Mỗi buổi sáng, khi mặt trời vừa ló dạng, bà Hạnh lại ra chuồng gà kiểm tra. Và như một điệp khúc buồn, sáng nào cũng vậy, chuồng gà thiếu mất đúng một con. Ban đầu, bà nghĩ là tr;;ộm. Làng quê yên bình, nhưng thời buổi khó khăn, kẻ gian cũng không hiếm. Bà rình, bà khóa chuồng kỹ hơn, thậm chí nhờ thằng Tí hàng xóm thức đêm canh. Nhưng kỳ lạ thay, gà vẫn mất, không một dấu vết, không một tiếng động.
Cả làng bắt đầu xì xào. Bà Hạnh, vốn không tin chuyện m;;ê t;;ín, chỉ lắc đầu ngao ngán. Một con gà mỗi ngày, nghe thì ít, nhưng cả tháng trời, chuồng gà trù phú của bà đã vơi đi quá nửa.
Rồi một buổi sáng, điều kỳ lạ xảy ra. Thằng Tí chạy ào đến nhà bà Hạnh, mặt mày hớt hải: “Bà ơi, ra ao làng mà xem! Gà! Gà đầy ao!” Bà Hạnh bán tín bán nghi, vội vã theo Tí ra ao. Quả nhiên, cảnh tượng trước mắt khiến bà sữ//ng s//ờ. Hàng chục con gà, lông đủ màu, đang bì bõm bơi trên mặt ao, kêu quang quác như thể chúng là vịt chứ không phải gà. Dân làng kéo đến, ai nấy mắt tròn mắt dẹt. Gà ở đâu ra?
Con gà trống lông đỏ, con mái đốm trắng – đúng là gà của bà Hạnh! Nhưng sao chúng lại ở đây? Dân làng bắt đầu đồn đoán.
Trong lúc mọi người còn mải tranh cãi, bà Hạnh lặng lẽ quan sát. Bà để ý một chi tiết kỳ lạ: nước ao hôm nay đục ngầu, và có mùi gì đó giống…Đọc tiếp tại đây : 👉 https://fleuri.info/17087/
…mùi gì đó lạ lùng, quái dị. Bà Hạnh nheo mắt nhìn mặt ao, một cảm giác bất an len lỏi. Mùi tanh nồng, nhưng không phải mùi cá chết quen thuộc, bắt đầu xộc lên mũi bà một cách khó chịu. Dân làng vẫn đang ồn ào bàn tán về đàn gà lạ lùng, nhưng sự chú ý của Bà Hạnh đã hoàn toàn đổ dồn vào cái mùi bí ẩn ấy. Bà Hạnh bước từng bước chậm rãi, thận trọng tiến đến gần mép Ao làng hơn, cúi thấp người, cố gắng hít hà thật kỹ. Vẻ mặt Bà Hạnh nhăn lại, cau có vì sự tanh tưởi khó tả, nhưng trong đôi mắt vốn cương nghị lại lóe lên tia tò mò mạnh mẽ, không cho phép bà dừng lại. Bà Hạnh lẩm bẩm, giọng nói chìm lẫn trong tiếng xì xào của Dân làng và tiếng gà quang quác: “Mùi gì mà lạ vậy… không phải mùi cá chết thông thường.” Bà Hạnh đảo mắt nhìn quanh, cố tìm kiếm một manh mối nào đó trong làn nước đục ngầu. Một cảm giác lạnh sống lưng đột nhiên chạy dọc sống lưng Bà Hạnh, không phải vì cái lạnh của nước, mà vì một điều gì đó ẩn chứa trong mùi hương đầy ám ảnh ấy.
Bà Hạnh vẫn đang cúi người, cố gắng phân tích cái mùi quái dị ấy, thì từ phía sau, tiếng xì xào bắt đầu lớn dần, khác hẳn với những lời bàn tán về đàn gà. Không chỉ riêng Bà Hạnh, giờ đây, những người Dân làng khác cũng đã ngửi thấy. Họ bắt đầu ôm mũi, nhíu mày nhìn nhau đầy khó hiểu. Mùi tanh nồng, nhưng không phải mùi cá chết quen thuộc, bắt đầu xộc thẳng vào mũi từng người. Một bà cụ tóc bạc phơ, hàng xóm gần nhà Bà Hạnh, vội đưa tay bịt chặt mũi, lắc đầu nguầy nguậy, vẻ mặt lộ rõ sự ghê tởm.
“Trời ơi, cái Ao làng sao bữa nay hôi lạ vậy, y như mùi đồ ăn ôi thiu vậy đó!” Bà cụ thốt lên, giọng nói xen lẫn vẻ kinh hãi và lo lắng.
Những người khác cũng gật gù đồng tình, vẻ mặt trắng bệch dần. Một vài thanh niên vốn đang cười đùa bỗng im bặt, gương mặt thoáng nét khó chịu đến tột độ. Mùi tanh nồng, hòa lẫn với cái vị chua lè của thứ gì đó đang phân hủy, lan tỏa nhanh chóng, bao trùm lấy không gian Ao làng. Sự ồn ào náo nhiệt lúc nãy về chuyện gà bơi biến mất, thay vào đó là những tiếng làu bàu, những cái nhăn mặt liên tục và những ánh mắt đầy hoang mang đổ dồn về phía Ao làng đục ngầu.
