“Con trâu 10 năm của nhà ông Phúc bi:ến m:ất không rõ nguyên nhân, 10 ngày sau bỗng trở về, từ đó cả nhà ông xáo trộn
Ở một làng quê yên ả vùng trung du Bắc Bộ, gia đình ông Phúc nổi tiếng cẩn thận và yêu quý con trâu già của mình như báu vật. Con trâu ấy tên là Khoang, đã gắn bó với ông hơn mười năm trời, biết nghe lời, quen đường quen nẻo, thậm chí có thể tự đi uống nước rồi về chuồng đúng giờ.
Thế rồi một buổi sáng, ông Phúc dậy sớm như thường lệ, cầm sợi dây thừng định dắt trâu đi cày thì… chuồng trống trơn. Không một dấu vết. Không dấu chân. Không tiếng động lạ vào đêm.
Dân làng xôn xao. Có người bảo bị tr;;ộ;;m, người nói trâu đi l;;ạc, kẻ nghi có k;;ẻ th;;ù xưa cũ chơi x;;ấ;;u ông. Ông Phúc rầu rĩ, đi khắp nơi tìm kiếm, báo công an xã, đ;;ố;;;t v;àng m;;;ã cầu may, nhưng trâu vẫn bặt vô â;;m tín.
Mười ngày trôi qua.
Đêm đó, trời lất phất mưa. Khoảng 3 giờ sáng, con ch;;ó nhà ông Phúc tru lên từng hồi như gặp m;;;;;a. Cả nhà bật dậy, cầm đèn pin chạy ra thì sững sờ: con trâu Khoang đang đứng trước cổng.
Nó gầy rộc, lông loang lổ, mắt đỏ lừ. Dây thừng vẫn buộc ở cổ nhưng bị đứt nham nhở, như thể cắn đứt chứ không phải đứt do người c;;;ắt.
Tưởng mừng rỡ, nhưng càng ngày ông Phúc càng cảm thấy không ổn.
Trâu Khoang không còn hiền lành như trước. Nó gầm gừ, dậm chân mỗi khi có người lại gần, thậm chí h;;ú;;c mạnh vào vách chuồng suốt đêm. Ông Phúc lấy cỏ tươi, nó không ăn. Mang nước sạch, nó không uống. Nhưng mỗi lần ông hoặc con trai ông ra đồng, nó cứ lặng lẽ dõi theo, mắt đ;;ỏ r;;ực như m;;á;;///u.
Chuyện chưa dừng lại ở đó.
Những ngày sau, vườn nhà ông Phúc khô héo dần, cây cau trổ hoa non cũng héo rũ. Con chó cưng của ông đột nhiên m;ất tí;ch.
Bà cụ hàng xóm – người chuyên c;;;oi bó;;i – tới xem và t;;ái m;;ặt nói….”
“….rồi t;;ái m;;ặt nói…. Bà cụ run run, đôi mắt đục ngầu nheo lại nhìn chằm chằm vào con trâu Khoang đang đứng trong chuồng, nó lại gầm gừ khẽ khi cảm nhận được ánh mắt bà. Lưng bà cụ khom lại, như thể có
luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Bà quay phắt sang phía ông Phúc, giọng nói vốn đã yếu ớt giờ lạc hẳn đi, lẩm bẩm từng tiếng đứt quãng.
“”Ông… ông Phúc ơi… Cái… cái con trâu này… không phải… nó nữa rồi!””
Ông Phúc và con trai đứng cạnh nghe thấy, lòng thắt lại.
“”Bà… bà nói sao ạ? Ý bà là sao?”” Ông Phúc hỏi, giọng run run.
Bà cụ không trả lời ngay, chỉ lắc đầu liên tục, đôi môi mím chặt lại. Bà lại nhìn về phía con trâu, ánh mắt đầy sợ hãi xen lẫn thương cảm.
“”Vong… vong theo… Nó bị vong theo rồi… Ông ơi…””
Ông Phúc chết sững. Con trai ông lùi lại một bước, mặt tái mét. Vợ ông Phúc, đang đứng ở cửa nhà, cũng níu chặt lấy khung cửa, run rẩy.
“”Vong theo…?”” Ông Phúc lắp bắp. “”Ai… ai theo nó hả bà?””
Bà cụ ngẩng lên nhìn ông, đôi mắt đỏ hoe như vừa khóc. “”Không biết… không biết là ai… chỉ biết là oán khí nặng lắm… Nó đi 10 ngày không về… không phải tự nhiên… nó bị bắt đi… rồi bị thế mạng…””
“”Thế… thế mạng là sao ạ?”” Con trai ông Phúc hỏi, giọng nói run rẩy như sắp khóc.
“”Là… là có thứ gì đó… nhập vào nó… chiếm lấy cái xác này rồi…”” Bà cụ nói, rồi chỉ tay về phía con trâu đang dậm chân thình thịch trong chuồng, mắt đỏ rực như hai hòn than hồng. “”Nó giờ chỉ là… cái vỏ thôi… Cái hồn con Khoang của ông… có lẽ… có lẽ đã đi rồi…””
Một luồng khí lạnh lẽo chạy dọc sống lưng cả gia đình ông Phúc. Mọi chuyện bất thường xảy ra từ khi con trâu trở về: sự hung dữ lạ thường, không ăn uống, đôi mắt đỏ ngầu, khu vườn héo rũ, rồi con chó cưng đột nhiên mất tích không dấu vết… Tất cả những điều đó giờ đây như được xâu chuỗi lại, tạo thành một bức tranh ma quái và đáng sợ. Lời nói của bà cụ như những nhát dao sắc lạnh đâm thẳng vào nỗi sợ hãi thầm kín nhất của họ. Không khí xung quanh chuồng trâu bỗng trở nên nặng nề, u ám, như có thứ gì vô hình đang lởn vởn quanh đó, nhìn chằm chằm vào họ.”
“Mặc dù sợ hãi, nhưng tận sâu trong lòng, ông Phúc vẫn không muốn tin vào lời bà cụ. Con Khoang là con trâu đã theo ông 10 năm, hiền lành như bụt, sao có thể bị ma quỷ nhập được? Ông cố gắng trấn tĩnh, hít một hơi thật sâu rồi bước lại gần chuồng sắt. Con trâu Khoang vẫn đứng im, chỉ đôi mắt đỏ rực là liên tục đảo qua lại, nhìn chằm chằm vào họ.
Ông Phúc nhẹ nhàng gọi tên nó, giọng pha chút run rẩy nhưng vẫn cố tỏ ra bình thường. “”Khoang… Khoang ơi… Con nhận ra bố không?””
Con trâu vẫn không phản ứng.
Ông Phúc tiến lại gần hơn, đưa bàn tay chai sần ra, định chạm vào cái đầu trâu quen thuộc mà ông vẫn thường vuốt ve sau mỗi buổi cày. “”Ngoan nào… Bố đây…””
Ngay khi ngón tay ông Phúc còn cách đầu con trâu chỉ gang tay, một tiếng gầm lớn, ghê rợn đột ngột vang lên. Âm thanh không giống tiếng trâu bình thường, nó trầm đục và đầy hung hãn, như tiếng gầm gừ của một con thú hoang. Con trâu Khoang bất ngờ lồng lên, nó cụp sừng xuống và húc thẳng vào thành chuồng sắt.
“”Rầm!””
Tiếng động kinh hoàng vang vọng, chuồng sắt rung lên bần bật, chấn động cả mặt đất. Ông Phúc giật mình lùi vội lại, suýt chút nữa thì bị sừng trâu quệt trúng. Ông Phúc, con trai ông và bà Phúc đều thét lên một tiếng kinh hãi. Bà cụ hàng xóm nhắm nghiền mắt lại, lẩm bẩm gì đó trong miệng.
