn, như thể ông sợ bị phát hiện.
Tìm kiếm thêm, Người kể chuyện thấy lẫn trong tập giấy là vài bức ảnh đã ố vàng theo thời gian. Một vài bức chụp cảnh làng quê ngày xưa, những người dân mà Người kể chuyện không còn nhận ra. Một bức khác chụp ông nội và bà nội (người đã mất từ lâu) trong ngày cưới, khuôn mặt cả hai còn rất trẻ và rạng rỡ. Những kỷ vật đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa.
Và rồi, ánh mắt Người kể chuyện dừng lại ở một bức ảnh nhỏ hơn, có vẻ như được chụp đã rất lâu rồi. Bức ảnh đã ngả màu nâu sẫm, nhưng hình ảnh vẫn còn khá rõ nét. Trong ảnh, một chàng trai trẻ với khuôn mặt hiền hậu, trông rất giống ông nội thời trẻ, đang đứng. Bên cạnh chàng trai là một con vật. Không phải là một con trâu bình thường. Đó là một con trâu trắng to lớn, bộ lông trắng muốt nổi bật hẳn trên nền cảnh mờ ảo. Con trâu đứng sừng sững, ánh mắt nhìn thẳng vào ống kính một cách lạ lùng.
Người kể chuyện cảm thấy lạnh sống lưng. Con trâu trắng. Giống hệt con trâu đã xuất hiện và chết tại đám tang ông. Chẳng lẽ… chẳng lẽ con trâu đó không phải ngẫu nhiên xuất hiện? Nó có mối liên hệ nào đó với ông nội từ rất lâu rồi?
Với bàn tay run rẩy, Người kể chuyện lật mặt sau của bức ảnh. Như dự cảm, phía sau có một dòng chữ nhỏ được viết bằng bút mực đã mờ, nét chữ mảnh và khó đọc. Dòng chữ đã nhạt đi rất nhiều, có chỗ gần như biến mất. Nhưng Người kể chuyện quyết tâm. Từng chữ, từng chữ một, Người kể chuyện nghiêng bức ảnh dưới ánh sáng yếu ớt hắt vào từ cửa sổ, cố gắng đọc những gì ông nội đã ghi lại trên tấm hình bí ẩn này. Mắt dí sát vào mặt giấy, Người kể chuyện lẩm bẩm, từng từ khó nhọc hiện ra từ quá khứ đã bị bụi thời gian phủ mờ…”
“Tôi không thể nào đọc rõ được hết dòng chữ đó. Nét mực đã quá mờ, có chỗ gần như biến mất hoàn toàn. Tôi biết, chỉ có một người duy nhất có thể giúp tôi lúc này. Đó là Chú Ba, người bạn thân nhất, cũng là người thân duy nhất còn lại của ông nội ở cái làng này sau khi bà nội mất.
Tôi vội vàng cất tập giấy và bức ảnh vào túi, khóa cửa phòng rồi chạy ra ngoài. Trời đã ngả chiều, những tia nắng vàng vọt cuối cùng cố xuyên qua kẽ lá. Tôi băng qua con ngõ nhỏ quen thuộc dẫn đến nhà Chú Ba. Lòng tôi nóng như lửa đốt, vừa tò mò vừa lo sợ về những gì dòng chữ đó có thể ẩn chứa.
Đến nơi, Chú Ba đang ngồi trước hiên nhà, nhả khói thuốc lào phì phèo, đôi mắt nhìn xa xăm ra cánh đồng. Thấy tôi đến, Chú Ba ngạc nhiên.
“Chú Ba ơi,” tôi hổn hển, “chú xem cái này giúp cháu.”
Tôi lấy bức ảnh ra, đặt vào tay Chú Ba. Chú Ba nheo mắt nhìn bức ảnh ố vàng. Khuôn mặt chú giãn ra khi nhận ra ông nội thời trẻ. Rồi ánh mắt chú dừng lại ở con trâu trắng bên cạnh. Chú lập tức tỏ vẻ khó hiểu.
“Con trâu trắng này…” Chú Ba lẩm bẩm. “Giống hệt cái con…”
“Vâng, chính là con trâu đã đến đám tang ông nội đấy chú ạ,” tôi ngắt lời, giọng hơi run. “Chú xem, đằng sau có mấy chữ này. Cháu không đọc rõ.”
