Đến giờ đẹp, qu-/an t/ài của cậu thanh niên m/ất trẻ đóng nắp mãi không khớp, cả nhà xúm vào gỡ ra đem đi đổi lại nào ngờ vừa hé nắp ra thì cả đám t-ang tái mét khi nhìn thấy thứ đang động đạy trong…Vào một buổi sáng oi bức giữa tháng Sáu, tại xã Đông Hòa – một vùng quê ngoại ô, nơi mà đời sống vẫn còn mang nhiều nét thuần hậu, mộc mạc. Đ;ám t;ang của Phan, một thanh niên mới tròn 24 tuổi, là sự kiện bất ngờ và đầy thương x;ót trong làng.
Phan là người được tiếng hiền lành, chăm chỉ, đi làm công nhân xây dựng trong miền Nam. Anh mới về quê được hơn tuần vì nghe tin mẹ bệnh nặng. Không ai ngờ được rằng chỉ ba ngày sau khi trở về, cậu lại bị phát hiện ch/ế/t trong nhà, lúc rạng sáng.
Cái ch/ế;t được công an xã kết luận là t//ự t//ử, do để lại một mẫu giấy viết tay vỏn vẹn: “Con xin lỗi bố mẹ.” Nhưng người nhà, đặc biệt là chị gái của Phan, tên Hằng, luôn cảm thấy có điều gì đó không đúng.
“Nó không bao giờ nghĩ quẩn. Vừa về còn cười nói, nó nói tháng sau đi học nghề. Làm gì có chuyện đó…”
Tuy nhiên, tang lễ vẫn được tổ chức như thường. Gia đình thuê một quan tài sơn nâu bóng, loại bình dân, vì cũng không mấy khá giả. Cái nắp q;uan t;ài hôm đó cứ đóng mãi không khớp, như có vật gì bên trong cản lại.
Đến giờ đẹp 3h15 chiều, theo lời thầy cúng, gia đình phải đóng nắp. Nhưng dù có ép, chỉnh cách nào, cái nắp vẫn không vừa. Cuối cùng, dưới ánh mắt sốt ruột của họ hàng và tiếng thở dài từ người cha, mọi người quyết định gỡ nắp ra kiểm tra lại.
Và đó là lúc tất cả ch//ết s//ững.
Trong ánh sáng nhập nhoạng của buổi chiều, từ bên trong quan tài, một bó vải đen không hề thuộc về bộ quần áo tang phục của Phan khẽ động đậy.
Người chú họ lấy gậy khều ra. Cả đám tá hỏa khi thấy đó là… một con mèo đen còn sống, bị bó trong túi vải và nhét cạnh th//i th//ể Phan. Con vật lồm cồm bò ra, thở phì phò, đôi mắt sáng quắc đầy kinh hãi.
Không ai hiểu tại sao nó lại ở đó.
Sau đó là những sự việc lạ bắt đầu xuất hiện…. Xem thêm 👇
Bó vải đen lăn lộn, tiếng rít của nắp quan tài vang lên khi người chú họ dùng gậy khều dập dờn. Một tiếng rít khẽ kéo dài, rồi…
Mèo đen lồm cồm bò ra, chân chân vội vã, lông ướt đẫm mồ hôi. Đôi mắt tròn như ngọc bắn trong ánh sáng yếu ớt, phá tan màn im lặng.
“Hả! Mèo gì ở trong quan tài!” người chú họ hét lên, tay vẫn chưa rời gậy khều.
“Hết rồi, mọi người lùi lại!” cha của Phan gầm lên, giọng lắc nhọn vì sợ xui. Anh vẫy tay, khiến một phần họ hàng lùi lại, mặt trắng bởn.
“Hằng, đừng lại đứng im!” một người họ hàng gào, tiếng hoảng hốt vang lên giữa tiếng rì rầm của gió qua cành cây.
Hằng, mắt bừng lên một luồng sợ hãi và tức giận cùng lúc, không nhúc nhích một bước. “…” (Suy nghĩ ngắn: Thấy thật, linh cảm mình không phải là ảo giác.)
Mèo đen lao thẳng về phía lối thoát, đạp mạnh lên sàn nhà, tạo nên tiếng kêu động viên.
“Chỉ là mèo vô tội, người chú noi gì?!” Họ hàng xông lên, giọng họ nát nẻ.
“Đừng có làm ầm ầm, có thể là….” người chú họ cắt lời, giọng run rẩy, “có gì đó chưa dứt, chuyện này không thể…”.
“Đủ rồi! Cất tiếng lên!” Hằng hét lên, giọng cắt ngang không khí. “Đây không phải một vụ trộn thịt, chỗ này có thứ còn sống! Lý do sao nắp không khớp là vì… nguyện vọng gì đó phải được giải thoát!”
Bầu không khí óc lạnh, người dân xung quanh ngồi gật gù, hai mắt chuyển từ mèo sang nắp máy đã mở ra.
“Chúng ta phải… phải khám xét thật kỹ. Không được cứ để yên!” cha Phan nói, tiếng anh hùng nhưng đôi mắt buồn bã, tay nắm chặt dây thắt áo.
Mèo đen chạy tới bức tường, le lối ra hổng gỗ. Hắc sắc lấp lánh, bước chân hăm dọa khi nỗ lực vượt qua.
“Nó sẽ ra sao?” Hằng hỏi, giọng nghẹn ngào.
“Nếu nó muốn rời đi, thì sẽ có cách. Chứ nếu không… thì thiệt hại sẽ lớn hơn.” Người chú họ trả lời, mắt quay lại nhìn bên trong quan tài, nơi còn còn hương vị máu và nước mắt.
Tiếng cười khúc khích bỗng vang lên. Đám họ hàng ngỡ ngàng, đầu gối không còn vững.
“Ngủ đi, mọi người! Đừng để sợ hãi làm mờ lý trí!” thầy cúng vỗ tay, lặng lẽ rời khỏi chỗ. “Giờ đẹp đã hết, bây giờ chúng ta nên làm phép để giải hoả.”
Hằng nhìn sang cha, rồi nhìn mèo đang gõ cửa lối thoát, mắt cô lấp lánh quyết tâm. “Nếu có bí mật nào trong lề lối này, tôi sẽ tìm ra, dù có phải đánh đổi cả gia đình.”
Mèo dừng lại ở cánh cửa, mũi quay về, dõi theo ánh sáng yếu dần. Người dân thở dài, một số người lùi lại vì sợ xui, các người khác thì giữ chặt tay trong tay.
“Mọi người, giữ im lặng, để chúng ta nghe tiếng… tiếng mà chúng ta chưa từng nghe.” – Tiếng của quá khứ, của nỗi sợ và của sự thật đang chờ được mở ra.
Hằng đứng giữa không gian yên ắng, giọng cô vang lên như tiếng lưỡi dao vụn lở:
— Đừng để ai giấu nắp! Nếu có vật gì đó ở trong, em sẽ không để em trai chết bình thường!
Cha Phan, tay vẫn gãi nách, thở dài nặng nề, mắt rưng rưng:
— Con, ta đã nghe thầy cúng mà, giờ đã tới giờ đẹp, phải đóng nắp…
Thầy cúng, tay cầm bùa, quay lại:
— Thời gian đã chót, công việc không thể hoãn lại!
Người chú họ, gầm lên, gậy khều rơi xuống sàn:
— Đừng có! Nó đang kêu lên rồi!
Mèo đen nhảy ra khỏi lỗ hở, lông ướt rơi thành hạt nước trên mặt đất, mắt sáng lên như ngọc bích.
Hằng nắm chặt tay, bước tới phía nắp quan tài:
— Nắp không khớp vì có thứ chưa được giải thoát!
Cha Phan rung đầu, giọng rối loạn:
— Đừng… đừng làm sao nữa!
Người họ hàng bên trái, mắt đâm chồi, thì thầm:
— Đúng là… có điều gì đó không ổn, mà…
Người họ hàng bên phải, giọng run rẩy:
— Ta… ta không muốn dính vào chuyện này!
Hằng xéo mắt nhìn thầy cúng, giọng cô lạnh lẽo:
— Thầy, chết là của người sống, không phải do nghi lễ!
Thầy cúng móm môi, dừng tay:
— Ta… ta chỉ muốn giữ lễ nghi, không có ý…
Hằng bật mạnh tay, đẩy nắp lên một chút, tiếng kẽo kẽo vang lên, lỗ hở hé mở:
— Được rồi! Đã đủ!
Bên trong, một mảnh vải đen rủ xuống, giữ con mèo, rồi rơi lăn thành một túi giấy rách:
— Con mèo… không phải là thú nuôi, mà là… gì? – người chú họ ngậm ngùi, mắt chạm vào mảnh vải.
Hằng gắp lấy túi giấy, mở ra, thấy một mảnh giấy cũ bám đầy máu:
— “Con xin lỗi bố mẹ” – Phan đã viết.
Cha Phan cúi đầu, mắt chảy lệ:
— Đó là lời cuối…
Họ hàng ngẩng lên, tiếng xì xào vang lên:
— Vậy… vậy là tự tử!
Hằng vung tay cầm giấy, giọng cô dữ dội:
— Không! Nếu có thứ gì đó ở trong, thì em sẽ tìm ra!
Thầy cúng dè dặt, tháo bùa ra, khẽ khàng:
— Ta… ta không muốn chuyện này tiếp tục!
Người chú họ, tay run, kéo gậy khều, cố gắng đánh chặn.
— Đừng! Đừng để nắp đóng! — Hằng hét lên, trấn thành:
— Nếu có gì đó trong, nó sẽ không để nắp đóng lại!
Tiếng kêu rền vang lên khi nắp đập nhẹ vào sàn, rồi ngập tràn tiếng xì xào của gió qua cành cây.
Trong khoảnh khắc, một ánh sáng nhạt lờ chập chờn hiện lên từ bên trong quan tài, như một hơi thở lặng lẽ.
Hằng cúi đầu, nhìn sâu vào ánh sáng:
— Em sẽ không để bất cứ linh hồn nào chịu đựng, dù là trong bóng tối.
Cha Phan rên rỉ, đưa tay nắm lấy vai Hằng:
— Con… con gái… cố gắng…
Người họ hàng chia thành hai phe: một bên rờn rầm, muốn mọi thứ yên ổn, một bên ngập ngừng, chưa dám tin.
Họ hàng bên trái, lặng lẽ nói:
— Để tôi ra ngoài, gọi người nông dân mạnh nhất, để lôi bẩm vụ này ra.
Họ hàng bên phải, gầm lên:
— Đừng! Đừng làm sao, sẽ xui xẻo mất!
Thầy cúng cúi đầu, rì rầm:
— Dùng lời cầu nguyện, có thể xua đuổi bóng tối.
Hằng, mắt đỏ hoe, quyết định:
— Ta sẽ mở nắp, và chọn cách mình cho dù có phải đối mặt với sự thật.
