“Chú trâu chảy nước mắt qu//ỳ lạ//y bên m/ộ chủ nhân mới qua đời, hình ảnh khiến cả làng cảm động…
Sáng sớm hôm ấy, cả làng Ngọc Hoà chìm trong sương mù dày đặc. Tiếng kèn đ/ám ta/ng vang lên nã/o n/ề, từng bước chân người đưa tiễn lầ/m l/ũi tiến ra cánh đồng cuối làng, nơi m/ộ phần của ông Lâm – một người nông dân hiền lành vừa qua đời ở tuổi 67 – đang được đào sẵn.
Ông Lâm sống một mình mấy chục năm, vợ m/ất sớm, con cái đi làm xa, chỉ còn chú trâu đ//ực tên Bờm ở bên. Hơn mười năm qua, ngày nào người ta cũng thấy cảnh ông Lâm cầm roi tre, vừa đi vừa vỗ nhẹ lên lưng Bờm, miệng gọi nó bằng giọng trìu mến như gọi đứa con trai:
– Đi nào, Bờm ơi. Hôm nay mình cày ruộng lúa bên xóm trên nhé con.
Hết mùa cày, ông dắt nó đi tắm sông, chà lưng cho nó sạch sẽ, gỡ từng con vắt bám trên da. Những ngày mưa gió, ông che thêm tấm bạt lớn để Bờm khỏi ướt. Lúc ông ốm, dù trâu không hiểu tiếng người, nhưng nó cứ quanh quẩn ngoài cửa sổ, thỉnh thoảng rống lên những tiếng bu/ồn b/ã lạ thường.
Đá/m ta/ng hôm ấy, không ai nghĩ đến việc dắt Bờm theo. Nhưng khi đoàn người vừa rời khỏi sân, chú trâu bỗng gi/ật đứ/t sợi thừng đang cột nơi gốc xoài, rồi đủng đỉnh đi theo đoàn đưa tan/g. Người ta x/ì x/ào:
– Trâu mà cũng biết tiễn chủ sao?
– Chắc nó ngửi thấy mùi quen, nên đi theo đó.
Đến khi quan tài được hạ xuống hu//yệt, mọi người đứng im lặng, nghe tiếng sư thầy tụng kinh vang vọng giữa cánh đồng. Bờm đứng phía sau, đôi mắt nâu đục ngấn nước. Nó rướn cổ lên nhìn, rồi bất ngờ…”
“Một tiếng “”bịch”” nặng nề đột ngột vang lên giữa sự tĩnh lặng, cắt đứt cả tiếng kinh cầu của sư thầy. Chú trâu Bờm, con vật to lớn, lầm lũi ấy, đã khuỵu hai chân trước xuống nền đất ẩm. Nó quỳ ngay ngắn, đầu cúi gục xuống, hướng thẳng về phía ngôi mộ vừa được lấp đất của ông Lâm.
Và rồi, điều không ai có thể tin nổi đã xảy ra. Từ đôi mắt to, tròn và vốn vô hồn của nó, hai hàng nước mắt lớn bắt đầu lăn dài. Nước mắt chảy thành dòng, thấm đẫm lớp lông đen xù
xì, rơi lã chã xuống mặt đất. Bờm không rống lên, nó chỉ lặng lẽ quỳ ở đó, toàn thân khẽ run lên trong nỗi đau câm lặng.
Cả cánh đồng chết lặng. Tiếng xì xào, bàn tán của đám đông im bặt như có ai đó vừa bấm nút tắt. Hàng trăm con mắt, từ già đến trẻ, đều đổ dồn về phía Bờm, sững sờ, kinh ngạc đến mức không thốt nên lời. Một bà cụ đang lần tràng hạt bỗng làm rơi cả chuỗi xuống đất. Mấy thanh niên vốn chỉ đi cho có lệ cũng há hốc miệng, quên cả việc đang cầm điếu thuốc trên tay.
“”Trời ơi… nó… nó lạy chủ nó kìa…”” – một giọng phụ nữ run rẩy thốt lên, nhưng rồi lại vội lấy tay che miệng, sợ làm kinh động đến cảnh tượng thiêng liêng trước mắt.
Trong sự im lặng đến nghẹt thở ấy, bắt đầu vang lên tiếng sụt sùi. Lúc đầu chỉ là một, hai người, rồi dần dần, tiếng khóc nức nở lan ra. Đó là tiếng khóc của những người hàng xóm già, những người đã chứng kiến tình cảm của ông Lâm và chú trâu Bờm suốt bao năm qua. Cảnh tượng con vật trung thành đang chịu tang chủ đã đánh sập bức tường kìm nén cuối cùng trong lòng họ. Ngay cả vị sư thầy đang làm lễ cũng phải dừng lại, đôi mắt ông ánh lên một sự chấn động chưa từng có. Ông chắp tay, khẽ niệm một câu kinh mà dường như không phải cho người đã khuất, mà cho chính sinh linh đang phủ phục trong nỗi đau kia.”
“Cảnh tượng bi thương ở cánh đồng cuối làng Ngọc Hoà kéo dài đến tận khi hoàng hôn buông xuống. Đám đông dần giải tán, nhưng trong lòng ai nấy đều mang theo hình ảnh chú trâu Bờm phủ phục khóc thương chủ. Chỉ có Hùng, người con rể của ông Lâm, là tỏ vẻ sốt ruột thấy rõ. Hắn liếc nhìn đồng hồ đeo tay đắt tiền, khuôn mặt sưng sỉa vì phải chôn chân ở chốn quê mùa này quá lâu.
“”Thôi, lôi nó về đi chứ, cứ để nó quỳ ở đây đến bao giờ?”” – Hùng càu nhàu với vợ, giọng điệu bực bội.
Cô con gái ông Lâm, tên Lan, giật mình trước sự thô lỗ của chồng. Cô nhìn chú trâu Bờm vẫn đang bất động, lòng trắc ẩn dâng lên. Một bác nông dân lớn tuổi, là hàng xóm thân thiết của ông Lâm, chậm rãi tiến lại gần Bờm. Ông vỗ nhẹ lên cái lưng to lớn, vững chãi của nó.
“”Thôi về đi con… Bờm ơi. Về nhà đi. Ông Lâm đi rồi, nhưng nhà vẫn còn đó. Về thôi con.””
Giọng nói hiền từ, quen thuộc dường như đã chạm đến Bờm. Nó khẽ rùng mình, rồi từ từ, nặng nhọc đứng dậy trên bốn chân. Đôi mắt nó vẫn đỏ hoe, đẫm lệ, ngoái lại nhìn ngôi mộ một lần cuối cùng rồi mới lầm lũi quay gót theo người hàng xóm về nhà.
Buổi tối hôm đó, căn nhà của ông Lâm trở nên lạnh lẽo, trống vắng đến lạ thường. Mùi nhang khói vẫn còn vương vấn trong không khí. Lan, con gái ông, ngồi thẫn thờ trên chiếc chõng tre nơi bố cô vẫn thường ngả lưng. Còn Hùng thì đi đi lại lại, vẻ mặt đăm chiêu tính toán. Hắn dừng lại trước mặt vợ.
“”Em này.”” – Hùng lên tiếng, phá vỡ sự im lặng.
Lan ngước đôi mắt mệt mỏi lên nhìn chồng.
Hùng không chút do dự, nói thẳng vào vấn đề: “”Con trâu này già rồi, xương cốt cả rồi, làm ăn gì được nữa. Giữ lại chỉ tốn cơm tốn cám. Mai tôi gọi người trên thành phố về, họ có xe chuyên dụng. Bán thẳng cho lò mổ lấy ít tiền.””
Từng lời của Hùng như những nhát dao đâm vào lòng Lan. Cô sững người, lắp bắp: “”Anh… anh nói gì vậy? Bố coi nó như con… Vả lại, hôm nay anh cũng thấy rồi đấy, nó…””
“”Nó thì sao?”” – Hùng gạt phắt đi, giọng trở nên gay gắt. “”Nó khóc lóc thì cũng chỉ là con vật thôi! Tình nghĩa không mài ra mà ăn được! Bố mất rồi, giờ phải tính chuyện thực tế. Em thương nó thì được gì? Tiền bán nó còn lo được khối việc, hay em định ôm nó về thành phố nuôi?””
