“Người mẹ m;/ất vì đu;/ối nước, cả gia đình mang về nhà a-n tá/ng – nhưng đến lúc cho vào q;/uan tà/i thì đứa con 5 tuổi chỉ tay hét lên “”mẹ bảo không phải””…
Gia đình ông Lâm ở vùng ven sông vốn sống bình lặng. Cho đến ngày định mệnh—vợ ông, bà Hương, m;/ất tích sau buổi đi giặt đồ bên bờ sông. Dân làng phát hiện t-hi th/ể một người phụ nữ trôi dạt cách đó hơn 1km, quần áo và vóc dáng gần như trùng khớp với bà Hương.
Khi nhận được tin, ông Lâm gục ngã.
Không cần giám định quá sâu vì thời gian cấp bách, gia đình đưa th/i th-ể về tổ chức ta-/ng l/ễ theo phong tục. Cả nhà chìm trong tang thương.
Buổi chiều nhậ;/p quan.
Người thân, xóm làng đến đưa tiễn. Thi thể đã được khâm liệ;/m, chuẩn bị đặt vào qu;;an t;;ài.
Bỗng, thằng bé Bin – con út 5 tuổi của bà Hương – từ đâu lao đến, mặt tái nhợt, nước mắt chảy dài, hé;/t lớn:
“Không phải mẹ! Mẹ bảo con… không phải mẹ!
Cả nhà ch;/ết lặng.
Mọi người tưởng nó quá s;/ốc vì m;/ất mẹ. Nhưng Bin càng gào lên dữ dội, giật đứt cả khăn t;/ang, chỉ tay vào q-/uan tài
“Mẹ nói người này không phải mẹ! Mẹ đang lạnh! Mẹ ở chỗ… … Xem thêm tại bình luận 👇👇”
“…ở chỗ… lạnh lắm! Không phải mẹ con!”
Lời gào thét non nớt của thằng bé 5 tuổi dội vào không gian tĩnh lặng của buổi nhập quan, khiến tất cả những gương mặt đang chìm trong u buồn bỗng chốc sững sờ, hóa đá. Họ nhìn nhau, nhìn Bin, rồi lại nhìn về phía chiếc quan tài gỗ vừa được đóng nắp, trong mắt đầy sự hoang mang khó hiểu. Tiếng khóc nức nở, tiếng tụng kinh lầm rầm bỗng im bặt. Cả căn nhà như bị đóng băng.
Ông Lâm, người cha góa bụa, là người đầu tiên thoát khỏi cơn choáng váng. Khuôn mặt ông biến dạng vì đau khổ và cả một nỗi sợ hãi mơ hồ dâng lên. Ông không tin vào điều thằng bé nói, nhưng sự tuyệt vọng trong tiếng hét của con trai khiến tim ông thắt lại. “Thằng bé sốc quá rồi,” ông nghĩ nhanh, nước mắt vẫn tuôn như suối. Vội vàng, ông lách qua đám đông người thân và dân làng đang đứng chết trân, lao về phía Bin.
Vài
người dì, chú, bác của Bin cũng giật mình hoàn hồn, vội vàng chạy theo ông Lâm, miệng lẩm bẩm: “Ôi trời ơi, tội nghiệp thằng bé quá!”, “Nó sốc rồi, sốc thật rồi!”. Họ cùng nhau xúm lại quanh Bin, đứa bé đang giãy giụa như muốn thoát khỏi vòng tay người lớn. Bin vẫn tiếp tục gào lên những lời không mạch lạc, chỉ trỏ về phía chiếc quan tài bằng ánh mắt đầy kinh hãi và cương quyết.
Ông Lâm quỳ sụp xuống trước mặt con, cố gắng ôm chặt lấy thân hình nhỏ bé đang run rẩy. Ông dùng đôi tay run rẩy của mình giữ lấy Bin, giọng nói nghẹn ngào, đứt quãng vì tiếng nấc: “Thôi con ơi… Ngoan nào con… Mẹ mất rồi con à… Mẹ đi rồi… Con đừng… đừng làm vậy nữa… Mẹ con khổ lắm rồi…”. Nước mắt ông Lâm nhỏ xuống vai áo tang trắng của con trai.
Những người thân khác cũng cố gắng ghì giữ Bin lại, vừa khóc vừa dỗ dành: “Ngoan nào Bin ơi… Để mẹ yên con ơi… Mẹ con khổ rồi…”, “Con phải thương mẹ chứ… Mẹ đi rồi…”. Họ nghĩ, chỉ cần ôm chặt lấy nó, nói cho nó hiểu, thì cơn sốc này sẽ qua đi. Họ tin chắc rằng, thằng bé chỉ đang vật lộn với thực tại tàn khốc về sự ra đi đột ngột của người mẹ.
Nhưng Bin không ngừng lại. Thằng bé càng bị ghì chặt, càng vùng vẫy dữ dội hơn. Đôi mắt đỏ hoe của nó không nhìn vào bất kỳ ai đang cố dỗ dành mình, mà vẫn đăm đăm nhìn về chiếc quan tài ở giữa nhà. Tiếng khóc, tiếng hét của nó không phải là tiếng khóc của một đứa trẻ đau buồn vì mất mẹ, mà là tiếng hét của sự phủ nhận, của sự sợ hãi và một nỗi ám ảnh nào đó khó gọi tên.
“Không phải! Không phải mẹ! Mẹ… mẹ bảo con rồi… Mẹ ở chỗ lạnh… lạnh lắm…” Bin lại hét lên, lời nói ngày càng khó hiểu, như thể đang cố thuật lại một điều gì đó mà nó không thể diễn đạt trọn vẹn. Sự hoang mang trong ánh mắt của những người xung quanh càng lúc càng lớn. Lời dỗ dành của họ như tan biến vào không khí, hoàn toàn vô vọng trước sự cự tuyệt quyết liệt từ đứa trẻ 5 tuổi.”
“Bin vùng vằng mạnh hơn nữa, đôi chân nhỏ xíu đạp loạn xạ, cố sức thoát khỏi vòng tay ghì giữ của ông Lâm và mấy người dì. Nước mắt giàn giụa ướt đẫm khuôn mặt non nớt, nhưng ánh mắt của nó thì hoàn toàn không phải của một đứa trẻ đang khóc nhè. Đôi mắt ấy mở to, đỏ ngầu, long lên sòng sọc, tràn ngập một nỗi sợ hãi nguyên thủy và một sự kiên quyết đến lạnh người.
Nó vẫn chỉ thẳng ngón tay bé xíu về phía chiếc quan tài gỗ sẫm màu đang nằm giữa nhà, không hề lay chuyển. Rồi Bin gào lên, lần này giọng nó khản đặc đi vì khóc và vì gắng sức, nhưng từng lời nói thì rõ ràng, đanh thép hơn bao giờ hết:
“KHÔNG PHẢI! KHÔNG PHẢI MẸ CON! Người trong hòm KHÔNG PHẢI mẹ con!”
Căn nhà lại chìm vào sự im lặng đến nghẹt thở. Lần này, không còn là sự sững sờ nữa, mà là một làn sóng sợ hãi thật sự bắt đầu len lỏi qua đám đông. Họ nhìn nhau, nhìn thằng bé, rồi nhìn lại chiếc quan tài với ánh mắt khác trước – một chút hoài nghi, một chút kinh hãi. Lời nói của một đứa trẻ 5 tuổi, tưởng như vô nghĩa, lại gieo rắc một hạt mầm bất an vào không khí đau thương.
Ông Lâm siết chặt lấy Bin, cố gắng trấn tĩnh cả bản thân lẫn con trai. Ruột gan ông như bị thắt lại. Ông không thể tin vào điều Bin đang nói, nó quá sức chịu đựng. “Thằng bé bị điên rồi sao?” Một ý nghĩ thoáng qua, tàn nhẫn và đầy tuyệt vọng. Ông cúi xuống, áp má vào tóc con, thì thầm van vỉ:
“Bin ơi… con nói gì vậy con… Mẹ đó con… Mẹ của con đó mà… Đừng làm vậy… tội nghiệp mẹ lắm…”
Nhưng Bin không nghe. Nó lắc mạnh đầu, mái tóc bết vào trán vì mồ hôi và nước mắt. Giọng nó vẫn cố chấp, pha lẫn tiếng nấc:
“Không phải! Mẹ con đang ở kia!” Nó lại chỉ tay về hướng con sông, nơi thi thể bà Hương được tìm thấy, cách nhà một quãng. “Mẹ con lạnh lắm… lạnh lắm! Mẹ bảo con rồi…”
Những người thân khác đứng quanh, khuôn mặt tái mét. Họ không biết phải làm gì nữa. Dỗ dành không được, quát mắng thì không nỡ. Lời nói của Bin nghe thật vô lý, phi lý, nhưng sự chắc chắn trong ánh mắt và cử chỉ của nó lại khiến họ rợn tóc gáy. Một bà cô lắp bắp:
“Thằng bé… nó… nó mơ sảng hả anh Lâm?”
Ông Lâm không trả lời, chỉ ôm chặt con hơn, cố gắng ngăn nó chỉ trỏ. Nhưng Bin vẫn cựa quậy, đôi mắt không rời khỏi chiếc quan tài, rồi lại hướng về phía bờ sông ngoài kia. Nó như đang nhìn thấy hai thực tại khác nhau cùng tồn tại một lúc.