Cô lao vào quan tài, lấy tay kéo nắp lên một lần nữa. Tiếng kẽo kẽo vang lên, một làn khói mờ ảo bốc lên, mang theo mùi đất ẩm và một hơi thở lạnh lẽo.
Trong khoảnh khắc vừa thoáng, một giọng nói yếu ạt vang lên, như tiếng thở của người đã mất:
— Anh… anh ơi…
Một bóng mờ hiện ra, lặng lẽ chìm vào không gian, rồi tan biến cùng tiếng gió rì rầm.
Mọi người đều nghẹt thở, chỉ còn tiếng thở hổn hển của họ, và tiếng con mèo đen kêu rít, vừa hoảng sợ vừa kêu gọi.
Hằng nín thở, nắm chặt giấy “Con xin lỗi bố mẹ” trong tay, ánh mắt kiên quyết:
— Đến đây, chúng ta sẽ giải quyết mọi chuyện, dù giá nào.
Cảnh chuyển sang góc tối, nắp quan tài còn mở hé, ánh sáng yếu ảo lặng lẽ chiếu vào, như một lời hứa cho những bí mật sẽ được phơi bày.
Người chú họ cúi lại, ánh mắt dò xét cánh tay Phán dưới tay áo bợm bùi.
— Đây, có vết bầm mờ. — ông nói, giọng rung lên như sợ phát hiện gì đó.
Hằng đứng bên cạnh, tay rung rẩy, thấy vết bầm ngay dưới cổ tay trái.
— Anh… anh ơi, chỗ này sao lại bị bầm? — cô thở hổn hển, giọng run dạt dào sự nghi ngờ.
Cha Phán chạnh chại, lắc đầu, mồ hôi nhễ nhại trên trán.
— Em chưa từng thấy… có lẽ… là… — ông lầm bầm, mắt nhìn vào đống bìa vải đen.
Một tiếng xì xào vang lên từ phía cuối hàng, một người họ hàng thở dày dạn.
— Cái này… tôi thấy xước nhẹ sau gáy. — anh nói, ngón tay chỉ vào vết xước mỏng, máu đã khô héo.
Hằng gạt gió lạnh, mắt tràn đầy quyết tâm.
— Nếu có thứ gì đó trong, không chỉ là vải… nó còn để lại dấu hiệu trên người. — cô cười chua, khiến không khí thắt lại.
Thầy cúng lặng lẽ, tay rụng bùa, mắt kéo dài trầm ngâm.
— Chúng ta không thể… bỏ qua những dấu hiệu này. — ông thở dài, nhưng giọng vẫn có chút lo sợ.
Người chú họ nhanh chóng kéo gậy khều, tấm vải đen dày dở chợt rung lên.
— Coi chừng, có thể… có gì đó đang cố… — ông ngập ngừng, giọng bợm bõm.
Hằng run tay, lấy một chiếc đèn pin cũ, chiếu thẳng lên cổ tay và gáy Phán. Đèn chiếu sáng làm vết bầm và vết xước hiện ra rõ ràng, máu sẫm vương lên màu da.
— Đúng vậy, có chuyện gì đó đã xâm nhập vào cơ thể này. — cô lên tiếng, giọng vang lên trong không gian tĩnh lặng.
Cha Phán lặng người, nước mắt rơi trên má.
— Con… con đã biết… con đã… — ông ngậm ngùi, giọng nghẹn ngào.
Một tiếng gầm rít nhẹ vang lên từ bên trong quan tài, như tiếng thở bứt ra của kẻ vô hình.
— Chúng ta phải mở nắp ngay, không để nó im lặng thêm nữa! — Hằng la lên, giọng lộ rõ quyết tâm không nhượng bộ.
Người họ hàng bên trái nắm chặt tay, mắt dám nhìn thẳng vào hố không.
— Tao sẽ gọi người nông dân mạnh nhất, làm sao cũng phải kéo nắp ra.
Người họ hàng bên phải, mặt trắng bợm, gắp tay lại.
— Đừng… đừng làm! Nếu kéo ra, có thể… sẽ xui xẻo!
Thầy cúng lặng im, tay nắm chặt bùa.
— Cái gì đang ở trong đó… có thể là bệnh, hoặc… ma quái. — ông lẩm bẩm, âm thanh run rẩy.
Hằng không chờ lời đáp, xô mạnh nắp quan tài lên một lần nữa. Tiếng kẽo kẽo vang lên răng rắc, lớp vải đen trượt rơi, lộ ra một vùng da béo thừa, bỗng dưng nhăn lại.
Trong khoảnh khắc, ánh sáng mờ ảo lóe ra từ bên trong, một hơi thở lạnh lẽo thoát ra, làm mọi người rùng mình.
Người chú họ nín thở, mắt dán chặt vào vết bầm và xước, suy nghĩ nhanh: *Nếu đây là dấu hiệu của bạo lực, phải tìm ra kẻ đã làm.*
Cha Phán cúi đầu, tiếng thở dài đan xen tiếng kêu rên của gió qua cành cây.
— Con… em đã… phải… — ông nói vừa khóc, vừa la lên.
Hằng cầm giấy “Con xin lỗi bố mẹ” chặt vào tay, ánh mắt sáng lên quyết tâm.
— Chúng ta sẽ khám lại, sẽ không để bất cứ gì còn ẩn mình. — cô thốt lên, tiếng nói dội lại như tiếng trống chiến.
Tiếng rì rầm của dân làng dần tăng lên, ánh mắt sợ hãi xen lẫn tò mò, khi một luồng hơi lạnh kéo dài hơn, làm nền nề tiếng thở dốc của người trong xuồng.
Họ hàng bối rối, nhưng không còn tiếng xì xào. Mọi người đứng im, chờ đợi điều gì sẽ hiện ra tiếp theo.
Hằng nắm chặt mẩu giấy “Con xin lỗi bố mẹ” trong tay, mắt cô lóe lên lửa quyết tâm. Cô quét qua đám người còn lặng lẽ, rồi rời khung cảnh tang lễ, bước nhanh về phía ngôi nhà cũ của thầy giáo làng—ngôi nhà gỗ rách nát, nơi anh từng ngồi dạy cho các cậu bé ở Đông Hòa.
Khi tới cổng, cô vỗ nhẹ vào bức gỗ cũ, rồi giọng tỏ ra gắt gỏng:
— Thầy! — cô la, âm thanh vang vọng qua lối mòn.
Thầy cúng, người đã từng đưa ra thời khắc “đẹp” để đóng nắp quan tài, đứng đó, mặt nghiêng, ánh mắt lộ nét ngập ngừng. Anh ngón tay chạm vào cổ áo, hơi run.
— Hằng… em… có chuyện gì? — thầm thở, giọng có phần sợ hãi.
Hằng tiến tới, đặt giấy lên bàn cũ, ánh đèn lờ mờ chiếu lên những nét chữ xì xào.
— Đọc cho tôi xem, thầy. — cô nói, giọng chặt chẽ.
Thầy cúng cúi người về phía giấy, nhắm mắt lại như muốn nhìn thấu vào quá khứ. Anh lắp bắp, giọng không tự nhiên:
— “Con… xin lỗi… bố mẹ…” — ông đọc, lời lẩm bẩm như muốn kiểm soát mỗi từ.
Đôi mắt Hằng bốc lên một lời than thở.
— Thầy… vì sao lại viết như vậy? Thì sao… em không thấy gì? — cô hỏi, giọng kêu dậy gió.
Thầy giật mình, mồ hôi lăn tăn trên trán. Anh nhìn xung quanh, như sợ ai đó đang lén nghe.
— Em… em… không biết… em chỉ… chỉ… — lời anh ngập ngừng, vang lên một cách vụn vỡ.
Hằng hít một hơi sâu, thở ra mạnh mẽ, rồi giật lấy giấy, bứt đoạn cuối:
— “Con… xin lỗi…” — cô lẩm bẩm, “có gì không ổn, thầy? Tại sao lại nói một cách… như muốn dối trá?”
Thầy cúi đầu, mắt sáng lên một tia lo lắng.
— Em… em… để em nói… — anh nín thở, rồi dứt lời, “có lẽ… có người muốn… làm cho… chữ… thay đổi…”.
Hằng ném thuốc cờ, giọng cắt gắt:
— Thầy, anh đã từng ký tên lên bảng, dạy chúng em từng nét chữ. Giờ lại nói chữ này… như… bắt chước?
Thầy xòng gót, tay run rẩy, đưa một bút mực cũ ra. Anh vẽ lại một chữ “c”, “o”, “n” trên giấy bìa cũ, rồi so sánh nhanh với mẫu gốc.
— Nhìn này… nét, cách viết… không giống anh… — ông thở, “có vẻ… như… ai đó đã… lắp vào”.
Hằng không thể chịu đựng nữa, cô ném tay lên, tiếng giấy thô thụt vang lên.
— Ai… ai dám thao túng… thuốc phá hoại lời cuối đời của em? — nàng gào lên, sợ hãi hoá thành giận dữ.
Một tiếng rít dẹt vang lên từ góc tối: người chú họ, đứng sau cánh cửa, rón rén tiến lại.
— Thầy… tôi… tôi không muốn can thiệp, nhưng… nếu… có người muốn … giấu… thì… — ông lắp bắp, giọng sợ hãi.
Hằng quay sang, mắt nóng lên lửa.
— Đó là ai?— cô hỏi, tiếng cô vang dội trong ngôi nhà gỗ.
Thầy cúng cúi đầu, mắt chói lên ngỡ ngàng:
— Em… em… nhớ… ngày bão, khi có… một người lạ… mang bó vải đen… nào? — anh nói, giọng run.
Hằng lắc đầu, cầm giấy chặt hơn.
— Đừng lừa dối tôi, thầy. Thì sao? Em biết rồi, có ai đó đã… lắp lẹ vào giấy.
Thầy óm bức tường, nhổ một tiếng thở dài nặng nề.
— Em… chờ… tôi sẽ hỏi người đó… ở lò gốm … người phụ trộm… — ông lặng, mắt quay sang cửa sổ, nơi ánh trăng yếu ớt chiếu vào.
Trong lúc thầy lặng lẽ suy nghĩ, một tiếng tiếng động nhẹ vang lên, như tiếng vải cọ xát. Hằng nhìn xuống sàn, thấy một sợi vải đen mảnh vứt bỗng dưng.
— Thấy chưa! — cô la, chỉ vào sợi vải. — Đó là dấu hiệu!
Thầy cúi người, vỗ nhẹ vào sợi vải, rồi ánh mắt đột nhiên sáng lên quyết định.
— Em… tớ sẽ lên cầu thị trấn, hỏi người nông dân mạnh nhất, người đã… mang gậy khều! — ông thốt, giọng đã có một tia kiên quyết.
Hằng gật đầu, nắm chặt giấy.
