Chăm cháu ngoại 8 năm khi hết việc tôi rời đi nhưng chỉ nhận được chiếc túi nhỏ, tưởng là tiền các con biếu nhưng mở ra tôi sững sờ
8 năm, tưởng chừng là một khoảng thời gian trôi qua rất nhanh, nhưng với tôi là cả một đoạn đời.
Mỗi ngày trời còn chưa kịp sáng, tôi đã lọ mọ dậy chuẩn bị đồ ăn sáng, chuẩn bị cặp sách cho cháu, rồi gọi hai vợ chồng nó dậy đi làm. Đưa cháu đến trường xong lại về nhà lau nhà, giặt giũ, dọn dẹp.
Tôi từng nghĩ, mình là người ngoài, sống nhờ nhà con cái thì nên biết điều, làm gì cũng phải chu toàn. Tôi chẳng nề hà chuyện gì. Đến khi Nấm vào lớp một, tôi kiêm luôn việc kèm bài cho nó.
Có hôm Nấm sốt cao, cả hai vợ chồng nó đều đi công tác xa. Tôi cõng cháu vào viện trong đêm, ngồi bên giường suốt cả đêm không chợp mắt, lau người, canh nhiệt độ từng giờ.
Nhiều lúc về khuya, lưng đau buốt, nằm trằn trọc không ngủ được, tôi ngồi ở ban công nhìn ánh đèn đường, nhớ cái sân nhỏ quê nhà, nhớ cây ổi đầu hè, nhớ tiếng gà gáy mỗi sáng. Nhưng rồi tôi lại quay vào, tiếp tục quay cuồng với đống công việc không tên.
Rồi ngày ấy cũng đến. Tối hôm đó, tôi gom hết can đảm nói với vợ chồng con gái:
– Mẹ nghĩ mẹ nên về quê rồi. Nấm ở nội trú, mẹ ở đây cũng không còn việc gì nhiều…
Con gái nhìn tôi, sửng sốt rồi đỏ mắt:
– Mẹ đi rồi, nhà này ai lo? Nhưng mẹ đã quyết rồi thì con không giữ…
Hôm sau vợ chồng nó đưa cho tôi 1 cái túi nhỏ, tôi tưởng là tiền, đến khi về nhà mới mở ra thì…
… thì, Bà ngoại đã về đến `Quê nhà của bà`. Cánh cửa gỗ cũ kỹ khẽ kẽo kẹt mở ra, chào đón bà trở về với sự tĩnh lặng quen thuộc. Lòng bà nặng trĩu nỗi nhớ cháu, nhưng cũng le lói một tia hy vọng. Bà đặt chiếc túi nhỏ, vật duy nhất từ `Nhà con gái`, lên bàn thờ tổ tiên đã phủ bụi, như một lời cầu nguyện thầm thì cho một khởi đầu mới.
Bà ngoại ngồi xuống chiếc ghế tre quen thuộc, đôi tay run run, chậm rãi lần mò mở khóa chiếc túi. Mỗi động tác đều chứa đựng một niềm mong đợi cháy bỏng. Bà đã cống hiến cả tuổi thanh xuân còn lại để chăm sóc cháu, giờ đây, bà nghĩ mình xứng đáng có một khoản tiền an dưỡng tuổi già. Ánh mắt bà nhìn vào trong túi, chờ đợi những tờ tiền được xếp gọn gàng.
Nhưng rồi, nụ cười nhẹ trên môi Bà ngoại vụt tắt. Đôi mắt bà trợn tròn, mọi hy vọng tan biến không còn một dấu vết. Cả người bà sững sờ, bất động.
Trước mắt Bà ngoại, không phải những cọc tiền được xếp ngay ngắn, cũng chẳng phải món quà giá trị nào như bà hằng mong đợi. Thay vào đó, bà thấy vài ba bộ quần áo cũ sờn của chính mình, dường như đã bị vứt xó từ lâu. Bên cạnh đó là vài cuốn sách cũ kỹ bà hay đọc ở nhà `Người con gái`, cùng với một chiếc điện thoại đời cũ, màn hình đã ố vàng. Chiếc túi rỗng tuếch, chỉ chứa đựng những thứ vô giá trị mà bà đã bỏ lại.
Đôi mắt Bà ngoại nhíu lại, sự sững sờ ban đầu nhanh chóng chuyển thành một nỗi ngạc nhiên tột độ, rồi vỡ vụn thành sự hụt hẫng không thể kìm nén. Ngực bà đau thắt, cảm giác bị khinh miệt và bỏ rơi bủa vây.
