“Bị hàng xóm rải muối đuổi t-/à trước cửa suốt 3 tháng liền, nhà tôi âm thầm lắp camera bắt tận tay, nào ngờ ngày gọi trưởng thôn đến xử lý thì bà;/ng ho;/àng nhận ra trong túi đó đều là…
Nhà tôi chuyển về khu này chưa đầy nửa năm. Mọi thứ đều yên ả, ngoại trừ… căn nhà sát vách bên trái. Cô Hường, khoảng hơn năm mươi, sống một mình, mặt lúc nào cũng nghiêm như bị ai nợ mạng. Từ ngày tôi dọn về, bà ta cứ nhìn lom lom, chép miệng lẩm bẩm gì đó như đang trừ tà. Tôi tưởng chỉ là tính khí người già, cho đến một buổi sáng mưa gió, tôi bước ra cửa và thấy một vệt muối trắng rải dài từ cổng vào đến thềm.
Lúc đầu tôi tưởng ai đó nghịch dại, quét sạch rồi bỏ qua. Nhưng chuyện đó lặp lại… ngày này qua ngày khác. Mỗi sáng sớm, cửa nhà tôi lại xuất hiện vệt muối, lúc thành vòng tròn, lúc rắc thành hình chữ. Có hôm còn trộn cả tỏi, râu ngô, gạo sống. Quá kỳ quặc.
Tôi bắt đầu nghi ngờ cô Hường. Mỗi lần tôi hé cửa sổ canh chừng là y như rằng thấy bóng dáng bà ta lảng vảng bên hàng rào. Tôi nói chuyện với vợ, cả hai thống nhất âm thầm lắp camera ngoài hiên. Ba tuần liên tiếp, không bắt được gì. Nhưng đến đêm ngày thứ 22, camera quay được cảnh sững người.
Tôi quyết định mời trưởng thôn và vài người hàng xóm chứng kiến để làm rõ. Hôm đó, tôi dậy sớm, đợi đúng giờ bà hay xuất hiện. Quả nhiên, bóng đen lại đến. Tôi và trưởng thôn lập tức xông ra bắt tại trận.
Nhưng thật không ngờ, người đang rải muối lại không phải bà cụ mà chính là… 👇👇”
“… một cô gái trẻ.
Cô ta không phải là Cô Hường già nua, khắc khổ như tôi vẫn tưởng. Đứng trước cửa nhà tôi, tay đang vung vệt muối cuối cùng, là một người có vẻ ngoài hiền lành, khuôn mặt còn khá non nớt, dáng người mảnh khảnh. Trông cô ta chỉ khoảng ngoài hai mươi tuổi, hoàn toàn đối lập với hình ảnh “”bà cụ trừ tà”” mà tôi hình dung bấy lâu nay.
Tiếng cửa bật mở và bước chân vội vã của tôi, vợ và trưởng thôn khiến cô gái giật mình đánh rơi chiếc túi vải đang cầm. Muối trắng cùng
tỏi, râu ngô, gạo sống trong túi văng tung tóe ra nền gạch. Cô ta đứng chết trân, mắt mở to kinh hãi nhìn chúng tôi, miệng lắp bắp không thành lời. Sự ngỡ ngàng không chỉ hiển hiện trên khuôn mặt cô ta, mà còn lan sang cả tôi, vợ tôi và ông trưởng thôn. Không ai thốt nên lời.”
“Sự ngỡ ngàng không chỉ hiển hiện trên khuôn mặt cô ta, mà còn lan sang cả tôi, vợ tôi và ông trưởng thôn. Không ai thốt nên lời. Giữa khoảng lặng nặng nề ấy, ông trưởng thôn là người đầu tiên lấy lại bình tĩnh. Ông bước tới gần cô gái, vẻ mặt ông đanh lại, nghiêm nghị nhưng vẫn không giấu được nét ngạc nhiên tột độ.
“”Này cô gái trẻ,”” giọng ông trưởng thôn vang lên, dứt khoát cắt ngang bầu không khí tĩnh mịch, “”làm gì ở đây thế này? Sao lại đi rải muối trước cửa nhà người ta?””
Cô gái cúi gằm mặt, mái tóc lòa xòa che khuất khuôn mặt non nớt. Đôi vai cô run lên bần bật. Hai bàn tay siết chặt vào nhau, run rẩy không ngừng. Cô vẫn không nói một lời nào, chỉ đứng đó như pho tượng, cơ thể biểu lộ sự sợ hãi tột cùng. Vợ tôi nhìn cảnh này, ánh mắt từ ngạc nhiên chuyển sang khó hiểu và có chút gì đó xót xa, nhưng sự tức giận vẫn còn đó. Tôi thì vẫn còn bàng hoàng, cố gắng xâu chuỗi lại mọi chuyện trong đầu. Cô gái này là ai? Tại sao lại làm cái việc quái dị này?”
“Cô gái vẫn im lặng, đôi vai run rẩy không ngừng. Giữa không khí căng thẳng đó, ánh mắt ông trưởng thôn lướt xuống dưới chân cô gái. Một chiếc túi vải nhỏ, thứ mà cô vừa dùng để rải muối, đang nằm chỏng chơ trên nền đất. Ông trưởng thôn chậm rãi cúi xuống, nhặt chiếc túi lên. Chiếc túi nhẹ tênh, có vẻ như chỉ còn sót lại một ít thứ bên trong.
Ông đưa chiếc túi lên ngang tầm mắt, tò mò nhìn vào bên trong. Vẻ mặt nghiêm nghị ban nãy dần thay thế bằng sự ngạc nhiên tột độ. Không chỉ có những hạt muối trắng vương vãi ở đáy túi, mà còn có thứ gì đó khác, một mớ lộn xộn khó hiểu. Là vài hạt gạo khô, dính lẫn với những sợi râu ngô đã ngả vàng úa. Và kì lạ nhất, lẫn trong mớ hỗn độn ấy là vài mẩu giấy nhỏ, được cuộn tròn lại như những điếu thuốc lá tí hon.
Ông trưởng thôn cau mày. Muối thì có thể hiểu, nhưng gạo, râu ngô, và những mẩu giấy này là sao? Vợ tôi cũng bước lại gần, nghển cổ nhìn vào chiếc túi trong tay ông. Ánh mắt cô từ khó hiểu chuyển sang nghi hoặc tột độ. Tôi đứng phía sau, cảm giác bàng hoàng ban nãy nhường chỗ cho sự tò mò và một dự cảm bất an khó tả. Cái túi này chứa đựng thứ gì đó còn bí ẩn hơn cả việc rải muối.”
“Ông trưởng thôn vẫn đang cắm cúi nhìn vào chiếc túi, những ngón tay lướt qua những hạt gạo, sợi râu ngô và mấy mẩu giấy cuộn tròn. Vợ tôi đứng bên cạnh, ánh mắt nheo lại đầy nghi hoặc. Tôi đứng sau cùng, cảm giác bất an lớn dần trong lòng.
