“Bà lão ngh/èo nhận nuôi đứa trẻ bị b/ỏ r/ơi, ai cũng nói bà rảnh hơi – nhưng 20 năm sau, không ai hạnh phúc bằng bà…
Buổi sáng chợ huyện, sương còn đọng ướt trên mái lá, bà Tư lom khom đẩy xe ve chai đi ngang qua khu chợ lớn. Đôi chân bà chai sạn vì nhiều năm đi bộ, đôi tay gầy nhăn nheo kéo lê bao tải nặng trĩu. Bà không còn ai thân thích, sống một mình trong căn chòi dột nát ven rạch, ngày ngày nhặt nhạnh từng món đồ bỏ đi để đổi gạo sống qua bữa.
Hôm đó, ở góc chợ, bà nghe tiếng kh/óc oe oe khe khẽ. Một đứa bé s//ơ si//nh, đ//ỏ h//ỏn, được đặt trong chiếc thau nhôm cũ, bên cạnh là tờ giấy nhàu nát: “Xin ai có lòng thươ/ng cưu mang cháu.”
Bà lặng người. Đôi mắt mờ đục chậm rãi dừng lại nơi sinh linh nhỏ bé ấy. Không ai đứng gần. Người ta đi qua, lắc đầu, buông vài câu ngán ngẩm:
— Thời buổi này nuôi thân còn chưa xong, ai dám nhận thêm cái nghiệp nặng như núi…
Nhưng bà Tư thì khác. Bà nhấc đứa bé lên bằng cả hai tay r/un rẩ/y. Nó nắm lấy ngón tay bà, khẽ co lại. Tim bà đ/au nh/ói mà ấm lên lạ lùng.
“Con không có ai. Mà bà… cũng chẳng còn ai. Hay mình về với nhau, hén con.”…”
“Bà Tư ôm chặt lấy đứa bé đỏ hỏn vẫn còn khóc oe oe trong lòng. Đứa bé ấm nóng, mềm mại, hoàn toàn trái ngược với chiếc thau nhôm lạnh lẽo vừa bỏ nó. Bà cẩn thận đặt đứa bé nằm tạm trên một chiếc áo cũ trong lòng xe ve chai, rồi bắt đầu đẩy chiếc xe nặng trịch rời khỏi góc chợ. Chiếc xe lỉnh kỉnh những vỏ lon, chai nhựa, giấy vụn kêu lạch cạch trên đường đất gồ ghề.
Đường về căn chòi ven rạch là một con đường quen thuộc, nhưng hôm nay, nó như dài thêm gấp bội. Từng bước chân bà Tư thêm nặng nhọc không chỉ vì sức nặng của xe và đứa bé, mà còn vì ánh mắt của những người đi qua. Vài người hàng xóm, người quen nhìn thấy cảnh tượng kỳ lạ: một bà lão nhặt ve chai bỗng dưng có thêm một sinh linh bé bỏng. Họ dừng lại, xì xào to nhỏ, ánh mắt đầy nghi ngại pha lẫn thương hại.
“”Bà Tư mang ai về thế kia?””
“”Trời đất, bà ta
lụm ở đâu ra đứa nhỏ vậy?””
“”Rồi sao mà nuôi nổi… Số bà ta khổ chưa đủ hay sao?””
“”Đã không có ai thân thích rồi, lại còn rước thêm gánh nặng…””
Những lời thì thầm như những mũi kim châm vào tai bà. Bà Tư chỉ biết cúi gằm mặt, né tránh những ánh mắt dò xét. Gò má gầy guộc, xương xẩu của bà ướt đẫm nước mắt. Nước mắt vì thương đứa bé vô tội bị bỏ rơi, vì tủi thân cho số phận mình, và vì lo sợ một tương lai mờ mịt phía trước. Làm sao bà có thể nuôi dạy đứa bé này trong căn chòi dột nát, bằng cái nghề nhặt ve chai bữa đói bữa no? Nỗi lo âu cuộn xoáy trong lòng, chèn cả hơi thở. Nhưng đôi tay bà vẫn siết chặt chiếc xe, đôi chân chai sạn vẫn bước đi, hướng về căn chòi tồi tàn, nơi duy nhất bà gọi là nhà.”
“Căn chòi dột nát ven rạch lọt thỏm trong bóng đêm. Gió lùa qua những tấm vách mục ruỗng, hơi lạnh thấm sâu vào da thịt. Trên manh chiếu rách trải dưới nền đất ẩm, đứa bé sơ sinh nằm co ro trong chiếc áo cũ mỏng tang của bà Tư, tiếng khóc oe oe như xé tan sự tĩnh mịch. Nó đói, nó lạnh.
Bà Tư ngồi bên cạnh, tấm lưng gầy còng dựa vào vách, đôi tay nhăn nheo khẽ vỗ về. Tiếng khóc của đứa bé như hàng ngàn mũi kim châm vào trái tim bà. Bà không có sữa. Bà không có chăn ấm. Bà không có gì cả. Chỉ có căn chòi mục nát này, và nỗi tuyệt vọng đang dâng lên ngùn ngụt.
“”Nín đi con… nín đi mà… Thương con quá…”” Bà thều thào, giọng lạc đi vì nghẹn ngào. Bà kéo vạt áo cũ lên che chắn thêm cho đứa bé, nhưng hơi ấm chẳng đáng là bao. Nước mắt lã chã rơi xuống gò má xương xẩu. Bà tự trách mình vô dụng. Mang nó về đây làm gì? Để nó chịu khổ cùng mình sao?
Cơn đói khiến đứa bé khóc càng lúc càng dữ dội. Bà Tư như ngồi trên đống lửa. Bà phải làm gì đó. Bà đưa mắt nhìn quanh căn chòi tối om. Không có gì ngoài mấy thứ đồ nhặt nhạnh vô giá trị. Đôi tay run rẩy, bà bắt đầu lục lọi. Lật tung mấy chiếc thau nhôm cũ, bới móc trong cái giỏ rách. Tìm kiếm cái gì đó, bất cứ cái gì có thể cho đứa bé no bụng dù chỉ một chút.
Mắt bà dừng lại ở chiếc nồi nhôm méo mó đặt góc chòi. Bên trong, còn sót lại vài hạt đường li ti bám dưới đáy. Chỉ vài hạt thôi, nhưng với bà lúc này, nó quý hơn vàng. Như người chết đuối vớ được cọc, bà vội vàng chắt một ít nước lọc còn sót lại trong chiếc bình cũ vào nồi, dùng ngón tay quấy nhẹ cho tan. Nước đường loãng toẹt, màu gần như trong suốt. Lòng bà quặn thắt lại. Chỉ có thế này thôi sao?
Bà cẩn thận bồng đứa bé lên, ghé miệng chén nước đường loãng vào môi nó. Đứa bé vẫn khóc, nhưng theo bản năng, nó mút nhẹ lấy dòng nước nhạt nhẽo. Từng ngụm nước đường nhạt lờ lợ trôi xuống, không đủ để xoa dịu cơn đói đang hành hạ, nhưng ít ra, nó cũng có thứ gì đó trong bụng. Bà nhìn đứa bé tội nghiệp, trái tim tan nát. Liệu bà có thể nuôi nổi nó không? Bằng cách nào đây?”
“Bà Tư bồng đứa bé, khẽ khàng đứng dậy. Bên ngoài, ánh ban mai đã lén lút bò vào qua khe vách. Tiếng khóc của đứa bé đã thưa dần sau chút nước đường loãng, giờ chỉ còn những tiếng thút thít nhỏ. Bà siết chặt đứa bé trong vòng tay, trái tim nặng trĩu nỗi lo toan cho tương lai mờ mịt. Phải làm gì đây? Phải kiếm sống, và giờ còn có thêm miệng ăn này nữa. Bà ngần ngại nhìn ra ngoài. Con đường đất nhỏ dẫn ra đầu ngõ quen thuộc, nơi hàng ngày bà vẫn đi qua với chiếc xe ve chai.
Bà Tư hít một hơi thật sâu, lấy hết can đảm bồng đứa bé bước ra khỏi căn chòi tồi tàn. Sương sớm vẫn còn vương trên lối đi. Vừa đến đầu ngõ, nơi có mấy bà, mấy chị vẫn thường ngồi tụm năm tụm ba buôn chuyện, tiếng cười nói chợt tắt ngóm. Những ánh mắt đổ dồn về phía bà Tư, về bọc vải cũ bà đang bồng.
