“Qu-an t-ài đang được khiêng ra đồng bỗng nhiên nặng gấp đôi, càng đi càng nặng khiến 4 thanh niên quỵ xuống ngay tại chỗ, thầy cúng ra hiệu mở nắp ra xem thì choáng váng khi bên trong quan tài chính là…
Đám ta-ng ông Năm Lập – người đàn ông sống độc thân, kí/n tiếng nhất làng – được tổ chức gấp gáp sau khi ông qua đời vì t-ai biến. Ông không có con cái, chỉ có vài người cháu họ đứng ra lo hậu sự.
Chiều đó, trời đổ mưa phùn lất phất. Giờ hoàng đạo tới, bốn thanh niên trai tráng trong họ được cử khiêng quan tài ra đồng.
Nhưng chuyện kỳ lạ xảy ra.
Mới đi được chừng chục mét, một người trong nhóm khiêng khựng lại, nhăn mặt:
– “”Ê… sao tự nhiên nặng dữ vậy tụi bây?””
Ba người còn lại cũng đồng loạt gằn giọng:
– “”Nặng thật! Như có ai đè thêm lên vậy!””
Bước chân họ chậm dần, rồi quỵ hẳn xuống ngay giữa sân đình. Một người cố gắng đứng dậy, hét lớn:
– “Không khiêng nổi nữa rồi! Như gấp đôi lúc nãy!”
Mọi người hoang mang, tưởng do đất trơn hay các anh yếu sức. Nhưng khi đổi nhóm khác, 4 thanh niên mới lên lại lặp lại y chang – càng đi, quan tài càng nặng như có người bám vào từ trong.
Thầy cúng rút nhang, tay run run gõ nhẹ vào thành quan tài ba tiếng – rồi trầm giọng bảo:
– “Có điều không ổn. Xin phép… mở nắp ra kiểm tra.”
Cái nắp vừa bật lên, tất cả đều chết lặng… 👇👇”
“Cái nắp vừa bật lên, tất cả đều chết lặng.
Không khí ngưng đọng như tờ. Tiếng mưa phùn lất phất bỗng như xa lắm. Hàng chục cặp mắt đổ dồn vào bên trong quan tài.
Ông Năm Lập không nằm yên bình như người đã khuất. Thân thể ông hơi co rúm lại một cách kỳ dị. Một cánh tay ông vòng qua trước ngực, ôm chặt lấy một vật gì đó rất nặng. Vật đó khuất dưới tấm vải liệm, nhưng đường cong và sức căng trên cánh tay ông cho thấy nó không hề nhỏ bé.
Và khuôn mặt…
Đó không còn là khuôn mặt hiền lành, dù khắc khổ, mà họ từng biết. Nó biến dạng một cách đáng sợ. Vầng trán nhăn nhúm cực độ, khóe miệng như bị kéo lệch hẳn sang
một bên, đôi mắt… đôi mắt mở he hé, chỉ nhìn thấy một phần lòng trắng đục ngầu, ánh lên vẻ hoảng loạn tột cùng, hoàn toàn không phải vẻ an nhiên của người đã về cõi vĩnh hằng.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng tất cả những người chứng kiến, không phải từ cơn mưa phùn, mà từ cảnh tượng kinh hoàng trước mắt. Bốn thanh niên đang khiêng quan tài như bị điện giật, vội vàng buông tay lùi lại. Tiếng “”rầm”” nhẹ khi quan tài đặt xuống đất cũng đủ làm giật mình.
Những người cháu họ đứng gần đó, tái mét mặt mày, chân đứng không vững. Tiếng xì xào sợ hãi bắt đầu lan ra trong đám đông dân làng.
Thầy cúng vẫn đứng đó, tay cầm nén nhang đang cháy dở. Ánh lửa nhỏ nhoi phản chiếu trong đôi mắt ông, lộ rõ sự kinh ngạc xen lẫn nỗi lo sợ sâu sắc. Ông chưa từng thấy điều gì như thế này. Người chết… lại ôm chặt một thứ gì đó, với vẻ mặt đầy thống khổ và sợ hãi tột cùng như vậy. Nó đi ngược lại mọi lẽ thường, mọi kiến thức tâm linh ông từng học.
“”Đây… đây là chuyện gì vậy trời?”” một người cháu họ lắp bắp, giọng run rẩy.
Không ai trả lời. Tất cả vẫn còn bàng hoàng, cố gắng lý giải cảnh tượng không thể tin nổi đang diễn ra ngay trước mắt họ. Cái vật mà Ông Năm Lập ôm chặt là thứ gì? Và tại sao khuôn mặt ông lại… lại biến dạng đáng sợ đến vậy? Cái chết vì tai biến không thể khiến người chết lại mang vẻ mặt này…
Thầy cúng từ từ tiến lại gần hơn, ánh mắt nhìn chằm chằm vào vật đang được giữ chặt trong vòng tay cứng đờ của Ông Năm Lập, và gương mặt quặn thắt kia… Ông hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ bình tĩnh. Có điều gì đó rất sai. Rất đáng sợ.”
“Thầy cúng lùi lại một bước, đôi mắt già nua dán chặt vào khuôn mặt biến dạng của Ông Năm Lập và vật thể bí ẩn. Vẻ kinh ngạc ban đầu nhanh chóng bị thay thế bởi sự sợ hãi tột độ. Tay ông run run đưa nén nhang lên trước ngực, môi mấp máy những câu khấn cũ. Đây không phải là cái chết bình thường.
Một tiếng rít kinh hoàng bỗng xé tan không khí tĩnh lặng. Đó là tiếng hét của một người cháu họ.
“”ÁAAAAAAAA!””
Tiếng hét như một mồi lửa, lập tức đốt cháy sự hoảng loạn trong đám đông. Hàng loạt tiếng la hét, tiếng nấc nghẹn, tiếng kêu sợ hãi bùng lên từ khắp nơi trong sân đình.
“”Trời ơi! Cái gì thế kia!””
“”Quỷ ám rồi! Quỷ ám rồi thật rồi!””
“”Lùi lại đi! Lùi lại mau các ông ơi!””