Tiếng ồn ào từ phía ngoài bắt đầu vọng vào. Không phải tiếng xe cộ thường ngày, mà là những tiếng động lạ lùng, xen lẫn tiếng cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Rồi những bước chân khẽ khàng, tiếng xì xào bàn tán nho nhỏ, như những đợt sóng lăn tăn trên mặt hồ tĩnh lặng.
Ông trưởng thôn ngẩng đầu lên. Vợ tôi cũng quay lại nhìn. Từ ngoài cổng, một vài cái bóng lấp ló. Rồi một người, hai người… Cửa nhà này hé mở, cửa nhà kia mở rộng hơn. Dần dần, một nhóm người hàng xóm bắt đầu tụ tập lại trước sân nhà tôi. Họ không tiến quá gần, chỉ đứng cách vài mét, đôi mắt dán chặt vào cảnh tượng đang diễn ra.
Có cô Hường đứng lẫn trong đám đông, nét mặt vừa tò mò vừa cố tỏ ra bình thản. Những người hàng xóm khác thì không giữ kẽ đến vậy. Họ ghé sát đầu vào nhau, thì thầm to nhỏ, thi thoảng lại đưa tay chỉ trỏ về phía chúng tôi, về phía cô gái đang quỳ gục. Trên gương mặt họ, sự hiếu kỳ trộn lẫn với vẻ phán xét, tò mò xen lẫn ngờ vực. Khuôn miệng họ mấp máy, những lời bàn tán không rõ nghĩa nhưng đầy ẩn ý trôi nổi trong không khí buổi sáng sớm.
Tôi nhìn đám đông đang vây quanh, cảm thấy như mình đang bị trưng bày trước một sân khấu công cộng. Vợ tôi siết chặt lấy tay tôi, gương mặt lộ rõ sự khó chịu. Còn cô gái rải muối, khi nhận ra có thêm người chứng kiến, cô ta rụt rè hơn nữa, nép mình vào góc tường như muốn tan biến đi. Ông trưởng thôn nheo mắt nhìn đám đông hàng xóm, vẻ mặt đăm chiêu, như thể ông biết rằng mọi lời nói, mọi hành động lúc này đều đang bị soi mói.”
“Ông trưởng thôn khẽ thở dài, chậm rãi quay lại nhìn thẳng vào cô gái đang quỳ gục. Ánh mắt ông đanh lại, không còn vẻ đăm chiêu khi nhìn đám đông nữa, thay vào đó là sự nghiêm nghị và một chút thất vọng.
“”Giải thích đi,”” ông trưởng thôn nói, giọng trầm và dứt khoát. “”Nói rõ xem tại sao cháu lại làm chuyện này.””
Cô gái ngẩng khuôn mặt nhợt nhạt lên nhìn ông, rồi lại cúi xuống ngay lập tức. Đôi vai nhỏ run run. Tiếng xì xào từ phía đám đông hàng xóm vọng vào càng khiến cô thêm hoảng sợ, như những mũi kim châm vào da thịt.
“”Việc này không chỉ là rải muối nghịch dại,”” ông trưởng thôn tiếp lời, giọng bắt đầu pha chút gay gắt, “”Đây là việc lặp đi lặp lại suốt 3 tháng trời! Không phải một, hai lần, mà là liên tục. Lại còn trộn đủ thứ kỳ lạ vào nữa. Gạo sống, râu ngô, tỏi… Rốt cuộc là có ý gì đây? Có phải là muốn yểm bùa hay làm cái gì khác?””
Ông trưởng thôn vừa nói vừa đưa tay chỉ vào chiếc túi vẫn nằm dưới đất. Vợ của người kể chuyện nheo mắt nhìn cô gái, ánh mắt đầy dò xét và kiên quyết chờ đợi câu trả lời. Người kể chuyện đứng phía sau, cảm giác ngột ngạt bao trùm.
Dưới ánh mắt của ông trưởng thôn, của vợ chồng người kể chuyện, và hàng chục cặp mắt tò mò, phán xét từ phía đám đông hàng xóm, áp lực đè nặng lên cô gái. Bờ vai cô sụp xuống hẳn, dường như không thể gánh vác nổi sức nặng của sự thật và sự chứng kiến của quá nhiều người. Cô ta siết chặt hai bàn tay vào nhau, môi mấp máy nhưng không thành tiếng. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên gò má, nhỏ xuống nền gạch lạnh lẽo.”
“Những giọt nước mắt nóng hổi tuôn như suối trên gò má cô gái. Bờ môi mấp máy càng lúc càng dữ dội hơn, cố gắng bật ra lời nào đó, nhưng chỉ có những tiếng nấc nghẹn ngào bật lên thành từng đợt run rẩy. Cô không thể nói. Dường như có thứ gì đó chặn đứng nơi cổ họng, khiến mọi lời giải thích đều kẹt lại.
“”Nói đi chứ!”” Một người hàng xóm lên tiếng, giọng sốt ruột, “”Làm cái trò gì mà lại làm thế? Suốt ba tháng trời!””
Cô gái chỉ lắc đầu lia lịa. Chiếc đầu cúi gục, mái tóc rối bời che khuất một phần khuôn mặt. Tiếng khóc của cô nghe thật thảm thiết, như thể trái tim đang tan vỡ. Nhưng sự thảm thiết đó, trong bối cảnh này, lại càng khiến mọi người thêm khó hiểu. Tại sao lại khóc? Tại sao lại làm rồi giờ lại khóc?
Ông trưởng thôn vẫn giữ vẻ mặt nghiêm nghị, nhưng trong mắt bắt đầu có chút bực bội. Ông đã hy vọng vào một lời giải thích rõ ràng, hoặc ít nhất là một sự thú tội rành mạch. Nhưng phản ứng này… nó không giống với một kẻ làm điều xấu xa bị bắt, mà giống như một người đang chịu đựng nỗi đau tột cùng nào đó. Nhưng nỗi đau đó là gì, khi chính cô lại là người đi rải muối đầy ẩn ý?
Vợ của người kể chuyện tiến lại gần hơn một bước, ánh mắt không rời khỏi cô gái. Chị vẫn giữ vẻ kiên quyết, không hề mềm lòng trước những giọt nước mắt kia. Đối với chị, ba tháng sống trong lo lắng, bất an vì bị rải muối là thật. Những thiệt hại, sự sợ hãi là thật.
“”Nói gì đi chứ,”” chị nói, giọng không cao nhưng đầy sức nặng, “”Làm như vậy là có ý gì? Có thù oán gì với nhà tôi không? Hay là ai xúi giục?””
