“Mẹ ruột từng b;/ỏ tôi ở cổng chùa năm tôi 3 tu;/ổi để đi theo người đàn ông trẻ đẹp nhất xóm, 25 năm sau bà nằm trên bàn m;/ổ… tôi là bác sĩ phụ trách chính và rồi chẳng ai ngờ tới…
Tôi lớn lên trong tiếng tụ-ng k-inh, trong hơi hươ;/ng nh/ang và tiếng mõ sớm tối của ngôi chùa làng. Không ai rõ tôi là con ai, chỉ biết năm tôi 3 tuổi, một buổi sáng mưa phùn, sư cô mở cổng thì thấy một đứa bé gái co ro trong chiếc áo len rách, bên cạnh là bịch quần áo cũ và một mảnh giấy ghi đúng bốn chữ: “Tôi không thể nuôi.”
Về sau, có người trong làng kháo nhau rằng mẹ tôi — một người đàn bà đẹp nhất vùng — đã đem con bỏ chùa để chạy theo một gã trai trẻ đẹp, vừa từ Sài Gòn về, lái xe máy phân khối lớn, nói tiếng lơ lớ như dân thành phố.
Tôi chẳng rõ thật hư. Nhưng mỗi lần nghe đến đó, lòng tôi lại lạnh đi một nhịp.
Tôi học giỏi. Học y. Ra trường với tấm bằng xuất sắc và được giữ lại bệnh viện tuyến đầu làm bác sĩ ngoại khoa. Cũng chính ở đây, tôi gặp lại bà — mẹ ruột tôi — theo cách không ai ngờ tới.
Hôm đó, bệnh viện báo có một ca phẫu thuật khẩn: bệnh nhân nữ, hơn 50 tuổi, bị vỡ gan do tai nạn giao thông, cần mổ ngay trong đêm.
Khi tôi bước vào phòng tiền phẫu, nhìn hồ sơ bệnh án, tôi khựng lại vài giây.
Tim tôi thắt lại. Tôi nhớ cái tên ấy. Và tôi nhớ tấm hình duy nhất mà sư cô từng đưa cho tôi — một người phụ nữ trẻ tóc dài, đứng cạnh chiếc xe Dream cũ, cười rạng rỡ, tay bế đứa bé tầm 3 tu-ổi.
Chính là người đang nằm trước mặt tôi, b-ất tỉnh
Tôi không nói gì. Vẫn đeo găng, mặc áo m;/ổ và rồi sau đó…”
“An hít một hơi thật sâu, đẩy cánh cửa phòng phẫu thuật. Ánh đèn trắng lạnh lẽo dội xuống, xóa nhòa mọi thứ, chỉ để lại hình hài người phụ nữ đang nằm trên bàn mổ và tiếng bíp bíp đều đặn của máy đo sinh hiệu.
“”Dao mổ.”” Giọng An vang lên, sắc gọn, không một chút cảm xúc.
Bàn tay cô, đeo găng trắng muốt, vững như bàn thạch khi nhận lấy con dao từ tay y tá. Đường rạch đầu tiên dứt khoát và chuẩn
xác đến từng milimet. Máu ứa ra. Nhưng trong khoảnh khắc lưỡi dao chạm vào da thịt ấy, một hình ảnh khác lóe lên trong đầu cô. Cổng chùa lợp ngói âm dương, mờ ảo trong màn mưa phùn buổi sớm. Một đứa bé gái co ro.
“”Hút.”” An ra lệnh, mắt không rời vết mổ.
Tiếng máy hút dịch rít lên khe khẽ. Âm thanh đó đột nhiên biến thành những lời xì xầm độc địa của người làng năm xưa. “Nó bỏ con theo trai đấy.”, “Đúng là loại đàn bà đẹp mà lẳng lơ.”, “Tội nghiệp con bé.”
Cô y tá phụ mổ tên Lan liếc nhanh sang người đồng nghiệp. Cô cảm nhận được một luồng khí lạnh toát ra từ vị bác sĩ chính. Bác sĩ An vốn nổi tiếng điềm tĩnh, nhưng hôm nay, sự im lặng của cô mang một sức nặng đáng sợ. Bờ vai cô cứng lại, quai hàm nghiến chặt sau lớp khẩu trang.
An tiếp tục công việc của mình. Tay cô thoăn thoắt kẹp mạch máu, bóc tách các lớp mô một cách hoàn hảo. Nhưng rồi, khi lá gan bị dập nát, tím bầm hiện ra, một mảnh ký ức khác lại đâm thẳng vào tâm trí cô. Mảnh giấy vàng ố, nhàu nát trong lòng bàn tay sư cô. Bốn chữ viết vội, nhòe đi vì ẩm ướt: “Tôi không thể nuôi.”
Bốn chữ đó như một nhát dao vô hình, còn đau đớn hơn cả vết thương thể xác mà cô đang chữa trị. An khẽ rùng mình, một cử động rất nhỏ nhưng đủ để y tá Lan nhận ra.
“”Huyết áp bệnh nhân hơi tụt, bác sĩ.”” Lan lo lắng lên tiếng.
“”Tăng tốc độ truyền dịch. Giữ vững sinh hiệu.”” An đáp, giọng lạnh như băng, không ngẩng đầu.
Cô cẩn thận cắt bỏ phần gan bị hoại tử, từng động tác đều là sự kết tinh của bao năm khổ luyện. Cứu người là thiên chức, là lời thề Hippocrates mà cô đã thuộc lòng. Nhưng người cô đang cứu lại là người đã vứt bỏ cô không một lời từ biệt.
Khi mũi khâu cuối cùng được thắt lại, hoàn tất ca phẫu thuật, An lùi lại một bước. Cô nhìn người phụ nữ trên bàn, khuôn mặt nay đã bớt nhợt nhạt. Bà ta sẽ sống.
An lặng lẽ cởi bỏ đôi găng tay dính máu, vứt vào thùng rác y tế. Cô quay lưng bước ra khỏi phòng phẫu thuật, bỏ lại sau lưng ánh mắt ngạc nhiên và khó hiểu của cả ekip.
Bà sống rồi. Nhưng câu chuyện của họ, giờ mới thực sự bắt đầu.”
“An vừa bước ra đến hành lang, gỡ phăng chiếc khẩu trang ướt đẫm mồ hôi. Cô tựa lưng vào bức tường lạnh lẽo, nhắm mắt lại, cố gắng đẩy lùi những hình ảnh của quá khứ. Nhiệm vụ đã xong. Lời thề Hippocrates đã được giữ.
TÍT… TÍT… TÍT… TÍT…!
Một tiếng báo động chói tai, dồn dập vang lên từ chính phòng phẫu thuật cô vừa bước ra. Âm thanh báo hiệu sự chết chóc.
An mở bừng mắt. Cánh cửa phòng mổ bật tung. Y tá Lan lao ra, mặt cắt không còn giọt máu.
“”Bác sĩ An! Bệnh nhân! Huyết áp tụt kịch sàn! Nguy kịch rồi!””
Không một giây chần chừ. An vứt chiếc khẩu trang xuống đất, xoay gót lao trở lại vào trong. Khung cảnh trước mắt cô là một sự hỗn loạn. Màn hình theo dõi sinh hiệu nháy đỏ liên hồi như một trái tim đang vỡ vụn, con số huyết áp tụt xuống mức báo động tử. Cả ekip như chết lặng, sự hoảng loạn hiện rõ trong từng ánh mắt, bàn tay của bác sĩ phụ run lên bần bật.
Sự lạnh lùng trên gương mặt An biến mất, thay vào đó là một vẻ căng cứng đáng sợ. Cô gằn giọng, âm thanh sắc lạnh xé toang không khí đặc quánh:
“”Tăng liều vận mạch! Chuẩn bị thêm hai đơn vị máu! Nhanh lên!””
Y lệnh dứt khoát của An như một luồng điện giật, kéo cả ekip thoát khỏi cơn choáng váng. Mọi người cuống cuồng làm theo.
