“Thằng bé ch- ế/t đu-ối ở đập làng, x/á-c tìm mãi không ra cho tới ngày thứ 5, người chị cứ ngồi góc nhà vẽ ra cả u đất ở cạnh đập, cả nhà tá hỏa đi tìm thì ối dồi ôi khi thấy…
Thằng bé tên Nam, mới 9 tu-ổi, hiếu động, nghịch ngợm như bao đứa trẻ con làng. Hôm đó, trời oi ả, tụi trẻ rủ nhau ra đập làng tắm trưa. Ai ngờ, mấy tiếng sau, chỉ thấy lũ trẻ hớt hải chạy về hét lên: “Nam rơi xuống đập rồi!”
Dân làng ùa ra. Họ lặn, họ mò, họ kéo từng lớp bèo, từng sợi rong rêu dưới đập. Nhưng… không thấy gì. Cứ như thằng bé bốc hơi. Ngày một trôi qua. Rồi ngày hai. Cả làng rải lưới, cắm câu, lập đàn, đốt hương. Nhưng xá/c vẫn biệt tăm.
Tới ngày thứ năm, cả nhà bắt đầu rệu rã. Mẹ nó khóc cạn nước mắt, bố thì ngồi như tượng đá ở hiên. Chỉ có con bé Mai – chị nó, mười một tuổi – là cứ lặng lẽ ngồi trong góc nhà, cầm bút chì vẽ suốt.
Không ai để ý.
Cho đến khi bà nội nó nhìn thấy một xấp giấy vẽ nằm xộc xệch dưới gầm phản. Bà cúi nhặt lên, lật từng tờ, rồi khựng lại. Bức cuối cùng là một bãi đất nhỏ ven đập – nơi mà từ đầu đến giờ chưa ai mò tới. Trên tờ giấy, nét vẽ bằng chì mờ tỏ hiện lên một ụ đất nhô cao, có bụi lau xám và chiếc dép nhựa nhỏ nằm chỏng chơ.
Bà nội hé/t toáng lên gọi cả nhà. Mọi người ùa đến. Ông bố run tay cầm bức vẽ, nhìn chăm chăm, rồi như bị thôi thúc, lao ra đập. Họ đi đúng hướng như trong bức vẽ. Cả đám người dừng lại trước một ụ đất nhỏ bị khuất sau lùm cây ven bờ. Ở đó, nước không sâu, nhưng vắng người.
Và rồi… họ thấy cảnh tượng muốn ngất luôn tại chỗ… 👇👇”
“Họ dừng lại trước ụ đất nhỏ bị khuất sau lùm cây ven bờ. Đúng như trong bức vẽ của Mai, ụ đất nhô cao một cách kỳ lạ. Phía trên là bụi lau xám xác xơ trong gió chiều. Và rồi, ngay dưới chân ụ đất, chỏng chơ một chiếc dép nhựa nhỏ màu xanh mà ai cũng nhận ra là của Nam.
Ông bố như chết sững. Chiếc dép… Là chiếc dép Nam hay đi. Ruột gan ông quặn lại. Dân làng xúm lại, ánh mắt dán chặt vào chiếc dép, rồi hướng về phía ụ đất và đám bèo tây lềnh bềnh áp sát bờ.
Một
người đàn ông trong làng rụt rè bước tới, dùng một cành cây gạt nhẹ lớp bèo và đất mềm ở ngay cạnh chiếc dép. Tim mọi người như ngừng đập.
Dưới lớp bèo và đất ẩm, một cánh tay nhỏ bé tím tái lộ ra. Kế đến là một phần chiếc áo sẫm màu. Toàn thân Nam, hay đúng hơn là thi thể nhỏ bé của thằng bé, nằm vùi lấp một phần dưới ụ đất, đất mềm như bị sạt lở xuống, và đám bèo tây phủ kín.
Cảnh tượng đó như nhát dao đâm thẳng vào tim mọi người. Ông bố rú lên một tiếng thất thanh, như con thú bị thương nặng, rồi khuỵu xuống. Ông bò đến bên cạnh thi thể con, đôi tay run rẩy gạt đi lớp bèo, lớp đất đang vùi lấp con mình.
“”N…Nam ơi… C…con tôi!”” Tiếng nấc nghẹn ngào, đứt quãng xé tan không khí tĩnh lặng ven đập.
Dân làng bàng hoàng lùi lại. Không ai nói được lời nào. Chỉ còn tiếng khóc xé lòng của người bố, tiếng nức nở, tiếng xì xào kinh sợ. Họ đã tìm ở khắp nơi dưới đập, lặn ngụp trong làn nước sâu, kéo lưới ở lòng đập, nhưng lại không ngờ thằng bé lại nằm ngay đây, ngay trên bờ, dưới một ụ đất nhỏ khuất sau lùm cây, như thể bị đất sạt xuống vùi lấp một phần.
Sự thật tàn khốc, lạnh lẽo và đầy bí ẩn bày ra trước mắt họ. Thi thể thằng bé tím tái, gương mặt vẫn giữ nguyên vẻ ngây thơ, bị vùi lấp một phần dưới đất, cạnh chiếc dép nhỏ và bụi lau xám… y hệt như trong bức vẽ của con bé Mai. Một cảm giác rợn người lan tỏa. Không thể nào… Sao con bé lại vẽ đúng đến từng chi tiết như vậy?
Nỗi đau mất con hòa lẫn với sự kinh hoàng, khó hiểu về khả năng kỳ lạ của Mai, khiến người bố và dân làng hoàn toàn sụp đổ.”
“Tiếng rú xé lòng của ông bố vẫn còn vang vọng trong không khí. Dân làng, sau giây phút bàng hoàng, bắt đầu hành động. Một vài người đàn ông khỏe mạnh tiến lại gần ụ đất. Họ nhìn nhau, ánh mắt đầy sự xót thương và nặng trĩu. Công việc này… là công việc đau đớn nhất.
Họ cẩn thận quỳ xuống bên cạnh thi thể nhỏ bé, đang bị vùi lấp một phần dưới lớp đất mềm và đám bèo tây nhớp nháp. Đất ẩm lạnh lẽo bám vào làn da tím tái, vào tấm áo sẫm màu của thằng bé.
“”Cẩn thận nhé các ông… Nhẹ nhàng thôi…”” một người đàn ông lớn tuổi thì thầm, giọng lạc đi vì xúc động.
Họ dùng tay, dùng cành cây nhỏ gạt đi lớp đất và bèo, cố gắng không làm tổn thương thêm thân hình bé bỏng. Mỗi lớp đất được gạt đi là một nhát dao cứa vào tim người chứng kiến. Khuôn mặt Nam dần lộ ra, vẫn giữ nét ngây thơ, nhưng đôi mắt nhắm nghiền và bờ môi tím tái khiến ai cũng phải quay mặt đi.
Ông bố vẫn quỳ sụp bên cạnh, đôi tay run rẩy không ngừng, nhưng không dám chạm vào con. Ông chỉ biết lắp bắp gọi tên con, nước mắt giàn giụa hòa với bụi đất bám trên má.
“”Nam… Nam ơi… Sao con lại… sao lại nằm đây…””
Cuối cùng, sau vài phút nặng nề như kéo dài cả thế kỷ, họ cũng gạt hết lớp đất và bèo. Hai người đàn ông cùng nhau cúi xuống, luồn tay dưới thân Nam, nâng thằng bé lên một cách chậm rãi, nhẹ nhàng nhất có thể, như sợ làm vỡ một món đồ dễ vỡ.
