Người ta trả 150 triệu mua bộ sừng trâu p;/hong th;/ủy treo trong phòng khách nhưng ông Lử chê rẻ nhất quyết không bán, ngay đêm đó sừng rơi nứt vỡ đôi nền đá, dưới sàn nhà khe nứt lộ ra một thứ khiến cả nhà xanh mặt mang sừng đi vứt ngay lập tức… Ở bản Nà Khụt, ai cũng biết ông Lử m;/ê đồ phon-g thủ;/y đến mức dành nửa đời để sưu tầm. Quý nhất trong nhà là bộ sừng trâu rừng đen nhánh, dài gần mét, ông treo trang trọng trên tường phòng khách suốt 15 năm. Tuần rồi, có ông Phạm – đại gia buôn đồ cổ ở huyện, lái xe bán tải vào tận nhà, trả luôn 150 triệu để mua. Cả bản nghe mà trố mắt. Vậy mà ông Lử chỉ nhếch mép: — “Rẻ! Vật trấn trạch của nhà tôi, không bán.” Cả nhà cằn nhằn nhưng ông kiên quyết như đóng đinh. Ấy vậy mà tối đó, gần 1 giờ sáng, cả nhà đang ngủ thì nghe “RẦM!” vang lên rung cả vách. Ông Lử bật dậy, chạy ra phòng khách thì chết điếng: Đôi sừng trâu rơi khỏi tường, nứt vỡ đôi ngay trên nền đá hoa cương. Mời các bạn đọc tiếp lại bình luận 👇👇👇
Ông Lử đứng chôn chân, đôi mắt dán chặt vào mảng đá hoa cương bị phá hủy. Vết nứt dài loang lổ như vết thương trên da thịt, chạy dọc qua chính giữa đôi sừng trâu vỡ nát. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực. Bỗng, từ kẽ nứt sâu hun hút dưới nền đá, một chấm sáng le lói hiện ra, rồi lại biến mất. Nó nhấp nháy. Ông Lử nheo mắt, cúi rạp người xuống, cố gắng nhìn rõ hơn.
Phía sau ông, vợ và con cái ông Lử đã vội vã chạy ra, vẻ mặt đầy hoảng loạn. “Trời ơi, sừng trâu… Ông Lử ơi, có sao không?” vợ ông run rẩy hỏi, nhưng giọng bà lạc đi khi ánh mắt cũng bị hút vào điểm sáng kỳ lạ kia. Cả nhà ông Lử lập tức tụm lại, mắt dán chặt vào khoảng đen ngòm dưới khe nứt. Chấm sáng bé tí ban đầu giờ đã thành một đốm sáng xanh lè, nhấp nháy liên hồi, phát ra thứ ánh sáng lạnh lẽo, đáng sợ, hắt lên những khuôn mặt trắng bệch của họ. Một luồng khí lạnh phả lên từ vết nứt, khiến không khí trong phòng như đông đặc lại. Nét mặt Gia đình ông Lử từ hoảng sợ chuyển sang tái mét, rùng mình tận xương tủy khi thứ ánh sáng ấy như đang cố vươn lên, uốn éo dưới lớp đá. Ông Lử lùi lại một bước, hai đầu gối bủn rủn, mồ hôi lạnh toát ra. “Cái… cái gì thế này?” ông thốt lên, giọng nói nghẹn lại trong cổ họng, đầy sợ hãi.
Ông Lử chưa kịp định thần, chấm sáng xanh lè kia đột ngột bùng lên rực rỡ, rồi nhanh chóng lụi tắt. Ngay khoảnh khắc đó, một khe nứt nhỏ hơn xuất hiện bên cạnh vết nứt chính, và từ đó, một vật thể đen nhánh, nhớp nhúa bùn đất từ từ nhô lên. Không phải vàng bạc, không phải đá quý. Đó là một phần xương cốt, cong queo và xù xì, lớn bằng cả cẳng tay người lớn, màu đen kịt như bị hun khói ngàn năm. Nó nằm ngay dưới vị trí trước đây là bộ sừng trâu phong thủy.
Cùng lúc vật thể ấy hiện ra, một luồng khí lạnh buốt hơn, mang theo mùi hôi thối nồng nặc, khó tả, xộc thẳng vào mũi cả gia đình. Mùi tử khí, mùi của thứ gì đó đã mục rữa từ rất lâu, nhưng lại có vẻ “sống” dậy trong không khí ẩm ướt, khiến dạ dày Ông Lử và vợ con ông quặn thắt. Vợ ông Lử bật lùi, khuỵu xuống sàn, nôn khan. Hai đứa con thì mặt mày tái mét, hoảng loạn tột độ, ôm chầm lấy nhau run rẩy.
“Ối giời ơi… cái gì thế này…?” Vợ Ông Lử thốt lên giữa tiếng nôn khan, đôi mắt bà dán chặt vào mẩu xương đen đủi. Nó trông ghê rợn, như một mảnh vỡ từ địa ngục, dính đầy những mảng đất sét ẩm ướt.
Ông Lử cứng họng, toàn thân như bị đóng băng. Đây không phải là thứ ông từng nghĩ đến. Không phải châu báu, cũng chẳng phải bí ẩn lành tính. Nó là một điềm báo kinh hoàng, một vật thể chứa đựng sự chết chóc và u ám. Cảm giác ghê rợn, lạnh sống lưng lan tỏa khắp phòng khách, len lỏi vào từng ngóc ngách tâm trí họ. Không khí trở nên đặc quánh bởi sự sợ hãi và mùi hôi kinh tởm. Gia đình ông Lử chết sững tại chỗ, không ai dám lại gần, chỉ biết nhìn chằm chằm vào “cái thứ” đang nằm phơi mình giữa đống đổ nát, như một lời nguyền cổ xưa vừa được đánh thức.
Ông Lử bỗng giật mình. Cái xương đen kịt ấy như một nam châm hút lấy mọi sợ hãi. Hít vào một hơi lạnh toát, ông vùng dậy, không chút do dự. Ông biết, không thể để cái thứ quái gở này ở lại trong nhà thêm một giây nào nữa. Vợ ông Lử vẫn còn run rẩy trên nền đá hoa cương, ánh mắt hoảng loạn dán chặt vào mảnh xương. Hai đứa con vẫn ôm chặt nhau, tiếng nấc nghẹn ngào vỡ òa.
Ông Lử vội vàng gom những mảnh sừng trâu đã vỡ văng tung tóe trên nền nhà. Tay ông run bần bật, chạm vào những mảnh sừng đen nhánh giờ đây trơ trụi, không còn vẻ oai phong. Xong xuôi, ông Lử liếc nhìn khe nứt và cái xương ghê rợn đang nhô lên. Không dám chạm vào nó, ông vội vã lấy một tấm vải cũ gần đó, vứt đại lên trên cái hố đen ngòm, cố gắng che lấp đi cảnh tượng kinh hoàng. Mùi hôi thối dường như còn nồng nặc hơn.
“Nhanh lên! Mang hết ra ngoài!” Ông Lử gằn giọng, khuôn mặt tái mét, ra hiệu cho vợ con.
