“1 chú chó chờ đợi gia đình chủ tại siêu thị suốt 4 năm: Vào 1 biểu sáng nọ điều kỳ lạ đã xảy ra…..
Người ta thường nói, loài chó là sinh vật trung thành nhất thế gian. Nhưng ở góc bãi xe một siêu thị nhỏ giữa lòng thành phố Biên Hòa, có một chú chó mà sự trung thành của nó đã hóa thành huyền thoại. Suốt bốn năm, ngày nào nó cũng ngồi ở một chỗ, ánh mắt khắc khoải nhìn về phía cửa ra vào. Nó không biết rằng thời gian có thể thay đổi mọi thứ — chỉ trừ một điều: niềm tin rằng ai đó sẽ quay về.
Chuyện bắt đầu vào một ngày tháng Năm nóng hầm hập của năm 2021, giữa thời điểm dịch bệnh khiến ai nấy đều gấp gáp, cảnh giác. Một gia đình gồm hai vợ chồng trẻ và một bé gái 5 tuổi tấp vào siêu thị Coopmart Biên Hòa. Họ đang trên đường từ Sài Gòn về quê Đồng Nai lánh dịch, chỉ dừng lại mua ít nhu yếu phẩm. Trên xe có một hành khách đặc biệt – chú chó Phèn, giống vàng lai ta, chỉ cao đến đầu gối, nhưng lanh lợi và đặc biệt quấn quýt cô bé.
Phèn được thả xuống xe tạm thời. Nhưng chỉ một khoảnh khắc chủ không để ý, nó chạy ra phía sau siêu thị đuổi theo một con mèo hoang. Gia đình kia sau khi mua xong đồ, vội vã lên đường vì thành phố sắp phong tỏa, và trong cơn bấn loạn, họ không nhận ra Phèn đã biến mất.
Phèn quay lại, nơi chiếc xe từng đỗ, rồi chạy vòng vòng tìm khắp bãi. Không thấy. Nó sủa gọi. Không có ai đáp lại. Ngày đầu tiên, Phèn cứ chạy tới lui quanh bãi xe, thỉnh thoảng nằm rạp xuống đất, đầu gục bên chiếc áo nhỏ rơi lại – có lẽ là của cô chủ nhỏ.
Người bảo vệ siêu thị đầu tiên nghĩ rằng đó là chó hoang. Nhưng sáng hôm sau, thấy nó vẫn nằm đó, anh ta bắt đầu để ý. Rồi ngày kế tiếp, ngày kế tiếp nữa, tuần trôi qua. Rồi tháng. Phèn vẫn ở đó. Không bỏ đi.
Bà Tư bán nước gần cổng siêu thị đặt cho nó cái tên “Chó Đợi”. Mỗi ngày, bà vẫn dành một ít cơm nguội, lát cá khô cho nó. Có hôm trời mưa, bà dựng cho nó cái mái nhỏ bằng bao tải. Nhưng dù ai thương đến đâu, Chó Đợi vẫn không chịu theo ai về, cứ sáng lại ngồi, tối lại nằm, mắt không rời cánh cửa kính siêu thị
– nơi nó tin rằng gia đình sẽ quay lại……………………………..”
“… nơi nó tin rằng gia đình sẽ quay lại.
Sáng hôm sau, tiếng xe máy của ca trực mới réo lên ở cổng bãi giữ xe siêu thị Coopmart Biên Hòa. Người bảo vệ già, dáng gầy gò, bước xuống xe, mắt lướt qua một lượt. Chú chó vàng lai ta vẫn còn đó. Nó nằm co ro dưới gốc cây nhỏ, đầu gục xuống bên cạnh một mảnh vải màu nhạt – chiếc áo nhỏ mà hôm qua anh đã thoáng thấy. Nó không bỏ đi như lũ chó hoang vẫn hay quanh quẩn tìm thức ăn thừa. Nó chỉ nằm im lìm, thi thoảng ngẩng đầu nhìn về phía cửa siêu thị, ánh mắt có gì đó buồn bã, khắc khoải.
Người bảo vệ dừng bước. Anh ta là người đã làm ở đây nhiều năm, chứng kiến đủ loại người, đủ loại chuyện. Lũ chó hoang thì không lạ, nhưng một con chó cứ nằm lì một chỗ, không sủa, không chạy lung tung, chỉ lặng lẽ chờ đợi? Kỳ lạ thật. “”Chắc đói quá nên không đi nổi?”” anh tự nhủ, nhưng rồi lại thấy thái độ của nó không giống. Nó không lấm lét, không sợ sệt khi có người đi qua. Nó chỉ đơn giản là… ở đó.
Sự tò mò bắt đầu nhen nhóm trong anh. Anh quan sát nó lâu hơn một chút. Chú chó trông không đến nỗi ghẻ lở, có vẻ như đã từng có chủ. Cái cách nó ôm lấy chiếc áo nhỏ kia càng khiến anh để ý. Là vật kỷ niệm? Hay là mùi hương quen thuộc còn sót lại? Một thoáng thương cảm len lỏi trong suy nghĩ người bảo vệ. Dịch bệnh căng thẳng, ai cũng vội vã, nhưng bỏ lại một con vật thế này… Anh lắc đầu, bước vào phòng bảo vệ, nhưng ánh mắt vẫn thỉnh thoảng liếc ra bãi xe, nơi Chó Đợi vẫn kiên nhẫn nằm đó, bắt đầu ngày thứ hai của cuộc chờ đợi.”
“Ngày thứ ba, thứ tư, rồi cả tuần… Chú chó vàng vẫn không rời đi. Nó vẫn nằm nguyên một vị trí dưới gốc cây nhỏ, cạnh chiếc áo vải màu nhạt đã thấm sương đêm và nắng chiều. Người bảo vệ thỉnh thoảng lại liếc nhìn ra, lắc đầu khó hiểu. Lũ chó hoang thường chỉ quanh quẩn một hai ngày nếu không tìm thấy gì ăn rồi bỏ đi. Con này thì khác. Nó không sủa, không gầm gừ, chỉ lặng lẽ nằm đó, mắt luôn hướng về phía cửa kính siêu thị Coopmart Biên Hòa.
Bà Tư, người phụ nữ khắc khổ với xe nước mía, nước giải khát dựng cạnh cổng bãi giữ xe, cũng bắt đầu để ý. Ban đầu bà nghĩ chắc nó là chó lạc của ai đó ghé siêu thị. Nhưng ngày qua ngày, nắng rồi mưa, con chó vẫn ở đó. Nó không rụt rè sợ người, nhưng cũng không thân thiết lại gần. Nó chỉ có một hành động duy nhất: nhìn chằm chằm vào cửa siêu thị. Ánh mắt nó, dù chẳng thể đọc được hết, nhưng bà Tư cảm nhận được sự chờ đợi, một nỗi khắc khoải nào đó rất lạ.
Chiều ngày thứ bảy, khi nắng đã dịu, bà Tư xới bát cơm nguội còn sót lại, thêm chút thịt kho tàu đã nguội ngắt. Bà mang ra bãi giữ xe, đặt cách chỗ con chó nằm một đoạn. Chú chó ngẩng đầu lên, nhìn bà. Nó không vẫy đuôi mừng rỡ, chỉ nhìn bằng ánh mắt… biết ơn? Bà Tư không rõ. Bà lùi lại, chờ đợi. Con chó chậm rãi đứng dậy, bước đến bát cơm, cúi xuống ăn ngấu nghiến. Bụng nó chắc đã đói lả suốt mấy ngày qua.
Bà Tư quan sát, lòng dấy lên sự thương cảm. “”Mày bị bỏ rơi à?”” bà lẩm bẩm một mình. “”Tội nghiệp thật.”” Bà thấy nó ăn hết bát cơm, ngẩng đầu nhìn bà lần nữa, vẫn ánh mắt ấy. Rồi nó lại quay về vị trí cũ dưới gốc cây, nằm xuống, mắt lại hướng về phía siêu thị. Nó không bỏ đi theo bà.