An lao tới bàn mổ. Đôi mắt cô như đóng đinh vào vết mổ còn chưa kịp đóng lại hoàn toàn. Một mạch máu nhỏ đã bị tuột chỉ, máu đang rỉ ra, là nguyên nhân của mọi sự. Bàn tay đeo găng của cô, vững vàng một cách phi thường, không một chút run rẩy, nhanh chóng kẹp lại mạch máu. Cô đang giành giật sự sống cho người đã vứt bỏ mình bên cổng chùa trong một sớm mưa lạnh. Nỗi căm hận và thiên chức của người bác sĩ đang giao chiến dữ dội trong lồng ngực cô.
Từng giây trôi qua nặng như chì. Tiếng báo động inh ỏi dần giãn ra, thưa thớt hơn. Con số trên màn hình từ từ, chậm chạp nhích lên từng đơn vị một.
Mạch sống của người phụ nữ ấy đã được níu lại, một lần nữa, bởi chính đôi tay của đứa con gái mà bà đã nhẫn tâm ruồng bỏ. Cả ekip thở phào nhẹ nhõm, nhưng An thì không. Cô ngẩng đầu, mồ hôi chảy thành dòng trên thái dương, nhưng đôi mắt cô chỉ ánh lên một sự trống rỗng đến đáng sợ.”
“Ca phẫu thuật cuối cùng cũng được hoàn tất. An không nói thêm một lời, lạnh lùng xoay người, bước ra khỏi phòng mổ. Cô lột phăng đôi găng tay dính máu, vứt vào thùng rác y tế với một sự dứt khoát lạnh người. Cánh cửa phòng phẫu thuật đóng sập lại phía sau, ngăn cách cô với người đàn bà vừa được cô giành lại từ tay tử thần.
Hành lang bệnh viện lúc nửa đêm hun hút và vắng lặng. Ánh đèn huỳnh quang trắng ởn, lạnh lẽo hắt xuống sàn gạch bóng loáng. An tựa lưng vào bức tường, cả cơ thể rã rời. Cô nhắm mắt lại, cố hít một hơi thật sâu, nhưng không khí chỉ toàn mùi thuốc sát trùng đặc quánh, khiến lồng ngực cô càng thêm ngột ngạt. Cô đã kiệt sức.
Bất chợt, từ cuối hành lang, một bóng người gầy gò, liêu xiêu lao tới. Người đó chạy nhanh đến mức gần như vấp ngã, bộ quần áo xộc xệch, cũ kỹ.
“”Bác sĩ! Bác sĩ!””
An còn chưa kịp mở mắt, một bàn tay thô ráp, run rẩy đã níu chặt lấy cánh tay cô. Cô giật mình, khó chịu nhìn người đàn ông trước mặt.
“”Bác sĩ, vợ tôi sao rồi? Cứu bà ấy, tôi xin cô! Xin cô hãy cứu lấy bà ấy!””
Người đàn ông luống tuổi, tóc đã hoa râm, gương mặt hốc hác, hằn sâu những nếp nhăn của sự lo toan và khắc khổ. Đôi mắt ông ta trũng sâu, đỏ ngầu, ngấn nước, van lơn một cách thảm hại.
An khựng lại. Đôi mắt trống rỗng của cô lần đầu tiên có tiêu cự. Cô nhìn chằm chằm vào người đàn ông. Cô không nhận ra ông ta từ một ký ức cụ thể nào. Trong đầu cô không có hình ảnh nào về ông ta. Ký ức của cô về gã trai hào hoa năm xưa chỉ là những lời xì xầm của người làng, là hình dung qua tấm ảnh cũ kỹ về một kẻ lãng tử Sài thành bên chiếc xe phân khối lớn.
Nhưng sự tàn phá của hai mươi lăm năm thì không bao giờ nói dối.
An nhìn sâu vào đôi mắt tuyệt vọng kia, nhìn những vệt tóc bạc trên đầu ông ta, nhìn sự tiều tụy đã ăn mòn hết vẻ hào nhoáng trong quá khứ. Trong một khoảnh khắc, hình ảnh gã trai phong trần trong lời kể của người làng và người đàn ông thảm hại trước mắt chồng lên nhau, trở thành một.
Gã trai phong trần đã cướp mẹ cô đi, gã trai đã khiến cuộc đời cô rẽ sang một hướng bi kịch, giờ đây đang đứng trước mặt cô, già nua, khốn khổ, cầu xin cô cứu lấy người đàn bà đã vì ông ta mà vứt bỏ chính con gái mình. Một nụ cười lạnh lẽo, gần như vô hình, thoáng lướt qua trên đôi môi khô nứt của An.”
“An gạt phắt bàn tay ông ta ra, một cách thô bạo và lạnh lùng. Nụ cười mỉa mai biến mất, thay vào đó là chiếc mặt nạ vô cảm của một bác sĩ đang làm nhiệm vụ. Cô lùi lại một bước, tạo ra một khoảng cách an toàn, cả về thể chất lẫn cảm xúc. Giọng cô vang lên, đều đều và sắc như dao mổ, không một chút gợn sóng.
“”Ca phẫu thuật đã thành công.””
Người đàn ông sững người, rồi như vỡ òa. Ông ta chắp hai tay lại, định cúi xuống lạy cô nhưng An đã lùi thêm một bước nữa, ánh mắt cô sắc lạnh ngăn cản hành động đó.
“”Cảm ơn bác sĩ! Cảm ơn bác sĩ! Đội ơn bác sĩ!””
An cắt ngang lời cảm tạ của ông ta, giọng vẫn không đổi.
“”Nhưng bệnh nhân bị vỡ gan, tình trạng rất nặng. Vẫn cần theo dõi đặc biệt trong phòng chăm sóc tích cực. Chưa thể nói trước được điều gì.””
Từng lời cô nói ra đều là sự thật y khoa, nhưng lại mang một sự tàn nhẫn khó tả. Cô muốn thấy ông ta tuyệt vọng, muốn dập tắt tia hy vọng vừa nhen nhóm đó. Nhưng người đàn ông dường như không nhận ra. Ông ta gật đầu lia lịa, nước mắt giàn giụa trên khuôn mặt khắc khổ.
“”Vâng, vâng, tôi hiểu. Miễn là bà ấy còn sống… miễn là bà ấy còn sống là được rồi…””
Ông ta đưa bàn tay chai sần, run rẩy lên quệt nước mắt, rồi đột nhiên nấc lên một tiếng nghẹn ngào. Giọng ông ta lạc đi trong tiếng khóc.
“”Cả đời bà ấy đã khổ rồi… Bác sĩ ơi, cả cuộc đời bà ấy chưa một ngày nào được thanh thản. Cả đời đã khổ rồi…””
Câu nói đó như một nhát búa vô hình giáng mạnh vào tâm trí An.
Cô sững lại. Hoàn toàn sững lại.
Cái vỏ bọc chuyên nghiệp, lạnh lùng mà cô cố công xây dựng trong suốt ca phẫu thuật và cả cuộc đối thoại này bỗng chốc rạn nứt. Trong đầu cô, hai chữ “”đã khổ”” vang vọng, đập tan tành bức tranh về một người đàn bà ích kỷ, ham mê vật chất mà cô đã vẽ ra suốt hai mươi lăm năm.
Khổ? Người đàn bà đã vứt bỏ đứa con gái ba tuổi của mình để chạy theo một gã trai Sài Gòn hào hoa, chạy theo cuộc sống xa hoa phù phiếm, mà lại “”khổ””? Sự thật này khác xa, khác một trời một vực với những gì cô từng tưởng tượng, từng bị ám ảnh. Sự phi lý của nó khiến An chết lặng, mọi suy nghĩ trong đầu cô rối tung. Đôi mắt cô mở to, nhìn chằm chằm vào người đàn ông đang khóc lóc thảm thương trước mặt, cố tìm kiếm một lời giải thích.”
“An giật mình thoát khỏi dòng suy nghĩ hỗn loạn. Cô ném cho người đàn ông một cái nhìn lạnh như băng, cái nhìn đủ để dập tắt mọi lời khóc lóc, van xin. Cô không nói thêm một lời nào, quay gót bước đi dứt khoát. Dáng đi của cô cứng ngắc, chiếc áo blouse trắng bay phần phật sau lưng như một tấm khiên lạnh lẽo, che giấu tâm hồn đang vỡ vụn bên trong.