Con trâu tiếp tục húc liên hồi vào thành chuồng, đôi mắt đỏ lừ tóe ra ánh lửa giận dữ. Nó dường như muốn phá tung chiếc chuồng để lao ra ngoài.
Ông Phúc thở hổn hển, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Khuôn mặt ông tái nhợt. Chứng kiến cảnh tượng hung bạo này, sự nghi ngờ cuối cùng trong ông tan biến. Lời bà cụ nói… là sự thật. Cái thứ đang ở trong chuồng kia… không còn là con Khoang hiền lành của ông nữa rồi. Một cảm giác lạnh lẽo và sợ hãi tột độ bao trùm lấy ông.”
“Ông Phúc, Bà Phúc và con trai đứng chết lặng nhìn con trâu Khoang điên cuồng húc vào thành chuồng. Bà cụ hàng xóm vẫn lẩm bẩm, khuôn mặt nhăn nhó như nhìn thấy thứ gì đó vô cùng tăm tối. Sự hung bạo tột cùng của con vật khiến họ không còn dám nghi ngờ gì nữa. Cái thứ đang chiếm hữu thân xác hiền lành của con Khoang… thật sự là một thứ gì đó rất tà ác.
Vài ngày sau, bầu không khí u ám bao trùm khắp nhà ông Phúc. Vườn tược vẫn khô héo, cây cau rũ xuống như tàu lá bị vặt trụi. Con trâu Khoang vẫn đứng im trong chuồng, đôi mắt đỏ lừ như lửa, thỉnh thoảng lại cất lên tiếng gầm gừ quái dị. Nó tuyệt thực hoàn toàn. Nhưng điều đáng sợ hơn là những hiện tượng lạ bắt đầu lan sang những người trong nhà.
Một buổi sáng, con trai ông Phúc đột ngột kêu lên một tiếng rồi ngã vật ra. Ông bà vội chạy đến thì thấy mặt mũi con đỏ bừng, người nóng ran như than. Nhiệt độ sốt cao đến đáng sợ. Cậu mê man, môi mấp máy nói những lời vô nghĩa, đứt quãng. “”Con… con trâu… bóng đen… theo sau… đi đi… đừng theo con…”” Ông Phúc và Bà Phúc hoảng hồn. Họ mời thầy thuốc về khám nhưng ông thầy cũng lắc đầu bó tay, nói rằng không tìm ra nguyên nhân bệnh tật gì cả, chỉ là sốt cao bất thường.
Rồi đến Bà Phúc. Đêm nào bà cũng gặp ác mộng. Trong giấc mơ, bà thấy một bóng đen khổng lồ, vô định hình, cứ lầm lũi theo sau con trâu Khoang. Con trâu trong mơ không gầy rộc, vẫn béo tốt, nhưng đôi mắt lại đỏ rực và đáng sợ như con trâu ngoài đời. Cái bóng đen không nói gì, chỉ lặng lẽ bám theo, tạo nên một cảm giác lạnh lẽo, rợn người. Mỗi lần tỉnh dậy, Bà Phúc đều thở hổn hển, mồ hôi lạnh đầm đìa, cảm giác như vừa thoát khỏi miệng vực sâu.
“”Ông ơi… tôi sợ quá,”” Bà Phúc nắm chặt tay chồng, giọng run run. “”Giấc mơ… nó cứ lặp đi lặp lại… cái bóng đen ấy… nó theo con trâu về nhà mình rồi…””
Ông Phúc nhìn khuôn mặt phờ phạc của vợ, rồi lại nhìn sang đứa con đang mê sảng trên giường. Nỗi sợ hãi cuộn lên trong lòng ông như một con sóng dữ. Trước đây chỉ là cây cối, con vật. Giờ thì nó đã bắt đầu ảnh hưởng đến người trong gia đình ông rồi. Cái thứ tà ma bà cụ nói… nó không chỉ nhập vào con Khoang, mà còn đang tìm cách giày vò, quấy nhiễu cả nhà ông. Một dự cảm chẳng lành ập đến. Mọi chuyện… dường như chỉ mới bắt đầu.”
“Nỗi sợ hãi giờ đây không còn là bóng ma lẩn khuất, nó đã hiện hình, gieo rắc bệnh tật và ác mộng lên chính những người thân yêu nhất của ông Phúc. Nhìn con trai đang mê sảng, nhìn vợ phờ phạc vì những cơn ác mộng, ông Phúc biết mình không thể chần chừ được nữa. Cái thứ tà ác kia đang ngày càng hung hãn, chỉ cầu cứu thầy thuốc trần gian thì sao địch nổi? Ông nghĩ ngay đến ông thầy cúng có tiếng trong làng, người mà cả vùng này vẫn tìm đến mỗi khi có chuyện tâm linh khó giải.
Sáng hôm sau, dù người mỏi mệt rã rời, ông Phúc vẫn dậy sớm, thu xếp vài lễ vật đơn giản rồi vội vã sang nhà ông thầy cúng. Ngôi nhà ông thầy nằm cuối làng, nép mình dưới gốc đa cổ thụ, quanh năm u tịch, tĩnh mịch. Bước chân ông Phúc nặng trĩu, lòng như lửa đốt.
Thầy cúng là một người già tóc bạc phơ, đôi mắt sắc như dao cau ẩn chứa vẻ thâm trầm, từng trải. Ông thầy rót chén trà mời khách, ra hiệu cho ông Phúc ngồi xuống rồi mới cất giọng từ tốn: “”Ông Phúc sang đây chắc có chuyện dữ?””
Ông Phúc không kìm được sự run rẩy trong giọng nói, ông kể lại tất cả. Từ chuyện con trâu Khoang thân thiết 10 năm bỗng nhiên biến mất không một dấu vết suốt 10 ngày đêm. Rồi chuyện nó trở về vào khoảng 3 giờ sáng, với thân xác gầy rộc, bộ lông loang lổ kỳ lạ và đôi mắt đỏ như máu. Ông tả lại sợi dây thừng đứt nham nhở như bị cắn, sự thay đổi tính nết kinh hoàng của con trâu từ hiền lành thành hung dữ, không ăn uống, chỉ chằm chằm nhìn ra phía đồng.
Ông Phúc kể tiếp về những điềm gở nối đuôi nhau: khu vườn bỗng dưng khô héo, cây cau đang xanh tốt bỗng héo rũ chỉ sau một đêm. Con chó cưng bỗng dưng mất tích một cách bí ẩn. Bà cụ hàng xóm đến xem và tái mặt, lẩm bẩm điều gì đó về tà ma.
Rồi ông nghẹn lại khi nói về những gì xảy ra với người thân. Đứa con trai khỏe mạnh bỗng sốt cao bất thường, mê man nói sảng về con trâu và bóng đen theo sau. Người vợ hiền lành đêm nào cũng bị ám ảnh bởi những giấc mơ kinh hoàng về cái bóng đen khổng lồ bám theo con trâu Khoang.
Ông Phúc nhìn thẳng vào mắt thầy cúng, giọng khẩn khoản: “”Thưa thầy, những chuyện này… nó không phải là trùng hợp đúng không ạ? Cái thứ bà cụ nói… nó đã về nhà tôi rồi phải không thầy?””
Thầy cúng lắng nghe toàn bộ câu chuyện, đôi mắt đăm chiêu nhìn vào chén trà nguội. Vẻ mặt ông càng lúc càng trở nên nghiêm trọng. Khi ông Phúc kết thúc, thầy cúng im lặng một lát, rồi khẽ gật đầu.
“”Đúng là chuyện dữ rồi, ông Phúc ạ,”” giọng ông thầy trầm khàn. “”Cái thứ theo con trâu về… nó không phải là thứ hiền lành. Nó muốn quấy phá, giày vò cả nhà ông.””