Bà Tư đứng đó một lúc lâu, nhìn con chó. Bà thấy cái sự kiên nhẫn đến khó tin của nó. Chờ đợi cái gì? Chờ ai? Cái tên chợt nảy ra trong đầu bà. “”Thôi, kể từ giờ, tao gọi mày là Chó Đợi nhé,”” bà nói khẽ. “”Cứ đợi đi con. Biết đâu…”” Bà bỏ lửng câu nói, quay về với xe nước của mình, nhưng trong lòng vẫn vương vấn hình ảnh con chó vàng lặng lẽ chờ đợi ở bãi xe. Chó Đợi vẫn nằm đó, tiếp tục tuần đầu tiên của cuộc chờ đợi kéo dài…”
“Tuần thứ hai trôi qua. Rồi tuần thứ ba. Nắng gắt đổ lửa trên bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa. Mặt nhựa đường bốc hơi nóng hầm hập. Chú chó vàng, Chó Đợi, nằm duỗi dài dưới gốc cây còm cõi, lưỡi thè ra thở dốc. Bộ lông vàng của nó xơ xác, bụi bặm. Đôi mắt nâu vẫn đăm đăm nhìn về phía cửa kính siêu thị.
Rồi những cơn mưa rào bất chợt đổ xuống, xối xả. Nước ngập loang lổ bãi xe. Chó Đợi run rẩy co mình lại. Lần này, người bảo vệ già thấy tội nghiệp. Ông lấy mấy tấm bao tải đã cũ, cùng bà Tư đang dọn dẹp xe nước mía, dựng vội cho nó một cái mái che tạm bợ ở góc tường khuất gió. Tuy không che hết được, nhưng cũng giúp nó tránh bớt phần nào sự khắc nghiệt của thời tiết. Có những đêm mưa lớn, người bảo vệ mở hé cánh cổng sắt dẫn vào phòng nhỏ của mình ở bãi xe, ngầm cho phép nó trú nhờ ở bậc thềm khô ráo.
Những ngày sau đó là sự luân phiên của nắng và mưa. Nóng rồi lạnh. Chó Đợi vẫn chỉ quanh quẩn trong phạm vi bãi xe. Nó không đi xa tìm kiếm thức ăn như những con chó hoang khác. Nó chỉ ăn những gì bà Tư cho, hoặc đôi khi là đồ ăn thừa của người bảo vệ. Thân hình nó gầy đi trông thấy, nhưng ánh mắt thì chưa bao giờ thay đổi. Vẫn là ánh mắt chờ đợi, hướng về phía cửa chính ấy. Dù là run rẩy vì lạnh hay thở hổn hển vì nóng, sự kiên nhẫn của nó khiến cả người bảo vệ lẫn bà Tư đều cảm thấy lạ lùng và thương xót. Nó vẫn đợi. Đợi một điều gì đó, hoặc một ai đó, mà chỉ riêng nó mới biết. Những tháng ngày mưa nắng cứ thế trôi qua, và Chó Đợi vẫn ở đó, như một bức tượng khắc khoải nơi bãi xe…”
“Những tháng ngày mưa nắng cứ thế trôi qua, và Chó Đợi vẫn ở đó, như một bức tượng khắc khoải nơi bãi xe. Thân hình nó gầy đi nhiều, bộ lông xơ xác, nhưng ánh mắt dõi về cửa siêu thị vẫn không hề vơi đi niềm mong chờ.
Rồi, chuyện về chú chó đợi chủ ở Coopmart Biên Hòa dần lan truyền. Nhiều người đi siêu thị bắt đầu chú ý đến nó. Họ thấy thương, thấy xót. Một cô gái trẻ mua hẳn gói xúc xích, bóc vỏ cẩn thận rồi đặt xuống trước mặt nó. Phèn vẫy nhẹ cái đuôi, ngửi ngửi rồi chậm rãi ăn. Cô gái cúi xuống định vuốt ve, nhưng Phèn chỉ né tránh nhẹ nhàng, không gầm gừ, không dữ tợn, chỉ đơn giản là lùi lại một chút.
Một gia đình đi mua sắm về, thấy Phèn nằm co ro dưới trời sắp tối. Bé trai khoảng 7 tuổi chạy lại, đưa miếng bánh ngọt cho nó. Phèn ăn. Người bố thử gọi nó, dùng giọng điệu nhẹ nhàng: “”Về nhà chú đi con, về nhà có cơm ngon, có chỗ ngủ ấm””. Phèn chỉ nhìn ông, rồi lại quay đầu nhìn về phía cửa siêu thị, như thể sợ bỏ lỡ một khoảnh khắc quan trọng nào đó. Nó chỉ nhận đồ ăn, không bước thêm một bước nào theo lời mời gọi.
Nhiều người khác cũng thử. Người mang cho bát cơm, người cho miếng thịt luộc, người cúi xuống nói chuyện. Có người còn cố gắng tìm cách dắt nó đi, có lẽ muốn mang nó về nuôi hoặc tìm nơi tốt hơn cho nó. Nhưng Phèn luôn tìm cách né tránh một cách khéo léo. Nó cúi đầu ăn thức ăn được cho, rồi lại lặng lẽ quay về đúng vị trí quen thuộc dưới gốc cây hoặc bên cạnh mái che tạm bợ. Nó chỉ quanh quẩn trong phạm vi bãi xe. Mọi sự tốt bụng, mọi cố gắng kéo nó ra khỏi nơi này đều bị từ chối một cách lịch sự nhưng kiên quyết.
Trong đôi mắt nâu buồn bã ấy, không có sự tuyệt vọng, mà chỉ có sự kiên định đến lạ lùng. Phèn không cần một mái nhà mới, không cần những bữa ăn thịnh soạn từ người xa lạ. Nó chỉ cần một điều duy nhất: nhìn thấy một gương mặt thân quen bước ra từ cánh cửa kính kia. Đó là lý do duy nhất giữ chân nó lại, bất chấp nắng mưa, bất chấp sự cô đơn và những lời mời gọi đầy thiện chí. Nó chỉ mong chờ.”
“Chó Đợi vẫn ở đó, kiên định đến nao lòng. Rồi như một ngọn lửa nhỏ được thổi bùng lên, câu chuyện về chú chó trung thành chờ chủ ở bãi xe siêu thị bắt đầu lan đi. Ban đầu là những lời xì xào trong khu chợ gần đó, những câu chuyện kể vội vã của người bán hàng rong. Sau đó, nó len lỏi vào từng quầy hàng trong Siêu thị Coopmart Biên Hòa, từ cô thu ngân trẻ đến bác trông xe già. Ai đi chợ, đi siêu thị ở khu này, chẳng mấy chốc cũng đều nghe nói đến “”Chó Đợi””.
Bà Tư bán nước, người đặt cái tên ấy, thường kể lại cho khách nghe câu chuyện, đôi mắt hoe đỏ. Bà đã quen với hình bóng vàng khờ khạo đó dưới gốc cây xà cừ. Bà vẫn đều đặn mang ra một bát cơm nguội hoặc vài miếng thịt vụn còn thừa sau bữa trưa. Thậm chí, bà còn dựng một tấm bạt nhỏ tạm bợ che cho nó khỏi nắng gắt, mưa rào. Người bảo vệ siêu thị, lúc đầu chỉ thấy khó chịu vì một con chó hoang cứ lảng vảng, giờ cũng có cái nhìn khác. Ông thấy Phèn hiền lành, không phá phách, chỉ lặng lẽ nằm đó, ánh mắt luôn dõi về phía cửa ra vào. Ông cũng bắt đầu để ý, thỉnh thoảng đi qua vỗ nhẹ vào lưng nó, hoặc đưa cho nó khúc xương.
“”Thương quá trời,”” một cô mua hàng dừng lại, lấy điện thoại chụp ảnh Phèn. “”Nghe nói nó đợi đến 4 năm rồi đó.””