“Thứ này sao…?” Bà ngoại lẩm bẩm, giọng nói lạc đi trong cổ họng, như thể từ ngữ bị nghẹn ứ lại trước khi kịp thốt ra. Bà không thể tin vào những gì mình đang nhìn thấy. Tám năm ròng rã, tám năm trời bà đã dành trọn để chăm sóc `Cháu Nấm`, để rồi nhận lại chỉ là những món đồ cũ sờn và vô giá trị của chính bà. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhăn nheo, mang theo nỗi uất nghẹn và sự cay đắng vô hạn. Bà chậm rãi rút tay ra khỏi chiếc túi, cảm giác như có thứ gì đó đang bóp chặt trái tim bà.
Bà ngoại chậm rãi rút tay ra khỏi chiếc túi, cảm giác như có thứ gì đó đang bóp chặt trái tim bà. Nhưng rồi, như một bản năng cuối cùng không thể cưỡng lại, bà lại đưa tay vào, lần mò sâu hơn xuống tận đáy chiếc túi rỗng tuếch. Ngón tay bà chạm phải một vật gì đó cứng và phẳng. Bà nhẹ nhàng kéo nó ra. Đó là một phong bì nhỏ màu trắng, nằm khuất dưới lớp vải lót sờn cũ kỹ.
Trái tim Bà ngoại bỗng thắt lại, một nhịp đập mãnh liệt dấy lên trong lồng ngực. Một tia hy vọng mong manh, như đốm lửa le lói giữa màn đêm, bỗng lóe sáng trong đôi mắt đã mờ đục vì nước mắt. “Có lẽ nào…?” Bà ngoại thầm nghĩ, giọng run rẩy vang vọng trong tâm trí. “Tiền ở đây sao? Chỉ là được gói ghém cẩn thận hơn thôi?”
Đôi bàn tay nhăn nheo của bà run rẩy đến nỗi chiếc phong bì cũng khẽ rung theo. Mỗi cử động đều nặng trĩu hy vọng xen lẫn nỗi lo sợ thường trực. Bà từ từ bóc mép phong bì, từng chút một, hơi thở như nín lại, sẵn sàng đối mặt với bất cứ điều gì đang chờ đợi bên trong.
Bà ngoại nhẹ nhàng mở ra mép phong bì, để lộ một vật mỏng manh bên trong. Không phải cọc tiền dày dặn mà bà hằng mong đợi, cũng chẳng phải những tờ polyme xanh đỏ xếp chồng lên nhau. Chỉ là một mảnh giấy note nhàu nát, được xé vội từ quyển sổ nào đó, nằm gọn gàng bên trong.
Nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo hiện ra trước mắt Bà ngoại, như những mũi kim sắc nhọn đâm thẳng vào trái tim bà. Bà ngoại chớp mắt, cố gắng giữ cho nước mắt không làm nhòa đi những dòng chữ ngắn ngủi ấy:
“Mẹ ơi, con xin lỗi mẹ.
Con không có tiền biếu mẹ.
Cảm ơn mẹ 8 năm qua đã chăm sóc Nấm và lo toan cho gia đình con.
Mẹ giữ chút đồ này mà dùng.”
Đôi mắt Bà ngoại trừng lớn, toàn bộ hy vọng vừa nhen nhóm bỗng vụt tắt, để lại một khoảng không rỗng hoác lạnh lẽo. Bà không tin vào những gì mình vừa đọc. Bàn tay nhăn nheo của Bà ngoại run lẩy bẩy, cầm mảnh giấy như thể nó đang nóng bỏng tay. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má hằn sâu những nếp nhăn, rồi hai giọt, ba giọt… Những dòng lệ thi nhau tuôn trào, ướt đẫm cả mảnh giấy trong tay bà. Toàn bộ cơ thể Bà ngoại như đông cứng lại, lồng ngực bà thắt chặt, đau đớn đến nghẹt thở.
“Cảm ơn… sao con lại làm thế này với mẹ?” Bà ngoại thốt lên, giọng nói khản đặc, chua chát. Chất chứa trong đó là sự bàng hoàng, nỗi thất vọng cùng cực và cả một sự tổn thương không cách nào diễn tả. “Đồ… là đồ gì?” Bà ngoại tự hỏi, nhìn vào chiếc túi rỗng tuếch, lòng bà như có hàng ngàn con dao đang cứa nát.
Máu trong huyết quản Bà ngoại như sôi lên. Một dòng điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng, xé toạc mọi nỗi buồn thành cơn giận dữ tột cùng. Bà ngoại nắm chặt mảnh giấy trong tay, vò nát nó thành một cục nhỏ, như muốn nghiền nát cả những lời vô tâm trên đó. Đồ vật duy nhất trong túi là mảnh giấy xin lỗi suông và cái… “đồ này mà dùng” rỗng tuếch. Tám năm ròng rã, Bà ngoại đã dành trọn vẹn sức lực và tình thương để chăm sóc Cháu Nấm, để lo toan cho căn nhà của Người con gái. Tám năm ấy, Bà ngoại đã vứt bỏ cuộc sống riêng, vứt bỏ tuổi già để làm một người giúp việc không công, một người trông trẻ không lương.
