“Làng Đông nổi tiếng với nghề nuôi rắn lấy trứng cả mấy chục năm nay, trong làng không có lấy bóng 1 đứa b-é g-ái
Làng Đông nằm khuất sau một nhánh sông nhỏ, chỉ có một con đường độc đạo dẫn vào, hai bên rậm rạp lau sậy. Ai từng đến đều nhớ làng này bởi thứ mùi ngai ngái thoảng trong gió – mùi của m;-á:-u rắn, trứng rắn và th-u-:ốc ng-âm rắn.
Cả làng từ xưa đến nay sống nhờ nghề nuôi rắn h-ổ trâu lấy trứng và b-á-n n-ọ-c. Đổi lại, có một điều lạ lùng: hơn ba chục năm qua, làng không có lấy một đứa b-;é g-:ái nào ra đời.
Năm ấy, Lục là trai làng, hai mươi bảy tuổi, hiền lành, đẹp trai, sống bằng nghề l-ấy n-ọ-:c rắn b:-án cho y học. Mấy năm trước, Lục đi phụ hồ tận miền Tây, ở đó quen Nhàn – cô gái xứ Cần Thơ, nhỏ nhẹ, da trắng môi đỏ, không biết s:-ợ rắn. Yêu nhau được hai năm thì Nhàn theo Lục về quê cưới.
Ngày về làng, Nhàn ngạc nhiên khi thấy từ đầu đến cuối làng, không có nổi một cô gái. Cô hỏi, Lục chỉ cười:
– Ờ… không hợp khí hậu, nên mấy nhà cưới vợ toàn phải đưa đi nơi khác sinh nở. Đừng sợ, ở đây rắn hiền lắm, không ai c-ắ:n ai đâu.
Nhưng Lục quên mất một điều – hoặc cố tình quên – là cả hai chưa ra miếu thắp hương th-ần rắn.
Chuyện lạ bắt đầu từ đêm tân hôn.
Mười hai giờ đêm, cả nhà đang ngủ thì chuồng rắn sau vườn r:-í-t lên những tiếng như khóc. Lục bật dậy, soi đèn pin, thấy…………”
“đàn rắn hổ trâu của mình đang quằn quại một cách kỳ lạ. Tiếng rít không còn là tiếng động bình thường nữa, mà ai oán, thê lương như tiếng người khóc than.
Lục không nghĩ nhiều, vớ vội cây gậy sắt dựng ở góc nhà rồi lao ra sau vườn. Nhàn cũng choàng tỉnh, lo lắng gọi theo:
– Anh Lục! Có chuyện gì vậy anh?
Nhưng Lục không đáp. Linh tính mách bảo anh có chuyện chẳng lành. Càng đến gần khu chuồng, mùi tanh nồng xộc thẳng vào mũi càng khiến anh rùng mình. Không khí lạnh lẽo, tanh nồng một mùi kỳ lạ, không phải mùi ngai ngái quen thuộc của chuồng rắn, mà là mùi của sự chết chóc.
Anh giơ cao đèn pin, lia một vệt sáng trắng toát qua khu
chuồng. Một giây, hai giây… Lục khựng lại, đôi mắt mở to hết cỡ. Toàn bộ khu chuồng rộng lớn, nơi nuôi hàng trăm con rắn hổ trâu giống, giờ đây là một bãi tha ma.
Hàng trăm con rắn nằm chết la liệt, co quắp trên nền đất. Con nào con nấy khô quắt lại, da nhăn nheo bọc lấy bộ xương, như thể toàn bộ máu và nước trong cơ thể đã bị hút cạn kiệt trong nháy mắt. Gia tài của Lục, công sức bao năm của gia đình, tất cả đã tan thành tro bụi chỉ trong một đêm.
Nhưng điều kinh hoàng nhất vẫn chưa tới.
Giữa đống xác rắn đen trũi, một thứ gì đó trắng toát, khổng lồ hiện ra, nổi bật đến rợn người. Lục run rẩy lia đèn pin về phía đó. Đó là một con bạch xà lớn chưa từng thấy, thân nó cuộn tròn thành nhiều vòng, to bằng cả bắp đùi người lớn, toàn thân trắng muốt không một tì vết. Đôi mắt nó, đỏ ngầu như hai hòn than đang cháy, không thèm nhìn Lục. Nó đang nhìn chằm chằm về phía ngôi nhà, nơi ánh đèn phòng tân hôn của anh và Nhàn vẫn còn sáng.
Lục chết đứng. Cây gậy sắt trên tay rơi xuống nền đất nghe một tiếng “”keng”” khô khốc. Cổ họng anh nghẹn lại, không thể thốt lên bất cứ âm thanh nào. Nỗi kinh hoàng tột độ bóp nghẹt lấy trái tim anh, còn hơn cả nỗi xót xa vì mất cả gia tài.
Đúng lúc đó, Nhàn vừa chạy tới nơi, nhìn thấy cảnh tượng trước mắt liền hét lên một tiếng thất thanh, hai tay ôm mặt lùi lại. Con bạch xà dường như nghe thấy tiếng động, nó khẽ ngẩng đầu, cái lưỡi đỏ chót chẻ đôi khẽ lè ra, rồi lại tiếp tục nhìn chằm chằm vào ngôi nhà, vào Nhàn, ánh mắt của nó vừa như oán độc, vừa như một lời cảnh cáo không lời.”
“””Kéo cô ấy vào nhà mau, Lục!”” – một giọng nói già nua, khàn đặc bỗng vang lên từ trong tiềm thức, đó là giọng của ông Bảy, cha anh.
Lục giật bắn mình, cơn mê dại qua đi, thay vào đó là nỗi sợ hãi tột cùng cho người vợ mới cưới. Anh không nghĩ ngợi gì thêm, chộp lấy cánh tay Nhàn, dùng hết sức bình sinh lôi cô chạy ngược vào nhà.
– Vào trong! Nhanh lên, Nhàn! Vào trong!
Anh lôi cô qua ngưỡng cửa, rồi sập mạnh cánh cửa gỗ lại, cài then một cách run rẩy. Lục thở hổn hển, lưng tựa vào cửa, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm cả tấm áo. Anh quay lại nhìn Nhàn, định bụng sẽ ôm lấy cô để trấn an, nhưng anh khựng lại.
Tiếng hét thất thanh ban nãy dường như đã tan biến. Nỗi sợ hãi trên gương mặt Nhàn đã được thay thế bằng một sự tĩnh lặng đến kỳ lạ. Cô không khóc, không run rẩy.
Lục lắp bắp, giọng lạc đi:
– Nhàn… em… em thấy rồi chứ? Con quái vật ngoài đó… Nó… nó giết hết rắn nhà mình rồi… Toàn bộ gia tài…
Anh mong chờ một cái gật đầu hoảng loạn, một vòng tay tìm kiếm sự che chở. Nhưng không.
Nhàn nhẹ nhàng gỡ tay Lục ra khỏi người mình. Cô không đáp lời anh, đôi mắt vẫn hướng ra phía cửa sổ, nơi bóng đêm đặc quánh bao trùm khu vườn chết chóc. Lục sững sờ nhìn vợ. Cô điềm tĩnh bước về phía cửa sổ, mỗi bước chân nhẹ nhàng, thanh thoát, không một chút do dự.
– Nhàn! Đừng! Nguy hiểm lắm! – Lục kêu lên, định lao tới kéo cô lại.
Nhưng Nhàn đã đứng yên bên khung cửa sổ, ánh mắt dán chặt vào con bạch xà khổng lồ đang cuộn mình giữa sân. Dưới ánh trăng mờ ảo, lớp vảy trắng muốt của nó ánh lên một màu bạc kỳ ảo, đẹp một cách ma mị.
Lục nín thở quan sát vợ. Anh thấy đôi mắt Nhàn, thay vì kinh hoàng, lại từ từ sáng lên một cách lạ lùng. Trong con ngươi đen láy của cô phản chiếu hình ảnh con bạch xà, và ở đó không có sự sợ hãi, chỉ có một niềm say mê, một sự thán phục đến tột độ. Đôi môi cô khẽ mấp máy, một lời thì thầm thoát ra, nhẹ như hơi thở nhưng lại như một nhát dao đâm thẳng vào tim Lục.
– Nó đẹp quá… anh à.
Lục chết lặng. Toàn thân anh lạnh toát. Lời nói của Nhàn, giọng điệu của cô, ánh mắt của cô lúc này còn đáng sợ hơn cả con quái vật ngoài kia. Anh nhìn người con gái mình yêu thương, người vợ anh vừa đầu ấp tay gối, và lần đầu tiên, anh cảm thấy một sự xa cách lạnh lẽo, một bức tường vô hình vừa được dựng lên giữa hai người. Cô gái miền Tây ngọt ngào, dịu dàng của anh dường như đã biến mất, thay vào đó là một người hoàn toàn xa lạ, một người có cùng một sự ngưỡng mộ ma quái với con ác thú đã hủy hoại gia đình anh.”
“Cả đêm đó, Lục không sao chợp mắt được. Anh ngồi bó gối trên chiếc giường tân hôn, mắt dán vào Nhàn đang ngủ say bên cạnh. Hơi thở cô đều đặn, gương mặt thanh thản, như thể cảnh tượng kinh hoàng ngoài sân chỉ là một giấc mơ qua. Nhưng với Lục, đó là địa ngục. Câu nói “”Nó đẹp quá… anh à”” của vợ cứa vào tâm trí anh, lạnh lẽo và sắc lẹm hơn cả nanh độc của loài rắn hổ.
Bình minh lờ mờ rạng. Ánh sáng xám xịt len qua khe cửa, báo hiệu một ngày mới tang tóc. Lục rón rén đứng dậy, toàn thân ê ẩm vì một đêm thức trắng. Anh không dám nhìn vợ, chỉ lặng lẽ mở cửa bước ra sân.