Gia đình ông Lử như bừng tỉnh. Họ cùng nhau vơ vội vã những mảnh sừng đã được Ông Lử thu gọn, không ai dám nhìn lại phía khe nứt. Cả nhà như bị ma đuổi, dồn dập bước chân, mang tất cả những gì thuộc về “bộ sừng trâu phong thủy” ra khỏi phòng khách, lao thẳng ra sân, như thể muốn quẳng bỏ mọi tai ương. Vợ ông Lử, vừa đi vừa run rẩy, nước mắt giàn giụa, quay phắt lại nhìn Ông Lử, giọng khản đặc xen lẫn tiếng nấc: “Ông ơi, vứt ngay đi! Giữ lại chỉ rước họa vào thân!”
Lời vợ Ông Lử như một nhát dao đâm thẳng vào nỗi sợ hãi tột cùng đang gặm nhấm Ông Lử. Ông Lử không nói một lời, vội vàng quay vào nhà, dứt khoát vén tấm vải cũ lên. Ánh mắt ông như đóng băng khi nhìn vào khúc xương đen kịt, tỏa ra mùi hôi thối nồng nặc. Không dám chạm tay trực tiếp, ông dùng một chiếc xẻng cũ, cẩn thận xúc cả phần đất đá quanh đó, cố gắng không để lộ ra thêm bất cứ thứ gì. Khúc xương cùng những mảnh sừng vỡ nát được gom gọn vào một cái bao tải lớn.
“Con! Lên xe!” Ông Lử gằn giọng, khuôn mặt tái mét, ra hiệu cho con trai.
Thằng con trai, mắt vẫn đỏ hoe vì khóc, lập tức vâng lời. Cả hai cha con vội vàng vác cái bao tải nặng trịch ra chiếc xe máy cũ dựng ở góc sân. Vợ Ông Lử đứng tựa cửa, run rẩy nhìn theo, không dám cất thêm lời nào, chỉ khẽ thút thít. Tiếng động cơ xe máy nổ ròn giữa đêm khuya vắng, xé tan màn đêm tĩnh mịch của Bản Nà Khụt. Ông Lử không chần chừ, lao thẳng chiếc xe ra khỏi sân, hướng về phía con đường mòn dẫn vào rừng sâu.
Đêm tối mịt mùng, con đường đất gập ghềnh như nuốt chửng ánh đèn pha yếu ớt. Hai cha con Ông Lử phóng xe điên cuồng, bỏ lại sau lưng ngôi nhà và nỗi ám ảnh. Gió đêm lùa lạnh buốt, nhưng mồ hôi vẫn túa ra trên trán Ông Lử. Con trai ông ôm chặt cha, co rúm người vì lạnh và sợ hãi. Mỗi tiếng xóc nảy của xe lại khiến cái bao tải phía sau rung lên, như thể vật thể bên trong đang cựa quậy, khiến cả hai càng thêm hoảng loạn. Họ chạy mãi, chạy mãi, xuyên qua những tán cây âm u, vượt qua những con dốc ngoằn ngoèo, cho đến khi Bản Nà Khụt chỉ còn là một chấm đèn mờ ảo phía xa, rồi hoàn toàn biến mất.
Cuối cùng, Ông Lử dừng xe lại ở một khu rừng hoang vắng, cách nhà nhiều cây số. Nơi đây vắng lặng đến rợn người, chỉ có tiếng gió rít qua kẽ lá và tiếng côn trùng đêm. Hai cha con vội vã xuống xe, kéo lê cái bao tải vào sâu trong rừng. Với một chiếc xẻng nhỏ mang theo, Ông Lử bắt đầu đào một cái hố. Mỗi nhát xẻng vang lên khô khốc, như tiếng tim đập dồn dập của ông. Con trai ông đứng nhìn, ánh mắt đầy kinh hãi và mệt mỏi.
Hố sâu dần, đủ rộng để chôn vùi cái bí mật kinh hoàng. Ông Lử không dám nghĩ ngợi gì nhiều, chỉ muốn kết thúc chuyện này thật nhanh. Ông và con trai cùng nhau nhấc cái bao tải lên, nặng trĩu và lạnh lẽo. Vứt mạnh xuống hố, một tiếng “thịch” khô khốc vang lên. Ông Lử run rẩy nhìn xuống, không thấy gì ngoài bóng tối và vật thể bị che khuất.
“Lấp đất! Lấp nhanh lên!” Ông Lử ra lệnh, giọng khản đặc.
Hai cha con vội vàng dùng xẻng và tay không gạt đất, đá, lá cây xuống lấp đầy cái hố. Họ làm việc trong im lặng, chỉ có tiếng thở dốc và tiếng đất đá va vào nhau. Mỗi nắm đất được lấp xuống, như thể họ đang cố gắng chôn vùi không chỉ những mảnh sừng và khúc xương, mà cả nỗi sợ hãi, sự ám ảnh và bí mật kinh hoàng đã đeo bám gia đình mình suốt mấy tiếng đồng hồ qua. Đống đất được vun cao, phẳng lì, như chưa từng có gì xảy ra. Ông Lử đổ thêm một lớp lá khô lên trên, cố gắng xóa đi mọi dấu vết.
Họ đứng đó, trong đêm tối mịt mùng, nhìn chằm chằm vào nơi vừa chôn giấu bí mật. Một cơn gió lạnh thổi qua, mang theo mùi ẩm mốc của đất rừng, và cả mùi hôi thối dường như vẫn còn vương vấn trong không khí. Ông Lử thở phào một hơi, nhưng lòng ông vẫn nặng trĩu. Ông biết, dù đã chôn vùi nó, nhưng có những thứ không thể chôn vùi mãi mãi.
Ông Lử và con trai trở về đến Bản Nà Khụt khi trời tờ mờ sáng. Ngôi nhà nhỏ của họ giờ đây không còn là chốn bình yên mà biến thành một nhà tù của nỗi ám ảnh. Vừa đặt chân vào cửa, một cảm giác nặng nề, u ám bao trùm lấy không gian. Không một ai trong `Gia đình ông Lử` có thể chợp mắt. Mùi hôi thối dường như vẫn còn vương vấn trong không khí, len lỏi vào từng ngóc ngách, bám riết lấy khứu giác của họ, dù cho thứ kinh khủng kia đã bị chôn vùi sâu dưới lòng đất.
Hình ảnh khúc xương đen kịt cùng những mảnh sừng vỡ nát cứ ám ảnh, hiện rõ mồn một trong tâm trí mỗi người. Con cái ông Lử co rúm lại trong góc phòng, đôi mắt mở trừng trừng vì sợ hãi. Chúng không ngừng run rẩy, đôi lúc lại bật khóc thút thít, gọi tên cha mẹ trong vô thức.
Trong `Phòng khách nhà ông Lử`, bà vợ ngồi bệt dưới nền đất, mái tóc rũ rượi, đôi mắt sưng húp vì khóc. Bà liên tục lẩm bẩm những lời cầu khấn, bàn tay run rẩy chắp lại, cầu xin trời đất đừng giáng tai họa xuống gia đình mình. Nỗi sợ hãi tột cùng khiến bà không thể ngừng khóc, những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má hốc hác.
