“Tôi đăng tin tìm người giúp việc ngay đầu tháng Sáu, khi lịch làm việc kín như bánh tráng gói gỏi cuốn, còn mẹ chồng tôi thì vừa xuất viện sau đ:ợt đ:ộ:t q:u-ỵ nhẹ. Tôi cần một người phụ nữ đứng tuổi, gọn gàng, ít lời, và quan trọng nhất là phải biết chăm người già.
Chỉ sau ba ngày, có người đến gõ cửa. Đó là một bà cụ gầy gò, nước da tái nhợt, dáng đi hơi khom, tay xách chiếc túi vải bạc màu. Bà nói giọng Bắc, nhỏ nhẹ, lễ phép. Khi tôi hỏi tên, bà đáp:
— Tôi tên Lan. Không nhớ họ. Trước giờ hay bị gọi là “bà Lan giúp việc”, quen rồi.
Có điều gì đó trong đôi mắt ấy khiến tôi thấy lạ lùng. Như một cơn gió cũ lướt qua d-a t-h-ịt. Nhưng tôi bận, và bà thì quá phù hợp với những tiêu chí mà tôi đặt ra.
Bà Lan làm việc rất cẩn thận. Mẹ chồng tôi quý bà ngay sau ngày đầu tiên, vì bà biết cách x-o-;a b;ó;-p, nấu được những món dễ tiêu cho người bệnh, và đặc biệt… bà không hay hỏi chuyện riêng.
Mỗi khi tôi đi làm về muộn, bà đều để phần cơm gọn gàng trong lồng bàn, có bát canh còn âm ấm, có mùi thơm ngòn ngọt như mùi quê cũ.
Tôi thấy lòng dịu lại sau chuỗi ngày bon chen.
Rồi một đêm, tôi về nhà muộn sau một cuộc họp căng thẳng. Bước vào bếp, tôi thấy bà Lan đang lúi húi lau mặt bàn. Trên bàn có một cuốn sổ cũ, bìa đã ố vàng.
Tôi chạm tay vào, bà giật mình, vội giấu cuốn sổ sau lưng……..”
“……… và nhanh chóng thu tay lại. Tôi nhìn chằm chằm vào bà, rồi ánh mắt di chuyển xuống bàn tay gầy guộc đang nắm chặt thứ gì đó sau lưng. Đó chính là cuốn sổ cũ với bìa ố vàng, lấp ló một góc.
Ánh mắt bà Lan lảng tránh, không dám nhìn thẳng vào tôi. Đôi môi mím chặt, khuôn mặt vốn đã khắc khổ nay càng thêm căng thẳng. Bà cố gắng ép sát bàn tay vào lưng, như thể muốn giấu nhẹm vật đó vào trong người. Tôi thấy rõ sự luống cuống, vụng về trong từng cử động của bà.
“”Bà Lan… bà đang cầm gì đấy?”” Tôi hỏi, giọng hơi hạ xuống, có chút nghi hoặc.
Bà giật mình lần nữa, người hơi khựng lại. Giọng nói nhỏ nhẹ
thường ngày của bà giờ đây nghe lắp bắp, ngắt quãng. “”À… cái này… cái này ạ…”” Bà nhìn quanh quẩn, như thể đang tìm kiếm một lý do cứu vãn. “”…Chỉ là… là… tờ giấy cũ… tôi dùng để lót… lót nồi thôi ạ. Vừa nãy lau bếp… quên bỏ đi.””
Bà viện đại một lý do chẳng liên quan gì đến cuốn sổ. Một tờ giấy lót nồi? Với cái bìa dày và màu vàng ố ấy sao? Tôi nhíu mày. Sự dối trá hiển hiện trong từng lời nói, từng ánh mắt né tránh của bà. Cuốn sổ cũ kia… Rốt cuộc nó là gì? Và tại sao bà lại phải giấu nó đi một cách đầy cảnh giác như vậy? Một cảm giác bất an len lỏi trong tôi.”
“Tôi cảm thấy thái độ của bà Lan thật sự đáng ngờ. Bà đang cố gắng che giấu cái gì đó. Cái cớ về tờ giấy lót nồi hoàn toàn vô lý. Ánh mắt tôi dán chặt vào bàn tay bà, nơi cuốn sổ cũ vẫn còn lấp ló một góc nhỏ. Một sự tò mò mạnh mẽ dâng lên trong lòng tôi, lấn át cả cảm giác khó chịu ban đầu. Tôi cần phải nhìn rõ hơn, biết xem cuốn sổ đó là gì.
Tôi bước lại gần hơn một bước, giả vờ như chỉ muốn nhìn xem bà đã dọn dẹp bếp núc sạch sẽ đến mức nào. “”À, bà lau chùi sạch sẽ quá ha,”” tôi nói, cố gắng giữ giọng bình thản nhất có thể, mắt vẫn không rời cuốn sổ. “”Để tôi xem…”” Tôi hơi cúi người xuống, như thể muốn kiểm tra mặt bàn bếp.
Ngay lập tức, như một phản xạ giật mình, bà Lan vội vàng co tay lại. Cuốn sổ cũ, bìa ố vàng ấy, trong thoáng chốc đã biến mất vào bên trong chiếc túi vải mà bà Lan thường đeo bên hông, hoặc có thể bà đã nhét vội vào ngăn kéo nhỏ ngay dưới bếp ga – tôi không nhìn kịp chính xác, nhưng bà đã làm nó biến mất rất nhanh, đi kèm với một vẻ hoảng hốt hiện rõ trên khuôn mặt gầy gò. Đôi mắt bà mở to hơn một chút, đồng tử giãn ra, bà nhìn tôi như thể tôi vừa bắt quả tang một tội lỗi tày trời.
“”Dạ… dạ vâng, tôi dọn dẹp xong rồi ạ,”” giọng bà run run, gấp gáp hơn bình thường. Bà lùi lại nửa bước, cơ thể khẽ run rẩy.
Tôi đứng thẳng dậy, nhìn chằm chằm vào bà. Cái vẻ hốt hoảng đó… nó hoàn toàn không phải là thái độ của một người giúp việc lỡ tay làm rơi vỡ hay làm bẩn cái gì đó. Đó là sự sợ hãi, sự che giấu một bí mật nào đó rất quan trọng. Cuốn sổ cũ kia… chắc chắn không phải là tờ giấy lót nồi. Nó là cái gì? Tại sao bà phải giấu nó đi như vậy?
Một cảm giác khó hiểu và tò mò tột độ xâm chiếm lấy tâm trí tôi. Người giúp việc mới này, thoạt nhìn có vẻ hiền lành, khắc khổ, nhưng lại ẩn chứa quá nhiều điều bí ẩn. Cuốn sổ đó là chìa khóa, tôi linh cảm như vậy. Nhưng nó mở ra cánh cửa nào? Và điều gì đang chờ đợi tôi đằng sau cánh cửa đó?”
“Cô quay bước rời khỏi bếp, cảm giác khó chịu ban đầu giờ đây đã bị thay thế hoàn toàn bằng sự hoài nghi và tò mò. Bước chân nặng trĩu, cô lên đến phòng ngủ. Căn phòng tối om, chỉ có ánh trăng nhạt nhòa chiếu qua cửa sổ. Cô nằm xuống giường, nhưng tâm trí thì vẫn còn lảng vảng dưới bếp. Cuốn sổ cũ kỹ, ánh mắt hoảng hốt của bà Lan khi bị bắt gặp, lời giải thích vụng về… tất cả lặp đi lặp lại như một đoạn phim quay chậm trong đầu cô.
