“Cả đội thợ đào ao sau nhà cho ông Năm, chuông đồng hồ vừa điểm 11:11, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn, một chiếc rương gỗ nổi lên, nhưng khoan, nó có mùi lạ
Cái nắng đầu tháng Ba ở Cần Thơ oi như bức. Ông Năm – người đàn ông đã ngoài sáu mươi, dáng lưng còng nhưng mắt vẫn tinh như thời còn chèo ghe bán trái cây dọc sông – đứng khoanh tay trước mảnh đất sau nhà, nơi ông tính cho đào ao thả cá trước khi nghỉ hưu hẳn.
Bốn anh thợ vừa xúc đất được chừng ba mươi phút thì nắng đã đứng bóng. Ông Năm lau mồ hôi, liếc đồng hồ – đúng 11 giờ 11 phút.
Cũng ngay khoảnh khắc đó, mặt đất bỗng lún nhẹ xuống một đoạn. Mấy người thợ chợt hét lên:
– Trời đất ơi! Có cái gì kìa bác Năm!
Một chiếc rương gỗ sẫm màu, hình vuông, to gần bằng cái bàn con, từ dưới đất trồi lên theo dòng nước ngầm, nổi lềnh bềnh trên hố bùn nhão. Gỗ mục, mốc meo, sực lên một mùi ngai ngái khó tả – lẫn giữa mùi mưa cũ và mùi tro tàn, không giống mùi bất kỳ thứ gì ông từng ngửi thấy trong đời.
Ông Năm lặng người.
Chiếc rương ấy, trông quá mới để bị vùi sâu, nhưng cũng quá cũ để là của ai đó mới ch:–ôn.
– Đừng đụng vô! – Một anh thợ run run.
– Để tui! – Ông Năm bước tới, lòng bàn tay thô ráp đặt lên nắp gỗ. Không khóa. Không niêm phong. Chỉ khẽ đẩy… chiếc rương rục mở ra với tiếng “kẹt” chậm rãi.
Trong đó là…”
“những lớp vải lụa cũ màu cháo lòng, mục nát chồng chất lên nhau, tỏa ra thứ mùi ngai ngái ấy mạnh hơn. Mùi ẩm mốc của thời gian quyện với mùi lạ lùng, tanh tanh như mùi máu khô, xộc thẳng vào mũi khiến Ông Năm khẽ rùng mình. Ông không thấy vàng bạc hay châu báu như vẫn thường nghe đồn trong truyện cổ. Chỉ có vải vóc cũ kỹ. Ông Năm luồn bàn tay thô ráp xuống dưới lớp lụa mềm nhũn, cố gắng tìm kiếm. Tay ông chạm phải vật gì đó. Cứng ngắc. Lạnh lẽo. Và nặng trịch. Không phải đá. Không phải sắt.
Một anh thợ thập thò hỏi, giọng run run:
– Bác Năm ơi… trong đó… có gì vậy bác? Vàng bạc hả bác?
Ông Năm không đáp. Mắt ông nheo lại, nhìn chằm chằm vào chiếc rương tối om bên
trong. Lòng ông chợt dấy lên một dự cảm chẳng lành. Thứ cứng và nặng nằm sâu dưới lớp lụa kia… không giống bất cứ thứ gì ông có thể tưởng tượng được. Ông cẩn thận nắm lấy mép vật thể, cố gắng kéo nó lên. Nó nặng hơn ông nghĩ nhiều. Dưới lớp vải mục nát đang hé mở, thứ đó dần hiện hình. Không phải thỏi vàng. Không phải viên ngọc. Mà là…”
“…một vật thể kim loại màu đồng sẫm. Nó không phải là thỏi vàng lấp lánh như Ông Năm vẫn thầm mong. Tay ông run run gạt lớp vải lụa mục nát ra khỏi vật thể. Bên dưới lớp vải bẩn thỉu là một chiếc hộp nhỏ hơn chiếc rương nhiều, nằm gọn trong lòng rương, tỏa ra một thứ ánh kim lạnh lẽo.
Ông Năm nhấc bổng chiếc hộp lên. Nó nặng trịch một cách bất ngờ, không cân xứng với kích thước của nó. Trên bề mặt chiếc hộp màu đồng sẫm lì là những hoa văn chạm khắc cổ xưa, xoắn xuýt vào nhau một cách kỳ lạ, trông vừa quen mắt lại vừa xa lạ. Mùi ngai ngái ban nãy dường như nhạt đi một chút, nhưng không mất hẳn.
Bốn anh thợ im lặng như tờ, mắt dán chặt vào chiếc hộp trong tay Ông Năm. Vẻ thất vọng hiện rõ trên khuôn mặt họ.
Một anh thợ không kìm được, khẽ lẩm bẩm:
– Trời ơi… không phải vàng sao?
Ông Năm không nghe thấy lời lẩm bẩm ấy, hoặc có nghe nhưng không để tâm. Toàn bộ sự chú ý của ông đổ dồn vào chiếc hộp bí ẩn. Ông lật đi lật lại, tìm kiếm một cái khóa, một chốt mở, hay bất cứ dấu hiệu nào cho thấy cách để mở nó ra. Nhưng không có gì cả. Chiếc hộp liền khối, không có bất cứ đường ghép hay khớp nối nào có thể nhìn thấy được. Nó giống như được đúc từ một khối kim loại duy nhất.
