Người đàn ông h-ỏng xe giữa con đèo hoang vắng, để rồi một hình ảnh ông nhìn thấy trong lúc bế tắc khiến ông ch/ết lặng…Câu chuyện bắt đầu vào một buổi chiều cuối thu, khi trời vừa nhá nhem và sương mù bắt đầu bò từ lòng núi trườn lên những con đường vắng vẻ quanh co.
Nguyễn Văn Hòa, một người đàn ông gần 40 tuổi, lái xe một mình từ thành phố Lào Cai qua đèo Ô Quy Hồ để về lại Lai Châu. Anh là kỹ sư cầu đường, thường xuyên đi công tác khắp các tỉnh vùng cao. Mặc dù đã quen với việc lái xe trên các tuyến đèo quanh co hiểm trở, Hòa vẫn luôn thận trọng mỗi khi băng qua đoạn đường này – nơi vốn nổi tiếng là khúc đèo dài và lạnh lẽo nhất miền Bắc.
Chiếc xe Ford cũ của anh r;ùng m;ình một cái, rồi đột ngột tắt máy ngay giữa khúc cua dốc. Hòa thử vặn chìa lại nhiều lần – không có phản ứng. Anh thở dài, bực bội. Không có sóng điện thoại. Không một bóng xe qua lại. Chỉ có tiếng gió lùa trong những tán rừng già và màn sương đang dày đặc dần lên như sữa đặc phủ kín không gian.
Anh bước ra khỏi xe, khoác chiếc áo khoác dày, bật đèn pin trên điện thoại rồi mở nắp capo ra kiểm tra. Dưới ánh sáng lờ mờ, anh nhận ra một đoạn dây điện chập cháy nhẹ, có thể do va đập khi qua ổ gà lúc nãy. Không có dụng cụ sửa chữa, cũng không có ai để gọi trợ giúp, Hòa đành ngồi tựa lưng vào xe, định bụng chờ xem có ai đi qua để nhờ giúp đỡ.
Trời mỗi lúc một lạnh. Gió rít mạnh hơn. Màn sương che kín mọi hướng, khiến ánh đèn xe mờ tịt sau vài mét. Hòa lấy trong xe ra chai nước và bánh mì khô. Anh đang nhai dở thì đột nhiên một tiếng bước chân rất nhẹ vang lên phía bên kia đường – nơi triền dốc dẫn vào rừng rậm.
Anh dừng nhai. Tim đập mạnh. Có ai đó?
Anh nheo mắt nhìn qua màn sương. Một bóng người – hoặc thứ gì đó mang hình dáng người – đang đứng lặng im cách anh chừng mười mét. Không chuyển động. Không nói gì. Cũng không rõ nét. Chỉ là một hình thù màu xám lẫn trong sương mù.
“Anh gì ơi? Cho tôi hỏi…” – Hòa cất tiếng.
Bóng người vẫn đứng im.
Anh rùng mình. Dù là người vùng cao quen thuộc với núi rừng, nhưng tình huống này khiến anh thấy bất an. “Có thể là người dân tộc đi rừng chăng?” – anh cố trấn an mình. Nhưng linh tính mách bảo anh rằng không ổn.
Hòa lấy đèn pin rọi thẳng vào bóng người. Trong khoảnh khắc ánh sáng quét qua, anh nhìn thấy rõ một khuôn mặt – tr;;ắng b/ệ/ch, lạnh lùng, với đôi mắt mở to v;ô h;ồn như thể không còn sự sống. Khuôn mặt đó nhìn thẳng vào anh, không chớp mắt.
Hòa ch//ết l/ặng.
Anh ngồi thụp xuống, run rẩy, tim đập loạn xạ. Khi anh ngẩng lên lần nữa, bóng người đã biến mất. Hoặc… hòa tan vào màn sương?
Một làn gió lạnh lướt qua gáy anh. Hòa vội mở cửa xe, chui vào trong, khóa chặt bốn cửa, tắt đèn pin. Trong đầu anh vang lên tiếng thì thầm mơ hồ, không rõ từ đâu: “Đừng đi tiếp…”
Suốt đêm đó, anh ngồi co ro trong xe, không dám chợp mắt. Thỉnh thoảng lại nghe thấy tiếng bước chân nhẹ như lướt qua bên ngoài. Nhưng mỗi lần ngó ra, vẫn không có gì ngoài sương mù và cây rừng lặng lẽ.
Đến sáng hôm sau, khi ánh mặt trời yếu ớt len qua sương, một chiếc xe tải chở nông sản từ Lai Châu mới đi qua. Anh được giúp kéo xe về trạm sửa gần đó. Nhưng suốt quãng đường trở lại, Hòa không nói gì. Ánh mắt anh thất thần, luôn nhìn ra sau qua kính chiếu hậu.
Người thợ sửa xe – một ông cụ già người Thái – vừa tháo dây điện vừa hỏi:
“Đêm qua mắc kẹt ở khúc nào?”
Hòa lặng thinh. Một lúc sau, anh chỉ lẩm bẩm: “Khúc cua gần cột mốc 78…”
Ông lão chợt dừng tay. Lặng đi một lúc, rồi nói nhỏ: “Cậu có thấy… gì không?” …. Xem thêm 👇
Ông lão thợ sửa xe người Thái đặt tay lên vòm đầu, mắt nhìn xa xăm qua sương mù dày đặc trước mặt. Anh ngập ngừng, tiếng thở dồn dập trong không gian lạnh lẽo.
— “Cậu… thấy gì không?” — Ông lão hỏi, giọng khàn hoá, tiếng động vừa đủ để nghe được.
Hòa lặng lại, miệng khô nứt nẻ. Đôi mắt rưng rưng dàn qua điện thoại chưa sạc, rồi dừng lại trên mặt trắng bệch trong sương.
— “Tôi… tôi thấy một khuôn mặt trắng bệch, như… như một bức tranh tàn phai giữa sương mù.” — Hòa nói, giọng run, thở hắt dài.
Ông lão dừng sửa động cơ, bánh tay vặn ốc đột ngột ngừng lại. Ánh sáng đèn pin chiếu lên khuôn mặt ông, lộ ra nếp nhăn sâu và ánh mắt lo lắng.
— “Cậu sao lại… ở đây, trong đêm tối?” — ông thốt lên, giọng nặng trĩu lo âu.
Hòa cúi đầu, tay lạnh rụt chặt vào vôlóc vô ích.
— “Xe bị tắt giữa khúc cua, tôi không có sóng… Tôi nghe tiếng thì thầm… ‘Đừng đi tiếp…’” — anh thì thầm, tiếng thở hòa cùng gió rít.
Ông lão kéo một chiếc cờ lê, đưa vào tay Hòa, mắt chớp lấp liếc nhìn phía cột mốc 78.
— “Cầm… cầm này. Đừng… không đi một mình nữa.” — ông nói, giọng dường như muốn nén lại tiếng thở dài của bản thân.
Hòa cúi mặt, nhìn vào ánh sáng lờ mờ của chiếc cờ lê, như một tia hi vọng lách qua tán rừng.
— “Cậu… có thấy gì khác không?” — ông hỏi, tay run rẩy, cứa vào thân xe như muốn nắm lấy một phần an toàn.
Hòa không trả lời, chỉ lặng lẽ nhìn vào khoảng không trắng xóa, phía xa nơi bóng người biến mất.
— “Đúng… đúng là nó đã biến mất,” — ông thở dài, mắt rưng rưng. “Nhưng cậu vẫn ở đây, và cậu phải sống.”
Tiếng còi xe tải chở nông sản vang lên từ phía xa, phá vỡ màn sương. Ông lão vỗ vào vai Hòa, ánh mắt dẫu còn lo lắng nhưng lặng lẽ truyền sức mạnh.
— “Sáng sớm, tôi sẽ dẫn cậu tới trạm sửa. Đừng lo… chúng ta sẽ bởc lại xe này.” — ông nói, giọng đầu óc ngập tràn quyết tâm.
Hòa gật đầu, ánh mắt dần kiên cường, tay vẫn giữ chặt chiếc cờ lê như một lời hứa. Sương dần tan, nhưng bóng đen của ký ức vẫn còn lơ lửng trong đầu họ.
Ông lão lặng lẽ kéo chiếc xe cũ qua khúc cua, dừng lại ở một góc hẹp giữa băng tuyết xanh bào. Sương mù dày như một tấm chắn dày đặc, âm thanh chỉ còn là tiếng gió rít và tiếng tim thở hổn hển của Nguyễn Văn Hòa.
— “Cậu tới cột mốc 78 chưa?” — ông lão thở ra một hơi dài, ánh mắt lặng lẽ dáng qua bức màn trắng.
Nguyễn Văn Hòa run rẩy, tay nắm chặt vôlóc, mắt nhìn quanh như muốn bắt gặp một bóng hình nào đó.
— “Tôi… tôi đã qua rồi, nhưng… tôi không hiểu ngài muốn nói gì.” — giọng anh nghẹn, tiếng thở hòa lẫn tiếng gió.
