“ᴍê ᴛíɴ ᴛʜì đậᴘ!” – sᴀɴ ᴘʜẳɴɢ miếu để mở ǫᴜáɴ ɴʜậᴜ, cả gia đình ᴘʜảɪ ᴛʀả ɢɪá
Ngã ba Cổ Môn – nơi xe tải, xe khách và dòng người ʙᴜôɴ ʙáɴ ᴛấᴘ ɴậᴘ qua lại – từ lâu đã có một ᴀᴍ ᴛʜờ ɴʜỏ ɴằᴍ ɴéᴘ sáᴛ ɢốᴄ ᴄâʏ đᴀ ɢɪà. Người ta gọi đó là “ᴍɪếᴜ ʙᴀ ᴄô”.
Không ai nhớ rõ ᴍɪếᴜ có từ bao giờ. Chỉ biết rằng mỗi khi đi qua, dù vội đến đâu, nhiều người vẫn có thói quen giảm ga, ᴄʜắᴘ ᴛᴀʏ ᴋʜấɴ vội một cái rồi mới đi tiếp. Họ bảo: “ᴄó ᴛʜờ ᴄó ᴛʜɪêɴɢ, ᴄó ᴋɪêɴɢ ᴄó ʟàɴʜ.”
Nhưng với ông Lê Văn Dũng – chủ một bãi xe và quán ăn đang xây dựng ngay mặt tiền ngã ba – thì đó chỉ là ᴛʜứ ᴠướɴɢ ᴠíᴜ, ᴄảɴ ᴛʀở ᴠɪệᴄ ʟàᴍ ăɴ.
Và chính quyết định của ông, vào một buổi trưa tháng Sáu, đã khiến cả thị trấn không bao giờ còn nhìn ngã ba ấy như trước nữa.
“Đậᴘ ʜếᴛ cho tôi!”
Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Lời tuyên bố của Ông Lê Văn Dũng vừa dứt, một buổi trưa tháng Sáu oi ả, đội công nhân đã vội vã triển khai. Ông Lê Văn Dũng đích thân đứng sừng sững tại ngã ba Cổ Môn, đôi mắt sắt lạnh quét qua từng người thợ đang hối hả phá dỡ Miếu Ba Cô. Tiếng búa tạ nặng nề giáng xuống, tiếng xà beng cạy phá những viên gạch cũ kỹ vang lên chát chúa, xé toạc sự tĩnh lặng vốn có của ngã ba. Những âm thanh chói tai ấy như từng nhát dao đâm vào lòng những người dân địa phương đang tụ tập xung quanh.
Họ đứng đó, thành một vòng cung thưa thớt, ánh mắt không rời khỏi am thờ nhỏ bé đang dần tan tành. Khuôn mặt mỗi người lộ rõ vẻ lo lắng, sợ hãi, xen lẫn sự bất lực. Nhiều người già, tay run run, chắp lại trước ngực, lẩm bẩm khấn vái. Họ tin rằng hành động của Ông Lê Văn Dũng là đang động chạm đến điều linh thiêng, và tai họa sẽ giáng xuống.
“Nhanh tay lên, xong sớm nghỉ sớm!” Ông Lê Văn Dũng cau mày, giọng nói dứt khoát thúc giục. Trong mắt Ông Lê Văn Dũng, đó chỉ là một đống gạch đá vô tri, một chướng ngại vật cản trở tầm nhìn và công việc làm ăn. Ông Lê Văn Dũng muốn san phẳng nó thật nhanh, để quán ăn và bãi xe của mình sớm ngày đi vào hoạt động, mang lại lợi nhuận khổng lồ. Ông Lê Văn Dũng không hề bận tâm đến những ánh mắt sợ hãi, những lời khấn vái thì thầm. Đối với Ông Lê Văn Dũng, tất cả chỉ là mê tín dị đoan.
Chỉ trong vài giờ đồng hồ ngắn ngủi của buổi trưa tháng Sáu như đổ lửa, những tiếng búa tạ cuối cùng cũng dứt. Miếu Ba Cô, nơi linh thiêng đã đứng đó hàng trăm năm, giờ đây chỉ còn là một đống gạch vụn và xi măng vỡ nát nằm gọn gàng một góc, nhường chỗ cho nền móng kiên cố đang dần hình thành của quán nhậu và bãi xe Ông Lê Văn Dũng. Khuôn mặt Ông Lê Văn Dũng nở một nụ cười thỏa mãn, ánh mắt lướt qua khoảng đất trống trải rộng ra, như thể đã nhìn thấy trước viễn cảnh những đồng tiền đổ về.
Sự việc Miếu Ba Cô bị san bằng nhanh chóng lan khắp thị trấn như một cơn gió độc. Từ quán nước vỉa hè đến chợ cá ồn ào, rồi cả những con hẻm nhỏ tĩnh lặng, đâu đâu người ta cũng bàn tán xôn xao. Lời đồn thổi về hành động “đụng chạm thần linh” của Ông Lê Văn Dũng bắt đầu râm ran, mỗi câu chuyện kể lại đều được thêu dệt thêm những chi tiết rùng rợn.
Tại một góc quán trà đá, những người già thở dài ngao ngán. Cụ ông trong làng, với mái tóc bạc phơ và đôi mắt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, khẽ day day tràng hạt trên tay.
CỤ ÔNG TRONG LÀNG
(Thì thầm, giọng nặng trĩu)
Đúng là gan trời. Cả đời tôi chưa từng thấy ai dám làm cái chuyện tày đình như Ông Lê Văn Dũng. Rồi sẽ biết tay!
NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG 1
(Gật gù)
Có thờ có thiêng, có kiêng có lành mà Ông Lê Văn Dũng chẳng coi ra gì. Chỉ sợ tai họa…
NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG 2
Người ta bảo, mấy đêm nay, đi ngang qua ngã ba Cổ Môn tự nhiên lạnh buốt xương, dù trời vẫn nắng chang chang…
Bầu không khí lo lắng bao trùm cả thị trấn. Đối với họ, ngã ba Cổ Môn đã không còn như xưa nữa, và số phận của Ông Lê Văn Dũng giờ đây, trong mắt họ, đã được định đoạt bởi một thế lực vô hình.
Vài tháng sau, ngã ba Cổ Môn như lột xác hoàn toàn. Nơi Miếu Ba Cô từng đứng giờ là mặt tiền sáng rực của ‘Đại Gia Quán’. Biển hiệu đèn LED nhấp nháy, âm nhạc xập xình cùng tiếng cười nói ồn ã át hẳn những lời đồn thổi râm ran trước đó. Ngày khai trương, quán nhậu và bãi xe của Ông Lê Văn Dũng tấp nập khách khứa. Từ những người tò mò đến xem, đến những bạn bè thân hữu, tất cả đều kéo đến, khiến không khí trở nên náo nhiệt chưa từng có.
Ông Lê Văn Dũng, trong bộ áo sơ mi đắt tiền, đi đi lại lại giữa các bàn, khuôn mặt phởn phơ đầy tự mãn. Hàng trăm con mắt chứng kiến sự thành công bước đầu của ông ta, dường như đã làm lu mờ đi những lời cảnh báo của người dân địa phương. Ông ta rót bia, cụng ly với từng vị khách, nụ cười gần như không tắt trên môi.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Vỗ vai một người bạn, cười lớn)
Thấy chưa! Tôi đã bảo mà. Làm gì có ma quỷ, tiền là thật! Cứ có tiền là làm được tất!
Người bạn kia gật gù, ánh mắt vẫn xen lẫn chút e dè. Ông Lê Văn Dũng không quan tâm, ông ta quay sang bàn khác, tiếp tục khoe khoang về việc kinh doanh thuận lợi, về những kế hoạch mở rộng trong tương lai. Ông ta như đang muốn chứng minh cho cả thị trấn thấy rằng quyết định đập miếu của mình là hoàn toàn đúng đắn.