Dự cảm chẳng lành trong lòng Ông Năm càng lúc càng mạnh mẽ. Thứ này… không đơn giản là một chiếc hộp. Nó mang một vẻ kỳ quái, cũ kỹ nhưng lại hoàn hảo đến mức đáng sợ. Nó nằm im lìm dưới đáy chiếc rương gỗ sẫm màu, được bao bọc cẩn thận bởi lớp vải lụa mục nát, chờ đợi ai đó tìm thấy nó. Và Ông Năm đã tìm thấy nó.
Tay ông siết chặt lấy chiếc hộp. Thứ này là gì? Tại sao nó lại được chôn giấu ở đây, dưới đáy cái ao sau nhà Ông Năm ở tận Cần Thơ này? Một câu hỏi lớn trĩu nặng trong tâm trí ông, đẩy lùi cả suy nghĩ về vàng bạc châu báu.”
“Ông Năm nhấc bổng chiếc hộp lên. Nó nặng trịch một cách bất ngờ, không cân xứng với kích thước của nó. Chiếc hộp đồng sẫm màu lạnh ngắt trong tay ông. Trên bề mặt là những hoa văn chạm khắc cổ xưa, xoắn xuýt vào nhau một cách kỳ lạ, trông vừa quen mắt lại vừa xa lạ. Mùi ngai ngái ban nãy dường như nhạt đi một chút, nhưng không mất hẳn. Ông Năm lật đi lật lại, tìm kiếm một cái khóa, một chốt mở, hay bất cứ dấu hiệu nào cho thấy cách để mở nó ra. Nhưng không có gì cả. Chiếc hộp liền khối, không có bất cứ đường ghép hay khớp nối nào có thể nhìn thấy được. Nó giống như được đúc từ một khối kim loại duy nhất.
Bốn anh thợ im lặng như tờ, mắt dán chặt vào chiếc hộp trong tay Ông Năm. Vẻ thất vọng vì không thấy vàng bạc đã nhanh chóng bị thay thế bằng sự tò mò và xen lẫn chút sợ hãi trước vật thể kỳ lạ này.
Một anh thợ trẻ tuổi hơn, có vẻ nhát gan, không kìm được khẽ rùng mình. Anh ta thì thầm đủ nghe, giọng run run:
“”Trời ơi… trông nó cứ rợn rợn sao ấy bác Năm…”” Anh ta liếc nhìn chiếc hộp như thể nó sắp cắn mình. “”Hay là… hay là mình vứt nó xuống ao lại đi bác? Khui cái hũ khác xem sao…””
Ông Năm không trả lời. Ánh mắt ông dán chặt vào chiếc hộp đồng sẫm màu, như thể muốn nhìn xuyên thấu vào bên trong. Ông không hề có ý định vứt nó đi. Dự cảm chẳng lành trong lòng Ông Năm càng lúc càng mạnh mẽ, nhưng nó không khiến ông sợ hãi. Ngược lại, nó kích thích sự tò mò và cảm giác bí ẩn khó tả. Thứ này… không đơn giản là một chiếc hộp. Nó mang một vẻ kỳ quái, cũ kỹ nhưng lại hoàn hảo đến mức đáng sợ. Nó nằm im lìm dưới đáy chiếc rương gỗ sẫm màu, được bao bọc cẩn thận bởi lớp vải lụa mục nát, chờ đợi ai đó tìm thấy nó. Và Ông Năm đã tìm thấy nó. Ông Năm siết chặt lấy chiếc hộp trong tay, mặc cho cái lạnh ngắt từ nó lan vào da thịt. Thứ này là gì?”
“Ông Năm vẫn chăm chú nhìn chiếc hộp đồng. Tay ông lật qua lật lại, dò xét từng milimet trên bề mặt lạnh lẽo. Không có chốt cài. Không có bản lề. Không có một đường ghép nối nào có thể nhận thấy. Hoa văn cổ xưa uốn lượn, chằng chịt, như một thứ mật mã. Ông Năm nhíu mày. Thứ này… không giống bất cứ chiếc hộp nào ông từng thấy. Nó quá hoàn hảo, quá kín kẽ.
Bốn anh thợ nín thở nhìn theo từng cử động của ông chủ. Sự sợ hãi lúc nãy đã dịu xuống, thay vào đó là sự hồi hộp tột độ. Họ vẫn đứng cách một đoạn, như sợ hơi lạnh từ chiếc hộp.
Ánh mắt Ông Năm dừng lại ở hoa văn phức tạp nhất, nằm ngay chính giữa nắp hộp. Một hình tròn với những đường xoắn ốc kỳ lạ. Ông cảm thấy như có một lực vô hình nào đó đang kéo sự chú ý của ông đến đó. Ông Năm hít sâu một hơi, đưa ngón cái lên, nhẹ nhàng ấn vào chính giữa hình tròn ấy.
Cả không gian như ngừng lại.
Rồi, một tiếng động cực nhỏ, thanh thoát vang lên: “”Tách.””
Bốn anh thợ giật mình. Ông Năm cũng hơi khựng lại.
Tiếng ‘tách’ ấy phát ra từ chiếc hộp đồng. Nắp hộp, vốn liền khối như một, giờ đây hơi nhích lên một chút, tạo thành một khe hẹp. Một khe hẹp đủ để nhìn thấy… thứ gì đó lấp ló bên trong. Một màu sắc lạ. Một hình dạng mơ hồ.”
“Ánh sáng yếu ớt từ mặt trời xiên qua kẽ lá, lọt vào khe hẹp trên nắp hộp đồng. Ông Năm cúi sát mắt xuống nhìn. Bốn anh thợ cũng rướn người về phía trước, cố nhìn xem bên trong ẩn chứa thứ châu báu gì.