“”Ừ, tôi cũng nghe vậy,”” người bạn đi cùng đáp lời, nhìn Phèn với vẻ xót xa. “”Sao mà trung thành dữ vậy không biết. Chắc chủ nó có lý do gì khó nói…””
Nhiều người hiếu kỳ bắt đầu tìm đến bãi xe Siêu thị Coopmart Biên Hòa không chỉ để mua sắm, mà còn để tận mắt thấy “”huyền thoại Chó Đợi””. Họ đứng từ xa quan sát, chụp ảnh. Có người rụt rè đến gần, nói chuyện với nó như nói với một người bạn cũ. Phèn vẫn vậy, chỉ nhận thức ăn, không bao giờ rời xa bãi xe, không bao giờ theo chân ai về nhà. Nó đã trở thành một phần bất di bất dịch của nơi này, một biểu tượng sống động về lòng trung thành giữa dòng đời hối hả. Mỗi ngày, hàng trăm lượt người đi qua, nhìn thấy Phèn, và cảm thấy một nỗi xúc động nghẹn ngào trước sự chờ đợi vô vọng kéo dài suốt bốn năm ròng rã.”
“Suốt bốn năm ấy, cuộc đời của Phèn không chỉ là sự chờ đợi lặng lẽ. Bãi xe siêu thị dù đông người qua lại nhưng cũng là nơi tiềm ẩn nhiều nguy hiểm đối với một chú chó bị bỏ rơi. Những con chó hoang khác từ đâu kéo đến, hung hăng hơn, thường xuyên tìm cách xâm chiếm “”lãnh thổ”” của Phèn. Chúng gầm gừ, nhe nanh, đôi khi lao vào tấn công chú chó hiền lành chỉ biết lùi lại né tránh. Có lần, một con chó lớn cắn rách cả tai Phèn, máu chảy ròng ròng.
Nhưng mỗi khi Phèn gặp nguy hiểm, luôn có những bàn tay che chở. Bà Tư bán nước, thấy Phèn bị thương, vội vàng lấy miếng vải cũ, thấm nước rửa nhẹ rồi băng bó tạm bợ cho nó. Bà lẩm bẩm: “”Tội nghiệp mày quá con ơi. Sao đời lại khổ vậy.”” Bà cầm gậy xua đuổi những con chó lạ hung hăng, quát lớn: “”Đi chỗ khác! Để yên cho nó!””
Không chỉ có chó hoang, đôi khi những người thiếu ý thức cũng tìm cách làm hại Phèn. Có gã say đi qua, thấy Phèn nằm đó liền nhặt đá định ném. Tay vừa giơ lên, Người bảo vệ siêu thị từ đâu xuất hiện, giọng nói đanh thép: “”Này ông kia! Bỏ viên đá xuống! Muốn gì?!”” Gã say giật mình, nhìn khuôn mặt cau có của người bảo vệ rồi lẩm bẩm chửi rủa bỏ đi.
Một lần khác, một nhóm thanh niên trông có vẻ ngổ ngáo, thấy Phèn hiền khô liền nảy ra trò ác ý. Chúng định dùng dây thòng lọng bắt Phèn mang đi. Phèn sợ hãi, co rúm lại dưới gốc cây. Bà Tư nghe tiếng động lạ, nhìn sang thấy cảnh tượng liền vội vàng chạy ra, la lớn: “”Mấy đứa làm gì đó?! Buông nó ra! Con chó nhà tôi đó!”” Người bảo vệ cũng nghe tiếng, từ chốt bảo vệ bước nhanh ra, ánh mắt gườm gườm. Nhóm thanh niên thấy có người can thiệp, lại thấy ánh mắt không thiện cảm của những người xung quanh đang đổ dồn về phía mình, đành chán nản buông thòng lọng, lẩm bẩm chửi rồi bỏ đi.
Bà Tư và Người bảo vệ không ai nói với ai, nhưng họ ngầm hiểu. Phèn không chỉ là một con chó hoang ở bãi xe nữa. Nó là một “”thành viên”” đặc biệt của khu vực này, một biểu tượng sống của lòng trung thành. Họ bảo vệ Phèn không chỉ vì thương xót, mà còn vì sự kiên định đến khó tin của nó đã chạm đến trái tim họ. Dưới sự che chở của họ và sự thờ ơ thiện lành của đa số người qua đường, Phèn vẫn bám trụ lại Bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa, tiếp tục cuộc hành trình chờ đợi vô vọng kéo dài qua năm này tháng khác.”
“Dưới sự che chở của họ và sự thờ ơ thiện lành của đa số người qua đường, Phèn vẫn bám trụ lại Bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa, tiếp tục cuộc hành trình chờ đợi vô vọng kéo dài qua năm này tháng khác. Ngay tại góc quen thuộc dưới gốc cây sứ già, nơi lần cuối cùng Phèn thấy bóng dáng chiếc xe hơi chở gia đình chủ khuất dần, có một vật nhỏ vẫn luôn ở đó. Đó là chiếc áo nhỏ màu hồng nhạt của bé gái, thứ mà cô chủ nhỏ đã làm rơi trong lúc vội vã bước lên xe.
Phèn đã giữ gìn nó cẩn thận suốt bấy nhiêu năm. Ban đầu, chú chó dùng mũi ủi nhẹ, cuộn tròn nó lại giấu dưới lớp lá khô hoặc cạnh chân mình. Những người qua lại không để ý, nhưng Bà Tư và Người bảo vệ, những người thầm dõi theo Phèn, đôi khi thấy chiếc áo bị xê dịch sẽ nhẹ nhàng đặt nó lại đúng chỗ cũ, như một cách để Phèn không cảm thấy hoàn toàn đơn độc. Chiếc áo bạc màu theo năm tháng, dính bụi bẩn, nhưng vẫn giữ nguyên vị trí, là một lời nhắc nhở câm lặng về một ký ức ấm áp.
Đã không biết bao nhiêu lần, Phèn gục đầu xuống chiếc áo nhỏ, hít hà mùi hương đã phai nhạt từ rất lâu. Chú chó nằm im, chỉ có tiếng thở dài và ánh mắt dõi về phía cổng siêu thị, nơi những chiếc xe không ngừng ra vào. Trong khoảnh khắc đó, dường như Phèn lại thấy hình bóng cô chủ nhỏ với nụ cười trong trẻo, vòng tay ôm siết ấm áp, tiếng gọi “”Phèn ơi!”” thân thương. Chiếc áo mỏng manh trở thành cầu nối duy nhất giữa chú chó và quá khứ hạnh phúc ngắn ngủi. Ánh mắt Phèn lúc nào cũng đượm một nỗi buồn sâu thẳm, nhưng đâu đó vẫn lấp lánh một tia hy vọng mong manh đến nao lòng, rằng có lẽ, một ngày nào đó, chiếc xe cũ sẽ quay trở lại, và Phèn sẽ lại được cuộn mình trong vòng tay quen thuộc.”
“Ánh mắt Phèn vẫn dõi theo từng chiếc xe, từng bóng người qua lại. Chiếc áo hồng nhỏ xíu nằm im lìm cạnh chân chú, nhuốm màu thời gian và bụi bẩn. Một cô gái trẻ tên Linh, đang chờ bạn gần đó, vô tình dừng lại. Linh vốn yêu động vật, cô để ý thấy chú chó có vẻ ngoài khác lạ – không phải lang thang kiếm ăn, mà là ngồi đợi, ngày này qua ngày khác. Lòng hiếu kỳ nổi lên, cô tiến lại gần Bà Tư đang cặm cụi dọn hàng nước.
“”Dì ơi, chú chó này là chó nhà nào mà cứ ngồi đây hoài vậy dì?”” Linh hỏi, giọng ngạc nhiên.
Bà Tư thở dài, ánh mắt nhìn Phèn đầy thương cảm. “”À, con Phèn đó hả cháu. Chó Đợi đó mà.”” Bà Tư kể cho Linh nghe câu chuyện về gia đình từ Sài Gòn về lánh dịch, về chiếc xe vội vã rời đi, về chú chó tội nghiệp bị bỏ lại, và 4 năm ròng rã chờ đợi không rời bãi xe. Bà Tư chỉ vào chiếc áo nhỏ cạnh chân Phèn. “”Của con bé chủ nhỏ làm rơi đó cháu. Nó giữ kỹ lắm.””
