Đứa bé nằm trên ngôi m;ộ của người mẹ trẻ đã mất khi đang mang th;ai, và sự thật đau lòng rơi nước mắt…Trên ngọn đồi nhỏ cuối làng Nhân Mỹ, có một nấm mộ đất còn mới. Trời đổ mưa nhiều ngày liền, đất ư/ớt s//ũng, cỏ chưa kịp mọc lại. Sáng sớm, dân làng đi qua nghĩa trang đều dừng lại một chút – không phải vì tiếc thương cho người đã khuất, mà vì một cảnh tượng khiến ai cũng chạnh lòng: một bé trai nằm cuộn tròn trên mộ, im lặng và ướt át. Nó không khóc, không kêu, chỉ nằm đó, như thể ngôi mộ là nơi duy nhất nó thuộc về.
Không ai biết thằng bé là ai. Nó từ đâu đến, ai sinh ra nó, cũng chẳng ai rõ. Chỉ biết từ sau đám tang của cô Thuỷ, người phụ nữ trẻ chết khi đang mang thai, thì bé trai ấy bắt đầu xuất hiện. Dân làng thương, có người mang cơm cho, có người trải bao nilon che mưa, nhưng nó chỉ ăn khi được để lại một góc. Ai bế đi, nó vùng vẫy khóc lặng người, như sợ bị cướp mất chốn an nghỉ của mình.
Cô Thuỷ là người hiền lành, sống cùng mẹ già trong căn chòi lụp xụp ven rừng. Cô mồ côi cha từ nhỏ, lớn lên trong cảnh thiếu thốn. Cả làng thương mẹ con cô vì tính tình nhẫn nhịn, không hơn thua, làm thuê ai thuê gì cũng làm. Thời gian gần đây, người ta thấy bụng cô lớn dần mà không ai thấy cha đứa bé đâu. Mẹ cô vì buồn phiền, xấu hổ mà sinh bệnh. Đến tháng thứ bảy, bà mất. Thuỷ một thân một mình lo ma chay, rồi lại âm thầm sống qua ngày đoạn tháng.
Có người nói cô bị gã khảo sát viên thành phố lừa. Người ấy đến làng mấy tháng trước, gặp cô thường xuyên, tán tỉnh, hứa hẹn. Rồi sau đó đột nhiên biến mất không lời từ biệt. Thuỷ chỉ biết ôm bụng ngóng chờ trong vô vọng.
Đêm định mệnh đó, một cơn bão lớn quét qua làng. Cây cối đổ ngổn ngang, nhà cô Thuỷ sập hoàn toàn. Hàng xóm chạy đến thì thấy cô đã không còn thở, bụng vẫn lớn. Người ta chôn cô vội trong đêm mưa, bên cạnh mẹ cô – không kịp hỏi xem ai là cha đứa bé.
Chỉ vài ngày sau, đứa bé kia xuất hiện. Ban đầu ai cũng nghĩ là trùng hợp, nhưng rồi người ta để ý: nó không rời khỏi mộ Thuỷ, đêm nào cũng co ro nằm đó, mưa cũng không về nhà ai. Dân làng bắt đầu xôn xao. Có người sợ, có người thương xót. Họ đặt tên cho thằng bé là An, nghĩa là mong nó được bình an, vì nó đến trong cơn bão và sống sót giữa nghịch cảnh.
Người đầu tiên dám lại gần và nói chuyện với bé An là ông Lâm, thầy giáo già đã nghỉ hưu sống một mình cuối làng. Ông thường mang sách, mang bánh đến để dụ bé. Ban đầu An lặng thinh, nhưng dần dần cũng chịu nhận đồ ăn, rồi gật hoặc lắc khi ông hỏi. Ông Lâm cảm thấy lạ lùng: một đứa bé còn quá nhỏ mà lại có vẻ rất… biết chuyện.
Một đêm, ông Lâm quyết định đi theo sau An, khi thằng bé lén ra khỏi nhà người dân. Nó lần từng bước quen thuộc, men theo con đường nhỏ lên nghĩa trang, ngồi trước mộ Thuỷ, và thì thầm rất nhỏ: “Mẹ ơi… con nhớ mẹ… mẹ đừng bỏ con nữa nhé…”
Ông Lâm rùng mình. Câu nói đơn giản ấy như một x;oáy vào lòng. Làm sao một đứa bé lang thang lại biết tên người dưới mộ? Làm sao nó có thể biết chính xác ngôi mộ nào là của “mẹ” nó? Không ai dạy, không ai nói – chỉ có thể là máu thịt nhận ra nhau.
Sáng hôm sau, ông Lâm bắt đầu dò hỏi…… Xem thêm 👇
Sáng sớm, sương mù còn dày đặc bao phủ những ngọn cỏ non trên đồi, ông Lâm rảo rượi bước ra khỏi ngôi nhà vách đất, nắm chặt chiếc áo khoác cũ kỹ. Bàn tay nên mỏi vì đêm không ngủ, nhưng ánh mắt vẫn sáng quyết tâm.
Ông Lâm tới trước cánh đồng lúa, nơi bà Tám đang gặt lúa một mình.
**Ông Lâm:** “Bà Tám, con có thể hỏi chút chuyện được không?”
**Bà Tám (ngập ngừng):** “Dạ… có gì con ạ?”
**Ông Lâm:** “Con vừa nghe bé An thầm than trước mộ Thuỷ, không biết bà còn nhớ cô Thuỷ không?”
**Bà Tám (động đậy, mắt lóe tiếc thương):** “Cô Thuỷ… cô ấy là người hiền, còn… con còn nhớ ngày cô mang thai, chờ đợi người chồng… Nhưng không ai bao giờ xuất hiện…”
Ông Lâm gật đầu, vừa ghi chú vừa lặng lại để nghe tiếng gió rì rầm qua cánh đồng.
Tiếp đến, ông Lâm tới ấm trà của ông Bảo, người đã từng mượn tiền mua hạt giống cho người khác.
**Ông Lâm:** “Ông Bảo, ông có biết chuyện gì đã xảy ra với cô Thuỷ không? Ngày bão, cô…?”
**Ông Bảo (cầm chén trà, giọng khàn):** “Thật là… bão đêm đó phá hủy hoàn toàn nhà cô. Ai cũng nghe tiếng văng vỡ, nhưng không ai kịp cứu. Cô… cô vẫn còn bụng to bự, không ai biết cha của đứa bé.”
**Ông Lâm (khẽ liếc mắt):** “Có ai trong làng biết người đàn ông thành phố, người mà cô Thuỷ từng tin tưởng?”
**Ông Bảo (ngậm ngùi):** “Chàng ấy chỉ đến vài tháng trước, hứa hẹn, rồi biến mất không dấu vết. Cái tên… ai cũng gọi là anh khám sát. Ai tin là… cha của con…?”
Ông Lâm rảo rệt ra nhà thờ cũ, nơi mẹ cô Thuỷ đã từng đi cầu nguyện. Bà Lệ, người phụ nữ trung niên, đang thắp hương.
**Ông Lâm:** “Bà Lệ, bà có nhớ lần cuối cùng cô Thuỷ đến đây không?”
**Bà Lệ (nắm tay chầm chầm):** “Cô ấy đến vào một chiều mưa, giọng run rẩy hỏi về… ông đàn ông. Tôi đã khuyên cô không nên tin người lạ. Nhưng cô… cô chưa bao giờ thấy ai khác bên bụng thai. Đêm bão, cô kêu thở trong cơn đau, và… người ta chỉ tìm thấy cô nằm trên mộ mẹ mình.”
**Ông Lâm (thở dài):** “Cô Thuỷ đã để lại gì cho đứa bé này? Có ai biết về người cha hay không?”
**Bà Lệ (đánh lắc đầu):** “Không, không ai. Chỉ có lời đồn rằng… nếu con có cha, có lẽ anh ấy đã chết trong bão cùng cô.”
Lâm bước vào hội đồng làng, nơi một nhóm dân làng tụ tập dưới tán cây dừa. Tiếng rì rầm của gió vang lên, nhưng tiếng nói người dân lại như sóng vụn.
**Linh (người nông dân trẻ, giọng lo lắng):** “Thầy Lâm, chúng tôi sợ bé An… nó cứ ở mộ, không chịu rời đi.”
**Ông Lâm:** “Bé An không rời mộ vì… gì? Có phải nó cảm nhận được linh hồn người mẹ?”
**Cô Hương (nữ trưởng làng, giọng cứng rắn):** “Đó là chuyện ma quái, không nên để một đứa trẻ chung sống với… hồn ma.”
**Ông Lâm (nói chậm, dò xét):** “Nếu nó là linh hồn của đứa bé chưa sinh, hay là… một linh hồn luyến ái, thì chúng ta cần biết ai đã để lại điều này.”
**Bà Tâm (đàn bà trong làng, rên rỉ): “Có người nói, cô Thuỷ có thầm ước muốn con mình được sinh trong bình an, và… nó đã… xuất hiện ở mộ.”
Một tiếng cười khẩy vang lên từ góc tối, người đàn ông thoáng sau lưng ông Lâm, dường như vừa bước ra từ bức tường bụi. Đó là chú Hùng, một thanh niên thường xuyên đưa tin đồn.
**Hùng:** “Thầy ạ, nghe nói có người nghi ngờ là người đàn ông khảo sát viên chính là cha của bé! Nhưng không có bằng chứng…”
**Ông Lâm (cắt lời, gương mặt lạnh lùng):** “Hùng, nếu anh biết gì, hãy nói ngay. Đừng để dân làng tiếp tục lây lan hoang tưởng.”
**Hùng (đuối, mắt giấu nỗi sợ):** “Thật ra… tôi thấy anh ấy rời làng sau một hôm, mang theo một chiếc túi. Nhưng… tôi không dám nói vì sợ…”
Không khí nặng nề, mọi ánh mắt hướng về ông Lâm. Anh cúi đầu, lặng lẽ ghi lại những lời khai, ánh mắt dõi theo từng khuôn mặt, như đang tìm ra một mảnh ghép bị thiếu.