Nhưng thứ đập vào mắt họ không phải là ánh kim cương lấp lánh hay ngọc bích xanh biếc như họ tưởng tượng.
Bên trong chiếc hộp cổ quái ấy là một cuộn giấy da đã cũ kỹ, màu nâu sậm vì thời gian, được buộc chặt bằng một sợi chỉ đỏ đã bạc màu, trông rất mong manh. Nằm cạnh cuộn giấy là một đồng xu nhỏ bằng bạc, nhưng bề mặt đã ngả màu đen sạm, dường như đã trải qua hàng trăm năm dưới lòng đất.
Ông Năm nhíu mày. Đây không phải là vàng bạc châu báu. Cảm giác hụt hẫng thoáng qua, nhưng ngay lập tức được thay thế bằng sự tò mò mãnh liệt. Một cuộn giấy da? Một đồng xu bạc cũ? Thứ này mới thật sự kỳ lạ. Tại sao lại được giấu kỹ trong một chiếc rương gỗ sẫm màu, rồi lại bọc trong chiếc hộp đồng bí ẩn đến vậy? Mùi ngai ngái khó tả từ chiếc rương lúc nãy dường như vẫn còn thoang thoảng trong không khí. Chiếc rương trông vừa mới vừa cũ một cách bất thường, và giờ là những vật thể này.
Bốn anh thợ nhìn nhau, sự thất vọng hiện rõ trên khuôn mặt. Họ đã mong chờ một kho báu khổng lồ, vậy mà thứ tìm thấy lại chỉ là… giấy và tiền xu cũ mèm.
Ông Năm không để ý đến họ. Toàn bộ tâm trí ông dồn hết vào chiếc hộp mở hé. Ông đưa tay vào, cẩn thận nhấc cuộn giấy da lên. Nó nhẹ tênh, nhưng lại ẩn chứa sức nặng của hàng trăm năm lịch sử, hoặc… một bí mật nào đó.”
“Ông đưa cuộn giấy lên ngang tầm mắt. Ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn pin của một anh thợ chiếu vào. Cuộn giấy mỏng manh đến đáng sợ, như thể chỉ cần một tác động nhẹ cũng có thể khiến nó vỡ vụn thành tro bụi. Ông Năm nhẹ nhàng mở hé một phần. Những ký tự viết bằng mực đen, có lẽ là mực tàu, đã nhòe nhoẹt, phai màu theo thời gian, gần như không thể đọc được. Nó là chữ viết cổ, nhưng là loại chữ gì thì ông hoàn toàn không biết.
Ông Năm đặt cuộn giấy xuống cạnh chiếc hộp đồng, rồi nhặt đồng xu lên. Đồng xu nhỏ gọn trong lòng bàn tay. Một mặt nhẵn hoặc có dấu vết gì đó đã bị bào mòn hoàn toàn. Mặt còn lại, dưới lớp patina đen sạm của thời gian, là một hình khắc rõ ràng. Đó không phải là hình Bác Hồ hay bất kỳ vị vua chúa nào mà ông Năm từng thấy trên tiền cổ ông vẫn sưu tập. Biểu tượng đó trông kỳ lạ, như một ký hiệu hình học kết hợp với đường cong uốn lượn, đầy bí ẩn và xa lạ.
Ông Năm mân mê đồng xu, rồi lại nhìn sang cuộn giấy. Sự tò mò trong mắt ông ngày càng lớn. Đây không phải là kho báu về vật chất, nhưng có lẽ lại là một “”kho báu”” khác, ẩn chứa một câu chuyện, một bí mật nào đó đã ngủ yên dưới lòng đất `Ao sau nhà ông Năm` hàng trăm năm.
Bốn anh thợ đứng nhìn, thỉnh thoảng lại liếc nhau. Sự hụt hẫng vẫn còn đó, nhưng sự kỳ lạ của hai vật thể này cũng khiến họ nảy sinh chút tò mò. Tuy nhiên, họ vẫn là những người thực tế, chỉ quan tâm đến công việc và số tiền công. Đối với họ, giấy cũ và đồng xu cũ thì chẳng đáng một xu.
Ông Năm không để ý đến họ. Ông cúi xuống, cẩn thận lật lại cuộn giấy, cố gắng tìm kiếm một manh mối, dù chỉ là một nét chữ còn rõ ràng, một hình vẽ, hay bất cứ thứ gì có thể giúp ông hiểu được vật này là gì, nó đến từ đâu và vì sao lại nằm trong `chiếc rương gỗ sẫm màu` được chôn kỹ dưới lớp bùn đất. Mùi ngai ngái từ chiếc rương dường như càng lúc càng thoang thoảng, như một lời nhắc nhở rằng thứ họ vừa tìm thấy không hề đơn giản như vẻ ngoài của nó.”
“Ông Năm khẽ hít một hơi, đôi tay chai sần run run. Ông cố gắng trải rộng cuộn giấy mỏng manh hơn nữa trên nắp chiếc rương gỗ sẫm màu. Nó kêu khẽ như sắp vỡ, từng nếp gấp dường như chỉ chực tan thành bụi. Những ký tự cổ, vốn đã mờ nhòe, hiện ra lờ mờ dưới ánh đèn pin. Ông Năm nheo mắt, cố gắng nhận dạng.
Một trong bốn anh thợ, gã trẻ tuổi nhất, tò mò tiến lại gần. Hắn lấy điện thoại ra, bật camera, định chụp một tấm cho vui, không nghĩ ngợi gì nhiều. Chắc là để khoe với đám bạn cái thứ đồ cổ kỳ lạ này đây. Hắn đưa điện thoại lại gần cuộn giấy.