Xa xa, Bà Hoa đứng lặng lẽ cạnh quầy thu ngân. Nhìn dòng người ra vào tấp nập, nhìn doanh thu tăng vọt theo từng giờ, bà cũng thấy vui lây. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một nỗi bất an mơ hồ vẫn đeo bám. Bà khẽ đưa tay xoa nhẹ thái dương, cố gắng xua đi những suy nghĩ tiêu cực, những lời đồn thổi về “tai họa” mà những người dân địa phương đã gieo rắc. “Không sao đâu,” bà tự nhủ thầm, “mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. Tiền là thật mà.” Bà ép mình tin vào điều đó, tin vào sự hưng thịnh giả tạo đang bao trùm ‘Đại Gia Quán’.
Mưa bắt đầu đổ xuống ngã ba Cổ Môn, càng lúc càng nặng hạt. Gió rít từng cơn qua những khe cửa của ‘Đại Gia Quán’, nhưng bên trong, không khí vẫn náo nhiệt. Tiếng cụng ly, tiếng cười nói và âm nhạc xập xình như thách thức sự hung hãn của tự nhiên. Ông Lê Văn Dũng vẫn trong bộ dạng tự mãn, đi lại giữa các bàn, đôi khi dừng lại cụng ly hoặc vỗ vai một vị khách quen. Mắt ông ta ánh lên vẻ đắc thắng.
Bất chợt, một tiếng ‘RẮC!’ khô khốc vang lên từ phía góc tường mới xây. Âm thanh nhỏ bé nhưng đủ để lọt qua tiếng ồn ào. Một mảng vữa tường, nơi vừa hôm trước còn được tô trát bóng loáng, khẽ nứt, rồi từ từ sụt lún. Những vết nứt nhỏ như mạng nhện nhanh chóng lan rộng.
Ngay sau đó, như có một lực vô hình tác động, ba bốn chiếc ghế nhựa đặt sát tường đột ngột đổ rầm xuống, kéo theo vài cái ghế khác. Tiếng động chói tai xé toang không khí ồn ào.
Mấy vị khách đang ngồi gần đó giật mình thon thót. Họ lập tức im bặt, mắt mở to, nhìn chằm chằm vào mảng tường bị sụt và những chiếc ghế đổ ngổn ngang. Một người đàn ông lắp bắp: “Cái gì… cái gì thế này?”
Ông Lê Văn Dũng, đang cười nói rôm rả ở bàn bên cạnh, mặt bỗng biến sắc. Nụ cười trên môi ông ta tắt ngấm. Tuy nhiên, chỉ trong tích tắc, ông ta đã lấy lại vẻ trấn tĩnh, bước nhanh đến, lớn giọng át đi sự xôn xao đang bắt đầu dấy lên.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Lớn giọng, cố gắng trấn an)
Ấy chết! Chắc là do gió to quá ấy mà! Trời mưa gió thế này, tường xây vội nên nó… nó hơi yếu chút! Không sao, không sao đâu! Mấy anh cứ tiếp tục vui vẻ đi!
Ông ta vừa nói vừa vội vàng cúi xuống nhặt những chiếc ghế lên, cố tỏ ra bình thường. Nhưng đôi tay ông ta khẽ run, và ánh mắt thoáng qua một vẻ lo lắng không thể che giấu.
Xa xa ở quầy thu ngân, Bà Hoa đã chứng kiến tất cả. Bà nhìn chồng, nhìn những vết nứt trên tường, và nhìn những vị khách đang nhìn nhau với vẻ mặt hoang mang, nửa tin nửa ngờ. Trong lòng bà, cái cảm giác bất an mơ hồ bấy lâu nay bỗng dấy lên dữ dội, như một dòng nước lạnh lẽo chảy qua tim. Bà khẽ nắm chặt tay, một dự cảm chẳng lành len lỏi, khó xua tan.
Những ngày sau vụ việc mảng tường sụt lún và ghế đổ, nỗi bất an trong lòng Bà Hoa không hề vơi đi, trái lại càng trở nên nặng nề hơn. Mỗi đêm, bà lại chìm vào những giấc mơ kỳ lạ, mông lung và ám ảnh.
Trong mơ, Bà Hoa thấy Miếu Ba Cô hiện ra mờ ảo, không phải vẻ hoang tàn sau khi bị đập, mà là hình ảnh nguyên vẹn với gốc đa cổ thụ che bóng. Ba cô gái áo trắng đứng lặng lẽ, ánh mắt u buồn nhìn thẳng vào bà. Tiếng gió rít, tiếng lá cây xào xạc như lời than vãn không dứt. Cứ thế, những giấc mơ tái diễn, khiến Bà Hoa giật mình tỉnh giấc trong mồ hôi lạnh, tim đập thình thịch.
Mệt mỏi vì bị những giấc mơ giày vò, một buổi sáng, Bà Hoa quyết định nói chuyện với Ông Lê Văn Dũng khi ông đang ngồi tính toán sổ sách ở nhà.
BÀ HOA
(Giọng lo lắng, pha chút van nài)
Ông Dũng này… mấy hôm nay tôi cứ thấy bất an quá. Đêm nào tôi cũng mơ thấy những giấc mơ lạ, cứ hiện về Miếu Ba Cô… Tôi sợ quá! Hay là… hay là mình mời thầy về làm lễ cúng tạ đi ông? Cứ có thờ có thiêng…
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Ngước mắt lên, chau mày, rồi phá ra cười khẩy)
Bà lại mê tín rồi! Tôi đã bảo rồi mà! Chuyện làm ăn thì phải có lên có xuống chứ, có gì mà phải lo lắng đến mức mê man cả vào giấc mơ thế?
(Ông ta lắc đầu, giọng mỉa mai)
Mấy cái chuyện ma quỷ, tâm linh vớ vẩn ấy, tôi không tin đâu! Xây cái quán này tốn bao nhiêu tiền, bao nhiêu công sức, giờ bà lại nói mời thầy cúng, làm lễ cái gì!
BÀ HOA
(Run rẩy, cố gắng giải thích)
Nhưng mà… tôi thấy lo lắm. Từ hôm cái quán bị nứt tường, rồi mấy cái ghế tự nhiên đổ rầm rầm ấy… tôi cứ nghĩ…
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Gạt phắt đi, đập bàn)
Nứt tường là do gió to, do thợ làm ẩu! Ghế đổ là do khách va vào! Bà đừng có tự huyễn hoặc mình nữa! Tôi đã nói rồi, tôi không tin vào những cái thứ nhảm nhí đó! Bà đừng có mà rước mấy ông thầy bói thầy cúng về đây làm loạn nhà cửa! Lo mà phụ tôi tính toán, quản lý quán đi!
Ông Lê Văn Dũng quay lại với đống sổ sách, khuôn mặt tỏ vẻ khó chịu và bất cần. Bà Hoa đứng đó, nhìn chồng với ánh mắt đầy thất vọng và sợ hãi. Lời khuyên của bà đã bị gạt phắt đi không thương tiếc, và nỗi lo lắng trong lòng bà giờ đây càng chất chồng hơn bao giờ hết, như một gánh nặng vô hình đè nén. Ông Lê Văn Dũng vẫn kiên quyết không tin vào những điều tâm linh, hoàn toàn phớt lờ những cảnh báo mà bà Hoa cảm nhận được.
