“Thân già này để lại 4 quyển sổ đỏ chia đều cho 4 người con trai, không ng;ờ đêm cuối cả 4 đứa b;;ấm chuông cùng lúc tìm tôi, sáng hôm sau thức dậy tôi khó th;;ở tím tái và rồi tôi hủy di chúc chuyển cho mỗi thằng 1 triệu đồng với nội dung…
Ở tuổi 82, tôi sống một mình trong căn nhà tổ của dòng họ, lưng đã còng, tay run run mỗi lần rót nước.
Vợ tôi mất sớm, một tay tôi nuôi dạy 4 th;;ằng con trai nên người. Chúng thành đạt cả – đứa làm quan chức, đứa làm doanh nhân, có đứa sống ở nước ngoài – nhưng mấy năm nay, thăm bố thì ít, hỏi sổ đỏ thì nhiều.
Sau cơn tai biến nhẹ gần đây, tôi biết mình chẳng còn nhiều thời gian.
Tôi lặng lẽ viết di chúc chia đều 4 mảnh đất – tượng trưng cho 4 phần máu thịt, mỗi đứa một sổ đỏ, công chứng đầy đủ, ký tên đàng hoàng.
Tôi gửi bản sao cho từng đứa kèm lời nhắn:
“Bố vẫn sống, nhưng cũng muốn yên tâm rằng lúc ra đi, các con không cãi nhau.”
Tưởng rằng thế là yên lòng nhắm mắt.
Ai ngờ… đúng đêm cuối cùng tôi ở b;;ệnh v;;iện về nhà – cả bốn đứa cùng lúc bấm chuông.
Tiếng chuông dồn dập giữa đêm khiến tôi g;;iật mình. Tôi ra mở cửa – thấy cả bốn đứa con đứng đó, mặt căng như dây đàn, không nói một lời hỏi thăm, chỉ vào thẳng vấn đề:
“Bố ơi, chia đều thì… có ai kiểm tra chưa?”
“Bố có chắc đã đưa bản cuối cùng không?”
“Con thấy anh ba có vẻ biết trước phần đất đẹp hơn.”
“Hay để tụi con cùng xem lại bản gốc, cho chắc?”
Tôi im lặng. Lòng quặn thắt. Không có đứa nào hỏi tôi ăn gì chưa, khỏe không.
Tôi mở tủ, lấy ra bản di chúc gốc, định giải thích – thì cả bốn đứa xô nhau nhào vào giành lấy, lục lọi xem từng trang.
Tôi nghẹn lời, ho không ra tiếng.
Sáng hôm sau, người giúp việc phát hiện tôi tím tá;;i, khó thở, mạch yếu dần. Bà ấy gọi cấp c;;ứu, gọi các con – nhưng tất cả chúng này đều đang vội đi làm chuyện đ;;ộng trời…
Tôi quyết định không cho ai cả mà chuyển khoản mỗi đứa con trai… 1 triệu đồng – với nội dung như s-ét đ-ánh…”
“Tiếng máy đo nhịp tim kêu
“bíp… bíp” đều đặn, đơn điệu trong căn phòng bệnh viện trắng toát, sặc mùi thuốc khử trùng. Trên giường bệnh, người cha 82 tuổi từ từ mở mắt. Thân thể rệu rã sau cơn chấn động nhưng ánh mắt lại sắc lạnh một cách lạ thường. Ông không nhìn vào khoảng không vô định, mà nhìn thẳng vào một mục tiêu chỉ mình ông thấy.
Người giúp việc đang gọt táo bên cạnh giật mình, vội đặt dao xuống.
“”Bác tỉnh rồi ạ! Bác thấy trong người thế nào?””
Ông lão không trả lời câu hỏi đó. Giọng ông yếu ớt nhưng từng chữ lại rõ ràng, đanh thép.
“”Bà… lấy giúp tôi cái điện thoại.””
Người giúp việc ngập ngừng. “”Bác mới tỉnh, còn yếu lắm, dùng điện thoại làm gì ạ? Để tôi gọi bác sĩ.””
“”Không cần,”” ông gằn giọng, một sức mạnh bất ngờ trỗi dậy từ cơ thể tưởng chừng đã cạn kiệt sinh lực. “”Cứ lấy đi.””
Thấy sự kiên quyết trong ánh mắt ông, người giúp việc không dám cãi, vội lấy chiếc điện thoại cũ đặt vào bàn tay gầy guộc, run rẩy của ông. Những ngón tay già nua, co quắp của ông lão khó nhọc lướt trên màn hình. Mở được ứng dụng ngân hàng, ông hít một hơi thật sâu. *Phải làm ngay, trước khi chúng kịp tìm đến đây.*
Ông cẩn trọng nhập từng số tài khoản của bốn người con trai mà ông đã thuộc lòng. Bốn đứa con, bốn dòng số lạnh lẽo. Ông bấm số tiền: 1,000,000. Một con số nhỏ nhoi đến mức mỉa mai so với những gì chúng chờ đợi.
Và rồi, ở phần nội dung, ngón tay ông gõ xuống từng chữ, từng chữ như đóng đinh vào quan tài của mối quan hệ cha con: “”Tiền phúng điếu bố gửi trước. Toàn bộ tài sản và căn nhà tổ sẽ được quyên tặng cho quỹ người già neo đơn. Đừng tìm bố nữa.””
Ông lặp lại thao tác đó bốn lần, chính xác và máy móc. Bốn lần nhấn “”Chuyển khoản””. Bốn tiếng “”bíp”” nhẹ vang lên trong tĩnh lặng, sắc lẹm như bốn nhát dao cắt đứt mọi ràng buộc.
Xong việc, ông lão thở ra một hơi dài, nặng trĩu nhưng cũng đầy nhẹ nhõm. Ông buông thõng chiếc điện thoại xuống giường, quay sang người giúp việc, ánh mắt đã dịu lại.
“”Bà giúp tôi… rút cái sim này ra, bẻ gãy nó đi.”””
“Bình minh vừa ló rạng, những tia nắng đầu tiên yếu ớt xuyên qua khung cửa sổ cũ kỹ của căn nhà tổ. Nhưng không khí bên trong lại đặc quánh mùi thuốc lá đắt tiền và lòng tham không đáy, lạnh lẽo hơn cả sương sớm.
Bốn gã đàn ông thành đạt, con của ông lão, xúm lại quanh chiếc bàn gỗ gụ cũ kỹ. Trên mặt bàn không phải trà nước hỏi thăm sức khỏe cha già, mà là bốn quyển sổ đỏ được đặt ngay ngắn, như bốn miếng mồi ngon đang chờ bị xâu xé.
Người anh thứ hai, một doanh nhân lọc lõi, chỉ tay vào một quyển sổ:
“”Mảnh đất mặt tiền này giá đang lên từng ngày. Giải quyết nhanh còn chia nhau.””
Người thứ ba, làm quan chức, cười khẩy một cách tự tin:
“”Cứ để tôi lo. Giấy tờ pháp lý, di chúc chỉ cần ông già ký một cái là xong. Sức khỏe thế kia, ký gì mà chả được.”” Gã nhấp một ngụm cà phê, ánh mắt ánh lên vẻ coi thường.
Cậu út vừa từ nước ngoài về, tỏ ra sốt ruột:
“”Em còn phải về lại bên kia. Các anh tính nhanh đi, em chỉ cần tiền mặt.””
Giữa lúc cuộc ngã giá về chính người cha của mình đang hồi gay cấn nhất, bốn chiếc điện thoại đời mới đặt trên bàn đồng loạt vang lên một tiếng ‘Ting ting’ sắc lẹm, cắt đứt dòng suy nghĩ tham lam.
Cả bốn liếc nhìn nhau, một chút khó chịu vì bị cắt ngang. Người anh cả cau mày, lẩm bẩm: “”Cái gì thế?””
Họ uể oải cầm điện thoại lên. Nhưng chỉ một giây sau, sự khó chịu biến thành ngạc nhiên, rồi sững sờ, và cuối cùng đông cứng lại thành một cơn thịnh nộ câm lặng. Bốn cặp mắt dán chặt vào màn hình, đồng tử co lại. Nội dung chuyển khoản hiện lên, ngắn gọn như một nhát dao đâm thẳng vào tim đen của từng người: “”Tiền phúng điếu bố gửi trước. Toàn bộ tài sản và căn nhà tổ sẽ được quyên tặng cho quỹ người già neo đơn. Đừng tìm bố nữa.””
Không gian im phăng phắc, đến độ có thể nghe thấy tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực và tiếng nghiến răng kèn kẹt. Một triệu đồng. Con số như một cái tát trời giáng vào mặt mũi và sự kiêu ngạo của chúng.
RẦM!
Một tiếng động vang trời. Người anh cả, mặt đỏ gay như gấc, đập mạnh bàn tay xuống mặt bàn gỗ, khiến mấy tách cà phê sóng sánh đổ ra ngoài. Hắn nghiến răng, gằn lên từng tiếng, đôi mắt long lên sòng sọc.
“”Ông già điên rồi! Điên thật rồi!”””
“Cơn thịnh nộ của người anh cả vẫn còn treo lơ lửng trong không khí, đặc quánh như khói. Gã thở hổn hển, bàn tay vẫn còn ấn chặt trên mặt bàn, những khớp ngón tay trắng bệch. Cậu út, mặt tái mét, đi đi lại lại trong phòng, miệng lẩm bẩm không ngừng.