Ánh đèn flash chói lòa đột ngột bật lên, chiếu thẳng vào bề mặt cuộn giấy cũ nát. Một tiếng ‘tách’ khô khốc vang lên cùng lúc. Ông Năm và cả đám thợ giật mình nín thở. Ngay dưới mắt họ, những nét chữ mờ nhạt, vốn đã khó đọc, bỗng như sống dậy một cách kỳ dị. Chúng không biến mất ngay, mà như những sinh vật nhỏ bị đốt nóng, co rúm lại, vặn vẹo rồi nhạt dần đi một cách nhanh chóng, để lại những khoảng trống đáng sợ trên nền giấy úa màu. Chưa đầy ba giây, một phần đáng kể của văn tự cổ đã tan biến.
Ông Năm trố mắt nhìn, bàn tay vẫn còn giữ mép cuộn giấy run lên bần bật. Gã thợ trẻ cứng đờ, khuôn mặt tái mét vì kinh hãi. Ba người thợ còn lại cũng sửng sốt lùi lại. Cái quái gì vừa xảy ra vậy? Cuộn giấy này… nó không phải là giấy thường!”
“Gã thợ trẻ hoảng loạn đến mức bàn tay đánh rơi luôn chiếc điện thoại đang cầm. Tiếng kim loại va vào nền đất ẩm tạo ra âm thanh khô khốc đến ghê người trong không gian tĩnh mịch của cái ao. Hắn lùi lại, va phải người đồng nghiệp phía sau, lắp bắp những tiếng đứt quãng: “”Ma xui… ma xui quỷ khiến gì thế này bác Năm? Chữ… chữ biến mất rồi!””
Ba người thợ còn lại cũng không khá hơn. Họ không nói một lời nào, chỉ biết đứng nép chặt vào nhau, ánh mắt dán chặt vào chiếc rương gỗ sẫm màu và cuộn giấy mỏng manh đang nằm trên nắp. Khuôn mặt họ trắng bệch, mồ hôi lấm tấm trên trán. Không khí bỗng đặc quánh lại, nặng nề và ngột ngạt, như có thứ gì đó vô hình đang siết chặt lấy lồng ngực của cả năm người. Nỗi sợ hãi bắt đầu lan tỏa, len lỏi vào từng thớ thịt, từng hơi thở. Tất cả đều cảm thấy rõ ràng, thứ họ vừa chạm vào không phải là đồ cổ bình thường, mà là thứ gì đó… đầy ám ảnh và bí ẩn. Chiếc rương vẫn nằm đó, im lìm, nhưng sự hiện diện của nó giờ đây khiến tất cả rùng mình.”
“…Chiếc rương vẫn nằm đó, im lìm, nhưng sự hiện diện của nó giờ đây khiến tất cả rùng mình.
Ông Năm hít một hơi thật sâu, cố nén lại sự sợ hãi đang trào dâng, buộc bản thân phải giữ bình tĩnh. Ánh mắt ông dán chặt vào chiếc rương gỗ sẫm màu. Dù sợ hãi, ông lại cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ từ nó, như có thứ gì đó bên trong đang gọi mời riêng ông. Một suy nghĩ vụt qua: chỉ có mình ông mới có thể làm điều này, giờ phút này.
Ông quay sang bốn người thợ đang đứng nép vào nhau, khuôn mặt vẫn còn tái nhợt vì khiếp đảm nhưng ánh mắt ông đã có thêm phần kiên định lạ thường.
“”Mấy chú cứ nghỉ tay đi,”” giọng ông Năm trầm xuống, nghe có vẻ mệt mỏi nhưng lại mang sự dứt khoát, “”mấy thứ này… để tui xem.””
Ông tiến lại gần chiếc rương gỗ sẫm màu. Bốn người thợ vẫn đứng chết trân nhìn theo từng bước chân ông, không dám nhúc nhích. Ông Năm đưa tay nhặt cuộn giấy mỏng đang nằm trên nắp rương. Ngón tay ông lướt qua một vật nhỏ cứng cáp nằm ngay cạnh cuộn giấy – một đồng xu cũ màu đồng sẫm, dường như vừa được đặt ở đó. Ông Năm khẽ cầm lấy đồng xu, cảm nhận sự lạnh lẽo từ kim loại cũ kỹ. Ông mở nhẹ nắp chiếc rương. Bên trong, không gian tối om, chỉ lờ mờ thấy một chiếc hộp nhỏ hơn, có vẻ làm bằng đồng. Ông Năm cẩn thận đặt cuộn giấy và đồng xu vào chiếc hộp đồng bên trong rương, rồi từ từ đậy nắp chiếc rương gỗ lại. Tiếng “”kẹt”” khẽ vang lên, khác hẳn với tiếng “”kẹt”” ban nãy khi nó được mở ra, lần này nghe như một tiếng thở dài. Chiếc rương lại nằm đó, im lìm trên nền đất ẩm cạnh bờ ao, như chưa từng có chuyện gì bí ẩn vừa xảy ra.”
“Ông Năm quay lại nhìn bốn người thợ. Ánh mắt ông vẫn còn chút vương vấn sự sợ hãi nhưng đã nhanh chóng được thay thế bằng vẻ kiên quyết.
“”Được rồi,”” giọng ông trầm lại, “”mấy chú phụ tui khiêng cái rương này lên bờ đi.””
