“Mỗi buổi sáng, khi mặt trời vừa ló dạng, bà Hạnh lại ra chuồng gà kiểm tra. Và như một điệp khúc buồn, sáng nào cũng vậy, chuồng gà thiếu mất đúng một con. Ban đầu, bà nghĩ là tr;;ộm. Làng quê yên bình, nhưng thời buổi khó khăn, kẻ gian cũng không hiếm. Bà rình, bà khóa chuồng kỹ hơn, thậm chí nhờ thằng Tí hàng xóm thức đêm canh. Nhưng kỳ lạ thay, gà vẫn mất, không một dấu vết, không một tiếng động.
Cả làng bắt đầu xì xào. Bà Hạnh, vốn không tin chuyện m;;ê t;;ín, chỉ lắc đầu ngao ngán. Một con gà mỗi ngày, nghe thì ít, nhưng cả tháng trời, chuồng gà trù phú của bà đã vơi đi quá nửa.
Rồi một buổi sáng, điều kỳ lạ xảy ra. Thằng Tí chạy ào đến nhà bà Hạnh, mặt mày hớt hải: “Bà ơi, ra ao làng mà xem! Gà! Gà đầy ao!” Bà Hạnh bán tín bán nghi, vội vã theo Tí ra ao. Quả nhiên, cảnh tượng trước mắt khiến bà sữ//ng s//ờ. Hàng chục con gà, lông đủ màu, đang bì bõm bơi trên mặt ao, kêu quang quác như thể chúng là vịt chứ không phải gà. Dân làng kéo đến, ai nấy mắt tròn mắt dẹt. Gà ở đâu ra?
Con gà trống lông đỏ, con mái đốm trắng – đúng là gà của bà Hạnh! Nhưng sao chúng lại ở đây? Dân làng bắt đầu đồn đoán.
Trong lúc mọi người còn mải tranh cãi, bà Hạnh lặng lẽ quan sát. Bà để ý một chi tiết kỳ lạ: nước ao hôm nay đục ngầu, và có mùi gì đó giống… 👇…”
“… Bà Hạnh cúi sát xuống mặt ao, hít nhẹ một hơi. Mùi này… không phải mùi bùn đất quen thuộc, cũng chẳng phải mùi rêu hay cỏ mục. Nó nồng nặc, hơi tanh một cách ghê rợn, và còn lẫn lộn một thứ gì đó cay xè, khó chịu, như mùi của một loại hóa chất nào đó. Lòng bà Hạnh dấy lên một nỗi lo sợ vô hình, lạnh toát.
“Bà Hạnh ơi, bà ngửi gì thế?” Thằng Tí ngây ngô hỏi.
Đám dân làng xúm lại, vài người cũng tò mò cúi xuống. Họ hít hà.
“Ừ nhỉ… đúng là có mùi lạ thật,” một người đàn ông lên tiếng. “Không phải mùi ao bình thường.”
“Cứ như… mùi thuốc sâu ấy bà nhỉ?” một người phụ nữ rụt rè nói.
Bà Hạnh không trả lời. Ánh mắt bà quét một lượt khắp mặt ao đục ngầu, nhìn những con gà của mình đang bơi lội một cách kỳ
quặc, kêu những tiếng không giống gà. Cái mùi khó hiểu này, sự xuất hiện bất thường của đàn gà, và sự mất tích không dấu vết hàng đêm… Chúng nối lại thành một sợi dây vô hình, dẫn bà đến một suy nghĩ đáng sợ hơn nhiều so với việc chỉ là một vụ tr;;ộm vặt. Đây không phải là chuyện mê t;;ín hay tr;;ộm cắp thông thường. Có điều gì đó bất thường, rất bất thường, đang xảy ra ở cái ao làng yên bình này. Bà siết chặt nắm tay, cảm giác gai người bò dọc sống lưng.”
“Bà Hạnh không trả lời. Ánh mắt bà quét một lượt khắp mặt ao đục ngầu, nhìn những con gà của mình đang bơi lội một cách kỳ quặc, kêu những tiếng không giống gà. Cái mùi khó hiểu này, sự xuất hiện bất thường của đàn gà, và sự mất tích không dấu vết hàng đêm… Chúng nối lại thành một sợi dây vô hình, dẫn bà đến một suy nghĩ đáng sợ hơn nhiều so với việc chỉ là một vụ trộm vặt. Đây không phải là chuyện mê tín hay trộm cắp thông thường. Có điều gì đó bất thường, rất bất thường, đang xảy ra ở cái ao làng yên bình này. Bà siết chặt nắm tay, cảm giác gai người bò dọc sống lưng.
Bị thứ mùi nồng nặc, tanh tưởi xen lẫn hóa chất khó chịu dẫn dụ, bà Hạnh lầm lũi men theo triền bờ ao. Bà gạt đám dân làng đang xôn xao bàn tán lại phía sau, chỉ còn tâm trí hướng về cái mùi quái gở đang ngày một rõ rệt hơn. Mắt bà ráo hoảnh dò xét từng bụi cây, từng gờ đất dọc bờ nước. Càng đi về phía gốc cây cổ thụ già nua mọc sát mép ao, mùi lạ càng trở nên xộc thẳng vào cánh mũi, buồn nôn một cách ghê rợn.
Bước chân bà Hạnh chậm dần rồi khựng hẳn lại khi mắt bà dừng lại ở một đám cỏ rậm rạp, mọc dày đặc bất thường ngay dưới gốc cây cổ thụ. Đám cỏ có màu xanh sẫm, hơi úa tàn một cách kỳ lạ. Linh tính mách bảo bà điều chẳng lành. Bà thận trọng cúi xuống, dùng tay vén đám cỏ dày cộm đó sang một bên.
Dưới lớp cỏ ẩm thấp, thứ hiện ra khiến tim bà Hạnh như ngừng đập. Không phải là đất bùn hay rễ cây thông thường, mà là một vệt nước đen sì, sền sệt, sánh đặc như nhựa đường, đang từ từ rỉ ra từ một khe nứt nhỏ dưới thân rễ già nua của cây cổ thụ. Nó chảy lênh láng trên mặt đất ẩm, bốc lên cái mùi hóa chất tanh tưởi khủng khiếp hơn cả mùi bà ngửi thấy ở mặt ao. Cảnh tượng đó tồi tệ hơn bất cứ điều gì bà có thể tưởng tượng. Bà Hạnh sững người, đồng tử giãn ra vì kinh hãi.”
“Bà Hạnh vẫn sững người tại chỗ, đôi mắt dán chặt vào vệt nước đen sì đang rỉ ra. Phía sau bà, tiếng xôn xao của đám dân làng ngày một gần hơn. Vài người trong số họ, vì tò mò không thấy bà Hạnh quay lại, đã liều lĩnh bước theo. Khi đến nơi, họ cũng khựng lại. Ánh mắt họ dõi theo ánh mắt bà Hạnh, rồi đồng loạt đổ dồn vào đám cỏ ẩm thấp dưới gốc cây cổ thụ. Thứ đen sì, sánh đặc, đang lan dần trên mặt đất khiến tất cả im bặt trong giây lát. Rồi những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên.
“”Cái gì thế kia?””
“”Nước gì mà đen vậy?””
“”Mùi kinh quá!””
“”Lạ thật đấy, tự nhiên đâu ra cái này?””
Họ bắt đầu bàn tán xôn xao, chỉ trỏ vào vệt nước đen. Sự sợ hãi mơ hồ ban đầu giờ nhường chỗ cho sự hiếu kỳ và lo ngại. Một người đàn ông trung niên, có vẻ can đảm hơn những người khác, bước lại gần. Ông thận trọng tìm một cành cây khô dưới đất, rồi từ từ cúi xuống, dùng đầu que khều nhẹ lớp đất ẩm và đám cỏ dày mọc quanh cái khe nhỏ mà vệt nước đen đang rỉ ra. Lớp đất bị lật lên, để lộ một thứ gì đó cứng rắn, màu xám xám. Ông khều mạnh hơn một chút.