“”Mất hết… thế này là mất hết rồi…””
Chỉ có người con thứ hai, gã doanh nhân lọc lõi, là người lấy lại bình tĩnh nhanh nhất. Hắn hít một hơi thật sâu, cố nén cơn giận đang cuộn lên trong lồng ngực. Gương mặt hắn lạnh tanh, hệt như những lúc hắn đối mặt với một thương vụ thất bại. Hắn cho rằng đây chỉ là một cơn giận dỗi vô lý của một ông già vừa trải qua cơn tai biến.
“”Ồn ào cái gì? Càng làm loạn lên ông già càng đắc ý,”” hắn gằn giọng, ánh mắt sắc như dao lướt qua ba người anh em. “”Ông vừa ở viện về, thần trí không minh mẫn. Để tôi gọi.””
Nói là làm, hắn rút chiếc điện thoại đắt tiền ra, những ngón tay lướt nhanh trên màn hình. Hắn bấm số của bố, áp điện thoại lên tai, bật loa ngoài cho tất cả cùng nghe. Sự im lặng bao trùm căn phòng, chỉ còn tiếng tút tút kéo dài, đều đặn, mỗi một tiếng như một nhát búa gõ vào dây thần kinh của bốn gã đàn ông.
Chuông đổ đến hồi thứ ba, đầu dây bên kia cuối cùng cũng có người nhấc máy. Nhưng giọng nói cất lên không phải là giọng khàn khàn quen thuộc của cha chúng.
“”A lô…””
Đó là giọng của người giúp việc.
Người con thứ hai nhíu mày, sự kiên nhẫn của hắn đã gần cạn. Hắn gắt lên vào điện thoại, giọng đầy vẻ ra lệnh.
“”Bác đấy à? Đưa máy cho bố tôi! Ngay lập tức!””
Đầu dây bên kia im lặng một vài giây, rồi người giúp việc trả lời, giọng bà đều đều, rành rọt, không một chút cảm xúc, như thể đang trả bài thuộc lòng.
“”Cậu hai đấy ạ. Ông cụ dặn tôi rồi.””
Một khoảng lặng chết người.
“”Ông cụ dặn từ nay không muốn nói chuyện với các cậu nữa. Xin đừng làm phiền.””
Dứt lời, không đợi phản ứng, đầu dây bên kia vang lên một tiếng “”cạch”” khô khốc. Cuộc gọi đã bị ngắt.
Người doanh nhân chết sững. Chiếc điện thoại tuột khỏi tay hắn, rơi xuống tấm thảm trải sàn một cách vô thanh. Vẻ mặt lạnh lùng, tính toán của hắn vỡ vụn, thay vào đó là một sự hoang mang tột độ. Hắn đã tính toán sai. Đây không phải là cơn giận dỗi. Đây là một sự đoạn tuyệt.”
“Sự im lặng đặc quánh bao trùm căn phòng khách sang trọng, nặng nề hơn cả bầu không khí trước đó. Bốn gã đàn ông, bốn gương mặt thành đạt, giờ đây trông thảm hại như những kẻ vừa trắng tay trên sòng bạc. Cơn sốc từ cú điện thoại của người giúp việc vẫn còn văng vẳng, một sự sỉ nhục không thể nuốt trôi.
Người anh cả, gã quan chức quen thói ra lệnh, là người đầu tiên phá vỡ sự im lặng chết chóc. Gã đứng phắt dậy, khuôn mặt đỏ gay vì giận dữ và bẽ mặt.
“”Không thể ngồi đây chờ chết được! Đi!””
Gã không nói đi đâu, nhưng ba người còn lại lập tức hiểu ý. Họ cần một nơi khác, một không gian đủ kín đáo để bàn mưu tính kế.
Một tiếng sau, tại một góc khuất trong quán cà phê sang trọng bậc nhất thành phố, bốn anh em ngồi đối diện nhau. Không ai động đến ly cà phê đắt tiền trước mặt. Không khí căng như dây đàn. Ánh đèn vàng ấm áp của quán càng làm nổi bật vẻ mặt u ám, đằng đằng sát khí của họ.
Người anh cả đan hai tay vào nhau đặt trên bàn, những ngón tay gõ nhịp liên hồi đầy sốt ruột. Gã quan sát từng người em, rồi cất giọng, âm thanh trầm và lạnh lẽo.
“”Mọi chuyện đã rõ. Ông già đã bị con mụ giúp việc đó giật dây. Một mình ông ta không thể nghĩ ra được những thứ này.””
Người con thứ hai, gã doanh nhân, đã lấy lại vẻ lạnh lùng vốn có. Cú sốc ban đầu đã biến thành một sự căm ghét tột độ. Hắn nhếch mép cười khẩy.
“”Giật dây? Em nghĩ là hơn thế nữa. Một triệu trong tài khoản mỗi đứa. Một cú điện thoại đoạn tuyệt. Đây là một màn kịch được tính toán kỹ lưỡng.””
“”Vậy bây giờ tính sao?”” – Cậu út rụt rè lên tiếng, giọng vẫn còn run rẩy. “”Chẳng lẽ chúng ta cứ thế mất trắng bốn căn nhà mặt phố?””
Ánh mắt của người anh cả trở nên sắc lạnh. Gã ngừng gõ tay, nhìn thẳng vào những người em của mình.
“”Mất trắng? Không bao giờ có chuyện đó.””
Gã hơi rướn người về phía trước, giọng nói hạ xuống thành một tiếng thì thầm đầy âm mưu, đủ để bốn người nghe rõ.
“”Phải hành động ngay. Chúng ta sẽ kiện.””
Một tia hy vọng le lói trong mắt ba người còn lại.
“”Kiện?”” – người con thứ ba, vừa từ nước ngoài bay về, hỏi lại. “”Kiện với lý do gì? Di chúc có chữ ký của ông.””
Người anh cả cười khẩy, một nụ cười đầy sự khinh miệt và tự tin của kẻ nắm đằng chuôi.
“”Chữ ký thì sao chứ? Chúng ta sẽ nói rằng ông cụ không còn minh mẫn khi lập di chúc mới. Cơn tai biến nhẹ đó chính là bằng chứng vàng. Thần trí không ổn định, dễ bị kích động, dễ bị thao túng.””
Gã dừng lại, để cho từng lời nói của mình ngấm vào đầu óc những người em trai. Rồi gã chốt hạ, từng từ một như nhát búa đóng đinh.
“”Và mấu chốt ở đây… là phải chứng minh ông bị chính người giúp việc xúi giục, lợi dụng lúc ông bệnh tật để chiếm đoạt tài sản của gia đình. Chúng ta sẽ biến bà ta thành một kẻ tham lam, bất nhân, một con hồ ly tinh trong mắt tòa án và dư luận.””
Một sự im lặng bao trùm, nhưng lần này không phải là sự hoang mang, mà là sự đồng thuận độc ác. Kế hoạch đã được vạch ra. Một kế hoạch tàn nhẫn, nhắm thẳng vào cả người cha già và người giúp việc đã cứu mạng ông. Bốn cặp mắt nhìn nhau, trong đó không còn tình thân, chỉ còn lại sự đồng lõa của lòng tham vô đáy.”
“Trái ngược hoàn toàn với không khí âm mưu, độc địa trong quán cà phê, căn phòng bệnh VIP nơi người cha đang nằm lại tĩnh lặng và sáng sủa. Ánh nắng chiều dịu nhẹ xuyên qua khung cửa sổ, rọi lên gương mặt già nua nhưng toát lên vẻ bình thản đến lạ thường. Ông không hề giống một người vừa trải qua cơn tai biến, cũng không giống một nạn nhân đang bị chính các con mình lên kế hoạch hãm hại.
Tiếng gõ cửa lịch sự vang lên. Một người đàn ông trung niên, mặc bộ vest vừa vặn, tóc chải gọn gàng và mang cặp kính tri thức, bước vào. Đó là một vị luật sư có tiếng trong giới, người mà ông lão đã bí mật liên hệ từ trước khi cơn tai biến ập đến.
“”Thưa bác, tôi đã mang tài liệu đến theo yêu cầu của bác,”” vị luật sư cất giọng trầm ấm, đầy vẻ kính trọng.
Người cha 82 tuổi khẽ gật đầu, ánh mắt ông vẫn trong và sáng. Dù cơ thể có phần mệt mỏi, tâm trí ông lại minh mẫn hơn bao giờ hết. Ông chậm rãi đưa tay, chỉ vào chiếc ghế bên cạnh giường.
Vị luật sư ngồi xuống, mở chiếc cặp da và cẩn thận lấy ra một tập hồ sơ đã được soạn sẵn. Ông ta trình bày ngắn gọn nhưng rõ ràng.
“”Thưa bác, đây là bản di chúc mới, đã được soạn thảo đúng theo những gì bác đã trao đổi với tôi qua điện thoại. Theo đó, toàn bộ tài sản của bác, bao gồm bốn căn nhà và các khoản tiết kiệm, sẽ được ủy thác cho một quỹ từ thiện do tôi thay mặt bác quản lý. Quỹ sẽ hoạt động dưới tên của bác gái đã khuất.””