“Mẹ con ở kia… lạnh… lạnh lắm… Người trong hòm… không phải…” Bin lặp đi lặp lại, lời nói ngày càng yếu đi, như thể năng lượng của nó đang cạn kiệt sau cơn bùng phát dữ dội.
Không khí trong nhà càng lúc càng u ám. Tiếng khóc đã hoàn toàn im bặt, chỉ còn lại tiếng Bin thút thít và lời dỗ dành bất lực của ông Lâm. Ánh mắt hoài nghi và sợ hãi bắt đầu trao đổi trong đám đông người thân và xóm làng. Có điều gì đó không đúng ở đây. Lời phủ nhận của đứa trẻ 5 tuổi, dù khó tin đến đâu, cũng đủ để gieo vào lòng họ một hạt mầm nghi ngờ lạnh lẽo, phá vỡ sự bình yên giả tạo của buổi tang lễ. Cái nhìn của họ dừng lại trên chiếc quan tài, rồi lại chuyển sang đứa bé, và một câu hỏi câm lặng bắt đầu lởn vởn trong tâm trí mỗi người.”
“Ông Lâm vẫn siết chặt lấy Bin, cố gắng ngăn con cử động, trong khi thằng bé vẫn thút thít và lặp lại lời nói của mình. Ánh mắt ông đầy đau đớn và bối rối. Ông chỉ muốn buổi lễ này kết thúc, muốn đưa mẹ nó về nơi an nghỉ, để cả gia đình tìm lại chút bình yên. Nhưng lời nói của Bin, dù vô lý đến đâu, lại như một nhát dao cứa vào vết thương lòng, khiến ông nghi ngờ chính sự thật phũ phàng đang bày ra trước mắt.
Giữa không khí nặng nề ấy, một người phụ nữ bước tới. Đó là cô Sáu, em gái của ông Lâm, người vốn rất thương và hiểu Bin từ bé. Khuôn mặt cô hiện rõ sự lo lắng, đôi mắt đọng nước nhìn đứa cháu tội nghiệp. Cô quỳ xuống ngang tầm với Bin, nhẹ nhàng đặt tay lên cánh tay nhỏ của nó, giọng nói dịu dàng khác hẳn không khí căng thẳng xung quanh.
“”Bin ơi… con nói thật không? Con bình tĩnh lại nào… đừng sợ…””
Bin vẫn run rẩy trong vòng tay cha, nhưng dường như giọng nói quen thuộc, trìu mến của cô Sáu khiến nó bớt sợ hãi đi một chút. Đôi mắt đỏ hoe, sưng húp từ từ nhìn về phía cô.
“”Con nói thật… Cô Sáu ơi… Không phải mẹ con đâu…”” Giọng Bin lí nhí, pha lẫn tiếng nấc.
Cô Sáu hít một hơi sâu, cố gắng giữ bình tĩnh. Cô nhìn vào mắt cháu, ánh mắt chân thành, không hề phán xét hay sợ sệt như những người khác.
“”Vậy con nói mẹ đang ở đâu? Mẹ đang lạnh lắm, con chỉ cho cô xem nào… Mẹ đang ở chỗ nào mà lạnh vậy Bin?””
Cô Sáu nói rất nhẹ nhàng, như đang dỗ một đứa bé sợ bóng tối. Bà Lâm (một người phụ nữ lớn tuổi trong số người thân đang theo dõi), cùng với những người khác, nín thở nhìn cảnh tượng. Trong ánh mắt của Bà Lâm và những người thân khác, giờ đây không chỉ có sự sợ hãi hay hoài nghi, mà đã len lỏi một tia hy vọng mong manh đến thắt ruột. Lỡ như…? Lỡ như có điều kỳ diệu nào đó xảy ra? Dù lý trí mách bảo điều đó là không thể, thi thể đã được tìm thấy, đã được xác nhận. Nhưng lời nói của Bin… sự quả quyết đáng sợ ấy…
Bin im lặng một lát, như đang nhớ lại điều gì đó. Nó không còn giãy giụa nữa, nhưng người vẫn run bần bật. Nó nhìn về phía chiếc quan tài lần nữa, rồi lại quay đi ngay lập tức, như thể cảnh tượng đó khiến nó kinh hãi tột độ. Sau đó, nó lại chỉ tay về hướng dòng sông, về phía ngược dòng, nơi thi thể được tìm thấy.
“”Kia kìa… ở đó… mẹ bảo lạnh lắm… con về lấy quần áo cho mẹ đi Bin ơi…””
Lời nói của Bin, dù ngây ngô, lại khiến không khí càng thêm lạnh lẽo. Nó không chỉ phủ nhận người trong quan tài là mẹ, mà còn khẳng định mẹ đang ở một nơi khác, và mẹ đang lạnh. Điều này khác hoàn toàn với suy đoán thông thường về một người đã mất. Sự việc bắt đầu trở nên kỳ lạ một cách đáng sợ. Ánh mắt mong manh của Bà Lâm lại phủ đầy sự sợ hãi. Liệu có phải… có điều gì đó siêu nhiên đang diễn ra ở đây? Hoặc thằng bé… nó thực sự bị ảnh hưởng tâm lý nặng nề đến mức mơ sảng?
Ông Lâm vẫn ôm chặt con, khuôn mặt trắng bệch. Ông không biết phải tin vào điều gì nữa. Tiếng thì thầm bàn tán bắt đầu rộ lên giữa đám đông người thân và xóm làng. Họ nhìn nhau, nhìn Bin, rồi lại nhìn chiếc quan tài đầy nghi hoặc. Hạt mầm bất an đã bắt đầu nảy mầm, gieo rắc sự hỗn loạn vào giữa buổi tang lễ đau thương.”
“Tiếng thì thầm bàn tán bắt đầu rộ lên giữa đám đông người thân và xóm làng. Họ nhìn nhau, nhìn Bin, rồi lại nhìn chiếc quan tài đầy nghi hoặc. Hạt mầm bất an đã bắt đầu nảy mầm, gieo rắc sự hỗn loạn vào giữa buổi tang lễ đau thương.
Ông Lâm vẫn ôm chặt Bin, người run lên. Ông nghe những lời xì xào xung quanh, những ánh mắt nhìn chằm chằm vào mình và con trai. Không khí tang thương bỗng chốc chuyển thành một nỗi căng thẳng nghẹt thở.
Mấy người trưởng bối trong gia đình, những người có tiếng nói và kinh nghiệm, bắt đầu xích lại gần nhau, ngay cạnh chiếc quan tài đang chờ nhập liệm. Khuôn mặt họ cau lại, ánh mắt lo lắng nhìn Bin đang gào khóc, rồi lại quay sang nhìn thi thể nằm trong quan tài.
Bà Lâm, người phụ nữ lớn tuổi vừa nãy còn nhen nhóm tia hy vọng, giờ đây lại là người tỏ ra lo lắng nhất. Bà kéo tay một người đàn ông lớn tuổi khác, thì thầm, giọng run rẩy: “”Ông Bảy ơi… Thằng bé… nó nói vậy liệu có thật không?””
Ông Bảy, một người họ hàng xa nhưng rất được kính trọng trong dòng họ, nhíu mày sâu sắc. Ông nhìn Bin, thấy sự quả quyết trong ánh mắt đứa trẻ, dù nó đang sợ hãi tột độ. Ông nhìn lại chiếc quan tài, nhìn khuôn mặt được đắp vải cẩn thận. “”Tôi không biết nữa, Bà Lâm à,”” Ông Bảy đáp khẽ, “”Nhưng mà… cái thằng bé này từ bé đến giờ nó chưa bao giờ nói dối bao giờ… Cái chuyện này… nó kỳ lạ quá.””
Một người đàn ông khác, là chú ruột của Ông Lâm, gương mặt nghiêm nghị, nói chen vào, giọng trầm và đầy lo ngại: “”Không thể đùa được đâu. Tề gia là quan trọng nhất. Cái chuyện nhập quan này… nhỡ có sai sót dù chỉ là một chút… hậu họa khó lường.””
Ông Lâm buông Bin ra, giao cho cô Sáu đang đứng cạnh đó. Ông tiến lại phía nhóm trưởng bối, nét mặt đầy bất lực và hoang mang. “”Các bác… các chú… con… con không biết phải làm sao nữa…””
Ông Bảy đặt tay lên vai Ông Lâm, khẽ lắc đầu. “”Bình tĩnh, Lâm. Chú biết con đau đớn. Nhưng cái lời thằng bé nói… nó ám ảnh quá.”” Ông Bảy dừng lại một chút, nhìn quanh đám đông đang nhìn về phía họ với sự tò mò và sợ hãi. “”Nếu nhỡ… nhỡ cái thằng bé nó nói thật thì sao?”” Ông Bảy nói, giọng nhỏ nhưng đủ nặng để lọt vào tai những người đứng gần. “”Không thể nào… không thể chôn nhầm người được!””
