“Mèo đen nhảy qua quan tài cô gái trẻ, l/ộ ra bí ẩn khiến cả làng sữ/ng s/ờ…
Cả làng Đông Phong hôm ấy như lặng đi. Ngày đưa tiễn Nhã – cô gái 22 tuổi vừa tốt nghiệp đại học – trời bỗng chuyển u ám dù mới giữa trưa. Nhã là con gái duy nhất của ông bà Tư, một gia đình hiền lành, sống chan hòa với xóm giềng. Cái chết đột ngột của cô vì một cơn sốt cao kéo dài khiến ai cũng bà/ng hoà/ng.
Tang lễ được tổ chức giản dị ngay tại căn nhà nhỏ cuối làng. Người người đến viếng, không ai cầm được nước mắt khi nhìn di ảnh Nhã – cô gái xinh xắn, hay cười, từng mơ ước trở thành giáo viên.
Nhưng rồi… chuyện lạ xảy ra.
Khi lễ nhập quan vừa bắt đầu, một con mèo đen không biết từ đâu nhảy vọt qua hàng rào, phóng lên bệ cửa sổ rồi… nhảy thẳng qua chiếc quan tài còn đang hé nắp. Không ai kịp ngăn.
Ngay khoảnh khắc ấy, không khí như đông cứng lại. Một cơn gió lạnh quét qua làm khói nhang nghi ngút rít lên, tàn tro bay loạn xạ. Bà Tư gào lên, ngã quỵ bên bàn thờ con gái. Có người la lớn:
– “Phải đóng nắp lại ngay! Mèo đen mà nhảy qua quan tài là không yên đâu!”
Người ta vội vàng đuổi con mèo đi, nhưng nó không bỏ chạy mà ngồi lặng lẽ trên mái hiên, nhìn xuống bằng ánh mắt khó hiểu. Ánh mắt khiến nhiều người ớn lạnh sống lưng.
Đêm đó, trong căn nhà đang dựng rạp tang, những người thức canh hương đều kể lại:……………………”
“Đêm đó, trong căn nhà đang dựng rạp tang, những người thức canh hương đều kể lại:
Trời đã về khuya, chỉ còn lác đác vài bóng người ngồi cạnh bàn thờ, mắt đỏ hoe vì khói nhang và mất ngủ. Ngoài hiên, tiếng côn trùng đêm văng vẳng, nhưng bên trong nhà, một sự im lặng nặng nề bao trùm. Một bà lão trong nhóm khẽ rùng mình, kéo chặt chiếc khăn choàng.
“Lạ thật… ban nãy tôi thấy lạnh toát cả sống lưng,” bà thì thầm đủ nghe, “mặc dù trời có lạnh đến thế đâu.”
Một người đàn ông trung niên ngồi đối diện gật gù. “Tôi cũng vậy. Cứ như có ai đó vừa bước qua vậy.”
Một cô gái trẻ hơn, cháu của một người bà con xa, mặt
trắng bệch. Cô ngập ngừng một lát rồi thì thầm, giọng run run. “Lúc nãy… lúc cháu ngồi ở phía này này…” cô chỉ tay về phía đầu quan tài, “cháu… cháu nghe thấy tiếng gì đó… rất nhẹ… như… như tiếng cào vậy.”
Cả nhóm người giật mình. Mắt họ đồng loạt hướng về chiếc quan tài đặt trang trọng giữa nhà. Khói nhang vẫn cuộn nhẹ.
“Cào á? Cháu có nghe nhầm không đấy?” bà lão lúc nãy hỏi lại, giọng đầy vẻ sợ hãi pha lẫn nghi ngờ.
Cô gái kiên quyết lắc đầu. “Không ạ. Cháu nghe rõ lắm. Chỉ một lát thôi, rồi im bặt. Cứ như… như có thứ gì đó bên trong… muốn thoát ra vậy.”
Không ai nói gì nữa. Không khí càng thêm nặng nề, tĩnh mịch. Chỉ còn tiếng hít thở dồn dập của những người đang cố gắng trấn tĩnh. Bóng đêm bên ngoài cửa như đặc quánh hơn, và đâu đó, dường như vẫn còn tiếng động khẽ khàng nào đó vọng lại… hay chỉ là tiếng gió? Họ không chắc. Chỉ biết rằng, đêm ấy, giấc ngủ không đến với bất kỳ ai trong căn nhà ấy. Cảm giác ớn lạnh và những âm thanh kỳ quái cứ văng vẳng, luẩn quẩn quanh chiếc quan tài của Nhã.”
“Bóng đêm bên ngoài cửa như đặc quánh hơn, và đâu đó, dường như vẫn còn tiếng động khẽ khàng nào đó vọng lại… hay chỉ là tiếng gió? Họ không chắc. Chỉ biết rằng, đêm ấy, giấc ngủ không đến với bất kỳ ai trong căn nhà ấy. Cảm giác ớn lạnh và những âm thanh kỳ quái cứ văng vẳng, luẩn quẩn quanh chiếc quan tài của Nhã.
Một người trông coi, mắt dán chặt vào khoảng không gian bên ngoài cửa sổ hẹp gần đó, đột nhiên giật mình nảy người. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực. Dưới ánh đèn dầu leo lét hắt ra, ông vừa thoáng thấy một bóng đen lướt rất nhanh qua khe cửa. Nó thấp, thoăn thoắt, và cực kỳ im lặng. Con Mèo Đen. Lại là nó. Nó không đi hẳn mà dường như dừng lại đâu đó ngoài hiên. Một khoảnh khắc sau, ông ngước nhìn lên mái nhà. Đúng vậy, nó đang ở đó. Ngồi xổm trên mái hiên, lặng lẽ nhìn xuống. Đôi mắt của nó, dưới ánh đèn dầu hắt lên, phát sáng một cách kỳ lạ trong đêm tối, như hai đốm lửa ma quái. Ánh mắt đó… sắc lẻm, khó hiểu, và đầy vẻ rình rập, như đang nhìn thẳng vào linh hồn ông. Một luồng khí lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, khiến người trông coi run lên bần bật. Ông muốn hét lên, muốn gọi người khác, nhưng cổ họng như bị nghẹn lại. Sợ hãi tột độ khiến ông không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào. Ông chỉ có thể đứng chôn chân tại chỗ, nhìn chằm chằm vào bóng đen trên mái nhà, cảm giác như mình đang bị một thứ gì đó vô hình theo dõi.”
“Không ai dám cất lời. Bóng tối và sự sợ hãi bao trùm lấy căn nhà, chỉ còn tiếng nhang cháy tí tách và thỉnh thoảng là tiếng gió rít qua kẽ cửa. Bà Tư ngồi lặng bên linh cữu con gái, đôi mắt sưng húp vì khóc cạn nước. Nỗi đau cuộn thắt lại trong lồng ngực khiến bà gần như nghẹt thở. Kiệt sức vì quá nhiều cảm xúc và thiếu ngủ, thân thể bà đổ gục xuống chiếc ghế, thiếp đi trong chốc lát.
Nhưng giấc ngủ chẳng mang lại sự bình yên nào. Chỉ vừa chợp mắt, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra. Bà thấy Nhã. Con gái bà đang nằm trong chiếc quan tài lạnh lẽo, nhưng không phải tĩnh lặng. Gương mặt Nhã méo mó đi vì tuyệt vọng, đôi mắt mở trừng trừng nhìn về phía bà. Nhã vặn vẹo thân mình, dùng hết sức bình sinh để cố gắng đẩy nắp quan tài đang hé ra một chút. Tiếng gào thét như xé nát cổ họng con bé vang vọng trong đầu bà, nhưng lại bị thứ gì đó bóp nghẹt lại, chỉ còn nghe như tiếng rên rỉ, tiếng cầu xin đứt quãng. Bà Tư như bị đóng đinh tại chỗ, muốn lao đến kéo con ra nhưng chân tay nặng trịch, không thể nhúc nhích. Hình ảnh Nhã với khuôn mặt biến dạng, giãy giụa trong bóng tối cứa sâu vào tâm trí bà.