Giấc ngủ không đến. Cô trở mình liên tục, cố xua đi những suy nghĩ rối bời, nhưng vô ích. Cuốn sổ đó là gì? Tại sao bà Lan lại sợ hãi đến vậy khi cô nhìn thấy nó? Chắc chắn đó không phải là một thứ tầm thường. Một bí mật nào đó đang được bà che giấu, một bí mật liên quan đến cuốn sổ kia.
Những mảnh ghép rời rạc về bà Lan bắt đầu hiện lên trong ký ức cô. Những lần bà giật mình khi nghe tiếng động lạ. Những ánh nhìn xa xăm, thỉnh thoảng lại hiện lên vẻ u buồn khó tả. Thái độ ngại ngùng, tránh né khi cô hỏi han về cuộc sống riêng. Rồi cách bà chăm sóc mẹ chồng cô, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, như thể bà đã có kinh nghiệm chăm sóc người bệnh từ rất lâu rồi, không chỉ là người giúp việc thông thường.
Cô nhớ lại ngày đầu tiên bà đến, cái vẻ ngoài khắc khổ, gầy gò đến tội nghiệp. Ai nhìn vào cũng nghĩ bà là người hiền lành, chất phác. Nhưng dưới vẻ ngoài đó… có gì đó không đúng. Linh cảm của cô mách bảo vậy. Cái cảm giác bất an bắt đầu len lỏi, lớn dần lên trong lồng ngực. Cuốn sổ đó, nó nắm giữ chìa khóa. Chìa khóa mở ra bí mật về bà Lan, về quá khứ của người phụ nữ gầy gò này. Và cô sợ hãi không biết bí mật đó đáng sợ đến mức nào. Đêm đó, cô thao thức đến gần sáng, đôi mắt dán lên trần nhà tối tăm, tâm trí chìm sâu trong những suy đoán đầy lo lắng.”
“Sáng hôm sau, cô thức dậy với đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ. Cảm giác bồn chồn, lo lắng vẫn bám riết, nhưng giờ đây nó pha trộn với một sự thôi thúc mạnh mẽ hơn: phải biết sự thật. Cả ngày hôm đó, dù bộn bề công việc với những cuộc điện thoại và email dồn dập, cô vẫn dành một phần tâm trí để quan sát bà Lan.
Cô cố gắng chú ý đến từng cử chỉ nhỏ nhất của người giúp việc. Bà Lan vẫn làm việc nhà như thường lệ, chăm sóc mẹ chồng cô tỉ mỉ, nấu những bữa ăn thanh đạm phù hợp với người bệnh. Vẻ ngoài khắc khổ, cái lưng hơi khom và giọng nói nhỏ nhẹ vẫn y nguyên, không có gì khác lạ. Nhưng trong mắt cô, mọi hành động của bà Lan đều trở nên đáng ngờ.
Cô để ý xem bà Lan thường để đồ đạc ở đâu. Bà luôn mang theo một chiếc túi vải cũ kỹ, chỉ đựng vài thứ lặt vặt như khăn tay, chìa khóa nhà (nhà của bà), và tiền lẻ. Cô thầm nghĩ, liệu cuốn sổ có nằm trong đó không? Nhưng chiếc túi đó luôn được bà giữ gần người, thậm chí khi nấu ăn, bà cũng treo nó lên móc ở góc bếp, ngay trong tầm mắt.
Cô theo dõi từng bước chân của bà Lan trong nhà. Khi bà lên phòng mẹ chồng để xoa bóp hay cho uống thuốc, cô cố gắng tranh thủ đi ngang qua, liếc nhìn vào các phòng khác ở tầng trệt hoặc tầng trên nếu có thể. Cô tự hỏi, liệu bà có cất nó ở đâu đó trong phòng của bà không? Căn phòng nhỏ trên tầng thượng, chỉ có một cái giường đơn giản và một tủ quần áo cũ. Cô chưa bao giờ vào đó.
Cơ hội không có nhiều. Bà Lan hiếm khi rời khỏi nhà, và nếu có, cũng chỉ là lúc đi chợ vài chục phút vào buổi sáng. Ngay cả khi bà đang ở một phòng khác chăm sóc mẹ chồng, cô vẫn cảm thấy bà như hiện diện khắp nơi trong căn nhà này.
Đêm đó, sau khi mẹ chồng đã ngủ say và bà Lan về phòng, cô lại ngồi một mình trong phòng khách, nhìn vào khoảng không. Sự tò mò đã biến thành một nỗi ám ảnh. Cô không thể tiếp tục sống trong sự nghi ngờ này. Cuốn sổ đó không chỉ đơn thuần là một vật dụng cá nhân. Ánh mắt hoảng sợ của bà Lan đã nói lên tất cả. Cô phải xem nó. Bằng mọi giá. Quyết tâm tìm ra sự thật dâng lên mạnh mẽ, lấn át cả sự sợ hãi ban đầu. Cô biết, từ giờ trở đi, mỗi hành động của cô trong ngôi nhà này sẽ chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất: tìm thấy cuốn sổ và khám phá bí mật mà bà Lan đang che giấu.”
“Đêm đó, sự quyết tâm đã đốt cháy mọi sợ hãi trong lòng cô. Cô biết, chỉ có hành động mới giải tỏa được sự dày vò này. Cả đêm cô nằm thao thức, chờ đợi.
Sáng hôm sau, một cơ hội bất ngờ ập đến. Bà Lan bước ra khỏi phòng, giọng nhỏ nhẹ thường lệ: “”Cô ơi, cháu gái con bé ốm, nhà gọi về gấp quá. Chắc tôi xin phép về quê một chuyến ạ. Chắc chiều tối hoặc sáng mai tôi lên lại ạ.””
Cô thoáng sững sờ, rồi một làn sóng hồi hộp dâng lên. Đây rồi! Cơ hội cô chờ đợi. Cô cố giữ vẻ bình tĩnh: “”À vâng, bà cứ về đi. Có gì để tôi lo cho mẹ.”” Tim cô đập nhanh đến nghẹt thở. Bà Lan cúi chào lễ phép, vội vã thu dọn vài món đồ đơn giản và rời đi.
Cô chờ cho cánh cửa đóng lại sau lưng bà Lan, rồi chờ thêm vài phút để chắc chắn bà đã đi khuất. Cả căn nhà bỗng chốc im lặng một cách đáng sợ. Mẹ chồng cô đang ngủ trưa trong phòng. Đây là thời điểm hoàn hảo.
Bàn tay cô khẽ run, nhưng bước chân lại thoăn thoắt hướng lên cầu thang, lên tầng thượng, nơi có căn phòng nhỏ của bà Lan. Không khí trở nên căng thẳng. Mỗi bước chân dường như đều tạo ra tiếng động lớn. Cô nín thở, sợ làm mẹ chồng tỉnh giấc.
Đứng trước cánh cửa gỗ cũ kỹ, cô hít một hơi thật sâu. Lồng ngực phập phồng dữ dội. Ánh mắt cô quét một lượt quanh hành lang vắng lặng, đảm bảo không có ai. Rồi, với bàn tay run run nhưng đầy quyết tâm, cô đưa tay nắm lấy tay nắm cửa phòng bà Lan và nhẹ nhàng vặn xuống. Cánh cửa khẽ kêu cót két mở ra.”
“Cánh cửa khẽ mở ra, căn phòng nhỏ của bà Lan hiện lên trước mắt Người kể chuyện. Không gian chật hẹp, đồ đạc đơn giản nhưng được xếp đặt ngăn nắp một cách đáng ngạc nhiên, trái ngược hẳn với vẻ ngoài khắc khổ của bà. Mùi thuốc Bắc thoang thoảng trong không khí. Người kể chuyện bước vào, từng bước chân nhẹ bẫng trên sàn nhà. Lồng ngực vẫn đập thình thịch, tiếng vọng lại trong tai như tiếng trống trận.