Ông Phúc tái mét mặt mày. “”Vậy… vậy giờ tôi phải làm sao đây thưa thầy?””
Thầy cúng nhìn ông Phúc bằng ánh mắt kiên định. “”Phải làm lễ giải hạn ngay, ông ạ. Càng sớm càng tốt. Thứ này mạnh lắm, để lâu sẽ nguy đến tính mạng con người. Về chuẩn bị đồ đạc theo tôi dặn. Tối nay, tôi sẽ sang nhà ông làm lễ.”””
“Tối đó, nhà ông Phúc bỗng trở nên khác lạ. Giữa sân, một chiếc chiếu được trải ra. Nến lập lòe, hương trầm tỏa khói nghi ngút. Thầy cúng vận bộ đồ hành lễ màu vàng, ngồi khoanh chân trước bàn thờ tạm bày biện đủ loại bùa chú, vật phẩm. Giọng thầy trầm khàn, ngân nga những câu thần chú cổ xưa, nghe vừa linh thiêng vừa rờn rợn. Ông Phúc, con trai và cả bà Phúc (dù mệt mỏi vì ác mộng) đều ngồi nép một bên, căng thẳng theo dõi.
Thầy cúng nhắm mắt, hai tay chắp lại, miệng lẩm nhẩm. Bỗng, ngọn lửa trên bàn thờ chao đảo dữ dội dù không có gió. Hương khói cuộn lại thành hình thù kỳ dị rồi tan nhanh. Ông Phúc và gia đình nhìn nhau, nét sợ hãi hiện rõ trên khuôn mặt.
Đúng lúc đó, từ phía chuồng trâu ở cuối vườn, một âm thanh kinh hoàng vang lên. Không phải tiếng rống bình thường của trâu, mà là tiếng gầm gừ pha lẫn gào thét nghe như dã thú. Con trâu Khoang, vốn đang nằm lì trong chuồng, bỗng đứng bật dậy. Đôi mắt đỏ lừ của nó sáng rực trong bóng tối, chứa đầy sự điên loạn. Nó điên cuồng cựa quậy, húc mạnh vào vách chuồng gỗ. Tiếng gỗ gãy răng rắc vang vọng.
“”ẦMMM!””
Một tấm vách chuồng bị húc văng ra. Con trâu Khoang với thân hình gầy rộc, bộ lông loang lổ, toàn thân run lên bần bật, lao ra khỏi chuồng như một mũi tên. Nó không chạy lung tung mà lao thẳng về phía bàn lễ, nơi thầy cúng đang hành pháp.
“”Aaaaa!”” Bà Phúc thét lên kinh hoàng.
Ông Phúc và con trai chưa kịp phản ứng, con trâu đã phi nước đại tới gần. Đầu nó hạ thấp, cặp sừng nhọn hoắt chĩa thẳng về phía thầy cúng và bàn lễ.
Thầy cúng đột ngột mở choàng mắt. Vẻ điềm tĩnh ban nãy tan biến, thay vào đó là nét kinh hoàng xen lẫn bất ngờ tột độ. Ông vội vã vung tay, ném một nắm gạo về phía con trâu.
Gạo trắng văng ra, nhưng con trâu không hề chùn bước. Nó vẫn lao tới, tiếng thở dốc phì phì như quái vật.
“”Chạy đi! Chạy mau!”” Ông Phúc hét lớn.
Mọi người không cần ai bảo. Sự sợ hãi tột độ khiến chân họ như mọc cánh. Ông Phúc vội vàng kéo tay vợ, con trai thì nhảy bật dậy. Thầy cúng cũng không còn giữ được phong thái, vội vàng lượm tạm vài món đồ quan trọng rồi nhanh chóng né tránh.
Con trâu Khoang lao tới vị trí bàn lễ vừa lúc mọi người kịp bỏ chạy tán loạn. Nó húc đổ bàn thờ, khiến nến, hương, bùa chú, vật phẩm văng tung tóe khắp sân. Ngọn lửa bập bùng bị hất đổ xuống đất. Con trâu điên cuồng giẫm đạp lên những thứ còn sót lại, tiếng thở dốc nặng nề cùng tiếng rống gào vang khắp sân nhà.
Ông Phúc và gia đình đứng nấp sau cột nhà, nhìn cảnh tượng trước mắt mà tim đập thình thịch. Thầy cúng cũng nép vào một góc, sắc mặt tái mét, đôi mắt đăm đăm nhìn con trâu Khoang đang nổi điên giữa sân. Không ai ngờ, lễ giải hạn còn chưa kịp kết thúc, đã bị chính thứ cần giải phóng phá tan tành một cách dữ dội đến vậy.”
“Cảnh tượng kinh hoàng diễn ra khiến mọi người chết lặng. Ông Phúc và con trai, bà Phúc nép sau cột nhà, mặt cắt không còn giọt máu. Thầy cúng lượm lặt vội vài món đồ còn sót lại, run rẩy nép vào một góc khác. Con trâu Khoang vẫn đứng giữa sân, thở dốc nặng nề, cặp mắt đỏ lừ đảo qua lại nhìn những người đang khiếp sợ. Nó không tấn công tiếp, chỉ như đang cảnh cáo. Cái uy lực điên dại tỏa ra từ nó khiến không khí đặc quánh sự sợ hãi. Ông Phúc không dám cử động mạnh, chỉ biết cầu trời cho con trâu bình tĩnh lại.
Vụ việc đêm đó như một lời khẳng định đáng sợ nhất cho sự thay đổi của trâu Khoang. Từ một con vật hiền lành, gắn bó, nó đã biến thành một thứ quái vật, hung hãn và khó lường. Sau cái đêm phá bàn lễ ấy, tính khí của nó càng trở nên tồi tệ. Nó không chỉ không cho ai lại gần, mà còn thể hiện sự căm ghét đặc biệt với những người lạ bén mảng đến nhà ông Phúc.
Mấy ngày sau, bà cụ hàng xóm, người từng đến coi bói cho ông Phúc, lo lắng tình hình nên đánh bạo mang theo nắm lá thuốc sang hỏi thăm. Vừa đến gần cổng nhà ông Phúc, bà cụ còn chưa kịp cất tiếng gọi, con trâu Khoang đang nằm trong sân bỗng dựng phắt dậy. Nó rống lên một tiếng đầy đe dọa, đôi mắt đỏ lừ nhìn thẳng về phía bà cụ. Thân hình gầy guộc nhưng đầy cơ bắp của nó gồng lên, móng chân cào cào xuống đất tạo thành rãnh.
Bà cụ giật mình, lùi lại mấy bước. Bà chưa kịp định thần thì con trâu đã hạ thấp đầu, cặp sừng nhọn hoắt chĩa thẳng về phía bà. Nó bắt đầu chạy rầm rập tới, tiếng vó chân nện xuống đất nghe như tiếng trống trận.
“”Ôi trời ơi!”” Bà cụ hàng xóm tái mét mặt, quăng vội nắm lá thuốc xuống đất, quay người chạy bán sống bán chết.
Ông Phúc đang ở trong nhà nghe tiếng động, vội chạy ra xem thì thấy cảnh tượng đó. Ông lao ra cổng, vội vàng hét lớn gọi con trâu: “”Khoang! Dừng lại! Dừng lại ngay!””
Con trâu nghe tiếng ông Phúc, bỗng khựng lại cách bà cụ chừng vài mét. Nó đứng lại, đôi mắt vẫn đỏ ngầu nhìn chằm chằm vào bóng lưng bà cụ đang chạy xa dần. Tiếng thở phì phì của nó vẫn đầy giận dữ.