Sự thật bắt đầu phơi bày. Dưới lớp đất được ngụy trang cẩn thận, một đoạn ống nhựa nhỏ màu xám, bị vỡ hoặc nứt ở đầu, hiện ra. Vệt nước đen sánh đặc chính là đang rỉ ra từ cái ống đó. Nó không phải là thứ gì đó tự nhiên từ đất, mà là một đường dẫn nhân tạo, được cố tình giấu kín dưới lớp cỏ và đất.”
“Cái ống nhựa màu xám xám, bị vỡ ở đầu, nằm lộ thiên dưới lớp đất ẩm. Vệt nước đen kinh tởm vẫn không ngừng rỉ ra từ đó. Đám dân làng im bặt nhìn cái ống, từ ngạc nhiên chuyển sang nghi ngờ.
“Cái gì thế này?” một người lẩm bẩm.
“Ống nước à? Sao lại chôn ở đây?”
“Nước gì mà đen như mực, lại có mùi kinh thế?”
Thằng Tí, mắt vẫn còn kinh hãi sau vụ đàn gà ở ao, chỉ vào cái ống: “Nó… nó dẫn ra từ dưới đó!” Nó chỉ về phía ao làng.
Bà Hạnh lúc này mới hoàn hồn, bà quỳ xuống nhìn kỹ cái ống. Một cảm giác ghê tởm và giận dữ dâng lên trong lòng bà. Thứ này không phải tự nhiên. Nó là một sự sắp đặt.
Người đàn ông trung niên vừa dùng cành cây khều ống lên lên tiếng: “Chắc chắn nó dẫn đi đâu đấy. Chôn lấp cẩn thận thế này không phải không có mục đích.”
Một người khác gật gù: “Đúng vậy! Phải xem nó dẫn đi đâu mới được.”
Không ai bảo ai, cả đám dân làng, với Bà Hạnh đi đầu, bắt đầu lần theo hướng của cái ống. Cái ống nhựa xám xám ẩn mình dưới đám cỏ dại, luồn lách men theo mép ao, rồi bất ngờ chui vào bụi rậm dày đặc hơn. Họ phải vạch lá, gạt cành, bước chân nhanh hơn, dồn dập hơn. Sự tò mò ban đầu giờ đã xen lẫn sự phẫn nộ. Họ cảm thấy bị lừa gạt, bị coi thường. Ai đó đã làm chuyện mờ ám này ngay dưới chân họ, gây ra những chuyện kỳ lạ cho làng.
Cái ống dẫn họ đi xa dần khỏi ao, xuyên qua một khoảng đất trống, rồi bắt đầu hướng về phía cuối làng. Nơi đó, vài năm gần đây mọc lên lác đác vài xưởng nhỏ. Những xưởng làm đủ thứ, từ gia công nhựa đến tái chế phế liệu. Một nỗi nghi ngờ lạnh lẽo bắt đầu len lỏi trong suy nghĩ của họ.
“Hình như nó dẫn về phía xưởng…” một người lên tiếng.
“Xưởng nào cơ?”
“Cuối làng ấy. Mấy cái xưởng mới dựng lên.”
Họ không nói thêm gì, chỉ bước đi nhanh hơn, lòng đầy căm giận và khao khát tìm ra sự thật. Con đường mòn trở nên gồ ghề hơn khi họ tiến gần cuối làng, nhưng bước chân họ không hề chậm lại. Họ đi thẳng về phía những xưởng nhỏ đang ẩn hiện sau rặng tre.”
“Họ đi thẳng về phía những xưởng nhỏ đang ẩn hiện sau rặng tre.
Cái ống nhựa xám xám luồn dưới hàng rào B40 cũ kỹ, chui vào bên trong khuôn viên của một xưởng chế biến nông sản nhỏ. Cánh cổng sắt mục nát hé mở, để lộ khoảng sân bê tông cáu bẩn và mùi hóa chất nồng nặc khó chịu xộc thẳng vào mũi. Bà Hạnh dừng lại trước cổng, nắm chặt tay. Đám dân làng phía sau cũng sững sờ. Cái ống đáng ngờ này, những con gà kỳ lạ dưới ao, và mùi hóa chất kinh tởm này, tất cả dường như đang dẫn về một câu trả lời đáng sợ.
“Mùi gì ghê thế này?” một người đàn ông bịt mũi hỏi.
“Hóa chất…” Bà Hạnh lẩm bẩm, ánh mắt sắc lạnh nhìn vào bên trong xưởng.
Không chần chừ thêm nữa, bà Hạnh dứt khoát bước qua cánh cổng. Vài người đàn ông khỏe mạnh đi theo sát phía sau, sẵn sàng đối phó. Đám dân làng còn lại, tuy tò mò và sợ sệt, nhưng sự phẫn nộ lấn át tất cả, họ ùa theo vào trong.
Bên trong xưởng, máy móc im lìm, chỉ có tiếng ong ong khe khẽ từ một chiếc quạt trần cũ kỹ. Giữa xưởng là một người đàn ông trung niên, vóc dáng gầy gò, đang đứng quay lưng về phía cổng, tay cầm một thứ gì đó loay hoay bên cạnh mấy thùng phuy.
“Này! Ông làm gì ở đây thế?” Bà Hạnh lên tiếng, giọng khô khốc.
Người đàn ông giật mình quay lại. Hắn ta khoảng ngoài 40, khuôn mặt tái mét, đôi mắt nhỏ lộ rõ vẻ hoảng hốt khi nhìn thấy cả đám đông dân làng xông vào. Hắn ta lắp bắp: “Các… các ông các bà… làm gì ở đây?”
Một người đàn ông trong nhóm dân làng bước tới, chỉ thẳng vào mặt hắn: “Cái ống kia của ông à?”
Hắn ta thoáng nhìn về phía sau, nơi cái ống nhựa xám xám vừa chui vào, mồ hôi túa ra trên trán. “Ống nào? Tôi… tôi không biết gì cả.”
Bà Hạnh đi tới gần hơn, nhìn thẳng vào mắt hắn. Giọng bà đầy căm phẫn: “Đừng có chối! Cái ống đấy dẫn chất thải gì ra ao làng hả? Rồi đàn gà của tôi… ông đã làm gì đàn gà của tôi?””
“Hắn ta lùi lại một bước, ánh mắt đảo liên hồi. “Ống nước? Gà? Tôi… tôi chỉ làm nông sản thôi mà, có làm gì đâu!” Hắn ta cố nở một nụ cười gượng gạo, nhưng chỉ làm khuôn mặt thêm méo mó. “Chắc các bà các ông nhầm rồi, ở đây có ai… ai đổ rác bậy đâu.”
Một người đàn ông khác tiến lên, giọng gằn xuống: “Nhầm à? Thế cái ống kia là cái gì? Dẫn đi đâu? Sao nước ao đục ngầu, bốc mùi hóa chất thế này? Cái mùi ở đây, y chang cái mùi nước ao!” Hắn ta chỉ vào thùng phuy gần đó. “Thùng này chứa gì? Định đổ đi đâu?”
Chủ xưởng tái mặt. Hắn ta nhìn những gương mặt giận dữ đang vây quanh, nhìn ánh mắt sắc như dao cau của Bà Hạnh. Mồ hôi vẫn không ngừng túa ra. “Cái… cái thùng đó chỉ… chỉ là nước rửa thôi mà. Còn cái ống… cái ống đó là nước mưa, nước mưa đấy!”
“Nước mưa à?” Bà Hạnh cười khẩy, nụ cười lạnh lẽo. “Nước mưa mà làm gà của tôi bơi như vịt, kêu như vịt? Nước mưa mà làm ao làng tanh tưởi, thối hoắc thế kia sao? Nước mưa nào mà làm cho đàn gà cả đêm không về tổ, sáng ra nằm la liệt dưới ao như thế?” Bà Hạnh đưa tay chỉ ra ngoài. “Gà của tôi đấy! Hàng chục con! Ông nói xem, là do nước mưa hay do thứ bẩn thỉu ông đổ ra?”