Cô đảo mắt quanh phòng. Một chiếc giường đơn cũ kỹ, một tủ quần áo nhỏ bằng gỗ ép, một bàn trang điểm đơn sơ với vài lọ dầu gió, và một vài vật dụng lặt vặt khác. Không có gì đặc biệt. Cảm giác tội lỗi bắt đầu len lỏi, khi cô nhận ra mình đang xâm phạm không gian riêng tư của một người phụ nữ lớn tuổi, dù lòng nghi ngờ vẫn chưa tan biến. “”Biết đâu mình đã nhầm?”” Cô tự hỏi.
Nhưng sự tò mò và nỗi bất an đã tích tụ bấy lâu mạnh hơn cảm giác tội lỗi thoáng qua. Cô bắt đầu cuộc tìm kiếm của mình. Cô mở ngăn kéo tủ quần áo. Bên trong chỉ có vài bộ quần áo sờn cũ được gấp gọn gàng. Không có gì khả nghi. Cô lật tìm dưới gối, dưới đệm giường. Vẫn không có gì.
Ánh mắt cô dừng lại ở chiếc tủ quần áo. Dường như nó là nơi duy nhất còn lại để tìm kiếm. Cô kéo cánh tủ ra. Quần áo của bà Lan treo ngay ngắn. Cô dùng tay lục lọi phía dưới, rồi nhìn xuống sàn tủ. Bụi bặm bám đầy. Chiếc tủ này chắc đã lâu không được dọn dẹp kỹ lưỡng.
Cô cúi xuống, dùng tay sờ soạng phía dưới cùng của tủ. Ngón tay cô chạm phải một vật gì đó cứng, nằm sát vào thành tủ phía trong. Cảm giác khác lạ. Cô dùng hết sức kéo nhẹ vật đó ra.
Đó là một cuốn sổ tay cũ kỹ, bìa màu nâu sậm đã ố vàng và sờn rách. Bụi bặm bám dày đặc, dường như nó đã bị lãng quên ở đó từ rất lâu. Tim Người kể chuyện như ngừng đập. Đây rồi! Vật mà cô cảm giác bà Lan đang giấu giếm.
Cô cầm cuốn sổ lên, bàn tay run rẩy. Bụi bặm rơi lả tả xuống sàn. Cảm giác hồi hộp dâng lên tột độ, hòa lẫn với một chút sợ hãi và sự day dứt khi cầm trên tay đồ vật riêng tư của người khác. Cuốn sổ nặng trịch trong tay, như chứa đựng cả một bí mật lớn lao. Cô hít một hơi thật sâu, nhìn chằm chằm vào cuốn sổ cũ kỹ đầy bí ẩn này. Liệu những gì bên trong có giải đáp được mọi thắc mắc của cô, hay sẽ mở ra một vực sâu đáng sợ hơn?”
“Cô siết chặt cuốn sổ cũ trong tay, cảm giác nặng trịch và bí ẩn. Bàn tay vẫn còn run nhẹ sau khi lục lọi trong phòng người khác. Cô khẽ hít một hơi, đảo mắt nhìn quanh căn phòng nhỏ của bà Lan lần cuối, đảm bảo không có gì xê dịch quá rõ. Cảm giác tội lỗi và hồi hộp vẫn giằng xé. Cô nhanh chóng lùi ra khỏi phòng, nhẹ nhàng khép cánh cửa lại như chưa hề có ai bước vào.
Mang theo “tang vật” trên tay, cô đi vội về phòng mình. Khóa cửa lại, cô thả mình xuống chiếc ghế bành, ánh mắt dán chặt vào cuốn sổ cũ. Bìa da đã mục nát, màu nâu sậm ngả sang đen vì bụi bặm và thời gian. Cô dùng tay phủi nhẹ lớp bụi dày, vài hạt nhỏ li ti bay lên trong không khí.
Tim cô vẫn đập thình thịch. Đây rồi. Bí mật mà bà Lan che giấu. Cuốn sổ này chứa đựng điều gì? Liệu nó có liên quan đến sự xuất hiện đột ngột, khả năng chăm sóc đáng kinh ngạc, hay vẻ ngoài khắc khổ đầy bí ẩn của bà không?
Cô thận trọng lật trang bìa. Bên trong là một tờ giấy đã ngả vàng úa, mỏng manh đến nỗi tưởng chừng chỉ cần chạm nhẹ cũng có thể rách. Mùi giấy cũ mốc meo xộc vào mũi, gợi lên cảm giác về một thời gian xa xăm nào đó.
Trên trang giấy đầu tiên, những dòng chữ viết tay hiện ra. Nét chữ run run, không đều, như được viết trong lúc cảm xúc cực đoan hoặc bởi một người tay yếu. Có vẻ đó là mực tàu đã phai nhạt theo năm tháng, màu đen thẫm giờ chỉ còn là màu nâu nhạt.
Cô nheo mắt đọc những dòng đầu tiên.
“”Ngày 3 tháng Sáu…””
Cô dừng lại một chút. Ngày 3 tháng Sáu? Chính là khoảng thời gian này. Một sự trùng hợp? Hay là một dấu mốc quan trọng?
Cô tiếp tục đọc.
“”…Nỗi đau bắt đầu từ đây.””
Chỉ vỏn vẹn hai dòng. Một ngày cụ thể, và một lời than vãn về nỗi đau, về sự khởi đầu của bi kịch. Không rõ là nỗi đau gì, của ai, hay liên quan đến điều gì. Dòng chữ ngắn ngủi, run rẩy nhưng chứa đựng sức nặng khủng khiếp.
Cảm giác lạ lẫm, mơ hồ dâng lên trong lòng Người kể chuyện. Nó không phải sự sợ hãi rùng rợn như cô tưởng, mà là một sự khó hiểu, một mảnh ghép bí ẩn vừa được hé lộ nhưng lại càng khiến bức tranh thêm mờ mịt. Ngày 3 tháng Sáu… Nỗi đau bắt đầu từ đây. Ai là người viết những dòng này? Nỗi đau đó là gì? Và tại sao cuốn sổ này lại nằm dưới đáy tủ của bà Lan? Đầu óc cô quay cuồng với hàng loạt câu hỏi. Cô nhìn chằm chằm vào trang giấy ngả vàng, cảm giác như đang chạm vào một quá khứ đầy sóng gió và nước mắt.”
“Cô thận trọng lật sang trang tiếp theo, rồi trang nữa. Mỗi dòng chữ run rẩy như một vết cứa vào quá khứ. Cuốn sổ không viết theo kiểu nhật ký hàng ngày, mà là những mảnh ký ức đứt đoạn, xen lẫn những lời cầu nguyện, những tiếng than khóc.
“”Ngày 3 tháng Sáu… tim con ngừng đập…””
Dòng chữ nhòe đi như thấm đẫm nước mắt. Người kể chuyện nín thở, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Tim ngừng đập… của ai?
Cô lật tiếp. Những câu văn ngày càng lộn xộn, khó đọc hơn, như được viết trong cơn tuyệt vọng tột cùng.
“”…bệnh viện… bác sĩ lắc đầu… không kịp rồi… không kịp nữa…””
“”…tay con lạnh ngắt… sao mẹ không cứu được con… sao lại là con…””
“”…họ nói… không có tiền… thì chỉ chờ chết thôi…””
Một cú sốc chạy qua Người kể chuyện. Không có tiền? Cái chết… vì không có tiền? Dòng chữ như xoáy vào tâm trí cô.