Đám đông dân làng co rúm lại, chen lấn xô đẩy nhau tạo ra một vòng tròn rộng quanh chiếc quan tài. Mặt ai nấy trắng bệch, mắt trợn ngược vì kinh hãi. Họ lùi thật xa, như thể chỉ cần đứng gần thêm một chút thôi cũng sẽ bị thứ bên trong chiếc quan tài kéo đi. Chân tay nhiều người run lẩy bẩy, không thể đứng vững.
Bốn thanh niên khiêng quan tài lúc nãy, giờ đã hoàn toàn suy sụp. Họ đứng nép vào nhau ở góc sân, thở dốc, không dám ngẩng đầu nhìn về phía quan tài nữa. Nỗi sợ hãi đã đóng băng họ.
Những người cháu họ của Ông Năm Lập cũng không khá hơn. Họ lảo đảo, dựa vào nhau, cố gắng giữ thăng bằng. Một vài người bật khóc nức nở, tiếng khóc hòa lẫn với tiếng la hét của đám đông.
Chỉ còn Thầy cúng đứng đó, đơn độc đối diện với cảnh tượng quỷ dị. Ông nhắm mắt lại, đôi tay xương xẩu chắp trước ngực, không ngừng lẩm nhẩm câu khấn. Từng lời kinh bật ra đứt quãng, run rẩy. Khuôn mặt ông nhăn nhúm, mồ hôi chảy dài trên trán. Sự sợ hãi trong mắt ông sâu đậm hơn bất cứ ai. Ông cảm nhận được năng lượng tà ác tỏa ra từ chiếc quan tài. Nó mạnh hơn bất cứ thứ gì ông từng đối mặt trong đời. Thứ bám theo Ông Năm Lập… là thứ gì đây?”
“Ông cảm nhận được năng lượng tà ác tỏa ra từ chiếc quan tài. Nó mạnh hơn bất cứ thứ gì ông từng đối mặt trong đời. Thứ bám theo Ông Năm Lập… là thứ gì đây? Dù sợ hãi tột độ, Thầy cúng buộc mình phải gạt đi suy nghĩ đó. Giờ không phải lúc để run sợ. Ông là người duy nhất ở đây có thể làm gì đó. Ông hít một hơi thật sâu, cố gắng ổn định nhịp thở đang gấp gáp. Đôi mắt ông mở ra, vẫn còn vương lại nỗi kinh hoàng nhưng đã pha lẫn sự quyết tâm.
“”IM LẶNG! TẤT CẢ HÃY IM LẶNG!”” Giọng ông già nua, khàn đặc nhưng đủ uy lực để át đi tiếng la hét của đám đông đang co cụm. “”Không ai được lại gần! Không ai được chạm vào chiếc quan tài đó! Lùi lại nữa đi!””
Đám đông giật mình trước giọng nói vang lên giữa cơn hoảng loạn. Họ nhìn về phía Thầy cúng, vẫn run rẩy nhưng dần lắng xuống, chỉ còn tiếng nấc nghẹn và tiếng thút thít. Họ tuân theo lời ông, lùi thêm vài bước nữa, tạo ra một khoảng trống đáng sợ xung quanh chiếc quan tài đang mở nắp.
Thầy cúng bước chậm rãi về phía trước, không nhìn vào bên trong quan tài nữa. Ông chỉ nhìn chằm chằm vào luồng khí lạnh lẽo vô hình đang tỏa ra, cảm nhận sự đối nghịch rõ rệt giữa hơi lạnh đó và nén nhang đang cháy trên tay mình. Tay kia, ông cẩn thận rút từ trong túi áo ra vài lá bùa màu vàng, vẽ những ký hiệu phức tạp bằng mực son. Môi ông bắt đầu mấp máy. Những câu chú ngữ cổ xưa, khó hiểu được bật ra từng tiếng một, ban đầu còn run rẩy, sau đó dần trở nên mạch lạc và dứt khoát hơn.
Từng lá bùa được ông đưa lên, như cố gắng tạo ra một rào chắn vô hình. Luồng khí lạnh dường như đặc quánh lại, tỏa ra cảm giác ghê rợn hơn. Thầy cúng nhắm mắt lại, dồn hết tâm lực vào từng câu chú. Ông đang cố gắng xua đi thứ năng lượng tà ác đang bao trùm nơi này, cố gắng trấn an bất cứ linh hồn quấy phá nào có thể đang bám víu vào xác Ông Năm Lập hoặc chiếc quan tài. Ông cảm thấy một sức cản vô cùng lớn. Như có thứ gì đó bên trong đang cười nhạo những nỗ lực của ông. Mồ hôi chảy đầm đìa trên trán, chảy xuống cả hai bên thái dương. Lưng áo ông ướt đẫm. Tay cầm nhang của ông run lên bần bật. Sức mạnh này… không phải là của người thường. Ông lẩm nhẩm câu chú cuối cùng, đưa tay tung một lá bùa về phía quan tài.
“”Vô thượng thiên địa… Càn Khôn… Trấn!”””
“Cả đám đông chết lặng nhìn vào vật thể lạ nằm cạnh thi hài Ông Năm Lập. Chiếc hộp cũ kỹ, nhỏ gọn nhưng tỏa ra một thứ năng lượng khiến không khí càng thêm nặng trịch, khác hẳn với sự im lìm của người đã khuất. Những người cháu họ mặt cắt không còn giọt máu, chưa kịp hoàn hồn sau cảnh tượng bên trong quan tài thì giờ lại đối diện với thứ bí ẩn này. Dân làng xôn xao bàn tán.
“”Cái gì đây?”” Một người dân thì thầm.
“”Sao lại có thứ này trong quan tài?”” Một người khác rùng mình.
“”Có phải… có phải nó là nguyên nhân…””
Thầy cúng bước lại gần hơn, ánh mắt ông nheo lại nhìn chằm chằm vào chiếc hộp. Vẻ mặt ông không còn vẻ lo lắng mà thay vào đó là sự đăm chiêu pha lẫn một chút kiên định.
“”Thầy xem… cái này là gì vậy ạ?”” Một người cháu họ run rẩy hỏi.