Một bà béo tròn, tay phe phẩy chiếc quạt mo, liếc xéo, buông lời đủ nghe: “”Kìa! Bà Tư nhặt ve chai kia kìa… Bồng cái gì đấy?””
Người đàn bà ngồi bên cạnh, mái tóc búi cao, hất hàm: “”Chứ gì nữa! Nhặt về đấy! Nghe đồn là đứa con nít bị bỏ rơi ở chợ hôm qua.””
Bà béo cười khẩy, giọng đầy mỉa mai: “”Ôi trời đất ơi! Đã nghèo còn đòi đèo bòng! Nuôi thân còn chưa xong, rước thêm cục nợ vào nhà làm gì không biết nữa!””
Những người khác nhao nhao hưởng ứng, mỗi người thêm vào một câu cay nghiệt.
“”Bà ta bị điên rồi hay sao ấy nhỉ?””
“”Chắc già lẩm cẩm rồi!””
“”Mai mốt biết có ngày phải đi ăn xin cả hai mẹ con cho xem.””
“”Thương thân bà ta còn không hết, còn lo chuyện thiên hạ.””
Họ nhìn bà Tư bằng ánh mắt khinh thường, chế giễu, như thể bà vừa làm một chuyện gì đó hết sức ngu xuẩn, điên rồ. Tiếng xì xào, bàn tán không ngớt, như những mũi kim đâm thẳng vào tim bà Tư. Bà chỉ biết cúi gằm mặt, siết chặt đứa bé, bước thật nhanh qua đám đông đang xầm xì phía sau lưng. Tiếng cười và những lời lẽ độc địa vẫn văng vẳng theo bước chân chai sạn của bà. Họ không hiểu. Họ không bao giờ hiểu được.”
“Bà Tư ôm chặt đứa bé, bụng đói cồn cào, nhưng đói khổ của bà nào thấm vào đâu so với tiếng khóc ngày càng yếu ớt của sinh linh bé bỏng trong tay. Mấy ngày qua, bà chỉ cho nó uống chút nước đường loãng, rồi nước cơm chắt. Đứa bé đỏ hỏn vốn đã yếu ớt giờ càng lả đi trông thấy. Nó khóc thét lên từng cơn, rồi lại thút thít, đến mức giọng khóc dần khàn đặc.
Bà Tư nhìn đứa bé tím tái vì khóc và đói, tim bà đau như cắt. Không thể thế này mãi được. Phải ra chợ. Bà bọc đứa bé kỹ hơn trong tấm vải cũ, đặt nó vào chiếc thau nhôm cũ đã lót sẵn vài lớp khăn mềm, rồi bắt đầu hành trình ra Chợ huyện. Xe ve chai hôm nay nằm im lìm trong góc. Bà đâu còn tâm trí và sức lực để nghĩ đến mưu sinh bằng cách ấy.
Bước chân chai sạn nặng nề trên con đường quen thuộc. Đến chợ, hơi người nhộn nhịp, nhưng sự nhộn nhịp ấy càng làm nỗi cô đơn, lạc lõng của bà thêm rõ nét. Bà đi dọc theo các sạp hàng, cố gắng bắt chuyện với những người mà trước đây bà thỉnh thoảng có mua mớ rau, ký gạo sót hay bán mấy món ve chai vụn.
“”Bà Hai ơi… có miếng sữa nào cho thằng bé không bà?”” Bà Tư chìa đứa bé ra, giọng khản đặc.
Bà Hai bán tạp hóa liếc nhìn, ánh mắt đầy ái ngại xen lẫn khó chịu. “”Ôi giời ơi, bà Tư. Tôi làm gì có sữa. Sữa này chỉ có sữa đặc thôi, trẻ con uống sao được. Mà nhà tôi cũng đang khó khăn…”” Bà ta nhanh chóng quay mặt đi, giả vờ bận sắp xếp hàng hóa.
Bà Tư lại lê bước đến sạp rau của bà Ba. “”Bà Ba… có tí cháo trắng hay gạo nào xay cho thằng bé ăn không bà?””
Bà Ba đang lựa rau, tay dừng lại. Bà ta thở dài thườn thượt. “”Khổ thân bà Tư… nhưng nhà tôi gạo cũng chỉ vừa đủ ăn thôi bà ơi. Còn phải lo cho mấy đứa nhỏ nhà tôi nữa.”” Bà ta cúi xuống tiếp tục lựa rau, như muốn kết thúc câu chuyện.
Cứ thế, bà đi hết người này đến người khác. Một người bán cá nói hết sữa rồi. Một người bán thịt nói không có gạo xay. Một người bán trái cây chỉ biết lắc đầu thương hại. Những ánh mắt, những lời từ chối khéo léo, hoặc thậm chí là sự thờ ơ hiện rõ trên khuôn mặt của Những người ở chợ huyện, như những lưỡi dao cứa vào hy vọng mong manh của bà. Họ nhìn đứa bé tội nghiệp trong thau nhôm cũ với ánh mắt thương hại thoáng qua, rồi nhanh chóng chuyển sang ánh nhìn dành cho bà Tư – một ánh nhìn khó hiểu, như thể đang thầm trách bà sao lại rước thêm gánh nặng vào thân.
Đứa bé trong thau bắt đầu khóc dữ dội hơn, tiếng khóc giờ không còn thành tiếng nữa, chỉ còn là những tiếng rít lên khe khẽ, nghẹn lại trong cổ họng yếu ớt. Mặt nó đỏ bừng, rồi tái mét. Môi mấp máy tìm hơi sữa.
Bà Tư cảm thấy đầu óc quay cuồng. Tim thắt lại, đau buốt. Bà ôm thau nhôm vào lòng, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt nhăn nheo. Cả thế giới như sụp đổ dưới chân bà. Mệt mỏi, tuyệt vọng. Đứa bé đói lả trong tay, còn bà thì không có gì để cho nó. Bà muốn gục xuống ngay vệ đường đầy bụi bặm của Chợ huyện, muốn buông xuôi tất cả. Cái lạnh của sương sớm đã tan từ lâu, nhưng trong lòng bà Tư giờ đây chỉ còn là một vực thẳm lạnh lẽo của sự bất lực.”
“Bà Tư ôm chặt đứa bé lả đi vì đói và mệt mỏi. Cả buổi sáng bôn ba ở Chợ huyện, bà không xin được gì ngoài những lời từ chối và ánh mắt ái ngại. Cơn mưa bất chợt đổ xuống khi bà lê những bước chân nặng nhọc về lại Căn chòi dột nát ven rạch. Trời tối sầm, gió rít qua những khe hở. Căn chòi vốn đã tồi tàn giờ càng thê thảm hơn dưới màn mưa xối xả. Mái lá mục nát dột như sàng, nước mưa hắt thẳng vào bên trong, làm ướt hết tấm chiếu rách và chỗ nằm duy nhất của hai bà cháu.
Đứa bé sơ sinh lạnh lẽo, ướt át, nằm co ro trong lòng bà Tư. Nó khóc thút thít, tiếng khóc yếu ớt như sắp lịm đi, hòa lẫn vào tiếng mưa gió gào thét bên ngoài. Cơ thể nhỏ bé run lên bần bật. Bà Tư ôm chặt lấy cháu, cố gắng dùng hơi ấm cơ thể mình để sưởi ấm cho nó. Bà cảm nhận được từng tiếng nấc nghẹn của đứa trẻ, từng cơn run rẩy của sinh linh bé bỏng đang kiệt sức vì cái đói, cái lạnh và sự khắc nghiệt của cuộc đời ngay từ khi mới chào đời.