Cô gái cố gắng ngẩng đầu lên lần nữa. Môi cô lẩm bẩm gì đó, rất khẽ, chỉ là những âm thanh không rõ chữ, bị chôn vùi trong tiếng nấc và tiếng xì xào ngày càng lớn của đám đông. Cô lại lắc đầu, đôi mắt đỏ hoe nhìn quanh quẩn, lạc lõng và đầy sợ hãi.
Sự câm lặng và những giọt nước mắt ấy không mang lại lời giải đáp, chỉ khiến không khí thêm phần căng thẳng và khó hiểu. Sự sốt ruột lan dần trong đám đông. Mọi người nhìn nhau, đặt câu hỏi bằng ánh mắt. Cái cô gái này… rốt cuộc đang che giấu điều gì?”
“Những giọt nước mắt vẫn cứ thế tuôn rơi, làm ướt đẫm vạt áo cô gái. Tiếng nấc cứ dội lên, đứt quãng, trong khi mọi người xung quanh càng lúc càng xì xào. Họ không hiểu. Sự giận dữ ban đầu giờ pha lẫn sự khó hiểu và cả một chút nghi ngại. Phải chăng cô ta đang giả vờ? Hay đằng sau việc làm kỳ lạ này còn có uẩn khúc nào khác?
Ông Trưởng thôn nhìn cô gái hồi lâu. Vẻ mặt nghiêm nghị ban đầu dần chuyển thành một sự khó chịu rõ rệt. Cái sự im lặng và nước mắt này bế tắc quá. Ánh mắt ông quét qua chiếc túi vải thô đang nằm lăn lóc gần đó – chiếc túi chứa đầy muối, tỏi, gạo sống, râu ngô… và cả những mẩu giấy vo tròn. Ông bỗng nảy ra một ý nghĩ.
Người kể chuyện và vợ vẫn đứng yên, nhìn chăm chăm vào cô gái, chờ đợi. Nhưng sự chờ đợi vô ích này khiến ông Trưởng thôn quyết định hành động. Ông khẽ khom lưng, nhặt chiếc túi lên. Chiếc túi nặng trịch. Ông đảo mắt nhìn những mẩu giấy nhỏ vo thành viên. Chúng trông không giống bùa chú cầu kỳ thường thấy. Chỉ là những mẩu giấy trắng xé vội, vo lại.
Sự tò mò lấn át sự bực bội. Ông Trưởng thôn cầm một mẩu giấy nhỏ nhất trong túi lên. Những ngón tay thô ráp của người lao động cẩn thận mở mẩu giấy ra. Nó chỉ là một mảnh giấy xé từ quyển vở học trò cũ, có dòng kẻ ngang. Ông đưa tờ giấy lại gần mắt, khẽ nheo mày đọc.
Và rồi, khuôn mặt ông Trưởng thôn đanh lại. Đôi mắt mở to đầy kinh ngạc. Cái nheo mày vì khó đọc giờ biến thành sự sững sờ tột độ. Tay ông run nhẹ, giữ chặt mẩu giấy. Mọi sự chú ý của đám đông và cả người kể chuyện lẫn vợ ông đều đổ dồn về phía ông. Cái biểu cảm đó… nó không phải là sự tức giận vì phát hiện thêm bằng chứng xấu xa, mà là một cái gì đó hoàn toàn khác. Nó là sự choáng váng.
Trên mẩu giấy nhàu nhĩ, viết bằng nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy, là một danh sách. Một danh sách dài những cái tên xa lạ, kèm theo những khoản tiền… và bên cạnh đó là vài dòng chữ cầu xin, van vái trời Phật, van xin sự giúp đỡ cho “”cháu gái””, cho “”mẹ già”” đang “”thập tử nhất sinh””… Không phải bùa chú. Không phải lời nguyền rủa ai. Chỉ là những lời cầu nguyện đơn giản, đầy tuyệt vọng, trộn lẫn với gánh nặng cơm áo, bệnh tật, nợ nần…
Ông Trưởng thôn ngẩng đầu lên, nhìn cô gái vẫn đang khóc nấc. Đôi mắt ông giờ không còn sự nghiêm nghị hay bực bội, mà là một nỗi bàng hoàng khó tả. Ông không hiểu. Rải muối với những thứ này thì liên quan gì? Nhưng rõ ràng, đây không phải là một kẻ muốn hại người ta vì thù oán tầm thường. Đây là… một người đang phải vật lộn với một nỗi đau nào đó rất lớn. Sự thật hé lộ từ mẩu giấy nhỏ này quá khác so với suy đoán ban đầu của tất cả mọi người.”
“Ông Trưởng thôn nhìn mảnh giấy trên tay, rồi lại nhìn người con gái đang nấc nghẹn. Cái nhìn bàng hoàng ban nãy giờ pha thêm chút xót xa khó tả. Ông khẽ hắng giọng, hạ giọng xuống, không còn gắt gỏng như lúc đầu.
“”Thôi nín đi con… Có gì thì nói từ từ cho mọi người nghe… Khóc thế này thì ai hiểu được…”” Ông dịu giọng, khác hẳn thái độ gay gắt lúc nãy. Ông đưa mắt nhìn đám đông đang nhao nhao, rồi khẽ lắc đầu. “”Đừng xì xào nữa mọi người. Để cho con bé nói…””
Đám đông im phăng phắc, ánh mắt vẫn dán chặt vào cô gái và ông Trưởng thôn. Người kể chuyện và vợ ông cũng nín thở chờ đợi. Sự thay đổi đột ngột trong thái độ của ông Trưởng thôn sau khi đọc mẩu giấy kia khiến tất cả tò mò đến nghẹt thở. Mẩu giấy đó viết gì? Tại sao lại khiến ông ấy phản ứng như vậy?
Người con gái vẫn sụt sịt, hai vai run lên bần bật. Nước mắt lưng tròng, cô ngẩng khuôn mặt đỏ hoe, lem luốc lên nhìn ông Trưởng thôn, rồi đưa mắt nhìn lướt qua khuôn mặt của Người kể chuyện và vợ ông, những ánh mắt đầy vẻ khó hiểu và chờ đợi. Cô lí nhí, giọng lạc đi vì khóc quá nhiều.
“”Con… con không có ý xấu…”” Giọng cô yếu ớt, tưởng chừng như tan biến trong không khí. “”Con… con không cố tình làm hại ai hết…””
Ông Trưởng thôn thở dài. “”Vậy tại sao con lại làm cái việc này? Rải muối, gạo, tỏi… quanh nhà người ta như thế? Ròng rã mấy tháng trời?”” Ông chỉ tay vào chiếc túi đang nằm lăn lóc dưới đất.
Cô gái lại nấc lên một tiếng. Cô đưa tay áo quệt vội nước mắt, cố gắng kìm nén cảm xúc. Cái vẻ sợ sệt, tội lỗi vẫn còn nguyên đó, nhưng giờ xen lẫn sự tuyệt vọng.