Ông lão cúi xuống, đặt tay lên vai Hòa, mắt rụt sâu vào xa xăm như đang nhớ lại một ký ức đau đớn.
— “Đây là câu chuyện cũ của đèo này.” — ông nói, giọng rãnh như tiếng rén. “Từ lâu đã có tin đồn, người qua cột mốc 78 mà không dừng lại… thường nghe tiếng thở hổn hển, nhìn thấy bóng người đứng im, mặt trắng bệch, mắt vô hồn. Rồi… họ biến mất khi xe chạy tiếp.”
Hòa thở hổn hển, máu trong đầu như sôi nổi.
— “Đó… chỉ là câu chuyện cổ tích mà thôi!” — anh cố gắng nén tiếng nói, mắt dán vào lỗ hổng của xe, như muốn tránh xét ngưỡng bóng mờ.
Ông lão không trả lời, thay vào đó khẽ rút một chiếc đèn pin cũ, ánh sáng mỏng manh vàc lướt lên mặt đất, chiếu ra một vết gợn sương bám dính vào đường.
— “Đừng tin vào sự trùng hợp ở những nơi không có ánh sáng.” — ông lão thì thầm, giọng như muốn úp khuất nỗi sợ.
Nguyễn Văn Hòa run rẩy, tim đập thình thờch. Tâm trí anh bỗng chợt tràn ngập hình ảnh khuôn mặt trắng bệch đã nhìn thấy trong sương. Anh lặng người, chỉ thở hổn hển, cố nén chắp lại nỗi sợ.
— “Có lẽ… có lẽ là tôi quá căng thẳng,” — Hòa tự bình an, tiếng nói ngập trong hơi thở bốc lên, “Mình đang mệt quá, trí óc hỗn loạn, tự nghĩ ra mọi thứ.”
Ông lão gập tay lại, ánh mắt chuyển sang một tia lửa nghi ngờ.
— “Thằng ngốc, cậu không nghe tiếng bước chân bên ngoài? Suốt đêm này, tiếng bước chân nhẹ nhàng như đang dò dẫm quanh chiếc xe của cậu.”
Hòa lặng im, cảm giác lạnh lẽo tràn từ mặt đất lên tới xương. Anh bật tầm nhìn, tìm kiếm nhưng chẳng thấy gì ngoài là sương mù dày đặc và tiếng gió.
— “Nếu có… thì có lẽ nó chỉ là gió thổi qua các tán cây, chứ không phải… không phải gì đáng sợ.” — anh nói, giọng run rẩy nhưng cố nỗ lực giữ bình tĩnh.
Ông lão nở một nụ cười khắc khổ, đèn pin lắc lư.
— “Cậu hãy nhớ, khi tới cột mốc 78, đừng bao giờ dừng lại một mình. Đừng để bóng người đó… có cơ hội tới gần hơn.” — ông nhấn mạnh, giọng nặng nề như lời cảnh báo.
Nguyễn Văn Hòa rón rénh, mắt nhìn xuống chiếc cờ lê trong tay, thể hiện quyết tâm chưa từng có.
— “Tôi sẽ không dừng lại, tôi sẽ tiếp tục tới trạm sửa xe. Dù có… có gì xảy ra, tôi sẽ vượt qua.” — anh nắm chặt cờ lê, ánh sáng nhấp nháy trên kim loại như lời thề.
Tiếng còi xe tải chở nông sản vang dội từ xa, âm thanh cắt ngang bức màn sương, báo hiệu một tia hi vọng cuối cùng. Bằng một động tác nhanh, ông lão đứng lên, cúi người đưa tay cho Hòa.
— “Đúng vậy, hãy theo tôi. Đêm sẽ qua, và vào sáng, chúng ta sẽ có chứng cứ cho sự thật.” — ông thốt, khuôn mặt hé lên một nụ cười mỏng manh, nhưng ánh mắt vẫn đầy lo âu.
Nguyễn Văn Hòa bước ra khỏi xe, cảm giác lạnh lẽo dường như rũ bỏ một phần băng giá, thay vào đó là một ngọn lửa quyết tâm cháy lên trong tim. Họ cùng nhau tiến vào đêm Đông, hướng về phía trạm sửa xe, để lại phía sau cột mốc 78 và những bóng ma trong sương.
Ông lão thợ sửa xe người Thái nhìn Hòa chằm chằm, ánh mắt héo hon dần như lụi tàn trước lửa đèn pin.
— “Cậu nói gì?” — ông gợn giọng, tiếng ngắn gọn, như muốn gạt bỏ một đợt lạnh lở.
Nguyễn Văn Hòa hít một hơi sâu, tiếng thở bốc hơi ngay trong sương dày.
— “Tôi… lúc tôi đang ngồi ở trong xe, tôi nhìn thấy… một đôi mắt vô hồn, trắng như sương sớm, không lờ sáng. Rồi một tiếng thì thầm khe khẽ reo lên: ‘Đừng đi tiếp…’” — giọng anh run rẩy, trong mắt lộ rõ nỗi hoảng loạn.
Ông lão dừng lại, bỗng như sững lại, tay nắm chặt cần cẩu cũ đã lặng lẽ kéo xe. Một giọt mồ hôi lạnh rơi xuống áo thợ.
— “Đôi mắt… mắt không hồn… ‘đừng đi tiếp’…” — ông lặp lại, giọng rãnh khàn, mắt đăm đăm nhìn vào bóng mờ phía xa, nơi sương mù dày đặc che kín mọi hình thù.
Hòa cảm nhận được hơi thở của ông lão, âm thanh như vang vọng trong không gian tĩnh lặng.
— “Ông… ông có nhớ câu chuyện cũ ấy không?” — Hòa nạt nộp, hy vọng nỗi sợ sẽ tan biến dưới lời giải thích.
Ông lão lắc đầu, nhưng trong ánh mắt hiện ra một cơn sóng tư tưởng ấy đã tràn về.
— “Tôi đã nghe… từ lúc còn trẻ, ở làng dưới chân đèo. Người ta nói, một kẻ qua cột mốc 78 mà không dừng lại, sẽ gặp người đứng im, mắt trắng không thấu, và tiếng thì thầm ‘Đừng đi tiếp’. Khi người ấy lờ đi, bóng người ấy sẽ rủa họ đến chết.” — ông nói, giọng khẽ khàn như gió thổi qua rừng lá khô.
Nguyễn Văn Hòa rùng mình, tim đập thình thịch.
— “Vậy… cô ấy… tôi vừa mới nghe chính mình!” — anh lầm bầm, giọng mất kiểm soát.
Ông lão rút đèn pin, chiếu một vệt sáng lên con đường sương mù, rồi dừng lại ngay trước chỗ mà Hòa vừa mô tả.
— “Nhìn kìa, còn nhớ đoạn dây điện chập cháy không? Đó không chỉ là lỗi máy. Đó là dấu hiệu… một dấu hiệu cảnh báo, còn lâu hơn cả con lửa.” — ông lẩm bẩm, mắt nhìn sâu vào đêm, như tìm kiếm một hình ảnh đã mất.
Hòa nghẹt thở, đầu óc đầy nghẹt thở. Anh thở ra một tiếng khóc cắt ngang tiếng gió.
— “Nếu… nếu mọi chuyện này không phải ảo giác, thì tôi phải làm gì?” — anh la, giọng anh như vỡ vụn.
Ông lão nắm lấy vai Hòa, nắm chặt, như muốn truyền sức mạnh qua từng nhịp tim.
— “Cậu không được dừng lại ở cột 78. Cậu phải tiếp tục, but không một mình.” — ông gắt gư, giọng lúc nào cũng chất đầy nghiêm nghị.
Hòa ngẩng mắt lên, nhìn thẳng vào khuôn mặt gầy gò của ông lão, tìm thấy một tia hi vọng trong ánh mắt lấp lánh hắc ám.
— “Thì… tôi sẽ đi tới trạm sửa… và không quay đầu.” — anh thốt, giọng quyết tâm bám chặt vào lời hứa.
Khi họ quay lại, tiếng còi của chiếc xe tải chở nông sản vang lên gần đó, phá tan cái im lặng. Tài xế, một người đàn ông trung niên, hạ xe lại, mở cửa, và vươn tay ra giúp họ.
— “Mời các anh lên xe, anh không để lại mấy người ở đây rồi!” — tài xế la, giọng ấm áp giữa cơn lạnh.
Ông lão nở một nụ cười gượng gạo, rồi quay lại nhìn Hòa lần cuối.
— “Cứ nhớ, nếu bóng người xuất hiện lần nữa, đừng nhìn vào mắt nó. Đừng để lời thì thầm xuyên qua trái tim ngươi.” — ông thầm thì, ánh sáng đèn pin dần tắt.