Bà Tư bật tỉnh dậy, tim đập điên cuồng như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Toàn thân bà đẫm mồ hôi lạnh, hơi thở gấp gáp. Tiếng rên siết nghẹn ngào của Nhã trong giấc mơ vẫn còn văng vẳng bên tai, chân thực đến rợn người. Bà nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài giữa nhà, cảm giác ghê sợ xen lẫn tình thương con dâng lên dữ dội. Giấc mơ ấy… nó quá thật. Như một lời cảnh báo khủng khiếp.”
“Toàn thân Bà Tư run rẩy, không còn sức lực để khóc. Bà bấu chặt lấy thành ghế, lồng ngực đau thắt. Cảnh tượng Nhã giãy giụa trong quan tài ám ảnh đến nỗi bà cảm thấy như chính mình đang bị nhốt vào đó, không thở được. Bà nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài đặt trang trọng giữa nhà, nơi linh cữu con gái bà đang yên nghỉ (hay lẽ ra phải yên nghỉ). Có thật không? Giấc mơ đó… hay là…
Những người làng Đông Phong còn nán lại thức canh hương đêm đó nhìn Bà Tư với vẻ lo lắng. Họ đã chứng kiến cảnh tượng bà đột ngột bật tỉnh, toàn thân đẫm mồ hôi và gương mặt thất thần đến đáng sợ. Ông Tư vội vã bước đến bên vợ, đỡ lấy bà.
“”Bà sao vậy? Ác mộng hả?”” Ông Tư khẽ hỏi, giọng run run. Chính ông cũng không giấu được sự bất an sau sự việc lúc chiều và không khí nặng nề bao trùm căn nhà.
Bà Tư không đáp lời, chỉ lắc đầu quầy quậy, đôi mắt dán chặt vào quan tài. Những tiếng rên siết trong giấc mơ vẫn còn vọng lại, như thể Nhã vẫn đang ở đó, đang kêu cứu.
Trong góc nhà, một cụ cao tuổi trong làng, người có tiếng am hiểu về chuyện tâm linh và phong tục xưa, ngồi trầm ngâm từ lúc nào không hay. Cụ là người đã chứng kiến toàn bộ sự việc con mèo đen chiều nay, và ánh mắt sắc bén của cụ không bỏ sót biểu cảm hoảng loạn của Bà Tư lúc này. Cụ chậm rãi đứng dậy, chống gậy bước lại gần.
Ông Tư và những người khác nhường đường cho cụ. Ai cũng nể trọng cụ bởi kinh nghiệm và sự từng trải. Cụ đứng bên cạnh Bà Tư, ánh mắt nhìn xoáy vào chiếc quan tài gỗ lạnh lẽo, rồi lại nhìn ra mái hiên nơi con mèo đen lúc nãy vẫn còn ngồi đó, đôi mắt nó sáng quắc trong bóng tối.
“”Ông Tư, Bà Tư… và các vị.”” Cụ cất lời, giọng khàn đặc như tiếng lá khô. “”Tôi đã sống ngần ấy cái xuân trong làng này, chứng kiến không ít chuyện lạ đời.””
Mọi người nín thở lắng nghe. Không khí càng thêm căng thẳng.
“”Việc con mèo đen, nhất là mèo đen tuyền, nhảy qua quan tài… là điềm cực xấu.”” Cụ nói, nhấn mạnh từng chữ. “”Cổ nhân đã nói, nó mang theo tà khí, làm kinh động đến linh hồn người chết.””
Bà Tư run lên bần bật, giấc mơ kinh hoàng như trở lại.
“”Cái con mèo đó, ánh mắt của nó không bình thường,”” Cụ tiếp tục, giọng trầm xuống, đầy vẻ bí hiểm. “”Nhìn nó, tôi có cảm giác… như thể có thứ gì đó đang ẩn náu bên trong.””
Cụ quay lại nhìn thẳng vào Ông Bà Tư, ánh mắt cụ như xuyên thấu tâm can họ. “”Theo những gì tôi cảm nhận được, và cả cái giấc mơ của bà vừa rồi…”” Cụ dừng lại một chút, hơi thở của mọi người như ngưng đọng. “”… Linh hồn người chết… chưa siêu thoát. Có lẽ… có uất khí chưa tan.””
Lời nói của cụ như một đòn giáng mạnh vào nỗi sợ hãi đang chực trào trong lòng mọi người. Bà Tư bật khóc nức nở, không phải vì mất con nữa, mà vì một nỗi kinh hoàng khác đang xâm chiếm. Uất khí? Linh hồn Nhã chưa siêu thoát? Điều gì đã xảy ra? Và đêm nay… liệu sẽ có chuyện gì kinh khủng hơn xảy ra nữa không?”
“Lời cụ già lọt vào tai mọi người, gieo thêm một hạt giống sợ hãi vào mảnh đất vốn đã run rẩy. Bà Tư khóc ngất, nỗi đau mất con hòa lẫn với kinh hoàng về những lời đáng sợ ấy. Ông Tư cố gắng trấn an vợ, nhưng chính ông cũng thấy tim mình đập thình thịch, cảm giác ớn lạnh không chỉ đến từ cơn gió đêm làng quê.
“”Nhưng… nhưng không lẽ cứ ngồi đây sao?”” Một người đàn ông trung niên trong đám đông khẽ lên tiếng, giọng run run. Ông nhìn chiếc quan tài, rồi lại liếc ra mái hiên. Con mèo đen đã biến mất. “”Lỡ… lỡ có chuyện gì thật thì sao?””
Nỗi sợ hãi là thứ dễ lây lan, nhưng sự bất an và mong muốn làm rõ vấn đề cũng vậy. Vài người đàn ông khác bắt đầu nhìn nhau, ánh mắt lưỡng lự. Họ sợ, sợ cái điều chưa biết ẩn chứa sau cánh nắp quan tài lạnh lẽo kia, sợ những gì cụ già vừa nói. Nhưng họ cũng là đàn ông, là trụ cột, là hàng xóm láng giềng. Lẽ nào lại để mặc mọi chuyện?
Ông Tư hít một hơi thật sâu, nuốt nước bọt. Khuôn mặt khắc khổ của ông hiện rõ sự giằng xé. Cuối cùng, tình thương con và sự lo lắng cho vợ lấn át nỗi sợ. Ông quay sang nhìn những người đàn ông đang do dự.
“”Có ai… cùng tôi ra xem một chút không?”” Ông Tư lên tiếng, giọng nói cố gắng tỏ ra kiên định dù bàn tay đang nắm chặt.
Vài người đàn ông lầm lũi tiến lên phía trước. Có cả người chú ruột của Nhã, một người hàng xóm gan dạ và hai ba người khác nữa. Họ chỉ là những người nông dân chất phác của làng Đông Phong, chưa từng đối mặt với chuyện gì kinh dị hơn những câu chuyện ma quỷ kể bên bếp lửa. Nhưng lúc này, trách nhiệm và sự lo lắng cho linh hồn người đã khuất và sự an nguy của những người còn sống đã thôi thúc họ.
Bà Tư nhìn chồng và những người khác bước về phía quan tài, bà muốn gào lên can ngăn, nhưng cổ họng nghẹn lại, chỉ phát ra những tiếng nức nở yếu ớt. Những người phụ nữ và người già còn lại co rúm lại một góc, không khí căng như dây đàn.
Những người đàn ông chậm rãi bước đến gần chiếc quan tài đặt giữa nhà. Từng bước chân của họ như giẫm lên chính nỗi sợ hãi của mình. Chiếc quan tài gỗ sẫm màu nằm đó, tĩnh lặng và uy nghiêm, nhưng giờ đây, trong mắt họ, nó lại ẩn chứa một điều gì đó bất thường.
Họ đứng xung quanh quan tài, cúi xuống nhìn. Lễ nhập quan đã xong, nhưng chiếc nắp trên vẫn hơi hé mở, đủ để nhìn vào bên trong một khoảng nhỏ. Không ai dám chạm vào nắp quan tài. Họ chỉ dám nhìn, và cảm nhận.
Một luồng khí lạnh lẽo tỏa ra từ chiếc hộp gỗ, lạnh buốt đến tận xương tủy, khác hẳn cái lạnh bình thường của đêm. Nó như thấm vào không khí, khiến khói nhang bỗng chốc xoáy lại một cách kỳ lạ, tàn tro trên bát hương dường như cũng rung động nhẹ. Cảm giác này mạnh hơn rất nhiều so với lúc chiều, sau khi con mèo nhảy qua.