`Ông Lử` ngồi đối diện, khuôn mặt phờ phạc, tiều tụy như người mất hồn. Mỗi nếp nhăn trên trán ông giờ đây hằn sâu thêm bởi sự hối hận và dằn vặt. Ông Lử thầm trách mình, trách cái lòng tham đã khiến gia đình ông rơi vào cảnh địa ngục này. Ông đưa mắt nhìn quanh, nhìn vợ, nhìn con, những con người vô tội đang phải chịu đựng hậu quả từ quyết định sai lầm của ông. Một cảm giác tội lỗi đè nặng lên lồng ngực, khiến ông khó thở. Ông không biết phải làm gì, phải nói gì để xua tan đi cái không khí chết chóc đang bao trùm lấy căn nhà.
Thời gian trôi qua thật chậm chạp. Mặt trời đã lên cao, những tia nắng yếu ớt cố gắng len lỏi qua ô cửa sổ, nhưng cũng không thể xua đi cái lạnh lẽo, u ám trong `Phòng khách nhà ông Lử`. Cả gia đình chìm trong sự im lặng đáng sợ, chỉ có tiếng nức nở yếu ớt của bà vợ và tiếng gió rít qua khe cửa là còn vang vọng. Ông Lử biết, mọi chuyện chưa kết thúc. Tai họa có lẽ mới chỉ bắt đầu.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên vừa kịp len lỏi qua kẽ lá, một làn sóng xì xào, bàn tán đã nhanh chóng lan truyền khắp Bản Nà Khụt. Từ đầu bản cho đến cuối bản, từ những gánh hàng rau buổi sớm đến những quán nước chè ven đường, câu chuyện về gia đình Ông Lử trở thành đề tài nóng hổi nhất. Người ta tụ tập từng nhóm nhỏ, ánh mắt đầy vẻ tò mò, xen lẫn kinh ngạc và cả chút hả hê.
Một bà cụ già nua, tay chống gậy tre, lắc đầu quầy quậy bên cạnh chum nước công cộng.
BÀ CỤ (thì thầm, giọng khàn đặc)
Mấy đứa có nghe tin chưa? Chuyện nhà Ông Lử đó!
Một phụ nữ trung niên đang gánh rau, vội vàng đặt gánh xuống, ghé sát tai.
PHỤ NỮ GÁNH RAU
Nghe phong thanh rồi bà ơi! Người ta bảo cái sừng trâu cổ, vật trấn trạch gia truyền của nhà ổng, đêm qua nó tự dưng rơi xuống vỡ tan tành ra… Còn lòi ra thứ gì đen đen ghê rợn lắm!
Một thanh niên đứng gần đó, vẻ mặt đầy vẻ nghi hoặc.
THANH NIÊN
Tự dưng mà rơi ư? Chuyện hoang đường! Con thấy mấy đứa nhỏ kể, đêm qua nghe tiếng “RẦM!” rung chuyển cả bản. Rồi sáng ra, cả nhà Ông Lử phải vứt bỏ cái sừng đi, còn đào đất chôn cái thứ bên trong nữa!
Bà cụ thở dài, đôi mắt nhìn xa xăm về phía nhà Ông Lử, nơi vẫn còn vương vấn không khí u ám.
BÀ CỤ
Thật sự là quả báo! Có thờ có thiêng, có kiêng có lành mà nó không nghe. Lòng tham lam làm mờ mắt nó rồi.
PHỤ NỮ GÁNH RAU
Đúng rồi đó bà! Mấy tuần trước, Ông Phạm đại gia buôn đồ cổ dưới xuôi lên trả tận 150 triệu bạc cho cái sừng trâu. Tiền tỉ bạc đó! Ấy vậy mà Ông Lử lại nhất quyết không chịu bán. Còn mắng té tát vợ con khi khuyên nhủ. Đúng là muốn giữ của thì của đi, muốn giữ tiền thì tiền bay!
Một nhóm đàn ông đang ngồi uống trà, cũng chen vào câu chuyện.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG 1
Tôi đã bảo rồi, cái sừng trâu đó trông cứ ghê ghê thế nào ấy. Treo trong nhà bao nhiêu năm, chưa thấy mang lại của cải gì đáng kể, chỉ thấy Ông Lử càng ngày càng keo kiệt, tham lam thôi.
NGƯỜI ĐÀN ÔNG 2 (cười khẩy)
Hồi trẻ còn tằn tiện, chăm chỉ. Giờ về già, có cái sừng đó lại càng tin vào ma quỷ, không chịu làm ăn gì. Cứ ôm khư khư lấy nó như bảo bối. Giờ thì sao? Bảo bối mang họa vào nhà!
Những lời bàn tán ngày càng lớn dần, pha trộn giữa sự tò mò, hoảng sợ và cả những lời chỉ trích gay gắt. Một số người thì thầm về những điều kỳ lạ xảy ra sau khi Ông Lử từ chối bán sừng trâu. Họ nói về việc cây cối trong vườn héo úa không rõ lý do, những giấc mơ kỳ dị của trẻ nhỏ, và cả những tiếng động lạ phát ra từ căn nhà Ông Lử vào ban đêm.
Một người phụ nữ khác bĩu môi, ánh mắt đầy khinh miệt.
NGƯỜI PHỤ NỮ 2
Ông Lử suốt ngày khoe khoang cái sừng phong thủy, trấn trạch gia đình. Giờ thì trấn trạch đâu chẳng thấy, chỉ thấy tai ương đổ xuống đầu. Đấy là cái giá phải trả cho sự tham lam, không biết đủ đấy! Vợ con đã van xin rồi mà vẫn cố chấp.
Những câu chuyện, những lời đồn đại cứ thế được thêu dệt thêm, lan rộng như một đám cháy rừng, biến cố gắng giữ bí mật của Ông Lử thành một trò cười cho cả bản. Không ai còn nhớ đến sự giàu có hay danh tiếng Ông Lử từng có, giờ đây, ông chỉ là đề tài cho những lời đàm tiếu, một ví dụ điển hình cho quả báo nhãn tiền trong mắt dân làng.
Trên con đường đất dẫn vào nhà Ông Lử, vài đứa trẻ con hiếu kỳ lén lút nhìn vào bên trong. Căn nhà vẫn im lìm, không một tiếng động. Dân làng tin rằng, dù không nhìn thấy, nhưng nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng đang ngự trị sâu thẳm bên trong.
Bản Nà Khụt chìm trong những lời xì xào, bàn tán, nhưng làn sóng tin đồn mạnh mẽ ấy không dừng lại ở những con dốc đất hay mái nhà tranh. Chúng vượt qua những cánh rừng, những con suối, len lỏi vào tận thành phố, và cuối cùng, tìm đến tai Ông Phạm – vị đại gia buôn đồ cổ có tiếng.
Ông Phạm ngồi trong căn phòng làm việc chất đầy cổ vật, nhấp một ngụm trà thanh đạm. Đôi mắt tinh anh của ông khẽ cụp xuống khi người trợ lý cung kính báo cáo về những chuyện lạ lùng đang xảy ra ở Bản Nà Khụt. Người trợ lý kể về bộ sừng trâu phong thủy của Ông Lử, vật trấn trạch gia truyền, đêm qua bỗng dưng rơi xuống nền đá hoa cương, vỡ tan tành. Hắn còn rụt rè thuật lại những lời đồn đại ghê rợn của dân bản: có “thứ gì đó đen đen” lòi ra từ khe nứt, khiến cả gia đình Ông Lử hoảng sợ đến tột độ, phải vứt bỏ và chôn vùi trong đêm.