Ánh mắt sắc lạnh và những lời lẽ phũ phàng của Hùng khiến Lan cúi gằm mặt xuống. Sự yếu đuối và lệ thuộc vào chồng đã bóp nghẹt những lời phản đối còn mắc kẹt trong cổ họng cô. Cô biết mình không thể cãi lại. Một nỗi bất lực và tội lỗi dâng lên, cô không dám nhìn ra khoảng sân tối, nơi Bờm đang nằm im lìm, có lẽ vẫn đang chìm trong nỗi đau mất chủ, không hề hay biết số phận của mình đã được định đoạt bởi một quyết định tàn nhẫn. Hùng thấy vợ im lặng thì coi như đã đồng ý. Hắn hài lòng rút điện thoại ra, bắt đầu lướt tìm số của một tay buôn trâu bò quen biết.”
“Đầu ngón tay của Hùng lướt trên màn hình điện thoại, dừng lại ở một cái tên được lưu là “Tú Lò Mổ”. Một nụ cười lạnh lẽo, đầy tính toán hiện lên trên gương mặt hắn. Nhưng ngay khi hắn chuẩn bị bấm nút gọi, một tiếng ho khan từ ngoài ngõ vọng vào, theo sau là tiếng bước chân của nhiều người.
Chưa đầy một phút sau, ông trưởng thôn, một người đàn ông trạc ngũ tuần với gương mặt sạm nắng và dáng vẻ cương trực, đã đứng ngay trước thềm nhà. Đi cùng ông là hai ba bác lớn tuổi trong làng, ai nấy đều mang vẻ mặt nghiêm trọng. Cuộc nói chuyện tàn nhẫn của Hùng với vợ, qua vách liếp mỏng manh, đã vô tình lọt vào tai một người hàng xóm đi ngang qua. Và cái tin sét đánh đó, như một đốm lửa ném vào đồng cỏ khô, đã lan đi khắp làng Ngọc Hoà chỉ trong chốc lát.
Ông trưởng thôn nhìn thẳng vào Hùng, giọng trầm và đanh lại:
“”Anh Hùng, tôi nghe nói anh định bán con Bờm đi à?””
Hùng cất điện thoại vào túi, khoanh tay trước ngực, nhếch mép một cách thách thức.
“”Thì sao hả bác? Trâu nhà tôi, tôi bán thì có gì sai?””
Một người cao tuổi đi cùng không giữ được bình tĩnh, chen vào:
“”Sai chứ! Mày không thấy hôm nay nó khóc thương ông Lâm thế nào à? Con vật còn có tình có nghĩa hơn cả người!””
Ông trưởng thôn giơ tay ra hiệu cho người kia bình tĩnh lại, rồi ôn tồn nói với Hùng, giọng đầy sự khẩn khoản:
“”Hùng này, bác biết bố cháu mất đi là một mất mát lớn. Nhưng con Bờm nó không chỉ là con trâu bình thường. Nó là con vật có nghĩa, đã gắn bó với ông Lâm cả chục năm nay. Cháu bán nó đi cho lò mổ là mang tội đấy. Hay thế này, để làng xóm góp tiền lại, chuộc nó từ gia đình. Chúng tôi sẽ nuôi nó ở sân đình, để nó sống trọn đời. Coi như cũng là một cái tình với người đã khuất.””
Lời đề nghị hợp tình hợp lý của ông trưởng thôn khiến Lan, đang ngồi chết lặng trên chõng tre, ngẩng bật dậy. Một tia hy vọng le lói trong đôi mắt đẫm nước của cô. Cô nhìn chồng, cầu khẩn.
Nhưng Hùng chỉ cười khẩy một tiếng đầy khinh miệt.
“”Các bác cứ lo chuyện bao đồng. Tiền của các bác thì được bao nhiêu mà đòi chuộc? Trâu của nhà tôi, tài sản của bố vợ tôi để lại, tôi có toàn quyền quyết định. Tôi không cần ai dạy tôi phải làm gì.””
Hắn nói, giọng đanh lại, nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt quét qua từng gương mặt già nua của những người dân làng với vẻ trịch thượng.
“”Chuyện nhà tôi, mời các bác đừng xía vào. Mời các bác về cho, nhà tôi còn có việc.””
Thái độ phũ phàng và những lời lẽ cạn tàu ráo máng của Hùng như một gáo nước lạnh dội thẳng vào lòng tốt của những người dân quê chất phác. Ông trưởng thôn sững người, gương mặt vốn cương trực giờ đỏ bừng lên vì tức giận và cả sự bất lực. Ông siết chặt bàn tay, nhìn Hùng trân trối rồi lắc đầu ngao ngán.
“”Được. Nếu anh đã nói vậy. Nhưng anh hãy nhớ, ở đời có luật nhân quả đấy.””
Nói rồi, ông quay người, dứt khoát bước đi. Những người khác cũng lẳng lặng đi theo, ánh mắt họ nhìn Hùng không còn là sự khuyên can mà là sự khinh bỉ và chán ghét.
Cánh cổng khép lại. Hùng quay vào nhà, bắt gặp ánh mắt van lơn của vợ. Hắn trừng mắt cảnh cáo:
“”Em liệu cái thần hồn đấy! Đừng có mà làm rách việc!””
Lan run rẩy cúi đầu, nước mắt lại lã chã rơi. Ngoài sân, chú trâu Bờm khẽ trở mình trong giấc ngủ không yên, không hề hay biết rằng cơn bão số phận đang chuẩn bị ập xuống đầu nó, và cả ngôi làng Ngọc Hoà cũng đã vì nó mà dậy sóng.”
“Màn đêm đặc quánh cuối cùng cũng bị đẩy lùi bởi những vệt sáng yếu ớt của buổi sớm mai. Nhưng không khí trong căn nhà của ông Lâm còn ngột ngạt và lạnh lẽo hơn cả đêm qua. Lan ngồi bó gối trên chiếc chõng tre, mắt sưng húp, thẫn thờ nhìn ra khoảng sân trống vắng. Cô đã thức trắng đêm, những lời phũ phàng của chồng và ánh mắt thất vọng của dân làng cứ xoáy sâu vào tâm can.
Hùng thì ngược lại. Hắn dậy từ sớm, đi đi lại lại ngoài sân, thỉnh thoảng lại liếc về phía con Bờm với ánh mắt của một kẻ đã xong việc. Hắn không hề tỏ ra hối hận, chỉ có sự sốt ruột chờ đợi.
Đúng như dự tính, khi sương sớm còn chưa tan hẳn, một tiếng động cơ gầm gừ từ xa vọng lại, ngày một lớn dần. Một chiếc xe tải nhỏ, cũ kỹ với phần thùng sau được che chắn bằng những thanh sắt hoen gỉ, phanh kít một tiếng chói tai rồi đỗ xịch ngay trước cổng nhà.
Từ cabin, một gã đàn ông to béo, da ngăm đen bước xuống. Gã mặc chiếc áo ba lỗ đã ngả màu, để lộ những bắp thịt cuồn cuộn và hình xăm vằn vện trên cánh tay. Đó chính là Tú Lò Mổ. Ánh mắt gã sắc lẹm, đảo một vòng quanh sân rồi dừng lại ngay trên thân hình vạm vỡ của chú trâu Bờm. Một cái nhếch mép hài lòng hiện lên trên gương mặt thô kệch của gã.
Hùng vội vã chạy ra mở cổng, cười xun xoe:
“”Đúng giờ quá anh Tú.””
Tú Lò Mổ không đáp, lẳng lặng đi thẳng vào sân, tiến lại gần con Bờm đang nằm im. Gã vỗ tay bôm bốp vào mông nó, tấm tắc:
“”Hàng ngon! Con này phải được tạ rưỡi thịt chứ không ít.””
Nói rồi, gã rút từ túi quần một cọc tiền dày cộp, đưa cho Hùng một nửa.
“”Cọc trước. Lên xe xong tôi trả nốt.””
Hùng sáng rực mắt, hai tay vồ lấy cọc tiền, đếm lia lịa không thèm giấu giếm. Hắn nhét vội tiền vào túi, rồi quay người, tay chỉ thẳng vào Bờm, giọng lạnh lùng đến tàn nhẫn:
“”Đấy, ông bắt nó đi.””