Cô tiếp tục đọc, như bị cuốn vào dòng thác bi kịch. Cuốn sổ kể về một cuộc chạy chữa tuyệt vọng, một căn bệnh bất ngờ, một cái chết oan nghiệt vào đúng ngày 3 tháng Sáu, và sự bất lực, tủi nhục của một người mẹ nghèo không có khả năng cứu con mình.
“”…mất con rồi… tất cả là tại mẹ… tại mẹ không đủ tiền…””
“”…đứa bé tội nghiệp của mẹ… ra đi lúc chưa tròn mười tuổi…””
Giọng văn tắt nghẹn, đứt quãng. Những trang sau chỉ còn là những dòng lặp lại của nỗi đau, sự dày vò và lời nguyền rủa số phận bất công.
“”…từ đó… ngày nào cũng là ngày 3 tháng Sáu…””
“”…sống làm gì nữa… chỉ muốn theo con…””
“”…nhưng còn nợ… còn trách nhiệm…””
“”…phải sống… phải kiếm tiền… phải trả nợ…””
“”…để linh hồn con được yên nghỉ…””
Người kể chuyện cảm thấy cổ họng nghẹn lại. Cuốn sổ trượt nhẹ khỏi tay cô. Nó không còn là một “”tang vật”” bí ẩn nữa, mà là một di vật nhuốm đầy máu và nước mắt của quá khứ. Nỗi tò mò ban đầu biến mất, thay vào đó là cảm giác thương cảm sâu sắc và một chút bàng hoàng. Ngày 3 tháng Sáu… là ngày bà Lan mất đi đứa con của mình, mất đi tất cả hy vọng, chỉ vì nghèo khó. Cái vẻ ngoài khắc khổ, sự ít nói, khả năng chăm sóc người ốm… tất cả bỗng nhiên có một lời giải thích đẫm lệ.
Cô nhìn cuốn sổ cũ nằm trên đùi, cảm thấy nặng trĩu. Đây không phải là bí mật rùng rợn cô tưởng tượng, mà là một bi kịch đời người, một vết sẹo không bao giờ lành. Bà Lan… người phụ nữ gầy gò, lầm lũi dưới mái nhà cô… đã từng trải qua nỗi đau khủng khiếp đến vậy.”
“Người kể chuyện giữ chặt cuốn sổ, cảm giác nặng trĩu trong lòng. Nỗi thương cảm vẫn còn đọng lại khi cô lật tiếp những trang giấy đã mục. Cô không còn tìm kiếm bí mật hay bằng chứng tội lỗi nào nữa. Giờ đây, cô chỉ đơn giản là đọc một câu chuyện buồn, một bi kịch bị chôn vùi.
Cô lướt qua những dòng chữ nghẹn ngào về nỗi nhớ con, về sự day dứt. Cuốn sổ cứ lặp đi lặp lại ngày 3 tháng Sáu như một ám ảnh không nguôi. Rồi bỗng nhiên, giữa những câu than khóc, một cái tên đập vào mắt cô.
Một cái tên quen thuộc đến rợn người.
“”Ông Hùng… họ nói phải gặp ông Hùng…””
Người kể chuyện ‘đứng hình’. Tim cô lỡ nhịp. Ông Hùng? Bố chồng cô? Người đàn ông quyền lực đã qua đời cách đây vài năm sau một cơn bạo bệnh?
Cô vội vàng đọc tiếp, lật giở điên cuồng. Dù giọng văn rời rạc, nhưng những mảnh ghép bắt đầu hiện ra, vẽ nên một bức tranh kinh hoàng.
“”…ông Hùng nói… không có suất… không có tiền…””
“”…y viện [Tên y viện]… khoa Nhi… bác sĩ tên [Tên bác sĩ – ví dụ: Bác sĩ Minh]… ông ấy làm theo lời ông Hùng…””
“”…họ không nhận con tôi… vì không có tiền… vì ông Hùng…””
Cuốn sổ trượt khỏi tay Người kể chuyện lần nữa, rơi xuống đùi cô. Tay cô run lẩy bẩy. Y viện [Tên y viện]… khoa Nhi… Bác sĩ Minh… Tất cả đều quen thuộc một cách đau đớn. Y viện đó là một trong những nơi gia đình chồng cô có cổ phần lớn. Bác sĩ Minh từng là trưởng khoa danh tiếng, được bố chồng cô rất mực tin tưởng.
Và ngày 3 tháng Sáu… là ngày đứa bé của bà Lan qua đời. Cũng là ngày… ngày vụ lùm xùm ở y viện đó bị rò rỉ ra ngoài, khiến một vài bác sĩ bị đình chỉ công tác, nhưng rồi mọi chuyện nhanh chóng chìm xuống, được che đậy hoàn hảo. Gia đình chồng cô, đặc biệt là bố chồng cô, đã rất vất vả mới dẹp yên được vụ việc đó, tránh ảnh hưởng đến danh tiếng và việc kinh doanh.
Nụ cười lúc trước của Người kể chuyện đông cứng lại trên môi. Cảm giác thương cảm cho bà Lan tan biến, thay vào đó là một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, rồi bùng lên thành sự kinh hoàng và phẫn nộ.
Không thể nào. Không thể nào là sự thật.
Cô run rẩy cầm lại cuốn sổ, lật nhanh từng trang như muốn tìm kiếm một lời phủ nhận. Nhưng những dòng chữ, dù run rẩy và nhòe nhoẹt, lại khắc sâu thêm sự thật tàn khốc: đứa con của bà Lan, đứa bé mới mười tuổi, đã chết vì bị từ chối cứu chữa ở một y viện thuộc sở hữu của gia đình chồng cô, theo lệnh của bố chồng cô, chỉ vì bà Lan nghèo khó, không đủ tiền.
Ngày 3 tháng Sáu oan nghiệt đó… không chỉ là bi kịch của riêng bà Lan. Nó còn là một vết nhơ bị che giấu của gia đình cô.
Người kể chuyện cảm thấy toàn thân cứng đờ. Mọi thứ như sụp đổ quanh cô. Bà Lan… người phụ nữ lầm lũi mà cô cảm thương… lại là người mẹ có con chết dưới tay (hoặc ít nhất là do sự từ chối của) gia đình chồng cô?
Cô nuốt khan. Cổ họng khô đắng.
Chuyện này… không thể tin được.
Tay cô vẫn run. Cô lật tiếp những trang cuối cùng của cuốn sổ, ánh mắt dán chặt vào từng dòng chữ, từng cái tên, mong tìm ra thêm manh mối, hoặc một sai lầm nào đó trong kết luận kinh khủng này.”
“””…tôi không thể quên ngày 3 tháng Sáu…””
“”…họ đẩy tôi ra… nói không còn cách nào…””
“”…thằng bé nhìn tôi… ánh mắt con…””
“”…Ông Hùng… chính lời ông ấy nói…””
Những dòng chữ cuối cùng nhòe đi, thấm đẫm nước mắt và sự tuyệt vọng. Người kể chuyện đọc mà cảm giác như có bàn tay vô hình bóp chặt lấy trái tim. Đó là nhật ký của bà Lan. Không còn nghi ngờ gì nữa. Từng câu, từng chữ, là tiếng lòng tan nát của một người mẹ.
Cô gấp cuốn sổ lại, nhưng những hình ảnh kinh hoàng vẫn hiện lên mồn một trong tâm trí: đứa bé mười tuổi, y viện sang trọng, người mẹ khóc lóc cầu xin, và bóng dáng quyền lực của bố chồng cô, phán quyết lạnh lùng tước đi một sinh mạng chỉ vì đồng tiền.