“”Con… con chỉ làm theo…”” Cô ngập ngừng, ánh mắt liếc nhìn xung quanh, như sợ hãi một điều gì đó vô hình. “”Con làm theo… theo lời người ta mách…””
Một tiếng xì xào nhỏ lại vang lên từ đám đông. “”Lời người ta mách là lời gì?”” “”Ai mách?”” “”Mách làm cái trò này à?””
Ông Trưởng thôn khoát tay trấn an mọi người. Ông quay lại nhìn cô gái, kiên nhẫn hơn. “”Người ta nào mách con? Mách con làm cái gì?””
Khuôn mặt cô gái càng lúc càng trắng bệch. Môi cô mấp máy, đấu tranh nội tâm dữ dội. Cuối cùng, cô hít một hơi thật sâu, như lấy hết can đảm.
“”Họ nói… họ nói nhà này… có vong theo…”” Cô thì thầm, đủ lớn để những người đứng gần nghe thấy. “”Nói là… là vong linh không siêu thoát… Nó đeo bám… làm ăn không được… bệnh tật triền miên…””
Một làn sóng kinh ngạc và bán tín bán nghi chạy dọc đám đông. Người kể chuyện và vợ ông nhìn nhau sửng sốt. Cái gì cơ? Vong theo á? Nhà ông chỉ vừa mới chuyển đến chưa đầy nửa năm!
Cô gái tiếp tục, giọng vẫn còn run rẩy nhưng đã liền mạch hơn một chút, như thể việc nói ra gánh nặng này khiến cô bớt sợ hãi hơn. “”Họ nói… phải dùng muối, dùng tỏi, dùng gạo sống… để xua đuổi… để cắt đứt… Con… con chỉ nghe theo thôi… Họ bảo làm như thế thì… thì vong sẽ đi… và con… con sẽ được phù hộ…””
Cô ngừng lại, nuốt nước bọt khó khăn. Ánh mắt cô đầy vẻ van lơn. “”Con… con không có ý định nguyền rủa hay làm hại gì nhà mình hết… Con chỉ… con chỉ đang cầu mong cho cháu gái con qua khỏi… và mẹ con bớt bệnh… Con nghe người ta nói… phải làm cái việc này… để tích đức… để giải nghiệp… để tai qua nạn khỏi cho người thân…”” Cô chỉ vào chiếc túi đựng đồ nghề của mình. “”Những tờ giấy đó… chỉ là con viết tên cháu, tên mẹ ra… để cầu xin trời phật phù hộ…””
Sự thật hé lộ, khác xa so với suy đoán ban đầu của tất cả mọi người, khiến khung cảnh bỗng chốc trở nên tĩnh lặng một cách kỳ lạ. Sự giận dữ, khó hiểu ban đầu giờ nhường chỗ cho một cảm giác… khó tả. Rốt cuộc, người đứng trước mặt họ không phải là kẻ thù, mà là một người đang mắc kẹt trong những nỗi sợ hãi, những lời mách bảo mù quáng, và những gánh nặng gia đình khổng lồ, đến mức phải bám víu vào một hành động mê tín dị đoan kỳ quặc như thế này.”
“Sự tĩnh lặng bao trùm, nặng nề hơn cả sự tức giận ban đầu. Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện vẫn nhìn cô gái, nhưng ánh mắt đã không còn lửa giận mà đầy vẻ ngỡ ngàng. Vong theo? Tích đức? Giải nghiệp? Những từ ngữ xa lạ, lạc lõng trong hoàn cảnh này. Vợ của người kể chuyện khẽ nắm lấy tay chồng, siết nhẹ. Bà cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ ma quỷ, mà vì sự mê tín mù quáng và nỗi tuyệt vọng khủng khiếp đã đẩy người ta đến mức này.
Ông Trưởng thôn day thái dương. Cái mẩu giấy ghi tên người thân và những lời cầu xin vội vã kia đã nói lên tất cả. Nó không phải bùa ngải hay lời nguyền rủa. Nó là lời van xin của một người đang chới với.
“”Cháu gái con… bị bệnh gì?”” Ông hỏi khẽ, giọng trầm xuống. “”Còn mẹ con nữa…””
Cô gái cúi gằm mặt xuống đất, nước mắt lại lã chã rơi. “”Cháu… cháu bị bệnh nặng lắm ạ… Bác sĩ nói… khó qua khỏi…”” Cô nấc nghẹn. “”Mẹ con thì già yếu, bệnh tật liên miên… Nhà con… nợ nần chồng chất… Con nghe người ta nói… nhà mình làm ăn phát đạt… đất cát tốt… có vía lành…”” Cô lại ngập ngừng, như sợ hãi phải nói ra điều tiếp theo. “”Họ bảo… nhà mình vía tốt… mà bị vong quấy… nên làm cái này để đuổi vong đi… Khi vong đi rồi… vía lành sẽ mạnh lên… và con… con làm như thế… thì sẽ được ‘hưởng ké’ vía lành ấy… để cầu may mắn cho gia đình… cho cháu gái con mau khỏi bệnh… cho mẹ con sống lâu…””
Một bà hàng xóm khẽ thốt lên một tiếng “”Trời đất ơi!””. Những người khác cũng bắt đầu thì thầm to nhỏ, không còn vẻ tức giận hay hiếu kỳ nữa, mà là sự thương cảm và cả nỗi sợ mơ hồ trước sức mạnh của sự mê tín.
Người kể chuyện nhìn cô gái, nhìn đôi vai gầy gò đang run rẩy vì khóc, nhìn khuôn mặt hốc hác lem luốc. Ba tháng trời ông sống trong lo lắng, nghi kỵ, thậm chí sợ hãi. Ông đã nghĩ đủ mọi thứ tồi tệ nhất về người đứng sau hành động này. Ông đã chuẩn bị tinh thần cho một cuộc đối đầu gay gắt, một lời giải thích đầy mưu mô hoặc thù hằn. Nhưng không. Sự thật lại đau lòng đến thế này sao? Một hành động đáng sợ, quấy phá cuộc sống của người khác, lại xuất phát từ một nỗi tuyệt vọng cùng cực và niềm tin mù quáng.
“”Vậy ra… con làm tất cả chuyện này… suốt ba tháng trời… chỉ vì muốn cầu may mắn cho gia đình con?”” Vợ của người kể chuyện lên tiếng, giọng run run. Bà không còn giận nữa, chỉ còn sự bàng hoàng.