Đêm đó, An không ngủ.
Những hành lang bệnh viện vốn quen thuộc bỗng trở nên dài và sâu hun hút. Tiếng máy móc đơn điệu, tiếng bước chân của y tá trực đêm, tất cả đều như tan vào khoảng không im lặng đến đáng sợ trong đầu cô. Hai chữ “”đã khổ”” cứ lặp đi lặp lại như một câu chú ám ảnh, đập nát bức tượng căm hận mà cô đã tạc suốt hai mươi lăm năm. Một người đàn bà vứt con để chạy theo cuộc sống nhung lụa mà lại khổ? Sự phi lý này tra tấn cô, khiến cô không thể nào tìm được câu trả lời.
Sáng hôm sau, với quầng thâm dưới mắt được che vội bằng một lớp trang điểm mỏng, An khoác lên mình chiếc áo blouse, gài lại chiếc mặt nạ chuyên nghiệp và bước về phía phòng hồi sức. Mỗi bước chân của cô đều nặng như chì. Đây không phải là một buổi kiểm tra bệnh nhân thông thường. Đây là một cuộc đối mặt.
Cô đẩy nhẹ cánh cửa. Căn phòng yên tĩnh, chỉ có tiếng tít tít đều đều của máy đo nhịp tim. Người đàn bà nằm trên giường, khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt, không còn một chút dấu vết nào của người đẹp nức tiếng một vùng năm xưa. Mái tóc đã điểm bạc, những nếp nhăn xô vào nhau trên vầng trán.
An đứng ở cuối giường, tay cầm bệnh án nhưng mắt không hề nhìn vào những con số. Cô chỉ nhìn người đàn bà đó.
Dường như cảm nhận được có người, đôi mi của bà khẽ run rẩy rồi từ từ mở ra. Ánh mắt bà mờ đục, yếu ớt lướt qua bộ đồng phục của An, rồi dừng lại trên khuôn mặt cô.
Một giây. Hai giây.
Ánh mắt yếu ớt đó đột nhiên mở to, căng ra vì sững sờ, vì không thể tin nổi. Sự mệt mỏi sau ca phẫu thuật dường như biến mất, thay vào đó là một cơn chấn động mãnh liệt. Bà run rẩy đưa bàn tay còn ghim đầy dây truyền lên, cánh tay gầy guộc chới với giữa không trung, dường như muốn chạm vào một ảo ảnh.
Giọng bà lạc đi, mắc nghẹn trong cổ họng, vỡ ra thành từng tiếng rời rạc.
“”Là… là con sao?””
An đứng im như tượng. Mọi âm thanh trong phòng dường như tắt lịm, chỉ còn lại câu hỏi đó xoáy sâu vào tâm can cô. Cô không gật, không lắc. Khuôn mặt thanh tú, lạnh lùng không một gợn sóng cảm xúc. Nhưng bên trong, một cơn bão tố đang gào thét.”
“Tiếng máy đo nhịp tim bỗng vang lên dồn dập, những đường vạch xanh nhảy múa điên cuồng như chính tâm trạng của người phụ nữ trên giường bệnh. Bà cố gượng dậy, nhưng cơn đau từ vết mổ và sự kiệt quệ đã ghì bà lại. Nước mắt trào ra từ khoé mi già nua.
An vẫn đứng chôn chân tại chỗ. Tấm mặt nạ lạnh lùng của cô dường như sắp nứt vỡ.
Đúng lúc đó, CÁNH CỬA PHÒNG BỆNH BẬT MỞ một cách thô bạo.
Người đàn ông hôm qua lại xộc vào, khuôn mặt hốc hác, quần áo xộc xệch, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và lo lắng. Ông ta sững người lại khi thấy An đang đứng đối diện với vợ mình. Một sự hoảng loạn tột độ hiện rõ trên mặt ông.
Ông ta vội vã bước tới, không dám nhìn thẳng vào người đàn bà trên giường, mà nắm lấy cánh tay An. Giọng ông khẩn khoản, gần như van lơn.
“”Bác sĩ, chúng ta… ra ngoài nói chuyện được không? Xin cô!””
An không phản ứng, cánh tay cô cứng đờ trong tay ông. Nhưng người đàn ông không bỏ cuộc, ông kéo cô ra khỏi phòng, đóng nhẹ cánh cửa lại sau lưng, ngăn cách họ với tiếng máy móc và ánh mắt tuyệt vọng bên trong.
Hành lang bệnh viện vắng lặng. Người đàn ông buông tay An ra, lùi lại một bước rồi đột nhiên cúi gằm mặt, tấm lưng còng xuống như mang gánh nặng của cả một đời. Giọng ông vỡ ra, run rẩy.
“”Bác sĩ… à không… Cháu… Chú xin lỗi. Mọi chuyện… mọi chuyện không như người ta đồn đâu con.””
An nhíu mày, sự căm ghét trong cô lại trỗi dậy. Lại là những lời bao biện.
“”Ông không cần phải giải thích gì với tôi cả.””
“”Phải! Chú phải giải thích!”” – Ông ngẩng lên, đôi mắt ngập trong nỗi thống khổ và hối hận. “”Chú biết cháu hận mẹ, hận luôn cả chú. Nhưng sự thật không phải thế.””
Ông bắt đầu kể, giọng run run như sắp khóc.
“”Năm đó nhà nghèo quá, mẹ cháu lại mang bệnh tim nặng, người ta bảo phải có tiền, rất nhiều tiền mới chữa được, mới giữ được mạng sống…””
Từng lời của người đàn ông như những nhát búa tạ, không mạnh nhưng thấm sâu, đập vào bức tường căm hận mà An đã xây trong suốt hai mươi lăm năm. Tai cô ù đi. Bệnh tim? Tiền chữa bệnh? Những khái niệm này hoàn toàn xa lạ với câu chuyện về một người mẹ lẳng lơ, ham giàu sang mà cô vẫn luôn tự kể cho mình nghe.
“”Cái gì?”” – An thốt ra hai từ, giọng khàn đặc, không còn sự lạnh lùng sắc bén thường ngày.
Người đàn ông nhìn thẳng vào mắt cô, nỗi đau khổ của quá khứ như sống lại trong ánh nhìn.
“”Người đàn ông lái xe phân khối lớn năm đó… không phải là chú. Chú chỉ là một gã trai làng nghèo rớt mồng tơi, yêu mẹ cháu đến điên dại mà thôi.”””
“Thế giới quan của An sụp đổ. Từng mảnh, từng mảnh vỡ ra trong câm lặng. Người đàn ông với chiếc xe phân khối lớn, biểu tượng cho sự phản bội, cho cuộc sống xa hoa mà mẹ cô đã chọn thay vì cô, đột nhiên không phải là người đàn ông này. Bức tường căm hận mà cô đã mất hai mươi lăm năm để xây dựng kiên cố, giờ đây bắt đầu xuất hiện những vết rạn đầu tiên, sâu hoắm.
Cô lùi lại một bước, vô thức, như thể lời nói của ông ta là một lực đẩy hữu hình.
Người đàn ông dường như không để ý đến phản ứng của cô, hoặc có lẽ ông đang quá chìm đắm trong ký ức đau khổ của chính mình. Ông kể tiếp, giọng nói lạc đi trong tiếng vọng của quá khứ.
“”Cái gã trai Sài Gòn đó thực ra là người môi giới, hứa đưa mẹ cháu vào Nam làm công nhân may. Hắn ứng trước cho một khoản tiền, một khoản tiền lớn lúc bấy giờ, đủ để mẹ cháu phẫu thuật tim.””
Từng chữ một găm vào tâm trí An, sắc lẹm. Công nhân may? Phẫu thuật tim? Không phải là cuộc sống nhung lụa. Không phải là sự giàu sang. Mà là một cuộc đánh đổi bằng cả sinh mệnh.