Thi thể lạnh ngắt, mềm nhũn của Nam được nâng lên, rời khỏi chỗ vùi lấp dưới ụ đất. Nước từ người thằng bé nhỏ giọt xuống nền đất ẩm. Cảnh tượng đó khiến tất cả dân làng nín thở. Nó quá tàn khốc, quá phi lý.
Họ cẩn thận đặt Nam lên bãi cỏ khô gần đó. Thằng bé nằm bất động, khuôn mặt úp lên cánh tay gầy gò.
Ông bố lồm cồm bò tới, như một kẻ mất hồn. Ông cố gắng đứng dậy, nhưng đôi chân mềm nhũn, khuỵu xuống ngay lập tức. Ông ngã vật ra cạnh thi thể con, đôi tay run rẩy đưa ra, muốn ôm lấy con nhưng lại sợ hãi.
“”Con ơi… Nam của bố… Sao lại thế này…””
Ông úp mặt xuống bãi cỏ, tiếng khóc nấc nghẹn ngào, đứt quãng, đầy tuyệt vọng. Nỗi đau tột cùng như xé nát lồng ngực ông. Ông không thể tin vào mắt mình. Thằng bé… thằng bé nằm đây, trên bờ, không phải dưới lòng đập sâu thẳm… và cạnh chiếc dép nhỏ của nó, cạnh bụi lau xám… y hệt như những gì con bé Mai đã vẽ.
Sự thật này quá sức chịu đựng. Nó không chỉ là nỗi đau mất con, mà còn là sự ám ảnh về bức vẽ kỳ lạ, về cái chết đầy bí ẩn ngay trên bờ này. Dân làng đứng xung quanh, lặng lẽ nhìn cảnh tượng bi thương, lòng nặng trĩu sự thương cảm, sợ hãi và cả một nỗi rợn người khó tả. Họ đã tìm thấy Nam, nhưng theo một cách không ai có thể lý giải nổi.”
“Ông bố vẫn úp mặt xuống bãi cỏ, tiếng khóc nấc nghẹn ngào, đứt quãng. Cảnh tượng đau lòng khiến cả đám đông chùng xuống. Lúc này, tiếng khóc ai oán của Mẹ Nam từ phía sau vọng lại. Bà đã chạy tới, thân hình gầy guộc lao về phía con như một mũi tên. Dân làng vội vàng giữ bà lại, sợ bà ngất lịm đi.
“”Nam ơi… con ơi là con… sao lại bỏ mẹ mà đi…”” Tiếng bà xé lòng, hòa vào không khí nặng trĩu.
Bà nội Nam, Mai cùng những người khác cũng đã đến nơi. Bà nội Nam chỉ kịp nhìn thi thể cháu trai, đôi chân run rẩy, khuỵu xuống nền đất ẩm ướt. Mắt bà dán chặt vào thằng bé nằm đó, rồi lại lướt qua bức vẽ của Mai đang nằm lăn lóc gần đó, lòng quặn thắt lại bởi một nỗi sợ hãi và đau đớn không thể gọi tên.
Mai đứng lặng người, đôi mắt đỏ hoe nhìn em trai. Cô bé không khóc thành tiếng, nhưng nước mắt cứ lã chã tuôn rơi, lăn dài trên gò má tái nhợt. Cô bé nhìn Nam, nhìn chiếc dép nhỏ, nhìn bụi lau, và nhìn ụ đất… tất cả đều giống hệt bức tranh. Một cảm giác tội lỗi và sợ hãi trào lên trong lòng cô bé.
Dân làng im lặng, không ai nói lời nào. Họ hiểu rằng lúc này, chỉ có thể để nỗi đau được trào ra. Vài người phụ nữ đến bên Mẹ Nam, ôm lấy bà, cùng khóc. Những người đàn ông nhìn nhau, biết rằng đã đến lúc phải đưa Nam về nhà.
Họ cẩn thận dùng một tấm bạt nhỏ trải xuống đất, rồi nhẹ nhàng nâng thi thể Nam đặt lên. Động tác chậm rãi, đầy sự kính cẩn và xót thương. Họ gấp tấm bạt lại, bao bọc lấy thân hình nhỏ bé.
Hai người đàn ông khỏe mạnh được phân công khiêng Nam. Họ bước đi chậm rãi, từng bước chân nặng nề trên con đường đất nhỏ dẫn về làng. Đoàn người nối nhau phía sau, lặng lẽ như những bóng ma. Không ai nói chuyện, chỉ có tiếng bước chân khẽ khàng và tiếng gió luồn qua bụi lau.
Khi đoàn người bắt đầu vào đến đầu làng, không khí tang thương càng trở nên rõ rệt. Những người dân đứng ở cửa nhà, nhìn đoàn người đi qua, ánh mắt ai cũng đỏ hoe, thương xót. Tiếng khóc bắt đầu vang lên, không còn chỉ là tiếng nấc nghẹn ngào của gia đình, mà là tiếng ai oán của cả cộng đồng.
Tiếng khóc theo đoàn người đi, như một bản nhạc buồn thảm tiễn đưa. Tiếng khóc của Mẹ Nam, của Bố Nam, của Bà nội Nam, và cả tiếng khóc thương của dân làng. Con đường làng quen thuộc bỗng trở nên xa lạ và dài đằng đẵng dưới gánh nặng của nỗi đau mất mát. Họ bước đi trong im lặng, đưa Nam về với ngôi nhà yêu dấu lần cuối.”
“Đoàn người nặng nề bước qua cổng làng. Tiếng khóc thương của dân làng đứng đợi ở đầu ngõ càng khiến không khí thêm phần bi ai. Hai người đàn ông cẩn thận khiêng tấm bạt bọc thi thể Nam đi trước, từng bước chân chậm rãi như đếm. Phía sau là Bố Nam, vai run lên bần bật. Mẹ Nam, được vài người phụ nữ dìu, bước đi như người mất hồn. Bà nội Nam đi cạnh, đôi mắt sưng húp nhìn thẳng phía trước, gương mặt khô lại vì đau đớn. Mai lặng lẽ đi sau cùng, nước mắt vẫn không ngừng chảy.
Họ dừng lại ở sân ngôi nhà nhỏ của Nam. Nền sân đất đã được quét dọn qua quýt. Một manh chiếu được trải giữa sân. Hai người khiêng nhẹ nhàng đặt thi thể Nam xuống. Tấm bạt được từ từ mở ra, để lộ khuôn mặt xanh tái, không còn chút sự sống của thằng bé.
Mẹ Nam nhìn thấy con, cả người như bị điện giật. Tiếng nấc nghẹn trong cổ họng bà vỡ òa thành một tiếng gào thét kinh hoàng, xé tan không gian tĩnh mịch của buổi chiều tà.
“”NAM ƠI… CON TÔI…””
Bà vùng ra khỏi vòng tay những người phụ nữ, lao đến bên thi thể con. Bà không còn đứng vững. Đôi chân bà khuỵu xuống nền đất lạnh, ngã vật bên cạnh Nam. Hai tay bà ôm lấy thi thể lạnh ngắt của con trai, gục đầu xuống, tiếng khóc nức nở, gào thét như xé ruột gan.