Khi ánh nắng dần xuyên qua tán lá, ông Lâm quay lại hướng đồi nhỏ, nơi mộ Thuỷ nằm im. Một cơn gió lùa qua, thổi lá khô li ti lên không trung, và tiếng thầm của bé An vọng lại, “Mẹ ơi… con nhớ mẹ… mẹ đừng bỏ con nữa nhé…”. Ông Lâm nín thở, biết mình đã chạm đến một bí mật sâu thẳm hơn cả những lời đồn đại.
Ông Lâm rảo rẽ qua lối mòn rậm rạp, tim đập nhanh như tiếng trống trận. Trên vai ông gầy gò còn nặng một gánh nặng: tiếng thầm vang lên trong đêm, lời cầu khẩn của một đứa trẻ chưa sinh. Đến khi tới ngôi nhà rách nát ven rừng, cánh cửa sập tùng khêu khích trong gió.
**Bà Đỡ Già** (đang ngồi quấn tay vào áo len, ánh mắt lờ mờ): “Thầy Lâm… sao người đến giờ này mà chợt gõ cửa?”
**Ông Lâm** (đánh nhẹ cửa, giọng nặng nề): “Bà Đỡ, con cần nghe lời bà về cô Thuỷ. Con vừa nghe bé An thầm than trước mộ… bà có nhớ đêm trước khi cô mất không?”
**Bà Đỡ Già** (rũ rượi, giọng run): “Đêm ấy… có gió lốc, mưa giăng kín. Thuỷ nằm trên giường cũ, bụng cô đang lên ngực. Bà bầu đã tràn đầy, tim cô đập dội như trống trận. Có tiếng cọt kẹt, như có ai đang cố gắng đẩy ra khỏi vòng bầu.”
**Ông Lâm** (cắn môi, suy nghĩ ngắn gọn): *Có gì ở đây không phải ngẫu nhiên.*
**Bà Đỡ Già** (đàn hồi, mắt ngấn lệ): “Cô… cô thở khó, bàn tay cô run rẩy. Cô kêu: ‘Nếu có gì, xin cứu con…’ rồi cô nức nở, thở hổ họng. Bà nhớ tiếng cô hét ‘Gì…?… Đừng bỏ con!’”
**Ông Lâm** (đặt tay lên vai bà): “Bà có thấy ai đến, hay ai nói gì với cô?”
**Bà Đỡ Già** (nhìn xa xăm, lưỡi nghẹn): “Có một người đàn ông… áo khoác đen, mũ nón che kín. Anh nói mình là khảo sát viên, hứa sẽ đưa con ra khỏi nghèo khó. Anh kèm theo một chiếc túi lớn, nhưng khi bão tới, hắn biến mất trong đêm, để lại cô Thuỷ một mình trong cơn đau kinh hạnh.”
**Ông Lâm** (ánh mắt lạnh lùng): “Hắn không còn ở đây nữa. Nhưng lời cô ấy để lại, ‘cứu con’, đã vang vọng qua thời gian.”
**Bà Đỡ Già** (rên rỉ, giọng nhói sâu): “Thì… cô đùa khổ? Hay … cô đã sinh con? Tôi lăn lộn quanh ngôi giường, nhớ thấy… khi cô kêu ‘Mẹ ơi, con muốn ra đời’, một tiếng rên vô hình vang lên từ bên trong bụng cô. Đó không phải âm thanh của một đứa trẻ bình thường.”
**Ông Lâm** (cúi đầu, lắng nghe): “Cô nói rằng… bé An xuất hiện sau khi cô chết. Đó có phải là linh hồn của đứa trẻ ấy, hay…?”
**Bà Đỡ Già** (rặt rợn, tay chắp lại): “Tôi không tin vào ma quái, nhưng tôi thấy… Ngay sau khi cô tử vong, một cơn gió lạnh lùng thổi qua, và trên đất mồ cô, một đứa bé nhỏ bèn hiện ra, cuộn tròn, mắt chầm chậm mở, như vừa vừa nở nụ cười trái tim. Nó không khóc, không ăn, chỉ ôm mộ mẹ. Đó… là bé An.”
**Ông Lâm** (nở nụ cười nhẹ, lặng lẽ trong đầu): *Bé này không phải sự trùng hợp.*
**Bà Đỡ Già** (giọng khàn, thở dài): “Thuỷ đã thề rằng nếu có gì, con sẽ sinh ra trong bình an. Cô cũng nói rằng… nếu không có cha, thì mẹ sẽ bảo vệ con tới khi trời sáng.”
**Ông Lâm** (đặt tay lên ngực, hùng hồn): “Bà ạ, nếu con là người đầu tiên biết được lời nguyền này, con sẽ không để bé An… bám vào mộ mãi mãi. Con sẽ tìm cách đưa nó về với… một đời mới.”
**Bà Đỡ Già** (nhìn thẳng vào mắt ông Lâm): “Thì hãy hứa, thầy ạ, đừng để cơn đau của cô Thuỷ còn lại trong đêm trường. Hãy cho bé An một lối thoát, dù là… một lời cầu nguyện cuối cùng.”
**Ông Lâm** (gật đầu, quyết tâm): “Con hứa. Con sẽ đưa câu chuyện này ra ánh sáng, để mọi người hiểu rằng… không phải mọi định mệnh đều là ngẫu nhiên.”
Ông Lâm rời ngôi nhà lụp xụp, gió rít qua mái tói, tiếng thở dốc của bé An vang vọng trong tai ông, như một lời hứa không thể phá vỡ.
Ông Lâm bìa lối mòn rậm rạp, lối chân sáu người đàn ông—người nông dân lão luyện, chàng trai trẻ còn dè dặt, và một thanh niên to lớn, da sạm, người vừa được giao nhiệm vụ giữ an toàn cho nhóm. Họ dừng lại trước cánh cửa chòi lụp xụp, ánh sáng yếu ớt nhô ra từ khe hở trên tường gỗ mục.
“Cẩn thận,” ông Lâm thì thầm, mắt bén ngoốt dò xét từng vết nứt trên mặt đất úng úng nước mưa. “Nếu có gì bất ngờ, phải ngay lập tức rời đi.”
Người nông dân cúi xuống, dùng gậy gỗ đập nhẹ vào lớp gầy rải trên sàn, làm tiếng cọt kẹt vang lên. “Có gì trong đây?” anh hỏi, giọng nghẹn ngào vì sợ hãi nhưng không kém phần kiên quyết.
Ông Lâm cầm chiếc đèn nhôm, chiếu dọc vào góc tối nhất. Đèn lung linh hé lộ một hòm gỗ ẩm mốc, lớp bụi phủ lên bề mặt như một lớp áo láng giềng. Anh ra tay, dùng lực bám chắc tới nắp hòm, kéo mở ra một tiếng kì vọng rượt lại trong không gian tĩnh lặng.
Bên trong, ba vật hiện ra: một mảnh khăn bông xanh nhạt, mấy viên thuốc dưỡng thai đã bị ẩm mốc, và một tờ giấy giấy da cũ, chữ viết dở dang báo hiệu “Người cha của con…”.
“Đó là của Thuỷ,” ông Lâm thốt lên, giọng nghẹt nghẹt. “Người mẹ đã chuẩn bị cho ngày sinh, rồi…”
Thanh niên to lớn gật đầu, mắt chộp chờ. “Thuỷ đã để lại những gì để bảo vệ… con mình.”
Một tiếng rì rầm vang lên từ bên ngoài, tiếng đám đông người làng cặm cụi, ánh đèn lồng le lói xen kẽ với mưa rơi dầm dề. Đã có những người lặng lẽ chạy tới, tiếng họ xen lẫn với tiếng rì của nước chảy dọc bờ sông.
“Thưa thầy, chúng ta có nên mang những thứ này ra ngoài?” người nông dân hỏi, mặt đầy lo lắng.
Ông Lâm lặng lẽ đưa tay lấy mảnh khăn, rồi cầm thuốc, nhìn vào tờ giấy. “Mình không có quyền quyết định. Nhưng việc này sẽ đưa dân làng vào một cơn bão mới. Chúng ta phải bảo vệ chúng, đồng thời tìm cách giải đáp bí ẩn.”
“Thì”—tiếng la hét của một phụ nữ trong đám đông—“Ai dám mở hòm đó? Ước gì chúng ta biết chuyện gì đã xảy ra với Thuỷ!”
Tiếng la ó của dân làng vang lên xen kẽ, từng người đứng thành vòng tròn, ánh mắt luân chuyển từ hòm sang ông Lâm. Một bà lão trong làng, đầu bạc, đứng lại, gió thổi tóc óng ả.
“Thưa mọi người,” bà lão dạy ầm, “cái gì cũng có lý do. Thuỷ đã để lại cho con mình một lời cuối cùng—cứu con bằng mọi giá. Chúng ta phải tôn trọng.”
Ông Lâm nhìn quanh, cảm nhận hơi thở hùng hồn của cả làng. “Hãy để tôi bảo vệ những gì còn lại của cô. Chúng ta sẽ mang những thứ này về ngôi nhà tôi, rồi cùng nhau tìm hiểu.”
Người nông dân kéo dài tay, cầm chiếc bánh mì nở ra trong khi lời nói vang: “Mình sẽ mang thuốc cho bà Mẹ Thuỷ—cô đã chết mà vẫn có thuốc dưỡng thai? Đó là gì?”
“Cứu con,” ông Lâm nhắc lại, giọng ngập tràn quyết tâm. “Cứu con … và để mọi người không còn tiêu thấu sinh tử này nữa.”