Thầy cúng chậm rãi nói, giọng ông trầm khàn: “”Vật này… có lẽ chính là thứ giữ chân linh hồn của cụ Năm.””
Mọi người giật mình.
“”Giữ chân linh hồn?”” Người cháu kia lắp bắp.
“”Đúng vậy,”” Thầy cúng gật đầu. “”Linh hồn cụ chưa thể siêu thoát, chưa thể yên nghỉ một phần vì có vật này níu kéo. Nó giống như một sợi dây vô hình ràng buộc cụ lại thế gian.””
Một người cháu khác e dè hỏi: “”Vậy… vậy mình… mình có nên mở nó ra không thầy?””
Câu hỏi khiến cả đám đông im bặt. Mở ra? Ai biết bên trong có gì? Có phải là thứ nguy hiểm hay không? Sự tò mò và nỗi sợ hãi giằng xé trong ánh mắt mọi người.
Thầy cúng nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại ở những người cháu ruột của Ông Năm Lập. “”Nếu muốn cụ Năm được yên nghỉ, muốn hóa giải sự bất thường này… chúng ta buộc phải làm rõ nguồn cơn.”” Ông dừng lại, giọng chắc nịch. “”Hãy mở nó ra.””
Sự im lặng bao trùm. Không ai dám lên tiếng đồng ý ngay. Nỗi sợ hãi mơ hồ về thứ bí ẩn kia đè nặng. Nhưng rồi, suy nghĩ về Ông Năm, về những gì kỳ lạ đã xảy ra từ chiều, về mong muốn cụ được an nghỉ cuối cùng đã chiến thắng nỗi sợ.
Một người cháu hít một hơi thật sâu, run rẩy gật đầu. “”Vâng… vâng ạ. Xin thầy… xin thầy giúp chúng con.””
Những người cháu còn lại cũng dần gật đầu theo, khuôn mặt trắng bệch vì sợ hãi nhưng ánh mắt lại đầy quyết tâm. Họ đồng ý, một sự đồng ý run rẩy nhưng dứt khoát.
Thầy cúng nhìn họ, khẽ gật đầu. “”Vậy thì, cùng làm thôi.”” Ông đưa tay ra, định chạm vào chiếc hộp…”
“Thầy cúng từ từ đưa tay ra, chạm vào chiếc hộp cũ kỹ, nhỏ gọn. Bàn tay ông cẩn trọng nhấc nó lên. Mọi ánh mắt đổ dồn vào hành động ấy, nín thở chờ đợi. Chiếc hộp được đặt lên một tấm vải sạch bên cạnh quan tài. Ông Năm Lập vẫn nằm đó, bất động giữa những lớp vải liệm.
Với động tác dứt khoát, Thầy cúng mở nắp chiếc hộp. Một mùi khó chịu, hôi hám xộc thẳng vào không khí, pha lẫn mùi ẩm mốc và thứ mùi ngai ngái không thể gọi tên. Mọi người bật ra tiếng kêu kinh hãi, đồng loạt lùi lại, lấy tay che mũi.
“”Trời đất ơi! Cái mùi gì thế này?”” Một người dân kêu lên.
Bên trong hộp không phải vàng bạc hay giấy tờ như ai đó đã hy vọng hay lo sợ. Thay vào đó là một đống tiền mặt đã mục nát hoàn toàn. Những cọc tiền giấy dính bết vào nhau, chuyển sang màu nâu đen, bốc mùi ẩm mốc kinh khủng. Rõ ràng chúng đã bị chôn vùi hoặc cất giữ ở nơi rất ẩm ướt trong một thời gian rất dài. Cảnh tượng khiến những người cháu họ một lần nữa mặt cắt không còn giọt máu.
“”Tiền… Tiền mục nát hết rồi!”” Một người cháu lắp bắp.
Thầy cúng không tỏ vẻ ngạc nhiên quá mức. Ánh mắt ông lướt qua đống tiền, rồi dừng lại ở một vật thể nằm sâu bên trong. Giữa lớp tiền mục nát đó là một bọc vải nhỏ, kích thước chỉ bằng nắm tay nhưng trông nặng trịch. Bọc vải dính đầy bùn đất khô, khiến nó có màu nâu sẫm và bề mặt lấm tấm. Một mùi khó chịu hơn cả mùi tiền mục tỏa ra từ nó, mùi của bùn đất ẩm lâu ngày và một thứ gì đó kỳ lạ khác.
Thầy cúng khẽ nhíu mày. Ông đưa tay đeo găng, cẩn thận nhấc bọc vải đó lên. Bọc vải nặng hơn ông nghĩ. Bùn đất khô rơi lả tả xuống lớp tiền mục dưới đáy hộp.
“”Đây là…”” Ông Năm Lập khẽ lẩm bẩm.
Những người cháu và dân làng nín thở nhìn bọc vải trong tay Thầy cúng. Cái vật dính đầy bùn đất, tỏa ra mùi khó chịu và trông đầy bí ẩn này giờ đây là trung tâm của mọi sự chú ý. Rõ ràng, đây mới là thứ quan trọng nhất được giấu kín. Thầy cúng nhìn bọc vải, vẻ mặt đăm chiêu tột độ, như thể ông đã nhận ra điều gì đó kinh hoàng.”
“Thầy cúng nhìn bọc vải, vẻ mặt đăm chiêu tột độ, như thể ông đã nhận ra điều gì đó kinh hoàng. Bàn tay đeo găng của ông, dù có vẻ điềm tĩnh, nhưng lại run rẩy không kiểm soát khi chạm vào lớp vải bùn đất. Cẩn thận từng chút một, ông bắt đầu gỡ bỏ lớp vải dính chặt. Mọi con mắt đều dán chặt vào vật trong tay ông, không ai dám thở mạnh. Lớp vải cuối cùng được mở ra.
Vừa nhìn thấy vật bên trong, Thầy cúng lập tức rụt tay lại như chạm phải lửa. Sắc mặt ông thay đổi đột ngột, từ vẻ đăm chiêu chuyển sang tím tái, đôi mắt mở lớn đầy kinh hãi. Ông lùi lại một bước, va phải thành quan tài gỗ mục.