Lời nói của Ông Bảy như một cú sốc mạnh, xé toang sự im lặng ngắn ngủi. Không ai dám thốt ra điều đó thành lời trước đây, nhưng giờ đây, nó được nói ra, trần trụi và đáng sợ. Cái ý nghĩ “”chôn nhầm người”” khiến tất cả những người thân và trưởng bối trong gia đình rùng mình. Họ nhìn chiếc quan tài như thể nó chứa đựng một bí mật khủng khiếp. Liệu buổi tang lễ này, sự đau đớn này… tất cả có phải là một sai lầm kinh hoàng? Ánh mắt của họ nhìn nhau, nhìn Ông Lâm, rồi lại nhìn Bin đang được cô Sáu ôm vào lòng, tiếng nấc vẫn chưa dứt. Một quyết định khó khăn, có thể làm đảo lộn tất cả, sắp phải được đưa ra ngay tại đây, ngay cạnh quan tài.”
“Ông Lâm nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài, rồi quay sang nhìn Bin, ánh mắt phức tạp giữa đau đớn, bối rối và một tia hy vọng mong manh. Lời nói của Ông Bảy như một cái neo giữ ông lại khỏi vực sâu của sự vội vàng. Đám đông xung quanh vẫn im lặng như tờ, tất cả ánh mắt đổ dồn về phía ông, chờ đợi. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực. Ông biết quyết định này sẽ gây chấn động, có thể làm đảo lộn mọi thứ, nhưng hình ảnh khuôn mặt Bin với sự sợ hãi tột cùng và lời khẳng định ‘Đó không phải mẹ con!’ cứ lặp đi lặp lại trong đầu ông.
Ông hít một hơi thật sâu, giọng nói dẫu run rẩy nhưng vang lên rõ ràng, cắt ngang sự im lặng chết chóc:
“”Dừng lại!””
Cả đám đông giật mình. Tiếng thì thầm vụt tắt.
“”Chưa nhập quan vội!”” Ông Lâm nói tiếp, giọng dứt khoát hơn một chút, nhưng vẫn lộ rõ sự giằng xé. “”Phải xem lại cho rõ ràng!””
Một làn sóng xôn xao lập tức nổi lên. Những khuôn mặt kinh ngạc, hoài nghi, thậm chí là tức giận. Đình chỉ nghi lễ nhập quan vào giờ này là điều chưa từng có tiền lệ, là một sự cấm kỵ lớn trong phong tục địa phương.
“”Anh Lâm! Anh nói gì vậy?”” Một người họ hàng lên tiếng, giọng khó tin.
“”Không thể được! Giờ hoàng đạo sắp tới rồi!”” Một trưởng bối khác nói với vẻ mặt cau có.
Ông Bảy và mấy người trưởng bối khác tiến lại gần hơn. Vẻ mặt họ cũng đầy lo lắng, nhưng sự kiên định đến khó hiểu của Bin và lời nói của Ông Bảy lúc nãy vẫn còn đọng lại. Họ nhìn Bin đang được Cô Sáu ôm chặt, thằng bé vẫn nức nở nhưng ánh mắt không rời khỏi chiếc quan tài, như đang chứng kiến một điều gì đó cực kỳ đáng sợ.
Ông Bảy đặt tay lên vai Ông Lâm lần nữa, siết nhẹ.
“”Nghe đây!”” Ông Bảy nói, giọng trầm và uy tín, hướng về phía đám đông đang xôn xao. “”Chúng ta biết chuyện này là bất thường. Nhưng… cái thằng bé nó nói như đinh đóng cột. Và chúng ta… chúng ta không dám chắc chắn 100% cả. Chuyện hệ trọng tày trời, nhập quan là không thể sửa sai. Nếu nhỡ… nhỡ có sự nhầm lẫn thật…”” Ông Bảy dừng lại, ánh mắt đầy vẻ nghiêm trọng quét qua từng khuôn mặt. “”Sự bất kính đó… hậu họa không lường được đâu!””
Lời nói của Ông Bảy, kết hợp với sự quả quyết của Bin (dù chỉ qua hành động và tiếng khóc), và nỗi sợ hãi mơ hồ về một sai lầm khủng khiếp, dần dần đè bẹp sự phản đối ồn ào ban đầu. Những người thân và xóm làng nhìn nhau, rồi nhìn chiếc quan tài. Nỗi sợ hãi phong tục, sợ hãi thần linh, sợ hãi sự nhầm lẫn khủng khiếp lấn át sự khó chịu, bực bội. Không ai muốn mình là người cố chấp đẩy mọi chuyện đi theo hướng sai lầm nếu lời Bin là thật.
Không khí chùng xuống. Sự phản đối yếu dần và tắt hẳn. Thay vào đó là một sự im lặng nặng nề, nghẹt thở hơn lúc nãy. Quyết định đã được đưa ra, dù khó khăn đến tột cùng và đầy phi lý trong mắt nhiều người, nhưng nỗi sợ hãi vô hình bao trùm khiến họ phải đồng ý.
Ông Lâm gật đầu biết ơn Ông Bảy. Ông nhìn đám đông, rồi lại nhìn chiếc quan tài. Nỗi đau mất vợ vẫn còn đó, nhưng giờ đây nó hòa trộn với sự bối rối, lo lắng và một tia hy vọng mong manh đến kinh hoàng. Chiếc quan tài vẫn nằm đó, chờ đợi. Buổi nhập quan đã bị đình chỉ. Sự nghi ngờ và bất an đã thực sự len lỏi vào từng ngóc ngách của căn nhà tang lễ, biến nỗi đau thành một thứ cảm xúc khác, phức tạp và đáng sợ hơn nhiều.”
“Không khí trong nhà Ông Lâm đặc quánh sự căng thẳng. Sau lời tuyên bố đột ngột dừng nhập quan, đám đông im lặng, chỉ còn tiếng nức nở thút thít của vài người phụ nữ và hơi thở nặng nhọc của những người đàn ông. Tất cả ánh mắt đổ dồn về chiếc quan tài sẫm màu nằm giữa nhà, như thể nó đang chứa đựng một bí mật khủng khiếp, sẵn sàng bùng nổ.
Ông Lâm, mặt tái nhợt, bước từng bước nặng nề về phía quan tài. Ông Bảy và hai người trưởng bối khác trong làng, những người đã ủng hộ quyết định của ông, cũng tiến theo, vẻ mặt đăm chiêu và đầy lo lắng. Bin vẫn nép chặt trong lòng Cô Sáu, đôi mắt đỏ hoe nhưng mở to nhìn chằm chằm vào chiếc hộp gỗ, sự sợ hãi vẫn hiển hiện rõ ràng trên khuôn mặt bé bỏng.
Họ dừng lại bên cạnh quan tài. Ánh mắt của Ông Lâm dừng lại trên lớp vải khâm liệm trắng muốt, phủ kín thi thể bên trong. Bàn tay ông run rẩy. Nỗi đau, sự hoài nghi, và một nỗi kinh hoàng tiềm ẩn quặn thắt trong lồng ngực.
“”Để tôi giúp,”” Ông Bảy nói khẽ, giọng trầm đục, cố gắng trấn an Ông Lâm và có lẽ cả chính mình.
Ba người đàn ông luống tuổi cùng cúi xuống. Bàn tay họ chạm vào lớp vải, có chút ngập ngừng, do dự. Đây là một việc làm đi ngược lại lẽ thường, là sự xáo trộn đáng sợ vào giây phút thiêng liêng cuối cùng. Mồ hôi lấm tấm trên trán họ.
Họ từ từ, rất chậm rãi, bắt đầu gỡ bỏ nút thắt của lớp khăn khâm liệm ở phần đầu quan tài. Tiếng sột soạt nhỏ của vải trong không gian im lặng nghe thật ghê rợn. Càng gỡ, sự hồi hộp càng dâng cao. Những người đứng xa hơn nín thở, cố rướn cổ nhìn nhưng không dám tiến lại gần.
Khi lớp vải cuối cùng được gỡ ra và vén sang một bên, cảnh tượng bên trong lập tức đập vào mắt những người đang đứng xung quanh.
Một làn sóng kinh hoàng khẽ chạy qua đám đông. Nhiều người bất giác lùi lại, né tránh ánh mắt. Vài tiếng thở dốc, tiếng rên khe khẽ bật ra. Vẻ mặt của những người nhìn thẳng vào quan tài biến đổi nhanh chóng từ tò mò, hồi hộp sang bàng hoàng, sợ hãi, thậm chí là ghê tởm.
Ông Lâm đứng chôn chân, nhìn chằm chằm. Khuôn mặt ông biến dạng vì quá nhiều cảm xúc lẫn lộn. Ông Bảy và hai người trưởng bối khác cũng sững sờ.
Dưới ánh đèn vàng vọt của căn nhà, thi thể nằm đó, được bao bọc kỹ lưỡng. Nhưng dù được che phủ cẩn thận, những chi tiết lộ ra vẫn đủ khiến người nhìn rợn tóc gáy. Làn da trắng bệch, trương phồng do ngâm nước lâu, có chỗ chuyển màu tím tái. Gương mặt… gương mặt bị biến dạng đáng kể, không còn giữ được đường nét quen thuộc. Đặc biệt là vùng đầu và tóc…
Ông Bảy nheo mắt, cố nhìn thật kỹ. Ông đã chứng kiến nhiều đám tang, nhiều thi thể, nhưng cảnh tượng này vẫn khiến ông rùng mình. Ông đưa tay lên che miệng, cố gắng giữ bình tĩnh.