Nguyễn Văn Hòa bước lên xe tải, cảm giác lạnh lẽo trên tay dần nhạt đi, thay bằng một ngọn lửa quyết tâm cháy rực. Khi chiếc xe rời khỏi khúc cua, cột mốc 78 dần xa nhòa trong sương, và tiếng thầm thì “Đừng đi tiếp” chỉ còn là một hồi vọng mong manh, tiêu tan trong gió.
Ông lão thợ sửa xe người Thái nghiêng người, ánh đèn pin lờ lãng trên mũi tóc bạc.
— “Hôm nay đừng quay lại đèo ngay, con. Hạ một đêm ở bản gần đó, rồi tính tiếp. Đêm này…” — giọng ông trầm nhưng kiên quyết, như muốn giam khắc lời khuyên trong không khí se lạnh.
Nguyễn Văn Hòa gồng người, mắt sâu thẳm trong bóng sương, hơi thở dày dặn.
— “Công việc gấp, tôi phải về Lai Châu kịp thời. Nếu dừng lại, dự án sẽ trễ, công ty sẽ… ” — giọng anh ngắt quãng, lo âu làm nứt nẻ lời nói.
Ông lão nắm chặt tay lái cẩu, lực kéo cố định trên nền đất mù sương.
— “Tôi hiểu, nhưng đâu có ai muốn tệ hại hơn là một người chết trên đèo, kẻ lạ lùng kia sẽ không tha cho ai.” — ông thở dài, khuôn mặt chùng xuống như cầm trọn nỗi sợ của cả khu rừng.
Hòa lặng một lúc, rồi thở ra một tiếng rát hắt hủi, ánh mắt lộ nét nghi ngờ.
— “Nếu… nếu tôi không tin vào lời nói của người… bóng người đó, sao tôi biết mình không tự gây tai nạn nữa?” — anh vỗ nhẹ vào vô-lăng, tiếng kèm theo tiếng gió thổi qua sườn đèo.
— “Cậu đã thấy mắt trắng không thấu, tiếng thì thầm chết chóc. Đó không phải ảo giác, mà là lời cảnh báo.” — ông lão trả lời, giọng nặng nề hơn, chẳng để lại chỗ cho tranh cãi.
Nguyễn Văn Hòa quay mặt về phía ông lão, nhìn vào đôi mắt đã phản chiếu bóng sương.
— “Nếu tôi ở lại, tôi sẽ mất thời gian, khách hàng sẽ tức giận, công ty sẽ…”
— “Công ty sẽ mất một người sống, chứ không phải một người hẹn hò với chết.” — ông lão gắt gư, giọng vang lên nổi bật trong tiếng thở của gió.
Một tiếng gió rít mạnh làm thịt lạnh, và tiếng bước chân nhẹ nhàng vang lên trên lớp sương, như nhắc nhở vô hình rằng thời gian không còn.
Nguyễn Văn Hòa lặng lẽ suy ngẫm, mắt nheo lại, mắt nhìn xa xăm nơi bóng người lạ hiện ra trong trí nhớ.
— “Thôi… tôi sẽ ở lại đêm nay.” — anh thốt ra, giọng ngập tràn vừa chịu đựng vừa bất lực.
Ông lão gật đầu, khóc mắt, rồi chỉ một tay về phía con đường cũ.
— “Có một bản lắng, cách đây ba cây cối. Họ có chỗ nghỉ, bếp lửa, và người láng giềng sẵn sàng cho mượn chăn ấm. Đừng quên, đừng nhìn trực tiếp vào mắt người xuất hiện nữa.”
Nguyễn Văn Hòa cúi đầu, cảm nhận sức nặng của quyết định. Anh bám vào tay ông lão, cảm nhận hơi ấm yếu ớt truyền qua da thịt.
— “Cảm ơn… tôi sẽ cố gắng không để lời thầm… nghe lại.”
Ông lão rón rén bước về phía chiếc xe bọc sương, bật đèn pin hắt sáng khu vực xung quanh, và chỉ dẫn đường.
— “Nhớ, nếu ai đó xuất hiện nữa, chỉ đứng yên, không nhìn, không trả lời. Đừng để lời gì xuyên qua tim ngươi.” — ông thầm thì, ánh đèn phai dần trong sương mù.
Nguyễn Văn Hòa di chuyển theo ánh sáng le lói, từng bước chậm rãi, dẫu tim còn la ó trong lồng ngực. Khi bước vào con đường mòn dẫn vào bản, tiếng tiếng trống nông trong gào thét của gió hòa lẫn vào tiếng thở hô hào của anh, báo hiệu rằng đêm sẽ kéo dài, nhưng ít nhất, anh đã có chỗ ẩn náu trước khi màn sương dày hơn lại lại tràn về.
Trong góc tối của quán nước ven đường, ánh đèn lờ hơi hắt lên mặt những người dân mệt mỏi, ngập trong sương mù. Họ ngồi quây quanh, cốc nước sôi bốc khói, mắt rướm rượi khi Đào Đường, người bán chè, bật tiếng.
— “Chúng ta nghe rồi… cột mốc 78, đúng không?” — Đào Đường nghiêng đầu, lắc chiếc cốc trên tay.
— “Cái gì nữa? Đừng đùa nữa, anh!” — Bà Minh, một bà lão dày dạn, nắm chặt ngón tay trên ghế gỗ, giọng run rẩy.
— “Thì thật, tôi còn nhớ lần trước có một chiếc xe….” — Ông Lý, người thợ sơn xe, nói vừa dừng lại, mắt liếc sang khắp chỗ, như sợ ai đó đang lắng nghe.
— “Đó… là chiếc Ford cũ, dừng lại dưới sương, tiếng thì thầm ‘Đừng đi tiếp…’” — ông Lý bật hơi, nụ cười khắc khổ hiện lên, như vừa nhớ lại một ký ức đau.
— “Tôi nghe nói, người lái mất hết lái xe, rồi biến mất vào rừng, không để lại dấu vết!” — bà Mai, người bán bánh mì, phá lên tiếng cười khẩy, nhưng ánh mắt lộ ra một phần sợ hãi.
— “Có chăng… người ấy là Hòa, kỹ sư đê? Đã từng qua đèo này, rồi… tự mình rút lui?” — một thanh niên trẻ, Tùng, thở dài, mắt đăm chiêu vào ngọn lửa le lói.
— “Anh ta đã gặp… Bóng người bí ẩn!” — Ông Lý giật mạnh, giọng sợ hãi gần như la lên. “Mặt trắng bệch, mắt vô hồn, đứng im… rồi biến mất như sương tan!”
Tiếng cười khẽ vang lên, người dân im lặng lại. Ánh đèn lấp lánh chiếu vào mặt ông Lý, làm nổi bật nếp nhăn sâu trên trán.
— “Mấy người, sao không để mắt mình thấy được? Đừng nhắc đến cột mốc 78,” — Bà Min, người bán hoa khô, lần đầu lên tiếng, giọng trầm ấm. “Có người đã chết ở đó. Đó không phải chuyện đùa.”
Hòa, người ngồi góc bệt, tay cầm chìa hòa âm cũ, lặng lẽ nghe. Đôi mắt anh lặng thấu, hơi thở ngắn lại.
— “Nếu chúng ta không ngừng kể, sẽ không ai biết sự thật.” — một giọng thào thầm, nặng nề, vang lên từ góc tối. Đó không phải tiếng của bất kỳ ai trong quán, mà như một tiếng vọng từ sương mù bên ngoài.
Bỗng, tiếng bước chân nhẹ vang lên, êm ái như trượt trên lá cây khô. Tất cả người trong quán nhắm nhìn, trái tim đập mạnh.
— “Ai đó… đang tới.” — Đào Đường lẩm bẩm, giọng óc ngạc nhiên, tay run cầm chén.
Cánh cửa sổ bám đầy sương, một hình bóng mờ ảo xuất hiện, đứng yên trong làn sương dày. Đôi mắt trắng vô hồn sáng lên trong giây lát, rồi biến mất như hơi thở.
Mọi người hoảng hốt, tiếng cười nghẹt lại, bàn tay run rẩy níu lấy ly nước.
— “Cái gì thế?!” — Bà Minh hét lên, tiếng cô lên nực nở và hoảng loạn.
— “Họ muốn chúng ta sợ hãi, muốn tiễn chúng ta ra khỏi đèo!” — Tùng tức giận, đứng dậy, cúi đầu vào bình phong, thở dốc.
— “Cứ im lặng, không nhìn, không trả lời.” — Ông Lý nhắc lại lời ông lão thợ sửa đã dặn, giọng rung lên nhưng kiên quyết.
Người dân nín thở, ánh mắt quay sang nhau, như một vòng tròn sợ hãi không thể phá vỡ. Họ nhận ra mình đang cùng chứng kiến một câu chuyện truyền thuyết chính thức: cột mốc 78 không chỉ là một chỗ dừng, mà là nơi mà tiếng gọi của quá khứ còn đanh thép trong sương.
Tiếng gió rít qua, nhặt lớp sương lên, và những tiếng thầm thì vô hình tiếp tục lan tỏa: “Đừng đi tiếp…”.
