“Đàn lợn 4 con cứ đúng 3h sáng là kêu ầm lên không hiểu lý do, cho đến 1 ngày hàng xóm ra đứng canh từ 1h thì thấy…Bà Tám sống một mình trong căn nhà cấp bốn bên mé sông, nơi chỉ cách chợ làng chừng trăm mét nhưng lại heo hút vì rừng tre rậm rạp bao quanh. Bà sống chủ yếu bằng nghề nuôi lợn, vốn đã quen tay gần ba chục năm nay. Năm nay bà nuôi đúng năm con lợn nái, khỏe mạnh, ăn khỏe ngủ khỏe, trông mập mạp đến độ ai đi ngang cũng phải tấm tắc.
Chuyện sẽ chẳng có gì nếu không có cái hiện tượng kỳ quái kéo dài cả tháng trời: cứ đúng 3 giờ sáng, cả đàn lợn đồng loạt kêu ré lên như bị ai đánh, như gặp chuyện kinh hoàng. Tiếng kêu não nề, kéo dài cả chục phút rồi lại im bặt. Ban đầu bà tưởng chúng bị rắn bò vào chuồng, nhưng kiểm tra kỹ thì chuồng lợn vẫn sạch sẽ, kiên cố, không có dấu hiệu xâm nhập.
Bà Tám vốn không mê tín, lại có tuổi nên cũng gạt đi, nghĩ do trời nóng bức, đàn lợn khó chịu. Nhưng sự việc cứ lặp đi lặp lại, ngày nào cũng vậy, cứ 3 giờ là cả đàn lợn lại kêu lên một lượt, rồi nín thinh như chưa hề có chuyện gì. Điều lạ là ban ngày, lợn ăn uống bình thường, ngủ khỏe, da dẻ hồng hào. Chẳng có dấu hiệu gì là bệnh tật.
Tin đồn lan nhanh trong xóm. Người nói bà Tám nuôi phải “”chuồng có ma””, người khác lại nói có kẻ trộm phá chuồng đêm. Bà cũng sốt ruột, bèn khóa chuồng cẩn thận, thắp nhang khấn tổ tiên cho yên chuyện. Nhưng mọi thứ vẫn không thay đổi. Bà Tám bắt đầu mất ngủ.
Một buổi sáng, sau tiếng kêu quen thuộc, bà lò dò sang nhà ông Năm – hàng xóm sát vách, nói chuyện. Ông Năm là người kỹ tính, lại hay để ý chuyện hàng xóm láng giềng. Nghe bà kể, ông gật gù, bảo:
“Tui cũng nghe tiếng lợn kêu. Ban đầu tưởng bà dậy sớm cho ăn. Nhưng nay mai để tui thức canh coi sao.”
Đúng hẹn, rạng sáng hôm sau, ông Năm dậy từ 1 giờ, mặc áo mưa ngồi rình trong góc sân nhà. Trời đêm mùa hạ oi ả, tiếng ve sầu đêm râm ran lẫn với tiếng ếch nhái. Ông ngồi im, mắt không rời khỏi dãy chuồng lợn bên kia hàng rào.
2 giờ… không có
gì.
2 giờ 30… vẫn im.
Gần đến 3 giờ, khi ông bắt đầu thấy mệt thì bỗng…
X;oạch! 😨 …. Xem thêm 👇”
“…Xoạch!
Một tiếng động khô khốc, bất ngờ vang lên, phá tan sự tĩnh lặng của đêm khuya. Âm thanh như vật gì đó bị cạy mở hoặc xê dịch mạnh bạo, phát ra từ phía bờ sông, ngay khu vực gần chuồng lợn nhà Bà Tám.
Ông Năm đang thiu thiu ngủ trên chiếc ghế đẩu trong góc sân bỗng giật mình bắn người. Toàn thân ông lập tức căng cứng, như một con thú đang rình mồi hoặc bị rình rập. Cơn buồn ngủ đeo bám suốt hai tiếng đồng hồ tan biến sạch. Sự mệt mỏi nhường chỗ cho một luồng adrenaline chạy rần rần trong huyết quản.
Đôi mắt ông Năm mở to trong màn đêm, dồn hết sự chú ý về phía nguồn phát ra âm thanh. Ông nín thở, căng tai lắng nghe, hy vọng nghe thêm được chút gì đó, bất cứ tín hiệu nào từ nơi ẩn khuất kia. Bóng tối đặc quánh dưới tán tre ven sông dường như còn sẫm màu hơn, nuốt chửng mọi thứ, khiến khung cảnh càng trở nên bí ẩn và đáng sợ. Ông Năm biết, thứ gì đó, hoặc ai đó, đang ở dưới đó.”
“Ông Năm nín thở, căng tai lắng nghe, hy vọng nghe thêm được chút gì đó, bất cứ tín hiệu nào từ nơi ẩn khuất kia. Bóng tối đặc quánh dưới tán tre ven sông dường như còn sẫm màu hơn, nuốt chửng mọi thứ, khiến khung cảnh càng trở nên bí ẩn và đáng sợ. Ông Năm biết, thứ gì đó, hoặc ai đó, đang ở dưới đó.
Ông Năm cố gắng nheo đôi mắt đã mờ đi theo năm tháng, xuyên qua lớp màn đêm dày đặc và lùm tre rậm rạp về phía bờ sông. Ánh trăng đêm nay thật mờ ảo, chỉ đủ để phác họa những đường nét lờ mờ của cảnh vật. Ông căng mắt hết cỡ, tập trung cao độ vào khu vực chuồng lợn của Bà Tám.
Và rồi, ông nhìn thấy nó.
Một bóng đen lớn. Không rõ hình thù cụ thể, chỉ là một khối đen kịt, thấp thoáng dưới ánh trăng, lẫn vào bóng tối của lùm cây. Nó đang dịch chuyển. Chậm chạp, nhưng chắc chắn, lướt đi sát mép bờ sông, rất gần với hàng rào tre nứa dựng quanh chuồng lợn. Bóng đen đó dường như đang tìm kiếm thứ gì đó, hoặc rình rập điều gì đó. Toàn thân Ông Năm khẽ run lên. Không phải vì lạnh, mà vì một cảm giác lạnh lẽo hơn nhiều, bò dọc sống lưng ông – cảm giác về một sự đe dọa vô hình đang ẩn hiện trong đêm. Ông thầm nghĩ, không phải là con chó hoang hay lợn rừng, bóng đen này quá lớn, và cách di chuyển của nó… thật kỳ lạ. Nó mang dáng dấp của một thứ gì đó có chủ đích.”