Một trong hai người trưởng bối đi cùng, một ông cụ với mái tóc bạc trắng và khuôn mặt khắc khổ, run rẩy lên tiếng, giọng nói như bị ai bóp nghẹt.
“”Cẩn thận… nhìn kỹ xem…”””
“Ông Lâm hít một hơi thật sâu, mùi ẩm mục, lạnh lẽo xộc thẳng vào mũi. Ông gồng mình, cố gắng chế ngự cảm giác buồn nôn và sự kinh hoàng đang trào dâng. Ông Bảy và hai người trưởng bối kia cũng vậy, vẻ mặt nhăn lại vì sợ hãi và ghê tởm, nhưng ánh mắt vẫn cố định vào thi thể. Đây là lúc họ phải làm rõ, phải chiến thắng nỗi sợ hãi bản năng để tìm kiếm sự thật.
Bàn tay Ông Lâm run rẩy, lần theo cánh tay trương phềnh của thi thể. Ông đang tìm kiếm một vết sẹo nhỏ. Bà Hương có nó từ khi còn bé, do ngã vào bếp lửa. Vết sẹo ấy nằm ngay cổ tay trái, là dấu hiệu đặc trưng mà ai thân thiết với bà đều biết. Ông nhẹ nhàng nhấc cổ tay lên, cố gắng nhìn rõ qua lớp da trắng bệch, nhăn nheo. Mắt ông nheo lại, sự tập trung cao độ khiến ông tạm quên đi sự ghê rợn.
Ông Bảy cúi xuống bên vai thi thể. Nốt ruồi son duy nhất trên cơ thể bà Hương, bà vẫn thường kể về nó, nằm kín đáo ở hõm vai phải. Ông Bảy cẩn thận vén lớp vải liệm còn sót lại, cố tìm kiếm dấu vết nhỏ bé màu đỏ son trên làn da đã đổi màu. Bàn tay ông lướt nhẹ, chậm rãi, sự lo lắng hiện rõ trong từng động tác.
Người trưởng bối còn lại, ông cụ tóc bạc, đưa mắt tìm kiếm trên ngón áp út của thi thể. Chiếc nhẫn cưới đơn giản bằng vàng tây là vật bất ly thân của bà Hương suốt mấy chục năm nay. Dù có khó khăn đến mấy, bà cũng chưa từng tháo nó ra. Liệu chiếc nhẫn đó còn ở đây không? Ông cụ nheo mắt, cố gắng nhận diện hình dạng quen thuộc trên ngón tay đã sưng phù.
Không khí càng lúc càng căng thẳng. Tiếng thở dốc của những người đứng gần vang vọng. Ai cũng biết, đây là những dấu hiệu cuối cùng, là bằng chứng xác thực nhất. Nếu những dấu hiệu này không có, thì câu hỏi kinh hoàng mà Ông Lâm vừa đặt ra sẽ trở thành một sự thật tàn khốc.
Họ săm soi từng chi tiết nhỏ nhất, vượt qua sự ghê tởm để tìm kiếm một tia hy vọng, hay một bằng chứng không thể chối cãi. Ông Lâm tìm kiếm vết sẹo. Ông Bảy dò tìm nốt ruồi son. Ông cụ tóc bạc kiểm tra ngón tay đeo nhẫn. Mỗi giây phút trôi qua dài như vô tận.
Đám đông đứng xa hơn vẫn nín thở theo dõi. Họ không dám lại gần, nhưng ánh mắt thì không rời khỏi ba người đàn ông đang cúi xuống bên quan tài. Tiếng khóc đã tắt hẳn, chỉ còn sự chờ đợi nghẹt thở. Bin, vẫn trong vòng tay Cô Sáu, mắt dán chặt vào cảnh tượng đáng sợ kia, không hiểu chuyện gì đang xảy ra, nhưng cảm nhận được sự căng thẳng tột độ từ những người xung quanh.
Bàn tay Ông Lâm vẫn run rẩy trên cổ tay lạnh ngắt. Ông Bảy vẫn dò tìm trên vai. Ông cụ tóc bạc vẫn nheo mắt nhìn ngón tay. Sự im lặng bao trùm, chỉ có tiếng tim đập thình thịch của chính họ và tiếng thở nặng nhọc.
Rồi Ông Lâm bỗng khựng lại. Bàn tay ông dừng lại trên cổ tay trương phềnh. Mắt ông mở to hơn.”
“… Ông Lâm bỗng khựng lại. Bàn tay ông dừng lại trên cổ tay trương phềnh. Mắt ông mở to hơn. Khuôn mặt ông đột ngột biến sắc, từ căng thẳng sang một vẻ hoang mang tột độ. Ông nhìn chằm chằm vào điểm mà ông vừa chạm tới, như thể không thể tin vào mắt mình.
Cùng lúc đó, trong đám đông đang đứng xa hơn, một người dì thân thiết của bà Hương, khuôn mặt khắc khổ vì tang thương, cũng đang dán mắt vào quan tài. Bà đã khóc cạn nước mắt, giờ chỉ còn nhìn với ánh mắt vô hồn, cố gắng nhìn lần cuối khuôn mặt cháu gái mình. Rồi ánh mắt bà đột ngột dừng lại ở vai của thi thể, nơi lớp vải liệm bị kéo lệch một chút. Bà nheo mắt lại, rồi bất ngờ, toàn thân bà cứng đờ. Khuôn mặt bà tái mét.
Một tiếng kêu thất thanh, xé toạc không khí tĩnh lặng của buổi chiều nhập quan vang lên: “KHÔNG PHẢI HƯƠNG RỒI!”
Mọi ánh mắt lập tức đổ dồn về phía người dì. Bà lảo đảo như sắp ngã, phải bám vào vai người bên cạnh. Giọng bà run rẩy, lạc đi vì kinh hoàng, từng lời như đóng băng tất cả những người đang đứng đó: “Nốt ruồi son của Hương ở vai BÊN TRÁI… người này lại có ở vai BÊN PHẢI!”
Bà vừa nói vừa chỉ tay về phía quan tài, ngón tay run rẩy. Ánh mắt bà quét qua Ông Lâm, rồi lại nhìn vào thi thể, sự kinh hoàng dâng lên tột độ. “Vết sẹo ở cổ tay… cũng KHÔNG phải thế này!”
Bà Hương có vết sẹo nhỏ ở cổ tay trái, do ngã vào bếp lửa từ bé. Vết sẹo ấy khác hẳn với hình dạng trên cổ tay của thi thể mà Ông Lâm đang nhìn. Và nốt ruồi son duy nhất trên người bà Hương, bà vẫn thường nói đùa về nó, nằm kín đáo ở hõm vai phải. Nhưng thi thể này lại có nốt ruồi son ở vai bên trái.
Lời nói của người dì như một tiếng sét đánh ngang tai tất cả mọi người. Ông Lâm đứng chết lặng, bàn tay vẫn đặt trên cổ tay lạnh ngắt. Ông Bảy đang cúi xuống nhìn vai thi thể cũng ngẩng phắt dậy, khuôn mặt trắng bệch. Ông cụ tóc bạc đang tìm kiếm chiếc nhẫn cũng sững sờ.
Bin trong vòng tay Cô Sáu không hiểu gì, chỉ thấy mọi người đột nhiên xôn xao một cách đáng sợ.
Người dì nhìn thẳng vào quan tài, đôi mắt bà mở to hết cỡ, tràn ngập sự hoảng loạn và một sự xác nhận khủng khiếp. Giọng bà như gào lên lần cuối, khẳng định một sự thật tàn khốc mà không ai muốn đối mặt: “Không phải… đó không phải là Hương!”
Sự tĩnh lặng ban nãy biến mất, thay vào đó là tiếng xì xào, tiếng thở dốc, và sự bàng hoàng lan nhanh như cháy rừng trong đám đông. Câu hỏi kinh hoàng mà Ông Lâm chỉ dám thầm nghĩ giờ đây đã được thốt ra thành lời, bởi chính người thân ruột thịt của bà Hương. Nếu người trong quan tài không phải là Hương, thì bà Hương thật sự đang ở đâu? Và thi thể này là ai?”
“Tiếng hét của người dì như một nhát dao cứa vào không khí đang đặc quánh sự u buồn. Mọi âm thanh khác dường như tắt lịm trong khoảnh khắc, chỉ còn lại tiếng tim đập thình thịch của hàng chục con người đang đứng đó. Họ chết lặng lần nữa, nhưng lần này, sự tĩnh lặng đó không phải là tang thương, mà là một nỗi kinh hoàng tột độ.
Ông Lâm vẫn đứng bên quan tài, bàn tay run rẩy. Khuôn mặt ông từ trắng bệch chuyển sang xám ngoét, đôi mắt dường như vô hồn nhìn chằm chằm vào thi thể, rồi lại nhìn sang người dì đang thở hổn hển, nước mắt giàn giụa nhưng không còn là nước mắt của đau khổ mà là của sợ hãi tột độ.