Linh nghe câu chuyện mà lòng quặn thắt. Cô không thể tin được có chú chó trung thành đến vậy, và cũng không thể tin được người chủ lại nhẫn tâm đến thế. Nhìn Phèn gầy guộc, ánh mắt buồn bã nhưng đầy kiên định, Linh biết mình phải làm gì đó.
“”Con cảm ơn dì nhiều ạ,”” Linh nói, rồi lấy điện thoại ra. Cô chụp vài tấm ảnh về Phèn, cố gắng lấy góc thấy rõ vẻ mặt chú chó và cả chiếc áo nhỏ bên cạnh. Những bức ảnh đó là minh chứng câm lặng cho câu chuyện buồn.
Ngay tại bãi xe, Linh mở điện thoại, truy cập vào một group cộng đồng lớn của khu vực. Cô bắt đầu gõ, câu chữ tuôn ra từ trái tim. Cô kể về chú chó vàng tội nghiệp đã chờ đợi suốt 4 năm tại bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa. Cô miêu tả ánh mắt khắc khoải, sự trung thành không lay chuyển. Cô đính kèm những bức ảnh vừa chụp và lời kêu gọi khẩn thiết: “”Ai là chủ cũ của em, xin hãy quay lại đón em! Hoặc nếu ai biết thông tin về gia đình chủ cũ, xin hãy liên hệ! Em xứng đáng được đoàn tụ!””
Bài viết vừa được đăng tải, như một đốm lửa nhỏ châm vào cánh đồng khô. Thông báo trên điện thoại của Linh liên tục reo vang. Lượt thích, bình luận, chia sẻ tăng vọt chỉ trong vài phút. Cộng đồng mạng xôn xao. Câu chuyện về “”Chó Đợi”” Phèn, với hình ảnh chú chó cô độc và chiếc áo nhỏ, chạm đến trái tim của hàng ngàn người. Họ bày tỏ sự thương cảm, tức giận với chủ cũ, và quyết tâm giúp đỡ Phèn.
Chỉ sau một đêm, câu chuyện của Phèn đã lan truyền khắp các trang mạng xã hội, vượt ra khỏi phạm vi địa phương. Cái tên “”Chó Đợi”” và hình ảnh chú chó vàng ngồi lặng lẽ bên chiếc áo nhỏ trở thành biểu tượng của lòng trung thành và nỗi cô đơn. Cuộc đời của Phèn, chú chó tưởng chừng như bị lãng quên giữa bãi xe rộng lớn, bất ngờ được cả xã hội biết đến.”
“Cộng đồng mạng bùng nổ. Dưới bài viết của Linh, hàng nghìn bình luận xuất hiện chỉ trong chớp mắt. “”Thương Phèn quá trời ơi!””, “”Chủ gì mà ác thế!””, “”Nhìn ánh mắt nó mà xót xa!””, “”Nhất định phải tìm ra gia đình này!””. Lòng thương cảm dành cho chú chó trung thành đối lập gay gắt với sự phẫn nộ tột độ nhắm vào gia đình chủ cũ. Họ bị lên án là nhẫn tâm, vô trách nhiệm, thậm chí là tàn ác.
“”Share mạnh tay lên mọi người ơi!””, “”Mỗi share là một hy vọng!””, “”Up top cho em Phèn nhanh tìm thấy nhà nào!””. Các group cộng đồng, fanpage về động vật, và cả những trang tin tức nhỏ lẻ đều nhanh chóng chia sẻ câu chuyện về “”Chó Đợi”” Phèn. Lượt tiếp cận, tương tác tăng theo cấp số nhân. Hashtag #ChoDoi #Phentrungthanh #Timchucu nhanh chóng xuất hiện và trở nên phổ biến.
Không dừng lại ở việc chia sẻ và bình luận cảm xúc, cộng đồng mạng bắt đầu hành động. “”Có ai ở Biên Hòa không? Ra Coopmart xem thử Phèn thế nào rồi!””, một tài khoản bình luận. “”Siêu thị Coopmart Biên Hòa tháng 5 năm 2021 đợt dịch… ai có ký ức gì về thời điểm đó không?””, người khác đặt câu hỏi.
Các “”thám tử online”” bắt đầu làm việc. Họ lục lại những bài đăng cũ trên các group địa phương từ năm 2021, tìm kiếm những thông tin liên quan đến việc di chuyển, lánh dịch từ Sài Gòn về Đồng Nai trong khoảng thời gian đó. “”Có ai nhớ đợt đó phong tỏa gấp không? Xe cộ đi lại thế nào?””, “”Có gia đình nào thuê nhà gần Coopmart Biên Hòa không?””, “”Có ai thấy chiếc xe nào khả nghi ở bãi xe siêu thị hồi tháng 5/2021 không?””.
Những mảnh ghép thông tin rời rạc bắt đầu được thu thập. Một số người nhớ lại cảnh tượng hỗn loạn ở các chốt kiểm dịch. Một số khác nhớ về dòng người từ Sài Gòn về quê tránh dịch. Có người thậm chí còn nhớ loáng thoáng về một chiếc xe con dừng lại ở bãi xe siêu thị vào một buổi chiều oi ả cuối tháng 5 năm 2021. Tuy nhiên, thông tin quá mơ hồ, không đủ để xác định danh tính.
Sức nóng từ mạng xã hội ngày càng tăng. Các trang báo lớn bắt đầu chú ý và đăng tải câu chuyện về Phèn. Ánh mắt buồn bã của chú chó và hình ảnh chiếc áo nhỏ bên cạnh xuất hiện trên khắp các mặt báo điện tử. Áp lực dư luận đổ dồn về phía gia đình chủ cũ, dù họ là ai và đang ở đâu. Cuộc tìm kiếm “”người nhà”” cho Phèn đã chính thức trở thành một chiến dịch quy mô lớn trên không gian mạng.
Trong khi đó, tại bãi xe Coopmart, Phèn vẫn kiên nhẫn nằm đó. Chú không biết về cơn bão đang quét qua mạng xã hội, cũng không biết về hàng nghìn người xa lạ đang nỗ lực tìm kiếm chủ cũ cho mình. Ánh mắt chú vẫn dõi theo từng chiếc xe, từng bóng người, chỉ mong thấy lại hình ảnh thân quen của gia đình, của cô bé nhỏ mà chú yêu quý nhất. Chiếc áo hồng nhỏ xíu, vật kỷ niệm duy nhất còn sót lại, vẫn nằm yên lặng bên cạnh chú, như một lời nhắc nhở về lời hứa chưa thành.”
“Ở một góc khác của không gian mạng, một người phụ nữ tên Mai, người bạn cũ của gia đình chủ Phèn từ hồi còn sống ở Sài Gòn, đang lướt Facebook. Cô dừng lại trước bài viết đang lan truyền với tốc độ chóng mặt. “”Chó Đợi 4 năm ở Coopmart Biên Hòa””. Cô tò mò nhấn vào.
Hình ảnh Phèn xuất hiện trên màn hình điện thoại. Con chó vàng gầy gò, ánh mắt u buồn quen thuộc. Mai giật mình. “”Trông quen thế nhỉ…””. Cô đọc lướt phần mô tả, những chi tiết như sét đánh ngang tai: “”Siêu thị Coopmart Biên Hòa””, “”Tháng 5 năm 2021″”, “”bé gái khoảng 5 tuổi””, “”gia đình di chuyển từ Sài Gòn về Đồng Nai tránh dịch””.
Mắt Mai mở to. Một dòng ký ức ùa về mạnh mẽ. Chính xác. Tháng 5 năm 2021, dịch bùng mạnh ở Sài Gòn. Vợ chồng Tuấn Anh và Minh Thư, bạn cô, quyết định đưa bé Linh Chi về quê ở Đồng Nai lánh dịch. Họ có nuôi một con chó vàng lai ta, tên là Phèn. Linh Chi rất yêu quý con chó đó, đi đâu cũng đòi cho Phèn đi cùng. Mai nhớ như in buổi chia tay vội vã, Tuấn Anh nói họ sẽ về Đồng Nai một thời gian ngắn.