“Ông Năm vẫn dán mắt vào bóng đen kỳ lạ, mỗi chuyển động của nó đều khiến tim ông đập mạnh hơn. Thời gian trôi qua chậm chạp đến đáng sợ. Cứ mỗi khắc, sự căng thẳng lại leo thang. Ông Năm thậm chí còn quên cả việc thở. Bóng đen kia vẫn lởn vởn sát mé sông, đôi lúc như cúi xuống, rồi lại lướt đi. Nó hoàn toàn im lặng. Chỉ còn tiếng côn trùng đêm và tiếng nước chảy khẽ khàng dưới sông. Ông Năm ước gì có thể nhìn rõ hơn, ước gì có thể nhận dạng được nó là thứ gì. Nhưng bóng tối và lùm tre rậm rạp như cố tình che giấu bí mật kinh hoàng này.
Đồng hồ đeo tay của Ông Năm nhích từng chút, từng chút một. 2 giờ 58 phút… 2 giờ 59 phút…
Ông Năm nín thở. Ông biết điều gì sắp xảy ra. Suốt cả tháng trời, nó luôn lặp lại. Chính xác, không sai một giây.
Và rồi…
Tiếng kim đồng hồ điểm 3 giờ sáng.
*XOẠCH!*
Một âm thanh khô khốc, sắc lẻm, vang lên đột ngột từ phía chuồng lợn. Như thể thứ gì đó vừa bị giật mạnh, hoặc xé toạc.
Ngay lập tức, tiếng lợn từ chuồng Bà Tám đồng loạt ré lên. Không phải tiếng kêu thông thường, mà là tiếng gào thét thảm thiết, dữ dội, mang đầy vẻ kinh hoàng và đau đớn, gấp gáp hơn bất kỳ đêm nào trước đó. Năm con lợn nái đồng thời gào rú, âm thanh xé tan màn đêm tĩnh mịch, vọng lại từ mé sông và rừng tre. Chúng kêu như thể đang bị tra tấn dã man, hay vừa nhìn thấy thứ gì đó cực kỳ khủng khiếp.
Ông Năm giật bắn mình, cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Ông hiểu ra. Tiếng “”Xoạch!”” chết tiệt kia, chính là thứ đã kích hoạt cơn hoảng loạn tột cùng của đàn lợn. Và điều đó luôn xảy ra, chính xác vào lúc 3 giờ sáng. Sự trùng hợp đến rợn người. Ông Năm nhìn về phía chuồng lợn, nơi bóng đen vừa lướt qua, và nơi tiếng gào thét vẫn đang xé lòng. Đầu ông lùng bùng những câu hỏi. Thứ gì đang làm điều đó? Tại sao lại vào đúng 3 giờ sáng? Và tiếng “”Xoạch!”” đó là gì?”
“Ông Năm vẫn đứng bất động, trái tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tiếng lợn gào thét từ chuồng Bà Tám vẫn chưa dứt, hòa quyện với âm thanh “”Xoạch!”” ghê rợn vừa vang lên. Nỗi sợ hãi bủa vây, nhưng một phần nào đó trong ông, sự tò mò và ý chí muốn tìm ra sự thật đã lấn át. Ông Năm hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ bình tĩnh, dán chặt mắt về phía chuồng lợn.
Bóng tối dày đặc bao trùm, nhưng đôi mắt đã quen với màn đêm của ông bắt đầu nhận ra chi tiết. Vật thể đó vẫn ở đó, ngay sát hàng rào chuồng lợn, nơi bóng đen đã lướt qua vài phút trước. Nó không di chuyển nhiều, nhưng những cử động nhỏ, lặp lại của nó khiến Ông Năm rợn tóc gáy. Ông nheo mắt, cố gắng định hình vật thể trong bóng tối. Nó không có dáng dấp của con người. Không có hai chân, không có hai tay rõ ràng. Nó cũng không giống bất kỳ con vật nào ông từng thấy ở vùng quê này.
Nó trông cứng cáp. Không mềm mại, không uyển chuyển như sinh vật sống. Ông Năm căng mắt nhìn, dần dần phân biệt được chuyển động của nó. Nó đang CỌ XÁT. Đúng vậy, vật thể đó đang liên tục cọ xát, cứa vào hàng rào gỗ của chuồng lợn. Mỗi cú cọ, lại tạo ra âm thanh khô khốc, sắc lẻm, rợn người: “”Xoạch!””. Tiếng “”Xoạch”” ken két vang lên liên tục, đều đặn, như một chiếc đinh đang cào vào gỗ. Chính âm thanh này, Ông Năm nhận ra, là thứ đã khiến lũ lợn hoảng loạn đến tột cùng mỗi đêm.
Nó là cái gì? Một dụng cụ? Một cành cây lớn? Nhưng cành cây nào có thể tạo ra tiếng “”Xoạch”” đều đặn và kinh hoàng đến vậy? Và tại sao nó lại làm điều đó vào đúng 3 giờ sáng? Ông Năm nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc. Thứ ông đang chứng kiến vượt ra ngoài sự hiểu biết của ông về thế giới tự nhiên. Ông vẫn tiếp tục quan sát, cố gắng tìm thêm manh mối. Vật thể cứng cáp đó vẫn miệt mài cọ xát vào hàng rào gỗ, âm thanh “”Xoạch, xoạch!”” như cứa vào màng nhĩ, đồng thời xé toang màn đêm và tâm trí của ông Năm.”
“Ông Năm vẫn miệt mài dán mắt vào vật thể kỳ lạ. Bóng đêm dày đặc, nhưng đôi mắt đã quen với màn đêm của ông bắt đầu nhận ra những đường nét rõ ràng hơn. Nó không di chuyển lung tung nữa, mà cứ giữ một tư thế cố định, chỉ phần thân trên là lắc lư nhè nhẹ theo dòng nước, đồng thời cọ xát vào hàng rào chuồng lợn. Tiếng “”Xoạch! Xoạch!”” vẫn đều đặn vang lên, không ngừng nghỉ.
Ông Năm nheo mắt, căng hết cỡ giác mạc. Ông cố gắng kết nối những mảnh thông tin rời rạc – hình dạng, chuyển động, âm thanh. Không phải người, không phải thú, cứng cáp, cọ xát. Dòng sông. Hàng rào gỗ. Rừng tre rậm rạp.