Khoảng một tuần sau, “Đại Gia Quán” của Ông Lê Văn Dũng vẫn tấp nập khách ra vào vào giữa trưa. Ông Lê Văn Dũng đang đứng trước quầy thu ngân, nở nụ cười tự mãn khi nhìn tiền chất đầy két. Bà Hoa vẫn lầm lũi làm việc, nhưng ánh mắt bà lúc nào cũng chất chứa một nỗi lo âu khó tả.
Đột nhiên, một tiếng “RẦM!!!” lớn đến chói tai vang lên ngay trước cửa quán. Tiếng phanh rít ken két, tiếng đổ vỡ loảng xoảng của kim loại va đập. Cả quán ăn đang ồn ào bỗng chốc im bặt.
MỌI NGƯỜI
(Hoảng loạn)
Cái gì vậy? Tai nạn!
Mọi ánh mắt đổ dồn ra phía ngoài. Ngay trước mặt tiền quán, tại Ngã ba Cổ Môn, hai chiếc xe máy nằm đổ vật ngổn ngang, biến dạng hoàn toàn. Mảnh vỡ văng tung tóe trên mặt đường, lẫn trong vũng máu đỏ tươi đang loang dần. Hai người đàn ông nằm bất động, máu chảy lênh láng.
Khách trong quán bắt đầu xôn xao, nhiều người thốt lên kinh hãi. Một số vội vàng đứng dậy, quăng vội tiền lên bàn mà không buồn đợi thối, bỏ dở bữa ăn ngon lành để chạy ra xa khỏi hiện trường, nét mặt tái mét.
Ông Lê Văn Dũng ban đầu cũng giật mình, nhưng khi thấy khách bắt đầu bỏ đi, máu nóng lập tức xộc lên. Khuôn mặt Ông Lê Văn Dũng đỏ gay, ông ta vội bước nhanh ra phía trước, cố gắng giữ lại những người khách đang hoảng loạn.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng lớn, đầy tức giận và biện hộ)
Này, này! Các ông, các bà đi đâu đấy? Mới có vụ tai nạn thôi mà!
(Quay sang đám đông đang tụ tập)
Đã bảo rồi! Cái ngã ba này xe cộ đông đúc thế này, tai nạn là chuyện thường ngày ở huyện! Có liên quan gì đến quán tôi mà các người cứ làm ầm lên thế! Ăn thì ăn cho xong đi chứ!
Ông Lê Văn Dũng cố gắng trấn an, nhưng giọng điệu tức giận và thiếu thiện cảm của ông ta chẳng những không làm dịu đi sự hoảng loạn mà còn khiến khách hàng cảm thấy khó chịu hơn. Một vài người quay lại nhìn Ông Lê Văn Dũng với ánh mắt đầy vẻ ngờ vực, rồi vẫn tiếp tục đi về.
Người dân địa phương tụ tập ngày một đông. Họ không chỉ nhìn hiện trường tai nạn, mà ánh mắt thỉnh thoảng lại liếc về phía quán của Ông Lê Văn Dũng, nơi Miếu Ba Cô từng đứng sừng sững. Những lời thì thầm bắt đầu lan truyền trong đám đông, những ánh nhìn đầy ý tứ.
NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG 1
(Thì thầm với người bên cạnh)
Khổ thân hai ông kia quá… Ngay trước cái quán của lão Dũng…
NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG 2
(Gật gù, giọng đầy ẩn ý)
Lại ngay cái chỗ Miếu Ba Cô ngày xưa… Từ ngày lão Dũng đập đi, tai nạn cứ xảy ra liên miên.
Ông Lê Văn Dũng nghe loáng thoáng những lời thì thầm, nhưng ông ta cố tình phớt lờ. Ông ta quay vào quán, khuôn mặt căng thẳng, nhìn những bàn ăn trống hoác dần. Sự tự tin và nụ cười mãn nguyện ban nãy đã biến mất, thay vào đó là vẻ bực dọc và khó chịu.
Trong những ngày sau đó, quả nhiên, “Đại Gia Quán” bắt đầu vắng khách dần. Không còn những hàng dài người chờ đợi, không còn không khí nhộn nhịp huyên náo. Nhiều bàn ăn bỏ trống, không gian quán trở nên trống trải và lạnh lẽo hơn bao giờ hết. Ông Lê Văn Dũng vẫn cố gắng tìm đủ mọi lý do để biện minh, nhưng trong thâm tâm, ông ta không thể không cảm nhận được một sự thay đổi đáng ngại. Bà Hoa, mỗi khi nhìn chồng, ánh mắt lại chất chứa thêm nỗi sợ hãi và u buồn.
Những ngày sau đó, tình hình kinh doanh của “Đại Gia Quán” không những không khởi sắc mà còn trượt dốc không phanh. Nụ cười tự mãn đã hoàn toàn biến mất khỏi khuôn mặt Ông Lê Văn Dũng. Ông ta đứng giữa quán ăn rộng lớn, bàn ghế trống trơn, không một bóng khách. Cái không khí huyên náo, tiếng cười nói ồn ào ngày nào đã nhường chỗ cho sự tĩnh mịch đến đáng sợ. Thậm chí, những tài xế xe tải, đối tượng khách hàng quen thuộc và ổn định nhất, giờ đây cũng không còn tấp nập đậu xe ngoài bãi. Họ chỉ chạy xe qua, giảm ga nhìn vào quán với ánh mắt lạ lẫm, rồi phóng đi mất hút.
Ông Lê Văn Dũng nhìn những hàng bàn trống, đôi mắt đỏ ngầu. Ông ta bắt đầu cáu kỉnh, suốt ngày đi đi lại lại trong quán, thỉnh thoảng lại văng tục. Tiếng động nhỏ nhất cũng khiến ông ta giật mình, rồi quay sang trút giận vào bất cứ ai ở gần.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Lớn tiếng, giọng gắt gỏng, gần như quát tháo)
Cái lũ người thiển cận! Đúng là… toàn là lũ mê tín dị đoan!
(Ông ta đấm tay vào cột nhà, tiếng “rầm” vang vọng trong không gian vắng lặng)
Kinh tế khó khăn thì ai cũng biết! Người ta thắt chặt chi tiêu thì quán ế là chuyện thường! Làm gì có cái chuyện ma quỷ vớ vẩn nào ở đây!
Bà Hoa đang lầm lũi lau dọn một cái bàn trống, giật mình đánh rơi cái khăn. Bà quay lại nhìn chồng, ánh mắt đầy lo lắng. Khuôn mặt ông Lê Văn Dũng đỏ gay, gân xanh nổi đầy trán. Ông ta như một ngọn núi lửa đang chực phun trào, mỗi lời nói đều mang theo sự bực tức và căm phẫn.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Tiếp tục, chỉ tay ra phía cửa)
Chắc chắn là do cái lũ đối thủ cạnh tranh! Chúng nó ganh ghét, chúng nó thấy mình làm ăn được nên tìm cách tung tin đồn vớ vẩn, nhảm nhí! Cái loại người tiểu nhân, chơi bẩn!
Ông Lê Văn Dũng không ngừng gầm gừ, đi đi lại lại như con hổ bị nhốt trong lồng. Mồ hôi lấm tấm trên trán, dù thời tiết không quá nóng. Ông ta dường như không còn kiểm soát được cơn giận của mình, cứ mãi chìm đắm trong những lời đổ lỗi, biện minh cho sự thất bại hiển hiện trước mắt.
Bà Hoa đứng lặng người, nhìn chồng. Quán vắng teo, tiền bạc hao hụt nhanh chóng. Những bất an trong lòng bà ngày càng lớn dần, như một tảng đá đè nặng lên ngực. Bà sợ hãi nhìn cách Ông Lê Văn Dũng đang dần mất kiểm soát, nhìn ánh mắt cuồng nộ và tuyệt vọng của ông ta. Bà cảm thấy một dự cảm chẳng lành, một điềm báo về những điều tồi tệ hơn sắp ập đến. Bà biết, sâu thẳm bên trong, Ông Lê Văn Dũng cũng đang sợ hãi, nhưng nỗi sợ hãi đó bị che giấu dưới lớp vỏ bọc của sự tức giận và kiêu ngạo.