Nước mắt bà Tư lặng lẽ chảy dài trên khuôn mặt nhăn nheo, hòa lẫn với những giọt nước mưa hắt vào. Bà nhìn đứa cháu tội nghiệp trong vòng tay, lòng đau như cắt. Sự bất lực, nỗi tủi hổ vì không thể lo cho cháu một bữa ăn, một chỗ nằm khô ráo dâng lên nghẹn ứ. Nhưng rồi, nhìn vào đôi mắt nhắm nghiền, đôi môi tím tái của đứa bé, một sức mạnh kỳ lạ dấy lên trong lòng bà. Bà siết chặt vòng tay, cúi xuống thì thầm vào tai đứa cháu đang lịm dần đi, từng lời như khắc vào tâm can: “”Con ơi… đừng sợ… Dù có thế nào đi chăng nữa, bà cũng sẽ không bỏ rơi con. Bà sẽ nuôi con khôn lớn… Bà cháu mình sẽ sống thật tốt…””
Giọng bà Tư khản đặc vì khóc, vì lạnh, nhưng những lời nói cuối cùng lại vang lên đầy kiên định. Nước mắt vẫn chảy, nhưng trong ánh mắt bà Tư giờ đây không còn sự tuyệt vọng của buổi sáng ở Chợ huyện. Thay vào đó là một ngọn lửa nhỏ bé nhưng mãnh liệt của quyết tâm sinh tồn. Bà biết con đường phía trước sẽ đầy gian khó, sẽ còn nhiều đêm mưa gió thế này, sẽ còn nhiều ánh mắt thờ ơ, khinh miệt. Nhưng chỉ cần còn hơi thở, bà sẽ chiến đấu vì đứa cháu này. Bà lau vội nước mắt bằng mu bàn tay chai sạn, ôm đứa bé vào lòng, tìm một góc tạm khô ráo nhất trong căn chòi dột nát, chuẩn bị cho một đêm dài đầy thử thách. Lòng bà lúc này, hơn bao giờ hết, đã kiên định một lời hứa.”
“Màn đêm dần buông, cơn mưa đã ngưng hạt nhưng không khí vẫn ẩm lạnh thấu xương. Trong Căn chòi dột nát ven rạch, Bà Tư vẫn ôm Đứa bé sơ sinh, cơ thể mệt mỏi rã rời. Chiếu chăn ướt sũng, không có gì để sưởi ấm. Đứa bé đã ngừng khóc thút thít, lịm đi trong vòng tay bà, hơi thở yếu ớt. Bà Tư nhìn đứa cháu, lòng quặn thắt. Bà chỉ ước có một nắm gạo, một bát cháo loãng cho cháu. Sự bất lực vẫn đè nặng.
Sáng hôm sau, mặt trời cố gắng chiếu những tia yếu ớt qua mái lá dột. Căn chòi lềnh bềnh nước đọng. Bà Tư ngồi tựa vách, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ và lo lắng. Bụng bà trống rỗng, đứa bé cũng vậy. Đột nhiên, một tiếng gọi khẽ vang lên từ ngoài.
“”Bà Tư ơi! Bà Tư có nhà không?””
Là giọng một người phụ nữ hàng xóm ở gần đó, bà Ba. Bà Ba không giàu có gì, sống bằng nghề làm thuê làm mướn, nhưng tính tình hiền lành. Bà Tư ngần ngừ, không biết có nên ra không với bộ dạng và cảnh nhà tan hoang thế này.
“”Bà Tư ơi! Tôi mang ít đồ qua cho bà đây!”” Bà Ba lại gọi, giọng hơi gấp gáp.
Bà Tư đành gượng dậy, ôm chặt đứa bé, bước ra cửa. Bà Ba đứng đó, tay xách một cái túi vải nhỏ. Thấy cảnh tượng trong chòi, bà Ba không khỏi chạnh lòng.
“”Trời đất, nhà cửa sao thế này, Bà Tư?”” Bà Ba hỏi khẽ, nhìn quanh căn chòi ướt át.
Bà Tư chỉ khẽ lắc đầu, giọng khản đặc: “”Mưa… mưa lớn quá, bà Ba ạ.””
Bà Ba nhìn Đứa bé sơ sinh trong lòng Bà Tư, thương cảm hiện rõ trong mắt. Đứa bé gầy gò, khuôn mặt xanh xao.
“”Tội nghiệp quá,”” Bà Ba nói, rồi đưa cái túi vải cho Bà Tư. “”Đây, nhà tôi có ít gạo mới xay, với mớ rau vườn. Bà nấu cháo cho cháu nó ăn, bà cũng ăn lấy sức nhé.””
Bà Tư sững sờ nhìn túi gạo, mớ rau tươi. Bà không ngờ lại có người giúp mình lúc này. Nước mắt bỗng trào ra nơi khóe mắt nhăn nheo.
“”Tôi… tôi cảm ơn bà… bà Ba nhiều lắm.”” Bà Tư nghẹn lời, run rẩy nhận lấy.
“”Có gì đâu bà, hàng xóm láng giềng giúp nhau thôi mà.”” Bà Ba nói, ánh mắt đầy chia sẻ. “”À, đây nữa.”” Bà Ba lục trong túi áo, lấy ra một bộ quần áo cũ, nhỏ xíu. “”Bộ đồ này của thằng cháu tôi hồi xưa, còn dùng được. Bà mặc cho thằng bé, đừng để nó lạnh.””
Bà Tư đón lấy bộ đồ, cảm giác ấm áp lan tỏa trong lòng. Không phải hơi ấm từ quần áo, mà là hơi ấm của tình người. Bà Ba ở lại một lát, hỏi thăm vài câu rồi ra về.
Vài ngày sau, một ông lão hàng xóm khác, ông Tám sửa xe đạp cũ, cũng ghé qua. Ông mang theo vài miếng ngói vỡ và một ít nhựa đường.
“”Bà Tư này, tôi thấy mái chòi nhà bà dột quá. Tôi có ít đồ cũ, không biết có vá tạm được không.”” Ông Tám nói, giọng chân chất. Ông không nói nhiều, bắt tay vào xem xét chỗ dột nhất trên mái chòi.
Bà Tư đứng nhìn ông Tám cặm cụi, lòng bỗng nhẹ đi rất nhiều. Bà hiểu rằng, dù cuộc đời có khắc nghiệt, vẫn còn những người tốt bụng, sẵn sàng dang tay giúp đỡ những người yếu thế như bà. Những nắm gạo, mớ rau, bộ quần áo cũ, vài miếng vá mái chòi… những thứ tưởng chừng nhỏ bé ấy lại là nguồn sống, là ánh sáng le lói trong đêm tối tuyệt vọng của hai bà cháu. Bà cảm thấy không còn cô độc như trước nữa. Một sức mạnh mới dấy lên trong lòng Bà Tư, sức mạnh từ sự sẻ chia, từ tình thương không mong đáp trả. Bà siết chặt Đứa bé sơ sinh trong vòng tay, ánh mắt nhìn về phía trước với một chút hy vọng. Bà sẽ vượt qua, vì cháu, và vì những tấm lòng tốt bụng quanh đây.”
“Thời gian trôi đi tựa thoi đưa. Căn chòi dột nát vẫn nằm đó, nhưng bên trong đã có thêm tiếng bi bô, tiếng lẫm chẫm tập đi. Đứa bé ngày nào giờ đã được Bà Tư đặt tên là An. An lớn lên khá nhanh, bụ bẫm hơn xưa dù cuộc sống vẫn còn nhiều khó khăn. An là đứa trẻ ngoan, ít quấy khóc, và đặc biệt rất quấn bà. Mỗi khi Bà Tư sửa soạn chiếc xe ve chai cũ kỹ để ra ngoài, An lại bám lấy vạt áo bà, đôi mắt tròn xoe nhìn đầy mong muốn.
Một buổi chiều tà, bóng Bà Tư đổ dài trên con đường làng lầy lội. Phía sau bà, An đang chập chững bước theo, đôi chân nhỏ bé cố gắng bắt kịp bước chân bà. Bà Tư thỉnh thoảng lại dừng lại, quay đầu nhìn An, chờ cháu bước tới gần rồi mới đi tiếp. Trên chiếc xe ve chai, vài mảnh carton cũ, vài vỏ lon rỗng kêu lạch cạch. An vịn vào thành xe, đẩy phụ bà như một người lớn thực thụ.
Họ đi ngang qua chợ huyện, nơi ngày xưa An bị bỏ rơi. Những người phụ nữ ngồi bán hàng, những người đàn ông ngồi quán nước, tất cả đều nhìn theo hai bà cháu. Ánh mắt của họ giờ đã khác xưa rất nhiều. Không còn là sự chế giễu, khinh miệt dành cho bà lão “”ăn mày nuôi của nợ””. Thay vào đó là sự xót xa, cảm thông. Họ nhìn đôi chân trần lấm lem của An, nhìn tấm lưng còng của Bà Tư, và nhìn cách đứa bé bám víu lấy người bà duy nhất của mình. Một vài người khẽ thở dài, lắc đầu. Một người bán rau củ, bà Năm, nhìn cảnh tượng đó, lòng chợt thắt lại. Bà nhớ lại những ngày đầu An còn đỏ hỏn, nhớ lại thái độ ghẻ lạnh của chính mình và mọi người. Giờ đây, nhìn hai bà cháu nương tựa vào nhau, bà thấy day dứt.