“”Không… không thể nào…”” Ông Lâm lẩm bẩm, giọng lạc đi. Ông cảm thấy toàn thân mềm nhũn, như thể có thứ gì đó vừa rút hết sức lực ra khỏi cơ thể ông. Chân ông lảo đảo, ông phải vịn chặt vào cạnh quan tài để không ngã khuỵu xuống sàn đất.
Đám đông bắt đầu xôn xao trở lại, nhưng giờ đây là những tiếng thì thầm đầy kinh hãi và hoang mang. Họ nhìn người dì, nhìn Ông Lâm, rồi nhìn vào thi thể trong quan tài, ánh mắt đầy nghi ngờ và sợ hãi. Sự thật rợn người như một con thủy quái vừa ngoi lên từ lòng sông, nuốt chửng tất cả sự yên bình giả tạo.
Ông Bảy, khuôn mặt vẫn còn trắng nhợt sau khi nhìn vào vai thi thể, đứng cạnh Ông Lâm, lắp bắp: “”Dì Ba nói… nói thật sao? Nốt ruồi… vết sẹo…””
Người dì gật đầu lia lịa, nước mắt trào ra như suối, bà run rẩy nói: “”Tôi… tôi là dì ruột của Hương. Tôi biết rõ từng nốt ruồi, từng vết sẹo của nó. Người này… không phải Hương!””
Lời khẳng định thêm một lần nữa đóng đinh sự thật khủng khiếp vào tâm trí mọi người. Họ đã chuẩn bị đưa đi chôn cất… một người lạ? Tang lễ này là dành cho ai? Người thân, xóm làng nhìn nhau, nét mặt ai cũng lộ rõ sự hoảng loạn. Một vài người lùi lại, như thể thi thể trong quan tài đột nhiên trở nên đáng sợ.
Bin trong vòng tay Cô Sáu bắt đầu khóc thét lên, sợ hãi trước không khí căng thẳng tột độ và vẻ mặt đáng sợ của những người xung quanh. Cô Sáu ôm chặt Bin, khuôn mặt cô cũng tái mét vì sợ hãi.
Ông Lâm dường như không nghe thấy tiếng khóc của con trai. Toàn bộ tâm trí ông giờ đây chỉ xoay quanh một câu hỏi duy nhất, câu hỏi mà ông không dám đối mặt cho đến khi bị người dì buộc phải chấp nhận. Ông quay lại nhìn đám đông đang đứng đó, đôi mắt đỏ hoe và thất thần.
“”Vậy…”” Ông Lâm mở miệng, giọng khàn đặc, “”Vậy người này… là ai?””
Câu hỏi như một tiếng vọng giữa không gian tĩnh lặng đến rợn người, để lại tất cả những người có mặt tại đó đối diện với sự thật kinh hoàng và một bí ẩn chết người vừa được vén màn.”
“Câu hỏi của Ông Lâm không cần lời đáp ngay lập tức, bởi sự thật trần trụi đã phơi bày trước mắt tất cả. Sự hoang mang ban đầu về thi thể lạ mặt nhanh chóng chuyển thành nỗi sợ hãi lạnh người về số phận của Bà Hương. Nếu người nằm trong quan tài không phải bà, vậy bà đang ở đâu? Điều gì đã xảy ra với người vợ, người mẹ ấy?
Ông Lâm lảo đảo, đầu óc quay cuồng. Cơn đau mất vợ chưa kịp nguôi ngoai đã bị thay thế bằng nỗi kinh hoàng gấp bội. Ông đã khóc, đã đau đớn vì cho rằng bà đã chết. Nhưng giờ đây, cái chết đó lại là một ẩn số đáng sợ hơn vạn lần. Bà không chết vì đuối nước? Hay bà chết ở một nơi nào đó tồi tệ hơn? Hay… bà vẫn còn sống, trong tình cảnh nào đó khủng khiếp hơn cả cái chết? Hàng ngàn câu hỏi điên rồ chạy ngang qua tâm trí ông, mỗi câu hỏi như một nhát cứa vào hy vọng mong manh.
Đám đông vẫn đứng đó, đôi mắt mở to nhìn nhau, rồi lại nhìn vào quan tài, rồi nhìn về phía Ông Lâm và người dì của Bà Hương. Không còn những tiếng thì thầm, chỉ còn sự im lặng nặng nề và những khuôn mặt tái mét. Nỗi sợ hãi đã bóp nghẹt mọi âm thanh.
Trong không khí căng như dây đàn đó, tiếng khóc của Bin đột nhiên trở nên rõ ràng hơn. Thằng bé vẫn đang khóc thét trong vòng tay Cô Sáu, sợ hãi trước khuôn mặt đáng sợ của người lớn và sự hỗn loạn xung quanh. Nhưng giờ đây, tiếng khóc của Bin không còn bị xem là sự sợ hãi đơn thuần của một đứa trẻ trước đám tang.
Một vài ánh mắt từ đám đông bắt đầu quay sang nhìn Bin. Họ chợt nhớ lại. Nhớ lại những lời nói ngây ngô của thằng bé khi được hỏi về mẹ.
“”Mẹ lạnh…””
“”Mẹ nằm dưới nước…””
Trước đây, những lời đó chỉ được coi là sản phẩm của trí tưởng tượng non nớt hoặc phản ứng tự nhiên khi thấy mẹ ở dưới nước. Nhưng giờ đây, khi thi thể không phải là Bà Hương, khi cái chết được cho là rõ ràng lại biến thành một bí ẩn rợn người, những câu nói đó chợt mang một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Ông Lâm, vẫn còn choáng váng, cũng nghe thấy tiếng khóc của Bin và những ánh mắt đổ dồn về phía con trai. Ông nhìn Bin, khuôn mặt nhỏ bé đang giàn giụa nước mắt. Bỗng dưng, một ý nghĩ lạnh lẽng xuyên qua nỗi sợ hãi đang bủa vây ông. Lời nói của con trai… có phải là một manh mối? Hay là một lời cảnh báo?
Toàn bộ sự chú ý dường như đổ dồn vào đứa trẻ 5 tuổi đang nức nở. Sự hoang mang về thi thể, nỗi kinh hoàng về Bà Hương, tất cả xoay quanh một câu hỏi duy nhất, được gợi lên từ chính miệng của thằng bé:
“”Vậy… Hương đang ở đâu?””
Và theo sau đó, là một sự thật rợn người, được nhắc lại không thành lời trong tâm trí mọi người:
“”Thằng bé nói mẹ đang lạnh…””
Sự lạnh lẽo đó không chỉ đến từ nước sông, mà có lẽ đến từ một nơi nào đó còn đáng sợ hơn rất nhiều.”
“Ông Lâm, cả người như vừa thoát khỏi cơn mê, quay phắt lại phía Bin. Nỗi kinh hoàng đang chiếm lấy tâm trí ông đột nhiên nhường chỗ cho một tia hy vọng nhỏ nhoi, điên rồ nhưng lại là duy nhất lúc này. Ánh mắt ông dán chặt vào đứa con trai đang nức nở, cố gắng tìm kiếm điều gì đó trong khuôn mặt bé bỏng ấy.
Ông Lâm lao đến, gạt nhẹ tay Cô Sáu ra và quỳ sụp xuống ôm chầm lấy Bin. Hơi ấm từ con trai như kéo ông trở về thực tại, nhưng thực tại này còn đáng sợ hơn bất kỳ cơn ác mộng nào. Ông siết chặt Bin, giọng nói run rẩy đến lạc đi, như thể đang bám víu vào chiếc phao cuối cùng giữa dòng nước dữ.
“”Bin! Con trai! Nghe cha nói đây,”” ông thì thào, “”Mẹ đang ở đâu con? Mẹ đang ở đâu? Nói cha nghe! Mẹ con ở đâu?””
Bin vẫn còn run rẩy, nước mắt giàn giụa. Thằng bé nép chặt vào người cha, hơi thở gấp gáp. Khuôn mặt nhỏ bé vẫn còn in hằn sự sợ hãi tột cùng trước cảnh tượng vừa rồi và sự hỗn loạn của người lớn. Nhưng khi nghe cha gọi tên mẹ, một tia ký ức dường như loé lên trong đôi mắt đẫm lệ ấy.
“”Mẹ… mẹ…”” Bin thút thít, cố gắng tìm kiếm từ ngữ. Những hình ảnh chắp vá, đáng sợ lại hiện về. “”Mẹ nói… ở chỗ có nhiều… nhiều đá…””
Ông Lâm giật mình, siết tay quanh con. “”Chỗ nhiều đá? Rồi sao nữa con? Mẹ nói gì nữa?””
“”Lạnh… lạnh lắm…”” Bin rùng mình, dường như cảm nhận lại cái lạnh khủng khiếp mà nó đã thấy.
“”Lạnh? Lạnh lắm sao?”” Ông Lâm lặp lại, tâm trí điên cuồng xâu chuỗi những mảnh vụn. Nước sông thì lạnh thật, nhưng thằng bé lại nhấn mạnh cái lạnh đó theo một cách kỳ lạ. “”Còn gì nữa không Bin? Gần chỗ nào? Mẹ ở với ai?””