Một người đàn ông cẩn thận đưa bàn tay lại gần thành quan tài, cách một khoảng không khí. Lập tức, một hơi lạnh buốt tạt vào tay ông ta, rợn người. Ông ta vội rụt tay lại như chạm phải vật nóng.
“”Lạnh quá…”” Ông ta thì thầm, mặt tái mét.
Ông Tư và những người khác cũng cảm nhận rõ ràng luồng khí lạnh bất thường đó. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy hoảng loạn. Lời nói của cụ già về uất khí, về linh hồn chưa siêu thoát bỗng trở nên chân thực đến đáng sợ. Có thứ gì đó… thực sự không ổn. Cái lạnh này không phải của một thi thể, mà là của một sự hiện diện khác, một thứ gì đó đang bị giam cầm, hoặc đang tức giận.
Họ đứng đó, bất động, nỗi sợ hãi len lỏi qua từng thớ thịt, thấm vào tận tâm can. Chiếc quan tài nằm im lìm giữa nhà, nhưng luồng hơi lạnh tỏa ra từ nó như một lời khẳng định ghê rợn: Nhã, con gái của ông bà, cô gái 22 tuổi vừa ra đi… có lẽ vẫn còn ở đây. Và cô ấy… đang lạnh. Hoặc thứ gì đó bên trong đang khiến tất cả run sợ.”
“Họ đứng đó, bất động, nỗi sợ hãi len lỏi qua từng thớ thịt, thấm vào tận tâm can. Chiếc quan tài nằm im lìm giữa nhà, nhưng luồng hơi lạnh tỏa ra từ nó như một lời khẳng định ghê rợn: Nhã, con gái của ông bà, cô gái 22 tuổi vừa ra đi… có lẽ vẫn còn ở đây. Và cô ấy… đang lạnh. Hoặc thứ gì đó bên trong đang khiến tất cả run sợ.
Ông Tư nhìn chăm chú vào khoảng trống hé mở trên nắp quan tài, rồi ánh mắt ông chợt lóe lên một tia sáng khác ngoài sự sợ hãi. Một ký ức vụt về. Có một thứ gì đó… một thứ mà Nhã con gái ông luôn mang theo bên mình, coi như báu vật. Thứ đó không phải tiền bạc hay trang sức, mà là một cuốn sổ nhỏ, hình như là nhật ký. Lúc Nhã nằm viện rồi mất, ông bà bàng hoàng quá, lo hậu sự, không để ý đến những vật tùy thân nhỏ nhặt ấy.
Tim Ông Tư đập mạnh. Liệu cuốn nhật ký đó có ghi lại điều gì không? Điều gì đó về những ngày cuối cùng của con gái ông? Về cơn sốt kéo dài bất thường? Hay… về bất cứ thứ gì có thể liên quan đến sự việc vừa rồi?
“”Tôi… tôi phải vào phòng con Nhã một lát.”” Ông Tư đột ngột lên tiếng, giọng vẫn còn run nhưng pha lẫn sự quả quyết. Ông quay lưng lại với chiếc quan tài lạnh lẽo, hướng về phía gian phòng nhỏ của con gái.
Những người đàn ông khác ngơ ngác nhìn nhau. Nỗi sợ vẫn còn nguyên đó, cái lạnh từ quan tài như bám lấy họ. Nhưng nhìn vẻ mặt của Ông Tư, họ hiểu rằng ông đang nghĩ đến điều gì đó rất quan trọng.
Ông Tư bước nhanh vào trong nhà, bỏ lại sau lưng những ánh mắt lo lắng. Bà Tư vẫn đang nức nở, nhưng nhìn thấy chồng đi vào phòng con gái, bà cũng nín bặt, dõi theo.
Căn phòng của Nhã vẫn còn nguyên đó. Chiếc bàn học gọn gàng, giá sách đầy ắp những cuốn giáo trình và vài cuốn tiểu thuyết. Mùi hương quen thuộc của Nhã vẫn còn vương vấn đâu đây, hòa lẫn với mùi thuốc sát trùng nhẹ. Ông Tư nhìn quanh, ký ức về con gái ùa về. Cô bé Nhã yêu văn thơ, mơ ước làm cô giáo… sao con lại ra đi đột ngột và đầy bí ẩn thế này?
Ông Tư bắt đầu lục tìm. Ông biết Nhã thường để cuốn nhật ký đó ở đâu đó rất riêng tư. Ông tìm trên bàn học, dưới gối, trong ngăn tủ quần áo. Bàn tay ông run run lật từng trang sách, từng chiếc áo. Nỗi đau mất con trộn lẫn với sự bất an và hy vọng tìm ra lời giải đáp.
Rồi ông nhìn thấy. Trong ngăn kéo nhỏ cuối cùng của bàn học, nằm khuất dưới vài cuốn vở cũ, là một cuốn sổ tay bìa da sẫm màu, hơi cũ. Đúng là nó rồi! Nhã luôn giữ cuốn sổ này rất kỹ. Ông Tư vội vã cầm lấy. Cuốn sổ hơi nặng, có vẻ không phải chỉ là những dòng ghi chép thông thường.
Ông Tư run rẩy mở cuốn sổ ra. Bên trong không chỉ có chữ viết, mà còn có vài tờ giấy gấp gọn kẹp ở giữa. Ông lướt nhanh những dòng chữ đầu tiên, là những ghi chép sinh hoạt thường ngày của Nhã. Nhưng càng về cuối, nét chữ càng trở nên vội vã và run rẩy hơn.
Ông Tư dừng lại ở những trang cuối cùng. Đó là những ghi chép được viết cách đây chỉ vài ngày trước khi Nhã đổ bệnh nặng. Nét chữ nghuệch ngoạc, có chỗ như bị nhòe nước mắt.
Ông Tư nheo mắt đọc. Rồi đột nhiên, cơ thể ông cứng lại. Khuôn mặt ông tái mét, đôi mắt mở to vì kinh hoàng. Ông đọc đi đọc lại một đoạn, như không thể tin vào những gì mình đang thấy.
Những dòng chữ đó không phải là về một cơn sốt thông thường. Chúng nói về cảm giác bị theo dõi, về những giấc mơ kỳ lạ, về một sự sợ hãi vô hình bao trùm. Và rồi, một chi tiết lạnh lẽo xuất hiện, được gạch chân cẩn thận: “”Con mèo đen… nó lại ở đó… nhìn chằm chằm vào con… từ đêm qua… sau khi con đi qua nghĩa địa về… con sợ quá…””
Ông Tư đứng bất động, cuốn nhật ký rơi hờ hững trên tay. Toàn thân ông run lên bần bật, không phải vì lạnh. Cái chết của con gái ông… không phải chỉ là bệnh tật thông thường. Nó liên quan đến con mèo đen đó. Đến những điều kỳ lạ đang xảy ra. Sự thật kinh hoàng mà ông chưa bao giờ dám nghĩ đến đang phơi bày trước mắt ông, đen tối và lạnh lẽo hơn cả luồng hơi tỏa ra từ quan tài.”
“Ánh sáng yếu ớt của bình minh bắt đầu len lỏi qua kẽ lá, xua đi một phần bóng đêm nhưng không thể xua tan đi cái không khí nặng trĩu, ám ảnh vẫn còn vương vấn quanh nhà Ông Bà Tư. Mấy người đàn ông còn thức sau đêm dài, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ và cả vì nỗi sợ hãi. Họ đang lùng sục khắp nơi.
“”Ông thấy nó đâu không?”” Một người khẽ hỏi, giọng khàn đặc.
Người khác lắc đầu, nhìn quanh gốc cây, bụi rậm. “”Không thấy tăm hơi. Nó như thể biến mất ấy.””
Họ tìm kiếm dưới gầm giường, trong góc nhà kho, nhìn lên cả cành cây cao. Con mèo đen. Cái sinh vật kỳ lạ đã gây ra sự hỗn loạn kinh hoàng đêm qua giờ như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại những ký ức rùng rợn và cảm giác ớn lạnh mỗi khi nghĩ về ánh mắt đó, về cú nhảy qua quan tài.