Điện thoại của Bà Hoa đổ chuông, cắt ngang không khí căng thẳng và im lặng đầy lo âu trong quán. Bà Hoa giật mình, vội vàng bắt máy. Gương mặt bà thoạt đầu tái mét, rồi mắt bà mở to, chiếc điện thoại trượt khỏi tay rơi xuống sàn nhà đá lạnh lẽo. Tiếng “rắc” khô khốc vang lên.
Ông Lê Văn Dũng đang đi đi lại lại, quay phắt lại, khuôn mặt còn hằn vẻ bực dọc. Ông ta nhìn vợ, thấy bà Hoa đứng sững sờ, hai tay ôm chặt ngực, hơi thở dồn dập.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng gắt gỏng, nhưng có chút lo lắng)
Lại cái trò gì nữa vậy? Ai gọi? Có chuyện gì?
Bà Hoa không nói nên lời, bà chỉ lắc đầu nguầy nguậy, những giọt nước mắt lăn dài trên má. Khuôn mặt bà biến sắc, trắng bệch như tờ giấy. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Ông Lê Văn Dũng. Ông ta vội vàng cúi xuống nhặt chiếc điện thoại. Màn hình đã vỡ nát, nhưng vẫn hiển thị cuộc gọi nhỡ từ một số lạ.
Ông Lê Văn Dũng nhìn chằm chằm vào vợ, linh cảm bất ổn dâng lên. Ngay lúc đó, điện thoại của ông ta cũng reo vang. Là một số máy bàn. Ông Lê Văn Dũng lưỡng lự một giây rồi bắt máy.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng điệu vẫn còn vẻ khó chịu, nhưng pha lẫn sự sốt ruột)
A lô! Ai đấy?
Đầu dây bên kia là một giọng nói lạ, có vẻ vội vàng và nghiêm trọng.
BÁC SĨ (QUA ĐIỆN THOẠI)
(Vội vã)
Có phải ông là Ông Lê Văn Dũng, phụ huynh của cháu [Tên con trai ông Dũng]?
Nghe đến tên con, tim Ông Lê Văn Dũng như thắt lại. Một dự cảm chẳng lành ập đến, mạnh mẽ đến mức làm ông ta nín thở.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng bắt đầu run rẩy, cố giữ bình tĩnh)
Đúng… đúng rồi. Tôi là bố của cháu. Có chuyện gì vậy, thưa bác sĩ?
Tiếng nói từ đầu dây bên kia như một tiếng sét đánh ngang tai Ông Lê Văn Dũng.
BÁC SĨ (QUA ĐIỆN THOẠI)
(Nghiêm trọng)
Chúng tôi rất tiếc phải báo tin, cháu [Tên con trai ông Dũng] vừa gặp tai nạn giao thông nghiêm trọng. Cháu đang được cấp cứu tại bệnh viện [Tên bệnh viện, ví dụ: Đa khoa Thị trấn]. Tình trạng rất nguy kịch, đề nghị gia đình đến ngay lập tức.
Chiếc điện thoại tuột khỏi tay Ông Lê Văn Dũng, rơi xuống đất với một tiếng “cạch” khô khốc. Cả cơ thể ông ta cứng đờ. Ông ta đứng sững sờ, đôi mắt vô hồn nhìn vào khoảng không. Tai nạn giao thông nghiêm trọng… nguy kịch… Những từ ngữ đó cứ lặp đi lặp lại trong đầu ông ta như một lời nguyền rủa.
Bà Hoa đã khuỵu xuống từ lúc nào, bà ôm đầu, miệng lẩm bẩm.
BÀ HOA
(Thều thào, nước mắt giàn giụa)
Không… không thể nào… Con ơi… Có phải là quả báo không? Có phải là quả báo không, ông Dũng ơi…?
Ông Lê Văn Dũng nghe tiếng vợ, nhưng dường như không thể phản ứng. Khuôn mặt ông ta xám ngoét, những đường gân xanh nổi rõ trên trán. Nỗi sợ hãi lạnh lẽo hơn cả cái chết siết chặt lấy ông ta. Toàn bộ cơ thể ông ta bắt đầu run rẩy không kiểm soát. Cả “Đại Gia Quán” rộng lớn bỗng chốc trở thành một hố đen nuốt chửng mọi âm thanh, chỉ còn lại tiếng nức nở đau đớn của Bà Hoa và sự câm lặng kinh hoàng của Ông Lê Văn Dũng.
Ông Lê Văn Dũng lao đi như một kẻ mất hồn, kéo theo Bà Hoa đang run rẩy. Chiếc xe cà tàng của ông rít lên, xé toang màn đêm tĩnh mịch của Ngã ba Cổ Môn, hướng thẳng tới Bệnh viện Đa khoa Thị trấn. Hành lang bệnh viện lạnh lẽo, mùi thuốc khử trùng nồng nặc siết chặt lấy lồng ngực họ. Những giờ phút chờ đợi trôi qua chậm chạp như cả thế kỷ, mỗi tiếng tích tắc của đồng hồ như một nhát dao cứa vào hy vọng mỏng manh.
Một vị bác sĩ bước ra, gương mặt mệt mỏi, lắc đầu với vẻ tiếc nuối.
BÁC SĨ
(Giọng trầm buồn, chậm rãi)
Chúng tôi đã cố gắng hết sức. Cháu trai của ông bà đã qua cơn nguy kịch tạm thời, nhưng chấn thương sọ não rất nặng. Có lẽ… cháu sẽ phải nằm viện dài ngày, và chi phí điều trị… sẽ là một gánh nặng rất lớn.
Những lời cuối cùng của vị bác sĩ như hàng ngàn mũi kim đâm vào tâm can Ông Lê Văn Dũng. Ông ta không thể nghe thêm bất cứ điều gì nữa. Chỉ biết rằng, ánh mắt Bà Hoa đã hoàn toàn mất đi sự sống, bà đổ sụp xuống chiếc ghế đá lạnh lẽo, miệng lẩm bẩm những lời không rõ.
Vài tuần sau, quán ăn và bãi xe của Ông Lê Văn Dũng tại Ngã ba Cổ Môn chỉ còn là một khung cảnh tiêu điều, hoang tàn. Tấm biển “Đại Gia Quán” giờ đây cũ kỹ, bạc màu, treo nghiêng ngả như một lời chế giễu cay đắng của số phận. Vài chiếc bàn ghế úp ngược, bám đầy bụi. Mấy chiếc xe máy đậu rải rác như cố gắng tạo ra chút ảo ảnh về sự bận rộn. Nhưng thực tế, chẳng có một vị khách nào bén mảng tới. Con trai Ông Lê Văn Dũng vẫn nằm viện, mỗi ngày là một khoản tiền khổng lồ, một gánh nặng không thể kham nổi đè nặng lên đôi vai của Ông Lê Văn Dũng và Bà Hoa.
Ông Lê Văn Dũng ngồi thẫn thờ trên chiếc ghế nhựa xập xệ, ly cà phê nguội lạnh trên tay. Trước mặt ông, những tập giấy nợ, giấy đòi tiền từ ngân hàng và các chủ nợ chất đống. Ông ta rướn người, với tay lấy một tờ. Đó là thông báo từ ngân hàng, hạn cuối cùng để thanh toán khoản vay thế chấp đã qua từ lâu. Phía dưới là dòng chữ đỏ như máu: “Nếu không, tài sản sẽ bị thu hồi theo quy định của pháp luật.”