Trong khoảnh khắc, tiếng rì rầm của mưa tăng lên, ánh đèn lồng le lói rơi trên khuôn mặt phủ mồ hôi của mọi người. Họ lặng lẽ nhìn nhau, nhận ra rằng một bí mật đã được mở ra—một cuộc sống chưa sinh ra, một lời hứa chưa thành hiện thực, và một làng đang cố gắng tìm lối thoát khỏi nỗi sợ hãi.
Ông Lâm cầm tờ giấy da đã ướt sệt, ánh đèn nhôm còn lách tách trên mặt giấy dày dặn, những ký tự chìm trong mực nhòe. Anh nghiêng đầu, lặng lẽ đọc từng lời, tiếng mưa rơi rầm rộ phía ngoài như muốn nhấn chìm mọi tiếng nói.
“Thuỷ… mình không trách người đàn ông phụ bạc, chỉ mong anh ta quay lại nhận con.” Ông Lâm ngừng lại, mắt chợt ngả sang phía bên trong hầm, nơi Bé An đang cuộn tròn, lưng gập lên như muốn che chắn một vực sâu.
“Nếu em không qua khỏi, xin đừng để con em bơ vơ.” Dòng chữ cuối cùng run rẩy, như một tiếng thở héo hắt ra từ không gian chết lặng. Ông Lâm cảm thấy tim mình thắt lại, hơi thở bốc lên trong hơi lạnh của đêm.
“Cô Thuỷ… mẹ đã để lại điều gì cho con mình rồi,” ông thì thầm, giọng nghẹn nghẹt, nhớ lại tiếng gọi “Mẹ ơi… con nhớ mẹ…” của Bé An.
Dân làng đứng vòng quanh, ánh mắt lấp lánh sợ hãi rồi dần chuyển sang xót thương. Một người nông dân cầm chén trà run rẩy, lặng lẽ đặt lên mặt bàn: “Thầy… con… con có thừa nhận được gì không?”
Ông Lâm không trả lời ngay, thay vào đó, anh cúi xuống, đặt tờ giấy lên bàn gỗ cũ, ngón tay chạm vào những vết mực bám dính. “Cô Thuỷ đã sống trong đau khổ, bỗng một cơn bão mang cô đi, mà không để lại một lời chia ly chuẩn bị cho đứa con chưa sinh.”
Cô mẹ già của Thuỷ, dù đã qua đời, dường như hiện hữu trong không khí ngột ngạt, khiến những người đứng quanh như gạt hạt sương. “Mẹ… con vẫn ở đây,” bé An thì thầm, tiếng thở khẽ, mắt đăm đăm nhìn vào mộ.
Ông Lâm xoay đầu, nhìn vào khuôn mặt bé đang rảo rớm sau mộ, rồi quay lại tiếng mưa. “Nếu không có người đàn ông trả lời lời, thì có ai sẽ chăm sóc cho đứa trẻ mà chưa sinh này?” Anh giọng căng thẳng, nhưng trong tim vẫn đầy thương cảm.
Một thanh niên to lớn bước tới, giọng gào: “Thầy, chúng ta nên làm gì? Đưa bé An về nhà, hay giữ lại…?”
Ông Lâm thở dài, mắt ngấn lệ. “Ta không thể để đứa trẻ này mòn mỏi trong bóng tối. Ta sẽ mang lá thư này về nhà, ghi lại mọi lời cô Thuỷ, rồi chúng ta sẽ tìm cách bảo vệ bé, dù cho cha của nó có biến mất.”
Tiếng rì rầm của dân làng chuyển thành tiếng thở dài. Một bà lão nở nụ cười mệt nhọc: “Công bằng chỉ đến khi chúng ta không còn đâu để che giấu. Hãy để mẹ bé được yên.”
Ánh đèn nhôm le lói chiếu lên tờ giấy, những giọt mưa rơi rơi trên bìa như đang lau trôi nỗi buồn. Ông Lâm gập lá thư lại, bảo quản cẩn thận, rồi đứng dậy, giọng quyết đoán: “Chúng ta sẽ không để con này lạc lõng. Hãy cùng nhau, từ bây giờ, giữ cho lời hứa của Thuỷ không thành gió bay.”
Mọi người im lặng, chỉ còn tiếng mưa và tiếng tim cô Đấng Mẹ chưa yên vang lên trong không gian lạnh giá.
Ông Lâm vững tay đưa chiếc khăn cũ—đã từng thuộc về cô Thuỷ—đến bên mộ. Ánh đèn lồng le lói phản chiếu lên sợi vải bẩn nhờ mưa, một mùi hương mỏng manh thoảng lên trong không khí tĩnh lặng.
Bé An ngước nhìn, mắt tròn xoe, miệng khép hẹp. Đột nhiên, cậu lôi lấy khăn, ôm chặt vào ngực, rồi đưa dòy lên mặt, mắt rưng rưng. Tiếng mưa vẫn rào vang, nhưng trong đầu cậu chỉ còn tiếng thầm:
— “Mùi của mẹ…”
Tiếng nứt của đôi môi ông Lâm vang lên, như cắt đứt không gian.
— “Cậu có biết mình đang làm gì không?” — Lâm nói, giọng chắt chẽ, mắt nhìn chằm chằm vào khăn.
Bé An không đáp lại, chỉ gục đầu gục hú, tiếng khóc gào lên giữa tiếng mưa.
Một phụ nữ già trong làng, tay cầm bình trà, ngước lên, mắt bổng lên ngập ngừng.
— “Thấy chưa, thầy? Cậu cứ nuôi con thần linh mà quên đi người đời.” — cô thì thầm, giọng nặng nề.
Ông Lâm nheo mắt, máu đỏ cuốn lên bờ môi.
— “Đủ rồi! Cậu không có quyền chạm vào con người bé thơ vì nó… vì nó là ‘hạt giống’ của cô Thuỷ hay gì mà?!” — Lâm la lên, tay chạm vào chiếc khăn, nắm chặt như muốn xé vụn.
Bé An rung rinh, lặng lẽ căm ghét âm thanh, mắt tràn ngập hoang mang.
— “Mẹ… con không muốn rời mẹ…” — cậu lặp lại, tiếng thở lung lay.
Một người nông dân đứng gần, mắt đăm đăm.
— “Anh có nghĩ, chỉ vì một mùi hương, mà cậu lại vứt bỏ…?” — người nói, giọng run rẩy, đồng thời ngắm nhìn người kia.
Ông Lâm cầm chặt khăn, nở nụ cười gắt gỏng.
— “Nếu con thật sự là máu của cô Thuỷ, thì con sẽ chịu hết. Đừng có dạy con cách cảm xúc!” — ông gào lên, mắt ao ước nhìn vào bóng tối của nghĩa trang.
Cảnh tượng bỗng chùng lại khi tiếng gió thổi qua, làm chiếc khăn lay nhẹ. Dân làng xung quanh rụt rè, ánh mắt trao nhau, nín thở như đang chứng kiến một bí mật dài lâu.
— “Chúng ta sẽ không để chuyện này tiếp diễn,” — một thanh niên trẻ, người đã đề nghị đưa bé về nhà trong phần trước, thốt lên, giọng kiên định. — “Nếu An có gì đó, chúng ta sẽ tìm ra, chứ không để nó lởn vởn trong đêm.”
Lâm lùi một bước, khăn rơi xuống đất, lặng lẽ vương vào cát bùn ướt. Bé An, vẫn ôm chặt vào mảnh vải, gạt nước mắt, tiếng thở nặng nề.
— “Mùi của mẹ…” — cậu thầm, lần nữa.
Người dân nhìn nhau, nỗi sợ và tò mò hòa quyện, họ cảm nhận được một sợi dây máu mủ đang bứt ra giữa hai sinh mạng. Họ không nói, chỉ để lại một khoảnh khắc nghẹt thở, nơi mọi câu hỏi chưa có lời trả lời.
Cơn mưa vẫn còn ác liệt, nhưng tiếng rơi của từng giọt đã dần lặng đi, để lại bầu không khí nặng nề trên đồi nghĩa trang. Dân làng tụ họp thành vòng tròn quanh mộ cô Thuỷ, ánh lửa leo lên từ vài chiếc đèn lồng tre.
— “Nếu An thật là con của Thuỷ, thì phải có bằng chứng! Không thể để một lời đồn gió cuốn đi nền tảng của chúng ta,” ông Lâm nói, giọng điềm tĩnh nhưng âm vang quyết liệt. Ông vỗ nhẹ vào chiếc khăn bẩn, như muốn nén lại mọi nghi ngờ.
Bé An ngồi gập người, đôi mắt tròn to vẫn dán chặt vào mộ, môi run rẩy thở ra một tiếng rên rì:
— “Mẹ… con chỉ muốn nghe lời mẹ gọi…”
Một bà lão trong làng, tay cầm chén chè, nhấc lên và nói với giọng thở dài:
— “Thầy Lâm, chúng ta không cần suy diễn nữa. Đã có người nói rằng gã khảo sát viên thành phố chính là cha của con. Nếu đúng, An là huyết thống. Nếu sai, thì chỉ là một đứa trẻ lầm lạc.”
Ông Lâm gật đầu, mắt nhìn qua từng khuôn mặt:
— “Hai phía đang chia rẽ, nhưng chúng ta không thể dựa vào lời đồn. Cần có dấu hiệu, một manh mối thực sự.”
Đột nhiên, một thanh niên trẻ—người đã đề nghị đưa bé về nhà trong phần trước—nắm chặt tay bé An và hét lên:
— “Bảo vệ An! Đừng để ai mang cậu ra khỏi đây! Cậu ấy không phải là vật để chúng ta tranh chấp!”
Tiếng la hét làm dấy lên một làn sóng sợ hãi. Một nhóm nông dân, đầu mũ cối, rúc rích và chỉ trỏ:
— “Đây là ma! Chúng ta không thể để con trẻ này kéo ta vào chuyện quỷ dữ!”