“”Lạ thật đấy,”” một người thì thầm, “”Đuổi nó ra tận ngoài hiên rồi mà… sao giờ lại không thấy đâu cả?””
Họ nhớ lại. Sau khi sự việc xảy ra, con mèo đen đã bị đuổi ra ngoài. Nó chỉ im lặng ngồi dưới mái hiên, nhìn chằm chằm vào trong nhà với ánh mắt khó hiểu, rồi biến mất vào bóng đêm. Và giờ, khi trời gần sáng, nó đã đi đâu?
Một người già trong nhóm khẽ rùng mình. “”Giống như… nó đã làm xong việc của nó rồi thì đi vậy.””
Cảm giác bất lực và hoang mang bao trùm. Không tìm thấy con mèo đen không khiến họ yên tâm hơn, ngược lại, nó càng làm tăng thêm sự bí ẩn và đáng sợ. Một con mèo có thể gây ra chuyện như đêm qua, rồi biến mất không dấu vết… Điều đó còn đáng sợ hơn là việc nhìn thấy nó lảng vảng đâu đây.
Họ thở dài, dừng cuộc tìm kiếm vô vọng. Con mèo đen đã đi rồi. Mang theo nó là sự thật về những gì đã xảy ra, hay chỉ là một mảnh ghép nhỏ trong bức màn bí ẩn bao trùm cái chết của Nhã? Không ai biết. Chỉ có không khí lạnh lẽo, nặng nề của buổi sớm mai, và sự ám ảnh sâu sắc còn đọng lại trong tâm trí những người chứng kiến. Sự biến mất của nó chỉ là khởi đầu cho những câu hỏi còn lớn hơn.”
“Không khí trong nhà Ông Bà Tư đặc quánh sự mệt mỏi và sợ hãi. Dù mặt trời đã lên cao, ánh nắng chẳng đủ sưởi ấm căn nhà sau một đêm dài đầy ám ảnh. Bà Tư ngồi thất thần trên ghế, đôi mắt sưng húp, nhìn chằm chằm vào khoảng không. Ông Tư, vẻ mặt khắc khổ, đặt tay lên vai vợ, nhưng lời an ủi dường như tắc nghẹn ở cổ họng. Mấy người đàn ông vừa dừng cuộc tìm kiếm con mèo đen bước vào, vẻ mặt bất lực.
“”Không thấy nó đâu cả, ông Tư ạ,”” một người nói khẽ, giọng vẫn còn chút run rẩy. “”Như thể… nó chưa từng ở đây vậy.””
Ông Tư thở dài nặng nề. Con mèo đen. Cái đêm hỗn loạn đó. Và sau đó là những chuyện kỳ lạ mà mấy người thức canh hương đã kể lại lúc rạng sáng. Tiếng động lạ trên mái nhà, bóng hình thoảng qua khung cửa sổ, cảm giác lạnh lẽo bất chợt dù trời không quá lạnh… Tất cả như một lời khẳng định cho cái điềm gở khủng khiếp mà con mèo đen mang tới.
“”Mấy chuyện đêm qua… có thật không các ông?”” Ông Tư hỏi, dù trong lòng ông đã tin.
Một người khác gật đầu lia lịa, vẻ mặt tái nhợt. “”Thật đấy, ông Tư. Tôi với ông Bảy đang thiu thiu ngủ thì nghe tiếng cào cào ngoài cửa sổ. Mở mắt ra… thấy lờ mờ một bóng đen lướt qua. Lạnh sống lưng luôn.””
Bà Tư nghe đến đó thì bật khóc nức nở, bà vùi mặt vào lòng bàn tay run rẩy. “”Con tôi… Con Nhã của tôi… Nó đã khổ rồi, sao giờ còn bị thế này…?””
Những lời than khóc của Bà Tư càng làm nặng thêm không khí. Mọi người nhìn nhau, không ai nói nên lời. Cái chết đột ngột của Nhã đã là một cú sốc quá lớn, giờ lại thêm những hiện tượng khó lý giải này.
Ông Tư siết chặt bàn tay Bà Tư. Ông nhớ lại lời cảnh báo của cụ già trong làng, cái nhìn đầy lo ngại của những người lớn tuổi khi chứng kiến con mèo đen. Họ nói đó là điềm cực xấu, cần phải cẩn thận.
“”Không được rồi,”” Ông Tư nói, giọng kiên quyết xen lẫn sự bất lực. “”Những điềm lạ liên tiếp xảy ra thế này, lại thêm lời cảnh báo của cụ Sáu… Chúng ta không thể ngồi yên được.””
Một người đàn ông trung niên lên tiếng: “”Vâng, ông Tư nói đúng. Chuyện này… vượt quá sức hiểu biết của chúng ta rồi. Cần phải có người hiểu biết về những chuyện này…””
Ánh mắt mọi người hướng về một giải pháp mà từ nãy đến giờ họ vẫn né tránh, hoặc chưa đủ can đảm để nhắc tới. Chuyện tâm linh. Chuyện ma quỷ.
Ông Tư nhìn gương mặt sợ hãi của vợ, nhìn sự hoang mang trên khuôn mặt những người xung quanh. Ông biết mình phải làm gì. “”Tôi… tôi sẽ tìm một thầy cúng giỏi. Phải tìm hiểu xem rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra. Phải làm lễ trấn an cho con Nhã, và cho cả gia đình mình nữa.””
Bà Tư ngẩng đầu lên, ánh mắt đầy mong chờ và sợ hãi nhìn chồng. “”Thầy… Thầy cúng thật giỏi ấy ông nhé…””
“”Ừ, tôi sẽ tìm. Phải tìm bằng được,”” Ông Tư trả lời, dù trong lòng ông cũng không biết phải bắt đầu từ đâu. Ông chỉ biết, họ không thể để mọi chuyện diễn ra như thế này nữa. Cái chết của con gái, con mèo đen, những điềm lạ… Tất cả đều như một bức màn bí ẩn đang từ từ hé mở, và ông cần một ai đó có khả năng vén nó lên. Quyết định đã được đưa ra. Họ sẽ tìm thầy cúng.”
“Một chiếc xe máy dừng lại trước cửa nhà Ông Bà Tư. Bước xuống là một người đàn ông trung niên, dáng gầy, râu lưa thưa, đôi mắt sâu thẳm và thần thái uy nghiêm. Đó là Thầy Bảy, một thầy cúng có tiếng trong vùng, được Ông Tư vội vã mời đến sau đêm đầy sợ hãi. Ông Tư và vài người làng đứng chờ sẵn ở cửa, nét mặt đầy hy vọng xen lẫn lo âu.
“”Chào thầy,”” Ông Tư khẽ cúi đầu, giọng run run.
Thầy Bảy gật đầu đáp lễ. Vừa bước qua ngưỡng cửa, thầy khẽ nhíu mày. Một luồng khí lạnh lẽo, nặng nề như thứ sương đêm đặc quánh ập vào thầy, khác hẳn với không khí bên ngoài. Không phải cái lạnh của thời tiết, mà là cái lạnh đến từ bên trong, từ một nguồn năng lượng u ám.
Thầy Bảy dừng lại một chút, hít sâu. Mùi nhang khói còn vương vấn, nhưng quyện với nó là một thứ mùi khó tả, lành lạnh và tanh tưởi rất nhẹ, chỉ người nhạy cảm mới nhận ra. Thầy chậm rãi quét ánh mắt khắp gian nhà, nơi tang lễ vừa diễn ra. Bà Tư vẫn ngồi đó, bất thần, không hề nhận ra thầy đã đến.
“”Không khí ở đây… rất nặng,”” Thầy Bảy nói khẽ, đủ để Ông Tư nghe thấy. Ông Tư gật đầu lia lịa, như tìm được người thấu hiểu.
Thầy Bảy bước về phía bàn thờ, nơi đặt di ảnh của Nhã. Gương mặt cô gái trẻ trong ảnh tươi tắn, rạng rỡ nụ cười, hoàn toàn trái ngược với bầu không khí bao trùm căn nhà. Thầy đưa mắt nhìn tấm ảnh, đôi đồng tử co lại một chút, như đang nhìn xuyên qua lớp ảnh để thấy điều gì đó khác.