Ngay khoảnh khắc bàn tay của Hùng chỉ về phía mình, Bờm dường như cảm nhận được tất cả. Nó bật dậy, bốn chân run rẩy. Sợi dây thừng buộc tạm ở cổ căng cứng. Nó lùi lại từng bước, đôi mắt to tròn, hiền lành ngày nào giờ đây ngập tràn sự hoảng loạn và sợ hãi. Nó nhìn chằm chằm vào gã lái buôn lạ mặt, một kẻ mang theo mùi của máu và sự chết chóc.
Từ trong cổ họng nó, một tiếng rống bật ra, nhưng không còn là tiếng rống oai hùng trên đồng ruộng hay tiếng gọi chủ tha thiết nữa. Đó là một tiếng kêu khàn đặc, ai oán và tuyệt vọng. Nó lắc mạnh đầu, cố giật đứt sợi dây, ánh mắt không rời khỏi Tú Lò Mổ, như một lời kháng cự cuối cùng.
Lan đứng chết trân ở thềm nhà, chứng kiến tất cả. Cô bưng miệng, tiếng nấc nghẹn lại trong cổ họng. Lời van xin của cô giờ đây đã quá muộn màng. Cuộc giao dịch lạnh lùng đã hoàn tất, và bản án tử dành cho Bờm chỉ còn chờ được thi hành.”
“Thấy con Bờm lì lợm, Tú Lò Mổ mất hết kiên nhẫn. Gã nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, vằn mắt lên.
“”Cái thá gì vậy? Tưởng mày là ông trời chắc?””
Gã quay sang Hùng, hất hàm:
“”Mày, ra phụ một tay. Đẩy đít nó lên!””
Hùng, dù có chút chùn tay, nhưng nghĩ đến số tiền còn lại, hắn liền xắn tay áo lên, chạy ra phía sau Bờm. Tú Lò Mổ ở phía trước, dồn hết sức bình sinh giật mạnh sợi dây thừng. Hùng ở phía sau, hai tay bám vào cặp mông căng tròn của Bờm, cố gắng đẩy tới.
“”Đi nào! Đi! Mày có đi không thì bảo!”” – Hùng gằn giọng, mặt đỏ gay vì dùng sức.
Nhưng tất cả đều vô ích. Chú trâu Bờm gồng cứng cả người lại, bốn chiếc chân như bốn cột sắt được đóng thẳng xuống nền sân đất nện. Sợi dây thừng căng như dây đàn, hằn sâu vào cổ nó, nhưng nó quyết không nhúc nhích dù chỉ một phân. Sức mạnh của hai gã đàn ông lực lưỡng chẳng thấm vào đâu so với sự kháng cự âm thầm mà quyết liệt của một con vật trung thành.
Sự bất lực nhanh chóng biến thành cơn thịnh nộ. Tú Lò Mổ thở hồng hộc, buông sợi dây thừng ra. Gương mặt gã tối sầm lại, còn đáng sợ hơn cả hình xăm vằn vện trên tay.
“”Mẹ kiếp! Gặp phải con trâu lì.”” – Gã rít lên qua kẽ răng.
Gã quay ngoắt người, đi thẳng về phía chiếc xe tải. Chỉ vài giây sau, gã quay lại với một cây roi da đen bóng trong tay. Cây roi dài, quất vào không khí nghe một tiếng “”vút”” ghê rợn.
Hùng thấy vậy thì tái mặt: “”Anh Tú… từ từ…””
Nhưng lời hắn chưa kịp dứt, Tú Lò Mổ đã vung tay.
CHAN CHÁT!
Tiếng roi da khô khốc, tàn nhẫn giáng thẳng xuống tấm lưng dày của Bờm. Một lằn roi đỏ ứa máu lập tức hằn sâu lên lớp da đen bóng. Bờm rống lên một tiếng đau đớn, toàn thân nó run lên bần bật, một chân sau khụy nhẹ xuống. Nỗi đau thể xác xé toạc sự kiên định của nó.
“”Á!”” – Lan ở thềm nhà không kìm được mà hét lên một tiếng thất thanh, hai tay bưng chặt lấy miệng.
“”Đi mau con vật cứng đầu này!”” – Tú Lò Mổ hét lên, sự hung hãn đã lấn át hết lý trí.
Bờm bị đánh đau điếng, đôi mắt nó ngập đầy nước. Nhưng thay vì sợ hãi mà bước đi, nỗi đau dường như lại thổi bùng lên sự ngoan cố cuối cùng. Nó ngẩng phắt đầu dậy, đôi mắt đỏ ngầu căm phẫn nhìn thẳng vào kẻ đã ra tay với mình. Nó lại gồng mình, bốn chân bặm chặt xuống đất hơn nữa, mặc cho vết roi trên lưng bỏng rát. Nó nhất quyết không đi.”
“Thái độ thách thức trong đôi mắt đỏ ngầu của Bờm như một mồi lửa châm thẳng vào thùng thuốc súng là Tú Lò Mổ. Gã nghiến răng ken két, cơn điên dâng lên tận đỉnh đầu.
“”À, mày còn dám lườm tao hả con súc sinh?””
Gã gầm lên, vung cây roi da lên lần nữa. Hùng hoảng hốt la lên: “”Anh Tú, đừng! Đánh nữa nó chết mất!””
Nhưng đã quá muộn.
CHAN CHÁT! CHAN CHÁT!
Hai tiếng roi nữa giáng xuống không thương tiếc, cày nát tấm lưng của Bờm. Lần này, gã không chỉ quất vào lưng mà còn quất cả vào phần đầu, vào cổ, bất cứ đâu gã có thể vung tới.
Máu từ những lằn roi cũ và mới bắt đầu rỉ ra, nhuộm đỏ một mảng da đen. Bờm lảo đảo, cơn đau thể xác dường như đã lên tới đỉnh điểm. Nhưng thay vì gục ngã, một điều không ai ngờ tới đã xảy ra.
Từ sâu trong lồng ngực to lớn của nó, một âm thanh bắt đầu trào ra. Âm thanh ấy ban đầu chỉ là tiếng ừ hừ đau đớn, nhưng rồi lớn dần, lớn dần, biến thành một tiếng rống kinh thiên động địa.
“”ROOOOOOOOAAAAAAARRRRRR!””
Tiếng rống không còn là của một con trâu hiền lành, mà là tiếng gầm của một mãnh thú bị dồn vào đường cùng. Tiếng rống xé toạc không gian tĩnh lặng của buổi trưa, vang dội khắp xóm làng, khiến những người dân đứng xem từ xa cũng phải giật mình kinh hãi. Tú Lò Mổ và Hùng đứng sững lại, tai ù đi vì âm thanh khủng khiếp ấy.
Ngay trong khoảnh khắc mọi người còn đang bàng hoàng, Bờm dồn tất cả sức lực, sự uất hận và nỗi đau vào một cú giật cuối cùng. Nó cúi gằm đầu xuống, cặp sừng sắc nhọn gần như chạm đất, rồi bật toàn bộ cơ thể về phía sau.
PHỰT!
Sợi dây thừng to bằng cổ tay, thứ đã trói buộc nó, đã khiến nó chịu bao đòn roi, đứt tung như một sợi chỉ. Sức giật mạnh đến nỗi Tú Lò Mổ, kẻ đang nắm một đầu dây, bị kéo lảo đảo ngã dúi dụi về phía trước, suýt đập mặt xuống đất.
Được tự do!
Không một giây chần chừ, Bờm quay đầu. Nó không tấn công ai cả. Mục tiêu duy nhất của nó là con đường làng quen thuộc. Bằng một sức mạnh hoang dại, nó lao thẳng ra khỏi sân nhà ông Lâm, húc tung cánh cổng tre ọp ẹp.
Nó chạy. Nó chạy thục mạng. Bốn vó nện xuống con đường đất bụi bay mù mịt.
Tú Lò Mổ sau một giây choáng váng liền bừng tỉnh. Gương mặt gã méo xệch đi vì tức giận và hoảng hốt.
“”Mẹ kiếp! Đứng đấy làm gì? Đuổi theo nó!”” – Gã hét vào mặt Hùng.
Cả hai cuống cuồng lao theo. Tiếng chửi rủa của Tú, tiếng la thất thanh của Hùng vang lên náo loạn cả một góc làng. Nhưng vô ích. Tốc độ của hai gã đàn ông sao có thể bì được với một con trâu đang trong cơn hoảng loạn và quyết tâm tột độ. Bóng đen của Bờm nhỏ dần, nhỏ dần rồi mất hút ở cuối con đường làng, để lại sau lưng hai kẻ bất lực và đám bụi mờ mịt.”