Ông Phạm nghe xong, không lập tức bác bỏ hay tin tưởng. Ông vốn là người tinh tường, đã từng thấy không ít những món đồ cổ mang trong mình những câu chuyện kỳ bí. Cái sự “tự dưng rơi” hay “ma quỷ quấy phá” chỉ là vỏ bọc cho những người yếu bóng vía. Nhưng sự hoảng loạn của gia đình Ông Lử – những người đã thờ phụng bộ sừng ấy gần mười lăm năm, từ chối bán nó với giá 150 triệu đồng cho ông tuần trước – lại là một chi tiết khiến ông không khỏi tò mò.
Trong tâm trí ông, một bức tranh khác dần hiện ra. Không phải là sự trừng phạt hay nghiệp báo như dân bản thêu dệt, mà là một bí mật sâu kín hơn. Ông Lử, vốn nổi tiếng keo kiệt và bám víu vào tài sản, lại có thể buông bỏ thứ mà ông ta coi là báu vật trấn trạch trong phút chốc? Điều đó chỉ có thể xảy ra khi nỗi sợ hãi đã vượt quá mọi lòng tham. Ông Phạm biết, đằng sau sự hoảng loạn ấy, ẩn chứa một điều gì đó vô cùng bất thường, một thứ có thể còn giá trị hơn cả 150 triệu đồng mà ông từng trả giá.
Ông Phạm đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn xa xăm về phía những ngọn đồi xanh thẳm, nơi Bản Nà Khụt nằm khuất. Ánh mắt ông lóe lên một tia hứng thú pha lẫn sự tính toán. Máu phiêu lưu trong người vị đại gia buôn đồ cổ bỗng sôi sục.
ÔNG PHẠM
(Suy nghĩ nội tâm)
Chắc chắn có chuyện gì đó bất thường đằng sau bộ sừng này. Một bí mật đủ sức khiến gia đình Ông Lử, những người cố chấp và tham lam nhất, phải vứt bỏ đi thứ họ tin là tất cả. Thứ đó… là gì?
Ông Phạm không chần chừ. Sáng sớm hôm sau, chiếc xe bán tải màu đen bóng loáng của ông đã lại rẽ vào con đường đất gồ ghề dẫn vào Bản Nà Khụt. Bụi đỏ bám đầy bánh xe, nhưng trong lòng ông, sự tò mò và khao khát khám phá bí ẩn còn mạnh mẽ hơn. Ông lái thẳng đến căn nhà gỗ quen thuộc của Ông Lử.
Cánh cửa gỗ mục nát mở hờ. Ông Phạm bước vào, tìm thấy Ông Lử đang ngồi bó gối trên chiếc ghế tre cũ kỹ trong phòng khách nhà mình, mắt nhìn đăm đăm ra khoảng không. Căn phòng, vốn dĩ đã tối tăm, giờ đây càng thêm u ám, như thể một nỗi sợ hãi vô hình vẫn còn bao trùm.
Ông PHẠM
(Giọng điềm tĩnh, thăm dò)
Lại là tôi đây, Ông Lử. Nghe đâu nhà ông có chuyện không vui? Bộ sừng trâu… rốt cuộc là thế nào?
Ông Lử giật mình. Đôi mắt trũng sâu của ông Phạm nhìn thẳng vào Ông Lử, như muốn xuyên thấu mọi bí mật. Ông Lử lập tức lắc đầu lia lịa, nét mặt trắng bệch như tờ giấy, từng nếp nhăn trên trán hằn sâu thêm vì nỗi sợ. Ông cố gắng né tránh ánh mắt của vị đại gia buôn đồ cổ.
Ông LỬ
(Giọng run rẩy, lí nhí)
Không… không có gì đâu, Ông Phạm. Chỉ là… chuyện không may.
Ông Phạm nheo mắt, tiến lại gần hơn. Ông thấy rõ sự sợ hãi tột cùng đang gặm nhấm Ông Lử.
Ông PHẠM
(Tiếp tục dò hỏi)
Không may? Một bộ sừng trâu trấn trạch mà gia đình ông thờ cúng gần mười lăm năm, từ chối bán giá trăm rưỡi triệu. Thế mà giờ lại dễ dàng vứt bỏ, chôn vùi trong đêm? Chuyện này… không giống Ông Lử tôi biết chút nào. Có phải có thứ gì đó đã khiến ông phải đổi ý không?
Ông Lử cúi gằm mặt, hai tay siết chặt đầu gối. Ông không dám nhìn lên, đôi môi mấp máy nhưng không thành lời. Ông Phạm kiên nhẫn chờ đợi, ánh mắt sắc như dao cau.
Ông LỬ
(Thì thầm, giọng khản đặc, run rẩy)
Chuyện đã qua, Ông Phạm ơi… Đừng nhắc lại nữa… Không may mắn đâu… Thật sự không may mắn đâu…
Ông Lử tiếp tục lắc đầu, như thể xua đi một bóng ma vô hình. Ông Phạm nhận ra, Ông Lử sẽ không hé răng nửa lời. Nhưng chính sự sợ hãi tột độ và lời nói úp mở của Ông Lử đã khẳng định suy đoán của ông: có một bí mật kinh hoàng hơn nhiều, một bí ẩn ẩn giấu dưới khe nứt của bộ sừng trâu năm xưa, thứ mà Ông Lử thà giữ im lặng đến suốt đời còn hơn là phải đối mặt. Cái giá 150 triệu đồng giờ đây dường như quá nhỏ bé so với “thứ” mà gia đình Ông Lử đã phải chứng kiến.
Ông Phạm lặng lẽ đứng dậy, nhìn Ông Lử thêm một lúc, rồi quay lưng bước ra khỏi nhà. Ông biết, mình phải tìm hiểu bí mật này bằng mọi giá.
Ông Phạm rời khỏi căn nhà gỗ, không vội vã. Ông không về ngay mà tìm một vị trí kín đáo, khuất sau bụi tre rậm rạp cách đó không xa. Từ đây, Ông Phạm có thể bao quát toàn bộ ngôi nhà Ông Lử. Ông kiên nhẫn chờ đợi, ánh mắt sắc bén lướt qua từng góc cạnh, từng ô cửa sổ. Dù Ông Lử đã kiên quyết giữ im lặng, nhưng Ông Phạm biết, bí mật không thể che giấu mãi.
Ông Phạm đợi đến khi màn đêm buông xuống. Gia đình Ông Lử, sau một ngày u ám, chìm vào giấc ngủ sớm. Chỉ còn ánh đèn dầu leo lét hắt ra từ bếp. Đây là cơ hội của Ông Phạm. Ông nhẹ nhàng rón rén tiếp cận căn nhà.
Ông Phạm không vào thẳng cửa chính. Ông đi vòng ra phía sau, kiểm tra mọi ngóc ngách. Khi đến phòng khách nhà Ông Lử, nơi trước đây bộ sừng trâu phong thủy từng ngự trị, Ông Phạm dừng lại. Ông nhớ rõ vị trí bộ sừng được treo trên tường đá. Dưới chân, nền đá hoa cương cũ kỹ hiện ra trong ánh trăng lờ mờ.