Sự im lặng chết chóc bao trùm. Con bạch xà khổng lồ đã biến mất, như thể nó chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại bãi chiến trường tan hoang. Xác rắn hổ trâu nằm la liệt, máu me quyện vào bùn đất bốc lên một mùi tanh tưởi đến lợm giọng. Những chiếc lồng tre bị cắn nát vụn. Gia tài mà cả đời cha anh và anh gây dựng đã tan thành mây khói chỉ trong một đêm. Lục quỳ sụp xuống, hai tay ôm đầu, tiếng nức nở uất nghẹn không thành lời.
– Lục! Thằng Lục ơi!
Tiếng gọi hớt hải từ đầu con đường độc đạo khiến Lục giật mình ngẩng lên. Ông Bảy, cha anh, đang tất tả chạy tới, phía sau là vài người trai tráng trong làng. Vừa đặt chân vào sân, nhìn thấy cảnh tượng trước mắt, gương mặt già nua, khắc khổ của ông Bảy lập tức biến sắc, trở nên trắng bệch như tờ giấy. Ông lảo đảo, suýt nữa thì ngã quỵ nếu không có người đỡ lấy.
Ông không thèm nhìn đến đống xác rắn. Đôi mắt ông long lên sòng sọc, dán chặt vào Lục. Ông gạt tay những người xung quanh, lao tới túm lấy cổ tay con trai, siết chặt đến mức các đốt ngón tay trở nên trắng bệch. Giọng ông run rẩy, lạc đi vì kinh hoàng và giận dữ.
– Thằng trời đánh! Mày… mày đã làm gì thế này?
– Cha… con… con không biết… – Lục lắp bắp, nước mắt giàn giụa. – Một con bạch xà… nó… nó đã giết hết…
– BẠCH XÀ? – Ông Bảy hét lên, át cả tiếng khóc của Lục. Sự sợ hãi trong mắt ông còn lớn hơn gấp vạn lần nỗi tiếc của của Lục. Ông nhìn chằm chằm vào mặt con trai, rồi ánh mắt vội lia vào trong nhà, nơi Nhàn vừa bước ra cửa, vẻ mặt vẫn bình thản một cách kỳ lạ.
Một ý nghĩ khủng khiếp lóe lên trong đầu ông Bảy. Ông túm lấy vai Lục, lay mạnh.
– Thằng bất hiếu! Nói cho cha biết! Mày… mày chưa đưa vợ ra miếu trình diện Thần Rắn phải không?
Câu hỏi của ông Bảy như một nhát búa giáng thẳng vào đầu Lục. Toàn thân anh cứng đờ. Một luồng điện lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Đúng rồi… Miếu Thần Rắn. Trong niềm hạnh phúc đón vợ mới từ miền Tây xa xôi về, trong những ngày chuẩn bị đám cưới rộn ràng, anh đã quên bẵng mất điều cấm kỵ tối quan trọng của làng Đông. Bất cứ người con gái nào về làm dâu trong làng đều phải ra miếu thắp hương, trình diện Thần Rắn ngay sau đêm tân hôn.
Mặt Lục cắt không còn một giọt máu. Anh kinh hoàng nhận ra sai lầm chí mạng của mình. Đó không phải là sự đãng trí. Đó là một sự phạm thượng không thể dung thứ.”
“Không một lời giải thích nào có thể lọt vào tai ông Bảy lúc này. Sự mê tín đã ăn sâu vào máu thịt, nỗi sợ hãi Thần Rắn đã trở thành một thứ đức tin không thể lay chuyển. Ông không lãng phí thêm một giây nào. Bỏ mặc đống tài sản tan nát, ông Bảy quay phắt lại, một tay vẫn siết chặt cổ tay Lục, tay kia túm lấy cánh tay Nhàn đang đứng ngơ ngác ở cửa.
– ĐI! ĐI TẠ TỘI VỚI THẦN NGAY! Nhanh lên!
Ông Bảy rít lên, giọng khản đặc vì kinh hoàng. Ông lôi cả Lục và Nhàn sền sệt ra khỏi sân, mặc cho Lục cố gắng níu lại.
– Cha! Từ từ đã cha! Nhàn… Nhàn cô ấy…
– Mày câm miệng lại! Vì nó mà ra cả! Vì cả hai đứa chúng mày! – Ông Bảy gầm lên, sức lực của một người già trong cơn hoảng loạn bỗng trở nên phi thường.
Ông kéo hai đứa con đi như chạy trên con đường độc đạo của làng, hướng thẳng về phía cuối làng, nơi có ngôi miếu cổ. Con đường mòn dẫn vào miếu vắng dấu chân người, cỏ dại và gai góc mọc um tùm. Không khí càng lúc càng trở nên lạnh lẽo, ẩm thấp. Ngôi miếu Thần Rắn hiện ra trong sương sớm, âm u và tĩnh mịch đến rợn người. Mái ngói rêu phong, những bức tượng rắn bằng đá nứt nẻ, trơ ra đôi mắt vô hồn như đang dõi theo ba người họ.
Ông Bảy đẩy mạnh Lục và Nhàn vào trong sân miếu, không khí bên trong đặc quánh mùi nhang tàn và ẩm mốc. Ông dúi vào tay mỗi người ba nén nhang, rồi ép cả hai phải quỳ xuống trước lư hương lạnh ngắt.
– Lạy đi! Thành tâm mà cầu xin Thần tha tội! Mau lên!
Lục run rẩy cắm nén nhang vào lư hương, trán dập xuống nền gạch lạnh buốt, miệng lẩm bẩm những lời tạ tội rời rạc. Bên cạnh, Nhàn cũng từ từ quỳ xuống. Gương mặt cô vẫn giữ một vẻ bình thản lạ lùng, như thể không hề sợ hãi trước sự giận dữ của cha chồng hay không khí quỷ dị nơi đây. Cô chắp tay, vừa cúi đầu định vái lạy theo Lục.
Bất thình lình…
– ÁÁÁÁÁÁ!
Một tiếng hét thất thanh, xé toạc sự tĩnh mịch đến ghê rợn của ngôi miếu.
Lục giật bắn mình quay sang. Gương mặt xinh đẹp của Nhàn bỗng co rúm lại, trắng bệch không còn một giọt máu. Đôi mắt cô trợn trừng kinh hoàng, hai tay ôm chặt lấy bụng dưới như thể có một vật gì đó đang cào xé cô từ bên trong. Cô chỉ kịp hét lên một tiếng duy nhất rồi lảo đảo, ngã vật xuống nền đất lạnh, bất tỉnh.
Cả thế giới của Lục như sụp đổ ngay khoảnh khắc đó. Anh lao tới bên vợ, hoảng loạn đỡ lấy thân thể mềm oặt của cô.
– Nhàn! Nhàn ơi! Em sao thế này? Tỉnh lại đi Nhàn! – Lục gào lên, giọng lạc đi vì sợ hãi. Anh lay mạnh người vợ nhưng cô không hề có phản ứng, chỉ nằm im lìm trong vòng tay anh.”
“Cơn hoảng loạn của Lục nhanh chóng bị cái tát nảy lửa của ông Bảy dập tắt. Nỗi sợ hãi Thần Rắn trong ông giờ đã biến thành một nỗi kinh hoàng khác, một nỗi sợ vô hình và còn đáng sợ hơn gấp bội.
– Đưa nó về! Nhanh! – Ông Bảy gằn giọng, đôi mắt đỏ ngầu nhìn chằm chằm vào cái bụng bất động của Nhàn.
Lục như bừng tỉnh. Anh không còn thời gian để gào khóc. Anh vội vã bế xốc vợ lên, cơ thể mềm nhũn của cô tựa vào lồng ngực anh. Anh lao ra khỏi ngôi miếu âm u, chân bước thấp bước cao trên con đường mòn. Ông Bảy lảo đảo chạy theo sau, miệng không ngừng lẩm bẩm những điều khó hiểu.
Về đến nhà, Lục nhẹ nhàng đặt Nhàn lên chiếc giường cưới. Gương mặt cô vẫn trắng bệch, hàng mi dài khép chặt, hơi thở mong manh như có như không. Anh nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của vợ, cảm giác bất lực đến tột cùng.
– Cha… phải mời thầy thuốc…
– Không phải thầy thuốc! – Ông Bảy cắt ngang, giọng quả quyết. – Chuyện này… người thường không giải quyết được. Để tao đi mời thầy Hai!
Nói rồi, ông Bảy không một giây chần chừ, quay người lao ra khỏi nhà, chạy về phía cuối làng. Thầy Hai là thầy lang già nhất Làng Đông, người ta nói ông không chỉ chữa bệnh bằng thuốc lá mà còn có thể nhìn thấu những chuyện tâm linh kỳ dị.
Không khí trong căn nhà đặc quánh lại, ngột ngạt đến khó thở. Lục chỉ biết ngồi đó, bất động nhìn vợ, trái tim thắt lại từng cơn.
Một lúc sau, ông Bảy quay về, theo sau là một ông lão tóc bạc trắng, lưng còng, tay chống gậy trúc. Đó chính là thầy Hai. Vừa bước vào cửa, ông lão đã khựng lại, đôi mắt già nua nheo lại nhìn khắp căn phòng rồi dừng lại thật lâu trên người Nhàn đang nằm trên giường. Một sự im lặng đáng sợ bao trùm.
Thầy Hai không nói một lời, lẳng lặng đi đến bên giường. Ông Bảy và Lục nín thở đứng nép sang một bên, không dám gây ra một tiếng động nhỏ. Thầy Hai ngồi xuống mép giường, gật đầu ra hiệu cho Lục vén tay áo của Nhàn lên.