Tiếng chuông cửa vang lên inh ỏi, cắt ngang sự tĩnh lặng đến rợn người của quán. Ông Lê Văn Dũng giật mình, đứng phắt dậy.
Một đoàn người bước vào, họ ăn mặc chỉnh tề, nhưng gương mặt lạnh lùng, vô cảm. Dẫn đầu là một người đàn ông trung niên, đeo kính, tay cầm một tập hồ sơ dày cộp. Theo sau là hai người khác, tay cầm máy ảnh và thước đo. Phía sau họ là vài người đàn ông ăn mặc lố lăng, gương mặt bặm trợn, ánh mắt đầy vẻ giễu cợt và chờ đợi – những chủ nợ đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu.
CÁN BỘ NGÂN HÀNG
(Giọng dứt khoát, không chút cảm xúc)
Chào ông Lê Văn Dũng. Chúng tôi là đại diện của ngân hàng. Như thông báo đã gửi, ông đã quá hạn thanh toán khoản vay thế chấp. Hôm nay, chúng tôi đến để tiến hành định giá tài sản và thu hồi theo hợp đồng đã ký kết.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng run rẩy, khàn đặc, đầy van lơn)
Khoan đã… Các vị… Xin hãy cho tôi thêm một chút thời gian. Con trai tôi… nó đang thập tử nhất sinh trong bệnh viện. Tôi… tôi cần tiền để chạy chữa cho nó. Xin các vị rủ lòng thương!
MỘT CHỦ NỢ
(Cười khẩy, giọng mỉa mai, đầy khinh bỉ)
Thời gian? Ông Dũng ơi, ông còn muốn thời gian bao lâu nữa? Tiền thì không thấy đâu, quán xá thì vắng như chùa Bà Đanh. Con ông ốm thì kệ con ông chứ! Chúng tôi cũng phải sống! Tiền của chúng tôi không phải lá rụng đâu mà ông cứ chây ỳ mãi!
CÁN BỘ NGÂN HÀNG
(Vẫn giữ thái độ lạnh lùng, vô cảm)
Ông Lê Văn Dũng, chúng tôi chỉ làm việc theo luật pháp. Hợp đồng đã ký, quy định rõ ràng. Không có ngoại lệ. Yêu cầu ông hợp tác.
Hai người phía sau bắt đầu giở thước, đi lại trong quán, chụp ảnh các vật dụng, đồ đạc, thậm chí cả chiếc tủ lạnh cũ kỹ, bàn ghế xập xệ. Mỗi âm thanh “tách” khô khốc của máy ảnh như một nhát dao cứa vào tim Ông Lê Văn Dũng. Ông ta nhìn từng góc quán, từng món đồ mà ông đã đổ bao công sức, tiền bạc và hy vọng vào. Giờ đây, tất cả đều chuẩn bị bị tước đoạt một cách tàn nhẫn.
Ông Lê Văn Dũng nhìn về phía tấm biển “Đại Gia Quán” treo nghiêng ngả. Nụ cười mãn nguyện và kiêu hãnh ngày nào giờ biến thành vị đắng chát, chua xót đến tận cùng. Khuôn mặt già nua của ông hằn rõ những nếp nhăn sâu hoắm của sự tuyệt vọng, bất lực và hối hận. Ông quỵ xuống chiếc ghế, đôi mắt vô hồn dõi theo từng bước chân của cán bộ ngân hàng và những chủ nợ đang càn quét trong quán, như thể họ đang dẫm nát toàn bộ cuộc đời ông. Tiếng những người đàn ông bặm trợn đòi nợ vang vọng, xen lẫn tiếng lách cách của máy ảnh, tạo thành một bản giao hưởng chết chóc cho sự nghiệp tan tành của Ông Lê Văn Dũng.
Thời gian như một dòng nước độc, từ từ bào mòn những gì còn sót lại của hạnh phúc gia đình Ông Lê Văn Dũng. Sau cuộc tịch biên tài sản tàn nhẫn, quán ăn và bãi xe của Ông Lê Văn Dũng giờ chỉ còn là một đống đổ nát hoang tàn, một vết sẹo nhức nhối ngay giữa Ngã ba Cổ Môn. Những chủ nợ đã hả hê rời đi, để lại Ông Lê Văn Dũng với gánh nặng khổng lồ của khoản nợ và sự tuyệt vọng không lối thoát.
Không lâu sau, Bà Hoa bắt đầu đổ bệnh. Căn bệnh quái ác không có tên, không có hình hài, nhưng lại gặm nhấm bà một cách tàn bạo. Từng ngày, người Bà Hoa gầy rộc đi trông thấy, hốc hác như một chiếc bóng. Bà không thể ăn uống được gì, dù Ông Lê Văn Dũng có cố gắng nấu bao nhiêu món ngon, mua bao nhiêu loại thuốc bổ. Mọi thứ đều vô ích. Ông Lê Văn Dũng từng đưa Bà Hoa đi khắp các bệnh viện lớn nhỏ trong Thị trấn và cả những nơi xa hơn, nhưng tất cả những gì ông nhận được chỉ là những cái lắc đầu ngao ngán từ các bác sĩ.
BÁC SĨ (NGOÀI CẢNH)
(Giọng nói mệt mỏi, như đã lặp đi lặp lại hàng trăm lần)
Tình trạng của bà nhà… rất khó nói. Chúng tôi đã làm đủ mọi xét nghiệm, nhưng không tìm ra nguyên nhân cụ thể. Có lẽ… do suy nhược thần kinh quá nặng. Bà cần được nghỉ ngơi tuyệt đối, và quan trọng nhất là phải giữ tinh thần ổn định.
Nhưng làm sao mà tinh thần có thể ổn định khi con trai đang nằm viện, tài sản đã mất trắng, và tương lai mù mịt như đêm không trăng?
Bà Hoa nằm liệt giường, đôi mắt trũng sâu, vô hồn nhìn chằm chằm lên trần nhà ẩm mốc. Tấm rèm cửa sổ cũ kỹ phất phơ trong gió lạnh, hắt những vệt sáng lờ mờ lên khuôn mặt tiều tụy của bà. Thỉnh thoảng, bà lại thì thầm những lời cầu xin mơ hồ, đứt quãng, giọng nói yếu ớt như tiếng thở than của một con chim bị thương.
BÀ HOA
(Thì thầm, mắt nhìn vô định)
Xin… xin hãy tha… tha cho tôi… cho con tôi… đừng… đừng làm hại…
Ông Lê Văn Dũng ngồi bên giường, tay nắm chặt bàn tay gầy guộc, lạnh toát của vợ. Mỗi lời thì thầm của Bà Hoa như hàng ngàn mũi kim đâm vào tim ông. Ông đã từng là một người đàn ông ngang tàng, ngạo nghễ, tin vào sức mạnh của đồng tiền và coi thường những điều tâm linh. Giờ đây, ông chỉ còn là một người đàn ông khốn khổ, bất lực, tận mắt chứng kiến người vợ mình yêu thương tiều tụy từng ngày.
Ông Lê Văn Dũng nhớ lại ánh mắt của những người dân địa phương khi ông đập phá Miếu Ba Cô, nhớ lại những lời cảnh báo của Cụ ông trong làng. Một nỗi sợ hãi lạnh lẽo bắt đầu len lỏi vào tâm trí ông, siết chặt lấy lồng ngực. Lòng ông như lửa đốt, không phải vì giận dữ, mà vì sự tuyệt vọng và một thứ cảm giác tội lỗi nặng nề đang gặm nhấm tâm can. Ông chỉ biết ngồi đó, nhìn vợ, và cảm nhận sự sụp đổ đang nhấn chìm toàn bộ gia đình mình.