Cô nhìn lại bức ảnh Phèn, nhìn dáng vẻ chú chó nằm gục bên cạnh chiếc áo nhỏ màu hồng nhạt. Cô bé Linh Chi nhà Tuấn Anh thường mặc váy áo màu này. Tim Mai đập nhanh hơn. Không thể nào nhầm được. Con chó này, thời gian này, địa điểm này (Biên Hòa khá gần quê Tuấn Anh), và đặc biệt là sự hiện diện của một bé gái… Tất cả trùng khớp một cách đáng sợ. Đây chính là gia đình bạn cô. Đây chính là con chó Phèn của họ.
Mai cảm thấy lạnh toát sống lưng. Vì sao Phèn lại ở đây? Suốt 4 năm? Chuyện gì đã xảy ra? Những bình luận phẫn nộ mắng chửi “”chủ cũ”” giờ đọc lại khiến cô rùng mình. Cô biết Tuấn Anh và Minh Thư, họ không phải người xấu. Nhưng sao lại để Phèn ở lại? Cô lập tức nghĩ đến việc liên lạc với bạn mình. Chắc chắn có hiểu lầm gì đó rất lớn ở đây. Câu chuyện này cần phải được làm rõ ngay lập tức.”
“Mai lập tức mở ứng dụng Facebook. Cô tìm kiếm tên Tuấn Anh trong danh sách bạn bè. Tài khoản của anh vẫn hoạt động, thỉnh thoảng cập nhật vài bức ảnh về cuộc sống ở Đồng Nai, về bé Linh Chi ngày càng lớn. Không chần chừ, Mai nhấn vào biểu tượng tin nhắn.
Những ký ức về tình bạn cũ ùa về, nhưng sự kinh hoàng về Phèn lấn át tất cả. Cô gõ nhanh dòng tin nhắn.
“”Tuấn Anh ơi, Mai nè! Lâu quá không nói chuyện. Cậu khỏe không? Linh Chi lớn lắm rồi nhỉ?””
Ngón tay cô dừng lại trên bàn phím. Không thể đi vòng vo. Chuyện này quá gấp gáp. Cô xóa dòng đó đi, thay bằng một giọng điệu nghiêm túc hơn.
“”Tuấn Anh, Minh Thư ơi, là Mai đây. Có chuyện này gấp lắm, liên quan đến Phèn nhà mình ngày xưa.””
Tim Mai đập thình thịch. Cô copy đường link của bài viết đang lan truyền, chụp thêm vài ảnh màn hình về Phèn và các bình luận. Cô muốn họ thấy hết, hiểu rõ sự việc nghiêm trọng đến mức nào.
Cô đính kèm tất cả vào tin nhắn, rồi gõ thêm vài dòng giải thích ngắn gọn, trực diện.
“”Tớ vừa thấy bài này trên mạng. Họ nói có một chú chó vàng đợi chủ suốt 4 năm ở bãi xe Coopmart Biên Hòa. Nhìn ảnh… tớ chắc chắn đây là Phèn nhà mình. Những chi tiết trong bài viết cũng trùng khớp hoàn toàn với thời điểm các cậu đưa Linh Chi về Đồng Nai lánh dịch hồi tháng 5/2021. Tớ không hiểu sao lại thế này, chắc chắn có hiểu lầm gì đó. Nhưng Phèn vẫn đang ở đó đợi các cậu thật đấy! Xin các cậu xem đi và giải thích cho tớ, chuyện gì đã xảy ra vậy?””
Cô đọc lại tin nhắn một lần nữa. Đủ thông tin, đủ sự khẩn thiết, nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh cần thiết. Mai hít một hơi sâu, ngón tay run rẩy nhấn nút Gửi.
Tin nhắn được gửi đi. Mai nhìn chằm chằm vào màn hình, cảm giác vừa lo sợ vừa nóng lòng. Cả một câu chuyện đáng sợ, một sự hiểu lầm hay một sự thật phũ phàng nào đó, giờ đây đang trên đường đến với những người chủ cũ của Phèn. Cô biết, cuộc sống của họ sắp bị đảo lộn hoàn toàn.”
“Tuấn Anh cầm điện thoại lên. Màn hình báo có tin nhắn từ một cái tên quen thuộc nhưng đã lâu không liên lạc: Mai. Anh hơi ngạc nhiên, mở ra xem. Dòng đầu tiên khiến anh cau mày, cố nhớ xem Mai là ai. Rồi dòng thứ hai, nhắc đến Phèn, làm anh giật mình. Phèn? Con chó vàng năm xưa?
Anh gọi vợ. “”Minh Thư ơi, lại đây xem này. Mai gửi tin nhắn.””
Minh Thư đang dọn dẹp bếp vội lại gần. “”Mai nào anh? À, bạn cũ của anh à? Có gì mà gấp gáp thế?””
Tuấn Anh không trả lời, ánh mắt dán chặt vào màn hình. Tin nhắn của Mai, đường link bài viết, những bức ảnh… Ruột gan anh như thắt lại. Anh đưa điện thoại cho Minh Thư, tay hơi run run.
“”Em xem đi… Là Phèn.””
Minh Thư nhận lấy điện thoại. Cô đọc, lướt ảnh. Khuôn mặt cô từ ngạc nhiên chuyển sang bàng hoàng, rồi trắng bệch. Chiếc điện thoại suýt tuột khỏi tay.
“”Trời ơi… Không thể nào…”” Giọng cô lạc đi. “”Phèn thật này anh! Sao lại… Sao Phèn lại ở đó? Suốt 4 năm á?!””
Hai người nhìn nhau, sự kinh hoàng chiếm trọn ánh mắt. Những bình luận dưới bài viết, những lời chỉ trích cay nghiệt, dù không nhắm thẳng vào họ nhưng cũng đủ khiến họ cảm thấy như bị ngàn mũi kim đâm. Một chú chó bị bỏ rơi, đợi chủ suốt 4 năm ở bãi xe siêu thị… Đó là Phèn nhà họ.
Ký ức về ngày đó đột ngột ùa về, rõ mồn một như chỉ mới hôm qua. Tháng Năm 2021. Cả Sài Gòn đang bấn loạn vì dịch bệnh, tin tức về phong tỏa dày đặc. Họ quyết định đưa bé Linh Chi về quê ở Đồng Nai để tránh dịch. Mọi thứ diễn ra quá nhanh, quá vội vã. Họ thu dọn đồ đạc trong cơn hoảng loạn, cố gắng lên đường trước khi thành phố “”đóng cửa””.
Đến Biên Hòa, họ dừng chân ở siêu thị Coopmart để mua thêm ít đồ dùng thiết yếu. Bé Linh Chi khi đó mới 5 tuổi, đang ngủ gục trên xe. Phèn, con chó vàng thông minh, luôn quấn quýt bên bé, cũng theo xuống xe cùng họ. Cả nhà vào siêu thị, bé Linh Chi tỉnh dậy đòi vào cùng. Họ vội vàng, nghĩ Phèn có thể chờ bên ngoài một lát. Trong cái mớ hỗn độn của lo lắng, sợ hãi dịch bệnh và sự gấp gáp, họ đã mua đồ, ra xe, và rồi lái đi thẳng về Đồng Nai, hoàn toàn quên mất Phèn vẫn đang đợi ở bãi giữ xe…
Chỉ đến khi về đến quê, mọi thứ ổn định lại một chút, họ mới giật mình nhận ra Phèn không có ở đó. Sự hối hận, lo lắng dâng lên. Nhưng lúc đó, việc di chuyển vô cùng khó khăn, dịch bệnh căng thẳng khắp nơi, việc quay lại là điều không tưởng. Họ tự trấn an mình rằng chắc Phèn đã tìm đường về được, hoặc ai đó đã nhặt nó đi. Thời gian trôi qua, cuộc sống trở lại bình thường, nỗi day dứt về Phèn dần chìm xuống, trở thành một ký ức buồn và tội lỗi mà họ cố gắng không nghĩ tới.