Ông Phúc đứng ở cổng, mồ hôi vã ra như tắm. Ông nhìn con trâu, rồi nhìn theo hướng bà cụ vừa chạy, trong lòng đầy bất lực và sợ hãi. Con trâu của ông, giờ đây, còn đáng sợ hơn cả những lời đồn đoán ma quỷ.
Vụ việc bà cụ hàng xóm bị trâu đuổi nhanh chóng lan ra khắp làng. Trước đó, dân làng đã nghe những lời xì xào về con trâu Khoang trở về bất thường, về sự thay đổi của nhà ông Phúc. Giờ đây, tận mắt chứng kiến (hoặc nghe kể lại một cách ly kỳ), nỗi sợ hãi càng tăng lên gấp bội. Họ bắt đầu tin rằng con trâu Khoang đã bị thứ gì đó nhập vào, hoặc mang theo thứ gì đó rất đáng sợ từ nơi nó biến mất.
Từ đó, không còn ai dám bén mảng đến gần nhà ông Phúc nữa. Cổng nhà ông Phúc, vốn luôn rộng mở đón khách làng giềng, giờ đây như một ranh giới vô hình đầy nguy hiểm. Những người đi qua, dù chỉ là ngang đường, cũng phải đi thật nhanh, mắt không dám nhìn thẳng vào căn nhà hay chuồng trâu. Làng xóm tối lửa tắt đèn có nhau là thế, nhưng giờ đây, gia đình ông Phúc như bị cô lập hoàn toàn trong chính ngôi nhà của mình. Nỗi sợ hãi không chỉ đến từ con trâu, mà còn đến từ sự xa lánh của chính những người hàng xóm. Ông Phúc cảm thấy gánh nặng trên vai càng lúc càng nặng. Cái ác không chỉ ở con trâu, mà dường như đang từ từ bóp nghẹt lấy cuộc sống yên bình của gia đình ông.”
“Ông Phúc ngồi thẫn thờ ở hiên nhà, mắt dõi ra khoảng sân giờ đây chỉ còn là sự im lặng đáng sợ. Nỗi sợ hãi từ con trâu Khoang và sự cô lập từ xóm làng đè nặng lên vai ông. Ông cố gắng lý giải mọi chuyện, lục lọi trong trí nhớ tìm một tia sáng. Mười ngày. Mười ngày con trâu cưng của ông biến mất không một dấu vết.
Ông nhớ lại cái sáng hôm phát hiện chuồng trống hoác. Không một dấu chân, không một sợi lông vướng víu. Cứ như thể nó tan biến vào không khí. Ông và thằng con trai đã lùng sục khắp nơi, hỏi han cả làng trên xóm dưới, nhưng không ai thấy, không ai nghe tiếng động bất thường nào. Một con trâu to lớn mười năm tuổi, bỗng dưng biến mất như chưa từng tồn tại.
Rồi nó trở về. Khoảng ba giờ sáng. Lặng lẽ như bóng ma. Nhưng không còn là con trâu Khoang hiền lành, béo tốt ngày nào. Nó gầy rộc, lớp lông khoang đặc trưng loang lổ những mảng xơ xác như bị đốt, bị cào cấu. Và cặp mắt… cặp mắt đỏ lừ, dữ dội, không còn chút thân quen nào.
Ông Phúc rùng mình khi nhớ lại. Đặc biệt là sợi dây thừng. Cái dây ông dùng để buộc nó, được làm từ loại gai rừng chắc chắn, đáng lẽ phải rất khó đứt. Nhưng ông tìm thấy nó ở góc chuồng, đứt lìa. Không phải đứt phăng, mà là đứt nham nhở, tưa ra như thể bị một lực cực mạnh nào đó xé toạc, hoặc… hoặc bị cắn nát.
“”Bị cắn?”” Ông Phúc lẩm bẩm. Răng của con vật nào trên đời này có thể cắn đứt sợi dây thừng dày như thế, lại còn nham nhở đến vậy? Trâu rừng? Hổ báo? Nhưng vùng này làm gì còn những loài đó? Hơn nữa, nếu là chúng, thì con trâu của ông làm sao còn sống sót trở về? Huống chi lại thay đổi kinh hoàng đến thế.
Ông ghép nối các mảnh ký ức lại: sự biến mất không dấu vết, mười ngày lưu lạc không rõ nơi nào, sự trở về đột ngột lúc đêm khuya, ngoại hình và tính khí biến đổi hoàn toàn, cặp mắt đỏ ngầu đầy quỷ khí, sợi dây thừng bị xé nát một cách kỳ lạ, khu vườn nhà khô héo úa tàn chỉ sau một đêm, con chó cưng bỗng dưng mất tích không tìm thấy xác, phản ứng kinh hoàng của bà cụ coi bói…
Tất cả những điều đó không thể chỉ là ngẫu nhiên. Không thể chỉ là con trâu đi lạc, bị trộm, hay bị bệnh thông thường. Một cảm giác lạnh lẽo, ghê rợn bắt đầu len lỏi trong tâm trí ông Phúc. Ông nhìn ra chuồng trâu, nơi con Khoang đang đứng im lìm như một pho tượng đá, chỉ có cặp mắt đỏ rực thi thoảng đảo qua đảo lại, nhìn về phía đồng ruộng xa xăm, nơi màn đêm đang buông xuống.
Giả thuyết kinh hoàng hiện lên rõ mồn một trong đầu ông, đáng sợ hơn bất kỳ lời đồn ma quỷ nào. Con trâu của ông không chỉ bị trộm hay đi lạc. Nó đã gặp phải, hoặc bị mang đi bởi… một thứ gì đó. Thứ gì đó không thuộc về thế giới quen thuộc này. Một thứ gì đó đã thay đổi nó, đã biến nó thành thứ ông đang nhìn thấy. Và thứ đó, rất có thể, vẫn đang ở đâu đây, quanh quẩn trong chính ngôi nhà này.”
“Ông Phúc vẫn ngồi đó, trong đầu những suy nghĩ ghê rợn quay cuồng. Con trâu Khoang, khu vườn, sợi dây thừng… Một mảnh ghép cuối cùng chợt bật sáng trong tâm trí ông, lạnh toát. Con chó nhà ông. Cái Lẫy. Nó cũng mất tích. Ông đã quá chú tâm vào con trâu mà quên mất con vật nuôi trung thành đó. Nó cũng biến mất vào cùng khoảng thời gian con trâu đi. Và chưa bao giờ trở về.
Ông Phúc vùng đứng dậy. Thằng con trai đang ngồi im lặng ở góc sân, nét mặt thất thần.
“”Thằng Tý,”” Ông Phúc gọi, giọng run run. “”Con Lẫy… con chó của mình đâu?””
Thằng Tý ngẩng lên, mắt đỏ hoe. “”Con… con cũng không thấy bố ạ. Từ hôm trâu mất, nó cũng không sủa, không chạy ra đón con nữa…””
“”Đi tìm!”” Ông Phúc nói dứt khoát, nỗi sợ hãi vì con trâu giờ nhân lên gấp bội khi nghĩ đến con chó. Hai bố con cầm theo chiếc đèn pin nhỏ, lần mò trong khu vườn tối mịt.
Họ rọi đèn vào từng bụi cây, từng góc nhà. Bóng đêm và tiếng côn trùng rả rích càng khiến không khí thêm rợn người. Vườn nhà vẫn khô héo, lá cây cau rũ xuống như những bàn tay quỷ dị.
“”Lẫy ơi! Lẫy!”” Thằng Tý gọi khe khẽ, giọng lạc đi.
Họ đi vòng quanh vườn, hướng về phía chuồng trâu. Càng đến gần, một mùi tanh thoang thoảng, khô khốc bắt đầu lởn vởn trong không khí.