Trong khoảnh khắc hơi thở dừng lại vì tiếng bước chân vô hình, ánh đèn lờ hơi lắc lư trên tường gỗ cũ. Một tấm ảnh cũ chụp nhóm công nhân đang làm đường năm xưa dán lặng lẽ trên vách, khuôn mặt trong đó mờ nhạt nhưng dứt khoát. Hòa cúi lại, ánh mắt dừng lại ở một người – gương mặt trung niên, sẹo mỏng dọc trên trán, dáng vẻ giàu kinh nghiệm mà anh đã từng gặp trong một lần kiểm tra dự án trên đèo.
“Hả…?” Hòa hơi thở bật lên, tay chạm nhẹ vào khung ảnh, cảm giác lạnh lẽo như sương mù băng qua tim.
“Anh… Anh là ai?” anh lẩm bẩm, giọng nứt ra trong không gian ngột ngạt.
Đào Đường, người bán chè đang bốc tách đá sữa, quay nhanh lại, ánh mắt lặng lẽ tránh xa. Anh cúi đầu, bỏ đi một quãng ngắn rồi quay trở lại, giọng khàn khàn:
— “Đó… là người trong thời gian xây dựng con đường này. Đã có chuyện…”
Hòa gắp lại một cốc nước, ánh mắt lộ lên ngức nghị.
— “Chuyện gì? Đừng tránh né. Tôi đã thấy mặt người ấy trong giấc mơ sương mù, trong tiếng thầm khi xe tôi ngừng.”
Đào Đường rụt rè, miệng chùng lại, vỗ tay lên mặt bàn:
— “Không… không có gì đáng lo. Chỉ là… hình ảnh cũ thôi.”
Bà Minh, ngồi bên cạnh, lắc đầu:
— “Anh không nên hỏi sâu. Ở đây, mọi thứ đều có lý do riêng.”
Hòa nắm chặt cốc, nhìn sâu vào bức ảnh, suy nghĩ nhanh: *Đúng là người đã chết ở cột 78?*
Ông Lý, người thợ sơn xe, lại chen vào:
— “Tôi đã nghe ông lão thợ sửa xe Thái bảo, ở cột 78 có một công trình bị ngừng đột ngột, người đứng đầu công trình đã biến mất sau một đêm sương.”
Hòa quay sang ông Lý, giọng cứng lại:
— “Vậy người trong ảnh chính là người ấy?”
Ông Lý ngập ngừng, mắt chớp chớp:
— “Có… có thể. Nhưng… người ấy không muốn ai nhắc đến.”
Đào Đường đặt tay lên vai Hòa, âm thanh nhẹ nhàng nhưng dứt khoát:
— “Đừng khơi gợi quá sâu, anh Hòa. Đêm nay đã qua, sáng mai sao chúng ta sẽ có xe sửa.”
Hòa thở dài, nhìn lại tấm ảnh, ánh mắt dần lạnh lại:
— “Nếu có gì liên quan tới cột 78, tôi sẽ không để nó lặng im.”
Tiếng cốc bèo văng lên sàn, tiếng gió thổi thổi qua cửa sổ làm rung rinh khung ảnh, như một lời nhắc nhở không lời.
Người trong ảnh – một người công nhân, gương mặt dày đặc dấu vết thời gian – vẫn đứng yên, mắt nhìn thẳng vào Hòa, như thách thức.
— “Chúng ta sẽ biết,” Hòa thầm thở, “câu trả lời sẽ không còn ẩn.”
Ông lão thợ sửa xe người Thái ngồi co rúm bên chiếc máy cắt cỏ tàn, mắt sâu thẳm dường như nhìn xuyên qua sương mù. Khi tiếng động cơ tắt, không gian như nặng trĩm trước lời kể của ông.
― “Năm ấy… cái đêm sương dày như sữa, quanh cột mốc 78, chúng tôi mới chỉ mở đoạn đáy cầu. Đột nhiên, một tiếng gầm vọng lên từ vách đá, đất sạt lở dốc xuống dưới như thác băng.” – ông nhủ, giọng gợn ngọng, tay run rẩy đẩy nhẹ nút bật lên.
Hòa lặng ngắm ông, máu lạnh thấm sâu trong tim. Anh nhớ lại tiếng thầm “Đừng đi tiếp…” vang vọng trong tai suốt đêm.
― “Có mười ba người trong đội, ba người chết ngay trong sương, còn hai người mất tích, không một dấu vết. Họ… sau ấy, ai cũng tránh né cột 78. Người đứng đầu dự án, anh Lê Quang – người có sẹo trên trán mà anh thấy trong ảnh – biến mất sau khi một đêm, khi ánh sáng le lói, anh ta đứng một mình trên vách đá, rồi… không còn.” – ông lão thở dài, ánh mắt dõi xa.
Hòa nín thở, lưỡi anh cố nhổ ra các câu hỏi.
― “Anh có chắc là người này đã chết? Tại sao không có báo cáo chính thức?” – anh đẩy lời, giọng căng thẳng, tay nắm chặt tay lái.
Ông lão nhìn Hòa, miệng rung như muốn kêu lên.
― “Báo cáo? Những người có quyền đã chôn vết thương dưới lớp sương. Chỉ có tôi – người đã từng sửa máy cày cho họ – biết sự thật. Khi tôi phỏng vấn một công nhân mới, anh ta rên rỉ rằng… tiếng bước chân nữa đêm không phải của người sống. Đó là tiếng người chết kéo theo nỗi sợ hãi.”
Tiếng động từ bên ngoài khiến mọi người bật dậy. Bóng người bí ẩn xuất hiện, đứng yên trên dốc, khuôn mặt trắng bệch, mắt vô hồn. Họ không di chuyển, chỉ lặng lẽ nhìn Hòa.
― “Nếu anh muốn biết thật, anh phải…” – tiếng vang khắc khoải của bóng người vang lên, không có lời, chỉ một luồng sương khẽ lùa qua.
Ông lão đột ngột đứng dậy, vung tay chỉ về phía cột 78.
― “Cột 78 còn giữ ký ức. Đêm hôm đó, một dây điện chập cháy nhẹ đã kích hoạt một thiết bị đo độ ổn định đất. Người ta đã bỏ qua tín hiệu cảnh báo, và… đất sụp.” – ông thở hổn hển, ánh mắt hướng về bức ảnh phía tường, nơi gương mặt người công nhân đứng thẳng, sẹo trên trán lộ ra như vết thương chưa lành.
Hòa cảm thấy lưỡi mình bám vào vòm miệng, tim đập rộn ràng.
― “Tôi… sẽ không để nó im lặng.” – anh thốt lên, giọng quyết liệt, mắt sáng lên quyết tâm.
Ông lái xe tải chở nông sản, do vừa qua, dừng lại gần cánh cửa sập. Anh cúi xuống, mở cửa xe, đưa tay ra ngoài, gõ nhẹ vào lớp sương.
― “Kéo xe tôi tới trạm sửa, chúng ta sẽ bật đèn, tìm hiểu nguồn gốc đất sập.” – ông người lái gật đầu, giọng đầy sức mạnh.
Khi xe được kéo lên đường, sương mù vẫn cuồn cuộn dày đặc, tiếng bước chân nhẹ bên ngoài vẫn còn vang vọng. Bóng người bí ẩn không rời, nhưng tựa như thâm nhập sâu vào không gian, làm cho từng hơi thở của mọi người trở nên nặng nề.
Ông lão thợ sửa xe người Thái đứng lại, nhìn Hòa:
― “Cậu đã sẵn sàng chịu trách nhiệm vì những người đã chết năm xưa chưa? Đó là nợ nghề nghiệp mà không ai muốn nhận.”
Hòa nhìn vào mắt ông, im lặng, rồi trả lời:
― “Nếu nợ ấy là sự thật, tôi sẽ trả nó bằng cách đưa ánh sáng tới nơi tối tăm nhất.”
Tiếng động cơ vang lên, chiếc xe chậm rãi tiến về phía trạm sửa xe gần đèo, tiếng sấm rền dội xa, như “đánh dấu” một hành trình mới, nơi Hòa sẽ đào sâu vào bí ẩn của cột 78, và mở ra những câu trả lời chết chóc đã bị chôn vùi.
Ông lão thợ sửa xe người Thái cầm tờ giấy đã nhấn lên mặt mình, đôi mắt chai sụp nhìn sâu vào những đường nét mờ ảo.
― “Cái này… đúng cột mốc 78 à?” – ông thở hổn hển, giọng gợn ngọng, tay run nhẹ khi chạm vào mảng giấy ẩm ướt.
Nguyễn Văn Hòa gắp tay lên, ngón trỏ trượt trên vệt mực chìm, cảm nhận từng đường cong của khúc cua. Tim anh đập rình rập.
― “Tôi… tôi chưa bao giờ để lại bất cứ thứ gì ở đây. Đó không phải của tôi.” – anh lẩm bẩm, giọng run rẩy, mắt nhìn chằm chằm vào vòng tròn tô đỏ tại cột 78.