Vài phút trôi qua. Như một mảnh ghép cuối cùng được đặt vào vị trí, sự thật chợt bừng lên trong tâm trí ông Năm. Ông nhận ra. Đó không phải thứ gì huyền bí hay đáng sợ. Đó là một khúc gỗ. Hoặc có lẽ, chính xác hơn, là một thân cây tre mục. Nó bị nước cuốn trôi từ thượng nguồn, tấp vào bờ sông ngay vị trí hiểm hóc sát chuồng lợn nhà Bà Tám, và bị mắc kẹt lại bởi đám rễ cây hay bùn đất.
Kích thước của nó hiện rõ mồn một dưới ánh trăng mờ ảo và sự tập trung cao độ của ông. Nó không nhỏ. Thân cây tre mục to và dài hơn ông tưởng rất nhiều, khiến ông hơi bất ngờ. Cái đầu lởm chởm, gai góc của nó, do bị nước bào mòn và va đập, đang liên tục cọ, cứa vào những thanh gỗ hàng rào mỗi khi dòng nước hay ngọn gió nhẹ lùa tới. Chính cái sự cọ xát đơn giản, lặp đi lặp lại ấy, đã tạo ra âm thanh “”Xoạch!”” khô khốc, sắc lẻm, đủ sức khiến lũ lợn hoảng loạn tột cùng.
Nó chỉ là một khúc gỗ mục, mắc cạn. Chân tướng của “”kẻ quấy phá”” bấy lâu nay, thứ khiến cả xóm đồn đại có ma, thứ khiến Bà Tám khổ sở mất ngủ, thứ khiến ông Năm phải thức trắng đêm rình mò, hóa ra lại là một thứ vô tri, một sự trùng hợp nghiệt ngã của thiên nhiên. Ông Năm đứng đó, lặng người, vừa nhẹ nhõm vì sự thật được phơi bày, vừa thấy ngớ ngẩn vì những suy đoán ma quỷ trước đó, và vừa kinh ngạc trước sự “”hiệu quả”” đáng sợ của vật thể vô hại này. Tiếng “”Xoạch! Xoạch!”” vẫn tiếp tục vang lên trong màn đêm yên tĩnh, giờ đây nghe như một lời chế giễu số phận.”
“Tiếng “”Xoạch! Xoạch!”” vẫn đều đặn vang lên, khắc khoải trong màn đêm. Ông Năm đứng đó, nhìn chằm chằm vào khúc tre mục đang chao lắc nhẹ theo dòng nước, cọ sát vào hàng rào chuồng lợn. Tâm trí ông vẫn còn bàng hoàng vì sự thật vừa được hé mở. Một khúc gỗ mục. Chỉ là một khúc gỗ mục.
Nhưng tại sao? Tại sao suốt cả tháng trời, cứ đúng 3 giờ sáng, đàn lợn lại đồng loạt kêu ré lên như thế? Không phải 2 giờ rưỡi, không phải 3 giờ rưỡi, mà chính xác là 3 giờ. Nếu chỉ là khúc tre cọ xát, thì nó phải kêu suốt đêm chứ? Hoặc ít ra là theo nhịp chảy của dòng sông, không cố định một giờ nào cả.
Đôi mắt ông Năm lại nheo lại, chuyển từ khúc tre sang dòng sông. Ông đã sống cả đời bên con sông này. Ông biết những con nước lên xuống theo trăng, biết hơi nước bốc lên mỗi khi trời trở lạnh, biết cả tiếng động rất khẽ khi thủy triều bắt đầu đổi chiều. Và rồi, như một tia sét xé toạc màn đêm, ông chợt hiểu ra.
Dòng sông. Chính là dòng sông.
Vào khoảng 3 giờ sáng, dòng chảy của con sông có một sự thay đổi rất khẽ. Có thể là do thủy triều đang bắt đầu đổi hướng, đẩy nước ngược lên hoặc rút xuống nhẹ nhàng. Cũng có thể là do sự thay đổi nhiệt độ giữa đêm khuya khiến nước co giãn một chút, đủ tạo ra một lực đẩy hay kéo rất nhỏ. Sự thay đổi ấy, dù chỉ là một chút xíu, lại đủ để tác động lên khúc tre mục đang kẹt cứng.
Sự dịch chuyển nhẹ của dòng nước đúng 3 giờ sáng đã khiến khúc tre bị mắc kẹt bấy lâu nay bất ngờ dịch chuyển mạnh hơn thường lệ. Nó không chỉ lắc lư nữa, mà như được một bàn tay vô hình đẩy hoặc kéo, khiến cái đầu lởm chởm của nó cọ xát vào hàng rào gỗ với một lực mạnh hơn, tạo ra tiếng “”Xoạch! Xoạch!”” dứt khoát và rung chuyển đáng kể hơn.
Tiếng động sắc lẻm, đột ngột, cùng với sự rung lắc mạnh mẽ của chuồng lợn trong màn đêm tĩnh mịch, đã đủ sức khiến những con lợn nái vốn nhạy cảm, dễ giật mình, hoảng loạn tột độ. Chúng ré lên như bị đánh, bị xua đuổi, bị kinh hoàng bởi thứ âm thanh và rung động bất ngờ đến từ bức tường chuồng.
Hóa ra, nguyên nhân của tất cả sự sợ hãi, của những lời đồn ma quỷ, của những đêm thức trắng, lại là một sự kết hợp nghiệt ngã giữa một khúc tre mục, dòng chảy con sông và sự trùng hợp về thời gian. Ông Năm thở phào một hơi dài, vừa nhẹ nhõm, vừa cay đắng. Bí ẩn “”ma ám”” suốt cả tháng trời, thứ khiến cả xóm lao đao, chỉ là một trò đùa quái ác của thiên nhiên. Ông Năm nhìn khúc tre vẫn đang miệt mài cọ xát, giờ đây không còn thấy đáng sợ, chỉ thấy một sự trớ trêu đến khó tin.”
“Ông Năm vẫn đứng lặng, đôi mắt dán chặt vào khúc tre dưới mé sông. Tiếng lợn ré lên thảm thiết trong chuồng giờ đã yếu dần, chỉ còn những tiếng eng éc rên rỉ, rồi lịm đi hẳn. Cùng lúc đó, tiếng “”Xoạch! Xoạch!”” đều đặn, ám ảnh kia cũng chậm lại. Nó không còn dứt khoát, mạnh mẽ như lúc nãy, mà trở nên rời rạc, yếu ớt hơn. Cứ như thể thứ năng lượng vô hình đã đẩy nó cũng đang cạn kiệt. Khúc tre mục khựng lại một chút, rồi lắc lư nhẹ hơn. Lại một tiếng “”Xoạch!”” khẽ khàng, rồi ngừng bặt.