Bà ngoại nhìn quanh căn phòng khách quen thuộc ở Nhà con gái, nơi bà đã lau dọn từng ngóc ngách, nơi bà đã ngồi hàng giờ vá quần áo, nơi bà đã thức trắng đêm khi Cháu Nấm ốm. Từ Trường học của Nấm về nhà, từ Bệnh viện nơi bà cõng Cháu Nấm sốt cao cấp cứu, từng bước chân Bà ngoại đều in hằn dấu vết của sự hy sinh. Vậy mà giờ đây, tất cả những gì bà nhận được chỉ là một mảnh giấy vô giá trị và cảm giác bị vứt bỏ.
“Mẹ đi rồi, nhà này ai lo?”
Bỗng nhiên, một giọng nói quen thuộc vang vọng trong tâm trí Bà ngoại, như tiếng sét đánh ngang tai. Đó là lời của Người con gái, với khuôn mặt mệt mỏi, thở dài khi Bà ngoại từng đề cập đến chuyện trở về Quê nhà của bà. Lời nói ấy, từng được Bà ngoại xem là sự dựa dẫm, là nỗi lo lắng của con gái, giờ đây lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó không còn là sự yêu thương, mà là một lời tuyên bố ích kỷ, vô tâm. Nó vang lên trong đầu Bà ngoại không ngừng, như một lời buộc tội: “Mẹ là người hầu của con, là công cụ để con rảnh rang lo cho cuộc sống của mình.”
Cảm giác bị lợi dụng, bị phản bội xé nát trái tim Bà ngoại. Tám năm qua, Bà ngoại đã gạt bỏ tất cả để làm chỗ dựa cho con gái và Người con rể. Bà ngoại đã tự huyễn hoặc mình rằng đó là tình thương, là sự báo hiếu, nhưng thực chất, Bà ngoại chỉ là một người giữ nhà, giữ cháu miễn phí. Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ lồng ngực Bà ngoại, nhưng không phải là tiếng khóc của đau đớn, mà là tiếng gầm gừ của một cơn giận dữ bị dồn nén quá lâu. Bà ngoại nhắm mắt lại, từng câu từng chữ của Người con gái như dao cứa vào tâm can.
Bà ngoại ngã khuỵu xuống, tấm thân gầy gò đổ bệt trên nền nhà lạnh lẽo của Nhà con gái. Cơn giận dữ tột cùng vừa bùng phát giờ đây nhường chỗ cho một nỗi đau âm ỉ, như ngàn mũi kim châm vào tim. Đôi mắt Bà ngoại nhắm nghiền, những hình ảnh tưởng chừng đã ngủ yên trong ký ức bỗng chốc ùa về, rõ mồn một như một thước phim quay chậm.
Trong tâm trí Bà ngoại, Cháu Nấm hiện lên bé bỏng, khuôn mặt đỏ bừng vì sốt cao, hơi thở gấp gáp. Cảnh tượng đêm đông lạnh giá, Bà ngoại cõng Cháu Nấm chạy thục mạng ra đường, gọi taxi lao thẳng đến Bệnh viện. Cái đêm dài đằng đẵng ấy, một mình Bà ngoại ngồi bên giường bệnh, đôi mắt không dám chợp một giây, lo sợ đứa cháu bé bỏng sẽ có mệnh hệ gì. Bác sĩ hỏi Người con gái, nhưng Người con gái đâu. Bác sĩ nhìn Bà ngoại với ánh mắt cảm thông, như thể đã quá quen với cảnh người bà già còm cõi thức trắng đêm vì cháu.
Bà ngoại bật thì thầm, giọng nói nghẹn lại trong cổ họng, đứt quãng từng tiếng.
“Mẹ cõng cháu vào viện trong đêm… Một mình mẹ… Ngồi bên giường suốt cả đêm không chợp mắt…”
Nước mắt Bà ngoại chảy dài, không phải vì đau đớn cho những vất vả đã qua, mà vì nỗi tủi nhục không tả xiết. Cảm giác mình bị đối xử bất công, bị lợi dụng và ruồng bỏ xâm chiếm từng tế bào trong tâm hồn Bà ngoại. Hóa ra, tám năm qua, Bà ngoại chỉ là một công cụ tiện lợi, một người giúp việc không lương, không công xá. Người con gái và Người con rể đã coi Bà ngoại là một món đồ cũ kỹ, dùng xong thì vứt bỏ không chút thương tiếc. Mảnh giấy xin lỗi và cái túi rỗng tuếch là bằng chứng rõ ràng nhất.
“Tám năm… đổi lại là thứ này ư?” Bà ngoại tự hỏi, tiếng nói như rít qua kẽ răng. “Không một lời cảm ơn, không một chút tri ân… Chỉ có sự thờ ơ và coi thường.”