Tôi lật mặt sau bức ảnh. Chú Ba ghé sát mắt vào, cố gắng đọc từng nét chữ mờ nhạt dưới ánh chiều tà. Khuôn mặt chú từ tò mò chuyển sang kinh ngạc, rồi dần tái đi. Bàn tay cầm ảnh của chú bắt đầu run run.
“Ơn nghĩa… con vật cứu mạng… sẽ trở lại…” Chú Ba đọc từng tiếng đứt quãng, giọng nói như nghẹn lại.
Tôi hồi hộp chờ đợi. Chú Ba ngước nhìn tôi, đôi mắt lộ rõ vẻ bàng hoàng, khó tin.
“Cháu… cháu có biết ông nội cháu từng suýt chết đuối dưới sông lớn không?” Chú Ba hỏi, giọng run run.
Tôi lắc đầu. Ông nội chưa bao giờ kể chuyện đó cho tôi nghe.
“Đó là chuyện cách đây hơn sáu mươi năm rồi,” Chú Ba bắt đầu kể, giọng trầm hẳn xuống như đang sống lại ký ức kinh hoàng. “Hồi đó, ông nội cháu còn trẻ, đang đi làm đồng về thì không may trượt chân ngã xuống khúc sông chảy xiết. Nước lớn quá, ông ấy không biết bơi, cứ chới với.”
Chú Ba dừng lại một lát, nuốt nước bọt.
“Ai cũng nghĩ ông ấy không thoát được. Thế mà… không hiểu từ đâu, một con trâu trắng to lớn, bộ lông trắng muốt như tuyết ấy cháu ạ, đột ngột lao xuống sông. Nó dùng sừng húc vào người ông ấy, đẩy ông ấy về phía bờ. Kỳ lạ lắm, như thể nó cố tình cứu mạng ông ấy vậy.”
Tôi sững sờ. Con trâu trắng…
“Ông nội cháu thoát chết trong gang tấc nhờ con trâu trắng đó đấy,” Chú Ba nói tiếp, đôi mắt vẫn còn vương nỗi sợ hãi của quá khứ. “Sau lần đó, ông ấy luôn nói rằng ông ấy nợ con trâu đó một cái mạng. ‘Ơn nghĩa con vật cứu mạng…’ Chính là nói về chuyện này.”
“Còn dòng chữ ‘sẽ trở lại’ thì sao ạ?” Tôi hỏi, tim đập thình thịch.
Chú Ba im lặng một lúc lâu, nhìn chăm chăm vào bức ảnh con trâu trắng.
“Ông ấy… ông ấy tin rằng con trâu trắng đó không phải là con vật tầm thường,” Chú Ba thì thầm, giọng đầy vẻ huyền bí. “Ông ấy nói, con vật đó có linh tính. Nó đã cứu ông ấy, và sẽ có ngày… nó sẽ trở lại để đòi cái ơn nghĩa đó.”
“Trở lại… để đòi ơn nghĩa?” Tôi lặp lại, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng.
Chú Ba gật đầu, khuôn mặt vẫn còn nguyên vẻ kinh hãi.
“Lúc đám tang ông nội cháu… cái ngày con trâu trắng đó xuất hiện… Chú đã thấy rồi. Nó đi thẳng vào sân, vào đúng chỗ linh cữu ông ấy. Nó nhìn chằm chằm vào đó, rồi… rồi nó gục xuống chết. Không một tiếng động. Không một lý do gì.”
Chú Ba siết chặt bàn tay lại.
“Lúc đó, không ai hiểu chuyện gì xảy ra. Nhưng giờ đọc dòng chữ này…” Chú Ba nhìn tôi với ánh mắt đầy lo sợ. “Nó quay lại thật rồi… Nó quay lại đúng vào đám tang ông nội cháu… Và nó chết ở đó…”
Sự trùng hợp này quá sức tưởng tượng. Con trâu trắng xuất hiện và chết đúng ngày đám tang ông nội. Ông nội đã viết dòng chữ này từ rất lâu rồi, như thể ông biết trước ngày con trâu đó sẽ quay lại.