Mọi thứ chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng côn trùng đêm rả rích và tiếng nước sông chảy rất nhẹ. Ông Năm thở hắt ra một hơi thật dài, như trút bỏ tảng đá đè nặng suốt cả tháng trời. Một cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản tràn ngập lồng ngực. Bí ẩn đã được phơi bày, sự thật, dù có trớ trêu đến đâu, vẫn tốt hơn sự sợ hãi vô hình.
Ông Năm đứng đó, ngắm nhìn khúc tre mục giờ đã bất động, kẹt giữa hàng rào và bờ sông. Nó chỉ là một khúc cây vô tri, nhưng lại là thủ phạm gây ra bao nhiêu đêm mất ngủ, bao nhiêu lời đồn đoán, bao nhiêu nỗi sợ hãi cho cả một xóm nhỏ. Ông không khỏi lắc đầu, một nụ cười méo xệch nở trên môi. Hóa ra “”ma ám”” chuồng lợn của Bà Tám, thứ khiến người ta khiếp vía, chỉ đơn giản là khúc tre này, va vào hàng rào khi dòng nước đổi chiều lúc ba giờ sáng.
Sự thật này vừa đơn giản đến khó tin, vừa lố bịch đến phát cáu. Ông Năm cảm thấy vừa buồn cười cho sự ngây thơ của mọi người (trong đó có cả mình), vừa kinh ngạc trước sự trùng hợp quái gở của tự nhiên. Một tháng trời lo sợ, chỉ vì một khúc gỗ mục và con nước. Bóng đêm vẫn bao trùm vạn vật, nhưng giờ đây, trong mắt Ông Năm, nó không còn đáng sợ nữa. Ông Năm ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao, cảm thấy bình yên một cách lạ lùng, nhưng sâu thẳm vẫn còn dư âm của sự kinh ngạc tột độ.”
“Sáng hôm sau, mặt trời vừa hửng, Ông Năm đã sang nhà Bà Tám. Cánh cửa gỗ cũ kỹ khẽ kẽo kẹt mở ra. Bà Tám bước ra sân, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, gương mặt vẫn còn bơ phờ, mệt mỏi. Bà nhìn Ông Năm với ánh mắt đầy mong chờ, pha chút lo âu.
Ông Năm không dài dòng, ông chậm rãi ngồi xuống chiếc ghế đẩu ngoài hiên. Bà Tám cũng ngồi đối diện, tim đập thình thịch.
“”Bà Tám à,”” Ông Năm bắt đầu, giọng trầm tĩnh nhưng lại ẩn chứa sự cương quyết đã được củng cố sau một đêm thức trắng. “”Tui biết tại sao lợn nhà bà cứ kêu ré lên lúc 3 giờ sáng rồi.””
Bà Tám lập tức ngồi thẳng dậy, đôi mắt mở to. “”Thật hả ông? Ông… ông rình được gì à?””
Ông Năm gật đầu. Ông nhìn thẳng vào mắt Bà Tám. “”Tui thức từ 1 giờ sáng qua. Tui ngồi ở sân nhà, nhìn thẳng ra mé sông, chỗ cái chuồng lợn nhà bà.””
Bà Tám nín thở lắng nghe. “”Rồi sao, ông thấy gì? Có kẻ trộm nào không? Hay… hay là ma quỷ thật?””
Ông Năm khẽ lắc đầu, một nụ cười méo xệch thoáng qua trên môi. “”Không phải ma quỷ, cũng không phải kẻ trộm, Bà Tám ạ.”” Ông dừng lại một chút, như thể muốn kéo dài sự kịch tính. “”Thủ phạm… nó ở ngay đó thôi, ngay khúc tre già dưới mé sông nhà bà.””
Bà Tám ngẩn ra, không hiểu. “”Khúc tre nào? Ông nói gì vậy?””
Ông Năm từ tốn giải thích, từng câu từng chữ rành mạch, như thể muốn Bà Tám hiểu rõ từng chi tiết. “”Khúc tre mục lớn đó. Nó bị kẹt lại giữa hàng rào chuồng lợn và bờ sông. Mỗi đêm, cứ đúng 3 giờ sáng, con nước sông đổi chiều. Dòng chảy siết hơn, nó đẩy khúc tre đó. Và cái khúc tre mục đó… nó cứ *xoạch! xoạch!* va vào cái hàng rào gỗ. Tiếng động đó, cộng với rung lắc, nó làm mấy con lợn trong chuồng sợ hãi tột độ. Chúng nó tưởng bị đánh, bị tấn công, nên mới ré lên kinh hoàng như vậy đó.””
Bà Tám nghe Ông Năm nói mà há hốc mồm, đôi mắt vẫn trợn tròn đầy vẻ khó tin. Một sự thật quá đỗi đơn giản, thậm chí là lố bịch, sau cả tháng trời sống trong sợ hãi và đồn đoán. Bà không nói nên lời, chỉ ú ớ vài tiếng.”
“Bà Tám mở to mắt nhìn Ông Năm, khuôn mặt vẫn chưa hết vẻ bàng hoàng. Vừa có chút mừng vì có lời giải thích, nhưng cái lời giải thích quá đỗi đơn giản ấy lại khiến bà thêm hoang mang, lo sợ. Nó không giống như những gì bà đã tưởng tượng về ma quỷ hay trộm cắp.
“”Thiệt hả ông?”” Bà hỏi, giọng run run, vẫn chưa dám tin vào một lời giải thích đơn giản đến vậy. “”Nó… nó chỉ là khúc tre thôi sao? Sao mà… sao mà nó lại làm mấy con lợn sợ đến vậy? Thiệt hả ông Năm? Nó là ma quỷ hay trộm cắp vậy ông?””
Ông Năm nhìn bà Tám, thấy rõ sự ngờ vực và nỗi sợ hãi vẫn còn lẩn khuất trong mắt bà. Cả tháng trời sống trong bóng ma của những lời đồn đại đã ăn sâu vào tâm trí người đàn bà góa bụa này rồi.
Ông Năm gật đầu quả quyết. “”Thiệt, Bà Tám à. Tui thấy rõ ràng. Cứ đúng 3 giờ sáng, nước sông đẩy cái khúc tre mục đó. Nó cọ, nó va vào hàng rào. Cái tiếng *xoạch xoạch* đó, cộng với cái chuồng nó rung lên… mấy con lợn trong đó tối om, không biết cái gì đang xảy ra. Chúng nó đâu có nhìn thấy đâu, chỉ nghe thấy tiếng động lạ và thấy cái chuồng rung lắc. Tưởng bị tấn công, bị đánh đập, nên mới ré lên như vậy đó.””