— Nếu có ai giả mạo lời cuối của em… thì sẽ phải trả giá.
Thầy cúng đứng thẳng, gương mặt biến thành một lớp sương mỏng.
— Được, chúng ta sẽ đi tìm người đã làm thay đổi… chữ… và mở ra sự thật.
Họ cùng nhau ra khỏi ngôi nhà, bước trên con đường đất, ánh trăng le lói chiếu lên mặt đất, khi tiếng gió thổi qua làm rung rinh chiếc áo của Hằng. Trong bóng tối, tiếng mèo đen kêu lên một tiếng rền rĩ, khiến mọi người dừng lại một khoảnh khắc, bầu không khí nghẹt thở, chờ đợi sự hé lộ tiếp theo.
Tiếng gió rít qua cành cây, tiếng mèo đen rên rỉ lần cuối trước khi tan biến trong bóng tối. Hằng và thầy cúng bước ra khỏi ngôi nhà gỗ, để lại các cánh cửa sổ mở hé lộ mờ ảo của làng.
—
Hằng chạy nhanh về ngôi nhà modest của gia đình, nơi nắp quan tài vẫn còn lắc lư trên bệ đá. Cánh cửa chính kêu kẽt khi cô xô vào, phát hiện cha đã ngồi gục trên ghế gỗ, gối tay ướt mồ hôi.
“Bố, có chuyện gì mới?” Hằng giật mình hỏi, mắt dán chặt vào mặt cha.
Cha ngẩng lên, ánh mắt mờ đục. “Có tin… có tin từ miền Nam. Bạn anh Phan, anh Mai gọi… nói có chuyện cần nói đi.”
Trong lúc cha đang gạt đi những đợt hơi thở nặng nề, điện thoại trên bàn bỗng vang lên. Hằng nhanh tay nhấc, âm thanh nứt nẻ của dây điện thoại cũ cắt ngang tiếng gió.
— ạ, xin chào? — Hằng mở lời, giọng cố gắng bình tĩnh.
Tiếng ngắt lời ngắt quãng, rồi một giọng nam thanh, hơi ngáy, vọng lại từ phía xa:
— Em Hằng à, mình là Quang, đồng nghiệp ở miền Nam. Em biết phonê em đâu? Đêm qua anh Phán… anh ấy đã gọi cho mình, nói…
Hằng thở dốc, tay nắm chặt điện thoại tới mức ngón tay nứt da. “Quang ơi, anh nói gì? Anh nói sao?”
Quang lặng lại một giây, tiếng gió lùa qua cửa sổ làm tiếng hisím thêm ám.
— Anh nói… anh đang lo về tiền bạc. Anh có khoản nợ lớn, chưa trả hết… Và có một người quen cũ ở quê, ông Tư, đang đòi tiền trả. Anh nói hôm qua tối… anh đã đi xét lại mọi thứ, lo sợ không đủ tiền để trả nợ, có thể…
Hằng nín thở, mắt dừng lại ở hình ảnh Phán vừa mới tịch mộ. “Anh nói gì thêm? Tại sao anh không nói với gia đình?”
Quang giọng run, như muốn giấu gì:
— Anh chưa dám… Anh nói sẽ quay lại học nghề tháng tới, để có thu nhập ổn định. Nhưng nợ… nợ… có thể còn lớn hơn. Anh sợ… sợ làm rối loạn mọi người. Đêm trước, anh gọi cho mình, thở dài, rồi im.
Tiếng chuông điện thoại vang lên lần nữa, báo hiệu cuộc gọi sắp kết thúc. Hằng nắm chặt tay, rồi bật tiếng quyết liệt:
— Cảm ơn anh đã nói, Quang. Em sẽ hỏi bố mẹ. Đừng để anh mình… anh Phán tự chịu đựng nữa.
Cuộc gọi kết thúc, Hằng thở dài, tay run rụt điện thoại lại vào ngăn kéo. Cha cô đứng dậy, ánh mắt chạnh chọi. “Con vừa nghe gì? Ai đó nói anh Phán còn nợ?”
Hằng đáp, giọng cắn răng: “Bạn ở miền Nam. Anh ấy lo tài chính, còn có người quen ở quê, ông Tư, đòi tiền. Anh nói sẽ học nghề nhưng… vẫn chưa trả nợ.”
Mẹ Phán ngồi gập người, khuôn mặt nhăn lại dưới ánh đèn dầu yếu ớt. “Con ơi, sao con không hỏi anh ấy trước khi… trước khi…?” Cô lẩm bẩm, giọng nghẹt thở.
Cha gầm lên, tay nắm chặt tay lái chảo: “Tôi đã biết lấy tiền làm sao, nhưng sao anh Phán giữ im lặng? Đó không phải lý do nào để… để… chết!”
Người chú họ lao vào, giọng gượng gạo: “Bố! Mẹ! Chúng ta phải kiểm tra bó vải đen trong quan tài, có thể còn gì ẩn giấu!”
Hằng nhíu mày, suy nghĩ nhanh: *Nếu có khoản nợ… có thể là động lực cuối cùng.*
Cô quay sang thầy cúng, giọng quyết đoán: “Thầy, chúng ta cần đi gặp ông Tư ngay, hỏi về khoản nợ. Nếu có gì liên quan, chúng ta sẽ tìm ra sự thật.”
Thầy cúng gật đầu, mắt lấp lánh quyết tâm: “Đúng, chúng ta sẽ không để ai còn giấu giếm nữa.”
Hằng gập ghế lại, đặt điện thoại lên bàn, nhìn vào mặt cha, mẹ và chú họ. “Cha, mẹ, chúng ta sẽ đi. Phán không muốn chúng ta chịu đựng nỗi đau này một mình. Đêm qua, anh ấy đã nói với người bên kia… về tiền và người quen cũ.”
Mọi người im lặng, không gian bỗng chùng lại. Tiếng mèo đen, như một tiếng thở cuối cùng, vang lên trong ngôi nhà, như muốn nhắc nhở rằng bí mật còn chờ được mở.
Hằng đứng bên cạnh quan tài, ánh sáng le lói từ ngọn đèn dầu chiếu lên nắp gỗ chưa khớp. Tiếng rì rầm của dân làng tụ tập quanh bờ cổng như một lưới nhện, mỗi người thở dài, lặng lẽ nhìn vào khoảng không gian tối tăm.
“Cậu đã thấy gì không?” người chú họ cau mày, mắt dán vào chỗ vải đen đang rình rập trong bóng tối.
“Họ bảo có con mèo đen trong quan tài,” Hằng nói, giọng cô cứng rắn. “Mình không tin vào lời thê lộ ma quái, nhưng việc nắp không khớp chắc chắn có gì đó… không phải tự nhiên.”
Thầy cúng bước tới, tay nghiêng một cây trượng gỗ lên, mắt lấp lánh khi nhìn vào khuôn mặt người dân. “Đây là dấu hiệu của yểm bùa,” ông tuyên bố, giọng vang vọng qua tiếng gió chiều. “Đêm nay, khi nắp đóng, linh hồn sẽ bị giam trong lồng thắt, sẽ phá vỡ mọi rào cản.”
“Thì sao còn có con mèo?” một bà cụ già, khẽ rùng mình, thở dài. “Trong làng này, có chuyện như vậy đã xảy ra ba lần mất rồi. Người chết rồi, rồi lại xuất hiện những hiện tượng lạ, rồi… mọi người chết sợ hãi và đuổi xe sang giáp xa.”
“Họ cứ mê tín, tao thấy lạ thường hơn rồi,” Hằng cắt ngang, mắt cô nheo chặt vào thầy cúng. “Ai lại muốn làm cho mọi người sợ hãi? Có thể ai đó muốn che giấu thực tế của vụ chết này.”
Tiếng rì rầm của dân làng tăng lên như một cơn bão. Một ông lão, tay nắm chắc một chiếc gậy khều, gầm lên: “Nếu là yểm bùa, thì phải có người tạo ra! Ai đủ gan để nhét một con mèo vào trong quan tài?”
“Người nào có thể làm được việc đó?” người chú họ hỏi, giọng hoảng hốt. “Chúng ta đã thuê quan tài sơn nâu bình dân, không có chỗ giấu gì ngoài bộ đồ tang.”
Thầy cúng nhắm mắt, thở sâu rồi mở toang. “Ta sẽ thực hiện nghi lễ xua đuổi. Khi đồng hồ 3h15 chiều, chúng ta sẽ mở nắp quan tài một lần nữa, để linh hồn được giải thoát. Nếu vẫn còn hiện tượng lạ, thì chắc chắn có tay người ở sau.”
Hằng lặng lẽ nhìn đồng hồ treo tường, kim chỉ ngay trước 3h10. “Nếu họ thực sự tin vào yểm bùa, họ sẽ làm gì khi phát hiện con mèo còn sống?” cô hỏi, giọng lạnh lùng. “Có ai muốn dọa chúng ta để che giấu chuyện thực sự?”
Bà cụ cuối cùng phá lên tiếng, giọng run rẩy: “Lần trước, người nói chuyện với tôi trong giấc ngủ, bảo rằng con mèo là linh hồn người xưa, muốn trả thù. Đó là lời của một kẻ quỷ…”
Thầy cúng quay sang Hằng, lắc đầu. “Hãy để tôi mở nắp. Nếu có gì bất thường, tôi sẽ dập tắt ngay.”
Hằng nghiêng người về phía người chú họ, thầm nghĩ: *Nếu họ muốn se dối, họ sẽ làm gì để che giấu?* Cô gật đầu, đồng ý.
Thành lũy gỗ rung lên khi người chú họ dùng gậy khều nhẹ nhàng khẽ gượng nắp quan tài. Tiếng kẽo kẹt vang lên, nắp chậm rãi mở ra, để lộ bên trong mùi hôi thối và một tấm vải đen đang rung rinh.
“Đó là gì?” Hằng thốt lên, mắt dán vào túi vải. Con mèo đen, mắt đỏ lướt qua, vẫn còn sống, rên rỉ yếu ớt, mùi thơm của máu và lông bùi bùi phát ra.
Dân làng hỗn loạn, la hét, một số người rụt tay ra, còn lại thì lùi lại sợ hãi. Thầy cúng nhắm mắt lại, bắt đầu đọc kinh, giọng vang lên trong không gian ngột ngạt. “Cõi âm chén chát, dứt giam mê hồn…”
Rõ ràng, tiếng chú họ và tiếng thở hổn hển của mèo vang lên đồng thời. Khi thầy cúng dứt câu, nắp quan tài rơi xuống đất, tiếng gỗ chen chúc lặng lẽ.
“Hãy lại, hắn không phải linh hồn, mà là… một con vật,” Hằng hô lên, giọng cô cắt ngang tiếng động hỗn loạn. “Ai đã đặt nó vào đây? Đó là bằng chứng của ai đó muốn tạo ra hoang mang.”