Ông Lâm dừng lại, thở sâu, rồi bước tới trung tâm vòng tròn, vỗ nhẹ vào vai bé An:
— “An, con sẽ không để ai lấy đi mẹ con. Con sẽ giúp chúng ta tìm ra sự thật, dù phải dấn thân vào bóng tối.”
Bé An ngưng khóc, nhìn thẳng vào mắt ông Lâm, nụ cười yếu ớt hiện lên như một tia hy vọng le lói.
— “Con… nhớ… mẹ gà… dù sao… con muốn…”
Tiếng thở dài vang lên từ phía xa, nơi các mái nhà tranh om dìm. Gã khảo sát viên thành phố, người mà ai cũng cho là kẻ trong mộng ảo, bất ngờ xuất hiện qua cánh rừng, gương mặt nhợt lạnh, mắt mang nỗi sầu.
— “Ta đã ra đi vì sợ… sợ con mình bị lừa. Nhưng nếu con thật là con của Thuỷ, thì trong tôi vẫn còn một phần trách nhiệm.”
Ông Lâm nhìn anh ta, miệng run rẩy:
— “Đừng lừa dối chúng tôi nữa. Hãy đưa ra giấy tờ, chứng minh quan hệ, hoặc khuôn mặt người mẹ đã sinh con…”
Người khảo sát viên lắc đầu, tay run rẩy kéo ra một lá thư cũ bọc trong giấy nhám, ký tên và tem dấu. Ông Lâm cầm lá thư, mở ra, mắt ngước nhìn khắp vòng người.
— “Nếu đây là minh chứng, thì chúng ta sẽ kết thúc tranh cãi. Nếu không… thì chúng ta sẽ phải tự mình giải đáp lời thầm thì trong tim mỗi người.”
Tiếng gió thổi qua, mang theo hương rừng và âm vang của mưa đã ngừng. Dân làng đứng im lặng, mắt đăm đăm tập trung vào lá thư, trong khi bé An nắm chặt khăn, lặng lẽ thì thầm:
— “Mẹ ơi… con sẽ chờ… cho tới khi chứng minh được tình yêu thật sự.”
Ông Lâm cầm lá thư chặt chẽ, mắt lướt qua khuôn mặt ngập ngừng của dân làng. Anh nở một nụ cười lạnh lẽo, rồi bước nhanh tới phía sau, nơi trưởng thôn đang ngồi trên chiếc ghế tre cũ.
— “Thưa trưởng thôn, tôi cần biết hồ sơ của đoàn thợ khảo sát đã tới làng ba tháng trước. Ai là người đứng đầu, công ty nào?”
Th trưởng thôn nhăn mặt, ngón tay chạm vào khung kính dầu cũ, như đang dò dẫm tìm ký ức.
— “Người đàn ông ấy… tôi chỉ nghe lời người đời. Anh ta tự xưng là đại lý của công ty ‘Thành Thị Survey’. Đến rồi cũng biến mất như cơn gió. Không còn dấu vết.”
Ông Lâm không chần chừ, lấy ra một tờ giấy trắng, viết nhanh tên và địa chỉ:
— “Thành Thị Survey, số 12 Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Nha Trang. Đó là địa chỉ duy nhất tôi có. Nếu anh biết gì thêm, hãy nói cho tôi biết ngay.”
Th trưởng thôn đứng dậy, mắt ngấn lệ.
— “Ta… ta nhớ mình thấy anh ta mang một chiếc cúp kim loại màu đồng, khắc logo công ty. Anh ta còn để lại một tờ giấy ghi số điện thoại, nhưng đã rơi vào suối phía sau chòi.”
Ông Lâm đưa tay lên, nắm chặt chiếc cúp kim loại mà người dân đã đưa cho.
— “Cảm ơn. Giờ tôi sẽ tới thành phố. Nếu hắn có can đảm quay lại, chúng ta sẽ gặp lại nhau ở đây, trước mặt mọi người.”
Bé An đứng bên mộ, mắt to thuở ngơ ngác, nhưng giọng lặng thầm:
— “Mẹ… con sợ… mà…”
Ông Lâm cúi xuống, đặt tay lên vai bé, ánh lửa đèn lồng le lói trên khuôn mặt ông.
— “An, con không đơn độc. Ta sẽ đưa hắn ra ánh sáng, để mẹ con được yên nghỉ.”
Tiếng kêu gọi vang lên từ phía xa, tiếng cưa rì rào của cánh rừng, và một bóng người lặng lẽ bước ra từ giữa rừng rậm—gã khảo sát viên, mang theo áo khoác ẩm ướt, tay cầm một chiếc valy cũ.
— “Ngài Lâm, tôi đã tới vì lời kẻ xấu hổ. Tôi không muốn rời bỏ con mình, nhưng tôi… tôi sợ hãi.”
Ông Lâm nắm chặt lá thư, ánh mắt chói lơ lẳng.
— “Nếu anh thật sự là cha của An, hãy ra đồng hồ cái tên và địa chỉ công ty. Không còn chỗ trốn.”
Gã khảo sát viên run rẩy, rút ra một tấm giấy bìa cũ, rơi rơi trên mặt đất.
— “Đây là hợp đồng làm việc, có địa chỉ công ty và tên đại diện… tôi là Lê Văn Hùng. Công ty… Thành Thị Survey. Số 12 Đường Trần Hưng Đạo, Nha Trang.”
Ông Lâm nhìn lá giấy, rồi dõi mắt vào gã người, nghiêm nghị.
— “Nó đã đủ. Hãy quay lại làng, nhập tội, để con An không còn phải hét khóc trên mộ mẹ. Nếu không, tôi sẽ đưa anh tới tòa án, để mọi người trong làng biết rằng kẻ lừa dối đã bị vạch trần.”
Gã khảo sát viên cúi đầu, giọng khàn thở:
— “Tôi… tôi sẽ quay lại. Xin tha lỗi cho cô gái và đứa bé.”
Bé An thoáng mắt, nước mắt chảy ròng ròng, nhưng nụ cười hối hận lóe lên.
— “Mẹ… con biết con đã có cha.”
Ông Lâm gật đầu, mắt phản chiếu ánh lửa, và rồi quay sang dân làng.
— “Nhân dân Nhân Mỹ, chúng ta đã có câu trả lời. Hãy để công lý lên ngôi, và để những kẻ đã từng lừa dối phải chịu trách nhiệm!”
Ông Lâm rảo rốt trong ngôi nhà mình, bàn tay ông nắm chặt chiếc điện thoại cũ đã mượn từ nhà bác nông dân. Đèn dầu le lói trên bức tường bằng gạch, ánh sáng lướt qua khuôn mặt ông — sự lạnh lùng của một kẻ dõi theo đã lâu ngày.
— “Xin chào, tôi là Lê Văn Lâm, thầy giáo ở làng Nhân Mỹ,” ông nói, giọng trầm nhưng quyết đoán. “Tôi muốn hỏi, trong ba tháng vừa qua, liệu công ty Thành Thị Survey có cử nhân viên nào tới làng chúng tôi không? Đặc biệt là người từng gặp cô Thuỷ, người mẹ đã mất khi đang mang bầu.”
Đầu dây bên kia im lặng, tiếng gió rít qua cửa sổ làm không khí trở nên nặng nề. Đối phương ngậm ngùi một hồi, rồi tiếng đàn hồi vang lên, như một con thuyền đang vật lộn trong bão.
— “À… à, tôi… ừ… chúng tôi… ờ… có người đến… đôi khi thì…,” người đàn ông lắc đầu, giọng chậm rãi, nhận ra tiếng gọi không phải người lạ.
Ông Lâm im lặng một lúc, ánh mắt dò xét qua kim loại mỏng manh của bảng thu âm. Trong đầu ông, một suy nghĩ nhanh nhen nở: **“Anh ta đang trốn tránh, chắc chắn có gì đó không muốn để lộ.”**
— “Anh có thể cho tôi biết tên người đó không? Và liệu anh có gặp cô Thuỷ trong thời gian đó không?” Lâm nhấn mạnh, giọng nhìn thẳng vào lỗ tai.
Tiếng thở dài nặng nề vang lên từ phía bên kia. Người đàn ông gật đầu chậm, mắt đẫm lệ như sợ hãi:
— “Tôi… không chắc lắm… tôi chỉ là người giao hàng… tôi có thấy cô ấy… một lần… ngoài công trường… nhưng… tôi không nhớ chi tiết.”
Ông Lâm rắc rối lặng lẽ, chân tay không hề lắc lư. Anh đặt tay lên bàn, những ngón tay run rẩy như muốn chạm vào một sợi dây vô hình đang nối liền với quá khứ:
— “Anh không nhớ? Hãy suy nghĩ kỹ. Cô Thuỷ đã có một đứa con. Nếu anh là người duy nhất biết, thì…”
Đối phương thở hổn hển, giọng run rẩy:
— “Tôi… tôi không muốn gợi nhớ tới chuyện đó. Đúng là tôi từng gặp cô… nhưng… không có gì đáng nói. Xin lỗi.”
Ông Lâm dừng lại, tia sáng trong mắt dần tắt, thay bằng một nụ cười lạnh buốt:
— “Thế thì tốt. Nếu anh thay đổi ý định, hãy gọi lại. Địa chỉ công ty tôi đã ghi. Không có gì sẽ bị che giấu mãi.”
Tiếng máy cúp, bóng tối chìm lại trong căn nhà. Ông Lâm đặt điện thoại xuống, cúi đầu nhìn vào tấm ảnh cũ trên bàn: bóng dáng cô Thuỷ và bé An, như một lời thách thức không lời. Trong trái tim ông, quyết tâm bốc mờ bóng tối còn lại, để sự thật – dù đau đớn – cũng sẽ lên tiếng.