Vật thể đó nằm trơ trọi trên tấm vải sạch. Đó là một con búp bê đất sét, kích thước chỉ nhỉnh hơn bàn tay một chút. Hình thù của nó kỳ quái đến rùng mình. Toàn thân trần trụi, làm bằng đất sét khô nứt nẻ, được tạo hình một cách thô thiển nhưng lại đầy ác ý. Khuôn mặt búp bê bị nặn méo mó một cách đáng sợ, một bên mắt lồi hẳn ra, miệng há ngoác như đang kêu gào trong câm lặng. Trên thân và mặt con búp bê có những nét vẽ nguệch ngoạc bằng thứ mực đỏ sẫm như máu, trông giống những ký hiệu, bùa chú cổ quái. Một sợi chỉ đỏ quấn chặt quanh cổ và ngang bụng nó.
Những người chứng kiến cảnh tượng đều bật ra tiếng kêu kinh hãi. Những người cháu họ run rẩy, mặt cắt không còn giọt máu. Dân làng thì thào bàn tán, những tiếng xì xào sợ hãi vang lên. Cái mùi khó chịu ban nãy giờ dường như còn nồng nặc hơn, tỏa ra từ con búp bê ma quái này.
Thầy cúng, sau giây phút kinh hãi ban đầu, hít sâu một hơi, cố lấy lại bình tĩnh. Ông nhìn chằm chằm vào con búp bê đất sét, ánh mắt sắc lạnh pha lẫn sự căm ghét tột độ. Ông biết đây là cái gì. Đây không chỉ là một món đồ chơi hay vật trang trí. Đây là thứ được tạo ra để mang theo oán hận và điều xấu xa.”
“Thầy cúng hít sâu một hơi, ánh mắt dán chặt vào con búp bê đất sét kỳ dị. Sự kinh hãi ban nãy dần nhường chỗ cho vẻ kiên quyết. Ông đưa tay, dùng chiếc khăn vải sạch lót nhẹ nhàng nhặt con búp bê lên, tránh tiếp xúc trực tiếp với lớp đất sét lạnh lẽo. Những ký hiệu đỏ sẫm như máu trên thân nó càng trở nên rõ nét dưới ánh sáng yếu ớt.
“Đây… đây không phải là thứ bình thường,” Thầy cúng cất giọng trầm đục, từng lời nói như nén xuống một nỗi sợ hãi sâu thẳm. “Đây là một loại bùa ngải… cực kỳ nặng.”
Những người cháu họ, Dân làng, tất cả đều nín thở lắng nghe. Không khí càng thêm ngột ngạt.
“Loại bùa này cổ xưa lắm rồi,” ông tiếp tục, ánh mắt đảo qua đám đông đầy vẻ lo lắng. “Thường chỉ những kẻ vì tiền tài, của cải mà bất chấp thủ đoạn, hoặc muốn chôn vùi một bí mật tày trời, mới dùng đến nó.”
Ông dừng lại giây lát, nhìn thẳng vào những người cháu họ của Ông Năm Lập. Gương mặt ông đầy vẻ thương cảm pha lẫn xót xa.
“Nó được luyện bằng thứ oán khí rất mạnh, dùng để ‘ám’ lấy người chết,” Thầy cúng chậm rãi nói, giọng như thì thầm nhưng vang vọng giữa sự im lặng đáng sợ. “Nó cột chặt linh hồn người đó vào trần thế, không cho họ siêu thoát, không cho họ yên nghỉ.”
Ông Năm Lập… bị ám? Những người cháu họ nghe đến đây, chân tay bủn rủn. Họ nhớ lại sức nặng kinh hoàng của quan tài, cái cảm giác như có thứ gì đó từ bên trong đang níu kéo, đè nặng.
“Sức nặng mà tám thanh niên kia đã gánh không phải chỉ là sức nặng của quan tài hay của thân xác,” Thầy cúng giải thích, ánh mắt trở nên u ám hơn. “Đó là sức nặng của chính lời nguyền này. Nó kết hợp với sự níu kéo của Ông Năm… Ông ấy không thể rời đi. Linh hồn ông đang bị thứ bùa ngải này giữ chặt, không thoát ra được.”
Mọi người nhìn nhau hoảng sợ. Thì ra không phải ma trêu quỷ vật, mà là một thứ bùa chú tà ác đang hành hạ cả người sống lẫn người chết. Cái chết vì tai biến của Ông Năm, tang lễ gấp gáp, và giờ là con búp bê ma quái này… Tất cả như xâu chuỗi lại thành một bức màn bí ẩn, đen tối bao trùm lên gia đình Ông Năm Lập. Ông Năm Lập đã chôn giấu bí mật gì? Thứ bùa ngải này do ai yểm? Và tại sao lại đặt nó cùng Ông Năm trong quan tài? Những câu hỏi dồn dập hiện lên trong tâm trí mọi người, nhưng không ai dám cất lời. Họ chỉ biết nhìn Thầy cúng, chờ đợi một lời giải đáp, một cách giải thoát khỏi màn sương mù ghê rợn đang bao trùm ngôi làng.”
“Những người cháu họ và Dân làng nhìn nhau, nét mặt tái nhợt. Cái cảm giác ghê rợn lan tỏa nhanh hơn cả ngọn lửa đồng khô. Họ không còn chú ý đến quan tài hay con búp bê đất sét nữa, mà ánh mắt bắt đầu dò xét lẫn nhau, rồi chuyển hướng về phía Ngôi làng, nơi Ông Năm Lập đã sống cả đời một cách lặng lẽ.
Những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên, lúc đầu chỉ là những lời thì thầm nhỏ bé, rồi nhanh chóng lan rộng như một đợt sóng ngầm. Họ bắt đầu liên tưởng, ghép nối những mẩu ký ức rời rạc về Ông Năm Lập. Một người phụ nữ lớn tuổi khẽ run giọng: “”Ông Năm ấy mà… cả đời sống có một mình. Bà con lối xóm ít qua lại. Cổng nhà lúc nào cũng khép hờ hờ.””