Một người hàng xóm trẻ, tay run rẩy, trượt một tấm giấy từ túi áo: “Tôi thấy đây… có một mẩu giấy cũ, viết tay: ‘Con xin lỗi bố mẹ.’”
Hằng nhặt lên, mắt cô quét qua từng chữ. “Đây là của Phan. Cái gì khiến anh ta viết lời này? Cái gì khiến ai đó nhét mèo vào để làm cho mọi người tin vào yểm bùa?”
Thầy cúng, vẫn đang thở dài, nhìn quanh ánh mắt lấm chấm. “Có thể… có người đã muốn che giấu sự thật, tạo ra nỗi sợ để tránh ai nhìn vào mảnh giấy này.”
Dòng người dân vẫn la hét, nhưng trong mắt Hằng, một tia quyết tâm bùng lên. “Chúng ta sẽ tìm ra kẻ đã giấu mèo, và làm sáng tỏ bí mật này.”
Hằng lặng lẽ rời khỏi chỗ mở nắp quan tài, ánh mắt cô vẫn dõi theo con mèo đen lặng lẽ cuộn mình trong vải. Cô quay đầu, bước nhanh tới căn phòng nhỏ của Phan, cánh cửa gỗ sắt cũ vừa kêu rít khi cô đẩy mở.
Trong không gian ngập mùi hương gỗ ẩm và những tiếng rì rầm của dân làng vẫn còn vang vọng, Hằng nhặt chiếc ba lô mà Phan vừa đưa về từ miền Nam, đặt trên giường. Cô rút áo khoác dày, bỏ ra tấm vải đen còn bám lại, rồi mở túi bên trong.
“Không có điện thoại…”. Hằng lẩm bẩm, ánh đèn dầu le lói qua các khe hở, lộ ra một chiếc áo khoác nhẹ màu xám còn giữ lại hơi ẩm của mưa miền Nam.
Cô kéo chiếc áo ra, trong túi áo khoác phát hiện một tờ giấy gấp gọn, vết mực nhòe chùng. Hằng lấy ra, mắt cô lướt nhanh trên những nét chữ hầu như chưa kịp khô.
“Địa chỉ… số 23, ngõ 5, Đình Thôn. Nợ: 200,000 đồng. Ghi vô tình…”. Cô đọc to, giọng đầy nghi ngờ. Hằng lặng lại, nón người nghiêng về phía dưới, gối ngực co rúc, suy nghĩ ngắn gọn: *Ai lại buộc Phan phải trả nợ tới mức…*
Bên cạnh ba lô, cô thấy một tấm áo thun cũ vương váy, chưa kịp thay đổi màu do không dùng. “Quần áo còn nguyên, không có dấu vết bạo lực,” cô tự nhủ, chạy nhanh tay chạm vào từng ngăn kéo. Mọi thứ đều gọn gàng, không có dấu chỗ mở vỡ.
Tiếng gõ nhẹ của chân người mẹ đang bước vào căn phòng làm không khí thêm phần bối rối. “Con có thấy điện thoại không?” Mẹ Phan gợn khóc, giọng nghẹn ngào, mắt đỏ hoe.
“Hết rồi mẹ ạ. Nhưng con tìm thấy một tờ giấy,” Hằng đáp, giọng cô kiên quyết, giấu đi nỗi lo sợ. “Có địa chỉ và số tiền nợ. Đúng là gì? Có thể Phan đã bị đè ép trước khi… chết.”
Mẹ Phân ngửa mũi, không hiểu hết, chỉ thở dài: “Con phải báo cảnh sát ạ.”
Hằng nhếch mép, trả lời nhanh gọn: “Cứ báo, nhưng mình phải biết kẻ nào đòi nợ. Đừng để họ trốn thoát thêm nữa.”
Trong lúc cô đang gắp gắp đồ trong ba lô, một tiếng kêu rên yếu ớt vang lên từ phía sau tủ. Hằng quay đầu, nhìn thấy một mảnh vải nhỏ rơi ra, cùng mùi hương máu tan héo. Bên dưới tủ, một chiếc hộp sắt cũ bị nứt nẻ, mở ra chứa một tờ giấy cũ hơn nữa, trên đó có chữ ký mờ mờ: “Hùng – Chủ xưởng”.
“Hùng?” Hằng lẩm bẩm, ánh mắt cô bị cuốn vào ký tên. Cô nhớ lại những lần Phan nói về người chủ xưởng ở miền Nam, người luôn nhắc nhở anh trả tiền bảo hiểm dự án.
Cô gập nhẹ tờ giấy, đè lại vào ba lô. “Nếu không có ai cầm còi, thì lỡ mất cơ hội. Phải đưa thông tin này cho cảnh sát ngay.”
Bên ngoài, tiếng người dân vẫn rên rỉ, nhưng trong căn phòng, Hằng đã có một mảnh ghép mới: không chỉ là mèo và nắp quan tài, mà còn là một khoản nợ, một địa chỉ và một tên người có thể đã đè ép Phán. Cô dứt khoát thả ba lô lên giường, đứng dậy, xé toạc mắt nhìn ra cánh cửa.
“Ai cũng nói tôi tự tử, nhưng bây giờ có bằng chứng,” cô thốt lên, giọng vang vọng, “Đừng để họ che giấu chết người vô tội.”
Cô nhanh chóng mở điện thoại di động của mình, gõ số cảnh sát, tiếng gõ bàn phím vang lên trong không gian tĩnh lặng, như tiếng trống kích động chuẩn bị cho một cuộc chiến còn đang tới.
Bác hàng xóm, cụ Tư, bước vào ngôi nhà khi tiếng chuông điện thoại vừa vang dứt, ánh sáng dầu le lói khiến khuôn mặt nhăn nheo của ông lộ ra nếp nhăn sâu hơn.
– **Bác Tư:** “Con ơi, hôm sáng tôi vừa ra khỏi cổng, nghe tiếng cổng khép mạnh, rồi thấy một người đàn ông đội nón, rũi người ra khỏi nhà Phan. Tôi tưởng là người thân ghé thăm, mà không kịp nhận ra khuôn mặt.”
Hằng nín thở, mắt cô bốc lên như khói lửa, tay vẫn nắm chặt điện thoại.
– **Hằng (không kìm nén được giọng run):** “Cụ Tư… ông chắc đã thấy gì? Người đó có…?”
– **Bác Tư (lắc đầu):** “Không, chỉ thấy người ấy đi nhanh, khói mờ từ lỗ khói. Tôi không dám bám lại vì sợ…”
Tiếng thở dài của Cha Phan vang lên từ góc phòng, khi ông đứng bên nắp quan tài còn lở mó.
– **Cha Phan:** “Nắp này không khớp… có gì đó đang cản.”
Người chú họ, tay cầm gậy khều, cúi xuống nhìn chiếc bó vải đen đang lay động nhẹ.
– **Người chú:** “Cái này không phải của chúng ta… ai lại…?”
Họ hàng và dân làng tụ tập quanh, ánh mắt lộ rõ cảnh giác, lưỡi nói rụng rừa.
– **Bà Lê (điều mải lo lắng):** “Nếu có người lạ, có lẽ họ muốn gì… bảo vệ cái chết của Phan?”
– **Thầy cúng (giọng trầm, tay chạm vào chiếu trần):** “Thời khắc 3h15 chiều đã được chọn để đóng nắp. Nhưng nếu có thứ nào cản trở, có lẽ…”
Một tiếng kêu rít tách ra từ góc tối, con mèo đen ngập ngừng vươn ra, máu héo trên vải đen dập dờn.
– **Hằng (nói thầm, mắt rưng rưng):** “Không thể tin được… có thứ gì đó đang chui vào trong đây.”
Cả phòng chìm trong một khoảng lặng nặng nề, khi tiếng cổng sắt cũ của nhà lại vang lên, mở ra một người đàn ông nữa, khuôn mặt ngập trong bóng râm, đội nón dày che kín mắt.
– **Người đàn ông (giọng lạnh lùng):** “Mấy người làm gì mà làm ầm ầm giữa lúc tang lễ?”
– **Hằng (cầm điện thoại, giọng cắt quyết liệt):** “Bây giờ tôi đã có đủ bằng chứng. Ai cũng sẽ biết vì sao Phan chết!”
Người đàn ông thở dài, gỡ nón ra, lộ một vết sẹo dọc bên má trái – dấu vết quen thuộc của người quản lý dự án ở miền Nam, Hùng.
– **Hùng (giọng ngượng ngùng):** “Tôi… tôi chỉ muốn trả nợ… không có ý…”
Mọi ánh mắt quay sang người đàn ông, sự nghi ngờ dâng lên như lửa bốc lên trong đêm.
– **Bác Tư (cổ họng khàn, vỗ tay vào bụng):** “Thì ra… không phải tự tử. Đó là… một vụ giết người giấu trong bóng tối!”
Hằng cầm chặt điện thoại, gió lộng qua khe hở cửa, làm rì rào tiếng lá cây, trong khi mọi người xung quanh nhìn nhau đầy e ngại, sợ hãi và quyết tâm.
Hằng cầm mảnh giấy địa chỉ trong tay, ánh đèn dầu vẫn le lói trên tường khi cô đọc lại: “Số 9, ngõ 3, Đường Lý Thường Kiệt”. Tim cô chùng lại, ký ức dồn dập một cách ác liệt.
– **Hằng (thì thầm, giọng căng thẳng):** “Tuấn… đúng, nơi anh từng ở khi làm ở miền Nam.”
Cô quay sang Cha Phan, người đang cúi đầu kéo dày nắp quan tài, mặt nhăn nheo vì mệt mỏi.
– **Cha Phan (lặng lẽ, giọng rền rỉ):** “Con gái, sao con lại nhớ tới anh ấy?”
– **Hằng (đánh mắt về phía cửa sổ, mắt rưng rưng):** “Có người vừa qua, mang nón dày, còn nợ nần… anh ấy đã vay tiền nhiều lần. Mẹ con vẫn còn bận tâm việc nợ nần của anh.”
Tiếng gõ cửa vang lên, Dàǹg dăm bái “có súp” lộ ra. Người chú họ kéo cột gậy khều lại, ánh mắt dán vào cửa khi Hằng mở.
– **Tuấn (điểm rời, áo khoác rách, mắt rụt xuống):** “Hằng, mình… mình đã tới.”
Hằng nín thở, tay vẫn chặt điện thoại, mắt cô lộ rõ sự bối rối.
– **Hằng (đắng cay, giọng cắt):** “Tại sao anh lại đến đây? Cậu ở đâu khi em phát hiện anh ấy… cất giấu mình trong nhà?”
Tuấn hơi lắc đầu, khuôn mặt bám một vết sẹo cũ trên má trái, dấu vết quen thuộc nhưng giờ lại lộ ra trong ánh sáng yếu ớt.