Bà Tư không để ý nhiều đến ánh mắt xung quanh. Bà chỉ biết cúi đầu lầm lũi bước đi, tay siết chặt tay An hoặc để An vịn vào xe. Hơi ấm bàn tay nhỏ bé của An truyền qua, như tiếp thêm sức mạnh cho bà. An đôi khi vấp ngã, khóc oa oa. Bà Tư lại vội vàng dừng xe, ngồi xuống, nâng An dậy, phủi bụi bẩn trên quần áo cháu rồi ôm vào lòng dỗ dành. Xong xuôi, hai bà cháu lại tiếp tục cuộc hành trình mưu sinh.
Chiều hoàng hôn nhuộm tím chân trời, in hình bóng hai bà cháu nhỏ nhoi trên con đường vắng. Bà Tư và An, một già một trẻ, cứ thế bước đi, đối mặt với cuộc đời khắc nghiệt bằng tình thương câm lặng và những bước chân bé bỏng đầu tiên.”
“An đã lớn hơn chút nữa, đôi chân không còn chập chững mà đã bước vững vàng bên cạnh Bà Tư. Con bé tóc lưa thưa, da hơi ngăm nhưng đôi mắt tròn xoe, sáng long lanh. Mỗi buổi sáng, khi Bà Tư đẩy chiếc xe ve chai cũ kỹ ra đường, An lại lẽo đẽo theo sau, không rời nửa bước. Con đường quen thuộc dẫn qua xóm nhỏ, nơi có những đứa trẻ bằng tuổi An đang cắp sách đến trường. Từng tốp, từng tốp, chúng cười nói ríu ran, khoác trên vai những chiếc cặp đủ màu sắc. An dừng lại bên vệ đường, đôi mắt dõi theo bóng những đứa trẻ xa dần. Con bé không nói gì, chỉ đứng lặng lẽ, ánh mắt chất chứa một nỗi thèm khát câm lặng.
Bà Tư đi được một đoạn, không thấy tiếng bước chân lạch bạch quen thuộc của An theo sau, bà dừng lại. Quay đầu nhìn về phía An, lòng bà chợt thắt lại. Bà thấy An đứng đó, nhỏ bé giữa con đường, đôi mắt dán chặt vào những đứa trẻ đang đi học. Ánh mắt ấy, đầy khao khát, như một nhát dao cứa vào tim Bà Tư. Bà hiểu. Con bé đang mơ về những con chữ, về một thế giới khác, nơi không chỉ có tiếng lạch cạch của ve chai và mùi ẩm mốc của căn chòi dột nát.
Bà Tư chậm rãi bước lại gần An, ngồi thụp xuống. Đôi tay gầy nhăn nheo vuốt nhẹ mái tóc lưa thưa của cháu. An quay sang nhìn bà, đôi mắt vẫn lấp lánh niềm mơ ước. “”Bà ơi, sao các anh chị ấy được mang cặp đẹp thế ạ? Họ đi đâu đấy ạ?”” An hỏi, giọng non nớt. Bà Tư ôm An vào lòng, cảm nhận hơi ấm bé nhỏ. “”Họ đi học, An à. Đi học để biết chữ, để sau này không khổ như bà.”” Giọng bà khàn đi vì xúc động. An ngước nhìn bà, đôi mắt vẫn ánh lên sự tò mò. Bà Tư nhìn sâu vào mắt An, lòng bà đau như cắt. Cả đời bà chìm trong tăm tối vì không biết chữ. Bà không muốn tương lai của An cũng vậy.
Nhìn An, bà Tư bỗng thấy một quyết tâm mạnh mẽ trỗi dậy. Dù phải nhịn đói, nhịn khát, dù phải làm lụng vất vả hơn nữa, bà cũng nhất định phải cho An được đi học. Con bé có quyền được cắp sách đến trường, có quyền được mơ về một tương lai tươi sáng hơn. Bà Tư đứng dậy, nắm chặt tay An. “”Đi về thôi con. Bà sẽ lo cho con được đi học.”” Bà nói, giọng chắc nịch, như tự hứa với chính mình và với An. An nắm chặt tay bà, ánh mắt vẫn nhìn về phía con đường có bóng những đứa trẻ đi học vừa khuất dạng. Giấc mơ con chữ vừa nhen nhóm trong tâm hồn bé bỏng của An, và Bà Tư, bằng tất cả tình yêu thương và nghị lực cuối cùng, quyết tâm biến giấc mơ ấy thành hiện thực.”
“Bà Tư nắm chặt tay An bước về căn chòi dột nát. Lời hứa cho cháu đi học như một gánh nặng mới, nhưng cũng là động lực mạnh mẽ chưa từng có. Từ ngày đó, gánh ve chai của bà nặng hơn, những bước chân thêm gấp gáp. Bất kể nắng gắt hay mưa dầm, bà vẫn cặm cụi lật tìm phế liệu trong từng đống rác. Chiếc xe ve chai cũ kỹ càng thêm oằn mình dưới sức nặng, và đôi vai gầy của bà cũng ngày càng trĩu xuống. Những buổi trưa hè oi ả, lưng áo bà ướt đẫm mồ hôi, nhưng bà không dám nghỉ. Những ngày đông rét mướt, gió lùa buốt xương, tay chân bà run rẩy nhưng vẫn thoăn thoắt nhặt nhạnh. Sức khỏe bà yếu đi trông thấy, những cơn ho khan kéo dài hơn, bước chân chậm chạp hơn. Bà biết mình đang cược cả tuổi già này vào tương lai của An.
Nhưng rồi, những mệt mỏi, đau nhức dường như tan biến mỗi khi bà nhìn thấy An. Con bé giờ đã được đi học, trong bộ đồng phục cũ xin lại của nhà hàng xóm. Mỗi buổi sáng, An tung tăng cắp chiếc cặp vải đến trường. Mỗi buổi chiều, con bé lại líu lo khoe với bà những điều mới học được. Một con chữ cái, một phép tính đơn giản, một bài hát. Khuôn mặt An rạng rỡ, đôi mắt sáng lên niềm vui và sự hiểu biết mới. Những lúc ấy, Bà Tư ngồi yên lặng lắng nghe, đôi mắt hiền từ nhìn cháu, lòng ấm áp lạ thường. Tiếng An đọc bài lắp bắp, nét chữ An nắn nót trên mẩu giấy vụn, tất cả đều quý giá hơn bất cứ thứ ve chai nào bà nhặt được.
Một lần, An khoe với bà bức tranh con vẽ ở trường. Một ngôi nhà có mái ngói đỏ tươi, có cây cối xanh tươi, và hai người đang nắm tay nhau đứng trước cửa – một bà và một đứa bé. An chỉ vào bức tranh, nói: “”Đây là nhà của mình, bà ạ! Con vẽ bà với con nè!”” Bà Tư nhìn bức tranh ngây ngô, nước mắt lưng tròng. Căn chòi dột nát của bà khác xa ngôi nhà trong tranh, nhưng An bé bỏng đã vẽ nên một ước mơ đẹp đẽ. Bà ôm An vào lòng, giọng khản đặc vì xúc động: “”An của bà giỏi quá! Ngoan lắm!””. Bà vuốt ve mái tóc cháu, thì thầm: “”Con cứ học thật giỏi, mọi việc cứ để bà lo. Chỉ cần con được đi học, được thành người, bà có khổ mấy cũng cam lòng.”” An nép vào lòng bà, hơi ấm quen thuộc xua đi cái lạnh giá bủa vây tuổi già của Bà Tư. Bà nhìn ra ngoài cửa chòi, nơi bóng đêm đang dần buông xuống, lòng dấy lên niềm quyết tâm sắt đá. Bà sẽ làm tất cả, vì nụ cười và tương lai của đứa cháu bé bỏng này.”