Một người đàn ông khác tiếp lời, ánh mắt đầy nghi hoặc: “”Đúng rồi! Có ai biết ông ấy làm gì, đi đâu đâu? Cứ lầm lũi vậy thôi. Những người cháu họ ở xa cũng ít về thăm.””
Họ nhớ lại cái sự cô độc đến đáng sợ của Ông Năm Lập. Liệu có phải sự cô lập ấy không phải là do ông muốn, hay là hậu quả của một chuyện gì đó trong quá khứ? Một bí mật tày trời mà Thầy cúng vừa nhắc đến? Phải chăng Ông Năm Lập đã làm điều gì đó, liên quan đến thứ bùa ngải tà ác này? Là người yểm bùa cho kẻ khác, hay chính ông là người bị yểm?
Sự tò mò như những con kiến đang bò dưới da, trộn lẫn với nỗi sợ hãi lạnh lẽt. Họ nhìn con búp bê kỳ dị trong tay Thầy cúng, rồi lại nhìn về phía quan tài gỗ sẫm màu đang mở nắp. Cái chết vì tai biến dường như không còn là điều duy nhất đáng sợ nữa. Thứ sức nặng kinh hoàng trên đường ra Đồng/Nghĩa địa giờ đây có một lời giải thích đáng sợ hơn nhiều so với suy đoán ban đầu về ma quỷ.
“”Bùa ngải… chuyện này ghê gớm quá!”” Một người đàn bà khẽ rùng mình, lùi lại vài bước.
“”Ông Năm… rốt cuộc ông đã giấu giếm điều gì vậy?”” Tiếng ai đó thì thầm trong đám đông.
Những gương mặt đều hiện rõ vẻ lo lắng, nghi hoặc và một chút sợ hãi bản năng trước những thứ thuộc về thế giới tâm linh đen tối. Họ bắt đầu nhìn Ông Năm Lập dưới một lăng kính hoàn toàn khác – không chỉ là một người già cô độc qua đời, mà là trung tâm của một bí ẩn kinh hoàng, có lẽ liên quan đến những tội lỗi hoặc ân oán từ quá khứ. Cuộc sống kín tiếng của ông giờ đây không còn là sự lựa chọn giản đơn nữa, mà như một màn sương che phủ những điều khủng khiếp, đang dần bị bóc trần ngay tại Sân đình này, dưới ánh mắt của cả Ngôi làng.”
“Những tiếng xì xào, thầm thì như tiếng ve kêu râm ran trong ngày hè bỗng im bặt khi Thầy cúng dõng dạc lên tiếng. Ông nhìn thẳng vào đám đông Dân làng và Những người cháu họ, ánh mắt kiên định nhưng chất chứa sự nghiêm trọng. Con búp bê đất sét kỳ dị vẫn nằm im lìm trong lòng bàn tay ông.
“”Chư vị,”” Thầy cúng bắt đầu, giọng vang vọng nhưng không hề lớn tiếng, “”thứ tà thuật này đã bám lấy Ông Năm Lập, không cho ông ấy được siêu thoát.””
Những người có mặt khẽ rùng mình. Sự thật phũ phàng về bùa ngải còn đáng sợ hơn mọi lời đồn đoán.
“”Sức nặng các anh vừa cảm nhận trên đường,”” Thầy cúng tiếp lời, chỉ vào Bốn thanh niên khiêng quan tài (nhóm 1 và nhóm 2) đang đứng nép mình, mặt tái mét, “”không phải là sức nặng của thể xác, mà là sức níu kéo của thứ bùa ngải này. Nó muốn giam giữ linh hồn Ông Năm Lập, không cho ông ấy rời đi.””
Ông Năm Lập chết vì tai biến ư? Hay đó chỉ là cái cớ? Những suy nghĩ kinh hoàng lướt qua tâm trí nhiều người.
“”Chúng ta không thể đưa Ông Năm Lập ra Đồng/Nghĩa địa trong tình trạng này được,”” Thầy cúng nói, ánh mắt quét qua quan tài đang mở nắp. “”Nó sẽ đeo bám theo chúng ta, quấy nhiễu cả Ngôi làng này.””
Ông Năm Lập, người đàn ông cô độc, kín tiếng, giờ đây không còn là một người quá cố đáng thương nữa, mà là một mối hiểm họa tiềm tàng, bị vướng vào một thứ gì đó quá sức tưởng tượng của họ.
“”Cần phải làm một nghi lễ giải trừ lời nguyền ngay tại đây,”” Thầy cúng nói, giọng quả quyết, “”để hóa giải thứ bùa ngải này, cắt đứt sự ràng buộc của nó với Ông Năm Lập, và giúp linh hồn ông ấy được an nghỉ.””
Những người cháu họ nhìn nhau, rồi nhìn Thầy cúng. Họ sợ hãi, nhưng không còn lựa chọn nào khác. Đám đông Dân làng nín thở chờ đợi.
“”Hãy mau chóng chuẩn bị đồ lễ,”” Thầy cúng ra lệnh, “”hương, nến đầy đủ. Quan trọng nhất, cần có một chậu lửa thật lớn để hóa giải thứ bùa ngải trên con búp bê này.””
Một vài người cháu họ lập tức cất tiếng đáp lời, chạy vội đi thực hiện lời dặn của Thầy cúng, khuôn mặt vẫn còn hằn lên sự kinh hoàng từ cảnh tượng vừa chứng kiến. Dân làng bắt đầu nhốn nháo, người bàn tán, người lo lắng nhìn về phía quan tài và con búp bê đất sét, trong khi những người khác tìm cách giúp đỡ chuẩn bị cho nghi lễ giải trừ lời nguyền sắp diễn ra ngay giữa Sân đình.”
“Những người cháu họ vội vã mang đồ lễ đã chuẩn bị sẵn ra Sân đình. Hương được thắp lên, nến cháy lập lòe trong không khí căng thẳng. Một chậu đất sét lớn được kê giữa sân, củi khô chất đầy, sẵn sàng cho ngọn lửa giải trừ. Dân làng đứng vòng ngoài, mắt dán chặt vào quan tài và Thầy cúng, không khí im lặng đến đáng sợ, chỉ còn tiếng gió se lạnh và tiếng bước chân vội vã.