“Nhưng Bờm không chạy lung tung. Nó không chạy vì hoảng loạn. Trong tâm trí đơn sơ của nó, có một mục tiêu duy nhất, một nơi nương tựa cuối cùng. Bỏ lại sau lưng tiếng chửi rủa của Tú Lò Mổ và sự náo loạn của làng Ngọc Hoà, nó lao theo con đường đất quen thuộc, con đường mà ngày nào ông Lâm cũng dắt nó đi.
Bốn vó guồng lên không mệt mỏi, bất chấp những lằn roi bỏng rát trên lưng, bất chấp máu vẫn đang rỉ ra. Hơi thở nó phì phò, lồng ngực phập phồng như muốn vỡ tung. Nó băng qua những rặng tre, những bờ ao, tất cả đều là những hình ảnh thân thuộc đã khắc sâu vào ký ức của hơn mười năm gắn bó.
Cuối cùng, con đường làng cũng kết thúc, mở ra trước mắt nó là cánh đồng lúa mênh mông, nơi gió chiều thổi hiu hắt. Và ở phía xa, trên một gò đất cao, một nấm mồ đất còn mới tinh, chưa kịp xanh cỏ, đứng cô độc dưới ánh hoàng hôn đang dần buông.
Đó chính là nơi nó cần đến.
Bờm khựng lại một giây, đôi mắt đỏ ngầu nhìn chằm chằm về phía ngôi mộ. Rồi nó lại bắt đầu chạy, lần này chậm hơn, như một đứa trẻ tìm thấy mẹ sau khi đi lạc.
Đến nơi, nó không dừng lại ngay. Nó bắt đầu chạy vòng quanh ngôi mộ, cái mũi to sụ hít hà, tìm kiếm một mùi hương quen thuộc đã vĩnh viễn tan vào lòng đất. Nó đi một vòng, rồi hai vòng, sự bối rối và tuyệt vọng hiện rõ trong từng bước chân nặng nề.
Hương của ông đâu rồi? Cái vuốt ve trìu mến đâu rồi? Tiếng gọi “”Bờm ơi”” ấm áp đâu rồi?
Khi nhận ra tất cả chỉ còn lại là đất lạnh và im lặng, một nỗi đau vô hình còn lớn hơn cả những đòn roi tra tấn thể xác bùng lên trong nó.
Từ lồng ngực ấy lại phát ra một tiếng rống. Nhưng lần này không phải là tiếng gầm thách thức, mà là một tiếng kêu ai oán, xé ruột xé gan. Tiếng rống kéo dài, thê lương, vang vọng khắp cánh đồng trống trải, như một lời than khóc, một lời từ biệt muộn màng gửi đến người chủ đã khuất.
Nó rống lên từng tiếng, mỗi tiếng như rút cạn chút sức lực cuối cùng.
Kiệt sức. Nó đổ sụp xuống. Cả thân hình to lớn nằm phủ phục bên cạnh nấm mồ, áp má vào phần đất lạnh lẽo. Cơ thể nó run lên bần bật, không chỉ vì đau đớn, mà còn vì nỗi sợ hãi và cô độc tột cùng. Nó đã tìm về được chốn bình yên duy nhất mà nó biết, bên cạnh người đã coi nó như con.
Đúng lúc đó, những người dân làng hiếu kỳ chạy theo cũng vừa tới nơi. Cảnh tượng trước mắt khiến tất cả chết lặng. Tiếng xì xào bàn tán im bặt, thay vào đó là sự sững sờ, kinh ngạc và xót xa. Một bà cụ không kìm được, đưa tay lên miệng thốt lên: “”Trời Phật ơi… Nó tìm về với chủ nó này…””
Dưới ánh hoàng hôn đỏ quạch như máu, bóng con trâu trung thành phủ lên nấm mồ cô độc, một hình ảnh bi thương và linh thiêng đến ám ảnh.”
“Trong đám đông, tiếng sụt sùi bắt đầu vang lên. Mấy người phụ nữ vốn nổi tiếng chua ngoa, lắm chuyện, giờ cũng phải lấy vạt áo nâu sồng lên lau vội đôi mắt hoe đỏ. Cảnh tượng con vật trung thành nằm phủ phục bên mộ chủ trong ánh hoàng hôn bi tráng đã đánh tan mọi sự tò mò ban đầu, chỉ còn lại niềm thương cảm thuần khiết. Một thanh niên thấy Bờm thở dốc, liền quay người định chạy về lấy nước.
Nhưng anh chưa kịp đi, từ phía đầu làng đã vang lên tiếng động cơ xe máy gầm rú giận dữ, xé toạc không gian tĩnh lặng, tang thương. Hai cái bóng người lao tới như tên bắn, dừng khựng lại ngay rìa đám đông.
Là con trai ông Lâm, anh Hùng, và gã đồ tể Tú Lò Mổ.
Cả hai thở hổn hển, mặt đỏ gay vì tức giận và mệt mỏi. Nhìn thấy Bờm đang nằm cạnh ngôi mộ, Hùng không có lấy một chút xót thương, chỉ có sự bực tức hiện rõ trên mặt.
Hùng gắt lên, giọng khản đặc:
“Tránh ra cả đi! Mấy người tụ tập ở đây làm gì?”
Gã Tú Lò Mổ lăm lăm sợi dây thừng trong tay, lẩm bẩm chửi thề:
“Con súc sinh chết tiệt! Làm tao mất bao nhiêu công sức. Hùng, mau bắt nó lại, đừng để nó làm trò nữa!”
Hùng sấn sổ bước tới, định tóm lấy sợi dây thừng còn lòng thòng trên cổ Bờm. Anh ta coi đám đông dân làng như không khí, chỉ chăm chăm vào món tài sản sắp tuột khỏi tay mình.
Ngay khi bàn tay Hùng sắp chạm vào Bờm, một bóng người cao gầy, rắn rỏi đã đứng chắn ngay trước mặt anh ta. Đó là ông Bảy, vị trưởng thôn làng Ngọc Hoà. Ông không nói gì, chỉ im lặng đứng đó, ánh mắt nghiêm nghị nhìn thẳng vào Hùng.
Thấy trưởng thôn hành động, mấy thanh niên khỏe mạnh trong làng, những người ngày thường vẫn gọi ông Lâm một tiếng “”bác””, cũng im lặng tiến lên. Họ tự động dàn thành một hàng ngang, đứng bên cạnh vị trưởng thôn, tạo thành một bức tường người vững chãi. Họ không cần nói, nhưng hành động của họ đã thể hiện tất cả: sự bảo vệ, sự phẫn nộ, và sự quyết tâm.
Hùng sững lại, sượng sùng trước hàng rào bất đắc dĩ. Anh ta lắp bắp:
“Bác… bác Trưởng thôn? Bác làm gì vậy? Đây là con trâu của nhà cháu, là chuyện riêng của gia đình cháu!”
Trưởng thôn Bảy lúc này mới cất giọng, tiếng nói của ông không lớn nhưng đanh thép, vang vọng giữa cánh đồng chiều:
“Chuyện riêng ư? Khi cậu nhẫn tâm bán đi người bạn cuối cùng của cha cậu, nó đã không còn là chuyện riêng nữa rồi.”
Ông đưa mắt nhìn về phía Bờm đang nằm mệt lả, rồi lại nhìn vào nấm mồ đất còn mới.
“Nó chạy trốn khỏi lò mổ, băng qua cả làng chỉ để về đây nằm cạnh mộ chủ. Một con vật mà còn biết vẹn nghĩa vẹn tình như thế.”
Ông quay lại, ánh mắt sắc như dao găm thẳng vào Hùng, khiến anh ta bất giác lùi lại một bước.
“Từ giờ,” – Trưởng thôn dõng dạc tuyên bố, từng chữ một như đóng đinh vào không khí – “nó là tài sản của làng Ngọc Hoà. Cậu không có quyền bán nó nữa.”
Gã Tú Lò Mổ định lên tiếng phản đối, nhưng nhìn thấy ánh mắt rừng rực của cả chục thanh niên trai tráng đang lườm mình, gã liền im bặt, nuốt cục tức vào trong.