Ông lão đặt ba ngón tay nhăn nheo, khô đét của mình lên cổ tay trắng ngần của Nhàn. Căn phòng chỉ còn nghe thấy tiếng tích tắc đều đều của chiếc đồng hồ cũ kỹ treo tường. Một phút. Hai phút. Năm phút trôi qua. Gương mặt thầy Hai ban đầu vẫn bình thản, nhưng rồi đôi lông mày bạc của ông từ từ nhíu chặt lại. Vẻ kinh ngạc hiện rõ trên từng nếp nhăn. Ông nhắm hờ mắt, dường như đang tập trung toàn bộ tâm trí để cảm nhận điều gì đó.
Bất thình lình!
Thầy Hai giật mạnh tay lại như thể bị điện giật, cả người ngả về phía sau. Đôi mắt ông mở to, trừng trừng nhìn vào cổ tay Nhàn rồi lại ngước lên nhìn Lục và ông Bảy, trong ánh mắt là sự kinh hãi tột độ, một sự hoang mang chưa từng có.
Ông Bảy run run cất tiếng:
– Thầy… thầy Hai… vợ con con… nó bị làm sao ạ?
Thầy Hai không trả lời ngay. Ông chống gậy đứng dậy, lảo đảo đi vài bước, miệng lẩm bẩm điều gì đó không rõ. Rồi ông quay phắt lại, nhìn thẳng vào hai cha con, lắc đầu nguầy nguậy, giọng nói vốn trầm ổn nay run rẩy, xen lẫn vẻ kính sợ.
– Mạch tượng này… mạch tượng này… vượng khí phi nhân! Là phúc hay họa của Làng Đông ta, lão… lão không dám đoán”
“Lời nói của thầy Hai như một nhát búa vô hình giáng xuống đầu cha con Lục. “Vượng khí phi nhân”, là phúc hay họa? Câu hỏi đó lơ lửng trong không gian, nặng trĩu, ám ảnh, và không có lời giải đáp. Đêm đó, Nhàn tỉnh lại, yếu ớt nhưng không còn vẻ nguy kịch. Cô không nhớ gì về chuyện xảy ra ở miếu Thần Rắn, chỉ mơ hồ cảm thấy một cơn mệt mỏi rã rời. Lục và ông Bảy cũng không dám hé răng nửa lời, chỉ nói cô bị trúng gió.
Cuộc sống ở Làng Đông lại trôi đi trong vẻ bình lặng giả tạo.
Một tháng sau.
Nhàn ngồi bên thềm nhà, đôi má vốn xanh xao nay đã ửng hồng trở lại. Mấy hôm nay cô cứ thấy trong người khác lạ, ăn uống không ngon miệng, hay buồn nôn vào buổi sáng. Linh tính của một người phụ nữ mách bảo, cô hồi hộp gọi Lục đang lúi húi cho mấy con rắn hổ trâu ăn ngoài sân.
– Mình ơi… Em… em có chuyện muốn nói.
Lục quay lại, thấy vẻ mặt vừa mừng vừa ngượng của vợ, anh liền bỏ dở công việc, bước nhanh tới.
– Em sao thế? Lại thấy không khỏe trong người à?
Nhàn lắc đầu, hai tay đan vào nhau, ngập ngừng một lúc rồi mới lí nhí:
– Em nghĩ… em có thai rồi.
Tin tức đến như một luồng điện chạy dọc sống lưng Lục. Anh sững người mất vài giây. Có thai? Anh sắp được làm cha? Niềm vui sướng vỡ òa, xua tan đi cả bầu không khí u ám suốt một tháng qua. Anh quỳ xuống bên vợ, ôm chầm lấy cô, giọng run run vì xúc động.
– Thật không em? Thật không? Trời ơi! Cha sắp có cháu nội rồi!
Nhưng niềm vui chưa kịp trọn vẹn, câu nói của thầy Hai lại văng vẳng bên tai Lục: “Vượng khí phi nhân! Là phúc hay họa…” Nụ cười trên môi anh chợt đông cứng lại. Anh nhìn xuống bụng vợ, nơi một sinh linh bé bỏng đang thành hình, và một nỗi sợ hãi lạnh lẽo bắt đầu len lỏi, bóp nghẹt lấy trái tim anh. Mừng đó, rồi lo đó. Nếu là con trai thì vẹn cả đôi đường. Nhưng nếu… nếu là một bé gái thì sao? Đứa bé có phá được “lời nguyền” không, hay chính nó sẽ là hiện thân cho sự trừng phạt của Thần Rắn?
Tin Nhàn có thai nhanh chóng lan đi khắp Làng Đông như một cơn gió độc. Người ta không chúc mừng, họ chỉ bàn tán. Những cái nhìn tò mò, soi mói bắt đầu đổ dồn về phía căn nhà nhỏ của vợ chồng Lục.
Hôm đó, Nhàn ra đầu làng mua ít đồ. Mấy bà, mấy cô đang túm tụm ở quán nước bà Tám thấy bóng cô từ xa đã vội im bặt. Họ nhìn nhau, rồi lại đưa mắt nhìn về phía Nhàn, ánh mắt không giấu nổi sự dò xét. Một người đàn bà bạo miệng lên tiếng, giọng lanh lảnh cố tình để Nhàn nghe thấy:
– Chà, coi bộ con nhỏ người miền Tây này cũng mát tay ghê. Về làng chưa được bao lâu đã có tin vui. Không biết là phúc hay là họa cho cái làng này đây.
Một người khác chen vào, giọng thì thầm nhưng đủ độc địa:
– Phúc họa gì chưa biết, chỉ sợ lại rước thêm tai ương. Bao nhiêu năm nay làng ta có bao giờ… Các người còn nhớ chuyện ba mươi năm trước không?
Không khí bỗng chùng xuống. Nỗi sợ hãi cố hữu về “lời nguyền” bao trùm lấy tất cả. Họ nhìn Nhàn không còn là ánh mắt dành cho một cô dâu mới, mà là ánh mắt dành cho một kẻ mang mầm họa, một vật tế thần sắp sửa đối mặt với cơn thịnh nộ của Thần Rắn.
Nhàn sững người, những lời xì xào như những mũi kim đâm vào tai cô. Cô không hiểu chuyện gì, chỉ cảm nhận được sự thù địch và sợ hãi trong ánh mắt của họ. Cô vội vã quay gót, bước chân trở về nhà mỗi lúc một nhanh hơn.
Tối đó, Lục trở về thấy vợ ngồi thẫn thờ trong bóng tối, đôi mắt hoe đỏ. Anh biết ngay đã có chuyện.
– Có ai nói gì với em phải không?
Nhàn không trả lời, chỉ nức nở. Lục ôm vợ vào lòng, trái tim đau như cắt. Anh vừa giận dân làng, vừa giận chính bản thân mình bất lực. Anh chỉ biết an ủi vợ bằng những lời sáo rỗng.
– Em đừng nghe họ nói. Họ chỉ ghen tị với chúng ta thôi.
Nhưng chính Lục cũng biết, đó không phải là sự ghen tị. Đó là nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào máu thịt của người Làng Đông suốt hơn ba chục năm qua. Đêm ấy, khi Nhàn đã ngủ say, Lục nhẹ nhàng đặt tay lên bụng vợ. Anh không cảm nhận được gì ngoài hơi ấm. Nhưng trong đầu anh, cuộc đấu tranh dữ dội đang diễn ra. Anh vừa cầu mong cho đứa bé được bình an, lại vừa run rẩy sợ hãi. Lời nguyền và lời của thầy lang như hai con rắn độc đang quấn chặt lấy tâm trí anh, ngày đêm giày vò.”
“Những tháng đầu ốm nghén của Nhàn trôi qua một cách dị thường, không giống bất kỳ người phụ nữ mang thai nào trong làng mà Lục từng biết.
Buổi sáng nọ, Lục bưng vào một tô cháo cá nóng hổi, thơm mùi hành ngò, thứ mà trước đây Nhàn rất thích.
– Em ăn đi cho lại sức. Anh nấu từ sớm đó.
Nhàn đang ngồi bên cửa sổ, vừa thấy tô cháo, mặt cô bỗng tái đi. Cô vội lấy tay bịt miệng, một cảm giác buồn nôn trào lên cổ họng.
– Em… em không ăn được. Mình mang ra đi, tanh quá!
Lục sững người. Tanh? Anh đã lọc xương rất kỹ, mùi cá thoang thoảng dịu ngọt. Nhưng nhìn vẻ mặt khổ sở của vợ, anh không nỡ ép, đành lẳng lặng bưng tô cháo ra. Chuyện này lặp đi lặp lại nhiều lần. Bất cứ món gì nấu chín, dù là thịt kho, cá chiên hay canh rau, chỉ cần đưa đến gần là Nhàn lại nôn thốc nôn tháo. Cơ thể cô gầy rộc đi trông thấy, chỉ có cái bụng là ngày một lộ rõ.
Lục lo lắng đến mất ăn mất ngủ. Anh không hiểu vợ mình bị làm sao. Cho đến một buổi trưa, khi anh từ ngoài đồng về, đi ngang qua gian bếp sau, anh chết lặng khi thấy Nhàn đang ngồi xổm trong góc, lưng quay về phía cửa. Cô cầm một quả trứng gà, khẽ gõ nhẹ vào thành chum rồi đưa lên miệng, hút lấy lòng đỏ sống một cách ngon lành.
Âm thanh đó khiến da gà Lục sởn cả lên.
– Nhàn! Em làm gì vậy?
Nhàn giật mình đánh rơi cả vỏ trứng, quay lại nhìn chồng với ánh mắt hoảng hốt, khóe miệng còn vương lại chút lòng đỏ. Cô lắp bắp, giọng như sắp khóc.