Nhưng giờ đây, ký ức đó trở lại, tàn nhẫn và đau đớn hơn gấp vạn lần. Phèn không về. Phèn không được ai nhặt đi. Phèn vẫn ở đó, suốt 4 năm, đợi họ.
“”Em… em không tin được Phèn vẫn còn sống,”” Minh Thư nức nở. “”Và nó đợi mình… Anh ơi, mình tồi tệ quá…””
Tuấn Anh nắm chặt tay vợ. Cảm giác tội lỗi nghiền nát tim anh. Họ đã bỏ rơi một sinh linh trung thành nhất vào thời khắc nó cần họ nhất, chỉ vì sự sơ suất và hoảng loạn nhất thời. Và con chó đó đã chứng minh lòng trung thành của mình bằng 4 năm ròng rã đợi chờ.
“”Anh biết…”” Giọng Tuấn Anh nghẹn lại. “”Anh cũng không nghĩ nó lại… lại như thế này.”” Anh nhìn xa xăm, cố nuốt xuống sự nghẹn ngào. “”Bé Linh Chi… Con bé chắc sẽ nhận ra Phèn.””
Minh Thư nhìn ảnh Phèn trên màn hình, rồi quay sang nhìn con gái đang ngồi xem tivi ở phòng khách. Linh Chi giờ đã lớn, không còn là cô bé 5 tuổi ngày đó. Nhưng hình ảnh Phèn và Linh Chi quấn quýt bên nhau vẫn in đậm trong tâm trí họ.
“”Giờ… giờ mình phải làm sao đây anh?”” Minh Thư hỏi, giọng đầy tuyệt vọng. “”Nó vẫn ở đó… đợi mình.””
Tuấn Anh hít một hơi run rẩy. Trở về? Quay lại nơi họ đã bỏ quên Phèn? Đối diện với sự thật cay đắng và có thể là cả ánh mắt phán xét của những người đã chăm sóc nó suốt 4 năm qua?
“”Anh… anh nghĩ… có lẽ mình nên quay lại Biên Hòa,”” Tuấn Anh nói, như thể đang tự thuyết phục chính mình. “”Phải xem nó thế nào. Sau tất cả… mình không thể cứ như thế này được.””
Minh Thư gật đầu, nước mắt vẫn chảy dài. Cả hai biết rằng chuyến đi này sẽ không dễ dàng. Nó không chỉ là việc đón Phèn về, mà còn là đối diện với quá khứ, với lỗi lầm mà họ đã gây ra. Sau 4 năm, chú chó vàng gầy gò, kiên trì đợi chờ ở bãi xe siêu thị ấy, giờ đây đã trở thành bằng chứng sống động cho sự lãng quên và vô tâm của họ ngày xưa.”
“Đêm đó, và nhiều đêm sau đó, Tuấn Anh và Minh Thư trằn trọc không ngủ được. Hình ảnh chú chó Phèn gầy gò, đứng bơ vơ ở bãi xe siêu thị, cứ ám ảnh họ. Lỗi lầm ngày xưa, tưởng chừng đã bị thời gian phủ mờ, giờ đây lại hiện về rõ nét, đè nặng lên lồng ngực họ bằng tất cả sự trung thành và nỗi đau của Phèn. Họ nói chuyện với nhau rất nhiều, những lời ân hận, day dứt cứ lặp đi lặp lại.
“”Em vẫn không tin được,”” Minh Thư thì thào trong bóng tối. “”Nó đợi mình thật sao? Suốt 4 năm…””
“”Anh biết,”” Tuấn Anh đáp, giọng mệt mỏi. Anh thấy mình như kẻ tồi tệ nhất trên đời. Sự hoảng loạn của dịch bệnh không phải là cái cớ biện minh cho sự vô tâm của họ. “”Anh đã nghĩ… nghĩ là nó đã về được hoặc có người tốt bụng nào đó nuôi rồi.””
Sáng hôm sau, bé Linh Chi thức dậy. Em thấy bố mẹ trông rất buồn. Linh Chi giờ đã 9 tuổi, không còn là cô bé 5 tuổi hay ngủ gật trên xe ngày nào. Mặc dù ký ức về Phèn lúc nhỏ không còn quá rõ ràng, nhưng bố mẹ đã giữ lại rất nhiều ảnh và thường kể cho em nghe về chú chó vàng thông minh, luôn chơi đùa và bảo vệ em. Đôi khi, em vẫn nhớ cảm giác ấm áp khi ôm Phèn hay khi Phèn dụi đầu vào chân mình.
Khi thấy bố mẹ xem lại bài báo về “”chú chó đợi chủ””, Linh Chi tò mò lại gần. Em nhìn những bức ảnh Phèn gầy gò, bộ lông xơ xác, đứng bên cạnh siêu thị quen thuộc trong trí nhớ mơ hồ của em.
“”Bố mẹ ơi… Đây có phải… Phèn không ạ?”” Giọng Linh Chi run run. Em cảm nhận được điều gì đó rất quen thuộc, rất thương tâm từ ánh mắt buồn bã của chú chó trong ảnh.
Tuấn Anh và Minh Thư nhìn con gái, lòng quặn thắt. Họ đã giấu con chuyện này, sợ con bé buồn. Nhưng giờ thì không thể giấu được nữa.
“”Ừ con,”” Minh Thư nghẹn ngào. “”Là Phèn đấy con ạ.””
“”Sao Phèn lại ở đây? Bố mẹ… bố mẹ bảo Phèn về quê rồi mà?”” Linh Chi hỏi, nước mắt bắt đầu rưng rưng. “”Sao Phèn lại gầy thế này? Phèn đang đợi ai ạ?””
Tuấn Anh ôm lấy con gái. “”Phèn… đang đợi bố mẹ và con đấy, con gái.”” Anh kể lại cho con nghe câu chuyện ngày đó, sự sơ suất của bố mẹ, và Phèn đã chờ đợi ở đó suốt 4 năm qua.
Linh Chi khóc nức nở. “”Trời ơi… tội nghiệp Phèn quá! Sao bố mẹ lại quên Phèn được? Phèn ngoan thế mà… Bố mẹ ơi, mình đi tìm Phèn đi! Con muốn gặp Phèn! Phèn vẫn đợi mình mà…””
Lời nói non nớt nhưng đầy tình thương và sự day dứt của con gái như một nhát dao cứa vào lòng Tuấn Anh và Minh Thư. Họ nhìn nhau. Quyết định đã không còn gì để bàn cãi nữa. Họ không thể để Phèn tiếp tục đợi chờ, không thể sống với nỗi dằn vặt này thêm nữa. Hơn ai hết, con gái họ xứng đáng được đoàn tụ với người bạn trung thành của mình.
“”Được rồi con gái,”” Tuấn Anh nói, giọng kiên quyết. “”Bố mẹ sẽ đi tìm Phèn. Chúng ta sẽ quay lại Biên Hòa.””
Minh Thư gật đầu, lau nước mắt cho con. “”Đúng vậy, chúng ta sẽ đi tìm Phèn và đưa Phèn về nhà.””
Việc sắp xếp công việc đột ngột không hề dễ dàng. Quãng đường từ Sài Gòn đến Biên Hòa dù không quá xa xôi, nhưng với lịch trình bận rộn, nó đòi hỏi họ phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nhưng lúc này, không gì quan trọng bằng việc tìm lại Phèn. Cảm giác tội lỗi và mong muốn chuộc lỗi lớn hơn tất cả những khó khăn trước mắt.