Ánh đèn pin lia qua mặt đất ẩm ướt gần chuồng. Ông Phúc chợt dừng lại.
“”Thằng Tý! Kia!””
Dưới ánh đèn, một vệt màu nâu sẫm khô lại trên nền đất. Ông Phúc quỳ xuống, đưa tay chạm vào. Nó cứng lại, có mùi tanh nhàn nhạt. Máu khô.
Thằng Tý đứng sững sờ. “”Máu gì hả bố?””
Ông Phúc không trả lời. Ông rọi đèn kỹ hơn quanh vệt máu. Cách đó không xa, dưới một lùm cỏ dại, vài sợi lông màu vàng nhạt, quen thuộc một cách đáng sợ, dính vào cành cây khô. Lông chó. Lông con Lẫy.
Hai bố con nhìn nhau. Ánh mắt họ chạm nhau trong màn đêm, đầy hoảng loạn và kinh hoàng. Con chó. Nó đã không đi lạc. Nó đã ở đây. Gần chuồng trâu. Và có máu.
Cái gì đã xảy ra ở đây trong mười ngày con trâu biến mất? Cái gì đã khiến con trâu Khoang trở nên như quỷ dữ, và con chó cưng thì không thấy xác, chỉ còn lại vệt máu và vài sợi lông lạc lõng? Giả thuyết kinh hoàng trong đầu ông Phúc càng lúc càng trở nên sắc lạnh, chân thực hơn bao giờ hết. Thứ gì đó, một thứ gì đó tàn bạo và không thuộc về tự nhiên, đã ghé thăm nơi này. Và nó vẫn đang ở quanh đây.”
“Ông Phúc và thằng Tý lầm lũi trở về nhà. Ánh đèn pin lúc lắc trên tay, vẽ lên những vệt sáng run rẩy trên mặt đất. Khu vườn vẫn chìm trong bóng tối dày đặc, mùi tanh nhàn nhạt vẫn quẩn quanh như một lời nhắc nhở ghê tởm. Họ bước vào nhà, đóng sầm cửa lại, như thể muốn nhốt thứ kinh hoàng vừa phát hiện ở ngoài kia.
Cả đêm đó, hai bố con không ngủ. Bà Phúc, nghe chuyện con chó, cũng sững sờ, mặt không còn một giọt máu. Không ai dám nhắc lại chuyện dưới gốc cây gần chuồng trâu, nhưng hình ảnh vệt máu khô và túm lông vàng nhạt cứ ám ảnh trong tâm trí họ. Con trâu Khoang nằm trong chuồng, thỉnh thoảng lại thở phì phì nghe ghê rợn.
Sáng hôm sau, không khí trong làng khác hẳn mọi ngày. Dọc đường làng, hay dưới gốc đa cổ thụ, từng tốp nhỏ người dân tụ tập xì xào. Ánh mắt họ lén nhìn về phía nhà ông Phúc, đầy tò mò xen lẫn sợ hãi.
“”Này, ông nghe gì chưa?”” một bà hàng xóm ghé tai người bên cạnh. “”Chuyện nhà ông Phúc ấy… ghê lắm!””
“”Biết rồi bà ạ! Con trâu của ổng về ấy hả? Nghe nói nó như quỷ ấy, mắt đỏ ngầu.””
“”Không chỉ thế đâu! Cái thằng Tám nhà tôi đi qua lúc tối, nó bảo… nó thấy bóng trắng lởn vởn quanh chuồng trâu cơ!””
“”Trời ơi! Đúng là vong theo vật rồi còn gì! Trâu Khoang nhà ổng chắc bị nhập rồi!”” một người khác xen vào, giọng run run. “”Hôm trước tôi thấy ông Phúc dẫn nó ra đồng, nó cứ gầm gừ, nhìn cái đồng lúa như muốn ăn tươi nuốt sống ấy!””
“”Chả thế thì sao cái vườn nhà ổng héo rũ hết cả đi được? Cây cau đang xanh tốt thế mà giờ chết khô như củi!””
“”Với cả con chó nhà ổng nữa, mất tích luôn rồi còn gì! Chó khôn nó biết đấy! Chắc nó thấy điềm chẳng lành nên chạy mất, hoặc là…”” Người này ngập ngừng, liếc mắt về phía nhà ông Phúc. “”Hoặc là nó bị cái thứ kia làm hại rồi!””
Những lời đồn thổi, thêu dệt, cứ thế lan đi như cháy rừng trong cái làng quê yên bình này. Không ai dám bén mảng đến gần nhà ông Phúc, nhưng sự tò mò và nỗi sợ hãi lại khiến họ không ngừng bàn tán. Chuyện con trâu Khoang bị ‘vong theo vật’, chuyện khu vườn bị ‘yểm’, chuyện con chó biến mất một cách bí ẩn trở thành đề tài nóng hổi nhất.
Từ trong nhà, Ông Phúc và gia đình cảm nhận rõ ràng sự cô lập này. Mỗi lần bước chân ra khỏi cổng, họ lại thấy những ánh mắt đổ dồn vào mình, những tiếng thì thầm im bặt khi họ đến gần. Có người thậm chí còn lảng tránh, coi họ như đang mang theo một điềm gở.
Thằng Tý đi học, bạn bè cũng xa lánh. Chúng chỉ trỏ, nói về con trâu ma quái nhà nó. Bà Phúc ra chợ mua mớ rau, người bán hàng cũng nhìn bà bằng ánh mắt khác lạ.
Áp lực từ bên ngoài, cộng thêm sự thật kinh hoàng mà họ đang giấu kín, đè nặng lên gia đình ông Phúc. Họ biết, những lời đồn kia, tuy hoang đường, nhưng lại chạm đến một nỗi sợ hãi có thật đang gặm nhấm họ từ bên trong. Họ không chỉ sợ con trâu Khoang đã biến đổi, họ còn sợ cái thứ đã khiến nó biến đổi, cái thứ đang khiến cả làng sợ hãi và xa lánh họ. Sự hoang mang và cô độc bao trùm lấy căn nhà nhỏ giữa làng.”
“Không khí trong nhà ông Phúc càng lúc càng ngột ngạt. Nỗi sợ hãi vô hình cứ bám riết lấy từng người, khiến họ ăn không ngon, ngủ không yên. Con trai ông Phúc, vốn là thanh niên khỏe mạnh, giờ đây gầy rộc đi trông thấy. Những lời xì xào bàn tán ngoài kia, cộng với cảnh tượng ghê rợn dưới gốc cây và sự thay đổi đáng sợ của con trâu, khiến anh không thể chịu nổi.
Một buổi chiều nhá nhem tối, khi ông Phúc ngồi thẫn thờ nhìn ra chuồng trâu, nơi con Khoang đang nằm im lìm nhưng đôi mắt đỏ lừ vẫn thỉnh thoảng lóe sáng, con trai ông Phúc bước đến gần. Khuôn mặt anh tái nhợt, đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ.
“”Bố ơi,”” anh khẽ gọi, giọng run run.
Ông Phúc quay lại nhìn con trai, thấy rõ sự sợ hãi tột độ trong mắt nó.
“”Sao thế con?”” ông hỏi, lòng nặng trĩu.
Con trai ông Phúc nuốt nước bọt, lấy hết can đảm nói ra điều đang giày vò anh. “”Bố ơi… con trâu này… nó không còn là Khoang nữa rồi!””
Lời nói như cứa vào tim ông Phúc. Ông biết chứ, ông biết điều đó hơn ai hết. Nhưng ông không muốn đối diện với sự thật phũ phàng này.
“”Mày nói gì lạ thế?”” ông cố gắng giữ giọng bình tĩnh.