Và nó đã quay lại. Đòi ơn nghĩa? Hay chỉ là một sự trở về để hoàn thành một điều gì đó bí ẩn?
Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực. Bức ảnh ố vàng, dòng chữ mờ và câu chuyện của Chú Ba như mở ra một cánh cửa bước vào một thế giới khác, nơi có những mối liên kết kỳ lạ giữa con người và loài vật, giữa quá khứ và hiện tại.
Nhưng tại sao, tại sao con trâu trắng lại quay lại vào đúng ngày đó, và tại sao nó lại chết? Và điều quan trọng nhất… nó quay lại để đòi ơn nghĩa gì?
Những câu hỏi cứ xoáy sâu trong tâm trí tôi, kéo theo một dự cảm chẳng lành. Mối liên hệ giữa con trâu trắng chết bí ẩn ở đám tang và lời ghi chú của ông nội khiến tôi không thể không nghĩ đến những sự kiện sau đó… Sự mang thai kỳ lạ của mẹ… và sự ra đời của đứa bé…”
“Những câu hỏi cứ xoáy sâu trong tâm trí tôi, kéo theo một dự cảm chẳng lành. Mối liên hệ giữa con trâu trắng chết bí ẩn ở đám tang và lời ghi chú của ông nội khiến tôi không thể không nghĩ đến những sự kiện sau đó… Sự mang thai kỳ lạ của mẹ… và sự ra đời của đứa bé…
Giờ đây, tất cả những mảnh ghép rời rạc, tưởng chừng không liên quan gì đến nhau, bỗng chốc khớp lại một cách khó tin nhưng đầy ám ảnh. Con trâu trắng xuất hiện và gục ngã ở đám tang ông nội – không phải ngẫu nhiên. Đó chính là con vật đã cứu mạng ông năm xưa, thực hiện lời hẹn ước ‘sẽ trở lại’ mà ông nội đã linh cảm. Nó trở về để hoàn thành ‘ơn nghĩa’ cuối cùng, để đặt dấu chấm hết cho một mối liên kết kỳ lạ giữa sinh vật và con người. Cái chết của nó tại nơi ông nội yên nghỉ là sự trọn vẹn của lời ghi chú đó.
Và rồi, em trai tôi, đứa bé mà mẹ sinh ra một cách bất ngờ sau đám tang đầy tang tóc và kỳ bí ấy… Trắng. Cái tên mà mẹ đặt cho em. Tôi nhìn em đang chơi ở góc phòng, ánh mắt em trong veo nhưng sâu thẳm như chứa đựng cả một bầu trời. Tôi nhìn mái tóc mượt mà, làn da trắng trẻo đến kỳ lạ. Trắng… Con trâu trắng. Em chính là sự ‘trở lại’ mà ông nội đã viết, một hiện thân kỳ lạ mang theo dấu ấn của con vật cứu mạng. Một phần linh hồn, một phần bản thể, hay chỉ là một sự trùng hợp đến rợn người?
Tôi không còn cảm thấy sợ hãi khi nhìn Trắng nữa. Thay vào đó là một cảm giác thương cảm vô bờ bến dành cho đứa em bé bỏng. Em không chọn điều này. Em chỉ là một đứa trẻ. Nhưng em lại mang trong mình một gánh nặng vô hình, một lời giải thích cho những sự kiện siêu nhiên đã xảy ra. Sự thật này nằm ngoài mọi lý giải khoa học, mọi logic thông thường. Nó thuộc về một thế giới khác, nơi ân nghĩa không chỉ tồn tại giữa con người, và sự sống có thể quay trở lại dưới những hình hài không ngờ.
Tôi đứng lặng nhìn em, chấp nhận một sự thật đau lòng và khó tin. Em trai tôi, đứa bé mà tôi yêu thương, lại là sự ‘trở lại’ của con trâu trắng đã cứu mạng ông nội.”