“”Hắn bảo trong đó làm ăn được lắm, nhưng không cho mang theo con nhỏ. Mẹ cháu đã van xin, đã quỳ lạy hắn, nhưng hắn không đồng ý.”” – Đôi mắt ông đỏ hoe, ngấn nước. – “”Bỏ con ở chùa là bước đường cùng, An à. Là khi người ta không còn lựa chọn nào khác để níu giữ mạng sống. Đêm đó, mẹ cháu đã khóc cạn nước mắt, ôm chặt tấm ảnh duy nhất của hai mẹ con.””
An cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, không thở nổi. Tấm ảnh. Chính là tấm ảnh cô đang giữ.
“”Vậy còn ông?”” – An khó nhọc cất tiếng, cổ họng khô rát. “”Ông là ai trong câu chuyện đó?””
Người đàn ông cười cay đắng, một nụ cười còn đau đớn hơn cả khóc.
“”Chú ư? Chú chỉ là một người ở xóm, thương mẹ cháu nên đi theo chăm sóc trên chuyến xe vào Nam. Chú không muốn bà ấy đi một mình. Còn chiếc xe phân khối lớn mà cả làng bàn tán… nó chỉ là của một người tốt bụng cho chúng tôi đi nhờ ra bến xe mà thôi.””
Sự thật, trần trụi và xót xa, phơi bày ra trước mắt An. Cái biểu tượng của sự phản bội hào nhoáng thực chất chỉ là lòng tốt của một người qua đường. Sự thật mà cô chưa bao giờ muốn nghe, giờ đây lại là thứ duy nhất có thể giải thích tất cả. An đứng không vững, cô phải vịn tay vào bức tường lạnh lẽo của hành lang bệnh viện để khỏi ngã quỵ. Đầu óc cô quay cuồng, hình ảnh người mẹ lẳng lơ, nhẫn tâm trong tâm trí cô đang dần tan biến, thay vào đó là một người phụ nữ tuyệt vọng, đang phải lựa chọn giữa con gái và mạng sống của chính mình.”
“An không nói được lời nào. Cô thậm chí không thể nhìn người đàn ông đó thêm một giây nào nữa. Mỗi lời ông nói như một nhát búa đập tan tành thế giới mà cô từng biết. Cô quay người, bước đi loạng choạng về phía phòng nghỉ trực của bác sĩ, bỏ lại người đàn ông với ánh mắt áy náy và câu chuyện còn dang dở.
Cánh cửa vừa khép lại, bức tường kiên cường cuối cùng trong cô cũng đổ sập. An trượt người xuống sàn, lưng tựa vào cánh cửa lạnh lẽo. Cô co người lại, hai tay ôm lấy đầu, cố gắng ngăn những mảnh ký ức giả dối và sự thật tàn nhẫn đang giao chiến trong tâm trí. Tiếng khóc không thể kìm nén bật ra, ban đầu chỉ là những tiếng nấc nghẹn, sau đó vỡ oà thành tiếng gào thét câm lặng, đau đớn.
Trong cơn hỗn loạn, cô sực nhớ đến một nơi duy nhất, một người duy nhất có thể cho cô câu trả lời. Đôi tay cô run rẩy, phải mất một lúc mới bấm được số điện thoại quen thuộc của sư cô.
Tiếng chuông chờ vang lên từng hồi, dài như cả thế kỷ.
“”A Di Đà Phật…”” – Giọng nói hiền từ, quen thuộc của sư cô vang lên từ đầu dây bên kia.
Chỉ cần nghe thấy giọng nói ấy, An đã không thể cầm cự được nữa.
“”Sư cô… Sư cô ơi…””
Cô khóc nức nở, những từ ngữ rời rạc, vỡ vụn theo từng tiếng nấc. Cô kể lại tất cả. Về cuộc gặp gỡ định mệnh, về người bệnh nhân đang nằm trong phòng cấp cứu, về câu chuyện phẫu thuật tim, về người đàn ông Sài Gòn chỉ là kẻ môi giới, về sự thật cay đắng đằng sau hai mươi lăm năm căm hận.
Đầu dây bên kia im lặng một cách lạ thường. Sự im lặng kéo dài khiến lồng ngực An càng thêm thắt lại. Cô sợ hãi, sợ rằng ngay cả sư cô cũng sẽ nói rằng đó chỉ là một lời nói dối.
Rồi, một tiếng thở dài não ruột vang lên trong điện thoại, một tiếng thở dài chứa đựng cả năm tháng nặng trĩu.
“”A Di Đà Phật. Con à, sư cô biết chuyện này từ lâu.””
An sững sờ, tiếng khóc tắc nghẹn trong cổ họng.
Sư cô nói tiếp, giọng đều đều nhưng từng chữ lại như một nhát dao cứa vào tim cô.
“”Mẹ con hàng năm đều lén gửi về chùa một ít tiền công đức, dặn không cho con biết.”””
“Từng lời của sư cô như một dòng nước lạnh buốt dội thẳng vào tâm trí đang hỗn loạn của An. Tiền công đức? Hàng năm? Suốt bao nhiêu năm qua, trong khi cô lớn lên với sự căm hận, tin rằng mình đã bị lãng quên triệt để, thì mẹ cô vẫn âm thầm dõi theo, bằng một cách thức hèn mọn và xa xôi đến vậy.
“”Tại sao… tại sao sư cô lại giấu con?”” An thều thào, giọng nói lạc đi.
Bên kia đầu dây, sư cô thở dài, tiếng thở mang theo cả nỗi niềm của hàng chục năm trời chứng kiến một bi kịch âm thầm. “”A Di Đà Phật. Vì đó là lời khẩn cầu của mẹ con. Bà ấy nói bà ấy không có tư cách, chỉ dám đứng từ xa nhìn con khôn lớn, thành tài. Bà ấy sợ sự xuất hiện của mình sẽ làm xáo trộn cuộc sống của con.””
An lắc đầu quầy quậy, dù không ai ở đó để thấy. Xáo trộn? Cuộc sống của cô đã là một cơn bão tố từ ngày cô biết nhận thức, một cơn bão mang tên “”bị bỏ rơi””.
Sư cô dường như cảm nhận được sự sụp đổ của An. Giọng bà chùng xuống, mang theo một sự thật còn nặng nề hơn.
“”An à… Chuyện này chưa phải là tất cả.””
An nín thở, linh cảm của một bác sĩ nói cho cô biết, điều sắp tới còn kinh khủng hơn.
Sư cô nói tiếp, từng chữ một, chậm rãi và rõ ràng, như thể sợ rằng chỉ một âm thanh mạnh hơn cũng có thể làm vỡ tan người con gái bà nuôi nấng.
“”Trong tủ của sư cô có một hộp gỗ. Đó là những lá thư mẹ con viết cho con nhưng không dám gửi.””
Lách cách.
Chiếc điện thoại rơi khỏi bàn tay bủn rủn của An, đập xuống sàn nhà lạnh lẽo. Lời của sư cô như một nhát búa cuối cùng, một nhát búa quyết định giáng thẳng vào tâm can cô. Bức tường thành kiên cố của sự oán giận, thứ mà cô đã dùng hai mươi lăm năm để xây dựng, để bảo vệ bản thân, trong khoảnh khắc này đã hoàn toàn vỡ nát thành tro bụi.
Một hộp gỗ. Những lá thư.
Hai mươi lăm năm trời ròng rã.
Sự căm hờn tan biến. Sự khinh miệt bốc hơi. Toàn bộ sự oán giận sụp đổ. Chỉ còn lại một khoảng trống mênh mông, một sự bàng hoàng đến tê dại và một nỗi xót xa sắc như dao, cứa vào từng thớ thịt, từng tế bào trong cơ thể cô. Xót xa cho mẹ. Và xót xa cho chính bản thân mình.”
“Đôi chân An như bị chôn chặt xuống sàn hành lang lạnh buốt. Cô đứng bất động, mắt dán vào chiếc điện thoại nằm chỏng chơ, màn hình đã tối đen. Lời sư cô vẫn văng vẳng bên tai, xoáy sâu vào khoảng trống vừa được tạo ra bởi sự sụp đổ của lòng hận thù. Một hộp gỗ. Những lá thư. Hai mươi lăm năm.