“Tám năm… đổi lại là thứ này ư?” Bà ngoại tự hỏi, tiếng nói như rít qua kẽ răng. “Không một lời cảm ơn, không một chút tri ân… Chỉ có sự thờ ơ và coi thường.”
Sức cùng lực kiệt, Bà ngoại vịn vào thành ghế, khó nhọc gượng dậy. Từng thớ thịt, từng khớp xương như muốn rời ra. Đôi mắt trũng sâu, vô hồn, vô thức hướng về phía cửa sổ. Ánh nắng chiều tà nhợt nhạt, yếu ớt đổ xuống khoảng sân gạch nhỏ của Nhà con gái, nhưng trong tâm trí Bà ngoại, đó lại là sắc vàng ấm áp của sân gạch cũ nơi `Quê nhà của bà`.
Nỗi nhớ quê hương cồn cào trong lồng ngực. Bà ngoại nhớ những buổi chiều ngồi dưới gốc ổi, tiếng gà gáy đều đặn mỗi sáng, mùi đất quen thuộc sau mỗi cơn mưa. Tất cả giờ đây trở nên xa vời, như một giấc mộng không thể chạm tới. Lưng Bà ngoại nhức buốt, cơn đau dai dẳng như thể vẫn còn gánh vác cả gia đình của Người con gái trên đôi vai gầy guộc. Đó là một gánh nặng vô hình, nặng trĩu những năm tháng hy sinh thầm lặng, không được đền đáp, không một lời công nhận. Bà ngoại cắn chặt môi, cố nén tiếng thở dài, bởi dù có than vãn bao nhiêu, cũng chẳng có ai nghe.
Bà ngoại nặng nề lê bước vào phòng khách, thân hình gầy gò đổ bóng dài trên nền nhà. Đôi mắt mệt mỏi lướt qua những vật dụng quen thuộc, từng ngóc ngách của `Nhà con gái` này đều in hằn dấu chân, dấu tay Bà ngoại suốt tám năm qua. Bà ngoại đưa bàn tay run rẩy với lấy chiếc điện thoại cũ sờn màu đặt trên bàn. Chiếc điện thoại này, bà đã dùng để liên lạc với `Người con gái` và `Người con rể` bấy lâu nay.
Màn hình điện thoại cũ kỹ bỗng phát ra ánh sáng mờ nhạt. Bà ngoại chậm rãi mở danh bạ, ngón tay run rẩy lướt qua từng cái tên. “Con gái.” Một cái tên hiện lên, theo sau là “Con rể.” Hai cái tên ấy, những người mà bà đã dốc hết tâm can để phụng sự, để yêu thương. Một nỗi uất nghẹn dâng trào nơi cổ họng. Bà ngoại muốn nhấn nút gọi, muốn chất vấn, muốn trút bỏ hết nỗi lòng đã kìm nén bấy lâu. Tại sao họ lại đối xử với bà như vậy? Tại sao?
Ngón tay Bà ngoại lơ lửng trên màn hình, chỉ một chút nữa thôi, cuộc gọi sẽ được thực hiện. Nhưng rồi, như một gánh nặng vô hình đè nén, ngón tay ấy lại chầm chậm buông xuống. Bà ngoại thở dài thườn thượt, một tiếng thở dài mang theo bao nhiêu tủi hờn và thất vọng. Bà biết, dù có gọi, có nói bao nhiêu lời đi nữa, họ cũng sẽ chẳng bao giờ thực sự hiểu được. Họ sẽ không thể nào thấu được nỗi đau đang cào xé tâm can bà lúc này. Nỗi đau của sự cô độc, của sự phụ bạc trắng trợn, của một tình yêu thương vô điều kiện bị chà đạp. Nỗi đau này, không ai có thể chia sẻ cùng Bà ngoại được. Bà ngoại khẽ đặt chiếc điện thoại xuống, ánh mắt vô hồn nhìn về phía xa xăm, nơi `Quê nhà của bà` đang vẫy gọi.
Bà ngoại khẽ đặt chiếc điện thoại xuống, ánh mắt vô hồn nhìn về phía xa xăm, nơi `Quê nhà của bà` đang vẫy gọi. Một ý nghĩ bất chợt lóe lên trong tâm trí Bà ngoại, như một tia sáng yếu ớt cố gắng xua đi màn đêm u uất. *Hay là con mình gặp khó khăn thật?* Bà ngoại cố gắng tìm kiếm một lý do, một lời bào chữa cho hành động lạnh nhạt của `Người con gái` và `Người con rể`. Có lẽ họ đang gặp trục trặc gì đó mà bà không biết. Có lẽ họ không muốn bà lo lắng.