Bà Hạnh đứng thẳng dậy, đôi mắt vẫn không rời khỏi mặt nước. Bà cảm thấy một sự căng thẳng vô hình đang bao trùm lấy Làng quê. Mùi hôi thối này… nó không phải là chuyện tầm thường. Một cảm giác lo sợ thực sự bắt đầu len lỏi vào tâm trí Bà Hạnh, và cả những Dân làng đang đứng đó. Họ nhìn nhau, rồi lại nhìn xuống Ao làng, tất cả đều chung một ánh mắt: hoang mang và dự cảm một điềm chẳng lành sắp xảy ra.
Mùi hôi thối như xác chết phân hủy, xen lẫn chút tanh nồng và chua loét, giờ đây không chỉ lởn vởn mà dường như đã đặc quánh lại trong không khí. Nó bám vào quần áo, luồn lách vào từng hơi thở, khiến Dân làng phải liên tục ho khù khụ và bịt chặt mũi. Vài người trẻ tuổi đã không chịu nổi, vội vã lùi lại phía sau, gương mặt xanh xao vì buồn nôn. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía Ao làng, nơi những làn khói mờ ảo như bốc lên từ mặt nước đục ngầu, mang theo thứ mùi kinh khủng ấy.
Bà Hạnh, dù cũng đang cố nín thở, nhưng ánh mắt bà vẫn không rời khỏi đàn gà. Kỳ lạ thay, giữa cái không khí ngột ngạt và hôi thối đến mức khó thở ấy, những con gà của bà – những con gà đáng lý ra phải sợ nước, giờ lại vẫn đang thản nhiên bơi lội. Chúng không hề tỏ ra hoảng sợ, cũng không có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào trước mùi hôi. Chúng vẫn vẫy cánh, đạp chân tí tách trong làn nước đen kịt, cứ như thể đó là môi trường sống tự nhiên của chúng. Bà Hạnh nhìn chúng, rồi lại hít một hơi thật sâu, cố gắng cảm nhận rõ hơn cái mùi lạ lùng đang vây quanh. Mùi vị này… có gì đó rất quen thuộc, nhưng lại biến đổi đến mức khó nhận ra. Bà Hạnh nhíu mày, lòng bà dấy lên một cảm giác bất an đến cực độ. Bà Hạnh đột nhiên cảm thấy, không phải chỉ riêng mùi hôi thối này là không bình thường. Mà chính đàn gà kia… cũng đang ẩn chứa một điều gì đó hết sức quái dị. Một ý nghĩ lạnh sống lưng chợt len lỏi: mọi chuyện đang diễn ra… có lẽ còn kinh hoàng hơn bà tưởng rất nhiều.
Dân làng vẫn không ngừng ho khù khụ, cố gắng bịt mũi trước thứ mùi kinh khủng đang dày đặc. Sự sợ hãi và kinh tởm hiện rõ trên từng gương mặt. Giữa bầu không khí ngột ngạt ấy, một thanh niên trẻ tuổi tên An, với dáng người rắn rỏi, bỗng bước ra khỏi đám đông. Anh ta nhìn thẳng vào Ao làng, nơi những con gà vẫn thản nhiên bơi lội trong làn nước đen kịt. An hít một hơi thật sâu, ánh mắt lóe lên vẻ kiên quyết. Anh không thể chịu đựng được sự bất an cứ lởn vởn này nữa.
An quay lại nhìn Dân làng, giọng anh vang lên dứt khoát, cố gắng xua đi sự căng thẳng đang bao trùm: “Để tôi xuống xem sao, chắc có xác gì dưới đáy thôi!”
Nói rồi, An không chần chừ, bắt đầu xắn ống quần lên cao, cởi bỏ đôi dép, rồi từ từ bước xuống mép Ao làng. Làn nước đục ngầu, sệt sệt, dường như đang chờ đợi để nuốt chửng bất cứ thứ gì chạm vào nó. Mùi hôi thối giờ đây càng nồng nặc hơn, xộc thẳng vào mũi An khi anh chạm chân xuống nước. Cả Dân làng như nín thở, mọi ánh mắt đổ dồn vào bóng lưng An, mỗi người một vẻ, vừa lo lắng tột độ, vừa tò mò xen lẫn kinh hãi về những gì sắp sửa được phát hiện dưới lớp bùn lầy của Ao làng. An rùng mình, cố nén cảm giác ghê tởm đang trào dâng, từng bước một, anh dấn thân sâu hơn vào làn nước bí ẩn.