Hùng đứng chết trân, mặt hết đỏ lại tái đi vì giận dữ và xấu hổ. Anh ta hoàn toàn bị dồn vào chân tường, đối mặt với sự phán xét im lặng nhưng đanh thép của cả làng.”
“Cơn tức giận bị dồn nén cuối cùng cũng bùng nổ. Hùng siết chặt hai bàn tay, gân xanh nổi lên trên trán, gã nghiến răng ken két. Lời nói của trưởng thôn như một ngọn đuốc châm vào thùng thuốc súng trong lòng gã.
“Tài sản của làng?” – Hùng gầm lên, giọng lạc đi vì phẫn uất – “Các ông làm thế này là cướp tài sản của tôi à? Cha tôi mất đi, của cải ông để lại đương nhiên thuộc về con cái! Các ông lấy quyền gì mà định đoạt?”
Thấy Hùng nổi xung, gã Tú Lò Mổ như được tiếp thêm dũng khí. Gã vội vã hùa theo, chìa bàn tay cáu bẩn ra như thể đòi nợ.
“Phải đấy! Tôi đã trả tiền cọc rồi! Giấy trắng mực đen rõ ràng! Con trâu này đã là của tôi!”
Ông Bảy, vị trưởng thôn, không hề nao núng trước những lời lẽ đầy hằn học đó. Gương mặt ông vẫn bình thản, nhưng ánh mắt lại sắc lạnh lạ thường. Ông liếc nhìn gã đồ tể với vẻ khinh miệt không thèm che giấu.
“Tiền cọc của anh, làng sẽ trả. Sòng phẳng, không thiếu một xu. Dân làng Ngọc Hoà này không nghèo đến mức phải chiếm không của anh vài đồng bạc lẻ.”
Nói xong, ông quay hẳn người về phía Hùng. Giọng ông không còn đanh thép mà trầm xuống, mang theo sức nặng của cả tình làng nghĩa xóm, của cả đạo lý làm người.
“Còn cậu Hùng,” – Ông Bảy dừng lại một nhịp, ánh mắt hướng về nấm mồ mới đắp rồi lại nhìn thẳng vào Hùng – “nếu cậu còn coi ông Lâm là bố vợ, hãy để lại con trâu này cho làng.”
Câu nói của trưởng thôn như một nhát búa vô hình giáng mạnh vào Hùng. Gã sững sờ. Gã có thể cãi cùn về lý, có thể gân cổ lên về tiền, nhưng lại hoàn toàn bất lực trước lời nói chạm đến chữ “tình” và chữ “hiếu”.
Tú Lò Mổ nghe làng sẽ trả tiền thì lập tức im bặt, đôi mắt gian xảo đảo qua đảo lại, tính toán thiệt hơn. Đối với gã, miễn không mất tiền là được. Cuộc đối đầu này không còn liên quan đến gã nữa.
Cả cánh đồng chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng gió hiu hắt thổi qua ngọn cỏ. Ánh mắt của tất cả dân làng đổ dồn vào Hùng, chờ đợi câu trả lời của gã. Chú trâu Bờm dường như cảm nhận được điều gì, khẽ ngẩng đầu lên, đôi mắt to tròn, ươn ướt của nó cũng nhìn chằm chằm vào kẻ đang định đoạt số phận của mình.”
“Hùng cứng họng, mặt lúc đỏ lúc trắng. Lời nói của ông trưởng thôn như một gáo nước lạnh dội thẳng vào lòng tham đang bốc cháy của gã. Lý lẽ gã có thể cãi, nhưng chữ “”hiếu”” thì gã không thể chà đạp một cách công khai trước mặt cả làng. Gã lắp bắp, cố vớt vát chút thể diện: “”Chuyện… chuyện đó thì để sau. Nhưng con trâu này… rõ ràng là tài sản…””
Gã chưa kịp nói hết câu, một giọng nói run rẩy, yếu ớt nhưng đủ để cắt ngang sự im lặng căng thẳng đã vang lên từ phía sau đám đông.
“Khoan đã… bà con…”
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía giọng nói. Cụ Toàn, người bạn tri kỷ già nhất của ông Lâm, đang run run vịn vào vai một thanh niên để đứng vững. Gương mặt cụ nhăn nheo, hằn sâu những dấu vết của thời gian và nỗi buồn mất bạn. Đôi mắt già nua của cụ đỏ hoe, ngấn lệ.
Đám đông tự động rẽ ra một lối đi nhỏ. Cụ Toàn chậm rãi bước từng bước, cây gậy tre trong tay gõ nhẹ xuống nền đất khô, mỗi tiếng gõ như một nhịp đập nặng nề vào lương tri của những kẻ đang tranh giành. Cụ không nhìn Hùng, cũng không nhìn gã đồ tể. Ánh mắt cụ hướng thẳng về phía nấm mồ của ông Lâm, rồi lại nhìn sang chú trâu Bờm đang đứng lặng lẽ.
Cụ hắng giọng, lấy hơi. Giọng cụ run lên vì xúc động nhưng từng chữ một lại vô cùng rõ ràng, đanh lại giữa không gian tĩnh mịch.
“”Lúc hấp hối… thằng Lâm nó có nắm tay tôi…”” – Cụ nghẹn lại một giây, nuốt nước mắt vào trong – “”Nó dặn rằng: ‘Nếu tôi có mệnh hệ gì, xin ông và bà con hãy trông nom con Bờm giúp. Đừng để nó bị bán đi. Cứ để nó sống ở làng cho đến khi già chết’.””
Lời trăn trối cuối cùng của ông Lâm được thốt ra, không phải một lời đanh thép, không phải một lời răn đe, mà là một lời khẩn cầu tha thiết. Nó như một luồng điện chạy dọc sống lưng tất cả những người có mặt.
Cả cánh đồng lặng đi. Lần này không phải sự im lặng của chờ đợi, mà là sự im lặng của sững sờ, của xót xa và thấu hiểu. Tiếng gió dường như cũng ngừng thổi. Vài người phụ nữ vội đưa tay lên che miệng, cố nén tiếng thổn thức. Mấy gã đàn ông vốn dĩ cứng rắn cũng phải cúi đầu, ánh mắt không giấu được vẻ xúc động. Lời dặn của một người sắp chết, nhất là một người hiền lành như ông Lâm, đối với họ thiêng liêng như một lời nguyền. Ánh mắt của cả làng giờ đây không còn chỉ là sự chờ đợi, mà đã xen lẫn cả sự phán xét, đổ dồn về phía Hùng. Lời trăn trối của người đã khuất chính là bằng chứng cuối cùng, là bức tường đạo lý vững chắc nhất bảo vệ cho số phận của chú trâu Bờm.”
“Những ánh mắt ấy, hàng chục cặp mắt của người làng Ngọc Hoà, giờ đây không còn là những tia nhìn tò mò nữa. Chúng đã biến thành những mũi dùi sắc nhọn, những lưỡi dao vô hình, đồng loạt xuyên thẳng vào Hùng. Sự im lặng đáng sợ bao trùm lên tất cả, chỉ còn lại tiếng gió heo may thổi qua ngọn cỏ, nghe buốt giá đến tận xương tuỷ. Gã đồ tể đứng bên cạnh cũng cảm thấy không ổn, lén lút lùi lại nửa bước, muốn tách mình ra khỏi gã con rể bất hiếu đang trở thành tâm điểm của sự phẫn nộ.
Hơi nóng bốc lên ngùn ngụt trên mặt Hùng. Gã cảm thấy má mình bỏng rát, tai ù đi. Lời trăn trối của bố vợ như một tiếng sét đánh ngang tai, phá tan tành mọi lý lẽ, mọi sự tham lam mà gã đã dựng lên. Bố vợ gã, người đàn ông cả đời hiền lành ít nói, lại dùng chính những lời cuối cùng của mình để bảo vệ một con vật. Bảo vệ nó khỏi ai? Khỏi chính gã, con rể của ông! Sự thật phũ phàng này như một cái tát trời giáng, khiến Hùng choáng váng.