Cơn chấn động qua đi, để lại một nỗi xót xa tê tái. An từ từ cúi xuống, nhặt chiếc điện thoại lên. Bàn tay cô không còn run rẩy vì giận dữ, mà run rẩy vì một sự thật quá đỗi phũ phàng. Cô không quay về phòng trực. Đôi chân vô thức đưa cô trở lại căn phòng bệnh quen thuộc, nơi có người đàn bà mà cả cuộc đời này cô đã tâm niệm sẽ không bao giờ nhìn mặt.
Cánh cửa phòng bệnh khẽ mở, không một tiếng động.
Bên trong, trên chiếc giường trắng toát, mẹ cô đang nằm nghiêng, tấm lưng gầy guộc run lên từng chặp. Tiếng nấc nghẹn ngào, cố kìm nén mà không được, xé vào không gian tĩnh lặng. Bà không biết An đã vào. Bà chỉ đang khóc, những giọt nước mắt của sự tuyệt vọng, của nỗi đau thể xác và của sự dày vò tâm can suốt hai mươi lăm năm trời.
Nghe tiếng động, bà giật mình quay lại. Thấy An đứng sững ở cửa, đôi mắt bà mở to, hoảng hốt và xấu hổ. Nước mắt càng tuôn ra lã chã. Bà vội vàng lau đi, nhưng không xuể. Bằng một sức lực không tưởng, bà cố gượng người dậy, vết mổ ở bụng chắc chắn đang đau đến xé da xé thịt.
“”An… con…””
An không nói gì, chỉ đứng nhìn. Cô nhìn vào khuôn mặt hốc hác, tiều tụy, vào đôi mắt sưng húp và ngấn lệ, vào sự đau đớn và bất lực không thể che giấu. Hình ảnh người đàn bà nhẫn tâm, người đã vứt bỏ cô không một lời từ biệt, bỗng nhiên mờ đi. Nó tan biến.
Thay vào đó, hiện lên trước mắt cô là một người phụ nữ khốn khổ. Một nạn nhân của số phận. Một người mẹ đã phải trả giá cho sai lầm của mình bằng cả cuộc đời.
Giọng bà yếu ớt, đứt quãng, chìm trong tiếng nấc. “”Mẹ… mẹ xin lỗi… Mẹ không mong con tha thứ…”” Bà lắc đầu, nước mắt văng ra. “”Mẹ chỉ mong… chỉ mong con sống thật tốt…””
Lời nói ấy, không phải một lời bào chữa, mà là một lời trăn trối. Nó giống như một sự buông bỏ cuối cùng, một sự thừa nhận thất bại hoàn toàn.
Lần đầu tiên trong hai mươi lăm năm, An cảm nhận được một sợi dây liên kết vô hình. Sự căm hận bấy lâu nay bỗng trở nên thật lố bịch. Cô hận ai? Hận người đàn bà đang nằm kia sao? Một người phụ nữ đã phải âm thầm gửi tiền về chùa, đã phải viết những lá thư không bao giờ dám gửi, và giờ đây đang nằm chờ chết trên giường bệnh?
An bước một bước chân vào phòng. Rồi một bước nữa. Cô tiến lại gần giường bệnh, trái tim nặng trĩu như đeo đá.
“”Tại sao?”” An cất tiếng, giọng khản đặc, không còn sự tra hỏi gay gắt, chỉ còn một nỗi hoang mang tột độ. “”Tại sao lại không gửi những lá thư đó?”””
“Câu hỏi của An treo lơ lửng trong không khí. Người mẹ trên giường bệnh chỉ có thể lắc đầu trong vô vọng, nước mắt trào ra không thể kiểm soát. Mỗi cử động nhỏ đều khiến vết mổ nhói lên, nhưng nỗi đau thể xác lúc này chẳng là gì so với sự dày vò đang cào xé tâm can bà.
Bất chợt, một giọng nói trầm, khàn đặc và mệt mỏi vang lên từ phía cửa.
“”Là tại chú… Tại chúng tôi đã quá hèn nhát.””
An giật mình quay lại. Người đàn ông đã cùng mẹ cô rời đi hai mươi lăm năm trước đang đứng ở đó, tựa người vào khung cửa như thể không còn chút sức lực. Ông ta không giống với hình ảnh người đàn ông hào nhoáng, bảnh bao trong trí tưởng tượng của An và lời kể của người làng. Trước mắt cô là một người đàn ông khắc khổ, mái tóc đã điểm bạc, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của sự lo toan và dằn vặt.
Ông ta chậm rãi bước vào, ánh mắt né tránh cái nhìn của An, chỉ hướng về phía người phụ nữ đang nằm trên giường.
“”Cô ấy không dám gửi… vì sợ con sẽ càng hận mình hơn. Sợ sự quan tâm muộn màng đó chỉ như một lời chế nhạo.””
An siết chặt bàn tay. Ngọn lửa căm hờn bao năm nay lại bùng lên, dù yếu ớt. “”Vậy tại sao ông lại ở đây? Để bào chữa cho bà ta sao?””
Người đàn ông không đáp lời ngay. Ông ta đưa bàn tay run rẩy vào trong túi chiếc áo khoác đã sờn cũ, lấy ra một vật được bọc kỹ trong tấm vải nhỏ. Khi lớp vải được mở ra, đó là một cuốn sổ tiết kiệm cũ kỹ, giấy đã ố vàng, mép đã sờn rách.
Ông đưa cuốn sổ về phía An.
“”Đây là tiền chú và mẹ con dành dụm cả đời,”” giọng ông nghẹn lại. “”Chúng tôi định bụng, khi nào có đủ can đảm, sẽ về tìm con… nhưng chưa kịp thì đã xảy ra chuyện.””
An chết sững. Cô nhìn chằm chằm vào cuốn sổ tiết kiệm, một vật chứng của sự tằn tiện, nghèo khó. Nó hoàn toàn trái ngược với câu chuyện về một cuộc sống xa hoa ở Sài Gòn mà cô đã luôn tin tưởng.
Thấy vẻ mặt bàng hoàng của An, người đàn ông thở ra một hơi dài, cay đắng.
“”Chắc con nghe người ta nói chú giàu có, là công tử Sài Gòn… Tất cả chỉ là lời đồn thôi.”” Ông lắc đầu, một nụ cười chua chát hiện trên môi. “”Sự thật là… chú và mẹ con chưa bao giờ kết hôn.””
Một cú sốc nữa giáng thẳng vào tâm trí An, mạnh đến nỗi cô cảm thấy lảo đảo.
“”Chú chỉ là một người bạn,”” ông nói tiếp, ánh mắt xa xăm. “”Ngày đó, thấy mẹ con cùng quẫn quá, chú mới liều mình đưa cô ấy đi. Suốt hai mươi lăm năm qua, chúng tôi nương tựa vào nhau mà sống qua ngày, cùng nhau dằn vặt, cùng nhau hối hận. Chú chỉ ở bên chăm sóc cho cô ấy… như một người bạn. Chỉ vậy thôi.””
Lời thú nhận cuối cùng vang lên, phá vỡ tan tành mọi thành trì căm hận mà An đã xây dựng suốt cuộc đời mình. Kẻ thù của cô, lý do cho mọi nỗi đau của cô, hoá ra chưa bao giờ tồn tại. Trên giường, tiếng khóc của người mẹ đã không còn là sự nức nở nghẹn ngào, mà vỡ oà thành tiếng, như một sự giải thoát sau bao nhiêu năm trời đè nén.
Người đàn ông nhẹ nhàng đặt cuốn sổ tiết kiệm lên chiếc bàn cạnh giường. “”Tất cả là của con.””
An không thể cử động. Cô chỉ đứng đó, nhìn hai con người khốn khổ trước mặt mình. Toàn bộ thế giới quan của cô sụp đổ. Sự thật, trần trụi và đau đớn, đang phơi bày ra đó, khiến cô không biết phải đối mặt thế nào.”