Nhưng rồi, suy nghĩ ấy nhanh chóng bị bà gạt bỏ. Những hình ảnh về cuộc sống của `Người con gái` và `Người con rể` hiện rõ mồn một trong tâm trí bà. Chiếc xe hơi bóng loáng mới mua, căn `Nhà con gái` khang trang với đầy đủ tiện nghi, những bộ quần áo hàng hiệu mà `Người con gái` thường khoe trên mạng xã hội. Tất cả đều thể hiện một cuộc sống đủ đầy, thậm chí là xa hoa. Làm sao một cặp vợ chồng có cuộc sống như vậy lại không có nổi một khoản tiền nhỏ để biếu mẹ về quê? Làm sao họ có thể nhẫn tâm để bà ra đi với một chiếc túi rỗng không, khi biết rõ bà đã dốc cạn sức lực, cạn cả tám năm thanh xuân để chăm sóc `Cháu Nấm`? Nỗi đau uất nghẹn dâng trào, cào xé lồng ngực Bà ngoại. Cảm giác bị phản bội, bị lợi dụng, bị chà đạp tột cùng nhấn chìm bà trong màn đêm của sự cô độc. Bà ngoại siết chặt bàn tay gầy gò, móng tay hằn sâu vào da thịt. Cả tám năm trời, bà đã sống vì họ, đã hy sinh vì họ, để rồi nhận lại chỉ là một sự bạc bẽo đến tàn nhẫn.
Bà ngoại, với lồng ngực vẫn còn quặn thắt, đưa ánh mắt căm hờn nhìn xuống chiếc túi vải thô. Bàn tay run rẩy, bà trút ngược chiếc túi. Không một tờ tiền, chỉ có vài món đồ cũ kỹ rơi lạch cạch xuống nền gạch lạnh lẽo. Bà ngoại nhặt lên chiếc áo đã sờn rách, bạc màu. Chiếc áo vải mà bà mặc mỗi khi phải quỳ gối lau sàn `Nhà con gái`, phải cúi lom khom quét dọn từng góc khuất. Mùi mồ hôi đã khô, lẫn với mùi bụi bặm của tám năm ròng rã, xộc thẳng vào mũi Bà ngoại, nhói buốt. *Tấm thân già này, đổi lại chỉ là mảnh giẻ lau.*
Tay bà run rẩy chạm vào cuốn sách giáo khoa lớp một, bìa đã bung, các trang giấy ố vàng, lấm lem những vết bút chì nguệch ngoạc của `Cháu Nấm`. Cuốn sách bà đã cầm, đã mở ra hàng trăm, hàng ngàn lần để kèm `Cháu Nấm` học bài, bất kể mệt mỏi hay đau ốm. Bà nhớ những đêm đông lạnh giá, bà ngồi cạnh `Cháu Nấm` dưới ánh đèn vàng vọt trên `Ban công nhà con gái`, cố gắng giải thích từng con chữ, từng phép tính. *Từng ấy tâm huyết, họ vứt đi không thương tiếc.*
Mỗi món đồ, dù nhỏ bé và vô tri, đều là một nhát dao cứa vào trái tim Bà ngoại. Chúng không phải là kỷ vật của tình yêu thương, mà là bằng chứng sống cho tám năm hy sinh thầm lặng bị lợi dụng. Chúng là những kỷ vật vô giá của sự đau khổ, nhắc nhở Bà ngoại về một tuổi xuân đã hiến dâng, một tương lai đã bị đánh cắp, và một sự bạc bẽo không thể nào quên. Nước mắt không còn chảy, Bà ngoại chỉ còn lại đôi mắt đỏ hoe, chất chứa hờn căm và quyết liệt.
Bàn tay Bà ngoại vẫn còn siết chặt lấy cuốn sách giáo khoa đã cũ nát, nhưng rồi bà từ từ buông thõng. Một hơi thở thật sâu được bà kéo vào lồng ngực đang quặn thắt, cố gắng nén lại cơn tức tưởi chực trào. Đôi mắt đỏ hoe, chất chứa hờn căm bỗng ánh lên một tia kiên cường đến lạ lùng. Bà ngoại đứng dậy, tấm thân gầy guộc chao đảo một chút, nhưng bước chân thì lại vô cùng dứt khoát.
Bà bước thẳng ra phía giếng nước giữa sân ở `Quê nhà của bà`, nơi những thớ đá rêu phong đã chứng kiến biết bao thăng trầm của cuộc đời bà. Tiếng gầu nước va vào thành giếng khô khốc rồi chìm xuống, kéo theo sự nặng trĩu trong lòng Bà ngoại. Bà múc một gáo nước mát lạnh, dội thẳng lên gương mặt đã nhăn nheo vì tuổi tác và sự mệt mỏi. Nước lạnh làm dịu đi cái nóng hừng hực trong lòng, nhưng không thể dập tắt ngọn lửa giận dữ và nỗi đau đang âm ỉ cháy.