“”Không lạ đâu bố! Con nhìn nó, con thấy ghê rợn lắm. Con sợ cái cách nó nhìn ra đồng lúa, sợ cái cách nó thở phì phì trong đêm. Nó không phải Khoang hiền lành của mình nữa!”” Con trai ông Phúc nói, giọng càng lúc càng nghẹn lại. “”Con sợ lắm rồi bố ạ! Cái nhà này… nó lạnh lẽo, đáng sợ quá! Cả làng đang sợ mình đấy bố biết không?””
Ông Phúc cúi gằm mặt. Ông biết. Ông cảm nhận được sự xa lánh, sự kỳ thị từ những người hàng xóm thân thuộc.
“”Bố ơi,”” con trai ông Phúc tiếp tục, ánh mắt cầu xin. “”Mình… mình bán nó đi đi bố! Hoặc là… làm thịt nó đi!””
Lời đề nghị như tiếng sét đánh ngang tai ông Phúc. Làm thịt con trâu Khoang? Con trâu đã gắn bó với ông suốt mười năm trời, cùng ông dãi nắng dầm mưa trên đồng lúa? Con trâu mà ông coi như người bạn, như một thành viên trong gia đình? Ý nghĩ đó khiến ông đau đớn khôn cùng.
“”Mày nói gì thế hả?”” ông gằn giọng, nhưng trong giọng nói lại đầy rẫy sự bất lực và khổ sở.
“”Bố ơi, con biết bố thương nó, nhưng nó không còn là nó nữa rồi! Nó đang mang đến tai ương cho gia đình mình! Con chó… con chó nhà mình mất tích, khu vườn héo rũ… biết đâu còn gì nữa sẽ xảy ra?”” Con trai ông Phúc gần như van nài. “”Làm ơn bố, mình phải quyết định thôi! Bán nó đi, hay là… giết nó đi trước khi quá muộn!””
Ông Phúc nhìn con trai, rồi lại quay sang nhìn con trâu Khoang trong chuồng. Đôi mắt đỏ lừ của nó như đang nhìn thẳng vào ông, sâu hun hút và đầy vẻ bí hiểm. Lòng ông giằng xé dữ dội. Một bên là con trâu thân yêu đã biến thành nỗi ám ảnh kinh hoàng, một bên là sự an nguy của gia đình, sự bình yên của những người thân yêu. Ông biết con trai nói đúng, sự sợ hãi trong nhà đã lên đến đỉnh điểm. Nhưng làm sao ông có thể xuống tay với con Khoang? Làm sao ông có thể bán đi thứ mà ông vẫn luôn coi là gia sản quý nhất của mình?
Ông Phúc thở dài nặng nề, nỗi đau và sự giằng xé hiện rõ trên khuôn mặt già nua. Quyết định này quá khó khăn.”
“Ông Phúc ngồi lặng lẽ, đôi mắt già nua nhìn chăm chăm vào chuồng trâu, nơi con Khoang đang nằm im lìm nhưng vẫn toát ra vẻ đáng sợ. Lời nói đau đớn và cầu xin của con trai vẫn văng vẳng bên tai, như một nhát dao cứa vào nỗi đau của ông. Bán nó đi? Giết nó đi? Làm sao ông có thể làm điều đó với con Khoang?
Trong ký ức của ông, con Khoang hiện lên hoàn toàn khác. Không phải là thân hình gầy rộc, bộ lông loang lổ, hay đôi mắt đỏ rực như máu. Đó là con trâu Khoang mười năm về trước, vóc dáng cường tráng, bộ lông đen nhánh mượt mà, đôi mắt hiền lành, to tròn và hơi lơ đãng. Nó là con trâu khỏe nhất vùng, là niềm tự hào của ông Phúc.
Ông nhớ lại những buổi sáng tinh mơ, khi sương còn đọng trên lá, ông và Khoang đã cùng nhau ra đồng. Con Khoang cần mẫn kéo cày, những bước chân vững chãi in sâu vào lớp bùn non. Nó hiểu ý ông một cách lạ kỳ, chỉ cần ông khẽ hắng giọng hay siết nhẹ dây cương là nó biết phải làm gì. Nó không bao giờ càu nhàu hay phản ứng mạnh khi ông dắt nó đi xa, hay khi phải làm những việc nặng nhọc hơn bình thường. Những lúc gieo sạ hay cấy lúa, Khoang nằm nghỉ dưới gốc cây đa đầu làng, nhai cỏ một cách thư thái, đôi mắt vẫn dõi theo ông.
Ông nhớ những lần nhà có việc, cần kéo gỗ hay vật nặng, con Khoang luôn là trợ thủ đắc lực. Sức mạnh của nó khiến những công việc khó khăn trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ông yêu quý nó như một người bạn đồng hành, một thành viên trong gia đình. Mỗi buổi chiều về, ông đều tự tay tắm rửa cho nó, chải bộ lông đã lấm bùn. Con Khoang dụi dụi cái đầu vào người ông, như thể nó cũng hiểu được tình cảm đó.
Mười năm gắn bó, mười năm san sẻ nắng mưa, nhọc nhằn và cả những mùa lúa bội thu. Con Khoang không chỉ là gia súc, nó là một phần cuộc đời ông, là biểu tượng cho sự cần cù, no ấm của gia đình. Nhìn con trâu hung dữ, xa lạ trước mắt, ông Phúc không thể tin đó lại là con Khoang hiền lành ngày nào. Nó đã thay đổi quá nhiều, không còn chút dấu vết nào của sự thân thuộc, chỉ còn lại sự đáng sợ và bí ẩn.
Nỗi đau như vò xé tâm can. Ông nhớ lại giọng nói nghẹn ngào của bà Phúc mỗi khi nhắc đến con Khoang, sự lo lắng của bà khi nó mất tích. Giờ đây, chính con trâu đã từng là niềm vui lại trở thành nỗi ám ảnh, đẩy cả gia đình vào cảnh khốn cùng. Ông nhìn con trai, nhìn thấy sự sợ hãi đã lấn át cả tình cảm với con vật quen thuộc.
Nước mắt ông Phúc bắt đầu rơi lã chã. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhăn nheo, thấm đẫm ký ức về một quá khứ tươi đẹp đã bị xé nát bởi hiện tại tàn khốc. Ông khóc cho con Khoang hiền lành đã mất, khóc cho sự bình yên của gia đình đã tan vỡ, và khóc cho chính sự bất lực của mình trước thứ sức mạnh tà ác đang ngự trị trong thân xác con trâu thân yêu. Căn chuồng trâu u ám như hút cạn sinh khí, và ông Phúc ngồi đó, chìm đắm trong nỗi đau xé lòng, giữa sự giằng xé giữa tình thương và sinh tồn.”
“Đêm dần về khuya, trùm lên ngôi nhà ông Phúc một màn u ám đặc quánh. Sau những giọt nước mắt và sự giằng xé nội tâm, ông Phúc vẫn chưa thể chợp mắt. Gia đình ông, từ bà Phúc đến người con trai, cũng thức trắng. Tất cả đều đang chờ đợi.
Họ chờ đợi cái khoảnh khắc kinh hoàng quen thuộc của mấy đêm gần đây. Cái khoảnh khắc con trâu Khoang, hay thứ gì đó bên trong nó, sẽ trở nên hung dữ. Họ chờ đợi tiếng động. Tiếng chân dậm thình thịch, tiếng sừng húc vào vách chuồng gỗ mục nát, tiếng rống lên ghê rợn xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Tiếng động đó, dù đáng sợ đến mấy, cũng đã trở thành một “”lịch trình”” bất an mà họ buộc phải làm quen.
Thời điểm thường xảy ra sự việc càng đến gần, không khí trong nhà càng căng như dây đàn. Ông Phúc ngồi bên cửa sổ, tai dỏng lên, lồng ngực thắt lại. Con trai ông đi đi lại lại trong nhà, vẻ mặt đầy lo lắng.