Họ bắt đầu lên kế hoạch. Ai sẽ nghỉ làm? Đi bằng phương tiện gì? Đến nơi sẽ tìm Phèn ở đâu? Liệu Phèn có còn ở đó không? Liệu nó có nhận ra họ sau 4 năm không? Hàng ngàn câu hỏi đặt ra, nhưng chỉ có một câu trả lời duy nhất: Họ phải đi. Bằng mọi giá, họ phải quay trở lại bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa, nơi họ đã vô tình bỏ quên người bạn trung thành nhất của mình. Chuyến đi này không chỉ là hành trình tìm lại một chú chó, mà còn là hành trình tìm lại lương tâm đã đánh mất.”
“Chiếc xe ô tô màu bạc lăn bánh chầm chậm vào Bãi xe siêu thị Coopmart Biên Hòa. Không khí bên trong xe căng như dây đàn. Tuấn Anh siết chặt vô lăng, mắt đảo liên tục tìm kiếm. Minh Thư ngồi bên cạnh, hai tay đan chặt vào nhau, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh. Linh Chi ngồi ghế sau, thò đầu nhìn ra ngoài, ánh mắt ngây thơ nhưng cũng đầy lo lắng, tìm kiếm hình bóng quen thuộc mà em chỉ còn nhớ mơ hồ qua những câu chuyện và bức ảnh.
Bãi xe vẫn đông đúc như 4 năm về trước, nhưng giờ đây không còn sự gấp gáp, lo lắng vì dịch bệnh sắp bùng phát. Chỉ còn lại sự hối hả thường nhật của những người đi mua sắm.
“”Ở đâu nhỉ anh?”” Minh Thư khẽ hỏi, giọng run run. “”Liệu… liệu nó còn ở đây không?””
“”Anh không biết,”” Tuấn Anh đáp, giọng cũng không giấu được sự căng thẳng. Anh đỗ xe ở một góc khuất, nơi ngày xưa họ đã dừng lại. Cả ba người mở cửa xe, bước xuống.
Họ đảo mắt khắp bãi xe rộng lớn. Hàng chục chiếc xe đủ màu sắc. Những người qua lại. Nhưng không thấy hình bóng màu vàng quen thuộc. Một cảm giác thất vọng và sợ hãi bắt đầu len lỏi. Liệu họ đã đến quá muộn? Liệu Phèn đã không còn đợi nữa?
Tuấn Anh và Minh Thư bắt đầu đi bộ dọc theo lối vào siêu thị, nơi thường có những người bán hàng rong và cũng là nơi Phèn được thấy trong bài báo. Linh Chi lẽo đẽo theo sau bố mẹ, đôi mắt to tròn vẫn chăm chú nhìn khắp nơi.
Rồi Linh Chi khựng lại.
Ở một góc khuất gần lối vào, nép mình dưới một gốc cây, có một hình bóng màu vàng gầy gò. Bộ lông xơ xác, dính bụi. Chú chó nằm im lìm, đầu gục xuống nhưng ánh mắt vẫn hướng về phía cửa ra vào của siêu thị, như đang chờ đợi ai đó bước ra. Đó chính là Phèn. Vẫn ở đó. Sau 4 năm.
“”Phèn…”” Linh Chi khẽ gọi, giọng chỉ đủ nghe. Bé không dám gọi to, sợ làm Phèn sợ hãi, sợ đây không phải là thật.
Chú chó giật mình, đôi tai vểnh lên. Ánh mắt mệt mỏi, vô hồn lúc nãy vụt lóe lên một tia sáng nhỏ, nhưng chưa đủ để nhận biết. Phèn từ từ ngẩng đầu, nhìn về phía tiếng gọi yếu ớt đó.
Linh Chi bước thêm một bước nhỏ, cố gắng gọi rõ hơn một chút: “”Phèn ơi!””
Lần này, giọng bé gái vọng đến rõ hơn. Chú chó vàng đứng hẳn dậy, bộ dạng gầy gò lộ rõ hơn dưới ánh mặt trời. Ánh mắt Phèn dán chặt vào cô bé nhỏ đang đứng cách đó không xa, bên cạnh hai người lớn. Chú nghiêng đầu, cố gắng nhận ra.
Khoảng cách dần thu hẹp lại trong cái nhìn của Phèn. Gương mặt non nớt nhưng quen thuộc. Mái tóc ngắn. Chiếc váy màu hồng nhạt. Và sau đó là hai người lớn đứng cạnh cô bé. Những gương mặt đã in sâu vào ký ức, những mùi hương đã ám ảnh trong giấc ngủ.
Phèn khẽ rên lên một tiếng nhỏ, như một tiếng thút thít nghẹn ngào. Đôi mắt vốn mờ đục vì thời gian và bụi bặm bỗng mở to, ngấn nước. Cái đuôi đang cụp bỗng khẽ động đậy. Cả cơ thể chú chó bắt đầu run rẩy.
Tuấn Anh và Minh Thư đứng chết lặng, nín thở nhìn Phèn. Họ thấy sự dao động trong ánh mắt chú chó. Họ thấy nó nhận ra.
Phèn không lao đến ngay lập tức. Chú vẫn đứng đó, run rẩy, như không tin vào mắt mình. Ánh mắt ấy, cái nhìn ấy… chứa đựng tất cả sự bất ngờ, nỗi đau, sự trung thành, và niềm hy vọng mong manh đã được nhen nhóm lại sau 4 năm dài đằng đẵng chờ đợi.
Cả gia đình đứng im, tim đập thình thịch. Họ chờ đợi. Chờ đợi Phèn. Khoảnh khắc định mệnh sau 4 năm chia ly.”
“Phèn vẫn đứng đó, run rẩy, ánh mắt khóa chặt vào hình bóng ba người trước mặt. Sự ngập ngừng, ngờ vực vẫn còn đó, như một lớp băng mỏng bao phủ trái tim đã chai sạn vì chờ đợi. Bốn năm cô đơn, bốn năm hy vọng rồi lại thất vọng đã khiến chú chó khó tin vào điều kỳ diệu đang diễn ra. Nhưng rồi, mùi hương quen thuộc phả vào không khí, giọng nói yếu ớt nhưng trìu mến của bé gái len lỏi vào thính giác, và hình ảnh quen thuộc ấy trở nên sắc nét hơn bao giờ hết. Đó là họ! Không thể nhầm lẫn được!
Cơ thể gầy gò của Phèn như bừng tỉnh sau một giấc ngủ dài. Nỗi ngờ vực tan biến, nhường chỗ cho niềm vui vỡ òa, cuộn trào dữ dội. Chú lao đi như một mũi tên bắn ra từ cung, vượt qua khoảng cách vài mét trong tích tắc. Cái đuôi ngoáy tít, tạo thành những vòng tròn vui sướng trong không khí. Tiếng sủa vang lên, không phải tiếng sủa cảnh giác hay yếu ớt, mà là tiếng sủa mừng rỡ, phấn khích, như muốn nói “”Con đây rồi! Con đã chờ các bạn bấy lâu nay!””.
Linh Chi, Tuấn Anh và Minh Thư đồng loạt khuỵu gối xuống, dang rộng vòng tay đón lấy Phèn. Tiếng sủa mừng rỡ của chú chó hòa lẫn với tiếng nức nở nghẹn ngào của ba người. Phèn lao thẳng vào vòng tay ấm áp ấy, quấn quýt không rời.
Minh Thư ôm chặt lấy Phèn, vùi mặt vào bộ lông xơ xác của chú, nước mắt lăn dài ướt đẫm. “”Phèn ơi! Phèn của mẹ! Mẹ xin lỗi… Mẹ xin lỗi con nhiều lắm!””
Tuấn Anh cũng gục đầu xuống, bàn tay run rẩy xoa khắp lưng Phèn. Cổ họng anh nghẹn lại, không nói nên lời, chỉ có những tiếng nấc nghẹn ngào. “”May quá… May quá con ơi… Bố cứ nghĩ…””
Linh Chi vòng hai tay nhỏ bé qua cổ Phèn, ôm chặt như sợ chú chó sẽ tan biến mất. Bé khóc nức nở, khuôn mặt bé nhỏ dụi vào đầu Phèn. “”Phèn… Phèn về rồi… Con nhớ Phèn lắm…””
Phèn đáp lại bằng cách liếm láp điên cuồng khắp khuôn mặt của ba người, từ Minh Thư, Tuấn Anh cho đến Linh Chi. Chiếc lưỡi ấm nóng, những cái liếm vội vã như muốn lau đi những giọt nước mắt, như muốn bù đắp cho tất cả những tháng ngày xa cách. Chú chúi đầu vào lòng họ, rúc rích như một chú cún con, hoàn toàn không còn vẻ mệt mỏi, vô hồn của con chó đợi chờ suốt bốn năm.