“Cảm giác sợ hãi trước đây tan biến, nhường chỗ cho một nỗi xót xa khôn tả. Tôi nhìn Trắng, đứa em trai bé bỏng đang bi bô cười khi Mẹ bón sữa. Em không có lỗi, em chỉ là sự tiếp nối của một ân nghĩa đã khắc sâu vào định mệnh gia đình tôi. Tôi chấp nhận sự thật kinh hoàng này, nuốt xuống mọi lời giải thích khoa học hay logic mà đầu óc tôi được dạy dỗ. Có những điều tồn tại ngoài vùng hiểu biết của con người.
Mẹ vẫn vậy, tình yêu Mẹ dành cho Trắng là thứ duy nhất không thay đổi. Nụ cười của Mẹ khi nhìn Trắng chơi đùa, cách Mẹ ôm ấp em vào lòng, tất cả đều toát lên sự dịu dàng và yêu thương vô bờ bến. Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, dù Trắng là ai hay là gì đi nữa, đối với Mẹ, em mãi mãi là đứa con Mẹ mang nặng đẻ đau, là máu thịt của Mẹ. Mẹ chưa bao giờ nghi ngờ hay sợ hãi em. Tình yêu của Mẹ như một tấm chắn vô hình, bảo vệ Trắng khỏi những ánh mắt tò mò và những lời xì xào ác ý từ bên ngoài.
Còn Cha, ông là người khó khăn nhất để chấp nhận. Ban đầu, nét mặt Cha luôn căng thẳng, đầy ngờ vực mỗi khi nhìn Trắng. Ông im lặng hơn, tránh mặt em mỗi khi có thể. Những đêm khuya, tôi vẫn nghe tiếng Cha trở mình trằn trọc trên giường. Sự kiện ở đám tang, cộng thêm sự ra đời kỳ lạ của đứa bé, đã làm lung lay hoàn toàn thế giới quan của Cha. Nhưng thời gian dần trôi, chứng kiến sự hồn nhiên của Trắng, chứng kiến tình yêu của Mẹ, và có lẽ, chứng kiến cả sự chấp nhận của tôi, nét mặt Cha dần giãn ra. Ông không còn né tránh nữa. Thỉnh thoảng, tôi thấy Cha lặng lẽ ngồi nhìn Trắng chơi, ánh mắt phức tạp, nửa bối rối, nửa bắt đầu chấp nhận. Ông có lẽ không bao giờ hiểu hết, nhưng ít ra, ông đã không còn thù địch. Ông bắt đầu coi Trắng như một thành viên, dù là một thành viên rất đặc biệt và khó lý giải, của gia đình.
Bên ngoài cánh cổng nhà, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Dân làng vẫn còn xì xào, vẫn còn những lời dị nghị về đứa bé “”mang theo điềm lạ”” hay những câu chuyện thêu dệt về con trâu trắng. Nhưng những lời bàn tán đã bớt đi nhiều. Họ không còn nhìn chúng tôi với ánh mắt căm ghét hay sợ hãi như những ngày đầu. Thay vào đó là sự e ngại, sự giữ khoảng cách. Họ nhìn Trắng với ánh mắt dò xét, nhưng không còn dám đến gần hay buông lời cay nghiệt trực tiếp nữa. Có lẽ, sự kiên định và tình yêu thương của gia đình tôi dành cho Trắng, bất chấp mọi lời đồn đại, đã khiến họ phải suy nghĩ lại. Hoặc đơn giản, họ chỉ đang chờ đợi xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo với gia đình kỳ lạ này.
Cuộc sống của gia đình tôi bước vào một giai đoạn bình yên đầy bất ổn. Chúng tôi đã học cách sống chung với sự thật không thể tin nổi ấy, học cách yêu thương và bảo vệ đứa em mang trong mình một bí ẩn lớn hơn cả chính bản thân nó. Trắng lớn lên trong vòng tay yêu thương của gia đình, bất chấp những dị nghị và ánh mắt e dè từ thế giới bên ngoài. Chúng tôi biết, chặng đường phía trước vẫn còn nhiều điều không thể lường trước, nhưng ít ra, chúng tôi đã đối mặt và chấp nhận.”