An bước thêm một bước, làn nước đục ngầu, sệt sệt, dường như có sức hút kỳ lạ, nhanh chóng dâng lên, che khuất đôi ống quần đã xắn cao và nuốt chửng hoàn toàn đôi chân anh. Mắt An mở to, cảm giác kinh tởm xen lẫn ghê rợn bò dọc sống lưng khi thứ gì đó mềm mềm, nhũn nhũn, trơn trượt bắt đầu quấn lấy ngón chân, rồi lướt qua mắt cá chân anh. Một luồng khí lạnh lẽo, tanh tưởi xộc thẳng lên. An rùng mình mạnh, cố gắng giữ thăng bằng, nhưng cảm giác gớm ghiếc dưới chân dường như càng lúc càng bám chặt, lởn vởn như những xúc tu vô hình. Anh khẽ nghiến răng, quyết tâm không lùi bước, dù mọi giác quan đều gào thét báo động về sự kinh hoàng đang ẩn mình dưới lớp bùn đen của Ao làng.
An cố gắng giữ bình tĩnh, hít thở thật sâu, cố gắng xua đi cảm giác ghê tởm đang cuộn trào trong dạ dày. Anh từ từ nhấc từng bàn chân lên khỏi những xúc tu vô hình, nhưng chỉ nhấc lên được một chút, chúng lại bám chặt hơn, như không muốn buông tha. Quyết không để nỗi sợ hãi chế ngự, An dùng mũi chân dò xét xung quanh, chạm nhẹ vào lớp bùn đặc quánh, rồi từ từ mở rộng phạm vi tìm kiếm. Bỗng nhiên, ngón chân anh chạm phải một vật thể. Nó không giống bùn, cũng chẳng phải đá. Nó lớn hơn nhiều, mềm nhũn và lùng nhùng, cảm giác như một khối thịt khổng lồ, sền sệt, còn vương vãi vài sợi lông thô ráp. Một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng An, không phải từ nước Ao làng, mà là từ cảm giác ghê rợn tột độ. Anh rụt chân lại, nhưng sự tò mò xen lẫn kinh hoàng đã níu giữ anh.
An hít một hơi thật sâu, dồn hết can đảm lặn sâu xuống làn nước đục ngầu. Cái mùi tanh tưởi, nồng nặc dưới đáy ao như muốn xộc thẳng vào buồng phổi, khiến dạ dày anh quặn thắt. Dưới làn nước tối đen, chỉ với chút ánh sáng lờ mờ xuyên qua, đôi mắt An mở to, cố gắng nhìn rõ vật thể mà anh vừa chạm phải. Và rồi, anh thấy nó. Không còn nghi ngờ gì nữa. Một khối lớn, bầy nhầy, không phải bùn, cũng không phải rác rưởi. Đó là… một cái xác! Khối thịt lùng nhùng, với những sợi lông thô ráp bám chặt, lờ mờ hiện ra trong bóng tối. Toàn thân An như đóng băng, một cảm giác ghê tởm tột độ ập đến, mạnh mẽ hơn cả nỗi sợ hãi.
Quá kinh hãi, anh ta lập tức dùng hết sức lực đạp mạnh chân, vọt thẳng lên khỏi mặt nước, miệng há hốc cố gắng lấy lại từng hơi thở hổn hển. An hét toáng lên, giọng lạc đi vì kinh hoàng, mặt mày tái mét không còn một giọt máu, tay run rẩy chỉ thẳng xuống đáy Ao làng: “Xác! Xác động vật! Ghê quá! Dưới đó có xác!”
Tiếng hét của An như một tia sét đánh ngang tai, xé tan sự im lặng đang bao trùm. Toàn bộ Dân làng đang đứng trên bờ, chứng kiến cảnh tượng đó, lập tức hoảng loạn tột độ. Tiếng xì xào, bàn tán xen lẫn những tiếng thét thất thanh vang lên. Mọi người chen lấn xô đẩy nhau, cố gắng lùi xa khỏi mép Ao làng như thể đó là một cái hố sâu của địa ngục.
Bà Hạnh, mặt tái mét, cố gắng chen qua đám đông, nhìn về phía An đang vùng vẫy giữa Ao làng. “An! An ơi! Có chuyện gì vậy con? Xác gì? Nói mau!” Bà Hạnh hét lớn, giọng run rẩy, sự lo lắng hiện rõ trên từng nét mặt.
Dân làng cũng nhao nhao hỏi dồn dập, những câu hỏi chồng chéo lên nhau vang vọng khắp bờ ao: “Xác gà hả?”, “Thối quá là cái gì vậy?”, “Nó bị làm sao thế kia?”. Sự hoảng loạn bao trùm, mỗi người một câu, càng khiến không khí thêm căng thẳng, ồn ào.
An, với đôi mắt trợn ngược, xanh xao như tàu lá, không thể thốt nên lời. Anh ta chỉ ú ớ những âm thanh vô định, cổ họng như bị nghẹn ứ, cứ thế cố gắng vẫy vùng, quờ quạng bơi từng sải vào bờ. Làn nước đục ngầu quấn lấy thân anh, như những cánh tay vô hình níu kéo, khiến việc di chuyển càng thêm khó khăn.