Ông lão gật đầu, miệng chạm môi, ánh mắt nặng nề như muốn nuốt hết tiếng thở của đêm.
― “Mấy năm trước, khi chúng tôi khoan băng trên đoạn này, một lô hàng tài liệu cũ rơi rớt vào hố chân rừng. Ai cũng nói chúng chỉ là bản đồ thử nghiệm, nhưng… có người đã phá vỡ lời nguyền.”
Tiếng bước chân nhẹ vang lại từ bên ngoài, tiếng chai sương dày như tiếng thở của bóng người bí ẩn.
― “Không được… không được đi tiếp!” – một tiếng vọng nứt rách không gian, kéo dài từ khoảng trống giữa các khúc sườn.
Nguyễn Văn Hòa tựa vào ghế, tay nín thở, mắt bám chặt vào hình vẽ.
― “Nếu cột 78 là nơi… nguyên nhân sụp đổ, thì có lẽ… có thứ gì đó còn còn lại dưới lớp đất.” – anh thì thầm, suy nghĩ nhanh như lưỡi dao.
Ông lão chộp lấy giấy, kéo ra một mảnh bìa cũ béo, vừa nở ra, vừa hé lộ một ký hiệu lạ.
― “Đây là dấu hiệu… những người đã chết không muốn chúng ta biết.” – ông lẩm bẩm, giọng lưỡng lự, mắt hơi chớp chợt.
Bóng người bí ẩn xuất hiện từ sương mù, đứng im lặng, mặt trắng bệch, mắt vô hồn. Không lời, không cử chỉ, chỉ một luồng gió lạnh quét qua người.
― “Bạn muốn gì?” – Nguyễn Văn Hòa hét lên, giọng cắt ngang tiếng gió, đôi tay siết chặt vô-lăng.
Bóng người không đáp, nhưng ánh sáng yếu ớt từ đầu đèn xe của tài xế tải chở nông sản xuyên qua sương, chiếu lên tờ giấy, làm cho các đường viền sáng lên như lửa bập bùng.
Tài xế xe tải, người đã dừng lại bên cửa sập, bước tới, giọng trầm ấm:
― “Thưa anh, tôi sẽ kéo xe tới trạm sửa. Nhưng nếu anh muốn tìm ra bí mật này, chúng ta phải quay lại đêm nay, lại tới cột 78.”
Ông lão thợ sửa xe nở một nụ cười khắc khổ, mắt lộ vẻ quyết tâm:
― “Cậu đã sẵn sàng chịu trách nhiệm cho những kẻ đã chết? Đó là nợ nghề nghiệp, và bây giờ nợ này sẽ được trả.”
Nguyễn Văn Hòa thở dài, mắt lấp lánh quyết định:
― “Nếu có gì còn giấu dưới mây sương, tôi sẽ kéo nó ra ánh sáng.”
Cả ba người nhanh chóng đưa chiếc Ford cũ ra khỏi hố, kéo dần xuống dốc, tiếng rỉ rắc kim loại vọng lại trong đêm. Sương vẫn dày đặc, nhưng ánh sáng từ chiếc đèn đầu xe tải dường như đẩy lùi phần nào bóng tối, để lại một vệt đường dẫn tới cột 78, nơi mà mảnh giấy đã chỉ ra.
Khi xe chạm vào trạm sửa, ông lão dừng lại, rĩa tay lên tờ giấy, mắt nhìn xa xăm về phía cột 78:
― “Đêm nay, chúng ta sẽ mở ra câu chuyện mà thời gian đã cố quên.”
Ông lão cầm bó nhang, mắt hoa lệ, đốt ngọn đầu dập dờn trong gió sương.
― “Nếu thấy gì, đừng thách thức, chỉ hỏi điều họ muốn.” – giọng ông khàn khàn, như tiếng sáo trổ trong đêm.
Nguyễn Văn Hòa nắm chặt bó nhang, hơi thở bốc lên thành mây khói trắng.
― “Được… tôi sẽ hỏi.” – anh trả lời, giọng cứng, ngón tay ép chặt cuống thuốc.
Âm thanh vang lên: tiếng xe tải rít qua lặng lẽ, ánh đèn đầu kim loại lung lay trên sương.
Tài xế dừng lại, bước tới cánh cửa xe, giọng trầm:
― “Thì ra anh vẫn muốn xoay về. Hãy mở cửa, chúng ta không còn thời gian.”
Hòa gập cánh cửa xe, đèn soi hắt lên những vết rách trên kính. Dòng sương dày như sữa bao phủ đất, và một tiếng thở dài phát ra từ xa, như tiếng rét của bóng người.
Bóng người hiện ra, đứng im trên triền dốc, mắt trắng trơ trọi. Không lời, nhưng ánh mắt như một lời hỏi không lời.
― “Bạn muốn gì?” – Hòa hét lên, giọng dội lại trong không gian lạnh lẽo.
Bóng người không đáp, nhưng một luồng gió lạnh lướt qua, làm nhang bập bõm hơn.
Ông lão đưa tay ra, đặt bó nhang lên vô-lăng, ánh sáng le lói trong sương.
― “Hỏi chúng…” – ông thầm, tiếng thở dày đặc.
Nguyễn Văn Hòa hít sâu, cúi đầu, đưa đầu mũi tới đuôi nhang, rồi thầm:
― “Các người… nguyên nhân của tai nạn này là gì? Tại sao tôi bị kẹt lại?”
Sự im lặng kéo dài, rồi tiếng thở dài của sương như trả lời. Một tiếng rì rầm nhẹ vang lên từ mặt đất, như tiếng chạm của đôi chân vô hình.
― “Đừng đi tiếp… dừng lại…” – tiếng thì thầm vang trên mặt đất, trong tiếng treo của cành cây.
Hòa nở mỉm cười khắc khởi, mắt nhìn quanh, phát hiện một lỗ hở giữa các tảng đá bùn, nơi ánh sáng le lói từ chiếc đèn xe tải chiếu vào.
― “Có thứ gì đó ở dưới…?” – anh đoán, túm lấy cuống nhang, khai thác từng hơi thở.
Ông lão kéo hết sức lực, lôi chăn phủ lên bụi, để lộ một khối gỗ cũ bị cháy, chạm trổ ký hiệu lạ, giống như dấu vết trên tờ giấy trước.
― “Đây… dấu hiệu của người đã mất?” – ông lão nói, mắt lộ vẻ sợ hãi.
Bóng người bỗng dưng hiện lên gần hơn, hơi thở lạnh treo trên gió, và rồi…
― “Họ muốn… câu trả lời.” – tiếng vọng rừng rực lên, đủ để làm rung chuyển cả đôi mắt của Hòa.
Nguyễn Văn Hòa nghiêng người ra phía trước, đặt đầu gần ký hiệu, thở dài, rồi thầm:
― “Nếu có gì còn giấu dưới bùn, tôi sẽ đưa nó ra ánh sáng.”
Đột nhiên, tiếng kêu rên rỉ của một con chim rừng vang lên, tiếng chân bước nhẹ thoảng qua bề mặt đá, nhưng không có ai hiện ra.
Ông lão rùng mình, mắt tràn đầy nghi ngờ, nhưng vẫn nắm chặt bó nhang.
― “Cầm chặt, chờ tới sáng. Đêm nay ta sẽ khai quật, tối hôm sau ta sẽ mang mọi chuyện ra ngoài ánh sáng.” – ông khẽ thì thầm, giọng như gió thổi qua tán lá.
Chiếc xe Ford cũ sắp sửa lăn bánh, ánh đèn tàu tải chiếu lên con đường mờ ảo, dẫn họ dần dạt vào sâu trong sương, nơi cột mốc 78 còn lặng lẽ đứng chờ.
Tiếng bước chân nhẹ từ bóng người vang lên một lần nữa, rồi tan biến cùng làn sương, để lại một câu hỏi không lời: ai sẽ trả giá cho bí mật lặng im này?
Bụi sương dày như sữa bao trùm khắp không gian, tiếng gió rít qua các rãnh đá vang dội, khiến chiếc Ford cũ chao lở rì rầm dưới lực kéo của tài xế tải. Hòa ngồi trên ghế lái, mắt nhìn ra cửa sổ, tim đập rình rập như tiếng trống chiến báo.
― “Tôi… tôi muốn biết thật sự đã xảy ra gì ở cột 78,” Hòa thở hắt, giọng rung lên giữa tiếng gió.
Ông lão thợ sửa xe người Thái, mắt nhắm hẹp, tay nghẹt kín bó nhang, không nói gì mà chỉ lắc đầu chầm chậm.
― “Đợi… không phải giờ,” ông thì thầm, giọng gợn sầu. “Sáng tới, mọi thứ sẽ hiện ra.”