Bà ngoại nhắm mắt, từng giọt nước mát lạnh chảy dài qua những nếp nhăn sâu hoắm, qua khóe mắt đã hằn lên bao đêm thức trắng vì `Cháu Nấm`. Gương mặt bà hiện rõ sự lam lũ, vất vả của cả một đời người, nhưng khi bà mở mắt ra, đôi mắt ấy lại ánh lên một vẻ kiên cường đến gai người. Bà nhìn thẳng vào hình ảnh phản chiếu mờ ảo của mình dưới mặt nước giếng, tự nhủ bằng một giọng trầm khàn, đầy quyết tâm: “Mình sẽ sống tốt ở quê, dù không có ai giúp đỡ.”
Bà ngoại dứt khoát đứng dậy sau khi dội nước giếng, ánh mắt ánh lên một tia kiên cường đến gai người. Nhưng khi trở vào căn nhà nhỏ của mình ở Quê nhà của bà, bước chân bà lại nặng nề hơn. Chiếc túi vải nhỏ vẫn nằm im lìm trên nền nhà, như một vết nhơ chưa được gột rửa, gợi lên sự phũ phàng và cay đắng. Lẽ ra nó phải là niềm hy vọng về một khoản tiền dưỡng già, nhưng giờ đây nó chỉ là biểu tượng của sự thất vọng tột cùng.
Bà ngoại tiến đến, chậm rãi cúi xuống nhặt chiếc túi. Bà không còn run rẩy hay hăm hở như ngày đầu. Chỉ còn một sự lạnh lùng đến tê dại. Bà đổ những món đồ bên trong ra. Vẫn là những thứ cũ kỹ, vô giá trị: một chiếc kẹp tóc hình hoa nhỏ đã bạc màu của Cháu Nấm, vài viên bi ve sứt mẻ mà Cháu Nấm từng rất thích, và một cuốn sổ tay nhỏ với những nét vẽ nguệch ngoạc của đứa trẻ lên năm. Từng món đồ nhỏ bé như ngàn mũi kim châm vào tim Bà ngoại, gợi lại tám năm ròng rã bà đã dành trọn tuổi già để chăm sóc Cháu Nấm ở Nhà con gái, đưa đón cháu đi Trường học của Nấm, và những đêm cõng cháu sốt chạy vào Bệnh viện.
Một tiếng thở dài nặng trĩu thoát ra từ lồng ngực Bà ngoại. Bà không khóc, không còn nước mắt để khóc nữa. Những kỷ niệm ngọt ngào xen lẫn cay đắng, nỗi yêu thương và sự phản bội, tất cả như xoáy vào tâm can bà. “Tám năm…”, bà thầm thì, giọng khản đặc, nghe như một lời nguyền rủa cho chính mình.
Với đôi tay run rẩy, Bà ngoại gom tất cả những món đồ đó vào một chiếc hộp thiếc cũ đã hoen gỉ. Bà không muốn thấy chúng, nhưng cũng không thể vứt bỏ. Chúng là bằng chứng duy nhất cho một phần cuộc đời bà đã sống, đã yêu thương và đã bị vứt bỏ. Bà nhét chiếc hộp vào tận cùng góc tủ gỗ cũ kỹ, đẩy lùi về phía sau, rồi đóng sập cánh tủ lại. Tiếng gỗ ken két vang lên trong không gian tĩnh mịch của căn nhà.
Cánh tủ đóng lại, nhưng nỗi trống rỗng và vô vọng trong lòng Bà ngoại thì không. Nó bao trùm lấy bà, nuốt chửng bà vào một hố sâu thăm thẳm. Bà ngoại đứng đó, thân hình gầy guộc chìm nghỉm trong bóng tối mờ ảo của căn phòng, như một khoảng trống lớn không gì có thể lấp đầy trong tâm hồn.
Bóng tối đặc quánh của buổi hoàng hôn nuốt chửng căn nhà nhỏ ở Quê nhà của bà. Bà ngoại lặng lẽ ngồi thụp xuống chiếc ghế tre cũ, đôi mắt nhìn vô định vào khoảng không trước mặt. Nỗi trống rỗng từ chiều vẫn bủa vây, nặng trĩu.
Khi đêm xuống hoàn toàn, một tia sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu lay lắt hắt lên khuôn mặt khắc khổ của Bà ngoại. Bà chậm rãi đứng dậy, bước đến chiếc bàn thờ nhỏ đã bạc màu đặt trong góc nhà. Bàn tay khô cằn, run rẩy thắp ba nén hương. Khói hương mỏng mảnh vương vấn, lan tỏa mùi trầm ấm, pha lẫn chút u hoài của thời gian.