Cả đám dân làng bắt đầu nhao nhao.
“Đúng đấy! Nhà tôi cũng thấy gà nhà tôi sáng nay đi thẳng ra ao!”
“Nước ao bẩn thế, cả làng dùng chung mà ông lại đổ bậy thế à?”
“Tưởng mất trộm, ai ngờ ông giết hại gà của dân!”
Áp lực từ đám đông dồn dập đổ xuống. Khuôn mặt chủ xưởng xám lại, đôi môi run rẩy. Hắn ta nhìn vào cái ống, nhìn ra ngoài ao qua khe cửa, rồi lại nhìn những ánh mắt đang đổ dồn vào mình. Không còn đường nào chối cãi. Bằng chứng rành rành, sự phẫn nộ của cả làng bùng lên như lửa. Hắn ta cúi gằm mặt xuống đất, đôi vai khẽ run lên.
Giọng hắn ta lí nhí, nhỏ như tiếng muỗi vo ve, nhưng trong không gian im lặng đột ngột đó, ai cũng nghe rõ.
“Tôi… tôi… tôi xin lỗi…” Hắn ta lắp bắp, hai tay xoắn xuýt vào nhau. “Là tôi… tôi đã cho đấu nối cái ống đó… để xả nước thải…”
Bà Hạnh tiến tới gần hơn, giọng bà trầm xuống đầy uy hiếp: “Xả cái gì? Nước thải gì? Có qua xử lý không?”
Chủ xưởng ngẩng mặt lên, khuôn mặt nhăn nhó đầy sợ hãi và hối lỗi. “Nước… nước thải từ xưởng thôi… nước rửa nguyên liệu, vệ sinh máy móc… tôi… tôi… chưa qua xử lý…”
Cả đám dân làng sững sờ.
“Sao ông lại làm thế?” Bà Hạnh hỏi, giọng bà vừa tức giận vừa đau xót. “Biết là độc hại mà vẫn đổ thẳng ra ao làng à?”
Chủ xưởng lại cúi gằm mặt, lí nhí trả lời, giọng đầy hổ thẹn: “Tại… tại vì… nếu thuê đơn vị xử lý thì tốn kém lắm… tôi… tôi muốn tiết kiệm chi phí…”
Một tiếng gầm gừ vang lên từ đám đông. Sự thật phơi bày, đơn giản đến tàn nhẫn: vì tiền, hắn ta đã đầu độc ao làng, hủy hoại đàn gà, và gieo rắc nỗi sợ hãi khắp nơi.”
“Sự thật phơi bày, đơn giản đến tàn nhẫn: vì tiền, hắn ta đã đầu độc ao làng, hủy hoại đàn gà, và gieo rắc nỗi sợ hãi khắp nơi.
Chủ xưởng vẫn cúi gằm mặt, lí nhí: “Nước thải đó… nó có một loại hóa chất… dùng để tẩy rửa và xử lý ban đầu nguyên liệu… Tôi… tôi cũng không biết chính xác là chất gì… chỉ biết là nó mạnh lắm…” Hắn nuốt khan. “Cái chất đó… nó có thể làm cho vật nuôi, hay con người… bị say sẩm, mất phương hướng… nếu ngửi phải hơi bốc lên, hoặc uống phải nước có nồng độ cao…”
Bà Hạnh trừng mắt nhìn hắn. “Mất phương hướng? Say sẩm? Ý ông là sao?”
“Tối nào… tối nào xưởng cũng thải nước ra…” Chủ xưởng lắp bắp. “Nước ao thì thấp hơn sàn xưởng… nên nó chảy thẳng xuống… Rồi ban đêm… đàn gà của bà… có thể là vì khát nước… hoặc là hơi cái chất đó nó bốc lên từ mặt ao… làm chúng bị ảnh hưởng…”
Hắn ngẩng mặt lên một chút, ánh mắt tránh né. “Chắc là chúng bị… bị choáng váng, không còn biết đường về chuồng nữa… Cứ thế đi lang thang… rồi… rồi có con thì rơi xuống ao… có con thì cứ ở dưới đó luôn…”
Cả đám dân làng lại xôn xao. Cái lời giải thích nghe thật tàn nhẫn nhưng lại khớp với tất cả những gì đã xảy ra. Không có dấu vết trộm. Gà thì xuất hiện dưới ao, bơi lội và kêu khác thường như bị ngấm thứ gì đó. Nước ao thì đục ngầu, có mùi khó chịu giống hệt mùi trong xưởng.
“Vậy… vậy là không có kẻ trộm nào cả?” Một người dân làng hỏi, giọng vẫn còn ngờ vực.
Bà Hạnh nhìn sang đám gà đang bơi vật vờ dưới ao qua ô cửa, rồi lại nhìn khuôn mặt bợt bạt của chủ xưởng. Cái cảm giác lo lắng, sợ hãi về một tên trộm vô hình, về những lời đồn đoán mê tín dị đoan bỗng tan biến, thay vào đó là một nỗi tức giận phẫn nộ đến tột cùng. Hóa ra, thủ phạm không phải là ma quỷ hay kẻ gian xảo, mà là chính sự ích kỷ, coi thường sức khỏe cộng đồng của con người này.
“Ông… ông dám vì vài đồng bạc mà đầu độc cả cái ao làng? Cái nơi mà bao đời nay cả làng dùng để sinh hoạt, trồng trọt, chăn nuôi?” Giọng Bà Hạnh rung lên vì giận dữ. “Gà của tôi không phải bị trộm, mà là bị ông giết hại bằng thứ nước bẩn thỉu của ông!”
Chủ xưởng cúi gằm mặt, không dám nói lời nào. Hắn ta biết, mọi lời chối cãi lúc này đều vô ích. Sự thật đã được phơi bày một cách trần trụi và ghê tởm nhất. Cái lý do gà mất tích hàng ngày không phải là một bí ẩn siêu nhiên hay một vụ trộm tinh vi, mà là hậu quả trực tiếp, tàn nhẫn của lòng tham và sự vô lương tâm.”
““Ông… ông dám vì vài đồng bạc mà đầu độc cả cái ao làng? Cái nơi mà bao đời nay cả làng dùng để sinh hoạt, trồng trọt, chăn nuôi?” Giọng Bà Hạnh rung lên vì giận dữ. “Gà của tôi không phải bị trộm, mà là bị ông giết hại bằng thứ nước bẩn thỉu của ông!”
Chủ xưởng cúi gằm mặt, không dám nói lời nào. Hắn ta biết, mọi lời chối cãi lúc này đều vô ích. Sự thật đã được phơi bày một cách trần trụi và ghê tởm nhất. Cái lý do gà mất tích hàng ngày không phải là một bí ẩn siêu nhiên hay một vụ trộm tinh vi, mà là hậu quả trực tiếp, tàn nhẫn của lòng tham và sự vô lương tâm.
Dân làng nghe xong câu chuyện, từ vẻ bàng hoàng ban đầu chuyển sang nỗi kinh hoàng thật sự. Đàn gà chết hay vật vờ dưới ao chỉ là phần nổi của tảng băng. Cái ao làng, nơi họ vẫn thường lấy nước tưới rau, rửa chân tay, thậm chí là tắm giặt tạm bợ trong những ngày nắng hạn, giờ đây đã trở thành một vũng hóa chất độc hại. Nguồn nước ngầm có thể cũng đã bị ảnh hưởng.
Thằng Tí, đứng nép mình trong đám đông, khuôn mặt tái mét. Nó vẫn nhớ những lần cùng lũ bạn nghịch nước ở cái ao đó, tát cá, mò cua. Giờ nghĩ lại, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Liệu bao nhiêu thứ độc hại đã ngấm vào đất, vào nước, vào cả những con cá, con tôm từng sống ở đó?