Bà Tám vẫn lắc đầu lia lịa, khóe mắt hơi đỏ hoe. “”Nhưng mà… nhưng mà mấy con lợn nhà tui chưa bao giờ nhát như vậy. Tui nuôi chúng nó bao nhiêu năm rồi. Rồi… rồi cái tiếng động đó… hàng xóm họ cũng nghe thấy mà ông. Họ bảo nó ghê rợn lắm, không phải tiếng khúc tre bình thường đâu.””
Bà vẫn bấu víu vào nỗi sợ, vào những lời đồn để lý giải cho hiện tượng kỳ lạ kéo dài cả tháng trời. Một khúc tre mục va vào hàng rào? Nó quá tầm thường so với những cơn ác mộng bà phải chịu đựng.”
“Ông Năm thở dài, nhìn ra khoảng sân tối mịt, như thể đang nhìn lại cảnh tượng đêm qua.
“”Bà Tám ơi,”” ông nói, giọng trầm hẳn. “”Tui thức từ 1 giờ sáng. Ngồi rình ở cái chõng ngoài sân nhà tui đây này. Lạnh teo người. Tai thì căng như dây đàn. Chỉ mong nghe ngóng được cái gì. Cứ chập chờn thiếp đi rồi giật mình tỉnh dậy. Mắt cứ dáo dác nhìn về phía chuồng lợn nhà bà.””
Ông dừng lại một lát, lấy hơi. Bà Tám nín thở lắng nghe.
“”Rồi… đúng 3 giờ sáng,”” ông tiếp tục, “”tui nghe thấy nó. Cái tiếng ‘Xoạch!’ đó đó. Nó khác hẳn tiếng động bình thường. Tui lập tức tỉnh hẳn ngủ. Tui nhìn về phía mé sông. Cái khúc tre mục mà bữa tui tính vớt lên đốt củi ấy, không hiểu sao nó lại mắc kẹt ngay cái góc chuồng lợn nhà bà. Nước sông tối qua dâng cao, chảy xiết. Nó cứ đẩy cái khúc tre lên xuống theo nhịp nước. Cái khúc tre ấy, nó cứ cọ, nó va vào mấy cái thanh gỗ đóng làm thành chuồng.””
Ông Năm mô tả lại, tay làm điệu bộ đẩy qua đẩy lại.
“”Tiếng nó cứ ‘Xoạch! Xoạch!’ như vậy đó. Cứ đúng 3 giờ sáng là nước lớn, nó mới cọ mạnh như vậy. Nó không phải ma quỷ nào hết. Nó là cái khúc tre mục đó!””
Bà Tám há hốc miệng, khuôn mặt từ sợ hãi chuyển sang ngờ vực tột độ, rồi đến vẻ bàng hoàng xen lẫn có chút… tức giận.
“”Trời ơi!”” Bà bật kêu, giọng như muốn rớt nước mắt. “”Chỉ… chỉ là khúc tre thôi sao? Ông Năm nói thiệt đó hả? Một khúc tre mục mà làm… làm tụi nó sợ đến vậy hả ông?””
Bà Tám chỉ tay về phía chuồng lợn. “”Mấy con lợn nhà tui đó hả? Cứ đúng 3 giờ sáng là ré lên kinh hoàng như bị đánh đập đó hả? Chỉ vì tiếng khúc tre cọ vào chuồng?”” Bà Tám không tin nổi vào tai mình. Cả tháng trời bà sống trong sợ hãi tột cùng, tốn bao công sức, suy nghĩ về ma quỷ, trộm cắp, mà cuối cùng, lời giải thích lại đơn giản đến mức nực cười như vậy sao? “”Sao mà… sao mà lại là chỉ có vậy thôi được? Nó vô lý quá ông Năm ơi!””
Bà Tám cảm thấy như có ai đó vừa trêu đùa mình một vố đau điếng. Nỗi sợ hãi dường như nhường chỗ cho sự khó chịu và cả một chút tủi thân. Bà đã chịu đựng quá nhiều cho một chuyện… không đâu vào đâu.”
“Ông Năm nhìn Bà Tám, hiểu ngay sự ngờ vực và cả chút hụt hẫng trong ánh mắt bà. Bà đã sống trong sợ hãi quá lâu, việc lời giải lại đơn giản đến mức khó tin như vậy khiến bà cảm thấy bị trêu đùa. Ông Năm không giận. Ông chỉ thở dài, giọng vẫn điềm tĩnh.
“”Tui biết bà khó tin,”” ông nói, ánh mắt nhìn về phía mé sông qua khung cửa. “”Cả tháng trời bà lo sốt vó, tui thấy mà tui thương. Nhưng sự thật đôi khi nó đơn giản vậy đó bà. Ma quỷ gì ở cái thời này. Kẻ trộm nào mà ngày nào cũng canh đúng 3 giờ sáng chỉ để chọc cho heo nó kêu rồi bỏ đi tay không.””
Ông Năm đứng dậy, bước chậm rãi về phía cửa. “”Bà không tin,”” ông nói, giọng quả quyết hơn, “”thì bây giờ mình ra bờ sông coi. Ban ngày dễ thấy hơn. Cái khúc tre tui nói đó, nó vẫn nằm ở đó thôi.””
Bà Tám nhìn theo bước chân ông Năm, tâm trí vẫn quay cuồng giữa nỗi sợ hãi đã ăn sâu và lời giải thích lạ lùng. Bà ngập ngừng một lát. Ra đó ư? Ngay bây giờ? Ánh nắng ban ngày có thực sự xua tan được cái bóng ma trong tâm trí bà không? Nhưng rồi, nỗi tò mò và khao khát được giải thoát khỏi gánh nặng sợ hãi suốt cả tháng trời đã thắng thế.
Bà Tám gật đầu. “”Ờ… ừ. Vậy thì đi.”” Giọng bà vẫn còn chút dè dặt, nhưng ánh mắt đã bắt đầu có tia quyết tâm. “”Đi coi thử, xem cái khúc tre đó nó có phép gì mà hành hạ cái thân già này suốt bấy lâu.”””