Tiếng thủa xe tải chùng lại khi đèn đầu xe cũ rơi lên cột 78, nơi một tấm đá phủ sương làm tỏa sáng một hình bóng mỏng manh. Bóng người bí ẩn hiện ra, đứng yên, mắt trắng treo lên trong màn sương, không một hơi ẩm. Đôi mắt như hai lỗ hổng vô tận, chở trong mình mọi nỗi sợ hãi.
Hòa rùng mình, tay siết chặt vô lăng, hơi thở dồn dập cắt không khí.
― “Bạn… muốn gì? Tại sao tôi phải quay lại đây?” anh hét lên, giọng vang hơ hơ trong môi trường lạnh lẽo.
Bóng người không nói lời nào, chỉ ngước đầu, mũi mài về phía cột 78, như muốn chỉ dẫn. Đột nhiên, tiếng rì rầm vang lên từ nền đất, một tiếng kêu cưa cắt sâu vào không gian.
― “Đừng đi tiếp… dừng lại…,” tiếng thì thầm vang lên, nhưng lần này không từ mặt đất, mà từ trong chính thân thể Hòa.
Hòa khẽ nắm chặt cuống nhang, mắt nhìn vào ánh lửa le lói trên đầu chiếc đầu đèn, hơi thở lạnh băng trượt qua lằn ranh của hiện thực và ảo giác.
― “Nếu có gì đó giấu dưới bùn, tôi sẽ khai phá,” anh tự nhủ, tiếng nói của mình dường như rung lên cả không gian sương mù.
Ông lão bước tới, tay đưa bó nhang lên vô lăng, ánh sáng yếu ớt phản chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo.
― “Họ muốn câu trả lời…,” ông thở dài, đôi mắt lộ vẻ lo sợ, “và chỉ có bạn mới có thể đưa chúng ra ánh sáng.”
Tiếng xe tải rít qua, tiếng bánh xe cũ cắm dứt dần, và trong khoảnh khắc ngắn ngủi, bóng người phóng ra một luồng sáng trắng, tràn ngập khắp khúc cua. Sự dày đặc của sương hơi tan biến, để lộ một hố sâu chứa đầy những mảnh vỡ vật liệu xây dựng, những tờ giấy vụn và một chiếc đồng hồ cũ kèm đồng hồ bấm giờ.
Hòa cúi người, lấy tay kéo lấy một tờ giấy. Đó là một bản vẽ cũ của cầu đường ở Đèo Ô Quy Hồ, có ghi chú: “Cột 78 – nguy hiểm – không được khai thác”. Dòng chữ viết bằng mực xám loang lòa, như được viết lúc trời sập.
― “Đây… đây là dấu hiệu cảnh báo mà người ta đã bỏ qua,” Hòa lẩm bầm, mắt sáng lên. “Có gì đang chờ chúng ta ở dưới.”
Ông lão nhìn vào đôi mắt Hòa, nở một nụ cười nhẹ nhưng đầy lo lắng.
― “Cậu đã trả lời, bây giờ hãy khỏe lại. Sáng mai, chúng ta sẽ mang mọi thứ ra đỉnh, để ai cũng biết,” ông khẽ nói.
Tiếng bước chân nhẹ nhàng của bóng người vang lên lần cuối, rồi tan biến trong làn sương. Đèn đầu xe tải hắt lên một lần nữa, chiếu sáng đoạn đường còn lại, dẫn Hòa và ông lão tiếp tục hành trình quay lại thành phố Lào Cai, trong lòng họ bốc lên một ngọn lửa quyết tâm phá tan bí ẩn của cột 78.
Hòa quỳ xuống, tay gối nhòe trên lớp sương lạnh, mắt dán vào lỗ hổng dưới gầm taluy. Đôi chân cố gắng giữ thăng bằng trên bãi đá lởm chởm, anh vắt hết sức nắm chặt lưỡi kéo, rồi lặng lẽ gãi lớp đất bùn rậm.
– Ai ở đây? – Giọng anh vang lên, âm thanh gợn gió lại như kêu gọi trong khoảng không thở dài của núi.
Tiếng vọng ngắn ngủi chỉ phản chiếu lại tiếng gió rít. Hòa không nhận được trả lời, nhưng cảm giác lạnh lẽo dường như thắt chặt quanh cổ.
Anh rón rén đào sâu hơn, đôi tay chạm vào một vật cứng: cọc sắt gỉ sét, mảnh vụn xước xước như đã chôn bám qua bao năm tháng. Bên cạnh, một mảnh vải mục nát rậm rối, màu xám bẩn dính vào cỏ dại.
– Đó… là gì? – Hòa thì thầm, mắt ngước lên nhìn quanh, tìm dấu hiệu của bóng người đã biến mất.
Tiếng rì rào của lá cây xé toạc trong gió làm cho hơi thở của anh bị giằng xé. Đột nhiên, một tiếng thở hổn hển vang lên từ ngay dưới ngực mình, như thể bản thân môi trường đang thở khó chịu.
“Đừng đi tiếp, Hòa,” tiếng thì thầm lại xuất hiện, lần này không từ đâu xa, mà vang trong đầu anh, vang lên từng giai điệu vô hình.
Hòa giật mình, tay lại nắm chặt vô lăng, mồ hôi lạnh đổ trên trán. Anh quay nhanh người về phía ô nhiễm, cúi đầu, ngó lại cọc sắt và mảnh vải.
– Đó… là dấu hiệu gì? – Anh hỏi không gian, giọng rung lên như lưỡi dao cắt vào sương mù.
Tiếng rì rầm lại từ xa, như vài bước chân nặng nề trên đất đá. Một bóng mờ, lờ mờ, hiện lên phía sau cột taluy, hình dáng mờ ảo trong sương. Đôi mắt trắng bệch lấp lánh trong bóng tối, không hề di chuyển.
“Bạn muốn gì?” Hòa hét lên, giọng anh chặt chẽ, dồn dập, cỗ lên tiếng chung hòa cùng gió.
Bóng người đứng yên, không đáp lời, nhưng đôi mắt dường như chiếu một luồng sáng nhạt, chỉ ra hướng phía dưới đất.
Hòa thở mạnh, quyết định phá tan lớp bùn. Anh dùng đao cắt gỗ kéo ra, xẻ ngay vào khe hở, để lộ một lỗ hổng sâu hơn. Đèn đầu xe cũ, bám trên tấm lưới vô tình chiếu một vệt sáng yếu ớt lên bề mặt đất, hé lộ những mảnh vụn kim loại và một tờ giấy mục nát.
Anh nhặt tờ giấy lên, ngón tay run rẩy. Trên giấy, hình vẽ một đoạn đường cầu, cùng những ghi chú thủ công: “cột 78 – nguy hiểm – không khai thác”. Bên dưới là một dấu chấm đỏ, gạch chéo mạnh, như một lời cảnh báo tàn nhẫn.
– Đó là… Bảo tồn? – Hòa lẩm bầm, ánh mắt chớp lên một tia hi vọng lạ lùng.
Tiếng bước chân nhẹ nhàng lại vang lên, gần hơn, rồi nhanh chóng tan biến. Bầu không khí dường như nặng trĩ hơn, tiếng gió thở lặng lại.
Ông lão thợ sửa xe người Thái, đứng cách đó vài mét, gật đầu chậm rãi, mắt lộ một vết sẹo cũ. “Cậu đã khám phá được bản đồ,” ông vừa thốt, giọng mỏng manh, “điều này giải thoát một phần bí mật.”
Hòa ném một ánh nhìn chằm chằm vào ông lão, rồi quay lại nhìn vào hố sâu. “Cái gì còn ở dưới đây?” anh thốt lên, tiếng nói chắc chắn hơn, dù tim vẫn đập rộn ràng.
Một tiếng nứt vụt từ đất, như đá vỡ ra, làm cho sương mù quanh họ rơi rụng, hở ra một đầu dây điện cháy nhẹ, còn pho tượng lửa le lói một lát— ánh sáng lấp lánh trên những mảnh vụn kim loại, như một lời nhắc lạnh lẽo về sự nguy hiểm tiềm ẩn.
Hòa giật mình, rồi đập mạnh tay vào lớp đất, làm cho đất đá rơi rụng kéo theo một cục sắt nặng. Động tác mạnh mẽ khiến tiếng gầm của núi hòa với tiếng kêu của vàn lá, đưa hơi thở cuối cùng trong không gian tĩnh lặng.
“Cắt bỏ… cắt bỏ mọi thứ,” Hòa thở gấp, nắm chặt lưỡi kéo, chuẩn bị kéo một dây cũ bám vào cọc sắt, như gỡ bỏ một dây thừng không thể thấy được.
Ông lão đột nhiên bước tới, đặt tay lên vai Hòa, mắt đăm đăm, rồi thì thầm: “Cậu sẽ không còn một mình nữa.”
Ông lão thợ sửa xe người Thái nén tay dứt khoát, rũ bỏ bóng mệt mỏi trên vai Nguyễn Văn Hòa. Họ đứng im trong khoảnh khắc lạnh giá, sương mù dày đặc như tấm màn che phủ ngàn năm.