Một người dân làng khác bước lên, chỉ tay vào mặt chủ xưởng. “Đồ độc ác! Không chỉ gà nhà bà Hạnh, mà cả cái ao này! Cái nguồn nước! Lỡ mà nước giếng nhà nào bị ảnh hưởng thì sao? Ông tính sao đây?”
Những tiếng xôn xao bất bình vang lên. Nỗi sợ hãi về ma quỷ, về lời đồn đại hoang đường đã hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho sự lo lắng tột độ và cơn thịnh nộ dâng trào. Đây không còn là chuyện mất trộm vặt hay bí ẩn tâm linh, đây là vấn đề sức khỏe, là sự sống còn của cả cộng đồng. Những con gà đang bơi lội vật vờ dưới ao không còn là minh chứng cho sự kỳ lạ nữa, mà là những nạn nhân đáng thương của thứ hóa chất chết người. Chúng không phải bị trộm đi mà bị chính sự vô lương tâm kia đẩy xuống vũng lầy độc hại.
Bà Hạnh nhìn đàn gà dưới ao, nước mắt lưng tròng. Đàn gà là cả gia tài, cả công sức của bà. Nhưng giờ đây, nhìn cảnh chúng vật vờ, thoi thóp trong làn nước đục ngầu bốc mùi, bà chỉ thấy xót xa và căm phẫn. Không chỉ mất gà, bà còn mất đi sự yên bình, niềm tin vào xóm giềng.
“Cái ao này… nó nuôi sống cả làng bao đời nay…” Bà Hạnh nói, giọng nghẹn lại. “Giờ thì… giờ thì ông đã hủy hoại tất cả rồi.”
Chủ xưởng vẫn không ngẩng mặt, chỉ lẩm bẩm như cầu xin: “Tôi… tôi xin lỗi… Tôi không ngờ… Tôi chỉ nghĩ… nó chỉ là nước thải bình thường…”
“Nước thải bình thường mà làm gà say sẩm, mất phương hướng, bơi lội như sắp chết à?” Thằng Tí không kìm được, gằn giọng. “Ông nói dối!”
Cơn giận của dân làng bùng lên. Họ vây quanh chủ xưởng, những câu hỏi, những lời buộc tội dồn dập trút xuống. Sự thật này không chỉ tàn khốc với đàn gà của Bà Hạnh, mà còn là một đòn giáng mạnh vào cuộc sống bình yên của cả làng. Cái hậu quả của sự vô lương tâm này thật sự quá nặng nề.”
“Không một ai nói thêm lời nào với chủ xưởng vô lương tâm nữa. Sự giận dữ tạm lắng xuống, thay vào đó là một sự thôi thúc hành động khẩn cấp. Dân làng lập tức đổ xô về phía ao. Một số người đàn ông cởi áo, lội thẳng xuống làn nước đục ngầu, bốc mùi hóa chất nồng nặc. Người khác dùng sào, dùng vợt, thậm chí dùng tay không cố gắng vớt những con gà đang vật vờ.
Cảnh tượng dưới ao thật thảm thương. Hàng chục con gà, thay vì chạy nhảy trên mặt đất, giờ đây đang chật vật bơi lội một cách vô định. Chúng di chuyển chậm chạp, đầu chúi xuống nước, cánh đập yếu ớt. Một số con đã kiệt sức, nằm vật ra trên những đám bèo tây hoặc dạt vào bờ, chỉ còn thở thoi thóp. Tiếng kêu của chúng không còn là tiếng cục tác quen thuộc, mà là những âm thanh khản đặc, như đang cố gắng thoát khỏi cái bẫy chết người này.
Bà Hạnh, với đôi tay run rẩy, cúi xuống đón lấy từng con gà mà dân làng vớt lên. Bà bồng chúng trong tay, áp vào ngực. Từng con gà đều ướt sũng, lông bết lại, thân mình nóng ran hoặc lạnh ngắt. Đôi mắt chúng lờ đờ, không còn chút sinh khí. Bà Hạnh không kìm được nước mắt. Chúng là cả đàn gà bà đã chăm bẵm bấy lâu, là nguồn thu nhập chính của gia đình, là niềm vui tuổi già. Nhưng giờ đây, chúng chỉ còn là những sinh vật tội nghiệp, sắp lìa đời vì sự tàn nhẫn của con người.
“”Con ơi… sao ra nông nỗi này…”” Bà Hạnh thều thào, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. Bà đặt nhẹ nhàng từng con gà lên đám cỏ khô được trải tạm bợ trên bờ. Những con còn chút sức thì loạng choạng cố đứng dậy rồi lại ngã khuỵu. Những con yếu hơn thì nằm im bất động.
Cả làng chứng kiến cảnh tượng đau lòng, không khỏi xót xa và phẫn nộ tột cùng. Thiệt hại vật chất là rõ ràng: cả đàn gà đã bị hủy hoại. Nhưng thiệt hại tinh thần còn lớn hơn gấp bội. Nỗi sợ hãi, sự tin tưởng bị đánh cắp, và đặc biệt là sự đau xót khi chứng kiến những con vật vô tội phải chịu đựng chỉ vì lòng tham của một kẻ vô lương. Cái ao làng, biểu tượng của sự sống và gắn kết, giờ đã bị biến thành một vũng độc hại, in hằn dấu vết của tội ác. Ai nấy đều hiểu, sự việc này không chỉ dừng lại ở đàn gà.”
“Sự phẫn nộ và đau xót khiến mọi người không chần chừ thêm một giây nào. Bỏ lại cảnh tượng thê lương bên bờ ao, một nhóm đại diện dân làng nhanh chóng tập hợp lại. Bà Hạnh, dù còn run rẩy, nhưng ánh mắt đã ánh lên sự quyết tâm. Bên cạnh bà là vài người đàn ông khỏe mạnh, tay xách theo cái đoạn ống xả thải bốc mùi tanh nồng, và một vài chiếc giỏ đựng những con gà còn thoi thóp. Thằng Tí, với khuôn mặt non choẹt nhưng đầy vẻ căm ghét, cũng nằng nặc đi theo.
Họ sải bước nhanh về phía trụ sở Ủy ban xã. Con đường làng quen thuộc dưới chân dường như ngắn lại trước sự nóng lòng. Tiếng lào xào bàn tán nhỏ dần, thay vào đó là sự im lặng đầy áp lực, báo hiệu một sự việc trọng đại sắp diễn ra.
Khi đến nơi, cổng trụ sở đang mở. Họ tiến thẳng vào bên trong, không cần gõ cửa hay chờ đợi. Vài cán bộ đang làm việc trong phòng bất ngờ ngẩng đầu lên, nhìn đoàn người lạ với vẻ mặt khó hiểu.
“”Báo cáo các ông các bà, chúng tôi là dân làng X, có việc cực kỳ khẩn cấp cần trình báo!”” Một người đàn ông trung niên, có vẻ là trưởng thôn hoặc đại diện dân làng, lên tiếng, giọng nói khàn đặc vì sự căng thẳng.
Một vị cán bộ trông có vẻ là lãnh đạo, dáng người gầy, mái tóc hoa râm, nheo mắt nhìn nhóm người, đặc biệt là cái ống nước bẩn thỉu và những con gà vật vờ trong giỏ. “”Có chuyện gì mà các ông các bà lại kéo đến đây thế này? Mang theo cả… gà với giẻ rách gì đây?”” Ông ta hỏi, giọng điệu hơi khó chịu.
Bà Hạnh bước lên phía trước, đôi mắt đỏ hoe nhìn thẳng vào vị cán bộ. “”Thưa ông, đây không phải giẻ rách! Đây là bằng chứng ạ!”” Bà run run chỉ vào cái ống. “”Chính cái ống này… nó đã giết chết đàn gà nhà tôi! Và nó đang giết chết cái ao làng của chúng tôi!””