Rồi thầy quay sang khu vực đặt quan tài trước đó. Chiếc giường tang đã được dỡ bớt, chỉ còn lại khoảng trống lạnh lẽo trên nền nhà. Thầy Bảy đứng lặng hồi lâu, ánh mắt đầy suy tư, như đang cố gắng đọc một câu chuyện vô hình nào đó trong không gian. Thầy nhắm mắt lại vài giây, bàn tay khẽ cử động, như đang cảm nhận luồng khí xung quanh. Luồng khí lạnh lẽo và nặng nề ấy dường như tập trung nhiều nhất ở khu vực này.
Ông Tư nhìn Thầy Bảy với vẻ nôn nóng, sợ hãi. Ông biết Thầy Bảy đang cảm nhận điều gì đó, điều mà người thường không thể thấy, không thể cảm nhận được. Ông chỉ mong Thầy Bảy có thể nói cho ông biết, rốt cuộc con gái ông, và gia đình ông, đang phải đối mặt với thứ gì.
Thầy Bảy từ từ mở mắt ra. Ánh mắt thầy hướng thẳng vào Ông Tư, sâu thẳm và nghiêm trọng. “”Chuyện không đơn giản đâu, ông Tư ạ,”” thầy nói, giọng trầm xuống. “”Nơi đây… có thứ gì đó rất mạnh, rất… khó chịu.”” Thầy không nói thêm, chỉ tiếp tục quan sát, vẻ mặt càng lúc càng đăm chiêu.”
“Thầy Bảy quay lại bàn thờ. Ông Tư và vài người làng căng thẳng theo dõi từng cử động của thầy. Thầy bày biện thêm một vài vật phẩm lạ lẫm, lẩm nhẩm điều gì đó không ai nghe rõ. Khác với vẻ chậm rãi lúc đầu, giờ đây từng động tác của thầy trở nên dứt khoát, đầy sự tập trung. Không khí vốn đã nặng nề càng như đặc quánh lại. Bà Tư vẫn ngồi bất động ở góc nhà, đôi mắt vô hồn nhìn vào khoảng không.
Sau khi chuẩn bị xong, Thầy Bảy thắp thêm mấy nén nhang lớn, khói cuộn lên nghi ngút, bao phủ bàn thờ và di ảnh Nhã. Thầy ngồi xuống trước bàn thờ, khoanh chân ngay ngắn. Ông Tư và những người khác tự giác lùi lại, giữ khoảng cách, nhưng ánh mắt không rời. Gương mặt họ hiện rõ sự lo lắng và cả niềm hy vọng mong manh đặt vào vị thầy cúng này.
Thầy Bảy bắt đầu cất giọng tụng kinh. Giọng thầy trầm ấm, ban đầu đều đều, nhưng càng lúc càng vang vọng, như đang cố xuyên phá màn không khí u ám bao trùm. Tiếng kinh như thứ âm thanh duy nhất còn tồn tại trong căn nhà tĩnh lặng đến đáng sợ ấy.
Rồi đột nhiên, ngay khi Thầy Bảy đọc đến một đoạn kinh nào đó, ngọn lửa trên hai cây nến lớn đặt hai bên di ảnh Nhã bỗng nhiên bập bùng dữ dội một cách khó hiểu. Nó không phải do gió, vì căn nhà gần như kín mít. Ngọn lửa như có sự sống, uốn éo, vặn vẹo, vươn cao rồi lại xẹp xuống trong chớp mắt, lập lòe một thứ ánh sáng ma quái hắt lên di ảnh Nhã. Cùng lúc đó, luồng khói nhang dày đặc trên bàn thờ không bay lên thẳng như bình thường mà cuộn lại thành những hình thù kỳ dị, thoắt ẩn thoắt hiện, gợi lên những khuôn mặt méo mó, những bàn tay xương xẩu như đang bấu víu trong không khí.
Những người làng chứng kiến cảnh tượng này đồng loạt rùng mình. Tiếng xì xào kinh hãi lan nhanh. Vài người phụ nữ sợ hãi đưa tay che miệng, lùi lại thêm nữa, ánh mắt dán chặt vào bàn thờ với vẻ hoảng loạn. Họ chưa từng thấy điều gì kỳ lạ đến vậy trong một đám tang. Ông Tư cũng tái mặt đi, đứng chết trân tại chỗ, mồ hôi túa ra trên trán. Ông nhìn ngọn lửa và làn khói như nhìn thấy thứ gì đó vô hình đang hiện diện ngay trước mắt mình.
Thầy Bảy dường như không bị ảnh hưởng bởi những gì đang diễn ra. Ánh mắt thầy vẫn tập trung, giọng kinh vẫn vang lên, nhưng giờ đây mang thêm vẻ cương quyết, pha lẫn một chút gì đó như sự đối đầu. Thầy biết, thứ ông đang đối mặt không phải là một linh hồn đơn thuần, mà là một nguồn năng lượng tà ác, và nó đang cố gắng phản kháng.”
“Thầy Bảy tiếp tục cất giọng, những lời kinh giờ đây càng thêm dồn dập, như những đợt sóng âm thanh đang công phá vào màn không khí nặng nề. Mặc cho ngọn lửa nến vẫn lập lòe quỷ dị và làn khói nhang vẫn cuộn xoáy thành những hình thù khó hiểu, ánh mắt thầy vẫn kiên định, dán chặt vào khoảng không phía trước như đang nhìn thấu thứ gì đó vô hình. Ông Tư và những người làng nín thở theo dõi, cảm giác sợ hãi xen lẫn hy vọng càng lúc càng lớn.
Rồi đột nhiên, giữa tiếng kinh đều đều và sự tĩnh lặng căng như dây đàn của căn nhà, một âm thanh rất khẽ lọt vào tai Thầy Bảy. Đó là một tiếng rên, mỏng manh và yếu ớt, như tiếng gió lùa qua khe cửa hẹp, hay tiếng thở gấp gáp của ai đó đang gặp ác mộng. Ban đầu, nó quá nhỏ để bất kỳ ai khác nghe thấy. Thầy Bảy hơi khựng lại, giọng kinh chợt ngập ngừng trong thoáng chốc. Ánh mắt thầy rời khỏi bàn thờ, liếc nhanh về phía chiếc quan tài vẫn đang hé nắp đặt ở giữa nhà. Một tia nghi hoặc, xen lẫn sự lạnh lẽo bất chợt lướt qua trên gương mặt vốn bình thản.
Ông Tư, đứng gần đó, để ý thấy sự thay đổi rất nhỏ trong biểu cảm của Thầy Bảy. Ông căng thẳng hỏi khẽ: “”Thầy… có chuyện gì sao ạ?””
Thầy Bảy không đáp ngay. Ông nhắm mắt lại, dường như đang lắng nghe thật kỹ. Khi ông mở mắt ra, vẻ mặt đã hoàn toàn nghiêm trọng. “”Shhh…”” Ông đưa một ngón tay lên môi ra hiệu im lặng, đồng thời gật nhẹ đầu về phía quan tài.
Lúc này, một vài người làng đứng gần quan tài hơn cũng bắt đầu cảm nhận được điều gì đó bất thường. Không phải là một âm thanh rõ rệt, mà là một cảm giác… một luồng hơi lạnh buốt như thoát ra từ phía đó, kèm theo một tiếng động rất khẽ, rất mơ hồ. Một người phụ nữ giật mình lùi lại, đưa tay ôm ngực. Đôi mắt cô mở to đầy kinh hoàng.
Tiếng rên rỉ hoặc tiếng nói khẽ ấy, dù vẫn rất yếu ớt, nhưng giờ đây dường như đã rõ hơn một chút. Nó không phải tiếng gió, không phải tiếng vật gì đó cọ xát. Nó giống như… một tiếng van vỉ đau đớn, hay một lời thì thầm lạnh lẽo, như đang vọng ra từ sâu bên trong lòng đất, hoặc ngay từ bên trong chiếc hộp gỗ đặt giữa nhà.