Nhưng đêm nay, điều kỳ lạ đã xảy ra.
Không có tiếng động nào cả.
Sự im lặng bao trùm. Không một tiếng động nhỏ từ phía chuồng trâu. Không tiếng thở phì phò. Không tiếng chân cựa quậy. Chỉ là một sự tĩnh mịch đến đáng sợ. Ông Phúc rón rén lại gần chuồng, lách mắt nhìn qua khe ván.
Trong bóng tối dày đặc, con trâu Khoang đứng im thin thít. Nó không nằm, không nhai lại, không hề cựa quậy. Chỉ đứng. Như một bức tượng đen ngòm trong đêm. Đôi mắt nó, dù chỉ thấy loáng thoáng trong bóng tối, vẫn đỏ rực như hai đốm than hồng. Và đôi mắt ấy, không nhìn ông Phúc, không nhìn xung quanh, mà dõi thẳng ra phía cửa chuồng, ra phía cổng nhà, vào màn đêm đen ngòm bên ngoài.
Sự im lặng này còn đáng sợ hơn bất kỳ tiếng động nào mà họ từng nghe. Nó không giống sự hiền lành hay mệt mỏi. Nó là một sự tĩnh lặng rình rập, lạnh lẽo, như thể con vật (hay thứ gì đó) đang chờ đợi, đang quan sát, hay đang tính toán một điều gì đó còn khủng khiếp hơn. Ông Phúc thấy toàn thân run rẩy, không phải vì lạnh. Nỗi sợ hãi mới, vô hình và bí ẩn, bắt đầu bóp nghẹt ông.”
“Nỗi sợ hãi mới đó, vô hình và bí ẩn, bắt đầu bóp nghẹt ông. Thế nhưng, lẫn trong nỗi sợ là nỗi nhớ cồn cào về con trâu Khoang cũ, về những ngày nó còn hiền lành, và là sự tuyệt vọng cùng cực trước tình cảnh hiện tại. Sự im lặng bất thường đêm nay như một tia hy vọng mong manh lóe lên. Liệu có phải Khoang đã kiệt sức? Liệu có phải nó đang trở lại bình thường?
Ông Phúc hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn tĩnh bản thân. Ông biết mình không thể cứ đứng nhìn mãi như thế này. Ông phải làm gì đó. Một ý nghĩ liều lĩnh nảy ra trong đầu ông. Ông phải đến gần nó.
Khẽ khàng, ông Phúc lách ra khỏi khe ván, quay người rón rén bước về phía sau nhà. Ông lẻn vào gian bếp tối om, lần tay trong bóng đêm tìm kiếm. Chẳng mấy chốc, ông nắm chặt trong tay một nắm cỏ non xanh mướt, loại cỏ Khoang thích ăn nhất ngày xưa.
Cầm nắm cỏ run rẩy, Ông Phúc quay lại, bước chân chậm rãi và đầy thận trọng tiến về phía chuồng trâu. Mỗi bước đi như dài thêm hàng cây số. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực, hòa cùng tiếng gió đêm xào xạc qua kẽ lá, tạo nên một bản giao hưởng căng thẳng đến nghẹt thở. Ông đứng trước cửa chuồng, nơi chỉ cách con vật đáng sợ kia vài bước chân. Hít thêm một hơi, ông khẽ đưa nắm cỏ về phía bóng tối đặc quánh.
“”Khoang ơi… mày sao thế con?”” Ông Phúc thì thầm, giọng nói khẽ đến mức tưởng chừng tan biến vào màn đêm. Trong giọng nói ấy, chất chứa cả nỗi nhớ thương, sự xót xa, và một niềm hy vọng mong manh đến nao lòng, rằng phép màu nào đó sẽ xảy ra, rằng con trâu cũ của ông sẽ quay trở lại. Đôi mắt ông dán chặt vào đôi mắt đỏ rực đang đứng im thin thít trong bóng tối.”
“Ánh đèn pin lờ mờ từ chiếc đèn cũ kỹ trong tay ông Phúc chiếu xuống. Đôi mắt đỏ rực kia vẫn trân trân nhìn ông, không một cử động. Bất chấp nỗi sợ đang bóp nghẹt, ông Phúc vẫn run rẩy đưa chân tiến thêm một bước. Ông cần phải nhìn rõ hơn. Cần phải biết rốt cuộc điều gì đang xảy ra.
Chiếc đèn pin chao đảo trong tay, ánh sáng quét qua đôi chân trước đồ sộ của con trâu Khoang. Rồi, ánh đèn dừng lại, rọi thẳng xuống nền đất ẩm ướt ngay dưới chân nó. Ông Phúc đứng hình. Tim ông như ngừng đập.
Dưới lớp đất lầy nhầy, lấp loáng trong ánh đèn, là thứ gì đó trắng đục. Ông Phúc nín thở, cố gắng căng mắt nhìn. Không thể tin được… đó là những mẩu xương vụn. Nhỏ xíu, vỡ nát, nằm rải rác. Và xen lẫn giữa chúng, ông nhìn thấy… những sợi lông. Màu vàng nhạt, xoăn tít, bám đầy bùn đất. Quen thuộc đến rợn người.
Không thể nhầm lẫn được. Đó là những sợi lông của con chó cưng nhà ông, con chó đã biến mất không một dấu vết cách đây vài ngày. Cổ họng ông nghẹn lại. Tay chân run lẩy bẩy. Những mẩu xương vụn kia, chính là bằng chứng kinh hoàng cho thấy số phận của nó.
Chúng nằm đó, dưới chân con trâu mà ông từng yêu quý hơn cả tính mạng, con trâu giờ đây đã biến thành một sinh vật xa lạ, đáng sợ. Một sự thật tàn khốc xé toạc màn đêm. Con chó của ông… đã bị chính Khoang… Ánh đèn pin rơi khỏi tay ông Phúc, lăn lông lốc trên nền đất rồi tắt ngóm. Bóng tối lại bao trùm. Chỉ còn lại tiếng thở dốc nặng nề của ông Phúc và đôi mắt đỏ rực đầy bí ẩn của con trâu Khoang, lờ mờ như hai đốm lửa ma trơi trong màn đêm tĩnh mịch. Nỗi kinh hoàng tột cùng ập đến, nhấn chìm ông vào vực sâu của sự tuyệt vọng và sợ hãi.”
“Bóng tối nhấn chìm ông Phúc. Tiếng đèn pin va đập rồi im bặt. Ông vẫn đứng sững, không dám nhúc nhích. Mùi tanh tưởi, ẩm mốc của bùn đất quyện với thứ mùi lạ lùng, ngai ngái từ con trâu xộc vào cánh mũi. Dưới chân ông, sự kinh hoàng vẫn hiển hiện. Những mẩu xương trắng đục, sợi lông vàng xoăn tít dính đầy đất bẩn. Chúng cứ ám ảnh thị giác ông, ngay cả trong bóng đêm mịt mùng.
Cổ họng ông Phúc khô khốc, cảm giác buồn nôn dâng lên tận cuống họng. Những hình ảnh chớp nhoáng lướt qua trong đầu ông. Con trâu Khoang gầy rộc, lông loang lổ, cặp mắt đỏ rực như máu. Dây thừng bị cắn đứt nham nhở. Vườn nhà khô héo như bị rút cạn sự sống. Con chó cưng đột nhiên biến mất không dấu vết. Bà cụ hàng xóm coi bói tái mặt khi nhìn thấy Khoang. Tất cả… tất cả đều kết nối với nhau một cách ghê rợn.