“Trắng lớn lên, không còn vẻ ngoài dị biệt đến sững sờ như lúc mới chào đời. Những đặc điểm tưởng chừng “”giống trâu”” ấy dần hài hòa hơn trên gương mặt em khi em trưởng thành, dù đôi mắt, vâng, đôi mắt vẫn giữ nguyên nét đặc trưng ấy – sâu thẳm, sáng và có một vẻ gì đó rất cũ kỹ, như thể chứa đựng cả một bầu trời và cánh đồng đã đi qua bao kiếp. Em là một đứa trẻ thông minh lạ thường, học hỏi rất nhanh, nhưng lại hiền lành đến mức khó tin. Không ồn ào, không nghịch ngợm, Trắng chỉ thích lặng lẽ quan sát thế giới xung quanh bằng đôi mắt đặc biệt ấy.
Sự kết nối của Trắng với thiên nhiên thật kỳ lạ. Em không thích những trò chơi của lũ trẻ cùng trang lứa, chỉ say mê chạy ra cánh đồng, ngồi hàng giờ liền dưới gốc cây ven bờ ruộng. Em có thể “”nói chuyện”” với gió, với cỏ cây, với đàn chim đang bay lượn. Những con vật tưởng chừng hoang dã nhất cũng không sợ em. Có lần, tôi thấy Trắng nhẹ nhàng chạm vào một con bướm vừa đậu xuống tay em, và nó không bay đi. Có lẽ, chính cái linh hồn đã từng tồn tại dưới một hình hài khác, gần gũi với đất trời hơn, đã tạo nên mối liên hệ kỳ diệu này.
Cuộc đời của Trắng không chỉ là cuộc đời của một đứa trẻ bình thường. Em là minh chứng sống động cho một câu chuyện kỳ lạ, vượt ngoài mọi lẽ thường. Câu chuyện về ân nghĩa sâu nặng đã níu giữ một linh hồn ở lại. Câu chuyện về sự sống và cái chết, ranh giới mong manh mà chúng ta vẫn luôn tin là bất di bất dịch. Và có lẽ, cả câu chuyện về sự luân hồi theo một cách mà khoa học dù tiến bộ đến đâu cũng không thể nào giải thích nổi. Trắng không nói về những điều đó, em chỉ sống, sống với sự hồn nhiên của một đứa trẻ và sự khôn ngoan không thuộc về tuổi tác. Em là một bí ẩn biết đi, biết cười, biết yêu thương gia đình mình.
Thời gian trôi qua, vết thương lòng từ những dị nghị dần lành lại, chỉ còn đó sự chấp nhận lặng lẽ. Gia đình tôi không tìm kiếm lời giải đáp nữa, chúng tôi học cách sống chung với sự thật không thể tin ấy, bảo vệ Trắng khỏi những ánh mắt tò mò và những lời bàn tán xa gần vẫn còn sót lại. Mẹ già đi, tình yêu thương dành cho Trắng vẫn vẹn nguyên, thậm chí còn lớn lao hơn. Cha không còn vẻ cau có, đôi khi, ông sẽ nhẹ nhàng xoa đầu Trắng khi em ngồi xem ông làm việc đồng áng. Còn tôi, tôi đã từ bỏ mọi cố gắng lý giải. Tôi chỉ đơn giản là người anh, người chứng kiến, người yêu thương đứa em trai đặc biệt này bằng tất cả trái tim. Trắng không mang đến điềm gở như người ta đồn đại, em chỉ mang đến sự yên bình lạ lùng, một bài học lớn về lòng vị tha, về tình yêu thương vượt qua mọi định kiến, và về việc đôi khi, những điều kỳ diệu nhất lại đến từ những mất mát và đau thương không ngờ. Cuộc sống vẫn vậy, có nắng, có mưa, có những mùa lúa chín vàng trên cánh đồng mà Trắng yêu dấu. Và mỗi khi nhìn Trắng chạy nhảy trên nền trời xanh thẳm, tôi lại tin rằng, dù em là ai, đến từ đâu, thì đây chính là nơi em thuộc về. Câu chuyện về “”đứa bé trâu trắng”” có thể sẽ không bao giờ có lời giải đáp hoàn chỉnh trong mắt thế giới, nhưng trong trái tim mỗi người trong gia đình tôi, đó là câu chuyện về ân nghĩa, về tình yêu và về một sự sống kỳ diệu đã được ban tặng.”