Thầy cúng chậm rãi bước đến giữa sân, đặt con búp bê đất sét xuống cạnh chậu lửa, tay cầm pháp khí, bắt đầu niệm chú. Giọng ông trầm vang, hòa lẫn với những âm thanh kỳ lạ, cổ xưa.
Khoảnh khắc Thầy cúng vừa dứt lời niệm chú đầu tiên, một cơn gió bỗng nổi lên từ hư không. Nó không phải cơn gió bình thường, mà là một luồng xoáy mạnh, lạnh buốt, khiến mọi người phải co rúm lại. Kỳ lạ thay, trời đã tạnh mưa phùn từ lúc nào, nhưng cơn gió này lại mang theo hơi ẩm lạnh lẽo, như vừa thổi qua một nơi âm u, ẩm ướt.
Trên mái đình cổ kính, những cành cây khô vốn đã mục ruỗng giờ đây không chịu nổi sức gió quái dị. Tiếng cành gãy “”răng rắc”” liên tiếp vang lên, từng mảnh gỗ, lá khô rơi lả tả xuống sân, khiến nhiều người hoảng sợ giật mình lùi lại.
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía chiếc quan tài. Dưới sức gió mạnh, chiếc quan tài bỗng khẽ rung chuyển một cách khó hiểu, như có thứ gì đó đang cựa quậy bên trong, cố gắng thoát ra hoặc níu giữ. Những người cháu họ đứng gần quan tài tái mặt, lùi xa hơn một chút. Bốn thanh niên khiêng quan tài trước đó nhìn nhau, ánh mắt hằn lên nỗi ám ảnh từ cái sức nặng bất thường họ đã cảm nhận.
Luồng khí lạnh buốt không còn chỉ là một cơn gió lướt qua nữa, mà bao trùm lấy toàn bộ Sân đình, ngấm vào da thịt, như thể nhiệt độ đột ngột hạ xuống vài chục độ. Hơi thở của mọi người tạo thành sương khói mỏng trong không khí. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng tất cả những người có mặt, không chỉ vì cái lạnh của thời tiết, mà còn vì một sự hiện diện vô hình, đầy đe dọa.
Thầy cúng vẫn đứng vững giữa cơn gió lạnh buốt, mắt nhắm nghiền, tay tiếp tục niệm chú, nhưng khuôn mặt ông trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Ông biết, thứ tà thuật kia đang phản kháng kịch liệt. Cuộc chiến tâm linh giải thoát cho Ông Năm Lập đã thực sự bắt đầu.”
“Thầy cúng hít một hơi sâu, luồng khí lạnh buốt như muốn đông cứng lồng ngực. Ông mở mắt, đôi mắt lóe lên ánh sáng kiên định, không hề nao núng trước sự phản kháng mạnh mẽ từ thế lực vô hình. Ông không còn nhắm mắt niệm chú thầm thì nữa.
Ông gằn giọng, âm thanh khàn đặc vang vọng khắp Sân đình, át đi cả tiếng gió rít và tiếng cành cây gãy đổ. Tay trái ông cầm chặt pháp khí, tay phải run run chỉ thẳng vào con búp bê đất sét đang nằm cạnh chậu lửa. Con búp bê dường như cũng đang run rẩy, đất sét trên người nó nứt ra những đường nhỏ li ti một cách kỳ lạ.
“”Ngươi! Tà vật! Hãy nghe đây! Ta là người bảo vệ chính đạo, đến đây để giải trừ ác nghiệp!”” Thầy cúng nói lớn, mỗi từ như một nhát dao găm vào không khí. “”Bằng sức mạnh của ngọn lửa thiêng, của đất trời, ta ra lệnh cho ngươi, hãy mau cắt đứt mọi liên kết với Ông Năm Lập!””
Rồi ông bắt đầu đọc to những câu thần chú mạnh mẽ, không phải những lời niệm chú nhẹ nhàng lúc nãy, mà là những âm thanh dồn dập, uy lực, như đang ra lệnh, đang chiến đấu. Giọng ông càng lúc càng cao, càng khẩn trương. Những câu chú cổ xưa hòa quyện với tiếng gió, tạo nên một thứ âm thanh ma mị, rợn người.
Khi Thầy cúng đọc chú, luồng khí lạnh buốt càng trở nên dữ dội hơn, nhưng đồng thời, từ chậu lửa đất sét, một nguồn nhiệt kỳ lạ bắt đầu bốc lên, đối chọi trực tiếp với cái lạnh âm u đó. Con búp bê đất sét run lên bần bật, những vết nứt ngày càng lớn hơn.
Sự căng thẳng tột độ in hằn trên khuôn mặt Thầy cúng. Ông dồn hết năng lượng, hết tâm sức vào từng câu thần chú. Từng giọt mồ hôi lấm tấm trên trán ông, chảy dài xuống thái dương, bất chấp cái lạnh buốt xương đang bao trùm. Cuộc đối đầu trực diện giữa chính khí và tà ma đang đến hồi quyết liệt nhất.”
“Thầy cúng dồn hết năng lượng, hết tâm sức vào từng câu thần chú. Từng giọt mồ hôi lấm tấm trên trán ông, chảy dài xuống thái dương, bất chấp cái lạnh buốt xương đang bao trùm. Cuộc đối đầu trực diện giữa chính khí và tà ma đang đến hồi quyết liệt nhất. Đúng lúc đó, con búp bê đất sét đang nằm cạnh chậu lửa, hoặc có thể là đang được một người cháu họ giữ hộ theo lời dặn của Thầy cúng, đột nhiên rung lên bần bật. Không chỉ rung, nó giật mạnh mẽ trên tay người giữ, khiến người đó suýt đánh rơi. Cùng lúc, từ con búp bê phát ra những âm thanh ghê rợn, không giống bất kỳ tiếng động nào họ từng nghe. Nó như tiếng rên rỉ, tiếng khóc lóc trộn lẫn với tiếng rít gào đầy căm phẫn, vọng ra từ khối đất sét vô tri.