Cô gái gật đầu lia lịa trong nước mắt. “”Vâng… Con biết con sai rồi… Con không biết làm thế này là sai… Họ nói chỉ cần làm… và không được để ai biết… Con chỉ muốn gia đình con được tai qua nạn khỏi… được bình yên…”” Cô chỉ vào chiếc túi. “”Những thứ này… không phải bùa phép xấu gì đâu ạ… Chỉ là muối, gạo, tỏi để xua đuổi… và những tờ giấy cầu may của con thôi…””
Ông Trưởng thôn thở dài. “”Con ơi là con… Sao con lại tin vào những lời mê tín đó? Có bệnh thì phải chạy chữa, nợ nần thì phải làm ăn chân chính… Sao lại đi làm cái việc hại người khác như thế này?”” Ông nói “”hại người khác”” nhưng giọng không còn sự kết tội gay gắt. Rõ ràng, trong mắt ông lúc này, cô gái không phải là kẻ ác, mà là nạn nhân của sự thiếu hiểu biết và hoàn cảnh éo le.
Đám đông hàng xóm nhìn nhau. Từ sự phẫn nộ ban đầu, giờ đây họ chỉ còn sự ái ngại. Họ thấy một người phụ nữ trẻ đang bế tắc tột cùng, bám víu vào bất cứ hy vọng nào, kể cả những hy vọng điên rồ và sai lầm.
Người kể chuyện im lặng. Ông không biết phải nói gì. Sự thật này… quá sức tưởng tượng. Nó không giải quyết được vấn đề, nhưng nó thay đổi hoàn toàn cách ông nhìn nhận sự việc và người gây ra nó. Cơn giận ban đầu đã tan biến, nhường chỗ cho sự phức tạp khó gọi tên: bàng hoàng, khó hiểu, và cả một chút gì đó… thương hại.
“”Vậy… người mách con làm việc này là ai?”” Ông Trưởng thôn hỏi, giọng nghiêm nghị trở lại. Nỗi bực dọc về sự mê tín dị đoan đã thay thế sự xót xa ban đầu. “”Con nói cho bác biết, để bác còn… làm rõ chuyện này.””
Cô gái lại run rẩy. Ánh mắt cô liếc nhìn ra xung quanh, vẻ sợ hãi như lúc nãy quay trở lại. Lần này, nỗi sợ không phải vì bị bắt tại trận, mà là sợ một điều gì đó khác. Cô do dự, dường như đấu tranh nội tâm dữ dội hơn bất cứ lúc nào kể từ khi bị phát hiện. Ai là người đứng sau? Lời mách bảo ấy đến từ đâu? Đó có phải chỉ là mê tín đơn thuần, hay còn điều gì đó phức tạp hơn? Không khí lại trở nên căng thẳng. Cái tên sắp được thốt ra có thể sẽ hé lộ một góc tối khác, một câu chuyện khác, sâu sắc và đáng sợ hơn cả hành động rải muối này.”
“Cô gái vẫn cúi gằm mặt, cơ thể run rẩy không dứt. Nỗi sợ hãi dường như ăn sâu vào từng thớ thịt của cô, lớn hơn cả sự hổ thẹn khi bị bắt quả tang. Cô ngước mắt lên nhìn Trưởng thôn và những người xung quanh, rồi lại vội vã cụp xuống. Cái tên mà ông Trưởng thôn muốn nghe, dường như là một điều cấm kỵ, một gánh nặng khác đè lên đôi vai gầy guộc của cô.
“”Cháu… cháu…”” Cô lại ấp úng, không nói nên lời. Nước mắt lại tuôn ra xối xả.
Ông Trưởng thôn kiên nhẫn hơn, giọng điệu mềm mỏng hơn. “”Không sao đâu con. Cứ bình tĩnh nói cho bác nghe. Con đang gặp khó khăn gì, cứ kể hết ra. Ai đã xúi giục con làm việc này?””
Nghe thấy sự đồng cảm trong giọng nói của ông, như một cái van bị mở, mọi uất nghẹn trong lòng cô gái bỗng tuôn trào. Cô không còn kìm nén được nữa, tiếng nấc biến thành tiếng khóc nức nở, đau đớn.
“”Nhà con… nợ nhiều lắm ạ…”” Cô nghẹn ngào kể lể, giọng đứt quãng. “”Bố con mất sớm… mẹ con bệnh nằm một chỗ bao năm nay… Cháu gái con… nó mới có năm tuổi thôi… mà bị… bị bệnh bạch cầu giai đoạn cuối rồi ạ…”” Nói đến đây, cô lại khóc dữ hơn, hai tay ôm chặt lấy mặt. “”Bác sĩ bảo… không còn hy vọng nhiều… chi phí chạy chữa thì khủng khiếp lắm… Con đã vay mượn khắp nơi rồi… Giờ không còn biết bấu víu vào đâu nữa…””
Cô ngước đôi mắt đỏ hoe, sưng húp nhìn thẳng vào Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện. Ánh mắt cô không còn vẻ lén lút hay sợ sệt nữa, mà chỉ còn sự tuyệt vọng trần trụi. “”Con… con thấy nhà hai bác mới chuyển về đây… mà làm ăn phát đạt quá… Mua được nhà to, xây sửa đẹp đẽ… Con nghe người ta nói… đất nhà mình tốt… vía tốt lắm… Làm ăn gì cũng lên…””
Cô lại nhìn xuống chiếc túi đựng muối, gạo, tỏi và những mẩu giấy cầu khấn của mình. “”Con nghe người ta nói… vía tốt nhưng bị vong theo phá… nên mới làm những cái này để đuổi vong đi… Người ta bảo… khi vong đi rồi… vía nhà mình sẽ mạnh hơn nữa… Và con… con làm như thế này… rải muối, gạo tỏi… để ‘xin’ một chút may mắn… ‘hưởng ké’ vía tốt của nhà mình… để cầu cho cháu gái con qua khỏi… cầu cho mẹ con khỏe lại… cầu cho nhà con bớt nợ…””
Không gian lại tĩnh lặng như tờ. Những lời nói của cô gái như một cú sốc thứ hai sau cú sốc bị rải muối. Không phải thù hằn, không phải ác ý, mà là sự bế tắc đến cùng cực và niềm tin mù quáng vào những điều huyễn hoặc.
Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện nhìn nhau. Sự tức giận đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là nỗi xót xa và bàng hoàng. Họ đã từng sống trong sự nghi kỵ, lo lắng, thậm chí tức tối suốt ba tháng qua vì những hành động kỳ quái này, nhưng giờ đây, khi hiểu rõ ngọn ngành, họ chỉ cảm thấy tội nghiệp cho người phụ nữ đáng thương trước mặt.
Ông Trưởng thôn lắc đầu ngán ngẩm. “”Trời đất ơi là trời! Con ơi là con! Sao con lại tin vào những chuyện đó? Có bệnh thì lo chạy chữa cho cháu, nợ nần thì tìm cách làm ăn trả dần… Ai đời lại đi làm cái việc điên rồ thế này? Vía với không vía gì ở đây? May mắn là do mình làm ăn chân chính, sống lương thiện mà có chứ!””