Bốn người thợ chần chừ nhìn nhau một lát rồi cũng tiến lại gần, cố gắng xua đi cảm giác ớn lạnh vẫn còn đọng lại. Họ khom lưng, cùng nhau nắm lấy cạnh chiếc rương gỗ sẫm màu. “”Một, hai… dở!”” Một giọng hô. Bốn cặp vai cùng gồng lên. Nhưng chiếc rương dường như dính chặt vào nền đất ẩm. Họ cố thêm lần nữa, dùng hết sức bình sinh. Chiếc rương nhích lên được một chút, nhưng sự nặng nề của nó khiến tất cả kinh ngạc. Nó nặng hơn gấp nhiều lần so với vẻ ngoài đơn giản của nó. Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán họ.
“”Trời ơi, sao mà nặng dữ vậy ông Năm?”” một người thốt lên, giọng hổn hển.
Ông Năm không trả lời, chỉ nhìn chiếc rương với vẻ mặt khó đoán. Ông biết, đây không phải là trọng lượng của gỗ hay kim loại thông thường. Ông đưa mắt nhìn kỹ từng người thợ, giọng hạ thấp hẳn xuống, mang theo sự răn đe khó thấy.
“”Mấy chú nghe kỹ đây,”” ông nói, chậm rãi và đanh thép, “”chuyện cái rương này… mình coi như chưa thấy gì hết. Từ nãy tới giờ, không ai đào được cái rương nào ở đây cả. Mấy chú cứ làm xong việc, lấy tiền công rồi về. Đừng có hé răng nửa lời với bất kỳ ai. Nhớ lấy lời tui.””
Bốn người thợ nhìn nhau đầy sợ hãi. Cái vẻ nghiêm trọng và lời dặn dò của ông Năm khiến họ hiểu đây không phải chuyện đùa. Họ chỉ muốn nhanh chóng hoàn thành cái việc đáng sợ này và rời khỏi đây càng sớm càng tốt.
“”Dạ, tụi con nhớ rồi ông Năm!””
“”Tụi con không nói gì hết đâu ông Năm ơi!””
“”Coi như tụi con chưa thấy gì hết!””
Họ gật đầu lia lịa, khuôn mặt tái nhợt. Nỗi sợ hãi trước vật lạ và sự kiên quyết đầy bí ẩn của ông Năm lấn át mọi suy nghĩ khác trong đầu họ. Họ lại chú tâm vào việc khiêng chiếc rương nặng trịch lên bờ, chỉ mong sao mau chóng kết thúc cơn ác mộng này.”
“Bốn người thợ buông thõng tay, chiếc rương nặng nề lún lại xuống nền đất ẩm. Sự kinh ngạc và nỗi sợ hãi vẫn còn hiện rõ trên khuôn mặt họ. Không ai bảo ai, họ đồng loạt lùi lại vài bước, nhìn chằm chằm vào vật thể sẫm màu như thể nó là một sinh vật sống. Cái ao bỗng trở nên lạnh lẽo và u ám hơn bao giờ hết trong mắt họ.
Chẳng thèm đếm xỉa đến chiếc rương nữa, họ vội vã tiến về phía bờ, nơi dụng cụ làm việc còn ngổn ngang. Những cái xẻng, cái cuốc được thu dọn một cách hối hả, chẳng còn chút cẩn thận hay quy củ. Tiếng sắt thép va vào nhau loảng xoảng giữa không gian tĩnh mịch. Họ chỉ muốn gói ghém thật nhanh những thứ này, nhận tiền công rồi chuồn thẳng. Ý nghĩ ở lại dù chỉ thêm một phút nữa ở cái nơi quái quỷ này cũng khiến da thịt họ run rẩy.
Một người thợ mạnh dạn nhất trong nhóm, dáng vẻ gã vẫn còn chưa hết bàng hoàng, bước lại gần Ông Năm. Ba người còn lại đứng lóng ngóng phía sau, mắt không dám nhìn thẳng vào chiếc rương.
“”Ông Năm ơi,”” gã thợ lí nhí, giọng nói run run, “”tụi con… tụi con xin phép… cho tụi con nhận tiền công rồi về sớm nghen ông.””
Gã ngập ngừng, rồi đánh liều nói tiếp, “”Tự nhiên… tự nhiên tụi con thấy… thấy ớn lạnh quá ông ơi. Chuyện hồi nãy… chắc… chắc là điềm chẳng lành. Mai… mai tụi con xin phép không làm nữa đâu ông. Tiền công hôm nay… ông tính cho tụi con nghen.””
Ông Năm nhìn họ một lượt. Khuôn mặt ông vẫn đanh lại, khó dò. Ông hiểu nỗi sợ hãi đang giày vò những người thợ này. Cũng phải thôi, ông thầm nghĩ, chính ông còn thấy rợn người nữa là. Nhưng giờ đây, điều quan trọng nhất là đảm bảo bí mật về chiếc rương.
Ông Năm rút ví, lấy ra một xấp tiền, đếm nhanh rồi trao cho người thợ đang run rẩy đứng trước mặt.
“”Được rồi,”” giọng ông vẫn trầm và dứt khoát, “”tiền công của mấy chú đây. Cầm lấy đi. Và nhớ lời tui dặn.”” Ông liếc mắt về phía cái ao, rồi lại nhìn thẳng vào mắt từng người thợ. “”Về rồi lo làm ăn sinh sống, đừng có mà tọc mạch chuyện ở đây. Chuyện cái rương… coi như chưa từng thấy.””