Căn nhà giờ đây chìm trong sự im lặng đáng sợ, chỉ còn tiếng mưa rơi lộp bộp ngoài hiên và tiếng thở dốc yếu ớt của Bà Hoa. Ông Lê Văn Dũng không thể nào ngồi yên được nữa. Nỗi sợ hãi và sự dằn vặt thiêu đốt tâm can ông. Ông Lê Văn Dũng đứng dậy, lặng lẽ khoác chiếc áo mưa đã sờn cũ, bước ra khỏi nhà, lao mình vào màn đêm mưa gió.
Ông Lê Văn Dũng cứ đi, đi mãi trong màn đêm đen kịt, mưa quất rát mặt. Cuối cùng, đôi chân ông Lê Văn Dũng cũng dừng lại trước cái gọi là “quán ăn và bãi xe của ông Dũng” ngày xưa. Giờ đây, nó chỉ còn là một đống đổ nát hoang tàn, gạch đá ngổn ngang, sắt thép gỉ sét vươn lên như những bộ xương khô trong đêm. Gió rít qua những khe hở, tạo thành những âm thanh ai oán như tiếng khóc của oan hồn. Quán nhậu vắng tanh, tiêu điều, đối diện với những đổ nát của cuộc đời ông Lê Văn Dũng, càng làm sâu sắc thêm nỗi đau trong lòng ông.
Ông Lê Văn Dũng ngồi sụp xuống trên một phiến đá lạnh ngắt, mặc cho mưa tạt ướt đẫm tấm áo. Đôi mắt trũng sâu của Ông Lê Văn Dũng vô hồn nhìn quanh, rồi bất chợt dừng lại ở khoảng đất trống phía đối diện – nơi Miếu Ba Cô từng linh thiêng tọa lạc. Một cảm giác lạnh buốt xương tủy bủa vây lấy ông Lê Văn Dũng, không phải vì cái lạnh của đêm mưa, mà là một nỗi sợ hãi khủng khiếp đang len lỏi vào từng thớ thịt. Tất cả những tai ương dồn dập, những lời cảnh báo của Cụ ông trong làng, những ánh mắt phẫn nộ của Người dân địa phương, giờ đây hiện rõ mồn một trong tâm trí Ông Lê Văn Dũng.
Ông Lê Văn Dũng run rẩy, đôi môi khô khốc lẩm bẩm, giọng nói lạc đi trong tiếng mưa gió.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Lẩm bẩm, ánh mắt kinh hoàng nhìn về khoảng đất trống)
Chẳng lẽ… đúng là tại tôi? Tại tôi đã đập phá miếu thờ, mà giờ… giờ gia đình tôi mới ra nông nỗi này?
Những giọt nước mắt nóng hổi bắt đầu lăn dài trên khuôn mặt khắc khổ của Ông Lê Văn Dũng, hòa lẫn với nước mưa lạnh lẽo. Đó không phải là nước mắt của sự bất lực, mà là nước mắt của hối hận, của sự thức tỉnh muộn màng. Một sự thật kinh hoàng, tàn nhẫn đã hiển hiện rõ ràng trước mắt Ông Lê Văn Dũng, xé toạc lớp vỏ bọc kiêu ngạo, ngang tàng bấy lâu nay. Ông Lê Văn Dũng đã từng coi Miếu Ba Cô là “thứ vướng víu, cản trở việc làm ăn”, nhưng giờ đây, ông Lê Văn Dũng nhận ra chính mình mới là kẻ đã tự tay phá hủy tất cả.
Những giọt nước mắt nóng hổi bắt đầu lăn dài trên khuôn mặt khắc khổ của Ông Lê Văn Dũng, hòa lẫn với nước mưa lạnh lẽo. Đó không phải là nước mắt của sự bất lực, mà là nước mắt của hối hận, của sự thức tỉnh muộn màng. Một sự thật kinh hoàng, tàn nhẫn đã hiển hiện rõ ràng trước mắt Ông Lê Văn Dũng, xé toạc lớp vỏ bọc kiêu ngạo, ngang tàng bấy lâu nay. Ông Lê Văn Dũng đã từng coi Miếu Ba Cô là “thứ vướng víu, cản trở việc làm ăn”, nhưng giờ đây, ông Lê Văn Dũng nhận ra chính mình mới là kẻ đã tự tay phá hủy tất cả.
***
Sáng hôm sau, khi những cơn mưa dứt hạt, nhưng bầu không khí ảm đạm vẫn bao trùm Thị trấn. Câu chuyện về gia đình Ông Lê Văn Dũng nhanh chóng trở thành đề tài bàn tán không ngớt của Người dân địa phương. Từ quán nước đầu làng đến gánh hàng rong ngoài chợ, đâu đâu người ta cũng thấy những ánh mắt đầy vẻ phức tạp, vừa thương xót vừa như hả hê.
TẠI MỘT QUÁN NƯỚC NGOÀI CHỢ
MỘT NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG (1)
(Lắc đầu, thở dài)
Khổ thân Bà Hoa và thằng bé con trai ông Dũng. Đang yên đang lành, giờ gia đình tan nát thế này.
MỘT NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG (2)
(Đặt cốc trà xuống bàn cái “cạch”)
Thương làm gì. Quả báo nhãn tiền đấy chứ còn gì nữa! Cái miếu thờ linh thiêng bao đời, ông ta dám đập phá để mở rộng quán nhậu. Trời không dung, đất không tha!
MỘT NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG (3)
(Gật gù)
Đúng là “có thờ có thiêng, có kiêng có lành” mà. Hồi xưa Cụ ông trong làng đã cảnh báo rồi, nhưng ông Dũng có thèm nghe đâu. Cứ ngỡ mình có tiền thì muốn làm gì cũng được.
MỘT NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG (4)
(Nhấp ngụm nước, giọng nhỏ hơn nhưng đầy vẻ răn đe)
Thôi thì cũng là bài học cho những ai coi thường giá trị tâm linh, cứ nghĩ mê tín dị đoan. Nhìn vào gia cảnh ông Dũng bây giờ, ai còn dám đụng chạm đến những điều thiêng liêng nữa?
Lời bàn tán cứ thế lan nhanh như cháy rừng, hòa cùng tiếng mưa vẫn còn rả rích trên mái hiên. Ai cũng thấy một sự công bằng nghiệt ngã đang hiển hiện. Ngã ba Cổ Môn, nơi từng tấp nập xe cộ và người buôn bán, giờ đây mang một vẻ tiêu điều, lạnh lẽo đến lạ. Quán ăn và bãi xe của ông Dũng giờ chỉ là phế tích hoang tàn, một minh chứng sống động cho hậu quả của sự ngạo mạn. Mỗi lần đi qua, Người dân địa phương lại giảm ga, không còn chỉ chắp tay khấn vái Miếu Ba Cô như xưa, mà còn kèm thêm một cái rùng mình, một lời nguyện cầu thầm lặng cho những gì đã mất và cho những bài học đắt giá mà họ vừa chứng kiến. Câu chuyện của Ông Lê Văn Dũng trở thành lời cảnh tỉnh sâu sắc, một truyền thuyết đương đại được thì thầm từ thế hệ này sang thế hệ khác trong Thị trấn.