“An lớn dần lên trong căn chòi dột nát ven rạch. Không còn là cậu bé chỉ biết líu lo theo bà, An giờ đã biết nhìn dáng bà còng lưng dưới nắng mà lòng quặn lại. Mỗi buổi chiều tan trường, thay vì chạy đi chơi như lũ trẻ cùng lứa, An vội vã về nhà. Chiếc cặp sách chưa kịp đặt xuống, cậu đã xắn tay áo phụ giúp bà. An quét dọn căn chòi mục nát, rửa sạch mấy cái chén cũ sứt mẻ, nhóm bếp lửa nấu cơm chiều. Đôi tay nhỏ thoăn thoắt làm hết việc này đến việc khác, ánh mắt luôn dõi theo bà Tư đang cặm cụi phân loại ve chai.
Có những ngày cuối tuần, An xin phép bà cùng đi nhặt ve chai. Cậu bé đẩy chiếc xe nặng nề giúp bà qua những con đường gập ghềnh, len lỏi vào các con hẻm nhỏ bốc mùi hôi thối. Đôi chân bé bỏng lấm lem bùn đất, mồ hôi nhễ nhại, nhưng An không một lời than vãn. Cậu cẩn thận nhặt từng mảnh giấy vụn, chai nhựa, lon bia… bỏ vào bao tải. Thấy bà khom lưng khó khăn, An lại chạy đến giành làm, giọng nói non nớt nhưng đầy kiên quyết: “”Để con làm cho bà ơi! Bà mệt rồi.”” Bà Tư nhìn cháu, nước mắt lại ứa ra, bà biết An thương bà lắm. Bà chỉ xoa đầu cháu, nói khẽ: “”An của bà ngoan quá.””
Trên gánh nặng mưu sinh ấy, An không chỉ giúp bà bằng sức lực. Ở trường, cậu bé luôn là niềm tự hào của bà. An học rất giỏi, đứng đầu lớp trong tất cả các môn. Bài tập nào khó, cậu cũng mày mò làm cho ra. Sách giáo khoa, vở viết là thứ xa xỉ, An thường dùng giấy vụn nhặt được hoặc tận dụng mặt sau của những tờ báo cũ để viết bài, làm toán. Cái đầu nhỏ lúc nào cũng nghĩ về những con chữ, những phép tính. Thầy cô giáo quý mến An không chỉ vì cậu thông minh, mà còn vì sự lễ phép, chăm chỉ và hoàn cảnh đáng thương của cậu.
Cuối mỗi học kỳ, An đều mang về những tấm giấy khen đỏ chói. Cậu nâng niu chúng như báu vật, chạy về khoe với bà Tư bằng giọng đầy tự hào. “”Bà ơi, con được giấy khen nè! Con đứng nhất lớp đó bà!”” Bà Tư đón lấy tấm giấy, run run đưa lên nhìn, đôi mắt mờ đục ánh lên niềm vui khôn xiết. Nước mắt lại chảy dài trên gò má nhăn nheo. “”Ừ, giỏi lắm, An của bà giỏi lắm!”” Bà ôm chặt An vào lòng, hơi thở hổn hển vì xúc động. Những tấm giấy khen ấy quý giá hơn bất cứ đồng tiền nào bà nhặt được, nó tiếp thêm sức mạnh cho bà vượt qua những ngày mệt mỏi.
An hiểu rằng, con đường học vấn chính là con đường duy nhất để cậu có thể thoát khỏi cảnh nghèo khó này, để cậu có thể báo hiếu cho người bà đã cưu mang và yêu thương cậu vô điều kiện. Nhìn bóng lưng gầy guộc của bà lầm lũi đẩy xe ve chai, An thầm hứa với lòng mình phải học thật giỏi, thật giỏi hơn nữa. Cậu không muốn bà phải vất vả thêm một ngày nào nữa vì mình. Tương lai của An không chỉ là ước mơ của riêng cậu, mà còn là tất cả hy vọng và sự sống của bà Tư. Cậu bé mười tuổi siết chặt bàn tay, quyết tâm gieo hạt mầm tri thức trên mảnh đất cằn cỗi của số phận.”
“An lúc ấy đã mười hai tuổi. Vóc dáng vẫn gầy gò nhưng ánh mắt thì sáng quắc, đầy nghị lực. Cậu không còn đi cùng bà Tư nhặt ve chai mỗi cuối tuần, mà dành thời gian ấy để kèm cặp bài vở cho mấy đứa em hàng xóm có hoàn cảnh khó khăn hơn. Bà Tư vẫn lầm lũi với chiếc xe ve chai cũ kỹ, nhưng bước chân bà giờ nhẹ hơn, bởi bà mang trong lòng niềm tự hào về đứa cháu.
Một buổi chiều ở chợ huyện, nơi ngày xưa những lời xì xào, những ánh mắt miệt thị cứa vào lòng bà như dao cứa. Bà Tư đang cân mớ ve chai nhỏ cho bà bán nước mía đầu chợ. Mấy bà, mấy cô ngồi quanh đó, những người từng ngán ngẩm khi thấy bà Tư bế đứa bé đỏ hỏn năm nào, giờ nhìn sang.
Bà Năm bán trầu cau khịt mũi: “”Già rồi còn lụ khụ ngoài đường, cực thân.””
Bà Tư chỉ cười móm mém, không nói gì. Bà biết họ nghĩ gì.
Nhưng rồi, bà Sáu bán cá, người có đứa cháu học cùng trường với An, lên tiếng, giọng đầy vẻ ngạc nhiên xen lẫn ngưỡng mộ: “”Nè nè, mấy bà có biết thằng An nhà bà Tư không? Trời đất ơi, nó học giỏi khiếp. Cháu tui kể ở trường ai cũng biết tên nó, bài nào khó cũng làm được, lại lễ phép kinh khủng.””
Mấy người kia xao động hẳn. Bà Năm bán trầu cau nhíu mày: “”Thằng An nào? Thằng bé bà nhặt về ấy hả?””
“”Chứ còn ai nữa,”” bà Sáu đáp, “”Mấy bà không thấy nó giờ khác hẳn sao? Lớn phổng phao, học hành đàng hoàng. Nghe nói nó còn phụ bà Tư đủ việc nhà.””
Bà bán nước mía cũng gật gù: “”Ừ, tui cũng thấy. Cái hôm họp phụ huynh, nghe thầy cô khen nó như vàng ấy. Nhất lớp hoài. Nhìn thằng bé sạch sẽ, nói năng lễ phép, ai mà ngờ…”” Bà bỏ lửng câu nói, ánh mắt nhìn bà Tư giờ đã pha lẫn sự ngượng nghịu và thán phục.
Những người phụ nữ kia nhìn bà Tư. Ánh mắt họ không còn sự thương hại, càng không còn vẻ khinh khi, chế giễu như ngày nào. Thay vào đó là sự nể trọng. Họ nhìn người đàn bà gầy guộc, lưng còng đang buộc mớ giấy vụn, như nhìn thấy một điều kỳ diệu nào đó. Người đàn bà này, trong cái nghèo khổ, trong cái dột nát, lại nuôi dạy được một đứa trẻ nên người, giỏi giang đến thế.
“”Vậy là cái số bà Tư không tệ bạc như người ta đồn,”” bà Năm bán trầu cau lẩm bẩm, giọng không còn vẻ mỉa mai.
“”Đúng đó,”” bà Sáu tiếp lời, “”Cái nghị lực của hai bà cháu này đáng nể thật. Ngày xưa cứ tưởng rồi nó cũng nọ kia, ai dè…””
Lời đồn ác ý ngày xưa, những lời bàn tán xôn xao về bà Tư nhặt rác bế đứa bé bị bỏ rơi như một gánh nặng khốn khổ, giờ đây nhường chỗ cho những lời thán phục. Họ không còn nhìn Bà Tư như một người đáng thương, mà là một người đáng kính. Ánh mắt họ thay đổi, không chỉ vì An học giỏi, mà vì họ nhìn thấy sự kiên cường, sự hy sinh thầm lặng của Bà Tư đã đơm hoa kết trái. Bà Tư vẫn đứng đó, tay làm thoăn thoắt, nhưng trong lòng, một cảm giác ấm áp lan tỏa. Hơn mười năm rồi, cuối cùng bà cũng nhận được những ánh mắt nhìn đúng về mình, về cháu bà.”