Bin lắc đầu, đôi mắt vẫn nhìn vào hư vô, cố gắng nhớ lại. Cái cảnh tượng đáng sợ đó lại ùa về, trộn lẫn với lời dặn dò của mẹ.
“”Gần… gần cái cây… to…”” thằng bé lí nhí, giọng nhỏ xíu. “”Chỗ… chỗ hay chơi…””
Chỗ hay chơi? Cây to? Những địa điểm quen thuộc bỗng trở nên xa lạ và rợn người khi gắn liền với sự mất tích bí ẩn của Bà Hương. Ông Lâm cố gắng giữ bình tĩnh, mặc dù trái tim đang đập loạn xạ trong lồng ngực.
“”Cây to nào con? Chỗ nào mình hay chơi?”” ông hỏi dồn dập, nhưng lại cố nén giọng để không làm con thêm sợ hãi.
Bin lại lắc đầu, càng lúc càng khóc to hơn vì không thể diễn tả rõ ràng, vì nỗi sợ vẫn còn nguyên vẹn. Những chi tiết rời rạc từ trí nhớ non nớt của đứa trẻ 5 tuổi, mơ hồ và đầy ám ảnh, trở thành hy vọng cuối cùng, chênh vênh giữa vực thẳm tuyệt vọng. Đám đông nín thở lắng nghe từng lời của thằng bé, mỗi chi tiết nhỏ nhất cũng khiến họ căng thẳng tột độ. Nơi có nhiều đá, nơi lạnh lắm, gần cây to, chỗ hay chơi… Chúng đang gợi ý về điều gì? Về nơi thi thể bà Hương thật sự đang ở, hay về một nơi nào đó còn khủng khiếp hơn, nơi bà vẫn đang bị giam cầm trong cái “”lạnh lắm”” mà Bin đã thấy? Câu trả lời vẫn còn ẩn khuất, chỉ còn lại sự hoang mang tột độ và quyết tâm tìm kiếm theo những lời chỉ dẫn mơ hồ, đáng sợ đó.”
“Đám đông sững sờ. Những lời nói lắp bắp, rời rạc của Bin như tia chớp xẹt ngang bầu không khí nặng nề. Nơi có nhiều đá? Lạnh lắm? Gần cây to? Chỗ hay chơi? Chúng không chỉ là những địa điểm mơ hồ, chúng còn mang theo một ám ảnh kỳ lạ, nhất là cái lạnh mà đứa trẻ nhắc đi nhắc lại. Nếu thi thể đã trôi dạt xa như vậy và được tìm thấy gần mặt sông, tại sao Bin lại nói về cái lạnh?
Ông Lâm ôm chặt con, đầu óc quay cuồng. Nhưng không còn thời gian để chìm đắm trong suy đoán. Những manh mối, dù rời rạc đến đâu, là hy vọng duy nhất. Ông ngước nhìn những gương mặt người thân, xóm làng đang vây quanh, ánh mắt họ chứa đựng sự hoang mang nhưng cũng tràn đầy quyết tâm.
“”Không thể chờ được nữa!”” Ông Lâm nói, giọng khản đặc, nhưng ánh lên sự kiên quyết. “”Dù sao đi nữa, chúng ta phải tìm! Tìm theo những gì thằng bé nói!””
Cô Sáu lau nước mắt, lập tức hưởng ứng: “”Đúng! Cả làng cùng đi! Chia nhau ra!””
Không ai bảo ai, đám đông bắt đầu xôn xao bàn bạc. Sự đau buồn và sợ hãi tạm lắng xuống, nhường chỗ cho hành động. Họ nhanh chóng phân chia thành nhiều nhóm nhỏ. Mỗi nhóm được giao một khu vực tìm kiếm dựa trên những địa điểm Bin gợi ý và những nơi bà Hương cùng con trai thường lui tới: dọc theo bờ sông về cả hai hướng, những khu vực hoang vắng ít người qua lại, những gò đất hoặc khu rừng nhỏ gần sông nơi hai mẹ con hay chơi đùa.
Họ vội vã trở về nhà lấy đồ đạc. Đèn pin được chuẩn bị, bất kể trời vẫn còn nhập nhoạng tối. Những cây gậy gộc được mang theo để dò đường, vạch lá. Áo khoác được vơ vội cho những giờ tìm kiếm sắp tới trong đêm. Lương khô, chai nước cũng được chuẩn bị phòng trường hợp cuộc tìm kiếm kéo dài.
Mỗi nhóm nhanh chóng tập hợp lại bên ngoài nhà ông Lâm, kiểm tra lại đồ đạc lần cuối trước khi lên đường. Những cái siết tay, những ánh mắt động viên trao nhau. Họ không biết mình đang tìm gì, một hy vọng mong manh về điều kỳ diệu, hay một sự thật còn khủng khiếp hơn cả cái chết được thông báo. Lòng họ nặng trĩu sự lo lắng cho Bin, cho bà Hương, và cho chính sự bình yên của ngôi làng ven sông này.
“”Nhớ cẩn thận!”” Ông Lâm dặn với theo khi nhóm đầu tiên bắt đầu di chuyển về phía thượng nguồn, nơi Bin nói có “”nhiều đá”” và “”lạnh lắm””.
“”Có gì báo ngay!”” Cô Sáu cũng lên tiếng, tiễn nhóm thứ hai đi về phía hạ nguồn, nơi thi thể được tìm thấy, kiểm tra lại những điểm dọc bờ sông.
Các nhóm còn lại toả ra những hướng khác, lầm lũi bước đi trong ánh chiều tà dần tắt, hướng về những “”chỗ hay chơi”” hay “”gần cây to”” mà Bin mơ hồ nhắc đến. Họ mang theo đèn pin, gậy gộc, và một quyết tâm sắt đá ẩn sau nỗi sợ hãi. Cuộc tìm kiếm khẩn cấp bắt đầu, đi sâu vào đêm tối và những bí ẩn chưa được giải đáp.”
“Nhóm người dân đi về phía thượng nguồn lầm lũi bước đi trong ánh chiều tà dần tắt. Ánh đèn pin leo lét rọi xuống mặt đất gồ ghề dọc bờ sông. Con đường càng lúc càng khó đi, dẫn họ vào một khu vực ít cây cối hơn, nhường chỗ cho những khối đá lớn nằm rải rác ven bờ. Gió từ sông thổi lên mang theo hơi ẩm lạnh buốt, đúng như lời Bin tả “”lạnh lắm””.
“”Chỗ này có nhiều đá nè,”” một người đàn ông thấp giọng nói, đèn pin của anh ta quét ngang qua một vách đá sừng sững chắn ngang đường đi.
Một người khác trong nhóm, một phụ nữ trung niên, cũng gật đầu đồng ý. “”Cũng lạnh thật… Thằng bé nói đúng.””
Họ dừng lại, nhìn quanh. Khu vực này vắng vẻ đến rợn người. Không có nhà cửa, chỉ có tiếng côn trùng đêm và tiếng nước sông vỗ vào bờ đá. Ánh đèn pin chiếu sâu hơn vào khoảng không u tối. Bất chợt, ánh sáng dừng lại ở một điểm.
“”Kia là gì?””
Một người đàn ông trẻ hơn nhanh chóng tiến tới. Ánh đèn pin của anh rọi thẳng vào một cái gì đó nằm dưới một tảng đá lớn, hơi khuất. Đó là một tấm bạt cũ kỹ được phủ lên một đống củi khô. Bên cạnh đống củi, có một cái bình giữ nhiệt màu xanh lam quen thuộc.
“”Cái bình giữ nhiệt của nhà bà Hương!”” người phụ nữ trung niên kêu lên, giọng đầy kinh ngạc. Cái bình đó bà thấy bà Hương vẫn hay mang theo mỗi khi đi xa nhà.
Họ lập tức trở nên cảnh giác. Cái bình này lẽ ra phải bị ướt, phải trôi theo dòng nước nếu bà Hương bị đuối nước và thi thể được tìm thấy cách đó 1km xuôi dòng. Nó không thể nằm khô ráo dưới một tảng đá thế này.
Ánh đèn pin run rẩy quét quanh. Họ thấy những dấu vết khác: một vài mảnh giấy báo cũ, một gói mì tôm còn nguyên, và điều đáng sợ hơn cả, dưới lớp bụi mỏng trên nền đất khô ráo, có những dấu chân nhỏ, không phải giày dép thông thường mà là dấu chân đi dép lê, kích thước của người lớn. Dấu chân đó dẫn vào phía sau tảng đá, nơi có một khe hở nhỏ tạo thành một khoảng trống giống như một cái hang tạm bợ, hoặc dẫn tới một căn chòi lụp xụp khuất sau bụi rậm.
“”Có người ở đây!”” một người đàn ông thì thầm, mặt tái đi.
Họ thận trọng hơn. Một người trong nhóm thử gọi khẽ: “”Có ai ở đây không?””
Chỉ có tiếng vọng lại và tiếng gió.
Họ nhìn nhau. Nỗi sợ hãi lẫn lộn với sự tò mò. Đây không phải là dấu vết của một người chết đuối. Đây là dấu vết của một người sống sót, hoặc… của một sự thật nào đó bị che giấu.