Vừa chạm chân vào bờ cát lầy lội, An lập tức ngã quỵ. Anh ta cúi gập người, nôn thốc nôn tháo ra những dòng nước ao đục ngầu lẫn với mật xanh mật vàng, không ngừng ho khan. Từng cơn run rẩy chạy dọc sống lưng, lan ra toàn thân, khiến hàm răng anh va lập cập vào nhau không ngừng. Cảnh tượng kinh hoàng dưới đáy ao vẫn ám ảnh, hiện rõ mồn một trong tâm trí anh, khiến toàn bộ giác quan anh tê liệt vì ghê tởm và sợ hãi.
An ho sặc sụa, cổ họng đau rát như có lửa đốt, cố gắng chống tay đứng dậy. Đôi mắt anh vẫn còn thất thần, lướt qua gương mặt lo lắng của Bà Hạnh và những ánh nhìn tò mò, ghê tởm của Dân làng. Miệng anh mở ra, khép lại, từng tiếng ú ớ rời rạc thoát ra, như thể anh đang chiến đấu với chính nỗi kinh hoàng vẫn còn vương vấn trong tâm trí.
“An ơi, con sao vậy? Nói mau con! Dưới đó có gì?” Bà Hạnh giục, giọng bà run lên vì sốt ruột.
An hít một hơi thật sâu, người vẫn run bần bật. Nước mắt anh đột nhiên trào ra, hòa lẫn với mồ hôi và nước ao còn đọng trên mặt. Anh nghẹn ngào thốt lên, từng chữ như bị xé toạc từ sâu thẳm cổ họng: “Dưới… dưới đáy ao… đầy… đầy xác gà, vịt, đủ thứ!”
Cả làng chợt im bặt. Tiếng gió xào xạc qua bụi tre ven ao cũng như ngừng lại. Ai nấy đều nín thở, chờ đợi những lời tiếp theo, trong lòng dâng lên một dự cảm chẳng lành.
“Chúng… chúng bị mổ… rồi vứt xuống!” An hét lên, giọng anh vỡ òa trong sự kinh hoàng tột độ. “Toàn… toàn là xác chết!”
Những lời nói của An như một cú sốc giáng thẳng vào tất cả Dân làng. Tiếng ồn ào lập tức bùng lên. Người ta bắt đầu xì xào, bàn tán, những gương mặt trắng bệch vì sợ hãi. Một vài phụ nữ trẻ, không chịu nổi mùi tanh tưởi vẫn còn vương trong không khí cùng với hình ảnh kinh hoàng An vừa kể, lập tức che miệng nôn khan. Tiếng nôn ọe rải rác vang lên, làm tăng thêm sự hỗn loạn và ghê tởm. Một người đàn ông đứng gần đó lảo đảo, mặt tái mét, vội vàng bịt mũi. Cảnh tượng kinh khủng mà An vừa miêu tả dưới đáy Ao làng dường như hiện hữu ngay trước mắt mọi người, khiến không khí trở nên đặc quánh sự sợ hãi và kinh tởm.
Bà Hạnh đứng bất động giữa đám đông hỗn loạn, nhưng đôi mắt bà không rời khỏi An. Mùi tanh tưởi nồng nặc từ Ao làng bốc lên, quyện với tiếng nôn ọe, tiếng xì xào bàn tán của Dân làng, tạo thành một bản giao hưởng ghê rợn. Trái tim bà đập thình thịch trong lồng ngực, một nỗi sợ hãi tột cùng dâng lên khi bà hình dung ra cảnh tượng dưới đáy ao mà An vừa kể. Thế nhưng, giữa sự kinh hoàng và ghê tởm ấy, một linh tính lạ lùng trỗi dậy trong tâm trí Bà Hạnh.
Bà nhíu mày, cố gắng phân tích cái mùi đang tấn công khứu giác mình. Đúng là mùi xác thối rữa nồng nặc, không thể nhầm lẫn. Nhưng không chỉ có vậy. Bà Hạnh hít một hơi thật sâu, dồn hết sự tập trung vào cảm giác của mình. Phải rồi! Có một mùi hăng hắc, khó chịu, đậm đặc hơn hẳn mùi xác chết thông thường. Nó không phải mùi của sự phân hủy tự nhiên. Mùi đó tanh tưởi một cách đặc trưng, giống như mùi máu tươi đã đông lại, hay thứ gì đó sống sờ sờ bị xé toạc, vấy bẩn lên mọi thứ. Một thứ mùi vừa ghê tởm, vừa có gì đó man rợ, khác hẳn sự mục nát của thịt thối rữa.
Linh tính của Bà Hạnh réo lên từng hồi chuông cảnh báo. Bà nhận ra, mùi lạ này không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của hàng trăm cái xác bị vứt xuống ao. Nó ẩn chứa một điều gì đó còn kinh hoàng hơn, một bí mật đen tối và bệnh hoạn hơn nhiều. Một cơn rợn người chạy dọc sống lưng Bà Hạnh, lạnh buốt đến tận xương tủy. Bà mở to mắt, nhìn chằm chằm vào mặt nước ao đục ngầu, như thể có thể nhìn xuyên thấu qua lớp bùn lầy để thấy được thứ đang ẩn mình bên dưới. Đó không chỉ là cái chết, mà là sự tàn bạo, là một nghi thức kinh hoàng nào đó mà bà chưa thể gọi tên.