Cả căn nhà như chết lặng. Tiếng kinh của Thầy Bảy đã hoàn toàn dừng lại. Chỉ còn lại âm thanh ma quái, khó phân biệt ấy lẩn quất trong không khí. Những người nghe thấy, dù chỉ là một thoáng, đều cảm thấy tóc gáy dựng đứng, một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy sợ hãi và không dám tin vào tai mình. Bà Tư ở góc nhà, dù vẫn ngồi bất động, nhưng đôi mắt vô hồn của bà chợt co giật khẽ, như thể linh tính của người mẹ đang mách bảo điều gì đó kinh hoàng.
Thầy Bảy nhìn chiếc quan tài với ánh mắt sâu thẳm, vẻ đối đầu đã biến mất, thay vào đó là sự thận trọng và lo ngại. Tiếng rên khẽ bỗng yếu dần, rồi im bặt, để lại một khoảng trống rợn người trong sự tĩnh lặng. Nhưng tất cả những người có mặt ở đó đều biết chắc chắn một điều: Họ không hề bị hoang tưởng. Họ vừa nghe thấy… một thứ gì đó.”
“Thầy Bảy từ từ mở mắt ra, nhìn thẳng vào chiếc quan tài. Vẻ mặt ông lúc này không còn chỉ là lo ngại, mà là sự xác tín lạnh lẽo. Ông biết mình không nghe nhầm. Luồng hơi lạnh buốt và tiếng rên yếu ớt ấy là thật. Nó không đến từ người sống, mà đến từ một thứ khác.
“”Chuyện này… không đơn giản,”” Thầy Bảy trầm giọng, ánh mắt đầy vẻ suy tư. “”Cái chết của Nhã… không phải chỉ là cơn sốt.””
Ông Tư nghe vậy thì bủn rủn chân tay. Ông vội vàng tiến lại gần hơn, giọng run run: “”Thầy nói sao ạ? Không phải sốt… là sao?””
Những người làng còn lại đều nín thở, căng tai lắng nghe. Sự sợ hãi ban nãy giờ biến thành nỗi kinh hoàng tột độ. Điều họ lo sợ nhất, điều mà những người già đã cảnh báo khi con mèo đen nhảy qua, dường như đang được Thầy Bảy xác nhận.
Thầy Bảy không trả lời Ông Tư ngay. Ông lại nhìn về phía quan tài, rồi đưa tay vuốt nhẹ bộ râu bạc. “”Linh hồn của con bé… vẫn còn vương vấn. Nó đang bị thứ gì đó níu giữ.”” Ông dừng lại một chút, như đang cân nhắc lời nói. “”Tiếng rên đó… là tiếng than khóc, tiếng kêu cứu… hoặc là một lời oán trách.””
Ông Tư lảo đảo, suýt ngã. Bà Tư ở góc nhà bỗng nhiên bật ra một tiếng nấc nghẹn ngào, đôi vai gầy run rẩy.
“”Oán trách? Thầy ơi, con gái tôi… con bé hiền lành lắm mà, sao lại oán trách ai được?”” Ông Tư lắp bắp hỏi, cố gắng bám víu vào chút lý trí còn sót lại.
Thầy Bảy lắc đầu. “”Không phải oán trách người khác. Mà có lẽ là oán trách chính mình… hoặc oán trách một điều gì đó chưa kịp làm, chưa kịp giải quyết.”” Ông liếc nhìn mọi người xung quanh, ánh mắt quét qua những khuôn mặt đang trắng bệch vì sợ hãi. “”Mối ràng buộc này rất mạnh. Nó khiến cho linh hồn không thể siêu thoát, không thể yên nghỉ.””
“”Và… và cái tiếng rên đó… nó phát ra từ…?”” Một người làng đánh bạo hỏi, giọng run hơn cả giọng Ông Tư.
Thầy Bảy nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài đang hé nắp. “”Nó đến từ đó. Từ chính nơi thân xác con bé đang nằm.”” Ông không nói rõ là từ xác chết, hay từ thứ gì đó bám víu vào đó, nhưng ai nghe cũng hiểu.
Cả căn nhà chìm vào im lặng chết chóc một lần nữa. Cái cảm giác lạnh lẽo vẫn lẩn quất. Những người thức canh hương đêm qua, những người đã chứng kiến những điều kỳ lạ, nhìn nhau đầy ám ảnh. Lời kể của họ không phải là hoang đường. Con mèo đen… tiếng rên bí ẩn… tất cả đang dần vẽ nên một bức tranh kinh hoàng: Cái chết của Nhã không hề đơn giản. Có một bí mật nào đó đang bị chôn vùi cùng với cô gái trẻ, và giờ đây, nó đang tìm cách lên tiếng từ cõi chết.”
“Cả căn nhà tang lễ nhà Ông Bà Tư vẫn chìm trong bầu không khí ngột ngạt. Những lời của Thầy Bảy như một bản án lạnh lẽo treo lơ lửng trên đầu mọi người. Ai nấy đều nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài Nhã đang nằm, nỗi sợ hãi cuộn trào trong bụng. Ông Tư đứng như trời trồng, khuôn mặt thẫn thờ không tin vào tai mình. Bà Tư vẫn nức nở ở góc nhà, giờ đây tiếng khóc pha lẫn sự kinh hoàng.
“”Vậy giờ… chúng ta phải làm sao, Thầy ơi?”” Một người làng lên tiếng, giọng run run phá vỡ sự im lặng đáng sợ.
Thầy Bảy nhíu mày suy tư. “”Trước mắt… cứ hoàn tất lễ nhập quan cho con bé đã.”” Ông nói, cố giữ giọng bình tĩnh dù ánh mắt vẫn lộ vẻ bất an sâu sắc. “”Rồi tính tiếp. Dù linh hồn có vương vấn, thân xác cũng cần được an táng.””
Mọi người nhìn nhau, do dự. Nhưng lời Thầy Bảy nói cũng có lý. Dù sợ hãi đến đâu, nghi lễ vẫn phải tiếp tục. Mấy người đàn ông mạnh khỏe tiến lại gần quan tài hơn, chuẩn bị đậy nắp lại cho kín. Thầy Bảy đứng bên cạnh, đọc những lời khấn cuối cùng cho lễ nhập quan. Không khí càng lúc càng nặng nề. Khói nhang cuộn lên dày đặc, hòa với mùi gỗ quan tài và sự ẩm lạnh của buổi chiều tà Làng Đông Phong.
Đúng vào khoảnh khắc người ta chuẩn bị đặt tấm ván cuối cùng lên chiếc quan tài đang hé nắp, một sự việc kinh hoàng đột ngột xảy ra.
Từ phía Mái hiên nhà, nơi con mèo đen đã từng bị đuổi đi, một bóng đen vụt lên nhanh như cắt. Nó không đi bộ, không rón rén, mà lao tới như một mũi tên bắn ra từ bóng tối. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía đó, và một tiếng thét thất thanh vang lên.
Đó chính là con Mèo Đen.
Nhưng nó trông thật khác. Bộ lông đen bóng giờ đây như dựng ngược lên, thân hình gồng cứng lại. Đáng sợ nhất là đôi mắt. Ánh mắt xanh lục bình thường của nó đã biến mất, thay vào đó là hai đốm lửa đỏ ngầu, sáng rực trong không gian mờ ảo của tang lễ. Con mèo gầm gừ một tiếng khè khè ghê rợn, âm thanh không giống tiếng mèo bình thường chút nào, như thể có thứ gì đó đang bị giam cầm bên trong nó và cố gắng thoát ra.
Nó lao thẳng về phía chiếc quan tài, với một sự hung hăng điên loạn chưa từng thấy. Ánh mắt đỏ rực dường như chỉ chăm chăm vào thân xác Nhã bên trong.
“”Nó kìa! Con mèo đó!”” Ai đó hét lên đầy kinh hãi.
Ông Tư trợn mắt, khuôn mặt tái mét. Thầy Bảy giật mình lùi lại. Mấy người đàn ông đang làm lễ nhập quan cũng hoảng hồn buông tay.
Con Mèo Đen nhảy phóc lên mép quan tài, nó đứng đó, thân hình căng như dây đàn, đôi mắt đỏ lòm nhìn xuống thi thể Nhã. Một luồng khí lạnh buốt tỏa ra từ nơi con mèo đứng, khiến khói nhang xung quanh như bị hút vào, tàn tro bay lả tả. Không ai dám nhúc nhích. Cả căn nhà đóng băng trong sự kinh hoàng tột độ khi chứng kiến cảnh tượng ma quái này. Con Mèo Đen, với đôi mắt rực lửa và tiếng gầm gừ khè khè, đứng canh ngay bên cạnh quan tài của Nhã, như một kẻ gác cổng đáng sợ từ cõi âm ti.”