Cả gia đình và chú chó vàng nằm gọn trong vòng tay nhau trên nền bãi xe, ngay tại nơi cuộc chia ly đã bắt đầu. Xung quanh, dòng người đi lại vẫn hối hả, nhưng khoảnh khắc đoàn tụ đầy nước mắt và hạnh phúc này dường như tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Nó là đỉnh điểm của một hành trình chờ đợi và tìm kiếm đầy gian nan, là minh chứng cho một tình yêu không điều kiện, không phai nhạt theo thời gian hay khoảng cách. Phèn vẫn ở đó, vẫn đợi, và cuối cùng, gia đình đã trở về.”
“Minh Thư, Tuấn Anh, và Linh Chi ôm Phèn thật chặt, những tiếng khóc vẫn chưa dứt hẳn. Phèn vẫn không ngừng quấn quýt, chiếc đuôi đập mạnh vào nền bãi xe, như muốn nói rằng mọi đau khổ đều đã tan biến. Sau khoảnh khắc vỡ òa ấy, họ dần lấy lại bình tĩnh. Linh Chi vẫn vòng tay nhỏ xíu qua cổ Phèn, bé không muốn rời chú chó một giây phút nào.
Tuấn Anh ngẩng đầu lên, ánh mắt anh tìm kiếm xung quanh và bắt gặp Bà Tư cùng người bảo vệ đang đứng cách đó không xa, lặng lẽ nhìn họ. Khuôn mặt Bà Tư hiện rõ vẻ xúc động xen lẫn bất ngờ, còn người bảo vệ thì gật đầu nhẹ, như một lời chào mừng thầm lặng.
Tuấn Anh và Minh Thư đỡ Linh Chi cùng Phèn đứng dậy. Họ bước lại gần Bà Tư và người bảo vệ, trong lòng tràn ngập sự biết ơn và hổ thẹn. Phèn đi theo sát bên Linh Chi, thỉnh thoảng lại liếm nhẹ vào tay bé.
“”Cháu chào hai bác ạ,”” Tuấn Anh cúi đầu, giọng khàn đặc vì xúc động. “”Cháu… cháu là chủ của Phèn đây ạ. Cháu xin lỗi đã để nó làm phiền hai bác suốt thời gian qua.””
Minh Thư cũng cúi đầu thật sâu, nước mắt lại chực trào. “”Bác Tư ơi, bác bảo vệ ơi, cháu… cháu không biết nói gì hơn ngoài lời cảm ơn chân thành nhất. Nếu không có hai bác chăm sóc, Phèn… Phèn không biết sẽ thế nào rồi ạ.”” Cô quay sang Bà Tư. “”Cháu nghe mọi người nói bác đã đặt tên cho con là ‘Chó Đợi’, và luôn cho nó ăn, dựng mái che cho nó… Cháu thật sự biết ơn vô cùng.””
Bà Tư nhìn Phèn, rồi nhìn ba người họ, ánh mắt hiền từ nhưng cũng có chút xót xa. “”À, vậy là Phèn… Cháu nó đợi được rồi…”” Giọng bà nghèn nghẹn. “”Bốn năm trời cháu ạ. Ngày nào nó cũng đứng đây nhìn ra cổng. Thấy thương quá nên tôi với chú bảo vệ đây thay nhau để mắt tới nó.””
Người bảo vệ tiếp lời, giọng trầm ấm. “”Nó khôn lắm. Cứ đúng giờ là ra đây đợi. Ai cho ăn gì cũng chỉ nhận vừa đủ, không ham hố. Chỉ mong ngóng thôi.””
Tuấn Anh hít một hơi sâu, cố gắng giải thích. “”Dạ… sự việc ngày xưa thật sự là một sai lầm lớn của chúng cháu. Lúc đó dịch bệnh bùng phát dữ dội quá, Sài Gòn sắp phong tỏa. Tụi cháu phải đưa bé Linh Chi về quê gấp, cả nhà hoảng loạn vô cùng. Tụi cháu đậu xe ở đây để mua ít đồ, ai cũng cuống quýt. Khi lên xe lại, vì quá vội vàng, lại nghĩ Phèn đang ở trong cốp sau cùng hành lý… Đến khi đi được một đoạn rất xa, chuẩn bị vào chốt kiểm dịch mới phát hiện ra…”” Anh ngừng lại, khó khăn nuốt xuống sự hối hận. “”Tụi cháu đã tìm cách quay lại ngay lúc đó, nhưng đường sá đã bị phong tỏa rồi ạ. Không thể vào được nữa. Sau đó dịch kéo dài, rồi cuộc sống mưu sinh… Mãi cho đến bây giờ mới có điều kiện về lại tìm con.””
Minh Thư nghẹn ngào nói thêm. “”Tụi cháu đã tìm kiếm rất nhiều, đăng tin lên mạng, nhờ người quen ở Đồng Nai hỏi thăm, nhưng không có kết quả gì. Tụi cháu cứ nghĩ… nghĩ đã mất con mãi mãi rồi. Lần này về là trong hy vọng mong manh, không ngờ…”” Cô lại ôm chặt Phèn, chú chó dụi đầu vào lòng cô.
Bà Tư nghe xong, thở dài nhẹ nhõm. “”Thì ra là vậy. Cháu nó trung thành lắm, biết các cháu sẽ về nên cứ đợi thôi. May mắn là cháu nó bình an, và các cháu đã quay về.””
Người bảo vệ gật đầu đồng tình. “”Đúng vậy. Quan trọng là cháu nó đã đoàn tụ được với gia đình.”” Anh nhìn Phèn đầy trìu mến. “”Bốn năm đợi chờ không uổng phí.””
Gia đình cúi đầu một lần nữa, lòng biết ơn không sao tả xiết. Họ đã chuẩn bị hậu tạ Bà Tư và người bảo vệ, nhưng cả hai đều từ chối, chỉ nói rằng thấy Phèn được về với gia đình là mừng rồi. Họ ở lại thêm một lúc, nói chuyện và cảm ơn những người đã cưu mang Phèn, trước khi chuẩn bị đưa chú chó về nhà. Phèn không rời Linh Chi nửa bước, bé gái liên tục thủ thỉ vào tai chú chó, như đang kể lại tất cả những điều đã bỏ lỡ suốt bốn năm qua. Chiếc áo nhỏ ngày xưa, nay đã cũ và phai màu, vẫn được mẹ Minh Thư giữ gìn cẩn thận, như một kỷ vật nhắc nhở về sự cố đáng tiếc ấy. Sự tái ngộ diệu kỳ tại bãi xe siêu thị đã khép lại hành trình đợi chờ đầy nước mắt của Phèn, nhưng lại mở ra một chương mới cho cả chú chó và gia đình. Nó là lời nhắc nhở sâu sắc về tình yêu vô điều kiện của loài vật và sự ân hận muộn màng nhưng cần thiết của con người. Câu chuyện về “”Chó Đợi”” – Phèn, từ một biểu tượng của nỗi cô đơn và hy vọng, đã trở thành minh chứng sống động cho lòng trung thành tuyệt đối. Ai nghe câu chuyện này cũng không khỏi suy ngẫm về những lựa chọn của bản thân, về cách chúng ta đối xử với những sinh vật gắn bó với mình, và về giá trị của sự kiên nhẫn, chờ đợi và lòng vị tha. Cuộc sống tiếp diễn, nhưng bài học về Phèn sẽ còn đọng lại mãi trong tâm trí những người đã chứng kiến và lắng nghe câu chuyện này.”