Bà Hạnh vẫn còn đứng lặng như pho tượng, ánh mắt dán chặt vào mặt Ao làng đục ngầu. Bà cảm thấy một luồng khí lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, không phải vì cái rét của gió, mà là từ nỗi kinh hoàng đang bủa vây tâm trí. Những gì đang diễn ra dưới đáy ao không chỉ là sự mục rữa, mà còn là một thứ tàn bạo, một nghi thức bệnh hoạn nào đó.
Đám Dân làng xung quanh Bà Hạnh lúc này đã dần lấy lại bình tĩnh hơn một chút, nhưng sự sợ hãi và kinh tởm vẫn hiện rõ trên từng khuôn mặt. Tiếng xì xào bắt đầu nổi lên, không còn là tiếng hoảng loạn mà là những lời bàn tán thì thầm, đầy nghi ngờ.
“Ai mà làm ra chuyện này chứ?” Một người Dân làng run rẩy nói, cố gắng che đi khuôn mặt tái mét.
“Chắc chắn là có kẻ thủ ác. Không thể nào là chuyện tự nhiên được!” Một Dân làng khác tiếp lời, giọng đầy căm phẫn.
“Nhưng là ai? Ai lại độc ác đến mức làm những chuyện tày trời như vậy?”
Những câu hỏi cứ thế bật ra, không ai có câu trả lời, nhưng sự bức bối và nỗi sợ hãi về một kẻ sát nhân bệnh hoạn ẩn mình trong làng khiến không khí càng thêm nặng nề.
“Chúng ta không thể cứ đứng đây mà đoán già đoán non được!” Một người đàn ông trung niên, có vẻ là trưởng thôn hoặc người có uy tín trong làng, lên tiếng, phá vỡ sự im lặng căng thẳng. “Phải tìm ra kẻ đã làm ra chuyện này, không thì cả làng sẽ không yên!”
“Phải đó! Phải tìm!” Nhiều Dân làng đồng thanh hưởng ứng.
“Vậy thì tìm ở đâu?” Một người phụ nữ hỏi.
Người đàn ông kia nhìn quanh, ánh mắt dừng lại ở mặt Ao làng, rồi lia sang những bụi cây rậm rạp và những ngôi nhà khuất sau hàng tre gần đó. “Hãy bắt đầu từ khu vực này. Xung quanh Ao làng, rà soát từng mét đất một. Đặc biệt là những ngôi nhà gần đây!”
“Ai ở gần đây nhất?” Thằng Tí, với vẻ mặt sợ sệt, lắp bắp hỏi.
“Nhà nào gần ao nhất, phải xem xét kỹ lưỡng. Chắc chắn phải có dấu vết gì đó!” Một Dân làng khác nhấn mạnh, ánh mắt đầy nghi ngờ hướng về phía những căn nhà gần Ao làng.
Cả đám Dân làng xôn xao bàn tán, ai nấy đều bắt đầu nhìn nhau với ánh mắt dò xét. Nỗi sợ hãi đã biến thành sự nghi kỵ, lan truyền nhanh chóng trong không khí. Mỗi người đều tự hỏi, liệu có phải hàng xóm của mình, người mà mình vẫn ngày ngày chào hỏi, lại chính là kẻ đã gây ra tội ác kinh hoàng này? Một bóng ma của sự ngờ vực bắt đầu phủ xuống Làng quê yên bình, biến nó thành một vùng đất của những bí mật và nỗi sợ hãi.
Tiếng xì xào bàn tán nhanh chóng biến thành những bước chân dồn dập. Người đàn ông trung niên hít một hơi thật sâu, ánh mắt cương nghị. Ông ta dẫn đầu đám Dân làng, bắt đầu rà soát từng khu vực xung quanh Ao làng. Bà Hạnh cùng Thằng Tí và những người khác bám sát phía sau, lòng nặng trĩu những nghi hoặc và nỗi sợ hãi.
Họ lướt qua những bụi rậm, dò xét từng vách nhà, từng khoảng sân. Ánh mắt Dân làng đầy cảnh giác, dò xét những người hàng xóm mà họ vẫn tin tưởng bấy lâu. Không ai lên tiếng, nhưng sự căng thẳng trong không khí càng lúc càng rõ ràng.
Rồi, một người đàn ông chợt chỉ tay về phía một đám bụi tre rậm rì, nơi ẩn hiện một mái nhà xiêu vẹo, mục nát. Ngôi nhà nằm khuất sâu, dường như bị bỏ quên bởi thời gian và sự sống. “Là nhà ông Ba Sâm đó!” Ông ta thì thầm, giọng đầy vẻ e dè.
Ông Ba Sâm, một ông lão sống lập dị, ít tiếp xúc với ai, tên tuổi của ông gắn liền với những lời đồn thổi kỳ quái trong Làng quê. Ánh mắt Dân làng hướng về căn nhà như nhìn thấy một nỗi sợ hãi mơ hồ.