Bà ngoại quỳ xuống, lưng còng hẳn đi. Đôi mắt bà nhắm nghiền, như cố nén lại tất cả những đau thương đang chực trào. Bà đưa hai tay nâng nén hương lên ngang trán, cất tiếng khấn vái, giọng nói khàn đặc như từ sâu thẳm tâm can: “Lạy các cụ tổ tiên, các vong linh đã khuất… Con là Bà ngoại, con về đây rồi.”
Từng lời bà thốt ra như những giọt nước mắt khô cạn, nặng nề kể lể. Bà kể về tám năm ròng rã ở Nhà con gái, về những hy sinh thầm lặng cho Cháu Nấm, về những đêm cõng cháu vào Bệnh viện, về những buổi đưa đón cháu đến Trường học của Nấm. Bà kể cả về sự bạc bẽo, về chiếc túi vải tưởng chừng là hy vọng nhưng hóa ra chỉ là sự sỉ nhục.
“Cả đời con đã quá khổ rồi, các cụ ạ. Giờ đây, con chỉ mong tìm được chút bình yên…” Bà ngoại thầm thì, giọng nghẹn lại. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhăn nheo, rơi xuống bàn tay khô cằn đang nắm chặt nén hương. Đó là giọt nước mắt của sự tủi hờn chất chồng, của nỗi cô đơn và khát khao được che chở, được ban cho một chút sức mạnh để vượt qua.
Sáng hôm sau, ánh nắng đầu ngày yếu ớt xuyên qua kẽ lá, rọi xuống căn vườn nhỏ sau nhà. Bà ngoại mở cửa, bước ra, đôi mắt vẫn còn hằn nét mệt mỏi sau đêm dài trằn trọc. Hơi sương đêm còn vương trên những tàu lá chuối, tạo nên một khung cảnh tĩnh mịch, ướt át.
Bà ngoại chậm rãi bước đi trên con đường đất quen thuộc, chân trần chạm vào nền đất mát lạnh. Bỗng, ánh mắt bà dừng lại ở gốc ổi xù xì, mấy trái ổi đầu hè còn sót lại, ẩn mình dưới tán lá xanh. Chúng không lớn, cũng chẳng đẹp mã, nhưng gợi lại trong bà một ký ức trong trẻo. Cháu Nấm rất thích ổi, đặc biệt là loại ổi sẻ chua chua ngọt ngọt này. Mỗi lần về Quê nhà của bà, Cháu Nấm đều đòi ra vườn hái bằng được.
Một tia ấm áp nhỏ nhoi, hiếm hoi le lói trong lòng Bà ngoại. Bà chìa bàn tay khô cằn, nhẹ nhàng hái từng trái ổi, đặt chúng vào vạt áo đã sờn. Tình yêu thương vô điều kiện dành cho đứa cháu ngoại vẫn vẹn nguyên, không hề phai nhạt dù bao cay đắng đã qua. Bà ngồi xuống chiếc ghế đá cũ kỹ dưới gốc cây, cẩn thận gói ghém những trái ổi vào một mảnh vải sạch. Ý định sẽ gửi chúng lên cho cháu nhen nhóm trong đầu bà.
“Chỉ có cháu là thương bà,” Bà ngoại thì thầm, giọng nói khàn đặc nhưng đầy ắp tình yêu thương, ánh mắt nhìn xa xăm như thể đang thấy bóng hình Cháu Nấm đang cười rạng rỡ.
Bà ngoại khẽ nắm chặt bọc ổi trong tay. Một dòng suy nghĩ chợt chảy qua tâm trí bà, rõ ràng hơn bao giờ hết. Người con gái có thể vô tâm, có thể quên đi những hy sinh của bà, nhưng tình yêu Bà ngoại dành cho Cháu Nấm, đứa cháu mà bà đã ấp ủ, chăm sóc suốt tám năm ròng, vẫn vẹn nguyên, không chút mảy may suy suyển. Nó là dòng suối mát lành, duy nhất còn chảy trong khô cằn cuộc đời bà.
Bà ngoại nhắm mắt lại. Những oán trách, những tủi hờn bấy lâu nay bỗng trở nên vô nghĩa. Bà đã quá mệt mỏi với việc giữ những gánh nặng ấy trong lòng. Đã đến lúc bà phải tự giải thoát cho chính mình. Bà không cần ai thấu hiểu, không cần ai đền đáp. Bình yên của bà, bà sẽ tự mình tìm lấy. Quê nhà của bà, với vườn tược, với không khí trong lành, sẽ là nơi bà tự chăm sóc, tự vỗ về bản thân mình. Đó là lựa chọn duy nhất.