Thị trấn vẫn còn những lời xì xào bàn tán về gia cảnh Ông Lê Văn Dũng, nhưng tại ngôi nhà giờ đã hoang tàn, chỉ còn lại sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Ông Lê Văn Dũng ngồi thẫn thờ trên một chiếc ghế gỗ cũ kỹ còn sót lại giữa đống đổ nát của cái gọi là “Đại Gia Quán”. Khuôn mặt ông hốc hác, đôi mắt trũng sâu, vô hồn nhìn vào khoảng không. Những gì còn lại chỉ là gạch vụn, sắt thép hoen gỉ, và một nỗi hối hận đang gặm nhấm tâm can. Mưa đã tạnh hẳn, nhưng trong lòng Ông Lê Văn Dũng, bão tố vẫn đang hoành hành dữ dội. Ông Lê Văn Dũng cảm thấy mình đã mất tất cả, từ gia đình đến danh dự, và quan trọng hơn là sự bình yên trong tâm hồn.
Một bóng người nhỏ bé, lấm tấm bạc phơ, chậm rãi tiến vào khoảng sân lầy lội. Đó là Cụ ông trong làng, người mà Ông Lê Văn Dũng từng xem thường những lời cảnh báo của cụ. Cụ ông trong làng dừng lại, ánh mắt hiền từ nhưng đầy xót xa nhìn Ông Lê Văn Dũng. Cụ nhìn thấu nỗi đau, sự giày vò đang hành hạ kẻ từng ngạo mạn.
CỤ ÔNG TRONG LÀNG
(Giọng nói trầm ấm, chậm rãi, đầy từ bi)
Dũng à… Cụ biết con đang khổ tâm lắm.
Ông Lê Văn Dũng ngẩng đầu lên, ánh mắt đờ đẫn chạm vào ánh mắt của cụ. Một cảm giác hổ thẹn tột cùng ập đến. Ông Lê Văn Dũng muốn tránh mặt, nhưng đôi chân như bị đóng đinh.
CỤ ÔNG TRONG LÀNG
(Tiến lại gần hơn một chút, đứng cách xa Ông Lê Văn Dũng vài bước)
Con người ai cũng có lúc lầm lỡ. Nhưng quan trọng là biết hối cải.
(Cụ nhìn thẳng vào mắt Ông Lê Văn Dũng, ánh mắt chất chứa cả một đời trải nghiệm và sự thấu hiểu)
Hãy thành tâm chuộc lỗi, Dũng à. May ra… còn vãn hồi được phần nào.
Từng lời của Cụ ông trong làng như một dòng nước mát thấm vào tâm hồn đang khô cằn của Ông Lê Văn Dũng. Nỗi ăn năn dâng trào mạnh mẽ, hòa lẫn với một tia hy vọng mong manh, nhỏ bé vừa được nhen nhóm. Ông Lê Văn Dũng cúi gằm mặt, nước mắt lại chực trào ra. Ông Lê Văn Dũng đã từng tin vào tiền bạc, vào sức mạnh của mình, nhưng giờ đây, ông nhận ra giá trị của lòng thành, của niềm tin tâm linh mà ông đã chà đạp.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng khản đặc, nghẹn ngào)
Thưa cụ… con… con biết lỗi rồi. Con xin cụ… cụ chỉ cho con… phải làm sao?
Cụ ông trong làng nhìn Ông Lê Văn Dũng bằng ánh mắt bao dung, như thể đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu. Cuộc hành trình chuộc lỗi của Ông Lê Văn Dũng, có lẽ, chỉ mới thực sự bắt đầu.
Ông Lê Văn Dũng nhìn theo bóng Cụ ông trong làng khuất dần nơi cổng. Từng lời của cụ vẫn văng vẳng bên tai, thôi thúc ông đứng dậy. Ông Lê Văn Dũng biết mình không còn gì để mất, ngoại trừ cơ hội cuối cùng để chuộc lại lỗi lầm đã gây ra. Với một quyết tâm sắt đá chưa từng có, Ông Lê Văn Dũng đứng dậy, đôi chân vẫn còn run rẩy nhưng ánh mắt đã ánh lên một tia hy vọng. Ông phải làm lại, bắt đầu từ nơi ông đã hủy hoại.
Không chậm trễ, Ông Lê Văn Dũng dốc hết những đồng tiền cuối cùng mà ông còn giữ được – số tiền ít ỏi còn sót lại sau bao tháng ngày chìm trong rượu chè và sự tuyệt vọng. Ông Lê Văn Dũng đích thân đi đến các cửa hàng vật liệu xây dựng, chọn lựa từng viên gạch, từng phiến ngói, từng thanh gỗ nhỏ nhất. Ông Lê Văn Dũng không còn quan tâm đến việc xây dựng một “Đại Gia Quán” hoành tráng, thứ duy nhất trong tâm trí ông lúc này là một am thờ nhỏ, giản dị.
Trên nền đất cũ của Miếu Ba Cô, giờ chỉ còn là một bãi đất hoang tàn và đầy cỏ dại, Ông Lê Văn Dũng cùng một vài người thân còn chút lòng trắc ẩn đã quay lại giúp đỡ ông. Họ cùng nhau san lấp mặt bằng, trộn vữa, và đặt từng viên gạch đầu tiên. Những đôi bàn tay từng quen với việc ký tá giấy tờ, chỉ đạo công nhân, giờ đây lại lấm lem vôi vữa, miệt mài gánh vật liệu. Ông Lê Văn Dũng làm việc không ngừng nghỉ, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, nhưng trong lòng ông lại cảm thấy một sự thanh thản lạ thường.
Sau nhiều ngày lao động cật lực, một am thờ nhỏ đã dần hiện hữu, y hệt như Miếu Ba Cô ngày xưa. Tuy không còn cây đa cổ thụ che bóng, nhưng hình dáng, kích thước và cả cách bài trí đều được ông cố gắng tái tạo một cách tỉ mỉ nhất có thể. Ông Lê Văn Dũng tự tay quét dọn sạch sẽ từng ngóc ngách, đặt bát hương mới tinh, cẩn thận thắp lên những nén nhang đầu tiên.
Mỗi buổi sáng và mỗi tối, bất kể mưa hay nắng, Ông Lê Văn Dũng đều có mặt tại am thờ. Ông Lê Văn Dũng thành tâm quỳ lạy trước bài vị trống, cúi đầu sát đất, đôi môi mấp máy trong lời khấn nguyện đau đáu:
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng khản đặc, nghẹn ngào, đầy sự sám hối)
Xin Miếu Ba Cô tha thứ cho con! Con biết con đã sai rồi… Xin Người rộng lòng… tha thứ cho con và ban bình an cho gia đình con…
Những lời cầu xin lặp đi lặp lại như một điệp khúc, tràn đầy sự ăn năn và hy vọng mong manh. Ông Lê Văn Dũng biết, khó có thể bù đắp được những lỗi lầm và hậu quả mà ông đã gây ra, nhưng ông vẫn kiên trì, ngày này qua ngày khác, không một chút ngơi nghỉ. Ông Lê Văn Dũng tin rằng, chỉ cần lòng thành của ông được chứng giám, may ra, một ngày nào đó, sự bình an sẽ trở lại với gia đình ông. Con đường chuộc lỗi còn dài, nhưng Ông Lê Văn Dũng không còn cảm thấy cô đơn nữa, vì ông đã tìm thấy một hướng đi, một mục đích cho cuộc đời mình.
Ông Lê Văn Dũng vẫn tiếp tục đều đặn ghé am thờ mỗi sáng và tối, như một lời nguyện thầm không bao giờ dứt. Nhưng lần này, khi ông cúi đầu, trong lòng không còn là sự tuyệt vọng tột cùng. Một tia sáng mờ nhạt đã len lỏi vào cuộc đời ông, giống như ánh nắng yếu ớt xuyên qua những tán lá dày đặc.