Người đàn ông trung niên ra hiệu cho mọi người im lặng, rồi thận trọng tiến về phía căn nhà. Tiếng gió xào xạc qua bụi tre nghe như tiếng thở dài của ma quỷ. Cả đám Dân làng nín thở dõi theo.
Căn nhà cũ kỹ, tường tróc lở, mái ngói rêu phong. Chỉ cần một cơn gió mạnh cũng đủ sức xô đổ nó. Khi họ lại gần, cánh cửa gỗ đã cũ mèm, mục ruỗng, hé mở một khe hẹp như một con mắt đang nhìn trừng trừng ra ngoài.
Một luồng mùi hăng hắc, tanh tưởi, nồng nặc đến ghê tởm, không, còn kinh khủng hơn cả mùi ở Ao làng, xộc thẳng vào mũi tất cả mọi người. Mùi thối rữa của thịt, của thứ gì đó đã phân hủy từ rất lâu, trộn lẫn với một thứ gì đó khó gọi tên, khiến từng tế bào trong cơ thể như muốn nôn ọe. Bà Hạnh lảo đảo, vội đưa tay che miệng, nước mắt giàn giụa. Thằng Tí sợ hãi nép chặt vào mẹ, khuôn mặt xanh mét.
Người đàn ông trung niên khựng lại, đôi mắt mở to, biểu cảm kinh hoàng hiện rõ trên khuôn mặt. Một sự thật kinh tởm đang chờ đợi họ phía sau cánh cửa hé mở kia, một sự thật có thể vượt xa mọi tưởng tượng của Dân làng.
Người đàn ông trung niên hít một hơi thật sâu, nuốt nước bọt. Bàn tay ông ta run rẩy chạm vào cánh cửa gỗ đã mục ruỗng. Một tiếng kẽo kẹt rợn người vang lên khi ông ta đẩy mạnh. Cánh cửa hé mở rộng hơn, không còn là một khe hẹp nữa, mà là một khoảng không đen ngòm, tăm tối bên trong.
Một làn khí lạnh buốt, mang theo mùi tử khí kinh hoàng, nồng nặc đến mức muốn xé toạc màng nhĩ, ập thẳng vào mặt Dân làng, khiến tất cả lùi lại trong hoảng loạn. Mùi thối rữa của thịt, của những thứ đã phân hủy mục nát, cùng một mùi tanh tưởi khó tả, hòa quyện tạo nên một thứ hỗn hợp ghê tởm, thách thức mọi giới hạn chịu đựng của con người. Bà Hạnh bật lên một tiếng nôn khan, vội vã quay lưng, toàn thân run rẩy. Thằng Tí, với khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy, bám chặt lấy chân Bà Hạnh, đôi mắt mở to ngập tràn kinh hãi.
Ánh mắt Dân làng dần thích nghi với bóng tối lờ mờ bên trong căn nhà, và cảnh tượng hiện ra trước mắt đã đóng băng mọi lời nói, mọi suy nghĩ của họ. Ngay giữa căn nhà đổ nát, dưới ánh sáng lờ mờ hắt vào từ khe cửa và những lỗ thủng trên mái, Ông Ba Sâm ngồi chễm chệ trên nền đất ẩm thấp.
Xung quanh ông ta là một đống lộn xộn những thứ ghê tởm: xương gà trắng bợt, khô khốc xếp chồng lên nhau như một ngọn đồi nhỏ, lông gà vương vãi khắp nơi, bám đầy bụi bẩn và mạng nhện. Những bộ phận nội tạng đã phân hủy từ lâu, bốc lên mùi hôi thối nồng nặc, chảy nước đen kịt trên nền đất. Máu khô vương vãi từng mảng lớn, quyện lẫn với bùn đất và rêu mốc. Một vài con giòi béo núc đang bò lúc nhúc giữa đám phế liệu kinh tởm đó, trắng bóc và nhầy nhụa.
Ông Ba Sâm, mái tóc bạc trắng rũ rượi, bết dính vào khuôn mặt hốc hác, gầy guộc. Ánh mắt ông ta vô hồn, dại dại, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định phía trước. Miệng ông ta lẩm bẩm những câu không rõ lời, những âm thanh rời rạc, méo mó vang vọng trong căn nhà mục nát, nghe như tiếng rên rỉ của một linh hồn lạc lối. Ông ta hoàn toàn không để ý đến sự hiện diện của Dân làng, như thể tâm trí đã lạc vào một thế giới khác.
Dân làng đứng chết lặng, không một ai dám nhúc nhích, nỗi kinh hoàng bủa vây lấy họ. Họ đã từng nghe những lời đồn đại về sự lập dị của ông lão, nhưng không ai tưởng tượng được sự thật lại rùng rợn, ghê tởm đến nhường này. Đây không chỉ là một vụ trộm gà, đây là một cảnh tượng của sự bệnh hoạn, của một bí mật đen tối hơn bất kỳ ai có thể hình dung.