Người cán bộ cau mày. “”Giết gà? Ao làng? Nói rõ xem nào!””
Người đại diện dân làng tiếp lời, giọng đầy uất nghẹn. “”Thưa ông, cái xưởng sản xuất ‘Mỹ An’ của ông Lợi ở cuối làng, họ đã lén lút xả thẳng hóa chất độc hại ra ao. Đàn gà của bà Hạnh đêm qua không chết ở chuồng, mà lại bò ra ao và bị nhiễm độc chết dần chết mòn dưới đó! Chúng tôi vừa lội xuống vớt lên đây!”” Ông ta đặt mạnh cái ống xuống sàn, tiếng động khô khốc vang lên. Mùi hóa chất từ ống xộc lên khiến vài người trong phòng phải nhăn mặt.
“”Cả đàn gà cả trăm con đấy thưa ông! Mất sạch rồi! Mà không chỉ nhà bà Hạnh đâu, ao làng là nguồn nước chung, là chỗ dân làng vẫn dùng để tưới tiêu, tắm giặt! Giờ nó thành vũng độc rồi!”” Thằng Tí xen vào, khuôn mặt đỏ bừng vì giận dữ.
Vị cán bộ lãnh đạo đứng dậy, bước đến gần nhìn kỹ cái ống và những con gà yếu ớt. Vẻ mặt ông ta từ khó chịu chuyển dần sang nghiêm trọng. “”Xả thải trái phép à? Mà lại ra ao làng?”” Ông ta lẩm bẩm.
“”Chúng tôi tận mắt thấy cái ống này giấu dưới bụi cây, nối thẳng từ xưởng ra bờ ao! Nước ao giờ đục ngầu, bốc mùi hôi thối, còn độc hơn thuốc sâu!”” Một người dân khác thêm vào, giơ bàn tay lấm lem bùn đất và dính nước ao lên.
Bà Hạnh nghẹn ngào nói tiếp, giọng đứt quãng. “”Cả đời tôi chỉ trông vào đàn gà… Giờ thì… tan hết rồi… Chúng tôi chỉ xin chính quyền làm rõ sự việc, bắt cái xưởng kia phải chịu trách nhiệm và có biện pháp xử lý ngay cái ao làng trước khi nó đầu độc cả làng ạ!””
Cả nhóm người đồng thanh. “”Đúng vậy! Phải xử lý ngay!””
Vị cán bộ im lặng một lát, ánh mắt đảo qua đoàn người dân làng với khuôn mặt đầy lo âu, phẫn nộ. Ông biết, sự việc này không thể xem nhẹ. Nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe, tài sản và sự yên bình của cả một cộng đồng.”
“Vị cán bộ lãnh đạo ngồi xuống chiếc ghế, tay day day thái dương. Ánh mắt ông vẫn hướng về cái ống nhựa đen xì nằm chình ình dưới sàn và những con gà thoi thóp. Ông hiểu, đây không chỉ là vụ mất trộm gà, mà là vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả làng. Áp lực từ ánh mắt của hàng chục người dân đang đổ dồn về phía ông.
“”Được rồi, các ông các bà yên tâm,”” ông nói, giọng dứt khoát hơn. “”Tôi sẽ cho kiểm tra ngay lập tức. Đây là vấn đề liên quan đến môi trường và có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Tôi sẽ liên hệ với phòng Tài nguyên Môi trường và Công an xã cử người xuống hiện trường ngay bây giờ.”” Ông lập tức nhấc điện thoại, gọi đi vài cuộc, giọng nói trở nên nghiêm nghị khi trao đổi.
Không lâu sau, tại khu vực bờ ao làng, vài chiếc xe máy và một chiếc ô tô con mang biển hiệu cơ quan nhà nước dừng lại. Từ trên xe bước xuống là một cán bộ mặc đồng phục hoặc áo khoác có logo ngành môi trường, cùng với hai đồng chí công an xã mặc sắc phục. Họ nhanh chóng tiếp cận bờ ao, nơi đoàn người dân làng vẫn đang đứng chờ đợi, nét mặt căng thẳng pha lẫn hy vọng. Bà Hạnh và người đại diện dân làng bước lên đón.
“”Chào các bác, chúng tôi là cán bộ Môi trường và Công an xã đây,”” cán bộ môi trường lên tiếng, ánh mắt quét qua cảnh tượng trước mắt: mặt ao đục ngầu, lấp loáng xác gà, và cái ống xả thải bị lôi ra.
“”Các anh xem đi ạ! Tội nghiệp đàn gà của nhà tôi, và cái ao làng của chúng tôi nữa!”” Bà Hạnh chỉ tay về phía ao và cái ống, giọng run run.
Đồng chí công an xã nhanh chóng ghi chép. Cán bộ môi trường cúi xuống kiểm tra cái ống. Ông ta nhăn mũi khi ngửi thấy mùi hóa chất nồng nặc còn vương lại. “”Mùi gì lạ thế này…”” Ông ta lẩm bẩm, rồi yêu cầu công an chụp ảnh hiện trạng, đặc biệt là vị trí ống nối từ bụi cây ra ao.
“”Chúng tôi sẽ tiến hành lấy mẫu nước ao để phân tích,”” cán bộ môi trường nói, mở chiếc túi chuyên dụng, lấy ra các chai lọ đựng mẫu. “”Bà con làm ơn kể lại rõ sự việc từ đầu, xem ai đã phát hiện, phát hiện thế nào, và tình trạng của ao trước đây ra sao.””
Bà Hạnh, với sự giúp đỡ của người đại diện dân làng và thằng Tí, lần lượt kể lại toàn bộ câu chuyện: việc gà mất tích không dấu vết hàng ngày, sự đồn đoán mê tín của dân làng, cho đến khoảnh khắc thằng Tí phát hiện đàn gà ở dưới ao, chúng bơi lội và kêu như vịt, và tình trạng ao làng đột ngột bị ô nhiễm. Họ nhấn mạnh việc tìm thấy cái ống xả thải giấu kín, nối thẳng từ hướng xưởng “”Mỹ An”” của ông Lợi.
“”Vậy là đường ống này nối từ xưởng ra đây à?”” Đồng chí công an hỏi lại, ghi ghi chép chép.
“”Đúng vậy thưa cán bộ! Tận mắt chúng tôi thấy!”” Một vài người dân khác đồng thanh xác nhận, chỉ tay về phía xưởng nằm khuất sau hàng cây.
Sau khi ghi nhận lời khai sơ bộ của Bà Hạnh và dân làng, cán bộ môi trường tiến hành lấy các mẫu nước tại nhiều điểm khác nhau trên ao. Đồng chí công an cũng đi dọc bờ ao, quan sát, chụp ảnh và hỏi thêm những người dân khác về lịch sử sử dụng ao và những bất thường gần đây.
Lúc này, sự có mặt của chính quyền cùng với đông đảo dân làng tụ tập khiến sự việc trở nên ầm ĩ. Tin tức lan nhanh đến tai ông Lợi, chủ xưởng “”Mỹ An””. Ông ta vội vàng chạy đến hiện trường, vẻ mặt hơi tái nhợt nhưng cố giữ bình tĩnh.
“”Có chuyện gì thế này các cán bộ? Sao lại tụ tập đông người thế này?”” Ông ta hỏi, cố tỏ vẻ không biết gì.
Đồng chí công an tiến lại gần. “”Chào ông Lợi. Chúng tôi là Công an và cán bộ Môi trường xã. Chúng tôi đang kiểm tra hiện trường liên quan đến việc xả thải nghi vấn từ xưởng của ông ra ao làng.””
Ông Lợi chối bai bẻ: “”Xả thải gì ạ? Xưởng tôi làm ăn chân chính, không bao giờ xả thải bừa bãi!””
Bà Hạnh và dân làng nghe vậy thì sôi máu. “”Ông còn chối à? Cái ống này của ai nếu không phải của xưởng ông? Đàn gà của tôi, cái ao làng thành vũng độc rồi đây này!”” Bà Hạnh nói, giọng đầy căm phẫn.