“”Sao con lại bỏ mẹ mà đi… Sao con lại nhẫn tâm như vậy…””
Tiếng bà lạc đi trong hơi gió, trộn lẫn với tiếng khóc ai oán của chính bà. Lưng bà gầy gò, run lên bần bật. Mái tóc rối bời xõa xuống che đi khuôn mặt đầm đìa nước mắt.
Bà nội Nam run rẩy tiến lại gần. Bà cũng quỳ sụp xuống bên cạnh, vòng tay ôm lấy người con dâu đang đau đớn tột cùng.
“”Nín đi con… con ơi…”” Giọng bà nội khản đặc, nhưng chính bà cũng không cầm được nước mắt. Bà nhìn đứa cháu trai bé bỏng nằm đó, rồi lại nhìn người con dâu đang quằn quại trong nỗi đau, lòng bà như bị xé làm trăm mảnh.
Những người dân xung quanh xúm lại. Vài người phụ nữ ôm lấy Mẹ Nam, cố gắng kéo bà dậy nhưng vô ích. Bà bám chặt lấy thi thể con, không muốn rời xa dù chỉ một giây. Những người đàn ông đứng lặng lẽ, cúi đầu, không ai dám nhìn thẳng vào cảnh tượng thương tâm ấy quá lâu. Họ chỉ biết nhìn nhau, bất lực trước nỗi đau quá lớn của người mẹ.
Tiếng khóc của Mẹ Nam ngày càng dữ dội, không còn là tiếng khóc mà là tiếng gào xé lòng, như thể bà muốn trút hết sinh khí của mình theo tiếng khóc đó. Bà đập tay xuống đất, xuống ngực, bày tỏ nỗi uất hận, đau đớn không thể diễn tả thành lời. Dân làng chỉ biết đứng đó, cùng khóc thương, cùng chia sẻ một nỗi mất mát không nói nên lời. Không lời an ủi nào lúc này có thể chạm tới nỗi đau của người mẹ vừa mất đi đứa con trai bé bỏng.”
“Tiếng gào thét của Mẹ Nam xé nát không gian. Bà ôm chặt lấy thi thể lạnh ngắt của con, cơ thể run lên bần bật vì đau đớn và tuyệt vọng. Bà nội Nam khóc nấc, đôi tay già nua run rẩy vỗ về lưng con dâu, nhưng chính bà cũng không thể kìm được tiếng khóc xót xa. Dân làng đứng xung quanh, ánh mắt ai nấy đều đỏ hoe, bất lực nhìn cảnh tượng thương tâm. Không ai nói gì, chỉ có tiếng khóc, tiếng nấc, và tiếng gió chiều u ám.
Giữa tất cả sự hỗn loạn, tiếng khóc than và những lời ai oán ấy, Mai đứng lặng lẽ ở góc sân. Cô bé không tiến lại gần, không tham gia vào vòng người đang vây quanh thi thể em trai. Ánh mắt cô bé vô hồn, nhìn thẳng về phía Nam đang nằm đó, nhưng không có một giọt nước mắt nào chảy ra. Khuôn mặt nhỏ nhắn trắng bệch, không một chút biểu cảm, đối lập hoàn toàn với những gương mặt nhăn nhó, đẫm lệ xung quanh. Cô bé đứng im như một bức tượng, đôi tay khẽ siết vào nhau, nhưng không có động tác hay âm thanh nào cho thấy sự đau đớn hay sợ hãi. Chỉ có sự im lặng đáng sợ, sự tĩnh lặng kỳ lạ giữa cơn bão cảm xúc của những người khác.”
“Bà nội Nam, dù nước mắt vẫn giàn giụa và cơ thể chao đảo vì đau đớn, chợt nhìn thấy đứa cháu gái đang đứng sững sờ ở góc sân. Bà nhớ lại xấp giấy vẽ dưới gầm phản, nhớ lại bức vẽ quái lạ kia. Một ý nghĩ thoáng qua trong đầu, đầy mơ hồ và khó hiểu, nhưng đủ mạnh để kéo bà ra khỏi cơn mê sảng của tang tóc. Bà loạng choạng bước về phía Mai, xuyên qua đám đông dân làng đang thì thầm chia sẻ nỗi xót thương.
“”Mai… con…”” Giọng bà khản đặc, nghẹn lại. “”Bà tìm thấy… cái này…””
Tay bà run rẩy đưa ra xấp giấy vẽ nhàu nhĩ. Bức vẽ về ụ đất nhô cao, bụi lau xám và chiếc dép nhựa nhỏ đập thẳng vào mắt Mai.
“”Tại sao… tại sao con lại vẽ chỗ đó?”” Bà nội Nam cố gắng nén tiếng nấc. Bà chỉ vào bức vẽ. “”Cái ụ đất này… bụi lau này… Tại sao con lại vẽ đúng cái chỗ… cái chỗ… tìm thấy thằng Nam?””
Bà cúi xuống, nắm lấy đôi vai nhỏ bé của Mai, ánh mắt đầy chất vấn và hoang mang. Mẹ Nam, Bố Nam và một vài người thân khác cũng ngẩng đầu lên, nhìn về phía hai bà cháu, sự chú ý tạm thời chuyển hướng khỏi thi thể Nam.
“”Con… Con đã nhìn thấy gì ở đó, hả Mai?”” Giọng bà nội trở nên gấp gáp hơn, xen lẫn nỗi sợ hãi vô hình. “”Nói cho bà biết… Con nhìn thấy gì?””
Mai vẫn đứng im như tờ, không một giọt nước mắt, không một tiếng động. Đôi mắt cô bé trong veo, vô hồn, chỉ nhìn chằm chằm vào Bà nội Nam, xuyên qua vẻ đau khổ và câu hỏi đang in hằn trên khuôn mặt bà. Cô bé không nói gì, không gật đầu, không lắc đầu. Chỉ có sự im lặng tuyệt đối, một sự im lặng kỳ lạ và đáng sợ, như thể linh hồn đã rời khỏi thể xác, bỏ lại phía sau một cái vỏ rỗng đang đối diện với thực tại tàn khốc và những câu hỏi không lời đáp.”
“Bà nội Nam vẫn siết chặt vai Mai, giọng bà run rẩy hơn bao giờ hết. Mẹ Nam và Bố Nam bước lại gần, ánh mắt đầy hy vọng pha lẫn tuyệt vọng. Đám đông dân làng vẫn đứng vòng ngoài, sự chú ý giờ đây đổ dồn vào hai bà cháu, không ai dám nói một lời.
“”Nói đi con! Con đã thấy gì? Thằng Nam… nó có nói gì với con không?”” Bà nội Nam gần như khẩn cầu.
Mai vẫn không nhúc nhích. Khuôn mặt cô bé vẫn trống rỗng, nhưng đôi mắt cô bắt đầu lướt nhẹ từ bức vẽ, qua khuôn mặt bà, rồi dừng lại ở một điểm vô định phía sau lưng đám đông. Cả cơ thể bé nhỏ của Mai khẽ run lên, như thể một cơn gió lạnh vừa lướt qua. Môi cô bé mấp máy.
“”Em… em Nam…””
Tất cả nín thở. Lần đầu tiên Mai cất tiếng kể từ khi sự việc xảy ra.
“”…chỉ cho con chỗ đó…”” Giọng nói của Mai nhỏ đến mức gần như không nghe thấy, như một tiếng thì thầm lạc lõng giữa không khí đặc quánh của tang tóc. Nó khàn đặc và xa lạ, không giống giọng nói thường ngày của cô bé.