Ông Phạm bật đèn pin mini. Ánh sáng chiếu thẳng xuống sàn nhà, và ngay lập tức, một chi tiết bất thường đập vào mắt ông. Dưới chân tường, ngay vị trí đối diện nơi bộ sừng từng treo, có một vết nứt kéo dài. Điều đáng nói là vết nứt này đã được trát xi măng một cách vội vàng, cẩu thả. Màu xi măng mới vẫn còn tương phản rõ rệt với màu đá hoa cương cũ. Rõ ràng đó là một nỗ lực che đậy, một sự cố gắng tuyệt vọng để giấu đi điều gì đó.
Ông Phạm quỳ xuống, dùng ngón tay chạm vào lớp xi măng. Nó vẫn còn hơi ẩm, cho thấy việc trát vá chỉ mới diễn ra trong thời gian rất gần. Phía dưới lớp xi măng mỏng manh, một thứ gì đó cứng rắn hơn, lạnh lẽo hơn, dường như đang ẩn chứa một bí mật kinh hoàng. Trực giác của một người buôn đồ cổ lão luyện mách bảo Ông Phạm rằng đây chính là khởi nguồn của mọi chuyện. Ông Lử không muốn bán, và sau đó lại vứt bỏ bộ sừng quý giá, chắc chắn không phải vì “không may mắn” đơn thuần.
Ông Phạm rút ra một con dao nhỏ, đầu dẹp, vốn là dụng cụ chuyên dùng để cạy những món đồ cổ bị kẹt. Ông thận trọng luồn mũi dao vào mép lớp vữa, bắt đầu nạy nhẹ. Từng mảnh xi măng li ti rơi xuống nền đá hoa cương cũ kỹ, tạo nên những tiếng động khe khẽ trong không gian tĩnh mịch của phòng khách nhà Ông Lử. Ông Phạm liên tục lắng nghe, tai dỏng lên theo dõi từng chuyển động nhỏ nhất trong căn nhà đang chìm vào giấc ngủ.
Sau vài phút cẩn trọng, một mảng xi măng đã được gỡ bỏ, để lộ ra vết nứt ban đầu. Ông Phạm bật đèn pin mini, chĩa thẳng ánh sáng cường độ cao vào bên trong. Ánh sáng xuyên qua bóng tối, soi rọi vào cái khe sâu hoắm.
Cảnh tượng đập vào mắt Ông Phạm khiến ông sững sờ. Không phải đất đá hay rễ cây như ông từng phỏng đoán. Một mảnh nhỏ, đen nhánh, trồi ra từ sâu bên trong. Nó có hình dạng không đều, sần sùi, và qua lớp ánh sáng lờ mờ, những thớ cứng cáp, khô khốc của nó hiện lên rõ ràng.
Một luồng hơi lạnh buốt sống lưng phả ra từ khe nứt, lan tỏa khắp căn phòng, không phải hơi lạnh của đêm khuya mà là một thứ lạnh lẽo đến từ bên trong. Ông Phạm đưa tay lại gần, chạm nhẹ vào vật thể đó. Cảm giác thô ráp, cứng nhắc và rợn người. Không thể nhầm lẫn được. Với kinh nghiệm hàng chục năm buôn đồ cổ, từng tiếp xúc với vô số di vật cổ xưa, Ông Phạm nhận ra ngay. Đó là một mảnh xương. Một mảnh xương đã hóa đá, hoặc bị chôn vùi quá lâu đến mức biến chất. Nó vẫn còn mắc kẹt sâu trong lòng tường, như một phần của chính ngôi nhà.
Cái cảm giác bất an trong lòng Ông Phạm bỗng biến thành một nỗi kinh hoàng tột độ. Bộ sừng trâu phong thủy không phải là vật trấn trạch. Nó là vật phong ấn. Và cái thứ đang tỏa ra hơi lạnh thấu xương này, chính là thứ nó đã cố gắng giam giữ bấy lâu. Ông Lử, bộ sừng, và vết nứt này… tất cả không phải là sự trùng hợp. Mọi chuyện phức tạp và đáng sợ hơn Ông Phạm tưởng rất nhiều. Ông Phạm sững sờ, hơi thở gấp gáp, lạnh toát.
Cảm giác lạnh toát vẫn còn vương vấn trên từng ngón tay Ông Phạm, nơi vừa chạm vào mảnh xương rợn người. Bằng tất cả sự cẩn trọng, ông dùng đầu dao nạy nhẹ, tách mảnh xương đen nhánh ra khỏi lớp vữa cứng đầu. Nó nhỏ hơn ông tưởng, nhưng sức nặng và cái lạnh mà nó tỏa ra thì không hề nhỏ. Ông Phạm gói ghém cẩn thận mảnh vật thể lạ vào một chiếc khăn sạch, giấu trong túi áo khoác, rồi nhanh chóng rời khỏi phòng khách nhà Ông Lử, để lại một vết sẹo lớn trên bức tường và một nỗi sợ hãi tột cùng đang gặm nhấm tâm can.
Trời vừa hửng sáng, Ông Phạm đã có mặt tại một phòng thí nghiệm tư nhân nằm khuất sâu trong một con hẻm nhỏ của thành phố. Đây là nơi ông thường xuyên gửi gắm những món đồ cổ phức tạp cần phân tích chuyên sâu, một địa chỉ tin cậy mà không ai ngoài ông biết đến. Với vẻ mặt nghiêm trọng hiếm thấy, ông trao mảnh xương cho vị chuyên gia già đang chờ sẵn.
“Hãy phân tích kỹ lưỡng từng chi tiết, đừng bỏ sót bất cứ điều gì dù là nhỏ nhất,” Ông Phạm dặn dò, giọng nói trầm khàn hơn bình thường.
Vị chuyên gia gật đầu, đặt mảnh xương dưới kính hiển vi điện tử. Những giờ phút chờ đợi trôi qua nặng nề như chì. Ông Phạm ngồi đó, ánh mắt dán chặt vào cánh cửa phòng phân tích, lòng dạ không ngừng thôi thúc những dự cảm chẳng lành. Thứ hơi lạnh lẽo từ mảnh xương vẫn ám ảnh ông, một thứ lạnh không đến từ nhiệt độ, mà từ một nguồn năng lượng tăm tối nào đó.
Cuối cùng, cánh cửa phòng phân tích mở ra. Vị chuyên gia bước ra, khuôn mặt ông ta tái mét, đôi mắt mở to đầy vẻ hoảng loạn. Ông ta đưa Ông Phạm một bản báo cáo, những ngón tay run rẩy.
“Ông Phạm… thứ này… nó hoàn toàn không giống bất cứ thứ gì chúng tôi từng thấy,” vị chuyên gia lắp bắp, giọng nói gần như lạc đi. “Đây là xương… của một loài vật cổ đại… chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ tài liệu nào. Và… điều kinh khủng hơn…”
Ông ta hít một hơi sâu, chỉ vào một dòng chữ in đậm trên bản báo cáo. “Nó chứa một loại khoáng chất lạ, không thể xác định cấu trúc hóa học. Và cái khoáng chất này… nó phát ra một nguồn năng lượng… âm tính cực mạnh. Một thứ năng lượng không hề có trong tự nhiên, ông Phạm ạ.”