“Tiếng khóc của người mẹ vỡ oà rồi nhỏ dần, chỉ còn lại những tiếng nấc nghẹn ngào, bất lực. Căn phòng lại chìm vào một sự im lặng đặc quánh, nặng nề hơn cả trước đó. Sự thật như một tảng đá khổng lồ đè nén tất cả, khiến không ai có thể thở nổi. An vẫn đứng bất động, tâm trí trống rỗng. Kẻ thù không tồn tại. Sự xa hoa không tồn tại. Chỉ còn lại đây hai con người khốn khổ và một sự thật trần trụi đến tàn nhẫn.
Đúng lúc này, cánh cửa phòng bật mở. Một cô y tá trẻ bước vào, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt.
“”Đến giờ ăn tối của bác gái rồi ạ. Bệnh nhân cần ăn chút cháo loãng để lại sức.””
Cô y tá đặt bát cháo trắng còn bốc khói nghi ngút lên chiếc bàn cạnh giường, ngay bên cạnh cuốn sổ tiết kiệm nhàu nát. Cô không nhận ra sự căng thẳng trong phòng, chỉ mỉm cười rồi nhanh chóng rời đi, trả lại không gian riêng tư cho họ.
Bát cháo nằm đó, như một dấu hỏi lặng thinh. Người đàn ông nhìn An, rồi lại nhìn người phụ nữ trên giường, ánh mắt đầy ái ngại và bất lực. Ông biết mình không có tư cách làm việc này.
An hít một hơi thật sâu. Ánh mắt cô vô hồn lướt qua cuốn sổ tiết kiệm, lướt qua gương mặt khắc khổ của người đàn ông, rồi dừng lại trên người phụ nữ đang nằm đó, run rẩy trong tiếng nấc. Cô không còn cảm thấy căm hận nữa. Thay vào đó là một sự trống rỗng đến kỳ lạ.
Không một lời báo trước, An bước tới. Cô không nói gì. Cô cầm lấy bát cháo y tá vừa mang tới, lặng lẽ ngồi xuống mép giường. Bàn tay cầm thìa của cô vững vàng một cách đáng ngạc nhiên, một sự vững vàng của bác sĩ ngoại khoa đã quen với những tình huống sinh tử.
Cô múc một thìa nhỏ, cẩn thận thổi nhẹ cho nguội bớt, làn hơi nóng mỏng tan vào không khí, rồi từ từ đưa thìa cháo lên ngang miệng mẹ.
Người mẹ sững người. Bà ngừng khóc, đôi mắt mở to, ngỡ ngàng nhìn thìa cháo lơ lửng trước mặt mình, nhìn đứa con gái mà bà đã bỏ rơi bằng xương bằng thịt đang ở đây. Một giọt, rồi hai giọt nước mắt nóng hổi khác lại lã chã rơi xuống, nhưng lần này không phải vì đau đớn hay hối hận. Bà run run, đôi môi khô nứt hé mở, ngoan ngoãn đón lấy thìa cháo.
Vị cháo nhạt thếch, nhưng trong khoảnh khắc ấy, nó là thứ mỹ vị tuyệt vời nhất trên đời. Đó là bữa ăn đầu tiên họ có cùng nhau sau hai mươi lăm năm dài đằng đẵng. An lại múc thìa nữa, thổi, rồi đưa lên. Cứ thế, trong im lặng tuyệt đối, chỉ có tiếng thìa sứ va nhẹ vào thành bát và tiếng nấc nghẹn của người mẹ.”
“Người đàn ông lặng lẽ rời khỏi phòng, để lại cho hai mẹ con không gian riêng tư mà họ đã thiếu vắng suốt hai mươi lăm năm. An đặt bát cháo đã vơi một nửa xuống bàn. Mẹ cô, sau cơn xúc động và được ăn chút gì đó, đã thiếp đi, hơi thở yếu ớt nhưng đều đặn.
Nhưng sự tĩnh lặng trong căn phòng bệnh cấp cứu ấy lại hoàn toàn đối lập với những lời xì xào đang lan ra khắp bệnh viện. Câu chuyện về nữ bác sĩ ngoại khoa trẻ tuổi, tài năng, tự tay phẫu thuật cứu sống người mẹ đã ruồng bỏ mình từ tấm bé nhanh chóng trở thành một cơn địa chấn ngầm. Từ các cô điều dưỡng, hộ lý cho đến những vị bác sĩ trưởng khoa khó tính nhất, ai nấy đều bàn tán. Có người thương cảm, có người khâm phục, có người lại không tin nổi trên đời lại có chuyện như thế. An, từ một bác sĩ giỏi giang nhưng có phần xa cách, bỗng trở thành tâm điểm của mọi sự chú ý. Mỗi bước chân của cô trên hành lang dường như đều có những ánh mắt dõi theo, không còn là sự tò mò đơn thuần, mà là sự nể phục, xen lẫn cả một chút xót xa.
Đầu giờ chiều, khi An đang kiểm tra lại bệnh án của mẹ, điện thoại tại quầy trực của y tá vang lên. Cô y tá trẻ nghe máy, mặt biến sắc rồi vội vã chạy đến chỗ An.
“”Bác sĩ An, Giám đốc bệnh viện cho gọi chị lên phòng làm việc ạ. Gấp ạ!””
Tim An thót lại một nhịp. Giám đốc gọi? Cô thầm nghĩ, chẳng lẽ có sai sót gì trong ca mổ sao? Hay là có người phàn nàn về chuyện gia đình riêng tư của cô gây ồn ào trong bệnh viện? Một cảm giác bất an mơ hồ dâng lên. Cô gật đầu với cô y tá rồi bước nhanh về phía khu văn phòng ban giám đốc.
Cánh cửa gỗ nặng trịch của phòng Giám đốc mở ra. Bên trong, một người đàn ông tóc đã điểm bạc, đeo kính, dáng vẻ phúc hậu nhưng nghiêm nghị, đã đứng sẵn chờ cô. Đó là Giáo sư, Bác sĩ Nhân dân Trần Quang, Giám đốc bệnh viện. Trái với tưởng tượng của An, ông nhìn cô bằng ánh mắt ấm áp, thậm chí có phần trìu mến.
“”Mời bác sĩ An ngồi,”” ông chỉ tay về phía chiếc ghế đối diện bàn làm việc của mình.
An rụt rè ngồi xuống, hai tay đan vào nhau, lòng vẫn chưa hết phấp phỏng.
Giám đốc Trần Quang không vòng vo. Ông nhìn thẳng vào An, giọng nói trầm ấm, đầy uy lực.
“”Tôi đã nghe câu chuyện của cô rồi. Không phải từ những lời đồn thổi, mà từ báo cáo của Trưởng khoa Ngoại.””
Ông dừng lại một chút, như để An chuẩn bị tinh thần.
“”An này, tôi đã làm nghề này gần bốn mươi năm, chứng kiến không biết bao nhiêu sinh ly tử biệt. Nhưng câu chuyện về lòng hiếu thảo và sự vị tha của cô thực sự làm tôi, và cả hội đồng bệnh viện, phải cảm phục.””
An ngước lên, sững sờ. Cô không ngờ người đứng đầu bệnh viện lại nói với mình những lời này.
Vị giám đốc già tiếp tục, giọng đầy chân thành: “”Y đức không chỉ nằm ở việc cứu người, mà còn nằm ở cách chúng ta đối diện với những nỗi đau của chính mình. Cô đã không để quá khứ che mờ đi lời thề Hippocrates. Cô đã cứu một bệnh nhân, đó là trách nhiệm. Nhưng cô đã cứu người mẹ từng làm mình tổn thương, đó là tấm lòng của một bậc nhân y.””
Nói rồi, ông đẩy một tập hồ sơ về phía An.
“”Sau khi họp khẩn sáng nay, hội đồng bệnh viện đã nhất trí thông qua một quyết định.””
Ông nhìn sâu vào mắt An, giọng nói đĩnh đạc và trang trọng.
“”Bệnh viện quyết định miễn toàn bộ viện phí, bao gồm chi phí phẫu thuật và tất cả các chi phí điều trị sau này cho mẹ của cô, bà Nguyễn Thị Lài.””