Cán bộ môi trường đưa cái ống xả thải ra trước mặt ông Lợi. “”Chúng tôi đã ghi nhận hiện trường và lời khai của người dân. Cái ống này nối từ đâu ra, ông giải thích thế nào về nó?””
Ông Lợi nhìn cái ống, ánh mắt hơi lảng tránh. “”Cái này… chắc là ai đó cố tình đặt vào để vu oan cho xưởng tôi thôi! Chứ xưởng tôi có hệ thống xử lý chất thải đàng hoàng!”” Ông ta cố gắng biện minh, nhưng giọng nói lại hơi lắp bắp.
Tiếng xì xào phản đối, phẫn nộ từ dân làng càng lúc càng lớn, tạo thành áp lực vô hình đè nặng lên cuộc đối thoại. Các cán bộ nhận thấy rõ sự bức xúc và bằng chứng rành rành ngay trước mắt. Họ biết vụ việc này cần phải được xử lý nhanh chóng và nghiêm túc.
“”Ông giải thích sau với chúng tôi tại Ủy ban xã. Hiện tại chúng tôi đang niêm phong hiện trường và thu thập chứng cứ,”” đồng chí công an nói dứt khoát. “”Mẫu nước sẽ được gửi đi phân tích ngay. Nếu có kết quả vi phạm, xưởng của ông sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.””
Cán bộ môi trường cẩn thận niêm phong các chai mẫu nước. Công an xã tiếp tục ghi hình, đo đạc. Sự có mặt và hành động quyết liệt của chính quyền trước sự chứng kiến và áp lực của toàn thể dân làng khiến sự việc được đẩy đi với tốc độ chưa từng thấy. Dân làng nhìn cảnh các cán bộ làm việc, lòng dấy lên một tia hy vọng về công lý.”
“Ông Lợi được đưa về Ủy ban xã, vẻ mặt căng thẳng rõ rệt dù vẫn cố giữ chút bình tĩnh giả tạo. Trong căn phòng làm việc nhỏ của cán bộ xã, cuộc đối chất diễn ra dưới ánh đèn tuýp trắng lạnh lẽo. Có mặt cả đồng chí công an xã và cán bộ môi trường, cùng Bà Hạnh và một đại diện dân làng khác. Họ ngồi đối diện với Ông Lợi, không khí nặng nề.
Cán bộ môi trường đặt tập hồ sơ lên bàn, trong đó có cả những bức ảnh chụp hiện trường: cái ống nhựa đen xì, mặt ao đục ngầu, đàn gà bơi lội thoi thóp.
“”Thưa ông Lợi, dựa trên hiện trường, chứng cứ ban đầu thu thập được, bao gồm đường ống xả thải nối trực tiếp từ hướng xưởng của ông ra ao làng, mùi hóa chất còn vương lại và tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng của ao, chúng tôi có đủ cơ sở để nghi ngờ xưởng Mỹ An của ông đã xả thải trái phép, gây hậu quả nặng nề cho môi trường và tài sản của người dân,”” cán bộ môi trường nói, giọng kiên quyết.
Ông Lợi lắp bắp biện minh: “”Không… không phải như vậy thưa cán bộ. Tôi… tôi có hệ thống xử lý mà! Chắc chắn là có sự nhầm lẫn gì đó.”” Ông ta nhìn về phía Bà Hạnh và người dân, ánh mắt đầy vẻ thách thức pha lẫn lo sợ. “”Họ vu khống tôi!””
Bà Hạnh kìm nén xúc động, nói: “”Vu khống ư? Cái ống đó nằm chình ình ra đấy! Xưởng ông hoạt động bao lâu nay, mùi khét lẹt cả làng ngửi thấy, giờ ao làng thành vũng độc rồi, gà nhà tôi chết sạch vì cái chất độc của ông đấy!””
Đồng chí công an xã ghi chép, ngắt lời: “”Vấn đề không phải là vu khống hay không. Bằng chứng ban đầu rất rõ ràng. Mẫu nước ao đã được niêm phong và sẽ gửi đi phân tích gấp. Tuy nhiên, với mức độ ô nhiễm hiện tại và việc phát hiện đường ống xả thải trực tiếp, chúng tôi đã báo cáo lên cấp trên và phòng Tài nguyên Môi trường huyện.””
Ông ta dừng lại một chút, nhìn thẳng vào mắt Ông Lợi: “”Căn cứ theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, chúng tôi quyết định đình chỉ hoạt động của xưởng Mỹ An ngay lập tức để phục vụ công tác điều tra và xử lý vi phạm.””
Ông Lợi nghe đến đây thì mặt tái mét. Đình chỉ hoạt động đồng nghĩa với thiệt hại kinh tế lớn. “”Đình chỉ ư? Không được! Xưởng tôi…””
“”Đây là quyết định,”” cán bộ môi trường cắt lời, giọng không chút khoan nhượng. “”Ngoài ra, ông và xưởng của ông phải chịu trách nhiệm hoàn toàn trong việc khắc phục hậu quả ô nhiễm tại ao làng. Chúng tôi sẽ có hướng dẫn cụ thể về quy trình xử lý môi trường. Đồng thời, ông phải bồi thường thiệt hại cho bà Hạnh và những người dân khác bị ảnh hưởng trực tiếp từ hành vi xả thải của xưởng.””
Bà Hạnh nghe đến hai chữ “”bồi thường”” và “”khắc phục”” thì nước mắt lưng tròng. Không phải vì tiền, mà vì cuối cùng công lý cũng được thực thi. Đàn gà của bà, cái ao làng yêu quý, cuối cùng cũng được trả lại công bằng.
“”Thiệt hại của bà Hạnh bao gồm toàn bộ số gà bị chết, chi phí chăm sóc những con còn sống sót đang bị bệnh, và các chi phí phát sinh khác do sự việc này gây ra,”” cán bộ công an nói thêm, ghi lại vào biên bản. “”Việc bồi thường thiệt hại cho ao làng và công tác xử lý ô nhiễm sẽ do cơ quan chuyên môn đánh giá và đưa ra mức yêu cầu cụ thể.””
Ông Lợi ngồi lặng thin, như bị đóng băng. Nụ cười khinh khỉnh thường ngày đã biến mất, thay vào đó là vẻ tuyệt vọng, bất lực. Bài học về trách nhiệm môi trường đến thật đắt giá, không chỉ bằng tiền bạc mà còn bằng uy tín sụp đổ và rắc rối pháp lý bủa vây. Ông ta, kẻ từng coi thường luật pháp và sức khỏe cộng đồng, giờ đây phải cúi đầu trước hậu quả do chính mình gây ra.
Bà Hạnh và người dân nhìn ông ta, trong lòng vừa xót xa cho cái ao, đàn gà, vừa cảm thấy nhẹ nhõm khi kẻ gây hại đã bị xử lý. Tuy nhiên, con đường khắc phục hậu quả vẫn còn dài, và vết thương lòng thì không dễ lành. Nhưng ít nhất, một bước quan trọng đã được thực hiện.”
“Sau cuộc họp căng thẳng ở Ủy ban xã, Bà Hạnh cùng những người dân khác trở về làng. Tin tức về Ông Lợi và xưởng thải độc lan đi nhanh chóng, kèm theo đó là nỗi lo về số phận đàn gà còn lại. Dù biết thủ phạm là ai, sự việc vẫn để lại hậu quả nặng nề.
Ngay sáng hôm sau, không ai bảo ai, từng tốp dân làng mang theo xô chậu, chai nước sạch, và cả những nắm lá cây, củ quả theo kinh nghiệm dân gian kéo đến nhà Bà Hạnh. Sân nhà bà đông nghẹt người, ai nấy đều xót xa nhìn những chú gà nằm rải rác trên nền đất, thoi thóp, bộ lông ướt sũng, mắt lờ đờ. Thằng Tí, người đầu tiên phát hiện đàn gà dưới ao, cũng có mặt, vẻ mặt buồn rười rượi.