Ông Phạm cầm lấy bản báo cáo, từng chữ như xuyên thẳng vào đầu óc ông, khắc sâu thêm nỗi sợ hãi đang dâng trào. Loài vật cổ đại chưa từng được ghi nhận. Khoáng chất lạ. Năng lượng âm tính cực mạnh. Tất cả hợp lại thành một bức tranh ghê rợn, vượt xa mọi hiểu biết của con người.
Ông Phạm đứng sững sờ, hơi thở nặng nề. Ông nhìn chằm chằm vào mảnh xương nhỏ đang nằm trên mặt bàn phân tích, như thể nó là một con quái vật đang ngủ yên. Lời của vị chuyên gia vẫn văng vẳng trong tai ông, cộng hưởng với linh cảm chết chóc bấy lâu.
“Đây không phải xương bình thường, mà là một phần của tạo vật bị nguyền rủa!” Ông Phạm lẩm bẩm đầy kinh hãi, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, không phải vì nhiệt độ, mà vì sự thật tàn khốc vừa được phơi bày.
Ông Phạm không chần chừ một giây. Dù trời đã về chiều, ánh nắng tàn phai trên phố, nhưng tâm trí ông vẫn ám ảnh bởi những lời của vị chuyên gia. Tạo vật bị nguyền rủa! Không thể để yên. Bản Nà Khụt, nơi xuất xứ của bộ sừng trâu, chính là điểm đến tiếp theo. Ông Phạm lập tức lên chiếc xe bán tải của mình, nhấn ga lao đi, bỏ lại sau lưng thành phố ồn ào và những suy nghĩ đầy chết chóc. Con đường dẫn đến Bản Nà Khụt càng về đêm càng trở nên heo hút, quanh co. Những tán cây cổ thụ hai bên đường như những bóng ma khổng lồ, đổ dài trên mặt đất, nuốt chửng ánh sáng ít ỏi từ chiếc xe. Trong lòng Ông Phạm, sự sợ hãi ban đầu dần chuyển thành một quyết tâm sắt đá. Ông phải tìm ra sự thật, phải hiểu rõ lời nguyền ấy là gì.
Đến Bản Nà Khụt khi màn đêm đã bao phủ hoàn toàn, những ngôi nhà lợp lá thấp thoáng trong ánh trăng mờ ảo. Ông Phạm đỗ xe ở rìa bản, men theo lối mòn nhỏ, tìm đến ngôi nhà có ánh đèn dầu hiu hắt. Đó là nhà của Cụ H’Mông, một trong những người cao tuổi nhất bản, người nắm giữ nhiều truyền thuyết và câu chuyện cổ.
Cụ H’Mông, với mái tóc bạc trắng như cước và đôi mắt sâu thẳm, chậm rãi nhấp chén trà nóng. Ông Phạm trình bày cặn kẽ về bộ sừng trâu và những điều bất thường mà ông vừa khám phá. Cụ H’Mông lắng nghe, đôi lúc khẽ gật đầu, khuôn mặt hiện rõ vẻ ưu tư.
“Sừng trâu… không phải sừng trâu bình thường đâu, con ạ,” Cụ H’Mông bắt đầu, giọng nói khàn đặc như tiếng suối chảy dưới lòng đất. “Đó là sừng của Trâu Thần. Nhưng không phải Trâu Thần mang phúc lành, mà là Trâu Thần bị nguyền rủa.”
Ông Phạm căng thẳng lắng nghe.
Cụ H’Mông kể về một truyền thuyết cổ xưa, được truyền đời qua bao thế hệ. Rằng thuở xa xưa, có một đàn trâu thần sống trên núi cao. Chúng mang trong mình sức mạnh vô song, nhưng vì một tội lỗi tày trời của con người mà bị trời phạt, biến thành quỷ dữ. Lời nguyền độc địa bám riết lấy chúng, khiến chúng vĩnh viễn mang trong mình sự thù hận, oán khí không tan. Khi chúng chết đi, oán khí đó không biến mất mà cô đọng lại, thấm sâu vào từng thớ thịt, từng thớ xương, đặc biệt là cặp sừng đen nhánh.
“Người xưa truyền rằng, nếu ai trấn giữ sừng của Trâu Thần bị nguyền rủa trong nhà, oán khí sẽ theo đó mà ám vào, gây ra tai ương khôn lường. Không chỉ gia đình bất an, mà còn có thể mất mạng, thậm chí là bị nguyền rủa cả dòng họ,” Cụ H’Mông nói, đôi mắt nhìn xa xăm như thể đang thấy lại cảnh tượng ghê rợn từ nghìn xưa. “Tổ tiên chúng ta đã dặn dò, phải tránh xa chúng. Dù chúng có đẹp đến mấy, quý hiếm đến mấy, cũng tuyệt đối không được mang về!”
Một cụ già khác, khuôn mặt khắc khổ bởi thời gian, ho khan một tiếng rồi lên tiếng, giọng nói yếu ớt nhưng đầy kiên quyết: “Đừng bao giờ chạm vào sừng của chúng! Chúng mang theo lời nguyền của quỷ dữ!”
Lời cảnh báo như một nhát dao đâm thẳng vào tâm can Ông Phạm. Ông nhớ lại cảm giác lạnh lẽo đến rợn người khi chạm vào mảnh xương đen nhánh. Đó không phải là ngẫu nhiên. Mọi thứ đều có lời giải đáp, nhưng cái giá phải trả cho sự tò mò và lòng tham này có lẽ quá đắt. Ông Lử và gia đình ông ấy… đã bị dính líu quá sâu rồi.
Ông Phạm ngồi sụp xuống, đầu óc quay cuồng. Lời Cụ H’Mông và lão già kia vẫn văng vẳng bên tai, xen lẫn với hình ảnh bộ sừng trâu nứt vỡ, và đặc biệt là thứ đen nhánh, gồ ghề nhô ra từ khe nứt trên nền đá hoa cương nhà Ông Lử. Không phải là đá, cũng không phải là xương bình thường. Cái cảm giác lạnh lẽo đến tận xương tủy khi chạm vào nó giờ đây đã có lời giải đáp.
Hóa ra, bộ sừng đen nhánh, dài gần một mét mà Ông Lử vẫn tự hào coi là vật trấn trạch, không hề mang lại phúc lành. Nó không phải là một vật phẩm phong thủy, mà là một thứ tà khí kinh hoàng, một vật trấn yểm cổ xưa. Ông Phạm rùng mình nhận ra, Tổ tiên của Ông Lử, hoặc những người từ xa xưa hơn, đã cố tình dùng cặp sừng của Trâu Thần bị nguyền rủa này để phong ấn một thứ gì đó vô cùng nguy hiểm, nằm sâu dưới nền đất. Chúng đã hy sinh một vật mang tà khí để giữ chặt một lời nguyền còn lớn hơn, một thực thể còn đáng sợ hơn.
“Phong ấn… phong ấn một thứ gì đó…” Ông Phạm lẩm bẩm, giọng khản đặc. Mọi mảnh ghép đều đột ngột khớp lại, tạo nên một bức tranh kinh hoàng. 150 triệu, cái giá cho bộ sừng tưởng chừng vô giá ấy, giờ đây trở nên rẻ mạt, thậm chí là một món nợ máu.