“Cả căn nhà đóng băng trong sự kinh hoàng tột độ khi chứng kiến cảnh tượng ma quái này. Con Mèo Đen, với đôi mắt rực lửa và tiếng gầm gừ khè khè, đứng canh ngay bên cạnh quan tài của Nhã, như một kẻ gác cổng đáng sợ từ cõi âm ti.
Gió bên ngoài đột ngột gào thét dữ dội hơn, như muốn giật tung cả mái nhà. Cửa sổ, cửa ra vào kêu loảng xoảng, những tấm bạt che tang lễ phần phật phần phật như cánh quạ khổng lồ. Bên trong nhà, khói nhang cuộn xoáy điên cuồng, tàn tro bay mù mịt. Bàn thờ rung chuyển bần bật, bát hương lật đổ, hoa quả lăn lóc xuống nền nhà. Tiếng lạch cạch, loảng xoảng của đồ vật vỡ vụn trộn lẫn với tiếng gió rít và tiếng gầm gừ của con mèo tạo nên một thứ âm thanh hỗn độn, ghê rợn.
Ông Tư và những người làng co rúm lại, mặt cắt không còn một giọt máu. Bà Tư ngất lịm đi trong vòng tay mấy người phụ nữ bên cạnh.
Thầy Bảy, dù ban đầu hơi giật mình, nhưng ánh mắt ông lập tức trở nên sắc bén, sự sợ hãi ban đầu nhường chỗ cho vẻ kiên quyết và nghiêm nghị. Ông biết thứ đang điều khiển con mèo không phải là con vật bình thường, mà là một thế lực tà ác đang lợi dụng nó, hoặc chính là oán khí tích tụ của Nhã đã bị thứ gì đó kích động.
“”Tà vật phương nào! Dám quấy phá chốn linh thiêng!”” Thầy Bảy hô lớn, giọng trầm đục vang vọng trong không gian hỗn loạn. Ông nhanh chóng rút từ trong túi vải ra một nắm gạo nếp trộn muối trắng tinh, miệng lẩm nhẩm chú ngữ. Tay kia, ông cầm chặt một lá bùa màu vàng có vẽ hình kỳ quái.
Con Mèo Đen trên mép quan tài khè mạnh một tiếng, bộ lông dựng đứng lên cao hơn nữa. Đôi mắt đỏ như than hồng nhìn thẳng vào Thầy Bảy, như thể thứ bên trong nó đang cười nhạo. Một luồng khí lạnh lẽo hơn cả băng giá tỏa ra từ thân hình gồng cứng của nó, khiến mọi người rùng mình kinh hãi.
Thầy Bảy ném mạnh nắm gạo muối về phía con mèo. “”Tán! Tán! Tán!”” Ông hét lên.
Những hạt gạo muối trắng bay tới, nhưng chưa kịp chạm vào con mèo, chúng như gặp phải một bức tường vô hình. Một luồng năng lượng đen kịt vô hình bật ngược ra, hất tung số gạo muối văng khắp nơi. Đồng thời, một cơn gió lạnh lẽo như bàn tay vô hình tát mạnh vào mặt Thầy Bảy, khiến ông lảo đảo lùi lại hai bước. Lá bùa trên tay ông nóng ran lên một cách bất thường.
“”Ngươi… không phải chỉ là oán linh!”” Thầy Bảy nghiến răng. Ông cảm nhận được một sức mạnh khác, lạnh lẽo và cổ xưa hơn, không đơn thuần là sự đau khổ của một người chết trẻ. Thứ này đã bám vào Nhã, hoặc lợi dụng sự ra đi đột ngột và nỗi uất hận (nếu có) của cô để hiện diện.
Con Mèo Đen không tấn công trực diện, nó chỉ đứng đó, thân hình căng như dây đàn, đôi mắt đỏ rực nhìn chằm chằm. Nhưng sức mạnh từ nó phát ra thì thật khủng khiếp. Khói nhang không chỉ cuộn xoáy mà như bị hút ngược vào trong quan tài, tàn tro bay lên tạo thành những hình thù kỳ dị trong không khí. Chiếc quan tài khẽ rung lên bần bật, như thể có thứ gì đó bên trong đang cựa quậy.
Một tiếng rít ghê rợn thoát ra từ miệng con mèo, không phải tiếng mèo kêu, mà là một âm thanh mỏng, dài và lạnh lẽo như kim loại cứa vào thủy tinh, trộn lẫn với tiếng gầm gừ khè khè ban đầu. Tiếng rít đó như xuyên thẳng vào tai, làm đầu óc mọi người ong lên, dạ dày quặn thắt.
Thầy Bảy biết mình không thể chậm trễ hơn nữa. Ông siết chặt lá bùa, miệng liên tục niệm chú. Toàn thân ông tỏa ra một vầng sáng mờ ảo, đối chọi với luồng khí đen kịt từ con mèo. Cuộc chiến vô hình giữa hai thế lực đang diễn ra, căng thẳng tột độ, trong sự chứng kiến kinh hoàng của những người đang đứng như trời trồng xung quanh chiếc quan tài rung chuyển.”
“Tiếng rít quái đản của con mèo đen khiến không khí càng thêm đặc quánh sự sợ hãi. Chiếc quan tài gỗ đơn sơ rung lên dữ dội hơn, như có thứ gì đó bên trong đang điên cuồng đập phá. Nắp quan tài đang hé nắp, lộ ra một khoảng không gian tối tăm bên trong. Khói nhang không chỉ bị hút vào mà còn lượn lờ, xoắn lại thành những hình thù mơ hồ, thoắt ẩn thoắt hiện trên nắp quan tài, lúc giống khuôn mặt người đau đớn, lúc như bàn tay gầy guộc bấu víu.
Thầy Bảy nghiến răng, hai mắt nheo lại. Ông cảm nhận được luồng năng lượng lạnh lẽo và cổ xưa từ con mèo đang hòa quyện với nỗi oán hận, sự uất ức tột cùng của Nhã. “”Ngươi lợi dụng linh hồn non nớt của cô ấy!”” Thầy Bảy gằn giọng.
Con Mèo Đen khè mạnh, thân hình đột ngột lồng lên như muốn vồ lấy Thầy Bảy, nhưng nó vẫn bị giữ chặt bởi một bức tường vô hình. Cùng lúc đó, chiếc quan tài bật lên một tiếng “”RẦM”” cực mạnh, nắp quan tài nảy lên một chút rồi rơi xuống, nhưng vẫn chưa đóng kín. Từ khe hở đó, một luồng khí lạnh buốt kinh hoàng trào ra, mang theo mùi hương lạ lẫm, không phải mùi tử khí mà là mùi tanh nồng, ẩm mục của đất cũ và thứ gì đó rất… lạ.
“”Không phải chỉ là oán khí!”” Thầy Bảy hét lên, tay giơ cao lá bùa, vầng sáng quanh ông mạnh hơn. “”Thứ gì đã bám vào ngươi? Tại sao ngươi lại ở đây?””
Con Mèo Đen nhe nanh, đôi mắt đỏ rực như hai đốm lửa trong bóng tối. Nó không nói thành lời, nhưng một luồng suy nghĩ lạnh lẽo, đầy thù hận như được truyền thẳng vào tâm trí những người đang sợ hãi co rúm lại.
*Cô ta phải chết! Nợ máu phải trả bằng máu! Ân oán gia tộc… không thể tránh khỏi! Thứ các người chôn… không phải chỉ là xác! Nó là chìa khóa!*
Lời “”nói”” không tiếng động ấy đánh thẳng vào tâm trí Ông Tư và những Người làng Đông Phong, khiến họ rùng mình. Ông Tư lảo đảo, bấu víu vào thành bàn thờ đang rung chuyển. “”Nợ máu… ân oán? Nhã… Nhã nhà tôi có nợ nần hay thù oán với ai đâu? Con bé sống hiền lành…”” Ông Tư lắp bắp, khuôn mặt trắng bệch.