Mẹ Nam bước lên một bước, ghì chặt lấy tay Bố Nam, cố gắng nghe rõ hơn. Bố Nam cau mày, vẻ mặt càng thêm bối rối và sợ hãi.
“”Chỗ nào? Chỗ nào hả con?”” Bà nội Nam lay nhẹ vai Mai. “”Nam nó chỉ chỗ nào?””
Đôi mắt Mai vẫn vô hồn, nhưng môi cô bé lại mấp máy lần nữa, từng chữ như được thốt ra một cách khó nhọc.
“”Em… em bảo em lạnh…””
Cả nhà bỗng sững lại. Lời nói đó, thoát ra từ một đứa bé vừa mất em trai, trong một hoàn cảnh kỳ lạ, khiến mọi người rùng mình. Lạnh? Sao lại lạnh? Nó có nghĩa là gì? Không ai hiểu. Một luồng khí lạnh lẽo, không chỉ từ thời tiết mà còn từ sự khó hiểu, bao trùm lấy bãi đất. Sự sợ hãi vô hình len lỏi vào tim mỗi người, không còn chỉ là nỗi đau mất mát đơn thuần. Giống như có thứ gì đó khác, thứ gì đó không thể giải thích được, đang hiện diện ngay lúc này.”
“Lời nói của Mai như một viên đá ném vào mặt hồ tĩnh lặng, xới tung mọi cảm xúc. Lạnh? Bà nội Nam nắm lấy tay Mai, giọng run rẩy. “”Lạnh… chỗ nào con? Nam nó lạnh chỗ nào?””
Đôi mắt Mai vẫn nhìn về phía đập làng, vô hồn nhưng kiên định. Mẹ Nam và Bố Nam nhìn theo hướng mắt con gái, rồi nhìn lại bức vẽ. Bức vẽ… ụ đất, bụi lau, chiếc dép. Những chi tiết ấy giờ đây đột nhiên trở nên sắc nét, ám ảnh. Bố Nam quay phắt lại, ánh mắt quét nhanh về phía đập làng. Ông nhớ cái ụ đất nhỏ nhô lên ở khúc quanh, nơi có lùm bụi lau lơ thơ.
“”Chỗ… chỗ ụ đất đó à con?”” Bố Nam hỏi, giọng nghẹn lại.
Mai khẽ gật đầu, một cái gật đầu nhỏ đến mức gần như không thấy.
Không cần nói thêm lời nào. Một vài người dân làng nhanh chóng hiểu ra. Cái bức vẽ kỳ lạ, lời nói khó hiểu của Mai, và hướng nhìn của con bé… Tất cả dường như chỉ về một nơi duy nhất. Một sự thôi thúc kỳ lạ, xen lẫn sợ hãi, lan khắp đám đông. Vài thanh niên trai tráng, vốn đang bất lực sau nhiều ngày tìm kiếm, lập tức chạy về phía đập làng. Họ chạy đến khúc quanh có ụ đất và bụi lau như trong bức vẽ.
Phần còn lại của đám đông, gồm Mẹ Nam, Bố Nam, Bà nội Nam, và những người dân khác, chầm chậm bước theo, lòng nặng trĩu hy vọng và dự cảm xấu. Mai vẫn đứng đó, nhìn theo bóng người đang khuất dần, khuôn mặt không biểu cảm.
Mấy phút trôi qua. Không khí đặc quánh sự chờ đợi và lo lắng. Rồi, từ phía đập làng, một tiếng gọi thất thanh vọng lại.
“”Thấy rồi! Thấy rồi!””
Tiếng kêu như sét đánh ngang tai. Mẹ Nam khuỵu xuống, Bố Nam vội đỡ lấy vợ. Bà nội Nam run bắn lên, tay vẫn siết chặt tay Mai. Đám đông phía sau đổ xô về phía tiếng gọi.
Tại ụ đất nhỏ ven đập, cạnh bụi lau xám, một cảnh tượng đau lòng hiện ra. Nam… Nam đã được tìm thấy. Thi thể bé nhỏ nằm khuất dưới mép nước, đúng chỗ ụ đất và bụi lau như bức vẽ định vị một cách ám ảnh. Gần đó, lẫn trong bùn đất, là chiếc dép nhựa nhỏ màu xanh quen thuộc – chi tiết cuối cùng trong bức vẽ đã được xác nhận.
Tiếng khóc nức nở của Mẹ Nam xé tan không gian. Bố Nam lao đến, gào lên tên con. Bà nội Nam ôm chầm lấy Mai, nước mắt giàn giụa, nhưng ánh mắt nhìn đứa cháu gái nhỏ lại pha lẫn sự kinh hoàng.
Tin tức về việc tìm thấy Nam nhờ “”chỉ dẫn”” từ bức vẽ của Mai lan nhanh như cháy rừng khắp cái làng nhỏ. Người đến sau nghe kể lại, ai nấy đều sững sờ, không tin nổi vào tai mình. Bức vẽ bằng chì nguệch ngoạc của một đứa trẻ, vẽ cảnh vật ở một nơi xa, lại chính xác đến rợn người. Và lời nói của Mai… “”Em bảo em lạnh…””. Phải chăng Nam đã… về báo mộng cho chị gái?
Sự kinh ngạc ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho một cảm xúc khác: sợ hãi. Họ bắt đầu nhìn Mai bằng ánh mắt khác. Ánh mắt không còn chỉ có thương cảm hay đau buồn. Trong đó có sự hoài nghi, có e dè, và có cả nỗi sợ hãi mơ hồ.
“”Con bé này…”” Một người dân làng thì thầm, không dám nhìn thẳng vào Mai.
“”Sao nó biết được chính xác chỗ đó?”” Một người khác thì thầm đáp lại.
“”Nó… nó nhìn thấy… ma à?”” Câu hỏi đó được thốt ra, nhỏ thôi, nhưng lại vọng mãi trong tâm trí những người xung quanh. Nỗi sợ về điều chưa biết, về khả năng kỳ lạ của Mai, bắt đầu len lỏi và bám rễ trong lòng dân làng. Họ lùi lại một chút, tạo thành một vòng tròn rộng hơn quanh gia đình đang vật vã với nỗi đau, và quanh Mai – cô bé vẫn đứng đó, im lặng, như thể không hề thuộc về thế giới của họ nữa.”
“Tiếng khóc nức nở, xé lòng của Mẹ Nam vang vọng khắp triền đập. Bố Nam gục xuống, ôm lấy thi thể bé nhỏ, không nói nên lời. Bà nội Nam, nước mắt giàn giụa, vẫn siết chặt tay Mai, vừa thương cháu vừa hoang mang tột độ. Đám đông dân làng vây quanh, lặng lẽ, khuôn mặt ai cũng thẫn thờ, vừa đau buồn vừa sợ hãi. Nỗi sợ mơ hồ về điều vừa xảy ra, về khả năng kỳ lạ của Mai, len lỏi giữa họ.
Mấy người thanh niên vội vàng đưa thi thể Nam về nhà. Không khí tang tóc bao trùm con đường làng nhỏ. Mẹ Nam như người mất hồn, phải có người dìu đi. Bố Nam đi theo sau, dáng người gục gã. Bà nội Nam vẫn nắm tay Mai, bước chân nặng trĩu. Mai vẫn im lặng, ánh mắt nhìn về phía trước, không rõ cảm xúc.