Mở mắt ra, Bà ngoại đứng dậy, từng bước chậm rãi rời khỏi gốc ổi. Nắng đã lên cao, nhuộm vàng cả lối đi. Trên môi bà chợt nở một nụ cười nhạt, một nụ cười vừa cam chịu, chấp nhận những gì đã xảy ra, vừa thanh thản lạ lùng. Bà ngoại đã buông bỏ. Bà biết mình sẽ không oán trách Người con gái hay Người con rể thêm nữa. Trái tim bà, giờ đây, chỉ còn chỗ cho sự bình yên và tình yêu vô bờ bến dành cho Cháu Nấm. Bà quay lưng, bước đi, bóng lưng gầy gò ẩn chứa một quyết tâm mới, một khởi đầu mới ở Quê nhà của bà.
Bóng lưng gầy gò của Bà ngoại khuất dần sau con đường làng, mang theo một quyết tâm mới, một khởi đầu mới. Giờ đây, những ngày tháng nặng nề ở Nhà con gái đã lùi lại phía sau. Bà ngoại tìm thấy mình ngồi bên hiên nhà, nơi gió đồng lồng lộng thổi qua, mang theo hương lúa non và mùi đất quen thuộc. Cánh đồng lúa xanh rì trải dài trước mắt, mênh mông và bình yên đến lạ. Mỗi hơi thở của bà giờ đây đều mang theo sự trong lành, thanh khiết của làng quê, xoa dịu những vết thương lòng tưởng chừng không bao giờ lành lại.
Trong góc nhà tranh đơn sơ, chiếc túi nhỏ vẫn nằm đó, im lìm như một vật vô tri. Bà ngoại đưa mắt nhìn nó, không còn chút cay đắng nào trong ánh nhìn. Chiếc túi, tưởng chừng là hy vọng cuối cùng của bà về một sự đền đáp vật chất, lại chỉ chứa đựng những món đồ vô giá trị, như một lời nhắc nhở phũ phàng về sự vô tâm của Người con gái và Người con rể. Sự sững sờ, đau đớn khi ấy đã từng xé nát tim bà. Nhưng giờ đây, bà nhận ra, chính sự thất vọng tột cùng ấy đã trở thành điểm tựa để bà buông bỏ. Nó là ngọn gió mạnh đẩy con thuyền cuộc đời bà ra khỏi bến bờ của những kỳ vọng, những hy sinh không được đáp lại.
Bà ngoại khẽ mỉm cười, nụ cười thanh thản, không chút gợn ưu tư. “Tự do.” Bà thầm thì. Đây chính là tự do mà bà đã tìm thấy. Không phải là tự do về tiền bạc, cũng không phải là tự do thoát khỏi trách nhiệm, mà là tự do của tâm hồn, tự do khỏi gánh nặng của sự oán trách, của sự chờ đợi vô vọng. Bà đã từng nghĩ cuộc đời mình sẽ mãi xoay quanh sự hy sinh cho con cái, cho cháu ngoại. Nhưng chiếc túi nhỏ đó, dù đến từ một nỗi đau thấu tận tâm can, đã giúp bà nhìn ra rằng, bà cũng có quyền sống cho chính mình, có quyền tìm kiếm bình yên và hạnh phúc riêng.
Ánh hoàng hôn buông xuống, nhuộm vàng cả cánh đồng. Bà ngoại đưa tay vuốt nhẹ mái tóc bạc. Cuộc đời bà, dù đã trải qua bao sóng gió, bao mất mát, giờ đây lại mở ra một chương mới, không phải bằng sự giàu sang phú quý, mà bằng sự giàu có của tâm hồn. Bà không còn bận tâm đến những lời nói, những hành động làm tổn thương mình nữa. Trái tim bà, dù đã chai sạn, vẫn còn nguyên vẹn một tình yêu thương vô bờ bến dành cho Cháu Nấm. Bà biết, tình yêu ấy sẽ luôn là sợi dây kết nối bà với thế giới, là nguồn động lực để bà sống những ngày tháng cuối đời một cách trọn vẹn nhất. Từng đợt gió nhẹ lay động những bông lúa trĩu hạt, tạo nên một bản hòa ca êm đềm của đồng quê. Bà ngoại nhắm mắt lại, cảm nhận sự sống đang chảy tràn trong huyết quản. Bà đã buông bỏ quá khứ, chấp nhận hiện tại và sẵn sàng đón nhận tương lai. Cuộc đời bà, cuối cùng, cũng tìm thấy bến đỗ bình yên. Không còn những đêm trằn trọc vì tủi hờn, không còn những giọt nước mắt rơi âm thầm. Thay vào đó là sự thanh thản, là niềm tin vào một cuộc sống giản dị nhưng ý nghĩa. Tự do của bà, chính là tự do được sống thật với cảm xúc của mình, được bao bọc bởi tình yêu thương giản dị của thiên nhiên, và quan trọng nhất, là tự do được tha thứ, cho Người con gái, cho Người con rể, và cả cho chính bản thân bà, vì đã quá kỳ vọng vào những điều không thể. Nụ cười an nhiên hiện rõ trên gương mặt già nua, bà ngoại đã thực sự tìm thấy bình yên.