“”Thương quá bà Hạnh ơi,”” một người phụ nữ lên tiếng, tay xoa nhẹ lưng một con gà đang run rẩy. “”Cái ông Lợi ác độc thật sự, hại gà nhà bà, hại cả cái ao làng.””
“”Giờ nói gì cũng không bằng cứu được con nào hay con đó,”” một cụ già khác nói. “”Các cháu mang nước sạch ra đây. Cố gắng cho chúng uống từng chút một.””
Bà Hạnh nhìn mọi người, lòng nghẹn lại. Bà không ngờ lại nhận được sự giúp đỡ chân thành đến vậy. “”Cảm ơn mọi người nhiều lắm. Không có mọi người chắc tôi không biết phải làm sao.”” Giọng bà run run.
Dân làng bắt đầu công việc. Người nhẹ nhàng bế từng con gà lên, người dùng ống hút, thìa nhỏ đút nước vào mỏ chúng. Vài người phụ nữ khác xay nhuyễn các loại lá theo bài thuốc truyền thống, cố gắng đút cho gà ăn với hy vọng giải được chất độc. Một người đàn ông nhanh nhẹn gọi điện cho cán bộ thú y xã để xin tư vấn cụ thể.
Không khí vừa khẩn trương lại vừa nặng trĩu buồn. Mọi người làm việc cẩn thận, nhưng nhìn những chú gà yếu ớt, ai cũng hiểu sự sống còn thật mong manh.
“”Con này… con này không ổn rồi,”” một người dân hô khẽ. Một chú gà giật mạnh vài cái rồi duỗi thẳng chân. Mắt nó từ từ nhắm lại.
Bà Hạnh vội chạy đến, bế con gà lên. Nó đã ngừng thở. Nước mắt bà lại rơi. “”Lại một con nữa…””
Thằng Tí cúi đầu xuống, vành mắt đỏ hoe. Những người khác cũng lặng đi. Họ đã cố hết sức, nhưng chất độc từ ao hồ dường như đã ngấm quá sâu.
Cán bộ thú y đến nơi, nhìn tình hình rồi lắc đầu ngao ngán. Ông hướng dẫn bà con cách chăm sóc cơ bản và cảnh báo về nguy cơ tử vong cao. Ông cũng lấy mẫu để xét nghiệm thêm.
Dù vậy, dân làng không bỏ cuộc. Họ thay phiên nhau túc trực, chăm sóc những chú gà còn lại suốt cả ngày. Họ lau sạch lông cho chúng, giữ ấm, và kiên trì cho uống nước, cho ăn thuốc. Nhưng cứ một lúc lại có một con gà yếu đi rồi chết hẳn. Mỗi lần như vậy, niềm hy vọng lại vơi đi một chút, thay vào đó là nỗi xót xa và sự căm giận đối với kẻ đã gây ra tội lỗi này. Họ hiểu rằng, dù kẻ thủ ác đã bị xử lý, hậu quả để lại vẫn còn đó, đau lòng và day dứt.”
“Những chú gà yếu ớt vẫn nằm đó, là lời nhắc nhở đau lòng về cái giá phải trả. Nhưng nỗi đau về vật chất nhanh chóng nhường chỗ cho mối lo lớn hơn: cái ao làng. Nơi từng là mạch nguồn sự sống, giờ đây đục ngầu và bốc mùi khó chịu, là minh chứng rõ ràng nhất cho tội ác của kẻ đã vì lợi nhuận mà hủy hoại môi trường sống của cả cộng đồng.
Ngay chiều hôm đó, một cuộc họp bất chợt được triệu tập ngay tại sân đình làng. Người dân kéo đến đông đủ, gương mặt ai nấy đều lộ rõ sự lo lắng và căm phẫn. Bà Hạnh, dù vẫn còn buồn bã vì đàn gà chết, cũng có mặt, ngồi lặng lẽ ở một góc.
Một cụ già có uy tín trong làng đứng lên, giọng trầm buồn: “”Các ông các bà, cái ao làng nhà mình… giờ thế này rồi.”” Ông chỉ tay về phía ao, nơi mặt nước vẫn còn lờ nhờ vẩn đục. “”Nó không chỉ là cái ao lấy nước sinh hoạt, nước tưới tiêu đâu. Nó là linh hồn của cái làng này. Bao đời nay gắn bó rồi.””
Tiếng xì xào vang lên. Một người phụ nữ trẻ lên tiếng: “”Giờ tính sao đây hở các cụ? Nước độc thế này, sao dùng được nữa? Sợ nó ngấm hết vào đất, vào mạch nước ngầm thì chết!””
Một người đàn ông khác trầm ngâm: “”Muốn làm sạch nó… không phải đơn giản đâu. Đâu phải bùn đất bình thường mà tát đi là xong. Đây là hóa chất, thuốc độc mà.””
“”Đúng rồi,”” Thằng Tí, tuy còn nhỏ nhưng đã chứng kiến toàn bộ sự việc, mạnh dạn nói. “”Cháu thấy nó đổ cả chai lọ gì xuống đấy ạ!””
Cả đám lại bàn tán sôi nổi hơn. “”Phải cần người có chuyên môn chứ mình làm sao biết được độc hại đến mức nào, xử lý ra sao?””
“”Nhà nước phải hỗ trợ chứ lị!”” một người khác đề nghị. “”Cái này là ô nhiễm môi trường trên diện rộng rồi.””
“”Thế còn tiền bồi thường thì sao?”” Bà Hạnh bất chợt lên tiếng, giọng hơi khàn. “”Cái xưởng của ông Lợi gây ra, họ phải đền bù thiệt hại chứ. Tiền đó, phải ưu tiên dùng để làm sạch cái ao này đầu tiên!””
Lời bà Hạnh nói ra như gãi đúng chỗ ngứa. Mọi người lập tức đồng tình. “”Đúng rồi! Cái ao quan trọng hơn hết thảy.”” “”Phải bắt họ bồi thường xứng đáng, rồi dùng tiền đó thuê người về làm sạch.””
Cuộc bàn bạc diễn ra gay gắt nhưng cuối cùng cũng đi đến thống nhất. Họ sẽ cử một vài đại diện, cùng với Bà Hạnh, lên Ủy ban xã trình bày sự việc, yêu cầu chính quyền vào cuộc hỗ trợ, tìm kiếm chuyên gia đánh giá mức độ ô nhiễm và đề xuất phương án xử lý. Đồng thời, họ sẽ kiên quyết yêu cầu phía gây ô nhiễm (xưởng của Ông Lợi, hoặc chủ sở hữu thực sự nếu có) phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại, và khoản tiền đó phải được ưu tiên sử dụng cho việc làm sạch và phục hồi ao làng.
Họ hiểu rằng đây sẽ là một cuộc đấu tranh lâu dài và phức tạp, không chỉ đơn thuần là vớt rác hay tát nước. Chất độc đã ngấm sâu vào lòng ao, vào đất đai. Việc làm sạch sẽ đòi hỏi kỹ thuật, kinh phí lớn và sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền. Nhưng nhìn về phía ao làng, nơi nước vẫn còn đục ngầu như một vết nhơ khó gột rửa, họ biết mình không còn lựa chọn nào khác. Cái ao không chỉ là nguồn nước, mà còn là niềm tự hào, là sợi dây gắn kết cả cộng đồng. Họ phải bảo vệ và phục hồi nó bằng mọi giá.”
“Sáng hôm sau, không khí trong làng đã khác hẳn. Không còn những lời xì xào đồn đoán hay nghi kỵ lẫn nhau như những ngày gà bà Hạnh mất. Thay vào đó là sự trầm tư xen lẫn quyết tâm. Vài người đàn ông khỏe mạnh được cử đi trước, mang theo lá đơn chung có chữ ký của hầu hết các hộ dân trong làng.