Bỗng, từ làn sương mỏng manh, một bóng người hiện ra đúng mười mét xa mắt. Đôi mắt trắng bệch không hề chớp, gương mặt hốc hác, da xanh như tro. Động tác chậm rãi, bóng người lặng lẽ tiến tới, mỗi bước chân như gợn sóng rỗng trên mặt đất sắt đá.
“…Anh muốn tôi tìm gì?” tiếng Hòa gợn lên, run rẩy nhưng cố kiên định, tiếng thở gợn gợn hòa cùng tiếng gió thổi qua.
Bóng người không trả lời, mà từ từ nâng tay, ngón trỏ dài khẽ chỉ xuống mép vực sâu hun hút, nơi những tảng đá lởm chởm như kẻ canh giữ một bí mật. Đầu gối Hòa co rụt, tim đập hối hả như trống trận.
“Hắn… là gì?” Hòa lẩm bầm, mắt không rời khỏi ngón tay chỉ.
“Đó là nơi…” tiếng thở của bóng người rào vào không khí, âm thanh vang vọng như tiếng chuông cũ, “…chứa thứ mà anh đã quên.”
Nguyễn Văn Hòa cúi đầu, tay nắm chặt dao cắt gỗ, từng đợt hơi lạnh thổi qua làm mắt anh chớp nháy. “Nếu có gì ở dưới, tôi sẽ không bỏ lỡ.”
Ông lão chợt bước lại, nghiêng đầu, ánh mắt lộ một vết sẹo hằn sâu – dấu tích của bao lần giao nhau với những bí ẩn trên đèo. “Cậu đã thấy rồi, Hòa. Đừng quá ngại, nhưng cũng không được liều lĩnh quá.”
Bóng người chậm rãi di chuyển lại, đứng thẳng như một bức tượng đá, rồi đột ngột quay về phía Hòa, tay chỉ lên, ngón trỏ chạm nhẹ vào cánh tay anh. “Cầm lấy…”, tiếng thì thầm tràn đầy sức nặng, “cái gì sẽ mở ra cánh cửa.”
Nguyễn Văn Hòa vừa rùng mình, vừa cảm nhận dòng năng lượng kỳ lạ lan đến trong tim. “Tôi sẽ… phá hủy, hay giải cứu?” anh hỏi, giọng nghẹt thở.
“Cả hai,” bóng người trả lời, giọng như tiếng gió thổi qua các khe đá, “vì trong sâu thẳm, không chỉ có sắt và điện, mà còn có một cuộc hứa chưa được thực hiện.”
Trong chốc lát, tiếng rì rầm của sông suối xa xa vang lên, hòa lẫn với tiếng thở dốc của Hòa. Họ biết, chỉ còn một lựa chọn: dám bước xuống vực và khám phá sự thật chôn sâu dưới đất, hay để lại bóng người và sương mù trong ký ức vô hình.
“Được rồi,” Hòa quyết định, giọng vang vọng, “ta sẽ đi tìm.”
Bóng người lùi lại, mở cánh tay ra, như mở một cánh cửa vô hình dẫn tới vực thẳm. Đất sụt nhẹ, hơi thở của đêm dường như ngập tràn áp lực.
Nguyễn Văn Hòa bám chặt vào dao, bước tới biên giới của chùng, ánh mắt kiên định, trong khi ông lão đứng yên, mắt lặng lẽ nhìn theo, như một người gác cổng cuối cùng.
Bóng người im lặng, như một bức tường sương mù vững chặt, dần tan biến khi Hòa bước lên bờ vực. Anh cầm chặt dao, nhìn xuống hố sâu nơi đá lạnh lẽo lấp lánh dưới ánh trăng mờ.
“Nếu có gì ở dưới, tôi sẽ không bỏ lỡ,” Hòa lẩm bẩm, giọng rã rời nhưng quyết tâm.
Anh hạ người, chân trượt trên đá trơn, nhưng mỗi bước lại được duy trì bằng sức mạnh của sự hoảng loạn và mong muốn khám phá. Khi đầu ngón chân chạm vào một mảnh đất cứng, tiếng kim loại văng bật lên, phá vỡ tiếng gió thổi qua.
“Cái gì đây?” Hòa thở gấp, mắt nheo cố gắng quan sát trong bóng tối.
Một chiếc ba lô cũ, rách nát, nằm lặng lẽ trong một lỗ đá. Anh kéo ra, lột lớp đất bùn, và bên trong phát hiện một bộ giấy bìa màu nâu xám, rách rưới.
“Bạn… ai đây?” Hòa hỏi, giọng rung lên, tay run rẩy khi mở những tờ giấy.
Bên trong là một tấm ảnh mờ, người đàn ông mặc đồng phục công nhân, khuôn mặt thiếu sáng, nhưng tên được viết dày: **“Nguyễn Văn Hùng – công nhân mất tích năm 1992, dự án xây cầu Đèo Ô Quy Hồ.”**
Hòa lặng lại, nhớ lại câu chuyện mà ông lão thợ sửa xe đã đề cập mơ hồ về “cột mốc 78”.
“Bỏ mình lại một mình, sao anh lại không được tìm thấy?” Hòa thầm thì, cảm giác lạnh buốt thắt chặt ngực.
Tiếng bước chân vang lên trên dốc đá, một nhóm người dân địa phương, do ông lão thợ sửa xe dẫn đầu, xuất hiện từ phía sau.
“Ông ơi, chúng cháu nghe nói có tiếng kì lạ và đèn lấp lánh ở đây,” ông lão thợ sửa xe thở gấp, ánh mắt dán vào ba lô. “Chúng cháu đã nghe lời người ta bảo rằng có người mất ở cột 78. Chúng cháu đến giúp anh.”
“Tôi… tôi chỉ muốn trả lại cho anh ấy những gì còn lại,” Hòa đáp, giọng nghẹn ngào.
Một cô gái trẻ trong nhóm, tay cầm que đèn pin, cố gắng chiếu sáng thêm. “Đây là tài liệu, có lẽ là chứng cứ của dự án.”
“Bạn Hùng đã chết trong một vụ sập cầu khi đang kiểm tra dây điện,” cô đọc to, mắt màu đen nhói lên. “Đó là lý do tại sao chiếc xe của anh bây giờ lại hỏng ở đây, như một lời nhắc nhở.”
Bóng người, giờ chỉ là một đốm sáng mờ trong sương, lặng lẽ rời khỏi bầu trời.
“Họ để lại cho tôi một lời hứa chưa thực hiện,” Hòa thở dài, nén dao vào ba lô, “giờ tôi sẽ mang tin này tới thành phố, cho mọi người biết.”
Ông lão thợ sửa xe gật đầu, mắt ướt lệ. “Cái này… chúng cháu sẽ bảo vệ, không để lại lại nữa.”
Tiếng xe tải chở nông sản của tài xế, bật tiếng còi vang lên, ánh đèn mạnh mẽ chiếu vào địa hình u ám.
“Tôi sẽ kéo xe của anh ra khỏi đây,” tài xế nói, giọng trầm, “đi cùng chúng cháu tới trạm sửa xe, rồi chúng ta sẽ đưa ba lô này tới Lào Cai.”
Hòa gật đầu, cảm giác sợ hãi dần nhường chỗ cho một niềm tin mới. Anh nhìn vào mắt đêm, nơi bóng người đã biến mất, và thầm nghĩ: “Bây giờ, anh không còn cô đơn nữa.”
Ông lão thợ sửa xe lặng người, ánh mắt đăm sâu dõi về phía xa xăm nơi sương mù ngập tràn.
“Cột mốc 78… Đừng đi tiếp.”
Nguyễn Văn Hòa nín thở, tim đập lặng lẽ trong lồng ngực.
“Hông? Sao ông…?” anh lắp bắp, giọng gợn ngắt.
Ông lão rũ rượi gật đầu, tay run rụng một tờ giấy rạn nát. “Trước năm chín mươi‑hai, một công nhân tên Hùng đã mất mạng… Tại cột 78, khi họ đang kiểm tra dây điện trên cầu. Anh… không biết tại sao nhưng xe của anh lại chết ở đây, như một lời nhắc.”
Hòa nhìn vào tờ giấy, những ký ức vụn vỡ của tiếng thầm “Đừng đi tiếp” chợt hiện rõ. “Nếu tôi… nếu tôi bật máy và đẩy xe tiếp, có thể…” anh ngắt lời, mắt sao vào đêm tối.
“Có thể sẽ rơi xuống vực sâu,” ông lão thở dài, “hoặc bị… thả vào những gì đã chết ở đây.”
Tiếng còi xe tải vang lên, tài xế kéo xe dần ra khỏi dốc. “Chúng tôi sẽ kéo xe tới trạm sửa, nhưng bây giờ…”
Nguyễn Văn Hòa rụt lại, đầu gối run rẩy. “Tôi… tôi không muốn chết trong một vụ sập cầu hoang tì,” anh lẩm bẩm, lòng rầm rộ như muốn quẳng mọi hoài nghi ra xa.