– Em… em thèm lắm… Em không kìm được. Mấy món mình nấu… em ăn không vô.
Lục nhìn vợ, trái tim anh như bị ai bóp nghẹt. Cô sợ đồ ăn nấu chín, nhưng lại thèm ăn trứng sống như một loài sinh vật hoang dã. Lời của thầy Hai “”vượng khí phi nhân”” lại xoáy vào tâm trí anh như một mũi khoan. Anh bước tới, kéo vợ đứng dậy, giọng run run:
– Đừng ăn nữa. Không tốt cho em bé đâu. Em muốn ăn gì, anh đi mua cho em, đừng ăn đồ sống nữa.
Nhàn gật đầu, nhưng ánh mắt cô vẫn lén nhìn xuống quả trứng vỡ dưới đất, đầy vẻ thèm thuồng và tiếc nuối.
Sự kỳ lạ không chỉ dừng lại ở đó.
Những buổi chiều tà, khi hoàng hôn nhuộm tím cả Làng Đông, Lục lại thấy vợ lặng lẽ đi ra phía sau nhà, nơi có chuồng rắn hổ trâu cũ đã bị bão đánh sập từ mùa trước. Cái chuồng tan hoang, cỏ dại mọc um tùm, trở thành một góc hoang phế không ai muốn lại gần.
Nhưng Nhàn lại ngồi đó, tựa lưng vào một cột gỗ mục nát, đôi mắt nhìn xa xăm. Và rồi, cô cất tiếng hát. Đó không phải những điệu ru quen thuộc của người miền Tây, cũng chẳng phải câu hò ví dặm nào anh từng nghe. Giai điệu đó ma mị, ai oán, lúc trầm lúc bổng, như tiếng gió rít qua khe núi, như lời thì thầm của một thứ gì đó cổ xưa.
Lục đứng nấp sau gốc cây, lặng người lắng nghe. Điều khiến anh kinh hãi hơn cả chính là phản ứng của thiên nhiên xung quanh. Lũ côn trùng đang râm ran bỗng im bặt. Lũ dế, châu chấu như bị thôi miên, nhảy chầm chậm quanh chân Nhàn. Trên cao, mấy con chim sẻ thay vì bay đi lại im phăng phắc đậu trên cành cây, nghiêng đầu lắng nghe. Cả không gian chìm vào một sự tĩnh lặng dị thường, chỉ còn lại tiếng hát không rõ lời của Nhàn vang vọng.
Lục cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Người vợ mà anh yêu thương, người đang mang trong mình giọt máu của anh, sao lại trở nên xa lạ và đáng sợ đến thế? Anh bước ra, cố giữ cho giọng mình bình tĩnh.
– Nhàn, trời sắp tối rồi, em vào nhà đi.
Tiếng gọi của Lục như phá tan một lớp bùa chú. Nhàn giật mình, ngơ ngác quay lại nhìn anh, vẻ mặt mông lung như người vừa tỉnh mộng.
– Mình… mình gọi em à?
– Em hát gì vậy? Anh chưa nghe em hát bài này bao giờ.
Nhàn chớp mắt, vẻ mặt hoàn toàn bối rối.
– Hát? Em đâu có hát. Em chỉ thấy trong người hơi mệt nên ra đây ngồi một chút thôi.
Cô hoàn toàn không nhớ gì cả. Lục nhìn sâu vào mắt vợ, anh không thấy sự dối trá, chỉ thấy một sự ngây thơ trống rỗng. Anh dìu cô vào nhà, tay anh đặt lên vai cô cảm nhận được sự run rẩy. Đêm đó, khi nằm cạnh Nhàn, Lục không tài nào chợp mắt được. Anh nhìn xuống cái bụng ngày một lớn của vợ, thứ bên trong đó không còn là niềm hy vọng của anh nữa, mà là một nỗi kinh hoàng không tên đang lớn dần, sẵn sàng nuốt chửng tất cả.”
“Đã quá nửa đêm. Lục vẫn không sao ngủ được. Gió từ bờ sông thổi vào mang theo hơi lạnh ẩm ướt và tiếng côn trùng rả rích đến não nề. Nỗi sợ vô hình đã gặm nhấm giấc ngủ của anh từ nhiều tuần nay. Anh quay sang, định ôm vợ vào lòng tìm chút hơi ấm, nhưng khoảng giường bên cạnh trống không và lạnh ngắt.
Lục giật mình ngồi bật dậy.
– Nhàn?
Không một tiếng trả lời. Tim anh đập thình thịch. Anh vội vã thắp ngọn đèn dầu, ánh sáng leo lét hắt lên những bóng đen méo mó trên vách. Anh gọi lớn hơn, giọng đã có phần hoảng hốt.
– Nhàn ơi! Em đâu rồi?
Anh tìm khắp nhà, từ gian trên xuống bếp dưới, nhưng không thấy bóng dáng vợ đâu. Một cơn gió lạnh lùa qua cửa sau để ngỏ, làm ngọn đèn dầu chao đảo. Lục cảm thấy sống lưng lạnh toát. Anh bước ra ngoài, màn đêm đặc quánh của Làng Đông bao trùm lấy anh. Ánh trăng mờ ảo rọi xuống con đường mòn dẫn ra bờ sông.
Và rồi anh thấy cô.
Nhàn đang đứng đó, ngay mép nước, nơi dòng sông chảy lững lờ và tĩnh lặng nhất. Bóng cô đơn độc, liêu xiêu dưới ánh trăng bạc, nổi bật trên nền nước đen kịt. Mái tóc dài xoã xuống, che gần hết khuôn mặt. Cô đang cúi người về phía mặt nước, và từ xa, Lục nghe thấy tiếng thì thầm.
Anh nín thở, lắng tai nghe. Đó không phải là tiếng khóc. Đó là một chuỗi âm thanh thì thầm, đều đặn, sền sệt, nghe như tiếng gió lùa qua kẽ lá, lại như tiếng của một loài bò sát đang giao tiếp. Một âm thanh không thuộc về thế giới con người.
Nỗi sợ hãi trong Lục lên đến đỉnh điểm. Anh không còn nhận ra người phụ nữ trước mặt nữa. Anh gom hết can đảm, cất tiếng gọi, giọng khản đặc.
– Nhàn!
Tiếng gọi xé tan sự tĩnh lặng ma quái. Nhàn từ từ ngừng lại. Cô quay người, một cách chậm chạp đến rợn người. Dưới ánh trăng, khuôn mặt cô trắng bệch, nhưng đôi mắt lại xa xăm, trống rỗng. Đôi mắt đó không có tiêu cự, nhìn anh như nhìn một người xa lạ, hoặc nhìn xuyên qua anh vào cõi vô định nào đó.
Lục bước vội tới, nắm lấy vai vợ.
– Em làm gì ở đây giờ này? Em đang nói chuyện với ai vậy?
Nhàn chớp mắt, dường như vừa bừng tỉnh. Cô nhìn Lục, rồi lại nhìn xuống mặt sông, một nụ cười nhẹ, thanh thản hiện trên môi. Một nụ cười khiến Lục chết điếng.
– Anh đừng lo.
Giọng cô đều đều, không một chút cảm xúc.
– Em chỉ đang nói chuyện với “”người nhà”” thôi.
Lục sững sờ, lắp bắp.
– Người nhà? Người nhà nào?
Nhàn đưa tay lên xoa bụng, ánh mắt vẫn hướng về phía mặt nước đen ngòm, giọng trìu mến một cách kỳ dị.
– Họ sẽ bảo vệ con của chúng ta.
Từ “”người nhà”” vang lên giữa đêm khuya thanh vắng như một tiếng sét đánh ngang tai Lục. Anh nhìn chằm chằm vào mặt sông tĩnh lặng. Nó không còn là dòng sông quê hương yên bình nữa, mà đã biến thành một cánh cổng đen tối, sâu thẳm, nơi những thế lực anh không thể hiểu nổi đang lắng nghe, và đang chờ đợi. Anh nắm chặt tay vợ, kéo cô đi, nhưng trong lòng anh biết, đã quá muộn rồi. Thứ trong bụng Nhàn đã có “”gia đình”” của riêng nó.”
“Lục lôi xềnh xệch Nhàn về nhà, mặt anh cắt không còn giọt máu. Anh không dám nhìn vào đôi mắt trống rỗng của vợ. Anh đẩy cô vào buồng, vội vàng cài then cửa lại, mặc cho Nhàn vẫn im lặng một cách ghê rợn, không phản kháng, không nói một lời. Lục tựa lưng vào cánh cửa, thở hổn hển, rồi lao như một mũi tên đến gian nhà của cha mẹ.
Ông Bảy đang trằn trọc trên giường, linh tính mách bảo ông có chuyện không lành. Cánh cửa bật mở. Lục đứng đó, quần áo ẩm ướt, giọng nói lạc đi vì hoảng sợ.
– Cha ơi! Chuyện lớn rồi! Con Nhàn… nó… nó ra bờ sông nói chuyện với cái gì dưới nước đó! Nó gọi chúng là “”người nhà””!
Ông Bảy bật dậy như lò xo. Khuôn mặt vốn đã hằn sâu những nếp nhăn lo toan nay càng thêm u ám. Ông không cần hỏi thêm chi tiết. Ánh mắt ông cho thấy ông đã lường trước điều này từ lâu. Ông gằn giọng, dứt khoát:
– Canh chừng nó cẩn thận. Tuyệt đối không được để nó ra khỏi phòng! Cha phải đi lo liệu.