Cái “RẦM!” định mệnh, khi bộ sừng trâu rơi xuống và nứt vỡ đôi trên nền đá hoa cương, không chỉ đơn thuần là một tai nạn. Đó là tiếng chuông báo tử. Việc sừng vỡ đã phá vỡ phong ấn, giải thoát một phần của vật bị kìm hãm, và kéo theo đó là lời nguyền cổ xưa mà bao thế hệ đã cố công che giấu. Thứ đen nhánh, gồ ghề lộ ra dưới khe nứt chính là một phần của thực thể bị phong ấn đã trỗi dậy.
Một luồng khí lạnh lẽo chạy dọc sống lưng Ông Phạm, không phải do gió đêm Bản Nà Khụt, mà là từ chính nỗi sợ hãi tột cùng đang xâm chiếm ông. Ông Lử và gia đình ông Lử, họ không chỉ bị nguyền rủa vì mang sừng Trâu Thần về nhà. Họ đã vô tình giải phóng một tai ương còn lớn hơn, một lời nguyền đã ngủ yên hàng nghìn năm. Ông Phạm cảm thấy rùng mình ớn lạnh, đến tận tâm can. Mọi chuyện đã đi quá xa, và ông, chính ông, là người đã vô tình trở thành xúc tác cho thảm họa này.
Ông Phạm không chút chần chừ, lao vội ra chiếc xe bán tải của mình, rú ga hướng về Bản Nà Khụt. Dù trời đã về khuya, nhưng trong đầu ông, hình ảnh bộ sừng vỡ đôi và lời của Cụ H’Mông cứ thế lặp đi lặp lại. Đến Phòng khách nhà Ông Lử, đèn vẫn sáng mờ, Ông Lử ngồi lặng lẽ bên bộ bàn ghế cũ kỹ, nét mặt đầy ưu tư. Vợ và con cái Ông Lử đã đi ngủ.
Ông Phạm bước vào, hơi thở dồn dập. Ông Lử ngẩng đầu lên, ánh mắt mệt mỏi.
“Ông Lử… tôi phải nói cho ông biết chuyện này,” Ông Phạm khẽ khàng, giọng nói lạc hẳn đi.
Ông Lử nhíu mày, có dự cảm không lành.
Ông Phạm hít một hơi sâu, bắt đầu kể lại mọi chuyện. Ông nói về lời nguyền của Trâu Thần mà Cụ H’Mông đã cảnh báo, về thứ mà lão già bí ẩn kia đã gọi là vật trấn yểm. Ông miêu tả lại cảm giác lạnh lẽo đến tận xương tủy khi chạm vào thứ đen nhánh, gồ ghề nhô ra dưới khe nứt trên nền đá hoa cương, và giải thích rằng bộ sừng trâu mà Ông Lử đã tự hào sở hữu suốt nửa đời người, thứ ông coi là vật trấn trạch trị giá 150 triệu, thực chất lại là một tà vật kinh hoàng.
“Nó không phải là mang lại phúc lành gì cả, Ông Lử,” Ông Phạm nhấn mạnh, đôi mắt lộ rõ vẻ sợ hãi. “Nó là thứ mà tổ tiên của ông, hoặc ai đó từ ngàn xưa, đã cố tình dùng để phong ấn một tai ương khác, một lời nguyền còn lớn hơn, một thực thể còn đáng sợ hơn, nằm sâu dưới lòng đất này.”
Ông Lử chết lặng, đôi môi tái nhợt dần. Ông Phạm tiếp tục, giọng càng lúc càng khẩn thiết. Ông giải thích rằng cái âm thanh “RẦM!” định mệnh lúc gần 1 giờ sáng đó không chỉ là tiếng sừng rơi. Đó là tiếng phong ấn bị phá vỡ. Ông kể về thứ đen nhánh, gồ ghề đã bắt đầu trồi lên từ khe nứt trên nền đá hoa cương, về lời nguyền cổ xưa đã bị giải thoát.
“Việc bộ sừng nứt vỡ đôi không phải là ngẫu nhiên, Ông Lử. Đó là tiếng chuông báo tử, đã phá vỡ phong ấn và giải thoát thứ bị kìm hãm bấy lâu nay,” Ông Phạm nói, nhìn thẳng vào Ông Lử, muốn ông hiểu hết sự kinh hoàng của sự thật.
Mồ hôi bắt đầu vã ra trên khuôn mặt Ông Lử. Đôi mắt ông thất thần, trân trân nhìn vào khoảng không. Khuôn mặt ông tái mét hơn bao giờ hết, như thể mọi sự sống đã bị rút cạn. Hàng loạt hình ảnh bộ sừng đen nhánh, cái giá 150 triệu, lời khen ngợi của hàng xóm, và cả niềm tự hào vô bờ bến… tất cả sụp đổ trong chốc lát, nhường chỗ cho nỗi sợ hãi tột cùng.
Ông Lử run rẩy đưa tay lên ôm đầu. Giọng ông khô khốc, chỉ còn là hơi thở mỏng manh.
“Vậy là… chúng tôi đã rước họa vào thân thật rồi…” Ông Lử lắp bắp, nước mắt lưng tròng. Ông nhìn Ông Phạm với ánh mắt cầu cứu, “Phải làm sao đây?”
Ông Phạm vừa định mở lời, vừa định nói ra một phương sách nào đó, thì đột nhiên, một tiếng sét kinh hoàng xé toạc không trung, giáng thẳng xuống đâu đó gần bản Nà Khụt. Cả Phòng khách nhà Ông Lử vụt tắt đèn, chìm vào bóng tối đặc quánh. Gió bắt đầu rít lên như những tiếng gào thét thảm thiết, quật mạnh vào vách gỗ. Mưa ào ào trút xuống, như thác đổ.
Ông Lử giật bắn mình. Ông Phạm vội vàng rút điện thoại ra bật đèn pin, ánh sáng yếu ớt quét qua gương mặt tái mét của Ông Lử. Từ trong buồng, tiếng la thất thanh của vợ và tiếng khóc thét của con cái Ông Lử vọng ra. Gia đình ông Lử đã bừng tỉnh bởi cơn bão bất ngờ này. Vợ ông, tay ôm chặt đứa con nhỏ, run rẩy chạy ra Phòng khách nhà ông Lử, đôi mắt mở to vì kinh hãi.
“Trời ơi! Cái gì thế này?” Vợ Ông Lử lắp bắp, khuôn mặt trắng bệch. “Bão lớn quá! Lần đầu tiên tôi thấy bão kinh khủng đến thế này!”
Không khí trong căn phòng không chỉ nặng trĩu vì sợ hãi mà còn đặc quánh bởi sự bất an. Những cơn gió giật từng hồi, xô đổ cây cối xung quanh bản Nà Khụt, tiếng mái nhà bị tốc lên từng mảng nghe rợn người. Tiếng sấm đánh liên hồi, tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn của sự hủy diệt. Ông Phạm và Ông Lử chỉ biết đứng đó, nhìn nhau trong vô vọng.