Ông lão nắm chặt tay Hòa, mắt ngấn lệ. “Hãy nghe tiếng gọi của quá khứ, con trai. Đừng để nó lặp lại.”
Hòa cúi đầu, hít lấy hơi lạnh, cảm nhận từng giọt sương đọng trên má. “Cái gì… đang cản tôi lại?”
Bất chợt, tiếng bước chân nhẹ vang lên từ đằng sau – những bóng người địa phương dừng lại, ánh đèn pin lắp loe trên khúc khe.
“Chúng ta sẽ bảo vệ tài liệu này,” một cô gái trẻ trong nhóm nói, giọng cứng rắn. “Và không cho ai nữa đụng tới cột 78.”
Hòa gật đầu, tay siết chặt tay ông lão. “Nếu không đi tiếp, tôi còn còn một cơ hội… Đưa sự thật ra ánh sáng.”
Ông lão thở phào, môi nở một nụ cười mệt mỏi. “Đúng vậy, con trai. Đừng đi tiếp – mà hãy sống để kể lại.”
Ông lão thợ sửa xe rụt lại, ánh sáng đèn pin le lói trên mặt. Bầu trời vẫn ngập trong làn sương mù dày như sữa, tiếng gió rít vang vọng qua các pẻo đá.
Bỗng, một tiếng rền rĩ khủng khiếp cắt ngang không gian: “K-…k‑k‑”. Đất dưới chân người dân bản rung chuyển, một mảng taluy gần cột mốc 78 đột nhiên trượt té, tiếng đổ ầm thở vang lên như một thảm tấm kim loại nặng nề.
Nguyễn Văn Hòa đứng sững, mắt mở to, má lạnh như cái băng tàn dày trên gió.
**Hòa** (hơi run): “…cái gì…? Cột 78…?”
**Bóng người bí ẩn** xuất hiện dần trong làn sương, mặt trắng bệch, mắt vô hồn, đứng im lặng phía sau mảng taluy sụp.
**Bóng người** (giọng ăm lạnh): “Đừng… đi tiếp…”
Hòa chảy rì tai, tim đập thình thịch.
**Ông lão** (gào lên, giọng rối loạn): “Cẩn thận! Đây… không phải lúc nào cũng có…!”
Một nhóm dân làng, mắt bù rệu, tụ tập lại xung quanh, lặng lẽ thì thầm.
**Dân 1** (rủa rức): “Chết người năm xứ… cuối cùng lại… cứu một mạng sống.”
**Dân 2** (đánh thức trong giọng): “Cái quái gì? Đừng để nó….”
Tiếng bước chân nhẹ vang lên trên dốc, nhưng không ai thấy người đi.
**Hòa** (nội tâm ngắn gọn): “Nếu tôi quay lại, sẽ có ai nữa?”
**Tài xế xe tải** xuất hiện, thở gấp, tay bám chặt cần lái: “Ông Hòa! Tôi kéo xe lại, nhưng… nếu chúng ta ở lại đây, mọi thứ sẽ lại chết.”
**Hòa** (giật mình): “Không! Tôi… không được chết nữa!”
Ông lão nắm chặt tay Hòa, mắt đỏ bừng lệ.
**Ông lão**: “Hãy ra khỏi đèo này, mang câu chuyện lên đường. Đừng để taluy này nuốt chửng thêm một sinh mạng.”
Hòa quay đầu nhìn cột mốc 78, nơi taluy xập xệ, nước từ lũa tủy đổ chảy lặng lẽ xuống vực.
**Hòa** (tiếng run, quyết tâm): “Đời tôi đã gần tàn, nhưng tôi còn… còn một lời phải kể.”
Một tiếng gào vang lên từ xa, người dân bản hô to: “Giải cứu! Đêm nay chúng ta không để ai chết nữa!”
Hòa lùi lại, bước ra khỏi chiếc xe, chân chạm đất dở sặc sụa, nhưng không còn sợ hãi. Anh nhìn vào mắt đen nhánh của bóng người, rồi…
**Bóng người** (biến mất trong sương): “…”
Không còn tiếng thở dài, chỉ còn tiếng gió thổi qua những tảng đá, và tiếng cười khúc khích của những người đã tỉnh thức.
Hòa dập nhẹ tay vào khay khói, bật lên một que nhang tròn, đặt lên đáy cột mốc 78. Hơi thuốc bốc lên trong lớp sương dày, vòng tròn trắng xóa như một lễ nghi lặng lẽ giữa đêm. Anh cúi đầu, mắt nhắm hờ, môi thở ra một lời cảm ơn vô hình.
**Hòa** (âm thầm): “Cảm ơn… người vô danh đã giữ lối cho tôi.”
Tiếng gió rít lại dội vào gương chiếu hậu của xe Ford cũ, phản chiếu lấp lánh những đốm sương. Hòa ngẩng lên, ánh mắt lặng lẽ lướt qua tấm gương. Đột nhiên, bóng người bí ẩn xuất hiện – dáng đứng mờ ảo, mặt trắng bệch, mắt vô hồn, không một cử động.
**Bóng người** (không lời, nhưng ánh mắt như luồng gió lạnh xuyên thấu): “…”
Hòa nín thở, tim đập nhanh như trống dương. Hình ảnh ấy vang vọng qua khoảnh khắc, rồi dần tan vào màn sương trắng. Trước khi bóng người biến mất, một luồng hơi lạnh lướt qua gương, làm khung cửa sổ rung lên nhẹ.
**Hòa** (lặng lẽ, trong lòng): “Không thể tin…”
Xe bỗng chùng lại, tiếng động cơ ngừng hư. Hòa vỗ nhẹ tay lên vô-lăng, cảm nhận hơi lạnh lan tỏa từ vô-lăng tới lòng bàn tay. Anh bật đèn pha, ánh sáng chiếu lên con đường mù sương, nhưng không có dấu hiệu gì của bất kỳ phương tiện nào.
**Ông lão thợ sửa** (đi gần, giọng khàn: “Cẩn thận, đừng để người ấy theo bạn về.”)
Hòa không trả lời, chỉ cúi đầu lại, thắp thêm một que nhang. Ngọn lửa lung linh phản chiếu trong mắt anh, như một lời hứa không lời. Anh mở cửa xe, bước ra ngoài, để lại dấu chân nhẹ trên tuyết sương.
**Tài xế xe tải** (đứng bên đường, giọng khàn: “Em sẽ đưa xe tới trạm, nhưng anh phải tự quyết định hướng đi của mình.”)
Hòa quay lại nhìn chiếc xe, rồi nhìn vào không gian bao la của đèo, nơi sương mù vây quanh như một tấm chăn dày. Anh đứng yên, thở dài, cảm nhận âm thanh của gió và tiếng thở dài của chính mình hòa lẫn vào không gian vô tận.
—
Tiếng nhang tắt dần, để lại một vết khói mỏng manh lơ lửng trên không khí lạnh lẽo. Hòa đứng một mình trên bờ đèo, mắt nhìn xa xăm về phía Lai Châu, nơi ánh sáng đô thị còn chưa kịp chạm tới. Đôi mắt anh không còn đầy hoảng sợ như buổi tối trước; thay vào đó, là một sự bình yên lặng lẽ, được rèn luyện qua những đêm dài, qua tiếng thì thầm của bóng người vô danh và những lời cảnh báo của ông lão thợ sửa.
Trong khoảnh khắc ấy, Hòa nhận ra rằng nỗi sợ hãi không phải là kẻ thù, mà là người thầy đã dạy anh biết trân trọng từng hơi thở, từng bước chân. Anh hiểu rằng cảm ơn người vô danh không phải vì họ đã cứu mình, mà vì họ đã mở ra cánh cửa để anh nhìn lại chính mình – một kẻ đã sống quá gần ranh giới của sự hủy diệt, nhưng vẫn còn khả năng đứng dậy, thắp lên ngọn lửa hy vọng và tiếp tục hành trình. Bên trong tâm hồn, một tiếng nói nhẹ nhàng vang lên: “Hãy để quá khứ lùi lại, để tương lai mở rộng”.
Hòa gập lại chiếc áo, nhặt một mảnh lá rụng từ đất, cẩn thận đặt vào cột mốc như một lời tri ân cuối cùng. Khi anh quay về chiếc xe, gương chiếu hậu phản chiếu lại hình bóng mình – không còn là người hoảng loạn, mà là người đã vượt qua đêm tối. Anh bật cửa, bước lên con đường rợp sương, để lại sau lưng tiếng nhang văng tàn và cột mốc 78, nơi một câu chuyện chưa kết thúc đã tìm được sự an bình trong tim người đi qua.
—
*Lưu ý: Tất cả các câu chuyện, nhân vật và tình huống được chia sẻ trên website mang tính chất hư cấu, giải trí và tham khảo dưới góc nhìn cá nhân. Vui lòng không tự ý quy chụp, định danh hoặc làm ảnh hưởng đến bất kỳ cá nhân, tổ chức nào ngoài đời thực.*