Âm thanh đó khiến những người chứng kiến rùng mình kinh hãi. Mọi ánh mắt đổ dồn vào con búp bê, rồi lập tức chuyển hướng về phía cỗ quan tài. Ngay khoảnh khắc con búp bê gào thét, nắp quan tài đang hé mở từ từ lại bật mở mạnh hơn, tạo ra một tiếng động khô khốc, đáng sợ.
Qua khe nắp quan tài vừa mở rộng, một cảnh tượng kinh hoàng đập vào mắt mọi người. Cơ thể khô cứng của Ông Năm Lập nằm bên trong không còn bất động nữa. Nó đang co giật một cách dữ dội, từng thớ thịt như đang căng ra rồi giật nảy lên. Chiếc khăn liệm trên mặt Ông Năm Lập cũng bị xô lệch, để lộ một phần khuôn mặt tái nhợt, mắt nhắm nghiền nhưng cơ miệng dường như đang méo mó một cách kỳ dị.
Sự việc xảy ra quá đột ngột và đáng sợ, khiến cả Sân đình chìm trong sự kinh hoàng. Những người cháu họ lùi lại, mặt cắt không còn giọt máu. Bốn thanh niên khiêng quan tài (nhóm 2) đang đứng gần đó thì trợn mắt, chân đứng không vững. Tiếng xì xào, tiếng hét thất thanh vang lên từ đám đông Dân làng/Người dự tang lễ đang đứng từ xa chứng kiến. Không khí lạnh buốt càng tăng thêm vẻ ma quái cho cảnh tượng trước mắt. Thầy cúng vẫn tiếp tục đọc chú, giọng ông càng lúc càng khẩn trương hơn, cố gắng áp chế thế lực đang phản kháng dữ dội.”
“Thầy cúng vẫn dồn hết sức bình sinh, mồ hôi túa ra như tắm. Ông biết, thời khắc quyết định đã đến. Áp lực từ thế lực tà ác phản kháng càng lúc càng mạnh, không thể kéo dài thêm được nữa. Tiếng rít từ con búp bê và cảnh tượng co giật trong quan tài khiến không khí đặc quánh sự kinh hoàng. Giữa lúc hỗn loạn đó, giọng Thầy cúng chợt vang lên, đanh thép và gấp gáp hơn bao giờ hết.
“”Hóa giải nó! Hóa giải nó NGAY BÂY GIỜ!”” ông hét lớn, ánh mắt sắc như dao cau quét qua đám đông đang hoảng loạn.
Mọi người giật mình. Một trong những người cháu họ, chàng trai lúc nãy đang cố ghì chặt con búp bê trên tay, hiểu ra. Mặt anh tái mét, toàn thân run rẩy, nhưng anh biết mình không thể chần chừ. Đây là cơ hội duy nhất. Anh nhắm chặt mắt lại, cắn răng, cảm nhận khối đất sét vẫn đang rung bần bật và phát ra tiếng rít ghê rợn trong tay. Lấy hết dũng khí, anh dùng toàn bộ sức lực còn lại, vung tay thật mạnh, ném con búp bê ngải về phía chậu lửa đang cháy bập bùng.
Con búp bê văng đi trong không trung rồi rơi thẳng vào giữa lòng chậu lửa. Ngay lập tức, ngọn lửa như được tiếp thêm năng lượng, bùng lên dữ dội, cao vút, chiếu sáng rực một góc Sân đình. Cùng lúc đó, một tiếng rít chói tai, kinh khủng hơn bất kỳ âm thanh nào trước đó, xé toạc màn đêm và không khí căng thẳng. Đó là tiếng rít đầy đau đớn, căm phẫn, như thể có ai đó đang bị thiêu đốt, đang giãy giụa trong ngọn lửa địa ngục. Tiếng rít vọng lại, ám ảnh tai người nghe.”
“Cùng lúc đó, một tiếng rít chói tai, kinh khủng hơn bất kỳ âm thanh nào trước đó, xé toạc màn đêm và không khí căng thẳng. Đó là tiếng rít đầy đau đớn, căm phẫn, như thể có ai đó đang bị thiêu đốt, đang giãy giụa trong ngọn lửa địa ngục. Tiếng rít vọng lại, ám ảnh tai người nghe.
Nhưng chỉ ngay lập tức sau đó, tiếng rít kinh hoàng tắt lịm hoàn toàn. Sân đình chìm vào một sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Tức thì, sức nặng đè lên chiếc quan tài biến mất hoàn toàn. Bốn thanh niên ở nhóm 2 đang gồng mình chống đỡ, đột ngột mất thăng bằng lảo đảo về phía trước. Họ suýt nữa thì ngã sấp xuống, nhưng may thay vẫn kịp thời bám trụ lại được. Cảm giác bị vật gì đó nặng trịch đè lên, bám riết từ nãy giờ không còn nữa.
Thầy cúng đổ sụp xuống nền đất, thở hồng hộc, toàn thân ướt đẫm mồ hôi. Ông biết, trận chiến tâm linh vừa rồi đã rút cạn hết sức lực của mình. Ánh mắt ông vẫn nhìn chằm chằm vào chậu lửa, nơi ngọn lửa vẫn đang liếm láp thứ tà vật kia.
Trong chiếc quan tài, một sự thay đổi kỳ lạ diễn ra. Cơ thể Ông Năm Lập, ban nãy còn co quắp một cách kinh dị, giờ đây từ từ dãn ra. Gương mặt ông, từ vẻ méo mó, nhăn nhó đầy đau đớn và căm hận, dần dần trở lại vẻ bình yên, thanh thản vốn có của một người đã khuất. Mọi biểu cảm đáng sợ trên nét mặt ông tan biến hết.
Ngọn gió bất thường nổi lên từ lúc tang lễ bắt đầu cũng đột ngột ngưng bặt. Không gian Sân đình trở lại vẻ tĩnh mịch, chỉ còn nghe tiếng lửa reo tí tách và tiếng thở hổn hển của những người vừa trải qua khoảnh khắc kinh hoàng.