An chết lặng. Tai cô như ù đi. Cuốn sổ tiết kiệm nhàu nát, những đồng tiền chắt chiu và cả nỗi lo lắng về khoản viện phí khổng lồ bỗng chốc tan biến như khói. Nước mắt mà cô đã cố kìm nén suốt bao ngày qua bỗng trực trào ra, nóng hổi.
“”Bác sĩ An,”” Giám đốc Trần Quang đứng dậy, đặt tay lên vai cô một cách nhẹ nhàng nhưng vững chãi. “”Đây không phải là sự ban ơn. Đây là sự tôn trọng chúng tôi dành cho một bác sĩ vừa có tài, vừa có đức như cô. Bệnh viện tự hào về cô.”””
“An cúi đầu, nói một tiếng cảm ơn lí nhí rồi gần như chạy khỏi phòng giám đốc. Tin tức này còn gây choáng váng hơn cả lúc đối diện với mẹ trên bàn mổ. Gánh nặng tài chính khổng lồ đè nặng lên vai cô suốt những ngày qua bỗng chốc được dỡ bỏ, nhưng thay vào đó là một sức nặng khác, sức nặng của ân tình, của sự cảm phục mà cô cảm thấy mình chưa xứng đáng.
Một tháng trôi qua như một cái chớp mắt.
Nhờ sự chăm sóc tận tình của An và sự hỗ trợ tối đa từ bệnh viện, sức khỏe của bà Lài hồi phục một cách kỳ diệu. Vết mổ đã lành, da dẻ đã hồng hào trở lại, dù vẫn còn gầy rộc và yếu ớt. Suốt một tháng đó, người đàn ông kia vẫn lặng lẽ ở bên. Anh không nói nhiều, chỉ làm. Anh lo cơm nước, thay An túc trực những lúc cô phải vào ca mổ đột xuất, lặng lẽ nộp những hóa đơn thuốc men nhỏ nhặt trước khi An kịp rút ví. Sự tồn tại của anh, từ chỗ gây khó chịu, dần trở thành một sự im lặng quen thuộc.
Ngày bà Lài được xuất viện, trời hửng nắng sau chuỗi ngày mưa dầm. Việc đầu tiên bà yêu cầu, không phải là về nhà, cũng không phải đi đâu nghỉ dưỡng, mà là trở về ngôi chùa làng.
Chiếc xe hơi sang trọng của người đàn ông lăn bánh trên con đường làng gập ghềnh, một hình ảnh tương phản đến xót xa. An cầm lái, đôi mắt tập trung nhìn về phía trước, nhưng tâm trí lại trôi về hai mươi lăm năm trước. Cũng trên con đường này, mẹ đã đèo cô trên chiếc xe Dream cũ, nhưng là để đi về phía ngược lại.
Bà Lài ngồi ở ghế phụ, dán mắt vào khung cảnh quen thuộc mà xa lạ. Cánh đồng, lũy tre, mái ngói xô nghiêng… mọi thứ vẫn vậy, chỉ có lòng người đã thay đổi. Bà siết chặt vạt áo, đôi môi mím lại, cả người run lên không phải vì lạnh.
Xe dừng trước cổng chùa rêu phong. Cả ba người im lặng bước xuống. Ngay khoảnh khắc nhìn thấy mái chùa cong cong ẩn sau những tán bồ đề cổ thụ, hai chân bà Lài như muốn khuỵu xuống. Bà vịn vào cánh tay An, hơi thở trở nên khó nhọc.
Giữa sân chùa, Sư cô, trong bộ nâu sồng giản dị, đang khoan thai quét lá. Tiếng chổi tre xào xạc trên nền gạch cũ là âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng. Nghe tiếng động, Sư cô ngẩng lên. Ánh mắt bà dừng lại ở An, rồi từ từ chuyển sang người phụ nữ gầy gò, tiều tụy đứng cạnh An.
Cây chổi trên tay Sư cô khựng lại. Ánh mắt bà không có sự tức giận, không có sự trách móc, chỉ có một nỗi buồn sâu thẳm, thăm thẳm như giếng chùa cạn nước.
Bà Lài buông tay con gái ra. Như có một sức mạnh vô hình thôi thúc, bà bước tới, mỗi bước đi nặng tựa ngàn cân. Đi qua khoảng sân nơi An từng được đặt xuống tấm bé, đi qua gốc đa nơi An từng ngồi chờ mẹ mỗi chiều, bà tiến thẳng vào chánh điện.
Bịch.
Bà quỳ sụp xuống nền gạch lạnh, trước pho tượng Phật từ bi. Rồi bà quay người, hướng về phía Sư cô đang đứng sững ở cửa, dập đầu. Một lạy, hai lạy, ba lạy. Bà không khóc thành tiếng, chỉ có hai hàng nước mắt nóng hổi cứ thế tuôn ra, thấm đẫm khuôn mặt hối hận. Bờ vai gầy của bà rung lên bần bật trong sự câm lặng tuyệt đối.
“Con… con về rồi ạ…” Giọng bà Lài vỡ nát, xen lẫn tiếng nấc nghẹn. “Con… không dám cầu xin gì… Con chỉ về để… tạ lỗi với Phật, với Sư cô…”
Sư cô không đỡ bà dậy. Bà chỉ khẽ cất một tiếng thở dài, tiếng thở dài như gom góp nỗi muộn phiền của cả hai mươi lăm năm. Bà chậm rãi bước tới, đặt bàn tay gầy guộc nhưng ấm áp lên bờ vai đang run lên của bà Lài.
“Nghiệp do tâm tạo. Lỗi lầm đã gieo, thì phải thành tâm sám hối. A Di Đà Phật.”
An đứng lặng phía sau, nước mắt cứ thế tuôn rơi. Người đàn ông kia chỉ biết đứng từ xa, cúi đầu, không dám bước vào không gian thiêng liêng và nặng trĩu ấy. Trước tượng Phật vàng son, dưới ánh mắt của Sư cô, một cuộc sám hối muộn màng sau một phần tư thế kỷ cuối cùng cũng đã bắt đầu.”
“Sư cô khẽ đỡ bà Lài đứng dậy, giọng đều đều nhưng thấm đẫm sự cảm thông.
“Đứng lên đi. Phật tại tâm. Người đã biết sám hối, thì oán niệm cũng nên theo đó mà tiêu tan.”
Dứt lời, Sư cô quay sang nhìn An, người vẫn đang đứng sững sờ, nước mắt còn chưa khô trên má. Ánh mắt của bà không ra lệnh, chỉ là một sự gợi mở trầm tĩnh.
“An, con theo ta vào trong này một lát.”
An gật đầu một cách máy móc, bước chân vô định theo Sư cô vào một gian phòng nhỏ cạnh chánh điện. Bà Lài và người đàn ông kia vẫn đứng ở ngoài sân, không gian như ngưng đọng lại, không ai dám phá vỡ sự trang nghiêm nặng trĩu ấy.
Gian phòng của Sư cô đơn sơ, chỉ có một chiếc giường gỗ, một bàn kinh nhỏ và một tủ cũ. Mùi nhang trầm thoang thoảng. Sư cô không nói gì, lặng lẽ cúi xuống gầm giường, kéo ra một chiếc hộp gỗ nhỏ, màu nâu sẫm, đã cũ mèm theo năm tháng. Bụi thời gian phủ một lớp mỏng trên nắp hộp.
Bà đặt chiếc hộp lên bàn, hướng về phía An.
“Đây là của mẹ con.”
An giật mình, lùi lại một bước như phải bỏng. Đôi mắt cô mở to, nhìn chằm chằm vào vật thể xa lạ mà quen thuộc ấy.
Sư cô thở dài. “Cứ vài năm một lần, bà ấy lại tìm cách gửi về đây. Có chút tiền, và một lá thư. Tiền, ta dùng để lo cho con ăn học. Còn thư, ta giữ cả lại. Ta nghĩ, phải đợi đến khi lòng con đủ tĩnh, đủ trưởng thành, con mới nên đọc. Có lẽ, bây giờ là lúc thích hợp.”