Những người hàng xóm đứng xung quanh cũng bắt đầu xì xào. Vẻ mặt họ từ tức giận, hiếu kỳ chuyển sang thương hại và cả sự sợ hãi mơ hồ trước sức mạnh hủy diệt của sự tuyệt vọng và mê tín. Một bà hàng xóm khẽ rùng mình, thì thầm: “”Khổ thân con bé… Bế tắc quá rồi…””
“”Con biết… con biết con sai rồi ạ…”” Cô gái vẫn khóc, giọng lạc đi. “”Con… con không biết làm thế là sai… Con chỉ nghe người ta nói… làm thế này thì may mắn sẽ đến… Con chỉ muốn cứu gia đình con thôi…””
Người kể chuyện nhìn cô gái, rồi nhìn sang Vợ của mình. Ông thấy ánh mắt bà cũng đầy sự chua xót. Dù hành động của cô gái đã gây ra không ít phiền toái và lo lắng cho gia đình ông, nhưng đứng trước một hoàn cảnh bi đát đến thế, một trái tim đang đau khổ vì bệnh tật và nợ nần, ông không còn giữ nổi sự tức giận nữa. Nó quá nhỏ bé so với nỗi đau mà cô gái đang gánh chịu.
“”Vậy… cái người mà con nói… người mà xúi giục con làm việc này là ai?”” Ông Trưởng thôn một lần nữa hỏi, giọng trầm xuống. “”Con nói cho bác biết đi, không khéo người ta lại đi lừa gạt, xúi giục người khác làm những chuyện sai trái thế này nữa.””
Cô gái chợt im bặt. Vẻ sợ hãi ban đầu lại quay trở lại trên khuôn mặt lấm lem nước mắt. Cô nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại thoáng qua trên khuôn mặt của vài người hàng xóm đang đứng xem. Cô mím chặt môi, vẻ do dự. Ai là người đã gieo vào đầu cô những ý nghĩ điên rồ này? Có phải chỉ là một người mê tín bình thường, hay còn ai khác đứng đằng sau câu chuyện phức tạp này? Sự im lặng của cô gái lúc này còn đáng sợ hơn bất cứ lời giải thích nào. Nó gợi lên một câu hỏi lớn, một bí ẩn khác sắp sửa hé lộ, phức tạp và đen tối hơn cả hành động rải muối trước cửa nhà.”
“Cô gái cúi gằm mặt, mím chặt môi, không nói một lời về người đã xúi giục mình. Ánh mắt cô vẫn sợ sệt, như thể cái tên đó còn đáng sợ hơn cả việc bị bắt quả tang. Sự im lặng ấy treo lơ lửng trong không khí, nặng trịch.
Những người hàng xóm đứng xem ban nãy còn xì xào bàn tán rôm rả, giờ đây im bặt. Vẻ mặt họ, từ sự tò mò đầy phán xét khi thấy cô gái bị bắt, chuyển sang ngỡ ngàng khi nghe câu chuyện bi đát của cô, và giờ đây, khi đối diện với sự im lặng đầy bí ẩn của cô, trên khuôn mặt họ dần xuất hiện sự ái ngại, thậm chí là đồng cảm.
Tiếng xì xào nhỏ dần, rồi tắt hẳn. Thay vào đó là những ánh mắt nhìn cô gái đang khóc nức nở với vẻ thương cảm sâu sắc. Một vài người phụ nữ khẽ đưa tay quệt nước mắt. Họ nhìn đứa cháu bé bỏng sắp chết vì bệnh hiểm nghèo, nhìn người mẹ bệnh tật nằm một chỗ mà cô gái vừa kể, và rồi nhìn lại hình ảnh cô gái gầy gò, khốn khổ đang ngồi trước mặt họ. Những lời bàn tán về “”vía tốt vía xấu””, về việc “”nhà mới chuyển về làm ăn phát đạt”” đột nhiên trở nên vô nghĩa và tàn nhẫn.
Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện vẫn đứng đó, nhìn cảnh tượng trước mắt. Sự xót xa trong lòng họ càng lúc càng lớn. Ba tháng trời sống trong lo lắng, nghi ngờ, tức giận vì những vệt muối trắng trước cửa giờ đây dường như chỉ còn là một nỗi phiền toái nhỏ nhoi. Họ nhìn những người hàng xóm, thấy ánh mắt họ đã không còn vẻ hiếu kỳ hay trách móc như ban đầu, mà chỉ còn sự chia sẻ một nỗi buồn chung.
Ông Trưởng thôn thở dài, nhìn cô gái với vẻ bất lực nhưng cũng đầy thương cảm. “”Thôi được rồi… Con không nói cũng được. Nhưng con nhớ lấy lời bác, đừng bao giờ tin vào những chuyện mê tín dị đoan thế này nữa. Cố gắng làm ăn, chăm sóc mẹ và cháu. Có khó khăn gì thì đến gặp bác, hoặc nhờ bà con lối xóm giúp đỡ, chứ đừng làm những chuyện dại dột thế này nữa nghe con.””
Ông nhìn sang Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện. “”Hai cháu xem thế nào…””
Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện nhìn nhau thêm một lần nữa. Trong mắt họ là cùng một ý nghĩ, cùng một quyết định. Sự tức giận đã nhường chỗ cho lòng trắc ẩn.”
“Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện gật đầu, ánh mắt không còn vẻ căm giận.
“”Thưa bác,”” Người kể chuyện cất lời, giọng nhẹ nhàng, “”cháu… cháu hiểu rồi ạ. Nhìn hoàn cảnh của cô ấy, chúng cháu không nỡ.””
Vợ của người kể chuyện cũng tiếp lời, “”Đúng vậy ạ. Ba tháng lo lắng thì cũng qua rồi. Quan trọng là từ nay về sau thôi ạ.””
Ông Trưởng thôn thở phào nhẹ nhõm. Ông quay sang Người rải muối, giọng nói trầm xuống, chứa đựng cả sự răn đe lẫn cảm thông. “”Con nghe đây. Bác biết con khó khăn, nhưng hành động này của con là không thể chấp nhận được. Con có biết ba tháng qua, gia đình cháu Người kể chuyện và cả bà con lối xóm đây đã lo lắng, hoang mang thế nào không? Họ sống trong nghi kỵ, bất an. Dù con có lý do gì đi chăng nữa, làm như vậy là sai hoàn toàn.”” Ông dừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô gái. “”Nó không giải quyết được vấn đề của con, mà chỉ tạo thêm phiền muộn cho người khác. Lần này, may mắn là họ cảm thông cho hoàn cảnh của con. Nhưng nếu có lần sau, mọi chuyện sẽ không đơn giản thế đâu.””