Rồi giữa những âm thanh hỗn loạn của bão tố, một tiếng động lạ, âm trầm và ghê rợn, bất ngờ vọng đến. Nó không phải tiếng gió, không phải tiếng sấm, mà là một tiếng gầm gừ khàn đục, vang dội từ phía khu rừng âm u, nơi mà Ông Phạm đã vứt bỏ bộ sừng trâu đen nhánh kia. Tiếng gầm gừ đó như một lời cảnh báo, như một sinh vật khổng lồ nào đó đang trỗi dậy từ cõi u minh.
Cả bản Nà Khụt chìm trong nỗi kinh hoàng tột độ. Tiếng la hét, tiếng khóc than và những lời cầu nguyện khản đặc vang lên từ khắp các ngôi nhà. Người dân bản vội vã thắp những ngọn đèn dầu, đôi mắt mở trừng trừng, nhìn xuyên qua màn đêm đen đặc nơi cơn thịnh nộ của thiên nhiên đang hòa cùng nỗi kinh hoàng của một thực thể vô hình. Họ biết, một điều gì đó đã thực sự được giải phóng. Và nó, đang tìm về. Tiếng gầm gừ lại vọng đến, gần hơn, rõ ràng hơn, khiến từng thớ thịt của họ như bị đóng băng, bởi một nỗi sợ hãi nguyên thủy, lạnh lẽo.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng yếu ớt đầu tiên cố gắng xuyên qua màn mây xám xịt, Bản Nà Khụt hiện ra trong một cảnh tượng đổ nát hoang tàn. Cây cối đổ rạp, mái nhà tốc mái, và bùn đất ngập tràn khắp lối đi. Không khí đặc quánh mùi ẩm mốc, đất đá và một nỗi sợ hãi vô hình, nặng trĩu. Trong Phòng khách nhà Ông Lử, nơi đêm qua vẫn còn chứa đựng một phần của sự hỗn loạn, giờ đây chỉ còn là đống đổ nát. Đồ đạc bị xô đổ, mảnh vỡ vương vãi trên Nền đá hoa cương. Gia đình Ông Lử, với đôi mắt thâm quầng và khuôn mặt trắng bệch, túm tụm lại một góc. Vợ Ông Lử ôm chặt hai đứa con, run rẩy. Ông Lử nhìn quanh, không phải để kiểm tra thiệt hại vật chất, mà là để tìm kiếm một thứ gì đó, hoặc để tránh né một điều gì đó.
Ông Lử không nói một lời. Ánh mắt ông liên tục quét từ góc này sang góc khác, dừng lại lâu hơn một chút ở khoảng trống trên tường, nơi từng treo bộ sừng trâu đen nhánh. Nó đã biến mất. Biến mất cùng với cơn bão và tiếng gầm gừ ghê rợn đêm qua. Nhưng dù không còn hiện diện, sự vắng mặt của nó lại càng tạo nên một lỗ hổng đáng sợ hơn trong tâm trí mọi người.
Đứa con gái nhỏ của Ông Lử bỗng rụt người lại, lí nhí: “Bố ơi… con thấy…” Con bé không nói hết câu, chỉ ngước đôi mắt tròn xoe, sợ hãi nhìn về phía cửa sổ đã vỡ tung. Ông Lử vội vàng quay phắt lại, không thấy gì ngoài những cành cây gãy đổ và màn sương mỏng tang vờn quanh. Nhưng một cảm giác ớn lạnh vẫn bò dọc sống lưng ông. Ông biết, con bé không nhìn thấy điều gì cụ thể, mà là cảm nhận được một ánh mắt vô hình đang dõi theo, một sự hiện diện không thể lý giải.
Vợ Ông Lử đặt tay lên vai chồng, giọng khản đặc: “Ông Lử… chúng ta…” Bà ngập ngừng, không biết nên nói gì. Bà muốn hỏi về đêm qua, về tiếng gầm gừ, về bộ sừng, nhưng từ ngữ cứ mắc kẹt lại nơi cổ họng. Một nỗi sợ hãi nguyên thủy đã khóa chặt mọi câu hỏi, mọi suy đoán. Họ sống trong một không gian mà mọi thứ đều có thể xảy ra, và mọi thứ đều có thể không được nhắc đến.
Những ngày sau bão, Bản Nà Khụt chìm trong sự im lặng đáng sợ. Tiếng cười đùa của trẻ nhỏ biến mất, thay vào đó là những tiếng thì thầm lo âu và những cái liếc nhìn đầy cảnh giác. Người dân bắt đầu dọn dẹp, sửa chữa nhà cửa, nhưng không ai nói về cơn bão như một hiện tượng thiên nhiên đơn thuần. Trong mỗi ánh mắt đều ẩn chứa một sự kinh hoàng, một nỗi ám ảnh về những gì đã xảy ra, hay những gì có thể vẫn còn đang rình rập. Họ không còn nhắc đến bộ sừng trâu phong thủy nữa. Nó như một cái tên bị cấm kỵ, một ký ức kinh hoàng mà ai cũng muốn chôn vùi thật sâu. Mỗi khi có ai đó lỡ lời nhắc đến một vật phẩm phong thủy hay một con vật linh thiêng, những cái nhìn lạnh lẽo sẽ lập tức dán vào họ, cảnh báo họ phải im lặng.
Thế giới quanh Ông Lử và gia đình ông dần thu nhỏ lại. Họ không còn dám đi xa, không còn hứng thú với những cuộc chuyện trò hàng xóm. Mỗi tiếng động lạ, mỗi bóng hình thoáng qua trong đêm đều khiến họ giật mình. Sợ hãi trở thành người bạn đồng hành không mời mà đến, bám riết lấy từng hơi thở, từng giấc ngủ. Ông Lử, người từng kiêu hãnh với khối tài sản vô hình và hữu hình của mình, giờ đây chỉ còn là một cái bóng của chính mình, lạc lõng trong chính ngôi nhà của mình. Ông Lử thầm nghĩ, có lẽ nào ông đã đánh đổi quá nhiều, không chỉ là tiền bạc, mà còn là sự bình yên, là những đêm ngon giấc, và quan trọng hơn cả, là sự vô tư của những đứa con. Bài học đắt giá đó đã khắc sâu vào tâm trí Ông Lử, rằng đôi khi, những thứ tưởng chừng là may mắn lại có thể là khởi đầu của tai ương, và sự tham lam, dù nhỏ nhặt nhất, cũng có thể kéo theo những hậu quả khôn lường. Bản Nà Khụt vẫn vậy, nhưng không khí đã khác, con người đã khác. Họ vẫn tiếp tục sống, nhưng với một cái nhìn khác về thế giới, về những ranh giới mong manh giữa cái hữu hình và cái vô hình, giữa sự an toàn và nỗi kinh hoàng. Dù bộ sừng đã vĩnh viễn biến mất, nhưng dấu ấn của nó vẫn ở lại, như một lời nhắc nhở không bao giờ phai mờ về những gì đã xảy ra, và về một sự thật rằng, có những giá trị không thể đong đếm bằng tiền bạc, và có những thứ, tốt nhất là nên để yên. Cuộc sống bình dị lại tiếp diễn trên mảnh đất này, nhưng giờ đây, mỗi người dân Bản Nà Khụt đều mang theo trong tim một vết sẹo vô hình, một bài học khắc cốt ghi tâm về sự tôn trọng những điều huyền bí và về giá trị đích thực của bình yên.