Màu đỏ trên mặt gã nhanh chóng rút đi, nhường chỗ cho một sự tái mét đến đáng sợ. Mồ hôi lạnh túa ra trên trán. Gã không tin nổi. Gã không muốn tin. Kế hoạch hoàn hảo của gã, viễn cảnh về số tiền lớn bán trâu, tất cả sụp đổ trong chớp mắt chỉ vì một lời dặn dò. Cả cơ thể gã run lên vì xấu hổ và tức giận. Nhục nhã! Chưa bao giờ gã cảm thấy nhục nhã đến thế. Bị cả làng nhìn bằng ánh mắt khinh bỉ, bị người cha vợ đã khuất vạch trần lòng tham ngay trước mộ ông.
Trước sức ép của hàng chục cặp mắt đang phán xét, Hùng không thể đứng thẳng nổi nữa. Gã từ từ cúi gằm mặt xuống, tránh né những cái nhìn như thiêu như đốt. Đôi vai gã chùng xuống, vẻ vênh váo ban nãy đã biến mất không còn một dấu vết. Gã lí nhí, giọng lạc đi, âm thanh phát ra không lớn hơn tiếng muỗi kêu.
“”Cháu… cháu không biết…””
Lời thú nhận yếu ớt, thảm hại vang lên, nhưng nó không mang lại sự thương cảm nào. Ngược lại, nó càng khiến cho những tiếng xì xầm nổi lên trong đám đông.
“”Không biết hay giả vờ không biết?”” – một người đàn bà chua chát nói.
“”Đúng là lòng lang dạ sói. Bố vợ vừa nằm xuống đã tính chuyện bán đi người bạn của ông.””
Những lời bàn tán như những nhát kim châm thẳng vào lòng tự trọng vốn đã nát vụn của Hùng. Gã chỉ muốn mặt đất nứt ra một cái hố để gã chui xuống cho xong. Giữa sự hổ thẹn ê chề đó, gã không thấy được, chú trâu Bờm vừa khe khẽ rướn người, dùng chiếc mũi ẩm ướt của mình dụi nhẹ vào bàn tay nhăn nheo của cụ Toàn, như một lời cảm ơn câm lặng.”
“Cái dụi đầu của Bờm vào tay cụ Toàn như một giọt nước cuối cùng làm tràn ly nhục nhã của Hùng. Gã ngẩng phắt đầu lên, không phải để thách thức, mà như kẻ chết đuối vừa vớ được cọc. Ánh mắt gã đảo qua một lượt đám đông, rồi dừng lại ở gã lái buôn đang sốt ruột đứng cạnh chiếc xe. Một quyết định lóe lên trong đầu Hùng, cay đắng nhưng dứt khoát.
Không nói một lời, Hùng quay ngoắt người, sải những bước chân nặng nề về phía gã lái buôn. Gã lái buôn thấy Hùng tiến đến, nét mặt giãn ra, tưởng con mồi đã xuôi.
“”Sao nào? Xong việc rồi chứ? Ta đi thôi.””
Hùng không trả lời. Gã lẳng lặng rút chiếc ví da dày cộp ra khỏi túi quần sau. Bàn tay run run mở ví, rút ra một cọc tiền còn mới. Gã không đếm, chỉ nhắm chừng rồi ném cọc tiền vào tay gã lái buôn.
“”Cầm lấy! Đây là tiền cọc của ông. Tôi không bán nữa.””
Gã lái buôn sững sờ, suýt đánh rơi cọc tiền. Gã trợn mắt: “”Cậu nói cái gì? Giao kèo rồi, tiền đã trao tay, cậu định lật lọng à?””
Hùng rút thêm một xấp tiền nữa, ít hơn, ném thẳng vào ngực gã lái buôn. Từng tờ bạc bay lả tả xuống đất. “”Đây! Tiền đền bù cho ông mất công. Giờ thì cút đi cho khuất mắt tôi!””
Giọng Hùng khàn đặc, chứa đầy sự căm ghét chính bản thân mình. Gã lái buôn mặt biến sắc, vừa tức giận vừa tiếc của, nhưng nhìn ánh mắt như muốn ăn tươi nuốt sống của Hùng và hàng chục cặp mắt đang đổ dồn về phía mình, gã không dám nói thêm. Gã lầm bầm chửi thề, cúi xuống nhặt vội mấy tờ tiền rồi hậm hực leo lên xe, nổ máy phóng đi, để lại một làn khói bụi mịt mù.
Giải quyết xong món nợ trần gian, Hùng quay người, chậm rãi bước về phía ngôi mộ mới đắp. Mỗi bước đi như đeo đá. Gã không dám nhìn ai, chỉ cúi gằm mặt xuống đất. Gã đến trước mộ, quỳ sụp xuống. Bàn tay thô kệch, run rẩy của gã với lấy một nén hương trong bó ai đó đã cắm sẵn, châm lửa rồi cắm thật sâu vào lớp đất ẩm. Làn khói trắng mỏng manh bay lên, quyện vào không gian tĩnh mịch.
Hùng ngước nhìn tấm bia mộ tạm, hai hàng nước mắt nóng hổi bỗng dưng trào ra. Gã dập đầu ba cái xuống đất, trán lấm lem bùn đất. Sau một hồi im lặng, gã từ từ đứng dậy, quay người đối diện với toàn thể dân làng Ngọc Hoà. Gã hít một hơi thật sâu, giọng nói run rẩy nhưng rành rọt, vang lên giữa cánh đồng chiều hiu quạnh.
“”Cháu xin lỗi.””
Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm.
“”Cháu đã sai rồi. Cháu đã sai khi không hiểu được tình cảm của bố… đối với nó.”” Gã đưa mắt nhìn chú trâu Bờm đang đứng lặng lẽ. “”Cháu ở xa, phận làm con chưa tròn, nay lại còn định làm chuyện thất đức. Cháu không xứng… Xin các bác, các cô các chú… hãy tha lỗi cho thằng con bất hiếu này.””
Nói đến đây, Hùng cúi đầu thật thấp.
“”Và… xin các bác hãy thay cháu… chăm sóc nó.”””
“Lời của Hùng vừa dứt, không gian vốn đã tĩnh lặng lại càng thêm trĩu nặng. Gã vẫn cúi gằm mặt, không dám ngẩng lên đối diện với những người mà cả đời bố gã đã coi như ruột thịt. Trong thinh không ấy, người ta chỉ còn nghe thấy tiếng gió rít qua những kẽ lá và tiếng thở dài não nề của ai đó.
Cụ Toàn, người đã đứng ra bênh vực Bờm lúc nãy, chậm rãi bước lên. Cụ không nhìn Hùng, mà nhìn thẳng vào chú trâu Bờm đang đứng cạnh ngôi mộ. Cụ đưa bàn tay nhăn nheo, gân guốc lên vuốt ve cái đầu của nó, rồi cất giọng sang sảng, phá tan sự im lặng.
“”Thằng Hùng nó biết sai mà quay đầu là quý rồi. Thôi, các bác các chú ạ, chuyện đã đến nước này, lão Lâm trên trời có linh thiêng chắc cũng đã nguôi ngoai phần nào.””
Cụ quay lại, nhìn khắp một lượt dân làng Ngọc Hoà. “”Con Bờm này nó không phải là trâu nữa, nó là cái nghĩa, cái tình của ông Lâm để lại cho làng ta. Vứt bỏ nó đi không đành, mà để nó vạ vật thì tội lắm.””
Một người đàn ông trung niên lên tiếng: “”Cụ nói phải đấy ạ. Nhưng giờ nó biết ở đâu? Nhà lão Lâm thì thằng Hùng nó cũng sắp bán, không lẽ để nó lang thang ngoài đồng?””
Cụ Toàn gật đầu, ánh mắt ánh lên vẻ quyết đoán. “”Tôi có ý này. Sân đình làng ta còn rộng. Chúng ta sẽ quây một góc lại, dựng cho nó một cái chuồng nhỏ ở đó. Sân đình là của chung, con Bờm này từ nay cũng là của chung cả làng Ngọc Hoà ta. Các vị thấy thế nào?””
Lời đề nghị vừa dứt, một làn sóng ủng hộ lập tức lan ra.
“”Được đấy cụ ơi! Để nó ở sân đình là phải nhất!””
“”Nhà tôi có mấy cây luồng già, mai tôi đốn mang ra góp.””
“”Việc này phải làm ngay, không chậm trễ được. Tội nghiệp con vật!””
Hùng ngẩng lên, hai mắt đỏ hoe, lắp bắp: “”Cháu… cháu xin góp tiền…””
Cụ Toàn xua tay ngay. “”Tiền nong gì ở đây. Đây là cái tình làng nghĩa xóm, không mua bán được. Cậu giữ lấy tiền mà lo hương khói cho ông cụ. Coi như cậu trả nốt cái hiếu còn dang dở.””