Ông lão lắng nghe, không một chút biểu cảm dao động. Ánh mắt ông lướt qua từng dòng chữ trên bản di chúc. Trong một khoảnh khắc, hình ảnh bốn đứa con trai hiện lên trong tâm trí ông, không phải là những đứa trẻ ông từng yêu thương, mà là bốn gương mặt lạnh lùng, tham lam trong phòng khách ngày hôm đó. Một tiếng thở dài khẽ thoát ra, không phải là sự hối tiếc, mà là sự giải thoát.
Ông cầm lấy cây bút từ tay vị luật sư. Bàn tay già nua, run rẩy vì tuổi tác và di chứng của cơn bệnh, nhưng khi đặt bút xuống ký, nét chữ lại rành rọt và dứt khoát. Dưới sự chứng kiến của vị luật sư, bản di chúc định đoạt khối tài sản khổng lồ đã chính thức có hiệu lực.
Sau khi mọi thủ tục hoàn tất, ông lão nhìn thẳng vào mắt vị luật sư, giọng nói tuy yếu nhưng chứa đầy sự tin tưởng và phó thác.
“”Tôi nhờ cả vào anh, hãy đảm bảo tiền của tôi đến đúng nơi cần đến.””
Vị luật sư gật đầu, một sự cảm phục chân thành hiện rõ trong ánh mắt.
“”Bác cứ yên tâm. Tôi xin hứa sẽ thực hiện đúng theo di nguyện của bác, không sai một ly.””
Khi vị luật sư đã rời đi, căn phòng trở lại với sự tĩnh lặng vốn có. Người cha già từ từ quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ. Ông không biết về âm mưu kiện tụng của các con, nhưng bằng sự từng trải của một đời người, ông biết lòng tham sẽ không bao giờ dừng lại. Nhưng giờ đây, ông cảm thấy thanh thản. Ông đã đặt xong quân cờ quyết định trên bàn cờ của đời mình, lặng lẽ chờ đợi cơn bão mà ông biết chắc chắn sẽ ập tới.”
“Vị luật sư khép nhẹ cánh cửa phòng bệnh, cẩn thận để không gây ra tiếng động. Ông điềm tĩnh bước dọc hành lang, trong đầu vẫn còn văng vẳng lời phó thác đanh thép của người cha già. Thế nhưng, sự yên tĩnh của bệnh viện bỗng chốc bị xé toạc bởi những tiếng bước chân dồn dập và những giọng nói ồn ào đầy vẻ hách dịch đang tiến lại gần.
Từ cuối hành lang, bốn người con trai xuất hiện. Bọn họ vận những bộ cánh đắt tiền, mặt mày vênh váo, bước đi hùng hổ như thể bệnh viện này là của gia đình mình. Trông thấy vị luật sư mặc vest lịch sự vừa bước ra từ phòng bệnh của cha, bốn cặp mắt lập tức nheo lại, đầy dò xét và hằn học.
Người anh cả, một vị quan chức quen thói ra lệnh, lập tức giơ tay chặn đường vị luật sư. Ba người em trai cũng nhanh chóng tản ra, tạo thành một vòng vây vô hình, ép vị luật sư vào góc tường.
“”Khoan đã,”” giọng người anh cả vang lên, cộc lốc và trịch thượng. “”Anh là ai? Sao lại ở trong phòng của cha tôi?””
Vị luật sư bình thản dừng bước. Ông đưa đôi mắt sắc lạnh, không một chút nao núng, nhìn lướt qua bốn gương mặt đang đằng đằng sát khí trước mặt. Ông thừa biết họ là ai và mục đích họ đến đây là gì.
Người con trai thứ hai, một doanh nhân thành đạt, tiến lên một bước, giọng điệu đầy vẻ khinh khỉnh.
“”Chắc là luật sư chứ gì? Cha tôi gọi anh đến để bàn về di chúc phải không? Ông ấy đã quyết định thế nào rồi? Mau nói cho chúng tôi biết.””
Họ hỏi dồn dập, không cho ông một kẽ hở để trả lời, cứ như thể ông là kẻ làm thuê phải tuân lệnh họ. Vị luật sư chỉ khẽ nhếch mép, một nụ cười gần như không thể nhận ra, nhưng lại chứa đầy sự mỉa mai. Ông không trả lời câu hỏi của họ. Thay vào đó, ông cất giọng, từng từ một rõ ràng, lạnh lùng và đanh thép, dội thẳng vào sự ngạo mạn của bốn người con.
“”Mọi chuyện sẽ được giải quyết theo pháp luật.””
Ông ngừng một giây, để cho câu nói thấm vào đầu óc họ, rồi kết thúc bằng một cú đòn quyết định.
“”Thân chủ của tôi cần nghỉ ngơi.””
Nói rồi, vị luật sư lách người, ung dung bước qua vòng vây như một lẽ tự nhiên, không thèm liếc nhìn lại. Bốn người con trai sững người tại chỗ, chết lặng trong vài giây. Câu trả lời của ông ta vừa chuyên nghiệp, vừa kín kẽ, nhưng lại như một cái tát trời giáng vào mặt họ. Nó không chỉ từ chối cung cấp thông tin, mà còn ngầm khẳng định rằng họ không có quyền gì ở đây.
Cơn giận dữ bùng lên trong mắt cả bốn người. Họ quay phắt lại, nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của vị luật sư đang đi xa dần, rồi lại nhìn về phía cánh cửa phòng bệnh đang đóng im lìm. Sự ngăn cản bất ngờ này chỉ càng làm cho lòng tham và sự tức giận của họ thêm sôi sục. Họ biết, cuộc chiến thực sự chỉ mới bắt đầu.”
“””Mẹ kiếp! Một thằng luật sư quèn mà dám lên mặt dạy đời chúng ta?”” Người con thứ ba, kẻ sống ở nước ngoài và quen thói tự do, nghiến răng kèn kẹt. “”Vào trong! Phải làm cho ra nhẽ. Xem ông già định giở trò gì.””
Người anh cả, mặt sa sầm vì bị làm bẽ mặt, gật đầu dứt khoát. Hắn không nói không rằng, đẩy mạnh cánh cửa phòng bệnh vốn chỉ khép hờ. Cả bốn anh em hùng hổ tràn vào, chuẩn bị cho một cuộc đối đầu nảy lửa.
Thế nhưng, cảnh tượng bên trong khiến cả bốn chết sững.
Không có một ông già lú lẫn, yếu ớt đang nằm chờ chết. Cha của họ, người cha 82 tuổi, đang ngồi thẳng lưng trên giường bệnh, vẻ mặt bình thản, ánh mắt sáng rõ. Đối diện ông là một người đàn ông trung niên, mặc áo blouse trắng, đeo kính, toát lên vẻ trí thức và điềm đạm. Ông ta đang chăm chú ghi chép gì đó vào một cuốn sổ.
Thấy các con vào, người cha chỉ khẽ nhướn mày, một cái nhìn thoáng qua nhưng đủ để cho thấy ông đã đoán trước được sự xuất hiện của họ.
Người đàn ông mặc áo blouse trắng ngẩng lên. Ông ta lịch sự đứng dậy, gật đầu chào.
“”Chào các anh. Tôi là bác sĩ Tuấn, chuyên khoa tâm lý lâm sàng. Tôi được mời đến để thực hiện một buổi kiểm tra sức khỏe tinh thần cho cụ nhà.””
Bốn chữ “”sức khỏe tinh thần”” như một gáo nước lạnh dội thẳng vào mặt bốn người con trai. Đây chính là kế hoạch của họ. Họ định sẽ tìm một bác sĩ, dùng tiền bạc và quyền lực ép người đó đưa ra một giám định giả, rằng cha họ đã mất năng lực hành vi dân sự. Nhưng ông già này… ông già này đã đi trước họ một bước.
Người con thứ hai, kẻ vốn lanh lỏi nhất, cố vớt vát tình hình.
“”Bác sĩ? Ai… ai mời ông đến đây? Cha tôi đang bệnh nặng, ông làm phiền ông ấy nghỉ ngơi.””
Bác sĩ Tuấn mỉm cười nhẹ nhàng, một nụ cười chuyên nghiệp không để lộ cảm xúc. Ông nhìn sang người cha già như tìm kiếm sự cho phép, rồi quay lại phía bốn người con trai, giọng nói rành rọt, khúc chiết.
“”Chính cụ đã yêu cầu tôi đến. Và sau gần một giờ làm việc, thực hiện các bài kiểm tra nhận thức, trí nhớ và logic theo đúng quy chuẩn y khoa…””
Vị bác sĩ dừng lại một nhịp, lật giở vài trang trong cuốn sổ của mình, khiến không khí trong phòng đặc quánh lại. Bốn cặp mắt đổ dồn vào ông ta, vừa hy vọng le lói, vừa lo sợ tột cùng.
“”…Tôi có thể đưa ra kết luận sơ bộ,”” ông nói tiếp, giọng chắc nịch, “”Bệnh nhân hoàn toàn minh mẫn. Trí tuệ sáng suốt, khả năng phân tích và đưa ra quyết định hoàn toàn độc lập. Tình trạng của cụ, xét về mặt tinh thần, là rất tốt.””
Từng lời, từng chữ của vị bác sĩ như những nhát búa vô hình nện thẳng vào kế hoạch vừa được dựng lên của bốn anh em. Nó sụp đổ tan tành ngay trước mắt họ, ngay từ trong trứng nước. Mọi tính toán, mọi âm mưu đều trở thành trò hề.
Vị bác sĩ thu dọn đồ đạc, lịch sự cúi chào người cha rồi bước ra khỏi phòng, để lại một khoảng lặng chết chóc.