Ngay trong đêm, hai vị trưởng lão có vai vế nhất Làng Đông là ông Tư và ông Sáu đã được người nhà ông Bảy gọi đến. Căn nhà gỗ đóng kín mít, chỉ một ngọn đèn dầu leo lét được đặt giữa chiếc bàn trà cũ kỹ, hắt những cái bóng méo mó, ma quái lên bốn bức tường. Không khí đặc quánh lại, nặng nề như sắp có giông bão. Lục được lệnh phải ngồi ở một góc, mặt tái nhợt, thỉnh thoảng lại liếc về phía cánh cửa buồng của vợ chồng anh, nơi sự im lặng đang ngự trị một cách đáng sợ.
Ông Sáu, người có bộ râu bạc phơ và tính tình nóng nảy, sốt ruột lên tiếng trước:
– Có chuyện gì mà anh Bảy gọi chúng tôi đến gấp thế này? Nửa đêm nửa hôm làm tôi cứ ngỡ làng có cháy.
Ông Bảy không ngồi. Ông đứng chống hai tay lên bàn, bóng của ông đổ dài xuống sàn nhà trông như một pho tượng đang giận dữ. Ông nhìn thẳng vào hai người bạn già, giọng khàn đặc, đầy uy lực.
– Tôi không gọi các ông đến để bàn chuyện mùa màng hay con rắn, con trun. Chuyện này liên quan đến sinh mệnh của tất cả mọi người trong Làng Đông này!
Ông Tư, người điềm tĩnh hơn, nhíu mày:
– Anh nói rõ hơn đi. Chuyện gì mà nghiêm trọng vậy?
Ông Bảy hít một hơi thật sâu, dường như để gom hết can đảm. Ông bắt đầu kể lại mọi chuyện, giọng nói ngày càng dồn dập. Từ tiếng rắn rít kỳ lạ trong đêm tân hôn của Lục, đến việc Nhàn không hề biết sợ bất cứ loài rắn nào, những biểu hiện ngày một khác lạ, cái thai lớn nhanh một cách bất thường, và đỉnh điểm là câu chuyện Lục vừa chứng kiến ngoài bờ sông cách đây chưa đầy một giờ đồng hồ.
Mỗi một chi tiết ông kể ra, không khí trong phòng lại càng thêm lạnh lẽo. Ông Tư và ông Sáu từ vẻ hoài nghi ban đầu dần chuyển sang kinh hãi. Gương mặt họ tái đi dưới ánh đèn dầu chập choạng.
– Các ông còn nhớ không? – Ông Bảy bất ngờ đập mạnh tay xuống bàn làm ngọn đèn chao đảo, khiến cả ba giật mình. – Hơn ba chục năm nay, làng ta không có một mống con gái nào chào đời! Chúng ta đã nghĩ đó là một lời nguyền, nhưng lại quên mất gốc rễ của nó đến từ đâu!
Ông dừng lại, đôi mắt rực lên một sự căm phẫn và sợ hãi tột độ.
– Vợ chồng thằng Lục, chúng nó đã phạm vào điều cấm kỵ! Chúng nó quên ra miếu thắp hương cho Thần Rắn!
Ông Sáu lắp bắp, cố gắng tìm một lý do để trấn an chính mình.
– Chỉ là… chỉ là một lần quên thắp hương… đâu đến nỗi…
– Đâu đến nỗi ư? – Ông Bảy cười gằn, một nụ cười méo xệch đầy cay đắng. – Ngài đã nổi giận! Ngài đã chờ đợi suốt mấy chục năm nay! Và con Nhàn chính là vật chủ hoàn hảo mà Ngài chọn!
Ông Bảy nghiến từng tiếng, giọng nói hạ xuống thành một tiếng thì thầm rợn người, nhưng đủ để từng chữ một găm sâu vào tâm trí hai người đối diện, khiến họ lạnh toát sống lưng.
– Không thể chịu đựng được nữa! Tôi đã xâu chuỗi tất cả lại rồi. – Ông nhìn xoáy vào hai vị trưởng lão, ánh mắt như có lửa. – Thần Rắn đã mượn xác con Nhàn để mang thai. Đứa bé trong bụng nó không phải con người!
Ông rít lên lời kết luận cuối cùng, một lời sấm truyền đầy chết chóc.
– Nó là Xà Thai, một con quái vật sẽ hủy diệt cả làng ta!
Cả căn phòng chìm vào im lặng tuyệt đối. Chỉ còn lại tiếng gió rít qua khe cửa như tiếng ai oán và tiếng thở nặng nề của những người đàn ông đang đối mặt với một sự thật khủng khiếp hơn cả những cơn ác mộng tồi tệ nhất.”
“Lời nói của ông Bảy như một nhát dao chí mạng, chém đứt phựt sợi dây căng thẳng tột độ đang bao trùm căn phòng. Ông Tư, người vốn điềm tĩnh nhất, cũng phải rùng mình một cái, đôi bàn tay gân guốc nắm chặt lại. Ông Sáu thì há hốc miệng, hơi thở mắc nghẹn lại trong lồng ngực. Lục, ngồi co ro trong góc, cảm thấy trời đất như quay cuồng. Xà Thai… hai chữ đó như một lời nguyền rủa vang vọng trong đầu anh, đầy ma quái và chết chóc.
– Các người nghĩ đi! – Ông Bảy tiếp tục, giọng nói rít qua kẽ răng. – Lời nguyền không có bé gái suốt ba chục năm. Một người đàn bà lạ mặt từ miền Tây xa xôi không hề sợ rắn. Một cái thai lớn nhanh như thổi. Tất cả không thể là trùng hợp được! Thần Rắn đang đòi lại những gì thuộc về ngài!
Ông Sáu run rẩy cất tiếng, giọng lạc đi:
– Vậy… vậy chúng ta phải làm gì? Phải làm gì bây giờ?
Ánh mắt của ông Bảy, ông Tư và ông Sáu giao nhau trong một khoảnh khắc. Không cần một lời nói nào, họ đã đi đến một quyết định khủng khiếp. Một sự đồng thuận được tạo nên từ nỗi sợ hãi cố hữu và bản năng sinh tồn của cả một ngôi làng.
Ông Bảy quay người, đi thẳng đến góc bếp, nơi những bó thảo dược kỵ tà mà các bà mụ trong làng vẫn dùng để trừ ma ám được treo lủng lẳng. Ông giật mạnh xuống vài loại cây cỏ có mùi hăng nồng, hình thù kỳ dị. Ông Tư lẳng lặng nhóm lên một bếp lửa nhỏ, còn ông Sáu thì đi lấy một cái siêu đất đen bóng vì ám khói.
Lục kinh hoàng nhìn cha mình và hai vị trưởng lão. Anh lắp bắp:
– Cha… các bác… định làm gì vậy? Xin các người đừng làm bậy…
Ông Bảy không thèm nhìn con trai, bàn tay thô ráp vò nát mớ thảo dược rồi ném thẳng vào siêu nước đang bắt đầu sôi sùng sục. Ông gằn giọng:
– Im miệng! Mày không cứu được nó đâu! Chỉ có cách này mới cứu được cái mạng của nó và của cả cái làng này thôi!
Một làn khói đen kịt bốc lên từ miệng siêu, mang theo một mùi hôi nồng nặc, vừa giống mùi thuốc bắc, vừa giống mùi xác rắn bị đốt cháy. Nước trong siêu nhanh chóng chuyển thành một màu đen sánh như mực tàu, sủi lên những bọt khí lờ đờ, trông ghê rợn vô cùng. Ba người đàn ông lớn tuổi đứng vây quanh bếp lửa, khuôn mặt họ trong ánh sáng chập chờn trở nên méo mó, tàn nhẫn. Họ không còn là những trưởng lão đáng kính, mà giống như ba vị phán quan đang thực thi một bản án tử hình vô hình.
Một lúc sau, ông Bảy cẩn thận rót thứ nước đen đặc ấy ra một cái bát sành thô. Hơi nóng bốc lên quẩn quanh miệng bát, tạo thành những hình thù ma mị. Ông cầm bát thuốc, bước từng bước nặng nề về phía Lục. Ánh mắt ông lạnh lẽo, không một chút do dự.
Ông chìa bát thuốc ra trước mặt Lục, giọng đanh lại, không có chỗ cho sự thương lượng:
– Cho nó uống.
Lục ngước đôi mắt ngập nước lên nhìn cha, rồi lại nhìn xuống bát thuốc đen ngòm, chết chóc. Toàn thân anh run lên bần bật.
– Cha… đây là…
– Đây là cách duy nhất để cứu nó và cứu cái làng này. – Ông Bảy lặp lại, từng chữ như đóng đinh vào tâm can Lục.
Lục chết lặng. Não anh cuối cùng cũng chịu chấp nhận sự thật khủng khiếp. Bát thuốc này không phải để an thai hay trừ tà. Nó là thuốc phá thai. Một bát thuốc độc được nấu từ sự sợ hãi và mê tín của cả làng, nhằm mục đích giết chết đứa con chưa chào đời của anh. Giết chết “”Xà Thai”” trong bụng Nhàn. Đôi tay anh treo lơ lửng giữa không trung, không dám, cũng không thể đưa ra để nhận lấy bản án tử hình mà chính cha ruột mình vừa trao.”
“Sự im lặng đặc quánh bị xé toạc bởi tiếng gầm gừ của ông Bảy, sự kiên nhẫn của ông đã cạn kiệt.
– Mày định để tao chờ đến bao giờ? Hay mày muốn cả cái làng này chết chôn cùng vợ con mày? – Ông Bảy rít lên, tiến thêm một bước, dí sát bát thuốc vào mặt Lục.