Tại căn nhà u ám ngày nào, giờ đã không còn cảnh Ông Lê Văn Dũng ngồi thẫn thờ với chai rượu trên tay, hay tiếng nấc nghẹn của Bà Hoa trong đêm. Thay vào đó, một sự bình yên mong manh đã bắt đầu nhen nhóm. Bà Hoa, sau bao ngày nằm liệt giường, nay đã có thể vịn vào tường, từng bước khó nhọc di chuyển trong nhà. Mỗi bước chân của bà đều chậm chạp, run rẩy, nhưng đã không còn là sự bất lực tuyệt đối. Ánh mắt bà vẫn phảng phất nỗi buồn, nhưng đôi lúc đã có thể mỉm cười nhẹ.
Con trai ông Dũng nằm trên giường, cơ thể gầy guộc nhưng sắc diện đã hồng hào hơn đôi chút. Di chứng vẫn còn đó, khiến một bên chân của cậu gần như mất cảm giác, nhưng cậu đã có thể tự mình nâng tay, nhấp môi uống nước. Điều kỳ diệu nhất là ánh mắt cậu đã không còn trống rỗng. Thỉnh thoảng, cậu còn có thể khẽ mỉm cười khi Bà Hoa ân cần đút cho cậu từng thìa cháo.
Một buổi chiều, khi Ông Lê Văn Dũng vừa trở về từ am thờ, bước chân ông mỏi mệt nhưng tâm hồn đã nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Ông bước vào phòng con trai. Con trai ông Dũng đang nằm tựa đầu trên gối, nhìn ra cửa sổ. Thấy ba, cậu khẽ xoay đầu lại, đôi mắt ánh lên sự thấu hiểu. Ông Lê Văn Dũng ngồi xuống mép giường, nắm lấy bàn tay gầy gò của con trai.
ÔNG LÊ VĂN DŨNG
(Giọng khản đặc, nghẹn ngào)
Con… con thấy sao rồi?
Con trai ông Dũng không nói gì, chỉ khẽ xiết chặt tay ba. Cậu nhìn thẳng vào đôi mắt mệt mỏi, hằn sâu những nếp nhăn của ba mình, rồi cất giọng thều thào, yếu ớt nhưng đầy kiên định.
CON TRAI ÔNG DŨNG
(Cố gắng kìm nén sự run rẩy trong giọng nói)
Mọi thứ… sẽ ổn thôi, ba à.
Lời nói đó như một luồng điện xẹt qua tim Ông Lê Văn Dũng. Ông nghẹn ngào nhìn con, giọt nước mắt lăn dài trên gò má. Ông biết, những vết sẹo trong tâm hồn và thể xác của gia đình ông sẽ không bao giờ lành lặn hoàn toàn. Nhưng trong khoảnh khắc đó, ông cảm nhận được một tia hy vọng, mỏng manh nhưng đủ ấm áp để thắp sáng con đường phía trước. Gia đình ông đã không còn sống trong cảnh hỗn loạn, lo sợ tột độ như trước, nhưng cái giá phải trả vẫn còn hiển hiện rõ mồn một. Ông Lê Văn Dũng hiểu rằng, cuộc hành trình chuộc lỗi của ông mới chỉ bắt đầu.
Đại Gia Quán, từng một thời vang bóng với tiếng cười nói ồn ào và những cuộc nhậu thâu đêm, giờ đây chỉ còn là một khung nhà xám xịt, hoang tàn. Cánh cửa lớn bị khóa chặt, những tấm biển quảng cáo rách nát bay phần phật trong gió, như một lời nhắc nhở u buồn về sự sụp đổ của một đế chế ảo. Chiếc bãi xe rộng lớn giờ chỉ còn là một mảnh đất trống, cỏ dại bắt đầu mọc lưa thưa.
Ông Lê Văn Dũng, người đàn ông từng có ánh mắt ngạo nghễ, giờ đây thân gầy gò, lưng còng hẳn đi. Mỗi sáng tinh mơ, ông đều có mặt ở Miếu Ba Cô. Ông không còn đến để cầu xin, mà để chăm sóc, sửa sang. Ông cẩn thận quét dọn từng chiếc lá khô, thay nước, thắp hương, đặt những đĩa trái cây tươi ngon lên am thờ. Mỗi cử chỉ đều chứa đựng sự thành tâm, chậm rãi, như thể thời gian đã ngừng lại từ rất lâu. Ông ngồi đó, trầm ngâm trước am thờ, ánh mắt xa xăm nhìn về phía ngã ba Cổ Môn.
Người dân địa phương, những người từng chứng kiến sự kiêu ngạo của Ông Lê Văn Dũng, giờ đây thỉnh thoảng vẫn thấy ông ngồi đó. Họ không còn bàn tán, không còn chỉ trỏ. Chỉ có sự im lặng, sự hiểu biết thầm lặng về một bài học đã được trả giá quá đắt. Một cụ ông trong làng, tay chống gậy, khẽ lắc đầu khi đi qua, ánh mắt mang theo vẻ tiếc nuối cho một cuộc đời đã chọn sai đường.
Ở căn nhà của Ông Lê Văn Dũng, sự náo nhiệt, phồn hoa đã biến mất hoàn toàn. Bà Hoa vẫn đi lại chậm chạp, nhưng đôi mắt bà đã tìm thấy một sự bình yên trong nỗi đau. Con trai ông Dũng, dù đã tỉnh táo hơn, nhưng di chứng về thể chất vẫn còn đó. Cậu thường ngồi bên cửa sổ, nhìn ra khoảng sân trống vắng, đôi khi khẽ mỉm cười yếu ớt khi Bà Hoa mang cho cậu chén thuốc. Họ sống một cuộc đời chậm rãi, không còn những mơ ước lớn lao, chỉ còn sự chấp nhận và những vết sẹo không bao giờ lành.
Những ngày tháng trôi qua, ngã ba Cổ Môn không còn tấp nập, ồn ào như xưa, mà trở nên trầm mặc lạ thường, chỉ có Miếu Ba Cô vẫn đứng đó, chứng nhân im lặng cho một câu chuyện dài đầy thăng trầm. Ông Lê Văn Dũng, từ một người đàn ông ngang tàng, đầy tham vọng, giờ đây đã trở thành một người lặng lẽ, sống với nỗi sám hối sâu sắc in hằn trên từng nếp nhăn. Cuộc đời ông giờ đây là một minh chứng sống cho câu nói “có thờ có thiêng, có kiêng có lành” mà ông từng khinh thường, một lời nhắc nhở nghiệt ngã về cái giá của sự ngạo mạn. Gia đình ông đã tìm thấy một sự bình yên mong manh, nhưng đó là sự bình yên được đánh đổi bằng nỗi đau tột cùng, những di chứng không thể xóa nhòa trên thể xác lẫn tâm hồn, và một tương lai đã rẽ sang hướng khác mà họ không thể quay đầu. Họ hiểu rằng, có những mất mát không thể bù đắp, những vết thương không bao giờ lành lặn hoàn toàn, chỉ có thể chấp nhận và cùng nhau vượt qua từng ngày. Cuộc sống đã dạy cho họ bài học cay đắng về niềm tin, về sự tôn trọng những giá trị tâm linh, về lòng khiêm nhường trước những điều vô hình mà con người không thể kiểm soát hay định đoạt. Trong sâu thẳm trái tim, Ông Lê Văn Dũng và gia đình biết rằng, sự cứu rỗi không đến từ việc lấy lại những gì đã mất hay quay về quá khứ huy hoàng, mà đến từ sự chấp nhận hiện tại, sự hối cải chân thành và việc sống trọn vẹn, ý nghĩa với những gì còn lại. Ngọn đèn dầu trong am thờ vẫn leo lét cháy mỗi đêm, như một lời nhắc nhở không ngừng về quá khứ đầy biến động, về hiện tại đầy chiêm nghiệm, và về sự vĩnh hằng của niềm tin, lòng biết ơn trong cuộc đời.