Mái tóc bạc trắng của Ông Ba Sâm rũ rượi, bết dính vào khuôn mặt hốc hác, gầy guộc. Ánh mắt ông ta vẫn vô hồn, dại dại, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định phía trước. Rồi những âm thanh rời rạc, méo mó ấy bỗng rõ ràng hơn một chút, một sự thật kinh hoàng hé lộ trong lời lẩm bẩm khó hiểu: “Gà… cho cá ăn… thức ăn cho cá…”
Từng lời, từng chữ của ông lão như một lưỡi dao sắc bén cứa vào tâm trí Dân làng. Họ nhìn nhau, gương mặt tái nhợt vì sợ hãi. Ánh mắt Dân làng không còn chỉ là sự ghê tởm, mà giờ đây đã xen lẫn nỗi xót xa, thương cảm đến tột cùng. Ông Ba Sâm không còn là kẻ trộm gà, kẻ gây ra những cảnh tượng kinh hoàng này một cách có ý thức. Ông lão đã hoàn toàn mất trí. Tâm hồn ông đã lạc lối, không còn tỉnh táo để nhận thức bất kỳ hành động nào của mình, hay sự hiện diện của những người đang đứng chết lặng trước cửa nhà mình.
Bà Hạnh siết chặt tay, cổ họng nghẹn ứ. Trái tim bà co thắt lại, vừa kinh hãi trước những gì mình đang thấy, vừa xót thương cho một kiếp người giờ chỉ còn lại một cái xác không hồn, chìm đắm trong điên loạn. Thằng Tí vẫn bám chặt lấy chân Bà Hạnh, đôi mắt xanh lè vì sợ hãi. Nó không hiểu hết những gì đang diễn ra, nhưng cảm nhận được sự bất thường, đáng sợ từ người ông lão. Mùi tử khí vẫn nồng nặc, nhưng giờ đây nó hòa lẫn với một nỗi buồn khó tả, một sự thương hại cho số phận bi thảm của Ông Ba Sâm. Dân làng đứng đó, không ai dám tiến vào, cũng không ai nỡ rời đi, bởi cảnh tượng trước mắt đã khắc sâu vào tâm trí họ một sự thật đau lòng: kẻ gây ra mọi chuyện không còn là một con người bình thường nữa.
Bà Hạnh vẫn chết lặng, đôi mắt bà dáo dác nhìn Ông Ba Sâm, cố gắng xâu chuỗi những âm thanh rời rạc của ông ta. “Gà… cho cá ăn…” Bà Hạnh lặp lại, giọng như một tiếng thì thầm đầy sợ hãi. Lời lẩm bẩm khó hiểu của Ông Ba Sâm bỗng trở thành một mảnh ghép kinh hoàng, khớp vào những bí ẩn bấy lâu. Bà Hạnh chầm chậm lùi lại một bước, ánh mắt vô thức đổ dồn về phía ao làng.
“Cá… ao làng… không lẽ…” Bà Hạnh thốt lên, cổ họng nghẹn ứ. Thằng Tí nắm chặt tay áo Bà Hạnh hơn, cảm nhận được sự thay đổi đột ngột trong hơi thở và sự run rẩy của bà.
Một người Dân làng, có lẽ là người gan dạ nhất trong số họ, từ từ tiến lại gần Ông Ba Sâm. Người này cúi xuống, cố gắng nhìn rõ hơn những gì ông lão đang lẩm bẩm.
“Thức ăn… ngon… lông… xương…” Ông Ba Sâm tiếp tục, bàn tay gầy guộc vô thức vuốt ve một đống lông gà khô héo còn vương trên bộ quần áo cáu bẩn của mình. Dưới nền đất loang lổ, vài mảnh xương nhỏ, trắng bệch nằm lăn lóc một cách ghê rợn.
Người Dân làng kia lập tức giật mình lùi lại, gương mặt tái mét. Bà Hạnh ngã khuỵu xuống, chân tay bủn rủn, không còn sức lực. Sự thật, lạnh lẽo và tàn khốc, cuối cùng cũng được phơi bày rõ mồn một. Chính Ông Ba Sâm, trong cơn điên loạn, đã bắt trộm những con gà của Bà Hạnh mỗi sáng. Ông ta không trộm để bán, cũng chẳng phải để ăn một cách bình thường. Trong tâm trí hỗn loạn, ông lão đã giết mổ chúng một cách thô bạo, rồi ném những xác gà không còn nguyên vẹn xuống ao làng. Đối với ông, đó là hành động “cho cá ăn”, thậm chí có thể là một nghi lễ “hiến tế” nào đó mà ông tự tưởng tượng ra.
Và những chiếc lông, những mảnh xương vụn còn sót lại kia? Đó chính là “thức ăn” mà ông ta giữ lại cho riêng mình, bằng cách nào đó đã bị bộ não bệnh hoạn của ông ta xem là một bữa ăn. Giờ đây, mọi chuyện đều có lời giải đáp. Lý do gà mất một con mỗi ngày suốt cả tháng, lý do những con gà của Bà Hạnh lại bơi lội vật vờ dưới ao như vịt, hay chính xác hơn là những phần còn lại của chúng, tất cả đều là hậu quả từ hành động điên rồ này.