Về đến nhà, căn nhà nhỏ bỗng trở nên quá rộng và trống vắng. Dân làng xúm lại, mỗi người một tay lo việc. Người dựng rạp, người chuẩn bị bàn thờ, người lo hương đèn, khâm liệm. Không ai bảo ai, nhưng mọi việc cứ thế diễn ra, trong sự im lặng nặng nề.
Mẹ Nam nằm vật ra giường, khóc đến cạn khô nước mắt. Bố Nam ngồi lặng bên di ảnh tạm bợ của con, đôi mắt đỏ hoe. Bà nội Nam thì thoảng lại nhìn sang Mai, ánh mắt phức tạp. Con bé ngồi nép mình ở góc nhà quen thuộc, nơi nó vẫn thường ngồi vẽ. Bàn tay nhỏ bé mân mê chiếc bút chì.
Vài người phụ nữ trong làng đến gần Mẹ Nam, cố gắng an ủi. Nhưng những lời động viên trở nên vô nghĩa trước nỗi đau quá lớn.
“”Chị ơi, cố gắng giữ sức…””
“”Số thằng bé đoản mệnh quá…””
Những người khác thì xì xào với nhau khi nhìn về phía Mai.
“”Thật không thể tin được… con bé đó…””
“”Chắc Nam về báo cho chị nó…””
“”Nhìn nó đi… cứ lặng như tờ… ghê sợ quá…””
Ánh mắt e dè, sợ hãi lại hướng về phía Mai. Con bé có cảm nhận được không? Không ai biết. Nó vẫn ngồi đó, như một bức tượng nhỏ.
Buổi chiều hôm đó, căn nhà tràn ngập tiếng kinh cầu và tiếng khóc. Nỗi đau hòa lẫn với sự bí ẩn, sợ hãi. Tang lễ cho bé Nam diễn ra trong không khí u ám, nặng nề. Những người hàng xóm, bạn bè của Nam, giờ chỉ biết nhìn linh cữu nhỏ bé. Lũ trẻ bạn chơi của Nam đứng nép bên ngoài rạp, rụt rè, đôi mắt ngây thơ không hiểu hết sự mất mát, chỉ cảm nhận được không khí tang tóc và sự khác lạ của người lớn.
Hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả một góc trời. Khói hương nghi ngút. Tiếng khóc nức nở vẫn chưa dứt. Giữa dòng người đến viếng, giữa không khí đau thương tột cùng, Mai vẫn ngồi đó, lặng lẽ, như một cái bóng. Ánh mắt dân làng nhìn cô bé càng lúc càng thêm xa lạ, thêm sợ hãi. Dường như, cùng với sự ra đi của Nam, một khoảng cách vô hình đã được tạo ra giữa Mai và phần còn lại của thế giới.”
“Tiếng trống, tiếng kèn đám ma bắt đầu vang lên, xé tan màn đêm tĩnh mịch của vùng quê nhỏ. Âm thanh ai oán như lời khóc than cho số phận ngắn ngủi của bé Nam, lay động cả những hàng cây, ngọn cỏ. Khói hương quyện với mùi nhang, tạo nên một màn sương mờ ảo, nặng trĩu quanh căn nhà nhỏ.
Linh cữu bé Nam đặt trang nghiêm giữa rạp, bé nhỏ đến nao lòng. Mẹ Nam vẫn không ngừng vật vã khóc, tiếng nấc nghẹn ngào khiến ai nghe cũng thấy đứt ruột. Bố Nam ngồi bên cạnh, đôi mắt thâm quầng, lặng lẽ nhìn di ảnh con, tay siết chặt mép vải liệm như muốn giữ con ở lại. Ông cố gắng tỏ ra cứng rắn nhưng mỗi hơi thở ra vào đều là một tiếng thở dài đầy khổ đau.
Bà nội Nam đi lại trong nhà, lo lắng cho việc tang, nhưng ánh mắt bà cứ dán vào Mai. Con bé vẫn ngồi ở góc nhà, im lặng như từ chiều hôm qua. Bàn tay nó không còn mân mê bút chì, mà chỉ đặt hờ trên đùi. Khuôn mặt ngây thơ trống rỗng, không ai đọc được suy nghĩ của nó.
Dân làng đến viếng, dòng người lặng lẽ đi qua, thắp nén hương, chia buồn với gia đình. Những lời động viên, an ủi được nói ra nhưng dường như chẳng thể xoa dịu nỗi đau quá lớn.
“”Thằng bé đi thanh thản cháu nhé…”” một bà lão thì thầm bên linh cữu.
“”Số kiếp nó vậy rồi, cô chú cố gắng lên…”” một người hàng xóm nói với Mẹ Nam, giọng nghèn nghẹn.
Nhưng rồi, khi ánh mắt họ lướt qua Mai đang ngồi ở góc nhà, sự thương cảm nhường chỗ cho sự e dè, thậm chí là sợ hãi. Những lời xì xào lại nổi lên, nhỏ hơn, lén lút hơn.
“”Con bé đó… nó biết trước mà không nói…””
“”Ghê quá đi mất… linh ứng thật rồi…””
“”Không biết nó còn ‘nhìn’ thấy gì nữa…””
“”Tránh xa nó ra một chút thì hơn…””
Những ánh mắt sợ hãi, xa lánh như những mũi kim đâm vào không khí, hướng thẳng về phía Mai. Con bé cảm nhận được. Nó khẽ cụp mắt xuống, thu mình lại trong góc nhà, như một sinh vật nhỏ bé đang bị đe dọa. Khoảng cách vô hình giữa nó và những người xung quanh ngày càng rõ rệt. Dường như, phép màu kỳ lạ giúp tìm thấy Nam, giờ lại biến Mai thành một kẻ lập dị, bị xa lánh.
Mẹ Nam nghe thấy tiếng xì xào nhưng không còn sức lực để bận tâm. Nỗi đau mất con lấn át tất cả. Bố Nam cũng chú ý đến những ánh mắt đó, ông nhíu mày khó chịu, nhưng ông biết nói gì đây? Chính ông cũng vẫn còn chấn động bởi chuyện vừa xảy ra.
Bà nội Nam thở dài, bước đến bên Mai, nhẹ nhàng ngồi xuống cạnh cháu gái. Bà nắm lấy bàn tay nhỏ bé của Mai, bàn tay vẫn còn run nhẹ. Bà nhìn vào đôi mắt trống rỗng của Mai, vừa thương xót vừa bất lực. Bà không hiểu chuyện gì đang xảy ra với đứa cháu này, nhưng bà biết, dù thế nào đi nữa, nó vẫn là cháu của bà.
Đêm tang dài và lạnh lẽo. Tiếng khóc, tiếng kèn hòa vào nhau, khắc sâu nỗi bi thương vào lòng người. Và giữa không khí nặng nề ấy, Mai ngồi đó, như một biểu tượng của sự mất mát và cả một bí ẩn chưa có lời giải, bị bao vây bởi những ánh mắt dò xét và sợ hãi. Cái chết của Nam đã thay đổi tất cả, đặc biệt là cuộc đời của Mai.”
“Những ngày sau tang lễ, ngôi nhà chìm trong một bầu không khí đặc quánh của sự vắng lặng và trống trải. Mùi nhang tàn, mùi hoa úa vẫn còn vương vấn đâu đó, nhắc nhở về sự kiện đau lòng vừa qua. Tiếng cười, tiếng nói, tiếng chạy nhảy quen thuộc của Nam đã biến mất hoàn toàn, để lại một khoảng trống không thể lấp đầy.