Toàn thân Người kể chuyện run lên bần bật. Sự thật này… khốc liệt hơn cô tưởng tượng gấp trăm lần. Nó không chỉ là một bí mật dơ bẩn trong quá khứ của gia đình chồng cô. Nó là một bi kịch, một tội lỗi, và người phụ nữ sống dưới mái nhà cô lúc này, chăm sóc mẹ chồng cô, chính là nạn nhân trực tiếp của bi kịch đó.
Bà Lan… người phụ nữ khắc khổ, gầy gò, lặng lẽ… lại mang trong mình nỗi đau và mối liên kết khủng khiếp đến vậy với gia đình cô. Cô đã từng cảm thương bà, từng nghĩ bà đáng thương vì nghèo khó, cô đơn. Nhưng giờ đây, sự thương cảm ấy trộn lẫn với nỗi sợ hãi, sự ghê tởm (chính gia đình mình), và một cảm giác tội lỗi mơ hồ. Cô không làm gì sai, nhưng cô là một phần của gia đình đó. Gia tài cô đang thụ hưởng, vị trí cô đang có, ít nhiều đều được gây dựng từ nền tảng của những việc làm như thế này sao?
Cô cảm thấy nghẹt thở. Không khí trong căn bếp dường như đặc quánh lại, đè nặng lên lồng ngực cô. Cái chết của đứa trẻ mười tuổi… bị từ chối cứu chữa… vì không có tiền… theo lệnh của bố chồng cô…
Người kể chuyện gục đầu xuống, hai tay ôm lấy cuốn sổ như ôm lấy một tảng đá nặng. Nước mắt chảy dài trên má. Không phải nước mắt thương cảm cho bà Lan nữa, mà là nước mắt của sự suy sụp, của cảm giác mọi thứ đều giả dối, mục nát. Thế giới của cô, gia đình hoàn hảo mà cô vẫn nghĩ, hóa ra lại được xây dựng trên sự tàn nhẫn và máu xương.
Cuốn sổ cũ nát, bìa ố vàng, bỗng trở thành biểu tượng của tất cả những bí mật khủng khiếp bị chôn vùi. Và người giữ bí mật ấy, lại là người đang ở ngay đây, ngay dưới mái nhà này.
Cô ngẩng đầu lên, ánh mắt đỏ hoe nhìn về phía cửa bếp. Bà Lan có thể đang ở đâu đó trong nhà, lầm lũi làm công việc của mình. Khuôn mặt khắc khổ, dáng người khom lưng, giọng nói nhỏ nhẹ… Tất cả những điều đó bỗng mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, sâu sắc và đáng sợ hơn gấp bội.
Cô phải làm gì đây? Cô không thể làm ngơ trước sự thật này. Nhưng cô cũng không biết đối mặt với nó bằng cách nào. Bà Lan… bà có biết cô là ai không? Bà có biết gia đình chồng cô là ai không? Hay bà biết tất cả, và việc bà xuất hiện ở đây… không phải là ngẫu nhiên?
Một ý nghĩ lạnh lẽo vụt qua tâm trí cô. Bà Lan đến đây để làm gì? Chỉ là tìm việc mưu sinh, hay còn mục đích nào khác?
Cuốn sổ vẫn nằm trong tay cô, lạnh ngắt. Người kể chuyện ngồi chết lặng, toàn thân run rẩy. Sự thật chấn động này đã nghiền nát thế giới quan của cô, để lại phía sau chỉ là sự hoang mang tột độ và nỗi sợ hãi bao trùm.”
“Người kể chuyện run rẩy đặt cuốn sổ cũ xuống sàn bếp lạnh. Mọi thứ xung quanh cô như quay cuồng. Không khí đặc quánh, nặng trĩu. Cái chết của đứa bé, sự tàn nhẫn của gia đình chồng, và khuôn mặt khắc khổ của người phụ nữ đang ở ngay đây… Tất cả như một cơn sóng thần ập vào tâm trí cô.
Cô nhắm mắt lại, cố gắng hít thở. Nhưng mỗi hơi thở lại kéo theo những mảnh ký ức vụn vặt, những điều cô từng nghe, từng thấy nhưng chưa bao giờ hiểu hết, giờ đây lại được xâu chuỗi lại một cách tàn khốc.
Cô nhớ lại những lần mẹ chồng cô, dù vừa ốm dậy, vẫn tỏ ra khó chịu một cách khó hiểu mỗi khi nhắc đến những chuyện cũ, những “rắc rối” trong quá khứ làm gia đình suýt bị liên lụy. Bà Lan thì luôn cúi đầu, lẳng lặng làm việc, không bao giờ tham gia vào câu chuyện. Hồi đó, cô chỉ nghĩ đó là sự kiêng kỵ thông thường của người già hoặc sự nhút nhát của bà giúp việc.
Cô nhớ lại ánh mắt của bà Lan mỗi khi bà vô tình nhìn thấy cô hay chồng cô. Nó không chỉ là ánh mắt của sự lễ phép, mà còn ẩn chứa điều gì đó… xa xăm, buồn bã, và đôi khi, một tia nhìn khó tả mà cô không thể gọi tên. Liệu đó có phải là sự cam chịu? Hay là sự chờ đợi?
Và cái ngày đầu tháng Sáu đó… Bà Lan đến đúng vào thời điểm mẹ chồng cô xuất viện. Bà được giới thiệu là người quen cũ của một người họ hàng xa, đáng tin cậy, lại khéo chăm sóc người bệnh. Sự xuất hiện của bà thật đúng lúc, như một sự sắp đặt hoàn hảo khi cô đang vật lộn với công việc và việc chăm sóc mẹ chồng. Nhưng liệu có phải chỉ là sự tình cờ?
Đầu óc Người kể chuyện chạy đua, kết nối những mẩu thông tin rời rạc. Dòng nhật ký về ngày 3 tháng Sáu, về đứa trẻ, về “”họ”” đẩy ra, về “”Ông Hùng””… Cái tên ấy… Ông Hùng… Chính là bố chồng cô!
Một cảm giác ghê tởm dâng lên từ sâu bên trong. Gia đình cô… những người cô yêu thương, kính trọng… lại có thể làm ra chuyện tàn ác đến vậy? Từ chối cứu một mạng người chỉ vì tiền? Cái vẻ ngoài đạo mạo, uyên bác của bố chồng cô bỗng trở nên lố bịch, giả tạo. Cái sự giàu có, sung túc mà cô đang tận hưởng… nó được xây dựng trên nền tảng gì đây?
Sự hối hận đè nặng. Cô đã nhìn bà Lan bằng ánh mắt thương hại của người bề trên ban ơn. Cô nghĩ bà chỉ là một người phụ nữ nghèo khó, đơn giản. Cô đã không hề biết rằng đằng sau dáng vẻ gầy gò, khắc khổ ấy là một bi kịch kinh hoàng, do chính gia đình cô gây ra. Cô đã vô tư sống trong căn nhà này, tận hưởng cuộc sống này, trong khi nỗi đau của bà Lan bị chôn vùi dưới lớp vỏ bọc yên bình giả tạo.
Sự phẫn nộ bùng lên, nhưng không biết hướng về ai. Phẫn nộ gia đình chồng? Phẫn nộ bản thân vì quá ngây thơ? Hay phẫn nộ sự thật tàn khốc này?