Mùi hôi nồng của thứ nước độc xộc thẳng vào mũi Lục, khiến anh lảo đảo. Nhưng chính khoảnh khắc đó, từ trong buồng ngủ, một tiếng động yếu ớt vang lên. Cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Nhàn, gương mặt xanh xao, một tay vịn vào thành cửa, một tay ôm lấy bụng, loạng choạng bước ra. Mùi khói khét lẹt và không khí căng như dây đàn đã đánh thức cô.
– Mình ơi… Có chuyện gì vậy? – Giọng Nhàn run rẩy, ánh mắt ngơ ngác nhìn ba vị trưởng lão và người chồng đang quỳ gục trên đất.
Ánh mắt Lục chạm phải ánh mắt hoang mang của vợ. Anh thấy sự mệt mỏi, sự ngây thơ và cả sự tin tưởng tuyệt đối mà Nhàn dành cho mình. Một ngọn lửa dữ dội bùng lên trong lồng ngực Lục, thiêu rụi mọi sợ hãi, mọi do dự. Nó không còn là sự hiền lành cam chịu của Lục trai làng, mà là sự cuồng nộ của một con hổ bị dồn vào chân tường, quyết bảo vệ con của nó.
Trong một tích tắc, Lục hành động. Anh không gạt tay cha ra. Anh vung tay, đập thẳng vào cái bát sành.
XOẢNG!
Tiếng sành vỡ vang lên chói tai, sắc lẹm. Bát thuốc đen ngòm vỡ tan thành trăm mảnh, thứ nước sánh đặc bắn tung tóe lên nền đất, lên cả ống quần của ông Bảy. Mùi hôi thối càng trở nên nồng nặc, ghê rợn. Ông Bảy, ông Tư và ông Sáu sững sờ, chết lặng trước hành động phản kháng không thể tin nổi của Lục.
Lục không thèm để ý đến những mảnh sành đang cứa vào tay mình đến rớm máu. Anh bật dậy, lao đến đứng chắn trước mặt Nhàn, dang rộng hai tay như một tấm khiên vững chãi. Anh gầm lên, tiếng gầm uất nghẹn bao nhiêu dồn nén, bao nhiêu đau đớn, vang dội khắp gian nhà:
– Nó là con của con! Con không cho phép bất kỳ ai hại nó!
Ông Bảy sực tỉnh sau giây phút bàng hoàng, cơn giận trong ông bùng lên như núi lửa phun trào. Sự bất tuân của đứa con trai mà ông luôn cho là nhu nhược đã giáng một đòn chí mạng vào quyền uy và niềm tin mù quáng của ông.
– Mày… Mày dám…
BỐP!
Một cái tát như trời giáng in hằn lên má Lục. Cả người anh lảo đảo, đầu óc ong lên, một bên má nóng rát, tấy đỏ. Nhưng anh không hề lùi bước. Đôi mắt anh vẫn long lên, nhìn thẳng vào cha mình, đầy thách thức.
Cơn thịnh nộ khiến lồng ngực ông Bảy phập phồng dữ dội. Ông chỉ thẳng tay vào mặt Lục, ngón tay run lên vì tức giận, giọng nói khản đặc vì gào thét.
– Vì một con yêu phụ và một cái nghiệt chủng mà mày dám chống lại tao, chống lại tổ tiên, chống lại cả cái làng này ư? Được! Được lắm! Mày không phải con tao nữa! Cầm lấy con vợ của mày và cút khỏi cái làng này! Cút ngay”
“Lời nói của ông Bảy như một nhát dao cuối cùng, cắt đứt sợi dây tình phụ tử mong manh còn sót lại. Ông không đợi Lục trả lời, chỉ hầm hầm quay người, cái bóng lưng gầy guộc của ông đổ dài trên nền đất, đầy hận thù và tuyệt vọng. Ông Tư và ông Sáu liếc nhìn Lục với ánh mắt vừa khinh bỉ vừa thương hại, rồi lẳng lặng đi theo ông Bảy ra khỏi cửa. Cánh cửa gỗ sập lại sau lưng họ, âm thanh khô khốc, đoạn tuyệt.
Trong gian nhà, sự im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng gào thét. Nhàn run rẩy, bấu chặt lấy cánh tay Lục, khuôn mặt trắng bệch không còn một giọt máu.
– Mình ơi… Cha…
Lục không để cô nói hết câu. Anh nắm lấy tay vợ, sự ấm áp từ bàn tay anh truyền cho cô một chút bình tĩnh. Vết tát trên má anh vẫn còn bỏng rát, nhưng đôi mắt anh giờ đây không còn sự hoang mang, chỉ còn lại sự quyết đoán lạnh lùng.
– Chúng ta phải đi, Nhàn à. Ngay bây giờ.
Dứt lời, anh kéo cô vào buồng ngủ. Anh không có thời gian để đau đớn hay oán hận. Quyết định đã được đưa ra. Anh mở tung chiếc rương gỗ, vơ vội mấy bộ quần áo còn tươm tất nhất, cùng tất cả số tiền dành dụm được giấu dưới đáy rương.
– Chỉ lấy những thứ cần thiết nhất thôi. Nhanh lên em!
Nhàn, dù cơ thể mệt mỏi và tinh thần hoảng loạn, cũng lập tức hiểu ra. Cô không hỏi han gì thêm. Cô biết lúc này, tin tưởng Lục là con đường sống duy nhất. Cô nhanh tay gom góp vài vật dụng cá nhân, bàn tay run run nhét chúng vào một cái tay nải bằng vải.
Trong đầu Lục chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải thoát khỏi con đường độc đạo của làng Đông trước khi trời sáng. Chỉ cần qua được cổng làng, anh sẽ đưa Nhàn đi thật xa, đến một nơi không ai biết họ là ai, không có Thần Rắn, không có lời nguyền quái ác nào cả.
Nhưng khi Lục vừa quàng chiếc túi vải lên vai, chuẩn bị dắt Nhàn đi, thì từ bên ngoài, một âm thanh bắt đầu vọng lại. Ban đầu chỉ là tiếng xì xào xa xa, nhưng mỗi lúc một lớn dần, rõ rệt hơn. Đó không phải tiếng gió, cũng không phải tiếng côn trùng trong đêm. Đó là tiếng người. Rất nhiều người.
Lục ra hiệu cho Nhàn im lặng, rồi rón rén bước tới khe cửa, nín thở nhìn ra ngoài.
Tim anh như ngừng đập.
Dưới ánh trăng mờ ảo, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra. Cả con ngõ dẫn vào nhà anh rực sáng bởi hàng chục, hàng trăm ngọn đuốc. Toàn bộ trai tráng trong làng, những gương mặt quen thuộc hàng ngày giờ đây trở nên xa lạ, méo mó vì cuồng tín và giận dữ. Tay họ không còn cầm dụng cụ bắt rắn, mà lăm lăm cuốc, xẻng, gậy gộc, tất cả đều chĩa về phía căn nhà nhỏ của anh. Họ đã bao vây tứ phía, không còn một lối thoát.
Một tiếng hô vang lên, xé toạc màn đêm tĩnh mịch, đầy uy quyền và đe dọa. Đó là tiếng của trưởng làng, người đã không có mặt lúc nãy.
– LỤC! GIAO CON YÊU PHỤ NGOÀI MIỀN TÂY RA ĐÂY!
Tiếng hô của ông ta như một mệnh lệnh, lập tức được đám đông hưởng ứng bằng một tràng gào thét man rợ.
– Giao nó ra đây! Giao nó ra đây!
– Đốt nhà nó đi!
– Nó mang tai ương đến cho làng Đông! Phải trừ họa!
Lục lùi lại, lưng dán chặt vào cánh cửa, bàn tay siết lại thành nắm đấm. Anh đẩy Nhàn ra sau lưng mình, dùng thân thể che chắn cho cô. Cuộc trốn chạy chưa bắt đầu đã kết thúc. Đây là một cuộc vây hãm. Và họ, những người dân làng hiền lành, nay đã biến thành một bầy thú đói đang muốn xé xác con mồi.”
“Mặt trưởng làng đỏ phừng phừng, ngọn đuốc trong tay giơ cao, chém một đường rực lửa trong không khí.
– Xông vào! Bắt con yêu phụ đó lại cho ta!
Tiếng hò hét lại rộ lên. Vài gã trai làng hung hãn nhất, được lời cổ vũ, bắt đầu tiến lên, gậy gộc lăm lăm, ánh mắt hằn lên sự cuồng tín. Chúng chỉ còn cách cánh cửa vài bước chân. Sự kiên nhẫn của bầy thú đói đã cạn.
Nhưng khi gót chân của gã trai làng đầu tiên sắp đạp lên thềm cửa, một âm thanh bỗng cất lên.
Sssssss…
Âm thanh đó không lớn, nhưng sắc lẻm và lạnh lẽo đến mức xuyên thẳng vào màng nhĩ, khiến tất cả mọi người phải khựng lại.
Sssssssssssssss…
Lần này, không phải một, mà là hàng ngàn, hàng vạn tiếng rít đồng loạt vang lên, sắc lẹm, lạnh buốt, như thể chính mặt đất dưới chân họ đang rên xiết. Âm thanh đến từ khắp mọi nơi. Từ trong những lùm cây rậm rạp ven đường. Từ dưới gầm căn nhà sàn ọp ẹp của Lục. Từ phía bờ sông lấp loáng ánh trăng.
Đám đông đang hừng hực khí thế bỗng im bặt. Họ nhìn quanh, hoang mang và sợ hãi.
Và rồi, chúng xuất hiện.
Từ trong bóng tối của bụi rậm, một con hổ mang chúa khổng lồ trườn ra, cái đầu bạnh to như chiếc đĩa, ngóc cao đầy hăm dọa. Theo sau nó, hàng chục con hổ trâu to bằng bắp tay lừ lừ tiến tới. Dưới gầm nhà, vô số những con cạp nia, cạp nong với khoang đen trắng, đen vàng chết chóc trườn ra như một dòng suối. Ven bờ sông, hàng trăm con rắn nước, rắn ri voi, thậm chí cả những con lục xanh đuôi đỏ treo mình trên cành cây cũng bắt đầu di chuyển.