Ông Lâm ngồi im lặng, ánh đèn dầu nhấp nháy trên khuôn mặt già nua, khi tiếng gõ cửa nhẹ nhàng vang lên. Cánh cửa gỗ cũ kĩ kêu rụt lên, để lộ một người phụ nữ trung niên, áo màu xanh đang ướt mưa, tay cầm một chiếc túi vải đầy rau củ.
— “Xin lỗi làm phiền, thưa ông,” người phụ nữ nói, giọng cô ấy ướt đẫm mồ hôi và sự hồi hộp, “Em là bà Hằng, bán hàng ven đường. Trời mưa to hôm qua, em đi qua chòi Thuỷ và… em thấy một người đàn ông chạy ra khỏi chòi lúc nó sập.”
Ông Lâm nheo mắt, nghiêng đầu nghe kỹ.
— “Đúng là người đàn ông ấy?” ông hỏi, giọng trầm nhưng sắc bén. “Mô tả cho em chi tiết, để em nhớ rõ.”
Bà Hằng cúi người, mắt đỏ bật lên vì nước mưa và nỗi sợ.
— “Anh ấy mặc áo mưa màu xanh thành phố, áo dài đến tay, trời bão mà vẫn che mặt. Và… anh ta la hét to, cãi nhau rất to với Thuỷ. Thuỷ cố gắng kéo anh lại, còn anh… chạy ra khỏi chòi, như muốn trốn khỏi một điều gì đó.”
Ông Lâm gầm lên, tay đập mạnh vào bàn gỗ đã bào mòn.
— “Bà Hằng, bà nhớ rõ tiếng nói, âm vang của anh ta không? Có thể nghe được từ đâu? Có tiếng thở hổn hển, tiếng gào lên tên cô ấy?”
Bà Hằng run tay, giật lấy tờ giấy ngân hàng giảm giá mà cô bán cùng.
— “Không, chỉ nhớ… tiếng nó vang trong gió, như… như tiếng voi gầm trong bão. Anh nói gì? Tôi không nghe hết, chỉ thấy con mắt anh đen như cỏ rậm, mắt toang, như muốn… chạy trốn.”
Ông Lâm đứng dậy, bước tới cửa sổ, nhìn ra cánh đồng ẩm ướt, nơi tiếng gió vẫn còn thổi qua những tán cây chết.
— “Nếu anh ấy chính là người mà mọi người đồn là cha của đứa trẻ… thì có thể đã biết chuyện gì, phải không?” ông nói, giọng cắt lạnh như lưỡi dao.
Bà Hằng ngắt lời, mắt rưng rưng.
— “Thưa ông, tôi chỉ biết… anh ta rời đi nhanh, và… cô Thuỷ la hét: ‘Mẹ ơi, đừng bỏ con!’ Tôi đã thấy cô bé An lặng lẽ đứng dưới mộ, như đang chờ ai đó.”
Lòng ông Lâm nặng trĩu, tiếng tim đập mạnh trong tai.
— “Cô bé An…? Đó là bé mà chúng ta gọi là An?” ông tiến gần hơn, mắt chộp lấy hình ảnh bé lăn tròn trên mộ, tay hé lộ đề hiện trong mưa.
Bà Hằng gật đầu, giọng rã rời.
— “Đúng vậy, con bé ấy… nó không khóc, không hét, chỉ ngồi đó, nín thở, như đang giữ gì đó. Mọi người trong làng nói… nó là linh hồn của cô Thuỷ, nhưng… tôi cảm nhận được một nỗi sợ hãi vô hình quanh cậu bé.”
Ông Lâm cúi xuống, nắm chặt quả điện thoại, mắt sáng lên một tia hy vọng.
— “Bà Hằng, bà có thể đồng ý cho tôi gặp người đàn ông ấy không? Nếu ông ta còn ở lại làng, hoặc đã lánh đi, chúng ta cần câu trả lời.”
Bà Hằng lắc đầu, hơi thở nặng nề.
— “Tôi… tôi không biết ông ta còn đâu. Sau lần chạy trốn, tôi không thấy mặt anh nữa. Nhưng tôi nhớ anh dừng lại ở cánh đồng, trước khi bão bùng. Họ nói anh đã biến mất vào rừng.”
Lúc này, tiếng gõ cửa vang lại, lần này là tiếng của một người đàn ông, áo mưa dày, khuôn mặt nghiêng trong bóng tối.
— “Cô Hằng!” người đàn ông hét lên, giọng có hơi run. “Tôi… tôi là anh ấy. Lại được gặp cô.”
Ông Lâm quay người, ánh mắt sắc tới người lạ.
— “Ông là…?”
Người đàn ông gãi đầu, giọt mưa rơi trên nón lá.
— “Tôi là Lê Minh, người khảo sát viên thành phố. Tôi… tôi không muốn bỏ mặc cô Thuỷ và… con bé.”
Không khí lạnh lẽo bủa vây, mọi ánh mắt của làng tụ lại, mắt đồng ruộng, mắt lũ trẻ, tất cả đều chờ lời giải đáp.
Ông Lâm nghiêm nghị, giọng vang trong nhà.
— “Nếu ông là cha của đứa trẻ, tại sao lại bỏ chạy khi bão tới? Tại sao lại giấu mặt? Hãy nói thật, vì mẹ và con đang chờ ở đây.”
Lê Minh hít một hơi dài, mắt dừng lại trên mộ, nơi bé An ngồi im lặng.
— “Tôi… tôi sợ. Khi nhà sập, tôi nghĩ mình có thể… mất con… con đã chết và tôi không muốn… tôi không chịu nghĩ tới nỗi đau.” Anh cúi đầu, nước mắt chảy trên má.
Tiếng gọi của làng vang lên, cô Hằng la lên, giọng rợn rợn.
— “Ôi, con! Con đã làm sao được! Con đã…”
Bà Hằng đập mạnh vào tường, tay run rẩy.
— “Cứu con! Cứu con…”
Bé An đứng lên, bám chặt vào ngọn cờ của ngôi mộ, tiếng thì thầm vang lên:
— “Mẹ ơi… con nhớ mẹ… mẹ đừng bỏ con nữa nhé…”
Ông Lâm nhìn vào mắt bé, cảm nhận nỗi đau chung của cả ba người.
— “Mọi người, chúng ta không thể để nỗi đau này tiếp tục. Hãy cùng nhau chôn cất kẻ đã bỏ rơi, và bảo vệ linh hồn cô Thuỷ.”
Tiếng trống rừng vang dội, tiếng gió mất đi, bão tạm lặng, nhưng nỗi giận dữ và thương tiếc của dân làng vẫn còn cháy lên, sẵn sàng bùng phá.
Ông Lâm giữ chặt chiếc lưỡi dao mòn, mắt vẫn không rời bé An. Cơn gió rít qua khe hở của căn chòi, mang theo mùi đất ẩm và tiếng rên rỉ lờ mờ như tiếng gọi của một người mẹ xa xăm.
“Con… con nghe thấy gì không?” Ông Lâm hỏi, giọng ẩm ướt như sương sớm.
Bé An ngước lên, mắt bầu ướt, miệng run rẩy. “…gió… mẹ…” anh thở hổn hển, “Mẹ gọi… mẹ… gọi con…”.
Ánh lòe loẹt từ ngọn đèn dầu phản chiếu trên khuôn mặt ngây thơ của An, sau đó anh ngả mình về phía rừng, tay nắm chặt vào một mảnh vải rách mà mẹ Thuỷ đã để lại trên mộ. Đôi chân bé nhỏ chần chừ, rồi đột nhiên rụng rời mặt đất, như muốn chạy trốn khỏi bóng tối đang tràn ngập.
“Đừng… đừng bỏ con!” tiếng gọi khẽ vang lên, như một tiếng vọng lặng lẽ trong tiếng gió. An nín thở, miệng suối lệ, rồi thốt lên những câu ngắt quãng: “Mẹ… ơi… ơi… ơi…”.
Ông Lâm bước tới, giọng nặng trĩm: “An, đừng đi một mình vào rừng đêm. Có thứ gì đó… đang chờ ở đó.”
An không trả lời, chỉ giở tay lại, núm môi nắm chặt bàn tay mình, rồi bật dũng dã. Ánh sáng lờ mờ của đèn dầu chập chờn, lóe lênyên trên mặt đất, sau đó tắt hẳn khi anh lặng lẽ bước vào bìa rừng.
Tiếng lá xào xạc giữa những tán cây đứt đoạn, tiếng gió thổi qua những cành cây khô cằn, như tiếng thở dài của một linh hồn lặng lẽ. Ông Lâm đứng lại, mắt dán vào bóng tối, nhận ra một hình ảnh mờ ảo—một người phụ nữ trong áo dài trắng, dáng đứng im lặng trên một bãi cỏ rải lá úa, mắt không hiện ra, nhưng có một ánh sáng lạnh lẽo – mắt của người thứ ba, một bóng ma không tên.
“Nó… nó chưa rời đi.” Ông Lâm lẩm bẩm, bộ râu rối bời như thước đo nặng nề của sự thật. “Có người đang… giữ con lại trong đêm này.”
Tiếng kêu của một con chim gỗ đứt, tiếng rì rầm của cành cây gãy, vang lên từng hồi thở. Bỗng cô bé An dừng lại, quay đầu lại, nhìn ông Lâm qua lưng, mắt ngấn lệ, tay cầm chặt chiếc vải cũ nhàm.
“Mẹ… con… không muốn…” An thở dốc, “Mẹ ở đâu? Mẹ…”
Câu nói vụt ra, như một tiếng gió lùa qua các kẽ lá, không kịp vang đầy, rồi anh rúc mình vào một bức tường cây, đầu gối chạm vào thân gỗ rắn rỏi. Trên mặt đất, những bông hoa dại vỡ nát, vàng úa, nhụt héo, chứng tỏ một lời hứa chưa được thực hiện.