– **Tuấn (âm thầm, giọng không thở ra hết):** “Tôi… tôi chỉ muốn trả nợ, không muốn… không muốn chuyện này…”
Một tiếng rít vang lên từ góc nhà, con mèo đen – vẫn quằn quại trong túi vải đen – giật mình bật ra, mắt sáng lạnh lẽo như thể nhìn thấu linh hồn.
– **Hằng (cử chỉ run, lắc đầu):** “Mèo này còn sống… và nó mang giấc mơ của Phan lên trần. Ai lại giấu thứ này vào trong quan tài?!”
Cha Phần thở dài, cầm chặt tay vào thùng đựng lò lên lò.
– **Cha Phan (giọng bộc bạch):** “Nếu Tuấn thật sự muốn trả nợ, tại sao lại đến lúc tang lễ? Tại sao dám kéo thở nỗi sợ vào lúc chúng ta vừa bị cắt rời?”
Tuấn rãnh mắt, nhìn quanh các khuôn mặt đầy nghi ngờ: Bác Tư, Bà Lê, Thầy cúng, người chú họ.
– **Tuấn (đánh hơi bất lực):** “Tôi… tôi đã mang theo một chiếc túi, nghĩ sẽ trả nợ bằng tiền mặt. Nhưng khi mở, tôi thấy… con mèo… và… rồi tôi giấu nó lại, sợ… sợ bị người khác hiểu lầm.”
– **Thầy cúng (cầm chiếu trần, giọng khắc nghiệt):** “Đừng lừa dối! Những linh hồn chưa yên sẽ không yên, nếu có người chùi rửa tội ác trong hư không.”
– **Hằng (cắn môi, quyết định):** “Người nào đang giấu một bí mật sâu hơn nợ nần? Có phải Tuấn đã tham gia—”
Cửa sổ vỡ vụn, gió lạnh thổi vào, làm lá chắn nứt nẻ. Một người lạ, mặc áo khoác dài, bước vào trong ánh sáng le lói, khuôn mặt chưa rõ.
– **Người lạ (giọng lạnh lùng, không hề lo lắng):** “Đợi đã! Đừng đánh giá sai người.”
Anh ta quay sang Tuấn, ánh mắt như dao cắt.
– **Người lạ (đánh giá, giọng cắt):** “Anh không phải Tuấn. Anh là Thanh, người quản lý dự án ở miền Nam, đã đem tiền nợ của Phan về trả, nhưng chưa kịp.”
– **Tuấn (rên rỉ, lùi lại):** “Không… không phải… tôi không…”
Hằng động tay vặn máy ghi âm, ánh mắt nặng trĩm.
– **Hằng (đặt máy lên bàn, giọng cứng rắn):** “Nếu anh không phải Tuấn, chứng cứ gì còn lại? Địa chỉ này, mảnh giấy, và những lời nợ nần… Tất cả sẽ đưa ra ánh sáng.”
Cha Phan đứng dậy, gồng trên vai nặng nề, nhìn xuống gối bàn.
– **Cha Phan (đau đớn, giọng lặng):** “Con ạ, con hãy giữ bình tĩnh. Đừng để cái chết của con trai bị làm vấy bẩn bởi những kẻ không rõ danh tính.”
Tiếng chuông điện thoại vang lên lần nữa, trên màn hình hiện lên số điện thoại không rõ.
– **Hằng (nhặt điện thoại, nhấn trả lời, giọng căng thẳng):** “Ai đang gọi?!”
Mặt bên kia im lặng chỉ còn tiếng thở hổn hển, sau đó tiếng vang xa dần, như lời thách thức tột cùng.
– **Người lạ (thì thầm, âm thanh như gió):** “Hãy tìm ra sự thật, Hằng. Đừng để bóng tối ăn mòn lòng người.”
Hằng thả máy, mắt cô chộp lại, nét quyết tâm vỡ tan mọi nghi ngờ. Cô sắp xếp giấy địa chỉ, ghép lại thành bản đồ, chuẩn bị bước ra khỏi nhà, đón chờ sự thật đang chực chờ.
Tiếng gió lùa qua khe hở của ngôi nhà nghèo, làm những tấm vải cũ treo quanh bếp rì rầm. Đột nhiên, tiếng cười khúc khích của đứa cháu bé bỏng vang lên khi nó lăn tăn chạy quanh, tìm đồ chơi bị bỏ quên.
Đứa cháu quằn quẹo, tay nhỏ xíu cầm lấy một cuốn sách cũ, rồi dừng lại trước đống vải dày đặc gần bếp. “Bà ơi, có gì đấy dưới đây!” nó hét lên, mắt tròn xoe.
Hằng lặng người, giọng cô run rẩy: “Đứa con, không có gì đâu, để lại cho mình nhé.”
Nhưng chiếc tay bé bỏng vẫn kéo vải một lớp, rồi tiếp tục kéo thêm. Dưới lớp vải đen bẩn, một chiếc điện thoại di động kim loại xám màu xám nhạt hiện ra, lấp lánh như một vật vụn vỡ trong đêm tối. Đứa cháu ngã lùi lại, mắt mở to: “Bà, điện thoại của anh Phan ạ!”
Hằng xốc lên, tim cô thình thịch như đang có một cánh cửa sập sầm mở. Cô nhanh chóng cầm lấy điện thoại, tháo vỏ bảo vệ, mở máy. Màn hình sáng lên trong ánh đèn dầu le lói, hiển thị danh sách các cuộc gọi nhỡ. Những số lạ vô danh nhảy liên tiếp, mỗi một cuộc gọi kèm theo dòng chữ “Tin nhắn: Đừng mở nữa, không còn thời gian”. Cơ thể Hằng run lên, nước mắt rơi ngay trên mặt.
“Hắn… hắn đã gọi tối qua,” Hằng thở hổn hển, mắt ngấn lệ. “Em đã chạy trốn, sợ… sợ lúc cô ấy…” Đứa cháu nghẹn lệ, chững lại: “Bà, anh Phan sợ gì vậy?”
Hằng gật đầu, tiếng khóc nghẹn của cô vang lên trong không gian bế tắc. “Em đã thấy ánh sáng lóe lên trước khi anh chết. Em thấu hiểu nỗi sợ hãi ấy, vì anh… vì anh nghĩ mình sẽ… bỏ lại em một mình trong bóng đêm.” Cô ngậm nghẹn, mắt nheo nhìn chuông điện thoại: “Cái tin nhắn cuối cùng… ‘Nếu em không bỏ qua, sẽ có ai đó đến thu thập lại.’”
Đứa cháu nhặt tay vò và cố gắng bảo vệ: “Bà, chúng ta sẽ không để ai đó lại làm hại nữa đâu!”
Hằng lặng người một lúc, rồi cầm điện thoại chặt vào ngực: “Anh để lại gì cho chúng ta? Bao nhiêu lời hứa, bao nhiêu ân hận, mà cuối cùng chỉ còn… một chiếc điện thoại và một đống nỗi sợ.”
Tiếng chuông nhà lại vang lên, nhưng lần này không phải là tiếng gọi lạ. Đó là tiếng gõ gạ của thầy cúng đang lặng lẽ bước vào, mặt nghiêm trầm. “Cái gì đã xảy ra? Tại sao lại có điện thoại trong quan tài?”
Hằng đáp: “Em đã phát hiện… anh Phân đã giữ điện thoại này ở nơi mà không ai ngờ tới. Những cuộc gọi… chuyến đi cuối cùng của anh… có lẽ là tiếng thở hổn hển của một linh hồn chưa yên.”
Thầy cúng khẽ cúi đầu, mắt dõi theo màn hình: “Cái điện thoại này có thể là chìa khóa mở ra cánh cửa hướng tới quá khứ, nếu chúng ta biết cách dùng nó đúng cách.”
Hằng vứt lời thở dài, cúi mắt nhìn đứa cháu: “Con, em sẽ mang điện thoại này đi cho người cảnh sát, để họ kiểm tra. Để mọi sự thật ra sao, cuối cùng cũng sẽ được phát hiện.”
Đứa cháu gật đầu, nhưng rồi dừng lại: “Bà, nếu anh Phan thực sự sợ chết, thì tại sao lại để mình…?”
Hằng không trả lời, cô chỉ rơi nước mắt lên chiếc điện thoại, như muốn rửa trôi mọi tội lỗi và nỗi sợ. Bên ngoài, tiếng gió thổi mạnh hơn, làm rèm vải bay lên, như một tiếng thở dài cuối cùng của người đã mất.
Trong không gian tĩnh lặng, Hằng nắm chặt điện thoại, khắc khoải nhớ lại khoảnh khắc cuối cùng anh Phân ngã xuống, tiếng thở ngắn dở và ánh mắt hoảng loạn. Cô thầm thì: “Em đã thấy nỗi sợ trong mắt anh, trước khi ánh sáng tắt.”
Hàn, đứa cháu ngồi bên cạnh, đặt tay lên vai cô: “Bà, chúng ta sẽ tìm ra sự thật. Anh Phân sẽ không phải chịu một mình nữa.”
Tiếng chuông điện thoại vang lên lần nữa, số lạ hiện lên trên màn hình: “415‑***‑****”. Hằng nhìn chằm chằm, trái tim cô đập dồn dập, như muốn bứt ra khỏi lồng ngực. “Có ai đó đang gọi… một lần nữa,” cô lẩm bẩm, giọng nghẹn ngào.
Cảnh tối dần dần chập chờn, ánh sáng dầu mờ ảo phản chiếu lên khuôn mặt đầy nước mắt của Hằng, dần chuyển sang quyết tâm kiên cường. Họ sẽ không để nỗi sợ của anh Phân chìm vào trong bóng tối nữa.
Hằng vặn nút bật tiếng chuông lại, tiếng rung lệch lặng vọng trong không gian bếp nhỏ. Cô ngón tay run rẩy mở tin nhắn cuối cùng, chữ toằn toẹt hiện lên: “Sáng mai, trước bình minh, gặp tôi ở cánh đồng bên sông. Đừng để ai biết.” Dòng tin nhắn ngắn gọn, không kèm dấu chấm, nhưng lại chứa đầy gánh nặng.
Bỗng, cha của Phan bước vào, khuôn mặt nhăn nheo trong ánh đèn dầu. “Cái gì anh đang làm?” anh hỏi, giọng khàn. Hằng quay sang, mắt rưng rưng, giọng nghẹn ngào: “Bố, có tin nhắn—anh Phân muốn gặp ai đó lúc sáng, trước khi… chết.”
Mẹ của Phân, ngồi dựa vào tường, tay che miệng, thở dài: “Đừng có nói nữa, sao lại… sao lại có người gặp anh?”
Người chú họ đứng gần góc, gậy khều gập trong tay, mắt nhìn rợn: “Nếu có người đến, chắc là kẻ thù… Hay là kẻ đòi trả thù?”