Bốn người con trai đứng bất động, không thốt nên lời. Họ chậm rãi quay sang nhìn cha mình. Ánh mắt họ giờ đây không còn là sự dò xét hay tham lam nữa. Nó đã biến thành sự căm phẫn tột độ, sự uất hận của những con thú săn mồi bị con mồi khôn ngoan hơn qua mặt.”
“Bốn người con trai đứng bất động, không thốt nên lời. Họ chậm rãi quay sang nhìn cha mình. Ánh mắt họ giờ đây không còn là sự dò xét hay tham lam nữa. Nó đã biến thành sự căm phẫn tột độ, sự uất hận của những con thú săn mồi bị con mồi khôn ngoan hơn qua mặt.
Người cha phá vỡ sự im lặng chết chóc. Giọng ông vẫn bình thản, nhưng có một sự lạnh lùng đến rợn người.
“”Các con còn ở lại đây làm gì? Vở kịch của các con hạ màn rồi.””
“”Cha!”” Người con cả nghiến răng, hai bàn tay nắm chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. “”Cha đừng tưởng làm vậy là xong!””
Người cha khẽ nhếch môi, một nụ cười mỉa mai thoáng qua.
“”Xong hay không, không đến lượt các con quyết định. Ta đã sắp xếp xong thủ tục rồi. Chiều nay, ta sẽ chuyển đến viện dưỡng lão.””
Tin tức này còn gây sốc hơn cả kết luận của vị bác sĩ. Viện dưỡng lão? Ông ta thà đến một nơi xa lạ còn hơn là quay về căn nhà tổ, nơi họ có thể tiếp tục gây áp lực?
“”Về đi,”” ông lão phẩy tay, vẻ mệt mỏi. “”Ta không muốn nhìn thấy mặt các con nữa. Đợi khi nào ta chết, các con hãy quay lại.””
Câu nói cuối cùng như một nhát dao đâm thẳng vào lòng tự ái và cả sự kiên nhẫn cuối cùng của họ. Không thể làm gì hơn, cả bốn đành lầm lũi quay người bước ra khỏi phòng, mang theo sự tức tối sôi sục. Họ biết, ván cờ này, họ đã thua một cách nhục nhã.
Cánh cửa phòng bệnh khép lại, trả lại không gian yên tĩnh. Người cha thở ra một hơi dài, vẻ kiên định trên gương mặt dần dịu lại, thay vào đó là một nỗi buồn sâu thẳm. Ông đưa mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, rồi khẽ cất tiếng gọi.
“”Bà ơi… Bà vào đây giúp tôi một lát.””
Người giúp việc, nãy giờ vẫn thấp thỏm đứng đợi ngoài hành lang, vội vàng bước vào. Bà nhìn ông lo lắng, đôi mắt ngấn nước.
“”Ông, ông có sao không ạ? Mấy cậu… mấy cậu có làm gì ông không?””
Người cha lắc đầu, nở một nụ cười hiền hậu, khác hẳn vẻ sắc lạnh khi đối mặt với các con.
“”Tôi không sao. Bà đừng lo. Chiều nay tôi sẽ chuyển đến viện dưỡng lão sống, không về nhà nữa.””
Người giúp việc sững sờ, rồi đôi mắt bà đỏ hoe.
“”Ông… sao lại thế ạ? Nhà mình…””
“”Nhà đó không còn là nhà nữa rồi,”” ông ngắt lời, giọng có chút chua xót. Ông chậm rãi đưa tay xuống dưới gối, lấy ra một vật được bọc kỹ trong tấm vải lụa cũ. Ông mở ra, bên trong là một cuốn sổ tiết kiệm còn mới.
Ông đưa nó về phía người giúp việc.
“”Bà cầm lấy cái này.””
Bà giúp việc nhìn cuốn sổ, rồi hoảng hốt xua tay.
“”Ấy không, con không dám đâu ông! Con chăm sóc ông là cái nghĩa, cái tình, sao con dám nhận tiền của ông được ạ!””
“”Đây không phải tiền công,”” người cha nói, giọng ông trở nên nghiêm nghị nhưng vẫn ấm áp. “”Đây là chút lòng thành của tôi, cảm ơn bà đã chăm sóc tôi những năm qua. Bà là người duy nhất ở bên tôi lúc hoạn nạn. Cầm lấy đi, coi như là chút vốn liếng để sau này an hưởng tuổi già. Hãy sống cho tốt.””
Nước mắt người giúp việc lã chã rơi. Bà nức nở, cúi đầu từ chối.
“”Con không nhận đâu ông ơi. Con mà nhận thì còn ra thể thống gì nữa…””
Nhưng người cha đã quyết. Ông nắm lấy bàn tay chai sần của bà, đặt cuốn sổ vào đó rồi nắm chặt lại.
“”Ta nói, bà phải cầm. Đây là mệnh lệnh.””
Bà giúp việc ngẩng lên, nhìn vào đôi mắt kiên quyết của ông lão. Bà biết mình không thể từ chối được nữa. Bà chỉ biết siết chặt cuốn sổ trong tay, những giọt nước mắt nóng hổi cứ thế tuôn rơi trên đôi gò má nhăn nheo.”
“Ánh mắt kiên quyết của người cha khiến bà giúp việc không thể chối từ thêm nữa. Bà cúi đầu, hai tay run run siết chặt cuốn sổ tiết kiệm, vật mà bà biết là cả một tấm lòng, một sự ghi nhận lớn lao hơn mọi lời nói.
Người cha vỗ nhẹ lên mu bàn tay bà, giọng đã dịu lại.
“”Thôi, bà về nghỉ đi. Tôi tự lo được.””
Chiều hôm đó, một chiếc xe cứu thương cao cấp, sạch sẽ và tiện nghi, đỗ ngay trước cổng bệnh viện. Không phải chiếc xe đã đưa ông đến đây trong cơn hoảng loạn, mà là xe của Viện dưỡng lão An Tâm, nơi ông đã chọn làm bến đỗ cuối cùng. Một nam y tá trẻ tuổi, mặc đồng phục tươm tất, dìu ông ra xe một cách nhẹ nhàng và kính cẩn.
Người cha không ngoảnh lại. Ông biết bà giúp việc vẫn đứng đó, ở ngưỡng cửa phòng bệnh, dõi theo ông. Ông không muốn thấy bà khóc, cũng không muốn bản thân mình phải mềm lòng. Cánh cửa xe đóng lại, ngăn cách ông với thế giới cũ đầy toan tính và mệt mỏi.
Viện dưỡng lão An Tâm hiện ra trước mắt ông không giống như những gì người ta thường tưởng tượng. Nó giống một khu nghỉ dưỡng cao cấp hơn là một nơi dành cho người già. Những tòa nhà thấp tầng với kiến trúc hiện đại, trang nhã nằm xen lẫn giữa những vườn cây xanh mướt, những hồ nước nhỏ trong vắt. Ngay cổng vào là một tấm biển đồng lớn, khắc dòng chữ: “”Công trình được xây dựng từ Quỹ từ thiện Thanh Mai”” – tên người vợ quá cố của ông. Nhìn thấy tên bà, một nụ cười ấm áp hiếm hoi nở trên môi ông lão. Cuối cùng, tâm nguyện của hai vợ chồng đã thành hiện thực, và giờ đây, chính ông lại là người được hưởng thành quả đó.
Cuộc sống mới của ông bắt đầu một cách bình dị. Không còn những tiếng cãi vã đòi chia tài sản, không còn những ánh mắt dò xét, tham lam. Thay vào đó là tiếng cười nói của những người bạn già, tiếng chim hót líu lo trong vườn và mùi hương của hoa cỏ.
Buổi sáng, ông cùng mấy ông bạn mới quen, một vị tướng về hưu và một nhà giáo già, thong thả đi dạo dưới những hàng cây rợp bóng. Buổi chiều, họ lại tụ tập ở nhà thủy tạ giữa hồ, bày bàn cờ tướng ra “”sát phạt””.
“”Nước Pháo của ông hiểm quá,”” vị tướng về hưu, người có nước da sạm nắng và dáng ngồi thẳng tắp, cất tiếng cười sảng khoái. “”Tôi đi sai một nước là mất cả Xe lẫn Mã.””
Người cha chỉ cười hiền, ung dung đi một nước Tốt qua sông.
“”Cờ cũng như đời thôi, ông bạn ạ. Có những con tốt nhỏ bé, nhưng khi qua được sông rồi thì sức mạnh của nó không thể xem thường.””
Những lúc không chơi cờ, ông lại tìm đến thư viện lớn của viện dưỡng lão. Ông chọn một chiếc ghế bành êm ái cạnh cửa sổ, nhìn ra khu vườn đang nở rộ hoa hồng. Ông cầm một cuốn sách trên tay, nhưng mắt lại không đọc. Ông chỉ lặng lẽ ngắm nhìn khung cảnh yên bình trước mặt. Ánh nắng chiều dịu nhẹ rọi lên mái tóc bạc trắng của ông.
Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, kể từ ngày vợ ông mất và những đứa con bắt đầu thay đổi, ông mới thực sự cảm nhận được hai chữ “”thanh thản””. Không một chút lo âu, không một chút gánh nặng. Tâm hồn ông nhẹ bẫng như một chiếc lá, phiêu du trong không gian tĩnh tại và bình yên tuyệt đối.”