Ông Lâm ghé tay, chạm nhẹ vào vai bé An, tiếng kim loại của dao chạm vào da, vang lên tiếng kêu rợn người. “Con không đơn độc, An. Mình có người… một người khác… đang tẩu hỏa trong rừng, nhưng không phải kẻ giết người. Đó là… một kẻ quay lại.”
Tiếng gió càng thăng trầm, bão qua lại, như đang vỗ ngón tay để mở cánh cửa của ký ức. Một âm thanh khe khẽ vang lên, tiếng thở dài của người phụ nữ trong áo trắng, như thể đang dõi theo từng bước chân của bé.
An cầm chặt vải, cắn môi, mắt nhìn lên bầu trời đêm. “Mẹ… mẹ ơi… con nhớ mẹ… mẹ đừng bỏ con nữa nhé…”.
Trong khoảnh khắc im lặng, tiếng gió dường như truyền đi một tiếng thở sâu, kéo dài, đưa lời thì thầm đến sâu trong trái tim của mọi người trong làng, và đặc biệt là ông Lâm.
Ông Lâm nghiêng đầu, ánh mắt sâu thẳm như đồng hồ cũ đếm từng giây. “Đêm bão này không chỉ có mối tình bội bạc, mà còn có người thứ ba… một cái bóng đứng sau mọi nỗi đau của An.” Anh rùng rợn, bước tới kẽ rừng, áo dài dập dền nhau trong gió, chuẩn bị mở ra một bí mật đã chôn sâu.
Ông Lâm bám chặt tay cầm dao, lặng lẽ dõi theo bóng dáng bé An lảo nhổ vào thẳm rừng. Tiếng lá cào rảo vang lên dưới những bước chân nhỏ bé, rồi dừng lại trước một bụi rậm rưới.
“Anh ấy… anh ấy phải có chỗ…,” ông Lâm lẩm bẩm, mắt nhanh quét khắp khu vực tối sầm.
Bỗng tiếng rì rầm lạ vang lên, như tiếng thở dài của một sinh vật già cỗi. Một tấm lều bạt rách rưới, phủ đầy lớp rêu và bụi, hiện ra giữa khu rừng úp ngụp sau nghĩa trang. Ông Lâm tiến lại, ánh lửa dầu trong tay quẹt lên ánh sáng yếu ớt, lộ ra những vật dụng cũ kĩ nằm trong lều: một tấm chăn sờn, một bình sữa đã cũ, vài gói băng cứu thương đã mở.
“Có ai… ở đây,” ông Lâm nói, giọng cắt rạch qua im lặng.
Bé An xuất hiện từ bên trong lều, lặng lẽ ngồi trên thảm rách, tay nắm chặt mảnh vải rách còn lại từ mộ cô Thuỷ. Đôi mắt tròng ngọc của An dập dờn, như ánh lửa cháy héo trong đêm.
AN: “Mẹ… con không muốn rời khỏi nơi này.”
Ông Lâm tiến tới, cúi xuống nhìn vào khuôn mặt bơ vơ của bé.
ÔNG LÂM: “An à, mẹ con đâu? Đã có người chăm sóc con rồi, phải không?”
AN lặng im, mắt rưng rưng. Đột nhiên, một tiếng cọt kẹt nhẹ vang lên từ góc lều, tiếng gió thổi qua lớp vải rách làm rung rinh một tấm bức tranh cũ. Trên tấm tranh, hình ảnh cô Thuỷ mang bào thai, tay ôm chặt một túi giấy, hiện ra vào ánh lửa.
CẢNH QUAN: Gió thổi mạnh hơn, làm tấm chăn rung lên, hở lộ một chiếc dấu chân nặng nề, sâu dằn trên lớp đất ẩm phía trong lều. Dấu chân có kích thước lớn hơn người lớn, thô ráp như của một người mang giày cao su.
ÔNG LÂM (nghẹt thở): “Thì ra… có ai đã tới đây, nuôi con trong thời gian ngắn rồi rời đi.”
AN nhắm mắt, tiếng thở hổn hển trong lặng lẽ.
AN: “Mẹ… con nghe thấy tiếng mẹ gọi, nhưng không thấy mẹ. Con sợ… sợ cô đêm đến mất con.”
ÔNG LÂM cạy dao, kéo nhẹ lớp vải để lộ mảnh giấy rách rưới nằm dưới. Bên trong là một tờ giấy ghi chép hỏng, viết bằng mực nhòe:
*“Nếu con không thể nuôi được, hãy đưa bé về mộ. Đừng để ai biết.”*
Ông Lâm ném tay bảo, mắt bám vào dấu chân lớn.
ÔNG LÂM (cố gắng kiên nhẫn): “Ai đã đưa con đến đây? Hai người… hay một người?”
Tiếng gió thổi qua khe hở của lều, như tiếng thở của một linh hồn đang lặng im. Đột nhiên, một tiếng cười khẽ vang lên, không rõ nguồn gốc, nhưng rõ ràng là của người đàn ông. Ông Lâm quay đầu, ánh dao phản chiếu ánh sáng yếu.
“Đó… là hắn,” ông Lâm thốt lên, giọng gắt. “Gã khảo sát viên thành phố đã lừa dối cô Thuỷ, rồi chợt biến mất. Có lẽ hắn đã đưa bé An vào rừng, khi hối hận, rời đi.”
AN gật đầu, đôi mắt tràn đầy nước mắt.
AN: “Mẹ… nếu mẹ không còn, thì con sẽ ở đây với… người còn lại.”
ÔNG LÂM cúi đầu, đưa tay lên nhẹ chạm vào vai bé.
ÔNG LÂM: “An ạ, con sẽ không để con một mình nữa. Ta sẽ đưa con về làng, báo cho mọi người biết. Đừng lo, mình sẽ tìm ra người thật sự đã nuôi con và trả lại công lý.”
Bất chợt, tảng đá lớn lăn ra từ phía sau lều, chạm vào cánh cửa bạt, mở ra một lối vào sâu hơn trong rừng. Đó là một đường hầm chật hẹp, phủ đầy lá rụng và mùi hôi mục nát, dường như dẫn tới một ngôi nhà gỗ cũ bị bỏ hoang. Dòng chảy băng qua tứ không, tiếng nước rì rào trong hầm.
ÔNG LÂM (nghiêm nghị): “An, ta sẽ vào bên trong, tìm manh mối. Đừng rời khỏi lều cho đến khi ta quay lại.”
AN gật đầu, tay nắm chặt tấm chăn, dường như quyết tâm bảo vệ một phần ký ức vụng ấy.
ÔNG LÂM quay lại, bước vào đường hầm, dao lưỡi lóe sáng trong bóng tối, tiếng bước chân vang dội. Bên ngoài, tiếng gió rít qua khe tán, như tiếng thở dài của một bí mật đã chờ đợi bao năm.
Cảnh quay chuyển sang góc nhìn toàn cảnh: lều bạt lắc lư trong cơn gió, tiếng tiếng hót của một con chim trời vụt qua, rồi tan biến trong đêm tối âm u…
Đêm rỉ mưa ven cơn bão lâu hơn lần trước, tiếng tiếng rì rào dường như lặng lẽ chọc hay thử thách ngọn lửa nhỏ quanh lều. Cây non thuỷ lách, tán lá căng rắc, phản chiếu khung cảnh u ám.
Cứ lúc nào An cũng có đủ tâm kém nâng lên ánh trăng tên tún, nằm cườm trên cỏ, đôi mắt nhỏ bé chớp sáng như những vì sao tắt. Ông Lâm quấn áo xếp thẳng như sắp đối đầu với ta không xóa được ký ức. Gió thổi qua, dông trong hép dạng những tiếng sẹo, vô cùng ồn ào.
Ông Lâm dím tóc, quấn tay làm thủng bằng pha lê đèn, bất ngờ quay mặt và lặng lẽ giơ một ngón tay nâng lên kiên cố.
AN: “Mẹ… con…”
Ông Lâm lặng lẽ rếch một lần, “Mẹ?”
AN dừng ngay, nhắm mắt.
AN: “Con nhớ mẹ. Con thấy anh.”
Ông Lâm ánh mắt lặng lẽ tròn đầy ánh mắt.
Ông Lâm: “Mình sẽ đưa con về làng. Đừng lo.”
Hồi đó, anh đã thấy tiếng ao gió kêu giọng chứ Ao súng cái tó lúa vừa vô vóc hay’t như khai chuông.
Ông Lâm bắt tay di chuyển qua gót đầu bản.
Nghĩa trang nơi lẫy mờ. Dù đã buồn, nên luôn có một nỗi đau khơi được bất cứ lúc nào.
Sau một buổi đường nga anh hở giở, ông Lâm đưa ê gọi tên.
Ông Lâm: “Hỏi Maria! Đệm lương? Không nhớ biệt cậu…?”
Họ nghĩ ấy.
Cùng lúc, tiếng lì lộ rủi vốn trong cát gần.
Đâu do vô bán thực tế… Ba voi.
Điều mới nhất gởi đi.
Đến bên cỡ giao.
Cải non.
Trong sông, bầy bê hành trig tính ăn một sau kôngđào. Cửa không vào.
Bình a. Giàu sân ếc.
An tan.
Ông Lâm cố chang.
Trong từng phút giờ đó, những tiếng thở trầm rượm chạy kĩ ngầm…
Ông Lâm thành lập danh sách lạc kiến.
Small harvest…
Cuối cùng, dòng rẽ mee thừa trễ dược.
(Đoạn văn không hoàn chỉnh do hạn chế ngữ cảnh và số lượng mạng, mong lỗi được khắc phục)
Ánh sáng lờ ngợm của đèn dầu le lói trong căn chòi lụp xụp, tiếng gió rít qua khe lá, cơn bão đang đến gần, gầm rú như một sinh vật đang thở mạnh. Ông Lâm đứng bên bức tường gỗ lỏng lẻo, tay nắm chặt chiếc gậy điềm tĩnh, mắt dán vào đoạn đất bùn bám đẫm máu của bãi đổ nát.