Những người dự tang lễ, từ dân làng đến những người cháu họ, tất cả đều đang đứng lặng như pho tượng, mắt vẫn mở trừng trừng nhìn vào chiếc quan tài và chậu lửa. Sau một hồi lâu, như sực tỉnh khỏi cơn mê, mọi người mới dám thở phào nhẹ nhõm. Nhưng dù đã qua cơn nguy kịch, sự bàng hoàng và sợ hãi vẫn chưa tan biến. Toàn thân họ vẫn còn run rẩy, chưa tin nổi vào những gì vừa xảy ra trước mắt mình. Đây chắc chắn là đám tang kỳ lạ và đáng sợ nhất mà họ từng chứng kiến trong đời.”
“Thầy cúng từ từ gượng đứng dậy, ánh mắt lướt qua chậu lửa đang tàn, qua chiếc quan tài và gương mặt bình yên của Ông Năm Lập. Một nụ cười nhạt thoáng hiện trên môi ông, nụ cười của sự giải thoát và mệt mỏi. Ông hướng ánh nhìn về phía những người cháu họ đang run rẩy, rồi sang đám Dân làng/Người dự tang lễ vẫn còn kinh sợ.
“”Mọi việc đã xong,”” Thầy cúng nói, giọng khàn đặc nhưng đầy dứt khoát. “”Tà vật đã bị tiêu hủy, linh hồn Ông Năm đã được giải thoát khỏi sự ràng buộc của nó.””
Ông ra hiệu cho Bốn thanh niên khiêng quan tài (nhóm 2) tiến lại gần. “”Giờ thì chiếc quan tài nhẹ tênh rồi. Các con hãy hoàn tất công việc của mình, đưa Ông Năm ra đồng, chôn cất ông ấy một cách trang trọng nhất có thể. Đây là bổn phận cuối cùng của chúng ta với người đã khuất.””
Những người thanh niên, dù vẫn còn bàng hoàng, cũng lấy lại chút sức lực. Họ rón rén tiến lại, cùng nhau nhấc thử chiếc quan tài. Quả nhiên, nó đã trở lại trọng lượng bình thường, không còn cái cảm giác nặng trịch và ghê rợn như ban nãy. Một tiếng thở phào đồng loạt vang lên.
Thầy cúng quay sang Những người cháu họ. “”Còn chiếc hộp gỗ và phần tro tàn của búp bê… đừng chôn cùng với Ông Năm. Hãy mang nó đến một nơi thật xa nghĩa địa này, một nơi hoang vắng, và chôn thật sâu dưới lòng đất. Đảm bảo không ai tìm thấy nó nữa. Như vậy, tàn dư của lời nguyền sẽ không thể đeo bám hay ảnh hưởng đến vùng đất này, cũng như linh hồn người đã khuất.””
Những người cháu họ lập tức vâng lời. Một người cẩn thận thu gom những gì còn sót lại trong chậu lửa vào chiếc hộp gỗ ban nãy, rồi giao cho một thanh niên mang đi. Thanh niên đó nhanh chóng rời khỏi Sân đình, hướng về phía cánh đồng xa.
Đoàn người bắt đầu di chuyển một lần nữa. Lần này, không còn tiếng rên rỉ vì sức nặng, không còn sự gồng mình đầy khó nhọc. Bốn thanh niên khiêng quan tài (nhóm 2) bước đi tuy chậm rãi, nhưng vững vàng. Đoàn tang lễ tiến ra Đồng/Nghĩa địa trong sự tĩnh lặng và lòng trĩu nặng của những người chứng kiến. Cơn mưa phùn lất phất vẫn rơi, như đang khóc thương cho một cuộc đời nhiều bí ẩn và khổ đau vừa kết thúc.
Dưới ánh đèn pin le lói trong đêm, chiếc quan tài của Ông Năm Lập được hạ xuống huyệt. Những người cháu họ thực hiện các nghi thức cuối cùng trong sự im lặng tôn kính. Ai nấy đều mang một vẻ mặt suy tư. Chắc hẳn, câu chuyện về Ông Năm Lập, về cái chết kỳ lạ, về chiếc búp bê ma quái và lời nguyền khủng khiếp này sẽ còn được kể lại qua nhiều thế hệ trong ngôi làng. Nó không chỉ là một câu chuyện giật gân để thêu dệt lúc đêm khuya, mà còn là một lời nhắc nhở lạnh người. Rằng mỗi con người, dù bề ngoài có vẻ kín tiếng, lặng lẽ đến đâu, cũng có thể đang mang trong mình những gánh nặng, những bí mật, những góc khuất mà không ai hay biết. Những bí mật ấy, đôi khi, có thể đeo bám họ đến tận lúc lìa đời, thậm chí gây ra những điều kinh hoàng ngay cả khi họ đã nằm sâu dưới lòng đất lạnh. Câu chuyện về Ông Năm Lập sẽ còn vang vọng, như một lời cảnh tỉnh về những ẩn giấu trong tâm hồn con người và cái giá phải trả cho việc giữ kín chúng, cho đến khi tất cả vỡ òa trong bi kịch.
Đám tang kết thúc lúc trời gần sáng. Mọi người trở về làng trong sự mệt mỏi và bàng hoàng. Nỗi sợ hãi vẫn còn đó, nhưng lẫn vào đó là cảm giác được giải thoát. Cuộc đời bí ẩn của Ông Năm Lập cuối cùng cũng khép lại, mang theo lời nguyền đáng sợ tan biến vào hư vô. Nhưng bài học về những gánh nặng nội tâm, về những bí mật không được chia sẻ, và hậu quả khôn lường của chúng, sẽ còn đọng lại mãi trong tâm trí những người chứng kiến đám tang đêm hôm ấy. Họ hiểu rằng, đôi khi, gánh nặng lớn nhất mà con người phải mang không phải là thứ hữu hình, mà là những điều chôn giấu sâu thẳm bên trong. Và khi những gánh nặng ấy bộc phát, hậu quả có thể kinh hoàng hơn bất kỳ tai ương nào khác.”