“Ông Năm và Bà Tám cùng bước ra khỏi nhà. Ánh nắng ban mai rọi xuống, xua đi phần nào sự u ám. Họ đi dọc theo con đường mòn nhỏ dẫn ra phía mé sông, nơi có Chuồng lợn của Bà Tám nằm sát bìa Rừng tre rậm rạp. Không khí buổi sáng trong lành, nhưng bước chân của Bà Tám vẫn còn chút nặng nề, xen lẫn tò mò và ngờ vực. Ông Năm đi trước, ánh mắt lão quét dọc theo bờ sông, tìm kiếm thứ mà lão đã thức đêm quan sát.
Rồi ông dừng lại. “”Đây rồi, bà Tám!”” ông gọi, giọng hơi gấp.
Bà Tám bước tới gần, nhìn theo hướng tay Ông Năm chỉ. Dưới mé nước, gần ngay trụ cuối của Chuồng lợn, có một khúc tre khá lớn đang mắc kẹt giữa đám cỏ dại và gốc cây ngập nước. Khúc tre dài khoảng hơn một mét, thân tre to bằng bắp chân người lớn, một đầu bị gãy vát, đầu còn lại vẫn còn nguyên mắt tre. Nó nằm im lìm, vô hại dưới ánh sáng ban ngày, khác hẳn với hình ảnh “”hung thủ”” kinh hoàng trong tưởng tượng của Bà Tám.
“”Đây… đây là cái khúc tre ông nói hả?”” Bà Tám hỏi, giọng đầy ngạc nhiên. Bà không ngờ vật gây ra nỗi sợ hãi của bà lại trông bình thường đến vậy.
Ông Năm gật đầu. “”Phải. Chính nó đó, bà. Đêm qua tui ngồi canh, tui thấy rõ ràng. Nước sông dâng cao, nó cứ dập dềnh theo con nước. Mỗi lần sóng đánh vô bờ, hoặc có cái gì đó trôi qua chạm vô, nó lại lắc lư, quẹt vô cái trụ chuồng lợn nhà bà đó.””
Ông Năm lội chân xuống mé nước một chút, dùng cây gậy chỉ vào khúc tre. “”Bà nhìn nè, nó dài chừng này, mà cái trụ chuồng lợn nhà bà lại nằm sát mé sông. Cái đầu tre gãy vát đó, mỗi lần nó quẹt vô…”” Ông bỏ cây gậy, tiến sát lại cái trụ gỗ của Chuồng lợn. “”Bà coi cái này đi.””
Ông Năm chỉ tay vào cái trụ. Dưới ánh nắng, những vết cào xước hiện lên rõ mồn một trên mặt gỗ. Vết xước không sâu, nhưng tạo thành những đường dài, ngang dọc, đúng ở vị trí mà khúc tre có thể vươn tới khi nước dâng.
“”Bà thấy không? Tối tăm bà khó thấy, chứ ban ngày nó rõ ràng vậy đó. Cái tiếng ‘Xoạch!’ mà bà nghe đó, chính là tiếng khúc tre này nó quẹt vô cái trụ gỗ này đây nè.””
Bà Tám im lặng nhìn chằm chằm vào khúc tre rồi lại nhìn những vết xước trên trụ chuồng lợn. Bà đưa tay run rẩy chạm vào vết xước. Sần sùi. Thật. Không phải ảo giác, không phải ma quỷ, không phải kẻ trộm. Thứ khiến đàn lợn nhà bà sợ hãi đến mức kêu ré lên mỗi đêm, thứ khiến bà mất ngủ, sống trong lo âu suốt Cả tháng trời, chỉ là một khúc tre vô tri vô giác mắc kẹt ở bờ sông.
Ánh mắt Bà Tám từ ngạc nhiên chuyển sang bàng hoàng, rồi dần dần là sự nhẹ nhõm đến nghẹn lời. Nỗi sợ hãi bấy lâu tan biến, thay vào đó là cảm giác giải thoát khó tả. Bà vẫn chưa hết tin nổi vào mắt mình, nhưng bằng chứng rành rành trước mắt không cho phép bà nghi ngờ nữa.”
“Bà Tám đưa tay run rẩy chạm vào vết xước. Sần sùi. Thật. Không phải ảo giác, không phải ma quỷ, không phải kẻ trộm. Thứ khiến đàn lợn nhà bà sợ hãi đến mức kêu ré lên mỗi đêm, thứ khiến bà mất ngủ, sống trong lo âu suốt Cả tháng trời, chỉ là một khúc tre vô tri vô giác mắc kẹt ở bờ sông. Ánh mắt Bà Tám từ ngạc nhiên chuyển sang bàng hoàng, rồi dần dần là sự nhẹ nhõm đến nghẹn lời. Nỗi sợ hãi bấy lâu tan biến, thay vào đó là cảm giác giải thoát khó tả. Bà vẫn chưa hết tin nổi vào mắt mình, nhưng bằng chứng rành rành trước mắt không cho phép bà nghi ngờ nữa.
Bà Tám nhìn khúc tre, rồi lại nhìn những vết cào trên trụ gỗ. Bà thở dài một hơi, hơi thở mang theo bao nhiêu nặng nhọc bấy lâu tan đi. Bà quay sang nhìn Ông Năm, đôi mắt đã không còn vẻ u ám của người sống trong sợ hãi.
“”Thì ra bấy lâu nay tụi nó sợ cái này!”” Bà Tám nói, giọng vẫn còn hơi run run nhưng đã pha lẫn sự ngạc nhiên và nhẹ nhõm. “”Giờ làm sao hả ông?””
Ông Năm mỉm cười, nụ cười hiền lành của người vừa giúp hàng xóm giải quyết một bí ẩn. “”Thì mình dời nó đi chỗ khác là xong chứ sao, bà.””
Ông Năm nhìn khúc tre mắc kẹt dưới mé nước. “”Để tui lội xuống gỡ nó ra cho.”””
“Ông Năm không chần chừ, bước ngay xuống mé sông. Nước lạnh buốt buổi rạng sáng khiến ông hơi rùng mình, nhưng sự tò mò và mong muốn giúp Bà Tám lấn át tất cả. Ông lội tới chỗ khúc tre đang mắc kẹt, đoạn thân dày cỡ bắp chân người lớn, dài khoảng hơn mét rưỡi. Một đầu của nó găm sâu vào lớp đất thịt pha cát ở bờ sông, đầu còn lại chĩa ra, mỗi khi nước lay động lại cọ vào trụ chuồng lợn tạo ra tiếng X;oạch quỷ quái kia.