Một sự thật lạnh lẽo, tàn khốc phơi bày trước mắt ông. Cái cảm giác thân thuộc về con trâu cưng bỗng vụn vỡ tan tành. Nó không phải Khoang của 10 năm về trước. 10 ngày biến mất đó… nó đã đi đâu? Đã trải qua những gì? Chắc chắn không phải chuyện bình thường. Những thay đổi đến mức kinh hoàng này…
Ông Phúc run rẩy, lùi lại từng bước nhỏ. Đôi mắt đỏ rực kia vẫn lờ mờ trong bóng tối, như hai đốm lửa ma trơi đang dõi theo từng cử động của ông. Không còn là ánh mắt hiền lành, khờ khạo của Khoang ngày xưa. Ánh mắt này… đầy hung tợn, đầy bí ẩn, và… khát máu.
“”Nó… nó đã ăn con chó của mình,”” ông Phúc thì thầm, giọng lạc đi vì sợ hãi và kinh hoàng. “”Nó không phải Khoang… Nó là thứ gì đó khác… Quỷ ám… hay là… bị biến đổi…””
Thân hình đồ sộ của con trâu sừng sững trong đêm, giờ đây không còn gợi lên hình ảnh con vật nuôi thân thuộc, mà là một sinh vật đáng sợ, xa lạ. 10 ngày mất tích kia không chỉ đơn thuần là đi lạc. Nó đã là một hành trình biến đổi kinh hoàng, biến con trâu hiền lành thành một kẻ săn mồi ăn thịt, một sinh vật mang theo sự tàn khốc, thứ đã cướp đi con chó cưng của ông, và biết đâu… còn hơn thế nữa. Nỗi khiếp đảm tột cùng bủa vây lấy ông Phúc. Ông đã đối diện với sự thật, và sự thật ấy còn khủng khiếp hơn bất cứ cơn ác mộng nào ông từng có. Ông phải làm gì đây? Làm sao để đối phó với thứ quái vật đội lốt con trâu cưng này?”
“Ông Phúc đứng đó, run rẩy, trong bóng tối đặc quánh của chuồng trâu. Thứ mùi tanh tưởi, ghê tởm của máu và bùn đất vẫn lởn vởn trong không khí. Hình ảnh những mẩu xương trắng đục, sợi lông vàng xoăn tít của con chó cưng hiện lên rõ mồn một trong tâm trí. Cặp mắt đỏ rực như máu của con trâu Khoang – hay thứ gì đó đội lốt Khoang – vẫn lờ mờ trong bóng tối, như hai đốm lửa ma quái đang nhìn ông.
Đau đớn. Tuyệt vọng. Kinh hoàng. Tất cả hòa quyện lại, bóp nghẹt trái tim người đàn ông. 10 năm gắn bó, 10 năm coi như người thân. Nhưng giờ đây… sự thật tàn khốc đã phơi bày. Thứ đang đứng trước mặt ông không còn là Khoang hiền lành ngày nào. Nó là quái vật. Thứ đã ăn thịt con chó cưng, thứ đã làm héo rũ vườn nhà, thứ mang theo sự ám ảnh chết chóc. Để bảo vệ gia đình, bảo vệ dân làng khỏi sự tàn bạo không thể lường trước này… chỉ còn một con đường duy nhất. Một quyết định xé lòng. Nhưng ông biết, ông không có lựa chọn nào khác. Dù đau đớn đến tận cùng, ông phải làm điều đó. Vì bà Phúc, vì con trai ông, vì sự bình yên của cả cái làng này.
Nước mắt lặng lẽ chảy dài trên gò má nhăn nheo của ông Phúc trong đêm đen. Ông siết chặt hai bàn tay lại, móng tay cắm sâu vào da thịt. Ông hít một hơi thật sâu, mùi ẩm mốc tanh tưởi tràn vào lồng ngực, càng khiến quyết tâm trong ông thêm kiên định. Ông lùi bước chậm rãi, không rời mắt khỏi cặp mắt đỏ lừ đáng sợ kia. Từng bước, từng bước một, ông rời khỏi chuồng trâu, bỏ lại phía sau hình bóng kinh hoàng đó, mang theo một quyết định nặng trĩu ngàn cân.
Sáng hôm sau, khi sương mù còn chưa tan hết trên những mái nhà ngói âm dương cổ kính của làng quê vùng trung du Bắc Bộ, người dân bắt đầu thức giấc. Vài người ra mở cổng nhà ông Phúc nhìn sang, định hỏi thăm chuyện con trâu đêm qua. Nhưng rồi họ khựng lại. Từ khu đất trống phía sau nhà ông Phúc, một cột khói lớn, màu xám đục cuộn lên, cao vút vào không trung buổi sớm. Mùi khét lẹt, khó tả lan tỏa trong không khí, lẫn với mùi tro bụi ẩm.
Đám đông tụ tập dần trước cổng nhà ông Phúc, nhưng không ai dám bước lại gần. Khuôn mặt ai cũng lộ rõ vẻ hoang mang, sợ hãi. Cái khói này… nó không giống khói đốt rơm rạ hay đốt rác thông thường. Có gì đó u ám, nặng nề trong làn khói ấy. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy nghi ngại và lo sợ. Cái sự trở về đầy ám ảnh của con trâu Khoang, những chuyện kỳ lạ xảy ra ở nhà ông Phúc… tất cả đều đang diễn ra trước mắt họ, biến thành cột khói bí ẩn kia.
Từ đó, người ta không bao giờ còn thấy con trâu Khoang xuất hiện ở làng nữa. Nó biến mất hoàn toàn, như chưa từng tồn tại. Nhưng ký ức về “”con trâu trở về từ cõi khác””, về cặp mắt đỏ rực, về những chuyện kinh hoàng xảy ra sau khi nó trở về, và đặc biệt là cột khói bí ẩn sáng hôm ấy… vẫn còn mãi trong tâm trí dân làng. Đối với ông Phúc và gia đình, đó không chỉ là ký ức, mà là một vết sẹo không bao giờ lành. Họ mang theo gánh nặng của sự thật khủng khiếp về Khoang, về đêm cuối cùng đầy ám ảnh, và về cái giá phải trả cho sự trở về bất thường ấy. Dù không còn nhìn thấy Khoang, cái bóng ma của nó vẫn lảng vảng đâu đó trong ngôi nhà, trong vườn cây khô héo, và trong những giấc mơ của ông Phúc, nhắc nhở ông về sinh vật đội lốt trâu cưng mà ông đã buộc phải ra tay kết liễu. Nỗi sợ hãi và sự mất mát hòa quyện vào nhau, tạo nên một khoảng trống khó lấp đầy trong cuộc đời ông. Cuộc sống ở làng quê sau sự kiện ấy dường như chậm lại, mang một nỗi buồn man mác, một sự cảnh giác tiềm ẩn. Mọi người vẫn làm đồng, vẫn sinh hoạt, nhưng ánh mắt nhìn về phía nhà ông Phúc, về phía khu đất trống sau nhà, vẫn còn vương vấn sự rùng mình. Con trâu Khoang có thể đã biến mất, nhưng câu chuyện của nó sẽ còn được thì thầm mãi mãi, như một lời cảnh báo thầm lặng về những điều kỳ bí có thể ẩn mình ngay trong cuộc sống bình dị nhất. Sự bình yên có được sau cùng dường như luôn đi kèm với một cái giá nào đó, và với ông Phúc, cái giá đó là sự mất mát, là nỗi đau khi phải tự tay kết thúc sinh vật mà ông từng yêu quý nhất, dù biết rằng nó đã không còn là chính nó nữa. Cuộc đời là vậy, đôi khi phải đưa ra những quyết định nghiệt ngã nhất để bảo vệ những gì quan trọng hơn. Và ông Phúc đã làm điều đó.”