Nước mắt vẫn chảy, nhưng giờ không còn là sự suy sụp đơn thuần. Là sự cay đắng, sự dằn vặt. Cô là một phần của tội lỗi này, dù không trực tiếp gây ra. Cuốn sổ dưới sàn như đang chế giễu cô, nhắc nhở cô về sự thật bẩn thỉu mà cô cố tình không nhìn thấy, hoặc chưa đủ sâu sắc để nhận ra.
Rồi nỗi sợ hãi trào dâng, lạnh lẽo và sắc nhọn. Bà Lan biết. Bà biết tất cả. Bà đến đây để làm gì? Trả thù? Hay chỉ đơn giản là để đối diện với quá khứ? Hay… hay bà đang âm thầm chờ đợi điều gì đó?
Người kể chuyện ngẩng phắt đầu, ánh mắt vẫn còn nhòe nước nhưng đầy cảnh giác. Cô hướng mắt về phía cửa bếp, nơi dẫn ra các khu vực khác trong nhà. Im lặng. Chỉ có tiếng tim cô đập thình thịch trong lồng ngực. Bà Lan đang ở đâu đó. Dáng người khom lưng ấy, giờ đây, không còn là biểu tượng của sự đáng thương mà là một ẩn số đáng sợ.
Cô phải làm gì bây giờ? Đối mặt? Im lặng? Hay… chạy trốn? Nhưng chạy trốn đi đâu khi sự thật này đã ăn sâu vào tận gốc rễ cuộc sống của cô?”
“Chỉ vài giây sau, cánh cửa bếp khẽ mở. Bà Lan bước vào, dáng người gầy gò, khom lưng như thường lệ. Tay bà còn cầm chiếc giỏ đi chợ, có lẽ vừa mới về.
Ánh mắt bà Lan vừa nhấc lên, lập tức va phải ánh mắt của Người kể chuyện. Cô đang ngồi đó, trên sàn bếp lạnh lẽo, cạnh bên là cuốn sổ cũ bìa ố vàng. Khuôn mặt Người kể chuyện đẫm nước mắt, xen lẫn sự bàng hoàng, đau khổ và cả nỗi sợ hãi tột cùng.
Bà Lan khựng lại. Chiếc giỏ rau trên tay bà chao đảo. Khuôn mặt khắc khổ, tái nhợt thường ngày của bà bỗng chốc như đông cứng lại. Chỉ có đôi mắt bà, sâu hút và mệt mỏi, thoáng qua một tia kinh ngạc cực độ, sau đó nhanh chóng chuyển thành sự sụp đổ và cam chịu.
Trong giây phút im lặng căng như dây đàn ấy, Người kể chuyện biết. Bà Lan biết. Bí mật kinh hoàng bị chôn vùi suốt bao năm qua, giờ đây đã phơi bày. Không cần lời nói, không cần giải thích. Cuốn sổ cũ nằm đó như một bản án.
Ánh mắt bà Lan nhìn cuốn sổ, rồi lại nhìn Người kể chuyện. Không có sự giận dữ, không có sự chối bỏ. Chỉ có sự thừa nhận cay đắng và nỗi đau âm ỉ. Bà Lan hiểu rằng, trò chơi cút bắt với số phận, với quá khứ, đã kết thúc.
Người kể chuyện nhìn chằm chằm vào bà Lan, nỗi sợ hãi hòa lẫn với sự cáo buộc thầm lặng. Cô muốn hỏi, muốn hét lên, muốn biết tất cả là thật hay sao. Nhưng cổ họng cô nghẹn lại, không nói nên lời.
Bà Lan vẫn đứng đó, bất động. Dáng vẻ yếu ớt thường ngày giờ đây lại toát lên một vẻ kiên định đến rợn người. Bà không lùi bước. Bà không né tránh. Bà đối diện với sự thật, với đôi mắt đầy giận dữ và tổn thương của Người kể chuyện.
Không gian phòng bếp dường như co lại, ngột ngạt đến khó thở. Hai người phụ nữ, một trẻ một già, đối mặt nhau giữa bí mật và dối trá.”
“Sự im lặng ngột ngạt bao trùm căn bếp. Người kể chuyện vẫn ngồi đó, bên cạnh cuốn sổ ố vàng như một vật chứng tàn nhẫn. Nước mắt vẫn lăn dài trên má cô, đôi mắt dán chặt vào dáng người gầy gò đang đứng bất động ở cửa. Nỗi sợ hãi và sự phản bội hòa quyện thành một cơn sóng cảm xúc dữ dội, chực chờ vỡ òa. Cổ họng cô khô khốc, không thể phát ra dù chỉ một âm thanh buộc tội.
Bà Lan vẫn đứng yên. Chiếc giỏ rau đã rơi xuống sàn từ lúc nào, vài củ khoai tây lăn lông lốc trên nền gạch lạnh. Đôi mắt bà, sâu thẳm và mệt mỏi, không còn vẻ bí ẩn thường thấy. Thay vào đó là một nỗi đau khôn cùng, một sự đầu hàng hoàn toàn. Bà không cúi đầu, bà chỉ đứng đó, đón nhận ánh mắt đầy cáo buộc của Người kể chuyện như đón nhận một bản án đã được định trước. Bà biết, không thể chối cãi. Tất cả đã được phơi bày.
Thời gian dường như ngừng lại. Chỉ có tiếng kim đồng hồ tích tắc khe khẽ vang vọng, đếm từng giây phút căng thẳng đến nghẹt thở. Bà Lan từ từ, rất chậm rãi, đặt tay xuống. Đôi vai khom lưng thường ngày giờ đây càng trĩu nặng hơn. Bà hít một hơi thật sâu, lồng ngực gầy gò phập phồng khó nhọc.
Ánh mắt bà Lan dịch chuyển khỏi Người kể chuyện, nhìn xuống cuốn sổ cũ nằm dưới sàn. Một nụ cười chua chát thoáng qua trên môi bà, nụ cười không có chút vui vẻ nào, chỉ đầy rẫy đắng cay và tiếc nuối. Bà cuối cùng cũng chịu lên tiếng. Giọng bà nhỏ nhẹ như thường lệ, nhưng lần này run rẩy và khàn đặc, mang theo sức nặng của cả một quá khứ đầy tội lỗi và khổ đau.
“Cô chủ à…” Bà Lan bắt đầu, giọng nói như thì thầm trong không khí đặc quánh. “Tất cả… tất cả đều là thật.”
Người kể chuyện rùng mình. Lời xác nhận đơn giản đó còn đau đớn hơn vạn mũi dao đâm vào tim. Cô vẫn ngồi đó, nước mắt tuôn như suối, chờ đợi. Chờ đợi sự thật kinh hoàng tiếp theo từ chính người phụ nữ đã sống dưới mái nhà mình bấy lâu nay, người mà cô từng tin tưởng giao phó cả mẹ mình.
Bà Lan nhắm mắt lại trong giây lát, như thể đang cố gắng tìm lại chút sức lực còn sót lại. Khi bà mở mắt ra, ánh nhìn của bà xa xăm, như đang quay ngược về một thời điểm rất lâu về trước.
“Mọi chuyện… bắt đầu từ rất lâu rồi…” Bà nói tiếp, giọng đã ổn định hơn một chút, nhưng vẫn chất chứa nỗi buồn thăm thẳm. “Từ cái ngày… cái ngày tôi gặp mẹ cô… ở trại trẻ mồ côi ấy…””
““Mọi chuyện… bắt đầu từ rất lâu rồi…” Bà nói tiếp, giọng đã ổn định hơn một chút, nhưng vẫn chất chứa nỗi buồn thăm thẳm. “Từ cái ngày… cái ngày tôi gặp mẹ cô… ở trại trẻ mồ côi ấy…”
Bà Lan hít thêm một hơi run rẩy, đôi mắt ầng ậng nước nhìn xa xăm, vượt qua Người kể chuyện và bức tường nhà bếp lạnh lẽo, như thể đang nhìn về một thế giới khác, một thời gian khác.