Mẹ Nam đi lại trong nhà như một cái bóng vật vờ. Đôi mắt bà sưng húp, thâm quầng, nhìn mọi vật như xuyên qua một tấm màn nước mắt. Bà chạm nhẹ vào chiếc áo Nam thường mặc còn vắt trên ghế, rồi gục xuống, tiếng nấc nghẹn ngào bật ra. Nỗi đau mất con như một tảng đá đè nặng lên lồng ngực bà, khiến bà gần như không thở nổi.
Bố Nam ngồi lặng lẽ ở hiên nhà, hút thuốc. Khói thuốc vấn vít quanh ông, mỏng manh như chính sinh lực còn lại của ông. Ông nhìn ra khoảng sân trống, nơi Nam vẫn thường chơi đùa. Mỗi vật vô tri, từ viên bi, chiếc dép nhỏ, đến vệt phấn vẽ trên nền gạch, đều là những nhát dao cứa vào tim ông. Ông không khóc thành tiếng, nhưng đôi vai run lên bần bật, chứng tỏ nỗi đau của người cha đang cào xé bên trong. Nụ cười kiên nghị, vẻ phong trần của người đàn ông trụ cột gia đình đã biến mất, chỉ còn lại sự tuyệt vọng.
Mai vẫn giữ sự im lặng đáng sợ. Con bé ngồi thu mình ở góc nhà cũ, nhưng không vẽ nữa. Đôi mắt nó nhìn xa xăm, như thể đang nhìn vào một thế giới khác mà không ai khác thấy được. Sự xa lánh từ dân làng trong đám tang dường như đã đẩy nó vào sâu hơn trong thế giới nội tâm bí ẩn của mình. Nó không khóc, không nói, chỉ đơn giản là tồn tại, là một phần của sự tĩnh mịch và bi thương bao trùm ngôi nhà.
Bà nội Nam loay hoay chuẩn bị bữa cơm nhưng không ai có tâm trạng để ăn. Bát cơm đầy vơi như trách cứ sự trống vắng trên mâm. Ngôi nhà trước đây luôn rộn rã tiếng nói cười, giờ chỉ còn là âm thanh của tiếng thở dài, tiếng nấc nghẹn và sự im lặng đến ghê người.
Mẹ Nam nhìn quanh, trái tim bà quặn thắt. Bà thấy chiếc di ảnh con trai trên bàn thờ, thấy sự trống vắng trên chiếc giường tầng, thấy sự im lìm nơi góc nhà của Mai. Tất cả đều nói lên một sự thật tàn khốc: Nam đã đi thật rồi. Nụ cười trên môi bà, thứ đã từng rạng rỡ mỗi khi nhắc đến con, giờ đã hoàn toàn khô héo.
“”Anh… mình phải sống sao đây?”” Mẹ Nam thì thầm, giọng khàn đặc vì khóc.
Bố Nam không đáp lời, ông chỉ dụi tắt điếu thuốc đã cháy hết, rồi lại châm một điếu khác. Ông không biết phải sống sao. Cuộc sống của ông, của bà, của cả gia đình, dường như đã dừng lại vào cái ngày thứ năm định mệnh ấy.”
“Mai vẫn ngồi thu mình ở góc nhà, nơi trước kia Nam vẫn thường ngồi chơi bi hay bày đồ linh tinh. Những ngày tĩnh mịch trôi qua, con bé chỉ im lặng nhìn vào khoảng không. Nhưng rồi, một buổi chiều nhá nhem, trong khi Mẹ Nam ngồi thẫn thờ bên bàn thờ con, Mai lặng lẽ với lấy tập giấy vẽ và cây chì. Đôi tay nhỏ bé, từng run rẩy khi vẽ lại hiện trường kinh hoàng, giờ đây lại bắt đầu di chuyển trên giấy.
Nhưng những nét vẽ đã thay đổi. Không còn là hình ảnh bụi lau, ụ đất, hay chiếc dép nhỏ. Thay vào đó là những đường nét nguệch ngoạc, lộn xộn, tạo thành những khối hình không rõ ràng. Màu xám chì đơn điệu phủ kín mặt giấy, tạo nên cảm giác u ám, nặng nề. Mẹ Nam thoáng nhìn về phía con gái. Bà thấy Mai đang cặm cụi vẽ, nhưng không thể hiểu con bé đang vẽ gì.
Những bức vẽ mới đầy những mảng tối, những đường xoắn ốc vô định, những hình khối méo mó. Chúng gợi lên cảm giác lạc lõng, trôi dạt. Có bức chỉ là một chấm nhỏ màu đen nằm giữa một khoảng giấy trắng rộng lớn, xung quanh là những nét gạch đứt quãng, như những mảnh vỡ. Bức khác lại là vô số những đường chì đan xen chằng chịt, như một mê cung không lối thoát.
Mẹ Nam đứng dậy, chậm rãi bước về phía góc nhà. Bà khụy gối xuống bên cạnh Mai. Con bé không ngẩng đầu lên, vẫn miệt mài với cây chì. Mẹ Nam nhẹ nhàng cầm lấy một tờ giấy vẽ đã hoàn thành. Trái tim bà lại quặn thắt. Đây không phải là những bức tranh của một đứa trẻ. Chúng quá xa lạ, quá lạnh lẽo, quá cô đơn.
“”Mai… con đang vẽ gì thế?”” Giọng Mẹ Nam thì thầm, run rẩy.
Mai vẫn im lặng. Cây chì trong tay con bé di chuyển nhanh hơn, tạo ra thêm những đường nét rối bời. Ánh mắt con bé tập trung, nhưng đôi mắt ấy trống rỗng, như nhìn vào một thế giới khác, nơi chỉ có bóng tối và sự xa vắng. Mẹ Nam nhìn con gái, nhìn những bức vẽ kỳ lạ. Nỗi đau mất con trai hòa lẫn với sự hoang mang về đứa con gái còn lại. Mai đang lạc đi đâu đó, sâu hơn, xa hơn. Giống như Nam đã vĩnh viễn ở lại bãi đất nhỏ ven đập, Mai dường như đang chìm sâu vào một thế giới nội tâm mà không ai có thể chạm tới. Bà không biết phải làm sao. Bà chỉ có thể ngồi đó, nhìn con, và cảm nhận sự lạnh lẽo đang lan tỏa từ những bức tranh vô hồn ấy.”
“Trái tim Mẹ Nam quặn thắt, nhưng bà vẫn cố gắng giữ bình tĩnh. Bà nhẹ nhàng đặt tờ giấy xuống, rồi lấy thêm vài tờ khác từ tập giấy Mai đang vẽ dở. Mỗi tờ giấy là một nỗi kinh hoàng khác. Có bức chỉ là những đường gạch ngang sắc lẹm, như muốn xé toạc mặt giấy. Bức khác lại là một hình vuông lớn màu chì đậm đặc, như một cái hố đen nuốt chửng tất cả.
Bố Nam vừa từ ngoài sân bước vào. Ông thấy Mẹ Nam đang ngồi bên cạnh Mai, vẻ mặt đầy lo âu. Ánh mắt ông dừng lại ở những bức vẽ trên tay vợ. Vẻ mệt mỏi trên khuôn mặt ông lập tức tan biến, thay vào đó là sự sững sờ, rồi kinh hãi.
“”Đây là… Mai vẽ sao?”” Bố Nam hỏi, giọng khô khốc.