“Hơn mười năm trôi qua, thằng An ngày nào còn đỏ hỏn bị bỏ rơi giờ đã là một chàng thanh niên cao ráo, ánh mắt sáng ngời tri thức. Cậu lao vào học hành như con thiêu thân, không chỉ vì tương lai của mình, mà vì cậu biết, đó là cách duy nhất để đền đáp công ơn nuôi dưỡng không bờ bến của bà. Bà Tư cũng già đi nhiều, lưng còng hơn, đôi chân chai sạn bước chậm hơn trên con đường quen thuộc đến chợ huyện mỗi ngày. Nhưng gánh nặng trên vai bà dường như nhẹ đi, được thay thế bằng niềm tin mãnh liệt vào đứa cháu. Những lời dị nghị năm xưa vẫn còn đó, nhưng mỗi khi nghe ai đó khen An học giỏi, lòng bà lại ấm như được sưởi nắng.
Rồi cái ngày ấy cũng đến. Ngày công bố kết quả thi đại học. Căn chòi dột nát ven rạch trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. An ngồi trước màn hình máy tính cũ mượn từ nhà hàng xóm, tay run run gõ mã số. Bà Tư ngồi bên cạnh, tay vân vê tà áo bạc màu, tim đập thình thịch. Cả cuộc đời bà, chưa bao giờ bà mong chờ điều gì đến vậy.
Kết quả hiện lên. An lặng người đi một lát, rồi khuôn mặt vỡ òa. Cậu quay sang bà Tư, đôi mắt đỏ hoe: “”Bà ơi… con đỗ rồi! Con đỗ… thủ khoa trường Sư phạm Hà Nội!””
Giấy báo trúng tuyển được gửi về ít ngày sau đó. Một tờ giấy mỏng manh, nhưng chứa đựng cả tương lai tươi sáng, là minh chứng cho bao nhiêu nước mắt, mồ hôi và sự hy sinh của hai bà cháu. Bà Tư cầm tờ giấy trên tay, run rẩy. Dòng chữ “”Trúng tuyển”” và số điểm cao ngất ngưởng cứ nhòe đi trước mắt bà. Bà ôm chặt lấy An, tiếng nấc nghẹn ngào bật ra khỏi lồng ngực.
“”Cháu ơi… cháu của bà…”” Bà không nói nên lời, chỉ biết siết chặt lấy đứa cháu. Bà khóc nức nở, không phải vì buồn, mà vì quá đỗi hạnh phúc. Bao nhiêu tủi cực, bao nhiêu lời xì xào, bao nhiêu ngày lầm lũi dưới nắng mưa nhặt ve chai, tất cả dường như tan biến hết trong khoảnh khắc này. Bà biết, bà đã làm được. Đứa cháu bị bỏ rơi ngày nào giờ đây đã rạng danh, đã mở ra một tương lai khác biệt hoàn toàn so với cuộc đời bà.
Tin An đỗ đại học thủ khoa lan nhanh khắp xóm nghèo như một cơn gió. Ai cũng bất ngờ, rồi chuyển sang ngưỡng mộ. Những người ở chợ huyện, những người từng nhìn bà Tư và An với ánh mắt thương hại, thậm chí là miệt thị, giờ đây lại nhìn họ bằng sự nể trọng thực sự.
Bà Năm bán trầu cau, người từng khịt mũi chê bà Tư lụ khụ, giờ tấm tắc: “”Trời đất ơi, thằng An nhà bà Tư giỏi quá trời quá đất! Đỗ thủ khoa cơ đấy! Khó tin thật!””
Bà Sáu bán cá, người đầu tiên khen An học giỏi, cười mãn nguyện: “”Tui đã bảo rồi mà! Cái thằng bé ấy nó có cái cốt cách khác người ngay từ nhỏ. Nhìn bà Tư kìa, mát mặt cả đời rồi.””
Bà bán nước mía gật gù, ánh mắt đầy cảm phục nhìn về phía căn chòi nơi hai bà cháu sinh sống: “”Đúng là đời không ai biết được chữ ngờ. Cái số bà Tư không bạc như người ta nói. Bà ấy khổ cực cả đời, giờ được nhờ cháu rồi.””
Những lời bàn tán giờ đây không còn là sự thương hại hay chế giễu, mà là những lời chúc mừng, những câu chuyện về sự kiên cường của hai bà cháu. An, từ đứa bé bị bỏ rơi, giờ trở thành niềm tự hào của cả xóm nghèo. Và Bà Tư, từ người đàn bà nhặt rác bị khinh rẻ, giờ được nhìn bằng ánh mắt của sự kính phục. Bà Tư vẫn gầy gò, vẫn lưng còng, nhưng bước chân bà đi trên đất xóm giờ đây vững vàng hơn bao giờ hết, trong lòng tràn ngập niềm vui và sự đền đáp ngọt ngào. Bà biết, một chương mới đã mở ra cho An, một chương tươi sáng mà bà đã dùng cả cuộc đời mình để viết nên.”
“Hai mươi năm là một chặng đường dài, đủ để biến một đứa trẻ đỏ hỏn ngày nào thành một chàng trai trưởng thành, vững vàng. An giờ đây không còn là cậu học sinh nghèo vượt khó ở xóm nhỏ ven rạch nữa. Cậu là Nguyễn An, một kỹ sư xây dựng có tiếng, làm việc cho một công ty lớn ở thành phố ồn ào. Căn chòi dột nát đã lùi sâu vào ký ức, thay vào đó là căn hộ nhỏ ấm cúng mà An tự tay mua sắm, dựng xây. Cuộc sống của An đã ổn định, thậm chí là khá giả so với xuất phát điểm của cậu.
An ngồi trong phòng làm việc, nhìn ra khung cửa kính thấy thành phố lấp lánh ánh đèn. Điện thoại trên bàn rung lên, hiện tên “”Bà Tư””. An lập tức mỉm cười, vội vàng nghe máy.
“”Alo, bà ơi? Con An đây ạ.””
Giọng bà Tư yếu ớt nhưng đầy trìu mến vang lên từ đầu dây bên kia: “”An à… Cháu khỏe không? Dạo này công việc bận lắm hả con?””
“”Con khỏe ạ. Công việc hơi bận một chút thôi bà. Bà ăn cơm chưa ạ? Bà có đi nhặt ve chai nữa không đấy?”” An hỏi dồn dập, trong lòng đầy lo lắng.
“”Bà ăn rồi… Giờ già rồi, đi ít thôi con. Mấy bà hàng xóm bảo không cho bà đi nữa, bảo để các bà ấy phụ cho mấy thứ lặt vặt. Mày ở trên đó làm tốt là bà mừng rồi.”” Giọng bà Tư đầy tự hào.
An nghe mà sống mũi cay cay. Bao nhiêu năm qua, bà vẫn vậy, luôn lo cho cậu hơn cả bản thân. “”Bà ơi, cuối tuần này con về thăm bà nhé. Con mua sữa với thuốc bổ cho bà rồi.””
“”Ừ, về đi con. Bà nhớ cháu lắm.””
Cúp máy, An dựa lưng vào ghế, ánh mắt xa xăm. Cậu nhớ lại hình ảnh người bà lưng còng, đôi tay chai sạn lật tìm trong đống rác, gom góp từng đồng nuôi cậu ăn học. Cậu nhớ căn chòi tồi tàn che mưa che nắng hai bà cháu. Cậu nhớ những lời xì xào, những ánh mắt thương hại, cả những lời miệt thị bà phải gánh chịu vì cưu mang cậu. Tất cả những ký ức đó khắc sâu trong tâm trí An, nhắc nhở cậu về nguồn cội, về ơn nghĩa sinh thành (dù không phải ruột thịt) và ơn dưỡng dục trời biển của bà Tư.
An biết, thành công hôm nay không chỉ là của riêng cậu. Nó là cả cuộc đời tảo tần, là mồ hôi, nước mắt, và cả sự hy sinh thầm lặng của người bà không cùng máu mủ. Cậu đã mua được nhà, có công việc tốt, nhưng mục tiêu lớn nhất của An không chỉ dừng lại ở đó. An muốn bà Tư được sống những ngày tháng cuối đời thật an nhàn, thật hạnh phúc, và quan trọng nhất, muốn tất cả những người từng khinh rẻ bà thấy được, bà đã không lầm khi dang tay cưu mang đứa trẻ bị bỏ rơi ngày nào. Cậu sẽ dùng chính thành công của mình để đền đáp và chứng minh.