“”Nó kẹt chắc quá, bà Tám ơi!”” Ông Năm nói vọng lên, tay ông cố gắng lay mạnh khúc tre. Nó chỉ nhúc nhích một chút, bám rất chặt.
Bà Tám vội vàng bước xuống theo, bà lo ông Năm làm một mình không nổi. Dù người đàn bà đã ngoài sáu mươi, sức lực không còn dồi dào, nhưng bà vẫn muốn góp sức. Bà lội xuống, quần áo ướt sũng dưới chân.
“”Tôi phụ ông một tay,”” bà nói, giọng quả quyết. “”Cái của nợ này làm khổ tụi heo nhà tôi cả tháng nay rồi.””
Hai người cùng nhau vịn vào khúc tre, dùng hết sức bình sinh kéo ngược lên. Lớp đất ẩm nhão bám chặt lấy nó. Ông Năm nghiến răng, chân trụ mạnh dưới bùn, còn Bà Tám thì cố gắng dùng trọng lượng cơ thể ngả ra sau. Lần thứ nhất, khúc tre chỉ nhích lên vài phân. Lần thứ hai, vẫn chỉ nhích thêm chút ít.
“”Mình cùng hô nhé, ông Năm!”” Bà Tám thở dốc, mồ hôi lấm tấm trên trán.
“”Được đó, bà!”” Ông Năm đáp, giọng cũng hổn hển. “”Một… hai… BA!””
Hai người dồn toàn bộ sức lực vào cú kéo cuối cùng. Lần này, một tiếng “”phụp”” khô khốc vang lên. Khúc tre bật gốc, nằm gọn trong tay hai người.
Bà Tám và Ông Năm thở phào nhẹ nhõm, như vừa trút được cả tảng đá. Họ cùng nhau vác khúc tre nặng trịch, lôi nó lên khỏi mé sông và kéo ra xa khỏi khu vực chuồng lợn. Họ ném nó xuống bãi cỏ hoang cách đó vài chục mét, đảm bảo nó không còn cơ hội “”làm phiền”” đàn lợn nữa.
Đứng nhìn khúc tre vô hại nằm chơ vơ trên bãi cỏ, Bà Tám lắc đầu. Cả Cả tháng trời sống trong sợ hãi, mất ăn mất ngủ, chỉ vì một khúc tre mắc cạn. Nỗi sợ mang tên “”ma quỷ”” hay “”kẻ trộm”” bấy lâu nay thật nực cười. Bà Tám nhìn đàn lợn trong chuồng, chúng vẫn đang ngủ say, không còn tiếng kêu ré kinh hoàng lúc 3 giờ sáng nữa. Bà cảm thấy lòng mình nhẹ bẫng chưa từng có.
“”Thôi, cái của nợ này đi rồi,”” Ông Năm nói, phủi đất cát dính trên tay. “”Giờ thì bà với tụi heo nhà bà ngủ ngon rồi nhé.””
Bà Tám nhìn Ông Năm, ánh mắt đầy vẻ biết ơn. “”Cảm ơn ông Năm nhiều lắm. Nếu không có ông, chắc tôi còn sống trong lo sợ đến bao giờ không biết.””
Ông Năm cười hiền. “”Hàng xóm láng giềng mà, có gì đâu bà. Quan trọng là tìm ra được cái cớ làm tụi nhỏ sợ.”””
“Bà Tám và Ông Năm dắt nhau lên bờ sông. Quần áo cả hai ướt sũng và dính đầy bùn đất, nhưng lòng họ nhẹ bẫng. Họ cùng nhìn khúc tre đang nằm im lìm trên bãi cỏ, như một chứng cứ vô tri về chuỗi ngày kinh hoàng đã qua.
“”Về nghỉ ngơi thôi bà,”” Ông Năm nói, giọng vẫn còn hụt hơi. “”Đêm nay chắc chắn tụi nhỏ sẽ ngủ ngon giấc.””
Bà Tám gật đầu, ánh mắt xa xăm nhìn về phía chuồng lợn. Dù đã tìm ra thủ phạm và loại bỏ nó, lòng bà vẫn chưa hết bồn chồn. Cả tháng trời sống trong cảnh thấp thỏm, nghe tiếng lợn kêu ré lên lúc 3 giờ sáng đã trở thành một nỗi ám ảnh khó phai. Bà không thể yên tâm đi ngủ ngay được.
“”Ông về đi,”” Bà Tám nói, giọng khẽ. “”Tôi… tôi ngồi đây một lát. Ngồi chờ xem sao.””
Ông Năm hiểu nỗi lo của bà. Ông cũng cảm thấy một chút hồi hộp. “”Vậy tôi về nhà, tôi cũng ngồi chờ bên sân nhà tôi. Có gì bà cứ gọi to nhé.””
Hai người chia tay nhau. Ông Năm về phía căn nhà cấp bốn của mình, còn Bà Tám vẫn đứng đó, bên cạnh chuồng lợn. Đêm khuya tĩnh mịch, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích và tiếng nước sông chảy khe khẽ. Bà Tám tìm một phiến đá ngồi xuống, hướng mắt về phía chuồng lợn.
Thời gian trôi qua thật chậm. Kim đồng hồ cứ nhích từng chút một, mang theo nỗi hồi hộp ngày càng tăng. Bà Tám ngồi im thin thít, lắng nghe mọi âm thanh nhỏ nhất từ phía chuồng. Tụi lợn vẫn ngủ say.
Khoảng 1 giờ sáng, đúng vào giờ Ông Năm thường bắt đầu thức canh, một tiếng chim đêm kêu vọng lại từ rừng tre rậm rạp. Bà Tám giật mình, nhưng rồi thở phào khi nhận ra đó chỉ là tiếng chim. Bà biết, Ông Năm bên kia sân nhà cũng đang thức, cũng đang chờ đợi như bà.
Đêm càng lúc càng lạnh. Sương đêm thấm vào da thịt. Bà Tám co ro lại, nhưng đôi mắt vẫn dán chặt vào chuồng lợn. Hai giờ… hai giờ ba mươi… hai giờ bốn lăm… Trái tim bà đập nhanh hơn. Chỉ còn mười lăm phút nữa là đến giờ G.
Cả khu vực chìm trong im lặng chết chóc. Ngay cả tiếng côn trùng cũng dường như ngừng hẳn. Bà Tám nín thở. Bà Tám tưởng tượng đến cảnh lũ lợn lại đồng loạt ré lên, tưởng tượng đến sự thất vọng tột cùng nếu giải pháp kia không hiệu quả. Hàng xóm sẽ lại rỉ tai nhau về ma quỷ, về những điều không thể giải thích.