Thầy Bảy trừng mắt nhìn con mèo. “”Âm mưu gì đây? Nhã chết… không phải do bệnh?””
Con Mèo Đen khè khè, thân hình đột ngột uốn cong lại, không còn hung dữ tấn công mà như đang co rút vì đau đớn. Từ trong miệng nó, thay vì tiếng gầm gừ, thoát ra một âm thanh méo mó, như tiếng rên rỉ của một linh hồn bị giày vò.
*Không… không phải bệnh… Lời nguyền… của dòng tộc… Món nợ… từ đời trước… Cô ta… chỉ là… vật tế…!*
Một luồng năng lượng đen tối mạnh mẽ bùng phát từ con mèo, hất tung Thầy Bảy ngã văng ra xa. Lá bùa trên tay ông cháy xém. Cùng lúc đó, chiếc quan tài giật mạnh một cái cuối cùng, nắp quan tài kêu “”Cạch”” rồi mở tung hẳn ra.
Mọi ánh mắt kinh hoàng đổ dồn vào bên trong. Dưới lớp vải liệm trắng, khuôn mặt Nhã vẫn còn đó, nhưng trên làn da tái nhợt lại xuất hiện những vệt đen kỳ lạ, như những đường gân nổi lên chằng chịt dưới da. Và trên ngực cô, ngay vị trí trái tim, có một vết bầm lớn hình vòng tròn, ở giữa như bị ấn vào, sâu hoắm. Thứ đó… hoàn toàn không phải dấu vết của một người chết vì sốt.
“”Trời ơi!”” Ông Tư thét lên, lảo đảo chạy về phía quan tài.
Con Mèo Đen, sau khi hất tung Thầy Bảy, không còn hung hăng nữa mà nhảy khỏi mép quan tài, lẩn nhanh vào bóng tối dưới gầm bàn. Ánh mắt nó đỏ rực nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài, vừa như căm hận, vừa như đau khổ.
Sự thật về cái chết của Nhã, không phải là cơn sốt đột ngột như mọi người vẫn nghĩ, mà là hậu quả của một lời nguyền cổ xưa, một món nợ máu của gia tộc từ những đời trước, đã biến cô gái trẻ thành vật tế mạng, được phơi bày một cách kinh hoàng ngay giữa tang lễ trong cơn hỗn loạn tột độ.”
“””Trời ơi!”” Ông Tư thét lên, lảo đảo chạy về phía quan tài.
Con Mèo Đen, sau khi hất tung Thầy Bảy, không còn hung hăng nữa mà nhảy khỏi mép quan tài, lẩn nhanh vào bóng tối dưới gầm bàn. Ánh mắt nó đỏ rực nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài, vừa như căm hận, vừa như đau khổ.
Sự thật về cái chết của Nhã, không phải là cơn sốt đột ngột như mọi người vẫn nghĩ, mà là hậu quả của một lời nguyền cổ xưa, một món nợ máu của gia tộc từ những đời trước, đã biến cô gái trẻ thành vật tế mạng, được phơi bày một cách kinh hoàng ngay giữa tang lễ trong cơn hỗn loạn tột độ.
Bà Tư ngã khuỵu xuống, tiếng khóc nấc nghẹn hơn bao giờ hết. Tiếng thét kinh hoàng của Ông Tư như xé tan bầu không khí vốn đã đặc quánh sự sợ hãi. Người làng Đông Phong co rúm lại, không ai dám tiến gần chiếc quan tài, nơi sự thật kinh hoàng về cái chết của Nhã vừa được hé lộ. Những lời “”nói”” lạnh lẽo của con Mèo Đen vẫn còn văng vẳng trong tâm trí họ: *Lời nguyền… của dòng tộc… Món nợ… từ đời trước… Cô ta… chỉ là… vật tế…!*
Thầy Bảy gắng gượng ngồi dậy, nhìn về phía quan tài rồi liếc nhanh về gầm bàn nơi con mèo vừa lẩn vào. Ông hiểu rằng nghi lễ đã bị gián đoạn một cách thô bạo, và sự can thiệp này không chỉ đơn thuần là sự xui xẻo. Nó là một thông điệp, một lời cảnh báo, hoặc thậm chí là một sự giải thoát… nhưng theo cách tàn bạo nhất. Vết bầm trên ngực Nhã, luồng khí lạnh buốt từ quan tài, và ánh mắt của con mèo… tất cả đều nói lên rằng cái chết của Nhã không phải là sự ra đi bình thường.
“”Mọi người… bình tĩnh lại,”” Thầy Bảy nói khẽ, giọng khản đặc. Nhưng không ai dám nhúc nhích. Nỗi sợ hãi đã đóng băng họ tại chỗ. Họ nhìn nhau, ánh mắt tràn đầy hoang mang và sợ hãi. Cô gái Nhã hiền lành, vừa tốt nghiệp đại học, mơ ước làm giáo viên, sao lại có thể dính líu đến “”ân oán gia tộc””, đến “”lời nguyền””, đến việc trở thành “”vật tế””? Những câu hỏi chưa lời đáp treo lơ lửng trong không khí nặng nề.
Con Mèo Đen từ gầm bàn bò ra, chậm rãi bước ra mái hiên nhà. Nó ngồi đó, thân hình đen tuyền hòa vào bóng tối, chỉ còn đôi mắt đỏ rực phát sáng trong đêm. Ánh mắt nó dõi theo những người đang sợ hãi co cụm lại, không còn vẻ hung dữ mà thay bằng sự lạnh lùng và một nỗi buồn sâu thẳm khó tả. Như thể nó là người chứng kiến một bi kịch đã được định sẵn từ rất lâu.
Nghi lễ nhập quan giờ đây trở thành một mớ hỗn độn của nỗi sợ hãi và sự thật kinh hoàng. Dù cuối cùng quan tài cũng được đóng lại trong sự vội vã và kinh hoàng, nhưng không khí tang thương giờ đây còn nhuốm thêm màu sắc bí ẩn và ám ảnh. Cái chết của Nhã không còn là sự mất mát đơn thuần của một cô gái trẻ, mà trở thành một câu chuyện ghê rợn được thì thầm trong làng Đông Phong.
Đêm đó, những người được giao nhiệm vụ thức canh hương kể lại những điều kỳ lạ. Họ nghe thấy tiếng sột soạt quanh quan tài, tiếng khóc thút thít mơ hồ không rõ từ đâu vọng lại, và đôi khi, họ thề rằng mình nhìn thấy một bóng đen lướt qua rất nhanh dưới ánh nến leo lét. Những câu chuyện đó càng làm tăng thêm nỗi sợ hãi, gieo rắc sự bất an vào tâm trí những người dân làng.
Sự việc đêm tang lễ Nhã trở thành một vết sẹo khó lành trong ký ức làng Đông Phong. Dù thời gian trôi đi, những hình ảnh về con mèo đen bí ẩn, về chiếc quan tài rung chuyển, về khuôn mặt Nhã với những vết đen kỳ lạ, và về lời thì thầm ghê rợn về lời nguyền và vật tế vẫn còn ám ảnh. Người ta bắt đầu nhìn nhau với ánh mắt dò xét, tự hỏi liệu còn những bí mật đen tối nào được chôn giấu trong cái vẻ bình yên giả tạo của ngôi làng. Nỗi sợ hãi không chỉ đến từ thế lực siêu nhiên, mà còn đến từ sự thiếu hiểu biết về quá khứ, về những ân oán có thể vẫn còn tồn tại, âm thầm chờ đợi thời cơ để đòi món nợ chưa trả. Cái chết của Nhã trở thành một lời nhắc nhở lạnh lùng rằng, đôi khi, gánh nặng của tổ tiên có thể đè nặng lên vai con cháu theo những cách tàn khốc nhất, biến những giấc mơ giản dị thành bi kịch không lối thoát. Dù không ai còn nhắc đến con Mèo Đen hay lời nguyền một cách công khai, nhưng mỗi khi đêm xuống, một nỗi sợ hãi vô hình lại len lỏi trong tâm trí họ, nhắc nhở rằng có những điều vượt quá sự hiểu biết, những bóng tối từ quá khứ vẫn còn lẩn khuất đâu đó, chờ đợi…”