“Sự thanh thản ấy, đáng tiếc thay, chỉ là sự bình yên trước cơn bão. Một cơn bão không bắt nguồn từ thiên nhiên, mà từ chính xã hội mà những đứa con của ông đang cố gắng bám trụ.
Cơn bão bắt đầu từ một bài báo mạng đăng trên một tờ báo uy tín. Tiêu đề bài viết giật một dòng tít lớn, đầy cảm thán: “”BÃO LÒNG NGƯỜI CHA GIÀ VÀ MÓN QUÀ 1 TRIỆU ĐỒNG: KHI TÀI SẢN LÀ PHÉP THỬ CỦA LÒNG HIẾU THẢO””.
Bài báo không nêu đích danh bất kỳ ai, nhưng những chi tiết nó đưa ra lại cụ thể đến đáng sợ. Một người cha góa vợ, một tay nuôi bốn người con trai thành đạt, có người là quan chức, có người là doanh nhân lớn. Một căn nhà tổ cổ kính. Bốn quyển sổ đỏ trở thành tâm điểm của sự tranh chấp. Một cơn tai biến nhẹ sau cuộc cãi vã nảy lửa. Và đỉnh điểm là cú chuyển khoản một triệu đồng cho mỗi người con với nội dung vỏn vẹn: “”Cha cho các con.””
Bài viết được kể lại với một giọng văn đầy xót xa, cảm thông cho người cha và cũng đầy châm biếm, lên án những đứa con. Nó như một quả bom ném vào giữa dư luận đang khát những câu chuyện về tình người.
Ngay lập tức, bài báo được chia sẻ với tốc độ chóng mặt. Hàng ngàn, rồi hàng chục ngàn bình luận đổ về.
“”Đọc mà rớt nước mắt. Thương cụ quá, cả đời hy sinh vì con vì cháu.””
“”Đúng là địa vị và tiền bạc không mua được nhân cách. Bốn người con mà không bằng một người dưng.””
“”Một triệu đồng này còn nặng hơn cả núi vàng. Cái tát quá đau cho những đứa con bất hiếu!””
“”Phải tìm ra danh tính mấy người con này để cả xã hội tẩy chay!””
Người con trai cả, một vị quan chức đang lên, cảm nhận được cơn bão đầu tiên. Sáng hôm đó, trong cuộc họp giao ban, ông ta thấy những ánh mắt khác lạ của đồng nghiệp. Những lời chào hỏi thường ngày bỗng trở nên gượng gạo. Cấp trên của ông, người vốn rất quý mến và hay vỗ vai ông thân mật, hôm nay chỉ lướt qua với một cái nhìn lạnh lùng, xa cách. Giờ giải lao, ông ta bước đến chỗ máy pha cà phê, hai đồng nghiệp đang xì xầm bỗng im bặt, lảng đi chỗ khác. Tim ông ta thắt lại, một cảm giác bất an len lỏi vào từng tế bào.
Người con thứ hai, vị doanh nhân thành đạt, cũng nhận một gáo nước lạnh không kém. Anh ta đang chuẩn bị cho buổi ký kết một hợp đồng lớn thì nhận được điện thoại từ thư ký của đối tác.
“”Thưa anh, chủ tịch bên em vừa báo bận đột xuất, cuộc hẹn hôm nay xin phép được dời lại ạ.””
“”Dời lại? Dời đến khi nào?”” – Anh ta cau mày, giọng gắt gỏng.
“”Dạ… bên em sẽ thông báo lại sau ạ.”” – Giọng cô thư ký ở đầu dây bên kia có chút ngập ngừng, thiếu tự nhiên.
Tút… tút… tút…
Điện thoại bị ngắt ngang. Anh ta linh cảm có điều chẳng lành. Vài phút sau, một người bạn thân trong giới kinh doanh gửi cho anh ta một đường link, kèm dòng tin nhắn: “”Chuyện nhà ông à? Đang hot lắm đấy.””
Anh ta run run bấm vào đường link. Gương mặt đắc ý thường ngày của anh ta biến sắc, từ trắng bệch chuyển sang tái mét rồi đỏ phừng phừng vì giận dữ và nhục nhã. Mọi chi tiết trong bài báo như từng mũi kim châm thẳng vào lòng tự trọng và cả sự nghiệp mà anh ta đã dày công xây dựng. Anh ta vội vã lướt xuống phần bình luận. Những lời chửi rủa, nguyền rủa, mỉa mai như một dòng thác lũ cuốn phăng đi tất cả.
Ngay lập tức, một cuộc gọi video được thiết lập giữa bốn anh em. Gương mặt ai cũng căng như dây đàn.
“”Chúng mày đọc cả rồi chứ?”” – Người anh cả gầm lên, phá vỡ sự im lặng.
“”Chết tiệt! Ai đã làm việc này? Là con mụ giúp việc! Chắc chắn là nó!”” – Người con thứ ba, sống ở nước ngoài, mặt đỏ gay qua màn hình.
“”Nó bán câu chuyện này cho báo chí để lấy tiền! Chỉ có nó mới biết tường tận mọi chuyện như thế!””
Người con thứ hai, vị doanh nhân, lắc đầu, ánh mắt sắc lạnh.
“”Không đơn giản vậy đâu. Con mụ đó làm gì có gan. Đây là một kế hoạch có chủ đích. Để ý giọng văn mà xem. Nó đang hướng dư luận tấn công trực diện vào chúng ta.””
Một sự im lặng đáng sợ bao trùm. Họ nhìn nhau qua màn hình, trong đầu mỗi người đều hiện lên cùng một suy nghĩ, một hình ảnh duy nhất: bóng lưng gầy gò nhưng đầy kiên quyết của người cha.
“”Không lẽ… là chính ông già?”” – Người con út thốt lên một câu hỏi mà không ai dám trả lời.
Trong cơn hoảng loạn và tức giận, người anh cả đập mạnh tay xuống bàn.
“”Dù là ai thì cũng phải chấm dứt chuyện này! Chúng ta đang bị hủy hoại! Phải tìm ra ông ta đang ở đâu! Ngay lập tức!”””
“Cuộc gọi video kết thúc đột ngột, để lại một khoảng lặng chói tai. Người anh cả ngồi sững trong phòng làm việc sang trọng, hai thái dương giật giật. Cơn thịnh nộ vẫn chưa tan, nhưng một luồng khí lạnh của sự sợ hãi đã bắt đầu len lỏi, bóp nghẹt lấy lồng ngực ông ta. Ông ta chưa bao giờ cảm thấy bất lực như thế này. Quyền lực, các mối quan hệ mà ông ta luôn tự hào, giờ đây dường như vô dụng trước một bài báo nặc danh.
Đúng lúc đó, chiếc điện thoại nội bộ trên bàn làm việc réo lên một tiếng khô khốc. Ông ta giật mình, nhìn chằm chằm vào chiếc máy như thể nó là một con rắn độc. Là số của văn phòng cấp trên. Một dự cảm chẳng lành khiến cổ họng ông ta khô đắng.
“”Alo,”” giọng ông ta khàn đi.
Đầu dây bên kia là giọng cô thư ký trẻ, luôn niềm nở, nhưng hôm nay lại có chút xa cách.
“”Thưa anh, Thủ trưởng mời anh lên phòng làm việc một lát ạ.””
“”Ngay bây giờ sao?””
“”Dạ, Thủ trưởng nói là việc gấp ạ.””
Cúp máy, người anh cả hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh lại. Ông ta đứng dậy, chỉnh lại cà vạt, vuốt phẳng những nếp nhăn không hề tồn tại trên bộ vest đắt tiền. Ông ta phải tỏ ra bình tĩnh, phải cho mọi người thấy mình vẫn đang kiểm soát được mọi thứ.
Thế nhưng, đoạn hành lang quen thuộc từ phòng làm việc của ông ta đến phòng của Thủ trưởng hôm nay dường như dài ra vô tận. Mọi ánh mắt, dù chỉ là lướt qua, cũng như những mũi kim châm vào da thịt ông ta. Tiếng xì xào nhỏ dần rồi im bặt khi ông ta bước tới. Cả một cơ quan rộng lớn bỗng trở nên ngột ngạt.
Cánh cửa gỗ nặng nề của phòng Thủ trưởng mở ra. Vị cấp trên, một người đàn ông trạc lục tuần với mái tóc đã điểm bạc, đang ngồi sau bàn làm việc, không ngẩng lên. Ông ta chỉ im lặng lật xem một tập tài liệu. Bầu không khí nặng như chì.
“”Thưa Thủ trưởng, anh cho gọi tôi.”” – Người anh cả cất lời, cố giữ cho giọng mình không run rẩy.
Vị Thủ trưởng lúc này mới từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt ông ta không giận dữ, không trách móc, chỉ có một sự thất vọng sâu sắc và lạnh lùng. Ông ta đẩy màn hình chiếc máy tính bảng về phía người anh cả. Trên đó, bài báo tai hại đang được mở sẵn, với hàng ngàn bình luận chỉ trích cay độc.
“”Anh giải thích đi.”” – Giọng Thủ trưởng đều đều, không một chút cảm xúc.
Người anh cả nuốt khan. Mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.
“”Thưa Thủ trưởng… đây… đây chỉ là chuyện riêng trong gia đình tôi. Có một vài sự hiểu lầm… và báo chí họ đã thổi phồng sự việc lên ạ.””