An siết chặt điện thoại trong tay, trong lòng dâng lên một quyết tâm mãnh liệt. Cuối tuần này về thăm bà, cậu sẽ nói cho bà nghe về một kế hoạch mới, một kế hoạch mà cậu đã ấp ủ bấy lâu nay, một kế hoạch sẽ thay đổi cuộc sống của hai bà cháu mãi mãi.”
“An về đến căn chòi dột nát ven rạch vào buổi chiều muộn. Căn chòi vẫn vậy, cũ kỹ và xiêu vẹo, nhưng giờ đây không còn cảm giác túng quẫn đeo bám nữa. Bà Tư ngồi trên chiếc ghế gỗ ọp ẹp trước hiên, nhìn ra con rạch vẫn chảy lững lờ. Mái tóc bạc trắng lòa xòa, dáng người gầy gò nhỏ bé. An dừng xe máy, gọi khẽ: “”Bà ơi!””
Bà Tư giật mình, nheo mắt nhìn rồi khuôn mặt bỗng rạng rỡ. Bà chống tay đứng dậy, bước chân run run. An chạy đến đỡ lấy bà, ôm chặt. Mùi bùn đất quen thuộc, mùi nắng gió của xóm nghèo xộc vào mũi, quen thuộc đến nao lòng.
“”An! Cháu về rồi hả con? Sao không báo trước?”” Bà Tư vỗ vỗ lưng An.
“”Con muốn làm bà bất ngờ. Bà khỏe không ạ?”” An nhìn bà, thấy bà vẫn gầy yếu, lòng xót xa.
Họ vào nhà. An mang quà cáp ra. Bà Tư mắng yêu: “”Tốn kém làm gì không biết! Tiền nong làm được thì để dành lo cho bản thân ấy.””
An nắm lấy đôi tay gầy guộc, chai sạn của bà. “”Bà nuôi con khôn lớn, giờ con lo cho bà là lẽ đương nhiên. Bà ơi, con có chuyện muốn nói với bà.””
An kể cho bà nghe về căn hộ nhỏ ở thành phố, về công việc ổn định của mình. Rồi cậu nói ra kế hoạch đã ấp ủ: “”Bà ơi, con muốn đón bà lên thành phố ở với con. Trên đó có bệnh viện tốt, con đi làm về có người nói chuyện với bà, bà không phải ở đây một mình nữa. Bà không phải đi nhặt ve chai nữa.””
Bà Tư im lặng một lúc lâu, đôi mắt nhìn ra khoảng không vô định ngoài cửa. Bà nhớ lại những ngày tháng cơ cực ở đây, nhưng cũng quen với nếp sống cũ. Lên thành phố, bà sợ lạ lẫm, sợ làm phiền An. “”Nhưng mà… bà già rồi, lụ khụ… lên đó lại vướng chân vướng tay mày…””
“”Bà nói gì kỳ vậy? Bà là người thân duy nhất của con. Con có được ngày hôm nay là nhờ bà. Con muốn chăm sóc bà những ngày cuối đời thật tốt, để bà không phải lo nghĩ gì nữa. Bà lên ở với con nhé? Con đã chuẩn bị hết rồi.”” An siết nhẹ tay bà.
Nhìn ánh mắt chân thành, kiên định của An, bà Tư không kìm được nước mắt. Bà gật đầu trong nghẹn ngào. “”Ừ… bà lên với mày.””
Vài ngày sau, An giúp bà Tư thu xếp hành lý đơn giản. Chia tay căn chòi cũ, chia tay con rạch, chia tay xóm làng quen thuộc. Căn chòi dột nát giờ chỉ còn là một kỷ niệm, một phần của quá khứ đầy gian khó.
An đưa bà Tư về căn hộ chung cư nhỏ nhưng ấm cúng ở thành phố. Bà Tư ngỡ ngàng trước cuộc sống mới. Thay vì những mái lá, là những tòa nhà cao tầng san sát. Thay vì tiếng ếch nhái, là tiếng xe cộ ồn ào. An dành thời gian đưa bà đi làm quen với mọi thứ. Cậu đưa bà đi khám sức khỏe tổng quát ở bệnh viện lớn, mua cho bà những bộ quần áo mới ấm áp và tươm tất. Cậu dặn bà không được làm gì nặng, chỉ việc ở nhà nghỉ ngơi, xem ti vi, đi bộ quanh khuôn viên chung cư.
Cuộc sống của bà Tư thay đổi hoàn toàn. Không còn cảnh lụi cụi bên xe ve chai từ sáng sớm đến tối mịt. Không còn lo cơm ngày hai bữa. Bà ăn những bữa cơm đủ chất do An nấu hoặc đặt sẵn. Bà uống sữa, uống thuốc bổ đúng giờ. Khuôn mặt bà dần đầy đặn hơn một chút, nụ cười cũng xuất hiện thường xuyên hơn.
Mỗi tối, An đều ngồi trò chuyện với bà, kể cho bà nghe chuyện công việc, chuyện cuộc sống. Bà Tư lắng nghe, đôi mắt trìu mến nhìn An. Bà biết ơn số phận đã cho bà gặp được đứa trẻ này, biết ơn vì những hy sinh, vất vả của bà ngày xưa giờ đã được đền đáp xứng đáng. Sống trong sự chăm sóc chu đáo, tình yêu thương vô bờ bến của An, bà Tư cảm thấy mình là người hạnh phúc nhất trên đời. Bà không còn là bà lão nhặt ve chai sống lay lắt trong căn chòi ven rạch nữa, bà là bà nội, là người thân yêu nhất của một chàng kỹ sư thành đạt. Lòng biết ơn và tình yêu thương của bà dành cho An ngày càng sâu nặng. Cuộc sống an nhàn, không lo toan là món quà hiếu thảo trọn vẹn mà An dành cho người đã cưu mang mình.”
“Bà Tư và An cùng nhau về thăm lại xóm cũ. Bà Tư ngồi trên chiếc ghế gỗ quen thuộc trước hiên căn chòi xưa (dù giờ không còn ở đó), trông bà đầy đặn và có thần sắc hơn hẳn ngày trước. Bộ quần áo bà mặc cũng tươm tất. An đứng bên cạnh, dáng vẻ đĩnh đạc, trưởng thành.
Một vài người hàng xóm đi qua, dừng lại nhìn. Họ là những người từng xì xào, từng khuyên bà Tư bỏ đứa bé, từng nói bà “”rảnh hơi”” ôm “”cục nợ”” vào thân. Giờ đây, thấy bà Tư và An, họ không khỏi ngỡ ngàng. Ánh mắt họ chuyển từ ngạc nhiên sang khó xử, rồi pha lẫn sự ngưỡng mộ và chút hối hận.
Bà Năm, người phụ nữ từng nói thẳng mặt bà Tư là “”nuôi ong tay áo””, là người đầu tiên lên tiếng, giọng ngập ngừng:
“”Chào… chào bà Tư. Lâu quá không gặp.””
Bà Tư mỉm cười hiền từ:
“”Ừ, chào bà Năm. Mấy bà vẫn khỏe cả chứ?””
Vài người hàng xóm khác cũng lại gần. Họ nhìn An từ đầu đến chân, không giấu nổi vẻ kinh ngạc. An giờ là một thanh niên cao ráo, ăn mặc lịch sự, khác xa hình ảnh đứa trẻ gầy còm lủi thủi theo bà Tư nhặt ve chai ngày nào.
Bà Bảy chen vào:
“”Thằng… thằng An đó hả bà Tư? Trời ơi, lớn quá vậy! Nhìn không ra luôn!””
Một người khác tiếp lời, giọng đầy vẻ xu nịnh:
“”Nghe nói An làm ở thành phố lớn lắm hả bà Tư? Giỏi quá trời luôn!””