Câu nói của cụ Toàn như một nhát dao cuối cùng, cắt đứt sự hổ thẹn nhưng cũng mở ra một con đường cho Hùng. Gã không nói thêm được lời nào, chỉ biết cúi đầu cảm tạ.
Ngay chiều hôm đó, cả làng Ngọc Hoà như có hội. Người ta không đợi đến ngày mai. Đàn ông người vác tre, người vác gỗ, tiếng búa, tiếng đục, tiếng cưa vang lên rộn rã ở một góc sân đình. Đàn bà thì người cắt rơm lót ổ, người chuẩn bị sẵn những thùng nước lớn. Họ làm việc hăng say, khẩn trương, như thể đang xây một ngôi nhà cho chính người thân của mình. Chỉ trong một buổi chiều, một cái chuồng nhỏ nhưng vững chãi, kiên cố đã được dựng lên.
Chú trâu Bờm được dắt về “”ngôi nhà mới””. Nó ngơ ngác nhìn mọi thứ, nhưng dường như cũng cảm nhận được sự quan tâm của mọi người. Nó không còn vẻ hoảng loạn, sợ hãi nữa.
Từ hôm đó, một lịch trình mới được hình thành ở làng Ngọc Hoà. Lịch không ghi trên giấy, mà ghi trong tim mỗi người. Sáng sớm, nhà bác Năm mang ra một bó cỏ non còn đẫm sương. Buổi trưa, lại thấy chị Hoa gánh đến một thùng cám gạo thơm lừng. Chiều đến, ông Bảy lại dắt nó ra bờ ao cho uống nước. Mỗi nhà một việc, không ai bảo ai, cứ thế thay phiên nhau chăm sóc cho “”thành viên”” đặc biệt của làng.
Bọn trẻ con là những người vui nhất. Chúng không còn sợ sệt chú trâu to lớn nữa. Mỗi buổi chiều đi học về, chúng lại tíu tít chạy ra sân đình. Đứa thì mạnh dạn vuốt ve cái lưng mốc thếch của Bờm, đứa thì khúc khích cười khi lấy cọng rơm chọc lét vào cái tai to của nó. Chú trâu Bờm đứng lẳng lặng, đôi mắt to tròn hiền lành nhìn lũ trẻ nô đùa xung quanh. Trong đôi mắt ấy, sự cô đơn và nỗi buồn dường như đã vơi đi rất nhiều. Nó đã có một gia đình mới, một gia đình mang tên cả làng Ngọc Hoà.”
“Cuộc sống mới của Bờm ở sân đình làng Ngọc Hoà cứ thế êm đềm trôi qua. Ngày nối ngày, tuần nối tuần. Tình thương của dân làng dành cho nó không hề vơi đi, mà ngược lại, ngày một đong đầy. Nó béo tốt ra, bộ lông mốc giờ đã trở nên bóng mượt hơn. Không còn ai thấy trong mắt nó vẻ hoảng loạn, sợ sệt của những ngày đầu mất chủ. Nó đã thực sự trở thành một phần không thể thiếu của làng Ngọc Hoà.
Thế nhưng, có một điều kỳ lạ mà không ai lý giải nổi, một thói quen mà dù được bao bọc trong sự ấm áp của tình người, Bờm vẫn không bao giờ thay đổi.
Đó là vào mỗi buổi chiều tà. Khi mặt trời bắt đầu nhuộm vàng những rặng tre cuối làng, và sương chiều bắt đầu lãng đãng giăng trên mặt đất, Bờm lại có những biểu hiện khác thường. Nó sẽ ngừng lại mọi hoạt động, không còn đoái hoài đến những bó cỏ non hay những trò trêu chọc của lũ trẻ. Đôi mắt to tròn của nó hướng về một phía xa xăm, đượm một nỗi buồn thăm thẳm, cố hữu.
Và rồi, nó sẽ lững thững đứng dậy. Từng bước chân nặng nề, chắc nịch nhưng không hề vội vã, nó rời khỏi sân đình. Dân làng thấy nó đi, họ không cản. Ban đầu họ còn tò mò đi theo, nhưng rồi họ hiểu, và chỉ biết đứng nhìn theo bóng nó với những tiếng thở dài cảm thương. Con đường nó đi đã quá quen thuộc, hằn sâu trong ký ức của cả nó và những người chứng kiến.
Đó là con đường dẫn ra cánh đồng cuối làng.
Bờm dừng lại trước nấm mộ đất còn mới của ông Lâm. Gió chiều thổi qua làm lay động những cây cỏ dại vừa kịp mọc lên. Không một tiếng động, nó nhẹ nhàng nằm xuống, phủ phục bên cạnh ngôi mộ, đầu ngẩng cao, đôi mắt to đen láy không rời khỏi con đường mòn dẫn về làng Ngọc Hoà.
Nó nằm ở đó, kiên nhẫn và lặng lẽ. Từ lúc hoàng hôn rực rỡ cho đến khi những tia nắng cuối cùng tắt lịm sau dãy núi. Từ lúc những ánh đèn dầu đầu tiên trong làng được thắp lên, le lói như những con đom đóm, cho đến khi cả ngôi làng chìm vào tĩnh mịch. Nó vẫn nằm đó, bất động như một bức tượng đá tạc nên bởi lòng trung thành.
Trong đôi mắt ấy, dường như vẫn đang khắc khoải một sự chờ đợi. Nó chờ đợi hình bóng gầy gò, quen thuộc của ông Lâm sẽ lại liêu xiêu xuất hiện ở cuối con đường, tay cầm chiếc nón lá, cất giọng gọi khàn khàn mà ấm áp: “”Bờm ơi, về thôi con!””.
Nhưng đáp lại nó chỉ có tiếng gió vi vu qua những ngọn cỏ và sự im lặng vô tận của màn đêm. Ông Lâm đã đi xa mãi mãi, chỉ còn lại chú trâu Bờm vẫn ngày ngày ra đây, canh giữ cho giấc ngủ của chủ và canh giữ cho cả một miền ký ức không bao giờ phai nhoà.”
“Thói quen của Bờm đã trở thành một phần trong nhịp sống chiều tà của làng Ngọc Hoà. Nhưng một hôm, vị trưởng thôn, một người đàn ông đã ngoài sáu mươi và cũng là bạn vong niên của ông Lâm, lại thấy trong lòng dấy lên một nỗi cồn cào khó tả. Ông đã chứng kiến cảnh này không biết bao nhiêu lần, nhưng chiều nay, có một linh tính gì đó thôi thúc ông phải đi theo chú trâu ra tận nơi.
Ông không đi ngay, mà đợi cho bóng Bờm đã khuất hẳn sau rặng tre. Ông rảo bước men theo con đường mòn, lòng đầy thắc mắc. Khi đến gần khu mộ, ông nấp sau một lùm cây dại rậm rạp, nín thở quan sát.
Bờm vẫn làm những điều như mọi khi. Nó đi một vòng quanh mộ, rồi nhẹ nhàng nằm phủ phục xuống, đầu hướng về phía con đường vào làng. Vị trưởng thôn thở phào, thầm nghĩ có lẽ mình đã quá đa nghi. Ông định quay về thì bỗng một hành động kỳ lạ của Bờm khiến ông sững người.
Chú trâu bỗng đứng dậy, lững thững đi tới một bên ngôi mộ. Nó không nằm xuống ngay mà dùng chiếc mõm to, ươn ướt của mình húc nhẹ, rất nhẹ, vào một ụ đất nhỏ ngay sát chân mộ. Nó không húc một cách phá phách, mà dường như đang cọ vào đó một cách đầy chủ ý, gần như là âu yếm. Nó lặp lại hành động đó vài lần, rồi lại quay về vị trí cũ nằm xuống, tiếp tục cuộc chờ đợi vô vọng.
Trưởng thôn cau mày. “Lạ thật,” ông lẩm bẩm. Một con vật không thể có hành động vô nghĩa như vậy, nhất là một con vật thông minh và nặng tình như Bờm. Chờ thêm một lúc, thấy Bờm đã hoàn toàn yên vị, mắt lim dim, ông mới rón rén bước ra khỏi chỗ nấp.