Mùi hôi thối kỳ lạ, mùi tử khí nồng nặc phát ra từ ao làng, giờ đây không còn là một bí ẩn. Đó là mùi của sự chết chóc, của những sinh linh vô tội bị vứt bỏ, hòa lẫn với sự mục rữa của rác rưởi, tất cả do một tâm trí đã hoàn toàn lạc lối gây ra. Dân làng đứng đó, không ai dám thốt lên lời nào. Nỗi sợ hãi ban đầu đã hoàn toàn biến thành sự bàng hoàng và một nỗi xót xa vô hạn. Mọi ánh mắt đổ dồn vào Ông Ba Sâm, người vẫn đang lầm lũi trong thế giới riêng của mình, không hề hay biết rằng sự thật tàn khốc về những hành động của ông đã hoàn toàn phơi bày, bóc trần một bi kịch đau lòng.
Một sự im lặng nặng nề bao trùm cả Làng quê, như thể không khí đã đặc quánh lại, siết chặt lấy lồng ngực mỗi người. Mọi ánh mắt vẫn găm chặt vào Ông Ba Sâm, nhưng nỗi sợ hãi ban đầu đã tan biến, nhường chỗ cho một cảm giác trống rỗng đến vô cùng, pha lẫn nỗi xót xa không thể gọi thành lời. Bà Hạnh ngã khuỵu, ánh mắt thất thần, không nhìn thấy Ông Ba Sâm nữa, mà như đang nhìn xuyên qua ông, xuyên qua bao năm tháng vật vã mưu sinh, đối mặt với sự cô độc của tuổi già, để rồi giờ đây phải đón nhận một sự thật nghiệt ngã đến vậy. Tim bà như bị bóp nghẹt, không phải vì mất gà, mà vì nỗi đau tột cùng khi hiểu ra bi kịch của một kiếp người.
Thằng Tí vẫn đứng đó, đôi mắt nó mở to, tròn xoe, chứng kiến toàn bộ sự việc. Nó không khóc, nhưng bàn tay nhỏ bé vẫn siết chặt lấy vạt áo Bà Hạnh, như một sợi dây níu giữ bà lại với thực tại. Dân làng bắt đầu xì xào, những tiếng thì thầm nhỏ bé len lỏi trong không khí tĩnh lặng. Họ nhìn Ông Ba Sâm, nhìn những mảnh lông, xương vụn vương vãi, rồi lại nhìn nhau. Chuyện gà mất bấy lâu, câu chuyện về “kẻ trộm bí ẩn” đã khiến cả làng lo lắng, nghi kỵ lẫn nhau, cuối cùng đã có lời giải. Nhưng lời giải ấy không hề mang lại sự hả hê, mà chỉ là nỗi chua xót, là sự bàng hoàng trước bi kịch của một người già cô độc, lạc lối giữa mê cung của tâm trí mình.
Không ai trách móc Ông Ba Sâm nữa, bởi lẽ, ông không hề ý thức được hành động của mình. Ông chỉ là một nạn nhân, một nạn nhân của sự lãng quên, của căn bệnh mà thời gian và sự cô độc đã gặm nhấm tâm hồn ông. Ông Ba Sâm vẫn lẩm bẩm, vẫn vuốt ve những mảnh lông gà như thể chúng là báu vật. Trong đôi mắt mờ đục của ông, không một chút biểu cảm hối lỗi hay sợ hãi, chỉ có sự bình yên đến đáng sợ, bình yên trong thế giới riêng mà ông tự tạo ra.
Kể từ ngày ấy, câu chuyện gà mất của Bà Hạnh không còn là một giai thoại kinh dị về kẻ trộm ẩn mình trong bóng tối, mà trở thành một nỗi ám ảnh thầm kín, day dứt trong lòng mỗi người dân Làng quê. Đó là nỗi ám ảnh về sự mong manh của tâm trí con người, về bi kịch của tuổi già cô đơn, và về những điều chúng ta có thể bỏ lỡ khi quá bận rộn với những lo toan đời thường. Mỗi khi ngang qua ao làng, mùi hôi thối dù đã được dọn dẹp, vẫn như đọng lại trong ký ức, gợi nhắc về những sinh linh vô tội bị vùi dập, và về một tâm hồn lạc lối. Mọi người không còn coi thường Ông Ba Sâm, mà nhìn ông với ánh mắt pha lẫn sự thương cảm và nỗi sợ hãi. Họ bắt đầu tự hỏi, liệu có phải chính sự thờ ơ của họ, sự thiếu quan tâm đến những mảnh đời khốn khổ quanh mình, đã vô tình góp phần tạo nên bi kịch đau lòng này? Làng quê, sau biến cố ấy, không còn hoàn toàn vô tư, mà mang theo một sự tĩnh lặng, một nỗi buồn man mác, len lỏi vào từng ngóc ngách, từng nếp nhà, buộc mỗi người phải suy nghĩ nhiều hơn về trách nhiệm cộng đồng và lòng trắc ẩn.