Thầy cúng, người vừa bước vào, đặt tay lên vai Hằng, rít: “Cái giờ đẹp 3h15 chiều chúng ta đã dùng. Nhưng nếu có cuộc hẹn rạng sáng, thì có thể là thời điểm linh hồn chưa rời.”
Hằng cắn môi, hô mạnh: “Không! Anh không thể tự tử! Anh đã hẹn gặp ai đó để… để nói hết chuyện này!” Cô liếc nhìn đứa cháu đang run rẩy bên cạnh. “Con, nếu có người muốn gặp anh, chúng ta phải biết là ai.”
Đứa cháu gượng dậy, lặng lẽ đưa điện thoại cho Hằng. “Bà, tin nhắn này có giờ và địa điểm. Cánh đồng…”
Hằng mở bản đồ trên điện thoại, chỉ vào vị trí gần sông, nơi quang đãng của cánh đồng lúa. “Đây là nơi anh thường chạy về khi muốn suy nghĩ.” Cô quay sang cha: “Bố, chúng ta phải đi ra sớm, xem có ai đang chờ anh.”
Cha Phan lắc đầu mạnh, giọng rung lên: “Không, con rồi! Đừng để tôi rơi vào bẫy nữa!”
Nhưng Hằng đã quyết định. Cô vung tay ra, tiếng gió thổi qua khung cửa sổ, làm rì rầm những tấm vải. “Mọi người, nếu có bất kỳ thứ gì còn lại của anh, chúng ta phải bảo vệ. Đừng để bất kỳ ai nữa có thể che giấu sự thật.”
Người chú họ nắm chặt gậy, ánh mắt lộ ra quyết tâm: “Ta sẽ đi tới cánh đồng, xem có ai đang chờ… và sẽ phá tan mọi âm mưu.”
Thầy cúng lăn tầm tay lên một bức tranh trừu tượng, khẽ thở: “Nếu linh hồn anh còn chưa yên, ở đó sẽ có dấu hiệu. Ta sẽ chuẩn bị bùa trừ tà.”
Mẹ Phân bế đầu gối, giọng run nhẹ: “Anh đã viết lời xin lỗi. Nhưng nếu có người, có lẽ là người anh nghĩ tới cuối cùng.”
Hằng cầm điện thoại chặt vào ngực, mắt chói lên một quyết định: “Sáng mai, trước bình minh, chúng ta sẽ tới cánh đồng. Nếu có ai đó muốn gặp Phân, họ sẽ lộ mặt. Nếu không, ít nhất chúng ta sẽ biết rằng anh không chết một mình.”
Đêm trôi qua, tiếng gió vẫn thì thầm qua những khe hở. Hằng đứng bên cửa sổ, nhìn ánh trăng phản chiếu lên mặt nước sông. Cô thầm: “Anh đã để lại dấu vết, bây giờ chúng tôi sẽ tìm ra nó.”
Tiếng chuông đồng hồ vang lên 3h15 chiều, nhưng trong đầu Hằng, thời gian đã chạy về rạng sáng. Cô đặt điện thoại xuống, nhẹ nhàng đóng nắp quan tài một lần nữa, dù nắp vẫn còn kẹt; cô nắm chặt, muốn chắc chắn không còn gì bị che giấu.
Cả gia đình, họ hàng và người dân làng tụ tập quanh phòng khách, ánh mắt lo lắng xen lẫn quyết tâm. Họ chuẩn bị lưới, đèn pin, và một bó vải đen – không phải để chèo ra tội ác, mà để xem có gì còn mắc kẹt bên trong.
Hằng đứng lên, giọng vang lên trong không gian yên tĩnh: “Sáng mai, trước bình minh, chúng ta sẽ gặp người đó. Dù là kẻ ác hay người vô tình, chúng ta sẽ không để bí mật này tiếp tục lặng im.”
Mọi người gật đầu đồng thanh, tiếng thở dài của bà mẹ, tiếng gầm nhẹ của người chú, âm thanh của thầy cúng đọc lời khấn bảo. Đêm dần nhạt đi, nhưng quyết tâm của họ chưa hề mờ.
Hằng, người chú họ và thầy cúng rảo bước ra khỏi ngôi nhà, bộ lưới và chiếc đèn pin vẫn còn lởm chởm trong tay. Họ ngưng lại ở ngã ba con đường dẫn vào chợ Đông Hòa, nơi một gian hàng bày bán những lời bình an ủi rao rách và các bó vải cũ.
Người bán đồ, một người đàn ông trung niên gầy gò, nhìn họ tới chợ với ánh mắt hoang mang. Khi thấy Hằng cầm túi vải đen, ông rút lui hơi về phía sau, hồi hộp rụt rè.
— Cô… cô muốn hỏi gì? — ông hỏi, giọng run rẩy.
— Chúng tôi đang chuẩn bị mở nắp quan tài của Phân. — Hằng thở dốc, mắt lộ lên nỗi lo. — Nhưng có một chi tiết chúng tôi chưa hiểu. Sáng hôm trước, trong buổi tang, có người mua một túi vải đen, hỏi “mèo ở đâu?”. Ông nhớ rõ lời hỏi ấy. — Cô nói, giọng nặng nề.
Người bán đứng im, mắt chợt mở to. Anh lắc đầu nhẹ, rồi bối rối thở dài.
— Ừ… Đó… Đó là tôi đã bán cho anh chàng về miền Nam. Anh ấy tới chợ cá lúc sáng sớm, hỏi mua một cái túi to, đen như bầu tối. Khi tôi mở túi ra, có một con mèo đen đang rúc rách trong đó. — Ông nói, tay run rùng rợn, sợ hãi. — Anh ấy hỏi tôi “cái này để làm gì? Mèo ở đâu?” Tôi chỉ bảo “đặt vào chỗ an toàn, không để nó chạy ra”. Anh ấy bảo “đưa tới chỗ tôi, tôi sẽ giấu nó”.
Hằng nhíu mày, suy nghĩ nhanh.
— Anh bán cho ai? — cô hỏi, giọng sắc bén.
Người bán chợt sững lại, mắt lộ dấu sợ hãi sâu thẳm.
— Tôi… tôi không biết tên. Chỉ biết anh ấy mang một chiếc áo thun màu xanhđậm, tay áo dài, và luôn mang một sợi dây da mỏng quấn quanh cổ. Anh ấy nói muốn “đặt mèo vào chỗ không ai thấy”. — Ông lắp bắp, đôi mắt lộ ra hoảng loạn. — Tôi chưa nghĩ nó sẽ…—
Hằng xúm lại tay, nắm chặt chiếc đèn pin.
— Vậy con mèo không tự chui vào quan tài, mà đã được ai đó nhét vào rồi. — cô nói, giọng vang lên lặng lẽ trong không gian chợ. — Ai đã chuẩn bị sợi dây nối đến con mèo để giữ nó lại?
Ông người bán run rùng, mặt xanh xao.
— Tôi nghe anh ấy nói rằng sẽ dùng sợi dây để “đưa mèo tới nơi an toàn”. Nhưng tôi… tôi không biết anh ấy sẽ làm gì ở đó. — cậu ta lắp bắp, mắt dán chặt vào mặt Hằng. — Có lẽ… có người đã chuẩn bị mọi thứ từ trước.
Bỗng, một tiếng cười nhẹ vang lên từ phía sau, người chú họ bước tới, ánh mắt sáng lên.
— Vậy là ta đã có manh mối. — chú họ nói, tay nắm chặt gậy khều. — Nếu có một kẻ nào đó muốn che mắt làng, chuẩn bị sợi dây, túi vải và con mèo, thì hắn chắc đang cố dàn dựng một “cảnh tượng ám ảnh” để trêu ngươi gia đình Phân.
Thầy cúng nghiêng đầu, mắt rộ lên tia lửa.
— Đúng, sợi dây là con đường dẫn linh hồn, còn mèo… là biểu tượng của bóng tối. Khi nó bị giam trong vải, linh hồn Phân không thể ra đi, sẽ bị kẹt lại. — ông thở dài, tay vung lên bùa trừ.
Hằng nhìn người bán, nở một nụ cười lạnh lùng.
— Cảm ơn ông. — cô nói, giọng cứng rắn. — Bây giờ, chúng tôi sẽ dùng sợi dây đó để khám phá bí mật trong quan tài. Và nếu ai còn dám chơi trò lừa dối, họ sẽ phải trả giá.
Người bán gật đầu, tay run rẩy đưa cho Hằng một sợi dây da mỏng, đã được buộc quanh một chiếc nhẫn bạc. Hằng nhận lấy, mắt dõi theo đường dây, như đang nhìn thấu một lời nguyền vô hình.
Họ quay lại, tiến về ngôi nhà Phân, ánh đèn pin lách qua những khe hở, sợi dây nối tới con mèo đen—một mối liên kết ám ảnh, chuẩn bị bùng nổ trong khoảnh khắc mở nắp quan tài.
Hằng, người chú họ và thầy cúng bước vào lối vào phía sau nhà Phân, ánh đèn pin vệt sáng lướt qua các tấm vải bọc cũ. Họ dừng lại trước chiếc quan tài sơn nâu, nơi nắp vẫn chưa đóng chặt. Đột nhiên, tiếng bước chân nhanh rình rập vang lên; một người đàn ông tuổi ba mươi, áo sơ mi cũ kỹ, dáng vẻ rối bời – Tuấn, bạn cũ của Phân từ lúc còn làm công nhân, xuất hiện.
“Tuấn! Mày ở đâu mà rơi vào lúc này?” Hằng hét lên, giọng cô chua chát như dao cắt.
Tuấn dừng lại, gãy gồng, mắt lộ vẻ bực bội. “Mày… mày muốn hỏi tôi gì? Tôi không có việc gì với chuyện này!” anh lắc đầu, cố nhổ lông lột mọi liên quan.
“Hàng ngày mày còn nhớ lúc chúng ta làm khuôn viên xây ở miền Nam không? Khi tôi hỏi mày về chiếc túi, mày bảo là mày sẽ giữ nó an toàn,” Hằng lặng lẽ, ngón tay nắm chặt sợi dây da quấn quanh cổ tay.
Tuấn nhổ mũi, mặt đỏ bừng. “Đó… chỉ là chuyện vụn vặt. Không có gì…” anh lắp bắp, tay chợt chạm vào túi vải đen còn gắn trên dây. Lỗ hở trong túi cho lộ một phần lông đen bóng, lặng lẽ gợi nhớ tới con mèo bị bó.
“Con mèo… ở đâu?” Hằng đột nhiên hỏi, giọng cô không còn nghi ngờ mà gắt gỏng.
Tuấn chợt lặng người, mắt đăm chiêu như dò xét tường vuông. “…Cái…cái…đó nằm trong…trong…cái túi mà tôi mang về từ chợ. Tôi…tôi đã đưa nó cho ai đó rồi, không phải cho ai trong gia đình …” Anh bật khóc, hơi thở gấp gáp. “Anh… anh đã nói với anh chàng…với áo xanh‑đậm, người mang dây da…đó là…đó là Cha của Phân! Anh ta muốn…đặt mèo trong quan tài để…đánh lừa mọi người!”