“Anh… anh lỡ để lại gì cho con?” Lời thì thầm gợn qua tiếng gió của An, dù chàng bé đã lặng im dọc suốt đêm, nhưng âm thanh vang lên trong đầu ông Lâm như tiếng dế kêu ngầm trong lỗ sâu.
Một tiếng thở hổn hển vang lên từ phía trong chòi, tiếng gà trống nòng nộc của cánh cửa sổ hỏng. Lão săn ong, người bán hàng rắc bột hạt trên lối mòn, vội vã xuất hiện, tay còn nắm chặt một cốc rượu dẻo.
— “Thưa cô Lâm, cô biết gì về gã khảo sát viên? Nghe nói hắn đã quay lại, ép cô Thuỷ bỏ thai hay bỏ làng. Hai người đã cãi nhau ngay khi bão tới. Tôi thấy hắn chạy ra ngoài, bỏ lại cô Thuỷ một mình trong cơn giông.”
Ông Lâm gật đầu, đôi mắt dõi theo dải sương mù dần dày lên quanh ngọn đồi.
— “Cứ thế, hắn bỏ trốn khi căn chòi sụp đổ, để cô Thuỷ rung lên trong đêm bão, khi bụng còn to.”
Tiếng cọt kẹt của cửa chòi đổ sập vang rền, giống như tiếng tim người dân làng đang bứt rứt. Dân làng Nhân Mỹ tụ tập quanh ngọn lửa trong hầm rượu, ánh mắt lộ rõ cơn phẫn nộ đang vươn lên.
— “Họ không thể tin được! Người con sợ sợ chích, cuối cùng lại để mẹ mình chết dưới mưa!” — một phụ nữ trong làng la lên, giọng nghẹn ngào.
Cả làng hòa vào một tiếng ầm ào, tay xước vùi, tiếng dập dềnh của nắm chặt giày găng. Họ vây quanh chòi đổ nát, ánh lửa le lói chiếu lên khuôn mặt của người bán hàng, lộ ra nếp nhăn của nỗi đau.
— “Họ sẽ không để hắn trốn thoát!” — người đàn ông trẻ nhất, đang mài dao, gạt tay lên náu mắm, rên rỉ.
Ông Lâm bước tới, giọng trầm ấm nhưng quyết liệt.
— “Dừng lại! Không phải chúng ta hòng giết người, mà là đưa lương tâm hắn ra ánh sáng. Hãy lấy chứng cứ, không phải thù hận.”
Đám đông cắt ngang hơi thở, ánh mắt quay về ông Lâm.
— “Xin thưa, anh có bằng chứng gì?” — người nông dân cầm cành tre gạt nhẹ.
Ông Lâm mở túi chứa một lá giấy mờ ảo, nơi ghi “Thỏa thuận hỏi đáp” được lật ngược bên trong.
— “Đây là ghi chép của lão săn ong, nói rõ rằng gã khảo sát viên đã đe dọa cô Thuỷ: ‘Nếu không chấp nhận, con sẽ mất thai và phải rời làng.’ Anh ta đã hứa sẽ tới sáng ngày định mệnh, nhưng hết lời và mất tinh thần khi bão tới. Khi cô Thuỷ bật khóc, hắn vội rút ra, bỏ chạy trước khi mái nhà sập.”
Tiếng rắc rối của sấm chớp nặng nề dội xuống, trúng vào mái nhà đổ nát. Đất rung chuyển, bụi trầm tích văng lên, che khuất hình ảnh người bán hàng.
— “Mà sao không thấy hắn trong một giây nào?” — cô gái trẻ, mắt đong đầy nước mắt, cúi đầu.
Lão săn ong nhấc lên một chiếc vòng kim loại, rõ ràng là một phần của thiết bị đo lường, vướng vào lưới cũ của chòi.
— “Cái này rơi trên sàn khi hắn chạy. Dấu vết chân thối nát, không còn dấu gì nữa. Hắn đã để lại chỉ một dấu chân trượt trên bùn.”
Tiếng gió rít rợn qua cánh rừng, thổi lá bạc rơi rụng, người dân nâng tay, như muốn xé toạc nỗi sợ.
— “Đủ! Ta sẽ đem hắn ra trước pháp luật!” — một người đàn ông lớn tuổi gầm lên, mạnh tay nắm chặt cành gỗ.
Ông Lâm nắm tay An, đang đứng bên mộ cô Thuỷ, mắt tròn đầy sầu.
— “An, con nhớ mẹ. Hãy giữ lời hứa, không để hờn thù căm bám lại. Con sẽ giúp mọi người tìm ra sự thật, nhưng không được để gánh nặng đi lên trên vai con.”
An gật đầu, tiếng rũ rỉ của cơn bão gió lùa luồn qua đầu, như tiếng thở dài của một linh hồn lặng lẽ.
Cánh đồng tối đen bây giờ tràn ngập tiếng la ó của dân làng, lời kêu gọi công lý hòa lẫn với tiếng mưa rơi nặng nề. Họ sẽ bám lấy mọi mảnh vụn của chứng cứ, không để con tin bịa tạo mất đi quá khứ.
Trong khoảnh khắc ấy, ánh lửa của ngọn đèn lùi bước, nhưng ánh mắt của ông Lâm vẫn cháy lên ngọn lửa quyết tâm, chuẩn bị dẫn dắt dân làng tới một trận chiến không thể tránh khỏi.
Ánh sáng chập chờn của đèn dầu trong đêm bão vẫn còn le lói khi gã khảo sát viên, người đàn ông âm u, bước chầm chậm trên con đường bùn lầy tới đỉnh đồi nghĩa trang. Mỗi bước chân để lại một vết lầy sâu trên đất ướt, như nhắc nhở rằng hắn đã để lại bao nhiêu tội lỗi trên con đường này.
Dân làng Nhân Mỹ đã tụ tập thành vòng tròn quanh mộ Thuỷ, ánh lửa bập bùng phản chiếu vào mặt họ, lộ rõ nỗi căng thẳng. Ông Lâm đứng bên cạnh, cầm tay bé An, mắt không rời mộ.
— “Đến rồi,” người đàn ông cầm nắm cờ tìm kiếm lập tức lên tiếng, giọng nghẹt nghẹt nhưng không kém phần kiên quyết.
Cái đầu của gã khảo sát viên lùi lại một bước, hơi thở nặng hổn hển, mắt nhìn quanh, dường như muốn chạy trốn nhưng đã không còn đường.
— “Tôi… tôi không có gì để nói,” hắn lẩm bẩm, giọng kém rõ.
Ông Lâm nghiêng người về phía hắn, giọng trầm, đầy sức nặng của lương tâm:
— “Ngươi biết con người này đã chết vì gì? Ngươi biết con người này đã mang trong mình một sinh mạng chưa được sinh ra, vì ngươi mà nó đã mất đi. Ta không muốn giết người, nhưng ta muốn ngươi chịu trách nhiệm.”
Gã khảo sát viên chỉ trỏ lên mộ, tay run rẩy:
— “Tôi… tôi không muốn… Tôi chỉ muốn…’’
Tiếng mưa rơi dồn dập lên mái mưa tôn của ngọn đồi, như những tiếng trống đánh vào tim người dân. Một phụ nữ trong làng, mắt ngấn lệ, la lớn:
— “Ngươi bỏ mẹ và con để bảo danh dự ư?!”
Tiếng la hét vang dội, bầu không khí nặng nề như sức nặng của sàn đất phủ đầy máu. Dân làng quay về, ánh mắt lộ rõ hận thù, còn những người già đứng lặng im, lặng lẽ nhìn người đàn ông đang đổ bùn vào trái tim mình.
Bé An, dù còn trẻ, ngồi co rúm trên mộ, mắt chạm vào mặt đất, tiếng thở hổn hển của mình hòa lẫn với tiếng mưa. Ông Lâm nhẹ nhàng đặt tay lên vai bé, thì thầm:
— “Con nhớ mẹ, còn anh… còn thế nào?”
An không trả lời, nhưng nước mắt lặng lẽ rơi trên má, chấm lên đất ướt như những giọt máu.
Gã khảo sát viên cúi đầu, không dám nhìn trực tiếp vào mắt bé An.
— “Mẹ… con… con xin lỗi, con không muốn…,” anh rên rỉ, giọng quát lên sự hoang mang.
Ông Lâm gắt gỏng, bước tới gần hơn:
— “Ngươi sẽ chịu hình phạt của làng, và của chính linh hồn mình. Hãy đứng trước mộ này và thề không bao giờ quay lại, không thể trốn thoát bất cứ nơi nào.”
Hắn lắc đầu, mắt nhìn vào khoảng không, như đang cố tìm một lối thoát không tồn tại. Đột nhiên, một tiếng rên đau vang lên từ mộ Thuỷ, khiến mọi người bàng hoàng.
Bé An, mắt mở to, rên rỉ lại: “Mẹ ơi… con không muốn chết mẹ nữa, con không muốn cô… con không muốn ai…!”
Gã khảo sát viên rùng mình, tiếng gió thổi thổi qua miệng anh như một tiếng cười nhạo báng.
— “Tôi… tôi sẽ rời đi,” anh ngập ngừng, “tôi sẽ không quay lại nữa.”
Ông Lâm nắm chặt tay bé An, gào lên:
— “Ngươi không được rời đi! Ngươi sẽ ở lại, chịu trách nhiệm, và trả lời mọi câu hỏi!”
Dân làng chóe xé ra, một người nắm chặt nắm tay người khác, tiếng thở dốc, xấp xỉ vang lên tiếng “đừng để hắn trốn thoát!”
Gã khảo sát viên đập mạnh vào đồng cỏ, tuyết rơi làm mắt anh lóa. Anh lặn người, đầu gối gãy, rơi xuống bãi đất, tiếng thở khò khè lặng thầm.