Chúng không tấn công. Chúng chỉ trườn ra, quấn lấy nhau, đầu ngóc cao, lưỡi liên tục thụt ra thụt vào, tạo thành một bức tường sống lúc nhúc, vảy lấp lánh dưới ánh đuốc, bao vây trọn vẹn căn nhà của Lục. Một vòng vây chết chóc, im lặng và đầy uy lực.
Gã trai làng hung hãn nhất lúc nãy giờ đứng chết trân, cây cuốc trên tay rơi xuống đất tạo một tiếng “cạch” khô khốc, đánh thức những người khác khỏi cơn mê sảng.
– Rắn… Rắn… Nhiều rắn quá!
Một tiếng thét kinh hoàng vang lên, và rồi cả đám đông vỡ trận. Họ la hét, xô đẩy nhau lùi lại, vấp ngã lên nhau trong cơn hoảng loạn tột độ. Những ngọn đuốc rơi lả tả xuống đất, tạo ra những đốm lửa lập lòe trên mặt đất ẩm. Sự cuồng tín và giận dữ ban nãy đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của con người.
Ông Bảy, cha của Lục, đứng chết lặng giữa đám đông hỗn loạn. Ông nhìn bức tường rắn không thể tin nổi, khuôn mặt già nua tái mét. Ông đã sống cả đời ở làng Đông, nhưng chưa bao giờ thấy cảnh tượng nào kinh hoàng và siêu thực đến thế này.
Trong nhà, Lục và Nhàn cũng nghe thấy tiếng la hét hoảng loạn bên ngoài thay cho những lời đe dọa. Lục rón rén nhìn qua khe cửa một lần nữa. Máu trong người anh như đông lại. Anh là người bắt rắn, sống cả đời với rắn, nhưng cảnh tượng này… nó không thuộc về thế giới này. Đây không phải là một bầy rắn đi lạc. Đây là một đội quân.
Nhàn, nép sau lưng chồng, run rẩy hỏi.
– Chuyện… chuyện gì ngoài đó vậy mình?
Lục không đáp. Anh chỉ lặng lẽ lùi lại, kéo tay vợ ngồi xuống giường. Bàn tay anh lạnh toát, nhưng anh vẫn nắm chặt tay cô. Anh không biết chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết rằng, họ tạm thời an toàn. Được bảo vệ bởi một cơn ác mộng.
Bên ngoài, không ai dám tiến, cũng không ai dám chạy. Bức tường rắn vẫn im lìm đứng đó, một đội quân im lặng và chết chóc, ngăn cách hai thế giới. Làng Đông đêm nay, không còn là của con người.”
“Không gian đặc quánh lại, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực và tiếng lửa cháy lách tách từ những ngọn đuốc rơi. Bầu không khí căng như dây đàn, chực chờ đứt tung bởi một tác động nhỏ nhất.
Và nó đã tới.
Không phải từ bức tường rắn, không phải từ đám đông đang chết khiếp. Nó đến từ trên cao.
Một tiếng “rắc” khô khốc vang lên từ nóc nhà.
Tất cả những cặp mắt đang dán chặt vào vòng vây chết chóc dưới đất đều đồng loạt ngước lên. Ông Bảy nuốt khan, cổ họng khô rát. Ông thấy những sợi rơm trên mái nhà tranh cũ kỹ đang bị một sức mạnh vô hình nào đó đẩy lên, vỡ vụn.
Rồi, một cái đầu trắng muốt, to như một cái thúng, từ từ xuyên qua lớp mái tranh, ngóc cao lên giữa bầu trời đêm. Toàn thân nó là một màu trắng tinh khiết, không một tì vết, vảy rắn óng ánh dưới ánh trăng bạc, toát lên một vẻ đẹp ma mị và kinh hoàng. Nó không giống bất kỳ con rắn hổ trâu nào trong làng. Nó là một thực thể bước ra từ truyền thuyết.
Đó chính là con bạch xà khổng lồ đã xuất hiện trong đêm tân hôn của Lục.
Nhưng lần này, nó không biến mất. Nó cuộn mình trên nóc nhà, cái đuôi dài thượt quấn quanh xà nhà khiến cả căn nhà sàn kêu lên kẽo kẹt. Điều đáng sợ nhất là đôi mắt nó. Hai con mắt không phải của loài bò sát, mà là hai hòn ngọc rực sáng, phát ra một thứ ánh sáng đỏ quạch, quyền uy, soi rọi xuống đám người nhỏ bé phía dưới như thể đang nhìn những con kiến.
Trong nhà, Lục cảm nhận được sự rung chuyển. Anh vội nhìn vợ, định kéo cô lùi sâu vào trong. Nhưng Nhàn đã không còn run rẩy nữa. Cô đứng thẳng dậy, đôi mắt mở to, nhìn trân trân ra phía cửa. Khuôn mặt cô bình thản đến lạ lùng.
– Nhàn! Em làm gì vậy? Nguy hiểm lắm! – Lục thì thầm, hoảng hốt.
Nhàn không đáp. Cô gạt nhẹ tay Lục ra, một cái gạt tay dứt khoát nhưng không thô bạo. Cô từ từ bước về phía cánh cửa. Mỗi bước đi của cô đều vững chãi, trang nghiêm, không giống một người vợ đang chạy trốn mà giống một vị nữ hoàng đang tiến về ngai vàng của mình.
Cạch.
Cánh cửa gỗ mở ra.
Nhàn bước ra ngoài thềm, đối mặt với cả làng Đông đang kinh hãi. Ngay lập tức, bức tường rắn đang vây chặt bỗng rẽ ra như một dòng nước, tạo thành một lối đi trang trọng từ thềm nhà ra giữa sân, dành riêng cho cô.
Cả làng nín thở. Ông Bảy trợn tròn mắt. Lục đứng sau cánh cửa, chết sững. Đó là vợ anh, nhưng cũng không phải là vợ anh.
Nhàn ngước nhìn con bạch xà khổng lồ trên nóc nhà, rồi lại nhìn xuống đám đông. Vẻ mặt cô trang nghiêm, uy nghi. Cô cất tiếng nói, nhưng âm thanh phát ra không phải giọng nói trong trẻo của cô gái miền Tây. Đó là một giọng nói quyền uy, cổ xưa, trầm hùng và vang vọng, như thể đến từ chính Thần Rắn trong miếu.
– Hơn ba chục năm, ta đã ngăn không cho bất kỳ bé gái nào ra đời trong cái làng này.
Lời nói như sấm sét đánh thẳng vào tai từng người dân. Họ không hiểu, nhưng họ sợ.
Giọng nói cổ xưa lại vang lên, đầy vẻ thương cảm nhưng cũng vô cùng đanh thép.
– Đó là để bảo vệ các ngươi khỏi con Thủy Quái dưới đáy sông, thứ mỗi ba mươi năm lại đòi một thiếu nữ làm vật tế. Nay, thời hạn đã tới, ta buộc phải mượn thân xác này để giáng sinh Nữ Thần, người sẽ vĩnh viễn trấn yểm nó.
Nói dứt lời, đôi mắt rực sáng của con bạch xà trên nóc nhà bỗng lóe lên một cái. Cùng lúc đó, bụng của Nhàn, vốn phẳng lì, bỗng từ từ nhô cao lên một cách dị thường dưới lớp áo bà ba mỏng.”
“Sự im lặng kinh hoàng bao trùm lấy sân nhà Lục. Hàng trăm cặp mắt dán chặt vào vùng bụng đang nhô cao một cách phi lý của Nhàn, nơi dường như chứa đựng một sinh mệnh thần thánh, một sức mạnh vượt ngoài tầm hiểu biết của con người. Lục đứng chết trân sau lưng vợ, anh muốn đưa tay ra chạm vào cô, nhưng một luồng khí lạnh vô hình tỏa ra từ Nhàn khiến anh chùn bước. Đó là vợ anh, nhưng không còn là người vợ hiền dịu mà anh biết nữa.
Bỗng, Nhàn, hay đúng hơn là thực thể đang ngự trong cô, chậm rãi giơ một cánh tay lên. Ngón tay thon dài, trắng muốt của cô chỉ thẳng về phía bờ sông đen thẫm cuối làng.
Giọng nói cổ xưa lại vang lên, không phẫn nộ, chỉ có sự uy nghiêm của một vị thần đang hiển linh.
– Nó đã chờ đợi đủ lâu rồi.
Vừa dứt lời, một cảnh tượng kinh hoàng chưa từng thấy đã diễn ra.
ẦM! ẦM! ẦM!
Mặt sông vốn phẳng lặng bỗng sôi lên sùng sục như một chảo dầu khổng lồ. Những cột nước bắn cao lên không trung, tung bọt trắng xóa. Từ tâm điểm của vòng xoáy, một cái bóng đen ngòm, to lớn bắt đầu trồi lên. Nó không có hình thù rõ rệt, chỉ là một khối hắc ám đặc quánh, bốc lên mùi tanh tưởi của bùn lầy và tử khí ngàn năm. Nó gầm lên một tiếng, âm thanh khiến mặt đất rung chuyển, và bắt đầu lết về phía làng Đông.
Đám đông hoảng loạn gào thét. Một vài người yếu bóng vía ngã quỵ xuống đất. Ông Bảy mặt cắt không còn một giọt máu, lẩm bẩm:
– Thủy Quái… Thủy Quái có thật…
Nhưng trước khi con quái vật kịp tiến thêm, Nhàn khẽ chau mày. Một vầng sáng mờ ảo, thuần khiết bỗng lóe lên từ vùng bụng của cô, chiếu thẳng về phía cái bóng đen.