“”Hiểu lầm?”” – Vị Thủ trưởng nhếch mép, một nụ cười mỉa mai thoáng qua. “”Anh là một cán bộ nhà nước, một người giữ trọng trách. ‘Chuyện riêng’ của anh, khi đã lên mặt báo và gây bão dư luận như thế này, thì nó không còn là chuyện riêng nữa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của cả cơ quan chúng ta.””
Ông ta dừng lại, nhìn thẳng vào mắt người anh cả.
“”Người ta sẽ nói gì? Họ sẽ nói cán bộ của chúng ta vô tâm, bất hiếu, tham lam. Họ sẽ mất niềm tin. Anh hiểu cái giá của sự mất niềm tin chứ?””
Người anh cả cúi gằm mặt, không dám đối diện với ánh mắt ấy. Mọi lời lẽ bào chữa chuẩn bị sẵn trong đầu bỗng tan biến.
“”Tôi… tôi xin lỗi. Tôi sẽ tìm cách giải quyết việc này ngay lập tức.””
Vị Thủ trưởng lắc đầu, giọng vẫn lạnh như băng.
“”Anh không cần giải quyết nữa. Tổ chức sẽ có cách giải quyết. Trước mắt, Ban lãnh đạo đã quyết định, anh sẽ tạm thời rút khỏi vị trí tổ trưởng tổ công tác đặc biệt. Mọi công việc của anh sẽ có người khác thay thế. Anh tạm thời về bàn giao lại công việc và viết bản tường trình chi tiết. Chúng ta sẽ có một cuộc họp của Hội đồng kỷ luật vào tuần tới.””
Từng lời, từng chữ như những nhát búa tạ nện thẳng vào đầu người anh cả. Rút khỏi tổ công tác? Hội đồng kỷ luật? Sự nghiệp mà ông ta đã đổ bao công sức, dùng bao thủ đoạn để vun đắp, bỗng chốc lung lay đến tận gốc rễ. Giấc mơ về chiếc ghế cao hơn nữa bỗng trở nên xa vời vợi.
Ông ta rời khỏi phòng Thủ trưởng trong trạng thái mụ mị, như một kẻ mất hồn. Những ánh mắt tò mò, thương hại, thậm chí hả hê của đồng nghiệp giờ đây không còn làm ông ta bận tâm nữa. Trong đầu ông ta chỉ còn lại sự trống rỗng đến đáng sợ.
Ngồi trong chiếc xe hơi sang trọng, giữa dòng xe cộ tấp nập của thành phố, người anh cả bỗng thấy mình đơn độc và nhỏ bé lạ thường. Ông ta chợt nhận ra, bài báo kia, cú chuyển khoản một triệu đồng kia, nó không chỉ lấy đi của ông ta cơ hội chiếm đoạt một mảnh đất. Nó đã lấy đi tất cả: danh dự, uy tín, sự nghiệp và cả cái nhìn tôn trọng cuối cùng từ những người xung quanh. Ông ta đã thua, thua một cách thảm hại trong một ván cờ mà ông ta thậm chí còn không biết ai là người đang điều khiển. Và trong khoảnh khắc sụp đổ ấy, ông ta cay đắng thừa nhận rằng, thứ mình vừa đánh mất còn lớn hơn tất cả bốn quyển sổ đỏ cộng lại.”
“Nửa vòng trái đất, trong một căn hộ cao cấp với tầm nhìn bao trọn thành phố về đêm, người con thứ ba ném mạnh chiếc điện thoại xuống sofa. Anh ta vừa kết thúc cuộc gọi với người anh thứ hai, người đã kể lại toàn bộ sự sụp đổ của anh cả trong cơn hoảng loạn. Nhưng đó không phải là điều khiến anh ta chết điếng. Chính là đường link bài báo mà người anh gửi kèm.
Anh ta run rẩy nhặt lại điện thoại, mở bài báo ra đọc một lần nữa. Từng câu từng chữ như những mũi dao xoáy sâu vào tâm can. Hình ảnh căn nhà tổ, khuôn mặt khắc khổ của cha, và cả dòng chữ “”chuyển khoản một triệu đồng như sét đánh”” được khoanh đỏ. Bên dưới là hàng ngàn bình luận, chửi rủa, nguyền rủa, phỉ báng. Họ gọi bốn anh em là những kẻ súc sinh, là vết nhơ của xã hội.
Khuôn mặt anh ta nóng bừng, rồi tái đi. Sự xấu hổ tột cùng, một cảm giác mà anh ta, một kẻ thành đạt ở xứ người, chưa bao giờ phải nếm trải, bỗng ập đến như một cơn lũ. Anh ta nhớ lại vẻ mặt hả hê của mình trong cuộc gọi video, nhớ lại những lời lẽ đầy tính toán, nhớ lại sự khinh miệt dành cho người cha già. Hóa ra, trong mắt cả thế giới, anh ta chỉ là một kẻ bất hiếu và đáng khinh bỉ đến vậy.
Lòng tự tôn bị giày xéo. Nhưng sâu thẳm hơn cả sự xấu hổ, một nỗi sợ hãi mơ hồ bắt đầu trỗi dậy. Nỗi sợ mất đi một thứ gì đó còn quý giá hơn cả tiền bạc và danh vọng.
Không một giây do dự, anh ta lao vào phòng ngủ, vơ vội vài bộ quần áo nhét vào vali. Bàn tay anh ta run đến mức không thể kéo nổi khóa. Anh ta đặt vé chuyến bay sớm nhất về Việt Nam, một hành động bộc phát, không toan tính, lần đầu tiên trong nhiều năm.
Mười mấy tiếng bay dài như một thế kỷ tra tấn. Anh ta không tài nào chợp mắt. Hình ảnh người cha thất thểu rời khỏi nhà, hình ảnh ông ngã quỵ trong bệnh viện, và cả tiếng cười giòn tan của ông ngày xưa cứ ám ảnh tâm trí anh.
Vừa xuống sân bay, anh ta bắt một chiếc taxi, nhưng không phải về căn nhà tổ. Anh ta đọc cho tài xế một địa chỉ hoàn toàn xa lạ, địa chỉ của một viện dưỡng lão cao cấp ở ngoại ô thành phố mà người anh thứ hai đã nói trong điện thoại.
Chiếc xe dừng trước một khuôn viên yên tĩnh, rợp bóng cây xanh. Anh ta trả tiền, bước xuống xe mà chân như đeo đá. Qua hàng rào sắt, anh ta thấy một khung cảnh thanh bình. Vài cụ ông đang chơi cờ, mấy cụ bà đang đi dạo. Không khí trong lành và nhẹ nhõm, khác hẳn sự ngột ngạt, toan tính trong căn nhà của họ.
Và rồi, anh ta nhìn thấy cha mình.
Ông không ngồi xe lăn, không ủ rũ. Ông đang ngồi trên một chiếc ghế đá cùng vài người bạn già, tay cầm một quân cờ tướng, và đang cười. Một nụ cười giòn tan, sảng khoái, nụ cười mà đã rất lâu rồi anh ta không còn được thấy. Gương mặt ông hồng hào, ánh mắt lấp lánh niềm vui chân thật. Ông trông hạnh phúc, một niềm hạnh phúc không hề có sự hiện diện của những đứa con như anh.
Người con thứ ba đứng sững lại, nấp sau một thân cây lớn bên ngoài cổng. Anh không dám bước vào. Khoảng cách vài chục mét từ cổng vào đến chiếc ghế đá đó bỗng trở nên xa hơn cả nửa vòng trái đất mà anh vừa bay về. Anh là một kẻ ngoại cuộc, một kẻ tội đồ không có tư cách phá vỡ sự bình yên ấy.
Nhìn người cha đang vui vẻ kể một câu chuyện gì đó khiến những người bạn bật cười, người con trai thành đạt ở xứ người bỗng thấy mình thảm hại và nhỏ bé. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống, rồi một giọt nữa. Anh ta đưa tay lên che miệng, cố nén tiếng nấc nghẹn ngào. Nỗi xấu hổ và hối hận cuộn lên thành một cơn sóng dữ dội, xé nát lồng ngực anh. Anh ta đã về, nhưng có lẽ, tất cả đã quá muộn màng.”
“Anh ta lau vội những giọt nước mắt nóng hổi, quay lưng lại với khung cảnh bình yên giả tạo ấy. Hình ảnh nụ cười của người cha, một nụ cười không dành cho anh, không dành cho bất kỳ đứa con nào của ông, đã trở thành nhát dao cuối cùng, đâm thẳng vào lòng tự tôn mục ruỗng của anh.
Anh ta vẫy một chiếc taxi khác. Lần này, địa chỉ anh đọc ra rành rọt, dứt khoát: địa chỉ Căn nhà tổ. Chuyến đi ngắn ngủi về nhà còn căng thẳng hơn cả hành trình mười mấy tiếng vượt đại dương. Anh không dám nghĩ xem mình sẽ đối mặt với cha như thế nào. Anh chỉ biết mình phải về, phải đối mặt. Trong đầu anh lúc này chỉ còn hai chữ: “tha thứ”.
Chiếc xe dừng trước cánh cổng sắt quen thuộc, im lìm và nặng nề dưới ánh chiều tà. Căn nhà tổ giờ đây trong mắt anh không còn là một khối tài sản khổng lồ, mà là một chứng nhân câm lặng cho tội lỗi của bốn anh em. Anh trả tiền, bước xuống, cảm giác tội lỗi như một tảng đá đè nặng lên vai, khiến mỗi bước chân trở nên khó nhọc.