Mẹ Nam gật đầu, đôi mắt đỏ hoe. “”Em không hiểu… Con bé đang vẽ cái gì nữa. Không giống những lần trước…””
Bố Nam quỳ xuống bên cạnh vợ, cẩn thận cầm lấy một bức vẽ. Bàn tay ông run rẩy. Những nét chì rối bời, vô hồn này không thể nào là của đứa con gái nhỏ bé, hồn nhiên của ông. Chúng giống như tiếng kêu gào thầm lặng của một linh hồn đang lạc lối. Ông nhìn Mai. Con bé vẫn chúi mũi vào giấy, như không hề nhận thấy sự hiện diện của cha mẹ. Đôi mắt nó vẫn trống rỗng ấy khiến ông rùng mình.
“”Con… con sao thế, Mai?”” Bố Nam cố gắng hỏi, giọng ông nghẹn lại.
Mai khựng lại một chút, rồi lại tiếp tục vẽ. Chỉ có tiếng cây chì sột soạt trên giấy đáp lại. Sự im lặng của con bé còn đáng sợ hơn bất kỳ lời nói nào.
Bố Nam và Mẹ Nam nhìn nhau. Trong mắt nhau, họ chỉ thấy sự bất lực và nỗi sợ hãi tột cùng. Họ đã mất Nam, giờ đây họ cảm thấy như đang dần đánh mất cả Mai. Con bé đang ở quá xa, trong một thế giới mà họ không thể chạm tới. Những bức vẽ này là cánh cửa hé mở vào thế giới đó, một thế giới đầy bóng tối và sự cô đơn, khiến họ lạnh sống lưng.
“”Chúng ta phải làm gì bây giờ?”” Mẹ Nam thì thầm, nước mắt lăn dài. “”Con bé… con bé không còn giống Mai của chúng ta nữa.””
Bố Nam ôm lấy vợ, siết chặt. Ông cũng không biết. Nỗi đau mất con trai vẫn còn mới nguyên, giờ lại thêm gánh nặng lo lắng cho con gái. Ông nhìn mái tóc đen của Mai, nhìn tấm lưng nhỏ bé co ro ở góc nhà. Con bé đang lún sâu hơn vào thế giới nội tâm đáng sợ ấy, và họ không biết làm cách nào để kéo con trở về. Bức tranh u ám trên tay Bố Nam như đại diện cho chính tâm trạng của ông lúc này: một mê cung không lối thoát, một khoảng tối nuốt chửng hy vọng.”
“Những ngày tiếp theo, câu chuyện về Nam được tìm thấy nhờ bức vẽ kỳ lạ của Mai lan truyền khắp làng. Người ta xì xào bàn tán, vừa kinh ngạc vừa sợ hãi. Một số người già trong làng, nghe chuyện và thấy Mai có những biểu hiện bất thường, đã đến nhà Bố Nam và Mẹ Nam. Họ ngồi ở hiên, vẻ mặt trầm tư.
“”Cái việc thằng Nam được tìm thấy, không phải tự nhiên đâu,”” một cụ bà tóc bạc phơ, người có tiếng am hiểu chuyện tâm linh trong làng, cất giọng chậm rãi. “”Con bé Mai nhà các cháu… nó có ‘căn’ đấy.””
Mẹ Nam giật mình, nhìn sang Bố Nam. Bố Nam nhíu mày, không hiểu rõ lời cụ.
“”Căn?”” Bố Nam hỏi lại, giọng khàn đặc.
“”Đúng vậy,”” một cụ ông khác tiếp lời. “”Tức là nó có duyên âm, có thể nhìn thấy hoặc kết nối với thế giới bên kia. Bức vẽ kia chính là do thằng Nam chỉ cho nó thấy đấy.””
Mẹ Nam bật khóc nấc, vừa thương con trai, vừa hoang mang lo sợ cho con gái. “”Thế… thế là sao ạ? Con bé… nó không sao chứ?””
“”Chuyện này không thể xem thường được,”” cụ bà kia nói với vẻ nghiêm trọng. “”Người có căn mà không được ‘trình đồng mở phủ’ sớm, dễ bị âm hành, phát điên phát dại. Hoặc là bị thế giới bên kia quấy phá, bệnh tật triền miên.””
Bố Nam và Mẹ Nam nghe mà rụng rời chân tay. Những bức vẽ u ám, đôi mắt vô hồn của Mai bỗng hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết. Lẽ nào, con gái họ đang phải chịu đựng một điều gì đó còn đáng sợ hơn cả nỗi đau mất anh trai?
“”Vậy… vậy chúng cháu phải làm gì ạ?”” Mẹ Nam vội vàng hỏi.
“”Phải đưa nó đi xem thầy bói giỏi,”” cụ ông nói chắc nịch. “”Nhờ thầy xem xem căn của nó là căn gì, có nặng không. Nếu nặng thì phải lo làm lễ, cúng giải hạn cho nó.””
“”Đúng rồi,”” cụ bà phụ họa. “”Không thể chần chừ được. Càng để lâu càng nguy hiểm cho con bé.””
Mẹ Nam và Bố Nam nhìn nhau, ánh mắt đầy rối bời. Họ là những người nông dân chân chất, không tin vào những chuyện ma quỷ hay tâm linh huyễn hoặc. Nhưng sau tất cả những gì đã xảy ra, việc Nam được tìm thấy kỳ lạ đến vậy, rồi những biểu hiện bất thường của Mai, họ bắt đầu dao động. Nỗi sợ hãi cho tương lai của Mai lớn hơn bất kỳ lý trí nào. Họ sẵn sàng bám víu vào bất cứ hy vọng nào, dù là nhỏ nhất, để cứu lấy đứa con gái duy nhất còn lại. Họ gật đầu, trong lòng dâng lên một cảm giác bất an khó tả nhưng cũng kèm theo một tia hy vọng mỏng manh. Có lẽ, đây là con đường duy nhất họ có thể đi lúc này.”
“Mẹ Nam và Bố Nam ngồi lại trên bậc hiên lạnh lẽo, sự tĩnh lặng bao trùm sau khi những người già trong làng ra về. Nỗi đau mất con trai vẫn âm ỉ, giờ trộn lẫn với một nỗi sợ hãi mới, lạnh gáy. Họ nhìn nhau, ánh mắt vừa bàng hoàng, vừa đầy những câu hỏi không lời đáp.
“”Ông… ông có tin không?”” Mẹ Nam lắp bắp, giọng run rẩy. Bà không dám nhắc thẳng đến chuyện “”căn”” hay “”ma quỷ””.
Bố Nam thở dài nặng nhọc. Ông là người thực tế, cả đời chỉ tin vào mồ hôi công sức. Nhưng những gì đã xảy ra với Nam, rồi sự thay đổi đáng sợ của Mai… nó nằm ngoài mọi lý giải thông thường mà ông từng biết. “”Tôi… tôi không biết nữa. Nó… nó kỳ lạ quá bà ạ.””
Ông quay nhìn về phía góc nhà nơi Mai vẫn thường ngồi. Con bé đang lẳng lặng bên khung cửa sổ, đôi mắt nhìn ra xa xăm vô định. Lẽ nào những lời các cụ nói là thật? Lẽ nào con gái ông đang mang trong mình một gánh nặng vô hình, một thứ gì đó kết nối nó với thế giới mà người sống không thể chạm tới?