“Ngày ấy… chúng tôi còn là những đứa trẻ bơ vơ,” bà bắt đầu kể, giọng nhỏ dần nhưng lại đầy ám ảnh. “Trại nghèo lắm, đói rét lắm. Mẹ cô… bà ấy nhân hậu, hiền lành. Dù cũng khổ như tôi, nhưng luôn san sẻ từng miếng bánh, củ khoai. Bà ấy… là người bạn duy nhất của tôi ở nơi đó.”
Người kể chuyện lắng nghe, nước mắt đã ngừng chảy, chỉ còn sự bàng hoàng và hiếu kỳ tột độ thay thế. Cô chưa từng nghe mẹ mình kể về quãng đời ở trại trẻ mồ côi chi tiết đến thế. Và cô cũng không ngờ, người phụ nữ khắc khổ trước mặt lại có một quá khứ sâu sắc như vậy với mẹ mình.
“Chúng tôi nương tựa vào nhau… Mơ về một ngày thoát khỏi đói khổ,” bà Lan tiếp tục, giọng nghẹn lại. “Nhưng rồi… định mệnh nghiệt ngã lắm, cô chủ ạ. Có một gia đình giàu có đến… tìm con nuôi.”
Bà Lan dừng lại, đôi mắt nhắm nghiền, một giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống gò má khô héo. Người kể chuyện nhận ra, đây là phần khó nói nhất. Cô siết chặt tay lại, chờ đợi.
“Họ… họ chọn mẹ cô,” bà Lan thều thào. “Mẹ cô mừng lắm, tôi cũng mừng cho bà ấy. Cứ nghĩ… đời bà ấy sẽ tươi sáng từ đây. Bà ấy hứa… sẽ không quên tôi, sẽ quay lại tìm tôi. Tôi tin… tôi đã tin lắm.”
Sự im lặng bao trùm. Chỉ có tiếng nấc nhẹ của Bà Lan vang lên.
“Nhưng rồi…” Bà Lan mở mắt, ánh mắt đỏ hoe hướng về Người kể chuyện. “Đó là lần cuối cùng tôi nhìn thấy mẹ cô ở trại trẻ mồ côi. Gia đình giàu có đó… chính là gia đình của cô.”
Người kể chuyện như bị sét đánh ngang tai. Gia đình cô? Mẹ cô được nhận nuôi từ trại trẻ? Và Bà Lan là người bạn cũ bị bỏ lại? Cô chưa từng nghe bất cứ điều gì về chuyện này. Gia đình cô luôn kín tiếng về nguồn gốc của mẹ.
“Họ… họ không cho phép mẹ cô quay lại tìm tôi,” bà Lan kể tiếp, giọng cay đắng. “Họ sợ… sợ quá khứ nghèo hèn của bà ấy làm ảnh hưởng đến danh tiếng của họ. Tôi đợi… đợi mãi… rồi trại trẻ giải tán. Tôi phiêu bạt… làm đủ nghề để sống qua ngày.”
Bà Lan nhìn xuống cuốn sổ cũ. “Tôi luôn giữ cuốn sổ này… như một kỷ vật của tình bạn đó. Ghi lại tất cả… những ước mơ của hai đứa trẻ bơ vơ… Và cả nỗi đau… nỗi đau bị bỏ rơi.”
“Tôi… tôi không trách mẹ cô,” bà Lan nói, giọng đã dịu đi một chút, nhưng vẫn đầy ai oán. “Tôi biết bà ấy không có quyền quyết định. Nhưng tôi trách… trách cái sự giàu có, cái quyền lực của gia đình cô đã chia cắt chúng tôi. Họ đã cướp đi người bạn duy nhất của tôi, gián tiếp đẩy tôi vào cảnh cơ cực suốt bao năm.”
Nước mắt lại tuôn trên khuôn mặt gầy gò của Bà Lan. Bà đứng đó, một bức tượng sống của khổ đau và sự thật tàn khốc. Người kể chuyện nhìn bà, không biết phải nói gì. Sự tức giận ban đầu đã tan biến, thay vào đó là sự thương cảm và một cảm giác tội lỗi mơ hồ. Cô không biết gì về quá khứ này. Cô chỉ là người thừa hưởng.
“Cuộc sống của tôi… sau đó… là một chuỗi dài những khó khăn,” bà Lan tiếp tục, giọng kể như đang tự sự với chính mình. “Không gia đình, không ai nương tựa. Tôi phải làm lụng vất vả… để tồn tại.”
Bà Lan liếc nhìn về phía căn phòng nơi Mẹ chồng đang nằm nghỉ. “Rồi tôi biết… bà ấy bệnh nặng. Tôi… tôi chỉ muốn đến gần… để nhìn bà ấy lần cuối. Dù chỉ là từ xa… Nhưng tôi nghe nói… bà ấy bị đột quỵ… cần người chăm sóc đặc biệt…”
Bà Lan thở dài nặng nhọc. “Tôi nghĩ… đây là cơ hội duy nhất. Để được ở gần bà ấy… để chuộc lỗi… cho những lỗi lầm mà tôi chưa bao giờ gây ra… nhưng vẫn luôn cảm thấy mình là nạn nhân. Và… để… để nhìn thấy gia đình đã khiến cuộc đời tôi ra nông nỗi này… sống ra sao.”
Lời thú nhận của Bà Lan vang vọng trong căn bếp yên tĩnh, mỗi lời đều như một nhát cứa vào tâm can Người kể chuyện. Bà Lan đã không nói hết, nhưng Người kể chuyện hiểu. Cuốn sổ ghi lại quá khứ, nỗi đau, và có lẽ cả một kế hoạch. Bà Lan không chỉ đến để nhìn mặt mẹ cô. Bà đến với một mục đích khác. Một mục đích được nuôi dưỡng từ sự cay đắng và bi kịch của quá khứ.”
“Người kể chuyện lặng im, nhìn Bà Lan đang run rẩy. Những lời vừa rồi như một gáo nước lạnh tạt vào cô, cuốn trôi đi sự giận dữ ban đầu, chỉ còn lại một nỗi trống rỗng và sự thấu hiểu đau đớng. Cô nhìn người phụ nữ khắc khổ trước mặt, người đã sống cả đời trong bóng tối của một bi kịch mà gia đình cô, dù vô tình hay cố ý, đã gây ra. Cô cảm nhận được sức nặng của những năm tháng cơ cực, của sự cô đơn và cay đắng chất chồng trong giọng nói nhỏ nhẹ của bà.
Trong khoảnh khắc đó, Người kể chuyện nhận ra cuộc đời phức tạp hơn cô tưởng rất nhiều. Không chỉ có trắng đen, đúng sai rành mạch. Có những lỗi lầm xảy ra không phải do ác ý, mà do hoàn cảnh, do sự lựa chọn của người khác, và để lại hậu quả nghiệt ngã cho những người không liên quan. Cô nghĩ đến mẹ mình, người phụ nữ hiền lành mà cô yêu thương, nhưng lại mang trong mình một quá khứ bị giấu kín, một quá khứ liên quan mật thiết đến nỗi đau của Bà Lan. Và gia đình cô, gia đình giàu có đã “”cứu rỗi”” mẹ cô khỏi trại trẻ mồ côi, cũng chính là gia đình đã gián tiếp tước đi người bạn duy nhất của Bà Lan, đẩy bà vào cuộc sống bơ vơ.