Anh đẩy cánh cổng không khóa, tiếng kẽo kẹt vang lên như một lời ai oán. Và rồi, anh thấy bố.
Ông đang ngồi trên chiếc ghế mây cũ kỹ giữa sân, lưng quay về phía cổng, lặng lẽ nhìn về phía xa xăm. Bóng lưng gầy guộc, cô độc ấy khiến lồng ngực anh thắt lại. Khung cảnh này khác một trời một vực với hình ảnh ông vui vẻ bên bàn cờ tướng lúc nãy. Hạnh phúc kia là dành cho người ngoài, còn nỗi cô đơn này là dành cho người nhà.
Người con thứ ba hít một hơi thật sâu, lấy hết can đảm đã tan biến từ lâu, chậm rãi bước vào. Tiếng sỏi lạo xạo dưới chân anh nghe rõ mồn một trong không gian tĩnh lặng đến đáng sợ.
Anh không nói gì, chỉ lẳng lặng đi vòng ra phía trước mặt ông.
“RẦM”.
Một tiếng động khô khốc vang lên. Anh đã quỳ xuống.
Đầu gối anh va mạnh xuống nền sân đất nện, cơn đau nhói thể xác không thấm vào đâu so với cơn đau đang xé nát tâm can. Anh ngẩng khuôn mặt giàn giụa nước mắt lên, nhìn thẳng vào người cha vẫn không hề tỏ ra ngạc nhiên. Giọng anh run rẩy, lạc đi vì nức nở.
“Bố ơi, con sai rồi. Xin bố tha thứ cho chúng con.”
Ông lão từ từ hạ tầm mắt xuống, nhìn đứa con trai thành đạt ở xứ người đang quỳ mọp dưới chân mình. Bộ quần áo hàng hiệu đắt tiền giờ đây lấm lem bụi đất, vẻ tự mãn thường ngày đã bị thay thế bằng sự thảm hại và hối hận tột cùng.
Ông nhìn anh, rất lâu. Ánh mắt ông không có sự giận dữ, cũng không có sự hả hê, chỉ có một sự mệt mỏi vô tận, sâu như biển cả.
Cuối cùng, một tiếng thở dài não nề thoát ra từ lồng ngực gầy guộc của ông. Tiếng thở dài ấy không phải là sự tha thứ, cũng không phải là lời trách móc. Nó nặng trĩu nỗi đau của một người cha đã cho đi tất cả và nhận lại chỉ toàn là cay đắng. Nó là dấu chấm hết cho mọi hy vọng.
Ông không nói một lời nào, chỉ lặng lẽ quay mặt đi, tiếp tục nhìn vào khoảng không vô định. Đối với ông, có lẽ lời xin lỗi lúc này đã quá muộn màng.”
“Sự im lặng của người cha còn đáng sợ hơn ngàn vạn lời mắng chửi. Nó là một bức tường vô hình, lạnh lẽo, đẩy anh ra xa, khiến anh nhận ra mình đã trở thành người ngoài trong chính gia đình mình. Anh vẫn quỳ đó, không dám đứng dậy, cũng không dám khóc thành tiếng, chỉ có những giọt nước mắt hối hận muộn màng cứ thế lã chã rơi xuống nền đất khô cằn.
Bóng chiều đổ dài. Cơn gió hiu hắt thổi qua, mang theo cái se lạnh của một buổi hoàng hôn sắp tắt.
Cuối cùng, sau một khoảng lặng dài như cả thế kỷ, ông lão cử động. Từng chút một, chậm chạp và khó nhọc, ông chống tay vào thành ghế mây đứng dậy. Tiếng cót két của chiếc ghế nghe não nề đến lạ. Ông không nhìn vào khoảng không vô định nữa, mà bước đến, đứng sừng sững trước mặt đứa con trai đang quỳ mọp.
Người con thứ ba ngẩng lên, trong đôi mắt đỏ hoe ánh lên một tia hy vọng mong manh. Có lẽ bố sẽ mắng anh, sẽ đánh anh, nhưng như thế còn hơn là sự im lặng chết chóc này.
Nhưng ông không làm gì cả. Đôi bàn tay gầy guộc, nổi đầy gân xanh của ông vươn ra, không phải để tát, mà là để đỡ lấy khuỷu tay anh. Một lực kéo nhẹ nhưng dứt khoát.
“Đứng dậy đi.”
Giọng ông khàn đặc, mệt mỏi. Anh ta lảo đảo đứng lên theo lực kéo của cha, cảm giác xấu hổ và tội lỗi càng dâng cao khi thấy mình cao lớn, khỏe mạnh nhưng lại phải để một người cha già yếu đỡ dậy.
Khi anh vừa đứng vững, ông lão liền buông tay. Ông tiến lại gần hơn một chút, gần đến mức anh có thể ngửi thấy mùi dầu gió quen thuộc trên người ông. Ông nhìn thẳng vào mắt anh, ánh mắt không còn vô hồn mà sâu thẳm, chứa đựng một nỗi đau đã kết tinh thành sự bình thản đáng sợ. Ông nói, giọng nhỏ nhưng từng chữ như nhát búa nện thẳng vào tâm trí anh.
“Về nói với các anh của con, tài sản lớn nhất bố cho chúng bay là cuộc đời và sự giáo dục, chúng bay đã tự vứt bỏ nó.”
Ông ngừng lại một nhịp, để cho những lời nói của mình thẩm thấu vào từng tế bào của đứa con bất hiếu. Anh ta sững người, lồng ngực như bị ai đó bóp nghẹt.
“Tiền bạc có thể kiếm lại,” ông tiếp tục, giọng càng nhỏ hơn, như một lời thì thầm cuối cùng, “nhưng chữ hiếu thì không.”
Dứt lời, ông lão không nhìn anh nữa. Ông quay lưng, chậm rãi bước vào trong bóng tối của Căn nhà tổ, để lại anh ta một mình giữa sân, chơ vơ với sự thật phũ phàng vừa được phơi bày. Cái bóng lưng gầy guộc ấy đổ dài trên mặt đất, như một dấu chấm hết cho tất cả. Anh ta đứng chết trân, hai tai ù đi. Câu nói cuối cùng của cha cứ vang vọng mãi trong đầu anh, sắc lẹm hơn bất cứ lưỡi dao nào, rạch nát chút hy vọng cuối cùng về một sự tha thứ.”
“Một tháng trôi qua nặng nề như chì. Bầu không khí tang tóc vô hình vẫn bao trùm lên Căn nhà tổ của dòng họ, nhưng hôm nay, nó bị xáo động bởi sự trở về không báo trước. Bốn chiếc xe sang không còn đỗ nghênh ngang trước cổng, mà nép mình khiêm tốn ở một góc đường xa xa.
Bốn người con trai, nay trông như những kẻ phạm tội trở về chốn cũ, lỉnh kỉnh xách theo những cặp lồng giữ nhiệt. Không còn những bộ vest bóng bẩy, những gương mặt vênh váo. Họ mặc những bộ quần áo đơn giản, gương mặt hốc hác, trĩu nặng một nỗi ân hận muộn màng.
Người anh cả rụt rè gõ nhẹ vào cánh cổng gỗ đã sờn màu. Người giúp việc ra mở, bà nhìn bốn người họ bằng ánh mắt phức tạp, không chào hỏi, chỉ lặng lẽ lùi vào trong để báo với chủ.
Một lát sau, Người cha 82 tuổi bước ra. Ông gầy đi trông thấy. Dáng đi có phần chậm chạp hơn, một bên tay thi thoảng run nhẹ – di chứng của cơn tai biến mà họ chính là nguyên nhân. Nhìn thấy cha, cả bốn người con đồng loạt cúi đầu, không dám nhìn thẳng vào mắt ông.
“Thưa bố, chúng con về thăm bố ạ.” – Giọng người anh cả khô khốc, lạc đi.
Ông lão không đáp. Ông chỉ im lặng nhìn họ một lượt, rồi khẽ hất hàm về phía trong nhà. Một cử chỉ đơn giản thay cho lời mời.
Cả bốn người lẳng lặng bước vào. Căn nhà vẫn vậy, vẫn mùi hương trầm cũ kỹ, vẫn những món đồ gỗ mộc mạc, nhưng sao hôm nay nó lại xa lạ đến thế. Họ đặt những cặp lồng lên chiếc bàn gỗ lim ở giữa gian nhà, không gian chìm trong một sự im lặng đặc quánh. Không một ai dám ngồi xuống khi cha chưa cho phép. Chỉ có tiếng quạt trần quay lờ đờ và tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc cũ kỹ trên tường, mỗi tiếng gõ như một nhát búa vào lồng ngực tội lỗi của họ.
Ông lão chậm rãi đến ngồi xuống chiếc ghế mây quen thuộc của mình. Ông đưa mắt nhìn bốn đứa con trai đang đứng như trời trồng, rồi lại nhìn những cặp lồng thức ăn trên bàn.
“Ngồi đi.” – Giọng ông vẫn khàn, nhưng không còn sự giận dữ, chỉ có một sự mệt mỏi thấu tận xương tuỷ.