Người đàn ông trẻ nhất liều lĩnh hơn, từ từ tiến lại gần khoảng trống dưới tảng đá. Anh cúi xuống, đèn pin rọi sâu vào trong. Một tiếng kêu bị nghẹn lại vang lên từ cổ họng anh.
“”Trời ơi!””
Những người còn lại lập tức xông tới. Ánh đèn pin tập trung vào cái mà anh vừa nhìn thấy.
Bên trong hang đá hoặc căn chòi tồi tàn đó, trên nền đất khô ráo, có một chiếc chiếu cũ trải ra. Trên chiếc chiếu có một vài vật dụng cá nhân khác, một chiếc khăn, một cái áo khoác… và một thứ khiến tim họ đập thình thịch.
Đó là một sợi dây chuyền bạc, có mặt là hình trái tim. Sợi dây chuyền mà bà Hương luôn đeo trên cổ, không bao giờ tháo ra. Sợi dây chuyền đó hoàn toàn khô ráo và nằm gọn gàng trên chiếc chiếu, bên cạnh một tấm chăn mỏng cuộn lại.
Không có nước. Không có bùn đất. Mọi thứ đều khô ráo và có vẻ như được đặt ở đó một cách có chủ đích.
Sự thật khủng khiếp bắt đầu hé lộ, lạnh lẽo và tàn nhẫn hơn cả dòng sông. Bà Hương… liệu có thật sự chết đuối? Hay đây là nơi bà đã ở? Hay ai đó đã mang đồ của bà đến đây?
Một người đàn ông hít một hơi thật sâu. “”Cô Sáu! Ông Lâm!”” anh ta hét lên, giọng lạc đi vì sốc và sợ hãi. “”Mau đến đây! Chúng tôi tìm thấy rồi!””
Tiếng kêu gọi vang vọng trong đêm tối, mang theo nỗi kinh hoàng mới, xé tan sự tĩnh lặng của vùng ven sông. Phát hiện tại “”chỗ lạnh”” này lật ngược tất cả những gì họ đã tin tưởng, mở ra một bí ẩn còn đáng sợ hơn cả cái chết.”
“Ông Lâm và Cô Sáu, theo sau là vài người dân khác, hối hả chạy tới. Họ thở hổn hển, khuôn mặt lộ rõ vẻ lo lắng cực độ. Ánh đèn pin của họ loạng choạng chiếu vào đám đông đang tụ tập gần tảng đá lớn.
“Có chuyện gì vậy? Tìm thấy gì à?” Ông Lâm lắp bắp hỏi, giọng run run. Trái tim ông đập loạn xạ, một dự cảm không lành dâng lên.
Đám người dân giãn ra, nhường đường. Ánh đèn pin của Ông Lâm rọi thẳng vào khoảng trống dưới tảng đá. Ông sững sờ. Cô Sáu đứng cạnh ông, đưa tay ôm miệng, mắt mở to.
Trên chiếc chiếu cũ trải dưới đất, trong cái hang đá hoặc căn chòi tồi tàn đó, không phải là đồ vật đơn thuần. Dưới ánh đèn, một thân người gầy gò, yếu ớt đang nằm co ro. Mái tóc rối bời che gần hết khuôn mặt. Quần áo xộc xệch, có vẻ đã bị vấy bẩn hoặc rách. Một sợi dây thừng mỏng lỏng lẻo quấn quanh cổ tay người đó, buộc tạm vào một gốc cây nhỏ bên cạnh, hoặc người đó đơn giản là bị mắc kẹt dưới tảng đá.
Đó là Bà Hương.
Bà gầy rộc đi, khuôn mặt nhợt nhạt, đôi mắt trũng sâu. Bà yếu ớt đến mức chỉ có thể nhúc nhích nhẹ ngón tay, cố gắng hướng về phía ánh đèn.
Một sự im lặng bao trùm. Mọi người đều chết sững, không tin vào mắt mình. Bà Hương. Người mà họ vừa làm tang lễ, vừa nhập quan chiều nay. Bà ấy đang nằm đây, sống sót.
Cảnh tượng quá đỗi đột ngột và phi lý khiến sự kinh ngạc vỡ òa thành tiếng kêu thốt.
“Trời đất ơi!” Cô Sáu là người đầu tiên bật khóc nấc lên. “Bà Hương! Bà Hương ơi!”
Ông Lâm đứng như trời trồng trong giây lát, bộ óc cố gắng xử lý cú sốc kinh hoàng. Sau đó, như bừng tỉnh, ông lao tới. Ông quỳ sụp xuống bên cạnh bà, vội vàng tháo sợi dây thừng lỏng lẻo (hoặc cẩn thận gỡ người bà ra khỏi chỗ mắc kẹt), bàn tay run rẩy chạm vào mặt bà.
“Hương! Em! Em vẫn còn sống!” Ông Lâm ôm chầm lấy vợ, nước mắt giàn giụa, hòa lẫn với đất cát trên quần áo bà. Ông ôm chặt đến nỗi như sợ bà sẽ tan biến mất lần nữa.
Bà Hương rên khẽ trong vòng tay chồng. Hơi ấm và giọng nói quen thuộc khiến bà gắng gượng mở mắt. Đôi mắt ấy nhìn ông Lâm, rồi lướt qua những khuôn mặt người dân đang vây quanh, đầy kinh ngạc và thương xót.
Bà cố gắng hé môi, giọng yếu ớt như tiếng muỗi kêu, khản đặc.
“Em… em bị…” Bà ngừng lại, ho khan vài tiếng khô khốc. Sau đó, bà nhìn lướt qua đám đông, có thể đang tìm ai đó. Cái tên Bin thầm thì trong tâm trí bà. Một chút sức lực cuối cùng giúp bà thều thào tiếp, từng chữ một như bị xé ra từ cuống họng.
“May… may có con… Bin…””
“…May… may có con… Bin…”
Ông Lâm ôm chặt lấy vợ, không dám buông tay, sợ hãi bà lại biến mất. Những người dân làng chứng kiến cảnh tượng ấy đều nghẹn ngào, mừng rỡ đến rơi nước mắt. Cảnh nhập quan thê lương buổi chiều bỗng chốc tan biến, nhường chỗ cho sự ngỡ ngàng và niềm vui không thể tả xiết. Họ nhanh chóng đỡ Bà Hương dậy, cẩn thận đưa bà về nhà.
Tại căn nhà nhỏ ven sông, không khí không còn là tang tóc mà là sự hồi hộp và chăm sóc. Bà Hương quá yếu, chỉ uống được vài ngụm nước cháo loãng rồi lịm đi vì kiệt sức. Ông Lâm túc trực bên cạnh, tay nắm chặt tay vợ, thỉnh thoảng lại cúi xuống hôn lên trán bà, như thể để xác nhận đây là sự thật. Cô Sáu và vài người phụ nữ trong xóm ở lại giúp đỡ, nấu cháo, lau người cho Bà Hương. Tin tức Bà Hương sống sót lan đi như vũ bão, khiến cả làng xôn xao. Ai cũng sững sờ, không tin vào tai mình.
Vài ngày sau, nhờ sự chăm sóc tận tình, sức khỏe của Bà Hương dần ổn định hơn. Bà đã có thể ngồi dậy, nói chuyện được vài câu, dù giọng vẫn còn rất yếu và khản đặc. Ông Lâm và Cô Sáu ngồi bên cạnh giường, ánh mắt đầy lo lắng và mong chờ. Bin ngồi dưới sàn nhà, nghịch món đồ chơi nhỏ, thỉnh thoảng lại ngước nhìn mẹ. Bà Hương nhìn con, đôi mắt dịu dàng.
“Hương này, em… hôm đó… đã xảy ra chuyện gì vậy?” Ông Lâm hỏi, giọng run run.
Bà Hương thở dài, ký ức kinh hoàng ùa về khiến bà khẽ rùng mình. Bà nhắm mắt lại một lát, cố gắng sắp xếp lại những mảnh vụn trong tâm trí.
“Em… em không nhớ rõ lắm đâu anh… Mọi thứ cứ như một giấc mơ vậy… Ác mộng…” Bà bắt đầu kể, từng lời đứt quãng. “Buổi tối hôm đó… em đi ra ngoài… bờ sông một lát… có việc… Trời tối lắm rồi…”
Bà dừng lại, như đang nhìn thấy lại cảnh tượng khủng khiếp. “Đột nhiên… có người… Họ kéo em… từ phía sau…”
Bà Hương đưa tay run rẩy ôm lấy vai, như thể vẫn cảm thấy bàn tay lạnh lẽo đó. “Họ… họ không nói gì cả… Chỉ kéo em đi… rồi… rồi lục soát người em… lấy hết tiền… và… và cái vòng bạc của mẹ cho em đeo…”
Nước mắt lăn dài trên gò má hốc hác của bà. “Em chống cự… Em hét lên… Nhưng… nhưng họ mạnh lắm… Rồi… rồi họ đẩy em… xuống sông…”
Ông Lâm và Cô Sáu bàng hoàng. Đẩy xuống sông? Vậy thi thể kia…?
“Em… em ngã xuống nước… Lạnh lắm… Nước chảy xiết… Em cố gắng bơi… nhưng… nhưng em đuối sức dần… Cái đầu đập vào đá… Em mất ý thức…” Bà Hương thều thào, đôi mắt nhìn vô định.