Không một tiếng động, không một vụ nổ. Chỉ có một sức mạnh vô hình, thiêng liêng và không thể chống cự giáng xuống.
Cái bóng đen khổng lồ đột ngột khựng lại. Nó quằn quại dữ dội, vùng vẫy trong tuyệt vọng. Rồi, như bị một bàn tay khổng lồ của thần linh ấn xuống, nó bị nhấn chìm trở lại đáy sông trong một tiếng gào thét sau cùng, một tiếng thét ai oán, đau đớn, xé toạc màn đêm và lịm dần giữa những vòng xoáy nước hung tợn.
Mặt sông từ từ lặng lại như chưa hề có chuyện gì xảy ra.
Trên nóc nhà, con bạch xà khổng lồ ngẩng cao đầu, đôi mắt đỏ rực nhìn xuống cảnh tượng vừa rồi với vẻ hài lòng. Nó rít lên một tiếng dài, vang vọng. Âm thanh đó không hung tợn, mà đầy uy quyền, như một mệnh lệnh cuối cùng được ban ra.
Ngay lập tức, bức tường rắn đang vây quanh sân, những con rắn trên mái nhà, trong bụi rậm, tất cả đồng loạt quay đầu. Hàng ngàn, hàng vạn con rắn lặng lẽ trườn đi, như những dòng suối đen rút về khu rừng, về lòng đất, biến mất không một dấu vết.
Trong khoảnh khắc, sự tĩnh lặng tuyệt đối quay trở lại. Không còn tiếng rắn rít, không còn tiếng nước gào. Chỉ còn lại làng Đông và sự thật trần trụi vừa được phơi bày.
Sự thật như một nhát búa giáng mạnh vào đầu họ. Lời nguyền không phải là trừng phạt, mà là sự bảo vệ. Thần Rắn không bỏ rơi họ, mà đã âm thầm che chở họ suốt ba mươi năm. Và Nhàn, người vợ ngoại tộc mà họ từng nghi kỵ, lại chính là người mang đến sự cứu rỗi.
Ông Bảy là người đầu tiên bừng tỉnh. Đôi chân già nua của ông khuỵu xuống. Ông dập đầu xuống nền đất lạnh, nước mắt giàn giụa.
– Thần Rắn linh thiêng… Nữ Thần hiển linh… Dân làng Đông chúng con có mắt như mù… Xin người tha tội…
Theo sau ông, cả làng Đông, từ già đến trẻ, từ đàn ông đến đàn bà, tất cả đều đồng loạt quỳ rạp xuống đất. Một biển người phủ phục trước thềm nhà Lục, hướng về phía người phụ nữ nhỏ bé đang đứng đó, người mang trong mình vận mệnh của cả ngôi làng. Họ không còn sợ hãi, chỉ còn lại sự kính phục tột cùng và nỗi ân hận muộn màng.”
“Vầng sáng quanh người Nhàn từ từ lịm tắt, trả lại cho cô vẻ dịu dàng, mệt mỏi vốn có. Cô lảo đảo, và Lục đã kịp lao tới đỡ lấy vợ mình. Anh ôm chặt cô vào lòng, mặc cho bao nhiêu ánh mắt vẫn đang đổ dồn về phía họ. Giờ phút này, anh không còn quan tâm đến Thần Rắn hay Thủy Quái, trong mắt anh chỉ còn người vợ bé nhỏ đang run rẩy trong vòng tay.
Vài tháng trôi qua.
Làng Đông đã thay da đổi thịt. Không còn không khí u ám, nặng nề của sự sợ hãi và nghi kỵ. Người ta bắt đầu dọn dẹp những con đường, sửa sang lại nhà cửa. Nụ cười, dù còn gượng gạo, đã bắt đầu xuất hiện trở lại trên những khuôn mặt khắc khổ. Con đường mòn dẫn đến Miếu Thần Rắn giờ đây lúc nào cũng sạch sẽ, khói hương nghi ngút. Dân làng không còn đến đó để cầu xin một cách tuyệt vọng, mà để tạ ơn trong sự thành kính. Họ tạ ơn vị thần đã âm thầm bảo vệ họ, và tạ ơn Nhàn, người phụ nữ đã trở thành Nữ Thần sống trong lòng họ.
Đêm đó, cả Làng Đông không ngủ.
Trong căn nhà nhỏ ở cuối làng, tiếng rên đau của Nhàn thỉnh thoảng lại vang lên, xé tan sự tĩnh lặng. Lục đi đi lại lại ngoài sân, lòng nóng như lửa đốt. Ông Bảy ngồi trên bậc thềm, đôi tay chai sần nắm chặt lại, miệng không ngừng lẩm bẩm cầu khấn. Xa xa, cả làng đều thức, không ai bảo ai, họ đều hướng mắt về phía nhà Lục, chờ đợi. Nhưng lần này, sự chờ đợi không mang nỗi sợ hãi về một điềm gở, mà chứa chan hy vọng về một phép màu.
Rồi, giữa màn đêm đặc quánh, một âm thanh non nớt, trong trẻo vang lên.
Oa… oa… oa…
Tiếng khóc của một đứa trẻ sơ sinh.
Ngay khoảnh khắc ấy, một cơn gió nhẹ bỗng từ đâu thổi tới, lướt qua từng mái nhà, từng ngõ hẻm. Và một điều kỳ diệu đã xảy ra. Cái mùi tanh hôi nồng nặc của rắn, của những loại lá thuốc ngâm tẩm, thứ mùi đã ám ảnh Làng Đông suốt mấy chục năm, bỗng dưng tan biến. Như một tấm màn vô hình được vén lên, mùi của đất, của cây cỏ, của sương đêm trong lành ùa vào lồng ngực mỗi người.
Một người đàn ông hít một hơi thật sâu, sững sờ.
– Trời ơi… Mùi… mùi hôi biến mất rồi!
Những người khác cũng bắt đầu nhận ra. Họ ngẩng mặt lên trời, tham lam hít thở bầu không khí tinh khiết mà họ đã quên mất từ bao giờ. Nước mắt bắt đầu lăn dài trên má họ. Nước mắt của sự giải thoát.
Lục vội vã lao vào trong nhà. Nhàn nằm trên giường, mồ hôi ướt đẫm mái tóc, gương mặt tái nhợt nhưng đôi mắt lại sáng ngời hạnh phúc. Bên cạnh cô, một sinh linh bé bỏng được quấn trong tấm tã lót đang cất tiếng khóc chào đời.
Bà mụ đỡ đứa bé lên, giọng run run vì xúc động.
– Là một bé gái, Lục ơi! Một bé gái kháu khỉnh, khỏe mạnh!
Lục đứng sững người. Anh chậm rãi bước tới, đôi tay run rẩy đón lấy hình hài bé nhỏ từ bà mụ. Anh ôm con vào lòng, cảm nhận hơi ấm và sự sống đang cựa quậy. Đứa con gái mà anh chưa từng dám mơ tới. Anh nhìn xuống gương mặt bầu bĩnh của con, rồi lại ngước lên nhìn Nhàn. Ánh mắt anh không chỉ còn là tình yêu, mà còn chan chứa sự biết ơn vô hạn, sự sùng kính và một niềm hạnh phúc vỡ òa. Lời nguyền đã thực sự được hóa giải.
Ông Bảy bước vào, nhìn cháu gái mình, rồi nhìn con dâu, đôi vai già nua của ông rung lên bần bật. Ông không nói gì, chỉ lặng lẽ quệt đi những giọt nước mắt hạnh phúc. Bình minh mới đã thực sự đến với Làng Đông.
Bình minh lên trên Làng Đông vào ngày hôm sau không giống bất kỳ bình minh nào trong suốt hơn ba mươi năm qua. Nó không chỉ là ánh sáng xua tan bóng tối, mà còn là ánh sáng của sự tái sinh. Không khí trong lành đến nỗi người ta có thể ngửi thấy mùi hương của đóa hoa dại ven đường, nghe thấy tiếng chim hót trong trẻo trên vòm cây. Lời nguyền thực chất chưa bao giờ là một sự trừng phạt. Nó là một sự bảo vệ hà khắc, một cái lồng vô hình mà Thần Rắn đã dựng lên để che chắn cho những đứa con của mình khỏi con Thủy Quái vẫn luôn thèm khát sinh khí thuần khiết của những bé gái. Và khi mối đe dọa bị tiêu diệt, sự bảo vệ đó cũng được gỡ bỏ. Dân làng đã hiểu ra rằng, sự nghi kỵ, nỗi sợ hãi vô căn cứ và định kiến hẹp hòi mới chính là lời nguyền đáng sợ nhất, thứ đã giam cầm tâm hồn họ suốt một phần ba thế kỷ. Họ đã học được bài học đắt giá về lòng tin và sự bao dung, học được rằng đôi khi thứ mà ta cho là tai ương lại chính là một ân huệ dưới một hình thức khác. Từ đó về sau, Làng Đông vẫn sống bằng nghề nuôi rắn, nhưng không còn là một ngôi làng tù túng trong nỗi sợ. Tiếng rắn rít hòa cùng tiếng cười nói của trẻ thơ, và tiếng khóc chào đời của những bé gái không còn là điềm gở, mà là dấu hiệu của một tương lai tươi sáng. Câu chuyện về Lục và Nhàn, về vị Thần Rắn và cô gái Miền Tây, đã trở thành một huyền thoại, được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một lời nhắc nhở vĩnh cửu: Tình yêu và lòng dũng cảm có thể hóa giải mọi lời nguyền.”