Ba giờ kém năm phút. Bà Tám căng thẳng đến cực điểm. Bà nghe tiếng lợn trở mình nhẹ trong chuồng, tiếng thở đều đều của chúng. Không có tiếng kêu ré.
Ba giờ kém hai phút. Vẫn im lặng.
Ba giờ.
Đồng hồ điểm ba tiếng rõ ràng.
Một… hai… ba…
Không có gì xảy ra.
Đàn lợn vẫn nằm im, ngủ say. Không có tiếng kêu ré kinh hoàng, không có tiếng X;oạch quỷ quái.
Bà Tám ngồi chết lặng một lúc, rồi một cảm giác nhẹ nhõm từ từ dâng lên trong lòng. Nó như một làn nước ấm áp lan tỏa, xua tan đi cái lạnh của đêm và nỗi sợ hãi âm ỉ suốt cả tháng trời. Bà không kìm được, nước mắt trào ra. Không phải vì sợ hãi, mà vì quá đỗi hạnh phúc và nhẹ nhõm.
Bà Tám nhìn về phía nhà Ông Năm. Bà biết, ông cũng đang trải qua cảm giác tương tự. Họ đã chiến thắng. Chiến thắng nỗi sợ, chiến thắng những lời đồn thổi, và chiến thắng cái “”thủ phạm”” vô tri kia. Bình minh sắp lên, và đêm nay là đêm đầu tiên sau cả tháng trời, lũ lợn nhà bà Tám được ngủ một giấc trọn vẹn, và bà cũng vậy.”
“Bà Tám ngồi chết lặng một lúc, rồi một cảm giác nhẹ nhõm từ từ dâng lên trong lòng. Nó như một làn nước ấm áp lan tỏa, xua tan đi cái lạnh của đêm và nỗi sợ hãi âm ỉ suốt cả tháng trời. Bà không kìm được, nước mắt trào ra. Không phải vì sợ hãi, mà vì quá đỗi hạnh phúc và nhẹ nhõm.
Bà Tám nhìn về phía nhà Ông Năm. Bà biết, ông cũng đang trải qua cảm giác tương tự. Họ đã chiến thắng. Chiến thắng nỗi sợ, chiến thắng những lời đồn thổi, và chiến thắng cái “”thủ phạm”” vô tri kia. Bình minh sắp lên, và đêm nay là đêm đầu tiên sau cả tháng trời, lũ lợn nhà bà Tám được ngủ một giấc trọn vẹn, và bà cũng vậy. Bà Tám khẽ lau nước mắt, từ từ đứng dậy khỏi phiến đá lạnh. Bà hướng bước về phía căn nhà cấp bốn của mình, nơi có ánh đèn vàng yếu ớt từ phía Ông Năm hắt ra.
Cùng lúc đó, từ phía sân nhà mình, Ông Năm cũng bước ra. Ông không đi về phía mé sông, mà đi thẳng ra khoảng đất trống giữa hai nhà, hướng về phía Bà Tám. Dường như cả hai đều có chung ý nghĩ: gặp nhau ngay lập tức để chia sẻ khoảnh khắc bình yên quý giá này.
Họ gặp nhau ngay giữa sân nhà Bà Tám. Ánh trăng cuối đêm đổ xuống hai thân hình gầy gò. Hai người nhìn nhau. Khuôn mặt Ông Năm giãn ra, không còn vẻ căng thẳng thường trực. Trên môi ông nở một nụ cười hiền hậu, chân thật. Bà Tám cũng không giấu được cảm xúc. Khuôn mặt bà rạng rỡ, nước mắt vẫn còn đọng lại trên khóe mi nhưng đó là những giọt nước mắt của sự giải thoát.
Không nói lời nào, Bà Tám tiến lại gần, xúc động nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của Ông Năm. Tay ông lạnh buốt vì sương đêm, nhưng cái nắm tay ấy ấm áp vô cùng.
“”Cảm ơn ông Năm nhiều lắm,”” giọng Bà Tám nghẹn lại, run run. “”Nhờ có ông… nhờ có ông mà tui với tụi lợn nhà được yên ổn rồi.””
Ông Năm siết nhẹ lại bàn tay bà. “”Có gì đâu bà Tám. Hàng xóm láng giềng với nhau mà. Thấy bà lo lắng suốt, tui cũng không yên lòng.””
Nụ cười của họ sâu hơn. Mọi lo toan, sợ hãi suốt cả tháng trời như tan biến trong khoảnh khắc ấy. Họ đứng đó, giữa màn đêm sắp tàn, chỉ có tiếng côn trùng yếu ớt và tiếng nước sông vỗ nhẹ.
Bình minh bắt đầu ló dạng ở phía đông. Ánh sáng nhạt màu hồng cam len lỏi qua rừng tre rậm rạp, vẽ lên những vệt sáng đầu tiên trên mặt đất còn ẩm ướt sương đêm. Không khí dần ấm lên. Tiếng chim bắt đầu hót ríu rít đâu đó trong tán lá. Căn nhà cấp bốn của Bà Tám và căn nhà của Ông Năm như bừng sáng, không còn vẻ heo hút, đáng sợ như những đêm trước. Đàn lợn trong chuồng vẫn say giấc nồng, thi thoảng chỉ có tiếng thở đều đều. Suốt cả tháng ròng rã sống trong thấp thỏm, cả Bà Tám và Ông Năm đều đã quá quen với sự căng thẳng tột độ mỗi khi đồng hồ điểm 3 giờ sáng. Giờ đây, sự yên tĩnh này lại mang đến một cảm giác xa lạ nhưng ngọt ngào đến nao lòng. Họ hiểu rằng, thứ ma quỷ duy nhất ở đây không phải là một linh hồn quấy phá, mà là sự lo lắng, sự sợ hãi từ chính con người, cùng với những tin đồn vô căn cứ làm tổn thương tình làng nghĩa xóm. Bài học về sự sẻ chia, về niềm tin và sự đoàn kết đã được viết nên không phải bằng lời nói, mà bằng những đêm thức trắng, bằng hành động âm thầm giúp đỡ của Ông Năm, và bằng sự tin tưởng tuyệt đối của Bà Tám. Họ đã cùng nhau vượt qua “”bóng ma”” do chính nỗi sợ tạo ra. Ánh nắng ban mai trải dài, sưởi ấm vạn vật, báo hiệu một ngày mới đã đến, một ngày mới thực sự bình yên sau chuỗi ngày giông bão.”