Hằng nhìn Tuấn, ánh mắt như lưỡi dao. “Vậy là mày biết người đã chuẩn bị sợi dây và nhốt mèo vào trong quan tài?” cô hỏi, giọng khắc nghiệt.
Tuấn đập mạnh vào cánh tay, giẻ vải đã rách. “Không! …Tôi chỉ… tôi chỉ biết anh ấy muốn…đặt mèo ở đâu đó an toàn! Tôi không biết mày sẽ…đặt nó trong quan tài!” Anh ngẩng đầu, lộ một nụ cười ngượng ngùng, như muốn che giấu một bí mật sâu hơn.
Thầy cúng bước tới, giọng ấm áp nhưng không khoan dung. “Tuấn, nếu mày thật sự không biết, thì sao lại có thể nói rằng mày không có liên quan? Hãy nói thật, nếu mày giấu gì, linh hồn Phân sẽ không yên và chúng ta sẽ…”
Tuấn run rẩy, mắt sụt xuống sàn. “…Tôi…tôi đã được Cha …khuyến khích…đặt mèo vào—đó là…để…đánh lừa mọi người nghĩ có ma…để…bảo vệ gia đình… Tôi…tôi không nghĩ sẽ…thì ra lại…”
Hằng giật mạnh sợi dây, kéo nó lên và lộ rõ khoảng không gian giữa nắp và thân quan tài. “Nắp không khớp vì có vật cản – con mèo bị bó trong túi. Nếu anh không muốn dính líu tới chuyện này, anh phải nói cho mọi người biết ai đã ra lệnh.”
Tuấn quát lên, giọng hoen ốm. “Tôi…tôi không biết…! Đó chỉ là…đòi hỏi của Cha! Anh ấy bảo…đó là…để…đánh lừa người dân, chúng ta…chúng ta không muốn…đòi hỏi xa hơn!”
Một tiếng rên rỉ thối thầm vang lên trong không gian, và người chú họ đập gậy khều xuống sàn, làm tiếng gỗ kêu rì rầm. “Nếu có ai dám dối gian, thì hãy để mọi người nhìn thấy sợ hãi của anh!” anh hét lên, ánh mắt thi nhau ném vào Tuấn.
Tuấn lặng im, khuôn mặt nhợt nhạt, giọt mồ hôi tràn xuống trán. Trong khoảnh khắc đó, Hằng thấy một tia ánh sáng le lói trong mắt Tuấn – sự hoảng loạn khi ngay lập tức nhận ra mình đang đứng trên rìa vực sâu của tội lỗi.
“Bạn ta đã đặt conjuring bằng con mèo này…đúng không? Hãy thừa nhận, để chúng ta ngừng trì hoãn,” Hằng gào lên, giọng cô thẳng thắn như lưỡi dao cắt không khí.
Tuấn sụp ngã, đầu gối đập mạnh trên thảm cũ. “Tôi…tôi nhận lời… tôi đã giấu nó theo lệnh của Cha… Tôi…tôi sợ… tôi sợ người nghèo sẽ chịu đựng… những lời đồn thổi…”
Tiếng thở hổn hển của Tuấn vang lên trong bầu không khí nặng nề, khi mọi ánh mắt trong phòng tập trung vào anh. Đó là giây phút quyết định – khi kẻ ngờ ngùng nhất lộ hoàn toàn sơ hở, và những người còn lại lại chặt chẽ hơn bao giờ hết.
Tuấn rên rỉ, tay chân lắp lóe lụi dưới ánh đèn pin. Hằng bám chặt sợi dây da, mắt cô lấp lánh cơn thịnh nộ.
— “Mày có biết Phan đã cho mày vay bao nhiêu tiền không?” Hằng đẩy tay xuống, giọng cô như dao cắt thổi băng.
Tuấn cúi đầu, môi run rẩy.
— “Hai ba triệu… anh… anh đã vay để trả tiền khám bệnh cho mẹ mày. Phan… anh bảo không nói gì, nếu ra ngoài sẽ… sẽ mất việc.”
Họ ngừng lại, im lặng nặng nề như tấm quan tài chưa khép.
— “Vậy là mày biết mảnh vụn nợ nần mà anh… người cha Phân dùng để… che giấu?” Người chú họ cầm gậy khều, vung lên không khí, tiếng gỗ kêu rít vang.
Tuấn gượng gạo nhắm mắt, thở hổn hển.
— “Cha… Cha của Phan… anh… anh muốn tôi đưa con mèo vào trong quan tài để… để ném lời bạt mạng vào dân làng, giấu lỗ hổng nợ nần. Anh bảo nếu có ai phát hiện, sẽ đổ lỗi cho tôi.”
Hằng nở một nụ cười chua chát, đôi mắt chuyển sang cha của Phan, người đứng lặng lẽ dõi theo, gương mặt nhăn nheo.
— “Cha! Con không thể tin được… Cha đã dùng em trai mình như con chiên gà để gánh nợ, còn… còn gài con mèo để dàn dựng cái chết tự sát!”
Cha Phan bật khóc, tiếng rên rỉ phá vỡ không gian.
— “Tôi… tôi chỉ muốn bảo vệ gia đình… không có cách nào khác… phát sinh… thu nhập… sao cho đủ chi trả…”
Bên trong, con mèo đen lắc lưng, lông rụ rẩy. Nó rên rỉ, tiếng kêu vang lên như tiếng than của một linh hồn vô hình.
— “Này, bà con! Các người nghe này!” người chú họ hét lên, gậy khều chạm vào thân quan tài, nắp kêu óng, rung lên từng sợi vải. “Nếu có ai dám cãi lại, thì thiếu thốn và ác độc sẽ quay lại người đó!”
Tuấn cầm lấy bên trong túi vải, kéo mạnh. Bó vải chật, con mèo đang thở hổn hển, mắt sáng như lửa.
— “Thầy cúng ơi! Ngày 3h15 chiều, ông nói giờ đẹp để đóng nắp, mà… mà…” Tuấn gạt ngón tay lên mặt, giọt mồ hôi chảy dài.
Thầy cúng đứng yên, đôi mắt không hề rời khỏi nắp quan tài, như đang tính từng nhịp thở của đêm.
— “Thì giờ… giờ đẹp… để gạt đi tiếng nói của những kẻ yếu, để dây nợ được che phủ trong thượng đế thối nát.”
Hằng bỏ sợi dây da ra, rơi xuống sàn, tiếng vải xé âm ỉ.
— “Em… em đã cho Phan mượn tiền để chữa bệnh mẹ, còn mày… mày lại dọa chúng ta bằng một con mèo…***”
Cô cúi đầu, nắm chặt mảnh giấy Phan để lại: “Con xin lỗi bố mẹ.” Ánh sáng pin phản chiếu trên chữ viết, như nhắc nhở một lời hối hận không kịp truyền đạt.
Cha Phân nghẹt thở, mắt ông bật lên hai giọt nước mắt.
— “Con… Con đã để con mình đi vào… tội ác!”
Tiếng gió thổi qua hàng rào vườn, mang theo mùi đất ướt, như thầm thì rằng: đêm cuối đã tới, và mọi bí mật sẽ được bộc lộ trong cơn bão.
—
Tuấn ngã xuống, tay cô cứng, nhưng không có sức nào kéo bờ vực. Hằng quay lại, gương mặt băng giá, nhưng trong mắt cô lơ lửng một tia hy vọng vụt nhòa: nếu sự thật được bật lên, có lẽ… có thể cứu được phần nào hồn lặng của Phan.
Hằng lặng lẽ kéo mẩu giấy “Con xin lỗi bố mẹ.” ra khỏi tay, ánh đèn pin le lói lên từng nét chữ. Cô đặt nó lên sàn, nhặt ra cuốn sổ tay cũ của Phan đã bỏ lại trên kệ gỗ rỉ sét.
Cô mở trang đầu, mắt đột nhiên dừng lại ở một đoạn ghi chép cũ: “…đi làm rồi hôm nay, phải mua… cần hít thở…”. Những nét viết liền mạch, chữ “a” nối dài, dấu chấm câu rõ ràng, không có bất kỳ khoảnh khắc ngắt quãng nào.
Rồi cô lướt sang trang mới, nơi có mẩu giấy cũ. Đôi mắt cô nở ra khi nhận ra: nét chữ trên mẩu giấy ngắn gọn, mỗi chữ được nối liền, dấu chấm không rơi vào cuối câu mà dở chừng, giống như người viết cố gắng giấu đi dấu vết.
“Hả?!” Hằng thở gấp, giọng cô run rẩy như muốn gào thét trong im lặng. “Đây không phải là lời xin lỗi… mà là một chiếc bẫy.”
Cô nhanh chóng bật điện thoại, gọi cho chú họ, giọng cô kéo dài, đủ để đưa âm thanh tới tai mỗi người xung quanh.
— “Chú, tôi vừa phát hiện ra… nét chữ không giống Phan. Đó… là dấu hiệu giả mạo.”
Chú họ gật đầu, giọng nặng nề nhưng quyết liệt.
— “Đúng rồi, con gái. Khi tôi gỡ bó vải, thấy những sợi vải có độ dày không đồng nhất, còn có vết in mực bẩn. Đó là thứ không thuộc vào bộ đồ tang thường.”
Hằng lặng lại, mắt cô dõi theo con mèo đen run rẩy trong túi vải. Con vật kêu khàn khàn, tiếng rên vang lên như một tiếng gào thét của quá khứ.
— “Con mèo… nó không phải là dấu hiệu mê tín. Nó là chứng cứ. Ai đó muốn giấu chắn một thứ gì đó trong quan tài để làm ngụy trang cái chết của Phan.” — Hằng nói, giọng cô bộc lộ một luồng quyết tâm chưa từng có.
Cha Phan, người đứng gần, nhìn vào sổ tay, tay run rẩy cầm lấy mẩu giấy.
— “Nếu… nếu thật là… người nào đã bôi mực lên giấy này để mưu mô sao?” — ông ngậm ngùi, nước mắt lăn dài trên má.
Thầy cúng đứng xa, mắt dán chặt vào mặt đất, nhưng không thể tránh được ánh nhìn của Hằng.
— “Thầy, giờ đẹp tôi đã chọn để đóng nắp, nhưng thầy có biết rằng thời điểm ấy cũng chính là lúc những lời dối trá được thắp sáng?” — Hằng giở tay giật một sợi dây da, làm chết im tiếng vọng của đêm.
Thầy cúng lặng người, rồi trả lời bằng giọng thấp.
— “Ta… ta không biết. Ta chỉ… chỉ làm cầu nối giữa linh hồn và thế gian.”