Ông Trưởng thôn lại quay sang phía Người kể chuyện và nhóm Hàng xóm khác. Giọng ông lúc này lại chuyển sang tông khẩn khoản, hòa giải. “”Thưa bà con, thưa hai cháu. Tôi biết mọi người đã rất bức xúc trong suốt thời gian qua. Nhưng bây giờ, nhìn đi, hoàn cảnh của cô này thật đáng thương. Mẹ bệnh tật, cháu nhỏ nguy kịch, chỉ còn biết bấu víu vào những chuyện mê tín, bị kẻ xấu lợi dụng. Đây là lúc chúng ta cần tình làng nghĩa xóm. Cần sự cảm thông, giúp đỡ, chứ không phải là trách phạt hay xa lánh.””
Ông nhìn quanh một lượt, ánh mắt dừng lại ở từng khuôn mặt Hàng xóm khác. “”Cô ấy đã nhận ra lỗi lầm rồi. Hãy cho cô ấy một cơ hội. Cộng đồng chúng ta là để yêu thương, đùm bọc lẫn nhau trong lúc khó khăn mà, đúng không bà con?””
Những người Hàng xóm khác bắt đầu gật gù. Vẻ mặt đồng cảm đã thay thế hoàn toàn sự tò mò hay phán xét ban đầu. Không khí căng thẳng dần dịu đi, nhường chỗ cho sự sẻ chia im lặng.”
“Ánh mắt của Người kể chuyện và Vợ của người kể chuyện vẫn hướng về Người rải muối. Vẻ mặt họ không còn căng thẳng hay giận dữ như lúc ban đầu nữa. Thay vào đó là sự bàng hoàng, như thể vừa tỉnh dậy sau một cơn ác mộng. Cơn thịnh nộ, sự khó chịu và nỗi sợ hãi đã ám ảnh họ suốt ba tháng qua giờ đây tan biến hoàn toàn, nhường chỗ cho một thứ cảm xúc khác: sự thương cảm sâu sắc.
Họ nhìn người phụ nữ gầy gò, mái tóc rối bời, quần áo xộc xệch đang cúi gằm mặt, đôi vai run lên từng hồi. Hình ảnh đối lập hoàn toàn với kẻ đáng sợ mà họ đã tưởng tượng. Đó chỉ là một con người khốn khổ, đang vật lộn với gánh nặng cuộc đời đến mức phải tìm đến những hành động mù quáng, vô vọng.
“”Cô ấy…””, Vợ của người kể chuyện thốt lên rất khẽ, giọng mềm đi trông thấy. Người kể chuyện nắm nhẹ tay vợ, như một sự đồng ý không lời. Họ hiểu ra rằng, đằng sau những vệt muối đáng ghét kia không phải là ác tâm thù hằn, mà là sự bế tắc cùng cực và niềm tin mê tín dị đoan bị lợi dụng. Nhìn người phụ nữ đó, họ không còn thấy một kẻ phá hoại, mà chỉ thấy một nạn nhân đáng thương của hoàn cảnh và sự thiếu hiểu biết. Sự hả hê hay mong muốn trừng phạt đã hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại sự day dứt và lòng trắc ẩn.”
“Vợ của người kể chuyện nhẹ nhàng buông tay chồng, bước thêm một bước nhỏ về phía Người rải muối đang run rẩy. Người kể chuyện im lặng, nhưng ánh mắt đồng tình theo sát. Họ không còn nhìn thấy kẻ thù trước mặt, chỉ còn thấy một con người đang quẫn bách.
“”Cô ơi…””, Vợ của người kể chuyện cất giọng, không còn sự cứng rắn, thay vào đó là âm điệu mềm mại, đầy cảm thông. Những người hàng xóm và cả Trưởng thôn đứng phía sau ngạc nhiên, không hiểu vợ chồng chủ nhà định làm gì. Họ đã chuẩn bị tinh thần cho một màn mắng mỏ, thậm chí là đòi bồi thường.
Người rải muối vẫn cúi gằm mặt, thân hình gầy gò co rúm lại. Bà không dám ngẩng đầu lên, chỉ biết lắng nghe.
Vợ của người kể chuyện tiến lại gần hơn một chút, giữ một khoảng cách tôn trọng. “”Sao cô không tìm đến sự giúp đỡ? Hoàn cảnh khó khăn như vậy đáng lẽ phải nói ra…””, giọng cô nhỏ nhẹ, như sợ làm bà thêm tổn thương. “”Chúng tôi hiểu rồi. Bây giờ, chúng tôi có thể giúp gì cho cô không?””.
Lời nói chân thành, không một chút trách cứ nào khiến không khí chùng xuống. Trưởng thôn và những người hàng xóm nhìn nhau, thầm thì bàn tán. Họ không ngờ hai vợ chồng người mới chuyển đến lại có phản ứng hoàn toàn trái ngược với dự đoán. Người rải muối khẽ ngẩng mặt lên, đôi mắt đỏ hoe ngấn nước nhìn Vợ của người kể chuyện, nét mặt bà lộ rõ vẻ bàng hoàng, không tin vào tai mình. Chiếc túi vải cũ kỹ rơi khỏi tay bà, thứ bột trắng và tỏi khô văng vãi trên nền đất. Đó là lần đầu tiên, sau bao đêm lén lút, bà bị bắt gặp và nhận được thứ mà bà không thể ngờ tới: lòng trắc ẩn.”
“Không khí vẫn còn đặc quánh sự bàng hoàng, nhưng âm thanh xì xào của những người hàng xóm dần nhỏ lại. Họ nhìn người phụ nữ gầy gò trước mặt, rồi lại nhìn cặp vợ chồng chủ nhà đang đứng đó với ánh mắt không hề phán xét. Lời nói của Vợ của người kể chuyện như một luồng gió nhẹ thổi tan đi sự căng thẳng, để lại một khoảng trống đầy suy ngẫm. Người rải muối vẫn chưa hết sững sờ, nước mắt lăn dài trên gò má hốc hác. Chiếc túi vải cũ kỹ nằm chỏng chơ dưới đất, thứ bên trong không còn đáng sợ như ban đầu, chỉ gợi lên sự khốn cùng.
Trưởng thôn bước lên một bước, giọng trầm ấm vang lên, thu hút sự chú ý của tất cả mọi người. “”Mọi người nghe đây,”” ông nói, ánh mắt lướt qua từng gương mặt. “”Chúng ta vừa chứng kiến sự việc. Đúng sai thế nào, pháp luật đã có, nhưng cái nghĩa cái tình hàng xóm mới là điều quan trọng nhất. Hoàn cảnh bà ấy… đúng là khó khăn thật.”” Ông dừng lại, nhìn cặp vợ chồng chủ nhà với vẻ kính trọng. “”Tấm lòng của vợ chồng chú thím thật đáng quý. ‘Lá lành đùm lá rách’, đó là truyền thống của cha ông ta. Giờ đây, bà ấy đang cần sự giúp đỡ.””