Bốn người thợ như trút được gánh nặng. Họ cúi đầu cảm ơn rối rít, vội vàng cất tiền vào túi.
“”Dạ, tụi con nhớ rồi ông Năm!””
“”Tụi con không nói gì hết đâu ông ơi!””
“”Tụi con đi về liền đây ông Năm!””
Họ vác vội đống dụng cụ lỉnh kỉnh lên vai, chẳng buồn chào hỏi thêm. Bốn dáng người khom lưng, cắm đầu bước nhanh về phía con đường mòn dẫn ra khỏi khu đất. Họ đi nhanh đến nỗi gần như chạy, chỉ sợ bị điều gì đó giữ chân lại. Ánh nắng cuối chiều hắt xuống bóng lưng họ, kéo dài trên mặt đất như những cái bóng ma.
Ông Năm đứng lặng bên bờ ao, hai tay chắp sau lưng. Ông dõi mắt nhìn theo bóng những người thợ cho đến khi họ hoàn toàn khuất dạng sau hàng cây rậm rạp. Cảnh vật quanh ao lại chìm vào sự tĩnh mịch đến đáng sợ. Chỉ còn lại ông Năm, chiếc rương gỗ sẫm màu nằm trơ trọi cạnh bờ, và cái ao sâu thẳm chứa đựng những bí mật không thể gọi tên. Ông hít một hơi thật sâu, mùi ngai ngái khó tả vẫn vương vấn trong không khí. Giờ đây, chỉ còn lại một mình ông đối mặt với tất cả.”
“Ông Năm đứng đó, chỉ còn một mình. Sự im lặng của buổi chiều muộn sau khi bốn người thợ hối hả rời đi bỗng trở nên đặc quánh. Ông quay lại nhìn về phía chiếc rương. Nó vẫn nằm im lìm bên bờ ao, như một khối bí ẩn sẫm màu nổi lên từ lòng đất. Ánh nắng yếu ớt cuối ngày không đủ sức xua tan cái vẻ u ám toát ra từ nó.
Ông Năm bước những bước chậm rãi về phía chiếc rương. Mỗi bước chân ông đi như đang tiến gần hơn đến một điều gì đó vượt ngoài sức tưởng tượng. Càng đến gần, mùi ngai ngái khó tả càng trở nên rõ rệt, len lỏi vào khứu giác ông, vừa lạ lẫm lại vừa quen thuộc một cách kỳ lạ.
Ông đứng hẳn lại bên cạnh chiếc rương gỗ. Bề mặt sần sùi của nó trông vừa như đã trải qua hàng thế kỷ bị vùi lấp, lại vừa như mới được đẽo gọt từ một thân cây còn tươi. Sự mâu thuẫn kỳ lạ này khiến Ông Năm thêm phần băn khoăn. Ông Năm khẽ đưa tay, vuốt nhẹ lên lớp gỗ sẫm màu. Một cảm giác lạnh buốt không đến từ nhiệt độ không khí mà như toát ra từ chính vật thể này truyền qua đầu ngón tay ông, chạy dọc sống lưng.
Hàng vạn câu hỏi chợt hiện lên trong đầu Ông Năm. Chiếc rương này từ đâu mà có? Ai đã chôn nó ở dưới đáy ao nhà ông, một nơi hẻo lánh như vậy? Liệu nó đã nằm ở đó bao lâu rồi? Và cái thứ bên trong cuộn giấy kia rốt cuộc là gì mà khiến nó được cất giữ cẩn mật đến vậy? Ông nhớ lại lời dặn của mẹ trước khi bà mất, về một bí mật được chôn giấu. Có lẽ nào…
Ông Năm cúi xuống, nhìn kỹ hơn. Đúng như lời những người thợ nói, chiếc rương không hề có khóa hay bất kỳ dấu hiệu niêm phong nào. Nó chỉ đơn giản là một chiếc hộp gỗ được đậy lại. Một sự kỳ lạ nữa chồng chất lên những điều đã quá đủ kỳ lạ. Tại sao lại không khóa một vật được chôn giấu kỹ đến vậy?
Ông Năm ngập ngừng. Một bên là sự sợ hãi, là những lời cảnh báo trong truyền thuyết và sự bàng hoàng của những người thợ vừa bỏ chạy. Một bên là sự tò mò, là linh tính mách bảo về một bí mật có thể liên quan đến gia đình ông, về lời dặn của mẹ.
Ông Năm hít một hơi thật sâu, mùi ngai ngái vẫn lẩn quẩn. Ông đặt cả bàn tay lên nắp rương, cảm nhận cái lạnh thấu xương từ nó. Chỉ còn lại một mình ông, đối mặt với chiếc rương bí ẩn dưới ánh tà dương đang dần tắt. Quyết định cuối cùng thuộc về ông.”
“Ông Năm đã mang chiếc rương gỗ sẫm màu vào nhà. Nó nằm ở một góc phòng khách, ánh sáng vàng vọt từ chiếc đèn bàn cũ hắt lên, tạo nên những bóng đổ kỳ quái. Mùi ngai ngái vẫn lẩn quẩn trong không khí. Ông Năm không ngồi yên được. Sự tò mò và linh cảm mạnh mẽ cứ thôi thúc ông. Ông đến bên chiếc rương, khẽ đặt tay lên nắp. Cái lạnh thấu xương vẫn còn đó.
Ông Năm nhẹ nhàng mở nắp rương. Tiếng ‘kẹt’ quen thuộc vang lên trong không gian tĩnh mịch. Bên trong rương, ngoài lớp vải bố cũ kỹ, là cuộn giấy da và đồng xu đã được ông nhìn thấy thoáng qua lúc chiều. Ông cẩn thận nhấc chúng ra.