“Rồi em tỉnh dậy… ở đó… dưới tảng đá ấy…” Bà Hương chỉ tay về phía bờ sông. “Lạnh cóng… người không còn quần áo lành lặn… Em không biết… sao em lại ở đó… Em chỉ biết… em rất sợ… Rất lạnh…”
Ông Lâm siết chặt tay vợ, lòng đau như cắt. Ông nhìn sang Cô Sáu, ánh mắt cả hai chạm nhau. Bà Hương đã bị tấn công, cướp bóc và bị đẩy xuống sông. Bà may mắn sống sót một cách kỳ diệu.
Vậy thì… thi thể được tìm thấy, được gia đình làm đám tang, được nhập quan chiều hôm đó… là ai?
Bà Hương nhìn vẻ mặt kinh ngạc của chồng và Cô Sáu, giọng yếu ớt vang lên, đặt ra một câu hỏi khiến mọi người chết sững.
“Thế… thế cái xác… mà mọi người tìm thấy… hôm đó… Là ai vậy anh?… Là ai đã chết thay em?”
Câu hỏi của Bà Hương như một đòn giáng mạnh, lật tung mọi thứ. Cái xác kia không phải bà Hương. Vậy thì đó là ai? Là một nạn nhân khác của cùng kẻ thủ ác đã tấn công bà? Hay chỉ là một sự trùng hợp bi thảm đến khó tin? Sự thật đằng sau vụ mất tích và thi thể kia bỗng trở nên u ám và phức tạp hơn bao giờ hết.”
“Câu hỏi của Bà Hương như một luồng điện giật ngang tai Ông Lâm và Cô Sáu. Cái xác đó không phải bà Hương? Vậy là ai? Nỗi kinh hoàng ban nãy khi tưởng chừng mất vợ lại hóa thành sự thật phũ phàng khác. Ông Lâm run rẩy gọi điện cho công an xã, báo cáo tình hình. Vụ việc lập tức được xem xét lại. Lời khai của Bà Hương, dù yếu ớt và đứt quãng, đủ để hé lộ một vụ án cướp bóc, tấn công và mưu sát, thay vì chỉ là tai nạn đuối nước đơn thuần như kết luận ban đầu.
Công an cùng các cơ quan chức năng nhanh chóng vào cuộc. Dựa trên mô tả của Bà Hương về những kẻ tấn công và đặc biệt là chi tiết chiếc vòng bạc bị mất, kết hợp với các dấu vết hiện trường (dù đã bị ảnh hưởng ít nhiều), một cuộc điều tra gắt gao được triển khai. Đồng thời, việc xác định danh tính của thi thể được tìm thấy cũng được tiến hành khẩn trương hơn, không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng qua quần áo hay đặc điểm chung chung. Các biện pháp kỹ thuật được áp dụng.
Vài ngày sau đó, tin tức chính thức đến. Thi thể người phụ nữ xấu số trôi dạt trên sông không phải là Bà Hương. Đó là một người phụ nữ làm nghề buôn chuyến từ một huyện lân cận, mất tích cùng đêm với Bà Hương. Bà ấy đã bị cùng một nhóm côn đồ phục kích trên bờ sông, cướp sạch tài sản, và cũng bị đẩy xuống dòng nước xiết. Có lẽ, do sức khỏe yếu hơn, hoặc không may mắn như Bà Hương, bà đã không thể chống chọi được dòng nước và tử vong. Việc thi thể trôi dạt và mắc lại gần nhà Ông Lâm chỉ là một sự trùng hợp đau lòng. Sự thật này khiến cả làng bàng hoàng, thương xót.
Những kẻ thủ ác nhanh chóng bị truy bắt. Chúng là một nhóm nhỏ sống vất vưởng, chuyên rình rập những người đi lại một mình vào ban đêm dọc bờ sông để cướp bóc. Lời khai của chúng đã xác nhận toàn bộ câu chuyện của Bà Hương và vụ án mạng của người phụ nữ kia. Chiếc vòng bạc của Bà Hương và một phần tài sản của người phụ nữ xấu số được thu hồi.
Khi mọi chuyện đã sáng tỏ, gia đình Ông Lâm tổ chức tang lễ và mai táng chu đáo cho người phụ nữ xa lạ đã nằm lại bờ sông cạnh nhà mình. Dù không quen biết, nhưng bà đã “”chết thay”” Bà Hương một cách oan nghiệt, và việc mai táng này như một sự bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ nỗi đau. Người dân trong làng, người thân, xóm làng đều đến dự, cùng cầu nguyện cho linh hồn người quá cố được siêu thoát. Buổi tang lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm, tiếc thương cho một số phận nghiệt ngã.
Tại ngôi nhà nhỏ ven sông, không khí đã hoàn toàn khác biệt. Không còn khăn trắng, không còn tiếng khóc ai oán. Chỉ còn tiếng rì rầm trò chuyện, tiếng bát đĩa lạch cạch khi mọi người cùng nhau dọn dẹp sau đám tang. Bà Hương đã hồi phục đáng kể. Bà ngồi tựa lưng vào gối trên giường, khuôn mặt tuy còn gầy sọp nhưng đã có chút hồng hào. Ông Lâm ngồi cạnh bên, tay vẫn không rời tay vợ. Bin ngồi dưới sàn, ngước đôi mắt to tròn nhìn mẹ.
Ông Lâm nhìn vợ, rồi nhìn xuống đứa con trai nhỏ. Nước mắt ông lại lăn dài, nhưng lần này là nước mắt của sự nhẹ nhõm và biết ơn vô hạn. Ông đưa tay vuốt nhẹ mái tóc mềm của Bin.
“”Con trai… Con của ba…”” Ông Lâm nghẹn ngào gọi. Bin ngước nhìn ba, vẻ mặt ngây thơ. “”Con… con là ân nhân của cả nhà mình đấy, Bin à.””
Bà Hương cũng nhìn Bin, ánh mắt đầy yêu thương và biết ơn. Bà biết, chính trực giác lạ lùng của con trai, sự kiên quyết bám víu vào linh cảm “”mẹ ở đây”” đã giữ chân Ông Lâm, đã khiến mọi người phải đặt nghi vấn, và cuối cùng dẫn đến việc bà được tìm thấy và sự thật được phơi bày. Nếu không có Bin, có lẽ bà đã mãi nằm lại đâu đó dọc bờ sông, và gia đình sẽ chôn cất nhầm một người xa lạ, sống trong nỗi đau mất mát không có lời giải đáp.
Ông Lâm kéo Bin lại gần, ôm con vào lòng thật chặt. Cái ôm vụng về nhưng chứa chan tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn của người cha. “”Ba cảm ơn con, Bin. Con đã cứu mẹ, cứu cả gia đình mình.””
Bin nép vào lòng ba, gương mặt nhỏ dụi dụi vào ngực ông. Có lẽ, cậu bé 5 tuổi chưa hiểu hết sự phức tạp của câu chuyện, chưa hiểu hết ý nghĩa của cái chết và sự sống còn, nhưng cậu bé cảm nhận được sự yêu thương, sự nhẹ nhõm đang lan tỏa trong căn nhà.
Vụ việc kinh hoàng đã khép lại. Cuộc sống ở vùng ven sông bắt đầu trở lại nhịp điệu vốn có, dù vẫn còn đó những ám ảnh về đêm định mệnh. Câu chuyện về Bà Hương sống sót kỳ diệu và vai trò then chốt của đứa con trai 5 tuổi lan truyền đi xa. Nó trở thành một lời nhắc nhở đầy ám ảnh và cảm động về sức mạnh không thể lý giải của trực giác trẻ thơ, về sợi dây liên kết thiêng liêng giữa mẹ và con, một sợi dây đủ mạnh mẽ để kéo một người từ cõi chết trở về và vạch trần tội ác tàn bạo. Bình yên dần trở lại trên gương mặt của Ông Lâm, trên ánh mắt dịu dàng của Bà Hương khi nhìn con, và trong tâm hồn non nớt của Bin, người đã dùng trái tim thuần khiết của mình để dẫn lối cho ánh sáng sự thật.
Những ngày sau đó, gia đình Ông Lâm sống chậm lại. Ông dành nhiều thời gian hơn cho vợ con, cùng Bà Hương dần lấy lại sức khỏe và tinh thần. Bà Hương vẫn hay ngồi bên cửa sổ nhìn ra dòng sông, nhưng giờ đây ánh mắt không còn sợ hãi mà thay bằng sự chiêm nghiệm. Bà biết ơn cuộc sống, biết ơn những người đã giúp đỡ, và biết ơn nhất là đứa con trai nhỏ bé. Bin vẫn là Bin, một cậu bé 5 tuổi hồn nhiên, nhưng với Ông Lâm và Bà Hương, con không chỉ là con, mà còn là thiên thần hộ mệnh, là điều kỳ diệu nhất mà cuộc đời đã ban tặng. Cái ôm của cha, nụ hôn của mẹ dành cho Bin giờ đây mang một ý nghĩa sâu sắc hơn bao giờ hết, là minh chứng cho tình yêu gia đình bền chặt và lòng biết ơn vô bờ bến với đứa trẻ đã mang bình yên trở lại.”