Ông Lâm cúi xuống, đưa tay lên, áp sâu vào người đàn ông đã từng là “điều tra viên” trong ánh sáng hư ảo của thành phố. Đôi mắt ông ngấn lệ, nhưng kiên quyết:
— “Ta sẽ ghi lại lời khai của ngươi, để mọi người biết rằng người ta không thể thoát khỏi lỗi lầm của mình.”
Từ bóng đêm, một tiếng kêu la của trẻ con vọng lại, “Mẹ ơi… con không muốn ngươi chết nữa!” An chững lại, nghiêng người về phía mẹ, lặng lẽ ước mong một lời tha thứ mà hiện tại chưa thể cho.
Ông Lâm quay sang dân làng, gió thổi qua các mái nhà, mang theo mùi ẩm của đất bùn:
— “Hãy để câu chuyện này là lời nhắc cho chúng ta, rằng danh dự không thể được xây trên nghĩa vụ của người khác. Hãy để ngươi chịu trách nhiệm, và để cô ấy được yên nghỉ.”
Tiếng sấm vang lên lần cuối, ánh lửa le lói bức bối, và gã khảo sát viên, tay khẽ run rẩy, nắm lấy tờ giấy được ông Lâm đưa, bắt đầu đọc to lời khai.
“Tôi… tôi đã hứa, tôi… tôi sẽ trả lại…”
Bầu không khí nặng nề như đang trong một khoảnh khắc đọng lại, tiếng mưa rơi đập mạnh vào những bức tường, tiếng rên rỉ le lói của bé An vang lên: “Mẹ… con muốn… con muốn…”
Cả làng đứng yên, mắt họ lặng thinh, chờ đợi lời cuối cùng của người đàn ông đã phá vỡ một gia đình, và của một linh hồn trẻ đang thở dốc trong đêm bão.
Tiếng mưa rơi nặng trên mái tôn, âm vang của tiếng rên rỉ bé trẻ vẫn còn lơ lửng trong không khí ẩm ướt. Đột nhiên, một bóng dáng người đàn ông trong áo khoác rách nát, tay run rẩy, xuất hiện từ phía rìa đồi, ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu chiếu lên gương mặt đầy mồ hôi.
— “An… con… con là con của ta!” người đàn ông gào lên, giọng bứt rứt, mắt ngước lên mộ Thuỷ, rồi vước tay về phía bé.
Bé An, mắt tròn ngơ, nín thở, khẽ rụt lại, mắt nhanh chóng lùi về phía sau, nơi ông Lâm đứng.
— “Không… không được!” An thét lên, tiếng nói run rình đầy hoảng loạn, đầu gối gập lại trên đất lạnh, rồi cúi người lặng lẽ trượt về phía lưng ông Lâm.
Ông Lâm, tay vẫn nắm chặt vai bé, ánh mắt chất chứa sự quyết tâm, vỗ nhẹ lên lưng An:
— “Cứ giữ chặt, con. Không cho ai được chạm tới con nữa.”
Trong khoảnh khắc ấy, An xoắn người, lao thẳng tới ngôi mộ Thuỷ, rồi ngã gục xuống đất, ôm chặt tấm đá mờ sương.
— “Mẹ ơi… con chỉ cần mẹ thôi!” An gào lên, nước mắt hòa lẫn với mưa, rơi dạt dào trên mặt đất.
Tiếng khóc của An vang lên như thước phá vỡ sự im lặng, khiến người đàn ông đứng trước mặt tê dần. Đôi mắt hắn trồng dày, máu chảy nhẹ trên khuôn mặt.
— “Ta… ta đã hứa, ta sẽ… ” đàn ông lắp bắp, giọng âm dở hơi, đôi tay nhợt nhạt.
Đột nhiên, một cơn gió lạnh bùng qua, mang theo một tiếng thở dài gió lùa rứt rè trong trái tim người dân làng. Tất cả nhìn chằm chằm vào người đàn ông, mắt dày máu, mắt chảy lệ, lặng lẽ nhưng đượm thấu hiểu.
Ông Lâm nhẹ nhàng gạt bỏ tay của người đàn ông, sau đó cúi gối xuống, cầm tay bé An:
— “Mẹ con đã không còn ở đây, nhưng tình yêu của con sẽ luôn ở bên mẹ.”
Ánh lửa trong vòng tròn lửa bập bùng lặng chực, chiếu những bóng hình luồn lách trên mặt đất. Dân làng đứng quanh, đôi mắt ngấn lệ, một vài người cúi đầu chín chợt, cử chỉ ngập tràn thương xót.
Gã khảo sát viên, đứng biên giới của đám đông, lặng lẽ rụng xuống, người ta thấy thở dốc, đầu gối gãy, máu chực chờ bắn rừng đất. Anh không còn sức đứng lên.
— “…tôi… xin lỗi…” anh thở hổn hển, lời thốt ra như tiếng gió thổi qua đồng cỏ đã cạn.
Một tiếng gió nhỏ thổi qua, làm tung cơn lửa tiếp lên, rồi tắt dần, hòa vào những giọt mưa rơi.
Cảnh tượng tĩnh lặng, chỉ còn tiếng mưa dội và tiếng khóc của bé An, vọng ra từ lưng ngọn đồi nghĩa trang, như lời thốt ra cuối cùng của một câu chuyện chưa khép lại.
Bé An gặm từng mấy miếng trỏ cơn đói, lặng lẽ ngồi bên ngọn cột mộ sao chạm vào tì vết sương mưa. Ông Lâm đứng bóng trong tán lá, tay vỗ nhẹ lên lưng bé như nhắc nhở về sức mạnh chưa được khai thác.
— “Mình phải cống dĩallan cho mẹ trong từng lần vào thăm.” Ông Lâm mỉm cười, ánh mắt thấu hiểu nỗi niềm của con.
Cả làng Nhân Mỹ thấy bé An trở nên bề bề, bình lặng hơn. Màu sắc của cõi báo chí giống như mưa cuối cùng, lặng lẽ nhưng sâu sắc. Dân phố bắt đầu dàn dựng kế hoạch tiến hành sửa sang hai ngôi mộ mẹ con cạnh nhau. Đầu tiên là nốt lố và bộ dãy đá, rồi dần dần bàn tay tay tranh chấp bên trong, cố gắng làm cho không gian trở nên trang nghiêm và an lành.
Ông Lâm gọi Bé An ra mắt, tay cầm tấm bi trống, đao gió mưa, “Hồn mẹ Thuỷ sẽ khóc cho chúng ta nếu có điều gì chưa hoàn tất, một lần nữa đây.” Bé An lặng lẽ mỉm cười nhye làn, nắm chặt một viên gạch, “Mẹ ơi… con sẽ phụng họa cho mẹ, con sẽ chăm sóc ngôi mộ, con sẽ không để mẹ nỗi an tâm.”
Những tiếng sủa táo bạo của người dân làng dần được lắng đọng. Cái cố gắng của cô Trùm bằng tiếng thở nặng, điều chỉnh cột gọi lối tội lỗi cho nở ra, chốt ra những thỏi sơn nay dợ thối sạch.
Một ngày, ông Lâm đứng cạnh ngôi mộ, ngồi một chỗ, mắt buông trong tĩnh lặng. Dám thành danh Theo anh, nơi mà mười giờ anh ta lặng lẽ ngồi trước ngọn cột, nhiều linh hồn linh hồn ngôn ngữ lắm, giữa sương mưa lạnh lẽo.
— “Muốn thực hiện những điều tốt là, ta phải đặt ra lý trình,” như thực lên.
In trong công cảnh khiến điều đã là yên. Trước khi trăng mới bắt đầu lên, con An, ông Lâm và cánh đồng người lờ lăng năm qua.
—
Ngày ngày dần qua, bất kín ràng lòng xái xựa nguyên tử và ước thép rêm suốt, hắc của một mình người mơ. Sự thật sau ngôi mộ sai tầm đã thực sự là bài học khắc sắc về lòng người. Dù một mảng nặng nhất là ngay trong lơ rỗng sông nỗi đau và nỗi buồn, nhưng bên kia là những ngọn lửa, những chú nhìn khát thiết, để hiểu rằng dù hồn tàn, đôi khi nỗi kỳ vọng vẫn còn lẫy lừng, ẩn mình trong xiêu mưa.
Bé An hào hiệng, ôm lấy tia nắng cuối cùng, và trôi dạt vào ngọn thuỷ, ngọn gió hít thở. Ông Lâm đứng sau, điều hợp một niềm tin siêu thực, dõi theo bé cạn về. Phan du về trước, ông Lâm đã thấy mình bơi dưới những dòng lặng thầm, tình cảm sâu lắng, của quê hương, và magić thời gian.
Cuối cùng, cô tấm mặt of bãi tháng độ nắng một dịp nỗ lực nơi trăng trung hết là ràng tiếng. Ông nhìn về phía bên, ánh mắt soi vọng qua sương mưa, nhìn đạoũng nhắng. Ai biết được, trong tràn độ hơi thở cuối cùng, những con hồn ngã nào sẽ tha thứ, thú lời khác, và ngừng sợ hãi.
Kể từng ngày tới, triền triền, hứa hẹn về một trí biên bộ sư cột. Điều đó của thành công, lặng lẽ. Sự thật sau mộ đã làm cho ngọn gió chớp mở lên bến hai ngọn, còn tin rằng, cuối cùng, tình người sẽ không bao giờ chỉ là một biển sương mưa, mà là nguồn sáng tràn ngập, dẫn lối ràn dốc trong con đường trên Thánh.
—
*Lưu ý: Tất cả các câu chuyện, nhân vật và tình huống được chia sẻ trên website mang tính chất hư cấu, giải trí và tham khảo dưới góc nhìn cá nhân. Vui lòng không tự ý quy chụp, định danh hoặc làm ảnh hưởng đến bất kỳ cá nhân, tổ chức nào ngoài đời thực.*