Ông tiến lại gần ngôi mộ, tim đập thình thịch. Ông quỳ xuống đúng chỗ Bờm vừa húc mõm vào. Bề ngoài, nó không khác gì những ụ đất bình thường khác. Nhưng khi ông gạt nhẹ lớp cỏ dại và đất ẩm trên bề mặt, những ngón tay chai sần của ông chạm phải một vật cứng.
Ông giật mình, vội vàng bới lớp đất ra. Một hốc nhỏ được khoét sâu vào chân mộ hiện ra, được che đậy vô cùng khéo léo. Nếu không có hành động của Bờm, có lẽ vĩnh viễn không ai có thể phát hiện ra. Bên trong hốc là một chiếc hộp gỗ cũ kỹ, đã sậm màu vì ẩm ướt.
Vị trưởng thôn cẩn thận đưa cả hai tay, nâng chiếc hộp ra. Nó không nặng, nhưng ông cảm thấy như đang giữ một vật ngàn cân. Lòng ông trào lên một cảm xúc hỗn loạn, vừa tò mò, vừa sợ hãi, vừa có chút gì đó thiêng liêng. Ông liếc nhìn Bờm, thấy nó vẫn nằm im nhưng đôi tai lại đang vểnh lên, như thể đang lắng nghe.
Ông run run mở chốt khóa đã hoen gỉ. Nắp hộp bật ra với một tiếng “cạch” khô khốc. Bên trong, lót trên một lớp vải đỏ đã phai màu, là một cuốn sổ tay bọc da cũ và vài kỷ vật nhỏ: chiếc bật lửa Zippo bằng bạc mà ông Lâm quý như báu vật, và một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng chụp một người phụ nữ có đôi mắt buồn.
Nhưng thứ khiến vị trưởng thôn chú ý nhất chính là cuốn sổ. Bàn tay già nua, run rẩy của ông lật giở trang đầu tiên. Nét chữ của ông Lâm hiện ra, vẫn ngay ngắn và cẩn thận như con người ông. Dòng chữ đầu tiên đập vào mắt ông khiến ông choáng váng, hơi thở như nghẹn lại. Toàn thân ông cứng đờ, hai mắt mở to nhìn trân trối vào những con chữ, không thể tin vào những gì mình vừa đọc.”
“Trên trang giấy ố vàng, dòng chữ đầu tiên hiện ra, run run nhưng rõ ràng: “Gửi Bờm, người bạn duy nhất của đời ta.”
Vị trưởng thôn sững sờ. Mắt ông mờ đi, không phải vì tuổi tác mà vì một lớp nước mắt chợt dâng lên. Ông lật vội sang trang tiếp theo, giọng đọc thầm trong cổ họng run rẩy như sắp vỡ.
“Ngày… tháng… Con cái ta lại gọi điện. Chúng khoe nhà mới, xe mới, nhưng chỉ hỏi ta đúng một câu: ‘Bố có khoẻ không?’ rồi cúp máy. Chúng bận, ta biết. Nhưng nỗi cô đơn này, nó gặm nhấm ta từng ngày. Chỉ có mày ở đây, Bờm ạ. Chỉ có mày là im lặng lắng nghe những lời than thở của một lão già này.”
“Ngày… tháng… Hôm nay mày ốm. Ta đã thức trắng đêm để nấu cháo loãng, pha thuốc cho mày. Nhìn mày ăn một cách ngon lành, ta thấy lòng mình ấm lại. Người ta cười ta điên, đi chăm một con trâu như chăm con đẻ. Nhưng họ đâu biết, với ta, mày còn hơn cả con đẻ. Mày chưa bao giờ làm ta buồn.”
Từng trang, từng trang nhật ký là những lời tâm sự đẫm nước mắt của một người cha cô độc. Ông Lâm kể về những mùa gặt vất vả chỉ có ông và Bờm bên nhau, kể về những đêm đông giá rét ông ôm bó rơm vào chuồng cho Bờm ngủ, kể về việc ông đã bán đi mảnh đất cuối cùng của tổ tiên để gửi tiền cho con trên thành phố, và người duy nhất chứng kiến là chú trâu đang gặm cỏ bên cạnh.
Trang cuối cùng, nét chữ của ông Lâm như nhoè đi.
“Ta biết mình không còn sống được bao lâu nữa. Ta chỉ có một điều trăn trối. Chiếc hộp này, với vài kỷ vật của đời ta, ta sẽ chôn nó ngay cạnh nơi ta nằm xuống. Ta không tin tưởng giao nó cho con người, vì lòng người dễ đổi thay. Ta chỉ tin mày, Bờm ạ. Ta biết, lòng trung thành của mày sẽ dẫn mày đến đây mỗi ngày. Mày sẽ canh giữ nó cho ta. Đây không phải là kho báu, mà là trái tim của một lão nông già. Ta ‘gửi gắm’ nó cho mày, để một ngày nào đó, có người sẽ hiểu được câu chuyện của chúng ta.”
Vị trưởng thôn gập cuốn sổ lại, hai tay run lẩy bẩy. Ông ngẩng đầu lên, nhìn chú trâu Bờm vẫn đang nằm im lìm trong sương chiều. Giờ đây, trong mắt ông, đó không còn là một con vật. Đó là hiện thân của lòng trung nghĩa, là người bạn, là đứa con hiếu thảo mà ông Lâm đã tin tưởng gửi gắm cả linh hồn mình. Nước mắt của người đàn ông cả đời sắt đá bỗng lăn dài trên gò má nhăn nheo. Ông bước đến, quỳ xuống bên cạnh Bờm, bàn tay chai sần nhẹ nhàng vuốt lên tấm lưng to lớn, thô ráp của nó. “Bờm à… Bác hiểu rồi. Lão Lâm… Lão ấy thật có phúc.”
Câu chuyện về chiếc hộp gỗ và cuốn nhật ký nhanh chóng lan ra khắp làng Ngọc Hoà. Không còn ai nhìn Bờm bằng ánh mắt tò mò hay thương hại nữa. Họ nhìn nó bằng sự kính trọng và ngưỡng mộ. Người ta không gọi nó là “con trâu nhà ông Lâm” nữa, mà gọi nó bằng một cái tên trìu mến: “Chú Bờm trung nghĩa”. Những đứa trẻ trong làng không còn trêu chọc nó, mà mỗi chiều đi học về đều dừng lại, im lặng nhìn bóng Bờm lững thững đi ra phía cánh đồng cuối làng, như thể đang chứng kiến một nghi lễ thiêng liêng. Con cái ông Lâm khi nghe chuyện cũng vội vã trở về, họ đứng trước mộ cha, khóc nấc lên những tiếng hối hận muộn màng. Họ muốn đưa Bờm về phụng dưỡng, nhưng nó chỉ lắc đầu, nhất quyết ở lại căn nhà cũ kỹ và mỗi chiều lại ra với người chủ của mình. Dân làng Ngọc Hoà cùng nhau góp rơm, góp thóc, thay nhau chăm sóc Bờm cho đến ngày nó già yếu và nhẹ nhàng ra đi trong một buổi sớm mùa đông, nằm ngay bên cạnh ngôi mộ mà nó đã canh giữ suốt cuộc đời.
Từ đó, câu chuyện về chú trâu Bờm đã trở thành một huyền thoại bất tử của làng Ngọc Hoà. Nó không còn đơn thuần là một câu chuyện cảm động về loài vật, mà đã trở thành một bài học sâu sắc về tình nghĩa và sự thuỷ chung. Ngôi mộ của ông Lâm và Bờm nằm cạnh nhau giữa cánh đồng lúa xanh mướt, trở thành một biểu tượng của lòng trung thành. Người ta kể cho con cháu nghe về mối liên kết thiêng liêng ấy, nhắc nhở rằng vạn vật trên đời đều có linh hồn, đều có cảm xúc, và tình yêu thương chân thành có thể vượt qua mọi ranh giới, kể cả sự khác biệt về giống loài hay sự chia cắt của sinh tử. Câu chuyện ấy như một dòng suối mát lành, gột rửa những toan tính đời thường, làm sống lại những giá trị nhân văn đang dần bị lãng quên, nhắc nhở mỗi người dân Ngọc Hoà về một thứ tình cảm thuần khiết nhất: tình bạn, tình tri kỷ, và lòng trung thành không bao giờ phai nhạt theo năm tháng.”