Bà Hạnh, dù vẫn còn đau lòng khi nhìn chuồng gà trống vắng và những chú gà bệnh tật đang cố gắng hồi phục, đã dậy sớm chuẩn bị trà nước cho những người ở lại. Thằng Tí cứ lẽo đẽo theo sau bà, ánh mắt bớt vẻ tinh nghịch ngày nào, thay vào đó là sự lo lắng.
“”Bà Hạnh ơi, cái ao nhà mình… có sạch lại được không ạ?”” thằng bé hỏi khẽ.
Bà Hạnh vuốt tóc thằng Tí, thở dài: “”Bà không biết nữa con ạ. Nhưng mà… nhất định phải làm cho sạch lại thôi. Nó là cái ao của cả làng mình mà.””
Một bà cụ hàng xóm bước tới, tay cầm cái chổi tre. “”Trước giờ cứ nghĩ nhà nào lo việc nhà nấy. Cái ao bẩn hay sạch… ít ai để ý lắm. Giờ mới thấy, của chung mà bẩn thì ai cũng khổ.””
Vài người khác cũng góp lời. “”Đúng rồi. Con gà nhà bà Hạnh mất, lúc đầu tôi cứ nghĩ nhà nào bắt trộm. Ai dè… lại là chuyện to thế này.””
“”Cứ nghĩ chuyện ô nhiễm đâu xa xôi, tivi báo đài nói thôi. Giờ nó ở ngay đây rồi,”” một người đàn ông nói, giọng đầy suy tư. “”Cái xưởng kia… vì lợi nhuận mà hại cả làng. Kinh thật!””
Họ bắt đầu bàn tán về cách phòng tránh sau này. Phải làm sao để những cơ sở sản xuất không xả thải bừa bãi? Phải cảnh giác hơn với những hoạt động bất thường diễn ra xung quanh làng? Không thể cứ thờ ơ để rồi mất bò mới lo làm chuồng.
Trong ánh mắt mỗi người đều hiện lên sự đoàn kết mà trước đây ít thấy. Cái ao bẩn đã trở thành một lời nhắc nhở đau đớng, nhưng cũng là chất kết dính họ lại. Họ hiểu rằng, nếu chỉ lo cho cái chuồng gà của mình, cho mảnh vườn nhà mình thì chưa đủ. Phải cùng nhau bảo vệ cái ao làng, dòng sông, cánh đồng chung thì cuộc sống của mỗi người mới thực sự bền vững.
Buổi sáng hôm đó, lần đầu tiên sau bao ngày, dân làng chủ động rủ nhau đi dọc bờ ao, không phải để xem nước bẩn thế nào, mà để nhặt những mảnh nilông, vỏ chai vương vãi. Một hành động nhỏ, nhưng đánh dấu một sự thay đổi lớn trong nhận thức. Họ không còn là những cá thể riêng lẻ, mà là một cộng đồng đang đứng lên để bảo vệ môi trường sống của chính mình. Bài học từ đàn gà mất và cái ao bẩn đã thấm sâu vào họ, một bài học về sự đoàn kết, về trách nhiệm với cộng đồng và môi trường. Con đường làm sạch ao làng còn dài, còn nhiều khó khăn, nhưng ít nhất, họ đã bắt đầu đi cùng nhau.”
“Thời gian cứ thế trôi đi, mang theo những ngày nắng, những cơn mưa, và sự cần mẫn của dân làng. Cái ao làng từng đục ngầu, sủi bọt giờ đây đã dần lấy lại màu xanh trong, dù chưa thể hoàn toàn như xưa. Mùi hôi tanh cũng đã giảm đi nhiều, nhường chỗ cho mùi bùn đất quen thuộc. Đàn gà nhà bà Hạnh, sau cơn bạo bệnh, đã hao hụt đi quá nửa. Những con sống sót gầy gò, rụng lông ngày nào giờ đây đã bắt đầu tìm lại sức sống, chúng chạy quanh sân, thi thoảng lại mổ mổ vào đất.
Bà Hạnh ngồi bên hiên nhà, lặng lẽ nhìn đàn gà. Đôi mắt bà không còn vẻ hốt hoảng hay giận dữ như những ngày đầu, thay vào đó là sự tĩnh lặng, xen lẫn nỗi day dứt. Bà vuốt ve một chú gà mái đang cọ cọ vào chân mình. Chú gà này là một trong những con yếu nhất lúc bị đưa lên từ ao, tưởng chừng không qua khỏi. Nhưng giờ đây, nó lại là một trong những con khỏe mạnh nhất.
Nhìn chú gà, bà lại nhớ đến những ngày gà mất. Bà đã lo lắng thế nào, đã nghi ngờ người này người khác ra sao. Bà đã chỉ chăm chăm vào cái chuồng gà của riêng mình, vào sự mất mát của cá nhân mình, mà không hề để ý đến những điều to lớn hơn đang diễn ra xung quanh. Cái ao bẩn thỉu ngay trước mắt, những dòng nước thải đen ngòm từ xưởng sản xuất… Bà đã thấy, nhưng lại thờ ơ, nghĩ đó không phải việc của mình. Sự vô tâm ấy, dù không trực tiếp giết chết đàn gà, nhưng lại tạo ra bối cảnh cho thảm kịch xảy ra. Chính sự ô nhiễm, sự mất cân bằng môi trường đã biến cái ao bình thường thành một cái bẫy chết người.
Bà Hạnh thở dài. Bà không trách cái xưởng kia nữa, hay ít ra, nỗi oán giận không còn ngự trị hoàn toàn trong lòng. Bà trách chính mình nhiều hơn. Trách sự ích kỷ, sự thiếu kết nối với cộng đồng, sự lười biếng không chịu tìm hiểu những gì đang ảnh hưởng đến cuộc sống chung. Cái giá phải trả thật đắt, không chỉ là đàn gà, mà còn là những ngày lo sợ, nghi kỵ, và sự nhận ra muộn màng rằng mọi thứ trong làng đều liên kết với nhau.
Giờ đây, nhìn mặt ao lăn tăn gợn sóng, nhìn đàn gà tìm lại sức sống, bà thấy lòng mình dịu lại đôi chút, nhưng vết sẹo thì vẫn còn đó. Bà biết, cái ao có thể sạch lại, đàn gà có thể đông đúc như xưa, nhưng bài học về sự vô tâm và hậu quả khôn lường của nó sẽ còn ám ảnh bà mãi. Nó là lời nhắc nhở rằng, cuộc sống này không chỉ có cái tôi cá nhân, mà còn là trách nhiệm với cộng đồng, với môi trường.
Những ngày tháng trôi qua, cái ao làng dần hồi sinh, không chỉ về mặt vật lý mà còn trong tâm thức của người dân. Họ không còn bàng quan, không còn thờ ơ trước những gì xảy ra xung quanh. Cái ao bẩn đã trở thành một biểu tượng, một lời nhắc nhở đau đớn về giá trị của sự đoàn kết và trách nhiệm chung. Bà Hạnh, với nỗi day dứt khôn nguôi, đã trở thành người tích cực nhất trong các hoạt động bảo vệ môi trường làng. Bà hiểu rằng, chỉ khi tất cả cùng chung tay, khi mỗi người nhận ra phần trách nhiệm của mình, thì cuộc sống mới thực sự bền vững. Đàn gà dưới sân vẫn lóc cóc kiếm ăn, mặt ao vẫn phản chiếu ánh nắng chiều, và trong lòng bà Hạnh, bài học từ tai họa bất ngờ ấy vẫn còn vẹn nguyên, như một lời nhắc nhở rằng sự vô tâm chính là mầm mống của mọi tai ương. Câu chuyện về đàn gà mất tích và cái ao hồi sinh không chỉ là một biến cố, mà là sự thức tỉnh của cả một cộng đồng, về giá trị của môi trường, về sự kết nối giữa con người với tự nhiên và con người với con người.”