Bàn tay An run rẩy đưa ra, ngập ngừng rồi cũng chạm vào mặt gỗ lạnh lẽo của chiếc hộp. Nó nặng hơn cô tưởng, không phải vì vật chất bên trong, mà vì sức nặng của hai mươi lăm năm dồn nén.
Tối hôm đó, An không về phòng khách của chùa. Cô xin Sư cô cho mình ở lại gian phòng nhỏ ấy. Dưới ánh đèn dầu leo lét, vàng vọt hắt bóng cô lên bức tường vôi cũ, An ngồi một mình. Chiếc hộp gỗ đặt ngay ngắn trước mặt.
Cô hít một hơi thật sâu, bàn tay run run mở khóa cài. Bên trong, một sấp thư ngả màu vàng ố, vài tấm ảnh đã phai màu và một ít tiền lẻ được xếp ngay ngắn. Mùi giấy cũ và mùi ẩm mốc của thời gian xộc thẳng vào mũi cô.
An cầm lên lá thư đầu tiên. Nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo, có chỗ nhòe đi như bị nước mắt làm ướt.
“An của mẹ, hôm nay con đã lên bốn tuổi rồi phải không? Mẹ nhớ con, nhớ đến quay quắt. Ở Sài Gòn người ta cái gì cũng có, chỉ có mẹ là không có con bên cạnh…”
Một lá thư khác, viết trên một tờ giấy lịch cũ.
“Mẹ lại ốm rồi. Một trận sốt li bì. Trong mơ mẹ cứ gọi tên con. Mẹ sợ nếu mẹ chết ở đây, sẽ không ai biết mà báo cho con một tiếng. Mẹ phải sống, phải cố gắng sống để gặp lại con…”
Lá thư thứ ba, thứ tư… Càng đọc, tay An càng run lên bần bật. Những dòng chữ không hoa mỹ, chỉ là lời kể vụng về của một người mẹ. Kể về những đêm làm thuê ở quán ăn đến tận khuya, đôi bàn tay phồng rộp. Kể về những lần bị lừa gạt, mất hết tiền bạc. Kể về nỗi cô đơn cùng cực giữa thành phố xa hoa. Và trên hết, là sự hối hận day dứt, gặm nhấm tâm can bà từng ngày, từng giờ.
“Mẹ sai rồi, An ơi. Mẹ đã chọn sai con đường. Giá như có thể quay lại ngày đó, mẹ sẽ không bao giờ buông tay con, dù có phải ăn xin ngoài đường…”
An không còn kìm được nữa. Cô gục mặt xuống bàn, hai vai rung lên nức nở. Tiếng khóc nghẹn ngào vỡ ra trong đêm tĩnh mịch nơi cửa Phật. Từng giọt nước mắt nóng hổi của cô rơi xuống, hòa vào những vệt nước mắt đã khô của mẹ trên trang giấy hai mươi lăm năm trước. Bức tường căm hận, oán trách mà cô đã xây lên kiên cố trong lòng mình suốt một phần tư thế kỷ, giờ đây đang sụp đổ.
An nhận ra, cô không phải là người duy nhất đau khổ. Mẹ cô, người phụ nữ mà cô từng nguyền rủa, cũng đã phải sống trong một địa ngục của riêng mình, một địa ngục mang tên day dứt và hối hận.”
“Những ngày sau đó, An không nhắc lại chuyện những lá thư. Bà Lài cũng không dám hỏi. Vết mổ của bà dần lành lại, nhưng nỗi đau trong tâm hồn dường như chỉ mới bắt đầu được xoa dịu. An xin nghỉ phép, dành toàn bộ thời gian ở lại chùa, tự tay chăm sóc cho mẹ. Cô nấu cháo, sắc thuốc, giúp bà tập đi những bước đầu tiên sau ca phẫu thuật.
Sự im lặng bao trùm giữa hai mẹ con. Nhưng nó không còn là sự im lặng của oán giận và xa cách. Nó là sự im lặng của những vết thương đang từ từ khép miệng.
Hôm nay, hoàng hôn buông một màu vàng cam ấm áp lên mái ngói cổ kính của ngôi chùa. Gió chiều hiu hiu thổi, mang theo hương trầm dìu dịu và tiếng chuông chùa ngân lên xa xa. An dìu bà Lài đi dạo trong khoảng sân nhỏ phía sau chánh điện. Bà Lài đi rất chậm, mỗi bước đều phải nương cả người vào cánh tay rắn chắc của con gái. Hai mươi lăm năm trước, cũng chính trên sân này, bà đã buông tay con. Hai mươi lăm năm sau, con gái bà lại là người dìu bà đi. Vòng tròn của số phận thật nghiệt ngã mà cũng thật bao dung.
Họ không nói nhiều về quá khứ, về những năm tháng đằng đẵng xa cách. Những lời xin lỗi và trách móc dường như đã trở nên thừa thãi. Sự tha thứ không cần phải trang trọng nói ra bằng lời, nó đang hiện hữu trong từng cử chỉ ân cần, trong cái nắm tay thật chặt, trong ánh mắt không còn hằn lên nỗi đau.
An bất chợt dừng lại, ánh mắt cô hướng xuống một gốc cây già. Cô khẽ khàng chỉ tay vào một vệt xanh non tí xíu vừa nhú lên từ lòng đất ẩm.
Giọng An trong trẻo, nhẹ như gió thoảng.
“Mẹ thấy không, nó đang lớn lên.”
Bà Lài nheo mắt nhìn theo. Giữa lớp đất cằn cỗi, một mầm cây nhỏ bé, yếu ớt nhưng tràn đầy sức sống đang kiên cường vươn lên. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má đã hằn sâu nếp nhăn của bà. Bà không khóc vì tủi hờn hay hối hận. Bà khóc vì được chứng kiến một sự tái sinh. Bà hiểu, An không chỉ nói về cái cây. Con bé đang nói về chính nó, và về mối quan hệ của họ.
Bà Lài khẽ gật đầu, bàn tay run run siết nhẹ lấy tay An. Lời nói mắc nghẹn trong cổ họng, chỉ có thể bật ra một tiếng “ừ” khản đặc, thấm đẫm lòng biết ơn.
Cuộc đời vốn dĩ là một vòng lặp của buông bỏ và chữa lành. Tha thứ không có nghĩa là lãng quên đi nỗi đau, mà là chọn cách không để nỗi đau của ngày hôm qua giết chết hy vọng của ngày mai. An, cô gái lớn lên từ sự thiếu thốn tình thương, đã dùng chính trái tim đầy sẹo của mình để cứu chữa cho người đã tạo ra những vết sẹo đó. Cô không làm điều đó vì sự cao thượng hay lòng vị tha của một vị thánh. Cô làm điều đó vì cuối cùng cô đã hiểu, căm hận một người cũng giống như tự uống thuốc độc mà mong người khác chết. Sự bình yên trong tâm hồn của chính cô mới là liều thuốc giải quý giá nhất.
Hai mươi lăm năm là một chặng đường quá dài cho một sự đợi chờ, nhưng có lẽ lại vừa đủ để một trái tim học được cách bao dung. Bà Lài đã trả giá cho lựa chọn sai lầm của mình bằng cả tuổi xuân và những ngày tháng sống trong dằn vặt. An đã trả giá cho sự ruồng bỏ bằng một tuổi thơ không trọn vẹn. Nhưng giờ đây, khi hoàng hôn buông xuống nơi cửa Phật thanh tịnh, tất cả những món nợ trần gian ấy dường như đã được xóa bỏ. Không có lời hứa hẹn nào được nói ra, không có tương lai nào được vẽ nên. Chỉ có hiện tại, nơi người mẹ già yếu được nương tựa vào con gái, và người con gái tìm thấy sự bình yên khi chấp nhận gốc rễ của mình. Họ cùng nhau bước đi dưới ánh chiều tà, hướng về phía trước, nơi có một sự khởi đầu mới, lặng lẽ và bình yên, như chính mầm xanh đang vươn mình trong nắng chiều.”