“”Nhưng… lỡ con bé chỉ là bị sốc tâm lý thì sao? Mất thằng Nam, nó đau lòng quá mà hóa ra thế?”” Mẹ Nam đặt tay lên ngực, cảm giác nghẹn lại. Bà sợ hãi việc đứa con gái duy nhất còn lại của mình bị gán cho cái mác “”dị biệt””, bị xa lánh, bị coi là không bình thường. Bà chỉ muốn con mình khỏe mạnh, cười nói vui vẻ như xưa.
“”Tôi cũng sợ vậy…”” Bố Nam day thái dương. “”Nhưng… họ nói đúng. Cái việc tìm thấy thằng Nam… không ai giải thích được sao con bé lại vẽ được cái chỗ đó chính xác như vậy.””
Ông lại nhớ đến bức vẽ bằng chì lạnh lẽo. Ụ đất nhô cao, bụi lau xám xịt, chiếc dép nhựa nhỏ… Những chi tiết rùng rợn mà chỉ có người chết mới có thể “”nhìn thấy””. Rồi những lời bà nội Nam kể về việc Mai cứ lặp đi lặp lại “”Nam bảo ở đấy… Nam bảo ở đấy…””.
“”Cái ‘căn’ gì đó… nghe đáng sợ quá ông ạ,”” Mẹ Nam khóc nấc. “”Họ bảo nếu không làm lễ, con bé sẽ phát điên… hoặc bệnh tật…””
Nỗi sợ hãi cho Mai lớn hơn bất kỳ sự nghi ngờ nào còn sót lại. Họ đã mất Nam. Họ không thể để mất nốt Mai, dù phải đánh đổi bất cứ thứ gì, dù phải bám víu vào những điều mà trước đây họ chưa từng tin. Lý trí mách bảo có thể Mai chỉ bị tổn thương tâm lý nặng nề sau cú sốc, cần bác sĩ tâm lý, cần được yêu thương và chăm sóc. Nhưng những lời đồn thổi, những bằng chứng “”không thể lý giải”” từ bức vẽ và hành động của Mai cứ lởn vởn trong đầu họ.
“”Hay là… mình cứ thử xem sao?”” Bố Nam cất tiếng, giọng nói mang sự tuyệt vọng. “”Dù sao… cũng là cách cuối cùng. Lỡ họ nói thật thì sao?””
Mẹ Nam gật đầu, nước mắt giàn giụa. Trong lòng bà là sự giằng xé khôn tả. Một bên là tình yêu thương, nỗi lo con gái bị coi là “”dị hợm””, bị xa lánh. Một bên là nỗi sợ hãi mơ hồ về những thế lực siêu nhiên, về cái “”căn”” có thể hủy hoại cuộc đời Mai. Cuối cùng, bản năng làm cha mẹ, nỗi tuyệt vọng muốn cứu lấy con gái đã chiến thắng.
“”Vậy… mình đi xem thầy nào bây giờ?”” Mẹ Nam hỏi, giọng yếu ớt.
“”Cái ông thầy ở làng bên cạnh… người ta bảo ông ấy giỏi lắm,”” Bố Nam đáp. “”Ngày mai… sáng mai mình đưa con bé đi ngay.””
Họ nhìn về phía Mai một lần nữa, lòng nặng trĩu. Quyết định đã được đưa ra, nhưng cảm giác bất an không hề vơi đi, chỉ thêm phần dữ dội. Họ đang bước chân vào một con đường mà họ không hiểu rõ, một con đường đầy rẫy những điều kỳ lạ và đáng sợ, tất cả chỉ vì tình yêu và nỗi sợ hãi cho đứa con gái bé bỏng của mình.”
“Vài tuần sau, gia đình Nam cùng nhau ra thăm mộ em. Ngôi mộ nhỏ nằm lẻ loi giữa bãi đất trống ven đập, nơi người ta đã tìm thấy Nam vào cái ngày thứ năm định mệnh ấy. Cả Mẹ Nam và Bố Nam đều cúi đầu, không nói lời nào, chỉ có tiếng gió heo may thổi qua bụi lau xám xịt. Mai đi phía trước, tay ôm chặt một tấm giấy vẽ mới.
Khác với lần trước, Mai không còn vẻ thẫn thờ, xa cách. Con bé bước chân chậm rãi, đôi mắt vẫn đượm buồn nhưng không còn vô hồn. Đến bên nấm mộ đất còn mới, Mai ngồi xuống, nhẹ nhàng đặt bức vẽ lên trên. Đó là hình ảnh hai chị em, Mai và Nam, đang mỉm cười nắm tay nhau, phía trên là mặt trời rạng rỡ với những tia nắng vàng ấm áp. Không còn ụ đất, không còn bụi lau tang tóc, chỉ có ánh sáng và tình thân.
Mẹ Nam và Bố Nam đứng lặng lẽ phía sau, nhìn Mai. Nỗi đau mất con vẫn còn đó, âm ỉ như than hồng chưa tắt, nhưng nhìn thấy Mai dường như đã tìm được chút bình yên trong cõi lòng, họ cũng cảm thấy nhẹ nhõm hơn phần nào. Mai vuốt nhẹ lên hình vẽ Nam, đôi môi mím chặt. Rồi, trong sự im lặng tuyệt đối của buổi chiều tà nơi đồng vắng, nước mắt bắt đầu chảy dài trên gương mặt con bé. Những giọt nước mắt nóng hổi, rơi xuống đất như gột rửa đi bao nhiêu nặng nề, sợ hãi, và giày vò bấy lâu nay. Con bé khóc nức nở, không thành tiếng, chỉ có bờ vai run rẩy và những tiếng nấc nghẹn ngào. Đó không chỉ là nước mắt của sự mất mát, mà còn là lời tạm biệt cuối cùng, lời gửi gắm tình thương và nỗi nhớ không nguôi dành cho em trai. Nó khóc cho Nam, khóc cho chính mình, và khóc cho những gì đã vĩnh viễn mất đi.
Mẹ Nam không kìm được nước mắt, bà đưa tay ôm lấy Bố Nam, cả hai cùng chia sẻ nỗi đau thầm lặng. Có lẽ, sau tất cả những biến cố kỳ lạ và đáng sợ, giây phút này mới thật sự là lúc họ đối diện trọn vẹn nhất với sự thật tàn khốc: Nam đã ra đi mãi mãi. Mai ngồi đó, để những giọt nước mắt cứ thế tuôn trào, như dòng sông ký ức chảy xiết mang theo hình ảnh của một cậu bé hiếu động, thích vẽ vời, và yêu chị gái. Bức vẽ mới nằm trên mộ, như một lời hứa về một nơi tốt đẹp hơn, nơi hai chị em vẫn có thể nắm tay nhau dưới ánh mặt trời, dù chỉ là trong tâm tưởng. Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng giờ đây, nó đã được chấp nhận, được gói ghém lại cùng với tình yêu thương và những kỷ niệm đẹp đẽ. Cuộc sống sẽ tiếp diễn, mang theo những vết sẹo không bao giờ lành hẳn, nhưng cũng mang theo hy vọng về sự chữa lành, dù chỉ là từ từ và khó khăn. Gia đình Nam, trong chiều muộn vàng vọt, đã cùng nhau đi qua một chương bi kịch, để lại phía sau là nấm mộ nhỏ và phía trước là con đường dài cần phải bước tiếp, với Mai – cô con gái mang trong mình những điều kỳ lạ, nhưng trên hết, là đứa con duy nhất còn lại, niềm an ủi và hy vọng duy nhất của họ.”