Hằng không để lời bào chữa đó làm mình chệch hướng. Cô quay nhanh sang chú họ, chỉ vào cuốn sổ tay.
— “Mở ra những trang này, cho tôi xem tất cả. Nếu có bất kỳ lời khai nào về nợ nần, hay những giao dịch tài chính, tôi sẽ đưa nó lên cho cả làng biết.”
Chú họ gập sổ tay lại, mắt dán vào mỗi dòng. Đột nhiên, anh ngừng lại ở một trang, nơi có dấu chấm “.” duy nhất, được viết bằng mực đen đậm, nằm lệch một góc.
— “Đây… đây là dấu hiệu viết tay cũ, giống dấu chấm của Phan khi còn trẻ. Các dòng sau, nhìn này—” Chú họ chỉ vào những ký tự không hoàn chỉnh, “—đây là chỗ mà một người khác đã cắt bớt, để làm cho câu cuối cùng trông giống lời xin lỗi.”
Hằng rút hơi sâu, mắt cô bừng sáng.
— “Vậy… lời của em không phải là lời hối hận. Đó là một mưu đồ được dựng lên để lụa kéo mọi người vào một bẫy tự sát, che giấu nợ nần của cha… và cả một bí mật khác.”
Cha Phan sững sờ, cúi đầu, tay run rẩy như muốn nắm lấy thật mọi thứ nhưng không thể.
— “Con… con đã để con mình… rơi vào lưới nhện của mình… Thật là… tội lỗi quá nặng nề.”
Tiếng gió thổi qua hàng rào, làm rúng rinh những tán lá, như gợi lên tiếng thì thầm của những linh hồn không yên.
Trong khoảnh khắc ấy, Hằng nắm chặt mảnh giấy, cảm nhận sức nặng của sự thật. Cô nhìn vào mắt người lân cận, ánh sáng pin phản chiếu lên khuôn mặt họ — hồn anh hùng, hồn xấu.
— “Nếu có người muốn che giấu, sẽ không còn nơi nào để trốn. Lời thật sẽ bứt tung như lửa cháy trong đêm.”
Cô đưa mẩu giấy cho cha Phan, giao lại cho người chú, cho thầy cúng, và rồi dang ra cho mọi người trong làng xem. Đám đông xung quanh lặng im, đôi mắt mở rộng, như muốn nuốt trọn toàn bộ sự thật đang bốc lên.
Hằng đứng trên lưng người mẹ già, gánh lấy nỗi đau của em, nhìn về phía cánh đồng xa xăm, nơi Phan đã từng làm việc. Trong tim cô, một tia hy vọng đã lấp lánh: công lý đang tới gần, và ánh sáng sẽ xóa tan mọi bóng tối.
Hằng nắm chặt tay vào thân quan tài, ánh đèn pin lờ mờ chiếu lên khuôn mặt rám nắng của cha Phan. Cô cúi xuống, môi run rẩy, tiếng thì thầm vang lên trong im lặng dày đặc của buổi chiều.
“Hắn sẽ không để em chết oan.” Hằng thốt lên, giọng cô như lưỡi dao cắt qua không gian lạnh lẽo. “Con sẽ đứng lên cho em, cho cả gia đình.”
Cha Phan rũi mắt, nước mắt lăn dài trên má, nhưng trong ánh mắt vẫn còn một tia quyết tâm. “Nếu này… nếu có gì sai, ta sẽ không để người ta chôn vùi sự thật.”
Người chú họ nhanh chóng giơ tay dỗ dành, cầm gậy khều, nắm chặt sợi vải đen cũ kia. “Mở nắp ngay, không cho thời gian nào nữa,” anh thở hổn hển, giọng đầy sức mạnh. “Nếu còn gì ẩn trong quan tài, chúng ta sẽ đưa nó ra ánh sáng.”
Thầy cúng, người đã xác định giờ 3h15 là “giờ đẹp” để đóng nắp, đứng bên lề, đôi mắt tránh nhìn. “Ta… ta không muốn làm hại linh hồn,” ông lắp bắp, nhưng giọng ông không còn khả năng che đậy.
Họ hàng và dân làng chen vào, tiếng thì thầm chuyển sang tiếng gào thét. “Đừng để hắn… đừng để người ta… giấu gì nữa!” một cụ bà la lên, tay giơ lên như muốn nắm bắt sự thật.
Người chú họ nắm chặt dây cuốn quanh quan tài, lực tay đè nặng, nắp quan tài rên rỉ khi bị kéo mở. Đám đông rụt rè, ám ảnh bởi tiếng rít của kim loại cọ xát. Khi nắp cuối cùng bật lên, một làn hơi lạnh bốc lên, cuốn cùng một tiếng rên rợn rợn.
Bên trong, mặt đất bùn lầy chôn sâu một con mèo đen, mắt lấp lánh máu đỏ, vẫn còn thở yếu ớt. Đôi mắt mèo dọa dẫm lùi lại, như muốn kêu cứu. Hằng nhanh chóng nhặt lên, cầm nhẹ. “Cái này… là chìa khóa,” cô nói, giọng cô chặt chẽ, “kẻ nào muốn giấu sự thật, cũng đã để lại dấu vết.”
Cha Phan xúm lấy mẩu giấy “Con xin lỗi bố mẹ.”, gắp lại vào tay, đôi mắt ói lệ. “Nếu là giả mạo… thì ai đã viết? Ai muốn chúng ta nghĩ rằng em tự tử?”
Người chú họ nhìn quanh, tay run rẩy. “Có ai trong làng biết viết mực bẩn như thế này? Hay là… người trong gia đình?”
Thầy cúng liều mình dắt tay lên, cố gắng làm dịu không khí. “Hãy để ta thực hiện nghi lễ thanh tẩy, để linh hồn được giải thoát.”
Hằng vung tay lên, giọng cô vững vàng. “Không. Đừng để nghi lễ là công cụ che giấu. Chúng ta sẽ khai quật toàn bộ ngôi nhà, tìm mọi chứng cứ. Nếu có bất kỳ dấu vết nào của tham nhũng, nợ nần hay tội ác, chúng ta sẽ đưa lên mặt trận công lý.”
Áp lực của đám đông tăng lên, những tiếng thở dài, tiếng khóc, tiếng la hét hòa lẫn nhau thành một bản hòa tấu hỗn độn. Hằng đưa con mèo lên cao, ánh sáng của chiếc đèn pin chiếu rọi vào đôi mắt đen của nó, làm nó lộ rõ vết máu nhỏ trên lông.
“Bây giờ,” Hằng rít lên, “chúng ta không được để bất kỳ ai, kể cả người thân, che đậy sự thật! Chúng ta sẽ mở mọi cánh cửa, kể cả cánh cửa trái tim mình, để tìm ra ai là kẻ đã giấu mình trong quan tài này!”
Tiếng trống gõ mạnh mẽ vang lên khi người chú họ dùng búa phá vữa cột nẹp, mở ra cánh cổng sắt của nhà kho cũ. Họ luồn vào, kéo cả những chiếc rương cũ ra, mở ra từng tờ giấy, từng đồng tiền, từng tấm ảnh cũ. Tiếng rít của người dân làng vang lên khi phát hiện những hợp đồng vay nợ, dấu vết hối lộ và một bức ảnh của một quan chức địa phương, đè dập trên nền tảng của thân xác Phan.
Mọi người ngồi xung quanh, thở nặng, mắt tròn xoe. Cha Phan cúi đầu, đôi tay run rẩy nắm chặt mảnh giấy. “Con… con đã cầu xin tha thứ, nhưng bây giờ chúng ta phải đấu tranh cho công lý.”
Hằng nhìn vào mắt cha, thầm nghĩ: *Nếu không giận dữ, không dám đào sâu, chúng ta sẽ mãi sống trong bóng tối.* Cô quay sang dân làng, giọng cô bốc lên mạnh mẽ, “Chúng ta sẽ không cho ai nữa được chôn giấu sự thật trong cát và máu. Đêm nay, chúng ta sẽ phá tan mọi lời nói dối.”
—
Tiếng gió lùa nhẹ qua cánh đồng xoay nghiêng, mang theo mùi đất ẩm và tiếng cười khẽ của trẻ con đang chơi đùa xa xa. Đám tang đã trở thành một bức tranh mở, trong đó mỗi người đều cầm trên tay một mảnh ghép của sự thật. Những câu chuyện chưa hoàn thành dần được nối liền, và những vết thương da diết từng đêm qua dựa dần vào tiếng thở nhẹ của hàn huyên.
Trong khoảnh khắc yên lặng, Hằng ngồi bên cạnh mẹ Phan, người đã mệt nhọc suốt thời gian từ khi con trai trở về. Mẹ cô, dù bề mặt khẽ khàng như lá rụng, nhưng ánh mắt đã chợt sáng soi như vì sao trên đêm. “Con ơi, con đã làm cho anh… cho mẹ… yên,” bà thì thầm, giọng khẽ rụt bợm, “cũng để con không còn phải gánh nặng tội lỗi trong tim.”
Cha Phan đặt tay lên vai Hằng, cảm giác cũ kỹ của gỗ đã thoát khỏi hơi thở nặng nề của sợ hãi. “Cha đã sai, con đã tha thứ. Đừng để những vết máu còn lại nuốt chửng lời hứa mà ta chưa thực hiện.” Đôi mắt anh không còn chất đầy sầu bi, mà là ánh lửa ấm áp, dẫu mờ nhạt.
Cả làng tụ họp quanh lò bếp, ăn mừng không phải vì một ngày lễ, mà là ngày họ đã phá vỡ bức tường im lặng giữa người và sự thật. Người thợ xây dựng, người nông dân, trẻ con và những ông lão già dặn, mọi người đang cầm ly rượu nho tự nhiên, nâng lên một khoảnh khắc chúc mừng cho sự minh bạch, cho quá khứ đã qua, cho tương lai mới.
Bầu trời xanh thẳm dần chuyển sang màu hổ phách, mặt trời lặn chầm chậm, để lại một dải ánh vàng mỏng manh trên mảnh cánh đồng lặng yên. Họ không còn chỉ là những con người âm thầm chịu đựng, mà đã trở thành những chiến binh của công lý, những người biết rằng chỉ khi thực sự đối diện với bóng tối, họ mới có thể đón nhận ánh sáng. Câu chuyện của Phan, dù kết thúc trong bi kịch, đã mở ra một con đường mới cho mọi người – con đường của sự tha thứ, của hiểu biết và của bình yên nằm sâu trong từng nhịp tim, trong từng hơi thở đang chờ đợi được thở.
—
*Lưu ý: Tất cả các câu chuyện, nhân vật và tình huống được chia sẻ trên website mang tính chất hư cấu, giải trí và tham khảo dưới góc nhìn cá nhân. Vui lòng không tự ý quy chụp, định danh hoặc làm ảnh hưởng đến bất kỳ cá nhân, tổ chức nào ngoài đời thực.*