Một cảm giác tội lỗi mơ hồ len lỏi trong lòng Người kể chuyện. Cô không phải là người đã làm điều đó, nhưng cô là một phần của gia đình đó, người thừa hưởng sự giàu có và địa vị có lẽ được xây dựng trên cả những sai lầm của quá khứ. Nỗi hận thù ban đầu nhằm vào Bà Lan vì nghi ngờ bà có mục đích xấu đã tan biến. Thay vào đó là sự thương cảm sâu sắc dành cho số phận nghiệt ngã của bà.
Nhưng rồi, cô lại nhớ đến cuốn sổ cũ trong tay Bà Lan, nhớ đến ánh mắt chất chứa điều gì đó khó hiểu khi bà nói về việc đến để “”nhìn thấy gia đình đã khiến cuộc đời tôi ra nông nỗi này sống ra sao””. Lời nói đó vẫn vương vấn trong không khí, nhắc nhở cô rằng Bà Lan không chỉ là nạn nhân. Bà đến đây không chỉ để nhìn mặt mẹ cô lần cuối. Bà đến với một mục đích được ấp ủ từ nỗi đau và sự cay đắng.
Vậy, cô phải làm gì đây? Tiếp tục giữ thái độ cảnh giác, thậm chí là đối đầu với người phụ nữ đang chìm trong bi kịch của chính mình? Hay chấp nhận quá khứ phức tạp này, chấp nhận cả những sai lầm có thể có của gia đình mình, và mở lòng ra với lòng trắc ẩn? Nỗi đau khổ của Bà Lan là thật, sự cô độc của bà là thật. Nhưng mục đích của bà khi đến đây có đơn thuần chỉ là sự gặp gỡ?
Người kể chuyện nhìn Bà Lan, nhìn cuốn sổ cũ ố vàng trong tay bà. Trái tim cô rối bời giữa lòng thương cảm và sự đề phòng. Cô đứng đó, giữa căn bếp tĩnh lặng, đối diện với một sự thật tàn khốc từ quá khứ, và đứng trước một quyết định khó khăn cho hiện tại. Căm ghét và đề phòng, hay thấu hiểu và tha thứ? Con đường nào sẽ dẫn cô đi tiếp? Và con đường đó có an toàn, khi người trước mặt cô mang trong mình cả một biển trời bi kịch và một bí mật chưa được vén màn hoàn toàn?”
“Cô đứng đó, giữa căn bếp tĩnh lặng, đối diện với một sự thật tàn khốc từ quá khứ, và đứng trước một quyết định khó khăn cho hiện tại. Căm ghét và đề phòng, hay thấu hiểu và tha thứ? Con đường nào sẽ dẫn cô đi tiếp? Và con đường đó có an toàn, khi người trước mặt cô mang trong mình cả một biển trời bi kịch và một bí mật chưa được vén màn hoàn toàn? Người kể chuyện nhìn sâu vào đôi mắt đã mờ đục vì năm tháng của Bà Lan. Đôi mắt ấy không còn sự đe dọa hay mưu toan như cô từng lo sợ, chỉ còn lại sự mệt mỏi và nỗi buồn thăm thẳm. Cái nắm chặt cuốn sổ cũ trên tay bà giờ đây trông như một điểm tựa cuối cùng của một người đang chới với.
Trong khoảnh khắc đó, bức tường phòng thủ trong lòng Người kể chuyện sụp đổ. Sự đề phòng nhường chỗ cho một nỗi xót xa không kìm nén được. Cô không thể tiếp tục đối diện với người phụ nữ này như một kẻ thù hay một mối hiểm họa. Bà Lan không phải là kẻ gây ra bi kịch, bà là một nạn nhân. Nạn nhân của những lựa chọn ích kỷ, của những sai lầm và bí mật mà người khác đã gây ra, bao gồm cả những người trong gia đình cô.
Người kể chuyện bước một bước chậm rãi về phía Bà Lan. Bà Lan giật mình, lùi lại một chút, cuốn sổ vẫn siết chặt. Người kể chuyện nhẹ nhàng đưa tay ra, không phải để giằng lấy cuốn sổ, mà để chạm khẽ vào cánh tay gầy gò của bà.
“”Bà… bà ngồi xuống đi,”” Người kể chuyện nói, giọng nhẹ nhàng hơn, không còn sự căng thẳng hay ngờ vực. “”Chúng ta… chúng ta cùng ngồi xuống.””
Bà Lan ngước nhìn cô, ánh mắt đầy kinh ngạc, như không thể tin vào sự thay đổi đột ngột này. Cuốn sổ trên tay bà hơi lơi lỏng. Người kể chuyện khẽ mỉm cười, một nụ cười chân thành và mệt mỏi.
“”Chuyện đã xảy ra rồi,”” Người kể chuyện nói tiếp, giọng nhỏ đủ nghe. “”Nó là một phần của quá khứ… và của cả hiện tại này. Chúng ta không thể thay đổi được những gì đã qua, nhưng chúng ta có thể… cùng nhau đối diện với nó.””
Cô kéo một chiếc ghế ra khỏi bàn ăn trong bếp, mời Bà Lan ngồi xuống. Bà Lan ngập ngừng một lát, rồi từ từ, như thể mỗi cử động đều mang sức nặng của cả cuộc đời, bà ngồi xuống. Cuốn sổ được đặt nhẹ nhàng lên đùi bà. Người kể chuyện ngồi xuống chiếc ghế đối diện, cách bà một khoảng nhỏ. Không gian bếp tĩnh lặng trở lại, không còn sự căng thẳng ngột ngạt như vài phút trước. Chỉ còn lại hai người phụ nữ, mỗi người mang một gánh nặng riêng từ quá khứ, ngồi đó trong ánh sáng ban mai đang dần len lỏi qua khung cửa sổ.
Người kể chuyện nhìn Bà Lan. Bà Lan nhìn xuống cuốn sổ trên đùi. Không cần lời nói nào nữa. Cuốn sổ vẫn ở đó, với những bí mật của nó, nhưng lúc này, điều quan trọng hơn là sự hiện diện của Bà Lan, là câu chuyện đau đớng bà vừa kể, và là sự chấp nhận lặng lẽ đang diễn ra giữa hai người. Bình minh ngày mới đã đến, không rực rỡ hay tươi sáng, nhưng mang theo một tia hy vọng mờ nhạt về sự chữa lành, dù vết thương có sâu đến đâu. Gánh nặng của quá khứ vẫn còn đó, nhưng giờ đây, sự thật đã được phơi bày. Nó không mang lại sự hả hê hay trả thù như có lẽ ai đó từng mong đợi, nhưng nó mang lại một thứ quý giá hơn: sự nhẹ nhõm. Nhẹ nhõm khi bóng tối được xua tan, khi những bí mật không còn đè nén. Nhẹ nhõm khi lòng thù hận và ngờ vực có thể được thay thế bằng sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn. Cuộc đời không phải lúc nào cũng rõ ràng đúng sai. Đôi khi, chỉ có sự phức tạp, nỗi đau và lựa chọn. Và đôi khi, con đường tốt nhất để đi tiếp không phải là trừng phạt hay oán hận, mà là chấp nhận, chia sẻ gánh nặng, và tìm cách hàn gắn những gì còn có thể. Ánh sáng ban mai tràn vào bếp, chiếu lên gương mặt khắc khổ của Bà Lan và gương mặt đầy suy tư của Người kể chuyện, như một lời nhắc nhở rằng, sau đêm tối, bình minh luôn đến.”