Ông Năm mang cuộn giấy và đồng xu đặt lên bàn, ngay dưới ánh đèn. Ông lấy chiếc kính lúp cũ của mình – cái kính ông thường dùng để đọc báo chữ nhỏ – ra. Hít một hơi sâu, Ông Năm bắt đầu soi kỹ cuộn giấy da. Bề mặt giấy đã sờn bạc, nhiều chỗ bị ố màu và bong tróc. Dòng chữ viết tay bên trên mờ nhòe đến mức khó có thể đọc được toàn bộ. Ông Năm nghiêng cuộn giấy, điều chỉnh ánh sáng, áp sát kính lúp vào bề mặt. Dưới lớp kính phóng đại, những nét mực nhòe mờ dường như hiện rõ hơn một chút. Ông Năm căng mắt nhìn. Từng ký tự đơn lẻ bắt đầu lờ mờ xuất hiện, nhưng chúng rời rạc, không tạo thành từ hay câu có nghĩa nào mà ông nhận ra ngay lập tức. Có vẻ như đó là một loại chữ cổ, hoặc đã bị thời gian bào mòn quá nhiều. Sự thất vọng thoáng qua, nhưng ngay lập tức được thay thế bằng quyết tâm. Ông biết, thông tin quan trọng nằm ở đây.
Ông Năm chuyển sang đồng xu. Nó không phải là loại tiền tệ thông thường ông từng thấy. Kim loại sẫm màu, nặng trịch trong lòng bàn tay. Một mặt phẳng lì, nhưng mặt còn lại được khắc một biểu tượng. Dưới ánh đèn và qua kính lúp, biểu tượng đó hiện lên ngày càng phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là một hình vẽ. Đó là sự kết hợp của nhiều đường nét, góc cạnh và hình thù kỳ lạ, lồng ghép vào nhau một cách tinh xảo. Ông Năm chưa bao giờ thấy biểu tượng nào như vậy. Nó gợi cho ông cảm giác vừa xa xưa, vừa ẩn chứa một sức mạnh bí ẩn nào đó. Ông Năm chăm chú nhìn, cố gắng giải mã từng đường nét. Nó giống như một loại bản đồ, một mật mã, hay một phù hiệu của một hội kín nào đó. Biểu tượng càng nhìn càng xoáy sâu vào tâm trí ông, đầy mê hoặc và khó hiểu. Cuộn giấy và đồng xu – hai vật thể này chắc chắn nắm giữ chìa khóa của bí ẩn này. Ông Năm biết mình đang đứng trước một ngưỡng cửa, cánh cửa dẫn vào một quá khứ bị lãng quên, hoặc một tương lai đầy bất trắc. Ông cần phải tìm hiểu xem chúng nói gì.”
“Ông Năm vẫn áp sát kính lúp vào cuộn giấy da cũ kỹ. Mắt ông căng lên, tập trung tối đa vào từng nét mực mờ. Những ký tự rời rạc, thoạt nhìn vô nghĩa, giờ đây dường như đang sắp xếp lại theo một trật tự nào đó trong tâm trí ông. Ông nghiêng đầu, điều chỉnh ánh sáng, cố gắng nhìn xuyên qua lớp giấy ố màu. Dưới lớp kính phóng đại, một vài nét bút, tưởng chừng chỉ là vết bẩn, lại hiện lên rõ ràng hơn, tạo thành những hình thù quen thuộc đến lạ.
Đột nhiên, một tia sáng lóe lên trong đầu ông Năm. Không phải là những chữ cái hoàn chỉnh, mà là những nét gạch, những hình khối nhỏ lồng ghép vào nhau trên cuộn giấy, kết hợp với một chi tiết khắc ẩn trên rìa của đồng xu. Ông Năm giật mình. Chúng không phải là ngẫu nhiên. Chúng gợi cho ông nhớ đến… nhớ đến một thứ gì đó rất xa xưa.
Ông Năm đặt nhẹ cuộn giấy và đồng xu xuống bàn. Ông nhắm mắt lại, cố gắng lục lọi trong ký ức đã phai mờ theo năm tháng. Cần Thơ thời thơ ấu. Những câu chuyện cổ tích bà kể trước lúc đi ngủ. Những truyền thuyết dân gian về kho báu ẩn mình, về những mật mã chỉ người trong cuộc mới hiểu. Những ký hiệu trên giấy và đồng xu… chúng giống hệt một phần của câu chuyện mà ông từng nghe! Một câu chuyện về một địa điểm đặc biệt, gắn liền với một lời thề, hay một bí mật nào đó.
Mắt ông Năm bừng sáng. Cái cảm giác mơ hồ lúc nãy giờ đã thành hình. Đây là một manh mối! Manh mối đầu tiên, dẫn ông đến một nơi chốn cụ thể. Một địa điểm mà ông chưa từng nghĩ tới trong suốt nhiều năm qua. Nó không phải là một kho báu đơn thuần, mà là… Ông Năm mở mắt, nhìn chằm chằm vào cuộn giấy và đồng xu. Ông biết mình phải làm gì tiếp theo. Bí ẩn này đang dần hé mở, và ông không thể dừng lại được nữa. Cái địa điểm trong trí nhớ, kết hợp với những ký hiệu này, chắc chắn là chìa khóa.”