Không khí im lặng bao trùm vài giây, nặng trĩu bởi những lời nói ngày xưa vẫn còn văng vẳng đâu đó trong ký ức. Bà Năm hắng giọng, ánh mắt nhìn An đầy phức tạp:
“”Hồi đó… hồi đó tụi này thấy bà khổ quá, lại ôm thêm gánh nặng… tụi này cứ nghĩ… cứ nghĩ thằng An nó…””
Bà Năm bỏ lửng câu nói, không dám nói hết cái suy nghĩ “”nó sẽ là cục nợ”” ngày xưa. Bà Bảy tiếp lời, giọng đầy sự hối hận rõ rệt:
“”Tụi này lỡ lời nói ra nói vào nhiều lắm. Cứ tưởng bà nuôi cực thân, rồi nó lớn lên không biết có lo cho bà không… Ai dè… Ai dè thằng An nó hiếu thảo, nó thành đạt vầy nè. Bà Tư có phước quá trời!””
Khuôn mặt họ cúi xuống, không dám nhìn thẳng vào mắt Bà Tư. Họ nhớ lại những lời cay nghiệt mình đã nói, những ánh mắt khinh thường, những cái bĩu môi ngày đó. Giờ đây, đứng trước kết quả viên mãn của Bà Tư và An, họ cảm thấy xấu hổ vô cùng.
Một người hàng xóm khác e dè nói:
“”Tụi này… tụi này sai rồi, bà Tư ơi. Tụi này không ngờ được. Nhìn thằng An bây giờ, tụi này mừng cho bà lắm. Bà thật là… thật là vĩ đại khi ngày đó không bỏ nó.””
Họ không chỉ ngạc nhiên trước sự thành đạt của An, mà còn kinh ngạc và ngưỡng mộ tình hiếu thảo cậu dành cho Bà Tư. An đứng đó, nghe hết những lời họ nói, chỉ khẽ gật đầu. Cậu không trách cứ, nhưng cũng không quá niềm nở. Ánh mắt cậu bình thản, như một lời đáp trả không lời cho quá khứ.
Bà Tư nhìn những khuôn mặt đầy vẻ ăn năn của hàng xóm cũ. Bà không oán giận, chỉ thấy lòng nhẹ nhàng. Bà nắm lấy tay An, khẽ nói:
“”Phước phần là do nó hết đó mấy bà. Tôi chỉ là người có duyên được nuôi nấng nó thôi.””
Bà Tư nhìn An đầy tự hào, ánh mắt rạng ngời hạnh phúc. Những người hàng xóm cũ nhìn cảnh đó, lòng càng thêm day dứt. “”Cục nợ”” ngày nào giờ đây lại là niềm tự hào không chỉ của Bà Tư mà còn khiến cả xóm phải nhìn bằng ánh mắt khác. Họ đến gần hơn, người chúc mừng, người xin lỗi, người bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành.”
“Họ đã trở về thành phố. Căn nhà không quá rộng nhưng ấm cúng, đầy đủ tiện nghi, khác xa căn chòi ven rạch ngày xưa. Bà Tư ngồi trên chiếc sofa êm ái, ngắm nhìn An đang làm việc gì đó ở bàn. Khuôn mặt bà giờ hồng hào, đôi mắt lấp lánh niềm vui. Bà không còn gầy gò, khắc khổ. An, chàng trai trẻ đầy thành đạt, giờ đây là chỗ dựa vững chắc cho bà. Cậu quay lại nhìn bà, mỉm cười. Nụ cười đó làm bà nhớ đến nụ cười non nớt của đứa bé đỏ hỏn trong chiếc thau nhôm cũ ngày nào. Bà Tư đưa tay về phía An, cậu lập tức lại gần, nắm lấy bàn tay gầy gò nhưng giờ đã mềm mại hơn của bà.
“”Bà ơi, bà có mệt không? Hay con pha trà cho bà nhé?”” An hỏi, giọng đầy quan tâm.
Bà Tư lắc đầu nhẹ nhàng, ánh mắt trìu mến nhìn An. “”Bà không mệt. Chỉ là đang ngắm con thôi. Ngắm con bà lại nhớ ngày xưa…””
An ngồi xuống bên cạnh bà, lắng nghe. Cậu biết bà đang nghĩ gì. Nghĩ về cái chợ huyện sương sớm, nghĩ về tiếng khóc oe oe, nghĩ về những lời xì xào của người đời.
Bà Tư khẽ thở dài, nhưng là một tiếng thở dài của sự nhẹ nhõm. “”Hồi đó, ai cũng nói bà ngu, nói bà rước khổ vào thân. Ngay cả mấy bà hàng xóm hôm nay… họ vẫn giữ mãi cái suy nghĩ đó cho đến khi thấy con bây giờ.””
An im lặng. Cậu không quên quá khứ, nhưng cậu chọn không giữ nó làm gánh nặng. Hiện tại cậu có một gia đình, dù chỉ có hai bà cháu, nhưng đủ đầy yêu thương.
“”Nhưng bà chưa bao giờ hối hận, con ạ,”” Bà Tư tiếp lời, giọng quả quyết. “”Dù cực khổ đến mấy, có con bên cạnh, bà thấy có ý nghĩa. Có con, bà mới biết thế nào là làm mẹ, làm bà. Cái tình cảm này, không có tiền bạc nào mua được.””
An nắm chặt tay bà hơn. Cậu cúi xuống hôn lên mái tóc bạc của bà. “”Có bà, con mới có ngày hôm nay. Bà là tất cả của con.””
Bà Tư mỉm cười mãn nguyện. Cả cuộc đời bà chỉ có An. Đứa bé bị bỏ rơi năm xưa giờ đã là người đàn ông trưởng thành, thành đạt, và quan trọng nhất, không bao giờ quên đi cội nguồn, không bao giờ quên người đã cưu mang cậu.
Bà Tư nhìn ra khung cửa sổ, nơi ánh nắng chiều đang dần tắt. Thành phố lung linh ánh đèn. Một cuộc đời, một lựa chọn. Ngày ấy, bà đã chọn tình thương. Và giờ đây, tình thương ấy đã nở hoa kết trái ngọt ngào hơn bất kỳ sự giàu sang phú quý nào. Bà không giàu có về tiền bạc, căn nhà này là của An, nhưng trái tim bà tràn ngập sự bình yên và hạnh phúc. Đúng như lời nói 20 năm trước, không ai trên thế giới này hạnh phúc hơn bà lúc này. Vì bà đã chọn yêu thương, thay vì bỏ mặc.
Và cứ thế, cuộc đời bà Tư trôi qua trong sự bình yên. Những năm tháng nhọc nhằn, những lời gièm pha, tất cả giờ chỉ còn là ký ức xa xăm, được xoa dịu bởi tình yêu thương và sự hiếu thảo của An. Bà không còn phải cúi lưng nhặt ve chai dưới cái nắng hay trong sương sớm. Bà không còn phải lo lắng về bữa ăn, về nơi ở. Cuộc sống giờ đây là những buổi sáng thức dậy bên cạnh người cháu yêu quý, là những chiều ngồi trò chuyện, xem ti vi, là những bữa cơm gia đình chỉ có hai bà cháu nhưng ấm áp hơn bao giờ hết. An dành hết lòng chăm sóc bà, bù đắp cho những khó khăn bà đã trải qua. Cậu biết, nếu ngày ấy không có bà, không biết số phận mình sẽ trôi dạt về đâu. Bà đã không chỉ cho cậu một mái nhà, một miếng cơm, mà còn cho cậu một trái tim biết yêu thương, biết ơn. Đối với bà Tư, hạnh phúc không phải là có nhiều tiền, nhiều của. Hạnh phúc là được nhìn thấy An trưởng thành, khỏe mạnh, sống tử tế. Hạnh phúc là cảm nhận được tình cảm chân thành mà An dành cho bà. Bà đã gieo mầm yêu thương trên mảnh đất khô cằn của số phận, và cái cây đó đã vươn lên mạnh mẽ, tỏa bóng mát che chở cho cuộc đời bà lúc xế chiều. Câu chuyện của bà Tư không chỉ là câu chuyện về một bà lão nghèo và đứa trẻ bị bỏ rơi. Đó là câu chuyện về sức mạnh của tình yêu thương vô điều kiện, về sự hy sinh thầm lặng, và về quy luật nhân quả giản dị mà sâu sắc: gieo gì gặt nấy. Bà đã gieo yêu thương, và bà đã gặt hái được một mùa bội thu hạnh phúc. Ngồi trong căn nhà ấm áp, nhìn An, bà Tư biết, cuộc đời này thật đẹp, và sự lựa chọn của bà ngày ấy là sự lựa chọn đúng đắn nhất mà bà từng đưa ra.”