Bốn người con lúc này mới dám rón rén kéo ghế ngồi xuống, giữ một khoảng cách xa cách. Bầu không khí ngại ngùng bao trùm, không ai biết phải nói gì. Người con thứ hai lúng túng mở nắp các cặp lồng. Mùi cá kho tộ, canh chua cá lóc, rau luộc chấm kho quẹt lan tỏa. Toàn những món ăn dân dã mà ngày xưa, chính tay ông vẫn thường nấu cho chúng.
Họ bày biện bát đũa, xới một bát cơm trắng đầy, cung kính đặt trước mặt cha. Mọi hành động đều chậm rãi, cẩn trọng, như thể họ sợ một tiếng động mạnh cũng có thể làm vỡ tan sự yên tĩnh mong manh này.
Ông lão ngồi đó, ánh mắt lướt qua bàn ăn thịnh soạn một cách bất thường rồi dừng lại trên gương mặt của từng đứa con. Ánh mắt không trách móc, không giận dữ, chỉ có một nỗi buồn sâu thẳm và sự xa cách không thể lấp đầy. Sự im lặng của ông còn nặng nề hơn cả ngàn lời chì chiết, khiến cả bốn người cảm thấy da mặt mình nóng ran, cổ họng nghẹn đắng.
Cuối cùng, sau một khoảng lặng dài tưởng như vô tận, đôi bàn tay gầy guộc của ông vươn ra, cầm lấy đôi đũa. Cả bốn người con trai nín thở, tim đập thình thịch. Một cử chỉ nhỏ, nhưng trong khoảnh khắc này, nó mang sức nặng của cả một sự phán xét.”
“Ông lão gắp một miếng cá kho, miếng cá sẫm màu, bóng mẩy, thơm lừng mùi nước dừa và riềng. Nhưng ông không đưa lên miệng. Ông đặt nó vào bát cơm trắng của mình, rồi lại dùng đũa dầm nhẹ cho miếng cá vỡ ra, nước kho nâu óng quyện vào từng hạt cơm. Cả bốn người con trai nín thở dõi theo từng cử chỉ chậm chạp của ông.
Người anh cả không chịu nổi sự im lặng tra tấn này, bèn lên tiếng, giọng run run: “Bố… Bố ăn đi cho nóng. Món này… ngày xưa bố hay nấu…”
Câu nói bị bỏ lửng, nhưng ai cũng hiểu. Ký ức ùa về như một cơn lũ dữ, cuốn phăng đi sự ngượng ngùng giả tạo, chỉ còn lại nỗi đau và sự hối hận trần trụi.
Người cha 82 tuổi ngẩng đầu lên, lần đầu tiên ông nhìn thẳng vào bốn đứa con của mình kể từ khi họ bước vào nhà. Ánh mắt ông không còn giận dữ, chỉ còn một nỗi buồn mênh mông như biển.
“Đúng. Ngày xưa ta hay nấu,” giọng ông khàn đặc. “Ta nấu khi mẹ các con còn sống. Ta nấu sau khi mẹ các con mất. Ta nấu trong những ngày giỗ chạp một mình. Ta cũng ăn cơm một mình với những món này không biết bao nhiêu lần, và tự hỏi các con của ta đang ăn gì, ở đâu, có bao giờ nhớ đến mùi vị cơm nhà không.”
Mỗi lời nói của ông như một nhát dao vô hình, cứa sâu vào tim gan bốn người đàn ông thành đạt. Họ cúi gằm mặt xuống, không dám đáp lời. Những giọt nước mắt nóng hổi bắt đầu lăn dài trên gò má sạm đi vì mất ngủ của người anh cả.
Ông lão chậm rãi và một miếng cơm. Ông nhai thật chậm, thật kỹ, như thể đang muốn nếm trọn vị đắng của thực tại. Cả gian nhà chỉ còn nghe tiếng nhai và tiếng nuốt nghẹn ngào của ông. Sau một miếng duy nhất, ông đặt đôi đũa xuống.
“Ta ăn rồi. Coi như ta đã nhận tấm lòng muộn màng này của các con.”
Cả bốn người ngẩng phắt lên, trong mắt loé lên một tia hy vọng. Nhưng câu nói tiếp theo của ông đã dập tắt nó không thương tiếc.
“Nhưng căn nhà này, ta sẽ không ở nữa.”
Người con thứ ba hoảng hốt: “Bố nói gì vậy ạ? Bố không ở đây thì ở đâu? Chúng con sẽ thay nhau về chăm sóc bố.”
Người cha khẽ lắc đầu, một nụ cười mệt mỏi và chua chát thoáng hiện trên môi ông. “Chăm sóc? Các con đã có cơ hội đó. Bây giờ, ta muốn đến một nơi yên tĩnh. Ta đã thu xếp xong cả rồi.”
“Ý bố là…” – người con út lắp bắp.
“Ta sẽ vào viện dưỡng lão.” – Ông tuyên bố, giọng quả quyết không cho phép ai xen vào. “Căn nhà này, mảnh đất này, sổ đỏ các con muốn, ta đã viết hết trong di chúc rồi. Cứ chờ đến lúc ta nhắm mắt xuôi tay đi. Còn bây giờ, ta không muốn thấy mặt các con nữa. Đi đi.”
Lời nói cuối cùng tựa như một mệnh lệnh lạnh lùng. Bốn người con sững sờ, chết lặng. Họ đã chuẩn bị cho sự chì chiết, mắng nhiếc, nhưng không thể ngờ được sự chối từ tuyệt đối này. Hy vọng về một sự hàn gắn để dễ bề kiểm soát tài sản còn lại của họ đã tan thành mây khói.
Vài tuần sau, tại khu vườn yên tĩnh của một viện dưỡng lão ngoại thành. Nắng chiều vàng óng, nhẹ nhàng xuyên qua kẽ lá, rải những đốm sáng lấp lánh lên lối đi lát sỏi. Người cha 82 tuổi ngồi trên một chiếc ghế đá, lặng lẽ ngắm nhìn những khóm hoa cúc đang nở rộ. Dáng ông gầy hơn, nhưng gương mặt lại có nét thanh thản lạ thường. Bốn người con trai đứng cách đó không xa, trang phục vẫn giản dị, gương mặt vẫn còn nguyên vẻ hối lỗi. Họ đến thăm ông đều đặn mỗi tuần, nhưng lần nào cũng chỉ dám đứng từ xa.
Cuối cùng, người anh cả lấy hết can đảm bước tới. “Thưa bố, chúng con lại đến thăm bố.”
Ông lão không quay lại, chỉ khẽ cất tiếng, giọng hòa vào tiếng gió xào xạc. “Ta biết.”
Im lặng. Người anh cả lại nói, giọng khó khăn: “Chuyện tờ di chúc… chúng con…”
“Ta sẽ không lấy lại đâu.” – Ông lão ngắt lời, cuối cùng cũng quay lại nhìn bốn đứa con trai của mình. Ánh mắt ông không còn xa cách, mà ánh lên một sự thấu tỏ của người đã đi gần hết cuộc đời. Ông nhìn họ, rồi lại nhìn ra khu vườn yên tĩnh trước mặt. Sự tha thứ, dù chưa trọn vẹn, nhưng đã bắt đầu nhen nhóm như những mầm cây sau cơn bão. Ông hít một hơi thật sâu không khí trong lành.
“Tài sản lớn nhất là gia đình, nhưng các con phải tự học lại cách trân trọng nó.”
Câu nói của ông không phải một lời phán xét, mà là một bài học cuối cùng. Một bài học đắt giá được trả bằng niềm tin tan vỡ và những năm tháng cô đơn của một người cha. Cái kết mở ra một tia hy vọng mong manh về sự hàn gắn, nhưng con đường phía trước của họ, con đường học lại hai chữ “gia đình”, sẽ còn rất dài và đầy chông gai.
Và thế là, câu chuyện về bốn quyển sổ đỏ và một trái tim tan nát dần khép lại, không phải bằng một cái kết viên mãn, mà bằng một khoảng lặng mênh mông. Bốn người con trai lẳng lặng rời đi, bóng họ đổ dài, xiêu vẹo dưới ánh hoàng hôn. Họ không nói với nhau lời nào, nhưng trong sự im lặng ấy, mỗi người đều hiểu rằng hành trình tìm lại người cha mà họ đã đánh mất cũng chính là hành trình tìm lại lương tri của chính mình. Người cha già vẫn ngồi đó, giữa khu vườn tĩnh lặng của viện dưỡng lão. Ông không nhìn theo các con. Ánh mắt ông hướng về phía chân trời xa xôi, nơi những đám mây cuối ngày được nhuộm một màu cam ấm áp. Có lẽ, ông đang nghĩ về người vợ đã khuất, về những ngày tháng hạnh phúc đã xa. Sự tha thứ không phải là quên đi, mà là chấp nhận và bước tiếp. Ông đã chọn cho mình một sự bình yên, một sự giải thoát khỏi gánh nặng của cả yêu thương và hận thù. Bản di chúc vẫn nằm đó, như một chứng nhân câm lặng cho lòng tham của con người, nhưng giá trị thực sự mà ông để lại không nằm trên những trang giấy vô tri. Nó nằm trong câu nói cuối cùng, một bài học đơn sơ nhưng thấm thía, sẽ theo các con ông đến hết cuộc đời. Hy vọng, dù mong manh như sợi nắng cuối ngày, vẫn tồn tại. Bởi lẽ, sau tất cả những bão giông, máu mủ vẫn là thứ không thể chối bỏ, và cánh cửa của sự hối cải sẽ không bao giờ hoàn toàn khép lại.”