“Ông Năm nhìn chằm chằm vào chiếc rương gỗ sẫm màu đặt ở góc phòng. Manh mối từ cuộn giấy và đồng xu vẫn xoáy sâu trong tâm trí ông, giờ đây hòa quyện với cái cảm giác bất thường mà chiếc rương này mang lại. Nó không chỉ là một món đồ cổ đơn thuần được đào lên từ ao nhà. Nó là một cái gì đó khác. Cái mùi ngai ngái khó tả vẫn vương vấn trong không khí, như một lời nhắc nhở âm thầm về những gì có thể ẩn chứa bên trong. Cái vẻ ngoài vừa mới vừa cũ một cách kỳ lạ của nó càng làm tăng thêm sự bí ẩn. Ông Năm nhớ lại cái tiếng “”kẹt”” khi ông thử mở nắp, và sự thật rằng nó hoàn toàn không khóa, không có bất kỳ niêm phong nào.
Một luồng bất an chạy dọc sống lưng ông. Đây không phải là chuyện chơi. Những ký hiệu kia, câu chuyện cũ trong ký ức… có vẻ như ông đã vô tình chạm vào một bí mật lớn hơn ông tưởng. Một bí mật có thể liên quan đến nguy hiểm, đến những thứ đã bị chôn vùi có lý do. Lẽ ra, ông chỉ nên để mọi thứ như cũ, giả vờ như chưa tìm thấy gì. Chôn vùi nó lại, hoặc giao cho chính quyền?
Nhưng một lực lượng nào đó mạnh mẽ hơn đã níu giữ bước chân ông. Sự tò mò, vốn là bản tính của người từng trải, giờ bùng lên dữ dội. Và còn có một cảm giác trách nhiệm khó tả. Giống như ông được định sẵn để tìm ra nó, để giải mã nó. Nếu ông bỏ qua, bí mật này có thể rơi vào tay kẻ xấu, hoặc mãi mãi chìm vào quên lãng cùng với những mối nguy tiềm ẩn. Cái cảm giác đó thôi thúc ông, không cho phép ông lùi bước.
Ông Năm hít sâu một hơi, ánh mắt kiên định. Nguy hiểm có thể rình rập, nhưng ông không thể dừng lại. Bí ẩn này cần được làm sáng tỏ. Ông phải tìm hiểu đến cùng, cho dù phải đối mặt với bất cứ điều gì. Chiếc rương gỗ sẫm màu kia, cùng với cuộn giấy và đồng xu, chính là điểm khởi đầu. Quyết định đã được đưa ra, dứt khoát và không hối tiếc. Ông Năm tiến lại gần chiếc rương.”
“Ông Năm bước đến chiếc rương gỗ sẫm màu. Ông cúi xuống, dùng hai tay nhấc nó lên. Chiếc rương nặng trịch một cách bất ngờ, như thể chứa đựng không chỉ gỗ và kim loại cũ kỹ, mà còn cả gánh nặng của thời gian và bí mật. Cái mùi ngai ngái khó tả vẫn luẩn quẩn quanh ông. Ông cẩn thận mang chiếc rương vào nhà, đến căn phòng ngủ kín đáo nhất của mình. Ông tìm một tấm vải cũ, bọc kỹ chiếc rương lại, rồi đặt nó sâu vào góc tủ quần áo, phía sau những bộ đồ đã sờn cũ. Cuộn giấy da và đồng xu cũng được ông cất vào một chiếc hộp sắt nhỏ, để cùng chỗ với rương.
Xong xuôi, Ông Năm ngồi xuống chiếc ghế gỗ quen thuộc, nhìn ra khung cửa sổ. Ngoài kia, ánh nắng cuối chiều đang dần tắt, nhuộm vàng những hàng cây quanh nhà. Cuộc đời ông bấy lâu nay yên bình như mặt ao phẳng lặng sau nhà. Chỉ có tiếng quẫy nước của đám cá, tiếng chim hót buổi sáng, hay vài ba câu chuyện phiếm với mấy người thợ đào ao. Giờ đây, tất cả sự bình yên ấy dường như sắp bị xáo trộn bởi một thứ được chôn vùi quá lâu.
Ông Năm nhắm mắt lại. Ông không biết mình sắp phải đối mặt với điều gì, những ký hiệu trên cuộn giấy, những hình khắc trên đồng xu kia ẩn chứa bí mật gì, có phải là kho báu hay là lời nguyền. Có thể sẽ là nguy hiểm chết người, có thể là sự thật kinh hoàng về quá khứ. Nhưng kỳ lạ thay, trong lòng ông không còn sự sợ hãi tột cùng như ban đầu, mà là một sự quyết tâm sắt đá. Giống như một người đi đường bất ngờ tìm thấy tấm bản đồ cũ, biết rằng nó dẫn đến một nơi đầy rẫy hiểm nguy, nhưng cũng không thể ngừng bước.
Ông Năm biết hành trình giải mã này sẽ không dễ dàng, có thể ông sẽ phải tìm đến những người xa lạ, dấn thân vào những nơi chưa từng đặt chân tới. Cuộc sống tuổi già an nhàn có lẽ phải tạm gác lại. Nhưng ông không hối hận. Ông cảm thấy mình được chọn để vén màn bí mật này, để đưa nó ra ánh sáng. Dù kết quả thế nào, ông cũng phải đi đến cùng. Ông mở mắt ra, ánh nhìn kiên định. Đêm đã buông xuống, và một chương mới, đầy kịch tính, trong cuộc đời ông Năm sắp sửa bắt đầu. Hành trình giải mã chính thức bắt đầu từ đây.”