Lời nói của Trưởng thôn như cởi bỏ nút thắt trong lòng những người hàng xóm. Một vài người lúc nãy còn cau có, giờ nét mặt đã dịu lại. Cô Hường, người từng bị nghi ngờ, giờ nhìn Người rải muối bằng ánh mắt ái ngại.
Một bác hàng xóm lớn tuổi lên tiếng trước. “”Tôi… tôi cũng già rồi chẳng giúp được gì nhiều, nhưng nhà còn mấy cân gạo. Bà ấy cứ lấy về dùng tạm.””
Một cô khác tiếp lời, giọng rụt rè hơn. “”Cháu… nhà cháu còn ít dầu ăn, mắm muối… Bà cứ qua nhà cháu lấy nhé.””
Dần dần, từng người, từng người một bắt đầu bày tỏ sự sẵn lòng. Người thì bảo có thể giúp tìm việc làm lặt vặt, người thì nói có thể cho mượn ít tiền thuốc men nếu cần, người thì chỉ đơn giản là động viên vài lời. Không còn là đám đông hiếu kỳ hay tức giận ban đầu, họ đang biến thành một cộng đồng thực sự, chung tay trước một hoàn cảnh ngặt nghèo. Sự chia sẻ và lòng trắc ẩn lan tỏa, ấm áp hơn rất nhiều so với thứ muối lạnh lẽo từng vương vãi khắp lối đi. Người rải muối lặng lẽ nhìn từng người lên tiếng, hai vai run run. Bà chưa bao giờ nghĩ, sau những việc mình làm, lại có thể nhận được thứ quý giá hơn cả tiền bạc, đó là sự cảm thông và giúp đỡ chân thành từ chính những người mà bà đã làm tổn thương.”
“Người rải muối nhìn từng người lên tiếng, hai vai run run. Bà chưa bao giờ nghĩ, sau những việc mình làm, lại có thể nhận được thứ quý giá hơn cả tiền bạc, đó là sự cảm thông và giúp đỡ chân thành từ chính những người mà bà đã làm tổn thương. Nước mắt bà không còn là những giọt uất ức, sợ hãi, mà là những giọt nước mắt của sự vỡ òa, của nỗi cô đơn được xoa dịu. Bà gục đầu xuống, tiếng nức nở bật ra. Vợ của người kể chuyện bước tới, nhẹ nhàng đặt tay lên vai bà, một cử chỉ không lời nhưng đầy sự sẻ chia.
Trưởng thôn chờ cho tiếng nức nở của Người rải muối lắng xuống một chút. Ông quay sang cặp vợ chồng chủ nhà. “”Giờ thì mọi việc rõ ràng rồi. Tôi sẽ làm chứng cho chú thím về sự việc này, cũng như về tấm lòng của chú thím. Còn bà ấy…”” Ông nhìn Người rải muối. “”…tôi sẽ bàn bạc với bà con trong thôn xem có thể giúp đỡ bà ấy ổn định cuộc sống thế nào. Cái sai của bà ấy, một phần cũng do hoàn cảnh đẩy đưa. Nhưng cái tình người thì vẫn còn đó.””
Những người hàng xóm khác gật gù đồng tình. Cái không khí căng thẳng ban nãy đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là sự ngượng ngùng, thậm chí là chút hối hận của những người từng vội vàng phán xét, đồn thổi. Họ đứng đó, chứng kiến cảnh Người rải muối cúi đầu cảm ơn từng người đã ngỏ lời giúp đỡ, giọng nói nghẹn ngào không nên lời.
Vụ việc kết thúc ngay tại sân nhà của người kể chuyện. Camera đã ghi lại tất cả, từ lúc Người rải muối lén lút hành động đến khoảnh khắc bà bị bắt gặp, và cả sự chuyển biến trong thái độ của cộng đồng. Không có kiện tụng, không có rắc rối pháp luật lớn lao. Mọi thứ được giải quyết bằng tình làng nghĩa xóm, bằng sự bao dung và lòng trắc ẩn.
Chiều hôm đó, khi mọi người đã về hết, chỉ còn hai vợ chồng người kể chuyện ngồi lại trong sân. Nơi từng vương vãi những vệt muối trắng lạnh lẽo giờ chỉ còn lại những vệt đất ẩm ướt sau khi được dọn dẹp. Người kể chuyện ngồi lặng lẽ, nhìn về phía cổng. Toàn bộ câu chuyện như một cuốn phim quay chậm trong tâm trí anh. Anh nhớ lại những đêm mất ngủ, những cảm giác bất an, sợ hãi, sự tức giận khi thấy ngôi nhà bị xâm phạm, rồi đến sự nghi ngờ hướng về những người xung quanh, đặc biệt là Cô Hường. Anh nhớ lại quyết định lắp camera, sự hồi hộp chờ đợi, và cú sốc tột độ khi chứng kiến kẻ thủ ác không phải là người mà anh và Vợ của người kể chuyện từng đoán già đoán non, mà lại là một người phụ nữ xa lạ, gầy gò, khắc khổ, hành động trong một đêm tối lạnh lẽo.
Anh suy ngẫm về động cơ của bà ấy. Hóa ra, bà ta làm vậy vì tin rằng có kẻ đã ‘yểm bùa’ nhà anh để hại bà và con cái. Một niềm tin sai lầm, một hành động tuyệt vọng xuất phát từ nỗi sợ hãi và hoàn cảnh khốn cùng. Bà không phải là kẻ thù, mà là một nạn nhân của sự mê tín dị đoan và hoàn cảnh khó khăn. Những hạt muối, những râu ngô, tỏi, gạo sống… không phải là ma thuật hắc ám, mà chỉ là những vật dụng tầm thường được gán cho ý nghĩa sai lệch bởi một tâm hồn đang chới với trong tuyệt vọng.
Và bài học lớn nhất, in sâu vào tâm trí anh, chính là sự vội vàng phán xét. Anh đã để nỗi sợ hãi và định kiến che mờ mắt, suýt chút nữa đã làm tổn thương một người hàng xóm vô tội. Anh đã nhìn vào hành động mà chưa hiểu thấu hoàn cảnh, đã quy kết bản chất xấu xa cho một con người chỉ dựa vào vẻ bề ngoài kỳ lạ của việc rải muối. Câu chuyện này dạy anh rằng, đằng sau những hành động khó hiểu, đáng sợ bề ngoài, đôi khi là những mảnh đời bi đát, những nỗi đau không thể nói thành lời. Nó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự đồng cảm, sự kiên nhẫn và việc luôn nhìn sự việc bằng nhiều lăng kính, thay vì chỉ một góc nhìn hạn hẹp, vội vàng. Sự bình yên trở lại ngôi nhà, không chỉ là sự chấm dứt của việc rải muối, mà còn là sự bình yên trong tâm hồn, khi sự hiểu lầm được gỡ bỏ và lòng trắc ẩn được lan tỏa.”

